Cách giữ bình tĩnh với mọi người: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: Phân biệt hành động với ý định giúp giảm giận dữ, sự chán ghét bản thân nuôi dưỡng cách hiểu thù địch, còn hình dung nỗi đau vô hình dẫn đến lòng trắc ẩn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Dùng "a distinction between what someone does and what they meant to do." như một cụm công thức và kết hợp từ để đối chiếu hành động quan sát được với ý định ban đầu. 2. Hiểu "just below the radar of conscious awareness," như một thành ngữ và ẩn dụ về khuôn mẫu vẫn ảnh hưởng đến ta dù chưa được nhận biết. 3. Hiểu "look for the pin." như một thành ngữ và ẩn dụ do người nói tạo ra: hãy tìm nỗi đau sau hành vi gây tổn thương thay vì kết luận người đó xấu xa.
Nội dung bài học
One of the most important ways to calm down is the power to hold on, even in challenging situations, Cụm động từ
0:00Một trong những cách quan trọng nhất để giữ bình tĩnh là khả năng bám víu, ngay cả trong những tình huống đầy thử thách,
calm down: trở nên bớt kích động
Calm down là cụm động từ có nghĩa là “bớt buồn bực, kích động hoặc tức giận”. Ở đây, cụm từ này diễn tả sự chuyển đổi từ một phản ứng cảm xúc mạnh sang trạng thái ổn định hơn; down không chỉ hướng chuyển động vật lý. Trong câu này, to calm down gọi tên một hành động mà một người có thể tự thực hiện. Ở đây, nó được dùng theo cách không có tân ngữ. Để diễn tả việc làm cho người khác bình tĩnh hơn, hãy đặt tân ngữ vào giữa cụm: calm someone down.
Luyện tập
Hoàn thành cụm động từ bằng tiểu từ đúng: After the argument, Leo took a walk to calm ____.
Xem đáp án
down
hold on: tiếp tục dưới áp lực
Hold on có một số nghĩa thông dụng. Trong câu này, even in challenging situations là dấu hiệu quan trọng: hold on có nghĩa là “tiếp tục và không bỏ cuộc” khi áp lực khiến điều đó trở nên khó khăn. Đây là cách dùng ẩn dụ nói về việc giữ vững quyết tâm hoặc duy trì một nhận định quan trọng thật rõ ràng. Nó không có nghĩa là dùng tay nắm một vật và cũng không phải là mệnh lệnh trong hội thoại mang nghĩa “đợi một chút”.
Luyện tập
Trong tình huống nào hold on có nghĩa là “tiếp tục và không bỏ cuộc”?
- Một người gọi điện yêu cầu người khác đợi: “Hold on while I check the schedule.”
- Một đứa trẻ nắm tay vịn: “Hold on to the rail.”
- Một người chạy tự động viên mình: “Hold on for one more minute.”
Xem đáp án
Một người chạy tự động viên mình: “Hold on for one more minute.”
to a distinction between what someone does and what they meant to do. Cụm từ
0:07vào sự phân biệt giữa những gì một người làm và những gì họ định làm.
a distinction between A and B: sự phân biệt giữa A và B
Cấu trúc a distinction between A and B cho thấy hai điều có liên quan khác nhau ở một điểm quan trọng, thay vì xem chúng là một. Ở đây, A là điều một người thực sự làm, còn B là điều họ định làm. Trong meant to do, meant có nghĩa là «đã định», không phải «bị yêu cầu» hoặc «được định sẵn». Trong câu đầy đủ, to ở đầu thuộc về cụm hold on to, và tân ngữ của cụm này là a distinction between...
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc a distinction between A and B: We need to make ____ the written rule and its practical application.
Xem đáp án
a distinction between
the difference is enshrined in the contrasting concepts of murder and manslaughter. Ghi chú
0:13sự khác biệt này được ghi nhận trong các khái niệm đối lập giữa tội mưu sát và ngộ sát.
enshrined in: được chính thức xác lập và duy trì
Enshrined in là một phép ẩn dụ trang trọng, có nghĩa là một điều được chính thức xác lập, duy trì hoặc thể hiện lâu dài trong một hệ thống hay văn bản có thẩm quyền. Ở đây, sự khác biệt giữa hành động và ý định được đưa vào pháp luật thông qua hai khái niệm pháp lý đối lập là murder và manslaughter. Cụm từ này không nói rằng một vật được đặt trong một nơi thờ cúng thật sự. Hãy hiểu X is enshrined in Y là «X được thể hiện vững chắc hoặc được bảo vệ trong Y».
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là «được chính thức xác lập và bảo vệ»: The right to a fair trial is ____ the constitution.
Xem đáp án
enshrined in
Murder và manslaughter
Trong sự đối chiếu pháp lý này, cả murder và manslaughter đều liên quan đến việc gây ra cái chết của một người, nhưng hai từ không thể thay thế cho nhau. Murder thường liên quan đến hành vi cố ý giết người hoặc một mức độ lỗi khác mà pháp luật xem là nghiêm trọng hơn; manslaughter thường bao gồm việc gây chết người trái pháp luật nhưng bị đánh giá là ít đáng trách hơn, chẳng hạn do hành vi liều lĩnh hoặc mức độ cố ý thấp hơn. Định nghĩa và cách phân loại chính xác khác nhau tùy khu vực tài phán. Ý có thể áp dụng sang tình huống khác là: cùng một kết quả—một người tử vong—có thể nhận tên gọi pháp lý khác nhau vì ý định và các tình tiết khác làm thay đổi trách nhiệm.
Luyện tập
Một bản tin mô tả trường hợp gây chết người trái pháp luật do hành vi liều lĩnh nhưng cho biết không có ý định giết người. Tùy luật địa phương, thuật ngữ nào có nhiều khả năng chỉ loại tội giết người nhẹ hơn?
- murder
- Từ nào cũng được vì chúng có nghĩa hoàn toàn giống nhau
- manslaughter
Xem đáp án
manslaughter
but we collectively feel it makes a huge difference what the perpetrators intentions were. Ngữ pháp
0:22nhưng chúng ta đều có chung cảm nhận rằng ý định của thủ phạm tạo ra một sự khác biệt rất lớn.
Cấu trúc It makes a huge difference what ...
Cấu trúc It makes a huge difference + mệnh đề what cho biết thông tin được nêu trong mệnh đề what làm thay đổi đáng kể một kết quả, nhận định hoặc quyết định. Trong câu này, yếu tố quan trọng là ý định của những người gây ra sự việc. It là chủ ngữ đón trước: mệnh đề what dài hơn được đặt phía sau nhưng mang nội dung chính. Mệnh đề này dùng trật tự câu trần thuật—what the perpetrators' intentions were—chứ không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc này một cách tự nhiên để nói rằng bằng chứng nhóm tìm được sẽ ảnh hưởng rất lớn đến kết quả?
- It makes a huge difference what evidence the team finds.
- It makes a huge difference what evidence does the team find.
- What evidence the team finds does it make a huge difference?
Xem đáp án
It makes a huge difference what evidence the team finds.
we're seldom very good at perceiving what motives happen to be involved in the incidents that frustrate us. Ngữ pháp
0:31chúng ta hiếm khi giỏi trong việc nhận ra động cơ nào đã gây ra những sự cố làm chúng ta bực bội.
happen to be involved in: diễn tả một mối liên hệ ngẫu nhiên
Trong cấu trúc happen to + động từ nguyên mẫu, happen không có nghĩa là “xảy ra”. Cấu trúc này trình bày một sự thật như điều ngẫu nhiên, bất ngờ hoặc mới được phát hiện, chứ không phải điều đã được sắp đặt. Ở đây, happen to đi với dạng nguyên mẫu be, còn be involved in có nghĩa là “có liên quan hoặc có vai trò trong một việc”. Vì chủ ngữ là what motives, cụm này nói đến những động cơ tình cờ có liên quan đến các sự việc gây bực bội.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “bất ngờ có liên quan đến”: It turns out that Leo ____ the museum project.
Xem đáp án
happens to be involved in
and escalate and confront when no strenuous or agitated responses are in fact warranted.
0:42và làm leo thang vấn đề cũng như đối đầu khi mà thực tế không cần đến những phản ứng căng thẳng hay kích động.
We see intention where there was none: tưởng tượng ra điều không tồn tại
Mẫu see X where there was none có nghĩa là “tin rằng X hiện diện trong một tình huống dù X thực sự không tồn tại ở đó”. Trong câu gốc, none thay cho intention đã xuất hiện trước đó. Where giới thiệu tình huống hoặc bằng chứng đang được diễn giải, không nhất thiết là một địa điểm vật lý. Mẫu này hữu ích khi phê phán việc diễn giải quá mức, chẳng hạn nhìn thấy một khuôn mẫu, mối đe dọa, lời xúc phạm hoặc vấn đề ở nơi chúng vốn không tồn tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng mẫu diễn tả việc huấn luyện viên tưởng tượng ra lời chỉ trích không tồn tại: The coach saw criticism ____.
Xem đáp án
where there was none
Part of the reason why we jump so readily to dark conclusions and see plots to insult and harm us Ghi chú
0:48Một phần lý do khiến chúng ta quá dễ dàng vội vã đưa ra những kết luận đen tối và nhìn đâu cũng thấy âm mưu xúc phạm và làm hại mình
jump so readily to dark conclusions: quá dễ đi đến những kết luận u ám
Jump to conclusions là một thành ngữ có nghĩa là quyết định điều gì đúng trước khi có đủ bằng chứng. Ở đây, các kết luận không mang tính trung lập: dark khiến chúng trở nên đầy nghi ngờ, bi quan hoặc tập trung vào động cơ gây hại. So readily bổ sung ý rằng bước nhảy trong suy nghĩ này xảy ra rất dễ dàng hoặc gần như không có chút do dự nào. Cả cụm từ phê phán thói quen nhanh chóng nghĩ đến khả năng tồi tệ nhất; nó không nói về hành động nhảy theo nghĩa thể chất.
Luyện tập
Một quản lý thấy thiếu một tệp và lập tức cho rằng một nhân viên đã cố ý xóa nó. Câu nào mô tả người quản lý chính xác nhất?
- The manager jumped too readily to dark conclusions.
- The manager reached a careful conclusion after reviewing the evidence.
- The manager refused to draw any conclusion.
Xem đáp án
The manager jumped too readily to dark conclusions.
Cấu trúc Part of the reason why ... is ...
Part of the reason why + mệnh đề + is + nguyên nhân có nghĩa là “một trong những nguyên nhân góp phần tạo ra tình huống này là...”. Part of cho thấy có thể còn những nguyên nhân khác, vì vậy lời khẳng định có chừng mực chứ không tuyệt đối. Mệnh đề có why nêu tình huống cần được giải thích: con người nhanh chóng suy đoán theo hướng u ám và tưởng tượng có âm mưu làm hại mình. Thông tin sau is mới nêu nguyên nhân được đề xuất: sự căm ghét bản thân. Dù mệnh đề why dài, toàn bộ Part of the reason why ... is vẫn hoạt động như một khung giải thích thống nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của khung dùng để nêu một nguyên nhân góp phần: ____ people distrust the update ____ that the company explained it poorly.
Xem đáp án
Part of the reason why · is
the more we appear in our own eyes as really rather plausible targets for mockery and harm. Cụm từ
1:01thì trong mắt chính mình, chúng ta càng có vẻ là những mục tiêu thực sự hợp lý cho sự chế nhạo và tổn thương.
The less ..., the more ...: hai mức độ thay đổi liên hệ với nhau
The less X, the more Y là cấu trúc so sánh theo cặp. Cấu trúc này có nghĩa là khi X giảm thì Y tăng. Ở đây, việc ít yêu thích bản thân hơn được liên hệ với việc ngày càng xem mình là một mục tiêu có vẻ hợp lý để bị chế giễu hoặc làm tổn thương. Cả hai từ the đều thuộc cấu trúc này, không phải mạo từ. In our own eyes khiến nhận định ở vế sau mang tính chủ quan: cụm này mô tả cách chúng ta nhìn chính mình, chứ không phải cách người khác nhìn chúng ta một cách khách quan.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so sánh theo cặp: ____ sleep I get, ____ tired I feel the next day.
Xem đáp án
The less · the more
plausible targets for mockery and harm: những mục tiêu có vẻ hợp lý để chế giễu và làm tổn thương
Trong plausible targets for mockery and harm, plausible mô tả nhận định rằng những người này có vẻ là lựa chọn đáng tin hoặc có thể hiểu được để bị nhắm đến. Từ này không có nghĩa là bản thân họ đáng tin cậy, cũng không nói rằng việc chế giễu hoặc làm tổn thương họ là chính đáng. Target for + danh từ nêu hành động hoặc cách đối xử có thể hướng vào mục tiêu, như trong targets for mockery, criticism, or attack. Ở đây, appear in our own eyes cho thấy đây là sự tự nhận thức chứ không phải một sự thật khách quan.
Luyện tập
Người nói muốn thuật lại quan điểm sai lầm của một kẻ bắt nạt: đứa trẻ có vẻ là một lựa chọn thuyết phục để chế giễu, nhưng người nói không tán thành việc bắt nạt. Câu nào diễn đạt ý đó chính xác nhất?
- To the bully, the child may be a possible target for mockery.
- To the bully, the child may be an easy target for mockery.
- To the bully, the child may seem like a plausible target for mockery.
Xem đáp án
To the bully, the child may seem like a plausible target for mockery.
Why would a drill have started up outside just as we were settling down to work? Ghi chú
1:07Tại sao một chiếc máy khoan lại bắt đầu kêu ầm ĩ bên ngoài ngay lúc chúng ta vừa ngồi xuống làm việc?
just as để chỉ thời điểm trùng khớp chính xác
Trong câu này, just as là từ nối chỉ thời gian, mang nghĩa “đúng vào lúc”. Nó nối việc máy khoan bắt đầu hoạt động với lúc cả nhóm đang ổn định để tập trung làm việc, đồng thời nhấn mạnh rằng hai sự việc xảy ra gần như chính xác cùng một lúc. Cấu trúc này có thể cho thấy một sự việc làm gián đoạn sự việc khác hoặc hai sự việc tình cờ trùng nhau. Ở đây, just làm cho nghĩa thời gian của as chính xác hơn; nó không có nghĩa là “theo cùng một cách như”.
Luyện tập
Dùng just as để thể hiện thời điểm trùng khớp chính xác: The bell rang ____ I opened the door.
Xem đáp án
just as
settling down to work: bình tĩnh và bắt đầu tập trung
Settle down to work có nghĩa là bình tĩnh lại, sắp xếp ổn thỏa và bắt đầu tập trung vào công việc. Trong were settling down, dạng tiếp diễn cho thấy sự thay đổi này vẫn đang diễn ra khi máy khoan bắt đầu hoạt động. Ở đây, to là giới từ dùng để giới thiệu hoạt động, còn work là danh từ chỉ hoạt động. Khi dùng động từ trong cùng cấu trúc này, động từ mang dạng -ing: settle down to studying.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của settle down to: After the noisy break, we finally ____ our homework.
Xem đáp án
settled down to
Why would the phone operator be taking so long to find our details?
1:17Tại sao người trực tổng đài điện thoại lại mất quá nhiều thời gian để tìm thông tin của chúng ta?
because we're appropriate targets for these kinds of things,
1:25bởi vì chúng ta là mục tiêu thích hợp cho những loại chuyện này,
because we're the sort of people against whom disruptive drilling is legitimately likely to be directed.
1:28bởi vì chúng ta là kiểu người mà tiếng khoan phá đám kia có vẻ hướng đến một cách chính đáng.
When we carry a background excess of self-disgust around with us,
1:36Khi chúng ta mang theo trong mình sự chán ghét bản thân quá mức,
we'll constantly seek confirmation from the wider world that we really are the worthless people we take ourselves to be. Ngữ pháp
1:44chúng ta sẽ không ngừng tìm kiếm sự xác nhận từ thế giới rộng lớn rằng chúng ta thực sự là những kẻ vô giá trị như chúng ta vẫn nghĩ.
ngay dưới tầm ra-đa của nhận thức có ý thức
Below the radar theo nghĩa đen gợi hình ảnh một thứ ở quá thấp nên ra-đa không phát hiện được. Ở đây, just below the radar of conscious awareness là một phép ẩn dụ: sự ghê tởm bản thân âm ỉ vẫn đang tác động, nhưng nằm ngay ngoài phạm vi nhận biết rõ ràng của ý thức. Phần of conscious awareness cho biết điều gì không phát hiện được nó. Hình ảnh này cũng có thể mô tả một cảm xúc, thói quen hoặc ảnh hưởng đang tác động đến ai đó mà họ không nhận ra rõ ràng.
Luyện tập
Trong câu này, just below the radar of conscious awareness có nghĩa là gì?
- Nó có thể được đo bằng một thiết bị ra-đa thật.
- Nó đã được cố ý công bố với thế giới bên ngoài.
- Nó vẫn đang tác động nhưng không được tâm trí có ý thức nhận ra rõ ràng.
Xem đáp án
Nó vẫn đang tác động nhưng không được tâm trí có ý thức nhận ra rõ ràng.
take ourselves to be: cho rằng bản thân chúng ta là
Cấu trúc take + tân ngữ + to be + bổ ngữ có nghĩa là tin hoặc đánh giá rằng tân ngữ là người hay vật được nêu trong bổ ngữ. Ourselves là đại từ phản thân, vì vậy take ourselves to be có nghĩa là tin rằng chúng ta là một điều gì đó. Mệnh đề quan hệ đặt worthless people trước động từ: the worthless people we take ourselves to be. Ý nghĩa cơ bản là we take ourselves to be worthless people. Take ở đây thể hiện một sự đánh giá, không mang nghĩa cầm, mang hoặc đưa đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là “tin rằng chúng ta là”: We ____ responsible people.
Xem đáp án
take ourselves to be
The expectation is almost always set in childhood,
1:50Sự kỳ vọng này gần như luôn được hình thành từ thời thơ ấu,
where someone close to us is likely to have left us feeling dirty and culpable. Ngữ pháp
1:54nơi một người gần gũi nào đó có thể đã làm chúng ta cảm thấy mình dơ bẩn và tội lỗi.
is likely to have left us feeling: suy đoán nguyên nhân trước đó và kết quả
Chủ ngữ của is likely là someone close to us. Is likely to have left đưa ra nhận định ở hiện tại rằng một hành động trước đó có khả năng đã xảy ra, nhưng không chắc chắn. Động từ nguyên mẫu hoàn thành to have left đặt nguyên nhân đó trước thời điểm đưa ra nhận định. Leave someone feeling + tính từ có nghĩa là “khiến ai đó ở trong trạng thái cảm xúc ấy sau sự việc”. Ở đây, left không có nghĩa là “rời đi”; feeling dirty and culpable là kết quả về cảm xúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng likely và động từ leave để thể hiện nhận định hiện tại về một nguyên nhân có khả năng đã xảy ra trước đó: The long delay ____ everyone feeling frustrated.
Xem đáp án
is likely to have left
we now travel through society assuming the worst, Cụm từ
1:59giờ đây chúng ta bước đi trong xã hội với việc giả định những điều tồi tệ nhất,
assuming the worst như một dự đoán tiêu cực kéo dài
Assume the worst có nghĩa là dự đoán kết quả hoặc cách giải thích tiêu cực nhất trước khi có đủ bằng chứng. Cụm này diễn tả một giả định bi quan, không phải bằng chứng rằng điều tồi tệ nhất đã xảy ra. Ở đây, assuming the worst là một cụm hiện tại phân từ mô tả thái độ mà mọi người mang theo khi sống trong xã hội. Nó trả lời câu hỏi “với giả định nào?” và cho thấy sự dự đoán ấy tiếp diễn song song với các hành động của họ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ assume the worst ở dạng phù hợp: Without checking the facts, Nia was ____ when her friend did not answer.
Xem đáp án
assuming the worst
and because we're the prisoners of past patterns we haven't yet understood. Thành ngữ
2:07và bởi vì chúng ta là tù nhân của những khuôn mẫu quá khứ mà mình vẫn chưa thấu hiểu.
not because A, but because B: bác bỏ một nguyên nhân và đưa ra nguyên nhân thật
Cấu trúc not because A, but because B trước tiên bác bỏ A như một lời giải thích, rồi đưa ra B là lý do thực sự. Ở đây, not chỉ phủ định mệnh đề because đầu tiên; nó không phủ định chính hành động đang được giải thích. and because ở phần sau bổ sung thêm một lý do thực sự bên cạnh but because. Hãy dùng cấu trúc này để sửa một cách hiểu sai về nguyên nhân và nhấn mạnh lý do đứng sau but.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc not because ... but because: I stayed ____ I was afraid, ____ I wanted to help.
Xem đáp án
not because · but because
prisoners of past patterns như một phép ẩn dụ
Trong prisoners of past patterns, prisoners là một phép ẩn dụ. Người ta không thật sự bị giam giữ; những cách suy nghĩ và phản ứng cũ hạn chế lựa chọn của họ như thể đang nhốt họ trong tù. Cấu trúc prisoner(s) of + một sức mạnh trừu tượng chỉ người bị sức mạnh đó kiểm soát mạnh mẽ hoặc giam hãm. Ở đây, past patterns là những thói quen về suy nghĩ và cảm xúc đã hình thành nhưng chưa được nhận ra hoặc thấu hiểu.
Luyện tập
Câu nào dùng prisoner of theo nghĩa ẩn dụ để chỉ việc bị một sức mạnh trừu tượng kiểm soát?
- He was a prisoner of his fear and never spoke up.
- The prisoner of war was finally released.
- The prisoner walked back to his cell.
Xem đáp án
He was a prisoner of his fear and never spoke up.
if we could resort to some of the unflustered poise we naturally use around children. Cách dùng từ
2:15nếu chúng ta có thể sử dụng một chút sự điềm tĩnh không chút bối rối mà chúng ta vẫn áp dụng tự nhiên khi ở cạnh trẻ em.
resort to: chuyển sang sử dụng một cách
Trong câu này, resort to có nghĩa là “chuyển sang và sử dụng một thứ gì đó”. Thứ được sử dụng là một cách cư xử—sự điềm tĩnh—chứ không phải một người hay một địa điểm. Cấu trúc là resort to + danh từ hoặc dạng -ing. Cụm này thường gợi ý rằng một phương pháp được chọn khi cách thông thường không dùng được hoặc không hiệu quả, nhưng ở đây nó không nhấn mạnh ý nghĩa tuyệt vọng của một “biện pháp cuối cùng”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “chuyển sang một phương pháp khi các lựa chọn dễ hơn đã thất bại”: After the simple fixes failed, the technicians had to ____ replacing the whole unit.
Xem đáp án
resort to
unflustered poise: vẻ điềm tĩnh không nao núng
Unflustered poise chỉ sự tự tin bình tĩnh và có kiểm soát, vẫn thể hiện rõ ra bên ngoài ngay cả trong tình huống căng thẳng hoặc khó chịu. Unflustered cho biết người đó không bối rối hay mất bình tĩnh; poise bổ sung ý tự chủ và phong thái điềm đạm bên ngoài. Ở đây, cụm từ mô tả phong thái vững vàng mà mọi người tự nhiên thể hiện khi ở bên trẻ em. Nó chính xác và trau chuốt hơn việc chỉ nói calm.
Luyện tập
Một người muốn khen Lina vì vẫn bình tĩnh và trông tự tin, làm chủ tình hình trong một cuộc phỏng vấn căng thẳng. Cụm nào phù hợp nhất?
- calm
- unflustered poise
- composure
Xem đáp án
unflustered poise
Small children sometimes behave in really maddening ways.
2:21Trẻ nhỏ đôi khi cư xử theo những cách thực sự phát điên.
They scream at the person who's looking after them,
2:24Chúng la hét với người đang chăm sóc chúng,
But we rarely feel personally agitated or wounded by their behavior.
2:32Nhưng chúng ta hiếm khi cảm thấy bị kích động hay tổn thương cá nhân bởi hành vi của chúng.
And the reason is that we don't assign a negative motive or mean intention to a small person. Cụm từ
2:36Và lý do là vì chúng ta không gán cho một đứa trẻ một động cơ tiêu cực hay ý định xấu xa nào cả.
Assign a negative motive or mean intention to someone: quy động cơ tiêu cực hoặc ý định xấu cho ai đó
Ở đây, assign ... to có nghĩa là quy một động cơ hoặc ý định cho một người: ta cho rằng đó là lý do đằng sau hành vi của người ấy. Cụm từ này diễn tả cách người quan sát lý giải, chứ không nhất thiết là một sự thật đã được chứng minh. Cấu trúc là assign + motive/intention + to + person. Trong câu, a negative motive và mean intention là hai nội dung song song được quy cho ai đó, còn a small person là người nhận sự phán đoán ấy. Assign ở đây không có nghĩa là “giao nhiệm vụ”.
Luyện tập
Dùng cấu trúc mục tiêu để hoàn thành câu: Without more evidence, we shouldn't ____ the new student.
Xem đáp án
assign a negative motive to
We reach around for the most benevolent interpretations.
2:42Chúng ta cố gắng tìm kiếm những cách giải thích nhân từ nhất.
We probably think that they're just a bit tired
2:45Chúng ta có thể nghĩ rằng chúng chỉ hơi mệt mỏi
or they're upset by the arrival of a younger sibling.
2:49hoặc chúng đang buồn bực vì sự xuất hiện của một đứa em nhỏ.
We've got a large repertoire of alternative explanations ready in our heads Cụm từ
2:52Chúng ta có sẵn một kho lớn các lời giải thích thay thế trong đầu
A large repertoire of alternative explanations: cả một kho lớn những cách giải thích khác
Trong câu này, a repertoire of explanations là một tập hợp những cách giải thích mà người ta đã biết và có thể nhớ ra khi cần. Large cho thấy có nhiều phương án khác nhau để lựa chọn. Repertoire thường được dùng cho các bài hát hoặc tiết mục biểu diễn, nhưng cũng có thể đi với kỹ năng, chiến lược, cách phản ứng và những tập hợp có thể sử dụng khác. Từ này gợi ý một nguồn lực đã được tích lũy và sẵn sàng để dùng, chứ không chỉ đơn giản là số lượng lớn.
Luyện tập
Cụm nào thể hiện rõ nhất một tập hợp chiến lược đã được tích lũy mà chuyên viên tư vấn có thể sử dụng khi cần?
- a written list of strategies
- a repertoire of strategies
- a wide range of strategies
Xem đáp án
a repertoire of strategies
and none of these lead us to panic or get terribly agitated.
2:56và không có lời giải thích nào trong số này khiến chúng ta hoảng sợ hay trở nên vô cùng kích động.
This is the reverse of what tends to happen around adults.
3:00Điều này trái ngược với những gì thường xảy ra khi ở cạnh người lớn.
Here we imagine that people have deliberately got us in their sights. Thành ngữ
3:04Tại đây, chúng ta tưởng tượng rằng mọi người đã cố tình đưa chúng ta vào tầm ngắm của họ.
got us in their sights: nhắm ai đó làm mục tiêu
Cụm have/get someone in your sights bắt nguồn từ hành động ngắm một mục tiêu qua kính ngắm của vũ khí. Theo nghĩa bóng, nó có nghĩa là xác định người đó làm mục tiêu và sẵn sàng hành động chống lại họ, chứ không chỉ đơn thuần nhìn thấy họ. Ở đây, have deliberately got us in their sights mô tả “chúng ta” là những người bị cố ý chọn để lợi dụng. Cấu trúc là have/get + người + in + từ chỉ sở hữu + sights.
Luyện tập
Khi ai đó nói “The rival company has us in its sights”, rất có thể họ muốn nói gì?
- Công ty đó chỉ nhận ra diện mạo của chúng ta.
- Công ty đó đang đo khoảng cách giữa hai bên.
- Công ty đó đã chọn chúng ta làm mục tiêu và có thể hành động chống lại chúng ta.
Xem đáp án
Công ty đó đã chọn chúng ta làm mục tiêu và có thể hành động chống lại chúng ta.
If someone edges in front of us in the airport queue,
3:07Nếu có ai đó chen ngang trước mặt chúng ta trong hàng đợi ở sân bay,
it's natural to suppose that they've sized us up and have reasoned that they can safely take advantage of us. Ghi chú
3:10thật tự nhiên khi cho rằng họ đã dò xét chúng ta và suy luận rằng họ có thể lợi dụng chúng ta một cách an toàn.
sized us up: nhanh chóng đánh giá một người
Size someone up là một cụm động từ có thể tách, mang nghĩa quan sát và nhanh chóng đánh giá năng lực, tính cách, điểm mạnh, điểm yếu hoặc hoàn cảnh của một người. Nó diễn tả sự nhận định, không phải việc đo kích thước cơ thể. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa size và up: nói size us up, không nói size up us. Trong câu này, they've sized us up có nghĩa là họ đã đánh giá những người nói, và nhận định đó giúp họ đi đến kết luận rằng có thể lợi dụng những người này một cách an toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “nhanh chóng đánh giá họ”: Before the match, the coach watched the new players to ____.
Xem đáp án
size them up
take advantage of us: lợi dụng ai đó một cách không công bằng
Trong câu này, take advantage of us có nghĩa là “lợi dụng chúng ta một cách không công bằng”. Những đối thủ được hình dung đã cho rằng người nói khó có khả năng chống lại, nên họ nghĩ rằng có thể đối xử tệ với người nói mà không gặp rủi ro. Khi take advantage of đi với một người hoặc một nhóm người, cụm này thường nói đến việc lợi dụng lòng tin, điểm yếu, lòng tốt hoặc sự thiếu hiểu biết của họ để mang lợi ích về cho mình.
Luyện tập
Trong câu “The scammer tried to take advantage of her because she was inexperienced,” take advantage of her có nghĩa là gì?
- Tận dụng tốt một cơ hội
- Thừa nhận rằng cô ấy có lợi thế
- Lợi dụng sự thiếu kinh nghiệm của cô ấy một cách không công bằng
Xem đáp án
Lợi dụng sự thiếu kinh nghiệm của cô ấy một cách không công bằng
They probably relish the thought of causing us a little distress. Cụm từ
3:15Họ có lẽ rất thích thú với ý nghĩ gây cho chúng ta một chút phiền toái.
relish the thought of: thích thú khi tưởng tượng một sự kiện
Ở đây, relish the thought of có nghĩa là “cảm thấy rất thích thú hoặc háo hức khi tưởng tượng một điều gì đó”. Câu này gợi ý rằng họ có thể thật sự thích thú khi hình dung sự khó chịu của người nói, khiến lời mô tả mang giọng điệu chỉ trích rõ rệt. Cấu trúc là relish the thought of + danh từ hoặc dạng -ing. Trong phụ đề, causing là dạng -ing đứng sau of: relish the thought of causing us a little distress.
Luyện tập
Câu nào vừa có nghĩa là cô ấy cảm thấy rất vui khi tưởng tượng sự kiện đó, vừa sử dụng đúng cấu trúc?
- She accepts the thought of leading the parade.
- She relishes to lead the parade.
- She relishes the thought of leading the parade.
Xem đáp án
She relishes the thought of leading the parade.
But if we employ the infant model of interpretation,
3:19Nhưng nếu chúng ta áp dụng mô hình diễn giải dành cho trẻ nhỏ,
our first assumptions would be very different.
3:22thì những giả định ban đầu của chúng ta sẽ rất khác.
We'd think that maybe they didn't sleep well that night,
3:24Chúng ta sẽ nghĩ rằng có thể đêm qua họ không ngủ ngon,
was said to be the finest teacher in France in the first half of the 20th century, Ngữ pháp
3:33được cho là giáo viên giỏi nhất nước Pháp trong nửa đầu thế kỷ 20,
was said to be: thuật lại danh tiếng mà không nêu nguồn
Was said to be là cấu trúc tường thuật bị động: chủ ngữ + một dạng của be + said + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, cấu trúc này có nghĩa là mọi người xem Alain là người thầy xuất sắc nhất nước Pháp, nhưng câu không cho biết những người đó là ai. Cấu trúc này trình bày một danh tiếng hoặc lời nhận định thay vì lời khẳng định trực tiếp của người viết. Dạng của be thay đổi theo thì và sự hòa hợp với chủ ngữ (is said, was said), còn động từ nguyên mẫu diễn đạt nội dung được thuật lại (to be, to have, to know).
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm tường thuật bị động gồm bốn từ trong bài học: The explorer ____ the first person to cross the desert alone.
Xem đáp án
was said to be
and he developed a formula for calming himself and his pupils down in the face of irritating people. Cụm từ
3:37và ông đã phát triển một công thức để giúp bản thân cùng các học trò bình tĩnh lại khi đối mặt với những người gây khó chịu.
in the face of: đối mặt với thử thách
In the face of + cụm danh từ có nghĩa là trong khi đối mặt với điều khó khăn, đe dọa hoặc gây nản lòng. Cụm này nhấn mạnh áp lực của tình huống và cách một người phản ứng với áp lực đó. Ở đây, những người gây khó chịu là thử thách mà Alain và các học trò cần bình tĩnh xử lý. Face không mang nghĩa đen; cụm này không diễn tả vị trí vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm bốn từ trong bài học có nghĩa là “trong khi đối mặt với thử thách”: The coach remained patient ____ constant criticism.
Xem đáp án
in the face of
Ẩn dụ được tạo từ ngữ cảnh “look for the pin”
Trong đoạn này, “look for the pin” là một phép ẩn dụ được tạo nên bởi ngữ cảnh. “Pin” tượng trưng cho nguồn gốc đau khổ bị che giấu và vẫn đang làm một người tổn thương, chứ không phải một chiếc ghim thật. Lời này yêu cầu ta nhìn sâu hơn hành vi tàn nhẫn hoặc đáng sợ để tìm nỗi đau có thể đang thúc đẩy người đó. Vì đây là ẩn dụ được xây dựng trong ngữ cảnh chứ không phải thành ngữ tiếng Anh cố định, ý nghĩa của nó đến từ lời giải thích phía sau, “the source of the agony”.
Luyện tập
Ở đây, “look for the pin” yêu cầu người đọc làm gì?
- Tìm một vật kim loại nhỏ mà người đó đã làm mất.
- Tìm mật khẩu hoặc mã có liên quan đến người đó.
- Tìm nỗi đau bị che giấu có thể đang thúc đẩy hành vi gây hại của người đó.
Xem đáp án
Tìm nỗi đau bị che giấu có thể đang thúc đẩy hành vi gây hại của người đó.
look for the source of the agony that drives a person to behave in appalling ways. Ngữ pháp
3:51hãy tìm kiếm nguồn gốc của nỗi đau đớn đã thúc đẩy một người cư xử theo những cách kinh khủng.
“drives a person to behave”: cấu trúc drive someone to do something
Trong “drives a person to behave”, drive có nghĩa là “thúc đẩy hoặc dẫn đến một cách mạnh mẽ”, không phải “lái xe”. Cấu trúc là drive + someone + to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, agony là nguyên nhân, a person là người chịu tác động, còn behave giới thiệu hành động tạo thành kết quả. Cấu trúc này nhấn mạnh áp lực mạnh do nỗi sợ, đau khổ, hoàn cảnh hoặc sự tuyệt vọng gây ra. Bản thân nó không có nghĩa là người đó bị ép buộc về thể chất, hoàn toàn không có lựa chọn hoặc không phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc drive + people + to: Constant noise can ____ lose focus.
Xem đáp án
drive people to
The calming thought is to imagine that they're suffering off stage in some area we can't see. Thành ngữ
3:56Ý nghĩ mang lại sự bình tĩnh là hãy tưởng tượng rằng họ đang phải chịu đựng ở sau cánh gà trong một khu vực nào đó mà chúng ta không thể nhìn thấy.
suffering off stage: nỗi đau bị che giấu khỏi mắt công chúng
Trong nhà hát, off stage có nghĩa là ở ngoài tầm nhìn của khán giả. Ở đây, cụm từ này là một phép ẩn dụ: họ đang đau khổ trong một phần riêng tư của cuộc sống hoặc tâm trí mà người khác không thể nhìn thấy. Nỗi đau là thật, không phải một phần của màn trình diễn. Hình ảnh sân khấu đối lập hành vi có thể nhìn thấy với trải nghiệm bị che giấu, qua đó cho thấy hành động công khai của một người có thể không bộc lộ nỗi đau của họ.
Luyện tập
Trong “Maya jokes with everyone at school, but she may be suffering off stage,” “off stage” có nghĩa là gì?
- trong khi giả vờ đau đớn trước khán giả
- sau rèm của một nhà hát
- trong một phần riêng tư của cuộc sống mà người khác không thể thấy
Xem đáp án
trong một phần riêng tư của cuộc sống mà người khác không thể thấy
To be mature is to learn to imagine this zone of pain in spite of the lack of much available evidence. Ghi chú
4:02Trưởng thành là học cách hình dung ra vùng đau thương này bất chấp việc thiếu đi những bằng chứng hiện hữu.
To be mature is to learn to imagine: định nghĩa một phẩm chất bằng hành động
Cấu trúc To be X is to do Y định nghĩa một phẩm chất trừu tượng bằng cách nêu hành động hoặc thói quen thể hiện phẩm chất ấy. Trong câu này, To be mature là chủ ngữ, còn to learn to imagine this zone of pain là bổ ngữ cho chủ ngữ, cho biết sự trưởng thành bao gồm điều gì. Hai phần chính đều là cụm động từ nguyên mẫu có to. Từ to trước learn không diễn tả mục đích hay một sự việc xảy ra sau đó; câu này tạo ra một định nghĩa giống như phương trình: trưởng thành nghĩa là học cách hình dung nỗi đau bị che giấu ngay cả khi bằng chứng còn hạn chế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc To be X is to do Y: “____ a good teammate ____ listen when others speak.”
Xem đáp án
To be · is to
in spite of + cụm danh từ
In spite of đưa ra một sự thật khiến hành động chính trở nên khó khăn hoặc bất ngờ. Ở đây, việc hình dung nỗi đau của người khác vẫn là một phần của sự trưởng thành dù có rất ít bằng chứng để dựa vào. Đây là một cụm giới từ nên theo sau nó là một cụm danh từ: the lack of much available evidence. Nó cũng có thể đi với dạng -ing, như trong in spite of feeling unsure.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm giới từ gồm ba từ dùng để diễn đạt quan hệ nhượng bộ: The match continued ____ the heavy rain.
Xem đáp án
in spite of
They may not look as if they were maddened by an inner psychological ailment. Ngữ pháp
4:08Trông họ có thể không giống như đang phát điên bởi một căn bệnh tâm lý bên trong.
look as if they were maddened: trông như bị khiến phát điên
Look as if + mệnh đề diễn tả ấn tượng dựa trên vẻ bề ngoài chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Trong câu này, may not look as if có nghĩa là hành vi bên ngoài của họ có thể không cho thấy dấu hiệu nào của vấn đề bên trong; điều đó không phủ nhận rằng nỗi đau có tồn tại. They were maddened là cấu trúc bị động: một điều gì đó, tức chứng bệnh tâm lý bên trong, được trình bày là nguyên nhân khiến họ đau khổ hoặc mất lý trí. Toàn bộ cách diễn đạt tách biệt điều người khác nhìn thấy với điều có thể đang xảy ra bên trong họ.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? They may not look as if they were maddened by an inner psychological ailment.
- Họ chắc chắn đã được chẩn đoán mắc bệnh tâm lý.
- Vẻ ngoài của họ có thể không bộc lộ nỗi đau bên trong đang ảnh hưởng đến họ.
- Họ đang cố tình giả vờ bình tĩnh.
Xem đáp án
Vẻ ngoài của họ có thể không bộc lộ nỗi đau bên trong đang ảnh hưởng đến họ.
full of themselves: thành ngữ chỉ sự tự cao
Trong câu này, full of themselves là một thành ngữ có nghĩa là quá hài lòng về bản thân hoặc tự cao. Nó đánh giá thái độ của họ theo hướng tiêu cực; không có nghĩa đen là họ được lấp đầy bằng chính mình. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: full of myself, yourself, himself, herself, ourselves hoặc themselves. Vì vậy, thành ngữ này có thể dùng cho những người khác nhau mà vẫn giữ nguyên ý phê phán.
Luyện tập
Câu nào dùng thành ngữ để phê phán một người quá đề cao bản thân?
- After one small win, Leo started acting full of himself.
- After the hike, Leo was full of energy.
- Leo felt confident because he had practiced.
Xem đáp án
After one small win, Leo started acting full of himself.
but the pin simply must be there or they would not be causing us harm. Ngữ pháp
4:15nhưng chiếc đinh đó chắc chắn phải ở đó, nếu không họ đã không gây hại cho chúng ta.
must ... or ... would not: suy ra nguyên nhân từ kết quả
Ở đây, must be không diễn tả mệnh lệnh. Nó đánh dấu một suy luận mạnh: vì tổn hại đang xảy ra, người nói kết luận rằng cái ghim, nguồn gây đau đớn ẩn giấu được giả định, phải tồn tại. Mệnh đề với or đưa ra phép kiểm tra phản thực tế: nếu cái ghim không ở đó, họ sẽ không gây tổn hại. Mẫu câu là X must be true, or Y would not be happening. Nó suy ngược từ kết quả quan sát được về một nguyên nhân có khả năng xảy ra, vì vậy đây là cách diễn giải chứ không phải bằng chứng tuyệt đối.
Luyện tập
Hoàn thành suy luận bằng đúng mẫu must be ... or ... would not: The heater ____, or the room ____ this warm.
Xem đáp án
must be on · would not be
and sadness beneath the aggressive surface. Thành ngữ
4:25và nỗi buồn ẩn dưới bề ngoài hung hăng đó.
Nghĩa ẩn dụ của beneath the aggressive surface
Trong câu này, beneath được dùng theo nghĩa ẩn dụ. The aggressive surface là sự tức giận hoặc thái độ thù địch mà người khác có thể nhìn thấy, còn turmoil, disappointment, worry và sadness được hình dung là những cảm xúc ẩn bên dưới. Hình ảnh về bề mặt và chiều sâu này khuyến khích ta nhìn vượt qua hành vi bên ngoài để nghĩ đến những cảm xúc có thể đang ẩn giấu. Nó gợi ra cách diễn giải đầy cảm thông về sự hung hăng, chứ không khẳng định rằng mọi người hung hăng đều có chính xác những cảm xúc này.
Luyện tập
beneath the aggressive surface trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Sau khi hành vi hung hăng đã chấm dứt hoàn toàn
- Nằm ở vị trí vật lý dưới da của một người
- Ẩn sau sự hung hăng mà mọi người có thể quan sát
Xem đáp án
Ẩn sau sự hung hăng mà mọi người có thể quan sát
Cấu trúc aim compassion ... at someone
Aim compassion at someone xem compassion như một thứ có thể được hướng đến một mục tiêu. Ở đây, cụm này có nghĩa là chủ động dành lòng trắc ẩn cho những người khiến ta khó chịu nhất, chứ không phải tấn công họ. Cấu trúc là aim + sự vật + at + mục tiêu. In an unexpected place nhận xét rằng việc chọn mục tiêu này thật bất ngờ; at giới thiệu mục tiêu thực sự là those who annoy us most.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chỉ phương hướng aim ... at: During the discussion, Mia tried to ____ her criticism ____ the plan, not the people.
Xem đáp án
aim · at
move from anger to pity: chuyển từ tức giận sang thương cảm
Mẫu move from A to B có nghĩa là chuyển từ một trạng thái, cảm xúc, lập trường hoặc giai đoạn sang một trạng thái khác. Ở đây không có sự di chuyển về thể chất: phản ứng cảm xúc chuyển từ tức giận sang thương cảm. From đánh dấu điểm bắt đầu, còn to đánh dấu điểm mới. Trong câu này, pity có nghĩa là sự thương cảm trước nỗi đau ẩn giấu của một người, không phải sự chế giễu hay khinh miệt. Mẫu này cũng có thể đánh dấu sự chuyển đổi giữa các ý tưởng, chủ đề hoặc giai đoạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng đúng mẫu move from X to Y: After discussing what went wrong, the team needs to ____ blame ____ solutions.
Xem đáp án
move from · to