Điều gì xảy ra với cơ thể bạn trên đỉnh Everest - Andrew Lovering: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
627 từ 141 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích vì sao đột ngột xuất hiện trong không khí loãng trên Everest có thể gây tử vong, hô hấp, tuần hoàn, huyết tương và hemoglobin thay đổi thế nào khi cơ thể thích nghi dần với độ cao, cũng như vì sao biến chứng nghiêm trọng ở não và phổi vẫn có thể xảy ra. Các điểm tiếng Anh chính: 1. If someone teleported / would go bad fast. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách if + thì quá khứ dựng lên một tình huống không có thật, còn would nêu hệ quả được hình dung. Người học có thể dùng mẫu này để mở đầu một phần giải thích khoa học bằng cách suy luận điều sẽ xảy ra trong một giả thuyết cực đoan. 2. in a process called ventilatory acclimatization. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách a process called giới thiệu và phân loại một thuật ngữ chuyên môn mà không làm gián đoạn mạch giải thích. Cấu trúc này giúp gọi tên rõ ràng một quá trình sinh học, khoa học hoặc tổ chức. 3. fluid to build up in the brain. — Cụm động từ: Nhận ra build up diễn tả sự tích tụ dần dần, không phải hành động xây dựng theo nghĩa đen. Có thể dùng cụm này với chất lỏng, áp suất, chất, vấn đề hoặc cảm xúc; trong ngữ cảnh này, nó cho thấy một nguy cơ y khoa.

Nội dung bài học

If someone teleported from sea level to the top of Mount Everest, things would go bad fast. Ghi chú

0:07

Nếu ai đó dịch chuyển tức thời từ mực nước biển lên đỉnh núi Everest, mọi thứ sẽ tồi tệ đi rất nhanh.

Ngữ pháp

If someone teleported ... would go bad fast: điều kiện và kết quả giả định

Cụm If someone teleported đặt ra một điều kiện tưởng tượng, cách xa thực tế. Dạng quá khứ teleported ở đây không đặt sự việc vào quá khứ; nó cho thấy khoảng cách giả định với thực tế. Mệnh đề kết quả things would go bad fast nói điều gì sẽ xảy ra trong điều kiện đó. Mẫu If + dạng quá khứ, ... would + động từ nguyên mẫu hữu ích khi suy luận về một tình huống khó xảy ra hoặc chỉ được tưởng tượng.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng một mẫu giả định để mô tả một kết quả tưởng tượng?

  1. If the bridge closed, the town would need another route.
  2. If the bridge had closed, the town would have needed another route.
  3. If the bridge closes, the town will need another route.
Xem đáp án

If the bridge closed, the town would need another route.

Cách dùng từ

sea level: mốc tham chiếu của độ cao

Sea level nghĩa là mực nước biển trung bình được dùng để biểu thị bề mặt biển. Đây là mốc tham chiếu để mô tả độ cao, vì vậy from sea level xác định độ cao bắt đầu theo mốc đó. Trong cụm này, level chỉ mốc độ cao, không chỉ thứ hạng, chất lượng hay màn chơi. Bạn cũng thường gặp above sea level và below sea level.

Luyện tập

sea level có nghĩa là gì trong câu này? The airport is 420 meters above sea level.

  1. độ cao của đường băng sân bay so với mặt đất tại địa phương
  2. độ cao tham chiếu tiêu chuẩn của bề mặt biển
  3. khoảng cách từ sân bay đến bãi biển gần nhất
Xem đáp án

độ cao tham chiếu tiêu chuẩn của bề mặt biển

At an altitude of 8,848 m,

0:14

Ở độ cao 8.848 m,

barometric pressure is approximately 33% of what it is at sea level. Ghi chú

0:18

áp suất khí quyển chỉ bằng khoảng 33% so với ở mực nước biển.

Cách dùng từ

barometric pressure: áp suất khí quyển có thể đo được

Barometric pressure có nghĩa là áp suất do khí quyển tạo ra. Barometric bắt nguồn từ barometer, dụng cụ đo áp suất không khí, vì vậy cụm từ này gọi tên một đại lượng vật lý chứ không phải một cảm giác. Việc so sánh với mực nước biển cho thấy câu này nói về áp suất không khí có thể đo được. Thuật ngữ này thường xuất hiện khi nói về thời tiết, hàng không hoặc ảnh hưởng của độ cao.

Luyện tập

Trong một bản tin thời tiết, barometric pressure chỉ điều gì?

  1. Áp suất do khí quyển tạo ra
  2. Sự căng thẳng cảm xúc của một người
  3. Áp suất của máu trong động mạch
Xem đáp án

Áp suất do khí quyển tạo ra

Ngữ pháp

33% of what it is at sea level: so sánh các giá trị tương đối

33% of what it is at sea level có nghĩa là 33% giá trị của áp suất ở mực nước biển. It quay lại chỉ barometric pressure, còn what it is at sea level có nghĩa là “giá trị mà nó có ở mực nước biển”. Mệnh đề what là một mệnh đề danh từ đứng sau of, không phải câu hỏi. Cấu trúc percentage + of what + subject + is or was có thể so sánh cùng một đại lượng đo được trong những điều kiện khác nhau.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? The tank's water level is 80% of what it is when full.

  1. Mực nước thấp hơn 80% so với mức đầy.
  2. Mực nước hiện tại bằng bốn phần năm mực nước khi đầy.
  3. Bể chứa nhiều hơn 80 lít so với một bể đầy.
Xem đáp án

Mực nước hiện tại bằng bốn phần năm mực nước khi đầy.

This means there's significantly less oxygen in the air Mạch ý

0:23

Điều này có nghĩa là lượng oxy trong không khí ít hơn đáng kể

and our teleported individual would likely suffocate in minutes. Ngữ pháp

0:27

và người được dịch chuyển của chúng ta có khả năng sẽ ngạt thở trong vài phút.

Mạch ý

This means ...: nối một sự thật với hệ quả của nó

This means quy chiếu về sự việc hoặc số liệu vừa được nêu và giới thiệu điều mà sự việc đó cho thấy. Trong câu này, cụm từ này chuyển thông tin về áp suất rất thấp trên đỉnh Everest thành một hệ quả liên quan đến lượng oxy có sẵn. Cấu trúc This means + mệnh đề giúp chuyển từ bằng chứng, số liệu hoặc tình huống sang ý nghĩa, tác động hoặc kết luận của nó. Cấu trúc này báo hiệu rằng phần sau giải thích vì sao sự việc trước đó quan trọng.

Luyện tập

Nhiệt độ sẽ giảm xuống dưới mức đóng băng. Câu nào dùng cụm mục tiêu This means tự nhiên nhất để giới thiệu kết quả?

  1. This intends the roads may become icy tonight.
  2. This means the roads may become icy tonight.
  3. This means to the roads becoming icy tonight.
Xem đáp án

This means the roads may become icy tonight.

Ngữ pháp

would likely suffocate: kết quả có khả năng cao trong tình huống giả định

would likely suffocate diễn tả một kết quả có khả năng xảy ra cao trong một tình huống giả định hoặc có điều kiện. Ở đây, would trình bày việc ngạt thở như hệ quả của việc đặt một người vào môi trường ít oxy, còn likely tránh khẳng định rằng kết quả đó chắc chắn xảy ra. Mẫu would likely + động từ nguyên mẫu hữu ích để đưa ra dự đoán có căn cứ nhưng không tuyệt đối khi tình huống là giả định hoặc được xem như một khả năng. Suffocate có nghĩa là không thể thở vì không đủ không khí hoặc oxy; đây là một từ nghiêm trọng và cụ thể, không phải cách nói chung cho cảm giác khó chịu.

Luyện tập

Một căn phòng kín không có không khí trong lành. Câu nào đưa ra dự đoán mạnh nhưng không tuyệt đối về một người trong tình huống giả định này?

  1. The person would likely suffocate in the sealed room.
  2. The person likes to suffocate in the sealed room.
  3. The person will definitely suffocate in the sealed room.
Xem đáp án

The person would likely suffocate in the sealed room.

However, for people that make this same journey over the course of a month, Cụm từ

0:32

Tuy nhiên, đối với những người thực hiện hành trình tương tự trong suốt một tháng,

it's possible to survive at the peak for hours. Ngữ pháp

0:37

việc sống sót trên đỉnh núi trong vài giờ là có thể.

Cụm từ

over the course of a month: sự thay đổi trong một khoảng thời gian

Over the course of a month có nghĩa là trong quá trình một khoảng thời gian một tháng trôi qua. Ở đây, course chỉ tiến trình của thời gian, không phải khóa học hay lớp học. Cụm từ này thường trình bày một thay đổi hoặc hoạt động như điều diễn ra dần trong suốt khoảng thời gian đó, thay vì xảy ra tại một thời điểm duy nhất. Cấu trúc có thể áp dụng là over the course of + khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng over the course of: The laboratory tracked the plant's growth ____ six weeks.

Xem đáp án

over the course of

Ngữ pháp

it's possible to survive: cấu trúc It is possible to + động từ

Trong it's possible to survive, it là chủ ngữ giả. Hành động được đánh giá là có thể xảy ra nằm trong động từ nguyên mẫu có to: to survive. Dùng It is possible to + động từ nguyên mẫu để đưa ra nhận định chung về khả năng một hành động xảy ra. Để nêu người hoặc vật thực hiện hành động, dùng It is possible for + người hoặc vật + to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng những người đi bộ đường dài có thể đến nơi trú ẩn trước khi trời tối?

  1. It is possible for reach the shelter before dark.
  2. It is possible for the hikers to reach the shelter before dark.
  3. The hikers are possible to reach the shelter before dark.
Xem đáp án

It is possible for the hikers to reach the shelter before dark.

So what can happen to our bodies in just 1 month that allows us to endure this incredible altitude? Ghi chú

0:41

Vậy điều gì có thể xảy ra với cơ thể chúng ta chỉ trong 1 tháng giúp chúng ta chịu đựng được độ cao đáng kinh ngạc này?

Mạch ý

So what can happen...?: câu hỏi mở đầu cho phần giải thích cơ chế

Từ So ở đầu câu kết nối câu hỏi này với hiện tượng đáng ngạc nhiên vừa được nêu ra. Toàn bộ câu hỏi biến hiện tượng đó thành vấn đề trung tâm: những thay đổi nào trong cơ thể giúp con người chịu được độ cao rất lớn? Người nói không chỉ yêu cầu khán giả đưa ra một câu trả lời nhanh. Câu hỏi này báo trước và tổ chức phần giải thích tiếp theo, đưa khán giả từ kết quả quan sát được đến cơ chế đằng sau nó.

Luyện tập

Chức năng chính của câu hỏi này trong phần giải thích khoa học là gì?

  1. Biến hiện tượng trước đó thành câu hỏi trung tâm mà phần tiếp theo sẽ giải thích
  2. Cho thấy người nói đã quên chủ đề
  3. Mời khán giả mô tả ngay tình trạng sức khỏe của chính họ
Xem đáp án

Biến hiện tượng trước đó thành câu hỏi trung tâm mà phần tiếp theo sẽ giải thích

Cụm từ

allows us to endure: allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong allows us to endure, allow đi theo cấu trúc allow + object + to-infinitive. Us chỉ những người có được khả năng đó, còn to endure chỉ hành động trở nên khả thi. Trong câu này, những thay đổi của cơ thể giúp con người có thể đối phó với độ cao lớn. Endure có nghĩa là tiếp tục chịu đựng điều khó khăn hoặc đau đớn mà không bỏ cuộc. Từ này mạnh hơn việc chỉ dùng experience vì nó thể hiện tình huống như một thử thách.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của endure để hoàn thành cấu trúc allow + object: The insulated tent allows the hikers ____ the freezing night.

Xem đáp án

to endure

Let's imagine you're one of the 5.8 billion people living less than 500 m above sea level. Mạch ý

0:48

Hãy tưởng tượng bạn là một trong 5,8 tỷ người sống ở độ cao dưới 500 m so với mực nước biển.

Mạch ý

Let's imagine: mời người nghe bước vào một thí nghiệm tưởng tượng

Let's imagine mời tất cả người nghe cùng bước vào một tình huống giả định. Ở đây, câu này yêu cầu mỗi người nghe hình dung mình là một trong hàng tỷ người sống ở độ cao dưới 500 mét so với mực nước biển. Cụm từ này sắp xếp phần giải thích bằng cách thiết lập một thí nghiệm tưởng tượng. Nó không nói về mơ mộng riêng tư mà tạo ra một góc nhìn chung để người nói tiếp tục giải thích.

Luyện tập

Điền cách mở đầu trong bài học dùng để mời mọi người bước vào một thí nghiệm tưởng tượng: ____ our town had no electricity for a day.

Xem đáp án

Let's imagine

When you take a breath at this altitude, Cụm từ

0:55

Khi bạn hít một hơi ở độ cao này,

your lungs fill up with air composed of numerous gases and compounds. Ghi chú

0:58

phổi của bạn chứa đầy không khí bao gồm vô số khí và hợp chất.

Cụm từ

take a breath: cách kết hợp tự nhiên cho một lần thở

Take a breath là cách kết hợp từ tự nhiên để chỉ một lần thở ngắn. Trong câu này, nó có nghĩa cụ thể là đưa không khí vào phổi, tức hành động thể chất theo nghĩa đen làm phổi đầy không khí. Ở đây, take không có nghĩa là mang thứ gì đó đi. Tiếng Anh thường dùng take + danh từ để gọi tên một hành động ngắn, và breath là danh từ trong cụm này.

Luyện tập

Điền cụm take + danh từ tự nhiên có nghĩa là hít một hơi: Before you go underwater, ____.

Xem đáp án

take a breath

Cụm động từ

fill up with: trở nên đầy một thứ gì đó

Trong câu này, fill up with có nghĩa là “trở nên đầy một thứ gì đó”. Lungs là không gian dần đầy lên, còn air là thứ đi vào đó. Cấu trúc là chủ ngữ + fill up + with + thứ làm đầy. Up nhấn mạnh kết quả đạt tới trạng thái đầy hơn, vì vậy cụm này thường diễn tả sự thay đổi theo thời gian chứ không chỉ là hành động đặt một thứ vào đâu đó.

Luyện tập

Câu nào nói rằng chính sảnh chờ dần trở nên đầy khách?

  1. The guide filled up the visitors' water bottles.
  2. The visitors filled the lobby with brochures.
  3. The lobby filled up with visitors.
Xem đáp án

The lobby filled up with visitors.

Cụm từ

composed of numerous gases and compounds: mô tả các thành phần cấu tạo

Ở đây, composed of numerous gases and compounds là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho air: nó có nghĩa là không khí được tạo thành từ nhiều loại khí và hợp chất hóa học. Có thể viết đầy đủ thành air that is composed of numerous gases and compounds. Cấu trúc có thể áp dụng là tổng thể + be composed of + các thành phần. Trong văn bản khoa học và giải thích, cấu trúc này trình bày các thành phần của một chất, hệ thống hoặc nhóm. Ở đây, composed có nghĩa là “được tạo thành từ”, không phải “bình tĩnh và tự chủ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be composed of: The panel ____ three scientists and two engineers.

Xem đáp án

is composed of

Most important among these are oxygen molecules, Ngữ pháp

1:02

Quan trọng nhất trong số này là các phân tử oxy,

which bond to the hemoglobin in your red blood cells. Cụm từ

1:06

chúng liên kết với hemoglobin trong các tế bào hồng cầu của bạn.

Ngữ pháp

Most important among these are ...: đưa yếu tố chính lên đầu để nhấn mạnh

Most important among these được đặt ở đầu câu để làm nổi bật yếu tố chính trong số các loại khí và hợp chất đã được nhắc đến. Yếu tố được nhấn mạnh xuất hiện sau động từ: oxygen molecules. Đây là phép đảo chủ ngữ và động từ sau một bổ ngữ được đưa lên đầu. Trật tự cơ bản là “Oxygen molecules are most important among these.” Vì oxygen molecules ở số nhiều nên động từ là are. Cấu trúc này giúp một lời giải thích trang trọng chuyển từ một nhóm sang thành phần quan trọng nhất của nhóm đó.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cách đưa thành phần lên đầu để nhấn mạnh vật hữu ích nhất?

  1. Most useful among these tools the small flashlight is.
  2. Most useful among these tools are the small flashlight.
  3. Most useful among these tools is the small flashlight.
Xem đáp án

Most useful among these tools is the small flashlight.

Cụm từ

bond to the hemoglobin: liên kết ở cấp độ phân tử

Trong bond to the hemoglobin, bond là động từ có nghĩa là “tạo ra một liên kết vật lý hoặc hóa học với một vật”. Các phân tử oxy là những thứ thực hiện sự liên kết, còn to giới thiệu đối tượng của liên kết đó: hemoglobin trong tế bào hồng cầu. Trong cách dùng khoa học này, bond không phải là danh từ chỉ một khoản đầu tư tài chính, cũng không phải là danh từ chung chỉ một mối quan hệ thân thiết. Mẫu có thể áp dụng lại là X bonds to Y.

Luyện tập

Câu nào dùng bond to như một động từ chỉ sự liên kết trong khoa học hoặc kỹ thuật?

  1. The teammates bond over a shared goal.
  2. The engineer buys a bond to finance the project.
  3. The coating bonds to the metal surface as it dries.
Xem đáp án

The coating bonds to the metal surface as it dries.

Blood then circulates throughout your body,

1:09

Máu sau đó tuần hoàn khắp cơ thể bạn,

bringing essential oxygen to all your cells. Ngữ pháp

1:12

mang oxy thiết yếu đến tất cả các tế bào của bạn.

Ngữ pháp

bringing essential oxygen to all your cells: thêm kết quả bằng mệnh đề -ing

bringing essential oxygen to all your cells là một mệnh đề -ing gắn với mệnh đề chính Blood then circulates throughout your body. Nó cho biết kết quả hoặc tác dụng có ích của sự lưu thông đó: ôxy đến được các tế bào. bringing không phải là một động từ chính mới. Chủ ngữ được hiểu của nó là Blood, vì vậy câu này kết hợp quá trình chính với một kết quả liên quan chặt chẽ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của provide để bổ sung kết quả: The new filter removes dust, ____ cleaner air for everyone.

Xem đáp án

providing

But as altitude increases, Ngữ pháp

1:14

Nhưng khi độ cao tăng lên,

the air starts to get thinner. Cách dùng từ

1:16

không khí bắt đầu trở nên loãng hơn.

Ngữ pháp

as altitude increases: hai thay đổi diễn ra đồng thời

as altitude increases có nghĩa là trong khi độ cao đang tăng dần hoặc cùng nhịp với sự tăng lên của độ cao. Mệnh đề as nối sự thay đổi đó với việc không khí trở nên loãng hơn. Ở đây, as sắp xếp hai thay đổi đang cùng diễn ra chứ không chỉ đơn giản nêu lý do. Mẫu As X changes, Y changes thường được dùng để giải thích cách hai biến số thay đổi cùng nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as để thể hiện hai thay đổi cùng diễn ra: ____ the wind gets stronger, the waves grow higher.

Xem đáp án

As

Cách dùng từ

starts to get thinner: sự thay đổi về mật độ không khí

starts to get cho biết một trạng thái bắt đầu thay đổi: starts to đánh dấu điểm bắt đầu, còn get nối chủ ngữ với trạng thái mới. Thinner là dạng so sánh hơn của thin, vì vậy ở đây không khí trở nên kém đặc hơn khi độ cao tăng lên. Khi nói về không khí, thinner không có nghĩa là một lớp không khí nhìn thấy được trở nên hẹp hơn về mặt vật lý. Nó có nghĩa là mật độ và áp suất không khí giảm, nên cùng một thể tích sẽ chứa ít phân tử khí hơn.

Luyện tập

“the air starts to get thinner” trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Không khí bị cắt thành một lớp mỏng hơn về mặt vật lý.
  2. Không khí bắt đầu chuyển sang màu nhạt hơn.
  3. Không khí bắt đầu có mật độ và áp suất thấp hơn.
Xem đáp án

Không khí bắt đầu có mật độ và áp suất thấp hơn.

The relative amounts of each compound remain the same well into the upper atmosphere,

1:19

Tỷ lệ tương đối của từng hợp chất vẫn giữ nguyên cho đến tận tầng khí quyển trên cao,

but overall there is less oxygen for our bodies to absorb. Ngữ pháp

1:24

nhưng nhìn chung lượng oxy để cơ thể chúng ta hấp thụ lại ít hơn.

Ngữ pháp

is less oxygen for our bodies to absorb: for + chủ thể thực hiện + động từ nguyên mẫu có to

Trong there is less oxygen, there is giới thiệu lượng đang tồn tại, còn less bổ nghĩa đúng cho danh từ không đếm được oxygen. For our bodies to absorb xác định chủ thể được hiểu ngầm của absorb là our bodies. Cấu trúc danh từ + for + danh từ/đại từ + to + động từ có thể cho biết ai có thể sử dụng, tiếp nhận hoặc tác động lên một thứ. Ở đây, nó chỉ lượng oxy có thể được hấp thụ chứ không nói về mục đích tồn tại của oxy.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc danh từ + for + chủ thể thực hiện + to + động từ để cho biết ai có thể sử dụng một nguồn tài nguyên?

  1. There is less clean water for the village to use.
  2. There are fewer clean water for the village using.
  3. There is less clean water for use the village.
Xem đáp án

There is less clean water for the village to use.

And if you ascend to altitudes above 2,500 m, Ngữ pháp

1:29

Và nếu bạn leo lên độ cao trên 2.500 m,

the resulting oxygen deprivation can cause a form of altitude sickness known as AMS, Ghi chú

1:34

tình trạng thiếu oxy do đó có thể gây ra một dạng say độ cao gọi là AMS,

Ngữ pháp

if you ascend to altitudes above 2,500 m: điều kiện chỉ ngưỡng

Mệnh đề if đặt ra một điều kiện: đạt đến độ cao trên 2.500 m. Sau đó, mệnh đề chính nêu một hậu quả có thể xảy ra. Trong phần giải thích rủi ro mang tính khoa học, cấu trúc này liên kết rõ ràng một ngưỡng với điều có thể xảy ra khi vượt ngưỡng đó. Điều kiện dùng dạng hiện tại ascend, còn can cause trong mệnh đề chính cho biết một kết quả có thể xảy ra chứ không phải chắc chắn. Ascend là động từ trang trọng có nghĩa là “di chuyển hoặc leo lên”; ở đây, nó chỉ việc đi lên độ cao lớn hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề if để nối một điều kiện ngưỡng ở hiện tại với một kết quả có thể xảy ra?

  1. If the temperature will rise above 40°C, the machine can shut down yesterday.
  2. The temperature rises above 40°C because the machine can shut down.
  3. If the temperature rises above 40°C, the machine can shut down.
Xem đáp án

If the temperature rises above 40°C, the machine can shut down.

Cách dùng từ

resulting oxygen deprivation: gọi tên tác động của nguyên nhân đã nêu

Resulting bổ nghĩa cho oxygen deprivation và có nghĩa là “do tình huống vừa được nhắc đến gây ra”. Cách dùng này rút gọn cả một ý nguyên nhân-kết quả thành một cụm danh từ: độ cao lớn dẫn đến thiếu oxy, và tình trạng thiếu oxy đó sau đó có thể gây bệnh. Oxygen deprivation có nghĩa là cơ thể hoặc các mô không nhận đủ oxy. Deprivation gợi ý tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng, chứ không chỉ là giảm đi một chút.

Luyện tập

Một cơn bão vừa làm hỏng vài mái nhà. Cụm từ nào gọi một cách tự nhiên phần thiệt hại do cơn bão gây ra?

  1. the resulting damage
  2. the damage resultingly
  3. the result damage
Xem đáp án

the resulting damage

Cụm từ

một dạng bệnh độ cao được gọi là AMS: giới thiệu tên gọi

Known as AMS là một cụm phân từ quá khứ đứng sau a form of altitude sickness. Cụm này đưa ra tên gọi hoặc chữ viết tắt của tình trạng đó; ở đây có nghĩa là “một dạng bệnh độ cao được gọi là AMS”. AMS là chữ viết tắt của acute mountain sickness. Dùng cấu trúc noun + known as + name để cho biết một người, vật, tình trạng hoặc khái niệm được gọi là gì. Ở đây, known as giới thiệu chính cái tên, không nói về lý do tình trạng đó nổi tiếng.

Luyện tập

Chọn cụm từ giới thiệu tên gọi một cách chính xác: The condition is _____ heat exhaustion.

  1. known from
  2. known as
  3. known for
Xem đáp án

known as

often causing headaches, fatigue, and nausea. Ngữ pháp

1:41

thường gây đau đầu, mệt mỏi và buồn nôn.

Ngữ pháp

often causing headaches, fatigue, and nausea: bổ sung một kết quả thường gặp

Often causing headaches, fatigue, and nausea là một cụm phân từ hiện tại gắn với mệnh đề trước. Cụm này bổ sung một kết quả hoặc triệu chứng thường gặp thay vì tạo thành một câu hoàn chỉnh mới; causing liên kết căn bệnh vừa được nhắc đến với những ảnh hưởng của nó. often bổ nghĩa cho causing, nên cho biết các triệu chứng này thường xảy ra hoặc là những triệu chứng điển hình, nhưng không nhất thiết lần nào cũng xuất hiện cùng nhau. Cấu trúc ngắn gọn này thường gặp trong lời giải thích và báo cáo: một mệnh đề chính theo sau là dấu phẩy và cụm -ing bổ sung kết quả liên quan.

Luyện tập

Chọn cụm phân từ bổ sung kết quả một cách tự nhiên: The power outage shut down the trains, _____.

  1. caused long delays
  2. it caused long delays
  3. causing long delays
Xem đáp án

causing long delays

Fortunately, AMS only happens when we ascend too fast Ngữ pháp

1:45

May mắn thay, AMS chỉ xảy ra khi chúng ta leo lên quá nhanh

Ngữ pháp

AMS only happens when...: giới hạn một điều kiện

Mẫu X only happens when Y cho biết Y là điều kiện cần để X xảy ra. Trong câu này, việc lên cao quá nhanh được nêu là điều kiện mà AMS có thể xảy ra; câu không có nghĩa là mọi lần lên nhanh đều gây ra AMS. Only giới hạn điều kiện được nêu bằng when. Nó không có nghĩa là “không thường xuyên”; rarely và seldom mới diễn tả tần suất thấp.

Luyện tập

Câu nào nói rằng nhiệt độ thấp là điều kiện cần để máy sưởi bật?

  1. The heater only turns on when the temperature drops below 18°C.
  2. The heater rarely turns on when the temperature drops below 18°C.
  3. The heater turns on whenever the temperature drops below 18°C.
Xem đáp án

The heater only turns on when the temperature drops below 18°C.

because our bodies have numerous ways of adapting to high altitudes. Cụm từ

1:50

vì cơ thể chúng ta có nhiều cách để thích nghi với độ cao lớn.

Cụm từ

of adapting to high...: ways of + -ing và adapt to

Trong ways of adapting to high altitudes, phần of adapting to high altitudes giải thích những ways đó liên quan đến việc gì. Vì of là giới từ, adapt ở đây dùng dạng -ing là adapting. Adapt to có nghĩa là thay đổi dần để có thể hoạt động tốt trong một môi trường hoặc tình huống mới. Trong câu này, cơ thể điều chỉnh để thích nghi với điều kiện ở độ cao lớn.

Luyện tập

Dùng adapt ở dạng đúng và thêm giới từ bắt buộc: The new employees are slowly ____ the night schedule.

Xem đáp án

adapting to

Within minutes or even seconds of reaching altitudes of 1,500 m, Cụm từ

1:56

Trong vòng vài phút hoặc thậm chí vài giây sau khi đạt độ cao 1.500 m,

Cụm từ

Within minutes or even seconds of: giới hạn thời gian rất ngắn

Within minutes or even seconds of reaching... có nghĩa là sự việc tiếp theo xảy ra muộn nhất trong vòng vài phút—và có thể chỉ vài giây—sau khi đạt độ cao đó. Within đặt ra giới hạn thời gian tối đa; nó không có nghĩa là một việc kéo dài trong suốt khoảng thời gian ấy. Cấu trúc là within + khoảng thời gian + of + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, of reaching nêu sự kiện làm mốc để tính khoảng thời gian ngắn đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ đã học within minutes of: The safety team arrived ____ receiving the alert.

Xem đáp án

within minutes of

carotid chemoreceptors in your neck sense your blood's low oxygen pressure. Cách dùng từ

2:01

các thụ thể hóa học động mạch cảnh ở cổ của bạn cảm nhận được áp suất oxy trong máu thấp.

Cách dùng từ

carotid chemoreceptors in your neck: bộ phận cảm nhận hóa học trong máu

Carotid chemoreceptors là các bộ phận cảm nhận sinh học nằm trong thể cảnh, những cấu trúc nhỏ ở gần động mạch cảnh trong cổ. Carotid cho biết chúng liên quan đến các động mạch này, còn in your neck cho biết vị trí; receptors ở đây là bộ phận cảm nhận của cơ thể, không phải thiết bị thu nhận điện tử. Chúng phát hiện những thay đổi về hóa học trong máu. Trong câu này, chúng cảm nhận áp suất oxy thấp—chính xác hơn là áp suất riêng phần oxy thấp—và giúp kích hoạt phản ứng hô hấp.

Luyện tập

Carotid chemoreceptors là gì?

  1. các cơ ở cổ bơm oxy vào máu
  2. các thiết bị thu nhận điện tử đo không khí bên ngoài cơ thể
  3. các bộ phận cảm nhận sinh học gần động mạch cảnh có thể phát hiện thay đổi hóa học trong máu
Xem đáp án

các bộ phận cảm nhận sinh học gần động mạch cảnh có thể phát hiện thay đổi hóa học trong máu

This triggers a response that increases the rate and depth of your breathing to counteract the lack of oxygen. Ghi chú

2:07

Điều này kích hoạt một phản ứng làm tăng nhịp độ và độ sâu nhịp thở của bạn để chống lại tình trạng thiếu oxy.

Cụm từ

This triggers a response: nối nguyên nhân với phản ứng

Trong câu này, This chỉ việc các thụ thể ở cổ phát hiện phân áp oxy thấp. triggers a response có nghĩa là “làm cho một phản ứng bắt đầu”. Ở đây, trigger là động từ thể hiện quan hệ nhân quả, không mang nghĩa đen là bóp cò súng. Trong phần giải thích khoa học, This đi cùng một động từ chỉ quan hệ nhân quả thường dùng để nhắc lại bước trước và nối nó với điều xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng trigger a response một cách tự nhiên để cho biết một sự việc khiến hệ thống phản ứng?

  1. The heating system's response triggered the sudden temperature drop.
  2. The sudden temperature drop responded a trigger in the heating system.
  3. The sudden temperature drop triggered a response in the heating system.
Xem đáp án

The sudden temperature drop triggered a response in the heating system.

Cách dùng từ

increases the rate and depth of your breathing: thở nhanh hơn và sâu hơn

Tần số hô hấp cho biết bạn thở bao nhiêu lần trong một khoảng thời gian nhất định. Độ sâu hô hấp cho biết lượng không khí di chuyển trong mỗi nhịp thở, tức là mỗi nhịp thở nông hay sâu. Depth ở đây không có nghĩa là khoảng cách vật lý. Động từ increases áp dụng cho cả rate và depth. Vì vậy, phản ứng này làm bạn thở vừa nhanh hơn vừa sâu hơn, chứ không chỉ làm tiếng thở lớn hơn.

Luyện tập

“the rate and depth of your breathing increase” có nghĩa là gì?

  1. Phổi trở nên lớn hơn vĩnh viễn.
  2. Cả tần số và độ sâu hô hấp đều tăng.
  3. Chỉ có tiếng thở trở nên lớn hơn.
Xem đáp án

Cả tần số và độ sâu hô hấp đều tăng.

Cụm từ

to counteract the lack of oxygen: mục đích và nghĩa bù lại

Ở đây, to counteract the lack of oxygen là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: cụm này giải thích vì sao tốc độ và độ sâu của hơi thở tăng lên. Counteract có nghĩa là làm giảm một tình trạng hoặc tác động không mong muốn bằng cách tạo ra tác động ngược lại. Từ này không nhất thiết có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn vấn đề ban đầu. Trong câu này, phản ứng hô hấp của cơ thể giúp bù lại tình trạng thiếu oxy.

Luyện tập

Động từ nào hoàn thành câu phù hợp nhất khi nhiệt đã xuất hiện? The fan turns on to _____ the heat that has already built up inside the machine.

  1. prevent
  2. disagree with
  3. counteract
Xem đáp án

counteract

Your heart rate also increases and your heart contracts more tightly to pump additional blood with each beat, Ghi chú

2:14

Nhịp tim của bạn cũng tăng lên và tim co bóp mạnh hơn để bơm thêm máu sau mỗi nhịp đập,

Cách dùng từ

heart rate: tần suất tim đập

Heart rate là số lần tim đập trong một khoảng thời gian nhất định, thường được đo bằng số nhịp mỗi phút (bpm). Trong câu này, heart rate increases có nghĩa là số nhịp mỗi phút tăng lên, vì vậy tim đập nhanh hơn. Ở đây, rate có nghĩa là tần suất, không phải giá cả hay điểm số.

Luyện tập

Một chiếc đồng hồ thể thao hiển thị 120 nhịp mỗi phút. Thuật ngữ nào gọi tên phép đo này?

  1. heart rate
  2. heart rhythm
  3. heartbeat
Xem đáp án

heart rate

Cụm từ

your heart contracts more tightly to pump: sự co bóp và mục đích

Ở đây, contracts có nghĩa là “ngắn lại và căng lên”: cơ tim siết lại. More tightly cho biết lực co bóp mạnh hơn, chứ không phải tim được giữ chặt hơn về mặt vật lý. Động từ nguyên mẫu to pump nêu mục đích hoặc chức năng của sự co bóp đó. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + contract + to + động từ: một cơ co lại để thực hiện một hành động. Pump có nghĩa là đẩy máu đi khắp cơ thể.

Luyện tập

Hoàn thành sự thật chung này bằng dạng hiện tại đơn của contract: The heart muscle ____ to pump blood around the body.

Xem đáp án

contracts

Cụm từ

with each beat: một kết quả trong mỗi nhịp tim

With each beat có nghĩa là “mỗi khi tim đập”. Cụm này liên kết lượng máu được bơm thêm với từng nhịp tim riêng lẻ, vì vậy hoạt động bơm lại diễn ra ở mỗi nhịp. Mẫu with each + danh từ đếm được số ít đánh dấu một đơn vị trong quá trình lặp lại: with each step, with each turn. Ở đây, each đi với danh từ số ít beat. Trong ngữ cảnh này, beat nghĩa là một nhịp tim, không phải nhịp điệu âm nhạc hay động từ mang nghĩa “đánh bại”.

Luyện tập

Dùng mẫu with each + danh từ số ít scan để hoàn thành câu: The sensor stores a new reading ____.

Xem đáp án

with each scan

quickly moving oxygenated blood around your body.

2:21

nhanh chóng luân chuyển máu giàu oxy đi khắp cơ thể bạn.

All these changes happen relatively fast and if you were to keep ascending, Ngữ pháp

2:25

Tất cả những thay đổi này xảy ra tương đối nhanh và nếu bạn tiếp tục leo lên,

your heart rate and breathing would speed up accordingly.

2:30

nhịp tim và nhịp thở của bạn sẽ tăng lên tương ứng.

Ngữ pháp

if you were to ... would ... cho giả định trang trọng

Trong cấu trúc if + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu, were to trình bày một khả năng trong tương lai như tình huống được giả định, chứ không phải sự việc trong quá khứ. Ở đây, if you were to keep ascending có nghĩa là giả sử bạn tiếp tục lên cao hơn. Sau keep, động từ dùng dạng -ing, vì vậy keep ascending có nghĩa là tiếp tục đi lên. Mệnh đề kết quả dùng would + động từ nguyên mẫu: your heart rate and breathing would speed up. Khi kết hợp, were to ... would ... là cách trang trọng và thận trọng để giải thích kết quả dự kiến của một điều kiện giả định.

Luyện tập

Dùng cấu trúc were to ... would ... để hoàn thành câu: If the power ____ fail tonight, the backup generator ____ start automatically.

Xem đáp án

were to · would

But if you stayed at this altitude for several weeks, Ngữ pháp

2:34

Nhưng nếu bạn ở độ cao này trong vài tuần,

you could reap the benefits of some longer-term adaptations. Thành ngữ

2:37

bạn có thể gặt hái được lợi ích từ một số sự thích nghi dài hạn.

Ngữ pháp

if you stayed ... you could ...: kết quả có thể xảy ra trong điều kiện giả định

Trong cấu trúc if + chủ ngữ + dạng quá khứ, dạng quá khứ có thể đánh dấu một điều kiện hiện tại hoặc tương lai được giả định. Ở đây, if you stayed at this altitude for several weeks hình dung việc ở lại độ cao đó trong vài tuần; stayed không đặt việc ở lại vào quá khứ. Mệnh đề kết quả dùng could + động từ nguyên mẫu để chỉ một kết quả có thể xảy ra: you could reap the benefits. Trong cấu trúc điều kiện này, could có nghĩa là kết quả có khả năng xảy ra, chứ không phải ai đó từng có một khả năng trong quá khứ.

Luyện tập

Câu nào dùng could để chỉ một kết quả có thể xảy ra từ điều kiện được giả định?

  1. Yesterday, Maya could not open the locker.
  2. When Maya was six, she could swim across the pool.
  3. If Maya trained with the team for a month, she could build more endurance.
Xem đáp án

If Maya trained with the team for a month, she could build more endurance.

Thành ngữ

reap the benefits: nhận được thành quả sau một quá trình

Reap the benefits có nghĩa là nhận được những lợi ích do một nỗ lực, sự thay đổi hoặc khoảng thời gian chờ đợi trước đó tạo ra. Reap theo nghĩa đen là thu hoạch mùa màng, nhưng ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ: lợi ích của những sự thích nghi dài hạn được xem như thành quả có thể thu hoạch. Cụm từ này nhấn mạnh trình tự nguyên nhân và kết quả: một quá trình diễn ra trước, rồi kết quả tốt của nó mới xuất hiện. Cụm này cụ thể hơn get benefits vì nó hàm ý rằng điều xảy ra trước đó đã tạo nên những lợi ích ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “nhận được lợi ích sau nỗ lực trước đó”: After months of improving the soil, the farmers began to ____.

Xem đáp án

reap the benefits

Within the first few days above 1,500 m,

2:42

Trong vài ngày đầu tiên ở độ cao trên 1.500 m,

the volume of plasma in your blood decreases, Cách dùng từ

2:46

thể tích huyết tương trong máu của bạn giảm xuống,

which increases the concentration of hemoglobin. Cụm từ

2:50

làm tăng nồng độ hemoglobin.

Cách dùng từ

the volume of plasma: volume of + chất trong khoa học

Trong câu này, the volume of plasma có nghĩa là lượng không gian mà huyết tương chiếm, tức thể tích của phần chất lỏng trong máu. Khi thể tích chất lỏng đó giảm, hemoglobin trở nên đậm đặc hơn; câu này không nói rằng huyết tương biến mất. Cấu trúc the volume of + chất thường xuất hiện trong mô tả và phép đo khoa học, như the volume of water hoặc the volume of gas. Ở đây, volume có nghĩa là thể tích hoặc dung tích vật lý, không phải mức âm lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm volume of + chất có nghĩa là “lượng không gian mà khí chiếm”: The scientist measured ____ inside the balloon.

Xem đáp án

the volume of gas

Cụm từ

which increases the concentration of...: bổ sung một kết quả

Mệnh đề which sau dấu phẩy bổ sung thông tin về toàn bộ tình huống đứng trước dấu phẩy. Ở đây, which chỉ việc thể tích huyết tương giảm và nêu kết quả của việc đó: sự sụt giảm này làm nồng độ hemoglobin cao hơn. Which không chỉ đề cập đến danh từ gần nhất là blood. Increase the concentration of X có nghĩa là làm lượng X trên mỗi đơn vị thể tích tăng lên. Điều này không nhất thiết có nghĩa là tổng lượng X đã tăng. Trong cách dùng khoa học này, concentration là lượng chất có trong một thể tích nhất định, không phải sự tập trung tinh thần.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng dấu phẩy + mệnh đề which để nêu kết quả của toàn bộ sự việc đứng trước?

  1. The concentration of carbon dioxide increased because the ventilation fan stopped.
  2. The ventilation fan stopped, which increased the concentration of carbon dioxide in the room.
  3. The ventilation fan, which was new, stopped suddenly.
Xem đáp án

The ventilation fan stopped, which increased the concentration of carbon dioxide in the room.

Over the next 2 weeks, Cụm từ

2:53

Trong 2 tuần tiếp theo,

your hemoglobin levels will continue to rise,

2:54

nồng độ hemoglobin của bạn sẽ tiếp tục tăng,

allowing your blood to carry even more oxygen per milliliter. Ngữ pháp

2:57

cho phép máu của bạn mang nhiều oxy hơn trên mỗi mililit.

Cụm từ

Over the next 2 weeks: sự thay đổi trong một khoảng thời gian sắp tới

Over the next 2 weeks đặt ra một khung thời gian kéo dài từ bây giờ đến hết hai tuần sắp tới. Trong câu này, mức hemoglobin tiếp tục tăng trong khoảng thời gian đó, vì vậy over trình bày sự thay đổi như một quá trình chứ không phải một sự kiện xảy ra tại một thời điểm duy nhất. Cách dùng over để chỉ thời gian thường đi với các xu hướng và quá trình diễn ra dần dần, như rise, fall, grow, develop và change. Ở đây, over không có nghĩa là “ở phía trên”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài để diễn tả một thay đổi dần dần trong hai tuần sắp tới: The seedlings will grow steadily ____.

Xem đáp án

over the next two weeks

Ngữ pháp

allowing your blood to carry: thể hiện kết quả được một điều kiện làm cho khả thi

Cụm -ing sau dấu phẩy cho biết kết quả của sự thay đổi được nói đến trước đó: nồng độ hemoglobin tăng khiến máu có thể vận chuyển nhiều oxy hơn. Ở đây, allowing có nghĩa là làm cho điều gì đó trở nên khả thi, chứ không phải cho phép. Mẫu có thể áp dụng là thay đổi chính, allowing + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Mẫu này nối một nguyên nhân hoặc điều kiện hỗ trợ với điều mà tân ngữ có thể làm nhờ điều kiện đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng allowing + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to để thể hiện kết quả của một sự thay đổi?

  1. The update saves files automatically, allowing users recovering their work.
  2. The update saves files automatically, allowing users to recover their work.
  3. The update saves files automatically, allowing users recover their work.
Xem đáp án

The update saves files automatically, allowing users to recover their work.

Paired with your high heart rate, Cụm từ

3:02

Kết hợp với nhịp tim cao của bạn,

this new hemoglobin-rich blood efficiently distributes oxygen throughout your body. Cách dùng từ

3:04

loại máu mới giàu hemoglobin này phân phối oxy hiệu quả khắp cơ thể bạn.

Cụm từ

Paired with your high heart rate: kết hợp hai yếu tố

Paired with your high heart rate có nghĩa là khi kết hợp với nhịp tim cao. Cụm này trình bày nhịp tim như một yếu tố thứ hai hoạt động cùng với lượng máu giàu hemoglobin. Ở đầu câu, cụm phân từ quá khứ này bổ nghĩa cho chủ ngữ theo sau: this new hemoglobin-rich blood. Mẫu Paired with X, Y... cho biết X và Y cùng góp phần tạo ra một kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng Paired with ... một cách tự nhiên để thể hiện hai yếu tố hoạt động cùng nhau?

  1. Paired to regular practice, clear feedback can speed up learning.
  2. Paired by regular practice, clear feedback can speed up learning.
  3. Paired with regular practice, clear feedback can speed up learning.
Xem đáp án

Paired with regular practice, clear feedback can speed up learning.

Cách dùng từ

hemoglobin-rich blood: dùng -rich để chỉ hàm lượng cao

Trong new hemoglobin-rich blood, cả new và hemoglobin-rich đều bổ nghĩa cho blood. Hemoglobin-rich là tính từ ghép có nghĩa là “chứa nhiều hemoglobin”. Ở đây, rich diễn tả hàm lượng chứ không có nghĩa là giàu có. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là X-rich + noun, như oxygen-rich air và nutrient-rich soil. Khi X-rich đứng trước danh từ, các thành phần được nối bằng dấu gạch ngang.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ ghép có dấu gạch ngang mang nghĩa “giàu oxy”: The astronauts need an ____ environment inside the cabin.

Xem đáp án

oxygen-rich

So much so that the volume of blood being pumped with each heartbeat can return to normal levels. Ghi chú

3:09

Đến mức lượng máu được bơm với mỗi nhịp tim có thể trở lại mức bình thường.

Mạch ý

So much so that: chỉ ngược lại ý trước để đưa ra một hệ quả mạnh

So much so that chỉ ngược lại toàn bộ tình huống trong câu trước. Cụm này cho biết tình huống đó đúng hoặc có tác động mạnh đến mức tạo ra kết quả trong mệnh đề có that. Ở đây, việc phân phối oxy hiệu quả tạo ra tác động đủ mạnh để lượng máu được bơm trong mỗi nhịp tim trở lại bình thường. Cụm này sắp xếp thông tin theo trình tự “nhận định trước đó → hệ quả đặc biệt rõ rệt”. Much ở đây không chỉ số lượng lớn, và phần mở đầu này cần câu trước để có nghĩa đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng cụm liên kết bốn từ chỉ ngược lại nhận định đầu tiên và nhấn mạnh kết quả: The library's reading program was popular. ____ every session filled up in minutes.

Xem đáp án

So much so that

Ngữ pháp

being pumped with each heartbeat bổ nghĩa cho blood

Being pumped with each heartbeat đứng sau blood và bổ nghĩa cho danh từ này. Blood là đối tượng chịu tác động của hành động pump, nên being pumped mang nghĩa bị động; cụm từ xác định lượng máu đang được nói đến là máu được bơm đi trong mỗi nhịp tim. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ: blood being pumped ... tương ứng với blood that is being pumped .... Nó không phải là động từ chính ở thể tiếp diễn; cụm động từ chính là can return.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm -ing bị động để bổ nghĩa cho danh từ, giống như being pumped with each heartbeat?

  1. The editors reviewing the reports are in my office.
  2. The reports are being reviewed by the editors today.
  3. The reports being reviewed today are on my desk.
Xem đáp án

The reports being reviewed today are on my desk.

Cụm từ

can return to normal levels: có thể trở lại mức bình thường

Can diễn tả khả năng, còn return to normal levels có nghĩa là trở lại phạm vi thông thường hoặc khỏe mạnh. Ở đây, cụm này cho biết thể tích máu được bơm đi trong mỗi nhịp tim có thể phục hồi. Trong cụm kết hợp này, levels chỉ các giá trị hoặc phạm vi có thể đo được, không phải tầng của tòa nhà. Return to đánh dấu sự trở lại một trạng thái trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm kết hợp bốn từ bắt đầu bằng return, kết thúc bằng levels và có nghĩa là “trở lại phạm vi đo lường thông thường”: After a few quiet minutes, your heart rate can ____.

Xem đáp án

return to normal levels

Over this same time,

3:15

Cùng thời gian này,

your breathing also increases even further in a process called ventilatory acclimatization. Cụm từ

3:17

nhịp thở của bạn cũng tăng hơn nữa trong một quá trình gọi là thích nghi thông khí.

Cụm từ

a process called ventilatory acclimatization: giới thiệu một thuật ngữ chuyên môn

Ở đây, in a process called ventilatory acclimatization xác định quá trình bao gồm sự gia tăng nhịp thở. Ventilatory acclimatization là quá trình hô hấp dần thích nghi với độ cao lớn. Danh từ process cho biết loại sự việc, còn called ventilatory acclimatization đưa ra tên chuyên môn của quá trình đó. Trong một cụm danh từ như a process called X, called có nghĩa là “được gọi là X”, không phải “gọi lớn” hay “gọi điện”; đây là dạng rút gọn của that is called X.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu chuẩn dùng để giới thiệu tên của một quá trình. Dùng a, process và called: Plants make food through ____ photosynthesis.

Xem đáp án

a process called

After this several weeks of extended acclimatization,

3:24

Sau vài tuần thích nghi kéo dài này,

your body has made enough significant changes to climb even higher. Ngữ pháp

3:27

cơ thể bạn đã tạo ra đủ những thay đổi đáng kể để leo lên cao hơn nữa.

Ngữ pháp

enough significant changes to climb even higher: enough + danh từ + to do

Enough bổ nghĩa cho cụm danh từ significant changes nên đứng trước cụm đó: enough significant changes. Cụm này cho biết số lượng hoặc mức độ thay đổi đã đạt đến mức cần thiết. Động từ nguyên mẫu có to trong to climb even higher nêu hành động mà những thay đổi đó giúp thực hiện được. Mẫu có thể áp dụng là enough + danh từ + to do, như enough time to finish hoặc enough energy to continue.

Luyện tập

Sắp xếp enough, time và to finish theo đúng thứ tự: We have ____ the project before Friday.

Xem đáp án

enough time to finish

However, you'll still have to spend additional time acclimating along the way, Ngữ pháp

3:31

Tuy nhiên, bạn vẫn sẽ phải dành thêm thời gian để thích nghi trên đường đi,

Ngữ pháp

still have to spend additional time acclimating: một yêu cầu vẫn còn tồn tại

Still have to cho biết một yêu cầu vẫn còn hiệu lực dù đã có một số tiến bộ hoặc đã thích nghi phần nào. Still ở đây có nghĩa là “vẫn” hoặc “dù vậy”, không phải “đứng yên không cử động”. You'll là dạng rút gọn của you will. Cấu trúc spend + một khoảng thời gian + -ing diễn tả thời gian dành cho một hoạt động. Additional time là thời gian thêm ngoài phần đã bỏ ra, còn acclimating có nghĩa là dần thích nghi với điều kiện thay đổi, ở đây là độ cao lớn hơn.

Luyện tập

Câu nào cho biết một yêu cầu vẫn còn tồn tại dù đã có một số tiến bộ?

  1. Even after the first trial, we still have to spend additional time testing the machine.
  2. Even after the first trial, we have to stay physically still beside the machine.
  3. Even after the first trial, we can stop testing the machine.
Xem đáp án

Even after the first trial, we still have to spend additional time testing the machine.

often climbing back down to recover before ascending even higher Mạch ý

3:36

thường xuyên leo xuống để phục hồi trước khi leo lên cao hơn

Mạch ý

often climbing back down ... before ascending even higher: một quá trình được rút gọn

Cụm phân từ này bổ sung một quá trình lặp lại cho lời kể xung quanh mà không mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh mới. Often cho biết tần suất, còn người thực hiện hành động được hiểu là cùng người được nói đến trong mệnh đề xung quanh. Các hành động được gói gọn theo một thứ tự rõ ràng: trước hết là climbing back down, tức leo trở xuống; tiếp theo là hồi phục, mục đích được thể hiện bằng to recover; và chỉ sau đó mới ascending even higher, tức leo lên cao hơn nữa. Before + -ing giới thiệu hành động xảy ra sau, còn even higher cho biết lần leo tiếp theo vượt quá độ cao trước đó. Back down ở đây chỉ chuyển động thực sự xuống phía dưới.

Luyện tập

climbing back down to recover before ascending even higher diễn tả trình tự nào?

  1. Chỉ leo xuống sau khi đã hồi phục và hoàn tất việc leo lên cao hơn.
  2. Leo xuống, hồi phục rồi leo lên cao hơn.
  3. Leo lên cao hơn, hồi phục rồi leo xuống.
Xem đáp án

Leo xuống, hồi phục rồi leo lên cao hơn.

because the summit of Everest isn't just high, Mạch ý

3:40

vì đỉnh Everest không chỉ cao,

it's the highest place on Earth.

3:43

nó là nơi cao nhất trên Trái đất.

Mạch ý

isn't just high, it's the highest: nâng lên một kết luận mạnh hơn

Isn't just high, it's the highest trước hết bác bỏ high vì đó là cách miêu tả chưa đủ mạnh, rồi thay bằng một kết luận mạnh và chính xác hơn: dạng so sánh nhất highest. Ở đây, just có nghĩa là “chỉ”, không phải “chính xác”. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác, isn't just X; it's Y, chuyển từ cách miêu tả hạn chế X sang thông tin Y quan trọng hơn, mạnh hơn hoặc chính xác hơn. Nó tập trung sự chú ý vào mệnh đề thứ hai và làm cho lời giải thích hoặc kết luận có sức nhấn mạnh hơn.

Luyện tập

Dùng mẫu isn't just X; it's Y để hoàn thành câu: The storm ____ dangerous; ____ the worst one this season.

Xem đáp án

isn't just · it's

And at altitudes above 3,500 m,

3:45

Và ở độ cao trên 3.500 m,

our bodies are under incredible stress. Cụm từ

3:49

cơ thể chúng ta chịu một áp lực đáng kinh ngạc.

Cụm từ

under incredible stress: chịu áp lực hoặc sức căng cực lớn

Be under stress có nghĩa là đang chịu áp lực hoặc sức căng. Trong câu này, môi trường ở độ cao lớn tạo ra gánh nặng sinh lý rất lớn cho cơ thể; under miêu tả một trạng thái chứ không phải vị trí vật lý nằm bên dưới thứ gì đó. Cụm từ này cũng có thể miêu tả áp lực tinh thần hoặc sức căng tác động lên máy móc, vật liệu và hệ thống. Ở đây, incredible tăng mức độ của stress và có nghĩa là “cực kỳ lớn”, không phải “khó tin”.

Luyện tập

Bạn muốn công trình chịu tác động, tức cây cầu, làm chủ ngữ. Câu nào chọn cấu trúc tập trung vào trạng thái của cây cầu?

  1. The bridge puts severe stress on the strong winds.
  2. Strong winds put severe stress on the bridge.
  3. The bridge is under severe stress during strong winds.
Xem đáp án

The bridge is under severe stress during strong winds.

Arteries and veins in the brain dilate to speed up blood flow, Cụm từ

3:52

Động mạch và tĩnh mạch trong não giãn ra để tăng tốc độ lưu thông máu,

Cụm từ

dilate to speed up blood flow: giãn ra để tăng tốc độ lưu thông máu

Khi động mạch và tĩnh mạch dilate, khoảng trống bên trong chúng rộng hơn. Ở đây, dilate mô tả sự thay đổi kích thước của mạch máu. Động từ nguyên mẫu có to trong to speed up blood flow cho biết chức năng của sự thay đổi đó: mạch rộng hơn giúp máu chảy nhanh hơn. Speed up có nghĩa là “làm cho nhanh hơn”, không phải “di chuyển lên trên”.

Luyện tập

dilate to speed up blood flow có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các mạch thu hẹp để dòng máu chậm lại.
  2. Các mạch di chuyển lên trên trong khi vận chuyển máu.
  3. Các mạch giãn rộng để máu có thể chảy nhanh hơn.
Xem đáp án

Các mạch giãn rộng để máu có thể chảy nhanh hơn.

but our smallest blood vessels, called capillaries,

3:56

nhưng các mạch máu nhỏ nhất của chúng ta, được gọi là mao mạch,

remain the same size.

3:59

vẫn giữ nguyên kích thước.

This increased pressure can cause blood vessels to leak and fluid to build up in the brain. Cụm động từ

4:00

Áp suất gia tăng này có thể khiến các mạch máu bị rò rỉ và chất lỏng tích tụ trong não.

Cụm động từ

fluid to build up in the brain: chất lỏng tích tụ trong não

Trong build up, fluid là thứ dần dần tụ lại và tăng lên về lượng. Ở đây, cụm động từ được dùng theo cách nội động từ: the fluid builds up; chất lỏng không xây dựng một vật nào cả. Cấu trúc lớn hơn là cause + danh từ + động từ nguyên mẫu có to. Áp lực tăng có thể cause blood vessels to leak và cause fluid to build up, vì vậy hai phần “danh từ + động từ có to” song song với nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài: After heavy rain, water can ____ in the basement.

Xem đáp án

build up

A similar issue can occur in the lungs,

4:07

Một vấn đề tương tự có thể xảy ra ở phổi,

where low oxygen causes blood vessels to constrict, Ngữ pháp

4:09

nơi lượng oxy thấp làm cho các mạch máu co lại,

Ngữ pháp

where low oxygen causes blood vessels to constrict: giải thích điều xảy ra ở một nơi

Ở đây, where chỉ lại phổi đã được nhắc đến trước đó và giới thiệu quá trình xảy ra tại đó: nồng độ oxy thấp làm các mạch máu hẹp lại. Trong câu này, where không dùng để hỏi về địa điểm. Mẫu có thể áp dụng cho các câu khác là place, where + clause. Người viết nêu địa điểm trước, rồi dùng mệnh đề where để bổ sung điều xảy ra tại đó.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh sau: The hikers entered a cave, where the temperature stayed low. Mệnh đề where có chức năng gì?

  1. Nó cho biết những người đi bộ đường dài vào hang động khi nào.
  2. Nó hỏi những người đi bộ đường dài đã vào hang động nào.
  3. Nó chỉ lại hang động và giải thích điều xảy ra tại đó.
Xem đáp án

Nó chỉ lại hang động và giải thích điều xảy ra tại đó.

leading to more leaking vessels and fluid build-up. Cụm từ

4:13

dẫn đến nhiều mạch máu bị rò rỉ hơn và tích tụ chất lỏng.

Cụm từ

leading to...: giới thiệu một kết quả

Leading to nối toàn bộ tình huống phía trước với kết quả tiếp theo. Ở đây, sự co mạch trước đó làm nhiều mạch máu bị rò rỉ hơn và khiến dịch tích tụ; lead không mang nghĩa dẫn ai đó đến một nơi theo nghĩa đen. Trong cấu trúc này, to là giới từ. Sau leading to là một cụm danh từ hoặc dạng -ing, chẳng hạn leading to delays hoặc leading to water collecting.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nối kết quả đã học trong bài: The overnight freeze burst a pipe, ____ water damage in the kitchen.

Xem đáp án

leading to

These two conditions,

4:16

Hai tình trạng này,

known as HACE and HAPE, respectively, Cụm từ

4:18

được gọi lần lượt là HACE và HAPE,

Cụm từ

known as HACE and HAPE, respectively: ghép theo đúng thứ tự

Trong câu này, respectively ghép hai tình trạng với HACE và HAPE theo thứ tự đã nêu: tình trạng đầu tiên liên quan đến não là HACE, còn tình trạng thứ hai liên quan đến phổi là HAPE. Từ này không có nghĩa là một cách lịch sự và cũng không chỉ có nghĩa là riêng rẽ. Dùng respectively khi hai danh sách trở lên tương ứng với nhau theo từng mục. Mẫu A and B are X and Y, respectively có nghĩa là A là X và B là Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trạng từ ghép mỗi người với một số điểm theo cùng thứ tự: Ava and Noah scored 18 and 15 points, ____.

Xem đáp án

respectively

are incredibly rare,

4:21

vô cùng hiếm gặp,

but can be life-threatening if not dealt with quickly. Ghi chú

4:22

nhưng có thể đe dọa tính mạng nếu không được xử lý nhanh chóng.

Cách dùng từ

be life-threatening: biểu thị nguy cơ tử vong

Life-threatening là tính từ ghép, có nghĩa là có thể gây tử vong hoặc khiến tính mạng gặp nguy hiểm nghiêm trọng. Trong can be life-threatening, từ này đứng sau be và mô tả các tình trạng đó. Can cho biết đây là một kết quả có thể xảy ra, không phải điều chắc chắn. Dấu gạch nối kết hợp life và threatening thành một tính từ. Từ này cũng có thể đứng trước danh từ, như trong a life-threatening injury. Nó cụ thể hơn dangerous, và threatening ở đây mô tả mối nguy đối với tính mạng, không phải một người đang đe dọa người khác.

Luyện tập

Câu nào sử dụng life-threatening chính xác?

  1. A ten-minute delay can be life-threatening because it is annoying.
  2. A small scratch is always life-threatening.
  3. A severe allergic reaction can be life-threatening.
Xem đáp án

A severe allergic reaction can be life-threatening.

Ngữ pháp

if not dealt with quickly: điều kiện bị động rút gọn

if not dealt with quickly là một mệnh đề điều kiện bị động rút gọn. Dạng đầy đủ là if they are not dealt with quickly. Từ they bị lược bỏ chỉ những tình trạng hoặc vấn đề hiếm gặp đã được nhắc đến, còn dealt là quá khứ phân từ vì những điều đó là đối tượng nhận tác động. Trong cấu trúc if + not + quá khứ phân từ, nghĩa là «nếu một việc không được thực hiện». Ở đây, deal with có nghĩa là xử lý hoặc điều trị một vấn đề, không phải giao dịch với ai. Mệnh đề này cảnh báo ngắn gọn về điều có thể xảy ra nếu không hành động nhanh chóng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng điều kiện bị động rút gọn với nghĩa if it is not treated promptly?

  1. The infection may become serious if not treat promptly.
  2. The infection may become serious if not treated promptly.
  3. The infection may become serious if not treating promptly.
Xem đáp án

The infection may become serious if not treated promptly.

Some Tibetans and South Americans with family histories of living at high altitude Cụm từ

4:25

Một số người Tây Tạng và Nam Mỹ có lịch sử gia đình sống ở độ cao lớn

Cụm từ

with family histories of living at high altitude: bổ sung nền tảng gia đình của nhóm

Cụm từ bắt đầu bằng with đứng sau Some Tibetans and South Americans và xác định những người được nói đến: những người có nền tảng gia đình này. Cụm từ không nói rằng mọi người Tây Tạng hoặc Nam Mỹ đều có nền tảng đó. Family histories of living at high altitude có nghĩa là gia đình của họ có lịch sử lâu dài, có thể qua nhiều thế hệ, sống ở những nơi cao. Sau of, living là dạng -ing có chức năng danh từ để gọi tên trải nghiệm này. Ở đây, history có nghĩa là nền tảng gia đình được tích lũy theo thời gian, không phải môn lịch sử ở trường.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên with + cụm danh từ để xác định người theo nền tảng gia đình?

  1. Researchers interviewed adults with family histories of heart disease.
  2. Researchers interviewed adults with family historical of heart disease.
  3. Researchers interviewed adults with family histories to have heart disease.
Xem đáp án

Researchers interviewed adults with family histories of heart disease.

have genetic advantages that can prevent minor altitude sickness, Cách dùng từ

4:31

có lợi thế di truyền có thể ngăn ngừa chứng say độ cao nhẹ,

Cách dùng từ

genetic advantages: lợi thế sinh học được di truyền

Genetic advantages là những đặc điểm sinh học có lợi bắt nguồn từ biến dị di truyền được thừa hưởng. Trong câu này, cụm từ chỉ những đặc điểm có thể làm giảm nguy cơ mắc chứng say độ cao nhẹ. Một lợi thế luôn gắn với một điều kiện hoặc nhiệm vụ cụ thể. Cụm từ này không có nghĩa là đặc quyền xã hội, cũng không có nghĩa một nhóm vượt trội về mặt di truyền trong mọi phương diện.

Luyện tập

Câu nào dùng genetic advantages với nghĩa là lợi ích sinh học được di truyền?

  1. Some runners have legal advantages because the rules favor their club.
  2. Some runners have genetic advantages that help their bodies use oxygen efficiently.
  3. Some runners have travel advantages because their team pays for better hotels.
Xem đáp án

Some runners have genetic advantages that help their bodies use oxygen efficiently.

but even they aren't immune to these severe conditions. Cụm từ

4:35

nhưng ngay cả họ cũng không miễn dịch với những tình trạng nghiêm trọng này.

Cụm từ

aren't immune to: vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi

Aren't immune to là dạng phủ định rút gọn của are immune to. Cấu trúc là be immune to + danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, nó có nghĩa là ngay cả những người này vẫn có thể bị các điều kiện khắc nghiệt gây hại. Trong ngữ cảnh y khoa, immune to có thể chỉ việc được bảo vệ nhờ phản ứng miễn dịch của cơ thể. Hiểu rộng hơn, not immune to có nghĩa là «không được bảo vệ hoàn toàn khỏi» một ảnh hưởng, vấn đề hoặc nguy cơ; tác động có thể xảy ra chứ không chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu có nghĩa là «vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi»: Even experienced climbers ____ sudden weather changes.

Xem đáp án

aren't immune to

Yet, despite these risks, Mạch ý

4:39

Tuy nhiên, bất chấp những rủi ro này,

climbers over the last century have proved people can go higher than scientists ever thought possible. Ghi chú

4:40

những người leo núi trong thế kỷ qua đã chứng minh rằng con người có thể đi cao hơn những gì các nhà khoa học từng nghĩ là có thể.

Mạch ý

Yet, despite these risks, ...: thừa nhận trước khi chuyển sang ý tương phản

Yet báo hiệu rằng ý tiếp theo đi ngược lại kết quả mà những rủi ro trước đó có thể khiến người nghe dự đoán. Despite these risks thừa nhận rằng các mối nguy hiểm là có thật, nhưng sau đó câu chuyển trọng tâm sang kết quả tích cực và bất ngờ. Đây là một cách tổ chức thông tin hữu ích: thừa nhận trở ngại rồi chuyển sang một kết luận tương phản. Despite là giới từ, vì vậy ở đây nó đi với cụm danh từ these risks chứ không đi trực tiếp với một mệnh đề đầy đủ.

Luyện tập

Câu nào thừa nhận rủi ro đúng cách rồi đưa ra một kết quả tương phản?

  1. Yet, despite of these risks, the team continued the climb.
  2. Yet, despite these risks, the team continued the climb.
  3. Yet, despite the risks were serious, the team continued the climb.
Xem đáp án

Yet, despite these risks, the team continued the climb.

Cụm từ

over the last century: một giai đoạn kéo dài đến hiện tại

Over the last century có nghĩa là trong suốt khoảng thời gian từ khoảng một trăm năm trước cho đến hiện tại. Ở đây, over chỉ một khoảng thời gian chứ không phải vị trí ở phía trên một vật. Khung thời gian này thường được dùng với thì hiện tại hoàn thành để tóm tắt những thay đổi, trải nghiệm hoặc bằng chứng được tích lũy trong một giai đoạn kéo dài đến hiện tại. Trong câu, have proved trình bày thành tựu của nhiều người leo núi như bằng chứng vẫn có ý nghĩa ở hiện tại.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất một sự thay đổi đã tích lũy trong suốt một trăm năm qua và vẫn có ý nghĩa ở hiện tại?

  1. A century ago, the city expanded rapidly.
  2. Over the last century, the city has expanded rapidly.
  3. Over the next century, the city has expanded rapidly.
Xem đáp án

Over the last century, the city has expanded rapidly.

Ngữ pháp

higher than scientists ever thought possible: cao hơn mức các nhà khoa học từng cho là có thể

“Higher than scientists ever thought possible” có nghĩa là độ cao mà con người thực sự có thể đạt tới vượt quá giới hạn mà các nhà khoa học từng cho là có thể. Dạng so sánh higher than chỉ ra giới hạn bị vượt qua, còn ever nhấn mạnh ý “vào bất kỳ thời điểm nào trước đó”; từ này không nói về tương lai. Phần cuối là một cách diễn đạt rút gọn: scientists ever thought possible có thể được hiểu là scientists ever thought was possible. Mẫu có thể áp dụng lại là “dạng so sánh + than + someone ever thought possible”, dùng để mô tả một thành tựu hoặc kết quả vượt quá kỳ vọng trước đây.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên ý rằng cây cầu được xây nhanh hơn mức những người lập kế hoạch từng cho là có thể?

  1. The bridge was built faster as the planners ever thought possible.
  2. The bridge was built faster than the planners ever thought possibly.
  3. The bridge was built faster than the planners ever thought possible.
Xem đáp án

The bridge was built faster than the planners ever thought possible.