Sức mạnh của Từ vựng: Chìa khóa nói tiếng Anh lưu loát: tài liệu học tiếng Anh
PodEnglish
Tổng quan video: Bài học giải thích vì sao vốn từ vựng vững chắc giúp người học giao tiếp tiếng Anh rõ ràng, tinh tế và hiểu người khác tốt hơn; sau đó đề xuất đọc và xem nội dung tiếng Anh để học từ trong ngữ cảnh thực tế. Các điểm tiếng Anh chính: 1. you may be wondering why — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách người nói dự đoán một câu hỏi mà khán giả có thể đang thắc mắc, rồi dùng chính câu hỏi đó để dẫn vào phần giải thích tiếp theo. Bạn có thể áp dụng cách chuyển ý hướng đến người nghe này trong bài giảng, bài thuyết trình và video giải thích để mạch lập luận tự nhiên, rõ ràng và dễ theo dõi hơn. 2. enhances your perceived intelligence — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Hiểu rằng perceived intelligence nói đến mức độ thông minh mà người khác cho rằng họ nhìn thấy ở một người, chứ không nhất thiết là năng lực thực tế của người đó. Cách diễn đạt trang trọng này giúp bạn bàn về ảnh hưởng của việc chọn từ đối với ấn tượng tạo ra trong phỏng vấn, thuyết trình và giao tiếp nghề nghiệp. 3. These books are written with simpler vocabulary, making them easier to understand. — Ngữ pháp và mẫu câu: Quan sát cách cụm phân từ bắt đầu bằng making nêu kết quả của đặc điểm vừa được nhắc đến: từ vựng đơn giản hơn khiến sách dễ hiểu hơn. Bạn có thể tái sử dụng cấu trúc này để trình bày ngắn gọn một lựa chọn, đặc điểm hoặc thay đổi tạo ra tác động thực tế như thế nào.
Nội dung bài học
I would like to discuss: cách mở đầu chủ đề một cách lịch sự
I would like to discuss giới thiệu chủ đề mà người nói sắp trình bày theo cách lịch sự và khá trang trọng. Ở đây, would like to diễn tả mong muốn hoặc ý định ở hiện tại; would không đánh dấu thời quá khứ. Cấu trúc là I would like to discuss + chủ đề. Discuss nhận tân ngữ trực tiếp, vì vậy ta nói discuss the importance..., không nói discuss about the importance....
Luyện tập
Hoàn thành lời mở đầu trang trọng này bằng cụm từ mục tiêu: ____ three ways our class can reduce waste.
Xem đáp án
I would like to discuss
the importance of developing: importance of + dạng -ing
The importance of developing... cho biết hành động phát triển một điều gì đó quan trọng đến mức nào. Danh từ importance biến hành động ấy thành một chủ đề có thể được thảo luận. Dùng the importance of + danh từ hoặc dạng -ing. Vì of là giới từ, động từ theo sau phải ở dạng danh động từ: developing, không phải develop hoặc to develop.
Luyện tập
Dùng read ở dạng đúng để hoàn thành câu: The teacher explained the importance of ____ every day.
Xem đáp án
reading
you may be wondering why vocabulary is so important. Mạch ý
0:13bạn có thể tự hỏi tại sao từ vựng lại quan trọng đến vậy.
you may be wondering why: đoán trước câu hỏi của người nghe
Trong you may be wondering why..., người nói diễn đạt một câu hỏi mà người nghe có thể đang có. Câu này không khẳng định rằng họ chắc chắn nghĩ như vậy; may cho thấy đó chỉ là một khả năng. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách biến câu hỏi có thể có thành chủ đề tiếp theo. Nhờ đó, người nghe được chuẩn bị một cách tự nhiên cho lý do hoặc lời giải thích phía sau.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất để đoán trước một câu hỏi mà người nghe có thể có trước khi đưa ra lời giải thích?
- You must already know why this safety check is necessary.
- You may be wondering why this safety check is necessary.
- Please complete this safety check now.
Xem đáp án
You may be wondering why this safety check is necessary.
the truth is that: nhấn mạnh kết luận chính
the truth is that... đánh dấu phần sau that là kết luận trực tiếp và quan trọng của người nói. Trong câu này, cấu trúc chuyển từ phần dẫn trước đó sang nhận định chính về từ vựng. Cấu trúc này làm cho câu nói tiếp theo có sức nặng hơn. Truth không nhất thiết nói về một sự thật bí mật vừa được khám phá; cả cụm trình bày phần theo sau như tình hình thực tế hoặc điểm mà người nghe cần tập trung.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc mục tiêu để trình bày kết luận chính như tình hình thực tế?
- The truth is that the project needs more time.
- Is it true that the project needs more time?
- The project might need more time.
Xem đáp án
The truth is that the project needs more time.
the foundation of any language: ẩn dụ về sự nâng đỡ nền tảng
Trong câu này, foundation là một phép ẩn dụ. Vốn từ vựng phong phú được ví như phần móng nâng đỡ một tòa nhà: nó giúp các kỹ năng ngôn ngữ khác phát triển. Câu này không nói về một cấu trúc xây dựng thật. Cấu trúc the foundation of + danh từ chỉ sự nâng đỡ cơ bản giúp một điều khác phát triển hoặc được xây dựng.
Luyện tập
Trong câu này, the foundation of any language có nghĩa là gì?
- Đó là phần duy nhất của một ngôn ngữ có ý nghĩa quan trọng.
- Đó là sự nâng đỡ cơ bản giúp các kỹ năng ngôn ngữ khác phát triển.
- Đó là một nền nhà thật nằm dưới một trường ngoại ngữ.
Xem đáp án
Đó là sự nâng đỡ cơ bản giúp các kỹ năng ngôn ngữ khác phát triển.
It's what allows you to express yourself clearly and understand others. Ghi chú
0:23Nó là thứ cho phép bạn diễn đạt bản thân một cách rõ ràng và hiểu người khác.
It's what allows you to ...: nhấn mạnh một chức năng quan trọng
It's what allows you to ... quay lại chỉ một điều đã được nhắc đến và nhấn mạnh chức năng quan trọng của điều đó. Ở đây, it chỉ vốn từ vựng phong phú, còn what allows you to ... có nghĩa là “điều giúp bạn có thể...”. What ở đây không dùng để đặt câu hỏi. Nó mở đầu một mệnh đề danh từ, còn allow đi theo cấu trúc allow + người + to + động từ nguyên mẫu. So với It allows you to ..., cấu trúc đầy đủ tập trung mạnh hơn vào điều làm cho kết quả trở nên khả thi.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng đúng cấu trúc nhấn mạnh chức năng quan trọng: A flashlight is essential in the dark. ____ see the path clearly.
Xem đáp án
It's what allows you to
express yourself clearly: diễn đạt suy nghĩ một cách rõ ràng
Trong câu này, express yourself clearly có nghĩa là truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng của chính bạn theo cách người khác có thể hiểu được. Cụm này không chỉ có nghĩa là mô tả bạn là người như thế nào, và tiếng Anh không dùng say yourself với nghĩa này. Sau express là một đại từ phản thân phù hợp với chủ ngữ: I express myself, you express yourself và she expresses herself. Clearly cho biết thông điệp được diễn đạt dễ hiểu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng của express yourself clearly phù hợp với chủ ngữ I: In group discussions, I need time to ____.
Xem đáp án
express myself clearly
Without ... will be limited: điều kiện còn thiếu và kết quả
Without a strong vocabulary cho biết điều kiện nào đang thiếu. Đây là một cụm giới từ, không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Mệnh đề chính your ability to express yourself and engage in English will be limited nêu kết quả: khả năng đó không thể phát triển hoặc hoạt động đầy đủ. Dùng Without + cụm danh từ hoặc dạng -ing, sau đó là một mệnh đề chính hoàn chỉnh. Không đặt trực tiếp một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ sau Without. Dấu phẩy thường ngăn cách cụm Without ở đầu câu với phần nêu kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu Without ... will be limited: ____ regular practice, your progress ____.
Xem đáp án
Without · will be limited
engage in English: tham gia giao tiếp bằng tiếng Anh
Ở đây, engage in English có nghĩa là tích cực tham gia việc sử dụng tiếng Anh để giao tiếp hoặc học tập. Trong ngữ cảnh này, engage có nghĩa là tham gia, không phải đính hôn để kết hôn. Cấu trúc là engage in + hoạt động hoặc lĩnh vực. Ở đây, English chỉ một lĩnh vực hoạt động rộng, giống như discussion trong engage in discussion.
Luyện tập
Điền giới từ được dùng sau engage để giới thiệu một hoạt động: The children engage ____ English conversations after school.
Xem đáp án
in
struggle to understand: cố gắng nhưng vẫn khó hiểu
Struggle to understand có nghĩa là cảm thấy khó hiểu dù đang cố gắng. Struggle thêm ý về sự nỗ lực và khó khăn, chứ không chỉ đơn giản là không hiểu. Dùng struggle to + động từ nguyên mẫu để nêu hành động khó thực hiện: struggle to understand, struggle to remember hoặc struggle to finish. Bắt buộc phải có to trước understand.
Luyện tập
Điền từ hoàn thành cấu trúc struggle to + động từ nguyên mẫu: I sometimes struggle ____ understand fast speech.
Xem đáp án
to
have conversations with native speakers: trò chuyện với người bản ngữ
Have conversations with native speakers có nghĩa là trò chuyện với những người dùng ngôn ngữ đó làm tiếng mẹ đẻ. Với một cuộc trò chuyện, dùng have a conversation with someone; với nhiều cuộc trò chuyện hoặc những lần khác nhau, dùng have conversations with someone. Ở đây, have là động từ tự nhiên để diễn tả việc tham gia trò chuyện. With giới thiệu người còn lại trong cuộc trò chuyện, vì vậy cụm từ này thể hiện sự trao đổi hai chiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu và danh từ số nhiều: At the language exchange, I hope to ____ several native English speakers.
Xem đáp án
have conversations with
But don't worry như một cách chuyển ý để trấn an
But don't worry không chỉ đơn thuần bảo ai đó đừng cảm thấy lo lắng. Sau khi đề cập đến một khó khăn, cụm này trấn an người nghe và báo hiệu rằng một ý tích cực hơn, lời giải thích hoặc giải pháp sắp được đưa ra. But đánh dấu sự chuyển hướng: thông điệp chuyển từ vấn đề sang lời trấn an. Trong câu này, mệnh đề theo sau cho thấy việc xây dựng vốn từ là điều có thể thực hiện được, thay vì nhất thiết phải khó khăn hoặc nhàm chán.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất để trấn an ai đó sau khi đề cập đến một khó khăn, rồi đưa ra lời đề nghị giúp đỡ?
- The instructions can be confusing, so there is no point in trying.
- The instructions can be confusing, and that is entirely your fault.
- The instructions can be confusing, but don't worry—I can walk you through them.
Xem đáp án
The instructions can be confusing, but don't worry—I can walk you through them.
doesn't have to be: không bắt buộc, không phải sự cấm đoán
Trong doesn't have to be difficult or boring, doesn't have to be có nghĩa là sự khó khăn hoặc nhàm chán không phải là điều bắt buộc. Người nói đang sửa lại quan niệm rằng việc xây dựng vốn từ vựng nhất thiết phải mang lại cảm giác như vậy. Cấu trúc chủ ngữ + doesn't have to + động từ nguyên mẫu loại bỏ tính bắt buộc; nó không nói rằng kết quả đó là không thể xảy ra. Dùng don't have to với I, you, we hoặc they, và dùng doesn't have to với he, she, it hoặc chủ ngữ số ít.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là một bài học không nhất thiết phải nhàm chán?
- The lesson doesn't have to be boring.
- The lesson mustn't be boring.
- The lesson cannot be boring.
Xem đáp án
The lesson doesn't have to be boring.
There are numerous enjoyable and easy ways to do it.
0:51Có vô số cách thú vị và dễ dàng để làm điều đó.
that will enable you to speak English fluently and effortlessly. Cụm từ
1:00giúp bạn có thể nói tiếng Anh trôi chảy và dễ dàng.
tips and tricks: lời khuyên thực tế và kỹ thuật hữu ích
tips and tricks là một cụm từ cố định phổ biến, chỉ những lời khuyên thực tế và các phương pháp nhỏ nhưng hữu ích giúp công việc trở nên dễ dàng hơn. Trong câu này, người nói hứa sẽ chia sẻ những cách hữu ích để phát triển vốn từ vựng. Ở đây, tricks không có nghĩa là sự lừa dối hay trò chơi khăm. Toàn bộ cụm từ là cách gọi thân thiện dành cho những kiến thức thực hành hữu ích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài học này, mang nghĩa lời khuyên thực tế và phương pháp hữu ích: Here are some ____ for taking better photos.
Xem đáp án
tips and tricks
enable you to speak: enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Trong câu này, enable you to speak có nghĩa là “làm cho bạn có thể nói” hoặc “mang lại cho bạn khả năng nói”. Vốn từ vựng là yếu tố tạo ra khả năng đó. Cấu trúc là enable + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu: enable you to speak. Tân ngữ phải đứng trước động từ nguyên mẫu có to; không được bỏ tân ngữ và nói enable to speak.
Luyện tập
Dùng users làm tân ngữ để hoàn thành câu: This feature will enable ____ work offline.
Xem đáp án
users to
that you can use to improve your vocabulary independently.
1:08mà bạn có thể sử dụng để tự mình trau dồi vốn từ vựng.
serious about learning English: be serious about + dạng -ing
Ở đây, if you are serious about learning English có nghĩa là “nếu bạn thật sự có ý định học tiếng Anh và sẵn sàng bỏ công sức”. Serious about diễn tả sự cam kết, không phải vẻ mặt nghiêm nghị. Trong cấu trúc be serious about + danh từ hoặc danh động từ, about là giới từ. Khi theo sau là một hành động, dùng dạng -ing: serious about learning, không dùng serious about learn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng be serious about và dạng -ing của improve: Maya is ____ her writing and practices every day.
Xem đáp án
serious about improving
and click the notification bell so that you will never miss a new video. Ngữ pháp
1:18và nhấp vào chuông thông báo để không bao giờ bỏ lỡ video mới.
make sure to subscribe to my channel: lời nhắc mạnh để thúc đẩy hành động
Make sure to + động từ nguyên mẫu được dùng để nhắc ai đó bảo đảm một hành động thực sự được hoàn thành. Ở đây, make sure to subscribe to my channel có nghĩa là “đừng quên đăng ký kênh của tôi” và mang tính thúc giục hơn mệnh lệnh ngắn Subscribe to my channel. Sau to, dùng động từ nguyên mẫu: make sure to subscribe, check hoặc save. Thông thường, người được nói đến chính là người cần thực hiện hành động.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhắc bằng cấu trúc ba từ đã học: ____ bring your library book tomorrow.
Xem đáp án
Make sure to
so that you will never miss: diễn tả mục đích bằng một mệnh đề đầy đủ
So that mở đầu một mệnh đề giải thích mục đích hoặc kết quả được mong đợi của hành động đứng trước. Trong câu này, việc nhấn vào chuông thông báo nhằm giúp người nghe không bỏ lỡ video mới. Sau so that, dùng một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ riêng. Ở đây, you là chủ ngữ và will never miss là cụm động từ.
Luyện tập
Câu nào dùng so that đúng để giải thích mục đích của hành động đầu tiên?
- Write it down so that you can remember it later.
- Write it down so that remember it later.
- Write it down so that remembering it later.
Xem đáp án
Write it down so that you can remember it later.
let's discuss why developing a strong vocabulary
1:24hãy cùng thảo luận tại sao việc phát triển vốn từ vựng phong phú
is so important for speaking English fluently and effortlessly.
1:27lại quan trọng đến vậy đối với việc nói tiếng Anh trôi chảy và dễ dàng.
Now, let's discuss... để chuyển sang chủ đề chính
Now, let's discuss... chuyển bài nói từ phần mở đầu hoặc phần trước sang chủ đề mà người nói muốn giải thích. Now báo hiệu sự chuyển đổi, còn let's discuss nêu rõ hành động tiếp theo. Ở đây, let's không nhất thiết là một lời mời riêng tư. Giáo viên hoặc người thuyết trình có thể dùng cụm này để hướng sự chú ý của người nghe sang phần tiếp theo, ngay cả khi chỉ có người nói trình bày.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất để chuyển từ phần giới thiệu sang phần thảo luận chính?
- Now, let's discuss the best way to solve this problem.
- Do not discuss the problem.
- We discussed the problem yesterday.
Xem đáp án
Now, let's discuss the best way to solve this problem.
a strong vocabulary allows you to express yourself more clearly.
1:33vốn từ vựng phong phú cho phép bạn diễn đạt bản thân rõ ràng hơn.
you can communicate in a more specific and nuanced manner. Cách dùng từ
1:41bạn có thể giao tiếp một cách cụ thể và tinh tế hơn.
a lot of words to choose from: một tập hợp lựa chọn có sẵn
Trong a lot of words to choose from, a lot of words gọi tên tập hợp lớn đang có sẵn. to choose from đứng sau words và cho biết có thể chọn từ tập hợp đó. Choose from có nghĩa là chọn một thứ trong một nhóm. Vì words đã nêu nhóm đó trước rồi, from nằm ở cuối cụm từ và không được lược bỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc noun + to choose from: We have three safe routes ____.
Xem đáp án
to choose from
a more specific and nuanced manner: cách diễn đạt rõ ràng với những khác biệt tinh tế
In a more specific and nuanced manner có nghĩa là “theo cách rõ ràng hơn và thể hiện những khác biệt nhỏ nhưng có ý nghĩa”. Specific làm cho thông điệp bớt chung chung; nuanced thêm ý rằng người nói nhận ra những khác biệt tinh tế về ý nghĩa, cảm xúc hoặc quan điểm. Nuanced không có nghĩa là complicated. Một nội dung nuanced vẫn có thể dễ hiểu. In a ... manner có nghĩa là “theo một cách...”, trong đó manner trang trọng hơn way.
Luyện tập
“in a more specific and nuanced manner” có nghĩa là gì trong câu này?
- Bằng những từ khó hơn và cấu trúc phức tạp hơn
- Theo cách rõ ràng hơn và thể hiện những khác biệt nhỏ nhưng có ý nghĩa
- Bằng cách lặp lại cùng một ý chung chung nhiều lần hơn
Xem đáp án
Theo cách rõ ràng hơn và thể hiện những khác biệt nhỏ nhưng có ý nghĩa
This is especially important when you are having conversations with native speakers.
1:45Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn đang trò chuyện với người bản xứ.
you can use a more specific word than happy or sad. Ngữ pháp
1:54bạn có thể sử dụng một từ cụ thể hơn là vui hay buồn.
more specific ... than ...: so sánh mức độ chính xác của từ
More specific ... than ... là cấu trúc so sánh. Cấu trúc này cho biết từ đầu tiên có nghĩa hẹp và chính xác hơn từ hoặc các từ đứng sau than. Ở đây, một từ diễn tả cảm xúc chính xác được so sánh với những từ có nghĩa rộng là happy và sad. More mô tả mức độ cụ thể, không phải số lượng từ. Than giới thiệu đối tượng so sánh: more specific word than happy or sad.
Luyện tập
Điền một từ để hoàn thành phép so sánh: For this recipe, simmer is a more specific word ____ cook.
Xem đáp án
than
You could say joyful, elated, delighted, or ecstatic. Cách dùng từ
1:59Bạn có thể nói hân hoan, phấn chấn, vui mừng, hoặc ngây ngất.
joyful, elated, delighted hoặc ecstatic: chọn đúng mức độ cảm xúc
Câu này đưa ra bốn cách sinh động để miêu tả niềm vui. Các từ có liên quan với nhau nhưng không thể thay thế hoàn toàn cho nhau, vì mỗi từ thể hiện một nguyên nhân, cảm giác hoặc mức độ khác nhau. Khi chọn từ, hãy xem người đó chỉ cảm thấy vui, rất hài lòng vì điều gì đó, vui sướng và phấn chấn, hay đang ở đỉnh điểm của niềm hạnh phúc. Ecstatic chỉ phù hợp với trường hợp cuối cùng.
Luyện tập
Từ nào thường thể hiện niềm vui và sự phấn khích mạnh nhất?
- elated
- delighted
- ecstatic
- joyful
Xem đáp án
ecstatic
you could use a more specific word than good or bad.
2:07bạn có thể sử dụng một từ cụ thể hơn là tốt hay xấu.
You could say wonderful, fantastic, unbelievable, terrible, or horrible.
2:12Bạn có thể nói tuyệt vời, kỳ diệu, không thể tin được, tồi tệ, hoặc kinh khủng.
A strong vocabulary also allows you to better understand others.
2:19Vốn từ vựng phong phú cũng cho phép bạn hiểu người khác tốt hơn.
you can better understand what people are saying to you.
2:27bạn có thể hiểu tốt hơn những gì mọi người đang nói với bạn.
This is important for both written and spoken communication. Cụm từ
2:31Điều này quan trọng cho cả giao tiếp bằng văn bản và bằng lời nói.
both written and spoken communication: cấu trúc both ... and ...
Both A and B có nghĩa là cả hai điều đều được bao gồm. Ở đây, both đứng trước written, còn từ and nối written với spoken. Hai tính từ này cùng bổ nghĩa cho communication. Hai phần được nối phải có cùng dạng ngữ pháp. Written và spoken đều là tính từ, vì vậy câu ghép chúng với nhau một cách rõ ràng và cân xứng.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc đi đôi cho biết lớp học bao gồm cả hai hình thức: The course builds skills in ____ written ____ spoken communication.
Xem đáp án
both · and
having knowledge of the vocabulary words will enhance your understanding of the content. Ghi chú
2:38việc có kiến thức về từ vựng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nội dung.
having knowledge of ... làm cụm danh động từ giữ vai trò chủ ngữ
Having knowledge of the vocabulary words là một cụm danh động từ làm chủ ngữ của câu; phần vị ngữ bắt đầu từ will enhance. Cụm này xem “việc biết những từ đó” là một ý trọn vẹn. Ở đây, having không phải là một phần của dạng động từ tiếp diễn. Toàn bộ cụm hoạt động như danh từ, và cụm danh động từ có thể đứng ở vị trí chủ ngữ giống như danh từ.
Luyện tập
“having knowledge of the vocabulary words” đảm nhiệm chức năng ngữ pháp nào trong câu?
- Một tính từ bổ nghĩa cho book or article
- Một phần của cụm động từ tiếp diễn
- Chủ ngữ của câu
Xem đáp án
Chủ ngữ của câu
enhance your understanding of ...: nâng cao hiểu biết về...
Enhance your understanding of the content có nghĩa là “làm cho sự hiểu biết của bạn về nội dung sâu hơn hoặc tốt hơn”. Enhance là ngoại động từ nên nhận trực tiếp your understanding làm tân ngữ; of the content cho biết đối tượng được hiểu là gì. Will trình bày sự cải thiện này như một kết quả được kỳ vọng. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là enhance someone’s understanding of something, thường gặp trong văn bản giáo dục và chuyên môn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu enhance your understanding: Clear diagrams can ____ of the process.
Xem đáp án
enhance your understanding
Or if you're having a conversation with a native speaker,
2:45Hoặc nếu bạn đang trò chuyện với một người bản xứ,
if you know the meaning of the words they're using.
2:51nếu bạn biết nghĩa của những từ họ đang sử dụng.
you'll be able to better understand what they're saying to you: khả năng và trật tự từ trong mệnh đề lồng
Trong you'll be able to better understand, 'll là dạng rút gọn của will, còn be able to được theo sau bởi động từ nguyên mẫu understand. Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc kết quả trong tương lai: biết các từ sẽ giúp việc hiểu rõ hơn trở nên khả thi. What they're saying to you là tân ngữ của understand và có nghĩa là những điều người kia đang nói với bạn. Vì mệnh đề what này nằm trong một câu trần thuật nên nó dùng trật tự trần thuật they are saying, không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp are they saying.
Luyện tập
Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc be able to và trật tự từ của mệnh đề được lồng vào câu.
- You'll be able better understand what they're saying to you.
- You'll be able to better understand what are they saying to you.
- You'll be able to better understand what they're saying to you.
Xem đáp án
You'll be able to better understand what they're saying to you.
enhances your perceived intelligence Cách dùng từ
2:57nâng cao trí thông minh mà người khác cảm nhận về bạn
and enables you to communicate more eloquently. Cụm từ
3:00và cho phép bạn giao tiếp một cách hùng hồn hơn.
enhances your perceived intelligence: nâng cao mức độ thông minh mà bạn thể hiện
Trong perceived intelligence, perceived là tính từ có dạng quá khứ phân từ, mang nghĩa được người khác đánh giá hoặc nhìn nhận. Cụm từ này nói đến việc một người trông có vẻ thông minh đến mức nào, chứ không phải kết quả đo trí thông minh một cách khách quan. Vì vậy, enhances your perceived intelligence có nghĩa là khiến người khác thấy bạn thông minh hơn. Nó mô tả sự thay đổi trong ấn tượng của họ; không chứng minh rằng năng lực thực tế của bạn đã thay đổi.
Luyện tập
Chọn lời giải thích phù hợp nhất cho câu này: A clear explanation can enhance your perceived intelligence.
- Điều đó có thể khiến người khác nghĩ rằng bạn thông minh hơn.
- Điều đó chứng minh rằng chỉ số thông minh đã đo của bạn tăng lên.
- Điều đó bảo đảm rằng bạn có thể trả lời mọi câu hỏi.
Xem đáp án
Điều đó có thể khiến người khác nghĩ rằng bạn thông minh hơn.
enables you to communicate more eloquently: giúp bạn giao tiếp mạch lạc và thuyết phục hơn
Cấu trúc enable + someone + to + động từ có nghĩa là làm cho ai đó có thể làm một việc. Trong câu này, enables you to communicate cho biết vốn từ phong phú đem lại cho bạn khả năng giao tiếp đó. Eloquently có nghĩa là diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, hiệu quả và thường có sức thuyết phục. Từ này nói về chất lượng giao tiếp, không phải việc nói nhiều hay nói nhanh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của enable, theo sau là you to: A larger screen ____ read the text more easily.
Xem đáp án
enables you to
When you utilize a variety of words in your speech and writing, Ghi chú
3:04Khi bạn sử dụng nhiều từ khác nhau trong bài nói và bài viết của mình,
utilize: cách nói trang trọng hơn của use
Trong câu này, utilize có nghĩa là sử dụng hoặc đưa vào sử dụng. Từ này làm cho câu có giọng trang trọng và thiên về văn viết hơn, nhưng hành động cơ bản vẫn là dùng nhiều từ khác nhau. Utilize không tự động chính xác hơn hoặc thông minh hơn use. Hãy chọn từ này khi giọng trang trọng phù hợp, chứ không chỉ để làm cho một câu hằng ngày có vẻ cao cấp hơn.
Luyện tập
Bạn đang hỏi mượn bút của một người bạn theo cách thân mật. Câu nào nghe tự nhiên nhất?
- Can I operate your pen?
- Can I use your pen?
- Can I utilize your pen?
Xem đáp án
Can I use your pen?
a variety of words: nhiều loại từ khác nhau
A variety of words có nghĩa là “nhiều loại từ khác nhau”. Trọng tâm là sự đa dạng: các từ không thuộc cùng một loại, chứ không chỉ đơn giản là có số lượng lớn. Cấu trúc là a variety of + danh từ. Cần giữ cả a và of. Với những thứ đếm được, danh từ thường ở số nhiều, như trong a variety of methods. Cụm này cũng có thể đi với danh từ không đếm được, như trong a variety of music.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành đúng câu sau? The library has ______ books about animals.
- variety of
- a variety of
- a variety
Xem đáp án
a variety of
you appear more knowledgeable and well-rounded. Cách dùng từ
3:08bạn có vẻ là người am hiểu và toàn diện hơn.
appear more knowledgeable and well-rounded: có vẻ hiểu biết hơn và phát triển toàn diện hơn
Appear là động từ nối trong câu này. Nó có nghĩa là “có vẻ” hoặc “tạo cho người khác ấn tượng rằng mình có đặc điểm nào đó”. Câu này mô tả cách người khác có thể nhìn nhận bạn, chứ không khẳng định đó chắc chắn là sự thật. More knowledgeable nghĩa là có vẻ hiểu biết hơn trước hoặc hơn một đối tượng so sánh khác. Well-rounded mô tả một người có năng lực, sở thích, kiến thức hoặc kinh nghiệm trong nhiều lĩnh vực. Hai phần mô tả được nối bằng and để tạo nên một ấn tượng tích cực chung.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này?
- Bạn chắc chắn biết mọi thứ về tất cả các lĩnh vực.
- Người khác có thể thấy bạn hiểu biết hơn và có năng lực rộng.
- Người khác có thể thấy bạn chỉ là chuyên gia trong một lĩnh vực rất hẹp.
Xem đáp án
Người khác có thể thấy bạn hiểu biết hơn và có năng lực rộng.
This can be beneficial in both personal and professional settings. Cụm từ
3:12Điều này có thể có lợi trong cả môi trường cá nhân và chuyên nghiệp.
in both personal and professional settings: trong bối cảnh cá nhân và công việc
In both personal and professional settings có nghĩa là trong các tình huống cá nhân và các tình huống liên quan đến công việc. Cấu trúc cặp both A and B đặt personal và professional ngang hàng với nhau; cả hai đều là tính từ bổ nghĩa cho settings. Ở đây, settings chỉ những tình huống hoặc môi trường nơi một việc xảy ra, không phải phần cài đặt trên điện thoại hay máy tính. Dạng số nhiều settings được dùng vì câu nói khái quát về nhiều loại tình huống.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc both A and B: The skill is useful in ____ personal ____ professional settings.
Xem đáp án
both · and
you'll make a more positive impression on the interviewer Cụm từ
3:20bạn sẽ tạo ấn tượng tích cực hơn với người phỏng vấn
make a more positive impression on someone: tạo ấn tượng tích cực hơn với ai đó
Make an impression on someone có nghĩa là khiến người đó có một suy nghĩ hoặc cảm nhận nhất định về bạn hay về việc bạn làm. Trong câu này, positive cho biết đó là một nhận xét tốt, còn more positive so sánh nó với một ấn tượng khác có thể kém tích cực hơn. Người hình thành ấn tượng đứng sau on: make a positive impression on the interviewer.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Compared with a rushed greeting, a calm, clear introduction can ____ new clients.
Xem đáp án
make a more positive impression on
if you use a strong vocabulary in your answers.
3:23nếu bạn sử dụng vốn từ vựng phong phú trong các câu trả lời của mình.
interviewing for a ...: tham gia phỏng vấn cho một vị trí
Interview for a job có nghĩa là tham gia một cuộc phỏng vấn xin việc với tư cách người muốn có công việc đó. Trong interviewing for a ..., for giới thiệu công việc hoặc vị trí đang được ứng tuyển. Ở đây, interview là động từ. Nó không có nghĩa là chủ ngữ đang đặt câu hỏi cho người khác; chủ ngữ là ứng viên đang được phỏng vấn.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Maya là ứng viên cho công việc giảng dạy?
- Maya is interviewing a teaching job tomorrow.
- Maya is interviewing a candidate for a teaching job tomorrow.
- Maya is interviewing for a teaching job tomorrow.
Xem đáp án
Maya is interviewing for a teaching job tomorrow.
you'll be more likely to engage your audience Cụm từ
3:30bạn sẽ có nhiều khả năng thu hút khán giả hơn
giving a presentation at a place or event: thuyết trình tại một địa điểm hoặc sự kiện
Give a presentation có nghĩa là nói trước khán giả và giải thích thông tin đã chuẩn bị. Trong câu gốc, giving là dạng -ing sau you're, tức là you are; presentation là bài nói hoặc phần trình bày. Giới từ at giới thiệu địa điểm hoặc sự kiện, như trong at work hoặc at a conference. Để nêu người nghe, dùng to: give a presentation to the team.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách kết hợp từ chuẩn có nghĩa là “trình bày thông tin đã chuẩn bị trước khán giả”: Tomorrow, Leo will ____ at the science fair.
Xem đáp án
give a presentation
likely to engage your audience: có nhiều khả năng thu hút và lôi cuốn khán giả
Be likely to + động từ nguyên mẫu cho biết một việc có khả năng sẽ xảy ra. More likely to thể hiện khả năng cao hơn so với một lựa chọn hoặc tình huống khác, ngay cả khi đối tượng so sánh không được nói rõ. Ở đây, engage your audience có nghĩa là thu hút và duy trì sự chú ý của khán giả, đồng thời có thể khuyến khích họ suy nghĩ, phản hồi hoặc tham gia. Trong ngữ cảnh này, engage không có nghĩa là «thuê» hay «đính hôn với» ai đó.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với "more likely to engage your audience"?
- có nhiều khả năng thu hút sự chú ý của khán giả và khuyến khích họ tham gia hơn
- có nhiều khả năng thuê tất cả mọi người trong khán giả hơn
- có nhiều khả năng khiến khán giả rời đi sớm hơn
Xem đáp án
có nhiều khả năng thu hút sự chú ý của khán giả và khuyến khích họ tham gia hơn
let's discuss some helpful tips and strategies for accomplishing this goal.
3:41hãy cùng thảo luận về một số mẹo và chiến lược hữu ích để đạt được mục tiêu này.
Now that ..., let's ...: chuyển từ tiền đề mới sang bước tiếp theo
Now that + mệnh đề nêu một tình huống đang đúng ở hiện tại hoặc vừa được xác lập, rồi dùng tình huống đó làm lý do hay điểm xuất phát cho nội dung tiếp theo. Cấu trúc này thường có nghĩa là «vì giờ tình hình đã như vậy», chứ không chỉ đơn giản là «vào lúc này». Trong mẫu Now that ..., let's + động từ nguyên mẫu, mệnh đề đầu nhắc lại điều đã hoàn thành hoặc đã được hiểu, còn let's đề xuất bước tiếp theo để mọi người cùng thực hiện. Vì vậy, mẫu này giúp chuyển một bài học, cuộc họp hoặc phần giải thích sang bước tiếp theo một cách tự nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu Now that ... let's ...: ____ we've finished the map, ____ choose a route.
Xem đáp án
Now that · let's
One of the best ways to ... is through ... để đề xuất một phương pháp
Dùng One of the best ways to + động từ nguyên thể không to ... is through + danh từ hoặc dạng -ing để đề xuất một cách hiệu quả nhằm đạt mục tiêu. Trong câu này, to build your vocabulary nêu mục tiêu, còn through reading nêu cách đạt mục tiêu đó. Mặc dù ways ở số nhiều, trung tâm của chủ ngữ là One nên động từ dùng dạng số ít is. Ở đây through là giới từ, vì vậy sau nó là danh từ hoặc dạng -ing, không phải động từ nguyên thể trực tiếp.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cấu trúc mục tiêu: One of the best ways to improve your pronunciation ____ daily listening.
Xem đáp án
is through
you are exposed to a wide variety of words and phrases. Cụm từ
3:52bạn được tiếp xúc với vô số từ và cụm từ.
are exposed to: tiếp xúc với từ và cụm từ
Are exposed to là dạng bị động ở hiện tại của expose someone to something. Ở đây, nó có nghĩa là việc đọc giúp bạn tiếp xúc với nhiều từ và cụm từ, tạo cơ hội để bạn chú ý và học chúng; câu không hàm ý nguy hiểm. Cấu trúc là be + exposed + to + cụm danh từ. Be thay đổi theo chủ ngữ và thì, còn exposed giữ nguyên dạng quá khứ phân từ và to giới thiệu thứ mà người nói tiếp xúc.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm bị động mục tiêu be exposed to: At the museum, children are ____ art from many cultures.
Xem đáp án
exposed to
a wide variety of words and phrases: nhiều loại từ và cụm từ khác nhau
Trong câu này, a wide variety of words and phrases có nghĩa là nhiều loại từ và cụm từ khác nhau. Wide bổ nghĩa cho variety, vì vậy cụm này nhấn mạnh sự đa dạng về chủng loại chứ không phải độ rộng của bản thân các từ. Mẫu có thể áp dụng lại là a wide variety of + danh từ. Khi mẫu này mang nghĩa nhiều loại khác nhau, hãy giữ mạo từ tiếng Anh a trước wide variety: a wide variety of books, topics hoặc experiences.
Luyện tập
Câu nào sử dụng a wide variety of đúng cách?
- The club offers a wide variety of activities.
- The club offers wide variety of activities.
- The club offers a variety wide of activities.
Xem đáp án
The club offers a wide variety of activities.
You can also learn how to use these words and phrases in context. Cụm từ
3:56Bạn cũng có thể học cách sử dụng những từ và cụm từ này trong ngữ cảnh.
how to use words and phrases in context: cách sử dụng từ và cụm từ trong ngữ cảnh
Trong learn how to use these words and phrases, how to use nêu phương pháp hoặc kỹ năng đang được học. Cấu trúc how + động từ nguyên mẫu có to có thể theo sau các động từ như learn để cho biết một người đang học cách làm gì. In context có nghĩa là ở trong phần ngôn ngữ xung quanh hoặc một tình huống có ý nghĩa, giúp cho thấy một cách diễn đạt có nghĩa gì và phù hợp khi nào. Nó không chỉ đơn giản là ở một địa điểm cụ thể; các từ không được học một cách tách rời.
Luyện tập
Tình huống nào là ví dụ về việc học cách sử dụng một từ trong ngữ cảnh?
- Đặt từ được viết ra tại một vị trí cụ thể trong phòng.
- Dùng một đoạn hội thoại ngắn để cho thấy khi nào từ mới phù hợp.
- Lặp lại riêng từ mới mà không có câu hoặc tình huống.
Xem đáp án
Dùng một đoạn hội thoại ngắn để cho thấy khi nào từ mới phù hợp.
I recommend starting with children's books or graded readers. Ghi chú
4:03tôi khuyên bạn nên bắt đầu với sách thiếu nhi hoặc sách đọc phân cấp.
I recommend starting with...: khuyên nên bắt đầu với…
I recommend starting with... là cách tự nhiên để đề xuất bước đầu tiên. Recommend được theo ngay sau bởi danh động từ starting, còn start with giới thiệu điều được chọn làm điểm bắt đầu. Bạn có thể thay cụm danh từ cuối để đề xuất một điểm bắt đầu khác: I recommend starting with the basics.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cấu trúc mục tiêu có recommend và start with: For your first workout, I ____ a ten-minute walk.
Xem đáp án
recommend starting with
children's books or graded readers: sách thiếu nhi hoặc sách đọc phân cấp
children's books là sách viết cho trẻ em và thường dùng ngôn ngữ tương đối đơn giản. Graded readers là sách được viết hoặc biên soạn lại cho người học ngôn ngữ và được chia theo những cấp độ khó xác định. Ở đây, graded có nghĩa là “được sắp xếp theo cấp độ”, còn readers nghĩa là sách để đọc, không phải những người đang được chấm điểm. Người nói đang nêu hai loại tài liệu có thể dễ hơn đối với người mới bắt đầu.
Luyện tập
Trong việc học ngôn ngữ, graded readers là gì?
- Sách được sắp xếp theo độ khó ngôn ngữ dành cho người học
- Sách cho biết điểm số ở trường của học sinh
- Những người chấm điểm sách
Xem đáp án
Sách được sắp xếp theo độ khó ngôn ngữ dành cho người học
..., making them easier to understand: diễn tả kết quả
Mệnh đề chính cho biết các cuốn sách sử dụng từ vựng đơn giản hơn. Phần making them easier to understand sau dấu phẩy bổ sung kết quả của điều đó: từ vựng đơn giản hơn khiến các cuốn sách dễ hiểu hơn. Ở đây, making là dạng hiện tại phân từ, không phải động từ chính thứ hai được nối song song với are written. Trong cấu trúc make + tân ngữ + tính từ hoặc bổ ngữ, them chỉ các cuốn sách, còn easier to understand mô tả tác động lên chúng.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng dấu phẩy và cụm từ với making để nêu kết quả của mệnh đề chính?
- The app making large text because it is easier to read.
- The app uses large text and making it easier to read.
- The app uses large text, making it easier to read.
Xem đáp án
The app uses large text, making it easier to read.
As you improve: sự thay đổi theo thời gian
Ở đây, As you improve có nghĩa là “khi khả năng của bạn dần tốt lên”. As dẫn vào một sự thay đổi phát triển theo thời gian, còn mệnh đề chính nêu bước tiếp theo có thể thực hiện trong quá trình tiến bộ đó. As ở đây không có nghĩa là “với vai trò là”, như trong work as a teacher. Nó liên kết sự tiến bộ theo thời gian với điều bạn có thể làm tiếp theo.
Luyện tập
Câu nào dùng as với nghĩa là “trong quá trình thay đổi dần dần”?
- As your balance improves, you can ride faster.
- She works as a swimming coach.
- As I was tired, I went to bed early.
Xem đáp án
As your balance improves, you can ride faster.
is to watch movies and TV shows in English.
4:21là xem phim và chương trình truyền hình bằng tiếng Anh.
Another excellent method for expanding your vocabulary: một phương pháp tuyệt vời khác để mở rộng vốn từ
Another cho biết người nói đang bổ sung thêm một phương pháp sau phương pháp đã được nhắc đến. Cách diễn đạt này giúp sắp xếp danh sách các lời khuyên một cách rõ ràng. Method for + -ing nêu mục tiêu mà phương pháp đó giúp đạt được. Vì for là giới từ, ta dùng expanding chứ không dùng expand. Mẫu đầy đủ là Another + adjective + method for doing something is to do something.
Luyện tập
Dùng method for + -ing và động từ trong ngoặc để hoàn thành câu: Another useful ____ your memory is to review new words every day. (improve)
Xem đáp án
method for improving
This is a fun and engaging way to learn new words and phrases. Cụm từ
4:25Đây là một cách thú vị và hấp dẫn để học từ và cụm từ mới.
a fun and engaging way to: một cách thú vị và cuốn hút để làm điều gì đó
This is a fun and engaging way to... đánh giá tích cực một hoạt động hoặc phương pháp. Fun có nghĩa là vui, còn engaging có nghĩa là có thể giữ sự chú ý và khiến mọi người muốn tham gia. Trong way to + động từ, động từ nguyên mẫu cho biết phương pháp đó giúp người ta làm gì. Ở đây, engaging là tính từ bổ nghĩa cho way; nó không diễn tả hành động engage đang diễn ra.
Luyện tập
Câu nào miêu tả một cách tự nhiên rằng hoạt động vừa vui vừa có khả năng giữ sự chú ý?
- Short role-plays are a fun and engaging way to practice speaking.
- Short role-plays are a fun and engaged way to practice speaking.
- Short role-plays are a fun and engage way to practice speaking.
Xem đáp án
Short role-plays are a fun and engaging way to practice speaking.
You can also learn how to use these words and phrases in real life conversations. Cụm từ
4:30Bạn cũng có thể học cách sử dụng những từ và cụm từ này trong các cuộc trò chuyện thực tế.
in real life conversations: giao tiếp thực tế và dấu gạch nối tiêu chuẩn
Cụm in real life conversations có nghĩa là “trong những cuộc trò chuyện diễn ra ở các tình huống đời thường thực tế”, chứ không chỉ trong ví dụ sách giáo khoa hoặc bài tập. Ở đây, in giới thiệu bối cảnh, còn real life mô tả loại conversations được nói đến. Ý nghĩa này cũng có thể dùng khi đối chiếu việc luyện ngôn ngữ với hoạt động giao tiếp thực tế giữa mọi người bên ngoài giờ học.
Luyện tập
Dùng cách viết tiêu chuẩn của tính từ ghép để hoàn thành câu: Role-play helps you prepare for ____ conversations.
Xem đáp án
real-life
I recommend starting with movies and TV shows that have subtitles.
4:37tôi khuyên bạn nên bắt đầu với các bộ phim và chương trình truyền hình có phụ đề.
you will be able to watch movies and TV shows without subtitles.
4:47bạn sẽ có thể xem phim và chương trình truyền hình mà không cần phụ đề.
So, there you have it: cách nói để kết thúc phần giải thích
So, there you have it. là một cách nói kết thúc cố định, có nghĩa là “đó là kết quả”, “đó là câu trả lời” hoặc “mọi thứ đã được giải thích xong”. Người nói dùng nó sau khi hoàn thành một phần giải thích, trình diễn hoặc danh sách để đưa kết quả hay kết luận hoàn chỉnh đến người nghe. So báo hiệu rằng người nói đang khép lại nội dung. There you have it không nói về việc ai đó thực sự sở hữu một vật “ở đó”; it chỉ điều vừa được trình bày hoặc giải thích.
Luyện tập
Dùng cách nói kết thúc cố định mang nghĩa “đây là kết quả đã hoàn thành”: The last piece clicks into place. So, ____.
Xem đáp án
there you have it
you can take to improve your fluency in English.
4:58bạn có thể làm để cải thiện sự trôi chảy của mình trong tiếng Anh.
most important things you can take: dùng things you can do hoặc steps you can take
Trong câu này, most important things you can take là một cách kết hợp từ không tự nhiên. Ý muốn nói đây là một trong những hành động quan trọng nhất bạn có thể thực hiện để cải thiện độ lưu loát. Trong tiếng Anh, người ta thường nói things you can do hoặc steps you can take. Danh từ quyết định động từ đi kèm: thing đi với do, còn step đi với take. Đừng học things you can take như một cụm từ cố định mang nghĩa này.
Luyện tập
Câu nào sử dụng cách kết hợp từ tự nhiên?
- Keeping a vocabulary notebook is one of the best steps you can do to remember new words.
- Keeping a vocabulary notebook is one of the best things you can take to remember new words.
- Keeping a vocabulary notebook is one of the best things you can do to remember new words.
Xem đáp án
Keeping a vocabulary notebook is one of the best things you can do to remember new words.
It's important to be patient and consistent with your studies. Cụm từ
5:01Điều quan trọng là phải kiên nhẫn và nhất quán với việc học của bạn.
be patient and consistent with your studies: kiên nhẫn và đều đặn trong học tập
Be patient and consistent with your studies nối hai tính từ sau be. Patient có nghĩa là chấp nhận rằng sự tiến bộ cần thời gian; consistent có nghĩa là học đều đặn thay vì chỉ thỉnh thoảng mới học. With your studies liên kết cả hai phẩm chất này với việc học. Ở đây, consistent with không có nghĩa là khớp hoặc đồng nhất với nội dung học. Ngữ cảnh cho thấy đây là lời khuyên về việc duy trì nỗ lực đều đặn.
Luyện tập
Câu nào khuyên một cách tự nhiên rằng nên luyện tập đều đặn và dành thời gian để tiến bộ?
- Be patient and consistent with your piano practice.
- Be patiently and consistency with your piano practice.
- Be patience and consistent to your piano practice.
Xem đáp án
Be patient and consistent with your piano practice.
you'll be able to develop a strong vocabulary
5:07bạn sẽ có thể phát triển một vốn từ vựng phong phú
With time and effort dùng làm cụm mở đầu mang tính khích lệ
With time and effort trình bày thời gian và nỗ lực bền bỉ như những điều kiện có thể dẫn đến kết quả theo sau. Ở đây, with có nghĩa là “khi có” hoặc “bằng cách dành ra”, chứ không phải cầm hay mang một vật nào đó. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ này tạo ra sắc thái khích lệ: tiến bộ có thể không đến ngay, nhưng nỗ lực đều đặn theo thời gian có thể đem lại sự cải thiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu khích lệ bằng cụm mở đầu mục tiêu có nghĩa là “sau đủ thời gian và nỗ lực liên tục”: ____, your piano playing will improve.
Xem đáp án
With time and effort
achieve fluency in English: đạt được sự lưu loát trong tiếng Anh
Trong and achieve fluency in English, and nối mục tiêu học tập thứ hai với develop a strong vocabulary. Cụm từ chính achieve fluency in English có nghĩa là đạt đến trình độ mà bạn có thể sử dụng tiếng Anh một cách trôi chảy và dễ dàng. Cấu trúc là achieve + danh từ fluency + in + một ngôn ngữ. Fluency thường là danh từ không đếm được trong cách dùng này, vì vậy không thêm a.
Luyện tập
Hoàn thành mục tiêu học tập trang trọng bằng cụm danh từ mục tiêu: She practices speaking every day to ____.
Xem đáp án
achieve fluency in English
please leave them in the comments section below. Văn hóa
5:18vui lòng để lại chúng trong phần bình luận bên dưới.
If you have any questions, please leave them...: lời mời đặt câu hỏi lịch sự
Mệnh đề if nêu tình huống: người nghe có câu hỏi. Mệnh đề chính, please leave them..., lịch sự cho người xem biết cần làm gì. Them thay cho danh từ số nhiều questions. Ở đây, leave questions in a comments section có nghĩa là “viết và đăng câu hỏi ở đó”, không phải “bỏ những câu hỏi ấy đi”. Mẫu câu này chỉ rõ cách yêu cầu trợ giúp.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng điều kiện, please và đại từ số nhiều để mời người khác đặt câu hỏi?
- If you have any questions, please leave them in the comments section below.
- If you have any questions, please leave it in the comments section below.
- If you will have any questions, please leaving them in the comments section below.
Xem đáp án
If you have any questions, please leave them in the comments section below.
the comments section below: phần bình luận ở bên dưới trang
The comments section là phần của video hoặc trang web nơi người dùng đăng bình luận công khai. Below cho biết phần này nằm thấp hơn trên trang hoặc màn hình hiện tại. Vì vậy, below mô tả cách bố trí giao diện, không nhất thiết là một nơi nằm bên dưới một vật trong không gian thật. Cụm từ này giúp người xem biết cần đăng ở đâu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm ba từ chỉ khu vực bên dưới nội dung trực tuyến nơi người dùng đăng bình luận: Share your idea in the ____.
Xem đáp án
comments section below