Giải cứu tê giác trắng - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
849 từ 153 từ/phút

Mô tả video: Tập này tìm hiểu nỗ lực cứu tê giác trắng phương Bắc bằng cách cấy những phôi được bảo quản và thuần chủng về mặt di truyền vào tê giác phương Nam. Nội dung giải thích vì sao cần gấp rút cho một con non ra đời khi hai con cái cuối cùng còn sống: vật liệu sinh học có thể đông lạnh, nhưng hành vi xã hội đặc trưng của loài phải được học hỏi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. on the brink of extinction — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu cụm từ thường gặp trong tin tức và bảo tồn này là “cực kỳ gần với sự tuyệt chủng”, chứ không nói đến một mép vực theo nghĩa đen. Bạn cũng có thể dùng on the brink of để mô tả tình thế cấp bách sắp đi đến một kết quả mang tính quyết định. 2. But while they can preserve nature, what Thomas's team can't provide is nurture, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra while tạo quan hệ nhượng bộ và tương phản, còn what ... can't provide is đưa yếu tố còn thiếu vào trọng tâm. Cấu trúc này giúp bạn giải thích rằng giải pháp kỹ thuật có thể bảo tồn gen nhưng không thể tái tạo kiến thức xã hội được học qua đồng loại. 3. using sound waves to create images of internal body parts, — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Hiểu đây là cách định nghĩa ultrasound dễ tiếp cận thông qua nguyên lý hoạt động. Học cách giải thích thuật ngữ khoa học bằng phương pháp được dùng và kết quả tạo ra, đồng thời nhận biết kiểu mô tả này trong tin bài về thai kỳ và cơ quan nội tạng.

Nội dung bài học

Six Minute English from BBCLearningEnglish.com.

0:02

Six Minute English từ BBCLearningEnglish.com.

Hello,

0:08

Xin chào,

this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:09

đây là chương trình 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:11

Tôi là Neil.

And I'm Sam.

0:12

Và tôi là Sam.

In this programme, Mạch ý

0:13

Trong chương trình này,

we'll be hearing a new story linked to the Nature versus Nature debate,

0:14

chúng ta sẽ nghe một câu chuyện mới liên quan đến cuộc tranh luận giữa bẩm sinh và nuôi dưỡng,

not concerning a human, Ngữ pháp

0:19

không phải về con người,

but a rhinoceros.

0:20

mà là về một con tê giác.

Mạch ý

In this programme, we'll be hearing: báo trước nội dung sắp tới

In this programme đặt ra phạm vi: người dẫn chương trình đang nói về những gì có trong tập này. We'll be hearing dùng cấu trúc will be + -ing để báo trước một nội dung sẽ xuất hiện sau đó, chứ không nói rằng khán giả đã nghe câu chuyện ngay tại thời điểm ấy. Khung In this programme, we'll be hearing ... giúp người nghe hiểu thông tin tiếp theo nằm ở đâu trong chương trình. Có thể dùng cùng mẫu này để tổ chức một bài học, bài nói hoặc podcast bằng cách thay đổi bối cảnh mở đầu và hoạt động.

Luyện tập

Cụm we'll be hearing có chức năng gì trong phần mở đầu chương trình này?

  1. Nó báo trước nội dung sẽ xuất hiện sau đó trong chương trình.
  2. Nó nói rằng khán giả đang nghe toàn bộ câu chuyện ngay lúc đó.
  3. Nó nói rằng câu chuyện đã kết thúc.
Xem đáp án

Nó báo trước nội dung sẽ xuất hiện sau đó trong chương trình.

Ngữ pháp

not concerning a human, but a rhinoceros: sửa lại bằng not A but B

Cấu trúc not A but B trước hết bác bỏ A, sau đó xác định B là trọng tâm đúng. Ở đây, not concerning a human loại bỏ một chủ đề có thể được nghĩ tới, còn but a rhinoceros đưa ra chủ đề thật. Từ concerning được hiểu ngầm ở vế thứ hai: but concerning a rhinoceros. Concerning có nghĩa là “về” hoặc “liên quan đến”. Hai phần A và B thường có cùng vai trò ngữ pháp để người nghe dễ nhận ra sự sửa lại; a human và a rhinoceros đều là cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng not ... but ...: The meeting is ____ about costs, ____ about safety.

Xem đáp án

not · but

The extremely rare northern white rhino of East Africa was on the brink of extinction Thành ngữ

0:22

Loài tê giác trắng miền bắc cực kỳ quý hiếm ở Đông Phi đang trên bờ vực tuyệt chủng

Thành ngữ

on the brink of extinction: rất gần với việc tuyệt chủng

On the brink of extinction có nghĩa là “rất gần với việc tuyệt chủng”. Brink theo nghĩa đen là “bờ” hoặc “rìa”, nhưng ở đây nó chỉ thời điểm ngay trước một kết quả nghiêm trọng; khi đó loài tê giác này vẫn chưa tuyệt chủng. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là on the brink of + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này diễn tả một sự kiện hay trạng thái đang ở rất gần, thường kèm cảm giác nguy hiểm hoặc khủng hoảng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc on the brink of để cho thấy sự tuyệt chủng đã ở rất gần: After decades of habitat loss, the species is ____.

Xem đáp án

on the brink of extinction

when the second-to-last living male, Cách dùng từ

0:28

khi cá thể đực sống sót áp chót,

Suni,

0:30

Suni,

died in 2014,

0:31

chết vào năm 2014,

Cách dùng từ

second-to-last living male: thứ tự, tình trạng sống và giới tính

Second-to-last có nghĩa là “một vị trí trước vị trí cuối cùng”. Các dấu gạch nối khiến ba từ hoạt động cùng nhau như một thành phần bổ nghĩa ghép cho living male. Ở đây, living giới hạn nhóm ở những cá thể đực vẫn còn sống vào thời điểm đó, còn male là danh từ chỉ một con vật giống đực. Cả cụm kết hợp thứ tự, tình trạng sống và giới tính: khi cá thể này chết, chỉ còn lại cá thể đực sống cuối cùng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng second-to-last đúng?

  1. On a ten-train schedule, it was the second-to-last train, so one more train was still coming.
  2. On a ten-train schedule, it was the second-to-last train, so no more trains were coming.
  3. On a ten-train schedule, it was the second-to-last train, so eight more trains were coming.
Xem đáp án

On a ten-train schedule, it was the second-to-last train, so one more train was still coming.

leaving behind two females, Cụm động từ

0:33

để lại hai cá thể cái,

Najin and Fatu,

0:35

Najin và Fatu,

the last living creatures of their species. Cách dùng từ

0:36

những sinh vật sống cuối cùng của loài này.

Cụm động từ

leaving behind: những gì còn lại sau khi rời đi hoặc qua đời

Trong câu này, leaving behind có nghĩa là hai cá thể cái vẫn còn lại sau khi cá thể được nhắc đến trước đó không còn nữa. Cụm từ cho biết điều gì còn lại do sự việc đó, chứ không mô tả vị trí vật lý ở phía sau. Cụm -ing leaving behind bổ sung kết quả cho sự việc vừa được nhắc đến. Tân ngữ của nó gọi tên người, động vật, đồ vật hoặc ảnh hưởng vẫn còn lại.

Luyện tập

Câu nào dùng leave behind để chỉ một thành quả lâu dài sau khi ai đó rời khỏi vai trò, thay vì để quên đồ vật hoặc chỉ vị trí vật lý?

  1. The scientist left her notebook behind on the train.
  2. The scientist stood behind the display of research notes.
  3. When the scientist retired, she left behind a valuable collection of research notes.
Xem đáp án

When the scientist retired, she left behind a valuable collection of research notes.

Cách dùng từ

the last living creatures of their species: những cá thể duy nhất còn sống sót

the last living creatures of their species có nghĩa là những cá thể duy nhất của loài đó vẫn còn sống. last cho biết không còn cá thể nào khác, living loại trừ những cá thể đã chết, còn of their species xác định nhóm sinh học mà chúng thuộc về. Toàn bộ cụm danh từ giải thích lại two females, Najin and Fatu và nhấn mạnh rằng loài này đang gần biến mất hoàn toàn đến mức nào.

Luyện tập

Câu nào giữ được cả ba ý trong cụm từ được tô nổi bật?

  1. They were the most recently discovered members of several species.
  2. They are the largest animals currently living in the region.
  3. They are the only members of that species still alive.
Xem đáp án

They are the only members of that species still alive.

Conservationists started an artificial breeding programme Cách dùng từ

0:39

Các nhà bảo tồn đã bắt đầu một chương trình nhân giống nhân tạo

using eggs from the females and sperm from Suni to produce an embryo, Cụm từ

0:43

sử dụng trứng từ các cá thể cái và tinh trùng từ Suni để tạo ra phôi thai,

Cách dùng từ

an artificial breeding programme: dự án sinh sản nhân tạo phục vụ bảo tồn

an artificial breeding programme là một dự án có tổ chức, sử dụng các phương pháp do con người kiểm soát để giúp động vật sinh sản. Artificial chỉ sự can thiệp kỹ thuật của con người, còn breeding cho biết mục tiêu là tạo ra thế hệ con. Cần hiểu cả bốn từ như một thuật ngữ thống nhất trong lĩnh vực bảo tồn và công nghệ sinh học. Trong câu này, các nhà bảo tồn bắt đầu một hoạt động kỹ thuật có kế hoạch, chứ không chỉ nói đến một lần sinh sản riêng lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng thuật ngữ bảo tồn trong bài học: The zoo launched ____ to help the endangered birds reproduce.

Xem đáp án

an artificial breeding programme

Cụm từ

to produce an embryo: mục đích và ý nghĩa khoa học

Trong bài viết khoa học, produce an embryo có nghĩa là “làm cho một phôi thai hình thành” thông qua một quá trình sinh học hoặc kỹ thuật. Produce có thể mô tả kết quả của một quá trình; từ này không hàm ý việc sản xuất hàng hóa trong nhà máy. Động từ nguyên mẫu có to trong to produce diễn tả mục đích ở đây: trứng và tinh trùng được sử dụng để hình thành một phôi thai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ chỉ mục đích trong bài học: The researchers combined the cells ____.

Xem đáp án

to produce an embryo

an unborn animal in the very early stages of development. Cụm từ

0:48

một động vật chưa sinh ở những giai đoạn phát triển rất sớm.

Cụm từ

in the very early stages of development: ở những giai đoạn phát triển rất sớm

In the very early stages of development có nghĩa là một thứ chỉ mới bắt đầu phát triển và còn lâu mới hoàn thiện hoặc trưởng thành. Very nhấn mạnh early, nên cụm này chỉ một thời điểm đặc biệt sớm trong cả quá trình. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là in the ... stages of development. Nó có thể xác định một sinh vật, phương pháp điều trị, sản phẩm hoặc dự án đang ở giai đoạn nào trong quá trình phát triển.

Luyện tập

Điền đúng cụm từ mục tiêu có nghĩa là quá trình phát triển chỉ mới bắt đầu: The design is still ____.

Xem đáp án

in the very early stages of development

Recently,

0:53

Gần đây,

there's been a new development in the story. Mạch ý

0:53

đã có một diễn biến mới trong câu chuyện.

Mạch ý

there's been a new development in the story: sự việc đã có diễn biến mới

There's been là dạng rút gọn của there has been. Khi đi với a new development, cụm này cho biết một thay đổi đáng chú ý đã xảy ra và vẫn liên quan đến hiện tại. In the story nối thay đổi đó với sự kiện hoặc chủ đề đang được đưa tin; story ở đây có thể chỉ một tin tức chứ không chỉ một câu chuyện hư cấu. Khi làm câu chuyển ý trong bản tin hoặc chương trình, câu này cập nhật bối cảnh trước khi cung cấp chi tiết. Nó báo cho người nghe biết người nói đang chuyển từ thông tin đã biết sang thông tin mới.

Luyện tập

Trong một bản tin, There's been a new development in the story có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng bản tin là hư cấu và không nên tin.
  2. Nó báo hiệu rằng một việc mới đã xảy ra và sắp có thêm chi tiết.
  3. Nó kết thúc bản tin vì không có gì thay đổi.
Xem đáp án

Nó báo hiệu rằng một việc mới đã xảy ra và sắp có thêm chi tiết.

But before we hear more, Mạch ý

0:56

Nhưng trước khi chúng ta nghe thêm,

it's time for my quiz question.

0:57

đã đến lúc cho câu hỏi đố của tôi.

Mạch ý

But before we..., it's time for...: tạm dừng chủ đề để xen một phần mới

But before we hear more cho biết chủ đề hiện tại sẽ tạm dừng và được tiếp tục sau. But ở đầu câu chuyển sự chú ý khỏi phần tiếp nối mà người nghe đang chờ sang một phần khác. it's time for my quiz question thông báo hoạt động được xen vào. Ghép lại, But before we..., it's time for... là một khung chuyển ý: hoãn một bước rồi hướng sự chú ý đến việc cần làm ngay lúc này.

Luyện tập

Câu nào tạm dừng chủ đề chính một cách tự nhiên và giới thiệu phần câu đố?

  1. But before we continue, it's time for a short quiz.
  2. We have finished forever, so there is no next part.
  3. Before the quiz ended, we continued the story.
Xem đáp án

But before we continue, it's time for a short quiz.

The name rhinoceros comes from the ancient Greek, Cách dùng từ

0:59

Tên gọi rhinoceros (tê giác) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại,

but what exactly does it mean?

1:02

nhưng nó chính xác có nghĩa là gì?

Cách dùng từ

comes from the ancient Greek: nêu nguồn gốc của một từ

comes from đánh dấu nguồn gốc lịch sử của tên gọi rhinoceros. Ở đây, the ancient Greek có nghĩa là một từ hoặc thuật ngữ trong tiếng Hy Lạp cổ, với word hoặc term được hiểu ngầm. Mẫu có thể áp dụng lại là word/name + comes from + source, dùng để giới thiệu từ nguyên. Khi nguồn là một ngôn ngữ, mẫu này xác định ngôn ngữ đó là nguồn lịch sử của từ; bản thân nó không nêu nghĩa hiện đại chính xác của từ.

Luyện tập

Hoàn thành bằng comes from: The word algebra ____ Arabic.

Xem đáp án

comes from

Is it A, thick skin,

1:05

Đó là A, da dày,

B, horned nose,

1:07

B, mũi có sừng,

or C, small eye?

1:10

hay C, mắt nhỏ?

Ooh,

1:13

Ồ,

that's a tricky one because rhinos have all three. Ý định

1:13

đó là một câu hỏi mẹo vì tê giác có cả ba đặc điểm này.

Ý định

That's a tricky one: cách đáp nhẹ nhàng trước câu hỏi khó

That's a tricky one là cách nói trong hội thoại để cho biết một câu hỏi không dễ trả lời hoặc một lựa chọn không dễ đưa ra. Ở đây, one thay cho câu hỏi đang được nói đến, chứ không có nghĩa là số 1. Tricky cho thấy cần suy nghĩ cẩn thận hoặc câu trả lời chưa rõ ràng. Mệnh đề because theo sau giải thích vì sao câu hỏi cụ thể này khó, còn cách nói trên giúp giọng điệu vẫn nhẹ nhàng.

Luyện tập

Dùng cách nói trong bài học này để trả lời một câu hỏi cần suy nghĩ cẩn thận: That's ____.

Xem đáp án

a tricky one

Uh okay,

1:16

Ừm được rồi,

I'll guess A, thick skin.

1:17

tôi sẽ đoán A, da dày.

Okay,

1:19

Được rồi,

Sam.

1:20

Sam.

We'll find out later. Mạch ý

1:20

Chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời sau.

Mạch ý

We'll find out later: trì hoãn việc tiết lộ đáp án

We'll find out later cho biết câu trả lời chưa được đưa ra ngay lúc này mà sẽ được biết vào lúc khác. Find out nhấn mạnh sự chuyển đổi từ chưa biết sang biết, còn we'll thể hiện rằng người nói và người nghe sẽ cùng biết câu trả lời đó trong tương lai. Là một câu chuyển ý, câu này tạm khép lại chủ đề hiện tại và hướng tới phần tiết lộ sau đó. Nó giữ cho câu hỏi vẫn còn trong suy nghĩ của người nghe và tạo sự mong đợi rằng chương trình hoặc cuộc trò chuyện sẽ quay lại vấn đề này.

Luyện tập

Người dẫn chương trình đặt câu hỏi, không đưa ra câu trả lời rồi nói “We'll find out later.” Câu này có tác dụng gì?

  1. Tạm thời để ngỏ câu hỏi và hướng tới câu trả lời sau đó.
  2. Cho biết câu trả lời đã được giải thích đầy đủ.
  3. Biến câu hỏi thành một lời xin phép.
Xem đáp án

Tạm thời để ngỏ câu hỏi và hướng tới câu trả lời sau đó.

Now,

1:21

Bây giờ,

let's get back to the story of those precious northern rhino embryos. Mạch ý

1:21

hãy quay lại câu chuyện về những phôi thai tê giác miền bắc quý giá đó.

Mạch ý

Let's get back to the story of those ...: quay lại mạch chính

Let's get back to the story of ... cho biết phần nói ngoài lề đã kết thúc và hướng sự chú ý của người nghe trở lại câu chuyện trước đó. Let's khiến lời chuyển ý giống như một lời mời mọi người cùng quay lại thay vì một mệnh lệnh, còn Now đánh dấu thời điểm chuyển ý. Cấu trúc Let's get back to + chủ đề, câu hỏi hoặc câu chuyện giúp sắp xếp mạch nói. Ở đây, get back không có nghĩa là quay lại một địa điểm thật sự mà là tiếp tục một cuộc thảo luận trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng cụm từ mục tiêu: After answering that side question, let's ____ the main topic.

Xem đáp án

get back to

Well,

1:26

Chà,

the good news is that so far five embryos have been produced. Ghi chú

1:26

tin tốt là cho đến nay đã có năm phôi thai được tạo ra.

Mạch ý

The good news is that ...: trình bày một thông tin tích cực

The good news is that giới thiệu thông tin sắp tới là một điều tích cực trước khi nêu sự thật. Trong câu này, that mở đầu mệnh đề giải thích tin tốt đó là gì: so far five embryos have been produced. Cấu trúc the good news is that + mệnh đề giúp người nghe nhận ra ngay tính chất của thông tin mới. Cấu trúc này đóng khung thông tin theo góc nhìn của người nói thay vì chỉ trình bày một sự thật trung lập.

Luyện tập

Hoàn thành thông báo bằng cấu trúc đánh dấu thông tin là tích cực: ____ our missing cat has come home.

Xem đáp án

The good news is that

Cụm từ

so far: tiến độ cho đến hiện tại

Ở đây, so far có nghĩa là “cho đến hiện tại”. Cụm từ này giới hạn con số năm phôi ở thành quả đạt được vào thời điểm nói, vì vậy năm chưa chắc là tổng số cuối cùng. Khi báo cáo tiến độ từ một thời điểm trước đó đến hiện tại, so far thường đi với thì hiện tại hoàn thành. Trong câu này, nó kết hợp với have been produced để trình bày kết quả như một tiến độ hiện tại vẫn chưa kết thúc.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu so far để hoàn thành báo cáo tiến độ này: The study is still continuing. ____, we have collected 200 responses.

Xem đáp án

So far

They're being frozen until they can be implanted in southern rhinos. Ngữ pháp

1:30

Chúng đang được đông lạnh cho đến khi có thể được cấy vào tê giác miền nam.

Ngữ pháp

being frozen until they can be implanted: thể bị động tiếp diễn cho đến khi đủ điều kiện

They're being frozen là thể bị động tiếp diễn ở hiện tại: các phôi nhận tác động đông lạnh chứ không tự thực hiện hành động đó. Trong ngữ cảnh này, câu trình bày việc bảo quản lạnh như một quá trình hoặc biện pháp đang diễn ra. until they can be implanted đánh dấu điểm kết thúc của biện pháp đó. can be implanted là thể bị động có động từ khuyết thiếu, vì vậy toàn bộ cấu trúc có nghĩa là một quá trình bị động tiếp tục cho đến khi một hành động bị động khác trở nên khả thi.

Luyện tập

Dùng các động từ store và test để hoàn thành cấu trúc “bị động tiếp diễn + until + bị động với động từ khuyết thiếu”: The samples ____ until they ____.

Xem đáp án

are being stored · can be tested

The northern species' more common cousin. Thành ngữ

1:36

Người anh em họ phổ biến hơn của loài miền bắc.

Thành ngữ

a species' more common cousin: phép ẩn dụ không trang trọng về quan hệ sinh học

Trong cách diễn đạt khoa học phổ thông này, cousin là phép ẩn dụ về họ hàng, chỉ một loài có quan hệ gần gũi nhưng vẫn là loài khác. Từ này không nói về quan hệ gia đình của con người và cũng không phải tên của một bậc phân loại chính thức. Cụm sở hữu the northern species' liên kết cousin với loài phương bắc đó, còn more common cho biết loài họ hàng này thường được tìm thấy hoặc bắt gặp hơn. Phép ẩn dụ về gia đình giúp người nghe nhanh chóng hình dung sự gần gũi về sinh học mà không cần thuật ngữ chuyên môn.

Luyện tập

Trong một phim tài liệu thiên nhiên, “this bird's larger cousin” có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Một bậc phân loại sinh học chính thức cao hơn loài.
  2. Một người họ hàng nghiên cứu chim.
  3. Một loài chim lớn hơn, có quan hệ gần gũi nhưng khác biệt.
Xem đáp án

Một loài chim lớn hơn, có quan hệ gần gũi nhưng khác biệt.

Conservationist Thomas Hildebrandt runs the rhino breeding program.

1:39

Nhà bảo tồn Thomas Hildebrandt điều hành chương trình nhân giống tê giác.

He spoke to BBC World Service's Science in Action,

1:43

Ông đã phát biểu trên chương trình Science in Action của BBC World Service,

who asked him whether the embryos were genetically from the northern species. Ngữ pháp

1:46

người đã hỏi ông liệu các phôi thai có mang gen của loài miền bắc hay không.

Ngữ pháp

asked him whether ...: trật tự câu trần thuật trong câu hỏi có/không gián tiếp

Who asked him whether ... chứa một câu hỏi có/không gián tiếp. Whether có nghĩa là hỏi xem một điều có đúng hoặc có xảy ra hay không, còn asked him xác định người nhận câu hỏi. Sau whether, dùng trật tự của câu trần thuật: the embryos were ..., chứ không đảo ngữ như câu hỏi were the embryos .... Câu hỏi trực tiếp là Were the embryos genetically from the northern species?; khi được lồng vào sau asked him whether, chủ ngữ đứng trước động từ.

Luyện tập

Chọn câu có trật tự từ đúng sau asked whether.

  1. She asked whether the test was ready.
  2. She asked whether did the test become ready.
  3. She asked whether was the test ready.
Xem đáp án

She asked whether the test was ready.

Absolutely right. Ý định

1:52

Hoàn toàn đúng.

Ý định

Absolutely right: sự đồng ý mạnh mẽ và hoàn toàn

Absolutely right là cách ngắn gọn và nhấn mạnh để xác nhận rằng phát biểu hoặc nhận định trước đó hoàn toàn chính xác. Absolutely tăng mức độ của right, vì vậy câu trả lời này dứt khoát hơn việc chỉ nói yes hoặc right. Khi đứng riêng như một câu trả lời, cụm này lược bỏ những từ như That's hoặc You're. That's absolutely right và You're absolutely right đều thể hiện sự xác nhận mạnh mẽ như vậy; ngữ cảnh cho biết chính xác điều gì đang được xác nhận.

Luyện tập

Câu trả lời nào thể hiện rõ nhất sự đồng ý hoàn toàn với nhận định của người nói?

  1. Not quite right.
  2. Absolutely right.
  3. You may be right.
Xem đáp án

Absolutely right.

That's no uh hybrids.

1:53

Đó không phải là ờ con lai.

That's a pure northern white rhino embryos, Cách dùng từ

1:54

Đó là những phôi thai tê giác trắng miền bắc thuần chủng,

which were generated with the desired breeding partner Suni, Cách dùng từ

1:58

được tạo ra với đối tác phối giống mong muốn là Suni,

who died in 2014.

2:03

đã chết vào năm 2014.

Cách dùng từ

pure northern white rhino embryos: nguồn gốc di truyền, không phải sự trong sạch về đạo đức

Ở đây, pure mô tả dòng di truyền. Cụm từ này chỉ các phôi có toàn bộ nguồn gốc di truyền thuộc dòng tê giác trắng phương bắc, chứ không phải phôi lai có sự tham gia của một dòng tê giác khác. Nó không có nghĩa là trong sạch về đạo đức hay sạch sẽ về mặt vật lý. Embryos là danh từ trung tâm của cụm danh từ. Northern white rhino cho biết loại động vật, còn pure bổ sung thông tin về dòng di truyền đó.

Luyện tập

Trong bối cảnh bảo tồn này, pure northern white rhino embryos có nghĩa là gì?

  1. Các phôi thuộc dòng di truyền của tê giác trắng phương bắc.
  2. Các phôi đã được làm sạch về mặt vật lý.
  3. Các phôi tốt về mặt đạo đức.
Xem đáp án

Các phôi thuộc dòng di truyền của tê giác trắng phương bắc.

Cách dùng từ

which were generated with the desired breeding partner Suni: cách các phôi được tạo ra

Mệnh đề quan hệ bổ sung bắt đầu bằng which cung cấp thêm thông tin về nguồn gốc của các phôi. were generated ở thể bị động: các phôi là kết quả của một quy trình hỗ trợ sinh sản. Ở đây, with the desired breeding partner Suni có nghĩa Suni là cá thể phối giống được chương trình bảo tồn lựa chọn và cung cấp một phía của vật liệu di truyền. desired có nghĩa là “được chọn vì phù hợp”, không phải được mong muốn theo ý thích cá nhân.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng các phôi được tạo ra bằng vật liệu di truyền từ một cá thể phối giống đã được chọn?

  1. The selected breeding partner was generated by the embryos.
  2. The embryos were generated using genetic material from the selected breeding partner.
  3. The embryos generated the selected breeding partner.
Xem đáp án

The embryos were generated using genetic material from the selected breeding partner.

So,

2:06

Vì vậy,

we have embryos,

2:06

chúng ta có những phôi thai,

which have a very high quality.

2:07

có chất lượng rất cao.

There's no inbreeding effect on these embryos, Cách dùng từ

2:10

Không có ảnh hưởng của giao phối cận huyết lên những phôi thai này,

Cách dùng từ

There's no inbreeding effect on these embryos: không có ảnh hưởng của giao phối cận huyết

Inbreeding có nghĩa là sinh sản giữa các cá thể có quan hệ huyết thống gần. Inbreeding effect là hậu quả di truyền được cho là bắt nguồn từ quan hệ gần đó, chẳng hạn nguy cơ cao hơn về các đặc điểm di truyền có hại hoặc sự suy giảm đa dạng di truyền. There's no ... effect on these embryos khẳng định rằng các phôi không cho thấy ảnh hưởng như vậy. Câu này không có nghĩa là các phôi không có họ hàng; nó nói về hậu quả di truyền.

Luyện tập

Kết quả nào phù hợp với ý nghĩa của câu?

  1. Các phôi bắt nguồn từ hai loài khác nhau.
  2. Các phôi không có bất kỳ họ hàng sinh học nào.
  3. Phân tích không phát hiện tác động di truyền nào từ việc giao phối giữa các cá thể có quan hệ gần.
Xem đáp án

Phân tích không phát hiện tác động di truyền nào từ việc giao phối giữa các cá thể có quan hệ gần.

and it is so important to make the next step to transfer these embryos, Cách dùng từ

2:13

và việc thực hiện bước tiếp theo là chuyển những phôi thai này cực kỳ quan trọng,

Cách dùng từ

transfer these embryos: chuyển phôi trong y học sinh sản

Trong y học sinh sản, transfer these embryos có nghĩa là đưa phôi vào đường sinh sản của người nhận, thường là tử cung. Ở đây, transfer chỉ một thủ thuật y khoa hoặc sinh sản, không phải việc vận chuyển thông thường. Cụm động từ nguyên mẫu to transfer these embryos xác định hành động cụ thể được nói đến trong bước tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng transfer embryos theo nghĩa trong y học sinh sản?

  1. The nurse will transfer the files to a secure drive.
  2. The clinic will transfer the embryos into the patient's uterus.
  3. The courier will transport the embryos to another laboratory.
Xem đáp án

The clinic will transfer the embryos into the patient's uterus.

because we can preserve live biological material in liquid nitrogen. Cách dùng từ

2:18

bởi vì chúng ta có thể bảo quản vật liệu sinh học sống trong nitơ lỏng.

Cách dùng từ

preserve live biological material in liquid nitrogen: bảo quản đông lạnh sâu

Preserve live biological material in liquid nitrogen có nghĩa là giữ cho tế bào, mô, tinh trùng, trứng hoặc phôi còn khả năng sống để sử dụng sau này bằng cách đặt chúng ở nhiệt độ cực thấp của nitơ lỏng. Preserve nhấn mạnh việc bảo vệ vật liệu khỏi bị hư hỏng theo thời gian. Live biological material ở đây là vật liệu vẫn còn khả năng sống về mặt sinh học; nó không có nghĩa là một sinh vật hoàn chỉnh đang chuyển động rõ ràng. In liquid nitrogen xác định môi trường hoặc chất dùng để lưu trữ.

Luyện tập

Câu nào cho biết các tế bào còn khả năng sống được giữ trong nitơ lỏng để có thể sử dụng sau này?

  1. Researchers preserve live cells in liquid nitrogen.
  2. Researchers display live cells next to liquid nitrogen.
  3. Researchers preserve liquid nitrogen inside live cells.
Xem đáp án

Researchers preserve live cells in liquid nitrogen.

But what we can't do, Mạch ý

2:24

Nhưng điều chúng ta không thể làm,

we can't preserve social knowledge.

2:25

chúng ta không thể bảo tồn kiến thức xã hội.

Mạch ý

what we can't do, we can't...: phép lặp đưa chủ đề lên trước để nhấn mạnh

Ở đây, what we can't do đưa giới hạn “điều chúng ta không thể làm” lên làm chủ đề. Mệnh đề tiếp theo, we can't preserve social knowledge, nêu trực tiếp giới hạn đó. Việc lặp lại can't chuyển trọng tâm lập luận từ những gì có thể lưu giữ sang điều quan trọng không thể lưu giữ. Đây là cấu trúc chủ đề-bình luận trong lời nói: trước tiên nêu chủ đề, sau đó đưa ra một phát biểu đầy đủ về chủ đề ấy. Cách viết gọn hơn là What we can't do is preserve social knowledge.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng kiểu lặp đưa chủ đề lên trước để nhấn mạnh một giới hạn?

  1. We can save the files and rebuild them later.
  2. What we saved was enough to rebuild the system.
  3. What we can't save, we can't rebuild later.
Xem đáp án

What we can't save, we can't rebuild later.

And therefore,

2:28

Và do đó,

we need desperately a calf on the ground so that these two existing northern white rhinos can teach the new calf how to behave as a northern white rhino. Ghi chú

2:28

chúng ta vô cùng cần một con non chào đời để hai con tê giác trắng miền bắc hiện có này có thể dạy cho con non mới cách cư xử như một con tê giác trắng miền bắc.

Thành ngữ

a calf on the ground: con non thực sự được sinh ra và hiện diện

Trong bối cảnh bảo tồn này, a calf on the ground có nghĩa là một con non thật sự đã được sinh ra và còn sống, chứ không chỉ là phôi thai hay một kế hoạch tương lai. Cụm từ này nhấn mạnh một con vật sống có thể tương tác với những con tê giác hiện có. Nói rộng hơn, on the ground chuyển sự chú ý từ kế hoạch, vật liệu được lưu trữ hoặc quyết định từ xa sang những gì thực sự hiện diện hoặc đang hoạt động trong tình huống thực tế.

Luyện tập

Trong câu này, a calf on the ground có nghĩa là gì?

  1. Một con tê giác con thực sự đã được sinh ra và còn sống
  2. Một con tê giác con nằm sát trên mặt đất
  3. Một phôi thai được lưu giữ để có thể sử dụng trong tương lai
Xem đáp án

Một con tê giác con thực sự đã được sinh ra và còn sống

Ngữ pháp

so that ... can: diễn đạt mục đích của hành động

Trong câu này, so that giới thiệu mục đích của việc cần một con non: cần có con non để tạo cơ hội cho hai con tê giác hiện còn sống dạy nó. can thể hiện khả năng hoặc cơ hội do hành động trước đó tạo ra. Mẫu có thể áp dụng là hành động + so that + chủ ngữ + can/could/will + động từ. Mẫu này trả lời câu hỏi “Làm vậy nhằm mục đích gì?” chứ không chỉ kể điều xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng so that để diễn đạt mục đích của một hành động?

  1. We moved the chairs so that everyone could see the stage.
  2. We moved the chairs because the event was over.
  3. The hall was so crowded that we could not find a seat.
Xem đáp án

We moved the chairs so that everyone could see the stage.

Having genetically pure embryos prevents the birth of hybrids, Ngữ pháp

2:42

Việc có những phôi thai thuần chủng về mặt di truyền giúp ngăn chặn sự ra đời của con lai,

Ngữ pháp

Having genetically pure embryos prevents...: cụm danh động từ làm chủ ngữ

Having genetically pure embryos là một cụm danh động từ trong tiếng Anh. Toàn bộ cụm đóng vai trò chủ ngữ và gọi tên một tình huống: việc sở hữu những phôi đó. Vì tình huống này được xem là một sự việc duy nhất, động từ ở thì hiện tại dùng dạng số ít prevents, không phải prevent. Tân ngữ là the birth of hybrids.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng một cụm danh động từ làm chủ ngữ số ít?

  1. Keeping clear records prevents mistakes.
  2. Keep clear records prevents mistakes.
  3. Keeping clear records prevent mistakes.
Xem đáp án

Keeping clear records prevents mistakes.

animals that have been bred from two different species. Cách dùng từ

2:46

những động vật được lai tạo từ hai loài khác nhau.

Cách dùng từ

animals that have been bred from two different species: định nghĩa hybrids

Cụm từ sau dấu phẩy, animals that have been bred from two different species, là thành phần đồng vị giải thích hybrids. Cụm này cho biết hybrids ở đây là những động vật có bố mẹ thuộc hai loài khác nhau. Trong định nghĩa này, that have been bred from ... là mệnh đề quan hệ bị động bổ nghĩa cho animals. Dạng bị động tập trung vào nguồn gốc của động vật, còn from giới thiệu hai loài được dùng để tạo ra chúng.

Luyện tập

Câu nào định nghĩa đúng hybrid trong ngữ cảnh này?

  1. A hybrid is any animal raised in two different places.
  2. A hybrid is an animal bred from two different species.
  3. A hybrid is an animal bred only from closely related parents.
Xem đáp án

A hybrid is an animal bred from two different species.

It's also important the embryos have no inbreeding, Cách dùng từ

2:50

Cũng rất quan trọng là các phôi thai không bị giao phối cận huyết,

breeding of a young animal from two closely related parents,

2:54

sự sinh sản của một con vật non từ hai bố mẹ có quan hệ họ hàng gần,

because this can cause disease.

2:57

vì điều này có thể gây ra bệnh tật.

Cách dùng từ

no inbreeding, breeding ...: định nghĩa đồng vị

Những từ sau dấu phẩy, breeding of a young animal from two closely related parents, là phần định nghĩa đồng vị cho inbreeding. Nói cách khác, no inbreeding có nghĩa là các phôi không được hình thành từ sự sinh sản giữa những bố mẹ có quan hệ huyết thống gần. Ở đây, related chỉ mối liên hệ về tổ tiên hoặc di truyền, không phải sự gần gũi về tình cảm. Mệnh đề bắt đầu bằng because giải thích điều đáng lo ngại: giao phối cận huyết có thể làm tăng khả năng các đặc điểm di truyền có hại dẫn đến bệnh tật.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm từ đồng vị để định nghĩa chính xác inbreeding?

  1. Inbreeding, breeding between closely related individuals, can increase genetic risk.
  2. Inbreeding, breeding animals from two different species, can increase genetic risk.
  3. Inbreeding, moving animals between two habitats, can increase genetic risk.
Xem đáp án

Inbreeding, breeding between closely related individuals, can increase genetic risk.

Fortunately,

3:00

May mắn thay,

Thomas and his team have preserved five healthy and genetically pure northern rhino embryos in liquid nitrogen.

3:01

Thomas và nhóm của ông đã bảo quản được năm phôi thai tê giác miền bắc khỏe mạnh và thuần chủng về mặt di truyền trong nitơ lỏng.

But while they can preserve nature, Mạch ý

3:09

Nhưng trong khi họ có thể bảo tồn phần 'bẩm sinh',

what Thomas's team can't provide is nurture,

3:11

điều mà nhóm của Thomas không thể cung cấp là sự 'nuôi dưỡng',

Mạch ý

while ... what ... is ...: nhấn mạnh sự đối lập giữa nature và nurture

Mệnh đề với while trước hết thừa nhận điều có thể làm được: nhóm có thể bảo tồn nature, tức các đặc điểm sinh học được di truyền. Sau đó, mệnh đề chính nêu ra giới hạn. Cấu trúc what + chủ ngữ + cannot provide + is + trọng tâm đặt nurture ở cuối câu, vị trí được nhấn mạnh nhất. Ở đây, nurture là sự chăm sóc, môi trường và việc học hỏi góp phần định hình quá trình phát triển. Vì vậy, câu chuyển từ một khả năng sang phần quan trọng còn thiếu.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng một kiểu tổ chức: thừa nhận một khả năng bằng while, rồi nhấn mạnh giới hạn quan trọng bằng what ... is ...?

  1. While the scanner can copy the pages, what it cannot preserve is the feel of the original book.
  2. The scanner cannot preserve the pages or the original book.
  3. The scanner copied the pages while the librarian closed the room.
Xem đáp án

While the scanner can copy the pages, what it cannot preserve is the feel of the original book.

the social knowledge that a young northern rhino or calf can only learn from other northern rhinos. Cách dùng từ

3:14

chính là kiến thức xã hội mà một con tê giác non miền bắc chỉ có thể học từ những con tê giác miền bắc khác.

Cách dùng từ

social knowledge ... can only learn from other northern rhinos: kiến thức hành vi chỉ có thể học từ những con tê giác khác

Ở đây, social knowledge là hiểu biết về hành vi mà một con tê giác non có được khi sống cùng và quan sát những cá thể cùng loài, chẳng hạn cách tương tác và phản ứng trong đàn. Kiến thức này được học qua quan hệ xã hội, chứ không chỉ được lưu sẵn trong gen hay dạy từ sách. Mệnh đề quan hệ that ... bổ nghĩa cho social knowledge. Can only learn from other northern rhinos giới hạn nguồn học ở những con tê giác phương bắc khác. Kiến thức này phụ thuộc vào việc tiếp xúc với các con vật đó, nên chỉ bảo tồn vật liệu sinh học là chưa đủ.

Luyện tập

Câu nào dùng social knowledge với cùng nghĩa trong bối cảnh hành vi động vật?

  1. The calf opened a website to search for social knowledge.
  2. Every herd rule is present in a calf's genes before birth.
  3. Young elephants gain social knowledge by watching older members of the herd.
Xem đáp án

Young elephants gain social knowledge by watching older members of the herd.

And since Najin and Fatu,

3:20

Và vì Najin và Fatu,

the last remaining northern rhinos on Earth,

3:22

những con tê giác miền bắc cuối cùng còn sót lại trên Trái Đất,

are getting old,

3:25

đang già đi,

the race is on to breed a young rhino calf before they die. Thành ngữ

3:26

cuộc đua đang diễn ra để nhân giống một con tê giác non trước khi chúng chết.

Thành ngữ

the race is on to breed: chạy đua với thời gian để gây giống

The race is on có nghĩa là những nỗ lực khẩn cấp đã bắt đầu và thời gian có hạn. Trong câu này không có cuộc chạy đua thật sự; con người phải tạo ra một con tê giác non trước khi hai con tê giác cuối cùng chết. Động từ nguyên mẫu to breed nêu mục tiêu của nỗ lực khẩn cấp. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là the race is on to + động từ nguyên thể, thường kèm theo thời hạn hoặc mối nguy hiểm.

Luyện tập

Dùng cấu trúc năm từ trong bài học này, mang nghĩa “những nỗ lực khẩn cấp đã bắt đầu”, để hoàn thành câu: With a wildfire approaching, ____ evacuate everyone from the town safely.

Xem đáp án

the race is on to

The good news for the survival of the northern white rhino is that experiments to implant the delicate embryos in southern rhinos have been successful. Cách dùng từ

3:31

Tin tốt cho sự sống còn của tê giác trắng miền bắc là các thí nghiệm cấy những phôi thai mỏng manh vào tê giác miền nam đã thành công.

Cách dùng từ

to implant the delicate embryos in southern rhinos: cấy phôi thai mong manh vào tê giác phương nam

Ở đây, cụm động từ nguyên mẫu to implant the delicate embryos in southern rhinos giải thích mục đích của các thí nghiệm. Implant có nghĩa là dùng thủ thuật y khoa để đưa những phôi thai mong manh vào bên trong cơ thể tê giác phương nam; vì vậy, những con tê giác này là bên tiếp nhận phôi. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là implant + vật + in/into + vị trí hoặc bên tiếp nhận. Delicate có nghĩa là dễ bị hư hại và cần được xử lý cẩn thận; ở đây từ này không có nghĩa là có tính trang trí hoặc thanh lịch.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng một thiết bị y tế được đặt vào bên trong cánh tay của bệnh nhân?

  1. The doctor placed a small device near the patient's arm.
  2. The doctor implanted the patient's arm in a small device.
  3. The doctor implanted a small device in the patient's arm.
Xem đáp án

The doctor implanted a small device in the patient's arm.

Here's Thomas Hildebrandt again,

3:39

Sau đây lại là Thomas Hildebrandt,

talking about these recent experiments with BBC World Service programme, Science in Action.

3:41

nói về những thí nghiệm gần đây này với chương trình Science in Action của BBC World Service.

We will for sure not wait until this pregnancy is completed, Ý định

3:47

Chắc chắn chúng tôi sẽ không đợi cho đến khi thai kỳ này hoàn tất,

Ý định

will for sure not wait until ...: chắc chắn hành động trước điểm cuối

Trong will for sure not wait, for sure làm cho quyết định trở nên chắc chắn: người nói khẳng định rõ rằng chờ đợi không nằm trong kế hoạch. Mệnh đề với until nêu điểm cuối mà họ không định chờ tới. Ở đây, not wait until this pregnancy is completed ngụ ý hành động trước khi thai kỳ kết thúc, thay vì trì hoãn hành động đến lúc hoàn tất.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là hành động chắc chắn sẽ xảy ra trước điểm cuối về sau?

  1. We will share the results only after the report is finished.
  2. We have not decided when to share the results.
  3. We definitely won't wait until the report is finished; we'll share the early results today.
Xem đáp án

We definitely won't wait until the report is finished; we'll share the early results today.

because it takes 16 months for a full pregnancy in a rhinoceros. Ngữ pháp

3:52

bởi vì mất 16 tháng cho một thai kỳ đầy đủ ở tê giác.

Ngữ pháp

it takes 16 months for ...: nói một quá trình cần bao lâu

Mẫu it takes + khoảng thời gian cho biết một quá trình cần bao lâu. It là chủ ngữ ngữ pháp không chỉ một sự vật cụ thể, còn takes trong cách diễn đạt thời gian này có nghĩa là “cần”. Ở đây, 16 months là khoảng thời gian, còn for a full pregnancy in a rhinoceros xác định quá trình đang được tính thời gian. Một dạng rất dễ áp dụng là It takes + thời gian + for + danh từ + to + động từ, như trong It takes two hours for the paint to dry.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu thời gian It takes bằng động từ còn thiếu: It ____ about two hours for the paint to dry.

Xem đáp án

takes

So,

3:57

Vì vậy,

if this embryo implants and we can see that in ultrasound and form a nice placenta, Ngữ pháp

3:57

nếu phôi thai này làm tổ và chúng ta có thể thấy điều đó qua siêu âm cũng như hình thành một nhau thai tốt,

Ngữ pháp

if this embryo implants and ... form a nice placenta: nối nhiều điều kiện

Mệnh đề bắt đầu bằng if đưa ra một nhóm điều kiện cần được đáp ứng trước khi có thể tiến hành bước tiếp theo. Các dấu hiệu cần kiểm tra là phôi làm tổ, nhóm nghiên cứu xác nhận việc làm tổ bằng siêu âm và một nhau thai khỏe mạnh hình thành. And nối các dấu hiệu này lại, vì vậy hành động tiếp theo phụ thuộc vào toàn bộ nhóm điều kiện chứ không chỉ sự kiện đầu tiên. Chủ ngữ chuyển từ this embryo sang we tại we can see. Sự chuyển đổi này khiến chủ ngữ của động từ cuối form không rõ ràng trong cấu trúc gốc. Khi áp dụng ở ngữ cảnh khác, có thể lặp lại chủ ngữ của quá trình sinh học để diễn đạt rõ hơn: If the embryo implants, we can see it on an ultrasound, and it forms a healthy placenta.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề if để liệt kê tất cả các dấu hiệu cần có trước hành động tiếp theo?

  1. If the seed germinates, develops roots, and produces leaves, we will move it outdoors.
  2. The seed germinates after we move it outdoors.
  3. We will move the seed outdoors, even if it has not developed roots.
Xem đáp án

If the seed germinates, develops roots, and produces leaves, we will move it outdoors.

that is the goal for us to proceed with the next step on the northern white rhino embryos. Cụm từ

4:04

thì đó là mục tiêu để chúng tôi tiến hành bước tiếp theo với các phôi thai tê giác trắng miền bắc.

Cụm từ

to proceed with the next step: tiến hành bước tiếp theo

To proceed with the next step có nghĩa là thực hiện hoặc tiếp tục giai đoạn tiếp theo đã được lên kế hoạch sau khi các điều kiện cần thiết được đáp ứng. Sau proceed with là một cụm danh từ chỉ bước, kế hoạch hoặc nhiệm vụ cụ thể. Trong câu này, cụm từ cho biết hành động mà nhóm nghiên cứu muốn có thể thực hiện sau khi đạt được mục tiêu khoa học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng mục tiêu: After the safety review, the team can ____.

Xem đáp án

proceed with the next step

Normally,

4:10

Thông thường,

it takes 16 months for a female rhino to complete her pregnancy,

4:10

mất 16 tháng để một con tê giác cái hoàn tất thai kỳ của mình,

the state in which a woman or female animal has a baby developing inside her.

4:14

trạng thái mà một người phụ nữ hoặc động vật cái có một em bé đang phát triển bên trong mình.

But in the case of the northern rhino, Mạch ý

4:19

Nhưng trong trường hợp của tê giác miền bắc,

Mạch ý

But in the case of...: chuyển sang một trường hợp cụ thể

But báo hiệu sự tương phản với nội dung trước đó. In the case of the northern rhino thu hẹp phạm vi thảo luận vào một ví dụ cụ thể. Cả cụm cho người nghe biết rằng trường hợp này khác với tình hình chung và cần được giải thích riêng. Mẫu But in the case of X, ... là một cách phổ biến để sắp xếp lời giải thích: chuyển từ một ý khái quát sang một trường hợp tương phản hoặc ngoại lệ.

Luyện tập

Câu nào dùng in the case of để chuyển từ phần thảo luận chung sang một trường hợp cụ thể?

  1. Take an umbrella in case it rains.
  2. In case of fire, use the stairs.
  3. In the case of this patient, the usual treatment did not work.
Xem đáp án

In the case of this patient, the usual treatment did not work.

the race is on to birth calves who can learn the rhino rules of social behaviour Ghi chú

4:21

cuộc đua đang diễn ra để sinh ra những con non có thể học được các quy tắc hành vi xã hội của loài tê giác

from Aunty Najin and granny Fatu while they're still alive. Văn hóa

4:26

từ dì Najin và bà Fatu khi họ vẫn còn sống.

Cách dùng từ

birth calves: birth dùng như ngoại động từ

Trong birth calves, birth là ngoại động từ có nghĩa là đưa con non đến với thế giới hoặc làm cho chúng được sinh ra. Calves là tân ngữ trực tiếp của động từ này. Ở đây, cụm từ nêu mục tiêu của một nỗ lực bảo tồn; nó không có nghĩa chủ ngữ ngữ pháp chính là con mẹ sinh ra những con non.

Luyện tập

Câu nào dùng birth một cách tự nhiên như ngoại động từ trong bối cảnh nhân giống?

  1. The project aims to give birth six healthy calves.
  2. The project aims to birth six healthy calves.
  3. The project aims to born six healthy calves.
Xem đáp án

The project aims to birth six healthy calves.

Cụm từ

the rhino rules of social behaviour: những chuẩn mực xã hội bất thành văn của tê giác

Trong câu này, the rhino rules of social behaviour chỉ những khuôn mẫu và điều được mong đợi mà tê giác non phải học để tương tác với những con tê giác khác. Rules được dùng theo nghĩa bóng: đây không phải là luật thành văn hay chỉ dẫn được công bố chính thức. Việc gọi những hành vi này là rules giúp người nghe dễ hình dung một hệ thống thói quen xã hội phức tạp. Cách nói này cũng cho thấy tê giác non học hành vi phù hợp từ những con trưởng thành có kinh nghiệm, thay vì tự động biết mọi cách phản ứng xã hội ngay từ khi sinh ra.

Luyện tập

the rhino rules of social behaviour có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những luật thành văn do tê giác chính thức thực thi.
  2. Chỉ dẫn để phân loại các loài tê giác khác nhau.
  3. Những thói quen và chuẩn mực xã hội mà tê giác non học từ những con lớn tuổi hơn.
Xem đáp án

Những thói quen và chuẩn mực xã hội mà tê giác non học từ những con lớn tuổi hơn.

Văn hóa

Aunty Najin and granny Fatu: cách gọi như người trong gia đình dành cho tê giác

Aunty và granny là những cách gọi thân mật trong gia đình được đặt trước tên của hai con tê giác. Ở đây, chúng nhân hóa Najin và Fatu, khiến hai con tê giác hiện lên như những thành viên lớn tuổi trong gia đình mà các con non trong tương lai có thể học hỏi. Những cách gọi này nhấn mạnh vai trò của chúng trong câu chuyện như những người chăm sóc và dạy dỗ giàu kinh nghiệm. Chỉ riêng các cách gọi đó không thể xác nhận rằng chúng có đúng quan hệ sinh học tương ứng với từ dì và bà của con người.

Luyện tập

Các cách gọi Aunty và granny chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?

  1. Chúng chứng minh rằng hai con tê giác có chính xác những quan hệ gia đình của con người được nêu ra.
  2. Chúng xác định hai nhóm tuổi khoa học chính thức.
  3. Chúng thể hiện Najin và Fatu như những người dạy dỗ lớn tuổi, biết quan tâm và giống thành viên trong gia đình.
Xem đáp án

Chúng thể hiện Najin và Fatu như những người dạy dỗ lớn tuổi, biết quan tâm và giống thành viên trong gia đình.

Which is why conservationists are monitoring the pregnancy using ultrasound, Mạch ý

4:31

Đó là lý do tại sao các nhà bảo tồn đang theo dõi thai kỳ bằng cách sử dụng siêu âm,

Mạch ý

Which is why: nối nguyên nhân đã nêu với kết quả

Which is why nhắc lại toàn bộ tình huống vừa được đề cập và xem tình huống đó là nguyên nhân của nội dung theo sau. Trong câu này, hành động theo dõi thai kỳ được trình bày như kết quả hoặc cách ứng phó. Khi mở đầu một ý nối tiếp theo lối nói, Which is why có nghĩa là “Và đó là lý do...”. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách nêu nguyên nhân trước rồi mới nêu kết quả. Which ở đây là từ nối với nội dung phía trước, không phải từ để hỏi.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng Which is why để cho thấy phát biểu thứ nhất là nguyên nhân của phát biểu thứ hai?

  1. The school opened late. Which is why the roads were covered in ice.
  2. The roads were covered in ice. Which is why did the school open late?
  3. The roads were covered in ice. Which is why the school opened late.
Xem đáp án

The roads were covered in ice. Which is why the school opened late.

a procedure using sound waves to create images of internal body parts, Cách dùng từ

4:36

một quy trình sử dụng sóng âm thanh để tạo ra hình ảnh của các bộ phận bên trong cơ thể,

Cách dùng từ

using sound waves to create ...: diễn đạt phương pháp và mục đích

Cụm using sound waves to create images of internal body parts đứng sau a procedure và giải thích quy trình đó hoạt động như thế nào. Using sound waves là một cụm -ing, tức cách nói ngắn hơn của a procedure that uses sound waves. Trong cụm này, to create images ... nêu mục đích của việc sử dụng sóng âm. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là danh từ + using + công cụ hoặc phương pháp + to + mục đích.

Luyện tập

Câu nào giữ nguyên mối quan hệ giữa phương pháp và mục đích như trong using sound waves to create images of internal body parts?

  1. An ultrasound uses sound waves to create images of parts inside the body.
  2. An ultrasound creates sound waves from images of parts inside the body.
  3. An ultrasound uses images to record sounds made inside the body.
Xem đáp án

An ultrasound uses sound waves to create images of parts inside the body.

or in this case, Mạch ý

4:41

hoặc trong trường hợp này,

growing rhino babies.

4:42

là những em bé tê giác đang lớn.

Mạch ý

or in this case: thu hẹp một nhận định chung vào ví dụ hiện tại

Or in this case đưa ra một phiên bản cụ thể hơn của ý khái quát vừa được nhắc đến. Cụm này có nghĩa gần như “hoặc nói chính xác hơn đối với tình huống đang được bàn đến, ...”. Ở đây, or không đưa ra hai lựa chọn đối lập. Nó điều chỉnh lời mô tả để đưa người nghe từ một nhóm rộng đến ví dụ cụ thể là những chú tê giác con đang lớn.

Luyện tập

Câu nào dùng or in this case để thay một lời mô tả chung bằng lời mô tả cụ thể hơn, phù hợp với tình huống hiện tại?

  1. The shelter cares for young animals—or in this case, three orphaned otters.
  2. The shelter cares for young animals, for example, and has kind staff.
  3. The shelter prepares extra food in case three orphaned otters arrive.
Xem đáp án

The shelter cares for young animals—or in this case, three orphaned otters.

It's an unusual episode in the ongoing nature versus nurture debate. Văn hóa

4:44

Đây là một tình tiết bất thường trong cuộc tranh luận đang diễn ra giữa bẩm sinh và nuôi dưỡng.

Văn hóa

the ongoing nature versus nurture debate: đặc điểm di truyền hay trải nghiệm

Cuộc tranh luận nature versus nurture đặt câu hỏi một đặc điểm hoặc hành vi bắt nguồn bao nhiêu từ yếu tố bẩm sinh và di truyền, và bao nhiêu từ môi trường, sự chăm sóc, việc học hỏi và trải nghiệm. Trong cụm từ đã được dùng phổ biến này, nature chỉ những gì được di truyền về mặt sinh học; nurture chỉ những ảnh hưởng trong quá trình một người hoặc con vật lớn lên. Ongoing cho thấy vấn đề này vẫn đang được bàn luận và không có một câu trả lời cuối cùng đơn giản. Việc gọi trường hợp này là unusual episode đặt một câu chuyện cụ thể vào cuộc tranh luận rộng hơn và kéo dài từ lâu.

Luyện tập

Câu hỏi nào thuộc cuộc tranh luận nature versus nurture?

  1. Nhạc cụ nào có âm thanh lớn hơn, kèn trumpet hay đàn violin?
  2. Khả năng âm nhạc của một đứa trẻ đến nhiều hơn từ đặc điểm di truyền hay từ việc rèn luyện và trải nghiệm?
  3. Buổi hòa nhạc của trường nên được tổ chức trong nhà hay ngoài trời?
Xem đáp án

Khả năng âm nhạc của một đứa trẻ đến nhiều hơn từ đặc điểm di truyền hay từ việc rèn luyện và trải nghiệm?

And hopefully,

4:49

Và hy vọng,

a big step towards restoring the northern white rhino population, Cụm từ

4:49

đây là một bước tiến lớn hướng tới việc khôi phục quần thể tê giác trắng miền bắc,

Cụm từ

a big step towards restoring...: bước tiến quan trọng hướng tới một mục tiêu

Trong câu này, a big step towards restoring the northern white rhino population có nghĩa là một bước tiến quan trọng nhằm đưa quần thể tê giác trắng phương bắc trở lại mức khỏe mạnh hơn. Step được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó cho thấy đã có tiến triển đáng kể chứ không phải mục tiêu đã hoàn thành. Towards là giới từ, vì vậy nếu theo sau là động từ thì động từ phải ở dạng -ing: towards restoring. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là a big or major step towards + danh từ hoặc động từ dạng -ing.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng step towards + -ing để diễn tả sự tiến triển hướng tới một mục tiêu?

  1. The agreement is a major step towards reduce plastic waste.
  2. The agreement is a major step towards reduced plastic waste.
  3. The agreement is a major step towards reducing plastic waste.
Xem đáp án

The agreement is a major step towards reducing plastic waste.

so that future generations get to see these magnificent creatures with their thick skin, Cụm từ

4:53

để các thế hệ tương lai có thể nhìn thấy những sinh vật tuyệt đẹp này với làn da dày,

long nose,

4:58

chiếc mũi dài,

and small eyes,

4:59

và đôi mắt nhỏ,

Cụm từ

future generations get to see: các thế hệ tương lai có cơ hội được nhìn thấy

Ở đây, future generations get to see có nghĩa là những người trong tương lai sẽ có cơ hội hoặc đặc ân được nhìn thấy những con tê giác. Get to + động từ nguyên mẫu không chỉ kể lại hành động mà còn cho thấy trải nghiệm đó là một cơ hội được trao, đáng mong đợi hoặc không phải lúc nào cũng được bảo đảm. Cấu trúc là get to + động từ nguyên mẫu, vì vậy see giữ nguyên dạng. Cấu trúc này hữu ích khi bản thân cơ hội là điều quan trọng.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng những tấm vé đặc biệt mang đến cho khách tham quan một cơ hội đáng quý?

  1. Because of our special passes, we can see the exhibition before it opens.
  2. Because of our special passes, we get to see the exhibition before it opens.
  3. Because of our special passes, we have to see the exhibition before it opens.
Xem đáp án

Because of our special passes, we get to see the exhibition before it opens.

Neil.

5:01

Neil.

So,

5:02

Vậy,

what was the answer to your quiz question?

5:02

câu trả lời cho câu hỏi đố của anh là gì?

Yes,

5:05

Vâng,

I asked you what the name rhinoceros meant.

5:05

tôi đã hỏi cô cái tên tê giác (rhinoceros) có nghĩa là gì.

What did you say,

5:07

Cô đã nói gì,

Sam?

5:08

Sam?

I guessed it was A, thick skin.

5:09

Tôi đã đoán là A, da dày.

Was I right?

5:11

Tôi có đoán đúng không?

Well,

5:13

Chà,

rhino certainly do have thick skin,

5:13

tê giác chắc chắn có làn da dày,

but their name actually comes from the Greek meaning horned nose. Cách dùng từ

5:15

nhưng tên của chúng thực sự bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là mũi có sừng.

Cách dùng từ

comes from the Greek meaning horned nose: nguồn gốc và nghĩa đen

Trong câu này, comes from cho biết nguồn gốc của tên gọi: rhino/rhinoceros có gốc Hy Lạp. The Greek là cách nói rút gọn để chỉ một từ hoặc các thành tố từ tiếng Hy Lạp, chứ không phải đất nước Hy Lạp như một nơi mà loài vật này đã di chuyển từ đó đến. Meaning horned nose là một mệnh đề -ing nêu nghĩa đen của nguồn gốc Hy Lạp. Cấu trúc X comes from [a language or source], meaning Y giải thích ngắn gọn cả nguồn gốc của một từ lẫn ý nghĩa của biểu thức ban đầu.

Luyện tập

comes from the Greek meaning horned nose cho biết điều gì về tên gọi này?

  1. Tên gọi này bắt nguồn từ những từ Hy Lạp có nghĩa đen là “chiếc mũi có sừng”.
  2. Những con vật này đi từ Hy Lạp đến rồi sau đó mọc sừng trên mũi.
  3. Người nói tiếng Hy Lạp gần đây đã đặt cho những con vật này một cái tên hoàn toàn mới.
Xem đáp án

Tên gọi này bắt nguồn từ những từ Hy Lạp có nghĩa đen là “chiếc mũi có sừng”.

Hmm,

5:20

Hừm,

well,

5:20

chà,

luckily,

5:21

may mắn thay,

I've got a thick skin, Thành ngữ

5:21

tôi cũng có một làn da dày (mặt dày),

too.

5:23

đấy.

Thành ngữ

I've got a thick skin: không dễ bị tổn thương vì lời chỉ trích

Ở đây, I've got a thick skin có nghĩa là “tôi có thể chịu được lời chỉ trích, trêu chọc hoặc nhận xét khó nghe mà không quá buồn”. Have got có nghĩa giống have và đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh giao tiếp; skin được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Câu nói này khai thác hai nghĩa. Tê giác có làn da dày theo nghĩa thể chất, còn người nói khẳng định mình mạnh mẽ về mặt cảm xúc. Việc lặp lại cùng một cách diễn đạt với nghĩa mới tạo nên sự hài hước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “không dễ bị tổn thương vì lời chỉ trích”: To share your art online, you need ____ when people criticize it.

Xem đáp án

a thick skin

So,

5:23

Vì vậy,

I won't take it personally. Ý định

5:23

tôi sẽ không để bụng đâu.

Ý định

I won't take it personally: không coi lời nhận xét là sự công kích cá nhân

To take something personally có nghĩa là hiểu một lời nhận xét, quyết định, câu đùa hoặc lời phê bình như điều nhắm riêng vào bản thân, khiến bạn thường cảm thấy tổn thương hoặc bị xúc phạm. Trong câu này, it chỉ điều vừa được nói ra. I won't take it personally trấn an người kia rằng người nói sẽ không coi lời nhận xét đó là sự công kích cá nhân. Cách nói này thường làm giảm căng thẳng và giữ cho cuộc trao đổi thân thiện.

Luyện tập

Dùng đúng cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: The feedback is for the whole team, so I won't ____.

Xem đáp án

take it personally

Let's have another look at the vocabulary we've learned,

5:25

Hãy cùng xem lại những từ vựng chúng ta đã học,

starting with embryo,

5:28

bắt đầu với phôi thai (embryo),

an unborn animal or human still inside its mother's womb.

5:29

một con vật hay con người chưa sinh ra vẫn đang ở trong tử cung của mẹ.

A hybrid is an animal or plant that has been bred from two different species.

5:34

Con lai (hybrid) là một loài động vật hay thực vật được lai tạo từ hai loài khác nhau.

Inbreeding is when a young animal is born from closely related parents.

5:38

Giao phối cận huyết (inbreeding) là khi một con vật non được sinh ra từ bố mẹ có quan hệ họ hàng gần.

A calf is the name for the young of several large mammals, Cách dùng từ

5:43

Con non (calf) là tên gọi những con vật nhỏ của một số động vật có vú lớn,

including cows,

5:46

bao gồm bò,

elephants,

5:48

voi,

and whales,

5:48

và cá voi,

as well as rhinos. Cụm từ

5:49

cũng như tê giác.

Cách dùng từ

the young of several large mammals: young được dùng làm danh từ

Trong the young of several large mammals, young là danh từ có nghĩa là con non hoặc con cái của những động vật có vú đó. Nó không phải là tính từ young bổ nghĩa cho một danh từ khác. Cấu trúc the young of + động vật hoặc nhóm động vật gọi chung con non của loài đó. Trong cách dùng này, young thường không có -s, và cấu trúc này phổ biến trong định nghĩa cũng như phần mô tả thông tin thực tế.

Luyện tập

Dùng young làm danh từ chỉ con non của động vật để hoàn thành định nghĩa: Pups are ____ seals.

Xem đáp án

the young of

Cụm từ

as well as rhinos: thêm một thành phần nữa

Trong đoạn câu này, as well as đưa rhinos vào như một thành phần bổ sung của danh sách đang được kể. Cụm này có nghĩa là “và cả tê giác” hoặc “cũng bao gồm tê giác”; nó không thay thế hay loại bỏ những thành phần đã nêu trước đó. So với and mang tính trung lập, as well as thường trình bày thành phần đứng sau như thông tin được bổ sung, còn thành phần hoặc danh sách phía trước vẫn là điểm xuất phát chính. Mẫu có thể áp dụng lại là A as well as B.

Luyện tập

Câu nào thêm tê giác như một loài vật nữa được khu bảo tồn bảo vệ?

  1. The reserve protects elephants and giraffes, as well as rhinos.
  2. The reserve protects elephants and giraffes instead of rhinos.
  3. The reserve protects elephants and giraffes, but not rhinos.
Xem đáp án

The reserve protects elephants and giraffes, as well as rhinos.

Pregnancy means being pregnant or growing a baby inside you.

5:50

Thai kỳ (pregnancy) có nghĩa là đang mang thai hoặc đang nuôi lớn một em bé trong cơ thể bạn.

And finally,

5:54

Và cuối cùng,

ultrasound is used to see internal organs or a baby developing inside a woman.

5:55

siêu âm (ultrasound) được sử dụng để xem các cơ quan nội tạng hoặc em bé đang phát triển bên trong một người phụ nữ.

And that's all from this species-saving edition of 6 Minute English.

6:00

Và đó là tất cả những gì từ phiên bản cứu rỗi các loài của 6 Minute English.

Goodbye.

6:04

Tạm biệt.

Bye-bye.

6:04

Chào tạm biệt.

Six Minute English from the BBC.

6:06

Six Minute English từ BBC.