Một lý do khiến giá nhà quá đắt đỏ: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
1.002 từ 180 từ/phút

Giới thiệu video: Chi phí nhà ở Anh được gắn với nguồn cung ít và dự án xấu; xây đẹp hơn được đề xuất thay cho tín dụng dễ dãi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “rose by 4,255%” — Cụm công thức và kết hợp từ: rise by chỉ mức tăng, còn rise to chỉ mức cuối cùng, giúp trình bày biến động giá chính xác. 2. “crying crocodile tears” — Thành ngữ và cách nói ẩn dụ: nhận ra lời cáo buộc lo lắng giả tạo nhắm vào chính phủ và chủ nhà hưởng lợi khi giá tăng. 3. “architectural idiom” — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: hiểu idiom là phong cách thiết kế, không phải thành ngữ, để theo dõi lập luận chọn kiến trúc đương đại thay vì sao chép kiểu cũ.

Nội dung bài học

In the UK and many other countries,

0:00

Tại Vương quốc Anh và nhiều quốc gia khác,

houses are expensive,

0:02

nhà cửa rất đắt đỏ,

very expensive.

0:04

rất đắt.

Prices have been rising consistently for many decades. Ngữ pháp

0:05

Giá cả đã liên tục tăng trong nhiều thập kỷ.

Ngữ pháp

have been rising ... for many decades: một xu hướng vẫn đang tiếp diễn

Have been rising là dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have + been + rising. Dạng này trình bày sự tăng lên như một quá trình bắt đầu trong quá khứ và hiện vẫn đang tiếp diễn. For many decades cho biết quá trình đó kéo dài bao lâu. Consistently bổ sung rằng xu hướng tăng đã diễn ra ổn định hoặc đều đặn trong suốt thời gian dài ấy; nó không có nghĩa là xu hướng đã kết thúc trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của rise để thể hiện một xu hướng đang tiếp diễn: Average rents ____ for ten years.

Xem đáp án

have been rising

In England, prices rose by 4,255% Cụm từ

0:09

Ở Anh, giá nhà đã tăng 4.255%

between 1971 and 2011.

0:13

trong khoảng từ năm 1971 đến 2011.

Cụm từ

rose by 4,255%: mức tăng

Rose by + một con số cho biết mức tăng. Ở đây, 4.255% là lượng thay đổi so với mức ban đầu trong giai đoạn từ năm 1971 đến năm 2011. Con số này không phải là giá hoặc mức chỉ số cuối cùng. Tăng 4.255% có nghĩa là riêng phần tăng thêm bằng 42,55 lần giá trị ban đầu, nên giá trị cuối cùng bằng 43,55 lần giá trị ban đầu.

Luyện tập

Sales increased from 200 units to 250 units. Hoàn thành câu bằng giới từ dùng để giới thiệu mức thay đổi: Sales rose ____ 50 units.

Xem đáp án

by

If the price of a supermarket chicken had inflated by the same rate, Ngữ pháp

0:16

Nếu giá của một con gà trong siêu thị cũng lạm phát với tốc độ tương tự,

it would cost £51.18 by now.

0:19

thì bây giờ nó sẽ có giá 51,18 bảng.

Ngữ pháp

If ... had inflated ... would cost: điều kiện quá khứ không có thật với kết quả hiện tại

Đây là câu điều kiện phản thực hỗn hợp. If + had inflated giả định một thay đổi giá trong quá khứ nhưng thực tế không xảy ra; would cost nêu kết quả giả định của thay đổi đó ở hiện tại. By now nghĩa là “tính đến hiện tại”, vì vậy 51,18 bảng Anh là mức giá giả định ở thời điểm hiện tại, không phải dự đoán về giá trong tương lai. Cấu trúc này dùng để liên kết một diễn biến không có thật trong quá khứ với hệ quả ở hiện tại.

Luyện tập

Dùng các động từ trong ngoặc để hoàn thành câu điều kiện phản thực hỗn hợp: If the rent ____ at the same rate, it ____ £3,000 a month by now. (rise; cost)

Xem đáp án

had risen · would cost

Around 1950,

0:23

Khoảng năm 1950,

you could get a three-bedroom house

0:24

bạn có thể mua được một ngôi nhà ba phòng ngủ

in Northwest London on the Northern Line

0:25

ở Tây Bắc London trên Tuyến Northern

between West Finchley and Woodside Park

0:27

giữa West Finchley và Woodside Park

for just £1,050.

0:29

chỉ với 1.050 bảng.

This was 2 and 1/2 times the average wage

0:32

Mức giá này bằng 2,5 lần mức lương trung bình

of £400 a year.

0:34

là 400 bảng một năm.

The head teacher of the local school

0:36

Hiệu trưởng của trường học địa phương

could very comfortably have bought this kind of house Ngữ pháp

0:37

có thể rất thoải mái mua được kiểu nhà này

Ngữ pháp

could very comfortably have bought: khả năng chi trả trong quá khứ mà không khẳng định đã mua

Could ... have bought là cấu trúc modal perfect: could + have + quá khứ phân từ. Ở đây, câu nhìn lại tình hình tài chính của hiệu trưởng và cho biết việc mua loại nhà này hoàn toàn nằm trong khả năng chi trả của người đó vào thời điểm ấy. Câu không nói rằng việc mua nhà thực sự đã xảy ra. Very comfortably nhấn mạnh rằng khả năng chi trả rất thoải mái. Trạng từ có thể đứng giữa could và have, tạo thành could + very comfortably + have bought.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Mia có đủ tiền trong quá khứ nhưng không nói rằng cô ấy thực sự đã mua căn hộ?

  1. At the time, Mia bought the apartment without financial difficulty.
  2. At the time, Mia could comfortably have bought the apartment.
  3. At the time, Mia should have bought the apartment.
Xem đáp án

At the time, Mia could comfortably have bought the apartment.

with a total mortgage somewhere around twice their annual salary.

0:40

với tổng khoản vay thế chấp khoảng gấp đôi mức lương hàng năm của họ.

Today,

0:44

Ngày nay,

a similar house in the same area

0:44

một ngôi nhà tương tự trong cùng khu vực

would cost close to £1 million,

0:46

sẽ có giá gần 1 triệu bảng,

40 times the average income.

0:48

gấp 40 lần thu nhập trung bình.

It's nearly 10 times the salary

0:51

Gần bằng 10 lần mức lương

of the local head teacher.

0:53

của vị hiệu trưởng địa phương.

House prices in the UK

0:55

Giá nhà ở Vương quốc Anh

haven't just increased, Ngữ pháp

0:56

không chỉ tăng,

they have skyrocketed. Cách dùng từ

0:57

chúng đã tăng vọt.

Ngữ pháp

haven't just increased, they have skyrocketed: tăng mức độ của một nhận định

Cấu trúc not just X, Y cho biết X là đúng nhưng chưa đủ mạnh để mô tả tình huống. Ở đây, người nói thừa nhận giá nhà đã tăng, sau đó thay cách diễn đạt trung tính increased bằng skyrocketed, một từ mạnh hơn nhiều. Đây là cấu trúc tăng cấp độ nhấn mạnh: trước tiên nêu mức độ thấp hơn, rồi chuyển sang một nhận định mạnh và chính xác hơn. Cấu trúc này dùng để sửa một cách nói giảm nhẹ tình hình, chứ không phủ nhận ý đầu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc tăng cấp bằng đúng cách diễn đạt trong bài học: Costs ____; they have skyrocketed.

Xem đáp án

haven't just increased

Cách dùng từ

skyrocketed: sự tăng lên mạnh mẽ

Khi là động từ, skyrocket có nghĩa là tăng rất nhanh và mạnh, thường với mức tăng lớn. Trong câu này, giá nhà thực sự đã tăng, nhưng skyrocketed mô tả sự thay đổi đó là bất thường và mạnh chứ không phải một mức tăng thông thường. Từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: giá cả không thật sự chuyển động như tên lửa. Nó thường đi với giá cả, chi phí, doanh số, nhu cầu, tiền thuê hoặc các mức độ có thể đo lường khác.

Luyện tập

Đọc câu này: After the announcement, ticket prices skyrocketed. skyrocketed cho biết điều gì?

  1. Giá không thay đổi.
  2. Giá tăng rất mạnh.
  3. Giá chỉ tăng một chút.
Xem đáp án

Giá tăng rất mạnh.

But why is housing so expensive? Mạch ý

0:59

Nhưng tại sao nhà ở lại đắt như vậy?

Mạch ý

But why is housing so expensive? như một câu hỏi chuyển ý

But ở đầu câu kết nối câu hỏi này với thông tin đáng ngạc nhiên về giá đã được nêu trước đó. Nó báo hiệu sự chuyển đổi từ việc nêu vấn đề sang giải thích nguyên nhân, chứ không chỉ thể hiện sự tương phản trong một câu. Người nói không chờ người nghe trả lời. Việc hỏi But why...? đưa ra câu hỏi định hướng cho phần tiếp theo và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận lời giải thích sau đó.

Luyện tập

Một người trình bày nói: 'Home prices rose by 20 percent. But why is housing so expensive?' Chức năng chính của câu hỏi này là gì?

  1. Yêu cầu người nghe đoán giá của một căn nhà
  2. Phản đối nhận định rằng nhà ở đắt đỏ
  3. Chuyển từ sự thật về giá sang phần giải thích các nguyên nhân
Xem đáp án

Chuyển từ sự thật về giá sang phần giải thích các nguyên nhân

The cost of houses has very little to do Cụm từ

1:01

Chi phí của những ngôi nhà rất ít liên quan

with the building materials.

1:03

đến vật liệu xây dựng.

Cụm từ

has very little to do with: một mối liên hệ yếu

Trong has very little to do with, to do with là một cụm từ cố định có nghĩa là “có liên quan đến” hoặc “có mối liên hệ với”. Chủ ngữ là điều có mức độ liên hệ đang được đánh giá, còn cụm danh từ sau with nêu yếu tố có thể liên quan. Very little cho biết mối liên hệ yếu chứ không hoàn toàn không tồn tại. Ở đây, câu này nói rằng vật liệu xây dựng chỉ giải thích một phần nhỏ chi phí nhà ở; nó không có nghĩa là nhà ở “hầu như không có việc gì để làm”.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là giao thông chỉ chiếm một phần nhỏ trong nguyên nhân gây chậm trễ?

  1. The delay has a lot to do with traffic.
  2. The delay has very little to do with traffic.
  3. The delay has nothing to do with traffic.
Xem đáp án

The delay has very little to do with traffic.

The value is almost all in the land

1:04

Giá trị hầu như hoàn toàn nằm ở mảnh đất

on which the house sits. Ngữ pháp

1:07

mà ngôi nhà tọa lạc.

Ngữ pháp

on which the house sits: mệnh đề quan hệ có giới từ được đưa lên trước

Which chỉ the land, không phải the house. Câu cơ sở là the house sits on the land, vì vậy on đi với sits và thể hiện mối quan hệ giữa ngôi nhà với mảnh đất. Trong mệnh đề quan hệ, on được đặt trước which: the land on which the house sits. Cách này được gọi là đưa giới từ lên trước, và toàn bộ mệnh đề dùng để xác định mảnh đất đang được nói đến.

Luyện tập

Dựa trên The cabin stands on the platform, hãy hoàn thành mệnh đề quan hệ trang trọng bằng cách đưa giới từ lên trước: The platform ____ the cabin stands is made of steel.

Xem đáp án

on which

So why does land cost so much?

1:08

Vậy tại sao đất lại đắt đến thế?

Well, one reason is that demand for housing keeps growing. Ngữ pháp

1:11

Chà, một lý do là nhu cầu về nhà ở liên tục tăng trưởng.

Ngữ pháp

one reason is that: giới thiệu một nguyên nhân trong số nhiều nguyên nhân

Trong one reason is that, one cho người nghe biết đây là một nguyên nhân trong số nhiều nguyên nhân có thể có. That mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh nêu nguyên nhân: demand for housing keeps growing. Dùng one reason is that + mệnh đề để sắp xếp phần giải thích mà không khẳng định lý do được nêu là toàn bộ câu trả lời.

Luyện tập

Một dự án bị chậm vì nhiều lý do. Câu nào giới thiệu một cách tự nhiên chỉ một trong các lý do đó?

  1. One reason that the team lost a week to bad weather.
  2. One reason is that the team lost a week to bad weather.
  3. The reason is that the team lost a week to bad weather.
Xem đáp án

One reason is that the team lost a week to bad weather.

The UK population increases

1:14

Dân số Vương quốc Anh tăng

by between 300,000 and 400,000 people a year.

1:16

từ 300.000 đến 400.000 người mỗi năm.

And also, the number of people

1:19

Và ngoài ra, số lượng người

in each household is getting smaller. Cách dùng từ

1:20

trong mỗi hộ gia đình đang ngày càng ít đi.

Cách dùng từ

household: những người cùng tạo thành một đơn vị cư trú

Ở đây, household chỉ một người hoặc một nhóm người sống cùng nhau và được tính là một đơn vị cư trú hoặc thống kê. Họ không nhất thiết phải có quan hệ họ hàng, và một người sống một mình cũng có thể tạo thành một household. Vì vậy, the number of people in each household có nghĩa là số cư dân trong mỗi đơn vị cư trú đang có người ở, chứ không phải số người bên trong một tòa nhà vật chất gọi là house.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ dân số chỉ một người hoặc một nhóm người sống cùng nhau và được tính là một đơn vị: A person who lives alone still forms a ____.

Xem đáp án

household

More people live alone or just as couples

1:22

Nhiều người sống một mình hơn hoặc chỉ sống như các cặp đôi

without children,

1:24

không có con,

so the demand for accommodation is growing all the time.

1:25

vì vậy nhu cầu về chỗ ở đang tăng lên mọi lúc.

In order to keep up with the demand, Cụm động từ

1:28

Để theo kịp nhu cầu,

Cụm động từ

keep up with: theo kịp tốc độ hoặc mức độ đang thay đổi

Trong keep up with the demand, keep up with có nghĩa là tăng lên hoặc hành động đủ nhanh để duy trì cùng tốc độ với nhu cầu. Ở đây, hoạt động xây nhà không được tụt lại khi nhu cầu về nhà ở tăng lên. Cấu trúc là keep up with + danh từ hoặc người. Cấu trúc này thường diễn tả việc theo kịp một tốc độ, số lượng, khối lượng công việc, sự thay đổi hoặc đối thủ theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là tiếp tục với cùng tốc độ như một thứ khác: Orders are rising fast, so the factory must ____ demand.

Xem đáp án

keep up with

the UK would need about 240,000

1:30

Vương quốc Anh sẽ cần khoảng 240.000

new flats and houses a year.

1:32

căn hộ và ngôi nhà mới mỗi năm.

It's building less than half of this.

1:34

Số lượng xây dựng thực tế chưa đến một nửa.

That's not just a UK problem.

1:36

Đó không chỉ là vấn đề của Vương quốc Anh.

France is building only 330,000

1:37

Pháp chỉ đang xây dựng 330.000

of the 500,000 new homes needed per annum. Cách dùng từ

1:39

trong số 500.000 ngôi nhà mới cần thiết mỗi năm.

Cách dùng từ

Per annum: cách nói trang trọng của per year

Per annum có nghĩa là “mỗi năm” hoặc “tính theo năm”. Ở đây, cụm từ này cho biết nhu cầu 500.000 ngôi nhà mới được tính theo tần suất nào: mỗi năm cần 500.000 ngôi nhà. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò là một cách diễn đạt tần suất thời gian. Annum là một phần của cụm từ cố định có nguồn gốc Latinh, không phải là đơn vị dùng để đếm nhà.

Luyện tập

Lựa chọn nào có nghĩa là “mỗi năm” và phù hợp nhất với văn phong trang trọng của một báo cáo thường niên?

  1. from time to time
  2. per month
  3. per annum
Xem đáp án

per annum

Major cities fare worse. Cách dùng từ

1:42

Các thành phố lớn còn tệ hơn.

Cách dùng từ

Fare worse: đạt kết quả kém thành công hơn

Ở đây, fare là động từ có nghĩa là “thể hiện” hoặc “xoay xở” theo một cách nào đó trong một tình huống. Fare worse có nghĩa là đạt kết quả kém thành công hơn hoặc gặp nhiều khó khăn hơn so với một người, nhóm, địa điểm hay kết quả trước đó. Worse tạo ra sự so sánh, vì vậy câu này đánh giá các thành phố lớn theo vấn đề đã được đề cập. Nó không có nghĩa là các thành phố lớn tệ hơn về mọi mặt.

Luyện tập

Trong “Small businesses may fare worse during a long closure,” fare worse có nghĩa là gì?

  1. đạt kết quả kém thành công hơn
  2. được đối xử công bằng hơn
  3. thu giá chuyến đi cao hơn
Xem đáp án

đạt kết quả kém thành công hơn

London will face a shortfall of over 700,000 homes by 2031. Cụm từ

1:44

London sẽ đối mặt với sự thiếu hụt hơn 700.000 ngôi nhà vào năm 2031.

Cụm từ

face a shortfall of + số lượng

Trong câu mang phong cách báo cáo này, face có nghĩa là được dự đoán sẽ trải qua hoặc phải xử lý một tình huống, chứ không phải quay mặt về phía nó. A shortfall là lượng còn thiếu khi nguồn cung thấp hơn nhu cầu hoặc kế hoạch. Cấu trúc face a shortfall of + số lượng cho biết quy mô của phần thiếu hụt. Ở đây, London được dự báo sẽ có ít hơn mức cần thiết trên 700.000 căn nhà vào năm 2031. Cấu trúc này cũng dùng được với ngân sách, nhân sự và công suất.

Luyện tập

Hoàn thành câu dự báo bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là gặp một mức thiếu hụt đo lường được so với nhu cầu: The hospital is expected to ____ 120 nurses next year.

Xem đáp án

face a shortfall of

In response to the cost of housing crisis,

1:49

Phản ứng trước cuộc khủng hoảng chi phí nhà ở,

governments have tried to intervene to help people

1:51

các chính phủ đã cố gắng can thiệp để giúp người dân

to buy their own home.

1:54

mua được ngôi nhà của riêng họ.

In the US, there are schemes like the Federal Home Loan Banks Văn hóa

1:56

Ở Mỹ, có những chương trình như Ngân hàng Cho vay Thế chấp Liên bang

and the Community Reinvestment Act.

1:59

và Đạo luật Tái đầu tư Cộng đồng.

In the UK, there's Help to Buy,

2:00

Ở Vương quốc Anh, có chương trình Help to Buy (Hỗ trợ Mua nhà),

Văn hóa

Federal Home Loan Banks, Community Reinvestment Act và Help to Buy

Đây là tên riêng của ba công cụ chính sách nhà ở khác nhau. Federal Home Loan Banks là mạng lưới ngân hàng cấp vốn bán buôn theo khu vực tại Mỹ, thuộc sở hữu của các thành viên và cung cấp vốn cho các tổ chức tài chính thành viên. Community Reinvestment Act là luật của Mỹ, theo đó cơ quan quản lý đánh giá cách các ngân hàng thuộc phạm vi áp dụng đáp ứng nhu cầu tín dụng của cộng đồng địa phương, bao gồm các khu vực có thu nhập thấp và trung bình. Help to Buy là tên dùng cho các chương trình của chính phủ Anh nhằm giúp những người đủ điều kiện mua nhà; chi tiết và tình trạng áp dụng thay đổi theo địa điểm và thời kỳ. Trong câu này, ba tên gọi được nhóm lại như những ví dụ về hành động công có thể hỗ trợ tài chính nhà ở hoặc việc mua nhà. Chúng không phải là cùng một chương trình: tên đầu tiên là một hệ thống ngân hàng, tên thứ hai là một đạo luật và tên thứ ba là tên chương trình.

Luyện tập

Mô tả nào xác định đúng ba tên gọi trong câu?

  1. Ba tên gọi của cùng một luật nhà ở quốc tế
  2. Ba ngân hàng thương mại thông thường cấp khoản vay thế chấp tại Anh
  3. Một hệ thống ngân hàng tài chính nhà ở của Mỹ, một đạo luật Mỹ về tín dụng cộng đồng và một chương trình hỗ trợ người mua nhà của Anh
Xem đáp án

Một hệ thống ngân hàng tài chính nhà ở của Mỹ, một đạo luật Mỹ về tín dụng cộng đồng và một chương trình hỗ trợ người mua nhà của Anh

and there are interest-free loans in France.

2:02

và có các khoản vay không lãi suất ở Pháp.

The underlying idea is that people would buy houses Mạch ý

2:05

Ý tưởng cơ bản là mọi người sẽ mua nhà

if only they had the money. Ngữ pháp

2:07

giá như họ có tiền.

Mạch ý

The underlying idea is that: nêu một tiền đề không được nói rõ

“The underlying idea is that” báo hiệu cho người nghe nhìn sâu hơn phát biểu bề mặt và xác định tiền đề nâng đỡ phát biểu đó. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu nội dung của tiền đề. Ở đây, tiền đề là thiếu tiền chính là điều duy nhất ngăn mọi người mua nhà. Underlying được dùng theo nghĩa ẩn dụ, nghĩa là “tạo thành nền tảng sâu hơn”, chứ không phải nằm bên dưới một vật khác về mặt không gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu phân tích bằng cụm từ giới thiệu một tiền đề sâu hơn và không được nói rõ: ____ customers will remain loyal if the company lowers its fees.

Xem đáp án

The underlying idea is that

Ngữ pháp

if only they had the money: điều kiện giả định được nhấn mạnh

Trong “people would buy houses if only they had the money”, mệnh đề if only đưa ra điều kiện giả định cho kết quả would buy. Only nhấn mạnh rằng tiền được trình bày như điều kiện duy nhất còn thiếu: nếu họ có tiền thì kết quả đó sẽ xảy ra. Had có hình thức quá khứ nhưng ở đây nói về một tình huống hiện tại không có thật hoặc khó xảy ra. Vì mệnh đề này gắn với một kết quả đã được nêu rõ, if only có chức năng đưa ra điều kiện chứ không phải là một câu cảm thán độc lập thể hiện sự tiếc nuối.

Luyện tập

Dùng if only để hoàn thành câu giả định, coi việc có thêm thời gian rảnh là điều kiện duy nhất còn thiếu: People would travel more ____ more free time.

Xem đáp án

if only they had

But really,

2:09

Nhưng thực tế,

most governments are just crying crocodile tears about high property prices. Thành ngữ

2:10

hầu hết các chính phủ chỉ đang nhỏ những giọt nước mắt cá sấu về giá bất động sản cao.

Thành ngữ

crying crocodile tears: giả vờ buồn hoặc quan tâm

To cry crocodile tears có nghĩa là thể hiện nỗi buồn, sự cảm thông hoặc lo lắng không chân thành. Trong câu này, tác giả nói rằng các chính phủ phàn nàn về giá nhà đất cao nhưng không thực sự muốn giá giảm. Thành ngữ này là một lời buộc tội mạnh mẽ về sự giả tạo; nó không chỉ nói rằng mối quan tâm có thể yếu hoặc đáng ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ chỉ nỗi buồn hoặc sự quan tâm không chân thành: After voting against the relief plan, the senator was just ____ for the families affected.

Xem đáp án

crying crocodile tears

They know that the bulk of their voters Cụm từ

2:13

Họ biết rằng phần lớn cử tri của họ

actually like expensive houses a lot.

2:16

thực sự rất thích những ngôi nhà đắt tiền.

Cụm từ

the bulk of: phần chính của một nhóm hoặc số lượng

Ở đây, the bulk of their voters có nghĩa là phần lớn cử tri của họ: phần chính và lớn nhất của nhóm, chứ không phải một tỷ lệ chính xác. Trong ngữ cảnh khác, bulk có thể chỉ kích thước vật lý, nhưng trong cấu trúc the bulk of + danh từ, cụm này thường có nghĩa là phần chính hoặc phần lớn. Danh từ sau of cho biết tổng thể đang được chia là gì: the bulk of the voters, the bulk of the work hoặc the bulk of the cost.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ có nghĩa là phần chính: ____ the maintenance work will happen this weekend.

Xem đáp án

The bulk of

The number of people who want new houses at any time

2:20

Số lượng người muốn có nhà mới vào bất kỳ thời điểm nào

is very small, only 10% or so,

2:23

là rất nhỏ, chỉ khoảng 10%,

in relation to the huge numbers who already have a home,

2:26

so với số lượng khổng lồ những người đã có nhà,

and therefore the property owning side of society

2:29

và do đó, phe sở hữu bất động sản của xã hội

has a vested interest in seeing the value of homes go up. Cụm từ

2:32

có lợi ích nhóm trong việc nhìn thấy giá trị của ngôi nhà tăng lên.

Cụm từ

a vested interest in: có lợi ích thiết thân trong

To have a vested interest in một kết quả có nghĩa là có lý do cá nhân, thường là lý do tài chính, để mong kết quả đó xảy ra. Ở đây, chủ sở hữu bất động sản được hưởng lợi khi giá trị nhà tăng, nên họ không phải là những người quan sát trung lập. Cấu trúc là have a vested interest in + danh từ hoặc dạng -ing. Cụm này thường cho thấy ý kiến hoặc hành động của một người có thể bị chi phối bởi điều họ có thể thu được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “có quyền lợi cá nhân gắn với kết quả”: The contractor has ____ the city choosing its proposal, because winning would bring it a large contract.

Xem đáp án

a vested interest in

Creating easy credit doesn't actually make housing more affordable. Cách dùng từ

2:36

Việc tạo ra tín dụng dễ dàng không thực sự làm cho nhà ở trở nên dễ mua hơn.

Cách dùng từ

easy credit: tín dụng dễ tiếp cận

Easy credit có nghĩa là các khoản vay và những hình thức vay mượn khác có thể được tiếp cận dễ dàng vì yêu cầu cho vay khá lỏng hoặc dễ dãi. Easy mô tả khả năng tiếp cận tín dụng, chứ không nói rằng khái niệm tín dụng dễ hiểu. Trong câu này, việc giúp người mua dễ tiếp cận tín dụng hơn có thể làm tăng sức mua mà không làm giảm giá nhà. Vì vậy, nó không tự động khiến nhà ở trở nên vừa túi tiền hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ kinh tế gồm hai từ chỉ khoản vay dễ tiếp cận: When approval standards are loose, ____ can increase demand for homes.

Xem đáp án

easy credit

The real issue is one of supply. Mạch ý

2:40

Vấn đề thực sự là ở nguồn cung.

Mạch ý

The real issue is one of supply: vấn đề thực sự nằm ở nguồn cung

Câu này đưa lập luận trở lại luận điểm trung tâm: vấn đề cốt lõi là nguồn cung nhà ở, chứ không phải việc tiếp cận tín dụng dễ dàng hơn. Trong one of supply, one thay cho an issue và dùng để phân loại vấn đề. Cấu trúc The issue/problem/question is one of + noun có nghĩa là vấn đề chính liên quan đến danh từ đó; nó không xếp nguồn cung vào một danh sách gồm nhiều vấn đề quan trọng ngang nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng one of + noun để diễn đạt rằng vấn đề còn lại liên quan đến thời điểm: The design is ready; the remaining problem is ____.

Xem đáp án

one of timing

If you simply ease credit without increasing supply,

2:42

Nếu bạn chỉ nới lỏng tín dụng mà không tăng nguồn cung,

you'll just stoke house inflation, Cách dùng từ

2:45

bạn sẽ chỉ châm ngòi cho lạm phát nhà ở,

which is precisely what's happened.

2:47

đó chính xác là những gì đã xảy ra.

Cách dùng từ

stoke house inflation: làm lạm phát giá nhà trầm trọng hơn

Ở đây, stoke là phép ẩn dụ bắt nguồn từ việc thêm nhiên liệu vào lửa. Stoke house inflation có nghĩa là thúc đẩy hoặc làm mức tăng giá nhà trở nên mạnh hơn. Cụm từ này mô tả việc nới lỏng tín dụng là hành động làm thị trường nhà ở vốn đã chịu áp lực trở nên nóng hơn khi nguồn cung không tăng. House inflation chỉ lạm phát giá nhà, không phải bản thân những ngôi nhà phình to về mặt vật lý.

Luyện tập

Động từ nào phù hợp nhất nếu chính sách thúc đẩy và làm mức tăng giá đang diễn ra trở nên mạnh hơn? Extra demand could ___ inflation in an already overheated market.

  1. trigger
  2. stoke
  3. measure
Xem đáp án

stoke

It's the same with the big expansion of mortgage lending. Mạch ý

2:49

Việc mở rộng lớn hoạt động cho vay thế chấp cũng vậy.

Mạch ý

It's the same with: liên kết với một trường hợp tương tự

It's the same with đưa ra một trường hợp mới và cho biết nguyên tắc vừa được xác lập cũng áp dụng cho trường hợp đó. Ở đây, lập luận trước về việc nới lỏng tín dụng được mở rộng sang sự gia tăng mạnh của hoạt động cho vay thế chấp. Same nói đến mô hình hoặc cơ chế liên quan giống nhau, chứ không phải mọi mặt đều hoàn toàn bằng nhau. Hai biện pháp không nhất thiết phải giống nhau về quy mô hoặc chi tiết.

Luyện tập

Trong câu "Lower interest rates can push up apartment prices. It's the same with houses," cụm "It's the same with houses" có nghĩa là gì?

  1. Nhà ở khiến lãi suất giảm.
  2. Mô hình tương tự cũng áp dụng cho nhà ở.
  3. Nhà ở hoàn toàn giống căn hộ về mọi mặt.
Xem đáp án

Mô hình tương tự cũng áp dụng cho nhà ở.

You may be able to borrow more,

2:52

Bạn có thể vay được nhiều hơn,

but so can other people. Ngữ pháp

2:53

nhưng người khác cũng vậy.

Ngữ pháp

so can other people: đảo ngữ với so để diễn đạt “cũng vậy”

Trong but so can other people, so có nghĩa là cũng vậy, không phải vì thế. Cụm này cho biết những người khác cũng có thể vay nhiều hơn, vì vậy khả năng vay của người được nói tới không phải là một lợi thế riêng biệt. Sau một mệnh đề khẳng định, dùng so + trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu + chủ ngữ để cho biết cùng một nhận định cũng đúng với một chủ ngữ khác: You can borrow more; so can other people. Động từ khuyết thiếu can thay cho cụm động từ trước đó và tránh lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép đảo với so để cho biết Leo cũng có khả năng tương tự: "Maya can solve the puzzle, and ____."

Xem đáp án

so can Leo

You're all chasing the same limited number of homes, Thành ngữ

2:54

Tất cả các bạn đang theo đuổi cùng một số lượng nhà hạn chế,

Thành ngữ

chasing the same limited number of homes như một ẩn dụ về cạnh tranh

Ở đây, chasing có nghĩa là tích cực cố gắng giành được một thứ trong khi cạnh tranh với người khác. Người mua không thực sự chạy; tất cả đều đang theo đuổi nhà ở từ cùng một nguồn cung nhỏ. Động từ này mô tả nhu cầu như một cuộc đua vẫn đang diễn ra. Nó nhấn mạnh sự cạnh tranh và khan hiếm chứ không phải thành công: một người có thể theo đuổi một căn nhà nhưng vẫn không mua được.

Luyện tập

Trong câu "Several buyers are chasing the same two apartments," chasing thể hiện điều gì?

  1. Họ đang thực sự chạy phía sau những căn hộ đó.
  2. Họ đã mua những căn hộ đó rồi.
  3. Họ đang cạnh tranh để có được những căn hộ đó.
Xem đáp án

Họ đang cạnh tranh để có được những căn hộ đó.

so this just pushes prices up and up.

2:57

vì vậy điều này chỉ đẩy giá lên và lên nữa.

So why is building houses so difficult?

3:01

Vậy tại sao việc xây dựng nhà lại khó khăn đến vậy?

Well, because there's enormous opposition to the building of new homes Cụm từ

3:03

Chà, bởi vì có sự phản đối to lớn đối với việc xây dựng những ngôi nhà mới

and great restrictions on the use of land.

3:06

và những hạn chế lớn trong việc sử dụng đất.

Cụm từ

opposition to ... restrictions on: chọn giới từ

Dùng opposition to + danh từ hoặc dạng -ing để giới thiệu ý tưởng, kế hoạch hoặc hành động bị phản đối. Dùng restrictions on + danh từ hoặc dạng -ing để giới thiệu hoạt động, tài nguyên hoặc cách sử dụng bị hạn chế. Hai cụm từ song song nêu hai loại trở ngại khác nhau. Enormous opposition mô tả sự phản đối rất mạnh, còn great restrictions chỉ những giới hạn lớn do quy định đặt ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các giới từ đúng: There was strong opposition ____ the plan and strict restrictions ____ parking.

Xem đáp án

to · on

There are lots of immediate answers to do with planning regulations and zoning,

3:09

Có rất nhiều câu trả lời trực tiếp liên quan đến quy định quy hoạch và phân khu,

but dig deeper, Mạch ý

3:13

nhưng hãy đào sâu hơn,

and what we have really are society-wide fears of new housing

3:14

và điều chúng ta thực sự gặp phải là nỗi sợ hãi toàn xã hội đối với nhà ở mới

Mạch ý

but dig deeper để chuyển sang nguyên nhân sâu xa

Ở đây, but chuyển hướng khỏi những lời giải thích trực tiếp vừa được nhắc đến. Dig deeper là một ẩn dụ về tư duy: nó có nghĩa là xem xét vấn đề kỹ hơn để tìm một nguyên nhân khó nhận thấy hơn, chứ không phải đào đất. Khi đi cùng nhau, but dig deeper báo hiệu rằng lập luận đang chuyển từ những câu trả lời bề mặt sang một nhận định về nguyên nhân sâu xa. Cụm này giúp người nghe theo dõi trình tự: trước hết là lời giải thích hiển nhiên, sau đó là luận điểm căn bản hơn.

Luyện tập

but dig deeper báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Bắt đầu đào khu vực đó theo nghĩa đen.
  2. Ngừng phân tích và chấp nhận lời giải thích đầu tiên.
  3. Chuyển từ một lời giải thích hiển nhiên sang nguyên nhân sâu xa khó nhận thấy hơn.
Xem đáp án

Chuyển từ một lời giải thích hiển nhiên sang nguyên nhân sâu xa khó nhận thấy hơn.

for one large reason above all others,

3:18

vì một lý do lớn hơn tất cả những lý do khác,

because almost all new housing developments are very, very ugly,

3:20

bởi vì hầu như tất cả các dự án nhà ở mới đều rất, rất xấu xí,

and no one in their right mind wants a new development anywhere near them. Thành ngữ

3:25

và không một người tỉnh táo nào muốn có một dự án mới nào gần họ.

Thành ngữ

no one in their right mind như một lời phán xét mạnh

Trong câu này, no one in their right mind có nghĩa là “không một người sáng suốt hoặc có lý trí nào”. Đây là một thành ngữ, không phải lời đánh giá y khoa theo nghĩa đen về sức khỏe tâm thần. Người nói dùng nó như một cách phóng đại tu từ: bất cứ ai chấp nhận dự án ở gần đều bị xem là vô lý. Cách dùng này khiến nhận định trở nên mạnh mẽ và gạt bỏ quan điểm đối lập, thay vì chỉ mô tả điều đa số mọi người mong muốn.

Luyện tập

Đây có phải là cách trung lập và phù hợp để phản đối một đồng nghiệp không: "No one in their right mind would choose your plan"?

  1. Không, đây là một lời phán xét gay gắt và mang tính gạt bỏ.
  2. Có, đây là một cách phản đối trung lập.
Xem đáp án

Không, đây là một lời phán xét gay gắt và mang tính gạt bỏ.

Most of the large housing developments built in the Southeast of England in the last 25 years

3:29

Hầu hết các dự án nhà ở lớn được xây dựng ở vùng Đông Nam nước Anh trong 25 năm qua

share one common, Mạch ý

3:33

đều có chung một điểm,

generally undiscussed feature,

3:35

đặc điểm thường không được thảo luận,

they're very ugly.

3:37

chúng rất xấu xí.

Mạch ý

share one common, generally undiscussed feature như lời dẫn trước khi tiết lộ sau

Cụm từ này báo trước cho người nghe rằng tất cả các khu phát triển đều có cùng một đặc điểm, nhưng chưa nói ngay đó là gì. Cách nói này tạo một phần dẫn ngắn khiến người nghe chờ lời giải thích tiếp theo. Ở đây, generally undiscussed cho biết thêm rằng mọi người thường không nói về đặc điểm ấy. Feature là từ trung tính, nghĩa là “đặc điểm”, không nhất thiết là ưu điểm. Mệnh đề tiếp theo, they're very ugly, mới tiết lộ ý đã được trì hoãn và làm cho nhận xét đó nổi bật hơn.

Luyện tập

Cụm từ được đánh dấu có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm từ báo trước một đặc điểm chung và trì hoãn việc nêu cụ thể cho đến mệnh đề tiếp theo.
  2. Cụm từ lập tức liệt kê một số phẩm chất tích cực.
  3. Cụm từ nói rằng các khu phát triển không có đặc điểm chung nào.
Xem đáp án

Cụm từ báo trước một đặc điểm chung và trì hoãn việc nêu cụ thể cho đến mệnh đề tiếp theo.

Or to be more precise, Mạch ý

3:39

Hoặc nói chính xác hơn,

they're far uglier than the countryside that they've replaced. Ngữ pháp

3:40

chúng xấu hơn nhiều so với vùng nông thôn mà chúng đã thay thế.

Mạch ý

Or to be more precise như một tín hiệu nói chính xác hơn

Or to be more precise báo hiệu rằng người nói sắp diễn đạt lại nhận định trước đó theo cách chính xác hơn. Ở đây, they're very ugly được chuyển thành phép so sánh cụ thể hơn: they're far uglier than the countryside that they've replaced. Or ở đây không đưa ra một lựa chọn riêng. Nó có nghĩa như or rather: người nói vẫn giữ đánh giá cơ bản nhưng làm rõ tiêu chí đánh giá. Mẫu này giúp dẫn người nghe từ một nhận định khái quát sang một nhận định chính xác hơn.

Luyện tập

Phần tiếp theo nào dùng Or to be more precise để làm cho nhận định đầu tiên chính xác hơn?

  1. The meeting is in the afternoon. Or to be more precise, I dislike long meetings.
  2. The meeting is in the afternoon. Or to be more precise, it starts at 2:30 p.m.
  3. The meeting is in the afternoon. Or to be more precise, should we cancel it?
Xem đáp án

The meeting is in the afternoon. Or to be more precise, it starts at 2:30 p.m.

Ngữ pháp

far uglier than: nhấn mạnh sự khác biệt lớn

Trong far uglier than, far nhấn mạnh tính từ so sánh hơn uglier. Cụm này có nghĩa tương đương much uglier than và cho biết mức chênh lệch rất lớn; far ở đây không nói về khoảng cách địa lý. Mẫu có thể áp dụng là far + dạng so sánh hơn + than. Mẫu này cũng dùng được với dạng so sánh có more hoặc less, như far more useful than và far less crowded than.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh một cách tự nhiên rằng một chiếc máy tính xách tay đắt hơn chiếc kia rất nhiều?

  1. This laptop is far more expensive than that one.
  2. This laptop is very more expensive than that one.
  3. This laptop is far expensive than that one.
Xem đáp án

This laptop is far more expensive than that one.

In the mid-18th century,

3:44

Vào giữa thế kỷ 18,

people looked on without dismay as the hills around the little town of Bath Cụm động từ

3:45

mọi người đã nhìn mà không hề chán nản khi những ngọn đồi quanh thị trấn nhỏ Bath

were given up to Queen's Square, Cụm động từ

3:49

nhường chỗ cho Quảng trường Queen,

Cụm động từ

looked on: đứng nhìn mà không tham gia

Looked on là dạng quá khứ của look on. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là mọi người nhìn một sự việc diễn ra mà không tham gia hoặc cố ngăn lại. Nó thể hiện họ là những người đứng ngoài quan sát, chứ không chỉ là những người hướng mắt về một nơi nào đó. Without dismay bổ sung phản ứng của họ: họ quan sát nhưng không buồn bã. Bản thân look on không phải lúc nào cũng thể hiện sự đồng tình hoặc thờ ơ; những từ xung quanh mới cho biết thái độ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Mia theo dõi cuộc cứu hộ mà không tham gia?

  1. Mia looked for the rescue team while they worked.
  2. Mia looked on as the rescue team worked.
  3. Mia looked after the rescue team while they worked.
Xem đáp án

Mia looked on as the rescue team worked.

Cụm động từ

were given up to: nhường đất cho mục đích sử dụng mới

Ở đây, were given up to là dạng bị động của give something up to something. Những ngọn đồi bị từ bỏ hoặc bị để cho công trình mới thay thế, nhờ đó Queen's Square có thể chiếm phần đất này. Cấu trúc này trình bày địa điểm ban đầu như thứ bị mất đi và công trình phát triển theo sau như thứ tiếp quản nó. Cấu trúc thường hàm ý rằng một không gian có giá trị đã bị từ bỏ để chuyển sang mục đích khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng given up to: The riverside land was ____ housing development.

Xem đáp án

given up to

the Royal Crescent,

3:50

Royal Crescent,

and Somerset Place.

3:52

và Somerset Place.

Likewise,

3:53

Tương tự như vậy,

a little further back,

3:54

lùi lại một chút về trước,

when the wetlands, scrubby reedbeds and sandy islands

3:55

khi những vùng đất ngập nước, những bãi sậy rậm rạp và những hòn đảo cát

at the mouth of the River Po

3:58

ở cửa Sông Po

were sacrificed to urban expansion, Thành ngữ

4:00

bị hy sinh cho sự mở rộng đô thị,

Thành ngữ

were sacrificed to urban expansion: ẩn dụ về một tổn thất đắt giá

Trong were sacrificed to urban expansion, sacrificed được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Các vùng đất ngập nước và đảo bị phá hủy hoặc từ bỏ để thành phố có thể mở rộng; chúng được trình bày như những thứ có giá trị bị mất đi để đạt được một kết quả khác. Cách diễn đạt này không chỉ đơn thuần thông báo một thay đổi. Nó mô tả sự mở rộng đô thị như một lựa chọn gây ra cái giá nghiêm trọng về môi trường và thể hiện sự phản đối hoặc tiếc nuối của người viết.

Luyện tập

Trong câu The community garden was sacrificed to a road project, sacrificed gợi ra điều gì?

  1. Khu vườn được sử dụng trong một nghi lễ tôn giáo theo nghĩa đen.
  2. Khu vườn bị từ bỏ như một cái giá lớn phải trả cho dự án.
  3. Khu vườn được di chuyển an toàn đến bên đường.
Xem đáp án

Khu vườn bị từ bỏ như một cái giá lớn phải trả cho dự án.

few people were likely to have raised protests,

4:02

rất ít người có thể đã đưa ra những lời phản đối,

given what would come to replace them, Ngữ pháp

4:04

nếu xem xét đến những gì sẽ thay thế chúng,

the city of Venice.

4:06

thành phố Venice.

Ngữ pháp

given what would come to replace them: đưa ra cơ sở cho nhận định

Trong câu này, given có nghĩa là “xét đến” hoặc “tính đến”. Nó đưa ra lý do làm cơ sở cho nhận định rằng có lẽ rất ít người sẽ phản đối. What would come to replace them là một mệnh đề wh có chức năng giống cụm danh từ sau given. Nó có nghĩa là “thứ sau này sẽ thay thế chúng”; ở đây, đó là thành phố Venice. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là given + cụm danh từ/mệnh đề wh để trình bày thông tin làm cơ sở cho một kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng given theo sau là từ wh phù hợp: Few residents complained, ____ would be built on the empty lot.

Xem đáp án

given what

History shows us that people don't object to new housing per se. Cách dùng từ

4:08

Lịch sử cho chúng ta thấy rằng bản chất con người không phản đối nhà ở mới.

Cách dùng từ

per se: tách bản thân sự vật khỏi hoàn cảnh xung quanh

Per se là một cụm từ tiếng Latinh có nghĩa là “tự bản thân nó” hoặc “xét riêng bản thân nó”. Ở đây, nhà ở mới không bị xem là vấn đề chỉ vì nó là nhà ở mới. Cụm từ này thu hẹp phạm vi của nhận định: mọi người có thể phản đối một dự án nhà ở cụ thể hoặc vẻ ngoài của nó, nhưng điều đó không có nghĩa là họ phản đối nhà ở mới với tư cách một loại hình. Per se thường đứng sau sự vật đang được tách khỏi các yếu tố xung quanh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “tự bản thân nó”: The technology is not dangerous ____; the risk comes from careless use.

Xem đáp án

per se

They object when the houses are less beautiful

4:12

Họ phản đối khi những ngôi nhà kém đẹp hơn

than the natural landscape they have devoured. Thành ngữ

4:15

so với cảnh quan thiên nhiên mà chúng đã nuốt chửng.

Thành ngữ

Devoured như một ẩn dụ về việc phá hủy cảnh quan

Ở đây, devoured không có nghĩa là ăn theo nghĩa đen. Những ngôi nhà đại diện cho hoạt động phát triển đã chiếm lấy và thay thế cảnh quan thiên nhiên. Động từ này tạo ra hình ảnh nuốt chửng một cách tham lam và mạnh bạo. Nó thể hiện sự đánh giá rất tiêu cực: sự mất mát mang tính hủy hoại và khó đảo ngược, chứ không phải một thay đổi trung tính về cách sử dụng đất.

Luyện tập

Trong câu này, devoured gợi ra điều gì về mối quan hệ giữa những ngôi nhà và cảnh quan thiên nhiên?

  1. Cảnh quan trở nên đẹp hơn những ngôi nhà.
  2. Những ngôi nhà thực sự đã ăn cây cối và đá.
  3. Hoạt động phát triển đã nhanh chóng thay thế cảnh quan thiên nhiên theo cách mang tính hủy hoại.
Xem đáp án

Hoạt động phát triển đã nhanh chóng thay thế cảnh quan thiên nhiên theo cách mang tính hủy hoại.

This starts to isolate the cause of expensive houses,

4:18

Điều này bắt đầu cô lập nguyên nhân gây ra những ngôi nhà đắt đỏ,

as well as point the way to a solution to the issue. Thành ngữ

4:21

cũng như chỉ ra con đường đến giải pháp cho vấn đề.

Thành ngữ

Point the way to a solution: chỉ ra hướng đi tới giải pháp

Point the way to là một thành ngữ dựa trên hình ảnh chỉ đường cho ai đó. Ở đây, phần phân tích không thực sự dùng tay chỉ đường mà cho thấy một hướng đi đầy triển vọng để tìm ra giải pháp. Cách diễn đạt này mang tính thận trọng. Nó gợi ý nên điều tra hoặc làm gì tiếp theo, nhưng không khẳng định giải pháp đã hoàn chỉnh hoặc chắc chắn thành công.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là “chỉ ra một hướng đi đầy triển vọng tới câu trả lời”: These findings ____ a solution to the problem.

Xem đáp án

point the way to

It is literally ugliness Ngữ pháp

4:23

Theo nghĩa đen chính là sự xấu xí

that is largely to blame for the current social catastrophe of high house prices. Cụm từ

4:25

là nguyên nhân chính gây ra thảm họa xã hội hiện tại về giá nhà cao.

Ngữ pháp

It is literally ugliness that ...: nhấn mạnh tiêu điểm bằng câu chẻ với it

Đây là câu chẻ với it, có cấu trúc It is + thành phần được nhấn mạnh + that + mệnh đề. It ở đầu câu là thành phần giữ chỗ về mặt cấu trúc; nó không chỉ một sự vật đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, literally ugliness được đặt vào tiêu điểm. Cách nói ít nhấn mạnh hơn là Ugliness is largely to blame for ..., còn câu chẻ trình bày ugliness như yếu tố mà người nói muốn người nghe chú ý nhất. Cấu trúc này thay đổi tiêu điểm thông tin chứ không thay đổi nhận định nhân quả cơ bản.

Luyện tập

Câu nào dùng câu chẻ với it để đặt tiêu điểm đặc biệt vào poor planning?

  1. The delay was caused by poor planning.
  2. Poor planning caused the delay.
  3. It was poor planning that caused the delay.
Xem đáp án

It was poor planning that caused the delay.

Cụm từ

to blame for: quy trách nhiệm cho một kết quả xấu

Be to blame for có nghĩa là “chịu trách nhiệm vì đã gây ra hoặc góp phần gây ra điều xấu”. Trong câu này, ugliness được trình bày là một nguyên nhân lớn của vấn đề xã hội. To blame là một phần của vị ngữ cố định be to blame; nó không có nghĩa là “đi đổ lỗi”. Mẫu câu là chủ ngữ + be + to blame for + danh từ hoặc dạng -ing: Bad wiring was to blame for the fire.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “chịu trách nhiệm vì đã gây ra”: The faulty wiring was ____ the fire.

Xem đáp án

to blame for

What seems like negative and entrenched NIMBYism Văn hóa

4:29

Điều dường như là chủ nghĩa NIMBY (Không phải ở sân sau nhà tôi) tiêu cực và cố hữu

is at heart an inarticulate disguised Thành ngữ

4:32

về bản chất là một lời cầu xin được ngụy trang, không thể nói rõ

but understandable plea for grace, Cụm từ

4:34

nhưng có thể hiểu được cho sự duyên dáng,

elegance, and a touch of grandeur in architecture.

4:36

nét thanh lịch, và một chút tráng lệ trong kiến trúc.

Văn hóa

entrenched NIMBYism: chủ nghĩa NIMBY ăn sâu

NIMBYism bắt nguồn từ “Not In My Back Yard” (“đừng làm ở sân sau nhà tôi”). Thuật ngữ này chỉ sự phản đối một dự án gần cộng đồng của chính mình, thường ngay cả khi người đó thừa nhận rằng những dự án như vậy có thể cần được xây dựng ở nơi nào đó. Ở đây, entrenched có nghĩa là ăn sâu và khó thay đổi. Cụm từ trước hết trình bày sự phản kháng tại địa phương như một thái độ dai dẳng và tiêu cực, rồi câu văn mới diễn giải lại điều có thể nằm phía sau nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ sự phản kháng ăn sâu đối với hoạt động phát triển gần nơi mình sống: The mayor found it difficult to overcome ____ when she proposed new apartment buildings.

Xem đáp án

entrenched NIMBYism

Thành ngữ

at heart: về bản chất

Trong câu này, at heart có nghĩa là “về bản chất” hoặc “khi nhìn sâu bên dưới bề mặt”. Cụm từ báo hiệu rằng tác giả đang chuyển từ cách mô tả NIMBYism theo vẻ bề ngoài sang cách diễn giải sâu hơn về động cơ của nó. Cấu trúc thường gặp là X is, at heart, Y: trước tiên nêu một điều có thể trông như thế nào, rồi nói về bản chất nó thực sự là gì.

Luyện tập

Câu nào dùng at heart để mô tả bản chất cốt lõi của một vấn đề?

  1. The disagreement is, at heart, about trust.
  2. His apology came from the heart.
  3. She knows the whole speech by heart.
Xem đáp án

The disagreement is, at heart, about trust.

Cụm từ

plea for grace: lời tha thiết kêu gọi vẻ đẹp thanh nhã

A plea for something là lời kêu gọi tha thiết, mang nhiều cảm xúc để có được một điều gì đó. Cách nói này mạnh hơn một request trung tính và thường xuất hiện khi người nói cho rằng nhu cầu đó quan trọng hoặc chưa được lắng nghe. Ở đây, plea for grace nghĩa là lời kêu gọi ẩn giấu nhằm hướng đến kiến trúc đẹp và tinh tế. Plea không phải là lời trình bày pháp lý trong ngữ cảnh này, còn grace chỉ phẩm chất thẩm mỹ chứ không mang nghĩa tôn giáo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài này có nghĩa là lời kêu gọi tha thiết cho một điều gì đó: The campaign ended with a ____ cleaner air.

Xem đáp án

plea for

We love towns and cities

4:40

Chúng ta yêu các thị trấn và thành phố

when they're attractive,

4:41

khi chúng hấp dẫn,

but we've no confidence we can make today

4:43

nhưng chúng ta không tự tin rằng ngày nay chúng ta có thể tạo ra

the kinds of places we actually really like.

4:45

những kiểu nơi mà chúng ta thực sự rất thích.

And the reason for that has nothing to do with prices.

4:48

Và lý do cho điều đó không liên quan gì đến giá cả.

The argument isn't that we should build replicas of Georgian crescents,

4:51

Lập luận không phải là chúng ta nên xây dựng các bản sao của kiến trúc hình lưỡi liềm thời Georgia,

let alone rows of canal-side Gothic palaces, Cụm từ

4:54

chưa nói đến những dãy cung điện Gothic ven kênh,

Cụm từ

let alone: loại trừ một khả năng cực đoan hơn

Sau một phát biểu phủ định hoặc mang tính hạn chế mạnh, let alone giới thiệu một điều thứ hai còn ít có khả năng xảy ra, ít khả thi hoặc ít hợp lý hơn. Cấu trúc là not A, let alone B: nếu A đã bị loại trừ thì B, vốn cực đoan hơn, càng bị loại trừ mạnh hơn. Ở đây, tác giả thậm chí không đề xuất xây các bản sao của dãy nhà hình vòng cung kiểu Georgia; những dãy cung điện Gothic ven kênh là một ý tưởng phô trương hơn nên càng bị bác bỏ rõ ràng. Đây là một cách diễn đạt dùng để liên kết ý, không phải cụm động từ mang nghĩa đen là để ai hoặc vật gì ở một mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài này dùng để giới thiệu thành tích thứ hai khó hơn: Leo hasn't finished the first chapter, ____ the whole book.

Xem đáp án

let alone

any more than it would be an idea Ngữ pháp

4:57

giống như không thể có ý tưởng rằng

for someone who loved the English language

4:58

một người yêu ngôn ngữ tiếng Anh

to begin addressing strangers in Shakespearean dialect. Cách dùng từ

5:00

nên bắt đầu bắt chuyện với người lạ bằng phương ngữ Shakespeare.

Ngữ pháp

any more than dùng để loại suy phủ định

Trong câu này, any more than nối hai ý mà người nói đều bác bỏ. Lập luận không phải là “chúng ta nên sao chép kiến trúc cổ”, cũng như đề xuất rằng một người yêu tiếng Anh nên nói với người lạ bằng phương ngữ Shakespeare là không hợp lý. Mẫu câu là not A, any more than B. B thường là điều rõ ràng sai, vô lý hoặc không thể chấp nhận, và phép so sánh ấy làm lời bác bỏ A mạnh hơn. Ở đây, more than không so sánh số lượng hay mức độ.

Luyện tập

any more than có nghĩa gì ở đây? We should not copy every old custom, any more than we should return to using typewriters.

  1. Câu này bác bỏ cả hai hành động bằng một phép loại suy phủ định.
  2. Câu này nói rằng cả hai hành động đều chấp nhận được nếu chỉ làm một chút.
  3. Câu này nói rằng sao chép phong tục cũ cực đoan hơn việc dùng máy đánh chữ.
Xem đáp án

Câu này bác bỏ cả hai hành động bằng một phép loại suy phủ định.

Cách dùng từ

addressing strangers: address với nghĩa “nói trực tiếp với ai đó”

Trong addressing strangers, address là ngoại động từ có nghĩa là “nói trực tiếp với ai đó”, thường theo cách có chủ ý hoặc trang trọng. Ở đây, cụm từ này mô tả việc nói với người không quen bằng phương ngữ Shakespeare, chứ không phải viết địa chỉ bưu điện của họ. Strangers là tân ngữ trực tiếp, vì vậy mẫu có thể áp dụng là address + person or audience, không có to.

Luyện tập

Dùng động từ trang trọng có nghĩa là “nói trực tiếp với ai đó” để hoàn thành câu: At the ceremony, the mayor began to ____ the crowd.

Xem đáp án

address

The answer is to create housing developments

5:03

Câu trả lời là tạo ra các dự án phát triển nhà ở

in the best architectural idiom of our times, Cách dùng từ

5:06

trong ngôn ngữ kiến trúc tốt nhất của thời đại chúng ta,

Cách dùng từ

architectural idiom như một ngôn ngữ thiết kế thị giác

Ở đây, idiom có nghĩa là một phương thức biểu đạt nghệ thuật dễ nhận biết: những hình khối, vật liệu, tỷ lệ và quy ước thiết kế khiến kiến trúc mang đặc trưng của một thời kỳ hoặc trường phái. Vì vậy, architectural idiom có nghĩa là ngôn ngữ kiến trúc theo nghĩa thị giác, chứ không phải ngôn ngữ học. Trong câu này, the best architectural idiom of our times có nghĩa là ngôn ngữ thiết kế xuất sắc nhất của thời đại hiện nay. Cụm từ ủng hộ việc tạo ra thiết kế đương đại tốt thay vì sao chép diện mạo lịch sử của một thời kỳ cũ.

Luyện tập

Trong câu này, architectural idiom có nghĩa là gì?

  1. Các quy định pháp lý để phê duyệt dự án nhà ở
  2. Các cụm từ tiếng Anh cố định thường được kiến trúc sư sử dụng
  3. Một ngôn ngữ thị giác hoặc cách tiếp cận thiết kế dễ nhận biết trong kiến trúc
  4. Cách nói chuyện riêng của một kiến trúc sư
Xem đáp án

Một ngôn ngữ thị giác hoặc cách tiếp cận thiết kế dễ nhận biết trong kiến trúc

places like, for example,

5:09

những nơi như, ví dụ,

the exceptional Accordia housing scheme

5:10

dự án nhà ở đặc biệt Accordia

in the suburbs of Cambridge,

5:12

ở vùng ngoại ô Cambridge,

to which, unsurprisingly, no one objected.

5:13

điều mà, không có gì ngạc nhiên, không ai phản đối.

Solving the housing crisis requires

5:17

Giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở đòi hỏi

that we get better at grasping the nature of the problem we're facing.

5:19

chúng ta phải nắm bắt tốt hơn bản chất của vấn đề mà chúng ta đang đối mặt.

The issue isn't stubborn selfishness, Mạch ý

5:22

Vấn đề không phải là sự ích kỷ bướng bỉnh,

it's a longing that we shouldn't build unless we can build beautifully. Ngữ pháp

5:25

đó là sự khao khát rằng chúng ta không nên xây dựng trừ khi chúng ta có thể xây dựng đẹp mắt.

Mạch ý

The issue isn't X; it's Y: thay một lời giải thích bằng lời giải thích khác

Cấu trúc The issue isn't X; it's Y trước tiên bác bỏ X với tư cách là lời giải thích phù hợp nhất, rồi thay thế X bằng Y. Nhờ vậy, quá trình đính chính rất dễ theo dõi: cách lý giải cũ đứng trước và cách đóng khung mới đứng sau. Ở đây, stubborn selfishness là cách lý giải bị bác bỏ, còn a longing là động cơ được đề xuất. Cấu trúc này trình bày mong muốn ấy như vấn đề chính trong lập luận, nhưng không chứng minh rằng sự ích kỷ hoàn toàn không tồn tại ở mọi người hay trong mọi tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành lời đính chính bằng cấu trúc The issue isn't X; it's Y: The issue ____ a lack of time; ____ poor planning.

Xem đáp án

isn't · it's

Ngữ pháp

unless we can build beautifully: một điều kiện cần thiết

Unless đưa ra một điều kiện phải được đáp ứng trước khi hành động trong mệnh đề chính có thể được chấp nhận. Ở đây, xây dựng đẹp là điều kiện tối thiểu để tiến hành xây dựng. Vì mệnh đề chính ở dạng phủ định, we shouldn't build unless P có nghĩa là we should not build if P is not true. Điều này không có nghĩa là đáp ứng P thì bắt buộc phải xây; P chỉ loại bỏ lý do này để không xây.

Luyện tập

Câu nào có cùng nghĩa với “We shouldn't launch unless we can test it safely”?

  1. We should launch even if we cannot test it safely.
  2. We should not launch if we can test it safely.
  3. We should not launch if we cannot test it safely.
Xem đáp án

We should not launch if we cannot test it safely.

Crack that and no one will mind the felled trees too much, Thành ngữ

5:28

Giải quyết được điều đó thì sẽ không ai bận tâm quá nhiều đến những cái cây bị đốn hạ,

Thành ngữ

Crack that: giải quyết vấn đề cốt lõi

Crack that có nghĩa là giải quyết vấn đề khó hoặc vấn đề cốt lõi đó. Crack gợi hình ảnh phá được mật mã hay câu đố, chứ không phải làm một vật thể nứt vỡ theo nghĩa đen. That chỉ lại vấn đề vừa được nhắc đến. Trong mẫu “Crack that, and ...”, câu mệnh lệnh ngắn trình bày việc giải quyết vấn đề như bước sẽ dẫn đến kết quả trong mệnh đề tiếp theo.

Luyện tập

Trong “The software keeps losing files. Crack that, and users will trust it”, “Crack that” có nghĩa là gì?

  1. Giải quyết vấn đề mất tệp.
  2. Đập vỡ màn hình máy tính.
  3. Nói đùa về phần mềm.
Xem đáp án

Giải quyết vấn đề mất tệp.

and mortgages will come down too. Cụm động từ

5:31

và các khoản thế chấp cũng sẽ giảm xuống.

Cụm động từ

come down với nghĩa là “giảm”

Trong câu này, come down có nghĩa là “giảm” hoặc “trở nên thấp hơn”. Chủ ngữ là mortgages, được dùng ở đây như cách nói gọn cho lãi suất vay thế chấp hoặc chi phí đi vay, vì vậy câu này dự đoán những chi phí đó sẽ giảm. Ở đây, cụm từ này không diễn tả chuyển động đi xuống theo nghĩa vật lý. Đây là cách dùng nội động từ: thứ thay đổi làm chủ ngữ. Có thể dùng cùng mẫu câu với giá cả, lãi suất, nhiệt độ và số lượng: X comes down.

Luyện tập

Câu nào dùng come down với nghĩa là “giảm”?

  1. The hikers will come down the mountain before dark.
  2. Mortgage rates may come down next year.
  3. Please come down and join us.
Xem đáp án

Mortgage rates may come down next year.

So what's the solution?

5:34

Vậy giải pháp là gì?

It's to stop thinking that creating credit for house purchases does anything.

5:35

Đó là ngừng nghĩ rằng việc tạo ra tín dụng cho việc mua nhà có mang lại bất cứ tác dụng gì.

It just stokes house inflation.

5:39

Nó chỉ châm ngòi cho lạm phát nhà ở.

What we should be doing is creating not-for-profit housing corporations Ghi chú

5:41

Những gì chúng ta nên làm là tạo ra các công ty nhà ở phi lợi nhuận

that are incentivized by volumes rather than prices reached. Cách dùng từ

5:44

được khuyến khích bằng khối lượng thay vì giá cả đạt được.

Ngữ pháp

What we should be doing is ... như một cấu trúc nhấn mạnh

What we should be doing is ... là một cấu trúc nhấn mạnh dạng trần thuật, thường được gọi là câu chẻ giả. Toàn bộ mệnh đề what làm chủ ngữ; what không mở đầu một câu hỏi trực tiếp. Các từ sau is nêu hành động mà người nói muốn nhấn mạnh. Ở đây, creating ... được trình bày như hướng hành động thực sự hoặc tốt hơn, thường nhằm sửa cách làm hiện tại hoặc chuyển cuộc tranh luận sang một giải pháp được đề xuất. Mẫu câu là What + chủ ngữ + should be doing + is + hành động được nhấn mạnh. Khi phần đầu dùng be doing, dạng -ing sau is, như trong is creating, làm cho sự song song giữa hai phần đặc biệt rõ ràng.

Luyện tập

Dùng mẫu What + we + should be doing + is để hoàn thành lời đề xuất: “____ checking the safety data before we approve the plan.”

Xem đáp án

What we should be doing is

Cách dùng từ

not-for-profit housing corporations: các công ty nhà ở phi lợi nhuận

“Not-for-profit housing corporations” là các tổ chức phát triển hoặc quản lý nhà ở mà không lấy việc phân phối lợi nhuận làm mục tiêu chính. Cụm từ này nêu rõ loại tổ chức mà người nói đề xuất thành lập. “Not-for-profit” mô tả mục đích của tổ chức, chứ không cho biết tổ chức có doanh thu hay không. Một tổ chức như vậy vẫn có thể thu phí, trả lương nhân viên, trang trải chi phí và hoạt động chuyên nghiệp. Khoản thặng dư thường được dùng để hỗ trợ sứ mệnh về nhà ở thay vì chủ yếu được chia cho chủ sở hữu hoặc cổ đông.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với not-for-profit housing corporations trong câu?

  1. Các công ty tối đa hóa giá bán cuối cùng của từng căn nhà
  2. Các tổ chức nhà ở có mục đích chính là cung cấp nhà ở thay vì phân phối lợi nhuận
  3. Các công ty nhà ở bị cấm nhận bất kỳ khoản tiền nào
Xem đáp án

Các tổ chức nhà ở có mục đích chính là cung cấp nhà ở thay vì phân phối lợi nhuận

Cách dùng từ

incentivized by volumes rather than prices reached: khuyến khích theo số lượng thay vì mức giá đạt được

“Incentivized by X” có nghĩa là phần thưởng, mục tiêu hoặc áp lực thể chế được gắn với X, vì vậy X định hướng hành vi. Ở đây, volumes chỉ số lượng nhà được xây dựng hoặc hoàn thành, chứ không phải số tập sách hay âm lượng. “Rather than” đối chiếu hai thước đo thành công có thể có: xây thêm nhiều nhà và đạt mức giá cuối cùng cao hơn. “Prices reached” là các mức giá cuối cùng đạt được trong việc bán hàng hoặc giao dịch. Vì vậy, đề xuất này là thưởng theo số lượng, chứ không phải theo giá giao dịch cao.

Luyện tập

Trong câu này, “incentivized by volumes rather than prices reached” có nghĩa là gì?

  1. Phần thưởng gắn với việc xây thêm nhiều nhà thay vì đạt mức giá cuối cùng cao hơn.
  2. Giá của mỗi căn nhà tự động tăng khi sản lượng tăng.
  3. Các tổ chức được khuyến khích xuất bản nhiều sách hơn với giá thấp hơn.
Xem đáp án

Phần thưởng gắn với việc xây thêm nhiều nhà thay vì đạt mức giá cuối cùng cao hơn.

And most importantly,

5:48

Và quan trọng nhất,

we should build so beautifully that no one minds a patch of land near them being developed. Ngữ pháp

5:49

chúng ta nên xây dựng đẹp đến mức không ai bận tâm đến việc một mảnh đất gần họ được phát triển.

Ngữ pháp

so beautifully that: mức độ dẫn đến kết quả

Ở đây, so bổ nghĩa cho beautifully, là trạng từ mô tả hoạt động xây dựng nên được thực hiện như thế nào. Cấu trúc so + trạng từ + that liên kết mức độ hoặc cách thực hiện một hành động với kết quả trong mệnh đề that. Kết quả được hướng tới là những người sống gần đó sẽ không phản đối việc phát triển khu đất. Ở đây, so không có nghĩa là “vì vậy”; nó mở đầu phần diễn tả mức độ, còn that giới thiệu kết quả.

Luyện tập

Dùng quiet trong cấu trúc mức độ-kết quả so + trạng từ + that để hoàn thành câu: Leo closed the door ____ the baby did not wake up.

Xem đáp án

so quietly that

Tantalizingly,

5:54

Một cách đầy hy vọng,

all this could be done.

5:55

tất cả những điều này đều có thể thực hiện được.