Sợi Cáp 1.000km Vươn Tới Các Vì Sao - Skyhook: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.104 từ 177 từ/phút

Giới thiệu video: Dây buộc quỹ đạo có thể bắt tàu và kết nối Trái Đất, Sao Hỏa, tiểu hành tinh cùng các hành tinh khác với chi phí thấp hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. like going up a mountain on a unicycle with a backpack full of explosives.: Tu từ. So sánh cường điệu với like làm cho khó khăn và nguy hiểm của việc phóng tên lửa trở nên cụ thể mà không nêu sự thật theo nghĩa đen. 2. The more we use it, the cheaper it gets.: Ngữ pháp. Dùng the more..., the cheaper... để liên kết hai thay đổi: mức sử dụng tăng và chi phí giảm. 3. transportation backbone: Ngôn ngữ hình tượng. Hiểu backbone là mạng lưới của hệ thống vận tải, không phải bộ phận cơ thể, rồi dùng nó để tả hạ tầng thiết yếu.

Nội dung bài học

Getting to space is hard.

0:01

Việc bay vào vũ trụ là rất khó khăn.

Right now,

0:03

Hiện tại,

it's like going up a mountain on a unicycle with a backpack full of explosives. Mạch ý

0:03

nó giống như đạp xe đạp một bánh lên núi với một chiếc ba lô chứa đầy chất nổ.

Mạch ý

Like going up a mountain...: tạo một phép so sánh sinh động

Ở đây, like mở đầu một phép so sánh tưởng tượng chứ không nói về một sự việc có thật theo nghĩa đen. Người nói muốn người nghe hình dung một cuộc leo núi cực kỳ khó khăn và chông chênh, lại càng nguy hiểm hơn vì chiếc ba lô đầy chất nổ. Phép so sánh này gom nhiều ý—tiến triển chậm, khó khăn, bất ổn và nguy hiểm—vào một hình ảnh cụ thể. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là phần mô tả theo sau bởi like + cụm danh từ hoặc cụm -ing để giúp người nghe hình dung trực quan.

Luyện tập

Phép so sánh được làm nổi bật có nhiệm vụ chính gì trong câu này?

  1. Báo cáo một số đo chính xác
  2. Biến nhiều đặc điểm trừu tượng của hành trình thành một hình ảnh sinh động
  3. Đưa ra hướng dẫn an toàn theo nghĩa đen cho việc leo núi
Xem đáp án

Biến nhiều đặc điểm trừu tượng của hành trình thành một hình ảnh sinh động

Incredibly slow,

0:09

Chậm đến mức khó tin,

you can't transport a lot of stuff,

0:10

bạn không thể vận chuyển được nhiều đồ đạc,

and you might die.

0:12

và bạn có thể mất mạng.

A rocket needs to reach a velocity of about 40,000 km/h to escape from Earth. Cụm từ

0:13

Một tên lửa cần đạt tốc độ khoảng 40.000 km/h để thoát khỏi Trái Đất.

Cụm từ

Reach a velocity of: đạt một vận tốc đo được

Ở đây, reach có nghĩa là đạt đến một giá trị đo được, không phải đi đến một địa điểm. Reach a velocity of + số là mẫu diễn đạt kỹ thuật tự nhiên để nói rằng một vật tăng tốc hoặc thay đổi cho đến khi có vận tốc đó. Trong mẫu này, reach là ngoại động từ nên cụm chỉ giá trị theo ngay sau nó: reach a velocity of 40,000 km/h. Không dùng to sau reach.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ kỹ thuật chính xác có nghĩa là “đạt vận tốc”: The probe must ____ 12 kilometers per second before leaving the planet.

Xem đáp án

reach a velocity of

To get to that speed,

0:19

Để đạt được tốc độ đó,

rockets are mostly containers for fuel with a tiny tip of payload.

0:21

tên lửa hầu hết chỉ là những thùng chứa nhiên liệu với một phần rất nhỏ ở đầu dành cho tải trọng.

This is bad if you want to go to other planets

0:26

Điều này thực sự tệ nếu bạn muốn đi đến các hành tinh khác

because you need a lot of heavy stuff

0:28

bởi vì bạn cần rất nhiều thiết bị nặng

if you want to survive and maybe even come back.

0:30

nếu bạn muốn sinh tồn và có thể quay trở về.

So,

0:34

Vậy,

is there a way to get to space

0:34

có cách nào để bay vào vũ trụ

with less fuel and more payload?

0:36

với ít nhiên liệu hơn và mang được nhiều tải trọng hơn không?

A nice thing that solved most of our transport problems on Earth

0:48

Một thứ tuyệt vời đã giải quyết được hầu hết các vấn đề giao thông của chúng ta trên Trái Đất

is what you call infrastructure.

0:52

là thứ mà bạn gọi là cơ sở hạ tầng.

Whether it's roads for cars, Ngữ pháp

0:54

Dù là đường bộ cho ô tô,

ports for ships,

0:56

bến cảng cho tàu thuyền,

or rails for trains,

0:57

hay đường ray cho tàu hỏa,

Ngữ pháp

Whether it's A, B, or C: dù là A, B hay C

Trong câu này, Whether it's A, B, or C có nghĩa là “dù xét ví dụ nào”. Cấu trúc này đưa ra những trường hợp khác nhau nhưng đều dẫn đến cùng một kết luận theo sau; nó không đặt câu hỏi cần trả lời có hoặc không. Dùng mẫu Whether it's A, B, or C, + mệnh đề chính để nhóm nhiều lựa chọn trước khi nêu điều đúng với tất cả các lựa chọn đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng whether + dạng rút gọn của it is: ____ email, phone, or live chat, our support team can help.

Xem đáp án

Whether it's

we've made it easier to get to places. Ngữ pháp

0:58

chúng ta đã làm cho việc đi lại đến các nơi trở nên dễ dàng hơn.

Ngữ pháp

made it easier to + động từ: khiến một hành động dễ dàng hơn

Made it easier to tuân theo mẫu make + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to. Made là dạng quá khứ của make. Ở đây, it là tân ngữ giả, easier mô tả kết quả, còn to get to places nêu hành động đã trở nên dễ dàng hơn. Dùng make it easier to + động từ khi một thay đổi, công cụ hoặc quyết định làm giảm độ khó của một hành động. It không chỉ một sự vật cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu ở thì quá khứ đã giải thích phía trên: The new map ____ find the museum.

Xem đáp án

made it easier to

We can apply the same solution to space travel.

1:01

Chúng ta có thể áp dụng giải pháp tương tự cho du hành vũ trụ.

Space infrastructure will make getting into orbit

1:04

Cơ sở hạ tầng không gian sẽ làm cho việc đi vào quỹ đạo

and out to the Moon,

1:07

và bay ra Mặt Trăng,

Mars,

1:08

Sao Hỏa,

and beyond easier and cheaper.

1:09

và xa hơn nữa trở nên dễ dàng và rẻ hơn.

Great.

1:12

Thật tuyệt vời.

But what exactly is space infrastructure?

1:13

Nhưng chính xác thì cơ sở hạ tầng không gian là gì?

Unlike an Earth space elevator, Mạch ý

1:16

Không giống như thang máy không gian trên Trái Đất,

which is currently science fiction,

1:17

hiện tại vẫn chỉ là khoa học viễn tưởng,

there is a simple yet promising technology

1:19

có một công nghệ đơn giản nhưng đầy hứa hẹn

that does not require new science,

1:22

không yêu cầu khoa học mới,

magic materials,

1:24

vật liệu ma thuật,

or huge investments,

1:26

hay các khoản đầu tư khổng lồ,

and that has been tested successfully in orbit already. Ngữ pháp

1:27

và công nghệ này đã được thử nghiệm thành công trên quỹ đạo.

Mạch ý

Unlike an Earth space elevator: thiết lập sự tương phản

Unlike an Earth space elevator là một cụm giới từ được đặt ở đầu câu. Cụm này trước tiên lấy thang máy không gian trên Trái Đất làm điểm so sánh, rồi mệnh đề chính chuyển sự chú ý sang một công nghệ đơn giản và thực tế hơn. Ở đây, unlike đi với một cụm danh từ chứ không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Cấu trúc này cho phép văn bản giải thích chỉ nêu chuẩn so sánh một lần rồi nhanh chóng chuyển sang luận điểm chính.

Luyện tập

Cách mở đầu nào đối chiếu đúng một cụm danh từ với chủ ngữ của mệnh đề chính trong câu này? ___ the new electric buses are quiet and clean.

  1. Unlike the old diesel buses,
  2. Although the old diesel buses,
  3. Dislike the old diesel buses,
Xem đáp án

Unlike the old diesel buses,

Ngữ pháp

has been tested: hiện tại hoàn thành bị động

Has been tested kết hợp has + been + quá khứ phân từ tested. Đây là thì hiện tại hoàn thành vì có has + been và là thể bị động vì chủ ngữ nhận hành động thử nghiệm chứ không thực hiện nó. Trong câu này, việc thử nghiệm xảy ra trước hiện tại và kết quả của nó hỗ trợ nhận định hiện thời về công nghệ. Người thực hiện không được nêu vì kết quả quan trọng hơn người làm; already nhấn mạnh thêm rằng việc thử nghiệm đã hoàn tất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành bị động của test: The emergency alarm ____ successfully, so the building can open tomorrow.

Xem đáp án

has been tested

A cable and a weight,

1:31

Một sợi cáp và một vật nặng,

known as a tether. Cụm từ

1:32

được gọi là dây neo (tether).

Cụm từ

known as: giới thiệu một tên gọi đã được công nhận

Trong câu này, known as giới thiệu tên được đặt cho hệ thống gồm sợi cáp và vật nặng: a tether. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động, có nghĩa tương đương “which is known as a tether”. Dùng known as + tên hoặc nhãn gọi để cho biết một người hay sự vật thường được gọi là gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để giới thiệu một tên gọi đã được công nhận: The northern lights are also ____ the aurora borealis.

Xem đáp án

known as

The concept is so simple, Ngữ pháp

1:34

Khái niệm này đơn giản đến mức,

it's surprising.

1:36

khiến người ta ngạc nhiên.

Ngữ pháp

so simple, it's surprising: cấu trúc kết quả không trang trọng

Ở đây, so nhấn mạnh mức độ của simple và dẫn đến một kết quả: khái niệm đơn giản đến mức khiến người ta ngạc nhiên. Dấu phẩy thể hiện khoảng ngừng theo lối nói; dù that không được nói ra, người nghe vẫn hiểu là nó đã được lược bỏ. Cấu trúc đầy đủ là so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề kết quả. Trong văn viết cẩn thận, câu này sẽ là: The concept is so simple that it's surprising.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc kết quả trang trọng so...that: The instructions were ____ clear ____ everyone understood them.

Xem đáp án

so · that

What if we put tethers, Ý định

1:38

Sẽ ra sao nếu chúng ta đặt những sợi dây neo,

hundreds or thousands of kilometers long,

1:39

dài hàng trăm hoặc hàng nghìn km,

into space

1:41

vào không gian

and had spacecraft use them as ladders to climb to higher altitudes and gain speed? Ngữ pháp

1:42

và để các tàu vũ trụ sử dụng chúng như những chiếc thang để leo lên độ cao lớn hơn và tăng tốc?

Ý định

What if ...? để đề xuất một khả năng

Ở đây, What if đưa ra một khả năng táo bạo để người nghe cân nhắc. Nó đóng vai trò như một lời đề xuất mang tính khám phá, chứ không chỉ yêu cầu dự đoán kết quả. Các dạng quá khứ put và had khiến ý tưởng mang tính giả định hơn và tách khỏi sự thật hiện tại. Câu hỏi mời mọi người thảo luận; nó không khẳng định kế hoạch đã tồn tại hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Trong một cuộc họp động não, chức năng chính của "What if we moved the event outdoors?" là gì?

  1. Câu này đưa ra một ý tưởng để cả nhóm cân nhắc.
  2. Câu này ra lệnh cho mọi người chuyển sự kiện ra ngoài trời.
  3. Câu này thông báo rằng sự kiện đã được chuyển ra ngoài trời.
Xem đáp án

Câu này đưa ra một ý tưởng để cả nhóm cân nhắc.

Ngữ pháp

had spacecraft use: have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong had spacecraft use, had là dạng quá khứ của động từ sai khiến have. Cấu trúc là have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: spacecraft là chủ thể thực hiện hành động use, và use không có to. Ở đây, had phù hợp với dạng quá khứ giả định do What if mở đầu. Cấu trúc này có nghĩa là sắp xếp hoặc thiết kế tình huống để tàu vũ trụ sử dụng các dây neo; nó không có nghĩa là tàu vũ trụ sở hữu thứ gì đó.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của perform để hoàn thành cấu trúc sai khiến: The manager had the technician ____ the safety check.

Xem đáp án

perform

This concept is known as the skyhook.

1:48

Khái niệm này được biết đến với tên gọi là "cái móc trời" (skyhook).

It works even better if we make it spin.

1:51

Nó hoạt động thậm chí còn tốt hơn nếu chúng ta làm cho nó xoay.

A counterweight holds a long cable in place

1:54

Một đối trọng giữ cho một sợi cáp dài cố định ở vị trí

while it rotates around a circle.

1:56

trong khi nó xoay thành một vòng tròn.

A rotating tether slows down its tip

1:58

Một sợi dây neo xoay sẽ làm chậm phần đầu của nó

relative to the ground at the bottom Cụm từ

2:00

so với mặt đất khi ở vị trí thấp nhất

and speeds it up at the top like a catapult.

2:02

và tăng tốc độ ở phần trên cùng giống như một máy phóng.

Cụm từ

relative to:mốc tham chiếu của một giá trị được đo

relative to dùng để giới thiệu đối tượng làm mốc tham chiếu khi đánh giá một giá trị. Trong câu này, mặt đất là khung tham chiếu: tốc độ của đầu dây được mô tả khi so với mặt đất, chứ không phải như một tốc độ tách rời khỏi mốc so sánh. Cụm từ này hữu ích bất cứ khi nào kết quả phụ thuộc vào đối tượng được dùng để so sánh, chẳng hạn như vị trí, tốc độ, chi phí, kích thước hoặc hiệu suất.

Luyện tập

Cụm từ nào cho thấy mặt đất là mốc tham chiếu để đánh giá tốc độ của đầu dây?

  1. instead of
  2. in spite of
  3. next to
  4. relative to
Xem đáp án

relative to

This means that you can transfer energy from the tether

2:05

Điều này có nghĩa là bạn có thể truyền năng lượng từ sợi dây neo

and get a massive boost when released,

2:08

và nhận được một lực đẩy lớn khi được giải phóng,

more or less for free, Cụm từ

2:10

gần như hoàn toàn miễn phí,

equal to twice the tether's rotation velocity.

2:11

bằng gấp đôi tốc độ quay của sợi dây neo.

Cụm từ

more or less:làm nhẹ một lời khẳng định mang tính xấp xỉ

More or less có nghĩa là “xấp xỉ”, “gần như” hoặc “nói chung”. Trong câu này, cụm từ đó làm nhẹ sắc thái của for free: việc truyền năng lượng cần rất ít hoặc không cần thêm nhiên liệu đẩy, nhưng người nói không khẳng định rằng chi phí đúng nghĩa bằng không. Hãy dùng cụm từ này khi một ước lượng sơ bộ hoặc một nhận định có điều kiện là đủ; nó giúp câu nói không có vẻ chính xác hơn mức bằng chứng cho phép.

Luyện tập

Trong câu ‘The repair was more or less free’, more or less có tác dụng gì?

  1. không miễn phí theo bất kỳ nghĩa nào
  2. nghiêm ngặt và hoàn toàn chính xác
  3. nhiều hơn mong đợi rất nhiều
  4. xấp xỉ hoặc gần như
Xem đáp án

xấp xỉ hoặc gần như

Specialized fibers already exist

2:14

Các loại sợi chuyên dụng hiện đã tồn tại

that can survive the extraordinary stresses a skyhook would be faced with. Cụm từ

2:16

có thể sống sót trước lực kéo khổng lồ mà một cái móc trời phải đối mặt.

Cụm từ

be faced with: đối mặt với tình huống khó khăn

Ở đây, would be faced with có nghĩa là skyhook sẽ phải đối phó với những ứng suất cực lớn. Chủ ngữ là skyhook, và cụm này không miêu tả nó đang hướng về phía nào. Ý đầy đủ là a skyhook would be faced with extraordinary stresses. Câu đặt extraordinary stresses trước mệnh đề miêu tả a skyhook would be faced with, vì vậy with được giữ lại ở cuối. Cấu trúc có thể áp dụng là be + faced with + cụm danh từ. Hãy thay đổi be theo thì hoặc đặt nó sau động từ khuyết thiếu, như trong would be faced with. Cụm này trình bày một vấn đề, áp lực hoặc lựa chọn như điều mà chủ thể phải đối mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be faced with: The engineers may ____ unexpected delays.

Xem đáp án

be faced with

To protect against cuts and collisions from debris and meteorites,

2:21

Để bảo vệ khỏi bị cắt đứt và va chạm từ các mảnh vỡ và thiên thạch,

we can thread our tether into a web of redundant fibers.

2:24

chúng ta có thể bện dây neo của mình thành một mạng lưới các sợi dự phòng.

Since our skyhook would pass over the same spot many times a day,

2:28

Vì móc trời của chúng ta sẽ đi qua cùng một điểm nhiều lần trong ngày,

this would allow small reusable shuttles to catch up with it. Cụm động từ

2:32

điều này sẽ cho phép các tàu con thoi nhỏ có thể tái sử dụng đuổi kịp nó.

Cụm động từ

catch up with: thu hẹp khoảng cách đã có

Ở đây, catch up with it có nghĩa là di chuyển nhanh hơn cho đến khi các tàu con thoi nhỏ đạt tới vị trí hoặc tốc độ của skyhook. Cụm này cho thấy ban đầu các tàu ở phía sau; riêng catch không diễn tả quá trình thu hẹp khoảng cách như vậy. Dùng cấu trúc catch up with + một người, phương tiện, nhóm hoặc mục tiêu khác đang ở phía trước. Cụm này cũng có thể mô tả tiến độ thay vì chuyển động, như khi một đội bắt kịp đội khác trong cuộc thi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của catch up with: Lena pedaled faster to ____ the cyclists ahead.

Xem đáp án

catch up with

Of course, Mạch ý

2:35

Dĩ nhiên,

it's not that easy.

2:36

điều đó không hề dễ dàng.

Mạch ý

Tất nhiên, việc đó không dễ như vậy

Trong câu này, Of course thừa nhận một khó khăn mà người nghe có thể đã dự đoán. Nó không có nghĩa là kế hoạch dễ dàng; nó chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một giới hạn. Cấu trúc it's not that + tính từ làm cho nhận xét phủ định nhẹ hơn. Cả câu chuyển từ một ý tưởng có vẻ đầy hứa hẹn sang một điều kiện thực tế, một mẫu câu hữu ích khi giải thích và thảo luận.

Luyện tập

Bạn vừa nói rằng một phương pháp học mới có vẻ hữu ích. Bây giờ bạn muốn thừa nhận rằng việc sử dụng nó khá khó. Câu nào tạo ra sự chuyển ý tự nhiên nhất?

  1. The study method is easy, so there is no difficulty.
  2. Of course, it's very easy.
  3. Of course, it's not that easy.
Xem đáp án

Of course, it's not that easy.

At its lowest point,

2:38

Ở điểm thấp nhất,

the tether's tip is dashing through the atmosphere at around 12,000 km/h.

2:39

đầu của dây neo lao qua bầu khí quyển với tốc độ khoảng 12.000 km/h.

Because of Earth's atmosphere,

2:43

Do bầu khí quyển của Trái Đất,

we can't lower the skyhook too much or it will get too hot from air friction.

2:45

chúng ta không thể hạ cái móc trời xuống quá thấp hoặc nó sẽ trở nên quá nóng do ma sát không khí.

So,

2:49

Do đó,

it will dip to a height of 80 to 150 km and no lower.

2:50

nó sẽ hạ xuống độ cao từ 80 đến 150 km và không thấp hơn nữa.

To match this,

2:54

Để phù hợp với điều này,

we'll need specialized spacecraft that can get to the tether.

2:55

chúng ta sẽ cần những tàu vũ trụ chuyên dụng có thể tiếp cận dây neo.

While this isn't exactly easy, Ngữ pháp

2:59

Mặc dù việc này không hẳn là dễ dàng,

it's still much cheaper than getting a big tin can filled with rocket fuel to go 40,000 km/h. Thành ngữ

3:01

nhưng nó vẫn rẻ hơn nhiều so với việc đưa một thùng thiếc lớn chứa đầy nhiên liệu tên lửa đạt tốc độ 40.000 km/h.

Ngữ pháp

Dù việc này không hẳn dễ, nó vẫn rẻ hơn rất nhiều so với...

Ở đây, While mở đầu cho một ý nhượng bộ: câu nói thừa nhận việc này khó, nhưng kết luận của mệnh đề chính vẫn giữ nguyên. Trong cách dùng này, While có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi”. still cho thấy phép so sánh vẫn đúng sau ý nhượng bộ, còn much nhấn mạnh mức độ của cheaper. Mẫu While X, it's still much cheaper than Y cho phép bạn thừa nhận một nhược điểm nhưng vẫn bảo vệ một lựa chọn.

Luyện tập

Câu nào dùng While để thừa nhận một nhược điểm nhưng vẫn bảo vệ lựa chọn rẻ hơn?

  1. While the local train takes longer, it's still much cheaper than a taxi.
  2. While the local train is arriving, I read the schedule.
  3. Because the local train takes longer, it is more expensive than a taxi.
Xem đáp án

While the local train takes longer, it's still much cheaper than a taxi.

Thành ngữ

a big tin can filled with rocket fuel như một ẩn dụ đùa cợt

Trong câu này, a big tin can filled with rocket fuel là cách cố ý miêu tả tên lửa một cách thô và đơn giản. Tin can gợi ra một vật chứa bằng kim loại rẻ tiền, bình thường, nên người nói đã hài hước loại bỏ hình ảnh công nghệ cao của tên lửa. Cụm từ này không phải thuật ngữ kỹ thuật. Nó thể hiện thái độ của người nói: một tên lửa thông thường có thể được xem như một vật chứa lớn với chức năng chính là mang nhiên liệu.

Luyện tập

a big tin can filled with rocket fuel có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó hài hước giản lược tên lửa thành một vật chứa kim loại đơn giản chứa đầy nhiên liệu.
  2. Nó đưa ra tên gọi kỹ thuật chính thức của một loại tên lửa.
  3. Nó nói rằng tên lửa thực sự được làm từ một hộp đựng thực phẩm trong gia đình.
Xem đáp án

Nó hài hước giản lược tên lửa thành một vật chứa kim loại đơn giản chứa đầy nhiên liệu.

Catching the tip will be a challenge, too.

3:07

Bắt lấy đầu dây cũng sẽ là một thách thức.

There's only a short time window of 60 to 90 seconds Cụm từ

3:10

Chỉ có một khung thời gian ngắn từ 60 đến 90 giây

to find a tiny thing in the sky moving at Mach 12.

3:13

để tìm một vật thể nhỏ bé trên bầu trời đang di chuyển với tốc độ Mach 12.

Cụm từ

short time window cho một cơ hội hành động có giới hạn

A time window là một khoảng thời gian có giới hạn mà trong đó có thể thực hiện một hành động. Short cho biết cơ hội này chỉ kéo dài trong thời gian ngắn; trong câu này, 60 đến 90 giây cho biết độ dài của khoảng thời gian đó. Window được dùng theo nghĩa ẩn dụ: thời gian được hình dung như một khe mở ra rồi đóng lại. Vì vậy, short time window không chỉ nói về thời lượng ngắn mà còn nhấn mạnh cơ hội hành động trước khi nó biến mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ có nghĩa là một cơ hội ngắn để hành động: The rescue team has only a ____ to enter before the door locks again.

Xem đáp án

short time window

To make this easier,

3:17

Để làm điều này dễ dàng hơn,

the tip could have a sort of fishing line,

3:18

phần đầu dây có thể có một loại dây như dây câu cá,

a kilometer long,

3:20

dài một km,

with a navigation drone that helps the spacecraft connect.

3:21

với một thiết bị bay không người lái dẫn đường giúp tàu vũ trụ kết nối.

Another challenge is keeping our skyhook in orbit. Mạch ý

3:25

Một thách thức khác là giữ cho cái móc trời của chúng ta nằm trên quỹ đạo.

Mạch ý

Another challenge is ... để giới thiệu vấn đề tiếp theo

Another challenge is là dấu hiệu chuyển ý dùng để giới thiệu vấn đề tiếp theo trong một danh sách hoặc lập luận. Another cho biết người nói đang thêm một thách thức trong cùng chủ đề, chứ không diễn đạt lại thách thức trước đó. Cấu trúc là Another challenge is + cụm danh từ, mệnh đề -ing hoặc mệnh đề that. Nó nêu tên chủ đề mới trước khi trình bày chi tiết. Trong câu này, mệnh đề -ing keeping our skyhook in orbit nêu nội dung của thách thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài học để thêm một vấn đề mà không nói đó là vấn đề cuối cùng: ____ finding enough trained staff.

Xem đáp án

Another challenge is

As more and more ships latch onto it and pull themselves up, Cụm động từ

3:28

Khi ngày càng có nhiều tàu bám vào nó và tự kéo lên,

Cụm động từ

latch onto: tạo kết nối chắc chắn

Trong câu này, latch onto có nghĩa là tạo một kết nối vật lý chắc chắn và tiếp tục bám vào đó. Các con tàu không chỉ chạm vào skyhook; chúng móc hoặc khóa vào nó để có thể tự kéo mình lên. Cấu trúc là latch onto + tân ngữ. Tân ngữ chỉ vật được nắm hoặc được kết nối vào, như trong latch onto the cable.

Luyện tập

Một rô-bốt leo trèo phải kết nối chắc chắn với dây cáp trước khi đi lên. Câu nào mô tả tình huống này chính xác nhất?

  1. The robot must latch onto the cable before it climbs.
  2. The robot must wait beside the cable before it climbs.
  3. The robot must brush against the cable before it climbs.
Xem đáp án

The robot must latch onto the cable before it climbs.

they use up the momentum that keeps it in place. Cụm động từ

3:31

chúng sẽ sử dụng hết động lượng giữ cho móc trời ở đúng vị trí.

Cụm động từ

use up the momentum: dùng hết động lượng

Use up là một cụm động từ, nghĩa là tiêu thụ một nguồn tài nguyên có giới hạn cho đến khi chỉ còn rất ít hoặc không còn gì. Trong câu này, họ tiêu thụ động lượng đang giữ vật thể ở nguyên vị trí, nên động lượng đó không còn sẵn để làm nhiệm vụ ấy nữa. Từ up nhấn mạnh kết quả của việc sử dụng: nguồn tài nguyên bị cạn kiệt. Chỉ dùng use thì chỉ nói rằng động lượng được sử dụng, không nhấn mạnh việc nó giảm dần rồi hết.

Luyện tập

Câu nào dùng use up để cho thấy một nguồn tài nguyên có giới hạn đã được tiêu thụ hoàn toàn? Giữ nguyên các câu tiếng Anh và chọn câu đúng.

  1. The campers used up all their drinking water before sunset.
  2. The campers used the water bottle before sunset.
  3. The campers used their drinking water before sunset.
Xem đáp án

The campers used up all their drinking water before sunset.

If we don't do anything,

3:34

Nếu chúng ta không làm gì,

it will slow down and crash into the atmosphere.

3:35

nó sẽ chậm lại và đâm vào bầu khí quyển.

And here,

3:39

Và ở đây,

we can cheat the universe a bit. Thành ngữ

3:40

chúng ta có thể đánh lừa vũ trụ một chút.

Thành ngữ

cheat the universe a bit: đánh lừa vũ trụ một chút

Ở đây, cheat the universe a bit là cách nhân hóa vui nhộn, không phải lời khẳng định rằng ai đó có thể thực sự đánh lừa vũ trụ hoặc phá vỡ một định luật vật lý. Cụm này có nghĩa là sắp xếp một quá trình sao cho đạt được kết quả hữu ích với chi phí hoặc công sức thấp hơn dự kiến. Cụm từ này làm cho lời giải thích kỹ thuật có giọng điệu nhẹ nhàng và giàu hình ảnh hơn. A bit làm dịu cách nói và cho thấy đây là một chút cường điệu: người nói đang trình bày một cách xử lý khéo léo, chứ không phải một sự vi phạm theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào dùng cheat theo cách vui nhộn và không theo nghĩa đen để mô tả một giải pháp khéo léo thay vì sự lừa dối? Giữ nguyên các lựa chọn tiếng Anh và chọn câu đúng.

  1. She cheated on the exam by copying a classmate's answers.
  2. The player cheated the referee by hiding the ball.
  3. By reusing waste heat, the building can cheat the winter cold a little.
Xem đáp án

By reusing waste heat, the building can cheat the winter cold a little.

The skyhook is a battery of orbital energy. Thành ngữ

3:42

Móc trời giống như một cục pin năng lượng quỹ đạo.

Thành ngữ

a battery of orbital energy như một ẩn dụ danh từ dựa trên chức năng

Ở đây, battery là phép ẩn dụ cho một hệ thống có thể lưu trữ năng lượng rồi giải phóng năng lượng đó sau này. Câu này không nói rằng skyhook chứa một cục pin hóa học thông thường. Phép so sánh giải thích cơ chế bằng cách đối chiếu chức năng: năng lượng được giữ trong chuyển động quay của skyhook có thể truyền sang một tàu vũ trụ đang rời đi, còn các tải trọng đi vào có thể trả năng lượng về hệ thống. Với kiểu ẩn dụ bằng danh từ này, hãy liên hệ chức năng của vật quen thuộc chứ không phải hình dạng vật lý của nó.

Luyện tập

a battery of orbital energy ở đây có nghĩa là gì?

  1. Một bộ pin hóa học thông thường trên quỹ đạo
  2. Một hệ thống được ví như thiết bị lưu trữ năng lượng
  3. Một loạt lớn các vật thể quỹ đạo riêng biệt
Xem đáp án

Một hệ thống được ví như thiết bị lưu trữ năng lượng

It's possible to balance the payloads coming in and being sent off. Ngữ pháp

3:46

Có thể cân bằng giữa tải trọng bay đến và tải trọng được gửi đi.

Ngữ pháp

coming in ... being sent off: các cụm -ing chủ động và bị động

Coming in và being sent off là hai cụm -ing song song cùng bổ nghĩa cho payloads. Chúng là dạng rút gọn của payloads that are coming in và payloads that are being sent off. Cụm đầu tiên ở thể chủ động: các tải trọng tự thực hiện hành động đi vào. Cụm thứ hai ở thể bị động: một người hoặc một hệ thống gửi các tải trọng đi. Việc dùng hai thể khác nhau giúp giữ đúng vai trò của từng tải trọng, đồng thời đặt hai luồng chuyển động trong một cụm danh từ ngắn gọn.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng -ing bị động của send off: The coordinator counted the packages coming in and ____ each day.

Xem đáp án

being sent off

Arriving ships bringing humans and materials home to Earth add energy to the tether,

3:50

Các con tàu bay đến mang con người và vật liệu về Trái Đất sẽ bổ sung năng lượng cho dây neo,

which it can give to other ships departing into space.

3:55

nó có thể truyền năng lượng này cho những con tàu khác đang khởi hành vào vũ trụ.

This way,

3:58

Theo cách này,

the tether doesn't lose any energy.

3:58

dây neo không bị mất đi bất kỳ năng lượng nào.

The more we use it, Ngữ pháp

4:00

Càng sử dụng nhiều,

the cheaper it gets.

4:02

nó càng trở nên rẻ hơn.

Ngữ pháp

The more ..., the cheaper ...: hai thay đổi so sánh có liên hệ

Cấu trúc the + comparative ..., the + comparative ... liên kết hai sự thay đổi. Mệnh đề đầu nêu một yếu tố đang thay đổi, còn mệnh đề sau nêu sự thay đổi tương ứng. Trong câu này, mức sử dụng tăng trong khi chi phí giảm. Cấu trúc cho thấy hai thay đổi có liên hệ, nhưng bản thân nó không chứng minh nguyên nhân của những thay đổi đó. Hai từ the là dấu hiệu cố định của cấu trúc này, không phải mạo từ xác định thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh đi thành cặp: ____ you practice, ____ confident you become.

Xem đáp án

The more · the more

If we're still losing energy with each boost,

4:04

Nếu chúng ta vẫn đang mất năng lượng sau mỗi lần đẩy,

we can recover it with small electric or chemical engines that regularly correct the tether's position.

4:06

chúng ta có thể phục hồi nó bằng các động cơ điện hoặc hóa học nhỏ thường xuyên điều chỉnh vị trí của dây neo.

A set of tethers,

4:12

Một hệ thống dây neo,

one around Earth and one around Mars,

4:13

một ở quanh Trái Đất và một ở quanh Sao Hỏa,

could make trips between the planets fast, straightforward,

4:15

có thể khiến các chuyến đi giữa các hành tinh trở nên nhanh chóng, dễ dàng,

and low-cost compared to rockets.

4:17

và chi phí thấp so với tên lửa.

The Earth tether would sit in low Earth orbit Văn hóa

4:20

Dây neo ở Trái Đất sẽ nằm ở quỹ đạo thấp của Trái Đất

Văn hóa

low Earth orbit (LEO): quỹ đạo Trái Đất tầm thấp

Low Earth orbit là vùng quỹ đạo quanh Trái Đất tương đối gần hành tinh và thường được viết tắt là LEO. Đây là một vị trí trên quỹ đạo, không phải chuyến bay thông thường ở độ cao thấp. Trong câu này, dây neo sẽ được đặt trong vùng quỹ đạo đó. Low mô tả độ cao của quỹ đạo so với các quỹ đạo Trái Đất khác; nó không có nghĩa là vật thể di chuyển chậm.

Luyện tập

Câu nào sử dụng low Earth orbit đúng?

  1. The rover will drive slowly because it is in low Earth orbit.
  2. The helicopter will wait in low Earth orbit above the stadium.
  3. The research satellite will circle Earth in low Earth orbit.
Xem đáp án

The research satellite will circle Earth in low Earth orbit.

to grab people and payloads and fling them off to Mars.

4:22

để lấy người và tải trọng rồi ném chúng đến Sao Hỏa.

The Mars tether catches them and slows them down for a landing on the surface.

4:25

Dây neo ở Sao Hỏa sẽ bắt lấy và làm chậm chúng lại để hạ cánh xuống bề mặt.

In the opposite direction,

4:30

Ở hướng ngược lại,

the tether could pick up a vehicle traveling through Mars's thin atmosphere at only about 1,000 km/h, Cụm động từ

4:32

dây neo có thể đón một phương tiện di chuyển qua bầu khí quyển mỏng manh của Sao Hỏa với tốc độ chỉ khoảng 1.000 km/h,

Cụm động từ

pick up: bắt lấy rồi mang đi

Ở đây, pick up có nghĩa là bắt hoặc chặn một phương tiện đang di chuyển rồi mang nó đi cùng. Sợi cáp không nâng phương tiện lên khỏi mặt đất. Cụm động từ pick up có nhiều nghĩa, vì vậy cần dựa vào tân ngữ và tình huống để hiểu đúng. Khi tân ngữ là người, kiện hàng hoặc phương tiện đang di chuyển, cụm này thường có nghĩa là đón, thu nhận hoặc đưa lên.

Luyện tập

Trong câu “A recovery net picked up the drone as it flew past,”, picked up có nghĩa là gì?

  1. Nó bắt lấy thiết bị bay rồi mang đi.
  2. Nó nâng thiết bị bay lên khỏi mặt đất.
  3. Nó làm cho thiết bị bay di chuyển nhanh hơn.
Xem đáp án

Nó bắt lấy thiết bị bay rồi mang đi.

not much faster than our airliners on Earth,

4:37

không nhanh hơn mấy so với các máy bay thương mại trên Trái Đất,

and fling it back to Earth to be caught and lowered down.

4:40

và ném nó về Trái Đất để được bắt lấy và hạ xuống.

The tethers could shorten trips between both planets from 9 months Cụm từ

4:44

Các dây neo có thể rút ngắn chuyến đi giữa hai hành tinh từ 9 tháng

down to 5 or even 3

4:47

xuống còn 5 hoặc thậm chí 3 tháng

and reduce the scale of the rockets required by between 84 and 96%.

4:49

và giảm quy mô của tên lửa cần thiết từ 84 đến 96%.

Cụm từ

from 9 months down to 5 or even 3: từ 9 tháng xuống 5 hoặc thậm chí 3 tháng

Cấu trúc from A down to B nêu cả giá trị bắt đầu cao hơn và giá trị kết thúc thấp hơn. Ở đây, thời gian hành trình giảm từ chín tháng xuống năm tháng, còn ba tháng là một khả năng thậm chí thấp hơn. Down cho thấy rõ hướng thay đổi là đi xuống. Even nhấn mạnh ba tháng là khả năng đáng ngạc nhiên hoặc cực đoan hơn: thời gian có thể chỉ còn ba tháng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc from A down to B. Dùng 12 giờ làm điểm bắt đầu và 7 giờ làm giá trị kết thúc mới: The new software reduced the processing time ____.

Xem đáp án

from 12 hours down to 7 hours

Even better,

4:55

Tốt hơn nữa,

people may be able to travel in relative luxury

4:56

mọi người có thể đi lại trong điều kiện tương đối sang trọng

as we could afford to invest in passenger comfort.

4:58

vì chúng ta có thể đủ khả năng đầu tư vào sự thoải mái cho hành khách.

Tether travel would be first class seats to Mars. Thành ngữ

5:01

Du hành bằng dây neo sẽ là ghế hạng nhất đến Sao Hỏa.

Thành ngữ

first class seats to Mars như một ẩn dụ về sự thoải mái trong tương lai

Trong câu này, first class seats mượn hình ảnh quen thuộc về khoang cao cấp trên máy bay. Gọi việc di chuyển bằng dây neo là first class seats to Mars có nghĩa là hành trình được đề xuất có thể thoải mái và chất lượng hơn nhiều so với điều mọi người hình dung. Đây là một dự đoán và phép so sánh sinh động, không phải lời khẳng định rằng vé đi Sao Hỏa hoặc hạng khoang chính thức đã tồn tại. Ý tưởng có thể áp dụng rộng hơn là dùng một cấp độ dịch vụ quen thuộc làm thước đo nhanh cho một trải nghiệm tương lai còn xa lạ.

Luyện tập

Trong câu nói về Sao Hỏa, first class seats to Mars chủ yếu gợi lên điều gì?

  1. Vé cao cấp chính thức đến Sao Hỏa đã được bán.
  2. Hành trình được đề xuất có thể mang lại mức độ thoải mái đặc biệt cao.
  3. Các ghế phải nằm ở hàng đầu tiên.
Xem đáp án

Hành trình được đề xuất có thể mang lại mức độ thoải mái đặc biệt cao.

Together,

5:05

Cùng nhau,

tethers around Earth and Mars

5:06

các dây neo quanh Trái Đất và Sao Hỏa

could provide the rapid and cost-efficient transportation backbone Thành ngữ

5:07

có thể cung cấp mạng lưới giao thông xương sống nhanh chóng và hiệu quả về chi phí

that would make space travel affordable.

5:10

giúp cho việc du hành vũ trụ trở nên hợp túi tiền.

Thành ngữ

transportation backbone với nghĩa cơ sở hạ tầng thiết yếu

Backbone theo nghĩa đen là cột sống nâng đỡ cơ thể. Trong transportation backbone, từ này là một phép ẩn dụ cho cơ sở hạ tầng chính nâng đỡ và kết nối hệ thống giao thông rộng lớn hơn. Cụm từ chỉ nền tảng ở cấp độ toàn hệ thống, không phải một phương tiện hay một chuyến đi riêng lẻ. Mẫu diễn đạt này có thể áp dụng sang lĩnh vực khác: backbone của một dịch vụ, ngành hoặc mạng lưới là phần mà các hoạt động khác phải dựa vào.

Luyện tập

Câu nào dùng backbone với nghĩa là phần hỗ trợ thiết yếu cho một hệ thống lớn hơn?

  1. The museum displays the backbone of a large whale.
  2. Reliable local buses are the backbone of the city's public transport.
  3. The roads form a wide network across the county.
Xem đáp án

Reliable local buses are the backbone of the city's public transport.

But let's go further. Mạch ý

5:13

Nhưng hãy tiến xa hơn nữa.

Mạch ý

Hãy đi xa hơn nữa.

Ở đây, let's go further là một cách chuyển ý, báo cho người nghe biết người nói sẽ tiếp tục phát triển mạch suy nghĩ hiện tại. Cụm này có thể có nghĩa là mở rộng phạm vi, đẩy lập luận đến một kết luận mạnh hơn hoặc bổ sung thêm một lớp chi tiết. Cách nói này gợi lại hình ảnh theo nghĩa đen là đi xa hơn, nhưng hành động ở đây là về mặt tư duy: người nói đang đưa cuộc thảo luận vượt ra ngoài điểm hiện tại, chứ không yêu cầu ai di chuyển. Let's khiến sự chuyển ý có vẻ như một lời mời cùng tham gia, thân thiện hơn là áp đặt.

Luyện tập

Một người thuyết trình đã giải thích kế hoạch cơ bản và giờ muốn xem xét những ảnh hưởng rộng hơn của kế hoạch. Câu nào báo hiệu sự chuyển ý đó rõ nhất?

  1. But let's go further.(Cho biết cuộc thảo luận sẽ được mở rộng.)
  2. But let's go farther down the trail.(Cho biết họ sẽ đi xa hơn trên con đường mòn.)
  3. But let's go home.(Cho biết họ sẽ về nhà.)
Xem đáp án

But let's go further.(Cho biết cuộc thảo luận sẽ được mở rộng.)

Starting from low Mars orbit,

5:15

Bắt đầu từ quỹ đạo thấp của Sao Hỏa,

a tether could boost ships to the asteroid belt.

5:17

một dây neo có thể đẩy các con tàu đến vành đai tiểu hành tinh.

The first craft sent to a new asteroid would need rockets to slow down at its destination. Mạch ý

5:19

Con tàu đầu tiên được gửi đến một tiểu hành tinh mới sẽ cần tên lửa để giảm tốc độ tại điểm đến.

Subsequent arrivals might find a tether waiting to catch them

5:24

Những con tàu đến sau có thể tìm thấy một dây neo đang chờ để bắt lấy chúng

and send them back for free.

5:27

và gửi chúng trở về miễn phí.

Mạch ý

Phương tiện đầu tiên ... những phương tiện đến sau

Cặp từ first craft và Subsequent arrivals tổ chức kế hoạch thành hai giai đoạn. First craft chỉ phương tiện đến đầu tiên, và phương tiện này phải thực hiện việc lắp đặt ban đầu; subsequent arrivals chỉ những phương tiện đến sau và có thể sử dụng những gì đã được lắp đặt. Đây là trình tự thời gian, không phải sự xếp hạng. Subsequent mô tả điều xảy ra sau đó, nên không có nghĩa là kém quan trọng, chất lượng thấp hơn hay ở vị trí phụ thuộc. Cách diễn đạt này cho thấy một khoản chi phí cơ sở hạ tầng chỉ phát sinh một lần có thể giảm công việc cho các nhiệm vụ về sau như thế nào.

Luyện tập

Một nhà máy thử nghiệm hệ thống an toàn mới trên chiếc máy đầu tiên. Câu nào mô tả đúng những máy đến sau?

  1. Subsequent machines can use the tested system.(Những máy đến sau có thể sử dụng hệ thống đã được kiểm tra.)
  2. Subordinate machines can use the tested system.(Những máy phụ thuộc có thể sử dụng hệ thống đã được kiểm tra.)
  3. Previous machines can use the tested system.(Những máy đến trước có thể sử dụng hệ thống đã được kiểm tra.)
Xem đáp án

Subsequent machines can use the tested system.(Những máy đến sau có thể sử dụng hệ thống đã được kiểm tra.)

Getting to asteroids cheaply

5:30

Việc đi đến các tiểu hành tinh một cách giá rẻ

is a major factor in opening up the resources of the solar system. Cụm động từ

5:31

là một yếu tố quan trọng trong việc khai mở tài nguyên của hệ mặt trời.

Cụm động từ

opening up: làm cho tài nguyên trở nên dễ tiếp cận

Trong câu này, opening up có nghĩa là làm cho tài nguyên của hệ Mặt Trời trở nên dễ tiếp cận và có thể sử dụng trong thực tế. Nó không có nghĩa là mở các tài nguyên đó theo nghĩa vật lý. Cụm động từ open up có thể diễn tả việc loại bỏ rào cản hoặc tạo ra khả năng tiếp cận, nhờ đó một thứ vốn khó tiếp cận, sử dụng hoặc phát triển trở nên sẵn có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “làm cho những cơ hội trước đây chưa thể tiếp cận trở nên có thể tiếp cận”: Better internet access could ____ remote work opportunities for people in the village.

Xem đáp án

open up

Precious metals and valuable minerals could be delivered to Mars

5:35

Kim loại quý và các khoáng sản có giá trị có thể được chuyển đến Sao Hỏa

just weeks after they were cut out of their asteroid.

5:38

chỉ vài tuần sau khi chúng được khai thác khỏi tiểu hành tinh.

They would be the perfect building blocks for our interplanetary civilization. Thành ngữ

5:42

Chúng sẽ là những khối gạch xây dựng hoàn hảo cho nền văn minh liên hành tinh của chúng ta.

Thành ngữ

perfect building blocks: những phần nền tảng lý tưởng của một hệ thống lớn hơn

Ở đây, perfect building blocks có nghĩa là những nguồn lực nền tảng lý tưởng để phát triển một hệ thống lớn hơn. Cụm từ này mang tính ẩn dụ: kim loại và khoáng sản là các thành phần hữu ích để xây dựng một nền văn minh liên hành tinh, chứ không nhất thiết là những khối vật liệu dùng trong xây dựng. Một building block là một phần thiết yếu hỗ trợ một kết quả phức tạp hơn. Cụm từ này thường được dùng ở dạng số nhiều vì nhiều yếu tố thường phối hợp với nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “các yếu tố cơ bản của một hệ thống lớn hơn”: Curiosity and patience are the ____ of scientific learning.

Xem đáp án

building blocks

But why stop here? Mạch ý

5:46

Nhưng tại sao lại dừng ở đây?

Mạch ý

But why stop here? như một câu hỏi tu từ để mở rộng ý tưởng

But why stop here? là một câu hỏi tu từ. Người nói không chờ đợi câu trả lời; câu trả lời ngầm hiểu là “Không có lý do gì để dừng lại ở đây”. Here chỉ giới hạn hiện tại của ý tưởng, chứ không phải một địa điểm thực tế. Việc mở đầu bằng But thách thức giới hạn vừa được nêu ra và mở đường cho một bước tiếp theo tham vọng hơn. Mẫu câu này giúp người nói chuyển tự nhiên từ một đề xuất sang một đề xuất rộng hơn, đồng thời tạo sự mong đợi.

Luyện tập

Người nói làm gì khi hỏi “But why stop here?”

  1. Gợi ý rằng kế hoạch hiện tại nên được mở rộng
  2. Hỏi vị trí chính xác của một điểm dừng
  3. Thông báo rằng cuộc thảo luận đã kết thúc
Xem đáp án

Gợi ý rằng kế hoạch hiện tại nên được mở rộng

Mars's moons are very convenient.

5:48

Các mặt trăng của Sao Hỏa rất tiện lợi.

No other moons in the solar system orbit that close to their planet.

5:50

Không có mặt trăng nào khác trong hệ mặt trời quay quanh hành tinh của chúng gần đến thế.

Phobos is so heavy that we don't need to worry about slowing it down, Ngữ pháp

5:54

Phobos nặng đến mức chúng ta không cần lo lắng về việc nó bị chậm lại,

making it the perfect attachment point Ngữ pháp

5:58

khiến nó trở thành điểm gắn kết hoàn hảo

Ngữ pháp

so heavy that: mức độ mạnh dẫn đến một kết quả

Cấu trúc so + tính từ + that + mệnh đề kết nối mức độ mạnh với kết quả của nó. Trong so heavy that we don't need to worry..., heavy thể hiện mức độ, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu hệ quả. Khác với very, so báo hiệu rằng một kết quả sẽ theo sau. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ tạo nên mẫu kết quả so + tính từ + that: The backpack was ____ heavy ____ Mia had to put it down.

Xem đáp án

so · that

Ngữ pháp

making it the perfect attachment point: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Ở đây, making it the perfect attachment point nêu kết quả của toàn bộ sự việc phía trước: vì Phobos nặng đến mức không cần phải giảm tốc, đặc điểm đó khiến Phobos trở thành nơi lý tưởng để gắn một vật vào. Đại từ it chỉ Phobos. Sau dấu phẩy, một mệnh đề -ing có thể bổ sung hệ quả của mệnh đề chính: sự việc chính, making + tân ngữ + bổ ngữ. Making ở đây không có nghĩa là Phobos đang chủ động chế tạo một điểm gắn kết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của make để thể hiện kết quả: The new signs point to every classroom, ____ the school easier to navigate.

Xem đáp án

making

for super tethers just under 6,000 km long.

6:00

cho những siêu dây neo dài chưa đến 6.000 km.

The lower tip would fly just over the surface of Mars and be very easy to catch.

6:04

Phần đầu phía dưới sẽ bay ngay trên bề mặt của Sao Hỏa và rất dễ bắt lấy.

The upper tip can fling ships all the way to Jupiter and Saturn.

6:09

Phần đầu phía trên có thể ném các con tàu tới tận Sao Mộc và Sao Thổ.

The same super tether can also bring the inner solar system closer.

6:13

Cũng chính siêu dây neo này có thể kéo hệ mặt trời bên trong lại gần nhau hơn.

Venus and Mercury are a single swing away. Thành ngữ

6:18

Sao Kim và Sao Thủy chỉ cách một cú ném.

Thành ngữ

a single swing away: chỉ còn một hành động là tới nơi

Mẫu be + đơn vị đo hoặc hành động + away trình bày một đích đến là có thể đạt tới sau chừng ấy khoảng cách, thời gian hoặc công sức. Ở đây, a single swing away có nghĩa là có thể đến Sao Kim và Sao Thủy bằng một cú vung hoặc đẩy từ hệ thống dây neo không gian được đề xuất; single nhấn mạnh rằng chỉ cần một lần. Swing là cách chọn từ sáng tạo, phù hợp với ý tưởng về dây neo. Câu này không nói rằng các hành tinh ở gần nhau về khoảng cách thực và cũng không chỉ một chiếc xích đu thông thường ở sân chơi.

Luyện tập

Trong phần mô tả chuyến đi sử dụng một dây neo không gian khổng lồ, a single swing away trong câu sau có nghĩa là gì? Venus and Mercury are a single swing away.

  1. Chúng đang đung đưa qua lại như xích đu ở sân chơi.
  2. Có thể đến đó bằng một cú vung hoặc đẩy duy nhất với sự hỗ trợ của dây neo.
  3. Khoảng cách thực tế đến đó rất ngắn.
Xem đáp án

Có thể đến đó bằng một cú vung hoặc đẩy duy nhất với sự hỗ trợ của dây neo.

Unlike Mars,

6:21

Không giống như Sao Hỏa,

they're bursting with solar energy Cụm từ

6:22

chúng tràn ngập năng lượng mặt trời

and are rich in minerals.

6:24

và rất giàu khoáng sản.

Cụm từ

bursting with: tràn đầy một thứ gì đó

Ở đây, bursting with có nghĩa là “có một lượng cực lớn của thứ gì đó”. Câu này nói rằng Sao Kim và Sao Thủy có nguồn năng lượng mặt trời dồi dào có thể khai thác; nó không có nghĩa là các hành tinh đang nổ theo nghĩa đen hay năng lượng phun ra từ bên trong chúng. Cấu trúc be + bursting with + danh từ tạo ra hình ảnh sinh động rằng một thứ đầy đến mức gần như không thể chứa thêm. Cấu trúc này thường dùng để miêu tả năng lượng, ý tưởng, sự tự tin, hương vị và những đặc điểm nổi bật khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt sinh động có nghĩa là “cực kỳ đầy một thứ gì đó”: After the school fair, Leo was ____ stories to tell.

Xem đáp án

bursting with

In the long term,

6:26

Về lâu dài,

nothing is stopping humanity from constructing a zero propellant transport network Ngữ pháp

6:27

không có gì ngăn cản nhân loại xây dựng một mạng lưới giao thông không dùng chất đẩy

for the terrestrial planets

6:32

cho các hành tinh đá

centered on the Martian moons.

6:33

tập trung vào các mặt trăng của Sao Hỏa.

Ngữ pháp

nothing is stopping humanity from constructing: không có gì ngăn nhân loại xây dựng

Trong câu này, nothing is stopping humanity from constructing có nghĩa là “không có rào cản mang tính quyết định khiến việc xây dựng trở nên bất khả thi”. Câu xem mạng lưới đó là thứ nhân loại cuối cùng có thể xây dựng; nó không nói rằng việc xây dựng đã bắt đầu hay dự án sẽ dễ dàng. Cấu trúc là nothing is stopping + người hoặc nhóm người + from + dạng động từ -ing. Sau from phải dùng constructing, không dùng construct. Nói chung, stop someone from doing something có nghĩa là ngăn người đó thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng from và dạng -ing của revise: Nothing is stopping us ____ the plan.

Xem đáp án

from revising

Tethers are a comparably cheap and sustainable solution to making space travel affordable Ngữ pháp

6:35

Dây neo là một giải pháp tương đối rẻ và bền vững để biến du hành vũ trụ trở nên vừa túi tiền

and the rest of the solar system accessible

6:41

và phần còn lại của hệ mặt trời có thể tiếp cận được

for exploitation and exploration.

6:43

cho việc khai thác và khám phá.

Ngữ pháp

solution to making: to + dạng -ing

Trong solution to making..., to là giới từ thuộc cụm danh từ solution to. Ở đây, sau giới từ là dạng -ing có chức năng như danh từ, vì vậy make chuyển thành making. Mệnh đề -ing sau đó nêu hai kết quả mà giải pháp này nhằm đạt được. Đừng chọn dạng động từ tiếp theo chỉ vì nhìn thấy to. Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích có thể dùng to + động từ nguyên thể, như trong a machine to make parts. Sau các cấu trúc danh từ + giới từ như solution to, answer to, approach to và key to, hãy dùng danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của reduce sau solution to: Better insulation is one solution to ____ energy use. (reduce)

Xem đáp án

reducing

Considering that we have the technology to build them today, Mạch ý

6:46

Xét thấy ngày nay chúng ta đã có công nghệ để xây dựng chúng,

there's really no good excuse to wait any longer. Ý định

6:49

thực sự không có lý do gì chính đáng để phải chờ đợi thêm nữa.

Mạch ý

Considering that: nêu lý do trước kết luận

Considering that giới thiệu một sự thật mà người nghe cần cân nhắc trước khi đánh giá mệnh đề chính. Trong câu này, việc công nghệ đã sẵn có được đưa ra làm lý do cho kết luận rằng tiếp tục trì hoãn là không chính đáng. Ở đầu câu, cấu trúc là Considering that + mệnh đề, sau đó là kết luận chính. Nó có chức năng giống given the fact that, chứ không phải để nói rằng ai đó đang suy nghĩ vào lúc này.

Luyện tập

Đọc câu và chọn chức năng của Considering that: Considering that the library closes soon, we should leave now.

  1. Nêu thời gian đóng cửa làm lý do cho lời đề xuất.
  2. Nói rằng ai đó hiện đang suy nghĩ về thư viện.
  3. Cho thấy việc rời đi xảy ra trước giờ đóng cửa.
Xem đáp án

Nêu thời gian đóng cửa làm lý do cho lời đề xuất.

Ý định

no good excuse to + động từ: xem sự trì hoãn là không chính đáng

no good excuse to + động từ có nghĩa là người nói cho rằng không có lý do hợp lý để thực hiện hành động do động từ đó nêu ra. Trong câu này, to wait là hành động bị xem là không có lý do chính đáng, còn any longer cho thấy sự trì hoãn đang tiếp diễn. Cụm này không chỉ đưa ra lời khuyên hành động. Nó còn đánh giá những lý do có thể được dùng để trì hoãn là không đủ thuyết phục, qua đó tạo sức ép mạnh để ngừng chờ đợi và hành động ngay.

Luyện tập

Câu nào khẳng định mạnh nhất rằng việc tiếp tục trì hoãn không có lý do hợp lý?

  1. We probably shouldn't wait any longer.
  2. There may be a reason to wait.
  3. There's no good excuse to wait any longer.
Xem đáp án

There's no good excuse to wait any longer.

Parts of the solar system are far away, Mạch ý

6:53

Một số vùng của hệ mặt trời nằm ở rất xa,

but they could be very close.

6:56

nhưng chúng có thể trở nên rất gần.

Mạch ý

far away ... could be very close: khoảng cách và khả năng tiếp cận

Mệnh đề đầu, are far away, nêu lên thực tế về khoảng cách vật lý. Sau đó, but chuyển sự chú ý của người nghe từ khoảng cách sang khả năng tiếp cận: could be very close có nghĩa là phương tiện giao thông hoặc cơ sở hạ tầng trong tương lai có thể giúp những nơi đó trở nên dễ đến, chứ không phải vị trí thật của chúng sẽ thay đổi. Việc đặt hai ý tưởng có vẻ đối lập ở cuối tạo ra một kết luận đáng nhớ, gần giống một nghịch lý. Could giữ lời khẳng định ở mức khả năng, vì vậy sự đối lập này tóm tắt điều công nghệ có thể thay đổi: độ khó của chuyến đi, không phải khoảng cách thiên văn.

Luyện tập

Trong câu 'The village is far away, but the new train could make it feel close,' close có nghĩa là gì?

  1. Vị trí vật lý của nơi đó có thể dịch chuyển đến gần hơn.
  2. Nơi đó có thể trở nên dễ đến hơn.
  3. Người nói không chắc ngôi làng nằm ở đâu.
Xem đáp án

Nơi đó có thể trở nên dễ đến hơn.