Tại sao âm thanh khi phóng tên lửa không giết chết bạn?: tài liệu học tiếng Anh
Primal Space
Giới thiệu: NASA giảm tiếng ồn tên lửa bằng lượng nước xả khổng lồ; Baikonur băng giá lại dùng một rãnh thoát lửa lớn và thoáng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "it's fair to say" - Ngữ dụng và thái độ: nhận ra một nhận định chừng mực có thể thành cách nói giảm hài hước khi bằng chứng rõ, rồi dùng để bớt áp đặt. 2. "get a sense of just how much water" - Cụm cố định và kết hợp từ: kết hợp sự hình dung trực quan với việc nhấn mạnh lượng không đếm được qua số liệu hoặc hình ảnh. 3. "in the way" - Thành ngữ và cách nói hình tượng: phân biệt vật cản trên đường đi với nghĩa như “về mặt”, và hiểu vì sao rãnh mở để lại rất ít thứ cho sóng xung kích va vào.
Nội dung bài học
This is the sound of the Falcon Heavy lifting off from Pad 39A at the Kennedy Space Center. Cụm động từ
0:03Đây là âm thanh của tên lửa Falcon Heavy phóng lên từ Bệ phóng 39A tại Trung tâm Vũ trụ Kennedy.
lift off: tên lửa rời mặt đất
Trong lifting off, lift off có nghĩa là “rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay”. Ở đây, lifting là dạng -ing vì nó mô tả Falcon Heavy trong lúc hành động đang diễn ra. Hãy hiểu lift off là một cụm động từ hoàn chỉnh, không tách riêng nghĩa của lift và off. Cùng cụm động từ này có thể mô tả tên lửa hoặc máy bay bắt đầu bay.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ ở dạng -ing: The spacecraft is ____ from the lunar surface.
Xem đáp án
lifting off
With 27 Merlin engines firing to produce 5 and 1/2 million pounds of thrust, Ngữ pháp
0:11Với 27 động cơ Merlin bốc cháy để tạo ra 5,5 triệu pound lực đẩy,
With 27 Merlin engines firing: with + danh từ + -ing
With 27 Merlin engines firing là một cụm từ cung cấp bối cảnh. With giới thiệu các động cơ, còn firing mô tả việc chúng đang làm cùng lúc với nội dung của mệnh đề chính: cả 27 động cơ đều đang hoạt động và tạo lực đẩy. Cấu trúc with + danh từ + -ing đóng gói một tình huống chủ động thành hoàn cảnh hoặc bằng chứng hỗ trợ cho mệnh đề chính. Ở đây, nó chưa phải một câu hoàn chỉnh; nội dung chính xuất hiện sau đó.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng with + danh từ + -ing để thêm thông tin bối cảnh xảy ra đồng thời?
- With playing the children outside, the house was quiet.
- With the children playing outside, the house was quiet.
- With the children play outside, the house was quiet.
Xem đáp án
With the children playing outside, the house was quiet.
it's fair to say: đưa ra một kết luận hợp lý
Trong câu này, it's fair to say dùng để giới thiệu pretty loud như một nhận định hợp lý dựa trên bằng chứng. Fair ở đây có nghĩa là hợp lý hoặc có căn cứ, không phải công bằng về mặt đạo đức. Cụm từ này làm lời khẳng định bớt thẳng và mạnh bằng cách trình bày nó như một kết luận có căn cứ. Vì âm thanh rõ ràng là cực kỳ lớn, pretty loud là cách cố ý nói giảm và tạo ra nét hài hước tỉnh queo.
Luyện tập
it's fair to say trong ví dụ thể hiện điều gì?
- Người nói trình bày nhận định là hợp lý mà không khiến nó nghe hoàn toàn tuyệt đối.
- Người nói cho rằng tình huống này công bằng về mặt đạo đức.
- Người nói xin phép được đưa ra ý kiến.
Xem đáp án
Người nói trình bày nhận định là hợp lý mà không khiến nó nghe hoàn toàn tuyệt đối.
the sound energy produced by the engines can actually be very damaging to the rocket itself as well as the surrounding buildings.
0:23năng lượng âm thanh do động cơ tạo ra thực sự có thể gây hư hại rất lớn cho chính tên lửa cũng như các tòa nhà xung quanh.
we're going to look at the method that NASA uses to reduce some of the sound damage.
0:33chúng ta sẽ tìm hiểu phương pháp mà NASA sử dụng để giảm bớt một phần thiệt hại do âm thanh gây ra.
We're also going to look at the unique way that the Russians deal with this problem. Cụm động từ
0:39Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu cách độc đáo mà người Nga giải quyết vấn đề này.
deal with: xử lý một vấn đề hoặc nhiệm vụ
Trong câu này, deal with có nghĩa là hành động để xử lý hoặc ứng phó với một vấn đề. This problem là tân ngữ của cụm động từ này; deal ở đây không liên quan đến mua bán, giao dịch hoặc đạt thỏa thuận. Deal with tập trung vào việc xử lý tình huống. Cụm từ này không nhất thiết có nghĩa là vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là xử lý: The maintenance team will ____ the broken heater today.
Xem đáp án
deal with
the engine exhausts fire hot gas into the flame trench. Ghi chú
0:47khí thải của động cơ phun khí nóng vào rãnh thoát lửa.
fire hot gas into: fire dùng như động từ cơ học
Trong câu này, cụm danh từ số nhiều the engine exhausts là chủ ngữ. Fire là động từ, hot gas là tân ngữ, còn into the flame trench chỉ hướng. Ở đây fire có nghĩa là “bắn hoặc xả mạnh”. Mẫu có thể áp dụng là “thiết bị + fire + vật chất hoặc vật phóng + into + đích đến”. Câu này không có nghĩa là khí đang bị đốt cháy.
Luyện tập
Câu nào dùng fire với nghĩa cơ học giống như trong fire hot gas into?
- The technician fires up the backup computer.
- The nozzle fires a jet of steam into the chamber.
- The boss fires an employee.
Xem đáp án
The nozzle fires a jet of steam into the chamber.
flame trench: rãnh thoát khí của bệ phóng
Flame trench là một rãnh được xây dưới hoặc bên cạnh bệ phóng tên lửa. Nó tạo đường dẫn để khí xả và ngọn lửa cực nóng từ động cơ đi ra xa phương tiện. Flame mô tả thứ mà rãnh dẫn đi; bản thân rãnh không được làm bằng lửa. Kích thước và hình dạng của nó rất quan trọng vì khí xả bị dẫn sai hướng có thể đẩy nhiệt, áp suất và sóng xung kích phản xạ trở lại phía tên lửa.
Luyện tập
Mục đích chính của flame trench tại bệ phóng tên lửa là gì?
- Dẫn khí xả nóng và ngọn lửa ra xa tên lửa một cách an toàn
- Cung cấp khu vực chờ có bảo vệ cho đội phóng
- Đưa nhiên liệu từ bồn chứa vào trong tên lửa
Xem đáp án
Dẫn khí xả nóng và ngọn lửa ra xa tên lửa một cách an toàn
Along with the incredible heat energy coming from the engines,
0:51Cùng với năng lượng nhiệt đáng kinh ngạc phát ra từ các động cơ,
the Saturn V produced a sound level of around 220 dB during liftoff.
0:59tên lửa Saturn V đã tạo ra mức âm thanh khoảng 220 dB trong quá trình cất cánh.
If you were in close proximity to the engines, Cách dùng từ
1:05Nếu bạn ở khoảng cách gần với các động cơ,
in close proximity to: diễn đạt sự gần gũi theo cách trang trọng
Trong câu này, in close proximity to có nghĩa là “ở rất gần”. Cả cụm đóng vai trò chỉ địa điểm sau were và cho biết động cơ là vật ở gần. Proximity vốn đã mang nghĩa gần, còn close nhấn mạnh rằng khoảng cách rất nhỏ. Cấu trúc cố định là in (close) proximity to + danh từ.
Luyện tập
Lựa chọn nào hoàn thành đúng hướng dẫn an toàn trang trọng này? Do not stand ___ moving machinery.
- at close proximity to
- in close proximity to
- in close proximity with
Xem đáp án
in close proximity to
wouldn't just X, it would Y: chuyển sang hậu quả nghiêm trọng hơn
Trong cấu trúc wouldn't just X, it would Y, X vẫn là một hậu quả thực sự xảy ra và không bị phủ định. Just bác bỏ ý cho rằng X là toàn bộ hậu quả. Mệnh đề thứ hai bổ sung Y nghiêm trọng hơn. Đặt hậu quả nhẹ hơn hoặc dễ đoán trước lên đầu rồi đến kết quả nghiêm trọng hơn sẽ tạo sự tăng tiến và nhấn mạnh. Có thể áp dụng cấu trúc này khi cần sửa một cách diễn đạt đã xem nhẹ tình hình.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảnh báo bằng cấu trúc tăng tiến wouldn't just X; it would Y: Ignoring the leak ____ damage the floor; ____ put the whole building at risk.
Xem đáp án
wouldn't just · it would
During the launch of the first space shuttle flight STS-1,
1:13Trong quá trình phóng chuyến bay tàu con thoi đầu tiên STS-1,
the sound energy produced by the engines was powerful enough to damage some of the protective thermal tiles on the shuttle's hull. Ngữ pháp
1:17năng lượng âm thanh do động cơ tạo ra đủ mạnh để làm hỏng một số tấm gạch cách nhiệt bảo vệ trên vỏ tàu con thoi.
powerful enough to damage: tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to
Trong powerful enough to damage, enough đứng sau tính từ powerful. Mẫu tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to cho biết một đặc tính đạt đến mức cần thiết để hành động hoặc kết quả phía sau có thể xảy ra. Ở đây, năng lượng âm thanh đã đạt ngưỡng có thể gây hư hại. Cấu trúc này diễn tả mức độ đủ; riêng cấu trúc đó không nhất thiết khẳng định rằng hư hại đã thực sự xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp strong, enough, to và damage theo mẫu mục tiêu: The storm was ____ the roof.
Xem đáp án
strong enough to damage
Although NASA used sound suppression systems in the past,
1:25Mặc dù trước đây NASA đã sử dụng hệ thống triệt tiêu âm thanh,
the risk of damaging the rocket or putting the crew in danger was higher for the shuttle
1:29nguy cơ làm hỏng tên lửa hoặc gây nguy hiểm cho phi hành đoàn là cao hơn đối với tàu con thoi
due to its unique shape and sensitive heat shield.
1:33do hình dáng độc đáo và lớp lá chắn nhiệt nhạy cảm của nó.
To avoid damaging the vehicle or putting the crew in danger, Ghi chú
1:37Để tránh làm hỏng phương tiện hoặc gây nguy hiểm cho phi hành đoàn,
To avoid damaging: chỉ mục đích với avoid + dạng -ing
To avoid damaging là mệnh đề nguyên mẫu chỉ mục đích được đặt ở đầu câu. Nó giải thích lý do thực hiện hành động chính: để không xảy ra hư hại. Trong mệnh đề này, avoid đi với danh động từ damaging, không đi với động từ nguyên mẫu có to. Mẫu có thể tái sử dụng To avoid + danh từ hoặc cụm -ing nêu kết quả không mong muốn mà một biện pháp phòng ngừa nhằm ngăn chặn.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh đề chỉ mục đích bằng dạng đúng của damage: To avoid ____ the screen, carry the tablet in a case.
Xem đáp án
damaging
đặt phi hành đoàn vào tình thế nguy hiểm
putting the crew in danger có nghĩa là khiến phi hành đoàn rơi vào một tình huống nguy hiểm. Cấu trúc put + người hoặc nhóm người + in danger diễn tả trạng thái nguy hiểm do một hành động gây ra; danger ở đây không phải là một địa điểm. putting là dạng -ing đứng sau to avoid: to avoid putting... Câu này đưa ra lý do an toàn để tránh một hành động.
Luyện tập
Câu nào dùng put someone in danger đúng với nghĩa “khiến ai đó phải đối mặt với nguy hiểm nghiêm trọng”?
- Leaving the gate open could put the children in danger.
- Leaving the gate open could put the children on danger.
- Leaving the gate open could put the children at danger.
Xem đáp án
Leaving the gate open could put the children in danger.
NASA solved this problem by implementing a more effective sound suppression system. Ngữ pháp
1:41NASA đã giải quyết vấn đề này bằng cách triển khai một hệ thống triệt tiêu âm thanh hiệu quả hơn.
giải quyết vấn đề này bằng cách triển khai
Cấu trúc solve a problem by + -ing giải thích phương pháp dùng để giải quyết một vấn đề. Trong câu này, việc triển khai một hệ thống giảm âm thanh hiệu quả hơn là hành động đã giải quyết vấn đề. Sau by phải dùng dạng -ing: by implementing, không phải by implement. Ở đây by chỉ phương thức hoặc cách thức, không chỉ địa điểm hay thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng by + -ing của add: The clinic solved the scheduling problem ____ online appointments。
Xem đáp án
by adding
This consists of a large water tower at the launch site, Cụm từ
1:47Nó bao gồm một tháp nước lớn tại địa điểm phóng,
consists of: mô tả các bộ phận của một toàn thể
Consists of có nghĩa là “gồm có” hoặc “được cấu tạo từ”. Ở đây, cụm từ này mở đầu phần giới thiệu các bộ phận của hệ thống giảm âm, bắt đầu bằng một tháp nước lớn. Toàn thể đứng trước consists of, còn các bộ phận đứng sau: toàn thể + consists of + các bộ phận. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích những thành phần tạo nên một hệ thống, nhóm, đồ vật hoặc quy trình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “gồm có”: The emergency kit ____ a flashlight, a map, and a whistle.
Xem đáp án
consists of
which dumps over 1 million pounds of water onto the launch pad in just 40 seconds.
1:51nó đổ hơn 1 triệu pound nước xuống bệ phóng chỉ trong 40 giây.
heat up: trở nên nóng hơn mà không có tân ngữ
Heat up ở đây có nghĩa là “trở nên nóng hơn” hoặc “tăng nhiệt độ”. Chủ ngữ là các bọt khí và không có tân ngữ, vì vậy chính các bọt khí tăng nhiệt độ. Heat up cũng có thể là ngoại động từ: you can heat up soup. Hãy kiểm tra xem sau động từ có tân ngữ hay không để phân biệt “trở nên nóng hơn” với “làm cho thứ gì đó nóng hơn”.
Luyện tập
Câu nào dùng heat up như một nội động từ, với nghĩa là bản thân chủ ngữ trở nên nóng hơn?
- Please heat up the soup before lunch.
- The engine will heat up during the climb.
- The lamp will heat up the small room.
Xem đáp án
The engine will heat up during the climb.
turning the sound energy into heat energy. Cụm động từ
2:04biến năng lượng âm thanh thành năng lượng nhiệt.
turn A into B: chuyển năng lượng âm thanh thành năng lượng nhiệt
Cấu trúc turn A into B có nghĩa là một nguyên nhân hoặc chủ thể làm cho A trở thành B. A là vật liệu, dạng hoặc trạng thái ban đầu, còn B là kết quả. Ở đây, sound energy là dạng ban đầu và heat energy là kết quả. Turning là dạng -ing của turn. Nó nối phần này với quá trình đã nói trước đó và trình bày sự chuyển đổi năng lượng như một kết quả của quá trình ấy. Turn ở đây không có nghĩa là xoay theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng turn A into B để nói rằng các tấm pin tạo ra sự chuyển đổi?
- The panels turn sunlight into electricity.
- The panels turn into sunlight electricity.
- Sunlight turns the panels into electricity.
Xem đáp án
The panels turn sunlight into electricity.
NASA also used water bags at the base of the SRBs to further dampen the shock waves. Cách dùng từ
2:11NASA cũng sử dụng các túi nước ở chân của hệ thống SRB để làm giảm thêm các sóng xung kích.
further dampen the shock waves: làm suy giảm thêm các sóng xung kích
Trong câu này, dampen có nghĩa là làm giảm sức mạnh hoặc cường độ của một thứ. Tân ngữ của nó là the shock waves, vì vậy các túi nước làm cho những sóng này yếu đi; dampen ở đây không có nghĩa là làm ướt. Further bổ nghĩa cho dampen và có nghĩa là ở mức độ cao hơn nữa. Nó cho biết một mức giảm đã được dự kiến hoặc đang xảy ra, và biện pháp này làm giảm các sóng xung kích thêm nữa.
Luyện tập
Trong câu 'Extra padding can further dampen the impact,' further dampen có nghĩa là gì?
- làm cho lớp đệm ướt hơn
- lần đầu tạo ra tác động
- làm giảm tác động thêm nữa
Xem đáp án
làm giảm tác động thêm nữa
filled with water and stretched across the SRB flame holes. Ngữ pháp
2:23chứa đầy nước và được căng ngang qua các lỗ thoát lửa của SRB.
filled with water and stretched across ... làm các cụm bổ nghĩa song song
Hai cụm filled with water và stretched across the SRB flame holes đều bổ nghĩa cho cụm danh từ large nylon bags ở phía trước. Filled cho biết bên trong các túi có gì, còn stretched cho biết các túi được bố trí như thế nào. Đây là hai cụm quá khứ phân từ được nối song song, không phải các động từ chính mới. Dạng rút gọn này tương đương về nghĩa với bags that were filled with water and were stretched across the holes và thường được dùng trong phần mô tả kỹ thuật.
Luyện tập
Câu nào dùng hai cụm quá khứ phân từ được nối song song để mô tả một danh từ?
- The boxes, packed with books and stacked by the door, were ready to move.
- The movers packed the books and stacked the boxes by the door.
- The boxes were ready, and the movers stacked them by the door.
Xem đáp án
The boxes, packed with books and stacked by the door, were ready to move.
reduce the sound level from 195 dB to a more respectable 142: từ giá trị ban đầu đến giá trị cuối cùng
Trong cấu trúc reduce A from X to Y, A là đại lượng được giảm, X là giá trị ban đầu và Y là giá trị cuối cùng. Ở đây, mức âm thanh bắt đầu ở 195 dB và kết thúc ở 142 dB; 142 không phải là độ giảm. Đơn vị dB sau 142 được hiểu ngầm vì đã xuất hiện trước đó. More respectable thêm đánh giá tích cực của người nói: 142 dB được trình bày như một sự cải thiện lớn và là con số dễ chấp nhận hơn nhiều, chứ không phải “đáng kính trọng” theo nghĩa đạo đức.
Luyện tập
Điền hai giới từ lần lượt cho biết giá trị ban đầu và giá trị cuối cùng: The redesign reduced the error rate ____ 12% ____ 4%.
Xem đáp án
from · to
Although it can be difficult to see the water deluge system in action, Văn hóa
2:43Mặc dù có thể khó để thấy hệ thống xả nước hoạt động,
water deluge system: hệ thống nước lưu lượng lớn
water deluge system là một hệ thống kỹ thuật xả một lượng nước cực lớn trong thời gian ngắn. Tại bãi phóng hoặc khu thử động cơ, nước hấp thụ năng lượng âm thanh, giảm áp suất âm nguy hiểm và tác động của sóng nổ, đồng thời có thể giúp kiểm soát hỏa hoạn. Ở đây, deluge chỉ dòng nước đột ngột với lưu lượng rất lớn do hệ thống chủ động tạo ra. Nó không có nghĩa là đã xảy ra lũ lụt tự nhiên, và thiết bị này mạnh hơn nhiều so với hệ thống phun nước thông thường.
Luyện tập
Trong câu này, water deluge system chỉ điều gì?
- Một trận lũ tự nhiên tràn tới khu vực phóng
- Một hệ thống kỹ thuật nhanh chóng xả một lượng nước cực lớn
- Một vòi phun nhỏ trong gia đình dùng để tưới cây
Xem đáp án
Một hệ thống kỹ thuật nhanh chóng xả một lượng nước cực lớn
it's during a sound suppression test that we really get a sense of just how much water is used. Ghi chú
2:47nhưng trong quá trình kiểm tra hệ thống triệt tiêu âm thanh, chúng ta mới thực sự cảm nhận được lượng nước được sử dụng nhiều như thế nào.
It's during ... that: nhấn mạnh cụm từ chỉ thời gian
Mẫu it is/was + cụm từ được nhấn mạnh + that + mệnh đề là cấu trúc chẻ, hay it-cleft. Trong câu này, during a sound suppression test là cụm từ được nhấn mạnh, vì vậy người nói làm nổi bật thời gian hoặc dịp xảy ra sự việc. Ý cơ bản cũng có thể được diễn đạt là We really get a sense of how much water is used during a sound suppression test. Cấu trúc chẻ giữ nguyên ý đó nhưng đặc biệt nhấn mạnh thời gian. Ở đây, it là chủ ngữ giả và không chỉ một vật nào; that dẫn vào phần còn lại của thông điệp chứ không mở đầu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho test.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc it-cleft để nhấn mạnh cụm từ chỉ thời gian: ____ during the final rehearsal ____ we found the timing error.
Xem đáp án
It was · that
get a sense of just how much: hình dung được nhiều đến mức nào
Get a sense of có nghĩa là “hình thành sự hiểu biết gần đúng nhưng rõ ràng và sinh động”. Ở đây, cuộc thử nghiệm giúp người xem nắm được quy mô từ những gì họ nhìn thấy; sense không chỉ một trong năm giác quan. Just how much water là một mệnh đề chỉ lượng được lồng sau of. Just nhấn mạnh how much và trong ngữ cảnh này làm nổi bật lượng nước lớn đến mức đáng ngạc nhiên. Mệnh đề lồng dùng trật tự câu trần thuật: get a sense of how much water the system uses, không phải get a sense of how much water does the system use.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “hình thành sự hiểu biết gần đúng nhưng rõ ràng”: The graph helps us ____ energy the building uses in winter.
Xem đáp án
get a sense of just how much
it also stops any fires that might be caused by the rocket's exhaust.
3:01nó còn ngăn chặn mọi đám cháy có thể gây ra bởi khí thải của tên lửa.
not only protects ... it also stops: không chỉ bảo vệ mà còn ngăn chặn
Not only ... it also ... nối hai kết quả và trình bày kết quả thứ hai như một lợi ích bổ sung. Not only không phủ định protects; khi đi cùng also, cấu trúc này có nghĩa là “điều này đúng, và còn có thêm một điều khác cũng đúng”. Chủ ngữ Dumping this much water thực hiện cả hai hành động. Mệnh đề thứ hai dùng lại it trước also để nhắc đến chủ ngữ đó. Khi hai động từ cùng chung một chủ ngữ, dạng gọn hơn là Dumping this much water not only protects ... but also stops ....
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc nhấn mạnh một lợi ích bổ sung: The new cover ____ keeps the tablet dry; ____ prevents scratches.
Xem đáp án
not only · it also
NASA still uses a very similar water deluge system at all of their main launch sites.
3:07NASA vẫn sử dụng hệ thống xả nước rất giống như vậy tại tất cả các địa điểm phóng chính của họ.
To this day để diễn tả sự tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại
To this day có nghĩa là “từ một thời điểm trong quá khứ cho đến hiện tại, và bây giờ vẫn còn đúng”. Trong câu này, cụm từ cho biết NASA đã bắt đầu sử dụng loại hệ thống nước này từ trước và hiện vẫn tiếp tục sử dụng. Cụm từ thường đứng đầu câu để tạo khung thời gian. Nó nhấn mạnh sự tiếp diễn, chứ không phải một thời hạn tạm thời kết thúc vào hôm nay.
Luyện tập
Câu nào dùng To this day đúng để cho thấy một tình trạng trong quá khứ hiện vẫn còn đúng?
- To this day, please submit your form before noon.
- To this day, the old lighthouse still guides ships into the harbor.
- To this day, the meeting will begin at three this afternoon.
Xem đáp án
To this day, the old lighthouse still guides ships into the harbor.
On the other hand để giới thiệu mặt thứ hai tương phản
On the other hand báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang mặt tương phản của cùng một chủ đề. Trong câu này, cụm từ chuyển từ phương pháp của NASA sang cách tiếp cận khác của người Nga. Cụm từ tổ chức thông tin bằng cách yêu cầu người nghe liên hệ phát biểu mới với một ý trước đó và so sánh chúng. Từ hand ở đây không mang nghĩa đen.
Luyện tập
Chọn từ nối phù hợp nhất để hoàn thành sự tương phản này: The apartment is close to school. _____, it has no outdoor space.
- For example
- In addition
- On the other hand
Xem đáp án
On the other hand
Since a lot of the Russian Soyuz rockets launch from Baikonur in Kazakhstan,
3:18Vì nhiều tên lửa Soyuz của Nga phóng từ Baikonur ở Kazakhstan,
where the temperatures can be as low as -40° in the winter, Ngữ pháp
3:23nơi mà nhiệt độ có thể xuống thấp tới -40° vào mùa đông,
as low as -40° để chỉ giới hạn dưới cực thấp
Trong câu này, as low as -40° cho biết mức nhiệt thấp nhất có thể đạt tới: nhiệt độ có thể xuống đến âm bốn mươi độ. Cụm từ này nhấn mạnh điểm cực thấp của một khoảng, chứ không nói rằng hai thứ thấp bằng nhau. Cấu trúc as low as + số hoặc số đo có thể đánh dấu một giới hạn dưới đáng chú ý đối với nhiệt độ, giá cả, tỷ lệ, điểm số, phần trăm và các thang đo tương tự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ có nghĩa là một số đo có thể chạm tới giới hạn dưới đáng chú ý: On the coldest nights, the temperature can drop ____ minus fifteen degrees.
Xem đáp án
as low as
a water deluge system would freeze up instantly, Cụm động từ
3:27một hệ thống xả nước sẽ bị đóng băng ngay lập tức,
freeze up để chỉ việc ngừng hoạt động bình thường
Ở đây, freeze up có nghĩa là hệ thống nước sẽ bị băng làm tắc và ngừng hoạt động. Up bổ sung ý rằng chuyển động hoặc chức năng bình thường bị mất hoàn toàn; câu này không chỉ nói rằng một phần nước trở nên lạnh hoặc đông cứng. Cụm động từ này cũng có thể mô tả máy móc hoặc máy tính ngừng phản hồi, hoặc một người đột nhiên không thể nói hay hành động vì sợ hãi hoặc căng thẳng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là ngừng phản hồi: Old computers sometimes ____ when too many programs are open.
Xem đáp án
freeze up
“making it completely useless” dưới dạng mệnh đề kết quả
Ở đây, making mở đầu một mệnh đề phân từ hiện tại nêu kết quả trực tiếp của sự việc trước đó: hệ thống sẽ đóng băng và kết quả ấy khiến nó không thể sử dụng được. Making không phải là một động từ hữu hạn khác được nối song song với would freeze. Cấu trúc là dấu phẩy + making + tân ngữ + tính từ. Tân ngữ chuyển sang trạng thái mới do tính từ mô tả: make it useless có nghĩa là “khiến nó trở nên vô dụng”. Nguyên nhân được hiểu của making là toàn bộ tình huống trước đó, không phải một người hay vật riêng biệt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của make để thể hiện kết quả trực tiếp: “The power failure stopped the fans, ____ the room dangerously hot.”
Xem đáp án
making
Their solution is to simply suspend the rocket over a much larger flame trench.
3:34Giải pháp của họ đơn giản là treo tên lửa phía trên một rãnh thoát lửa lớn hơn rất nhiều.
This means that there is very little in the way for the shock waves to damage or reflect back onto the rocket. Thành ngữ
3:40Điều này có nghĩa là có rất ít vật cản để sóng xung kích có thể gây hư hại hoặc phản xạ ngược trở lại tên lửa.
“in the way” với nghĩa là chướng ngại vật
Trong câu này, in the way có nghĩa là “nằm trên đường đi, nơi một vật có thể bị va vào hoặc cản trở chuyển động”. Very little in the way nghĩa là hầu như không có gì nằm trên đường truyền của sóng xung kích; nó không có nghĩa là chỉ có một phần nhỏ của những sóng đó tồn tại. Cụm từ này cũng có thể mô tả một trở ngại trừu tượng cản trở sự tiến triển. Trong cả cách dùng vật lý lẫn trừu tượng, ý chung đều là sự cản trở.
Luyện tập
Trong câu “Keep the doorway clear; do not leave your bags in the way,” in the way có nghĩa là gì?
- Đóng vai trò là một phương pháp
- Xét từ một góc nhìn
- Chặn lối đi
Xem đáp án
Chặn lối đi
it's interesting to see that some problems can be solved with very simple solutions.
3:54thật thú vị khi thấy rằng một số vấn đề có thể được giải quyết bằng những giải pháp rất đơn giản.
Nghĩa đen và tiếng vọng thành ngữ của rocket science
Trong câu này, rocket science mang nghĩa đen: ngành khoa học và kỹ thuật liên quan đến tên lửa. Người nói đang bàn về những vấn đề tên lửa có thật, vì vậy không nên thay cụm này bằng một từ chung chung như khó khăn. Cụm từ này cũng gợi đến thành ngữ phổ biến It's not rocket science, nghĩa là một việc không quá khó hiểu hoặc khó làm. Sự liên tưởng đó tạo chút hài hước cho sự tương phản giữa công nghệ phức tạp và những giải pháp đơn giản.
Luyện tập
Vì sao rocket science đặc biệt hiệu quả trong câu này?
- Đây là tên gọi chính thức của mọi vấn đề kỹ thuật.
- Cụm này vừa gọi đúng tên lĩnh vực theo nghĩa đen, vừa gợi đến một thành ngữ nói về điều rất khó.
- Cụm này chỉ có nghĩa là một công việc đơn giản hằng ngày.
Xem đáp án
Cụm này vừa gọi đúng tên lĩnh vực theo nghĩa đen, vừa gợi đến một thành ngữ nói về điều rất khó.
If you enjoyed this video and would like to contribute to Primal Space,
4:05Nếu bạn thích video này và muốn đóng góp cho Primal Space,
where we will be doing a giveaway of a Saturn V LEGO set once we reach 50 patrons.
4:13nơi chúng tôi sẽ tổ chức tặng một bộ LEGO Saturn V khi chúng tôi đạt 50 người tài trợ.
so you can join in the discussion as we continue to learn more about all things space.
4:22để bạn có thể tham gia vào cuộc thảo luận khi chúng ta tiếp tục tìm hiểu thêm về mọi thứ liên quan đến không gian.
We may have had an instrumentation problem flight Ngữ pháp
4:56Chuyến bay, chúng ta có thể đã gặp sự cố về thiết bị,
Dùng may have had cho khả năng không chắc chắn trong quá khứ
may have + quá khứ phân từ được dùng để đưa ra phỏng đoán không chắc chắn về quá khứ. Trong may have had, had là quá khứ phân từ của have, nên người nói cho rằng sự cố thiết bị đo có thể đã xảy ra. Cấu trúc này không xác nhận rằng vấn đề thực sự đã xảy ra. Nó phân biệt một kết luận thận trọng với một sự việc đã biết: We had an instrumentation problem sẽ nghe như một lời khẳng định chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng may have và dạng đúng của have để tạo một phỏng đoán không chắc chắn về quá khứ: The laptop ____ a battery fault before it shut down.
Xem đáp án
may have had
And we had a pretty large bang associated with the caution and warning there. Văn hóa
4:58Và chúng tôi đã nghe thấy một tiếng nổ khá lớn đi kèm với cảnh báo ở đó.
caution and warning như một thuật ngữ cảnh báo trên tàu vũ trụ
Trong ngữ cảnh điều hành sứ mệnh này, caution and warning chỉ hệ thống cảnh báo của tàu vũ trụ hoặc một chỉ báo cảnh báo do hệ thống đó phát ra. Hệ thống theo dõi tình trạng bất thường và báo cho phi hành đoàn, vì vậy tiếng động lớn được liên hệ với một cảnh báo của hệ thống. Ở đây, caution không mô tả thái độ thận trọng của người nói, còn warning không chỉ là lời cảnh báo do ai đó nói ra. Hãy hiểu cả cụm như một tên gọi kỹ thuật.
Luyện tập
Trong báo cáo điều hành sứ mệnh này, caution and warning chỉ điều gì?
- Yêu cầu giảm tốc độ trước khi gây tiếng động
- Hệ thống cảnh báo của tàu vũ trụ hoặc một chỉ báo cảnh báo từ hệ thống đó
- Thái độ thận trọng của người nói và một lời cảnh báo bằng miệng
Xem đáp án
Hệ thống cảnh báo của tàu vũ trụ hoặc một chỉ báo cảnh báo từ hệ thống đó
main bus under volt dùng để báo lỗi điện
Trong thuật ngữ điện của tàu vũ trụ, main bus là đường phân phối điện chính, không phải phương tiện giao thông. Under volt báo tình trạng điện áp thấp: điện áp trên bus đã giảm xuống dưới giới hạn dự kiến. Đây là cách báo lỗi ngắn gọn. Tài liệu kỹ thuật cũng có thể viết tình trạng này là undervolt hoặc undervoltage. Trong câu này, under không chỉ vị trí vật lý.
Luyện tập
"We've had a main bus under volt" báo lỗi gì?
- Bus điện chính của tàu vũ trụ có điện áp thấp.
- Kênh liên lạc chính có âm lượng quá lớn.
- Một phương tiện lớn nằm bên dưới vật gì đó.
Xem đáp án
Bus điện chính của tàu vũ trụ có điện áp thấp.
You see an AC bus under volt there guidance or ECOM?
5:06Bộ phận dẫn đường hoặc ECOM có thấy sụt áp bus AC ở đó không?