Bạn có thể giải được câu đố về máy bay không? - Judd A. Schorr: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
595 từ 160 từ/phút

Tổng quan video: Một giáo sư tìm cách bay liên tục quanh đường xích đạo dù máy bay chỉ mang đủ nhiên liệu cho nửa hành trình. Video trình bày cách ba máy bay giống nhau, các lần chuyển nhiên liệu giữa không trung được căn giờ chính xác và lộ trình đối xứng giúp mọi phi công trở về sân bay duy nhất mà không lãng phí nhiên liệu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. There's just one problem. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra câu chuyển ý ngắn này báo hiệu phần giải thích đang đi từ bối cảnh sang trở ngại trung tâm; dùng nó để nêu giới hạn mang tính quyết định sau khi giới thiệu một kế hoạch tưởng như khả thi. 2. think symmetrically, — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu kết hợp từ trong toán học và chiến lược này là xem xét những cách sắp xếp tương ứng theo hai hướng đối lập; dùng nó khi giải thích cách cân bằng tuyến đường, thời gian hoặc vai trò để đơn giản hóa một bài toán. 3. Just as — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết từ nối này đặt hai sự việc vào thời điểm gần như đồng thời, thường nhằm tăng kịch tính hoặc nhấn mạnh thời điểm chính xác; dùng nó để kể một cuộc gặp hay sự hỗ trợ xảy ra đúng lúc một tình huống nguy cấp sắp xuất hiện.

Nội dung bài học

Professor Fukanō,

0:06

Giáo sư Fukanō,

the famous eccentric scientist and adventurer, Cách dùng từ

0:08

nhà khoa học và nhà thám hiểm lập dị nổi tiếng,

has embarked on a new challenge, Cụm từ

0:11

đã bắt tay vào một thử thách mới,

Cách dùng từ

eccentric scientist and adventurer: miêu tả một người khác thường

Trong eccentric scientist and adventurer, eccentric miêu tả vị giáo sư là người có suy nghĩ hoặc hành vi khác thường một cách rõ rệt. Từ này có thể gợi ý rằng ông ấy kỳ quặc, thú vị hoặc khó đoán; bản thân nó không có nghĩa là ông ấy mắc bệnh tâm thần. Scientist and adventurer nêu hai vai trò của cùng một người. Cả cụm từ tạo nên một chân dung nhân vật ngắn gọn: ông ấy hiểu biết, thích phiêu lưu và có tính cách khác thường.

Luyện tập

Trong câu “The inventor is eccentric,” eccentric có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Ông ấy chắc chắn đã được chẩn đoán mắc bệnh tâm thần.
  2. Ý tưởng hoặc hành vi của ông ấy khác thường, có lẽ theo một cách thú vị.
  3. Ông ấy được rất nhiều người biết đến.
Xem đáp án

Ý tưởng hoặc hành vi của ông ấy khác thường, có lẽ theo một cách thú vị.

flying around the world non-stop Cụm từ

0:13

bay vòng quanh thế giới không ngừng nghỉ

Cụm từ

has embarked on a new challenge: bắt đầu một công việc quan trọng

Has embarked on a new challenge có nghĩa là một người đã bắt đầu và cam kết thực hiện một công việc mới quan trọng. Thì hiện tại hoàn thành has embarked trình bày sự khởi đầu đó như một diễn biến vẫn có ý nghĩa ở hiện tại. Trong cách dùng trừu tượng này, embark đi với on rồi đến một cụm danh từ: embark on a challenge, project, journey hoặc career. Cụm từ gợi cảm giác bắt đầu một hành trình hành động, nên nghe có chủ đích và mang tính kể chuyện hơn so với chỉ dùng start.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành đúng của embark on: After months of planning, the museum ____ an ambitious renovation project.

Xem đáp án

has embarked on

Cụm từ

flying around the world non-stop: lộ trình vòng quanh thế giới không dừng

Cụm around the world cho biết lộ trình: chuyến bay đi trọn một vòng quanh địa cầu. Non-stop cho biết cách chuyến bay diễn ra: máy bay tiếp tục bay mà không hạ cánh hay dừng ở một điểm trung gian. Toàn bộ cụm từ kết hợp phạm vi của hành trình với cách di chuyển không gián đoạn. Non-stop bổ nghĩa cho flying, không phải world.

Luyện tập

Câu nào giải thích chính xác nhất flying around the world non-stop?

  1. Thế giới tiếp tục quay trong khi máy bay đứng yên một chỗ.
  2. Máy bay đi trọn một vòng quanh địa cầu mà không hạ cánh giữa đường.
  3. Máy bay hạ cánh ở mọi quốc gia trong lúc bay vòng quanh địa cầu.
Xem đáp án

Máy bay đi trọn một vòng quanh địa cầu mà không hạ cánh giữa đường.

in a plane of his own design. Cụm từ

0:15

trên một chiếc máy bay do chính ông thiết kế.

Cụm từ

of his own design: do chính ông ấy thiết kế

Of his own design là cụm từ đặt sau plane để bổ nghĩa cho danh từ này. Cụm từ có nghĩa là chính ông ấy đã thiết kế chiếc máy bay. Own nhấn mạnh người tạo ra thiết kế, chứ không chỉ người sở hữu máy bay. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ + of + từ hạn định sở hữu + own design; đổi his thành her, our hoặc their cho phù hợp với người thiết kế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu of + từ sở hữu + own design: Nina planned every part herself. She presented a chair ____.

Xem đáp án

of her own design

Able to travel consistently

0:17

Có thể bay liên tục

at the incredible speed Cụm từ

0:19

với tốc độ đáng kinh ngạc

of 1 degree longitude Văn hóa

0:20

là 1 độ kinh tuyến

around the equator per minute, Cụm từ

0:22

quanh xích đạo mỗi phút,

Cụm từ

at the incredible speed of + một số đo

At the incredible speed of dùng để đưa ra số đo cho biết một vật di chuyển nhanh đến mức nào. Cấu trúc có thể dùng lại là at a/the speed of + số và đơn vị. Ở đây, of nối speed với giá trị 1 degree of longitude per minute; nó không biểu thị sự sở hữu. Incredible thể hiện đánh giá của người nói rằng tốc độ này thật đáng kinh ngạc. Từ đó không làm thay đổi giá trị được đo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được làm nổi bật: The racing drone flew ____ 180 kilometers per hour.

Xem đáp án

at the incredible speed of

Văn hóa

1 degree longitude around the equator: một độ kinh tuyến dọc theo đường xích đạo

Kinh độ là tọa độ góc xác định một địa điểm nằm về phía đông hay phía tây quanh Trái Đất. Kinh độ được đo bằng độ. Đường xích đạo là vòng tròn nằm chính giữa Bắc Cực và Nam Cực. Trong cụm này, cách nói rút gọn 1 degree longitude có nghĩa là one degree of longitude, tức 1/360 quãng đường quanh đường xích đạo. Degree ở đây là một góc, không phải độ dài cố định như một kilômét. Around the equator rất quan trọng vì khi ra xa đường xích đạo, khoảng cách trên mặt đất ứng với một độ kinh tuyến sẽ ngắn hơn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, 1 degree longitude around the equator có nghĩa là gì?

  1. Một độ nhiệt được đo tại đường xích đạo.
  2. Một khoảng cách cố định là một kilômét ở mọi nơi trên Trái Đất.
  3. Một phần ba trăm sáu mươi quãng đường quanh đường xích đạo.
Xem đáp án

Một phần ba trăm sáu mươi quãng đường quanh đường xích đạo.

Cụm từ

per minute: biểu thị tốc độ theo phút

Per minute có nghĩa là “trong mỗi phút” khi một số lượng được biểu thị dưới dạng tốc độ hoặc tỷ lệ. Trong 1 degree longitude around the equator per minute, minute là đơn vị thời gian, nên vị trí thay đổi 1 độ kinh tuyến trong mỗi đơn vị một phút. Mẫu có thể áp dụng lại là số lượng + per + đơn vị, như trong 60 beats per minute, 5 liters per hour hoặc $10 per person. Per thể hiện quan hệ giống như mẫu số; nó không có nghĩa là một việc chỉ diễn ra trong một phút.

Luyện tập

Câu nào dùng per minute để nêu một tốc độ?

  1. The fan ran for a minute and then stopped.
  2. The fan turns 300 times per minute.
  3. The fan starts every minute.
Xem đáp án

The fan turns 300 times per minute.

the plane would take 6 hours Ngữ pháp

0:24

chiếc máy bay sẽ mất 6 giờ

to circle the world.

0:26

để bay vòng quanh thế giới.

Ngữ pháp

would take 6 hours to circle the world: ước tính thời gian có điều kiện

Cấu trúc chủ ngữ + would take + khoảng thời gian + động từ nguyên mẫu có to dùng để ước tính một hành động sẽ cần bao nhiêu thời gian trong một điều kiện được nêu rõ hoặc ngầm hiểu. Ở đây, tốc độ đã tính là điều kiện, còn 6 hours là thời gian ước tính để máy bay bay vòng quanh thế giới. Would đánh dấu kết quả có điều kiện, không thể hiện ý muốn. Cấu trúc tương tự được dùng trong At that speed, the trip would take three days to complete.

Luyện tập

Một nhóm có thể hoàn thành công việc trong ba ngày nếu giữ nguyên tiến độ. Hãy hoàn thành câu ước tính bằng would take + khoảng thời gian + to: At this pace, the job ____ finish.

Xem đáp án

would take three days to

There's just one problem. Mạch ý

0:28

Chỉ có một vấn đề duy nhất.

Mạch ý

There's just one problem: báo hiệu một trở ngại then chốt

Câu There's just one problem báo hiệu sự chuyển hướng từ thông tin tích cực hoặc trung tính sang trở ngại quan trọng sắp được nêu ra. Câu này giúp người nghe chuẩn bị đón nhận một giới hạn, xung đột hoặc điều kiện có thể làm thay đổi kế hoạch. Ở đây, just one có nghĩa là chỉ có một vấn đề cần đề cập, chứ không có nghĩa là vấn đề đó nhỏ. Sự tương phản giữa việc chỉ có một vấn đề và tầm quan trọng của nó cũng có thể tạo cảm giác hồi hộp.

Luyện tập

Câu nào dùng There's just one problem tự nhiên nhất để chuyển từ phần mở đầu tích cực sang một trở ngại then chốt?

  1. There's just one problem: everything worked perfectly, so the launch went ahead.
  2. The design is ready. There's just one problem: we can't afford to build it.
  3. We fixed the last issue. There's just one problem, and now nothing is stopping us.
Xem đáp án

The design is ready. There's just one problem: we can't afford to build it.

The plane can only hold Cụm từ

0:29

Máy bay chỉ có thể chứa

180 kiloliters of fuel,

0:31

180 kilôlít nhiên liệu,

Cụm từ

can only hold: diễn tả sức chứa tối đa

Trong câu này, hold có nghĩa là “có chỗ để chứa” hoặc “chứa được”, không phải “cầm trong tay”. Sức chứa nhiên liệu của máy bay là 180 kilôlít. Cấu trúc can only hold + lượng hoặc con số đặt ra giới hạn tối đa: một vật chứa, căn phòng, phương tiện hoặc hệ thống không thể chứa nhiều hơn lượng đã nêu.

Luyện tập

Một chiếc bồn có sức chứa tối đa là 50 lít. Hãy hoàn thành câu bằng cụm ba từ gồm can, only và hold: This tank ____ fifty liters.

Xem đáp án

can only hold

only enough for exactly half the journey. Cụm từ

0:34

chỉ đủ cho đúng một nửa hành trình.

Cụm từ

only enough for exactly half the journey: nêu giới hạn mà một nguồn lực có thể đáp ứng

Enough for + cụm danh từ cho biết một lượng có thể đáp ứng một mục đích, một người, một khoảng thời gian hoặc một quãng đường. Trong câu này, nguồn lực đã được nhắc đến trước đó là fuel được hiểu ngầm ở trước enough. For exactly half the journey nêu phạm vi mà nhiên liệu có thể đáp ứng; for không có nghĩa là “bởi vì”. Only cho thấy lượng đó không đủ cho toàn bộ hành trình. Exactly làm cho giới hạn trở nên chính xác: vừa đủ một nửa, không hơn cũng không kém.

Luyện tập

Điền giới từ còn thiếu để cho biết pin có thể duy trì trong bao lâu: We have enough battery power ____ two more hours.

Xem đáp án

for

Let's be honest, Ý định

0:37

Thành thật mà nói,

Ý định

Let's be honest: mở đầu một nhận xét thẳng thắn

Let's be honest là một dấu hiệu diễn ngôn giúp người nghe chuẩn bị cho một nhận xét thẳng thắn. Cụm này mời cả người nói và người nghe cùng chấp nhận ý tiếp theo là điều hiển nhiên hoặc khó phủ nhận. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là trước đó có người đã nói dối. Trong ngữ cảnh này, nó giúp việc chuyển sang một lời phê bình mang tính đùa vui trở nên nhẹ nhàng hơn, nhưng không xóa bỏ hoàn toàn sự trực diện của lời phê bình.

Luyện tập

Câu nào dùng Let's be honest để mở đầu một nhận xét thẳng thắn thay vì nói về sự thành thật theo nghĩa đen?

  1. Let's be honest because our teacher asked us to tell the truth.
  2. Let's be honest means that the price has already gone down.
  3. Let's be honest, this plan costs more than we can afford.
Xem đáp án

Let's be honest, this plan costs more than we can afford.

the professor probably could have designed the plane Ngữ pháp

0:38

giáo sư có lẽ đã có thể thiết kế máy bay

to hold more fuel,

0:40

để chứa nhiều nhiên liệu hơn,

Ngữ pháp

probably could have designed: đánh giá một lựa chọn quá khứ không thành hiện thực

Ở đây, probably could have designed có nghĩa là người nói cho rằng vị giáo sư có lẽ đã có khả năng thiết kế máy bay để chứa nhiều nhiên liệu hơn, nhưng phương án thiết kế đó đã không được chọn. could have + quá khứ phân từ nhìn lại một lựa chọn từng có thể thực hiện trong quá khứ nhưng không thành hiện thực. probably làm cho nhận định bớt chắc chắn: người nói đang suy luận rằng vị giáo sư có lựa chọn đó, chứ không trình bày nó như một sự thật đã được chứng minh. Cụm này cũng có thể mang ý phê bình nhẹ hoặc trêu đùa về lựa chọn thực tế.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với probably could have designed trong ví dụ?

  1. Người nói cho rằng vị giáo sư có thể sẽ thiết kế một chiếc máy bay khác trong tương lai.
  2. Người nói cho rằng vị giáo sư có lẽ đã có thể chọn phương án thiết kế đó, nhưng phương án ấy không được thực hiện.
  3. Người nói chắc chắn vị giáo sư đã thiết kế máy bay để chứa nhiều nhiên liệu hơn.
Xem đáp án

Người nói cho rằng vị giáo sư có lẽ đã có thể chọn phương án thiết kế đó, nhưng phương án ấy không được thực hiện.

but where's the fun in that? Ý định

0:41

nhưng thế thì còn gì thú vị nữa?

Ý định

Where's the fun in that?: câu hỏi tu từ mang ý đùa vui

Where's the fun in that? thường là một câu hỏi tu từ. Ở đây, câu này có nghĩa là “Như thế sẽ quá dễ hoặc quá bình thường nên không còn thú vị”, chứ không phải yêu cầu chỉ ra niềm vui nằm ở đâu. Người nói dùng câu này để vui vẻ bác bỏ lựa chọn đơn giản hơn và ngụ ý rằng lựa chọn khó hơn, lạ hơn hoặc kịch tính hơn chính là một phần của niềm vui.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi tu từ vui vẻ bằng cụm từ mục tiêu: We could let the app solve the whole puzzle, but ____?

Xem đáp án

where's the fun in that

Instead,

0:43

Thay vào đó,

he's devised a slightly more elaborate solution, Cụm từ

0:44

ông đã nghĩ ra một giải pháp phức tạp hơn một chút,

building three identical planes for the mission.

0:47

chế tạo ba chiếc máy bay giống hệt nhau cho nhiệm vụ này.

Cụm từ

devised a slightly more elaborate solution: nghĩ ra một giải pháp cầu kỳ hơn một chút

Trong câu này, he's devised có nghĩa là he has devised: sau khi suy nghĩ và lên kế hoạch, anh ấy đã tạo ra một cách giải quyết vấn đề. Devise a solution là một kết hợp từ tự nhiên và khá trang trọng; devise nhấn mạnh việc chủ ý thiết kế chứ không phải tình cờ nảy ra ý tưởng. Slightly more elaborate mô tả một giải pháp có thêm một số phần, bước hoặc sự chuẩn bị so với giải pháp đơn giản hơn. Slightly làm nhẹ mức độ so sánh, dù kế hoạch thực tế vẫn có thể khá phức tạp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mang nghĩa “đã tạo ra một giải pháp chi tiết hơn một chút”: After the simple lock failed, the team ____ involving two sensors.

Xem đáp án

devised a slightly more elaborate solution

In addition to their speed, Mạch ý

0:51

Ngoài tốc độ của chúng,

Mạch ý

In addition to their speed: ngoài tốc độ của chúng

Ở đầu câu, In addition to their speed đánh dấu tốc độ là một đặc điểm đã được nhắc đến hoặc đang được xem xét, đồng thời chuẩn bị cho người nghe đón nhận một đặc điểm khác trong mệnh đề chính. Cụm từ này sắp xếp thông tin theo kiểu “đặc điểm A cộng thêm đặc điểm B”, thay vì biến tốc độ thành ý chính mới. In addition to là một cụm giới từ. Sau nó là một cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Ở đây, their speed là tân ngữ của cụm này, và cụm mở đầu cần có một mệnh đề chính sau dấu phẩy để hoàn chỉnh ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ dùng để thêm một đặc điểm trước mệnh đề chính: ____ its low price, the bicycle is easy to repair.

Xem đáp án

In addition to

the professor's equipped them Cụm từ

0:52

giáo sư còn trang bị cho chúng

with a few other incredible features.

0:53

một vài tính năng đáng kinh ngạc khác.

Cụm từ

equip A with B: trang bị B cho A

Equip A with B có nghĩa là cung cấp cho A những công cụ, tính năng hoặc khả năng được biểu thị bằng B. Trong equipped them with a few other incredible features, them là A và with dẫn vào B; with ở đây không có nghĩa là các tính năng đi cùng chúng. Trong câu đầy đủ, professor's là dạng rút gọn của professor has. Has equipped là thì hiện tại hoàn thành, vì vậy 's không biểu thị sở hữu.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của equip và giới từ phù hợp để hoàn thành cấu trúc equip A with B: The coach ____ every player ____ a water bottle.

Xem đáp án

equipped · with

Each of the planes can turn on a dime Thành ngữ

0:56

Mỗi chiếc máy bay có thể quay đầu tức thì

Thành ngữ

turn on a dime: đổi hướng nhanh trong không gian rất hẹp

Turn on a dime là một thành ngữ có nghĩa là đổi hướng rất nhanh trong một không gian rất hẹp. Trong câu này, nó cho biết mỗi chiếc máy bay đều có khả năng cơ động cực kỳ tốt. Dime là đồng xu mười xu nhỏ của Mỹ, nhưng không có đồng xu thật nào trong tình huống này. Đồng xu nhỏ tạo ra hình ảnh phóng đại về một khu vực quay cực hẹp, vì vậy cụm từ này không phải là một phép đo chính xác.

Luyện tập

Câu “The go-kart can turn on a dime.” có nghĩa là gì?

  1. Chiếc xe go-kart chỉ có thể chạy theo đường thẳng.
  2. Chiếc xe go-kart phải dừng lại mỗi khi nhìn thấy một đồng xu.
  3. Chiếc xe go-kart có thể thực hiện một cú ngoặt rất nhanh và gấp.
Xem đáp án

Chiếc xe go-kart có thể thực hiện một cú ngoặt rất nhanh và gấp.

and instantly transfer any amount of its fuel Cụm từ

0:58

và truyền ngay lập tức bất kỳ lượng nhiên liệu nào của nó

to any of the others in mid-air Cách dùng từ

1:01

sang bất kỳ chiếc nào khác ở giữa không trung

Cụm từ

transfer any amount of its fuel to any of the others: cấu trúc transfer X to Y

Transfer X to Y có nghĩa là chuyển X khỏi người đang giữ, địa điểm hoặc hệ thống hiện tại để Y nhận được nó. Ở đây, X là any amount of its fuel và Y là any of the others. Giới từ to giới thiệu bên nhận hoặc đích đến của nhiên liệu. Nó không có nghĩa là máy bay đang bay về phía những máy bay khác. Any of the others có nghĩa là bất kỳ một chiếc nào trong số các máy bay còn lại.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc transfer X to Y bằng động từ mục tiêu và giới từ giới thiệu bên nhận: The technician will ____ the data ____ the backup server.

Xem đáp án

transfer · to

Cách dùng từ

in mid-air: khi đang ở trên không

In mid-air có nghĩa là khi các máy bay đã rời mặt đất và đang bay. Ở đây, cụm từ này làm rõ rằng việc chuyển nhiên liệu diễn ra trong lúc bay, chứ không phải sau khi hạ cánh. Cụm từ này có chức năng trạng ngữ: nó cho biết việc chuyển nhiên liệu diễn ra khi nào và trong điều kiện nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là khi đang ở trên không: The gymnast turned ____ before landing.

Xem đáp án

in mid-air

without slowing down, Ngữ pháp

1:03

mà không cần giảm tốc độ,

Ngữ pháp

without slowing down: without + dạng -ing

Without slowing down có nghĩa là một hành động khác xảy ra mà tốc độ không giảm. Slowing down gọi tên hành động không xảy ra. Sau giới từ without, dùng danh từ hoặc dạng động từ -ing. Mẫu có thể áp dụng lại là do A without doing B, không phải without + chủ ngữ + động từ đã chia.

Luyện tập

Dùng without và dạng -ing của stop để hoàn thành câu: The cyclist reached the top ____.

Xem đáp án

without stopping

provided they're next to each other. Ngữ pháp

1:05

miễn là chúng ở cạnh nhau.

Ngữ pháp

provided they're next to each other: provided dùng để nêu điều kiện

Ở đây, provided dùng để mở đầu một điều kiện và có nghĩa là “chỉ khi” hoặc “với điều kiện là”. Hành động chỉ có thể xảy ra khi chúng ở cạnh nhau; provided ở đây không có nghĩa là “được cung cấp”. Sau provided có thể là một mệnh đề đầy đủ: provided (that) + chủ ngữ + động từ. That có thể được lược bỏ, nên provided they're... là dạng ngắn hơn của provided that they're....

Luyện tập

Câu nào dùng provided để mở đầu một điều kiện bắt buộc phải được đáp ứng?

  1. Provided you return it by Friday, you can borrow the book.
  2. The provided equipment includes a helmet.
  3. The hotel provided a map for every guest.
Xem đáp án

Provided you return it by Friday, you can borrow the book.

The professor will pilot the first plane, Cách dùng từ

1:07

Giáo sư sẽ lái chiếc máy bay đầu tiên,

Cách dùng từ

will pilot: pilot được dùng làm động từ

Trong will pilot, pilot là động từ có nghĩa là “lái và điều khiển một phương tiện bay”. Vị giáo sư sẽ lái chiếc máy bay đầu tiên; cụm này không có nghĩa là “sẽ trở thành phi công”. Sau will, dùng động từ nguyên mẫu pilot. Là một ngoại động từ, pilot có thể nhận trực tiếp phương tiện bay làm tân ngữ: pilot a plane hoặc pilot a helicopter.

Luyện tập

Trong câu nào pilot là động từ có nghĩa là “lái một phương tiện bay”?

  1. Nora is the pilot of the survey plane.
  2. Nora will pilot the survey plane.
  3. Nora thanked the pilot of the survey plane.
Xem đáp án

Nora will pilot the survey plane.

while his two assistants

1:09

trong khi hai trợ lý của ông

Fugōri and Orokana

1:10

Fugōri và Orokana

will pilot each of the others.

1:12

sẽ lái mỗi người một chiếc còn lại.

However,

1:14

Tuy nhiên,

only one airport,

1:15

chỉ có một sân bay,

located on the equator, Văn hóa

1:16

nằm trên xích đạo,

Văn hóa

located on the equator: giới hạn địa lý của đường bay

Located on the equator cho biết sân bay nằm ở đâu: sân bay nằm trên đường tưởng tượng bao quanh Trái Đất ở vĩ độ 0°. Ở đây, located là quá khứ phân từ bổ sung thông tin cho airport; dạng đầy đủ là which is located on the equator. Trong bài toán này, vị trí đó là một điều kiện cố định để lập kế hoạch và tính toán đường bay, vì sân bay duy nhất có thể sử dụng nằm tại đó. Chi tiết này không chỉ có nghĩa là sân bay có thời tiết nóng.

Luyện tập

Trong một bài toán lập kế hoạch đường bay, sân bay duy nhất có thể sử dụng nằm trên đường xích đạo. Vì sao chi tiết này quan trọng?

  1. Nó đặt ra một giới hạn địa lý cho đường bay.
  2. Nó có nghĩa là sân bay di chuyển quanh Trái Đất.
  3. Nó chứng minh rằng sân bay luôn nóng.
Xem đáp án

Nó đặt ra một giới hạn địa lý cho đường bay.

has granted permission for the experiment, Cụm từ

1:18

đã cấp phép cho cuộc thử nghiệm,

Cụm từ

has granted permission for the experiment: phê duyệt chính thức

Grant permission for + danh từ hoặc hoạt động có nghĩa là chính thức phê duyệt hoặc cho phép điều đó. Trong câu này, has granted permission for the experiment cho biết một cơ quan có thẩm quyền đã chính thức cho phép thí nghiệm; grant là động từ chỉ việc cấp phép, không nói đến tài trợ nghiên cứu. Thì hiện tại hoàn thành trong has granted thể hiện rằng sự chấp thuận đã được đưa ra và vẫn liên quan đến tình huống hiện tại. Hai mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là grant permission for something và grant someone permission to do something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ trang trọng grant permission: After reviewing the safety plan, the board ____ for the experiment.

Xem đáp án

granted permission

making it the starting point, Ngữ pháp

1:20

biến nó thành điểm xuất phát,

the finish line,

1:22

vạch đích,

and the only spot where the planes can land,

1:23

và là điểm duy nhất máy bay có thể hạ cánh,

take off, Cụm động từ

1:25

cất cánh,

Cụm động từ

take off: máy bay cất cánh

Trong ngữ cảnh hàng không này, take off có nghĩa là “rời mặt đất và bắt đầu bay”. Ở đây, nó là cụm động từ nội động: máy bay làm chủ ngữ, như trong The plane took off. Danh sách xung quanh nói về những hành động máy bay có thể thực hiện, nên take off chỉ hành động cất cánh, không phải cởi quần áo hay nghỉ làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hàng không gồm hai từ, được tạo với take và có nghĩa là “rời mặt đất”: After a short delay, the plane will ____.

Xem đáp án

take off

or refuel on the ground.

1:26

hoặc tiếp nhiên liệu trên mặt đất.

Ngữ pháp

making it the starting point...: diễn đạt kết quả

Cụm phân từ sau dấu phẩy + making it... bổ sung kết quả của sự việc được nêu trước đó. Ở đây, nó tương đương với and as a result makes it..., tức là “và kết quả là biến nó thành...”, chứ không nói rằng ai đó đang tạo ra một đồ vật theo nghĩa vật lý. Cấu trúc là make + tân ngữ + bổ ngữ: it là tân ngữ, còn the starting point, the finish line và the only spot là ba bổ ngữ danh từ song song mô tả vai trò được tạo ra cho nó. Có thể dùng “dấu phẩy + making + tân ngữ + bổ ngữ” để nối một tình huống với kết quả trực tiếp của tình huống đó.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề kết quả bằng make + tân ngữ + bổ ngữ: The hall is beside the station, ____ an easy meeting place.

Xem đáp án

making it

How should the three planes coordinate Mạch ý

1:28

Ba chiếc máy bay nên phối hợp thế nào

Mạch ý

How should the three planes coordinate: nêu nhiệm vụ trọng tâm

How should the three planes coordinate? hỏi cách tốt nhất để cả ba chiếc máy bay cùng phối hợp. Ở đây, should đưa ra yêu cầu tìm một giải pháp nên áp dụng, còn coordinate là động từ có nghĩa là “sắp xếp hành động của các bên cho ăn khớp với nhau”. Trong một phần giải thích hoặc câu đố, câu hỏi này biến các điều kiện trước đó thành nhiệm vụ trọng tâm. Những bước tiếp theo có thể được hiểu là câu trả lời cho câu hỏi how này.

Luyện tập

Câu nào nêu rõ nhất vấn đề trọng tâm là quyết định cách nhiều nhóm nên làm việc cùng nhau?

  1. Where are the three departments located?
  2. How many people work in the three departments?
  3. How should the three departments coordinate during the move?
Xem đáp án

How should the three departments coordinate during the move?

so the professor can fly continuously Ngữ pháp

1:30

để giáo sư có thể bay liên tục

Ngữ pháp

so + chủ ngữ + can: diễn đạt mục đích

Ở đây, so dẫn vào mục đích của một hành động hoặc sự sắp xếp trước đó: mục tiêu là giúp vị giáo sư có thể bay liên tục. Can diễn tả khả năng mà sự sắp xếp đó tạo ra. Một cấu trúc hữu ích là hành động + so (that) + chủ ngữ + can/could + động từ nguyên mẫu. Trong hội thoại, that thường được lược bỏ. Để nhận ra cách dùng này, hãy hỏi: “Hành động này nhằm làm cho điều gì trở nên khả thi?”

Luyện tập

Câu nào dùng so để dẫn vào mục đích?

  1. The road was closed, so we took another route.
  2. The battery was dead, so we replaced it.
  3. Move the lamp closer so everyone can read the map.
Xem đáp án

Move the lamp closer so everyone can read the map.

for the whole trip and achieve his dream

1:32

trong suốt chuyến đi và đạt được ước mơ của mình

without anyone running out of fuel and crashing? Cụm động từ

1:35

mà không có ai bị hết nhiên liệu và rơi?

Cụm động từ

run out of fuel: hết nhiên liệu

Run out of fuel có nghĩa là dùng hết toàn bộ nhiên liệu hiện có và không còn lại gì. Cấu trúc là người, phương tiện hoặc tổ chức + run out of + tài nguyên, như trong run out of time, money hoặc food. Trong ví dụ, running ở dạng -ing vì nó đứng sau without anyone. Cấu trúc without + người + -ing mô tả một sự việc không xảy ra hoặc cần phải tránh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “không còn nhiên liệu”: We need to refuel now, or we'll ____ before we reach the next airport.

Xem đáp án

run out of fuel

According to the professor's calculations, Mạch ý

1:45

Theo tính toán của giáo sư,

Mạch ý

According to the professor's calculations: nêu căn cứ

According to the professor's calculations cho biết kết luận tiếp theo dựa trên những phép tính đó. According to dùng để giới thiệu người, tài liệu, dữ liệu hoặc nguồn khác làm cơ sở cho thông tin. Khi đứng đầu câu, cụm từ này sắp xếp thông tin bằng cách nêu bằng chứng trước rồi mới đưa ra kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ cho biết báo cáo là nguồn thông tin: ____ the latest report, energy use fell by ten percent.

Xem đáp án

According to

they should be able to pull it off by a hair. Ghi chú

1:48

họ sẽ có thể xoay xở thành công trong gang tấc.

Cụm động từ

pull it off: làm được một việc khó

pull it off là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là 'thực hiện thành công một việc khó hoặc có vẻ ít khả năng xảy ra'. Đại từ it thay cho toàn bộ kế hoạch, màn trình diễn hoặc thử thách đã được nhắc đến. Trong câu này, cụm từ dự đoán sự thành công bất chấp khó khăn. Nó không diễn tả hành động kéo một vật ra theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng pull ... off, dùng it để chỉ mục tiêu khó: Finishing the stage set by Friday seems impossible, but I think we can ____.

Xem đáp án

pull it off

Thành ngữ

by a hair: thành công với cách biệt rất nhỏ

By a hair là một thành ngữ mang tính hình ảnh, chỉ một khoảng cách hoặc mức dư rất nhỏ. Trong pull it off by a hair, pull it off vốn đã có nghĩa là “làm được”, nên cả cụm có nghĩa là họ sẽ thành công, nhưng chỉ vừa đủ và gần như không có chỗ cho sai sót. Bản thân thành ngữ này không bảo đảm kết quả là thành công. Động từ chính quyết định kết quả: win by a hair nghĩa là thắng với cách biệt rất nhỏ, còn miss by a hair nghĩa là chỉ thiếu một chút nên cuối cùng vẫn bỏ lỡ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người chạy thực sự đã thắng, nhưng chỉ thắng với cách biệt rất nhỏ?

  1. The runner nearly won the race.
  2. The runner won the race by a hair.
  3. The runner won the race by a wide margin.
Xem đáp án

The runner won the race by a hair.

The key is to maximize the support Mạch ý

1:51

Chìa khóa là tối đa hóa sự hỗ trợ

Mạch ý

The key is to maximize: nêu chiến lược chính

The key is to... là một khung câu nhấn mạnh hành động hoặc nguyên tắc quan trọng nhất. Nó giúp sắp xếp thông tin bằng cách rút gọn một vấn đề phức tạp thành một chiến lược chính. Ở đây, maximize là động từ nguyên mẫu sau to. Từ này có nghĩa là đưa một số lượng, hiệu quả hoặc mức độ sử dụng lên mức cao nhất có thể, và phần ngữ cảnh tiếp theo thường cho biết điều gì cần được tối đa hóa.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng đúng cụm mở đầu chiến lược trong bài học: Study time is limited. ____ the value of each short practice session.

Xem đáp án

The key is to maximize

each assistant provides,

1:53

mà mỗi trợ lý cung cấp,

not wasting a single kiloliter of fuel. Ngữ pháp

1:55

không lãng phí một kilôlít nhiên liệu nào.

Ngữ pháp

not wasting a single kiloliter: nhấn mạnh hoàn toàn không lãng phí

Trong not wasting, not phủ định hành động wasting ở dạng -ing. Ở đây, cụm này cho thấy không lãng phí chút nhiên liệu nào là một điều kiện mà giải pháp phải đáp ứng. a single kiloliter nằm trong phạm vi phủ định của not, nên có nghĩa là “không lãng phí dù chỉ một kilôlít”. Cụm này không chỉ một đơn vị cụ thể. Nói chung, not ... a single + danh từ đếm được số ít nhấn mạnh rằng số lượng bằng không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm bốn từ, mang nghĩa không lãng phí dù chỉ một đơn vị: The careful painter finished the job by ____ drop of paint.

Xem đáp án

not wasting a single

It also helps us to think symmetrically, Cụm từ

1:58

Tư duy đối xứng cũng sẽ giúp ích,

Cụm từ

think symmetrically: suy luận từ các cấu trúc tương ứng

Think symmetrically có nghĩa là suy luận bằng cách tìm những phần hoặc trường hợp tương ứng với nhau như hình ảnh trong gương. Trong câu này, các hướng hoặc vai trò đối lập có thể được xem là những phiên bản tương ứng của cùng một cách sắp xếp, vì vậy suy luận về một phía sẽ giúp hiểu phía còn lại. Symmetrically có thể miêu tả một chiến lược, chứ không chỉ hình dạng của một vật. Ý tưởng có thể áp dụng sang tình huống khác là tìm sự tương ứng về cấu trúc và tránh phân tích lại từ đầu những trường hợp tương đương.

Luyện tập

Trong tình huống nào lời khuyên think symmetrically hữu ích nhất?

  1. Hai trường hợp có cấu trúc tương ứng, nên việc giải một trường hợp có thể giúp định hướng cho trường hợp còn lại.
  2. Căn phòng ồn ào, nên mọi người cần nói to hơn.
  3. Quyết định này là riêng tư, nên không ai được thảo luận về nó.
Xem đáp án

Hai trường hợp có cấu trúc tương ứng, nên việc giải một trường hợp có thể giúp định hướng cho trường hợp còn lại.

so they can make shorter trips

2:01

để họ có thể thực hiện các chuyến bay ngắn hơn

in either direction Cụm từ

2:02

ở cả hai hướng

Cụm từ

in either direction: một trong hai hướng

In either direction có nghĩa là “theo một trong hai hướng”. Hai lựa chọn được hiểu từ ngữ cảnh và thường là hai hướng đối diện; either cho biết hướng nào cũng có thể chọn. Ở đây, either mang nghĩa khẳng định là “hướng này hoặc hướng kia”. Nó không có nghĩa là “cũng không” và cũng không nói rằng hai chuyến đi diễn ra theo cả hai hướng cùng lúc.

Luyện tập

Câu nào nói rằng tại một ngã rẽ có hai tuyến đường, bạn có thể chọn tuyến nào cũng được?

  1. The drone can fly in any direction.
  2. At the fork, you may travel in either direction.
  3. Traffic moves in both directions on this road.
Xem đáp án

At the fork, you may travel in either direction.

while setting the professor up Cụm động từ

2:03

trong khi tạo điều kiện cho giáo sư

for a long unsupported stretch in the middle. Cách dùng từ

2:05

có một đoạn bay dài không cần hỗ trợ ở giữa.

Cụm động từ

set someone up for something: tạo điều kiện cho giai đoạn tiếp theo

Set someone up for something có nghĩa là sắp xếp hoặc tạo ra các điều kiện khiến một trải nghiệm hay kết quả sau đó trở nên khả thi hoặc có nhiều khả năng xảy ra. Người được nói đến đứng giữa set và up, còn for giới thiệu giai đoạn hoặc kết quả tiếp theo. Ở đây, những chuyến hỗ trợ ngắn hơn sắp xếp tuyến đường để vị giáo sư ở vào tình thế phải đi qua một chặng dài không có hỗ trợ ở giữa. Đây là hệ quả đã được tính trước của chiến lược, chứ không phải có người lừa hay gài vị giáo sư.

Luyện tập

Dùng set someone up for something để hoàn thành câu: Careful onboarding will ____ success in her new role.

Xem đáp án

set her up for

Cách dùng từ

long unsupported stretch: một chặng liên tục không có hỗ trợ

Ở đây, stretch là danh từ đếm được, chỉ một phần liên tục của hành trình hoặc một khoảng thời gian. Vì vậy, a long stretch có nghĩa là một chặng dài liên tục, không phải hành động kéo giãn cơ thể. Unsupported cho biết chặng đó không có sự trợ giúp từ bên ngoài. Trong ngữ cảnh chuyến bay này, nó có nghĩa là không có hỗ trợ nhiên liệu trên phần đường bay đó, chứ không phải thiếu sự động viên về tinh thần.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh chuyến bay này, a long unsupported stretch có nghĩa là gì?

  1. Một loạt bài tập giúp phi công dẻo dai hơn
  2. Một chặng bay liên tục không có sự trợ giúp từ bên ngoài
  3. Một khoảng thời gian phi công cảm thấy chán nản về tinh thần
Xem đáp án

Một chặng bay liên tục không có sự trợ giúp từ bên ngoài

Here's his solution. Mạch ý

2:08

Đây là giải pháp của ông.

Mạch ý

Here's his solution: giới thiệu giải pháp sắp được trình bày

Here's là dạng rút gọn của here is. Trong Here's his solution, here không chủ yếu chỉ một vị trí cụ thể; nó hướng sự chú ý đến thông tin sắp được trình bày. Câu này sắp xếp phần giải thích bằng cách chuyển từ vấn đề hoặc chiến lược chung sang giải pháp cụ thể. Mẫu có thể tái sử dụng Here's + cụm danh từ số ít hoặc không đếm được có thể dùng để giới thiệu câu trả lời, kế hoạch, ví dụ hoặc ý chính.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn của here is để giới thiệu kế hoạch: We have explained the problem. ____ our solution.

Xem đáp án

Here's

All three planes take off at noon,

2:09

Cả ba chiếc máy bay cất cánh vào buổi trưa,

flying west,

2:11

bay về hướng tây,

each fully loaded with 180 kiloliters. Cụm từ

2:12

mỗi chiếc chở đầy 180 kilôlít.

Cụm từ

fully loaded with 180 kiloliters: chở đầy hàng

Fully loaded with có nghĩa là “chở một lượng hàng đầy đủ hoặc tối đa”. Cấu trúc là be fully loaded with + hàng hóa, vật liệu hoặc số lượng; with giới thiệu thứ được chở. Trong each fully loaded with 180 kiloliters, fully loaded là phần mô tả rút gọn về trạng thái của mỗi máy bay, có thể hiểu là “each one was fully loaded”. Ở đây, loaded mang nghĩa đen là chất hoặc chở hàng và nói đến nhiên liệu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ trong bài, có nghĩa là “chở đầy hàng”: The rescue boat was ____ medical supplies.

Xem đáp án

fully loaded with

After 45 minutes,

2:16

Sau 45 phút,

or 1/8 of the way around, Mạch ý

2:17

tức là 1/8 vòng trái đất,

Mạch ý

or 1/8 of the way around: cách diễn đạt lại tương đương

Ở đây, or không đưa ra hai lựa chọn. Nó giới thiệu một cách tương đương để hiểu After 45 minutes: khi khoảng thời gian đó trôi qua, hành trình đã đi được 1/8 tuyến đường. Or dùng để giải thích này sắp xếp thông tin theo dạng X, or Y: X đưa ra cách đo đầu tiên, còn Y diễn đạt lại cùng một điểm bằng đơn vị hoặc cách nói khác. Trong lời nói, Y thường nghe giống như một lời giải thích ngắn được chèn vào.

Luyện tập

Câu nào dùng or để diễn đạt lại cùng một thông tin theo cách khác?

  1. The meeting starts at noon, or 12:00 p.m.
  2. Leave now, or you will miss the train.
  3. We can meet on Monday or Tuesday.
Xem đáp án

The meeting starts at noon, or 12:00 p.m.

each plane has 135 kiloliters left. Cụm từ

2:19

mỗi máy bay còn lại 135 kilôlít.

Cụm từ

has 135 kiloliters left: cấu trúc have + số lượng + left

Trong has 135 kiloliters left, left có nghĩa là “còn lại”, không phải hướng “bên trái”. Cấu trúc have/has + số lượng + left cho biết còn bao nhiêu để sử dụng sau khi đã dùng một phần. Với chủ ngữ số ít each plane, have đổi thành has. Cấu trúc này cũng dùng được với thời gian, tiền bạc, nhiên liệu, thức ăn hoặc công việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have và cụm 20 liters left: After the drive, the car ____.

Xem đáp án

has 20 liters left

Orokana gives 45 to the professor

2:23

Orokana truyền 45 cho giáo sư

and 45 to Fugōri,

2:25

và 45 cho Fugōri,

fully refueling them both. Ngữ pháp

2:27

đổ đầy nhiên liệu cho cả hai.

Ngữ pháp

fully refueling them both: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Cụm fully refueling them both nêu kết quả của việc chuyển nhiên liệu: sau đó, cả hai người nhận đều được nạp đầy nhiên liệu. Về ngữ pháp, đây là một mệnh đề -ing đặt sau dấu phẩy. Mệnh đề chính theo sau bởi dấu phẩy + -ing có thể cho biết hành động chính gây ra điều gì. Nó không giới thiệu một sự việc riêng xảy ra vào thời điểm sau đó.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề dấu phẩy + -ing để cho biết kết quả của hành động chính?

  1. Leo opened the curtains to look outside.
  2. Leo opened the curtains, filling the room with sunlight.
  3. Leo was filling the room with boxes.
Xem đáp án

Leo opened the curtains, filling the room with sunlight.

With her remaining 45, Ngữ pháp

2:29

Với 45 còn lại của mình,

Ngữ pháp

With her remaining 45: nêu một nguồn lực còn có thể sử dụng

With + một cụm danh từ có thể nêu hoàn cảnh cho hành động theo sau. Ở đây, With her remaining 45 trình bày lượng nhiên liệu cô ấy vẫn còn như một nguồn lực dùng cho bước tiếp theo; with mang nghĩa “có hoặc dùng”, không phải “cùng với”. Số 45 thay cho một lượng đầy đủ đã rõ trong ngữ cảnh, tức 45 nghìn lít nhiên liệu. Cách lược bỏ này chỉ hiệu quả khi người nghe đã biết con số đó đo thứ gì.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm with ở đầu câu để nêu nguồn lực còn lại cho hành động theo sau?

  1. With her remaining ten dollars, Ava bought a bus ticket.
  2. Ava bought a bus ticket because her cousin had ten dollars.
  3. Together with her cousin, Ava bought a bus ticket.
Xem đáp án

With her remaining ten dollars, Ava bought a bus ticket.

Orokana returns to the airport

2:31

Orokana quay lại sân bay

and heads to the lounge Cụm từ

2:33

và đi đến phòng chờ

Cụm từ

heads to the lounge: di chuyển về phía một điểm đến

Head to + địa điểm có nghĩa là “đi về phía” hoặc “khởi hành đến” địa điểm đó. Ở đây, heads là một động từ: Orokana quay lại sân bay rồi đi về phía phòng chờ. So với go to có nghĩa rất rộng, head to thường thể hiện rõ hơn cảm giác bắt đầu lên đường hoặc di chuyển theo một hướng, đồng thời vẫn tự nhiên trong lời kể hằng ngày.

Luyện tập

Dùng head to ở dạng đúng: After lunch, Nina ____ the library.

Xem đáp án

heads to

for a well-deserved break. Cụm từ

2:34

để có một khoảng nghỉ ngơi xứng đáng.

Cụm từ

well-deserved break: quãng nghỉ xứng đáng sau nỗ lực

A well-deserved break là quãng nghỉ mà một người xứng đáng có được sau khi nỗ lực, chịu áp lực hoặc hoàn thành một nhiệm vụ khó. Well-deserved đánh giá liệu quãng nghỉ đó có xứng đáng hay không, chứ không nói chất lượng của việc nghỉ ngơi có tốt hay không. Đứng trước danh từ break, well-deserved đóng vai trò tính từ ghép và thường có dấu gạch nối.

Luyện tập

Dùng tính từ có dấu gạch nối trong bài này mang nghĩa “hoàn toàn xứng đáng”: After cleaning the whole park, the volunteers took a ____ break.

Xem đáp án

well-deserved

45 minutes later,

2:36

45 phút sau,

with 1/4 of the trip complete, Ngữ pháp

2:37

với 1/4 hành trình đã hoàn thành,

Ngữ pháp

with 1/4 of the trip complete: mô tả trạng thái làm bối cảnh

Trong with 1/4 of the trip complete, cấu trúc là with + cụm danh từ + bổ ngữ tính từ. 1/4 of the trip nêu đối tượng được mô tả, còn complete là tính từ mang nghĩa “đã hoàn tất”; nó không phải động từ chính. Toàn bộ cụm với with bổ sung một trạng thái làm bối cảnh cho mệnh đề chính. Cấu trúc ngắn gọn này có thể cho biết một nhiệm vụ hoặc hành trình đã hoàn thành đến đâu khi một việc khác xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc with + cụm danh từ + tính từ để mô tả tiến độ làm bối cảnh?

  1. With complete most of the work, we went home.
  2. With most of the work was complete, we went home.
  3. With most of the work complete, we went home.
Xem đáp án

With most of the work complete, we went home.

the professor and Fugōri

2:39

giáo sư và Fugōri

are both at 135 kiloliters again.

2:41

đều lại ở mức 135 kilôlít.

Fugōri transfers 45 into the professor's tank,

2:44

Fugōri chuyển 45 vào bình của giáo sư,

leaving himself with the 90 Ngữ pháp

2:48

để lại cho mình 90

he needs to return.

2:50

đủ để anh quay trở về.

Ngữ pháp

leaving himself with ...: diễn tả lượng còn lại sau một hành động

Trong leaving himself with the 90..., leave + someone + with + một lượng có nghĩa là khiến người đó vẫn còn lượng ấy sau khi một việc khác xảy ra. Himself chỉ lại người đã thực hiện việc phân chia trước đó, nên cụm này cho biết người ấy giữ lượng đó để tự sử dụng. Mệnh đề -ing trình bày lượng còn lại như kết quả của hành động trước. The 90 chỉ lượng đã được xác định trong ngữ cảnh, còn he needs to return là mệnh đề quan hệ lược bỏ that, cho biết đó là lượng cần thiết để quay về. Leaving ở đây không có nghĩa là rời khỏi một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả leaving + đại từ phản thân + with: Mia paid the entry fee, ____ just twenty dollars for lunch.

Xem đáp án

leaving herself with

Professor Fukanō stretches

2:51

Giáo sư Fukanō vươn vai

and puts on his favorite album. Cụm động từ

2:53

và bật album yêu thích của mình.

Cụm động từ

put on an album: bắt đầu phát nhạc đã thu sẵn

Ở đây, put on + an album có nghĩa là bắt đầu phát album đó. Tân ngữ album khiến put on mang nghĩa phát nội dung truyền thông; cụm này không có nghĩa là mặc thứ gì đó. Hãy nhìn vào các từ đứng sau put on để xác định nghĩa được dùng. Khi đi với music, a song, an album hoặc a video, put on thường có nghĩa là bắt đầu phát nội dung đó.

Luyện tập

Câu nào yêu cầu một người bắt đầu phát album một cách tự nhiên?

  1. Could you put the jazz album on the shelf?
  2. Could you put on the jazz album?
  3. Could you put away the jazz album?
Xem đáp án

Could you put on the jazz album?

He'll be alone for a while.

2:55

Ông sẽ ở một mình trong một khoảng thời gian.

In the meantime, Mạch ý

2:57

Trong khi đó,

Mạch ý

In the meantime: chuyển sang một sự việc diễn ra song song

In the meantime là cụm từ chuyển ý có nghĩa là “trong cùng khoảng thời gian đó”. Ở đây, cụm từ này chuyển sự chú ý từ một sự việc đang diễn ra sang một sự việc khác xảy ra trước khi sự việc thứ nhất kết thúc. Hãy dùng cụm từ này để sắp xếp các sự việc diễn ra song song trong một câu chuyện hoặc chuỗi hướng dẫn. Nó thể hiện sự trùng nhau về thời gian hoặc một khoảng chờ có thể tận dụng, chứ không phải kết quả xảy ra sau đó.

Luyện tập

Dùng cụm từ chuyển ý gồm ba từ đang học để hoàn thành lời hướng dẫn: The files are uploading. ____, please review the schedule.

Xem đáp án

In the meantime

Orokana has been anxiously awaiting Ngữ pháp

2:58

Orokana đã nóng lòng chờ đợi

Fugōri's return,

3:00

sự trở về của Fugōri,

Ngữ pháp

has been anxiously awaiting: sự chờ đợi đầy lo lắng kéo dài đến thời điểm hiện tại

Has been awaiting tuân theo cấu trúc hiện tại hoàn thành tiếp diễn has + been + động từ-ing. Cấu trúc này thể hiện việc chờ đợi là một hoạt động bắt đầu từ trước và tiếp tục đến thời điểm hiện tại trong câu chuyện. Anxiously bổ nghĩa cho awaiting và thêm cảm giác lo lắng, bất an. Await là ngoại động từ nên tân ngữ đứng ngay sau nó: awaiting Fugōri's return, không phải awaiting for Fugōri's return.

Luyện tập

Dùng has been + anxiously + dạng -ing của await để hoàn thành câu: Since noon, Maya ____ the test results.

Xem đáp án

has been anxiously awaiting

her plane fully refueled and ready to go. Cụm từ

3:01

máy bay của cô đã được đổ đầy nhiên liệu và sẵn sàng xuất phát.

Cụm từ

ready to go: sẵn sàng rời đi hoặc bắt đầu

Ready to go có nghĩa là việc chuẩn bị đã hoàn tất và một người hoặc một vật có thể rời đi hay bắt đầu hành động tiếp theo ngay lập tức. Ở đây, cụm từ này diễn tả chiếc máy bay đã sẵn sàng cất cánh. Cấu trúc là ready to + động từ nguyên mẫu. Trong cụm từ này, go không nhất thiết mang nghĩa đi bộ; tình huống cho biết hành động nào có thể bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu theo cấu trúc ready to + động từ, có nghĩa là “hoàn toàn sẵn sàng rời đi”: The taxi is waiting, and we're ____.

Xem đáp án

ready to go

As soon as his plane touches the ground, Ngữ pháp

3:04

Ngay khi máy bay của anh chạm đất,

Ngữ pháp

As soon as ... touches the ground: một hành động nối tiếp ngay lập tức

As soon as mở đầu một mệnh đề thời gian phụ thuộc. Cụm này cho biết hành động trong mệnh đề chính xảy ra ngay sau khi máy bay chạm đất; dấu phẩy cho thấy mệnh đề chính vẫn còn ở phía sau. Ở đây, touches the ground có nghĩa là “hạ cánh”. Ý chính là hai hành động nối tiếp nhau rất sát, chứ không xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

Điền từ nối mục tiêu gồm ba từ, có nghĩa là “ngay sau thời điểm mà”: ____ the school bell rings, the children will line up.

Xem đáp án

As soon as

she takes off,

3:07

cô cất cánh ngay,

this time flying east. Mạch ý

3:08

lần này bay về hướng đông.

Mạch ý

this time flying east: đánh dấu điều đã thay đổi

this time có nghĩa là “lần này”. Cụm từ này liên kết lần cất cánh hiện tại với một hành động tương tự trước đó và báo hiệu rằng bây giờ có điều gì đó khác đi. Nó không chỉ thời gian hiện tại trên đồng hồ. flying east là một mệnh đề -ing bổ sung. Chủ ngữ được hiểu ngầm là she, và mệnh đề này nêu chi tiết đã thay đổi: hướng bay mới. Mẫu hành động + this time + chi tiết thay đổi giúp sắp xếp các hành động lặp lại một cách ngắn gọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “trong lần này, khác với trước đây”: Last week I drove to work; ____, I'm taking the train.

Xem đáp án

this time

At this point, Mạch ý

3:10

Lúc này,

Mạch ý

At this point: đánh dấu giai đoạn hiện tại

At this point đánh dấu giai đoạn mà một câu chuyện, quy trình hoặc mạch suy luận đã đạt tới. Khi đứng đầu câu, cụm từ này báo cho người nghe rằng phần tiếp theo sẽ tóm tắt điều đang đúng, đã biết hoặc đã hoàn thành ở giai đoạn đó. Ở đây, point chỉ một giai đoạn trừu tượng, không phải một vị trí thực tế hay một ý kiến. Mẫu tự nhiên có thể áp dụng lại là At this point, + trạng thái hiện tại.

Luyện tập

Câu nào dùng At this point để đánh dấu giai đoạn hiện tại của một quy trình?

  1. At this point, the team has finished the first two tests.
  2. At this point on the map, the trail turns north.
  3. The speaker made an interesting point.
Xem đáp án

At this point, the team has finished the first two tests.

exactly 180 minutes have passed,

3:11

đúng 180 phút đã trôi qua,

and the professor is at the halfway point Cụm từ

3:14

và giáo sư đang ở nửa chặng đường

of his journey,

3:16

của chuyến đi,

Cụm từ

the halfway point: giai đoạn giữa của một hành trình hoặc quá trình

The halfway point là vị trí hoặc giai đoạn khi một nửa hành trình hay quá trình đã hoàn thành. Trong câu này, vị giáo sư đã đến giữa hành trình. Cấu trúc thường dùng là the halfway point of + một hành trình, dự án, khóa học hoặc quá trình khác. Ở đây, point chỉ vị trí hoặc giai đoạn trong tiến trình, không có nghĩa là quan điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu: At the ____ of a 10-mile trail, a sign says, “5 miles to go.”

Xem đáp án

halfway point

with 90 kiloliters of fuel left.

3:17

với 90 kilôlít nhiên liệu còn lại.

For the next 90 minutes, Mạch ý

3:19

Trong 90 phút tiếp theo,

Mạch ý

For the next 90 minutes: thiết lập thời lượng bắt đầu từ thời điểm hiện tại

For the next + một khoảng thời gian đặt ra một khung thời gian bắt đầu từ hiện tại hoặc từ điểm hiện tại trong câu chuyện. Cấu trúc này cho biết hoạt động hoặc tình trạng được nói đến tiếp theo sẽ kéo dài bao lâu. Ở đây, for đánh dấu thời lượng: tình trạng đó kéo dài trong suốt 90 phút sắp tới. Nó không mang nghĩa “nhằm mục đích”.

Luyện tập

Dùng cấu trúc mục tiêu để thể hiện rằng con đường vẫn đóng cửa trong suốt hai giờ sắp tới: ____ two hours, the road will be closed.

Xem đáp án

For the next

the professor and Orokana's planes

3:21

máy bay của giáo sư và của Orokana

fly towards each other, Cụm từ

3:23

bay về phía nhau,

Cụm từ

fly towards each other: bay về phía nhau

Trong cấu trúc động từ + towards each other, mỗi bên đều di chuyển về phía bên kia. Ở đây, hai chiếc máy bay đang tiến lại gần nhau từ những vị trí khác nhau. Each other cho biết chuyển động mang tính qua lại: A di chuyển về phía B và B cũng di chuyển về phía A. Cụm này không có nghĩa là cả hai cùng đi theo một hướng đến một địa điểm thứ ba.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cả hai người đều di chuyển về phía người kia?

  1. The two runners moved towards each other.
  2. The two runners moved away from each other.
  3. The two runners moved alongside each other.
Xem đáp án

The two runners moved towards each other.

meeting at the 3/4 mark. Cách dùng từ

3:24

và gặp nhau ở vạch 3/4.

Cách dùng từ

the 3/4 mark: một điểm trên tuyến đường hoặc trong quá trình

Trong cụm the 3/4 mark, mark có nghĩa là một điểm cụ thể trên tuyến đường hoặc trong tiến độ của một quá trình. Phân số cho biết vị trí của điểm đó: ba phần tư toàn bộ quãng đường hoặc quá trình đã được hoàn thành. Meeting at that mark có nghĩa là hai bên đến cùng một điểm tiến độ. Đây là cách dùng mark giống như trong the halfway mark, không phải mark với nghĩa điểm số hoặc vết bẩn.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh "The hikers stopped at the three-quarter mark of the trail," mark có nghĩa là gì?

  1. Một điểm nằm ở vị trí ba phần tư dọc theo đường mòn
  2. Một vết bẩn che phủ ba phần tư tấm biển
  3. Điểm kiểm tra ba trên bốn
Xem đáp án

Một điểm nằm ở vị trí ba phần tư dọc theo đường mòn

Just as the professor's fuel Ngữ pháp

3:27

Ngay khi nhiên liệu của giáo sư

is about to run out, Cụm động từ

3:28

sắp hết,

Ngữ pháp

Just as với nghĩa “đúng lúc”

Ở đây, Just as là từ nối thời gian mang nghĩa “đúng lúc”. Nó giới thiệu một sự việc ở thời điểm quan trọng, còn mệnh đề chính cho biết điều xảy ra gần như cùng lúc. Trong lời kể, cấu trúc này có thể làm cho thời điểm trở nên bất ngờ, may mắn hoặc căng thẳng. Ở đây, hãy hiểu nó là mối liên hệ về thời gian, không phải phép so sánh mức độ ngang bằng.

Luyện tập

Câu nào dùng just as với nghĩa “đúng lúc”?

  1. Just as the movie started, the power went out.
  2. The blue backpack is just as heavy as the red one.
  3. The power went out after the movie started.
Xem đáp án

Just as the movie started, the power went out.

Cụm động từ

is about to run out: nguồn cung sắp cạn

Trong is about to run out, be about to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một việc sẽ xảy ra rất sớm, còn run out có nghĩa là một nguồn cung sẽ bị dùng hết hoàn toàn. Fuel là chủ ngữ, vì vậy run out không có tân ngữ theo sau trong câu này. Cụm từ này mô tả thời điểm cấp bách ngay trước khi nguồn cung về mức không. Nó không nói rằng nhiên liệu đã hết. Ngoài ra, about ở đây thuộc cấu trúc tương lai cố định be about to, không phải about mang nghĩa “về”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be about to + run out: The emergency water supply ____.

Xem đáp án

is about to run out

he sees Orokana's plane.

3:30

ông nhìn thấy máy bay của Orokana.

She gives him 45 kiloliters

3:31

Cô truyền cho ông 45 kilôlít

of her remaining 90,

3:33

trong số 90 còn lại của mình,

leaving them with 45 each.

3:35

để mỗi người còn lại 45.

But that's just half of what they need Ngữ pháp

3:38

Nhưng đó chỉ là một nửa so với lượng họ cần

Ngữ pháp

that's just half of what they need: một nửa lượng cần thiết

Trong that's just half of what they need, that's là dạng rút gọn của that is, còn just có nghĩa là chỉ. Vì vậy, lượng đang được nói đến là không đủ: nó chỉ bằng một nửa lượng cần thiết. What they need là một mệnh đề danh từ mang nghĩa lượng hoặc thứ họ cần, không phải câu hỏi. Cấu trúc half of + mệnh đề what nối một tỷ lệ với tổng lượng được xác định theo nhu cầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu mang nghĩa “chỉ bằng một nửa lượng cần thiết”: We have ____ for the trip.

Xem đáp án

just half of what we need

to make it to the airport. Cụm từ

3:39

để bay đến sân bay.

Cụm từ

make it to the airport: xoay xở để đến sân bay

Make it to + điểm đến có nghĩa là xoay xở để đến được nơi đó, nhất là khi thời gian, nhiên liệu, khoảng cách hoặc khó khăn khác khiến việc đến nơi không chắc chắn. Ở đây, it không chỉ một đồ vật và make không có nghĩa là tạo ra. Make it là phần cố định cốt lõi của cụm từ, theo sau là to và điểm đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “xoay xở để đến được”: If we hurry, we can ____ the station before the doors close.

Xem đáp án

make it to

Fortunately,

3:41

May mắn thay,

this is exactly when Fugōri, Ngữ pháp

3:42

đây chính là lúc Fugōri,

having refueled, Ngữ pháp

3:44

sau khi tiếp nhiên liệu,

Ngữ pháp

having refueled: đánh dấu một hành động đã hoàn tất trước đó

Having refueled là một mệnh đề phân từ hoàn thành được tạo bằng having + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết việc tiếp nhiên liệu đã hoàn tất trước hành động sau đó là takes off; nó không có nghĩa là Fugōri vẫn đang tiếp nhiên liệu. Chủ ngữ được hiểu ngầm là Fugōri, cũng là chủ ngữ của takes off. Có thể viết đầy đủ thành after Fugōri had refueled, nhưng cấu trúc rút gọn trình bày hành động xảy ra trước như thông tin nền.

Luyện tập

Dùng phân từ hoàn thành của finish để cho biết báo cáo đã hoàn tất trước khi Ava rời đi: ____ the report, Ava went home.

Xem đáp án

Having finished

takes off.

3:45

cất cánh.

Ngữ pháp

this is exactly when: xác định chính xác một thời điểm then chốt

Trong cấu trúc this is exactly when + mệnh đề, this chỉ lại tình huống hoặc thời điểm vừa được xác lập, còn mệnh đề với when cho biết điều gì xảy ra tại thời điểm đó. Ở đây, cấu trúc này có nghĩa là Fugōri cất cánh đúng vào lúc ấy. Exactly nhấn mạnh rằng thời điểm trùng khớp hoàn toàn, thường khiến sự việc tiếp theo có vẻ kịp thời hoặc mang tính quyết định. When ở đây mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian; nó không phải từ để hỏi thời điểm.

Luyện tập

Trong ví dụ, this is exactly when cho người nghe biết điều gì?

  1. Câu này xác định nơi Fugōri cất cánh.
  2. Câu này nêu lý do Fugōri cất cánh.
  3. Fugōri cất cánh đúng vào thời điểm then chốt.
  4. Người nói đang hỏi Fugōri cất cánh lúc mấy giờ.
Xem đáp án

Fugōri cất cánh đúng vào thời điểm then chốt.

45 minutes later,

3:46

45 phút sau,

just as the other two planes

3:48

ngay khi hai chiếc máy bay kia

are about to run empty, Cụm từ

3:49

chuẩn bị cạn kiệt,

Cụm từ

are about to run empty: sắp cạn sạch

Trong câu này, are about to cho biết một việc sẽ xảy ra rất sớm. Run empty có nghĩa là sử dụng những gì ở bên trong cho đến khi không còn gì, vì vậy các thùng nhiên liệu của máy bay gần như đã trống. Ở đây, run diễn tả sự thay đổi trạng thái và empty là trạng thái cuối cùng. Cụm này không có nghĩa là một vật đang di chuyển hoặc hoạt động trong khi vốn đã trống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cấu trúc được tô nổi bật: The fuel gauge is almost at zero. The tank ____.

Xem đáp án

is about to run empty

he meets them at the 315 degree point Cách dùng từ

3:51

anh gặp họ ở mốc 315 độ

Cách dùng từ

315 degree point: vị trí trên tuyến đường được đánh dấu bằng góc

The 315 degree point là một vị trí cụ thể được xác định bằng góc. Nếu một tuyến đường tròn được chia thành 360 độ, điểm này là vị trí đạt tới ở mốc 315 độ trên tuyến đường đó. Ở đây, point có nghĩa là vị trí và degree là đơn vị đo góc, không phải nhiệt độ hay bằng cấp của trường học hoặc đại học. Điểm bắt đầu và hướng đo của tuyến đường phải được xác định từ bản đồ hoặc ngữ cảnh.

Luyện tập

Trên một tuyến đường tròn được đánh dấu từ 0 đến 360 độ, the 315 degree point có nghĩa là gì?

  1. Vị trí được đánh dấu ở mốc 315 độ dọc theo tuyến đường.
  2. Một cấp học ở trường hoặc đại học mang số 315.
  3. Nhiệt độ 315 độ.
  4. Một tuyến đường dài 315 độ.
Xem đáp án

Vị trí được đánh dấu ở mốc 315 độ dọc theo tuyến đường.

and transfers 45 kiloliters of fuel

3:54

và truyền 45 kilôlít nhiên liệu

to each,

3:56

cho mỗi chiếc,

leaving 45 for himself.

3:57

để lại 45 cho chính mình.

All three planes land at the airport

3:59

Cả ba máy bay hạ cánh tại sân bay

just as their fuel gauges reach zero. Cụm từ

4:01

ngay khi đồng hồ nhiên liệu của chúng chỉ số không.

Cụm từ

gauges reach zero: reach + một giá trị số

Trong gauges reach zero, reach có nghĩa là “đạt đến một mức số cụ thể”, không phải “đi đến một địa điểm”. Vì chỉ số nhiên liệu đang giảm, reach zero có nghĩa là đồng hồ không còn hiển thị lượng nhiên liệu có thể sử dụng. Cấu trúc là một đại lượng hoặc chỉ số thay đổi + reach + một con số hoặc mức độ. Reach đi trực tiếp với giá trị: nói reach zero, không nói reach to zero.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của reach và số 0: By midnight, the account balance had ____.

Xem đáp án

reached zero

As the reporters and photographers cheer,

4:04

Trong tiếng reo hò của các phóng viên và nhiếp ảnh gia,

the professor promises his planes

4:07

giáo sư hứa rằng những chiếc máy bay của ông

will soon be available for commercial flights, Cụm từ

4:08

sẽ sớm phục vụ cho các chuyến bay thương mại,

Cụm từ

soon be available for commercial flights: available for + mục đích

Trong soon be available for commercial flights, available có nghĩa là “sẵn sàng và được phép đưa vào sử dụng”. Các máy bay sẽ sớm chuyển sang trạng thái có thể sử dụng đó; câu này không có nghĩa là máy bay “có thời gian rảnh”. Dùng be available for + hoạt động hoặc mục đích để nói một thứ có thể được dùng vào việc gì. Ở đây, for commercial flights nêu mục đích sử dụng dự kiến, còn soon cho biết khi nào trạng thái sẵn sàng đó sẽ bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu của be, available và giới từ giới thiệu mục đích: The renovated gym will soon ____ team practices.

Xem đáp án

be available for

just as soon as they figure out Ghi chú

4:11

ngay khi họ tìm ra cách

Cụm từ

just as soon as: dạng nhấn mạnh của as soon as

Just as soon as là dạng nhấn mạnh của as soon as, có nghĩa là ngay khi hoặc ngay sau khi một việc xảy ra. Ở đây, just làm nổi bật ý rằng hành động tiếp theo sẽ diễn ra ngay lập tức. Hai từ as đều thuộc cấu trúc đúng, không phải sự lặp lại do nhầm lẫn. Kết quả được hứa hẹn chỉ có thể xảy ra sau khi vấn đề kia được giải quyết. Vì điều kiện đó vẫn chưa được đáp ứng, cụm từ tạo ra sự đối lập hài hước giữa một lời hứa nghe có vẻ sẽ được thực hiện ngay và sự trì hoãn thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của as soon as: I'll call you ____ I arrive.

Xem đáp án

just as soon as

Cụm động từ

figure out: hiểu hoặc giải quyết bằng cách suy nghĩ

Figure out có nghĩa là hiểu một điều hoặc tìm ra giải pháp bằng cách suy nghĩ, thử nghiệm hay phân tích. Ở đây, họ cần giải quyết một vấn đề thực tế; figure không mang nghĩa vẽ hình hay hình dạng. Figure out là cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau cả cụm hoặc ở giữa hai phần: figure out the problem hoặc figure the problem out. Đại từ phải đứng ở giữa: figure it out, không phải figure out it. Cụm này cũng có thể được theo sau bởi một mệnh đề nghi vấn, như trong figure out how to fix it.

Luyện tập

Câu nào cho biết cần suy nghĩ để giải quyết một vấn đề?

  1. We need to point out where the printer is.
  2. We need to find out who owns the printer.
  3. We need to take the printer out of the box.
  4. We need to figure out how to fix the printer.
Xem đáp án

We need to figure out how to fix the printer.

how to keep their in-flight meals Ghi chú

4:13

làm thế nào để giữ cho các bữa ăn trên máy bay

from spilling everywhere.

4:14

không bị đổ vãi khắp nơi.

Ngữ pháp

keep ... from spilling: ngăn một kết quả không mong muốn

Cấu trúc keep + tân ngữ + from + động từ dạng -ing có nghĩa là ngăn tân ngữ thực hiện một hành động hoặc ngăn một kết quả không mong muốn liên quan đến tân ngữ đó. Ở đây, their in-flight meals là tân ngữ, còn spilling everywhere là kết quả cần ngăn chặn. Trong cấu trúc này, tân ngữ đứng giữa keep và from. Vì from là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: keep the meals from spilling. Có thể dùng cùng cấu trúc để ngăn một hành động, tai nạn hoặc kết quả không mong muốn khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng from và dạng -ing đúng của spill: A tight lid can keep the soup ____ in your bag.

Xem đáp án

from spilling

Cách dùng từ

in-flight meals: các suất ăn được phục vụ trong chuyến bay

In-flight meals là các suất ăn được phục vụ hoặc dùng trên máy bay trong chuyến bay. In-flight là từ bổ nghĩa ghép đứng trước meals; nó cho biết dịch vụ ăn uống diễn ra khi nào và trong bối cảnh nào, chứ không có nghĩa là các suất ăn đang thực sự bay. Dấu gạch nối kết hợp in và flight thành một từ bổ nghĩa trước danh từ. Dạng này cũng có thể bổ nghĩa cho các danh từ khác về dịch vụ hàng không, như trong in-flight entertainment và in-flight service.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ bổ nghĩa chuẩn có dấu gạch nối mang nghĩa “có sẵn trong chuyến bay”: The airline offers free ____ entertainment.

Xem đáp án

in-flight