Tại Sao Chúng Ta Thấy Nhột? Tại Sao Chúng Ta Lại Cười?: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
517 từ 164 từ/phút

Giới thiệu: Video lý giải tiếng cười qua kỳ vọng bị phá vỡ, việc cù lét và cấu tạo cơ thể, rồi kết bằng lối chơi chữ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “an incongruity between what we expected and what happened,” thuộc nghĩa và sắc thái từ vựng: sự lệch nhau giữa dự kiến và thực tế. Cụm này giúp phân tích chính xác tiếng cười và kết quả bất ngờ. 2. “can't help but smile and laugh.” là mẫu ngữ pháp cho phản ứng không thể kìm lại. Dùng can't help but + động từ nguyên mẫu, không thêm to hoặc -ing sau but. 3. “a matter of taste.” là thành ngữ và biểu đạt hình tượng về sở thích. Nụ vị giác trên nắp thanh quản gợi lại nghĩa đen, cho thấy lối chơi chữ từ hai lớp nghĩa.

Nội dung bài học

Hey, Vsauce.

0:00

Chào, Vsauce.

Michael here

0:01

Michael đây.

and today we are going to talk about humor, Mạch ý

0:01

Và hôm nay chúng ta sẽ nói về sự hài hước,

comedy.

0:05

về hài kịch.

Mạch ý

Dùng Today we are going to talk about ... để báo trước chủ đề

Trong phần mở đầu này, today đặt chủ đề vào video hoặc buổi nói chuyện hiện tại. We are going to talk about cho người nghe biết người nói đã lên kế hoạch thảo luận điều gì tiếp theo. Ở đây, be going to chỉ một hành động tương lai đã được lên kế hoạch; nó không có nghĩa là ai đó đang di chuyển đến nơi khác. Bạn có thể dùng today + be going to talk about + chủ đề ở đầu một lớp học, bài thuyết trình, cuộc họp hoặc video để định hướng cho người nghe.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu bài thuyết trình bằng today + we + be going to talk about: ____ three ways to save water.

Xem đáp án

Today we are going to talk about

What makes something funny? Ngữ pháp

0:06

Điều gì khiến một thứ trở nên buồn cười?

Ngữ pháp

What makes something funny? với make + tân ngữ + tính từ

Trong câu hỏi What makes something funny?, make đi theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ. Something là tân ngữ, còn funny mô tả trạng thái hoặc tác động được tạo ra ở tân ngữ đó. What là chủ ngữ của câu hỏi nên động từ có dạng makes. Câu hỏi muốn biết nguyên nhân, tính chất hoặc đặc điểm nào tạo ra hiệu ứng buồn cười. Cấu trúc tương tự có thể hỏi điều gì khiến một người hoặc vật có một tính chất nhất định.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng dạng đúng của make: What ____ a story exciting?

Xem đáp án

makes

And when something's funny,

0:08

Và khi có điều gì đó buồn cười,

why do we laugh?

0:09

tại sao chúng ta lại cười?

What's the purpose of laughing

0:10

Tiếng cười có mục đích gì

and why do we laugh when we're tickled?

0:12

và tại sao chúng ta lại cười khi bị cù?

Well, people study this.

0:14

Thực ra, người ta có nghiên cứu chuyện này.

They're called gelotologists

0:16

Họ được gọi là các nhà nghiên cứu tiếng cười

and we don't have all the answers yet,

0:18

và chúng ta vẫn chưa có mọi câu trả lời,

but what we do know is that you are 30 times more likely to laugh if there are other people around. Ngữ pháp

0:19

nhưng điều chúng ta biết là bạn có khả năng cười cao gấp 30 lần khi có người khác ở xung quanh.

Ngữ pháp

what we do know is that: nhấn mạnh phần chắc chắn

Trong câu này, what we do know is that chuyển từ phần kiến thức chưa đầy đủ sang một sự thật mà người nói xem là chắc chắn. Do ở đây là trợ động từ nhấn mạnh: nó làm mạnh thêm know và đối lập sự thật đã biết với điều vẫn chưa biết; nó không mang nghĩa thực hiện một hành động. Về ngữ pháp, what we do know là chủ ngữ, is nối chủ ngữ đó với thông tin theo sau, còn mệnh đề that nêu sự thật chắc chắn. Mẫu có thể tái sử dụng là What we do know is that + mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung nhấn mạnh trong bài học: We still do not know who changed the file, but ____ it was changed before noon.

Xem đáp án

what we do know is that

Ngữ pháp

30 times more likely to ... if: so sánh xác suất có điều kiện

Mẫu số + times more likely to + động từ dùng để so sánh xác suất, không phải số lần xảy ra của hành động. Ở đây, 30 times more likely to laugh nói rằng khi điều kiện do if đưa ra được đáp ứng, xác suất cười được mô tả là khoảng ba mươi lần xác suất dùng làm mốc so sánh. Mệnh đề if cung cấp điều kiện. Mốc so sánh không được nêu trong đoạn này, nhưng ngữ cảnh xung quanh cho thấy đó là trường hợp ở một mình. Mẫu có thể tái sử dụng là X is N times more likely to do Y if điều kiện, compared with mốc so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu xác suất theo hệ số nhân trong bài học: Compared with messages from strangers, survey participants were ____ open a message if it came from a friend.

Xem đáp án

30 times more likely to

Hey guys.

0:27

Chào mọi người.

We also know that babies laugh before they learn a language

0:28

Chúng ta cũng biết rằng trẻ sơ sinh biết cười trước khi học ngôn ngữ

and that babies born blind and deaf will laugh. Ngữ pháp

0:33

và những em bé sinh ra không nhìn thấy và không nghe được cũng sẽ cười.

Ngữ pháp

babies born blind and deaf: mệnh đề quan hệ rút gọn

Trong babies born blind and deaf, born blind and deaf là một mệnh đề quan hệ rút gọn, có nghĩa là babies who are born blind and deaf. Phần này đứng sau babies và xác định những em bé nào đang được nói đến. Born không phải là động từ chính của câu. Blind và deaf diễn tả trạng thái khi sinh, không phải các hành động được nối song song với born. Cụm động từ chính là will laugh.

Luyện tập

Trong câu "Babies born blind and deaf will laugh," những từ nào tạo thành cụm động từ chính?

  1. will laugh
  2. babies born
  3. born blind and deaf
Xem đáp án

will laugh

There are thousands of languages,

0:36

Có hàng nghìn ngôn ngữ,

hundreds of thousands of dialects, Cụm từ

0:39

hàng trăm nghìn phương ngữ,

Cụm từ

hundreds of thousands of + danh từ đếm được số nhiều

Hundreds of thousands of là một cụm chỉ số lượng ước chừng, có nghĩa là một con số không xác định ở mức hàng trăm nghìn. Cụm này không đưa ra tổng số chính xác. Sau cụm này là một danh từ đếm được số nhiều, như trong hundreds of thousands of dialects. Of thứ nhất nối hundreds với thousands, còn of thứ hai giới thiệu những thứ được đếm.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên một số lượng ước chừng ở mức vài trăm nghìn?

  1. Hundreds of thousands of people visited the park.
  2. Thousands of people visited the park.
  3. Exactly three hundred thousand people visited the park.
Xem đáp án

Hundreds of thousands of people visited the park.

but yet we all laugh in much the same way. Cụm từ

0:40

thế nhưng tất cả chúng ta đều cười theo cách gần như giống nhau.

Cụm từ

in much the same way: mức độ giống nhau cao về cách thực hiện

In much the same way có nghĩa là “theo một cách rất giống nhau”. Cụm từ này so sánh cách những người hoặc sự vật khác nhau hành động hay phản ứng. Ở đây, nó cho biết cách mọi người cười rất giống nhau dù có những điểm khác biệt khác. Much nhấn mạnh mức độ giống nhau trong cụm much the same. Nó không chỉ số lượng lớn, và cụm từ vẫn cho phép có những khác biệt nhỏ thay vì khẳng định mọi thứ hoàn toàn giống hệt nhau.

Luyện tập

Dùng cụm từ năm từ trong bài học có nghĩa là “theo một cách rất giống nhau” để hoàn thành câu: The two teams built their towers ____.

Xem đáp án

in much the same way

Our brains are constantly looking for patterns,

0:44

Bộ não của chúng ta không ngừng tìm kiếm các mẫu hình,

ways of understanding the world and predicting what's next. Ngữ pháp

0:47

những cách để hiểu thế giới và dự đoán điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.

Ngữ pháp

ways of understanding ... and predicting ...: các dạng -ing song song

Cấu trúc ways of giới thiệu các loại phương pháp hoặc quá trình đang được mô tả. Vì of là giới từ, các hành động đứng sau nó có dạng -ing: understanding và predicting. Hai nhóm -ing có cấu trúc song song: understanding nhận the world làm tân ngữ, còn predicting nhận mệnh đề what's next làm tân ngữ. Một từ of dùng chung cho cả hai hành động được nối với nhau, nên không cần lặp lại trước predicting.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của learn và remember theo thứ tự đó: We discussed ways of ____ new words and ____ them.

Xem đáp án

learning · remembering

It's to our evolutionary advantage. Cụm từ

0:50

Điều đó mang lại lợi thế tiến hóa cho chúng ta.

Cụm từ

to our evolutionary advantage: có lợi cho chúng ta về mặt tiến hóa

Cấu trúc to someone's advantage có nghĩa là “theo cách có lợi cho người hoặc nhóm đó”. Ở đây, to our evolutionary advantage cho biết khả năng tìm ra quy luật và dự đoán điều xảy ra tiếp theo của bộ não đã mang lại lợi ích cho con người trong quá trình tiến hóa. Giới từ to là một phần của cấu trúc này; nó không biểu thị hướng di chuyển. Evolutionary giới hạn loại lợi thế được nói đến: đây không chỉ là sự tiện lợi ngắn hạn mà là một đặc điểm có thể nâng cao khả năng sống sót hoặc thành công sinh sản qua nhiều thế hệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “theo cách có lợi cho chúng ta”: The extra preparation worked ____.

Xem đáp án

to our advantage

And so when something begins in a way that we expect and then all of a sudden changes and surprises or delights us, Thành ngữ

0:52

Vì vậy, khi một điều gì đó bắt đầu đúng như ta dự đoán rồi đột ngột thay đổi, khiến ta ngạc nhiên hoặc thích thú,

Thành ngữ

all of a sudden: đột nhiên

All of a sudden là một cụm trạng từ cố định có nghĩa là “đột ngột và ngoài dự kiến”. Cả cụm hoạt động như một đơn vị; sudden không được dùng như danh từ ở đây. Trong câu này, cụm từ đánh dấu chính xác bước ngoặt của câu chuyện từ một khởi đầu quen thuộc, có thể dự đoán sang một thay đổi bất ngờ. Người nói thường dùng nó để làm cho sự tương phản trở nên sống động và tức thời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ có nghĩa là “đột ngột và ngoài dự kiến”: The children were reading quietly when ____ the fire alarm rang.

Xem đáp án

all of a sudden

we often react with laughter

0:59

chúng ta thường phản ứng bằng tiếng cười

because we have just learned something.

1:01

vì chúng ta vừa học được một điều gì đó.

We've learned a new logical order.

1:04

Chúng ta đã học được một trật tự logic mới.

This theory posits that things are funny because there's an incongruity between what we expected and what happened, Cách dùng từ

1:07

Theo giả thuyết này, mọi thứ trở nên buồn cười vì có sự bất tương hợp giữa điều ta mong đợi và điều thực sự xảy ra,

Cách dùng từ

Cấu trúc trang trọng theory posits that ...

Trong theory posits that..., posit là động từ tường thuật mang tính trang trọng. Nó cho biết mệnh đề theo sau được đưa ra như một cách giải thích có thể đúng hoặc một giả định ban đầu. Mệnh đề that nêu nội dung của nhận định đó. Cách nói này không có nghĩa là lý thuyết đã chứng minh nhận định. Khi một lý thuyết posits that X, X được đưa ra để xem xét như một phần trong lời giải thích của lý thuyết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tường thuật trang trọng trong bài: The theory ____ children learn best through play.

Xem đáp án

posits that

Cách dùng từ

An incongruity giữa điều mong đợi và điều đã xảy ra

Ở đây, incongruity có nghĩa là sự không tương hợp: kết quả không phù hợp với điều được mong đợi. Cấu trúc between A and B nêu hai yếu tố không phù hợp với nhau. What we expected và what happened là các mệnh đề lồng, có chức năng giống danh từ sau between. Cách diễn đạt mang tính phân tích này giải thích sự bất ngờ bằng cách so sánh kết quả dự kiến với kết quả thực tế, chứ không chỉ nêu một khác biệt bất kỳ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm danh từ trang trọng trong bài: The joke depends on ____ between the calm setup and the wild ending.

Xem đáp án

an incongruity

whether it's a dog dressed like a human or a clever use of wordplay.

1:14

dù đó là một chú chó ăn mặc như người hay một lối chơi chữ thông minh.

In other words, Mạch ý

1:20

Nói cách khác,

comedy is about learning.

1:21

hài kịch là chuyện học hỏi.

Mạch ý

In other words: diễn đạt lại một ý theo cách đơn giản hơn

In other words cho người nghe biết rằng phần tiếp theo là cách diễn đạt rõ ràng hơn hoặc ngắn gọn hơn của cùng một ý. Ở đây, cụm từ này cô đọng phần giải thích trước thành kết luận rằng hài kịch liên quan đến việc học một logic mới. Dùng cụm từ này để giúp người đọc theo dõi cách thông tin được tổ chức: trước tiên nêu một ý, sau đó dùng In other words để diễn đạt lại hoặc tóm tắt. Cụm từ này thường không dùng để đưa ra một luận điểm riêng biệt.

Luyện tập

Từ nối nào phù hợp nhất để liên kết hai câu sau sao cho câu thứ hai diễn đạt lại câu thứ nhất đơn giản hơn? The device stores copies of your files online. It keeps a backup on the internet.

  1. In other words
  2. For example
  3. In addition
Xem đáp án

In other words

But once you've learned the new logical order of the joke,

1:24

Nhưng một khi bạn đã hiểu được trật tự logic mới của câu đùa,

well, it ceases to be funny. Cách dùng từ

1:27

thì nó không còn buồn cười nữa.

Cách dùng từ

ceases to be: khi một trạng thái không còn tồn tại

Ceases to be có nghĩa là is no longer, tức là “không còn là hoặc không còn ở trạng thái đó”. Động từ cease được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to là be, còn tính từ funny gọi tên trạng thái kết thúc. Trong câu này, việc hiểu logic mới của câu đùa khiến trạng thái “buồn cười” không còn đúng nữa, chứ không chỉ tạm dừng một hành động. Cấu trúc cease to be + tính từ/danh từ dùng để nói rằng một điều kiện hoặc tư cách không còn tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “sẽ không còn”: Without repairs, the bridge will ____ safe.

Xem đáp án

cease to be

Which is why jokes are funny the first time, Mạch ý

1:29

Đó là lý do câu đùa gây cười ở lần đầu tiên,

but not every other time after that.

1:31

nhưng không phải ở mọi lần sau đó.

Mạch ý

“Which is why” để dẫn vào kết quả

“Which is why” quay lại chỉ toàn bộ ý vừa nêu và dẫn vào kết quả tiếp theo. Trong câu này, nó có nghĩa là “và đó là lý do chuyện cười chỉ gây cười ở lần đầu tiên”. Hãy dùng cụm này để tiếp tục chuỗi nguyên nhân và kết quả mà không lặp lại nguyên nhân. Trong hội thoại, những từ này có thể mở đầu một đơn vị lời nói mới, nhưng which ở đây là từ nối quan hệ, không phải từ nghi vấn và cũng không chỉ một danh từ riêng lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối chỉ lại toàn bộ nguyên nhân và dẫn vào kết quả: The road is icy, ____ school is opening late.

Xem đáp án

which is why

Take a look at this percentage sign. Cụm từ

1:33

Hãy nhìn ký hiệu phần trăm này.

Cụm từ

Dùng “Take a look at” để hướng sự chú ý

“Take a look at” là một cụm từ cố định có nghĩa là “nhìn” hoặc “xem xét”. Trong câu này, người nói dùng cụm từ đó để hướng sự chú ý của người nghe vào ký hiệu phần trăm; take không mang nghĩa cầm hoặc mang một vật đi. Cấu trúc là take a look at + object. Cụm này thường giống một lời mời thân thiện để chú ý hoặc xem xét điều gì đó hơn là một mệnh lệnh trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm bốn từ trong bài học này, dùng để nhẹ nhàng hướng sự chú ý: ____ the red mark beside your name.

Xem đáp án

Take a look at

All right,

1:36

Được rồi,

so you know what a percent sign is.

1:36

bạn biết ký hiệu phần trăm là gì.

But besides the percent,

1:38

Nhưng ngoài phần trăm,

there's also a per mil and per myriad symbol. Văn hóa

1:40

còn có ký hiệu phần nghìn và phần vạn.

Văn hóa

Các ký hiệu per mil và per myriad

Per mil có nghĩa là “trên mỗi một nghìn” và được biểu thị bằng ‰. Per myriad có nghĩa là “trên mỗi mười nghìn” và được biểu thị bằng ‱. Cả hai đều là đơn vị tỷ lệ giống như percent, có nghĩa là “trên mỗi một trăm”. Trong câu này, những vòng tròn nhỏ được thêm vào tiếp tục quy luật hình ảnh của dấu phần trăm. Hiểu các thang tỷ lệ khác nhau sẽ giúp bạn biết vì sao những ký hiệu hiếm gặp này trông có liên quan với nhau.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng per mil và per myriad?

  1. Per mil có nghĩa là trên mỗi một nghìn, còn per myriad là trên mỗi mười nghìn.
  2. Cả hai thuật ngữ đều có nghĩa hoàn toàn giống percent.
  3. Per mil có nghĩa là trên mỗi một triệu, còn per myriad là trên mỗi một tỷ.
Xem đáp án

Per mil có nghĩa là trên mỗi một nghìn, còn per myriad là trên mỗi mười nghìn.

But that's not funny,

1:44

Nhưng điều đó chẳng buồn cười,

because even though it might be new information to you, Ngữ pháp

1:46

vì dù đây có thể là thông tin mới với bạn,

it still falls right in line with the logic of the percent symbol. Thành ngữ

1:49

nó vẫn hoàn toàn tuân theo logic của ký hiệu phần trăm.

Ngữ pháp

Even though ... still: kết quả vẫn đúng

Even though giới thiệu một sự thật có thể khiến kết quả trong mệnh đề chính có vẻ khó xảy ra. Ở đây, thông tin có thể là mới, nhưng điều đó không ngăn nó tuân theo logic của ký hiệu phần trăm. Still trong mệnh đề chính nhấn mạnh rằng kết quả vẫn đúng bất chấp sự thật đó. Mẫu có thể áp dụng lại là even though + sự thật tương phản, chủ ngữ + still + kết quả. Still làm tăng mức độ nhấn mạnh và có thể được lược bỏ khi sự tương phản đã rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng even though ... still: ____ the trail was muddy, we ____ finished the hike.

Xem đáp án

Even though · still

Thành ngữ

falls right in line with: hoàn toàn nhất quán

Trong câu này, falls right in line with có nghĩa là “hoàn toàn nhất quán với”. Thiết kế của ký hiệu tuân theo cùng một logic thị giác như ký hiệu phần trăm; câu này không nói đến một hàng người hay đồ vật theo nghĩa đen. Cấu trúc có thể áp dụng là X falls in line with Y, trong đó Y là một quy tắc, khuôn mẫu, kỳ vọng hoặc tập hợp bằng chứng. Right nhấn mạnh mức độ tương hợp, vì vậy falls right in line with gợi ý sự phù hợp rất sát hoặc chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng biểu đạt trong bài có nghĩa là “hoàn toàn nhất quán với”: The revised schedule ____ our original plan.

Xem đáp án

falls right in line with

But when Demetri Martin shows us with just one more line,

1:53

Nhưng khi Demetri Martin cho chúng ta thấy rằng chỉ cần thêm một nét nữa,

you can make it look like a man cheering after taking a dump, Ghi chú

1:56

ta có thể khiến nó trông như một người đàn ông đang reo mừng sau khi đi nặng,

Ngữ pháp

make it look like: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Make it look like có nghĩa là “làm cho nó trông giống với”. Trong câu này, một thay đổi về hình ảnh khiến ký hiệu trông giống một người đàn ông đang reo mừng; ký hiệu không thực sự biến thành người đó. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không có to: make it look. Sau look, like là giới từ mở đầu cụm danh từ chỉ đối tượng mà vật đó trông giống. Có thể thay tân ngữ để xác định vật nào có ngoại hình bị tác động.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc bốn từ trong bài: The plain logo looks serious, but adding two dots can ____ a smiling face.

Xem đáp án

make it look like

Cách dùng từ

Taking a dump: ý nghĩa và sắc thái sử dụng

Trong taking a dump, take a dump là một cách nói thân mật và thô tục, có nghĩa là “đại tiện” hoặc “đi tiêu”. Đây là một cụm từ cố định: dump ở đây không có nghĩa là “rác”, còn take không diễn tả việc mang thứ gì đó đi. Ở đây, cụm từ này cố ý thêm kiểu hài tục vào hình ảnh được tưởng tượng. Nhận ra sắc thái sử dụng của nó là một phần của việc hiểu câu đùa, chứ không chỉ là xác định hành động cơ thể.

Luyện tập

Phán đoán: Trong một bữa tối trang trọng, nói “I need to take a dump.” là lịch sự.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

well, that surprises us.

2:00

thì điều đó khiến chúng ta bất ngờ.

But we don't only laugh when something's funny.

2:02

Nhưng chúng ta không chỉ cười khi có điều gì đó buồn cười.

What about tickling?

2:06

Còn chuyện cù lét thì sao?

How does that make any sense? Ý định

2:07

Chuyện đó có lý ở chỗ nào?

Ý định

How does that make any sense? như một lời chất vấn tu từ

Make sense có nghĩa là “hợp lý hoặc có thể hiểu được”. Trong How does that make any sense?, any làm lời chất vấn mạnh hơn: người nói cho rằng điều đó hoàn toàn không hợp lý. Câu hỏi này thường là câu hỏi tu từ. Thay vì yêu cầu giải thích một cách trung tính, người nói thể hiện sự không tin hoặc phê phán và yêu cầu ai đó biện minh cho một ý tưởng có vẻ mâu thuẫn. Giọng điệu và ngữ cảnh có thể khiến lời chất vấn nhẹ hơn hoặc gay gắt hơn.

Luyện tập

Người nói có khả năng đang làm gì nhất khi hỏi “How does that make any sense?”

  1. Đồng ý rằng ý tưởng đó rõ ràng
  2. Hỏi một cách trung tính về nhiều nghĩa
  3. Chất vấn một ý tưởng vì nó phi lý
Xem đáp án

Chất vấn một ý tưởng vì nó phi lý

Most of us don't like being tickled,

2:09

Hầu hết chúng ta không thích bị cù,

but when tickled,

2:11

nhưng khi bị cù,

we can't help but smile and laugh. Ngữ pháp

2:12

chúng ta không thể không mỉm cười và bật cười.

Ngữ pháp

can't help but smile and laugh: không thể không mỉm cười và bật cười

Can't help but + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là ai đó không thể ngăn một hành động hoặc phản ứng xảy ra. Trong câu này, smile và laugh là động từ nguyên mẫu không to đứng sau but; không thêm to và không dùng dạng -ing. Cách diễn đạt này cho thấy việc mỉm cười và bật cười là phản ứng tự nhiên chứ không phải lựa chọn có chủ ý. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả suy nghĩ, cảm xúc và thói quen khó kiểm soát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng can't help but và động từ nguyên mẫu smile: Whenever the puppy tilts its head, I ____.

Xem đáp án

can't help but smile

Well,

2:15

À,

a possible explanation is that tickling helps teach children at a young age proper defensive behaviors. Mạch ý

2:16

một lời giải thích khả dĩ là việc cù lét giúp dạy trẻ nhỏ các hành vi phòng vệ thích hợp ngay từ sớm.

Mạch ý

a possible explanation is that: đưa ra một lời giải thích khả dĩ

A possible explanation is that dùng để đưa ra một nguyên nhân được đề xuất, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Possible làm giảm mức độ chắc chắn của lời khẳng định, còn mệnh đề that nêu nội dung giả thuyết. Là một khung tổ chức thông tin, cấu trúc này trước hết cho người nghe biết người nói chắc chắn đến mức nào, rồi mới đưa ra lời giải thích. Nó hữu ích khi bằng chứng hiện có ủng hộ một ý tưởng nhưng chưa chứng minh được ý tưởng đó.

Luyện tập

Hoàn thành giả thuyết thận trọng bằng khung câu mục tiêu: The cause has not been confirmed. ____ the battery lost charge overnight.

Xem đáp án

A possible explanation is that

Is it a coincidence that the most ticklish areas are also the most vulnerable and the ones that we instinctively cover when startled? Mạch ý

2:23

Có phải chỉ là trùng hợp khi những vùng nhạy cảm nhất với cù lét cũng là những vùng dễ bị tổn thương nhất và là những chỗ ta che lại theo bản năng khi giật mình?

Mạch ý

Is it a coincidence that ...?: gợi ý một mối liên hệ có thể có

Câu hỏi này đặt hai sự việc cạnh nhau và hỏi liệu sự trùng khớp giữa chúng có phải là ngẫu nhiên không. Ở đây, câu hỏi nhẹ nhàng gợi ý rằng những vùng nhạy cảm với cù lét có thể liên quan đến những vùng dễ bị tổn thương mà ta bảo vệ theo bản năng. Nó mời người nghe xem xét một quy luật mà không khẳng định sự việc này gây ra sự việc kia. Hãy dùng cấu trúc này khi một mối liên hệ đáng được xem xét nhưng chưa được chứng minh.

Luyện tập

“Is it a coincidence that ...?” có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nói rằng hai sự việc chắc chắn không có bất kỳ mối liên hệ nào.
  2. Chứng minh rằng một sự việc trực tiếp gây ra sự việc kia.
  3. Đặt hai sự việc cạnh nhau và gợi ý một mối liên hệ có thể có mà không chứng minh nó.
Xem đáp án

Đặt hai sự việc cạnh nhau và gợi ý một mối liên hệ có thể có mà không chứng minh nó.

Also,

2:30

Ngoài ra,

because being tickled makes the person laugh,

2:31

vì bị cù khiến người ta bật cười,

it may encourage others to tickle them,

2:34

điều đó có thể khuyến khích người khác tiếp tục cù họ,

teaching them these defensive skills. Ngữ pháp

2:37

qua đó dạy họ những kỹ năng phòng vệ này.

Ngữ pháp

teaching them these defensive skills: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Dấu phẩy cùng với teaching mở đầu một mệnh đề -ing nêu kết quả của hành động trước đó: việc cù lét có tác dụng giúp trẻ học các kỹ năng phòng vệ. Teaching không mang thì ở đây; đó là dạng động từ không chia, nên không cần thêm một mệnh đề đầy đủ mới như and it teaches them. Nguyên nhân ngầm hiểu của việc dạy là toàn bộ tình huống trước đó, còn them chỉ những đứa trẻ đang học. Cấu trúc này gắn thêm hệ quả một cách gọn gàng: mệnh đề chính, + kết quả bằng -ing.

Luyện tập

Dùng dạng -ing chỉ kết quả của wake để hoàn thành câu: The alarm rang through the building, ____ everyone inside.

Xem đáp án

waking

Tickling may even play a role before you are born. Cụm từ

2:40

Cù lét thậm chí có thể đóng vai trò nào đó trước khi bạn chào đời.

Cụm từ

play a role: đóng góp vào một quá trình hoặc kết quả

Play a role có nghĩa là “đóng góp hoặc tác động đến một quá trình hay kết quả”. Ở đây, việc cù lét được trình bày như một yếu tố có thể tác động trước khi sinh; cụm từ này không có nghĩa là đóng vai một nhân vật. Với may even, nhận định vừa mang tính chưa chắc chắn vừa có phần bất ngờ. Bản thân cụm từ không cho biết mức độ đóng góp lớn đến đâu và cũng không chứng minh mối quan hệ nhân quả trực tiếp.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với play a role trong ví dụ?

  1. Điều đó có thể góp phần vào quá trình.
  2. Điều đó đã được chứng minh là nguyên nhân trực tiếp duy nhất.
  3. Điều đó đóng vai một nhân vật trong buổi biểu diễn.
Xem đáp án

Điều đó có thể góp phần vào quá trình.

In order to avoid being tickled, Ngữ pháp

2:44

Để tránh bị cù,

a baby gets into a better position to be delivered.

2:46

em bé sẽ chuyển sang tư thế thuận lợi hơn cho việc chào đời.

Ngữ pháp

In order to avoid being tickled: mục đích và danh động từ bị động

In order to giới thiệu mục đích của em bé: em bé đổi tư thế để không phải trải qua việc bị cù lét. Đây là một dấu hiệu chỉ mục đích rõ ràng. Ở đây, avoid được theo sau bởi being tickled. Being tickled là dạng -ing bị động: being + quá khứ phân từ. Dạng này được dùng vì em bé là bên chịu hành động cù lét chứ không thực hiện hành động đó. Mẫu có thể áp dụng lại là in order to + động từ nguyên mẫu, trong đó avoid đi với dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ mục đích gồm ba từ và dạng -ing bị động của tickle: The child moved away ____ avoid ____.

Xem đáp án

in order to · being tickled

Now,

2:50

Giờ thì,

physically,

2:51

xét về mặt thể chất,

laughing involves the epiglottis,

2:52

việc cười có liên quan đến nắp thanh quản,

a little flap thing that protects the trachea whenever we swallow so that food and water doesn't go down into our lungs. Ngữ pháp

2:54

một mảnh mô nhỏ như cái nắp bảo vệ khí quản mỗi khi ta nuốt, để thức ăn và nước không lọt xuống phổi.

Ngữ pháp

so that: kết nối chức năng với mục đích

Trong câu này, so that giới thiệu kết quả mà nắp thanh quản muốn đạt được khi bảo vệ khí quản: ngăn thức ăn và nước đi vào phổi. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là hành động hoặc chức năng + so that + kết quả dự định. Ở đây, that là một phần của liên từ chỉ mục đích so that; nó không phải là đại từ quan hệ bổ nghĩa cho flap thing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ chỉ mục đích gồm hai từ đã học ở đây: Wear gloves ____ the chemicals don't touch your skin.

Xem đáp án

so that

Ngữ pháp

food and water dùng don't, không dùng doesn't

Các từ được tô nổi có lỗi hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Food and water là chủ ngữ ghép được nối bằng and, nên thông thường được xem là số nhiều. Trong tiếng Anh chuẩn, mệnh đề phải là food and water don't go down into our lungs. Doesn't trong câu gốc có thể là một lỗi nói nhầm khi nói tự nhiên. Mỗi danh từ có thể là danh từ không đếm được khi đứng riêng, nhưng nối chúng bằng and không làm cho toàn bộ chủ ngữ trở thành số ít.

Luyện tập

Câu nào dùng sự hòa hợp chủ ngữ–động từ chuẩn trong lời nói cẩn thận và văn viết?

  1. Food and water doesn't go into our lungs.
  2. Food and water don't go into our lungs.
Xem đáp án

Food and water don't go into our lungs.

I know it doesn't look very funny, Ý định

3:02

Tôi biết trông nó chẳng buồn cười lắm,

but this is where the laugh happens.

3:04

nhưng đây chính là nơi tiếng cười được tạo ra.

Ý định

I know ..., but ... như một cách nhượng bộ khéo léo

Trong “I know it doesn't look very funny, but ...”, I know không chỉ đơn thuần thông báo rằng người nói biết điều gì đó. Nó trước hết thừa nhận phản ứng mà người nghe có thể có, cho thấy người nói hiểu sự phản đối thay vì gạt bỏ ngay lập tức. Sau đó, but chuyển sự chú ý sang ý chính mà người nói muốn trình bày. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là I know + mối lo hoặc sự phản đối + but + thông điệp chính; đây là cách khéo léo để sửa lại, bày tỏ ý kiến khác hoặc trả lời một nghi vấn.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng mẫu trước tiên thừa nhận mối lo rồi chuyển sang ý chính: “____ the test looks hard, ____ we practiced every question.”

Xem đáp án

I know · but

The epiglottis constricts the larynx and we get the LOL. Văn hóa

3:06

Nắp thanh quản siết thanh quản lại và thế là ta có LOL.

Văn hóa

the LOL như một danh từ cố ý mang tính đùa vui

LOL bắt đầu là dạng viết tắt trên internet của laugh out loud. Trong cụm từ cố ý khác thường “the LOL”, mạo từ the khiến LOL hoạt động như một danh từ, có nghĩa gần như “tiếng cười đó” hoặc “kết quả gây cười”. Việc đột ngột chuyển từ ngôn ngữ giải phẫu sang tiếng lóng internet tạo nên câu đùa. “The LOL” không phải là tên gọi giải phẫu, cũng không phải cách trung tính và chuẩn để nói laughter; nó báo hiệu giọng điệu kiểu internet được cố ý dùng một cách tinh nghịch.

Luyện tập

Tại sao “the LOL” nghe có vẻ đùa vui ở đây?

  1. Vì nó biến từ viết tắt internet LOL thành một danh từ có nghĩa gần như “tiếng cười đó”
  2. Vì the luôn đánh dấu một quá trình giải phẫu
  3. Vì LOL là tên y khoa chuẩn của thanh quản
Xem đáp án

Vì nó biến từ viết tắt internet LOL thành một danh từ có nghĩa gần như “tiếng cười đó”

Interestingly,

3:11

Điều thú vị là

the epiglottis actually has taste buds on it,

3:12

nắp thanh quản thực sự có các nụ vị giác,

which means that anatomically speaking, Cụm từ

3:15

nghĩa là xét về mặt giải phẫu,

comedy truly is a matter of taste. Thành ngữ

3:18

hài kịch quả thực là vấn đề khẩu vị.

Cụm từ

anatomically speaking: nêu một góc nhìn

Anatomically speaking có nghĩa là “xét từ góc độ giải phẫu học”. Cụm từ này giới hạn nhận định trong một lĩnh vực: lời nói đó đúng khi chúng ta xem xét cấu trúc cơ thể. Trong cấu trúc adverb + speaking, speaking dùng để nêu góc nhìn; nó không có nghĩa là ngành giải phẫu đang nói. Cấu trúc này cũng xuất hiện trong các cụm như legally speaking và technically speaking.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ theo cấu trúc adverb + speaking có nghĩa là “xét từ góc độ giải phẫu học”: ____, the thumb has only two bones.

Xem đáp án

Anatomically speaking

Thành ngữ

a matter of taste: sở thích và cách chơi chữ

Trong tiếng Anh hằng ngày, a matter of taste có nghĩa là một điều phụ thuộc vào sở thích cá nhân, chứ không phải chỉ có một lựa chọn đúng. Ở đây, matter nghĩa là “vấn đề hoặc chuyện”, còn taste nghĩa là điều một người yêu thích. Câu này cũng nhắc đến taste buds, nên nghĩa đen của taste liên quan đến mùi vị thức ăn vẫn hiện lên trong tâm trí người nghe. Đây là một cách chơi chữ: hài kịch mang tính chủ quan, còn bộ phận cơ thể đó thực sự có thể cảm nhận vị.

Luyện tập

Điều gì khiến a matter of taste trở nên hài hước trong ví dụ?

  1. Nó có nghĩa là nắp thanh quản chọn những câu đùa nào buồn cười.
  2. Nó có nghĩa là sở thích cá nhân, đồng thời các nụ vị giác cũng gợi đến mùi vị theo nghĩa đen.
  3. Nó nói rằng mọi người đều có cùng ý kiến về hài kịch.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là sở thích cá nhân, đồng thời các nụ vị giác cũng gợi đến mùi vị theo nghĩa đen.

Get out of my house! Ý định

3:27

Ra khỏi nhà tôi ngay!

Ý định

“Get out of my house!” như một phản ứng hài hước giả vờ

Theo nghĩa đen, “Get out of my house!” là một mệnh lệnh mạnh, bảo ai đó rời đi. Tuy nhiên, trong cảnh này, người nói thốt ra câu đó ngay sau một câu chơi chữ cố ý nhạt nhẽo và đóng vai một khán giả tưởng tượng đang khó chịu. Người nói không thực sự đuổi ai cả. Việc đột ngột đổi vai và dùng mệnh lệnh cường điệu biến lời chê câu đùa thành kiểu hài tự giễu. Khi diễn giải những câu tương tự, hãy dựa vào giọng điệu và phần dẫn trước đó để xác định mệnh lệnh mạnh là thật hay chỉ được diễn nhằm gây cười.

Luyện tập

Phán đoán: Ngay sau khi nói một câu chơi chữ cố ý nhạt nhẽo, một người biểu diễn hét “Get out of my house!” trong lúc đóng vai một khán giả đang khó chịu. Câu này có nhiều khả năng thể hiện ý định thật sự muốn đuổi ai đó không?

  1. Không. Nhiều khả năng đây là phản ứng tự giễu được diễn ra.
  2. Có. Nhiều khả năng đây là mệnh lệnh theo nghĩa đen, yêu cầu ai đó rời đi.
Xem đáp án

Không. Nhiều khả năng đây là phản ứng tự giễu được diễn ra.

And as always, thanks for watching.

3:42

Và như mọi khi, cảm ơn các bạn đã theo dõi.