Sợi Cáp 1.000km Vươn Tới Các Vì Sao - Skyhook: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Giới thiệu video: Dây buộc quỹ đạo có thể bắt tàu và kết nối Trái Đất, Sao Hỏa, tiểu hành tinh cùng các hành tinh khác với chi phí thấp hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. like going up a mountain on a unicycle with a backpack full of explosives.: Tu từ. So sánh cường điệu với like làm cho khó khăn và nguy hiểm của việc phóng tên lửa trở nên cụ thể mà không nêu sự thật theo nghĩa đen. 2. The more we use it, the cheaper it gets.: Ngữ pháp. Dùng the more..., the cheaper... để liên kết hai thay đổi: mức sử dụng tăng và chi phí giảm. 3. transportation backbone: Ngôn ngữ hình tượng. Hiểu backbone là mạng lưới của hệ thống vận tải, không phải bộ phận cơ thể, rồi dùng nó để tả hạ tầng thiết yếu.
Nội dung bài học
it's like going up a mountain on a unicycle with a backpack full of explosives. Mạch ý
0:03nó giống như đạp xe đạp một bánh lên núi với một chiếc ba lô chứa đầy chất nổ.
Like going up a mountain...: tạo một phép so sánh sinh động
Ở đây, like mở đầu một phép so sánh tưởng tượng chứ không nói về một sự việc có thật theo nghĩa đen. Người nói muốn người nghe hình dung một cuộc leo núi cực kỳ khó khăn và chông chênh, lại càng nguy hiểm hơn vì chiếc ba lô đầy chất nổ. Phép so sánh này gom nhiều ý—tiến triển chậm, khó khăn, bất ổn và nguy hiểm—vào một hình ảnh cụ thể. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là phần mô tả theo sau bởi like + cụm danh từ hoặc cụm -ing để giúp người nghe hình dung trực quan.
Luyện tập
Phép so sánh được làm nổi bật có nhiệm vụ chính gì trong câu này?
- Báo cáo một số đo chính xác
- Biến nhiều đặc điểm trừu tượng của hành trình thành một hình ảnh sinh động
- Đưa ra hướng dẫn an toàn theo nghĩa đen cho việc leo núi
Xem đáp án
Biến nhiều đặc điểm trừu tượng của hành trình thành một hình ảnh sinh động
A rocket needs to reach a velocity of about 40,000 km/h to escape from Earth. Cụm từ
0:13Một tên lửa cần đạt tốc độ khoảng 40.000 km/h để thoát khỏi Trái Đất.
Reach a velocity of: đạt một vận tốc đo được
Ở đây, reach có nghĩa là đạt đến một giá trị đo được, không phải đi đến một địa điểm. Reach a velocity of + số là mẫu diễn đạt kỹ thuật tự nhiên để nói rằng một vật tăng tốc hoặc thay đổi cho đến khi có vận tốc đó. Trong mẫu này, reach là ngoại động từ nên cụm chỉ giá trị theo ngay sau nó: reach a velocity of 40,000 km/h. Không dùng to sau reach.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ kỹ thuật chính xác có nghĩa là “đạt vận tốc”: The probe must ____ 12 kilometers per second before leaving the planet.
Xem đáp án
reach a velocity of
rockets are mostly containers for fuel with a tiny tip of payload.
0:21tên lửa hầu hết chỉ là những thùng chứa nhiên liệu với một phần rất nhỏ ở đầu dành cho tải trọng.
This is bad if you want to go to other planets
0:26Điều này thực sự tệ nếu bạn muốn đi đến các hành tinh khác
A nice thing that solved most of our transport problems on Earth
0:48Một thứ tuyệt vời đã giải quyết được hầu hết các vấn đề giao thông của chúng ta trên Trái Đất
Whether it's A, B, or C: dù là A, B hay C
Trong câu này, Whether it's A, B, or C có nghĩa là “dù xét ví dụ nào”. Cấu trúc này đưa ra những trường hợp khác nhau nhưng đều dẫn đến cùng một kết luận theo sau; nó không đặt câu hỏi cần trả lời có hoặc không. Dùng mẫu Whether it's A, B, or C, + mệnh đề chính để nhóm nhiều lựa chọn trước khi nêu điều đúng với tất cả các lựa chọn đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng whether + dạng rút gọn của it is: ____ email, phone, or live chat, our support team can help.
Xem đáp án
Whether it's
we've made it easier to get to places. Ngữ pháp
0:58chúng ta đã làm cho việc đi lại đến các nơi trở nên dễ dàng hơn.
made it easier to + động từ: khiến một hành động dễ dàng hơn
Made it easier to tuân theo mẫu make + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to. Made là dạng quá khứ của make. Ở đây, it là tân ngữ giả, easier mô tả kết quả, còn to get to places nêu hành động đã trở nên dễ dàng hơn. Dùng make it easier to + động từ khi một thay đổi, công cụ hoặc quyết định làm giảm độ khó của một hành động. It không chỉ một sự vật cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu ở thì quá khứ đã giải thích phía trên: The new map ____ find the museum.
Xem đáp án
made it easier to
We can apply the same solution to space travel.
1:01Chúng ta có thể áp dụng giải pháp tương tự cho du hành vũ trụ.
Space infrastructure will make getting into orbit
1:04Cơ sở hạ tầng không gian sẽ làm cho việc đi vào quỹ đạo
and that has been tested successfully in orbit already. Ngữ pháp
1:27và công nghệ này đã được thử nghiệm thành công trên quỹ đạo.
Unlike an Earth space elevator: thiết lập sự tương phản
Unlike an Earth space elevator là một cụm giới từ được đặt ở đầu câu. Cụm này trước tiên lấy thang máy không gian trên Trái Đất làm điểm so sánh, rồi mệnh đề chính chuyển sự chú ý sang một công nghệ đơn giản và thực tế hơn. Ở đây, unlike đi với một cụm danh từ chứ không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Cấu trúc này cho phép văn bản giải thích chỉ nêu chuẩn so sánh một lần rồi nhanh chóng chuyển sang luận điểm chính.
Luyện tập
Cách mở đầu nào đối chiếu đúng một cụm danh từ với chủ ngữ của mệnh đề chính trong câu này? ___ the new electric buses are quiet and clean.
- Unlike the old diesel buses,
- Although the old diesel buses,
- Dislike the old diesel buses,
Xem đáp án
Unlike the old diesel buses,
has been tested: hiện tại hoàn thành bị động
Has been tested kết hợp has + been + quá khứ phân từ tested. Đây là thì hiện tại hoàn thành vì có has + been và là thể bị động vì chủ ngữ nhận hành động thử nghiệm chứ không thực hiện nó. Trong câu này, việc thử nghiệm xảy ra trước hiện tại và kết quả của nó hỗ trợ nhận định hiện thời về công nghệ. Người thực hiện không được nêu vì kết quả quan trọng hơn người làm; already nhấn mạnh thêm rằng việc thử nghiệm đã hoàn tất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành bị động của test: The emergency alarm ____ successfully, so the building can open tomorrow.
Xem đáp án
has been tested
known as: giới thiệu một tên gọi đã được công nhận
Trong câu này, known as giới thiệu tên được đặt cho hệ thống gồm sợi cáp và vật nặng: a tether. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động, có nghĩa tương đương “which is known as a tether”. Dùng known as + tên hoặc nhãn gọi để cho biết một người hay sự vật thường được gọi là gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để giới thiệu một tên gọi đã được công nhận: The northern lights are also ____ the aurora borealis.
Xem đáp án
known as
so simple, it's surprising: cấu trúc kết quả không trang trọng
Ở đây, so nhấn mạnh mức độ của simple và dẫn đến một kết quả: khái niệm đơn giản đến mức khiến người ta ngạc nhiên. Dấu phẩy thể hiện khoảng ngừng theo lối nói; dù that không được nói ra, người nghe vẫn hiểu là nó đã được lược bỏ. Cấu trúc đầy đủ là so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề kết quả. Trong văn viết cẩn thận, câu này sẽ là: The concept is so simple that it's surprising.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc kết quả trang trọng so...that: The instructions were ____ clear ____ everyone understood them.
Xem đáp án
so · that
and had spacecraft use them as ladders to climb to higher altitudes and gain speed? Ngữ pháp
1:42và để các tàu vũ trụ sử dụng chúng như những chiếc thang để leo lên độ cao lớn hơn và tăng tốc?
What if ...? để đề xuất một khả năng
Ở đây, What if đưa ra một khả năng táo bạo để người nghe cân nhắc. Nó đóng vai trò như một lời đề xuất mang tính khám phá, chứ không chỉ yêu cầu dự đoán kết quả. Các dạng quá khứ put và had khiến ý tưởng mang tính giả định hơn và tách khỏi sự thật hiện tại. Câu hỏi mời mọi người thảo luận; nó không khẳng định kế hoạch đã tồn tại hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.
Luyện tập
Trong một cuộc họp động não, chức năng chính của "What if we moved the event outdoors?" là gì?
- Câu này đưa ra một ý tưởng để cả nhóm cân nhắc.
- Câu này ra lệnh cho mọi người chuyển sự kiện ra ngoài trời.
- Câu này thông báo rằng sự kiện đã được chuyển ra ngoài trời.
Xem đáp án
Câu này đưa ra một ý tưởng để cả nhóm cân nhắc.
had spacecraft use: have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Trong had spacecraft use, had là dạng quá khứ của động từ sai khiến have. Cấu trúc là have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: spacecraft là chủ thể thực hiện hành động use, và use không có to. Ở đây, had phù hợp với dạng quá khứ giả định do What if mở đầu. Cấu trúc này có nghĩa là sắp xếp hoặc thiết kế tình huống để tàu vũ trụ sử dụng các dây neo; nó không có nghĩa là tàu vũ trụ sở hữu thứ gì đó.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của perform để hoàn thành cấu trúc sai khiến: The manager had the technician ____ the safety check.
Xem đáp án
perform
This concept is known as the skyhook.
1:48Khái niệm này được biết đến với tên gọi là "cái móc trời" (skyhook).
It works even better if we make it spin.
1:51Nó hoạt động thậm chí còn tốt hơn nếu chúng ta làm cho nó xoay.
A counterweight holds a long cable in place
1:54Một đối trọng giữ cho một sợi cáp dài cố định ở vị trí
and speeds it up at the top like a catapult.
2:02và tăng tốc độ ở phần trên cùng giống như một máy phóng.
relative to:mốc tham chiếu của một giá trị được đo
relative to dùng để giới thiệu đối tượng làm mốc tham chiếu khi đánh giá một giá trị. Trong câu này, mặt đất là khung tham chiếu: tốc độ của đầu dây được mô tả khi so với mặt đất, chứ không phải như một tốc độ tách rời khỏi mốc so sánh. Cụm từ này hữu ích bất cứ khi nào kết quả phụ thuộc vào đối tượng được dùng để so sánh, chẳng hạn như vị trí, tốc độ, chi phí, kích thước hoặc hiệu suất.
Luyện tập
Cụm từ nào cho thấy mặt đất là mốc tham chiếu để đánh giá tốc độ của đầu dây?
- instead of
- in spite of
- next to
- relative to
Xem đáp án
relative to
This means that you can transfer energy from the tether
2:05Điều này có nghĩa là bạn có thể truyền năng lượng từ sợi dây neo
more or less:làm nhẹ một lời khẳng định mang tính xấp xỉ
More or less có nghĩa là “xấp xỉ”, “gần như” hoặc “nói chung”. Trong câu này, cụm từ đó làm nhẹ sắc thái của for free: việc truyền năng lượng cần rất ít hoặc không cần thêm nhiên liệu đẩy, nhưng người nói không khẳng định rằng chi phí đúng nghĩa bằng không. Hãy dùng cụm từ này khi một ước lượng sơ bộ hoặc một nhận định có điều kiện là đủ; nó giúp câu nói không có vẻ chính xác hơn mức bằng chứng cho phép.
Luyện tập
Trong câu ‘The repair was more or less free’, more or less có tác dụng gì?
- không miễn phí theo bất kỳ nghĩa nào
- nghiêm ngặt và hoàn toàn chính xác
- nhiều hơn mong đợi rất nhiều
- xấp xỉ hoặc gần như
Xem đáp án
xấp xỉ hoặc gần như
that can survive the extraordinary stresses a skyhook would be faced with. Cụm từ
2:16có thể sống sót trước lực kéo khổng lồ mà một cái móc trời phải đối mặt.
be faced with: đối mặt với tình huống khó khăn
Ở đây, would be faced with có nghĩa là skyhook sẽ phải đối phó với những ứng suất cực lớn. Chủ ngữ là skyhook, và cụm này không miêu tả nó đang hướng về phía nào. Ý đầy đủ là a skyhook would be faced with extraordinary stresses. Câu đặt extraordinary stresses trước mệnh đề miêu tả a skyhook would be faced with, vì vậy with được giữ lại ở cuối. Cấu trúc có thể áp dụng là be + faced with + cụm danh từ. Hãy thay đổi be theo thì hoặc đặt nó sau động từ khuyết thiếu, như trong would be faced with. Cụm này trình bày một vấn đề, áp lực hoặc lựa chọn như điều mà chủ thể phải đối mặt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be faced with: The engineers may ____ unexpected delays.
Xem đáp án
be faced with
To protect against cuts and collisions from debris and meteorites,
2:21Để bảo vệ khỏi bị cắt đứt và va chạm từ các mảnh vỡ và thiên thạch,
we can thread our tether into a web of redundant fibers.
2:24chúng ta có thể bện dây neo của mình thành một mạng lưới các sợi dự phòng.
Since our skyhook would pass over the same spot many times a day,
2:28Vì móc trời của chúng ta sẽ đi qua cùng một điểm nhiều lần trong ngày,
this would allow small reusable shuttles to catch up with it. Cụm động từ
2:32điều này sẽ cho phép các tàu con thoi nhỏ có thể tái sử dụng đuổi kịp nó.
catch up with: thu hẹp khoảng cách đã có
Ở đây, catch up with it có nghĩa là di chuyển nhanh hơn cho đến khi các tàu con thoi nhỏ đạt tới vị trí hoặc tốc độ của skyhook. Cụm này cho thấy ban đầu các tàu ở phía sau; riêng catch không diễn tả quá trình thu hẹp khoảng cách như vậy. Dùng cấu trúc catch up with + một người, phương tiện, nhóm hoặc mục tiêu khác đang ở phía trước. Cụm này cũng có thể mô tả tiến độ thay vì chuyển động, như khi một đội bắt kịp đội khác trong cuộc thi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của catch up with: Lena pedaled faster to ____ the cyclists ahead.
Xem đáp án
catch up with
Tất nhiên, việc đó không dễ như vậy
Trong câu này, Of course thừa nhận một khó khăn mà người nghe có thể đã dự đoán. Nó không có nghĩa là kế hoạch dễ dàng; nó chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một giới hạn. Cấu trúc it's not that + tính từ làm cho nhận xét phủ định nhẹ hơn. Cả câu chuyển từ một ý tưởng có vẻ đầy hứa hẹn sang một điều kiện thực tế, một mẫu câu hữu ích khi giải thích và thảo luận.
Luyện tập
Bạn vừa nói rằng một phương pháp học mới có vẻ hữu ích. Bây giờ bạn muốn thừa nhận rằng việc sử dụng nó khá khó. Câu nào tạo ra sự chuyển ý tự nhiên nhất?
- The study method is easy, so there is no difficulty.
- Of course, it's very easy.
- Of course, it's not that easy.
Xem đáp án
Of course, it's not that easy.
the tether's tip is dashing through the atmosphere at around 12,000 km/h.
2:39đầu của dây neo lao qua bầu khí quyển với tốc độ khoảng 12.000 km/h.
we can't lower the skyhook too much or it will get too hot from air friction.
2:45chúng ta không thể hạ cái móc trời xuống quá thấp hoặc nó sẽ trở nên quá nóng do ma sát không khí.
it will dip to a height of 80 to 150 km and no lower.
2:50nó sẽ hạ xuống độ cao từ 80 đến 150 km và không thấp hơn nữa.
we'll need specialized spacecraft that can get to the tether.
2:55chúng ta sẽ cần những tàu vũ trụ chuyên dụng có thể tiếp cận dây neo.
it's still much cheaper than getting a big tin can filled with rocket fuel to go 40,000 km/h. Thành ngữ
3:01nhưng nó vẫn rẻ hơn nhiều so với việc đưa một thùng thiếc lớn chứa đầy nhiên liệu tên lửa đạt tốc độ 40.000 km/h.
Dù việc này không hẳn dễ, nó vẫn rẻ hơn rất nhiều so với...
Ở đây, While mở đầu cho một ý nhượng bộ: câu nói thừa nhận việc này khó, nhưng kết luận của mệnh đề chính vẫn giữ nguyên. Trong cách dùng này, While có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi”. still cho thấy phép so sánh vẫn đúng sau ý nhượng bộ, còn much nhấn mạnh mức độ của cheaper. Mẫu While X, it's still much cheaper than Y cho phép bạn thừa nhận một nhược điểm nhưng vẫn bảo vệ một lựa chọn.
Luyện tập
Câu nào dùng While để thừa nhận một nhược điểm nhưng vẫn bảo vệ lựa chọn rẻ hơn?
- While the local train takes longer, it's still much cheaper than a taxi.
- While the local train is arriving, I read the schedule.
- Because the local train takes longer, it is more expensive than a taxi.
Xem đáp án
While the local train takes longer, it's still much cheaper than a taxi.
a big tin can filled with rocket fuel như một ẩn dụ đùa cợt
Trong câu này, a big tin can filled with rocket fuel là cách cố ý miêu tả tên lửa một cách thô và đơn giản. Tin can gợi ra một vật chứa bằng kim loại rẻ tiền, bình thường, nên người nói đã hài hước loại bỏ hình ảnh công nghệ cao của tên lửa. Cụm từ này không phải thuật ngữ kỹ thuật. Nó thể hiện thái độ của người nói: một tên lửa thông thường có thể được xem như một vật chứa lớn với chức năng chính là mang nhiên liệu.
Luyện tập
a big tin can filled with rocket fuel có tác dụng gì trong câu này?
- Nó hài hước giản lược tên lửa thành một vật chứa kim loại đơn giản chứa đầy nhiên liệu.
- Nó đưa ra tên gọi kỹ thuật chính thức của một loại tên lửa.
- Nó nói rằng tên lửa thực sự được làm từ một hộp đựng thực phẩm trong gia đình.
Xem đáp án
Nó hài hước giản lược tên lửa thành một vật chứa kim loại đơn giản chứa đầy nhiên liệu.
to find a tiny thing in the sky moving at Mach 12.
3:13để tìm một vật thể nhỏ bé trên bầu trời đang di chuyển với tốc độ Mach 12.
short time window cho một cơ hội hành động có giới hạn
A time window là một khoảng thời gian có giới hạn mà trong đó có thể thực hiện một hành động. Short cho biết cơ hội này chỉ kéo dài trong thời gian ngắn; trong câu này, 60 đến 90 giây cho biết độ dài của khoảng thời gian đó. Window được dùng theo nghĩa ẩn dụ: thời gian được hình dung như một khe mở ra rồi đóng lại. Vì vậy, short time window không chỉ nói về thời lượng ngắn mà còn nhấn mạnh cơ hội hành động trước khi nó biến mất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ có nghĩa là một cơ hội ngắn để hành động: The rescue team has only a ____ to enter before the door locks again.
Xem đáp án
short time window
with a navigation drone that helps the spacecraft connect.
3:21với một thiết bị bay không người lái dẫn đường giúp tàu vũ trụ kết nối.
Another challenge is keeping our skyhook in orbit. Mạch ý
3:25Một thách thức khác là giữ cho cái móc trời của chúng ta nằm trên quỹ đạo.
Another challenge is ... để giới thiệu vấn đề tiếp theo
Another challenge is là dấu hiệu chuyển ý dùng để giới thiệu vấn đề tiếp theo trong một danh sách hoặc lập luận. Another cho biết người nói đang thêm một thách thức trong cùng chủ đề, chứ không diễn đạt lại thách thức trước đó. Cấu trúc là Another challenge is + cụm danh từ, mệnh đề -ing hoặc mệnh đề that. Nó nêu tên chủ đề mới trước khi trình bày chi tiết. Trong câu này, mệnh đề -ing keeping our skyhook in orbit nêu nội dung của thách thức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài học để thêm một vấn đề mà không nói đó là vấn đề cuối cùng: ____ finding enough trained staff.
Xem đáp án
Another challenge is
As more and more ships latch onto it and pull themselves up, Cụm động từ
3:28Khi ngày càng có nhiều tàu bám vào nó và tự kéo lên,
latch onto: tạo kết nối chắc chắn
Trong câu này, latch onto có nghĩa là tạo một kết nối vật lý chắc chắn và tiếp tục bám vào đó. Các con tàu không chỉ chạm vào skyhook; chúng móc hoặc khóa vào nó để có thể tự kéo mình lên. Cấu trúc là latch onto + tân ngữ. Tân ngữ chỉ vật được nắm hoặc được kết nối vào, như trong latch onto the cable.
Luyện tập
Một rô-bốt leo trèo phải kết nối chắc chắn với dây cáp trước khi đi lên. Câu nào mô tả tình huống này chính xác nhất?
- The robot must latch onto the cable before it climbs.
- The robot must wait beside the cable before it climbs.
- The robot must brush against the cable before it climbs.
Xem đáp án
The robot must latch onto the cable before it climbs.
they use up the momentum that keeps it in place. Cụm động từ
3:31chúng sẽ sử dụng hết động lượng giữ cho móc trời ở đúng vị trí.
use up the momentum: dùng hết động lượng
Use up là một cụm động từ, nghĩa là tiêu thụ một nguồn tài nguyên có giới hạn cho đến khi chỉ còn rất ít hoặc không còn gì. Trong câu này, họ tiêu thụ động lượng đang giữ vật thể ở nguyên vị trí, nên động lượng đó không còn sẵn để làm nhiệm vụ ấy nữa. Từ up nhấn mạnh kết quả của việc sử dụng: nguồn tài nguyên bị cạn kiệt. Chỉ dùng use thì chỉ nói rằng động lượng được sử dụng, không nhấn mạnh việc nó giảm dần rồi hết.
Luyện tập
Câu nào dùng use up để cho thấy một nguồn tài nguyên có giới hạn đã được tiêu thụ hoàn toàn? Giữ nguyên các câu tiếng Anh và chọn câu đúng.
- The campers used up all their drinking water before sunset.
- The campers used the water bottle before sunset.
- The campers used their drinking water before sunset.
Xem đáp án
The campers used up all their drinking water before sunset.
cheat the universe a bit: đánh lừa vũ trụ một chút
Ở đây, cheat the universe a bit là cách nhân hóa vui nhộn, không phải lời khẳng định rằng ai đó có thể thực sự đánh lừa vũ trụ hoặc phá vỡ một định luật vật lý. Cụm này có nghĩa là sắp xếp một quá trình sao cho đạt được kết quả hữu ích với chi phí hoặc công sức thấp hơn dự kiến. Cụm từ này làm cho lời giải thích kỹ thuật có giọng điệu nhẹ nhàng và giàu hình ảnh hơn. A bit làm dịu cách nói và cho thấy đây là một chút cường điệu: người nói đang trình bày một cách xử lý khéo léo, chứ không phải một sự vi phạm theo nghĩa đen.
Luyện tập
Câu nào dùng cheat theo cách vui nhộn và không theo nghĩa đen để mô tả một giải pháp khéo léo thay vì sự lừa dối? Giữ nguyên các lựa chọn tiếng Anh và chọn câu đúng.
- She cheated on the exam by copying a classmate's answers.
- The player cheated the referee by hiding the ball.
- By reusing waste heat, the building can cheat the winter cold a little.
Xem đáp án
By reusing waste heat, the building can cheat the winter cold a little.
The skyhook is a battery of orbital energy. Thành ngữ
3:42Móc trời giống như một cục pin năng lượng quỹ đạo.
a battery of orbital energy như một ẩn dụ danh từ dựa trên chức năng
Ở đây, battery là phép ẩn dụ cho một hệ thống có thể lưu trữ năng lượng rồi giải phóng năng lượng đó sau này. Câu này không nói rằng skyhook chứa một cục pin hóa học thông thường. Phép so sánh giải thích cơ chế bằng cách đối chiếu chức năng: năng lượng được giữ trong chuyển động quay của skyhook có thể truyền sang một tàu vũ trụ đang rời đi, còn các tải trọng đi vào có thể trả năng lượng về hệ thống. Với kiểu ẩn dụ bằng danh từ này, hãy liên hệ chức năng của vật quen thuộc chứ không phải hình dạng vật lý của nó.
Luyện tập
a battery of orbital energy ở đây có nghĩa là gì?
- Một bộ pin hóa học thông thường trên quỹ đạo
- Một hệ thống được ví như thiết bị lưu trữ năng lượng
- Một loạt lớn các vật thể quỹ đạo riêng biệt
Xem đáp án
Một hệ thống được ví như thiết bị lưu trữ năng lượng
It's possible to balance the payloads coming in and being sent off. Ngữ pháp
3:46Có thể cân bằng giữa tải trọng bay đến và tải trọng được gửi đi.
coming in ... being sent off: các cụm -ing chủ động và bị động
Coming in và being sent off là hai cụm -ing song song cùng bổ nghĩa cho payloads. Chúng là dạng rút gọn của payloads that are coming in và payloads that are being sent off. Cụm đầu tiên ở thể chủ động: các tải trọng tự thực hiện hành động đi vào. Cụm thứ hai ở thể bị động: một người hoặc một hệ thống gửi các tải trọng đi. Việc dùng hai thể khác nhau giúp giữ đúng vai trò của từng tải trọng, đồng thời đặt hai luồng chuyển động trong một cụm danh từ ngắn gọn.
Luyện tập
Hoàn thành bằng dạng -ing bị động của send off: The coordinator counted the packages coming in and ____ each day.
Xem đáp án
being sent off
Arriving ships bringing humans and materials home to Earth add energy to the tether,
3:50Các con tàu bay đến mang con người và vật liệu về Trái Đất sẽ bổ sung năng lượng cho dây neo,
which it can give to other ships departing into space.
3:55nó có thể truyền năng lượng này cho những con tàu khác đang khởi hành vào vũ trụ.
The more ..., the cheaper ...: hai thay đổi so sánh có liên hệ
Cấu trúc the + comparative ..., the + comparative ... liên kết hai sự thay đổi. Mệnh đề đầu nêu một yếu tố đang thay đổi, còn mệnh đề sau nêu sự thay đổi tương ứng. Trong câu này, mức sử dụng tăng trong khi chi phí giảm. Cấu trúc cho thấy hai thay đổi có liên hệ, nhưng bản thân nó không chứng minh nguyên nhân của những thay đổi đó. Hai từ the là dấu hiệu cố định của cấu trúc này, không phải mạo từ xác định thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh đi thành cặp: ____ you practice, ____ confident you become.
Xem đáp án
The more · the more
If we're still losing energy with each boost,
4:04Nếu chúng ta vẫn đang mất năng lượng sau mỗi lần đẩy,
we can recover it with small electric or chemical engines that regularly correct the tether's position.
4:06chúng ta có thể phục hồi nó bằng các động cơ điện hoặc hóa học nhỏ thường xuyên điều chỉnh vị trí của dây neo.
could make trips between the planets fast, straightforward,
4:15có thể khiến các chuyến đi giữa các hành tinh trở nên nhanh chóng, dễ dàng,
The Earth tether would sit in low Earth orbit Văn hóa
4:20Dây neo ở Trái Đất sẽ nằm ở quỹ đạo thấp của Trái Đất
low Earth orbit (LEO): quỹ đạo Trái Đất tầm thấp
Low Earth orbit là vùng quỹ đạo quanh Trái Đất tương đối gần hành tinh và thường được viết tắt là LEO. Đây là một vị trí trên quỹ đạo, không phải chuyến bay thông thường ở độ cao thấp. Trong câu này, dây neo sẽ được đặt trong vùng quỹ đạo đó. Low mô tả độ cao của quỹ đạo so với các quỹ đạo Trái Đất khác; nó không có nghĩa là vật thể di chuyển chậm.
Luyện tập
Câu nào sử dụng low Earth orbit đúng?
- The rover will drive slowly because it is in low Earth orbit.
- The helicopter will wait in low Earth orbit above the stadium.
- The research satellite will circle Earth in low Earth orbit.
Xem đáp án
The research satellite will circle Earth in low Earth orbit.
to grab people and payloads and fling them off to Mars.
4:22để lấy người và tải trọng rồi ném chúng đến Sao Hỏa.
The Mars tether catches them and slows them down for a landing on the surface.
4:25Dây neo ở Sao Hỏa sẽ bắt lấy và làm chậm chúng lại để hạ cánh xuống bề mặt.
the tether could pick up a vehicle traveling through Mars's thin atmosphere at only about 1,000 km/h, Cụm động từ
4:32dây neo có thể đón một phương tiện di chuyển qua bầu khí quyển mỏng manh của Sao Hỏa với tốc độ chỉ khoảng 1.000 km/h,
pick up: bắt lấy rồi mang đi
Ở đây, pick up có nghĩa là bắt hoặc chặn một phương tiện đang di chuyển rồi mang nó đi cùng. Sợi cáp không nâng phương tiện lên khỏi mặt đất. Cụm động từ pick up có nhiều nghĩa, vì vậy cần dựa vào tân ngữ và tình huống để hiểu đúng. Khi tân ngữ là người, kiện hàng hoặc phương tiện đang di chuyển, cụm này thường có nghĩa là đón, thu nhận hoặc đưa lên.
Luyện tập
Trong câu “A recovery net picked up the drone as it flew past,”, picked up có nghĩa là gì?
- Nó bắt lấy thiết bị bay rồi mang đi.
- Nó nâng thiết bị bay lên khỏi mặt đất.
- Nó làm cho thiết bị bay di chuyển nhanh hơn.
Xem đáp án
Nó bắt lấy thiết bị bay rồi mang đi.
not much faster than our airliners on Earth,
4:37không nhanh hơn mấy so với các máy bay thương mại trên Trái Đất,
and fling it back to Earth to be caught and lowered down.
4:40và ném nó về Trái Đất để được bắt lấy và hạ xuống.
and reduce the scale of the rockets required by between 84 and 96%.
4:49và giảm quy mô của tên lửa cần thiết từ 84 đến 96%.
from 9 months down to 5 or even 3: từ 9 tháng xuống 5 hoặc thậm chí 3 tháng
Cấu trúc from A down to B nêu cả giá trị bắt đầu cao hơn và giá trị kết thúc thấp hơn. Ở đây, thời gian hành trình giảm từ chín tháng xuống năm tháng, còn ba tháng là một khả năng thậm chí thấp hơn. Down cho thấy rõ hướng thay đổi là đi xuống. Even nhấn mạnh ba tháng là khả năng đáng ngạc nhiên hoặc cực đoan hơn: thời gian có thể chỉ còn ba tháng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc from A down to B. Dùng 12 giờ làm điểm bắt đầu và 7 giờ làm giá trị kết thúc mới: The new software reduced the processing time ____.
Xem đáp án
from 12 hours down to 7 hours
people may be able to travel in relative luxury
4:56mọi người có thể đi lại trong điều kiện tương đối sang trọng
as we could afford to invest in passenger comfort.
4:58vì chúng ta có thể đủ khả năng đầu tư vào sự thoải mái cho hành khách.
Tether travel would be first class seats to Mars. Thành ngữ
5:01Du hành bằng dây neo sẽ là ghế hạng nhất đến Sao Hỏa.
first class seats to Mars như một ẩn dụ về sự thoải mái trong tương lai
Trong câu này, first class seats mượn hình ảnh quen thuộc về khoang cao cấp trên máy bay. Gọi việc di chuyển bằng dây neo là first class seats to Mars có nghĩa là hành trình được đề xuất có thể thoải mái và chất lượng hơn nhiều so với điều mọi người hình dung. Đây là một dự đoán và phép so sánh sinh động, không phải lời khẳng định rằng vé đi Sao Hỏa hoặc hạng khoang chính thức đã tồn tại. Ý tưởng có thể áp dụng rộng hơn là dùng một cấp độ dịch vụ quen thuộc làm thước đo nhanh cho một trải nghiệm tương lai còn xa lạ.
Luyện tập
Trong câu nói về Sao Hỏa, first class seats to Mars chủ yếu gợi lên điều gì?
- Vé cao cấp chính thức đến Sao Hỏa đã được bán.
- Hành trình được đề xuất có thể mang lại mức độ thoải mái đặc biệt cao.
- Các ghế phải nằm ở hàng đầu tiên.
Xem đáp án
Hành trình được đề xuất có thể mang lại mức độ thoải mái đặc biệt cao.
transportation backbone với nghĩa cơ sở hạ tầng thiết yếu
Backbone theo nghĩa đen là cột sống nâng đỡ cơ thể. Trong transportation backbone, từ này là một phép ẩn dụ cho cơ sở hạ tầng chính nâng đỡ và kết nối hệ thống giao thông rộng lớn hơn. Cụm từ chỉ nền tảng ở cấp độ toàn hệ thống, không phải một phương tiện hay một chuyến đi riêng lẻ. Mẫu diễn đạt này có thể áp dụng sang lĩnh vực khác: backbone của một dịch vụ, ngành hoặc mạng lưới là phần mà các hoạt động khác phải dựa vào.
Luyện tập
Câu nào dùng backbone với nghĩa là phần hỗ trợ thiết yếu cho một hệ thống lớn hơn?
- The museum displays the backbone of a large whale.
- Reliable local buses are the backbone of the city's public transport.
- The roads form a wide network across the county.
Xem đáp án
Reliable local buses are the backbone of the city's public transport.
Hãy đi xa hơn nữa.
Ở đây, let's go further là một cách chuyển ý, báo cho người nghe biết người nói sẽ tiếp tục phát triển mạch suy nghĩ hiện tại. Cụm này có thể có nghĩa là mở rộng phạm vi, đẩy lập luận đến một kết luận mạnh hơn hoặc bổ sung thêm một lớp chi tiết. Cách nói này gợi lại hình ảnh theo nghĩa đen là đi xa hơn, nhưng hành động ở đây là về mặt tư duy: người nói đang đưa cuộc thảo luận vượt ra ngoài điểm hiện tại, chứ không yêu cầu ai di chuyển. Let's khiến sự chuyển ý có vẻ như một lời mời cùng tham gia, thân thiện hơn là áp đặt.
Luyện tập
Một người thuyết trình đã giải thích kế hoạch cơ bản và giờ muốn xem xét những ảnh hưởng rộng hơn của kế hoạch. Câu nào báo hiệu sự chuyển ý đó rõ nhất?
- But let's go further.(Cho biết cuộc thảo luận sẽ được mở rộng.)
- But let's go farther down the trail.(Cho biết họ sẽ đi xa hơn trên con đường mòn.)
- But let's go home.(Cho biết họ sẽ về nhà.)
Xem đáp án
But let's go further.(Cho biết cuộc thảo luận sẽ được mở rộng.)
a tether could boost ships to the asteroid belt.
5:17một dây neo có thể đẩy các con tàu đến vành đai tiểu hành tinh.
Subsequent arrivals might find a tether waiting to catch them
5:24Những con tàu đến sau có thể tìm thấy một dây neo đang chờ để bắt lấy chúng
Phương tiện đầu tiên ... những phương tiện đến sau
Cặp từ first craft và Subsequent arrivals tổ chức kế hoạch thành hai giai đoạn. First craft chỉ phương tiện đến đầu tiên, và phương tiện này phải thực hiện việc lắp đặt ban đầu; subsequent arrivals chỉ những phương tiện đến sau và có thể sử dụng những gì đã được lắp đặt. Đây là trình tự thời gian, không phải sự xếp hạng. Subsequent mô tả điều xảy ra sau đó, nên không có nghĩa là kém quan trọng, chất lượng thấp hơn hay ở vị trí phụ thuộc. Cách diễn đạt này cho thấy một khoản chi phí cơ sở hạ tầng chỉ phát sinh một lần có thể giảm công việc cho các nhiệm vụ về sau như thế nào.
Luyện tập
Một nhà máy thử nghiệm hệ thống an toàn mới trên chiếc máy đầu tiên. Câu nào mô tả đúng những máy đến sau?
- Subsequent machines can use the tested system.(Những máy đến sau có thể sử dụng hệ thống đã được kiểm tra.)
- Subordinate machines can use the tested system.(Những máy phụ thuộc có thể sử dụng hệ thống đã được kiểm tra.)
- Previous machines can use the tested system.(Những máy đến trước có thể sử dụng hệ thống đã được kiểm tra.)
Xem đáp án
Subsequent machines can use the tested system.(Những máy đến sau có thể sử dụng hệ thống đã được kiểm tra.)
is a major factor in opening up the resources of the solar system. Cụm động từ
5:31là một yếu tố quan trọng trong việc khai mở tài nguyên của hệ mặt trời.
opening up: làm cho tài nguyên trở nên dễ tiếp cận
Trong câu này, opening up có nghĩa là làm cho tài nguyên của hệ Mặt Trời trở nên dễ tiếp cận và có thể sử dụng trong thực tế. Nó không có nghĩa là mở các tài nguyên đó theo nghĩa vật lý. Cụm động từ open up có thể diễn tả việc loại bỏ rào cản hoặc tạo ra khả năng tiếp cận, nhờ đó một thứ vốn khó tiếp cận, sử dụng hoặc phát triển trở nên sẵn có.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “làm cho những cơ hội trước đây chưa thể tiếp cận trở nên có thể tiếp cận”: Better internet access could ____ remote work opportunities for people in the village.
Xem đáp án
open up
Precious metals and valuable minerals could be delivered to Mars
5:35Kim loại quý và các khoáng sản có giá trị có thể được chuyển đến Sao Hỏa
just weeks after they were cut out of their asteroid.
5:38chỉ vài tuần sau khi chúng được khai thác khỏi tiểu hành tinh.
They would be the perfect building blocks for our interplanetary civilization. Thành ngữ
5:42Chúng sẽ là những khối gạch xây dựng hoàn hảo cho nền văn minh liên hành tinh của chúng ta.
perfect building blocks: những phần nền tảng lý tưởng của một hệ thống lớn hơn
Ở đây, perfect building blocks có nghĩa là những nguồn lực nền tảng lý tưởng để phát triển một hệ thống lớn hơn. Cụm từ này mang tính ẩn dụ: kim loại và khoáng sản là các thành phần hữu ích để xây dựng một nền văn minh liên hành tinh, chứ không nhất thiết là những khối vật liệu dùng trong xây dựng. Một building block là một phần thiết yếu hỗ trợ một kết quả phức tạp hơn. Cụm từ này thường được dùng ở dạng số nhiều vì nhiều yếu tố thường phối hợp với nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “các yếu tố cơ bản của một hệ thống lớn hơn”: Curiosity and patience are the ____ of scientific learning.
Xem đáp án
building blocks
But why stop here? như một câu hỏi tu từ để mở rộng ý tưởng
But why stop here? là một câu hỏi tu từ. Người nói không chờ đợi câu trả lời; câu trả lời ngầm hiểu là “Không có lý do gì để dừng lại ở đây”. Here chỉ giới hạn hiện tại của ý tưởng, chứ không phải một địa điểm thực tế. Việc mở đầu bằng But thách thức giới hạn vừa được nêu ra và mở đường cho một bước tiếp theo tham vọng hơn. Mẫu câu này giúp người nói chuyển tự nhiên từ một đề xuất sang một đề xuất rộng hơn, đồng thời tạo sự mong đợi.
Luyện tập
Người nói làm gì khi hỏi “But why stop here?”
- Gợi ý rằng kế hoạch hiện tại nên được mở rộng
- Hỏi vị trí chính xác của một điểm dừng
- Thông báo rằng cuộc thảo luận đã kết thúc
Xem đáp án
Gợi ý rằng kế hoạch hiện tại nên được mở rộng
No other moons in the solar system orbit that close to their planet.
5:50Không có mặt trăng nào khác trong hệ mặt trời quay quanh hành tinh của chúng gần đến thế.
so heavy that: mức độ mạnh dẫn đến một kết quả
Cấu trúc so + tính từ + that + mệnh đề kết nối mức độ mạnh với kết quả của nó. Trong so heavy that we don't need to worry..., heavy thể hiện mức độ, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu hệ quả. Khác với very, so báo hiệu rằng một kết quả sẽ theo sau. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề hoàn chỉnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai từ tạo nên mẫu kết quả so + tính từ + that: The backpack was ____ heavy ____ Mia had to put it down.
Xem đáp án
so · that
making it the perfect attachment point: mệnh đề -ing chỉ kết quả
Ở đây, making it the perfect attachment point nêu kết quả của toàn bộ sự việc phía trước: vì Phobos nặng đến mức không cần phải giảm tốc, đặc điểm đó khiến Phobos trở thành nơi lý tưởng để gắn một vật vào. Đại từ it chỉ Phobos. Sau dấu phẩy, một mệnh đề -ing có thể bổ sung hệ quả của mệnh đề chính: sự việc chính, making + tân ngữ + bổ ngữ. Making ở đây không có nghĩa là Phobos đang chủ động chế tạo một điểm gắn kết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của make để thể hiện kết quả: The new signs point to every classroom, ____ the school easier to navigate.
Xem đáp án
making
The lower tip would fly just over the surface of Mars and be very easy to catch.
6:04Phần đầu phía dưới sẽ bay ngay trên bề mặt của Sao Hỏa và rất dễ bắt lấy.
The upper tip can fling ships all the way to Jupiter and Saturn.
6:09Phần đầu phía trên có thể ném các con tàu tới tận Sao Mộc và Sao Thổ.
The same super tether can also bring the inner solar system closer.
6:13Cũng chính siêu dây neo này có thể kéo hệ mặt trời bên trong lại gần nhau hơn.
a single swing away: chỉ còn một hành động là tới nơi
Mẫu be + đơn vị đo hoặc hành động + away trình bày một đích đến là có thể đạt tới sau chừng ấy khoảng cách, thời gian hoặc công sức. Ở đây, a single swing away có nghĩa là có thể đến Sao Kim và Sao Thủy bằng một cú vung hoặc đẩy từ hệ thống dây neo không gian được đề xuất; single nhấn mạnh rằng chỉ cần một lần. Swing là cách chọn từ sáng tạo, phù hợp với ý tưởng về dây neo. Câu này không nói rằng các hành tinh ở gần nhau về khoảng cách thực và cũng không chỉ một chiếc xích đu thông thường ở sân chơi.
Luyện tập
Trong phần mô tả chuyến đi sử dụng một dây neo không gian khổng lồ, a single swing away trong câu sau có nghĩa là gì? Venus and Mercury are a single swing away.
- Chúng đang đung đưa qua lại như xích đu ở sân chơi.
- Có thể đến đó bằng một cú vung hoặc đẩy duy nhất với sự hỗ trợ của dây neo.
- Khoảng cách thực tế đến đó rất ngắn.
Xem đáp án
Có thể đến đó bằng một cú vung hoặc đẩy duy nhất với sự hỗ trợ của dây neo.
bursting with: tràn đầy một thứ gì đó
Ở đây, bursting with có nghĩa là “có một lượng cực lớn của thứ gì đó”. Câu này nói rằng Sao Kim và Sao Thủy có nguồn năng lượng mặt trời dồi dào có thể khai thác; nó không có nghĩa là các hành tinh đang nổ theo nghĩa đen hay năng lượng phun ra từ bên trong chúng. Cấu trúc be + bursting with + danh từ tạo ra hình ảnh sinh động rằng một thứ đầy đến mức gần như không thể chứa thêm. Cấu trúc này thường dùng để miêu tả năng lượng, ý tưởng, sự tự tin, hương vị và những đặc điểm nổi bật khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt sinh động có nghĩa là “cực kỳ đầy một thứ gì đó”: After the school fair, Leo was ____ stories to tell.
Xem đáp án
bursting with
nothing is stopping humanity from constructing: không có gì ngăn nhân loại xây dựng
Trong câu này, nothing is stopping humanity from constructing có nghĩa là “không có rào cản mang tính quyết định khiến việc xây dựng trở nên bất khả thi”. Câu xem mạng lưới đó là thứ nhân loại cuối cùng có thể xây dựng; nó không nói rằng việc xây dựng đã bắt đầu hay dự án sẽ dễ dàng. Cấu trúc là nothing is stopping + người hoặc nhóm người + from + dạng động từ -ing. Sau from phải dùng constructing, không dùng construct. Nói chung, stop someone from doing something có nghĩa là ngăn người đó thực hiện hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng from và dạng -ing của revise: Nothing is stopping us ____ the plan.
Xem đáp án
from revising
and the rest of the solar system accessible
6:41và phần còn lại của hệ mặt trời có thể tiếp cận được
solution to making: to + dạng -ing
Trong solution to making..., to là giới từ thuộc cụm danh từ solution to. Ở đây, sau giới từ là dạng -ing có chức năng như danh từ, vì vậy make chuyển thành making. Mệnh đề -ing sau đó nêu hai kết quả mà giải pháp này nhằm đạt được. Đừng chọn dạng động từ tiếp theo chỉ vì nhìn thấy to. Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích có thể dùng to + động từ nguyên thể, như trong a machine to make parts. Sau các cấu trúc danh từ + giới từ như solution to, answer to, approach to và key to, hãy dùng danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của reduce sau solution to: Better insulation is one solution to ____ energy use. (reduce)
Xem đáp án
reducing
there's really no good excuse to wait any longer. Ý định
6:49thực sự không có lý do gì chính đáng để phải chờ đợi thêm nữa.
Considering that: nêu lý do trước kết luận
Considering that giới thiệu một sự thật mà người nghe cần cân nhắc trước khi đánh giá mệnh đề chính. Trong câu này, việc công nghệ đã sẵn có được đưa ra làm lý do cho kết luận rằng tiếp tục trì hoãn là không chính đáng. Ở đầu câu, cấu trúc là Considering that + mệnh đề, sau đó là kết luận chính. Nó có chức năng giống given the fact that, chứ không phải để nói rằng ai đó đang suy nghĩ vào lúc này.
Luyện tập
Đọc câu và chọn chức năng của Considering that: Considering that the library closes soon, we should leave now.
- Nêu thời gian đóng cửa làm lý do cho lời đề xuất.
- Nói rằng ai đó hiện đang suy nghĩ về thư viện.
- Cho thấy việc rời đi xảy ra trước giờ đóng cửa.
Xem đáp án
Nêu thời gian đóng cửa làm lý do cho lời đề xuất.
no good excuse to + động từ: xem sự trì hoãn là không chính đáng
no good excuse to + động từ có nghĩa là người nói cho rằng không có lý do hợp lý để thực hiện hành động do động từ đó nêu ra. Trong câu này, to wait là hành động bị xem là không có lý do chính đáng, còn any longer cho thấy sự trì hoãn đang tiếp diễn. Cụm này không chỉ đưa ra lời khuyên hành động. Nó còn đánh giá những lý do có thể được dùng để trì hoãn là không đủ thuyết phục, qua đó tạo sức ép mạnh để ngừng chờ đợi và hành động ngay.
Luyện tập
Câu nào khẳng định mạnh nhất rằng việc tiếp tục trì hoãn không có lý do hợp lý?
- We probably shouldn't wait any longer.
- There may be a reason to wait.
- There's no good excuse to wait any longer.
Xem đáp án
There's no good excuse to wait any longer.
far away ... could be very close: khoảng cách và khả năng tiếp cận
Mệnh đề đầu, are far away, nêu lên thực tế về khoảng cách vật lý. Sau đó, but chuyển sự chú ý của người nghe từ khoảng cách sang khả năng tiếp cận: could be very close có nghĩa là phương tiện giao thông hoặc cơ sở hạ tầng trong tương lai có thể giúp những nơi đó trở nên dễ đến, chứ không phải vị trí thật của chúng sẽ thay đổi. Việc đặt hai ý tưởng có vẻ đối lập ở cuối tạo ra một kết luận đáng nhớ, gần giống một nghịch lý. Could giữ lời khẳng định ở mức khả năng, vì vậy sự đối lập này tóm tắt điều công nghệ có thể thay đổi: độ khó của chuyến đi, không phải khoảng cách thiên văn.
Luyện tập
Trong câu 'The village is far away, but the new train could make it feel close,' close có nghĩa là gì?
- Vị trí vật lý của nơi đó có thể dịch chuyển đến gần hơn.
- Nơi đó có thể trở nên dễ đến hơn.
- Người nói không chắc ngôi làng nằm ở đâu.
Xem đáp án
Nơi đó có thể trở nên dễ đến hơn.