Học tiếng Anh qua phim Phần 3 - Bài học English for Life: tài liệu học tiếng Anh
British Council | English
Tổng quan video: Bài học giải thích cách học tiếng Anh chuyên sâu qua phim điện ảnh và phim bộ bằng kỹ thuật shadowing, bài nghe chép chính tả ngắn và dịch ngược trở lại tiếng Anh. Nội dung cũng nhấn mạnh rằng nên luyện tập ngắn nhưng đều đặn để vẫn tận hưởng việc xem phim, thay vì biến chương trình thành một nhiệm vụ nhàm chán. Các điểm tiếng Anh chính: 1. is called shadowing. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Học cách nhận biết shadowing là thuật ngữ học ngôn ngữ chỉ việc tạm dừng một cảnh rồi bắt chước câu thoại vừa nghe. Bạn có thể áp dụng bằng cách chú ý đến nhịp điệu, ngữ điệu, từ được nhấn mạnh và từ đọc nhẹ, sau đó tự ghi âm và so sánh với bản gốc; mục tiêu không phải là xóa bỏ hoàn toàn giọng của mình. 2. write down — Cụm động từ: Hiểu và sử dụng cụm động từ thông dụng này khi một nhiệm vụ yêu cầu ghi ngôn ngữ nói thành văn bản. Với bài nghe chép chính tả ngắn, bạn có thể phát lại cảnh phim, viết điều mình nghe được, bật phụ đề rồi đối chiếu hai bản để nhận ra phần đã nghe chính xác và những chi tiết còn bỏ sót. 3. little and often, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu cụm từ ngắn gọn này là lời khuyên nên luyện từng ít một nhưng thường xuyên, thay vì học trong một phiên dài và kiệt sức. Cụm từ giúp bạn mô tả một thói quen bền vững, tạo cơ hội tiếp xúc lặp lại với tiếng Anh mà không để việc phân tích chuyên sâu khiến phim trở nên nhàm chán.
Nội dung bài học
we talked about taking a relaxed approach. Cụm từ
0:04chúng tôi đã nói về việc tiếp cận một cách thoải mái.
using film and series to improve your English: dùng A để làm B
Toàn bộ cụm using film and series to improve your English nêu chủ đề sau giới từ about. Vì use đứng sau about nên nó chuyển thành dạng -ing là using; ở đây nó không thuộc cấu trúc hiện tại tiếp diễn. Trong cụm này, use A to do B có nghĩa là “dùng A nhằm mục đích làm B”. film and series là nguồn được sử dụng, còn to improve your English nêu mục đích. Mẫu câu này hữu ích khi giải thích một công cụ hoặc phương pháp giúp bạn làm gì.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc about + using A to do B?
- This lesson is about use songs to learn new words.
- This lesson is about using songs for learn new words.
- This lesson is about using songs to learn new words.
Xem đáp án
This lesson is about using songs to learn new words.
taking a relaxed approach: áp dụng một cách tiếp cận thoải mái
Take an approach có nghĩa là “chọn một cách để xử lý điều gì đó”. Ở đây, take chuyển thành taking vì đứng sau talked about. Approach là danh từ chỉ phương pháp hoặc thái độ, không phải hành động tiến lại gần. Relaxed mô tả cách tiếp cận bình tĩnh và ít áp lực, nhưng không nhất thiết có nghĩa là cẩu thả. Để nêu hoạt động hoặc vấn đề mà cách tiếp cận áp dụng vào, dùng approach to + danh từ hoặc dạng -ing, như trong a relaxed approach to learning.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên ý “Hãy thử một phương pháp bình tĩnh và ít áp lực trong vài buổi học đầu tiên”?
- Try to take a relaxed approach the first few lessons.
- Try to use a relaxed way to the first few lessons.
- Try to take a relaxed approach to the first few lessons.
Xem đáp án
Try to take a relaxed approach to the first few lessons.
we talked about ways you can pick up the pace to study a bit harder. Thành ngữ
0:07chúng tôi đã nói về những cách bạn có thể đẩy nhanh tốc độ để học tập chăm chỉ hơn một chút.
pick up the pace: tăng nhịp độ
Pick up the pace có nghĩa là bắt đầu làm một việc nhanh hơn hoặc với nhiều năng lượng hơn. Trong câu này, cụm từ nói đến việc tăng tốc độ và cường độ học; không có thứ gì thực sự được “nhặt lên”. Cụm từ này thường diễn tả sự chuyển đổi từ nhịp độ hiện tại sang nhịp độ nhanh hơn. Vì vậy, nó có thể dùng cho việc học, công việc, tập luyện và các hoạt động khác đang diễn ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ có nghĩa là “bắt đầu làm việc nhanh hơn”: Our group project is not finished, and class ends soon, so we need to ____.
Xem đáp án
pick up the pace
đưa ra lời khuyên về cách học chuyên sâu
Give someone some advice có nghĩa là đưa ra lời khuyên cho một người cụ thể. Ở đây, từ you chỉ người nhận, còn some advice là nội dung mà những người nói dự định cung cấp. Mệnh đề how to theo sau cho biết nhiệm vụ mà lời khuyên sẽ hỗ trợ, tức là cách học thật chuyên sâu. Mẫu câu chuẩn và có thể áp dụng rộng là give someone some advice on how to do something. Cách nói trong phụ đề, advice for how to ..., vẫn hiểu được và có thể xuất hiện trong lời nói, nhưng on how to ... thường tự nhiên hơn, đặc biệt trong văn bản đã được biên tập.
Luyện tập
Câu nào sử dụng mẫu với advice một cách tự nhiên trong tiếng Anh chuẩn?
- The teacher gave me an advice on how to remember new words.
- The teacher made me some advices on how to remember new words.
- The teacher gave me some advice on how to remember new words.
Xem đáp án
The teacher gave me some advice on how to remember new words.
the main aim is still to enjoy yourself: giữ trọng tâm ở mục tiêu chính
the main aim is still to ... là cách nêu mục đích quan trọng nhất. still cho thấy mục đích đó không thay đổi, dù người nói đang bàn về một hoạt động hoặc phương pháp cụ thể. Trong câu này, tận hưởng vẫn là mục tiêu chính. Mẫu này giúp đưa sự chú ý trở lại mục tiêu trung tâm: the main aim is still to + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cho thấy mục tiêu chính không thay đổi: Even after we change the plan, the main aim is ____ keep everyone safe.
Xem đáp án
still to
don't have to: nói rằng một hành động không cần thiết
don't have to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động không cần thiết. Trong câu này, người nói giảm áp lực phải làm hoạt động đó mỗi lần xem phim hoặc chương trình truyền hình; bạn có thể làm, nhưng cũng có thể chọn không làm. Mẫu câu này để ngỏ sự lựa chọn. Nó không có nghĩa là hành động đó bị cấm.
Luyện tập
Hãy chọn câu có nghĩa là mang vở là tùy chọn, không phải là việc bị cấm.
- You mustn't bring a notebook; it could get lost.
- You don't have to bring a notebook; I have an extra one.
- You can't bring a notebook; bags are not allowed.
Xem đáp án
You don't have to bring a notebook; I have an extra one.
every single time: nhấn mạnh mọi lần
Trong cụm every single time, single nhấn mạnh thêm cho every time, mang nghĩa “mọi lần, không có ngoại lệ”. single không dùng để đếm một lần xảy ra, mà nhấn mạnh tất cả từng dịp riêng biệt. Ở đây, don't have to ... every single time giới hạn mức độ cần thiết. Hành động này đôi khi có thể hữu ích, nhưng không bắt buộc phải làm mỗi khi bạn xem phim hoặc chương trình truyền hình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh mang nghĩa “vào mọi lần”: Mia checks the map ____ she reaches a new station.
Xem đáp án
every single time
But if ..., here are ...: chuyển từ giới hạn sang gợi ý
But nối câu này với lời nhắc trước đó rằng việc học chuyên sâu không phải lúc nào cũng cần thiết. Từ này không chỉ đánh dấu sự đối lập đơn giản, mà còn chuyển phần trình bày sang một lựa chọn dành cho những người thật sự muốn học theo cách đó. Mệnh đề với if đặt ra điều kiện, còn here are giới thiệu danh sách sắp được trình bày. Mẫu này tổ chức thông tin theo thứ tự “giới hạn chung → điều kiện liên quan → gợi ý”.
Luyện tập
Bạn vừa nói rằng không phải ai cũng cần một kế hoạch chi tiết. Câu nào chuyển sang danh sách dành cho những người muốn có kế hoạch như vậy một cách phù hợp nhất?
- A detailed plan is not necessary for everyone.
- These three ideas prove that everyone needs a detailed plan.
- But if you want a more detailed plan, here are three ideas.
Xem đáp án
But if you want a more detailed plan, here are three ideas.
So, the first thing you can do is called shadowing. Cách dùng từ
0:36Vì vậy, điều đầu tiên bạn có thể làm được gọi là shadowing (bắt chước).
is called shadowing: tên của kỹ thuật bắt chước lời nói
Ở đây, shadowing là tên của một kỹ thuật học ngôn ngữ. Bạn nghe người nói rồi bắt chước từ ngữ, cách phát âm, nhịp điệu và ngữ điệu với độ trễ rất ngắn. Cụm is called dùng để giới thiệu tên của kỹ thuật này. Shadowing không nói về một cái bóng thật. Một số giáo viên dùng thuật ngữ này theo nghĩa rộng hơn cho hoạt động nghe kỹ rồi lặp lại, nhưng thông thường nó có nghĩa là nói đuổi theo gần như ngay khi nghe lời nói.
Luyện tập
Trong việc học ngôn ngữ, shadowing thường có nghĩa là gì?
- Đọc thầm một văn bản và tra từng từ.
- Nghe lời nói và bắt chước với độ trễ rất ngắn.
- Vẽ đường viền quanh bóng của một người.
Xem đáp án
Nghe lời nói và bắt chước với độ trễ rất ngắn.
work on your pronunciation: luyện tập và cải thiện một kỹ năng
Trong cấu trúc work on something, work on có nghĩa là dành thời gian và công sức để cải thiện, phát triển hoặc hoàn thành một việc. Ở đây, work on your pronunciation có nghĩa là luyện tập để cách phát âm trở nên tốt hơn; nó không mang nghĩa đen là làm một công việc “trên” cách phát âm. Đặt kỹ năng, vấn đề hoặc nhiệm vụ sau on: work on my spelling, work on a problem hoặc work on writing more clearly. Không được bỏ on trong cấu trúc này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học này: My speech is next week, so I need to ____ my pronunciation.
Xem đáp án
work on
repeat the expression that you just heard: lặp lại cách diễn đạt vừa nghe
Repeat the expression có nghĩa là nói lại phần ngôn ngữ đó. Ở đây, expression chỉ một cụm từ hoặc cách nói ngắn có thể dùng lại, chứ không phải nét mặt. Phần that you just heard xác định expression nào cần được lặp lại. Just có nghĩa là “vừa mới”, nên toàn bộ lời hướng dẫn yêu cầu bạn bắt chước phần ngôn ngữ vừa nghe gần nhất.
Luyện tập
Câu hướng dẫn nào yêu cầu đúng việc nói lại phần ngôn ngữ vừa được nghe?
- Pause the recording and explain the expression that you just heard.
- Pause the recording and repeat the expression that you just heard.
- Pause the recording and repeat the expression that you read earlier.
Xem đáp án
Pause the recording and repeat the expression that you just heard.
and the strong words and weak words in the sentence. Cách dùng từ
0:49cùng các từ nhấn mạnh và không nhấn mạnh trong câu.
focus on the intonation: tập trung vào ngữ điệu
Focus on có nghĩa là hướng sự chú ý vào một điều gì đó. Ở đây, focus on the intonation yêu cầu bạn nghe kỹ cách giọng nói lên xuống, thay vì chỉ nghe các từ. On là thành phần bắt buộc trong cấu trúc focus on something. Sau on là sự vật hoặc hoạt động được chú ý, như trong focus on the rhythm hoặc focus on speaking clearly.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ còn thiếu: During the second listen, focus ____ the speaker's intonation.
Xem đáp án
on
Strong words và weak words: độ nổi bật của từ trong câu
Trong ngữ cảnh học phát âm này, strong words và weak words cho biết một từ nghe nổi bật đến mức nào trong câu. Strong words nổi bật hơn và thường nghe rõ hơn, dài hơn hoặc to hơn; weak words ít nổi bật hơn và có thể được đọc ngắn hoặc giảm âm. Strong và weak không có nghĩa là từ “tốt” và từ “xấu”. Mức độ nổi bật phụ thuộc vào thông tin mà câu muốn truyền đạt. Những từ mang thông tin chính, như danh từ và động từ chính, thường được nhấn; những từ có chức năng ngữ pháp, như mạo từ và giới từ, thường được đọc nhẹ. Tuy nhiên, người nói cũng có thể nhấn một từ để làm nổi bật hoặc đối lập một ý.
Luyện tập
Strong words và weak words có nghĩa là gì trong câu này?
- Đó là những từ được phát âm với mức độ nổi bật khác nhau.
- Đó là những từ phải giữ lại và những từ phải xóa đi.
- Đó là những từ tốt và những từ xấu.
Xem đáp án
Đó là những từ được phát âm với mức độ nổi bật khác nhau.
you can record yourself on your phone and listen back. Ghi chú
0:53bạn có thể tự ghi âm bằng điện thoại và nghe lại.
If you're feeling confident, you can ...: một lời gợi ý không bắt buộc
If you're feeling confident, you can ... trình bày một hành động như một lời gợi ý không bắt buộc. Mệnh đề if đặt điều kiện là người nghe cảm thấy sẵn sàng vào lúc đó, còn can giới thiệu một việc họ có thể chọn làm thay vì đưa ra mệnh lệnh. Ở đây, feeling confident mô tả trạng thái hiện tại của người nghe, không phải một nét tính cách cố định.
Luyện tập
Câu nào đưa ra việc chia sẻ như một lời gợi ý không bắt buộc dựa trên cảm xúc hiện tại của người nghe?
- If you're feeling confident, you can share your idea with the group.
- You are confident, so you have to share your idea with the group.
- Share your idea with the group right now.
Xem đáp án
If you're feeling confident, you can share your idea with the group.
record yourself on your phone: dùng điện thoại ghi âm chính mình
Trong record yourself, yourself là tân ngữ của record, nên người được thu âm hoặc ghi hình chính là bạn. Vì hành động tiếp theo là listen back, câu này chủ yếu nói đến việc ghi lại giọng nói của chính bạn. On your phone cho biết thiết bị dùng để ghi. Có thể thêm một hành động như trong record yourself reading và thêm cụm từ chỉ thiết bị như on your phone.
Luyện tập
Lựa chọn nào có nghĩa là dùng điện thoại để ghi lại giọng nói hoặc hình ảnh của chính mình?
- Record yourself on your phone.
- Record something on your phone for yourself.
- Ask someone to record a message on your phone.
Xem đáp án
Record yourself on your phone.
listen back: nghe lại bản ghi vừa tạo
Listen back có nghĩa là nghe một bản ghi sau khi đã ghi xong, thường để kiểm tra xem âm thanh như thế nào. Ở đây, back chỉ việc quay lại nội dung đã ghi, không phải di chuyển cơ thể về phía sau. Bản ghi đã được hiểu từ record yourself nên không cần nhắc lại. Khi nêu rõ nội dung, dùng listen back to + bản ghi hoặc tin nhắn, như trong listen back to the recording.
Luyện tập
Hướng dẫn nào có nghĩa là nghe bản ghi mà bạn vừa tạo?
- Listen again to the teacher's live example.
- Read back the speech and check your spelling.
- Listen back to the recording and check your timing.
Xem đáp án
Listen back to the recording and check your timing.
listen again to the original: nghe lại phiên bản gốc
listen again to the original có nghĩa là “nghe phiên bản dùng làm nguồn tham chiếu thêm một lần nữa”. Listen cần có to trước đối tượng được nghe, còn again cho biết hành động được lặp lại. Ở đây, the original là một cụm danh từ chỉ phiên bản trong loạt phim hoặc bộ phim, tức nguồn được dùng để bắt chước hoặc kiểm tra. Trong ngữ cảnh này, nó không có nghĩa là “sáng tạo” hay “mới lạ”.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên yêu cầu ai đó nghe phiên bản gốc thêm một lần nữa trước khi kiểm tra phiên bản của mình?
- Listen again to the original before checking your version.
- Listen again the original before checking your version.
- Listen to the original before checking your version.
Xem đáp án
Listen again to the original before checking your version.
compare it with what you said: compare A with B cùng mệnh đề what
Compare A with B có nghĩa là xem xét A cùng với B để tìm ra điểm giống hoặc khác nhau. Trong câu này, it là A và what you said là B. What you said là một mệnh đề danh từ hoàn chỉnh, có nghĩa là “điều bạn đã nói”. Toàn bộ mệnh đề là tân ngữ của with và dùng trật tự từ của câu trần thuật, không phải trật tự từ của câu hỏi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng compare A with B: ____ your practice recording ____ what the actor said.
Xem đáp án
Compare · with
The aim is not to completely get rid of your accent, Ghi chú
1:02Mục đích không phải là loại bỏ hoàn toàn giọng vùng miền của bạn,
get rid of: loại bỏ thứ không mong muốn
get rid of có nghĩa là loại bỏ, vứt bỏ hoặc không còn có một thứ không mong muốn. Trong get rid of your accent, cụm này có nghĩa là làm mất hoặc loại bỏ giọng, chứ không ghép nghĩa đen riêng lẻ của get và rid. Dùng mẫu cố định get rid of + thứ bạn muốn loại bỏ. Từ of là bắt buộc; chỉ get thay đổi để thể hiện thời gian, như trong got rid of.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm cố định có nghĩa là “loại bỏ hoặc vứt bỏ”: We need to ____ these broken toys.
Xem đáp án
get rid of
it's just to get the right rhythm and intonation of the language. Cụm từ
1:05mà chỉ là để nắm được đúng nhịp điệu và ngữ điệu của ngôn ngữ đó.
is not to ..., it's just to ...: xác định mục tiêu thật sự
Mẫu The aim is not to X; it's just to Y đối chiếu hai mục đích. not to X loại bỏ một mục tiêu mà người khác có thể hiểu nhầm, còn just to Y nêu mục tiêu thật sự và có phạm vi hẹp hơn. Trong câu này, mục tiêu bị loại bỏ là xóa bỏ hoàn toàn giọng nói. Mục tiêu thật sự là nắm đúng nhịp điệu và ngữ điệu của ngôn ngữ. Hãy dùng mẫu này khi cần sửa một cách hiểu sai về điều mà một hoạt động hướng tới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu đã học: The aim ____ memorise every answer; ____ learn from your mistakes.
Xem đáp án
is not to · it's just to
get the right rhythm and intonation: đạt được nhịp điệu và ngữ điệu phù hợp
Trong câu này, get the right rhythm and intonation có nghĩa là “phát triển hoặc tạo ra kiểu nhịp điệu và ngữ điệu phù hợp khi nói”. Ở đây, get có nghĩa là “đạt được”, còn right có nghĩa là “phù hợp hoặc đúng”, không phải hướng “bên phải” đối lập với left. Rhythm là kiểu sắp xếp các nhịp mạnh, nhịp yếu, độ dài và khoảng dừng trong lời nói. Intonation là cách giọng nói lên và xuống. Cấu trúc có thể áp dụng get the right + danh từ diễn tả việc đạt được hoặc chọn một thứ phù hợp với mục đích.
Luyện tập
Trong câu “We repeated the line to get the right rhythm and intonation,” get the right rhythm and intonation có nghĩa là gì?
- Di chuyển nhịp điệu và ngữ điệu sang bên phải
- Ghi lại nhịp điệu và ngữ điệu
- Đạt được nhịp điệu và ngữ điệu phù hợp
Xem đáp án
Đạt được nhịp điệu và ngữ điệu phù hợp
The second piece of advice is to work on your listening skill. Ghi chú
1:09Lời khuyên thứ hai là hãy cải thiện kỹ năng nghe của bạn.
The second piece of advice is to ...: giới thiệu lời khuyên tiếp theo
Từ second báo hiệu thứ tự của các ý: một lời khuyên đã được trình bày và một lời khuyên khác đang bắt đầu. Điều này giúp người nghe theo dõi cấu trúc của một bài nói hoặc lời giải thích. Advice là danh từ không đếm được. A piece of advice giúp diễn đạt nó như một lời khuyên có thể đếm được. Sau đó, cấu trúc to + động từ nguyên mẫu giới thiệu hành động được khuyên làm, như trong is to work.
Luyện tập
“The second piece of advice is to ...” cho người nghe biết điều gì?
- Lời khuyên thứ hai đang bắt đầu và to giới thiệu hành động.
- Người nói đang sửa lời khuyên đầu tiên.
- Người nói đã đưa ra xong tất cả lời khuyên.
Xem đáp án
Lời khuyên thứ hai đang bắt đầu và to giới thiệu hành động.
work on your listening skill: cải thiện một khả năng theo thời gian
Trong câu này, work on your listening skill có nghĩa là dành thời gian luyện tập để khả năng nghe được cải thiện. Sau work on là điều bạn muốn cải thiện, phát triển hoặc tiếp tục thúc đẩy. Ở đây, listening skill chỉ khả năng chung để hiểu ngôn ngữ nói, không phải một mẹo nghe cụ thể. Có thể dùng cùng cấu trúc với các mục tiêu khác, chẳng hạn work on your pronunciation hoặc work on a project.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng tôi cần dành thời gian cải thiện cách phát âm của mình?
- I need to work over my pronunciation.
- I need to work my pronunciation on.
- I need to work on my pronunciation.
Xem đáp án
I need to work on my pronunciation.
and write down exactly what you think the characters are saying. Ghi chú
1:14và viết ra chính xác những gì bạn nghĩ là các nhân vật đang nói.
write down: ghi thông tin thành chữ
Write down có nghĩa là ghi thông tin thành chữ để có thể dùng hoặc nhớ lại sau đó. Trong câu phụ đề này, yêu cầu là chuyển nội dung nghe được thành từ ngữ viết ra; down là một phần của cụm động từ, không chỉ hướng đi xuống. Write down là cụm động từ có thể tách. Với danh từ, cả write down the number và write the number down đều tự nhiên. Với đại từ, phải đặt đại từ giữa write và down: write it down, không nói write down it.
Luyện tập
Dùng write down và đặt đại từ vào đúng vị trí: This address is important, so ____ before you leave.
Xem đáp án
write it down
exactly what you think the characters are saying: trật tự từ trong mệnh đề what lồng ghép
Toàn bộ cụm exactly what you think the characters are saying làm tân ngữ cho write down. Từ what giới thiệu nội dung cần ghi, còn you think cho biết đó là phán đoán hợp lý nhất của bạn chứ chưa phải lời trích dẫn đã được xác nhận. exactly yêu cầu ghi lại câu chữ chính xác nhất có thể. Vì đây là mệnh đề what lồng ghép, bên trong phải dùng trật tự câu trần thuật: what you think the characters are saying. Không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp what do you think sau write down. Cấu trúc này giúp nêu một nội dung chưa chắc chắn bên trong một câu trần thuật hoặc lời chỉ dẫn lớn hơn.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng mệnh đề what lồng ghép?
- Write down exactly what you think the speaker is saying.
- Write down exactly what you think is the speaker saying.
- Write down exactly what do you think the speaker is saying.
Xem đáp án
Write down exactly what you think the speaker is saying.
as many times as necessary: số lần lặp lại tùy theo nhu cầu
Cụm as many times as necessary có nghĩa là lặp lại bao nhiêu lần tùy theo mức cần thiết. Số lần không được ấn định: necessary phụ thuộc vào mục tiêu hoặc nhiệm vụ, chứ không phải một con số cố định. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là as many + danh từ đếm được số nhiều + as necessary. Ở đây, times dùng để đếm số lần lặp lại, nên dùng many chứ không dùng much.
Luyện tập
Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “lặp lại bao nhiêu lần tùy theo mức cần thiết”: You may replay this short clip ____.
Xem đáp án
as many times as necessary
until you've written down everything that you heard. Ngữ pháp
1:22cho đến khi bạn viết ra được mọi thứ mình nghe thấy.
until you've written down ...: tiếp tục cho đến khi hoàn tất
Until đánh dấu điểm kết thúc của hành động được lặp lại trước đó: tiếp tục nghe và viết, rồi chỉ dừng khi mọi thông tin đã được ghi lại. You've written down là dạng rút gọn của you have written down. Thì hiện tại hoàn thành cho thấy việc viết đã hoàn tất khi đến điểm đó. Trong lời hướng dẫn nói về tương lai, mệnh đề có until thường dùng một dạng hiện tại thay vì will.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng hành động tiếp tục cho đến khi hoàn tất?
- Keep listening until you will have written down every word.
- Keep listening until you've written down every word.
- Keep listening until you've wrote down every word.
Xem đáp án
Keep listening until you've written down every word.
put the subtitles on: làm cho phụ đề xuất hiện
Ở đây, put the subtitles on có nghĩa là làm cho phụ đề xuất hiện trên màn hình. Put on không nói về việc đặt một vật ở đâu đó; nó có nghĩa là bật hoặc bắt đầu một nội dung có thể xem hay nghe. Put ... on là cấu trúc có thể tách. Với danh từ, cả put the subtitles on và put on the subtitles đều dùng được. Với đại từ, hãy đặt nó ở giữa: put them on, không phải put on them.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn bằng put và đại từ them: The subtitles are off. Please ____.
Xem đáp án
put them on
compare them with what you wrote: xác định A và B
Cấu trúc compare A with B có nghĩa là đặt hai thứ cạnh nhau để xem chúng giống hoặc khác nhau ở điểm nào. Ở đây, A là them, từ này chỉ lại the subtitles, còn B là what you wrote. Đại từ số nhiều them nối lời hướng dẫn này với the subtitles. Vì vậy, nhiệm vụ là đối chiếu phần bạn viết với phụ đề, chứ không phải so sánh các nhân vật.
Luyện tập
Trong compare them with what you wrote, hai thứ nào được đem ra so sánh?
- the characters and what you wrote
- the episode and the subtitles
- the subtitles and what you wrote
Xem đáp án
the subtitles and what you wrote
This way: nối phương pháp với kết quả
This way là cụm từ nối ở đầu câu, có nghĩa là “bằng cách làm như vậy” hoặc “bằng cách dùng phương pháp vừa được nhắc đến”. Cụm từ này chỉ lại các bước trước đó rồi giới thiệu kết quả: bạn có thể nhận ra mình đã nghe đúng phần nào và bỏ sót phần nào. Nó sắp xếp thông tin bằng cách nêu phương pháp trước rồi mới đến kết quả. Ở đây, way không có nghĩa là con đường hay phương hướng thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ nối gồm hai từ trong bài, có nghĩa là “bằng cách làm như vậy”: Check your notes against the transcript. ____, you can spot any missing words.
Xem đáp án
This way
what you heard correctly and what you missed: hai mệnh đề what song song
what you heard correctly và what you missed là hai mệnh đề what được nối song song bằng and. Mỗi mệnh đề chỉ một nhóm nội dung: những phần bạn nghe đúng và những phần bạn không nghe được. Hai mệnh đề tạo thành một sự đối chiếu cân bằng và đều bổ sung ý nghĩa cho see. Vì được lồng trong một câu khác, chúng dùng trật tự câu kể—what you heard và what you missed—chứ không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng hai mệnh đề what song song sau check?
- You can check what did you understand and what did you miss.
- You can check what you understood and what did you miss.
- You can check what you understood and what you missed.
Xem đáp án
You can check what you understood and what you missed.
And the final piece of advice is to watch a short section
1:32Và lời khuyên cuối cùng là hãy xem một đoạn ngắn
if you want to: lược bỏ hành động lặp lại và thể hiện sự lựa chọn
if you want to có nghĩa là “nếu bạn muốn làm điều đó”. Từ to đánh dấu động từ nguyên mẫu vẫn được giữ lại, nhưng cụm động từ use subtitles được lược bỏ vì vừa được nhắc đến. Cách này giúp tránh lặp lại. Ở đây, mệnh đề if cho thấy việc dùng phụ đề là lựa chọn của người nghe. Nó làm lời gợi ý nhẹ nhàng hơn và nói rõ rằng người nghe được phép dùng phụ đề chứ không bắt buộc phải dùng.
Luyện tập
Hoàn thành lời gợi ý mang tính lựa chọn bằng cụm từ trong bài học: You can sit by the window ____.
Xem đáp án
if you want to
Then translate it into your first language. Cách dùng từ
1:41Sau đó hãy dịch nó sang ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn.
into your first language: sang ngôn ngữ thứ nhất của bạn
Ngôn ngữ thứ nhất của bạn là ngôn ngữ, hoặc một trong những ngôn ngữ, mà bạn học đầu tiên, thường là khi còn rất nhỏ. Nó cũng thường được gọi là tiếng mẹ đẻ. Cụm này không có nghĩa là ngoại ngữ đầu tiên bạn học. Trong translate something into a language, into giới thiệu ngôn ngữ được dùng cho kết quả dịch. Vì vậy, into your first language cho biết văn bản cần được dịch sang ngôn ngữ nào.
Luyện tập
Ý nghĩa nào của first language là đúng trong trường hợp này?
- Ngôn ngữ, hoặc một trong những ngôn ngữ, mà một người học đầu tiên
- Ngoại ngữ đầu tiên mà một người học
- Ngôn ngữ mà một người thích nhất
Xem đáp án
Ngôn ngữ, hoặc một trong những ngôn ngữ, mà một người học đầu tiên
come back and translate it back into English. Cụm từ
1:45quay lại và dịch nó ngược trở lại sang tiếng Anh.
translate it back into English: dịch nó trở lại tiếng Anh
Translate it back into English có nghĩa là dịch lại cùng nội dung để nó trở về tiếng Anh. Ở bước trước, nội dung đã được chuyển từ tiếng Anh sang một ngôn ngữ khác, và back đánh dấu sự quay trở lại. Trong translate A into B, into giới thiệu ngôn ngữ đích. Mẫu translate A back into B thêm ý quay trở lại B; back đứng sau tân ngữ và trước into B.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng ghi chú được dịch từ tiếng Anh sang tiếng Tây Ban Nha rồi trở lại tiếng Anh?
- She translated the note into Spanish and then translated it back into English.
- She translated the note into Spanish and then translated it back from English.
- She translated the note into Spanish and then translated back it into English.
Xem đáp án
She translated the note into Spanish and then translated it back into English.
Dùng See if you can ... để đưa ra một thử thách thân thiện
See if you can ... có nghĩa là “hãy thử và xem bạn có thể... hay không”. Ở đây, see có nghĩa là kiểm tra bằng cách thử làm, chứ không phải nhìn bằng mắt. Cách nói này biến một lời chỉ dẫn thành một thử thách nhỏ hoặc bài tự kiểm tra. Nó thường nhẹ nhàng hơn mệnh lệnh trực tiếp như Translate it, dù người nói vẫn mong người nghe thử làm.
Luyện tập
Hoàn thành lời thử thách thân thiện của giáo viên bằng See if you can: ____ finish the maze before the timer ends.
Xem đáp án
See if you can
into exactly what the characters said: mệnh đề what lồng bên trong
what the characters said là một mệnh đề what được lồng trong câu. Toàn bộ mệnh đề có nghĩa là “những lời hoặc nội dung mà các nhân vật đã nói”. Mệnh đề này đứng sau into để nêu cách diễn đạt chính xác mà bản dịch cần trở thành; exactly nhấn mạnh sự trùng khớp chính xác. Trong mệnh đề lồng, dùng trật tự của câu trần thuật: what the characters said, không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp. What đã đóng vai trò tân ngữ của said, vì vậy không thêm it sau said.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng mệnh đề what lồng?
- We wrote down exactly what the actor said it.
- We wrote down exactly what did the actor say.
- We wrote down exactly what the actor said.
Xem đáp án
We wrote down exactly what the actor said.
Then you can look again and see how well you've remembered. Ngữ pháp
1:53Sau đó, bạn có thể nhìn lại và xem mình nhớ được tốt như thế nào.
how well you've remembered: mệnh đề lồng chỉ mức độ
How well you've remembered có nghĩa là “bạn đã nhớ tốt đến mức nào”, tức là mức độ thành công của việc ghi nhớ. Ở đây, how hỏi về mức độ và well mô tả chất lượng ghi nhớ; đây không phải how dùng trong lời chào. Mệnh đề how này được lồng sau see nên dùng trật tự của câu trần thuật: how well + chủ ngữ + trợ động từ + quá khứ phân từ. Ta nói how well you've remembered, không nói how well have you remembered. Thì hiện tại hoàn thành nối việc học trước đó với kết quả đang được kiểm tra ở hiện tại.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề lồng với how well để đánh giá mức độ ghi nhớ?
- Use the quiz to see how well have you remembered the new words.
- Use the quiz to see how well you've remembered the new words.
- Use the quiz to see how you've well remembered the new words.
Xem đáp án
Use the quiz to see how well you've remembered the new words.
notice ... mistakes that you're making: nhận ra lỗi trong công việc hiện tại
Notice any grammatical mistakes có nghĩa là nhận ra các lỗi ngữ pháp nếu có. Notice mô tả việc nhận biết một lỗi; any phù hợp vì người nói không cho rằng chắc chắn phải có lỗi. That you're making là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho mistakes. Make a mistake là cụm từ thường dùng để diễn đạt việc mắc lỗi. Dạng hiện tại tiếp diễn you're making chỉ những lỗi đang phát sinh trong bài làm hoặc hoạt động hiện tại của người học.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của các động từ notice và make: Reading your work slowly can help you ____ any grammatical mistakes that you're ____.
Xem đáp án
notice · making
or any vocabulary that you're not using correctly. Cụm từ
2:00hoặc bất kỳ từ vựng nào bạn đang dùng chưa đúng.
any vocabulary that you're not using correctly: từ vựng được dùng chưa đúng
Từ or ở đầu nối phần này với grammatical mistakes và bổ sung một loại vấn đề thứ hai: từ vựng xuất hiện trong phần diễn đạt của người học nhưng được dùng sai cách. Trọng tâm là chủ động dùng từ đúng, chứ không chỉ biết hoặc nhận ra từ. Ở đây, vocabulary là danh từ tập hợp và thường không đếm được. that you're not using correctly là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho vocabulary, giới hạn ý nghĩa vào phần từ vựng đang được dùng không đúng.
Luyện tập
Câu nào dùng vocabulary như một tập hợp từ nói chung và tạo mệnh đề quan hệ đúng?
- The tutor points out any vocabulary that you're not using correctly.
- The tutor points out any vocabulary that you're not use correctly.
- The tutor points out any vocabularies that you're not using correctly.
Xem đáp án
The tutor points out any vocabulary that you're not using correctly.
So, these are three things that you can do: tóm tắt danh sách trước đó
Ở đây, So là dấu hiệu diễn ngôn dùng để khép lại và tóm tắt danh sách được nêu ngay trước câu này. Nó cho thấy người nói đang tập hợp các ý trước đó, chứ không đưa ra một kết quả mới trong chuỗi nguyên nhân và kết quả. these chỉ lại ba lời khuyên đã được nhắc đến, còn three things that you can do gom chúng thành những hành động có thể thực hiện. Mẫu So, these are ... giúp người nghe nhận ra rằng người nói đang xem lại và sắp xếp thông tin trước đó.
Luyện tập
Sau khi một người đã liệt kê ba lời khuyên, chức năng chính của So, these are three things that you can do là gì?
- Giới thiệu ba lời khuyên không liên quan và chưa từng được nhắc đến.
- Sửa lại điều người nói đã nói trước đó.
- Tóm tắt ba lời khuyên đã được đưa ra.
Xem đáp án
Tóm tắt ba lời khuyên đã được đưa ra.
for too long: vượt quá thời lượng phù hợp
“For too long” có nghĩa là một hành động tiếp diễn lâu hơn khoảng thời gian phù hợp, an toàn hoặc hữu ích. Trong câu này, cụm từ giới hạn thời gian của “do it” và biến mệnh lệnh phủ định thành lời cảnh báo phải dừng lại trước khi thời gian trở nên quá mức. “Too” có nghĩa là “vượt quá mức có thể chấp nhận”, chứ không chỉ đơn giản là “very”. Cụm từ này thường ngụ ý rằng tiếp tục hành động có thể gây ra vấn đề.
Luyện tập
Chọn câu mà “for too long” cho biết thời lượng vượt quá giới hạn phù hợp.
- We stayed at the museum for a long time.
- Don't stay in the sun for too long.
- The road is very long.
Xem đáp án
Don't stay in the sun for too long.
because then ...: nối lời khuyên với hệ quả
Trong phần được nhấn mạnh, “because” giới thiệu lý do cho lời cảnh báo “Don't do it for too long”. “Then” chỉ đến “the series will become ...” như kết quả sẽ xảy ra nếu hành động tiếp tục; ở đây nó có nghĩa là “trong trường hợp đó”. Cách tổ chức thông tin là lời khuyên hoặc cảnh báo + because then + hệ quả. Ở đây, “then” sắp xếp một kết quả gắn với tình huống vừa được nhắc đến, chứ không chỉ biểu thị sự việc tiếp theo theo trình tự thời gian.
Luyện tập
Đọc câu sau: Take a break, because then you'll be able to focus again. “Because then” có chức năng gì?
- Cụm từ thêm một sự việc xảy ra sau nhưng không liên quan đến nội dung trước đó.
- Cụm từ nói rằng lời khuyên đã được đưa ra trong quá khứ.
- Cụm từ giới thiệu một hệ quả giải thích tại sao lời khuyên lại hữu ích.
Xem đáp án
Cụm từ giới thiệu một hệ quả giải thích tại sao lời khuyên lại hữu ích.
little and often: làm ít một nhưng thường xuyên
Little and often có nghĩa là mỗi lần chỉ làm một lượng nhỏ nhưng thực hiện thường xuyên. Little mô tả lượng làm trong mỗi lần, còn often mô tả tần suất thực hiện hoạt động. Trong câu này, cụm từ giải thích cách thực hiện hoạt động. Nó cho thấy việc luyện tập ngắn nhưng lặp lại thường dễ duy trì hơn một lần cố gắng thật nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cụm từ có nghĩa là “với lượng nhỏ nhưng thường xuyên”: Practise ____ instead of doing one very long session each month.
Xem đáp án
little and often
you'll find it really helps: nhận ra kết quả qua trải nghiệm
Ở đây, you'll find có nghĩa là bạn sẽ khám phá hoặc nhận ra điều gì đó qua trải nghiệm, không phải là bạn sẽ đi tìm một vật. Mệnh đề it really helps nêu kết quả mà người nghe được dự đoán sẽ nhận ra. Cấu trúc là you'll find (that) + chủ ngữ + động từ; trong hội thoại có thể lược bỏ that. Ở đây, it chỉ việc thực hiện hoạt động từng ít một nhưng thường xuyên, còn really nhấn mạnh rằng phương pháp đó thật sự hữu ích.
Luyện tập
Câu nào dùng you'll find + mệnh đề để diễn tả rằng ai đó sẽ nhận ra một kết quả qua trải nghiệm?
- Read aloud each day, and you'll find it gets easier.
- You'll find out the answer tomorrow.
- You'll find your book on the desk.
Xem đáp án
Read aloud each day, and you'll find it gets easier.
loads of: cách nói thân mật để diễn đạt “nhiều”
Ở đây, loads of có nghĩa là “nhiều” hoặc “một lượng lớn”: có rất nhiều ứng dụng miễn phí tuyệt vời. Đây là cụm từ chỉ số lượng, không phải nghĩa đen của danh từ load liên quan đến việc chất hoặc vận chuyển đồ vật. Loads of có thể đứng trước danh từ đếm được số nhiều, như loads of apps, và danh từ không đếm được, như loads of time.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng từ: “Loads of participants completed the survey” có phù hợp với một báo cáo nghiên cứu trang trọng không?
- Phù hợp
- Không phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
you can use to help you use: hai lần dùng use với hai tân ngữ khác nhau
Use thứ nhất nằm trong phần that you can use. Ở đây, that chỉ ngược lại apps, nên phần này có nghĩa là “những ứng dụng mà bạn có thể dùng”. Cụm to help tiếp theo cho biết mục đích của việc dùng những ứng dụng đó. Use thứ hai nằm trong help you use film and TV, và tân ngữ của nó là film and TV. Bạn có thể áp dụng lại mẫu công cụ + (that) you can use + to help you + động từ nguyên mẫu: trước tiên nêu công cụ, sau đó nói công cụ đó giúp bạn làm gì.
Luyện tập
Mỗi lần xuất hiện của use trong câu gốc nói đến việc sử dụng điều gì?
- Cả hai use đều chỉ có nghĩa là dùng film and TV.
- Use thứ nhất có nghĩa là dùng apps; use thứ hai có nghĩa là dùng film and TV.
- Use thứ nhất diễn tả sự cho phép; use thứ hai mô tả một thói quen trong quá khứ.
Xem đáp án
Use thứ nhất có nghĩa là dùng apps; use thứ hai có nghĩa là dùng film and TV.
do things like giving: đưa ra ví dụ về chức năng bằng dạng -ing
Cấu trúc do things like + -ing đưa ra ví dụ về những việc một người, công cụ hoặc hệ thống làm. Ở đây, giving you subtitles là một ví dụ về chức năng của các ứng dụng. Giving là dạng danh động từ đứng sau like và gọi tên hoạt động được đưa ra làm ví dụ. Đây không phải thì hiện tại tiếp diễn vì phía trước không có dạng nào của be.
Luyện tập
Dùng recognize và cấu trúc things like + -ing để hoàn thành câu: The photo app does ____ faces in a picture.
Xem đáp án
things like recognizing
so you can check the meaning: nối một tính năng với lợi ích của nó
Liên từ so nối tính năng được nói đến trước đó với việc mà tính năng ấy cho phép người dùng thực hiện. Phụ đề bằng hai ngôn ngữ được nêu trước; sau đó so you can check the meaning cho biết kết quả hữu ích hoặc mục đích. Sau can, dùng dạng nguyên thể không to của động từ: can check. Ở đây, so có nghĩa là “do đó” hoặc “để”, không phải từ chỉ mức độ như trong so difficult.
Luyện tập
Dùng cụm từ nối mục tiêu để hoàn thành câu: The file is stored online, ____ open it on any device.
Xem đáp án
so you can
an inbuilt dictionary: từ điển được tích hợp trong sản phẩm
An inbuilt dictionary là tính năng từ điển đã được tích hợp trong thiết bị, ứng dụng hoặc chương trình. Ở đây, inbuilt là tính từ bổ nghĩa cho dictionary; cụm này không có nghĩa là từ điển nằm bên trong một tòa nhà. Cụm từ nhấn mạnh rằng từ điển là một phần của sản phẩm, chứ không phải công cụ riêng cần mở hoặc cài đặt thêm.
Luyện tập
Trong phần mô tả sản phẩm, nghĩa nào phù hợp nhất với an inbuilt dictionary?
- Từ điển được cất bên trong một tòa nhà.
- Từ điển phải được cài đặt dưới dạng một ứng dụng riêng.
- Từ điển đã được tích hợp như một phần của sản phẩm.
Xem đáp án
Từ điển đã được tích hợp như một phần của sản phẩm.
allow you to + động từ: làm cho một hành động trở nên khả thi
Allow you to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là cho phép bạn hoặc giúp bạn có thể làm điều gì đó. Trong câu này, chủ ngữ là các ứng dụng, vì vậy allow mô tả một tính năng giúp hành động trở nên khả thi, chứ không phải một người đang cho phép. Cấu trúc là allow + người + to + động từ nguyên mẫu. Người đứng sau allow thực hiện hành động đó, chẳng hạn allow you to put. Không được bỏ to.
Luyện tập
Hoàn thành phần mô tả sản phẩm bằng allow you to: These controls ____ change the text size.
Xem đáp án
allow you to
put your subtitles on a different device: hiển thị nội dung số trên một thiết bị khác
Ở đây, put your subtitles on a different device có nghĩa là làm cho phụ đề xuất hiện hoặc có thể được sử dụng trên một thiết bị khác, chẳng hạn như điện thoại thông minh. Cấu trúc là put + nội dung số + on + thiết bị hoặc nền tảng. Từ on cho biết nơi có thể xem hoặc sử dụng nội dung. Phụ đề không phải là đồ vật được đặt lên mặt ngoài của thiết bị. Trong ngữ cảnh công nghệ, put có thể mang nghĩa gửi, sao chép, tải hoặc hiển thị nội dung; thao tác cụ thể tùy thuộc vào công cụ.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh công nghệ này, put your subtitles on a different device có nghĩa là gì?
- Làm cho phụ đề hiển thị hoặc có thể được sử dụng trên một thiết bị khác.
- Thay phụ đề bằng tên của một thiết bị khác.
- Dán phụ đề đã in lên mặt ngoài của một thiết bị.
Xem đáp án
Làm cho phụ đề hiển thị hoặc có thể được sử dụng trên một thiết bị khác.
So, you only look at them when you really need to. Ngữ pháp
2:35Bằng cách đó, bạn chỉ nhìn vào chúng khi thực sự cần.
you only look at them when you really need to: giới hạn hành động bằng only ... when ...
Cấu trúc only + hành động + when + điều kiện cho biết hành động chỉ xảy ra khi có điều kiện đó, chứ không xảy ra mọi lúc. Ở đây, only giới hạn hành động look at them: người đó chỉ xem phụ đề khi thật sự cần. Trong when you really need to, các từ look at them được lược bỏ vì ý nghĩa đã rõ. Ý đầy đủ là when you really need to look at them.
Luyện tập
Maya only calls the repair shop when she really needs to có nghĩa là gì?
- Maya thường không gọi; cô ấy chỉ gọi khi thật sự cần thiết.
- Maya gọi thường xuyên, kể cả khi không có gì cần sửa.
- Maya không bao giờ gọi, kể cả khi cần giúp đỡ.
Xem đáp án
Maya thường không gọi; cô ấy chỉ gọi khi thật sự cần thiết.
in the description under the video: vị trí trên trang
Trên một nền tảng video, description là khu vực thông tin bằng chữ đi kèm với video. Người tạo video thường đặt các liên kết và thông tin bổ sung ở đó. Ở đây, under the video cho biết khu vực này nằm bên dưới trình phát video trên trang. Cụm từ này không nói đến phụ đề hoặc chữ xuất hiện bên trong video.
Luyện tập
Trong ví dụ, bạn nên tìm các liên kết ứng dụng ở đâu?
- Trong phụ đề hiển thị bên trong video.
- Trong khu vực thông tin bằng chữ dưới trình phát video.
- Trên một nhãn thật ở bên dưới màn hình máy tính.
Xem đáp án
Trong khu vực thông tin bằng chữ dưới trình phát video.
when you're practicing your English using film and TV,
2:44khi bạn thực hành tiếng Anh qua phim và TV,
remember the most important thing is to enjoy yourself. Mạch ý
2:47hãy nhớ rằng điều quan trọng nhất là tận hưởng.
Whichever techniques you decide to use: lựa chọn tự do, không phải câu hỏi
Whichever techniques you decide to use có nghĩa là dù bạn chọn kỹ thuật nào trong những khả năng hiện có. Whichever ở đây không dùng để đặt câu hỏi. Nó cho biết lời nhắc trong mệnh đề chính áp dụng cho mọi lựa chọn. Cấu trúc là whichever + danh từ + chủ ngữ + động từ. Mệnh đề mở đầu này bao gồm tất cả các lựa chọn có thể có trước khi người nói đưa ra một lời khuyên vẫn đúng với tất cả các lựa chọn đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng whichever và các từ trong ngoặc (tool / choose): ____, read the instructions first.
Xem đáp án
Whichever tool you choose
remember the most important thing is to ...: nhấn mạnh ý chính cần ghi nhớ
Remember the most important thing is to ... sắp xếp thông tin ở cuối một loạt lời khuyên. Remember ở dạng mệnh lệnh đưa sự chú ý trở lại ý chính, còn the most important thing is to ... đặt một nguyên tắc lên trên các chi tiết khác. Ở đây, thing có nghĩa là “điểm chính” hoặc “nguyên tắc”, không phải một đồ vật. Động từ nguyên mẫu có to nêu nội dung của nguyên tắc đó. Trong câu này, cấu trúc đưa lời khuyên trở lại thông điệp chính: tận hưởng quá trình học.
Luyện tập
Câu nào kết thúc một danh sách mẹo học tập một cách tự nhiên nhất bằng cách nhấn mạnh nguyên tắc chính?
- One important object is beside the desk.
- Remember, the most important thing is to keep practicing.
- I remembered where I put my notebook.
Xem đáp án
Remember, the most important thing is to keep practicing.
and this is the best way to keep practicing your English. Ngữ pháp
2:53và đây là cách tốt nhất để tiếp tục rèn luyện tiếng Anh của mình.
that you find interesting: find + tân ngữ + tính từ
Mệnh đề quan hệ that you find interesting bổ nghĩa cho series and films. That chỉ các loạt phim và bộ phim đó, đồng thời làm tân ngữ của find; interesting là tính từ mô tả tân ngữ này. Trong cấu trúc find + tân ngữ + tính từ, find có nghĩa là “coi là” hoặc “cảm thấy là”, không phải “tìm kiếm”. Cấu trúc này giúp bạn nêu nhận xét về một người hoặc một vật.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc find + tân ngữ + tính từ để diễn đạt đúng ý “Tôi thấy podcast này thú vị”?
- I find this podcast interesting.
- I find interesting this podcast.
- I find this podcast interest.
Xem đáp án
I find this podcast interesting.
the best way to keep practicing your English:cách tốt nhất để tiếp tục luyện tiếng Anh
the best way to ... có nghĩa là “cách tốt nhất để ...”. Ở đây, cụm từ này trình bày việc chọn những bộ phim dài tập và phim điện ảnh mà bạn thấy thú vị là cách hiệu quả nhất để tiếp tục luyện tiếng Anh; this chỉ sự lựa chọn đó. Cấu trúc là the best way to + động từ nguyên mẫu. Trong to keep practicing, keep có nghĩa là “tiếp tục” và đi trước động từ dạng -ing, nên dùng practicing chứ không dùng to practice sau keep.
Luyện tập
Hãy chọn câu sử dụng đúng cấu trúc the best way to + động từ nguyên mẫu và keep + -ing.
- Drawing every day is the best way to keep improve your skills.
- Drawing every day is the best way to keep improving your skills.
- Drawing every day is the best way keeping improving your skills.
Xem đáp án
Drawing every day is the best way to keep improving your skills.