Các từ để hỏi và KHI NÀO sử dụng chúng - Bài học tiếng Anh mini: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
283 từ 156 từ/phút

Tổng quan video: Bài học ngắn này sắp xếp bảy từ để hỏi wh- theo chức năng. Nội dung bắt đầu với what, where, when, why và who, sau đó chuyển sang hai từ dễ gây khó khăn hơn là which và whose, qua đó phân biệt câu hỏi về sự vật, địa điểm, thời gian, lý do, con người, lựa chọn và quyền sở hữu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. go through — Cụm động từ: Hiểu rằng trong ngữ cảnh bài học, cụm này có nghĩa là lần lượt xem xét hoặc giải thích nhiều mục chứ không phải đi xuyên qua một vật hay không gian, đồng thời dùng nó để mở đầu phần rà soát có trình tự trong lớp học, cuộc họp hoặc bài thuyết trình. 2. when someone asks why, / because. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra quan hệ nguyên nhân–câu trả lời giữa câu hỏi dùng why và phần giải thích mở đầu bằng because, từ đó kết nối câu hỏi về lý do với lời giải thích hợp logic trong hội thoại. 3. Whose — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Dùng từ để hỏi này nhằm hỏi ai sở hữu một vật hoặc vật đó thuộc về ai, đồng thời phân biệt với who dùng để hỏi về người và who's là dạng rút gọn của who is hoặc who has.

Nội dung bài học

Hello everyone.

0:04

Chào mọi người.

In today's mini English lesson, Mạch ý

0:05

Trong bài học tiếng Anh ngắn hôm nay,

Mạch ý

In today's mini English lesson, dùng làm khung mở đầu

In today's mini English lesson là một khung mở đầu. Trước khi người nói nêu chủ đề, cụm này cho biết hoạt động sắp bắt đầu diễn ra khi nào và thuộc loại nào. Ở đây, today's có nghĩa là bài học diễn ra hôm nay; bản thân ngày tháng không phải trọng tâm. Sau khung này thường là một câu nêu chủ đề, chẳng hạn we're going to learn about question words. Bạn có thể dùng lại mẫu In today's + event, ... để đưa người nghe từ bối cảnh vào chủ đề.

Luyện tập

Câu nào mở đầu một bài học ngắn một cách tự nhiên rồi giới thiệu chủ đề?

  1. Today's lesson was shorter than yesterday's.
  2. In today's mini English lesson, we're going to learn three new question words.
  3. I learned three new question words after school yesterday.
Xem đáp án

In today's mini English lesson, we're going to learn three new question words.

we're going to look at wh- question words. Ghi chú

0:07

chúng ta sẽ tìm hiểu về các từ để hỏi bắt đầu bằng wh-.

Cụm từ

look at với nghĩa xem xét một chủ đề

Ở đây, look at không chỉ có nghĩa là hướng mắt về một vật. Tân ngữ của nó là chủ đề học tập trừu tượng wh- question words, vì vậy cụm này có nghĩa là xem xét, thảo luận hoặc tìm hiểu chủ đề đó. Trong bài học, cuộc họp và phần giải thích, look at + a topic thường báo hiệu nội dung mà cả nhóm sẽ xem xét tiếp theo. Hãy dựa vào tân ngữ và tình huống để phân biệt nghĩa này với nghĩa nhìn bằng mắt theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào dùng look at với nghĩa xem xét hoặc thảo luận một chủ đề trừu tượng?

  1. At our club meeting, we'll look at ideas for the school garden.
  2. He looked at the clock to check the time.
  3. Please look at the blue bird in the tree.
Xem đáp án

At our club meeting, we'll look at ideas for the school garden.

Cách dùng từ

wh- question words: nhóm từ để hỏi dựa trên cách viết

Thuật ngữ wh- question words gọi tên một nhóm từ dùng để hỏi những loại thông tin cụ thể. Các ví dụ thường gặp gồm what, where, when, who, why, which và whose; chúng có thể hỏi về sự vật, địa điểm, thời gian, người, lý do, lựa chọn hoặc sự sở hữu. Dấu gạch nối trong wh- cho biết đây là nhãn phân loại dựa trên phần mở đầu giống nhau trong cách viết, chứ không phải một từ có thể dùng riêng. Nhãn này cũng không có nghĩa mọi từ đều bắt đầu bằng cùng một âm: chẳng hạn, who và what có âm đầu khác nhau.

Luyện tập

Danh sách nào chỉ gồm các từ để hỏi wh- thông dụng?

  1. quickly, slowly, loudly, quietly
  2. what, where, when, who, why
  3. book, desk, pencil, chair
Xem đáp án

what, where, when, who, why

I know they can be a little bit confusing. Cụm từ

0:10

Tôi biết chúng có thể hơi gây nhầm lẫn một chút.

Cụm từ

a little bit: làm cho confusing nghe nhẹ hơn

Ở đây, a little bit có nghĩa là “ở mức độ nhỏ” và bổ nghĩa cho confusing. Cụm từ này làm cho lời mô tả bớt mạnh, nên người nói vừa thừa nhận sự khó hiểu vừa tạo cảm giác trấn an thay vì đáng lo. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là a little bit + tính từ hoặc trạng từ. Chẳng hạn, bạn có thể nói a little bit tired hoặc drive a little bit more slowly. Trong cụm này, bit là một phần của cách diễn đạt mức độ; nó không có nghĩa là một mảnh vật chất hay một đơn vị thông tin kỹ thuật số.

Luyện tập

Câu nào dùng a little bit để làm cho một mô tả tiêu cực nghe nhẹ nhàng hơn?

  1. The instructions are completely impossible to understand.
  2. The instructions are a little bit confusing.
  3. The instructions are not confusing at all.
Xem đáp án

The instructions are a little bit confusing.

We have a ton of them. Thành ngữ

0:12

Chúng ta có rất nhiều từ như vậy.

Thành ngữ

a ton of: cách nói không trang trọng có nghĩa là a lot of

Trong câu này, a ton of có nghĩa là những thứ đã được nhắc đến có số lượng rất lớn. Đây là cách cố ý nói phóng đại về số lượng, không phải cách đo trọng lượng. Cụm này có thể đứng trước những thứ đếm được, những thứ không đếm từng đơn vị hoặc một đại từ thay cho nhiều thứ: a ton of questions, a ton of homework, a ton of them. Ở đây, them chỉ những từ đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng a ton of như một cách nói không trang trọng có nghĩa là a lot of?

  1. The truck can carry one ton.
  2. She wrote the word ton on the board.
  3. We have a ton of photos from the trip.
Xem đáp án

We have a ton of photos from the trip.

Where, what, when, who, etc.

0:13

Where, what, when, who, vân vân.

So in today's lesson,

0:16

Vì vậy, trong bài học hôm nay,

we're going to go through them and I'll simplify Cụm động từ

0:17

chúng ta sẽ lướt qua chúng và tôi sẽ đơn giản hóa,

Cụm động từ

go through: xem lại hoặc giải thích các mục theo thứ tự

Ở đây, go through có nghĩa là xem lại, giải thích hoặc xử lý từng mục đã được nhắc đến trước đó. Người nói dự định trình bày các từ để hỏi bắt đầu bằng wh- theo thứ tự; cụm này không nói về sự di chuyển trong không gian. Dùng go through + tài liệu hoặc các mục đang được xử lý: go through the answers, the plan hoặc the checklist. Cụm này tập trung vào việc xem xét toàn bộ nhóm, thường là theo thứ tự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là xem lại từng mục: Before the quiz, let's ____ the answers together.

Xem đáp án

go through

and hopefully you'll be able to use them in the future. Ngữ pháp

0:20

và hy vọng các bạn sẽ có thể sử dụng chúng trong tương lai.

Ngữ pháp

be able to: diễn đạt khả năng trong tương lai

be able to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “có khả năng làm điều gì đó”. Trong you'll be able to use, be đứng sau will, còn able được theo sau bởi to + động từ nguyên mẫu use. Câu này nói về điều người học sẽ có thể làm trong tương lai. Hãy dùng một dạng của be trước able và không được bỏ to: be able to do something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be able to: After a few more lessons, Omar will ____ read the map by himself.

Xem đáp án

be able to

We're going to start with the easy ones first

0:22

Chúng ta sẽ bắt đầu với những từ dễ trước

and then we're going to review two that some students struggle with. Cụm từ

0:25

và sau đó chúng ta sẽ ôn lại hai từ mà một số học viên hay gặp khó khăn.

Cụm từ

struggle with: gặp khó khăn với điều gì đó

struggle with + một sự việc hoặc một hành động dạng -ing có nghĩa là “thấy điều đó khó và cần cố gắng nhiều hơn”. Trong câu này, two chỉ hai từ để hỏi mà một số học sinh thấy khó hiểu; câu không nói về việc đánh nhau. Các từ sau with cho biết điều gì gây khó khăn, như trong struggle with spelling hoặc struggle with remembering names. Cụm từ này cho thấy có khó khăn, chứ không có nghĩa là không thể thành công.

Luyện tập

Câu nào nói đúng rằng Maya thấy những lời hướng dẫn dài là khó?

  1. Maya struggles long instructions.
  2. Maya struggles with long instructions.
  3. Maya struggles to long instructions.
Xem đáp án

Maya struggles with long instructions.

All right,

0:29

Được rồi,

let's start with the first one. Mạch ý

0:30

hãy bắt đầu với từ đầu tiên.

Mạch ý

let's start with: nêu mục đầu tiên

Let's start with dùng để sắp xếp thứ tự của một bài học hoặc hoạt động. Cụm này có nghĩa là “hãy xử lý mục này trước”. Ở đây, the first one chỉ từ để hỏi đầu tiên là What. Let's bao gồm cả người nói và người nghe, nên cụm này giống như một lời mời thân thiện để cùng bắt đầu. Sau with, hãy nêu chủ đề, mục hoặc bước sẽ được xử lý đầu tiên.

Luyện tập

Điền hai từ để hoàn thành cụm từ mục tiêu: Let's ____ the first question.

Xem đáp án

start with

What?

0:32

What? (Cái gì?)

What are you doing? Ngữ pháp

0:33

Bạn đang làm gì vậy?

Ngữ pháp

What are you doing?: trật tự từ trong câu hỏi

What are you doing? hỏi về một hành động đang diễn ra ngay lúc này. Cấu trúc là What + be + chủ ngữ + động từ-ing. Trong câu hỏi trực tiếp, are đứng trước you. Một câu hỏi trực tiếp hoàn chỉnh phải là What are you doing?, không dùng trật tự của câu trần thuật What you are doing?.

Luyện tập

Bạn thấy một người bạn đang làm một vật gì đó và muốn hỏi về hành động đang diễn ra. Câu hỏi nào có trật tự từ đúng?

  1. What are you doing?
  2. What doing you are?
  3. What you are doing?
Xem đáp án

What are you doing?

What's that?

0:34

Đó là cái gì?

What is usually used to talk about objects and things. Ghi chú

0:35

What thường được dùng để nói về đồ vật và sự vật.

Cách dùng từ

What: hỏi về đồ vật và sự vật

What được dùng để hỏi về một đồ vật, một sự vật hoặc thông tin liên quan. Trong câu này, nó cho biết loại thông tin đang được mô tả là objects and things. Dùng what khi câu trả lời còn thiếu là một đồ vật hoặc thông tin. Việc chọn từ để hỏi khác phụ thuộc vào việc câu trả lời là một người hay là một lựa chọn trong một nhóm nhỏ đã biết.

Luyện tập

Chọn câu hỏi về một đồ vật chưa biết.

  1. Where is the drawer?
  2. Who is in the drawer?
  3. What is in the drawer?
Xem đáp án

What is in the drawer?

Ngữ pháp

is usually used to: diễn tả mục đích thông thường

be + used to + động từ nguyên mẫu là một cấu trúc bị động dùng để nói về mục đích: một thứ thường được dùng để thực hiện một hành động. Trong câu này, is usually used to talk cho biết What có chức năng thông thường đó. Usually cho biết cách dùng phổ biến, không phải một quy tắc luôn đúng trong mọi trường hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động gồm hai từ chỉ mục đích: A password is usually ____ protect an account.

Xem đáp án

used to

Let's keep going.

0:39

Tiếp tục nào.

Where?

0:40

Where? (Ở đâu?)

Where is used to ask about place, Cách dùng từ

0:41

Where được dùng để hỏi về nơi chốn,

location.

0:43

vị trí.

Cách dùng từ

Where: hỏi về nơi chốn hoặc vị trí

Where là từ để hỏi dùng khi còn thiếu thông tin về nơi chốn. Trong câu hỏi, từ này có thể mang nghĩa ở đâu hoặc đi đâu, tùy theo động từ. Câu trả lời sẽ nêu một địa điểm, chẳng hạn như at school, in the kitchen hoặc near the park. Dùng where khi câu trả lời cần tìm là một nơi chốn, không phải thời gian hay lý do.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng từ dùng để hỏi vị trí của thư viện: ____ is the nearest library?

Xem đáp án

Where

Where's my cup of tea?

0:44

Tách trà của tôi ở đâu?

Thank you.

0:47

Cảm ơn.

Next.

0:50

Tiếp theo.

When?

0:50

When? (Khi nào?)

When is used to ask about time. Cách dùng từ

0:51

When được dùng để hỏi về thời gian.

So it can be

0:54

Có thể là

time, dates, etc.

0:55

giờ giấc, ngày tháng, vân vân.

Cách dùng từ

When: hỏi về thời gian hoặc ngày tháng

When là từ để hỏi dùng khi còn thiếu thông tin về thời gian. Từ này có thể hỏi giờ cụ thể, ngày tháng, một ngày, một khoảng thời gian hoặc thời điểm đã định. Câu trả lời có thể là at three o'clock, on Monday, next week hoặc in summer. Dùng when khi thông tin cần tìm cho biết một sự kiện xảy ra vào lúc nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng từ để hỏi tiếng Anh gồm một từ, có thể dùng để hỏi giờ hoặc ngày tháng: ____ does the festival begin?

Xem đáp án

When

When are we meeting later? Ngữ pháp

0:57

Lát nữa chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ?

Ngữ pháp

are we meeting later?: thì hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch tương lai

Trong are we meeting, thì hiện tại tiếp diễn diễn tả tương lai. Later cho biết cuộc gặp không diễn ra ngay lúc nói; những người nói dự kiến hoặc đã sắp xếp để gặp nhau sau đó. Cấu trúc câu hỏi là When + be + chủ ngữ + động từ-ing? Cấu trúc này dùng để hỏi thời gian của một kế hoạch trong tương lai.

Luyện tập

Dùng thì hiện tại tiếp diễn để hoàn thành câu hỏi về chuyến tham quan đã lên kế hoạch: When ____ the museum tomorrow?

Xem đáp án

are we visiting

When are you traveling?

0:59

Khi nào bạn sẽ đi du lịch?

Next question word is why?

1:00

Từ để hỏi tiếp theo là why? (Tại sao?)

Why are you dressed as a flamingo? Cụm từ

1:02

Tại sao bạn lại hóa trang thành hồng hạc?

Cụm từ

dressed as: mặc trang phục để hóa thân thành người, con vật hoặc nhân vật

Be dressed as + một người, con vật, nhân vật hoặc thân phận có nghĩa là mặc quần áo hay trang phục khiến ai đó trông giống người hoặc vật đó. Trong câu này, a flamingo là hình tượng mà người đó thể hiện qua trang phục. Ở đây, as giới thiệu vai hoặc thân phận được trang phục thể hiện. Cụm này không chỉ mô tả người đó đang mặc quần áo gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ việc mặc trang phục để hóa thân thành một nhân vật: Mia is ____ a pirate for the school play.

Xem đáp án

dressed as

Because it's just the vibe. Cách dùng từ

1:04

Vì thích thế thôi.

Cách dùng từ

the vibe: lý do thân mật dựa trên cảm giác hoặc phong cách

Trong câu này, the vibe có nghĩa là cảm giác tổng thể, bầu không khí hoặc phong cách. Đây là một khái niệm trừu tượng, không phải đồ vật hữu hình. It's just the vibe đưa ra một lý do cố ý chung chung: lựa chọn đó có vẻ hợp với tâm trạng hoặc diện mạo, ngay cả khi người nói không thể hoặc không muốn giải thích chi tiết. Because dùng để dẫn vào lý do đó.

Luyện tập

Câu trả lời nào dùng the vibe như một lý do thân mật dựa trên cảm giác hoặc phong cách?

  1. Why did you choose neon lights? Because it's just the vibe.
  2. Why did you choose neon lights? Because the shop closes at nine.
  3. Why did you choose neon lights? Because they use less electricity.
Xem đáp án

Why did you choose neon lights? Because it's just the vibe.

So, why is used to ask about reason. Cách dùng từ

1:06

Vậy, why được dùng để hỏi về lý do.

Cách dùng từ

why: hỏi về lý do

Why là từ để hỏi được dùng khi muốn biết lý do. Ở đây, câu đang định nghĩa chức năng cơ bản đó. Câu hỏi có why hỏi điều gì đã khiến một việc xảy ra hoặc tại sao ai đó chọn làm một việc. Câu trả lời thường bắt đầu bằng because, nhưng bất kỳ lời giải thích rõ ràng nào về lý do cũng có thể dùng để trả lời.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng từ dùng để hỏi lý do: ____ did Mia leave early? Because she felt sick.

Xem đáp án

Why

And usually when someone asks why, Mạch ý

1:10

Và thường thì khi ai đó hỏi why,

the answer includes... exactly, because.

1:12

câu trả lời sẽ bao gồm... chính xác, because (bởi vì).

Mạch ý

when someone asks why ... because: nối câu hỏi về lý do với câu trả lời

When someone asks why đặt ra một câu hỏi về lý do. Because dẫn vào lý do trong câu trả lời, vì vậy hai phần này sắp xếp thông tin thành câu hỏi nguyên nhân rồi đến phần giải thích. Một câu trả lời đầy đủ thường tiếp tục bằng một lý do cụ thể, như Because the road is closed. Câu hỏi với why cũng có thể được trả lời mà không dùng because, nhưng câu trả lời vẫn phải nêu lý do.

Luyện tập

Hoàn thành cặp why–because bằng từ mục tiêu: Why is Maya wearing a coat? ____ it is cold outside.

Xem đáp án

Because

Next question word is who?

1:18

Từ để hỏi tiếp theo là who? (Ai?)

Who's that?

1:21

Ai đó?

I don't know.

1:23

Tôi không biết.

Who is used to ask about a person. Cách dùng từ

1:24

Who được dùng để hỏi về một người.

Cách dùng từ

Who: hỏi về một người

Who là từ để hỏi được dùng khi thông tin còn thiếu là một người hoặc nhiều người. Câu trả lời có thể là tên, vai trò hoặc một cách diễn đạt khác chỉ người, chẳng hạn Aisha, my teacher hoặc the new student.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng từ dùng để hỏi về người: ____ called you? My aunt.

Xem đáp án

Who

We reviewed five wh- question words.

1:27

Chúng ta đã ôn lại năm từ để hỏi wh-.

Those were the easy ones.

1:30

Đó là những từ dễ.

Now let's get into the tricky ones. Cụm động từ

1:31

Bây giờ hãy chuyển sang những từ phức tạp hơn.

Cụm động từ

get into: bắt đầu thảo luận phần tiếp theo

Trong câu này, get into có nghĩa là “bắt đầu xử lý hoặc thảo luận”. Cụm từ này chuyển bài học từ nội dung trước đó sang những mục khó hơn. Cấu trúc get into + chủ đề, chi tiết hoặc nhiệm vụ có thể đánh dấu phần mới bắt đầu. Ở đây, cụm từ không có nghĩa là đi vào một địa điểm thật hoặc rơi vào rắc rối.

Luyện tập

Một giáo viên đang chuyển sang phần khó hơn. Hãy hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này: Now let's ____ the difficult examples.

Xem đáp án

get into

Which?

1:33

Which? (Cái nào?)

Which usually involves a choice. Cách dùng từ

1:34

Which thường liên quan đến sự lựa chọn.

Cách dùng từ

Which để chọn trong một nhóm đã biết

Which được dùng để yêu cầu ai đó xác định một hoặc nhiều lựa chọn trong một nhóm đã biết, đang được nhìn thấy hoặc bị giới hạn bởi tình huống. Vì vậy, câu gốc nói rằng từ này thường liên quan đến việc lựa chọn. Không phải lúc nào các lựa chọn cũng cần được nói ra, nhưng cả hai người phải biết đang xem xét nhóm nào.

Luyện tập

Có hai tấm thẻ trên bàn: một thẻ đỏ và một thẻ xanh. Câu hỏi nào yêu cầu rõ ràng rằng người nghe chọn một thẻ?

  1. Which card do you want, the red one or the blue one?
  2. What colour is your card?
  3. Whose card is this?
Xem đáp án

Which card do you want, the red one or the blue one?

You have to make a decision. Cụm từ

1:37

Bạn phải đưa ra quyết định.

Cụm từ

make a decision: cụm kết hợp từ tự nhiên trong tiếng Anh

Make a decision có nghĩa là chọn điều cần làm sau khi suy nghĩ về các phương án. Make là động từ kết hợp tự nhiên với danh từ decision. Dùng make a decision, không dùng do a decision. Bạn cũng thường có thể dùng động từ decide, như trong You have to decide, nhưng cấu trúc câu sẽ thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tự nhiên có nghĩa là “chọn sau khi suy nghĩ”: We have heard both ideas, so we need to ____ now.

Xem đáp án

make a decision

Which color do you prefer?

1:38

Bạn thích màu nào hơn?

Red or pink?

1:40

Đỏ hay hồng?

Obviously red.

1:42

Rõ ràng là đỏ.

Next,

1:43

Tiếp theo,

whose?

1:44

whose? (Của ai?)

Whose is used to ask about possession. Cách dùng từ

1:45

Whose được dùng để hỏi về sự sở hữu.

Cách dùng từ

Whose: hỏi một thứ thuộc về ai

Whose có nghĩa là “của ai?” và được dùng để hỏi một thứ thuộc về hoặc có liên quan đến người nào. Từ này có thể đứng trước danh từ, như trong Whose coat is this?, hoặc đứng một mình, như trong Whose is this? Trong câu ví dụ, possession có nghĩa là sự thuộc về hoặc quyền sở hữu. Whose cũng có thể hỏi về những điều không phải tài sản, như trong Whose turn is it?

Luyện tập

Hoàn thành bằng từ dùng để hỏi ai sở hữu chiếc áo khoác: ____ jacket is hanging by the door?

Xem đáp án

Whose

Whose phone is ringing on set? Văn hóa

1:48

Điện thoại của ai đang reo trên trường quay vậy?

Văn hóa

on set: ở địa điểm quay phim

Trong hoạt động sản xuất phim, truyền hình, nhiếp ảnh hoặc các loại hình truyền thông khác, on set có nghĩa là ở nơi đang diễn ra việc quay phim, chụp ảnh hoặc ghi hình. Ở đây, set chỉ địa điểm sản xuất nơi diễn viên và ê-kíp làm việc, không phải một bộ đồ vật hay phần cài đặt của thiết bị. Cụm từ này cho biết vị trí điện thoại đang đổ chuông: điện thoại đang kêu tại địa điểm quay.

Luyện tập

Câu nào dùng on set với nghĩa là “ở địa điểm quay phim”?

  1. I bought a matching set of cups.
  2. She set the book on the desk.
  3. The actors must be quiet on set.
Xem đáp án

The actors must be quiet on set.

That's it for today's lesson. Mạch ý

1:52

Đó là nội dung bài học hôm nay.

Mạch ý

That's it for: khép lại một phần đã nêu

That's it for + một chủ đề, hoạt động hoặc khoảng thời gian cho biết phần được nêu đã kết thúc và sẽ không có thêm nội dung nào được bổ sung vào đó. Phần bắt đầu bằng for xác định phạm vi đang được khép lại; trong câu này là today's lesson. Từ it gom toàn bộ nội dung trước đó thành một phần chung; nó không chỉ một đồ vật cụ thể. Nhờ vậy, người nói có thể kết thúc một phần và hướng người nghe đến nội dung tiếp theo hoặc đến phần kết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt kết thúc đang học để cho biết cuộc họp hôm nay đã kết thúc: ____ today's meeting.

Xem đáp án

That's it for

We reviewed seven wh- question words.

1:53

Chúng ta đã ôn lại bảy từ để hỏi wh-.

Go ahead in the comments below. Ý định

1:56

Hãy xuống phần bình luận bên dưới.

Ý định

Go ahead: khuyến khích hoặc cho phép ai đó hành động

Go ahead cho biết một người có thể hoặc nên bắt đầu một hành động đã rõ từ tình huống. Ở đây, cụm từ này nhẹ nhàng khuyến khích người xem viết câu trả lời trong phần bình luận. Ở đây, nó không có nghĩa là “đi về phía trước”. Trong hội thoại, cụm từ này chuyển người nghe từ trạng thái chờ đợi hoặc nói chuyện sang thực sự hành động.

Luyện tập

Một người bạn hỏi: “May I open the window?” Câu trả lời nào cho phép người đó bắt đầu một cách tự nhiên?

  1. Go ahead.
  2. Please wait.
  3. I'd rather you didn't.
Xem đáp án

Go ahead.

I would like you to write seven wh- questions. Ý định

1:58

Tôi muốn các bạn viết bảy câu hỏi wh-.

Ý định

would like you to: cấu trúc yêu cầu lịch sự

Would like + người + to + động từ nguyên mẫu diễn đạt một cách lịch sự mong muốn hoặc yêu cầu người đó hành động. Trong câu này, giáo viên dùng would like you to write để giao nhiệm vụ theo cách ít trực tiếp hơn. Người nằm giữa like và to là người thực hiện hành động: I would like you to help. Nếu không có you, I would like to help có nghĩa là I, chứ không phải người nghe, muốn giúp đỡ.

Luyện tập

Một giáo viên đang lịch sự giao bài đọc. Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: I ____ read the first chapter tonight.

Xem đáp án

would like you to

Stay tuned for more mini English lessons. Cụm từ

2:02

Hãy tiếp tục theo dõi các bài học tiếng Anh ngắn khác nhé.

Cụm từ

Stay tuned để theo dõi nội dung sắp tới

Trong câu này, Stay tuned có nghĩa là “hãy tiếp tục theo dõi kênh này để không bỏ lỡ nội dung tiếp theo”. Đây là một cách nói cố định dùng để kết thúc nội dung truyền thông, không phải lời yêu cầu chỉnh nhạc cụ hay thiết bị. Cấu trúc stay tuned for + cụm danh từ cho biết nội dung sẽ xuất hiện sau đó: for more mini English lessons. Cách nói này bắt nguồn từ việc giữ đài phát thanh hoặc tivi ở đúng một kênh, nhưng hiện nay cũng được dùng với video, mạng xã hội và thông báo.

Luyện tập

Một người dẫn đang kết thúc video và muốn người xem theo dõi các bài đăng trong tương lai. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Stay seated until the doors open.
  2. Stay tuned for more travel tips.
  3. Stay in touch with your former classmates.
Xem đáp án

Stay tuned for more travel tips.

Bye.

2:05

Tạm biệt.