Những điều giáo dục giới tính không nói về bộ não của bạn - Shannon Odell: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
650 từ 153 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích rằng tuổi dậy thì bắt đầu trong não; hormone tái cấu trúc các hệ thống cảm xúc và phần thưởng, trong khi những vùng phụ trách khả năng tự kiểm soát trưởng thành chậm hơn. Video cũng cho thấy vì sao không thể quy hành vi của thanh thiếu niên chỉ về tính bốc đồng, cũng như cách trải nghiệm và lựa chọn hằng ngày góp phần định hình bộ não đang phát triển. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Research in animal models suggests — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách nhận ra lối diễn đạt khoa học thận trọng, vừa nêu rõ nguồn bằng chứng vừa không coi kết quả ở động vật là bằng chứng trực tiếp về con người. Bạn cũng có thể dùng suggests để trình bày một kết luận có khả năng đúng mà không đưa ra lời khẳng định quá chắc chắn. 2. so does the response of the nucleus accumbens. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách cấu trúc so + trợ động từ + chủ ngữ diễn tả hai mức tăng song song: khi nồng độ hormone tăng, phản ứng này cũng tăng theo. Phép đảo ngữ giúp liên kết rõ hai xu hướng mà không phải lặp lại toàn bộ cụm động từ. 3. So while và you have more power than you think. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách phần kết trước hết thừa nhận rằng tuổi dậy thì có thể tạo cảm giác đang nắm quyền kiểm soát, rồi khôi phục ý thức chủ động cho người nghe. Cách tổ chức này giúp tổng hợp một lời giải thích phức tạp và nhấn mạnh rằng lựa chọn cá nhân vẫn tác động đến quá trình phát triển.

Nội dung bài học

While we often talk about puberty's effect on the body, Ghi chú

0:07

Trong khi chúng ta thường nói về tác động của tuổi dậy thì đối với cơ thể,

Cụm từ

puberty's effect on the body: cấu trúc danh từ effect on

Trong puberty's effect on the body, effect là danh từ, còn on giới thiệu đối tượng chịu ảnh hưởng. Cả cụm danh từ có nghĩa là ảnh hưởng mà tuổi dậy thì gây ra đối với cơ thể. Để diễn đạt cùng mối quan hệ trong ngữ cảnh khác, hãy dùng A's effect on B hoặc the effect of A on B. Trong cấu trúc danh từ này, không được bỏ on.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ effect và giới từ bắt buộc trong cấu trúc này: The study examines stress's ____ sleep.

Xem đáp án

effect on

what gets overlooked are the fascinating changes that happen in the brain. Cụm từ

0:09

những gì bị bỏ qua là những thay đổi thú vị xảy ra trong não.

Mạch ý

While ... what gets overlooked are: chuyển trọng tâm sang thông tin bị bỏ qua

Ở đây, While có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi đang”. Từ này trước hết thừa nhận chủ đề quen thuộc về những thay đổi thể chất, qua đó tạo sự tương phản với mệnh đề chính. Mệnh đề what gets overlooked có nghĩa là “những điều mọi người không để ý hoặc không nhắc đến”. Việc dùng mệnh đề này làm chủ ngữ chuyển trọng tâm sang những thay đổi trong não được nêu sau are. Cấu trúc này giúp xác định chủ đề thật sự của người nói: thông tin quen thuộc xuất hiện trước, rồi điểm bị bỏ qua trở thành trọng tâm.

Luyện tập

Câu ví dụ tổ chức thông tin như thế nào?

  1. Người nói đối chiếu một chủ đề quen thuộc với một chủ đề bị bỏ qua.
  2. Người nói bác bỏ ý kiến cho rằng tuổi dậy thì ảnh hưởng đến cơ thể.
  3. Người nói cho rằng hai thay đổi xảy ra chính xác cùng một lúc.
Xem đáp án

Người nói đối chiếu một chủ đề quen thuộc với một chủ đề bị bỏ qua.

Cụm từ

gets overlooked: thể bị động với get trong văn phong hội thoại

Trong gets overlooked, get + phân từ quá khứ overlooked tạo thành thể bị động: một điều gì đó không được nhận thấy hoặc không nhận được đủ sự chú ý. Ở đây, get không tự mang nghĩa “nhận được”. So với thể bị động thông thường với be, thể bị động với get dễ trình bày tình huống này như một việc thực sự xảy ra hoặc một kết quả mà sự việc cuối cùng rơi vào. Trong câu này, những thay đổi trong não là thông tin không nhận được sự chú ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động với get của overlook, mang nghĩa “không nhận được sự chú ý”: During a rushed review, a small error often ____.

Xem đáp án

gets overlooked

Hmm.

0:22

Hừm.

Hmm.

0:23

Hừm.

Hmm.

0:23

Hừm.

Duh.

0:25

Hiển nhiên.

Hmm.

0:26

Hừm.

Hmm.

0:28

Hừm.

I've been sent here to talk to you about puberty.

0:29

Tôi được cử đến đây để nói chuyện với các bạn về tuổi dậy thì.

Any questions? Ý định

0:34

Có câu hỏi nào không?

Ý định

Any questions?: lời mời đặt câu hỏi

Any questions? là một câu hỏi rút gọn, có nghĩa gần như Does anyone have any questions? Sau một phần giải thích, câu này mời người nghe hỏi về những điều họ chưa hiểu. Câu này cũng giúp điều phối cuộc trò chuyện: người nói báo hiệu rằng phần giải thích đã tạm dừng và người nghe có thể lên tiếng. Thông thường, đây không phải là câu hỏi chung chung về việc câu hỏi có tồn tại hay không.

Luyện tập

Một người thuyết trình giải thích xong một quy trình rồi hỏi: “Any questions?” Người đó đang làm gì?

  1. Hỏi xem khái niệm câu hỏi có tồn tại hay không
  2. Mời khán giả đặt câu hỏi để được giải thích rõ hơn
  3. Thông báo rằng không được phép hỏi thêm
Xem đáp án

Mời khán giả đặt câu hỏi để được giải thích rõ hơn

Uh no.

0:35

Ờ không.

Hmm.

0:36

Hừm.

During puberty,

0:37

Trong suốt tuổi dậy thì,

your reproductive organs grow and mature.

0:39

cơ quan sinh sản của bạn phát triển và trưởng thành.

Any questions?

0:42

Có câu hỏi nào không?

Oh here.

0:45

Ồ, ở đây.

This ripening allows you to become a sexually mature adult. Ghi chú

0:46

Sự chín muồi này cho phép bạn trở thành một người lớn trưởng thành về mặt tình dục.

Ngữ pháp

allows you to become ...: allow + tân ngữ + to do

allows you to become dùng cấu trúc allow + tân ngữ + to + động từ. You là tân ngữ, còn to become cho biết sự thay đổi được thực hiện. Vì This ripening là một quá trình chứ không phải một người, allows ở đây có nghĩa là “khiến cho có thể”, không phải “cho phép”. Cụm này nối quá trình phát triển với kết quả bước vào một trạng thái mới.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc allow + tân ngữ + to + động từ để mô tả một tính năng khiến một hành động trở nên khả thi.

  1. The new tool allows users to edit videos on their phones.
  2. The new tool allows to users edit videos on their phones.
  3. The new tool allows users edit videos on their phones.
Xem đáp án

The new tool allows users to edit videos on their phones.

Cách dùng từ

sexually mature adult: sự trưởng thành sinh học và sinh sản

Trong cụm sexually mature adult, sexually mature mô tả sự phát triển sinh học của hệ sinh sản. Cụm này có nghĩa là cơ thể đã đạt đến giai đoạn phát triển sinh sản gắn với tuổi trưởng thành; không chỉ đơn giản là lớn tuổi hơn. Cụm này không mô tả tính cách, khả năng kiểm soát cảm xúc hay kinh nghiệm tình dục. Trong câu này, ngữ cảnh khoa học cho thấy cần hiểu theo nghĩa sinh học.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh sinh học này, sexually mature adult có nghĩa là gì?

  1. Một người trưởng thành có sự phát triển sinh sản đã đạt đến mức trưởng thành về mặt sinh học.
  2. Một người trưởng thành đã có nhiều trải nghiệm tình dục.
  3. Một người trưởng thành điềm tĩnh, có trách nhiệm và giỏi kiểm soát cảm xúc.
Xem đáp án

Một người trưởng thành có sự phát triển sinh sản đã đạt đến mức trưởng thành về mặt sinh học.

There are so many other changes to your body that puberty can seem almost magical. Ngữ pháp

0:55

Có rất nhiều thay đổi khác đối với cơ thể bạn khiến tuổi dậy thì dường như gần giống như phép thuật.

Ngữ pháp

so many ... that puberty can seem: số lượng dẫn đến kết quả

Trong so many other changes to your body, many bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều changes, còn so nhấn mạnh rằng số lượng rất lớn. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả hoặc ấn tượng do số lượng đó tạo ra: puberty can seem almost magical. Trong một câu dài, hãy liên kết so many với that xuất hiện phía sau: so many + danh từ đếm được số nhiều + that + mệnh đề kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc kết quả so many ... that: There were ____ emails ____ I couldn't read them all before lunch.

Xem đáp án

so many · that

I think I'll take it from here. Ý định

1:04

Tôi nghĩ tôi sẽ tiếp quản từ đây.

Ý định

I'll take it from here: tiếp quản từ giai đoạn hiện tại

I'll take it from here là một cách nói cố định, có nghĩa là người nói sẽ tiếp tục từ thời điểm này và xử lý phần còn lại. it có thể chỉ một nhiệm vụ, lời giải thích, cuộc trò chuyện hoặc tình huống; from here thường chỉ giai đoạn hiện tại chứ không phải một địa điểm thực tế. Trong I think I'll take it from here, I think làm cho lời tiếp quản bớt đột ngột hơn một chút. Người nói đang báo hiệu rằng người kia có thể dừng lại và mình sẽ tiếp tục, chứ không nói rằng mình sẽ cầm một vật gì đó lên theo nghĩa đen.

Luyện tập

Một đồng nghiệp đã chuẩn bị nửa đầu của bài thuyết trình. Câu trả lời nào thể hiện tự nhiên rằng bạn sẽ tiếp tục từ thời điểm hiện tại?

  1. Thanks for preparing the first half. I'll start over from the beginning.
  2. Thanks for preparing the first half. I'll leave it with you.
  3. Thanks for preparing the first half. I'll take it from here.
Xem đáp án

Thanks for preparing the first half. I'll take it from here.

Puberty,

1:06

Tuổi dậy thì,

in fact,

1:07

trên thực tế,

begins in the brain.

1:08

bắt đầu trong não.

At some point,

1:09

Tại một thời điểm nào đó,

usually between the ages of 9 and 14, Cụm từ

1:10

thường là từ 9 đến 14 tuổi,

Cụm từ

between the ages of 9 and 14: cách diễn đạt trang trọng về khoảng tuổi

Between the ages of 9 and 14 có nghĩa là tuổi của một người nằm trong khoảng có hai điểm giới hạn là 9 và 14. Mẫu có thể áp dụng lại là between the ages of A and B: between giới thiệu hai điểm giới hạn, còn danh từ số nhiều ages cho thấy rõ các con số chỉ độ tuổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu khoảng tuổi trang trọng đã học ở trên: The program is for children ____ 11 and 14.

Xem đáp án

between the ages of

puberty is triggered when a region known as the hypothalamus releases waves of a specialized hormone. Ghi chú

1:13

tuổi dậy thì được kích hoạt khi một vùng được gọi là vùng dưới đồi giải phóng các làn sóng hormone chuyên biệt.

Ngữ pháp

is triggered when: giới thiệu điều kiện kích hoạt

Trong puberty is triggered when ..., cụm bị động is triggered trình bày puberty như một quá trình bắt đầu diễn ra. Ở đây, trigger có nghĩa là “làm cho điều gì đó bắt đầu”, không phải nghĩa đen là bóp cò súng. Mệnh đề when nêu sự kiện hoặc điều kiện khởi động quá trình. Mẫu có thể áp dụng lại X is triggered when Y happens hữu ích khi giải thích chuỗi nguyên nhân-kết quả mà vẫn giữ X, tức kết quả, làm chủ đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành phần giải thích cơ chế bằng mẫu bị động đã học ở trên: The emergency light ____ the power fails.

Xem đáp án

is triggered when

Ngữ pháp

region known as the hypothalamus: dùng known as để giới thiệu tên

Ở đây, known as the hypothalamus đứng sau region và cho biết tên của vùng đó. Known as có nghĩa là “được gọi là”, không phải “biết với tư cách là”. Cụm này là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động a region that is known as the hypothalamus. Lược bỏ that is giúp các định nghĩa và phần giải thích khoa học ngắn gọn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này có nghĩa là “được gọi là”: The brain contains a small structure ____ the amygdala.

Xem đáp án

known as

Cụm từ

releases waves of a specialized hormone: giải phóng lặp lại theo từng đợt

Ở đây, waves of mô tả hormone được giải phóng theo nhiều đợt lặp lại. Waves được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không chỉ sóng nước biển. Cách diễn đạt này cho thấy hormone được giải phóng thành các đợt riêng biệt theo thời gian, chứ không chỉ một lần hoặc theo một mức hoàn toàn ổn định. Mẫu waves of + danh từ cũng có thể mô tả những điều lặp lại, lan rộng hoặc được cảm nhận theo nhiều đợt liên tiếp.

Luyện tập

Trong câu “The announcement triggered waves of comments throughout the day,” waves of comments có nghĩa là gì?

  1. Các bình luận xuất hiện theo nhiều đợt lặp lại.
  2. Một bình luận tiếp tục không gián đoạn.
  3. Các bình luận được sóng biển mang đến.
Xem đáp án

Các bình luận xuất hiện theo nhiều đợt lặp lại.

As convenient as it would be to go to sleep a child Ghi chú

1:19

Mặc dù sẽ thật tiện lợi nếu đi ngủ là một đứa trẻ

and wake up an adult,

1:22

và thức dậy là một người lớn,

Mạch ý

go to sleep a child and wake up an adult: các thân phận trước và sau được đặt song song

Cụm từ này dùng cấu trúc song song: go to sleep đi với wake up, còn a child đi với an adult. Hai cặp cân xứng này cô đọng một quá trình thay đổi dài thành hình ảnh trước và sau rõ nét, đồng thời nhấn mạnh sự đột ngột của thay đổi được tưởng tượng. A child và an adult mô tả thân phận của chủ ngữ ở hai thời điểm đó. Chúng là thành phần bổ nghĩa cho chủ ngữ, không phải tân ngữ của sleep hay wake. Có thể hiểu cụm từ này là đi ngủ khi vẫn còn là trẻ con và thức dậy trong vai trò người lớn.

Luyện tập

go to sleep a child and wake up an adult tạo ra hiệu quả tổ chức thông tin nào?

  1. Nó biến a child và an adult thành tân ngữ của hai động từ không liên quan.
  2. Nó ghép các hành động đối lập với những trạng thái thân phận để làm nổi bật sự thay đổi tưởng tượng chỉ sau một đêm.
  3. Nó mô tả hai người khác nhau thực hiện những thói quen riêng biệt.
Xem đáp án

Nó ghép các hành động đối lập với những trạng thái thân phận để làm nổi bật sự thay đổi tưởng tượng chỉ sau một đêm.

this maturation is slow and puberty lasts as long as 4 to 5 years. Cụm từ

1:23

quá trình trưởng thành này diễn ra chậm chạp và tuổi dậy thì kéo dài tới 4 đến 5 năm.

Ngữ pháp

As convenient as it would be to ... để diễn đạt sự nhượng bộ giả định

As convenient as it would be to ... là phần mở đầu mang tính nhượng bộ, có nghĩa là mặc dù làm ... sẽ tiện. Cấu trúc này trước hết thừa nhận sức hấp dẫn của một hành động tưởng tượng, rồi mệnh đề chính nêu thực tế hoặc một giới hạn. Dạng ở đây là As + adjective + as + it would be + to-infinitive. Would cho biết sự thay đổi tức thì chỉ là giả định. As ở đầu không dùng để so sánh hai điều là tiện như nhau.

Luyện tập

As convenient as it would be to ... thể hiện mối quan hệ nào trong câu gốc?

  1. Nó xem sự tiện lợi là lý do khiến thay đổi xảy ra nhanh chóng.
  2. Nó nói rằng hai hành động tiện như nhau.
  3. Nó thừa nhận một hành động tưởng tượng sẽ tiện, rồi chuẩn bị chuyển sang thực tế tương phản.
Xem đáp án

Nó thừa nhận một hành động tưởng tượng sẽ tiện, rồi chuẩn bị chuyển sang thực tế tương phản.

Cụm từ

as long as 4 to 5 years: nhấn mạnh khoảng thời gian dài

Trong câu này, as long as 4 to 5 years có nghĩa là tuổi dậy thì có thể tiếp diễn trong khoảng thời gian lên tới bốn hoặc năm năm. Khi đi với lasts, as long as nhấn mạnh rằng đây là một khoảng thời gian khá dài. Ở đây, as long as đứng trước một lượng thời gian nên dùng để đo thời lượng. Nó không mở đầu một điều kiện mang nghĩa “miễn là”.

Luyện tập

Trong "The repairs may take as long as six months," cụm "as long as six months" có nghĩa là gì?

  1. Việc sửa chữa sẽ bắt đầu sau sáu tháng.
  2. Việc sửa chữa có thể kéo dài tới sáu tháng.
  3. Việc sửa chữa chỉ có thể tiếp tục nếu có người phê duyệt.
Xem đáp án

Việc sửa chữa có thể kéo dài tới sáu tháng.

And during this extended process,

1:29

Và trong suốt quá trình kéo dài này,

the brain undergoes its own transformation, Cụm từ

1:31

não bộ cũng trải qua sự biến đổi của riêng nó,

Cụm từ

undergoes its own transformation: trải qua sự biến đổi riêng

Undergoes its own transformation có nghĩa là “trải qua sự biến đổi riêng của nó”. Não bộ là đối tượng đang thay đổi; nó không chủ động thực hiện một sự biến đổi. Undergo là ngoại động từ, vì vậy quá trình được đặt ngay sau nó làm tân ngữ: undergo a transformation, undergo treatment hoặc undergo testing.

Luyện tập

Câu nào dùng undergo đúng để cho biết hệ thống đang trải qua một sự thay đổi?

  1. The system is undergoing a major transformation.
  2. The system is undergoing to a major transformation.
  3. The system is undergoing through a major transformation.
Xem đáp án

The system is undergoing a major transformation.

thanks to two of puberty's key players, Ghi chú

1:34

nhờ vào hai nhân tố chính của tuổi dậy thì,

estrogen and testosterone.

1:36

estrogen và testosterone.

Cụm từ

thanks to: cụm chỉ nguyên nhân có sắc thái ghi nhận

Ở đây, thanks to là một cụm giới từ dùng để đưa ra nguyên nhân của một kết quả. Cụm này có thể mang nghĩa “nhờ” hoặc “do”, nhưng thường trình bày nguyên nhân như một điều có ích hoặc đáng được ghi nhận. Nó không phải là cách trực tiếp nói lời cảm ơn với ai đó. Trong câu này, thanks to cho thấy hai hoóc-môn là nguyên nhân của những thay đổi đang được giải thích, đồng thời tạo sắc thái tích cực rằng chúng đã góp phần tạo ra kết quả đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ nguyên nhân tự nhiên: ____ the clear map, we reached the lake before sunset.

Xem đáp án

Thanks to

Thành ngữ

two of puberty's key players, ...: ẩn dụ chỉ những nhân tố quan trọng

Trong two of puberty's key players, key players là một phép ẩn dụ để chỉ những người hoặc sự vật có vai trò quan trọng trong một quá trình. Ở đây, cụm này không có nghĩa là vận động viên hay người chơi trò chơi. two of cho thấy người nói đang chọn hai nhân tố quan trọng từ một tập hợp lớn hơn. Phần đứng sau dấu phẩy, estrogen and testosterone, là thành phần đồng vị, nêu cụ thể hai nhân tố đó là gì.

Luyện tập

key players có nghĩa là gì trong câu này? The two hormones are key players in the body's changes during puberty.

  1. Hai vận động viên đang thi đấu trong một trận thể thao.
  2. Hai nhân tố có đóng góp quan trọng cho quá trình.
  3. Hai người chơi trò chơi điện tử.
Xem đáp án

Hai nhân tố có đóng góp quan trọng cho quá trình.

Produced in the developing testes and ovaries, Ngữ pháp

1:39

Được sản xuất trong tinh hoàn và buồng trứng đang phát triển,

these hormones hitch a ride to the brain via the bloodstream. Ghi chú

1:41

những hormone này đi theo đường máu để đến não.

Ngữ pháp

Produced in ...: cụm quá khứ phân từ đầu câu

Produced in the developing testes and ovaries là cụm quá khứ phân từ đặt ở đầu câu, cho biết these hormones được tạo ra ở đâu. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm này chính là chủ ngữ của mệnh đề chính, these hormones. Dạng bị động Produced cho thấy hormone là đối tượng chịu tác động chứ không thực hiện hành động. Cụm này rút gọn một cấu trúc đầy đủ hơn như These hormones, which are produced in the developing testes and ovaries, .... Văn bản khoa học, giải thích và trang trọng thường dùng cấu trúc này để đưa thông tin về nguồn gốc hoặc trạng thái lên trước sự kiện chính.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng hormone được tạo ra trong các tế bào chuyên biệt rồi đi vào dòng máu?

  1. Producing the hormone in specialized cells, the hormone enters the bloodstream.
  2. Produced in specialized cells, the hormone enters the bloodstream.
  3. Produced in specialized cells, researchers measured the hormone.
Xem đáp án

Produced in specialized cells, the hormone enters the bloodstream.

Thành ngữ

hormones hitch a ride: ẩn dụ về sự vận chuyển

Trong hormones hitch a ride, hitch a ride theo nghĩa đen là đi bằng phương tiện của người khác, tức là đi nhờ xe. Ở đây, hormone được nhân hóa như thể chúng đi nhờ dòng máu để đến não. Ý nghĩa khoa học chỉ đơn giản là dòng máu vận chuyển hormone đến não. Phép ẩn dụ giúp quá trình trở nên sinh động và gần gũi hơn, nhưng không có nghĩa là hormone tự lựa chọn hoặc kiểm soát hành trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “được một vật khác đang chuyển động mang đi”: Some seeds ____ on animals' fur and spread to new areas.

Xem đáp án

hitch a ride

Cách dùng từ

via the bloodstream: chỉ đường truyền

Via là giới từ có nghĩa là “thông qua” hoặc “sử dụng một đường đi cụ thể”. Trong câu này, via the bloodstream cho biết các hormone đến não bằng cách nào: máu đang lưu thông mang chúng đến đó. Cách dùng để chỉ đường đi này thường gặp trong các phần mô tả ngắn gọn về khoa học, kỹ thuật, giao thông và quy trình. Cụm danh từ đứng ngay sau via, như trong via the bloodstream, không có to.

Luyện tập

Câu nào dùng via đúng để nêu đường đi của tín hiệu?

  1. The signal travels to the brain via the bloodstream.
  2. The signal travels to the brain via to the bloodstream.
  3. The signal travels to the brain via through the bloodstream.
Xem đáp án

The signal travels to the brain via the bloodstream.

Once there,

1:45

Một khi ở đó,

they interact with receptors on neurons, Cụm từ

1:46

chúng tương tác với các thụ thể trên tế bào thần kinh,

Cụm từ

interact with receptors on neurons: tương tác với các thụ thể trên tế bào thần kinh

Ở đây, they chỉ các hormone đã được nhắc đến trước đó. Interact with có nghĩa là “tiếp xúc hoặc hoạt động theo cách tạo ra một tác động”. Trong văn bản khoa học, cụm này có thể mô tả phân tử và cấu trúc sinh học, chứ không chỉ con người. Cụm từ cho biết hormone tác động lên các thụ thể. Cấu trúc là interact with + cụm danh từ. Trong receptors on neurons, on neurons cho biết các thụ thể nằm ở đâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng interact và giới từ bắt buộc đi kèm: Some medicines can ____ each other.

Xem đáp án

interact with

changing the way the individual cells work and function Ngữ pháp

1:48

làm thay đổi cách thức hoạt động và chức năng của từng tế bào riêng lẻ

Ngữ pháp

changing the way ... work and function: bổ sung kết quả

Changing là thành phần chính của mệnh đề -ing bổ sung kết quả của sự tương tác được nói đến trước đó: sự tương tác này làm thay đổi cách các tế bào hoạt động. Đây không phải là một động từ đã chia mới được nối song song với động từ phía trước. Trong cấu trúc change the way + chủ ngữ + động từ, mệnh đề the individual cells work and function giải thích nội dung của way. Mệnh đề này giữ trật tự câu trần thuật, với chủ ngữ đứng trước động từ, và có nghĩa là thay đổi cách từng tế bào hoạt động và thực hiện chức năng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề -ing để thể hiện kết quả của hành động đầu tiên?

  1. The software reorganized the menu, changing the way employees find files.
  2. The software reorganized the menu, changing how do employees find files.
  3. The software reorganized the menu, changed the way employees find files.
Xem đáp án

The software reorganized the menu, changing the way employees find files.

by making them more or less excitable, Ngữ pháp

1:51

bằng cách làm cho chúng dễ bị kích thích hơn hoặc kém hơn,

Ngữ pháp

by making them more or less excitable: phương pháp và hướng thay đổi

Cấu trúc by + -ing giới thiệu phương pháp hoặc cơ chế tạo ra một kết quả. Ở đây, by making trả lời câu hỏi sự tương tác được nói đến trước đó thay đổi chức năng tế bào bằng cách nào. Making theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ: them chỉ từng tế bào, còn excitable nêu trạng thái được tạo ra. More or less excitable có nghĩa là các tế bào có thể trở nên dễ bị kích thích hơn hoặc khó bị kích thích hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của make: The new filter improves the photo ____ the colors clearer.

Xem đáp án

by making

altering their growth, Cụm từ

1:53

thay đổi sự phát triển của chúng,

or reshaping their connections.

1:54

hoặc định hình lại các kết nối của chúng.

Cụm từ

altering ... or reshaping ...: các cụm -ing song song diễn tả thay đổi cụ thể

altering their growth và reshaping their connections là hai cụm -ing song song. Cùng với cụm making xuất hiện trước đó, chúng tiếp tục liệt kê những cách các tế bào có thể bị tác động; or nối hai kiểu thay đổi có thể xảy ra. Trong cả hai cụm, their đều chỉ các tế bào. Ở đây, alter có nghĩa là điều chỉnh một quá trình phát triển vốn có. Reshape có nghĩa là tổ chức lại mô hình kết nối. Trong ngôn ngữ khoa học, reshaping connections được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không chỉ giới hạn ở việc thay đổi đường nét vật lý bên ngoài.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng các dạng -ing song song để liệt kê hai cách phương pháp điều trị có thể phát huy tác dụng?

  1. The treatment may work by alter cell growth or reshaping neural connections.
  2. The treatment may work by altering cell growth or reshape neural connections.
  3. The treatment may work by altering cell growth or reshaping neural connections.
Xem đáp án

The treatment may work by altering cell growth or reshaping neural connections.

Cumulatively, Mạch ý

1:57

Dần dần,

this can change how you feel, Ngữ pháp

1:58

điều này có thể thay đổi cách bạn cảm nhận,

think,

1:59

suy nghĩ,

and behave.

2:00

và cư xử.

Mạch ý

Cumulatively: gộp các tác động trước đó thành một kết quả tổng thể

Cumulatively là từ chuyển ý đặt ở đầu câu. Từ này báo cho người đọc biết rằng cần gộp nhiều tác động đã được nhắc đến trước đó và xem xét kết quả tổng thể của chúng. Ở đây, nó tổng hợp những thay đổi ở cấp độ tế bào đã nêu trước khi câu chuyển sang tác động rộng hơn đối với cảm xúc, suy nghĩ và hành vi. Trong lời giải thích khoa học, Cumulatively đánh dấu sự chuyển từ các chi tiết riêng lẻ sang kết quả mà chúng cùng tạo ra. Nên hiểu từ này là “khi các tác động này được xem xét cùng nhau”, chứ không phải là từ mô tả một sự kiện đơn lẻ.

Luyện tập

Từ chuyển ý nào thể hiện rõ nhất rằng nhiều tác động đã nêu trước đó đang được gộp thành một kết quả tổng thể?

  1. Cumulatively
  2. For example
  3. Separately
Xem đáp án

Cumulatively

Ngữ pháp

Cấu trúc change how you feel, think, and behave

Trong change how you feel, think, and behave, mệnh đề bắt đầu bằng how làm tân ngữ của change. Cấu trúc này cho biết một tác động làm thay đổi cách bạn cảm nhận, suy nghĩ và hành động. Trong mệnh đề đó, you là chủ ngữ chung của ba động từ song song feel, think và behave. Mệnh đề lồng dùng trật tự câu trần thuật, không dùng trật tự câu hỏi: nói change how you feel, không nói change how do you feel. Mẫu change how + chủ ngữ + động từ diễn tả tác động đến cách một việc xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tiếng Anh gồm hai từ mang nghĩa “tác động đến cách một việc xảy ra”: A major move can ____ you feel, think, and behave.

Xem đáp án

change how

For example,

2:02

Ví dụ,

hormones remodel and develop the limbic system,

2:03

hormone tu sửa và phát triển hệ viền,

a collection of brain regions responsible for emotional behavior. Ngữ pháp

2:05

một tập hợp các vùng não chịu trách nhiệm về hành vi cảm xúc.

Ngữ pháp

a collection of ... responsible for ... dùng làm định nghĩa đồng vị

Cụm từ sau dấu phẩy, a collection of brain regions responsible for emotional behavior, gọi lại the limbic system bằng một cụm danh từ khác và cho người đọc biết thuật ngữ kỹ thuật đó chỉ điều gì: một tập hợp các vùng não. Về ngữ pháp, đây là cụm danh từ đồng vị bổ sung được ngăn bằng dấu phẩy. Trong cụm đồng vị, responsible for emotional behavior bổ nghĩa cho brain regions. Ở đây, responsible for mô tả vai trò chức năng: các vùng này góp phần tạo ra hoặc điều chỉnh hành vi cảm xúc. Nó không diễn tả lỗi lầm về đạo đức hay nghĩa vụ cá nhân. Mẫu thuật ngữ kỹ thuật, a/an + định nghĩa giúp người viết định nghĩa thuật ngữ tự nhiên mà không cần bắt đầu câu mới.

Luyện tập

Cụm từ được tô đậm sau dấu phẩy có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm này cho biết hệ viền nằm ở đâu.
  2. Cụm này gọi lại và định nghĩa hệ viền.
  3. Cụm này nêu điều kiện để hệ viền phát triển.
Xem đáp án

Cụm này gọi lại và định nghĩa hệ viền.

Research in animal models suggests that the amygdala undergoes changes in size and connectivity during puberty. Ghi chú

2:10

Nghiên cứu trên mô hình động vật cho thấy hạch hạnh nhân trải qua những thay đổi về kích thước và khả năng kết nối trong tuổi dậy thì.

Mạch ý

Research in animal models suggests: trình bày bằng chứng một cách thận trọng

Research in animal models nêu nguồn của bằng chứng, còn suggests that đưa ra phát hiện. Trong tiếng Anh khoa học, suggests có nghĩa là bằng chứng hướng tới một kết luận, chứ không phải khuyên hay đề nghị. Cách diễn đạt này sắp xếp nhận định theo hai bước: trước tiên giới hạn bằng chứng trong nghiên cứu trên động vật, sau đó trình bày kết luận một cách thận trọng. Nó ủng hộ kết luận nhưng không trình bày kết luận đó như một điều chắc chắn hoặc một phát hiện trực tiếp ở người.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: Research in animal models suggests that ... có nghĩa là kết luận đã được chứng minh dứt khoát ở người.

  1. Không chính xác
  2. Chính xác
Xem đáp án

Không chính xác

Cách dùng từ

animal models trong nghiên cứu y sinh

Trong nghiên cứu y sinh, animal models là những động vật được dùng để nghiên cứu một quá trình sinh học, bệnh, sự phát triển hoặc phương pháp điều trị. Ở đây, model có nghĩa là đối tượng đại diện trong nghiên cứu có thể giúp làm rõ cơ chế; không có nghĩa là đồ chơi, tượng hay bản sao để trưng bày. Trong câu này, cụm từ giới hạn bằng chứng trong phạm vi nghiên cứu trên động vật. Những phát hiện như vậy có thể giúp các nhà khoa học hiểu sinh học con người, nhưng cụm từ không nói rằng kết quả tương tự đã được xác nhận trực tiếp ở người.

Luyện tập

Trong một bài báo y sinh, animal models có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Các bản sao động vật nhỏ được làm để trưng bày.
  2. Động vật được dùng để nghiên cứu các quá trình sinh học, bệnh hoặc phương pháp điều trị.
  3. Động vật tạo dáng để quảng cáo sản phẩm.
Xem đáp án

Động vật được dùng để nghiên cứu các quá trình sinh học, bệnh hoặc phương pháp điều trị.

Cụm từ

undergoes changes in size and connectivity: trải qua thay đổi về kích thước và khả năng kết nối

Trong câu này, undergoes changes có nghĩa là “trải qua một quá trình thay đổi”. Hạch hạnh nhân là đối tượng chịu tác động của quá trình, chứ không phải chủ thể cố ý tạo ra thay đổi. Vì amygdala ở dạng số ít nên động từ là undergoes. Cấu trúc undergo changes in + danh từ nêu rõ phương diện thay đổi. Ở đây, size và connectivity là hai phương diện đó; connectivity chỉ mức độ hoặc kiểu kết nối của vùng não này với các vùng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng undergo changes in với dạng động từ chính xác: During a merger, an organization ____ structure and leadership.

Xem đáp án

undergoes changes in

The amygdala's function is wide-ranging,

2:17

Chức năng của hạch hạnh nhân rất rộng rãi,

from detecting threats in your environment Ngữ pháp

2:19

từ việc phát hiện các mối đe dọa trong môi trường của bạn

to helping you recognize emotions in your friends' faces.

2:21

đến việc giúp bạn nhận ra cảm xúc trên khuôn mặt bạn bè.

Ngữ pháp

from detecting ... to helping ...: thể hiện phạm vi chức năng

Ở đây, from ... to ... đánh dấu hai đầu của một phạm vi, không phải sự di chuyển giữa các địa điểm. Cụm từ này minh họa phạm vi chức năng rộng của hạch hạnh nhân: một đầu là phát hiện mối đe dọa, còn đầu kia là hỗ trợ nhận biết cảm xúc. Hai đầu dùng các dạng -ing song song: from detecting ... to helping .... Mẫu này có thể trình bày phạm vi của hoạt động, nhiệm vụ, ví dụ hoặc chức năng.

Luyện tập

Hoàn thành phạm vi bằng các động từ plan và train, sử dụng from ... to ... và các dạng -ing song song: The role covers tasks ____ budgets ____ new staff.

Xem đáp án

from planning · to training

Its development allows you to better connect with your peers, Cụm từ

2:24

Sự phát triển của nó cho phép bạn kết nối tốt hơn với bạn bè đồng trang lứa,

Cụm từ

connect with your peers: kết nối với những người đồng trang lứa

Trong connect with your peers, connect with có nghĩa là xây dựng hoặc cảm nhận một mối liên hệ về xã hội, cảm xúc hay tư tưởng với người khác. Ở đây, sự phát triển đó cải thiện khả năng giao tiếp và đồng cảm với họ, chứ không phải kết nối thiết bị. Peers là những người tương đồng với bạn về tuổi tác, địa vị hoặc vai trò. Trong ngữ cảnh này, từ này chủ yếu chỉ những người gần bằng tuổi bạn, không chỉ riêng đồng nghiệp.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là chương trình giúp thanh thiếu niên xây dựng quan hệ với những người gần bằng tuổi mình?

  1. The program helps teenagers connect the projector to a laptop.
  2. The program helps teenagers connect their phones to the network.
  3. The program helps teenagers connect with their peers.
Xem đáp án

The program helps teenagers connect with their peers.

while priming your brain for learning and discovery. Ngữ pháp

2:27

đồng thời chuẩn bị cho não bộ của bạn để học hỏi và khám phá.

Ngữ pháp

while priming your brain for learning and discovery: đồng thời chuẩn bị cho não bộ sẵn sàng học hỏi và khám phá

While + -ing bổ sung một hành động hoặc tác động xảy ra đồng thời với mệnh đề chính. Ở đây, chủ ngữ được hiểu ngầm của priming là its development: sự phát triển đó vừa giúp bạn kết nối với những người đồng trang lứa, vừa chuẩn bị cho não bộ sẵn sàng học hỏi và khám phá. Prime là động từ trong cấu trúc prime A for B, nghĩa là “chuẩn bị cho A hoặc khiến A dễ tiếp nhận B hơn”. Từ này diễn tả sự chuẩn bị chứ không đảm bảo thành công, và không phải tính từ prime có nghĩa là “chính” hoặc “quan trọng nhất”.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng while + -ing và prime A for B?

  1. A short warm-up relaxes the students while priming them for the lesson.
  2. A short warm-up relaxes the students while prime them for the lesson.
  3. A short warm-up relaxes the students while priming them to the lesson.
Xem đáp án

A short warm-up relaxes the students while priming them for the lesson.

Likewise,

2:31

Tương tự như vậy,

puberty organizes and restructures the nucleus accumbens Văn hóa

2:31

tuổi dậy thì tổ chức và tái cấu trúc vùng nhân accumbens

involved in reward and sensation-seeking. Cách dùng từ

2:35

liên quan đến phần thưởng và tìm kiếm cảm giác.

Văn hóa

nucleus accumbens: một vùng não

nucleus accumbens là tên của một vùng não. Trong câu này, đây là phần được tổ chức và tái cấu trúc trong tuổi dậy thì, còn cụm từ theo sau liên hệ vùng này với cơ chế tưởng thưởng và xu hướng tìm kiếm cảm giác mạnh. Để hiểu đoạn này, hãy xem nó là một phần của hệ thống tưởng thưởng và động lực trong não. Đây là thuật ngữ giải phẫu, không phải tên người hay một cụm danh từ thông thường có thể dịch từng từ.

Luyện tập

nucleus accumbens trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một vùng não liên quan đến cơ chế tưởng thưởng và động lực
  2. Một người nghiên cứu hành vi của thanh thiếu niên
  3. Một hormone được giải phóng vào máu
Xem đáp án

Một vùng não liên quan đến cơ chế tưởng thưởng và động lực

Cách dùng từ

reward and sensation-seeking trong khoa học thần kinh

Ở đây, reward không chỉ có nghĩa là phần thưởng do ai đó trao. Trong khoa học thần kinh, nó còn bao gồm việc trải nghiệm hoặc xử lý một điều gì đó là có giá trị hay dễ chịu, từ đó có thể thúc đẩy hành vi. sensation-seeking là thuật ngữ có dấu gạch nối, chỉ khuynh hướng theo đuổi những trải nghiệm mới lạ, mãnh liệt hoặc gây phấn khích. Nó không có nghĩa đen là cố tìm một cảm giác thể chất.

Luyện tập

Nghĩa nào của sensation-seeking phù hợp với ngữ cảnh khoa học thần kinh này?

  1. Nỗ lực khôi phục một giác quan thể chất đã mất
  2. Khuynh hướng theo đuổi những trải nghiệm mới lạ, mãnh liệt hoặc gây phấn khích
  3. Việc tìm kiếm phần thưởng do ai đó giấu đi
Xem đáp án

Khuynh hướng theo đuổi những trải nghiệm mới lạ, mãnh liệt hoặc gây phấn khích

Activity in this dopamine hub Thành ngữ

2:38

Hoạt động ở trung tâm dopamine này

is thought to drive the pleasurable sensations we feel Ghi chú

2:40

được cho là thúc đẩy những cảm giác dễ chịu mà chúng ta cảm nhận được

Thành ngữ

Activity in this dopamine ... hub: hub là ẩn dụ cho một vùng não trung tâm

Activity in this dopamine ... là phần mở đầu của cụm dài hơn Activity in this dopamine hub. Ở đây, hub là cách nói ẩn dụ về nucleus accumbens, vùng não đã được nhắc đến trước đó: vùng này được mô tả như một trung tâm quan trọng của hoạt động tưởng thưởng liên quan đến dopamine. Activity in this ... có nghĩa là hoạt động diễn ra bên trong vùng đó. Cụm từ này không mô tả một trạm giao thông hay bánh xe thật; trong văn bản khoa học và công nghệ, hub thường có nghĩa là một địa điểm hoặc nút trung tâm trong hệ thống.

Luyện tập

dopamine hub có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một vùng não quan trọng gắn với hoạt động liên quan đến dopamine
  2. Một trạm giao thông thực sự vận chuyển dopamine
  3. Một bộ phận hình bánh xe bên trong tế bào não
Xem đáp án

Một vùng não quan trọng gắn với hoạt động liên quan đến dopamine

Mạch ý

is thought to drive: tường thuật thận trọng một cách giải thích nhân quả

is thought to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là các nhà nghiên cứu hoặc mọi người nói chung cho rằng một cách giải thích có khả năng đúng, nhưng không nêu tên một người cụ thể có quan điểm đó. Trong câu này, chủ ngữ là hoạt động trong trung tâm dopamine, còn drive có nghĩa là góp phần mạnh mẽ tạo ra những cảm giác dễ chịu. Cấu trúc bị động này trình bày mối quan hệ nhân quả như một cách giải thích có căn cứ chứ không phải sự thật tuyệt đối. Nó cũng tập trung thông tin vào nguyên nhân được đề xuất trong khi vẫn để nguồn của quan điểm ở mức chung chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tường thuật gồm ba từ trong bài học này: Regular exercise ____ improve sleep quality.

Xem đáp án

is thought to

Cách dùng từ

drive the pleasurable sensations: cách dùng drive chỉ nguyên nhân trừu tượng

Trong drive the pleasurable sensations, drive là động từ chỉ quan hệ nguyên nhân, có nghĩa là tạo ra, thúc đẩy hoặc góp phần mạnh mẽ vào điều gì đó. Ý câu này là yếu tố đang được nói đến được xem như một động lực quan trọng tạo nên những cảm giác dễ chịu; nó không liên quan đến việc lái xe. Mẫu dùng trừu tượng là drive + cụm danh từ chỉ một tác động, quá trình hoặc hành vi, như drive growth hoặc drive decisions. Cách dùng này thường cho thấy chủ ngữ là một lực tác động tích cực hoặc quan trọng đằng sau kết quả, chứ không chỉ nói rằng hai điều có liên quan.

Luyện tập

Trong câu nào drive có nghĩa là gây ra hoặc tác động mạnh đến một kết quả trừu tượng?

  1. They went for a drive after lunch.
  2. Regular exercise can drive improvements in sleep quality.
  3. She can drive the bus across town.
Xem đáp án

Regular exercise can drive improvements in sleep quality.

when doing rewarding activities, Ngữ pháp

2:43

khi thực hiện các hoạt động bổ ích,

like spending time with friends or having new experiences.

2:45

như dành thời gian với bạn bè hoặc có những trải nghiệm mới.

Ngữ pháp

when doing rewarding activities: mệnh đề thời gian rút gọn

Trong câu này, when doing rewarding activities là một mệnh đề thời gian rút gọn. Nó tương ứng với when we are doing rewarding activities: chủ ngữ we và động từ are đã được lược bỏ, chỉ còn lại when + -ing. Chủ ngữ được hiểu ngầm của doing được xác định từ mệnh đề gần đó. Ở đây, những người cảm nhận các cảm giác cũng chính là những người thực hiện hoạt động. Cấu trúc này diễn đạt ngắn gọn ý trong khi ai đó đang làm một việc gì đó.

Luyện tập

Câu nào dùng when + -ing với chủ ngữ được hiểu ngầm rõ ràng và hợp lý?

  1. When cycling to work, the traffic lights changed.
  2. When cycling to work, the rain began suddenly.
  3. When cycling to work, Lena wears a helmet.
Xem đáp án

When cycling to work, Lena wears a helmet.

Several studies have found that Mạch ý

2:49

Một số nghiên cứu đã phát hiện ra rằng

as hormone levels increase through puberty, Ngữ pháp

2:51

khi nồng độ hormone tăng lên trong suốt tuổi dậy thì,

so does the response of the nucleus accumbens. Ngữ pháp

2:53

phản ứng của vùng nhân accumbens cũng tăng theo.

Mạch ý

Several studies have found that: dẫn vào bằng chứng nghiên cứu

“Several studies have found that” là một khung diễn đạt dùng để trình bày bằng chứng nghiên cứu. Cụm này trình bày mệnh đề sau that như một kết quả được nhiều nghiên cứu ủng hộ, chứ không phải suy đoán cá nhân của người nói. Ở đây, “found” có nghĩa là “phát hiện hoặc đi đến kết luận thông qua nghiên cứu”, không phải “tìm thấy một đồ vật bị thất lạc”. Cụm từ này cũng tổ chức thông tin bằng cách nêu nguồn bằng chứng trước, rồi trình bày phát hiện sau “that”.

Luyện tập

“Several studies have found that” có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này trình bày nhận định tiếp theo như một phát hiện được nhiều nghiên cứu ủng hộ.
  2. Cụm này nói rằng các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một đồ vật bị thất lạc.
  3. Cụm này dẫn vào một suy đoán cá nhân không có nghiên cứu hỗ trợ.
Xem đáp án

Cụm này trình bày nhận định tiếp theo như một phát hiện được nhiều nghiên cứu ủng hộ.

Ngữ pháp

as hormone levels increase through puberty: theo dõi hai thay đổi diễn ra cùng nhau

Ở đây, “as” có nghĩa là “trong khi một thay đổi từ từ đang diễn ra” hoặc “cùng nhịp với”. Nồng độ hormone tăng lên trong suốt tuổi dậy thì, còn “so does...” cho biết phản ứng cũng tăng theo. Cấu trúc này liên kết hai xu hướng đang phát triển theo thời gian; bản thân nó không chứng minh rằng thay đổi thứ nhất gây ra thay đổi thứ hai. Đây cũng không phải nghĩa so sánh của “as”.

Luyện tập

Câu nào dùng “as” để cho thấy hai quá trình thay đổi cùng nhau?

  1. She works as a market analyst.
  2. Demand often falls because shoppers have less money.
  3. As prices rise, demand often falls.
Xem đáp án

As prices rise, demand often falls.

Ngữ pháp

so does the response...: phép đảo mang nghĩa “cũng vậy”

Cấu trúc so + trợ động từ + chủ ngữ cho biết hành động hoặc trạng thái khẳng định đã nêu trước đó cũng đúng với một chủ ngữ mới. Ở đây, chủ ngữ mới là the response of the nucleus accumbens, nên câu này có nghĩa là phản ứng đó cũng tăng lên. Does thể hiện ngữ pháp của thì hiện tại đơn và thay cho vị ngữ increase đã được nhắc đến. Đặt does trước chủ ngữ giúp tránh lặp lại toàn bộ vị ngữ; trong cấu trúc này, so không có nghĩa là “vì vậy”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đảo có nghĩa là “tốc độ gió cũng giảm”: The temperature dropped overnight, and ____ the wind speed.

Xem đáp án

so did

As a result, Mạch ý

2:56

Kết quả là,

exploration and social engagement may feel that much more important during adolescence. Ghi chú

2:57

sự khám phá và tham gia xã hội có thể cảm thấy quan trọng hơn nhiều trong thời kỳ thanh thiếu niên.

Mạch ý

As a result: đánh dấu hệ quả

As a result là dấu hiệu diễn ngôn cho biết ý tiếp theo là hệ quả của nội dung đã nêu trước đó. Ở đây, cụm từ này nối sự gia tăng trước đó trong phản ứng của nhân accumbens với hệ quả là việc khám phá và tham gia xã hội trở nên quan trọng hơn trong thời niên thiếu. Khi nghe hoặc đọc cụm từ này, hãy xem thông tin theo sau là kết quả và nhìn lại phần trước để tìm nguyên nhân hoặc cơ chế. Cụm từ này tổ chức mối quan hệ logic chứ không chỉ dùng để lấp chỗ ngừng lời.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh: Heavy snow blocked the tracks. As a result, the train was delayed. As a result báo hiệu mối quan hệ nào?

  1. Hai sự việc tương phản với nhau.
  2. Đường ray bị chặn là nguyên nhân, còn tàu bị trễ là hệ quả.
  3. Tàu bị trễ là một ví dụ về một loại tuyết rơi dày.
Xem đáp án

Đường ray bị chặn là nguyên nhân, còn tàu bị trễ là hệ quả.

Cách dùng từ

exploration and social engagement: khám phá và tham gia

Exploration có nghĩa là thử hoặc khám phá những môi trường, hoạt động, ý tưởng hay khả năng mới. Social engagement có nghĩa là tham gia các hoạt động xã hội và tương tác với người khác. Trong câu này, hai danh từ trừu tượng được nối với nhau bằng and gọi tên hai loại hoạt động có thể được cảm nhận là quan trọng hơn trong tuổi vị thành niên. Engagement ở đây có nghĩa là sự tham gia hoặc gắn kết, không phải lời hứa kết hôn.

Luyện tập

social engagement có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một cuộc hẹn xã hội đã được lên lịch.
  2. Một thỏa thuận chính thức để kết hôn.
  3. Sự tham gia tích cực vào các hoạt động và mối quan hệ xã hội.
Xem đáp án

Sự tham gia tích cực vào các hoạt động và mối quan hệ xã hội.

Cụm từ

may feel that much more important: khả năng và mức độ tăng thêm

May feel trình bày điều này như một cảm nhận chủ quan có thể xuất hiện, chứ không phải một quy luật khách quan áp dụng cho mọi thanh thiếu niên. That much bổ nghĩa cho cụm so sánh more important. Nó có nghĩa là “tăng thêm đến mức đó” và nhấn mạnh phép so sánh; ở đây, that much more important gần nghĩa với “thậm chí còn quan trọng hơn”. That chỉ mức độ chứ không trỏ đến một vật cụ thể.

Luyện tập

Trong 'After the roads froze, leaving early became that much more important,' that much more important truyền đạt điều gì?

  1. Đường đóng băng khiến việc khởi hành sớm càng trở nên quan trọng hơn.
  2. Tầm quan trọng của việc khởi hành sớm vẫn hoàn toàn không thay đổi.
  3. Một lần khởi hành sớm cụ thể trở nên quan trọng.
Xem đáp án

Đường đóng băng khiến việc khởi hành sớm càng trở nên quan trọng hơn.

As these emotion and reward centers rapidly develop, Ngữ pháp

3:03

Trong khi các trung tâm cảm xúc và phần thưởng này phát triển nhanh chóng,

Ngữ pháp

As these emotion and reward centers rapidly develop: as diễn tả sự thay đổi đồng thời

Ở đây, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “trong khoảng thời gian mà”. Mệnh đề với as đưa ra một quá trình đang diễn ra làm bối cảnh: các trung tâm cảm xúc và phần thưởng phát triển nhanh chóng trong khi sự việc ở mệnh đề chính cũng diễn ra. Cách dùng này thường nối hai quá trình thay đổi trong cùng một khoảng thời gian. Ở đây, as chủ yếu không có nghĩa là “bởi vì”; trọng tâm là sự đồng thời về thời gian, chứ không phải một quan hệ nhân quả đơn giản.

Luyện tập

Câu nào dùng as để cho thấy một quá trình thay đổi trong khi quá trình khác cũng thay đổi?

  1. As the puppy grows, it needs more space.
  2. As the road was closed, we took another route.
  3. This room is as quiet as the library.
Xem đáp án

As the puppy grows, it needs more space.

their connections with higher cortical brain regions

3:06

các kết nối của chúng với các vùng não vỏ não cao hơn

tend to do so on an extended timeline. Cụm từ

3:08

có xu hướng diễn ra trong một khoảng thời gian dài hơn.

Cụm từ

tend to do so: diễn tả xu hướng và thay thế hành động đã nêu trước đó

Trong tend to do so, tend to cho biết một xu hướng thường thấy chứ không phải điều chắc chắn. Do so thay cho động từ develop đã xuất hiện trước đó, vì vậy cụm này có nghĩa là các kết nối đó thường cũng phát triển, nhưng trong khoảng thời gian dài hơn. Để hiểu do so, hãy nhìn lại phía trước để tìm hành động mà nó thay thế. Ở đây, so là một phần của cấu trúc thay thế do so; nó không có nghĩa là “vì vậy”.

Luyện tập

Trong “The engine may overheat, and older models tend to do so more often,”, tend to do so có nghĩa là gì?

  1. Nhìn chung, các mẫu cũ có khả năng bị quá nhiệt cao hơn.
  2. Các mẫu cũ luôn tạo ra một kết quả hoàn toàn khác.
  3. Các mẫu cũ được sửa chữa thường xuyên hơn.
Xem đáp án

Nhìn chung, các mẫu cũ có khả năng bị quá nhiệt cao hơn.

Cụm từ

on an extended timeline: trong khoảng thời gian dài hơn

Trong câu này, on an extended timeline có nghĩa là các kết nối phát triển trong khoảng thời gian dài hơn và đạt độ trưởng thành muộn hơn những hệ thống phát triển nhanh đang được đem ra so sánh. Ở đây, extended mô tả lượng thời gian dành cho hoặc cần thiết đối với một quá trình. Cụm từ này trình bày sự phát triển như một lịch trình hoặc tiến trình; nó không nói đến việc một vật được kéo dài trong không gian vật lý.

Luyện tập

on an extended timeline có nghĩa là gì trong câu The treatment will be tested on an extended timeline?

  1. Việc thử nghiệm sẽ diễn ra ngay lập tức.
  2. Việc thử nghiệm sẽ tiếp tục trong khoảng thời gian tương đối dài.
  3. Việc thử nghiệm đã bị loại khỏi lịch trình.
Xem đáp án

Việc thử nghiệm sẽ tiếp tục trong khoảng thời gian tương đối dài.

These cortical regions,

3:12

Những vùng vỏ não này,

which help impose emotional regulation and impulse control, Ghi chú

3:13

giúp áp đặt sự điều chỉnh cảm xúc và kiểm soát bốc đồng,

Cách dùng từ

impose emotional regulation and impulse control: tạo ra khả năng điều hòa cảm xúc và kiểm soát xung động

Điều hòa cảm xúc là khả năng nhận biết, quản lý và điều chỉnh các phản ứng cảm xúc. Kiểm soát xung động là khả năng dừng lại hoặc kiềm chế việc hành động ngay khi một thôi thúc bất chợt xuất hiện. Cả hai đều thuộc khả năng tự kiểm soát, nhưng lần lượt tập trung vào cảm xúc và hành động tức thời. Ở đây, impose có nghĩa là tạo ra hoặc áp đặt sự kiểm soát. Các vùng vỏ não này giúp hạn chế phản ứng cảm xúc và hành vi bốc đồng. Impulse control có nghĩa là kiểm soát xung động của chính mình, không phải kiểm soát người khác.

Luyện tập

Câu nào giải thích đúng impulse control?

  1. Kiểm soát xung động là khả năng kiềm chế việc hành động ngay lập tức theo một thôi thúc.
  2. Kiểm soát xung động là thói quen thể hiện mọi cảm xúc ngay lập tức.
  3. Kiểm soát xung động là khả năng ép người khác phải nghe lời.
Xem đáp án

Kiểm soát xung động là khả năng kiềm chế việc hành động ngay lập tức theo một thôi thúc.

continue to grow well past puberty, Cụm từ

3:16

tiếp tục phát triển vượt qua tuổi dậy thì,

into your 20s.

3:19

kéo dài đến những năm 20 tuổi của bạn.

Ngữ pháp

which help impose emotional regulation and impulse control: mệnh đề quan hệ không xác định

Mệnh đề which help impose emotional regulation and impulse control quy chiếu trở lại These cortical regions và bổ sung chức năng của các vùng này: chúng giúp điều hòa cảm xúc và kiểm soát xung động. Các dấu phẩy cho thấy đây là mệnh đề quan hệ không xác định, tức thông tin bổ sung về một cụm danh từ đã có đối tượng quy chiếu rõ ràng. Nếu bỏ mệnh đề này, câu chính These cortical regions continue to grow well past puberty, into your 20s. vẫn hoàn chỉnh về ngữ pháp. Kiểu chèn thông tin rồi quay lại mạch chính này thường gặp trong văn bản khoa học.

Luyện tập

which help impose emotional regulation and impulse control có vai trò gì trong câu gốc?

  1. Nó thay thế động từ chính continue.
  2. Nó bổ sung thông tin về chức năng của cortical regions.
  3. Nó xác định một chủ ngữ mới không liên quan đến cortical regions.
Xem đáp án

Nó bổ sung thông tin về chức năng của cortical regions.

Cụm từ

well past puberty, into your 20s: vượt xa tuổi dậy thì, kéo dài sang độ tuổi 20

Ở đây, well là từ nhấn mạnh mức độ. Well past puberty có nghĩa là vượt xa thời kỳ dậy thì, không phải phát triển «một cách tốt đẹp» sau tuổi dậy thì. Into your 20s cho thấy quá trình phát triển vượt qua một ranh giới và kéo dài sang giai đoạn từ 20 đến 29 tuổi. Cụm này mô tả một quá trình bắt đầu sớm hơn và vẫn tiếp diễn trong một phần của thập niên đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng well past ... into ...: The restoration work continued ____ its original deadline, ____ the following year.

Xem đáp án

well past · into

While teens are often unfairly stereotyped as rash or impulsive, Ghi chú

3:20

Trong khi thanh thiếu niên thường bị đánh giá một cách bất công là hấp tấp hoặc bốc đồng,

Cách dùng từ

unfairly stereotyped as rash or impulsive: bị gán định kiến một cách bất công là liều lĩnh hoặc bốc đồng

Be stereotyped as + a characteristic có nghĩa là bị gán một nhãn đơn giản hóa quá mức dựa trên các giả định về một nhóm người. Unfairly cho thấy người nói bác bỏ nhãn đó chứ không chấp nhận nó. Ở đây, rash là tính từ chỉ hành động mà không cân nhắc hậu quả, còn impulsive nhấn mạnh việc hành động đột ngột theo một thôi thúc nhất thời. Trong stereotyped as rash, ngữ pháp và ngữ cảnh cho thấy rash là tính từ, không phải danh từ có nghĩa là “phát ban”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động có nghĩa là “bị gán một nhãn nhóm đơn giản hóa quá mức”: Older workers are sometimes ____ resistant to change.

Xem đáp án

stereotyped as

research reveals a more complex story. Thành ngữ

3:25

nghiên cứu tiết lộ một câu chuyện phức tạp hơn.

Mạch ý

While ..., research reveals ... trong quan hệ tương phản nhượng bộ

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Mệnh đề với while thừa nhận một quan điểm phổ biến nhưng đơn giản hóa vấn đề; sau đó, mệnh đề chính hướng sự chú ý đến nghiên cứu cho thấy quan điểm ấy chưa phản ánh đầy đủ thực tế. Cấu trúc này tổ chức lập luận bằng cách đặt quan điểm cần điều chỉnh ở trước và nhận định dựa trên bằng chứng ở sau. Mệnh đề đầu chỉ thừa nhận rằng niềm tin đó có tồn tại, chứ không khẳng định nó là đúng.

Luyện tập

Câu nào dùng while để thừa nhận một quan điểm đơn giản trước khi chuyển sang kết luận tinh tế hơn?

  1. While the app was updating, I made some coffee.
  2. While the app looks simple, user tests reveal that it takes time to learn.
  3. The app looks simple because user tests reveal that it takes time to learn.
Xem đáp án

While the app looks simple, user tests reveal that it takes time to learn.

Thành ngữ

research reveals a more complex story: story là bức tranh dựa trên bằng chứng

Trong câu này, story được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó chỉ bức tranh tổng thể hoặc cách giải thích được hình thành từ bằng chứng, chứ không phải một câu chuyện hư cấu. Vì vậy, research reveals a more complex story có nghĩa là bằng chứng cho thấy tình hình thực tế phức tạp hơn điều mà một cách giải thích đơn giản gợi ra. Cụm từ này cũng dẫn dắt lập luận tiến về phía trước: nó báo hiệu rằng các chi tiết tiếp theo sẽ bổ sung điều kiện hoặc sự phân biệt cho quan điểm đơn giản hơn được nêu trước đó.

Luyện tập

Trong một lập luận, research reveals a more complex story có nghĩa là gì?

  1. Bằng chứng xác nhận rằng chỉ một cách giải thích đơn giản là hoàn toàn đủ.
  2. Các nhà nghiên cứu đã tạo ra một câu chuyện hư cấu về chủ đề này.
  3. Bằng chứng cho thấy tình hình thực tế phức tạp hơn điều mà một cách giải thích đơn giản gợi ra.
Xem đáp án

Bằng chứng cho thấy tình hình thực tế phức tạp hơn điều mà một cách giải thích đơn giản gợi ra.

Teens are just as capable as adults Ngữ pháp

3:29

Thanh thiếu niên hoàn toàn có khả năng giống như người lớn

of making thoughtful decisions

3:31

trong việc đưa ra những quyết định thấu đáo

when given the time and space. Ngữ pháp

3:32

khi được cung cấp thời gian và không gian.

Ngữ pháp

just as capable as adults: nhấn mạnh sự ngang bằng bằng as ... as

Cấu trúc just as + tính từ + as cho biết hai người hoặc hai nhóm có một phẩm chất ở cùng mức độ. Just as capable as adults nói rằng, trong điều kiện đã nêu, thanh thiếu niên có khả năng đưa ra quyết định thấu đáo ở mức ngang với người lớn; cấu trúc này không xếp họ thấp hơn người lớn. Ở đây, just nhấn mạnh sự ngang bằng và tạo cho lời khẳng định sắc thái đính chính: nó phản bác giả định rằng thanh thiếu niên nhất thiết phải kém năng lực hơn. Capable of + -ing nêu hành động mà một người có khả năng thực hiện.

Luyện tập

Dùng capable trong cấu trúc just as ... as để hoàn thành câu: After a few lessons, Maya is ____ her older brother when it comes to using the camera.

Xem đáp án

just as capable as

Ngữ pháp

when given the time and space: mệnh đề bị động rút gọn

when given ... là mệnh đề trạng ngữ bị động được rút gọn. Ở đây, nó có thể được viết đầy đủ là when they are given the time and space: chủ ngữ bị lược bỏ giống với chủ ngữ của mệnh đề chính, còn given cho thấy chủ ngữ này là bên nhận thời gian và không gian chứ không phải bên cung cấp. Trong ngữ cảnh này, time and space nghĩa là có đủ thời gian và không bị áp lực để suy nghĩ hoặc quyết định. Mệnh đề này nêu điều kiện để nội dung của mệnh đề chính đúng; nó không nói đến không-thời gian trong vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách rút gọn when employees are given clear instructions nhưng vẫn giữ when: ____, employees usually complete the task correctly.

Xem đáp án

When given clear instructions

It's only during high stress Ngữ pháp

3:34

Chỉ trong lúc căng thẳng cao độ

or in the heat of the moment Thành ngữ

3:36

hoặc trong lúc nóng nảy

Thành ngữ

in the heat of the moment: hành động khi cảm xúc dâng cao

In the heat of the moment là một thành ngữ có nghĩa là 'trong khi cảm xúc mạnh, áp lực hoặc sự phấn khích đang ảnh hưởng đến khả năng phán đoán'. Trong câu này, cụm từ chỉ tình huống một người có thể phản ứng ngay thay vì dừng lại suy nghĩ. Heat được dùng theo nghĩa bóng, vì vậy cụm từ nói về mức độ mãnh liệt của cảm xúc hoặc sự căng thẳng, chứ không phải nhiệt độ thực tế. Nó thường giúp giải thích một lời nói, quyết định hoặc hành động bốc đồng.

Luyện tập

Dùng thành ngữ in the heat of the moment để hoàn thành câu: During the argument, Maya said something harsh ____.

Xem đáp án

in the heat of the moment

that teens may find it more difficult Ngữ pháp

3:38

thì thanh thiếu niên mới có thể cảm thấy khó khăn hơn

to manage emotions. Cụm từ

3:40

trong việc quản lý cảm xúc.

Ngữ pháp

It's only ... that: nhấn mạnh một điều kiện bị giới hạn

Cấu trúc It is only + thành phần được nhấn mạnh + that + mệnh đề là một câu chẻ với it. Ở đây, thành phần được nhấn mạnh là during high stress or in the heat of the moment, vì vậy câu này làm nổi bật và giới hạn các điều kiện mà trong đó thanh thiếu niên có thể thấy khó kiểm soát cảm xúc hơn. Sự giới hạn do only tạo ra không có nghĩa là khó khăn chắc chắn sẽ xảy ra. May vẫn biểu thị khả năng. Cấu trúc này cũng ngăn cách hiểu quá rộng rằng thanh thiếu niên khó kiểm soát cảm xúc hơn trong mọi tình huống.

Luyện tập

Dùng cấu trúc It's only ... that để nhấn mạnh điều kiện: ____ during emergencies ____ this exit should be used.

Xem đáp án

It's only · that

Ngữ pháp

teens may find it more difficult: cấu trúc find it + tính từ + to do

Cấu trúc là chủ ngữ + find + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, teens là chủ ngữ, find có nghĩa là 'cảm nhận hoặc đánh giá', it là tân ngữ hình thức, còn to manage emotions nêu hoạt động được đánh giá. Câu này có nghĩa là việc kiểm soát cảm xúc có thể khiến thanh thiếu niên cảm thấy khó khăn hơn. More difficult là dạng so sánh, vì vậy câu hướng đến một sự so sánh đã được nêu hoặc được hiểu từ ngữ cảnh. May cho biết đây là một khả năng, chứ không phải lời khẳng định về mọi thanh thiếu niên.

Luyện tập

Sắp xếp find, it, more difficult và to theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: After sleeping poorly, I may ____ remember new information.

Xem đáp án

find it more difficult to

Cụm từ

to manage emotions: điều chỉnh cảm xúc hiệu quả

to manage emotions có nghĩa là điều chỉnh và xử lý cảm xúc theo cách lành mạnh, hiệu quả. Ở đây, manage mô tả cách một người ứng phó với cảm xúc, không có nghĩa là quản lý con người hay một phòng ban, và cũng không nhất thiết là che giấu hoặc loại bỏ cảm xúc. Đây là một cụm kết hợp phổ biến và trung tính. Manage cũng đi với stress, pain hoặc anxiety để diễn tả việc ứng phó thực tế với những trải nghiệm đó.

Luyện tập

Chọn câu trong đó manage mang nghĩa điều chỉnh cảm xúc.

  1. A quiet walk can help Lina express her emotions after a difficult day.
  2. A quiet walk can help Lina manage her emotions after a difficult day.
  3. A quiet walk can help Lina suppress her emotions after a difficult day.
Xem đáp án

A quiet walk can help Lina manage her emotions after a difficult day.

Further,

3:42

Hơn nữa,

this lengthy cortical development

3:42

sự phát triển vỏ não kéo dài này

allows adolescent brains to remain adaptable Ngữ pháp

3:44

cho phép não bộ của thanh thiếu niên duy trì khả năng thích ứng

Ngữ pháp

allows adolescent brains to remain adaptable: cấu trúc allow + tân ngữ + to + động từ

allows adolescent brains to remain adaptable sử dụng cấu trúc allow + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu có to. Adolescent brains là tân ngữ, còn to remain adaptable cho biết những bộ não đó có thể tiếp tục làm gì. Chủ ngữ this lengthy cortical development là yếu tố khiến kết quả này trở nên khả thi. Ở đây, allow diễn tả khả năng có được nhờ một nguyên nhân: sự phát triển giúp khả năng thích nghi được duy trì, chứ không phải ai đó cấp phép. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích cách một điều kiện, đặc điểm hoặc quá trình tạo ra một kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc allow + tân ngữ + to + động từ: A flexible schedule ____ when they learn best.

Xem đáp án

allows students to study

as they learn and grow in new situations, Ngữ pháp

3:47

khi chúng học hỏi và phát triển trong các tình huống mới,

Ngữ pháp

as they learn and grow: as chỉ hai quá trình cùng phát triển

Trong as they learn and grow, as mở đầu một quá trình liên tục diễn ra song song với một thay đổi khác. Ở đây, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi quá trình tiếp diễn”, chứ không phải “theo cùng một cách như” để so sánh. Mệnh đề này trình bày việc học hỏi và trưởng thành như bối cảnh liên tục cho ý chính. Dùng as chỉ thời gian theo cách này khi hai quá trình hoặc thay đổi cùng tiến triển.

Luyện tập

Câu nào dùng as để cho thấy hai quá trình đang phát triển diễn ra cùng nhau?

  1. She works as a designer in Boston.
  2. As children practice, their confidence grows.
  3. As the road was closed, we took another route.
Xem đáp án

As children practice, their confidence grows.

form their identities, Cụm từ

3:50

hình thành danh tính của chúng,

Cụm từ

form their identities: phát triển ý thức về việc mình là ai

Form their identities có nghĩa là “dần phát triển sự hiểu biết về việc họ là ai, họ coi trọng điều gì và họ cảm thấy mình thuộc về đâu”. Ở đây, identity chỉ ý thức của một người về bản thân, không phải giấy tờ tùy thân hay chỉ thông tin nhận dạng chính thức. Form nhấn mạnh rằng ý thức về bản thân này được xây dựng theo thời gian. Dạng số nhiều identities phù hợp với chủ ngữ số nhiều: nó có thể chỉ chung bản sắc riêng mà mỗi người phát triển. Trong ngữ cảnh phát triển và tâm lý học, form an identity là một cách kết hợp từ tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “phát triển ý thức về việc họ là ai”: Through new experiences, teenagers gradually ____.

Xem đáp án

form their identities

and build the skill sets needed for adulthood. Cụm từ

3:51

và xây dựng các bộ kỹ năng cần thiết cho tuổi trưởng thành.

Cụm từ

build the skill sets needed for adulthood: phát triển các kỹ năng cần thiết cho cuộc sống trưởng thành

Ở đây, build có nghĩa là “phát triển dần dần”, còn skill set là một nhóm các khả năng có liên quan và được sử dụng cùng nhau. Dạng số nhiều skill sets chỉ nhiều nhóm khả năng, chứ không phải một kỹ năng riêng lẻ. Cụm needed for adulthood đứng sau và bổ nghĩa cho skill sets. Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn, có nghĩa là that are needed for adult life. Toàn bộ cách diễn đạt có nghĩa là phát triển những nhóm khả năng giúp một người sống và hoạt động tốt khi trưởng thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu trong ghi chú này: The program helps teenagers ____.

Xem đáp án

build the skill sets needed for adulthood

For all we know about the effects of puberty on the brain, Ngữ pháp

3:54

Mặc dù chúng ta biết về tác động của tuổi dậy thì đối với não bộ,

there remain many unanswered questions. Ngữ pháp

3:57

vẫn còn nhiều câu hỏi chưa được giải đáp.

Ngữ pháp

For all we know about X: phần mở đầu mang ý nhượng bộ

Trong cấu trúc For all we know about X, ..., for all mở đầu ý nhượng bộ, nghĩa là “mặc dù chúng ta biết tất cả những điều hiện biết về X”. Phần mở đầu thừa nhận kiến thức đã có, sau đó mệnh đề chính đưa ra một giới hạn, ngoại lệ hoặc vấn đề chưa được giải quyết. Trong câu này, chủ đề đã biết là tác động của tuổi dậy thì đối với não bộ, còn mệnh đề chính nói rằng nhiều câu hỏi vẫn chưa có lời giải đáp. For ở đây không diễn tả mục đích; sự tương phản giữa điều đã biết và điều vẫn chưa biết cho thấy ý nghĩa nhượng bộ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là “Mặc dù chúng ta đã biết rất nhiều về giấc ngủ, những câu hỏi quan trọng vẫn chưa được giải đáp”?

  1. For all we know, sleep research may change completely next year.
  2. As far as we know, important questions about sleep remain unanswered.
  3. For all we know about sleep, important questions remain unanswered.
Xem đáp án

For all we know about sleep, important questions remain unanswered.

Ngữ pháp

there remain many unanswered questions: cấu trúc tồn tại trang trọng

Ở đây, there dùng để giới thiệu sự tồn tại của một điều gì đó, còn remain có nghĩa là “tiếp tục tồn tại”. Câu này cho biết nhiều câu hỏi vẫn chưa được giải đáp. Remain ở đây là nội động từ; nó không có nghĩa là ai đó bỏ lại các câu hỏi. Trong cấu trúc trang trọng này, động từ hòa hợp với cụm danh từ theo sau: questions ở số nhiều nên đi với remain, còn question ở số ít nên đi với remains.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tồn tại trang trọng có remain: Despite years of research, ____ several unanswered questions.

Xem đáp án

there remain

What sets off the initial puberty signal in the brain? Cụm động từ

4:00

Điều gì kích hoạt tín hiệu tuổi dậy thì ban đầu trong não?

Cụm động từ

sets off: làm cho một quá trình bắt đầu

Trong câu hỏi này, sets off có nghĩa là “làm cho bắt đầu” hoặc “kích hoạt”. Câu hỏi muốn biết điều gì khởi động tín hiệu dậy thì ban đầu trong não, vì vậy cụm từ này xác định nguyên nhân của một quá trình. Với nghĩa này, set off được theo sau bởi thứ bắt đầu hoạt động, chẳng hạn như signal, alarm, reaction hoặc chain of events.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “kích hoạt”: A small spark can ____ a chain reaction.

Xem đáp án

set off

Why is the average onset of puberty shifting earlier? Cách dùng từ

4:03

Tại sao độ tuổi bắt đầu dậy thì trung bình lại thay đổi sớm hơn?

Cách dùng từ

average onset of puberty shifting earlier: độ tuổi trung bình bắt đầu dậy thì sớm hơn

Trong câu hỏi nghiên cứu này, the average onset of puberty chỉ độ tuổi hoặc thời điểm điển hình mà quá trình dậy thì bắt đầu trong một nhóm người. Onset là danh từ trang trọng dùng để nói về sự bắt đầu của một tình trạng, quá trình hoặc giai đoạn. Shifting earlier nghĩa là điểm bắt đầu trung bình này đang chuyển về những độ tuổi nhỏ hơn theo thời gian. Cụm từ không có nghĩa là quá trình dậy thì diễn ra nhanh hơn sau khi đã bắt đầu.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi bật có nghĩa gì trong câu này?

  1. Độ tuổi trung bình bắt đầu dậy thì đang giảm xuống.
  2. Quá trình dậy thì diễn ra nhanh hơn sau khi bắt đầu.
  3. Quá trình dậy thì kéo dài hơn đối với tất cả mọi người.
Xem đáp án

Độ tuổi trung bình bắt đầu dậy thì đang giảm xuống.

And while hormones may seem powerful, Mạch ý

4:07

Và trong khi các hormone có vẻ mạnh mẽ,

they may not be the full story. Thành ngữ

4:10

chúng có thể không phải là toàn bộ câu chuyện.

Mạch ý

while hormones may seem powerful: nhượng bộ trước khi nêu giới hạn

Ở đây, while mở đầu một mệnh đề nhượng bộ chứ không diễn tả quan hệ thời gian. Mệnh đề while hormones may seem powerful trước hết thừa nhận một ấn tượng có vẻ hợp lý, rồi mệnh đề chính giới hạn nhận định đó: hormone có thể không giải thích được mọi thứ. Mẫu này giúp tổ chức một lập luận cân bằng: While A, B có nghĩa là A có thể đúng, nhưng B mới là điểm hạn chế hoặc đối lập quan trọng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ được tô nổi bật để thừa nhận một điểm trước khi nêu giới hạn: ____ the app looks easy to use, it lacks important privacy controls.

Xem đáp án

While

Thành ngữ

may not be the full story: một lời giải thích có thể chưa đầy đủ

Ở đây, may not be the full story có nghĩa là yếu tố đang được bàn đến có thể chỉ giải thích được một phần tình huống. The full story chỉ lời giải thích đầy đủ hoặc toàn bộ các sự kiện liên quan, chứ không phải một câu chuyện kể. May khiến nhận định trở nên thận trọng thay vì chắc chắn. Cấu trúc X may not be the full story đặt vấn đề với một lời giải thích quá đơn giản và để ngỏ khả năng có những nguyên nhân hoặc thông tin khác.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là việc tăng giá có thể chỉ giải thích được một phần sự sụt giảm doanh số?

  1. The price increase tells us exactly why sales dropped.
  2. The manager told a full story about the drop in sales.
  3. The price increase may not be the full story behind the drop in sales.
Xem đáp án

The price increase may not be the full story behind the drop in sales.

Experiences you have during adolescence

4:12

Những trải nghiệm bạn có trong thời kỳ thanh thiếu niên

may be just as influential as hormones Ngữ pháp

4:14

có thể có ảnh hưởng không kém gì hormone

in shaping and maturing the developing brain. Ngữ pháp

4:17

trong việc định hình và làm trưởng thành não bộ đang phát triển.

Ngữ pháp

may be just as influential as hormones: mức độ ảnh hưởng ngang nhau

May be just as influential as hormones dùng cấu trúc be just as + tính từ + as + danh từ để so sánh mức độ ngang nhau. Chủ ngữ, những trải nghiệm thời niên thiếu, được so sánh với hormone về mức độ ảnh hưởng. Just nhấn mạnh rằng yếu tố thứ nhất có thể ngang với yếu tố thứ hai; nó thường dùng để điều chỉnh giả định rằng yếu tố thứ hai quan trọng hơn. May giữ cho nhận định mang tính thận trọng thay vì tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng influential trong cấu trúc so sánh just as ... as: Good sleep may be ____ regular exercise in supporting concentration.

Xem đáp án

just as influential as

Ngữ pháp

in shaping and maturing the developing brain: nêu lĩnh vực của ảnh hưởng

In + -ing cho biết lĩnh vực hoặc quá trình mà một tác động xuất hiện. Ở đây, cụm từ nói rằng tác động nằm trong quá trình định hình bộ não đang phát triển và giúp nó trưởng thành. shaping và maturing là hai dạng -ing song song được nối bằng and, và cả hai cùng có the developing brain làm tân ngữ. Ở đây, maturing được dùng như ngoại động từ, có nghĩa là giúp bộ não trưởng thành, không phải làm cho một người trở nên chín chắn hơn.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên in + -ing để chỉ lĩnh vực của ảnh hưởng?

  1. Teachers can be influential to shape a child's confidence.
  2. Teachers can be influential at shaping a child's confidence.
  3. Teachers can be influential in shaping a child's confidence.
Xem đáp án

Teachers can be influential in shaping a child's confidence.

So while all these physical and mental changes Mạch ý

4:20

Vì vậy, trong khi tất cả những thay đổi về thể chất và tinh thần này

can make you feel as if puberty's in control, Ghi chú

4:23

có thể khiến bạn cảm thấy như thể tuổi dậy thì đang kiểm soát,

Ngữ pháp

can make you feel as if + mệnh đề: khiến ai đó cảm thấy như thể…

Cấu trúc là can + make + người + động từ nguyên mẫu: can make you feel. Sau make, dùng feel chứ không dùng to feel. Tiếp theo, as if mở đầu một mệnh đề mô tả ấn tượng hoặc trải nghiệm đó. Mệnh đề as if cho biết sự việc có vẻ như thế nào đối với người đó; nó không khẳng định rằng tình huống ấy là sự thật khách quan.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc make + người + động từ nguyên mẫu, rồi đến as if + mệnh đề?

  1. The strange silence can make you to feel as if everyone has left.
  2. The strange silence can make feel you as if everyone has left.
  3. The strange silence can make you feel as if everyone has left.
Xem đáp án

The strange silence can make you feel as if everyone has left.

Cụm từ

puberty's in control: be in control nghĩa là nắm quyền kiểm soát

Puberty's là dạng rút gọn của puberty is. Be in control có nghĩa là có quyền chi phối những gì xảy ra. Ở đây, puberty được nhân hóa thành một thế lực đưa ra các quyết định. Vì ý này đứng sau as if trong câu đầy đủ hơn, nó mô tả cảm nhận chủ quan rằng tuổi dậy thì đang giành quyền kiểm soát. Đây không phải là lời khẳng định theo nghĩa đen rằng tuổi dậy thì có suy nghĩ hay một thiết bị điều khiển.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là thuyền trưởng vẫn có quyền hạn và đang chỉ đạo tình hình?

  1. Even during the emergency, the captain remained in control.
  2. Even during the emergency, the captain remained under control.
  3. Even during the emergency, the captain remained out of control.
Xem đáp án

Even during the emergency, the captain remained in control.

you have more power than you think. Ngữ pháp

4:26

bạn có nhiều sức mạnh hơn bạn nghĩ.

Mạch ý

So while ... you have more power than you think: nhượng bộ trước khi nêu kết luận chính

So báo hiệu một kết luận được rút ra từ những điều đã nói trước đó. Ở đây, while mở đầu cho ý nhượng bộ: câu nói thừa nhận rằng những thay đổi về thể chất và tinh thần có thể khiến tuổi dậy thì dường như đang kiểm soát mọi thứ, nhưng đó không phải là thông điệp cuối cùng. Mệnh đề chính you have more power than you think mới là kết luận trọng tâm. Cấu trúc So while X, Y hữu ích khi bạn thừa nhận một khó khăn có thật rồi nhấn mạnh khả năng chủ động hoặc những khả năng vẫn còn tồn tại.

Luyện tập

Câu nào dùng So while... để thừa nhận một vấn đề trước khi nêu ý chính?

  1. While the bus is crowded, so it still gets us there on time.
  2. The bus is crowded, so while it still gets us there on time.
  3. So while the bus is crowded, it still gets us there on time.
Xem đáp án

So while the bus is crowded, it still gets us there on time.

Ngữ pháp

more power than you think: có nhiều sức mạnh hơn bạn tưởng

Trong more power than you think, more + danh từ + than so sánh số lượng hoặc mức độ thực tế với điều một người dự đoán. Những từ bị lặp được lược bỏ: than you think có nghĩa là than you think you have. Câu này cho biết mức thực tế lớn hơn và nhẹ nhàng điều chỉnh sự đánh giá quá thấp. Ở đây, power là khả năng tác động đến lựa chọn và hướng đi của chính mình. Từ này không có nghĩa là điện và cũng không nhất thiết là quyền lực chính trị. Mẫu more ... than you think có thể dùng để động viên bằng cách nói rằng một phẩm chất, số lượng hoặc tác động lớn hơn mức người kia nhận ra.

Luyện tập

Câu nào dùng mẫu này một cách tự nhiên để nói rằng ảnh hưởng thực tế của một người lớn hơn mức chính họ ước tính?

  1. You have as much influence than you think.
  2. You have most influence that you think.
  3. You have more influence than you think.
Xem đáp án

You have more influence than you think.

The everyday choices you make, Cụm từ

4:28

Những lựa chọn hàng ngày mà bạn đưa ra,

Cụm từ

The everyday choices you make: cụm make choices và cách dùng everyday

Make choices là kết hợp động từ–danh từ tự nhiên để nói về việc quyết định giữa các phương án; tiếng Anh chuẩn không dùng do choices với nghĩa này. Trong cụm danh từ the everyday choices you make, you make đứng sau choices và xác định những lựa chọn nào đang được nói đến. Đây là mệnh đề quan hệ đã lược bỏ that: the everyday choices that you make. Everyday là tính từ viết liền một từ, đứng trước choices và có nghĩa là bình thường hoặc thuộc về đời sống hằng ngày. Toàn bộ cụm từ nói đến những quyết định thường lệ của người đang được nhắc trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào dùng kết hợp động từ–danh từ tự nhiên để nói về việc quyết định giữa các phương án?

  1. We all do choices that shape our future.
  2. We all perform choices that shape our future.
  3. We all make choices that shape our future.
Xem đáp án

We all make choices that shape our future.

from learning new skills Ngữ pháp

4:30

từ việc học các kỹ năng mới

to being a good friend

4:31

đến việc trở thành một người bạn tốt

to setting boundaries, Cụm từ

4:33

và thiết lập các ranh giới,

Ngữ pháp

from learning ... to being ... to setting boundaries: một chuỗi song song

Cấu trúc from A to B to C sắp xếp nhiều ví dụ thành một chuỗi hoặc một phạm vi rộng. Ở đây, ba thành phần là learning new skills, being a good friend và setting boundaries. Trong cấu trúc này, from và to đóng vai trò giới từ, vì vậy các hoạt động theo sau dùng dạng -ing. Việc giữ learning, being và setting song song làm cho danh sách rõ ràng; các từ to ở đây không phải là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng from A to B to C và giữ các hoạt động được liệt kê ở dạng song song?

  1. The workshop covers everything from planning a budget to cook a meal to fixing a bike.
  2. The workshop covers everything from plan a budget to cooking a meal to fix a bike.
  3. The workshop covers everything from planning a budget to cooking a meal to fixing a bike.
Xem đáp án

The workshop covers everything from planning a budget to cooking a meal to fixing a bike.

Cụm từ

setting boundaries: giới hạn rõ ràng trong các mối quan hệ

Setting boundaries có nghĩa là quyết định và truyền đạt rõ ràng những hành vi hoặc yêu cầu nào bạn chấp nhận, cũng như người khác được tiếp cận thời gian và sự riêng tư của bạn đến mức nào. Trong câu này, cụm từ chỉ các ranh giới cá nhân hoặc xã hội lành mạnh, không phải những đường kẻ trên bản đồ. Cụm từ kết hợp thông dụng là set boundaries. Nó có thể xuất hiện trong các mẫu set boundaries with someone hoặc set boundaries around a topic or behavior.

Luyện tập

Câu nào dùng setting boundaries một cách tự nhiên với nghĩa nêu rõ giới hạn cá nhân?

  1. Jordan is setting coastlines by telling friends not to call after 10 p.m.
  2. Jordan is setting borders by telling friends not to call after 10 p.m.
  3. Jordan is setting boundaries by telling friends not to call after 10 p.m.
Xem đáp án

Jordan is setting boundaries by telling friends not to call after 10 p.m.

ultimately steer the path of who you are Ghi chú

4:34

cuối cùng sẽ lèo lái con đường xác định bạn là ai

Thành ngữ

ultimately steer the path: định hướng sự phát triển theo thời gian

Trong câu này, ultimately có nghĩa là “cuối cùng, sau khi các tác động tích lũy theo thời gian”. Steer the path được dùng theo nghĩa ẩn dụ: những lựa chọn hằng ngày định hướng sự phát triển của một người, chứ không phải điều khiển một phương tiện theo nghĩa đen. Steer nói đến việc tác động lên phương hướng, không phải kiểm soát tuyệt đối. Cụm từ này cho biết những lựa chọn lặp lại góp phần định hình con người bạn sẽ trở thành; nó không có nghĩa là một lựa chọn duy nhất sẽ cố định tương lai mãi mãi.

Luyện tập

Trong câu “Daily choices can ultimately steer the path of your life,” steer the path có nghĩa là gì?

  1. Dần tác động đến hướng đi của cuộc đời bạn
  2. Hoàn toàn quyết định tương lai bằng một lựa chọn
  3. Lái một phương tiện dọc theo con đường theo nghĩa đen
Xem đáp án

Dần tác động đến hướng đi của cuộc đời bạn

and will become.

4:37

và bạn sẽ trở thành ai.

Ngữ pháp

of who you are and will become: mệnh đề who lồng ghép

Trong phần được tô nổi bật, of đứng trước mệnh đề who lồng ghép who you are and will become. Mệnh đề này nêu danh tính của một người, vì vậy who không mở đầu một câu hỏi trực tiếp. Mệnh đề lồng ghép giữ trật tự của câu trần thuật: who you are, không phải who are you. Trong mệnh đề này, are và will become có chung chủ ngữ you. Are nói đến danh tính hiện tại, còn will become hướng đến danh tính tương lai, tạo ra sự đối chiếu giữa hiện tại và tương lai.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề who lồng ghép để đối chiếu danh tính hiện tại và tương lai?

  1. Your choices shape who are you and will become.
  2. Your choices shape who you are and will you become.
  3. Your choices shape who you are and will become.
Xem đáp án

Your choices shape who you are and will become.

Any questions?

4:39

Có câu hỏi nào không?

Hmm.

4:42

Hừm.

So many.

4:47

Rất nhiều.

For example,

4:48

Ví dụ,

does all this neural activity

4:48

tất cả những hoạt động thần kinh này

make you smarter?

4:50

có làm cho bạn thông minh hơn không?

Explore how intelligence works at different ages

4:51

Khám phá cách trí thông minh hoạt động ở các độ tuổi khác nhau

with this video.

4:54

bằng video này.

Or watch this video

4:55

Hoặc xem video này

if you want to know

4:57

nếu bạn muốn biết

when someone becomes an adult.

4:58

khi nào ai đó trở thành người lớn.