Bố Làm Em Bé 🍼 | Tập Phim Đầy Đủ | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
751 từ 165 từ/phút

Mô tả video: Bluey và Bingo biến chiếc địu em bé cũ thành trò chơi trong đó bố giả vờ mang thai, trải qua những cơn đau và cảm giác thèm ăn được cường điệu hóa, rồi cùng bố của Lucky diễn một ca sinh khó trước khi lại tuyên bố rằng mọi chuyện rất dễ dàng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. I'm with child. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận ra đây là cách nói trang trọng hoặc cổ xưa để diễn đạt việc đang mang thai. Người học có thể hiểu vì sao bố cố ý chọn lối nói kiểu cách để tăng tính hài hước, đồng thời biết rằng pregnant mới là từ thường dùng trong hội thoại hiện đại. 2. how hard can this be? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu câu hỏi tu từ này là biểu hiện của sự tự tin hời hợt khiến người nói đánh giá thấp nhiệm vụ, chứ không thật sự hỏi xem việc đó khó đến đâu. Người học có thể nhận biết cách nó báo trước rắc rối trong câu chuyện và dùng nó để khắc họa một người quá tự tin. 3. That was a doddle. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Học rằng a doddle là cách nói thân mật trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc, chỉ một việc cực kỳ dễ. Nhờ đó, người học hiểu sự hài hước khi bố khoác lác sau màn sinh nở hỗn loạn và có thể dùng cụm này để xem nhẹ độ khó của một việc đã hoàn thành.

Nội dung bài học

Mum.

0:06

Mẹ ơi.

Dad.

0:11

Bố ơi.

Bingo.

0:17

Bingo.

Bluey.

0:22

Bluey.

You missed a spot, Bluey. Cụm từ

0:27

Con lau sót một chỗ kìa, Bluey.

Cụm từ

missed a spot: bỏ sót một vùng nhỏ

Miss a spot có nghĩa là bỏ sót một vùng nhỏ khi lau dọn, sơn, bôi thứ gì đó hoặc kiểm tra. Ở đây, missed là dạng quá khứ: người nói đang chỉ ra một phần mà Bluey chưa phủ tới. Trong cách nói này, spot có nghĩa là “một vùng nhỏ”, không phải “địa điểm du lịch”. Cụm tự nhiên là miss a spot; nếu bỏ sót nhiều chỗ, có thể nói miss a few spots.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhận xét bằng cụm từ có nghĩa là một vùng nhỏ chưa được lau sạch: The rest of the mirror is clean, but this small area is still dirty—you ____.

Xem đáp án

missed a spot

Oh, do I have to get every bit? Ngữ pháp

0:28

Ồ, con có cần phải lau sạch từng chút một không?

Ngữ pháp

do I have to ...?: hỏi liệu một việc có bắt buộc hay không

Do I have to + động từ nguyên mẫu...? dùng để hỏi một hành động có bắt buộc hay không. Do là trợ động từ tạo câu hỏi ở thì hiện tại đơn; have to thể hiện sự cần thiết, và động từ theo sau vẫn ở dạng nguyên mẫu: Do I have to finish...? Câu hỏi có thể mang sắc thái trung tính, nhưng trong câu này, Oh góp phần thể hiện sự miễn cưỡng: người nói thực chất đang hỏi liệu điều đó có thật sự cần thiết không. Giọng điệu quyết định câu nói nghe như một lời xác nhận đơn thuần hay một sự phản đối nhẹ.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cấu trúc trong bài dùng để hỏi một việc có bắt buộc hay không: ____ wear a helmet on this trail?

Xem đáp án

Do I have to

If you're going to do something, Ngữ pháp

0:30

Nếu con định làm việc gì,

do it properly.

0:32

hãy làm cho đàng hoàng.

Ngữ pháp

If you're going to ..., do it ...: nối ý định với lời khuyên dứt khoát

If you're going to + động từ nêu ra một hành động mà người nghe định làm hoặc đã chọn làm. Ở đây, cụm này có nghĩa là “một khi đã định làm”, chứ không chỉ dự đoán về tương lai. Mệnh đề chính là câu mệnh lệnh: do it properly. Toàn bộ cấu trúc If you're going to X, do Y đưa ra lời khuyên dứt khoát về tiêu chuẩn hoặc cách thức cần tuân theo khi một người quyết định thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc điều kiện kết hợp với mệnh lệnh bằng keep và đại từ thay cho a promise: If you're going to make a promise, ____.

Xem đáp án

keep it

Okay.

0:34

Vâng ạ.

Mum, what's this?

0:36

Mẹ ơi, cái gì đây?

Oh, that's your old papoose. Văn hóa

0:37

Ồ, đó là cái địu em bé cũ của con.

Văn hóa

papoose: thuật ngữ cũ chỉ địu em bé

Trong câu này, papoose chỉ một chiếc địu dùng để giữ em bé sát vào cơ thể người lớn. Đây là đồ dùng chăm sóc em bé, không phải đồ chơi hay bản thân em bé. Từ này đi vào tiếng Anh từ một ngôn ngữ Algonquian và trong lịch sử cũng từng được dùng để chỉ em bé bản địa Bắc Mỹ. Cách dùng cũ đó ngày nay có thể gây xúc phạm, vì vậy ở đây chỉ cần hiểu nó là chiếc địu em bé cũ.

Luyện tập

Trong câu "Oh, that's your old papoose," papoose chỉ thứ gì?

  1. em bé từng được địu trước đây
  2. một em bé đồ chơi dùng trong trò chơi đóng vai chăm sóc
  3. một chiếc địu dùng để giữ em bé sát vào người lớn
Xem đáp án

một chiếc địu dùng để giữ em bé sát vào người lớn

Papoose?

0:40

Địu em bé ạ?

We used to walk you around the park in it instead of sleeping. Ghi chú

0:41

Hồi xưa bố mẹ hay dùng nó để địu con đi dạo quanh công viên thay vì để con ngủ.

Ngữ pháp

used to walk: một thói quen trong quá khứ

Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen hoặc trạng thái từng tồn tại trong quá khứ và thường đặt nó trong sự tương phản với hiện tại. Ở đây, used to walk cho biết việc đưa đứa trẻ đi quanh công viên là điều người nói từng thường xuyên làm, nhưng hiện nay không còn là thói quen bình thường nữa. Trong cấu trúc này, used to là dấu hiệu cố định của thói quen trong quá khứ, còn walk giữ nguyên dạng. Cụm này không có nghĩa là “dùng thứ gì đó để đi bộ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của walk dùng để diễn tả thói quen trong quá khứ: When I was younger, I ____ five kilometres to school, but now I take the bus.

Xem đáp án

used to walk

Cụm từ

walk you around the park: đưa ai đó đi quanh một khu vực

Walk someone around a place có nghĩa là đi bộ trong khi dẫn, hướng dẫn, bế, mang hoặc đi cùng người đó qua một khu vực. Trong câu này, walk you không nhất thiết có nghĩa là đứa trẻ tự đi bộ; người lớn cũng có thể walk a baby khi đang bế em bé hoặc đẩy em bé trong xe nôi. Ở đây, around the park có nghĩa là di chuyển qua nhiều chỗ trong công viên, không nhất thiết phải đi trọn một vòng dọc theo rìa ngoài. Mẫu có thể áp dụng là walk + người + around + địa điểm.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng người nói đã đưa một em bé đi qua nhiều chỗ trong khu vườn?

  1. I walked the baby around the garden until she fell asleep.
  2. I walked the garden around the baby until she fell asleep.
  3. I walked around the baby in the garden until she fell asleep.
Xem đáp án

I walked the baby around the garden until she fell asleep.

Ngữ pháp

instead of sleeping: dùng instead of + dạng -ing

Instead of dùng để đưa ra sự vật hoặc hành động bị thay thế. Trong cấu trúc B instead of A, B xảy ra hoặc được chọn, còn A không xảy ra. Trong câu này, việc đưa em bé đi dạo quanh công viên diễn ra thay cho việc ngủ. Instead of có chức năng như một giới từ, vì vậy hành động theo sau thường ở dạng -ing: instead of sleeping, instead of driving. Không dùng động từ nguyên mẫu sleep trong cấu trúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng instead of và dạng đúng của take: Mia walked to work ____ a taxi.

Xem đáp án

instead of taking

Straps go around here Cách dùng từ

0:44

Dây đeo thì vòng qua đây

and baby goes in here. Cách dùng từ

0:46

còn em bé thì chui vào đây.

Cách dùng từ

go around here: mô tả đường đi của một bộ phận

Trong phần minh họa cách đeo này, go mô tả vị trí của một bộ phận hoặc đường đi mà nó phải theo. Straps go around here có nghĩa là các dây đai cần được đặt sao cho vòng qua khu vực được chỉ; không có nghĩa là dây đai tự di chuyển. Around thể hiện một đường đi cong hoặc bao quanh vật gì đó, còn here chỉ vị trí có thể nhìn thấy trong phần minh họa. Cách diễn đạt này hữu ích khi giải thích dây đai, dây cáp, ống và các bộ phận tương tự phải đi theo hướng nào.

Luyện tập

Bạn đang giải thích rằng một dây cáp cần vòng qua phía sau màn hình. Câu nào mô tả đường đi đó một cách tự nhiên?

  1. The cable goes around the back of the monitor.
  2. The cable carries the monitor around.
  3. The cable goes inside the monitor.
Xem đáp án

The cable goes around the back of the monitor.

Cách dùng từ

baby goes in here: chỉ vị trí cần đặt vào

Ở đây, baby goes in here có nghĩa là em bé cần được đặt vào khoảng trống đang được chỉ. Go cho biết vị trí dành cho một người hoặc một vật; nó không có nghĩa là em bé tự đi bộ vào đó. Cách dùng go để chỉ vị trí như thế này thường xuất hiện khi hướng dẫn cách sắp xếp, cất giữ hoặc lắp ráp đồ vật. X goes in here có nghĩa là “đặt X vào chỗ này”.

Luyện tập

Câu nào cho biết một cách tự nhiên vị trí cần lắp pin vào?

  1. The batteries stay near here.
  2. The batteries go in here.
  3. The batteries come from here.
Xem đáp án

The batteries go in here.

Get in it, Bingo.

0:48

Vào đi, Bingo.

Okay.

0:49

Vâng.

Hey, oh, hang on. Ý định

0:50

Này, ồ, từ từ đã.

Ý định

oh, hang on: yêu cầu tạm dừng một chút

Trong câu này, hang on là lời yêu cầu thân mật để người khác chờ hoặc dừng lại một chút. Người nói nhận ra điều gì đó và ngắt việc đang diễn ra; ở đây cụm này không mang nghĩa đen là “bám chặt” hoặc “tiếp tục treo lơ lửng”. Khi đứng riêng, Hang on là một lời chen ngắn để tạm dừng hành động hoặc cuộc trò chuyện trong lúc người nói kiểm tra, nhớ lại hoặc sửa điều gì đó.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu đầy đủ mà bạn nghe được. Chú ý từ đứng sau hang.

  1. Hang up; I need to check something.
  2. Hang on, I need to check something.
  3. Hang back; I need to check something.
Xem đáp án

Hang on, I need to check something.

You're not a baby.

0:51

Con đâu phải là em bé nữa.

Oh, ow.

0:52

Ồ, á.

Look, Dad has a baby in his belly.

0:56

Nhìn kìa, bố có một em bé trong bụng.

I know what we can play.

1:00

Con biết chúng ta có thể chơi trò gì rồi.

Oh, no.

1:01

Ồ, không.

Don't say it.

1:02

Đừng nói ra.

This episode of Bluey is called Dad Baby.

1:03

Tập phim này của Bluey có tên là Bố Sinh Em Bé.

This isn't going to end well. Thành ngữ

1:07

Chuyện này sẽ không kết thúc tốt đẹp đâu.

Thành ngữ

This isn't going to end well: dự đoán một kết quả xấu

Ở đây, this chỉ toàn bộ tình huống đang xảy ra. Isn't going to end well cho biết dựa trên những gì đã diễn ra, người nói dự đoán một kết quả xấu hoặc rắc rối. Cụm này thường được dùng như một lời cảnh báo hoặc một dự đoán hài hước ngay trước khi rắc rối xảy ra. Nó nói về kết quả của toàn bộ tình huống, không phải phần cuối của một câu chuyện được viết hay đến mức nào.

Luyện tập

Một người bạn chất quá nhiều hộp lên chiếc ghế đang lung lay. Lời nhận xét nào dự đoán đúng nhất rằng kết quả sẽ không tốt?

  1. This isn't going to end here.
  2. This isn't going to end well.
  3. This isn't going to end soon.
Xem đáp án

This isn't going to end well.

Okay, you're pregnant with baby Bingo. Cụm từ

1:09

Được rồi, bố đang mang thai em bé Bingo.

Cụm từ

pregnant with baby Bingo: cho biết đang mang thai em bé nào

Cấu trúc be pregnant with + cụm danh từ cho biết một người đang mang thai em bé nào hoặc những em bé nào. Cụm danh từ có thể nêu tên em bé hoặc mô tả thai kỳ, như trong pregnant with twins hoặc pregnant with her first child. Ở đây, with baby Bingo nghĩa là nhân vật trong trò đóng vai đang mang thai em bé tên Bingo. Trong cấu trúc này, with không có nghĩa là «cùng với». Hãy giữ with sau pregnant khi danh từ theo sau xác định em bé đang được mang thai.

Luyện tập

Điền giới từ dùng để giới thiệu những em bé đang được mang thai: She is pregnant ____ twins.

Xem đáp án

with

So, you have to act pregnant. Cụm từ

1:14

Vì vậy, bố phải diễn giống như người đang mang thai.

Cụm từ

act pregnant: cư xử như thể đang mang thai

Ở đây, act có nghĩa là “diễn hoặc giả vờ”, không phải “hành động”. Trong act pregnant, act đứng trước tính từ pregnant, từ này nêu trạng thái cần thể hiện. Cụm từ có nghĩa là cư xử như thể đang mang thai trong một trò chơi hoặc màn diễn, chứ không nói rằng người đó thực sự mang thai. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là act + tính từ: act surprised, act calm hoặc act normal. Mẫu này mô tả vẻ ngoài hoặc cách cư xử mà một người cố ý thể hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng act + tính từ surprised: You already know what the gift is, but please ____ when you open it.

Xem đáp án

act surprised

Okay.

1:15

Được thôi.

If we're going to do this, Cụm từ

1:16

Nếu chúng ta đã chơi trò này,

Cụm từ

to do this trong If we're going to do this

Ở đây, to do this thuộc cấu trúc be going to + động từ nguyên mẫu: we're going to do this có nghĩa là “chúng ta định làm việc này”. Do là động từ chính, còn this chỉ lại hoạt động mà những người nói đã nhắc đến. If biến ý định đó thành một điều kiện. If we're going to do this, mở ra ý “nếu chúng ta thật sự định tiếp tục...” và thường cần một mệnh đề chính sau dấu phẩy để nêu yêu cầu, quyết định hoặc bước tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng If we're going to do this để đặt ra điều kiện cho một kế hoạch chung?

  1. If we're going to doing this, we should choose a date today.
  2. If we're going to do this, we should choose a date today.
  3. If we're going this to do, we should choose a date today.
Xem đáp án

If we're going to do this, we should choose a date today.

let's do it properly.

1:17

thì hãy chơi cho đàng hoàng.

Hmm, how to act pregnant?

1:19

Hmm, làm người mang thai thì phải thế nào nhỉ?

I'm just going to get this ready.

1:22

Bố chuẩn bị cái này cái đã.

Oh, my back.

1:25

Ôi, lưng của tôi.

Oh, my feet.

1:27

Ôi, chân của tôi.

Rub my feet, Bluey. Cụm từ

1:29

Xoa bóp chân cho tôi đi, Bluey.

Cụm từ

Rub my feet: nhờ ai xoa bóp chân để dễ chịu hơn

Ở đây, Rub my feet có nghĩa là “dùng tay ấn và di chuyển trên bàn chân của tôi”, thường để làm dịu cảm giác mỏi hoặc khó chịu. Trong câu này, rub không có nghĩa là làm sạch hay lau khô. Đây là câu mệnh lệnh nên chủ ngữ you được lược bỏ. My cho biết bàn chân của ai nhận tác động; cấu trúc tương tự xuất hiện trong rub her feet và rub your feet.

Luyện tập

Một người bạn bị đau chân sau khi đi bộ đường dài. Lời nhờ nào đề nghị xoa bóp nhẹ bằng tay một cách tự nhiên?

  1. Could you rub my shoes for a minute?
  2. Could you wipe my feet for a minute?
  3. Could you rub my feet for a minute?
Xem đáp án

Could you rub my feet for a minute?

Rub my feet.

1:30

Xoa bóp chân cho tôi.

Bandit Heeler. Ý định

1:30

Bandit Heeler.

Ý định

Bandit Heeler: dùng tên đầy đủ như một lời cảnh báo nghiêm túc

Trong một mối quan hệ thân thiết, việc đột ngột gọi cả tên và họ của ai đó có thể khiến cách xưng hô trở nên nghiêm túc. Khi được nói riêng ở đây, Bandit Heeler đóng vai trò như một lời cảnh báo: người nói đang truyền đạt ý “Tôi nói nghiêm túc đấy; hãy dừng lại hoặc cẩn thận”, chứ không phải đang giới thiệu anh ấy. Hiệu ứng này đến từ việc chuyển từ cách gọi thân mật thường ngày sang tên đầy đủ, kết hợp với ngữ điệu cứng rắn và tình huống lúc đó. Bản thân tên đầy đủ không phải lúc nào cũng thể hiện sự tức giận.

Luyện tập

Trong một gia đình thường gọi Daniel là “Dan”, chị gái cậu nói cứng rắn “Daniel Brooks.” khi cậu với tay lấy máy tính xách tay của cô. Tên đầy đủ ở đây có tác dụng gì nhiều khả năng nhất?

  1. Trang trọng giới thiệu anh ấy với một người mới.
  2. Cho thấy cô ấy không nhớ được biệt danh của anh ấy.
  3. Đưa ra lời cảnh báo nghiêm túc hoặc bảo anh ấy dừng lại.
Xem đáp án

Đưa ra lời cảnh báo nghiêm túc hoặc bảo anh ấy dừng lại.

I'm hungry.

1:32

Tôi đói rồi.

Oh, I need to sit down.

1:33

Ôi, tôi cần phải ngồi xuống.

Oh, where's my vitamin E cream?

1:35

Ồ, kem vitamin E của tôi đâu rồi?

Something about stretch marks. Cách dùng từ

1:37

Thứ bôi chống rạn da ấy.

Cách dùng từ

stretch marks: những đường hình thành khi da bị kéo giãn

Stretch marks là những đường hoặc vệt xuất hiện khi da bị kéo giãn hoặc thay đổi nhanh chóng. Chúng có thể xuất hiện trong thời kỳ mang thai, giai đoạn cơ thể phát triển nhanh hoặc khi cân nặng thay đổi. Trong câu liên quan đến thai kỳ này, stretch marks có nghĩa là những đường nhìn thấy trên da, đặc biệt là những đường hình thành trong thai kỳ. Cụm từ này thường được dùng ở dạng số nhiều; một đường riêng lẻ là a stretch mark.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thông dụng gồm hai từ chỉ những đường hình thành do da bị kéo giãn: After a growth spurt, Leo noticed ____ on his skin.

Xem đáp án

stretch marks

Ow!

1:39

Á!

How dare you? Ý định

1:40

Sao anh dám?

Ý định

How dare you? như một lời khiển trách mạnh

How dare you? không phải là câu hỏi thực sự nhằm yêu cầu thông tin. Câu này khiển trách mạnh mẽ một người vì đã làm hoặc nói điều mà người nói cho là gây sốc, thô lỗ hoặc xúc phạm. Có thể không nêu rõ hành động nếu ngữ cảnh đã cho biết đó là hành động nào. Trong diễn xuất cường điệu hoặc một trò đùa rõ ràng, câu này có thể mang sắc thái kịch tính và vui vẻ, nhưng sức nặng cơ bản của nó vẫn rất mạnh.

Luyện tập

Một đồng nghiệp vô tình mắc lỗi nhỏ. How dare you? có phải là cách trung lập để hỏi chuyện gì đã xảy ra không?

  1. Có. Đó là lời yêu cầu giải thích mang tính trung lập.
  2. Không. Đó là lời khiển trách mạnh và có thể khiến tình hình căng thẳng hơn.
Xem đáp án

Không. Đó là lời khiển trách mạnh và có thể khiến tình hình căng thẳng hơn.

You have no idea what I went through. Ý định

1:44

Con không biết mẹ đã trải qua chuyện gì đâu.

Ý định

You have no idea what I went through: nhấn mạnh trải nghiệm gian khổ

Ở đây, You have no idea không chỉ nói rằng người nghe thiếu thông tin. Cụm này nhấn mạnh rằng họ không thể hiểu hoặc hình dung đầy đủ. What I went through chỉ trải nghiệm khó khăn mà người nói đã phải chịu đựng. Cả câu yêu cầu người nghe nhìn nhận nỗi khổ đó một cách nghiêm túc.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rằng một người không thể hiểu trải nghiệm của người khác đã khó khăn đến mức nào?

  1. You have no idea which route she took during that year.
  2. You have no idea what she went through during that year.
  3. You know exactly how easy that year was for her.
Xem đáp án

You have no idea what she went through during that year.

How could you?

1:45

Sao anh có thể?

I'm with child. Cách dùng từ

1:46

Tôi đang mang giọt máu của anh đấy.

Cách dùng từ

with child: cách nói cổ để diễn đạt pregnant

With child là một thành ngữ cố định, cổ và có nghĩa là pregnant. Trong I'm with child, child không có mạo từ đứng trước; câu này không nói rằng người nói đang đi cùng một đứa trẻ. Cách nói này thường mang sắc thái văn chương, lịch sử, uyển ngữ hoặc cố ý kịch tính. Trong hội thoại hiện đại thông thường, I'm pregnant là cách nói trực tiếp phổ biến.

Luyện tập

Hoàn thành lời thoại bằng thành ngữ cố định hai từ mang sắc thái cổ và có nghĩa là pregnant: In the historical play, the queen says, "I am ____."

Xem đáp án

with child

Oh, slow down, Bluey. Cụm động từ

1:49

Ồ, chậm lại thôi, Bluey.

Cụm động từ

slow down: giảm tốc độ hoặc nhịp độ

Slow down có nghĩa là di chuyển hoặc làm việc gì đó chậm hơn. Trong câu này, bố đang yêu cầu Bluey giảm tốc độ chạy. Ở đây, down biểu thị sự giảm tốc độ hoặc nhịp độ, không phải chuyển động xuống một nơi thấp hơn. Cụm động từ này có thể dùng cho việc di chuyển, nói, lái xe hoặc nhịp độ của một hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu bằng cụm động từ có nghĩa là “nói chậm hơn”: You're speaking too fast. Could you ____, please?

Xem đáp án

slow down

It's hard to run.

1:50

Chạy mệt quá.

Is she still following us?

1:52

Bà ấy vẫn đang theo sau chúng ta à?

Whoops.

1:53

Úi.

I better clean that up. Ghi chú

1:55

Tôi nên dọn chỗ đó.

Ngữ pháp

I better: dạng thân mật của I’d better

Trong lời nói thân mật, I better là dạng không trang trọng và không chuẩn của I’d better, mang nghĩa I had better. Cấu trúc này cho biết người nói nghĩ rằng một hành động nên hoặc cần được thực hiện ngay, thường vì chờ đợi có thể gây ra vấn đề. Cấu trúc chuẩn là chủ ngữ + had better + động từ nguyên mẫu, nên clean ở dạng nguyên mẫu. Ở đây, better là một phần của cụm cố định had better, không dùng để so sánh hai thứ.

Luyện tập

Hoàn thành dạng chuẩn của I better trong lời nói thân mật: I ____ leave now, or I'll miss the bus.

Xem đáp án

had better

Cụm động từ

clean that up: dọn sạch hoàn toàn chỗ bừa bộn

Clean that up có nghĩa là dọn phần bừa bộn hoặc vết bẩn mà that nhắc tới để nơi đó hay đồ vật đó trở nên sạch sẽ. Ở đây, up thêm ý hoàn thành công việc chứ không có nghĩa là hướng lên trên. Clean up là cụm động từ có thể tách khi có tân ngữ. Danh từ có thể đứng sau cả cụm hoặc chen giữa hai phần: clean up the spill hoặc clean the spill up. Đại từ phải đứng ở giữa: clean it up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng clean up và đại từ it theo đúng thứ tự: The dog tracked mud inside, so we need to ____.

Xem đáp án

clean it up

Ah, cheese and crackers. Thành ngữ

1:56

Chà, phô mai và bánh quy.

Thành ngữ

cheese and crackers: câu cảm thán nhẹ và vui

Cheese and crackers theo nghĩa đen là tên của hai món ăn, nhưng ở đây lại là một câu cảm thán nhẹ và vui. Người nói dùng nó sau khi có chuyện không ổn để thể hiện sự ngạc nhiên, khó chịu hoặc bực mình, chứ không phải để gọi món ăn. Đây là cách nói giảm nhẹ: dùng những từ vô hại thay cho một câu cảm thán mạnh hơn. Tùy giọng điệu, tác dụng của nó gần giống Oh no! hoặc For goodness' sake!

Luyện tập

Trong câu Cheese and crackers! I left my keys at home, câu cảm thán ở đầu thể hiện điều gì?

  1. Người nói đang giải thích một công thức nấu ăn.
  2. Người nói muốn ăn nhẹ.
  3. Người nói hơi bực mình.
Xem đáp án

Người nói hơi bực mình.

You're heavy, Bingo!

1:58

Con nặng quá đấy, Bingo!

Bluey, can you clean this up for me, mate? Ý định

2:01

Bluey, con dọn chỗ này giúp bố được không?

Ý định

for me, mate? trong một lời nhờ thân thiện

Trong lời nhờ Can you clean this up for me?, for me trình bày công việc như một việc làm giúp ích cho người nói, thay vì một mệnh lệnh trực tiếp. Mate là cách gọi thân thiện dành cho người nghe. Khi đi cùng nhau, for me và mate khiến lời nhờ nghe ấm áp và gần gũi hơn; mate ở đây không có nghĩa là người yêu.

Luyện tập

for me, mate? có tác dụng gì trong lời nhờ này?

  1. Nó gọi người nghe là người yêu của người nói.
  2. Nó làm cho lời nhờ nghe thân thiện và gần gũi hơn.
  3. Nó cho biết người nói định tự dọn dẹp mà không cần giúp đỡ.
Xem đáp án

Nó làm cho lời nhờ nghe thân thiện và gần gũi hơn.

Okay.

2:03

Vâng ạ.

I'm going to sit down.

2:04

Bố sẽ ngồi xuống đây.

Ooh.

2:05

Ooh.

Watch it, big belly. Ý định

2:07

Cẩn thận đấy, ông bụng phệ.

Ý định

Watch it! như một lời cảnh báo tức thời

Watch it! là một lời cảnh báo cố định trong văn nói, có nghĩa là Be careful hoặc Pay attention to what you're doing. Trong câu này, nó phản ứng với sự va chạm cơ thể không mong muốn và mang một chút giọng phàn nàn. Đại từ it không chỉ một chương trình hoặc đồ vật cần xem. Cả cụm yêu cầu người nghe kiểm soát hành động hoặc cách cư xử của mình.

Luyện tập

Câu nào dùng Watch it! để cảnh báo về hành động của người nghe?

  1. Watch it! You're about to bump into me.
  2. Watch it tonight; the documentary is excellent.
  3. I put the watch beside it.
Xem đáp án

Watch it! You're about to bump into me.

Sorry.

2:08

Xin lỗi.

Oh, man.

2:10

Ôi, trời ơi.

I'm hungry.

2:11

Bố đói rồi.

Okay, remember,

2:12

Được rồi, nhớ nhé,

you're eating for two people now. Thành ngữ

2:13

bây giờ anh đang ăn cho cả hai người đấy.

Thành ngữ

eating for two people: cách nói liên quan đến việc mang thai

Trong câu này, eating for two people có nghĩa là ăn trong thời kỳ mang thai và nghĩ đến cả người mang thai lẫn em bé đang phát triển. Cụm cố định thường gặp hơn là eating for two. Đây là cách nói nhẹ nhàng, không theo nghĩa đen để giải thích việc thèm ăn hơn hoặc ăn nhiều hơn. Ở đây, nó cũng làm rõ trò đùa giả vờ mang thai. Câu này không có nghĩa là một người thật sự cần hai khẩu phần đầy đủ dành cho người lớn.

Luyện tập

Hoàn thành cách nói thông dụng liên quan đến việc mang thai: Now that Lena is pregnant, she says she's ____.

Xem đáp án

eating for two

Sounds good to me. Cụm từ

2:15

Nghe tuyệt đấy.

Cụm từ

Sounds good to me: chấp nhận một đề xuất hoặc kế hoạch

Sounds good to me là lời đáp thân mật và tích cực trước một đề xuất, kế hoạch hoặc sự sắp xếp. Cụm này có nghĩa là “Tôi thấy như vậy ổn” hoặc “Tôi đồng ý”. Ở đây, sounds diễn tả ấn tượng do điều vừa được nói tạo ra, chứ không chỉ nói về âm thanh dễ nghe. Dạng đầy đủ được hiểu là That sounds good to me, trong đó that được lược bỏ. To me cho biết đây là ý kiến riêng của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành lời đáp thân mật bằng cụm từ trong bài: 'We can start at nine.' — '____.'

Xem đáp án

Sounds good to me

Ow.

2:17

Á.

Watch it.

2:17

Cẩn thận.

So, we've got cucumbers and radishes.

2:19

Nào, chúng ta có dưa chuột và củ cải.

Uh, I've actually got cravings for these dim sims. Ghi chú

2:22

Ừm, thực ra tôi lại đang thèm mấy cái bánh dim sum này.

Cụm từ

got cravings for: ham muốn mạnh và khó phớt lờ

Trong câu này, I've got cravings for these dim sims có nghĩa là người nói rất muốn ăn những chiếc dim sims này. Ở đây, have got có nghĩa là have, tức là «có», chứ không phải người nói đã nhận được cảm giác thèm đó. Craving mạnh hơn want thông thường và thường giống một thôi thúc do cơ thể hoặc cảm xúc tạo ra. Các mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là have got cravings for + danh từ và have a craving for + danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu được tô nổi bật để thể hiện một ham muốn mạnh và lặp lại: Since I began training every day, I've ____ salty foods.

Xem đáp án

got cravings for

Văn hóa

dim sims: một món ăn nhẹ của Úc

Dim sim là tên một món ăn nhẹ của Úc lấy cảm hứng từ ẩm thực Trung Hoa: một loại bánh có nhân thường được hấp hoặc chiên ngập dầu. Trong câu này, dim sims là dạng số nhiều, nên người nói muốn ăn nhiều hơn một chiếc. Thuật ngữ này chủ yếu thuộc tiếng Anh Úc. Nó có liên hệ lịch sử với dim sum của Trung Hoa, nhưng dim sim là tên của một món ăn cụ thể ở Úc, không phải cách viết khác của dim sum.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích đúng dim sims trong câu này?

  1. Đó là các trò chơi mô phỏng trên máy tính.
  2. Đó là những món ăn nhẹ riêng lẻ của Úc, có thể được hấp hoặc chiên.
  3. Đó là tên số nhiều của một bữa dim sum Quảng Đông.
Xem đáp án

Đó là những món ăn nhẹ riêng lẻ của Úc, có thể được hấp hoặc chiên.

Dim sims?

2:25

Dim sum á?

The baby wants dim sims.

2:27

Em bé muốn ăn dim sum.

Okay.

2:29

Được rồi.

Mine.

2:30

Của tôi.

Hey!

2:30

Này!

I'll try again. Cụm từ

2:32

Tôi sẽ thử lại.

Cụm từ

I'll try again: lặp lại cùng một lần thử

'I'll try again' cho biết lần thử trước không thành công và người nói quyết định thử lại ngay lúc này. I'll là dạng rút gọn của I will; ở đây, will diễn tả một quyết định được đưa ra ngay lúc nói. Again bổ nghĩa cho try và có nghĩa là thử thêm một lần với cùng nhiệm vụ hoặc mục tiêu. Cụm này không hàm ý chuyển sang một mục tiêu khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng I'll và cụm từ có nghĩa là “thử cùng một việc thêm một lần nữa”: That didn't work, so ____.

Xem đáp án

I'll try again

Mine.

2:33

Của tôi.

Right.

2:36

Phải.

Mine.

2:36

Của tôi.

Mine.

2:38

Của tôi.

Hey,

2:38

Này,

Bingo.

2:39

Bingo.

I'm hungry.

2:39

Bố đói rồi.

Come on. Ý định

2:43

Thôi nào.

Ý định

Come on: giục ai đó hành động

Trong câu này, Come on là một thán từ dùng để giục người kia tiếp tục hoặc hành động nhanh hơn. I'm hungry giải thích vì sao người nói đang mất kiên nhẫn. Ở đây, cụm này không có nghĩa là “đi về phía tôi”. Come on cũng có thể dùng để động viên ai đó hoặc thể hiện sự không tin, vì vậy ý nghĩa phụ thuộc vào tình huống và ngữ điệu. Trong câu này, chức năng của nó là thúc đẩy hành động tiếp tục.

Luyện tập

Trong "I'm hungry. Come on.", Come on có chức năng nào có khả năng nhất?

  1. Cụm này cho biết người nói không còn đói nữa.
  2. Cụm này yêu cầu người kia đi về phía người nói.
  3. Cụm này giục người kia tiếp tục hoặc hành động nhanh hơn.
Xem đáp án

Cụm này giục người kia tiếp tục hoặc hành động nhanh hơn.

Pregnant people need exercise too.

2:44

Người mang thai cũng cần tập thể dục.

Oh, man.

2:47

Ôi, trời ơi.

This thing is uncomfortable.

2:48

Cái thứ này khó chịu quá.

Oh, my back.

2:49

Ôi, lưng của bố.

Forget this. Ý định

2:51

Bỏ đi.

Ý định

Forget this: bỏ cuộc vì bực bội

Trong câu này, Forget this. có nghĩa là ‘Tôi sẽ không tiếp tục việc này nữa.’ Người nói cảm thấy bực bội hoặc chán nản và quyết định bỏ hoạt động hay tình huống hiện tại. Từ this chỉ điều đang xảy ra ngay lúc đó. Cả cụm được dùng như một lời từ chối hoặc rút lui đột ngột, chứ không phải lời yêu cầu xóa một điều gì đó khỏi trí nhớ theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào dùng Forget this để cho thấy người nói đang bực bội và bỏ hoạt động hiện tại?

  1. Could we take a short break and continue later?
  2. Forget this. I'm done with this game.
  3. Let's keep going. I'm enjoying this game.
Xem đáp án

Forget this. I'm done with this game.

I need to sit down.

2:52

Bố cần phải ngồi xuống.

How's it going, pregnant man? Cụm từ

2:54

Thế nào rồi, ông bố mang thai?

Cụm từ

How's it going?: hỏi về tình hình hoặc tiến độ

How's it going? là cách hỏi thân mật về tình trạng hiện tại của một người hoặc tiến độ của một việc đã được hiểu từ ngữ cảnh. Ở đây, it chỉ tình huống và trải nghiệm hiện tại của người đó, không phải một đồ vật cụ thể. Khi dùng như lời chào chung, câu này có thể mang nghĩa How are things?, tức là ‘Mọi chuyện thế nào?’. Khi ngữ cảnh có một hoạt động rõ ràng, câu này thường mang nghĩa How is that going?, tức là ‘Việc đó tiến triển thế nào?’. Những câu trả lời ngắn như Good, Not bad hoặc It's going well đều tự nhiên.

Luyện tập

Câu nào hỏi bạn bè một cách tự nhiên về tiến độ của một dự án mới?

  1. What does your new project look like?
  2. How's it going with your new project?
  3. When did you start your new project?
Xem đáp án

How's it going with your new project?

Oh, yeah.

2:56

Ồ, tuyệt.

Too easy, man. Cách dùng từ

2:57

Quá dễ dàng luôn.

Cách dùng từ

Too easy, man. như một lời đáp thân mật của người Úc

Trong tiếng Anh Úc thân mật, Too easy có thể có nghĩa là “rất dễ” hoặc khi dùng để đáp lại thì có nghĩa là “không vấn đề gì”. Trong câu này, người nói tự tin cho rằng tình huống rất dễ xử lý, chứ không phàn nàn rằng nó dễ quá mức. Man là cách gọi người nghe thân mật, làm giọng điệu thoải mái hơn. Hãy dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa: sau một lời nhờ, Too easy có thể thể hiện sự đồng ý; khi miêu tả một nhiệm vụ, nó có thể nhấn mạnh rằng nhiệm vụ đó không tốn công sức.

Luyện tập

Câu trả lời nào dùng tự nhiên nghĩa thân mật trong tiếng Anh Úc là “không vấn đề gì”?

  1. The puzzle was too easy, so it was boring.
  2. Could you send me the address? — Too easy.
Xem đáp án

Could you send me the address? — Too easy.

Don't know what all the fuss is about. Thành ngữ

2:58

Không hiểu sao mọi người cứ phải làm ầm lên.

Thành ngữ

what all the fuss is about trong câu hỏi gián tiếp

Fuss chỉ sự hào hứng, lo lắng, nhốn nháo hoặc phàn nàn không cần thiết về một việc nào đó. What all the fuss is about có nghĩa là “lý do dẫn đến phản ứng mạnh như vậy”. Sau Don't know, người nói cho biết mình không hiểu vì sao mọi người phản ứng mạnh và có thể ngụ ý rằng họ đang phản ứng thái quá. Đây là câu hỏi gián tiếp sau know nên dùng trật tự câu trần thuật: what all the fuss is about. Câu hỏi trực tiếp dùng phép đảo: What is all the fuss about? All nhấn mạnh rằng có rất nhiều sự ồn ào hoặc phản ứng.

Luyện tập

Câu nào có trật tự từ đúng cho một câu hỏi gián tiếp?

  1. I don't understand what is all the fuss about.
  2. I don't understand what all the fuss is about.
Xem đáp án

I don't understand what all the fuss is about.

Oh, good.

3:00

Ồ, tốt quá.

Well, soon you'll start feeling the baby kicking. Ngữ pháp

3:01

Chà, chẳng mấy chốc anh sẽ bắt đầu cảm nhận được em bé đạp đấy.

Ngữ pháp

start feeling the baby kicking: cảm giác bắt đầu xuất hiện

Start + dạng -ing cho biết một hoạt động, quá trình hoặc trải nghiệm bắt đầu. Ở đây, start feeling có nghĩa là cảm giác cơ thể ấy sẽ sớm xuất hiện. Bên trong cụm này, feel + tân ngữ + -ing có nghĩa là cảm nhận một hành động khi nó đang diễn ra: the baby là đối tượng được cảm nhận, còn kicking là hành động của em bé. Người nghe không phải là người đang đạp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng start và dạng -ing của feel: As the train gets closer, you'll ____ the floor shaking.

Xem đáp án

start feeling

Oh, no.

3:03

Ồ, không đâu.

I'm sure that's not for a little while. Cụm từ

3:05

Tôi cá là còn lâu mới đến lúc đó.

Cụm từ

not ... for a little while: còn phải chờ một chút

For a little while thường chỉ một khoảng thời gian ngắn. Trong câu này, cụm từ đó nằm trong một ý phủ định: that's not for a little while. Khi được hiểu như một đơn vị, not ... for a little while có nghĩa là sự việc sẽ không xảy ra trong khoảng thời gian ngắn sắp tới, vì vậy vẫn phải chờ thêm một chút. Hãy hiểu phần phủ định và cụm từ chỉ thời gian cùng nhau; câu này nói về sự trì hoãn, không phải sự việc sẽ kéo dài bao lâu.

Luyện tập

Trong “The package won't arrive for a little while,” cụm từ chỉ thời gian có nghĩa là gì?

  1. Nó đã đến trước đó để ghé thăm trong chốc lát.
  2. Nó sẽ không đến ngay; vẫn phải chờ một chút.
  3. Nó sẽ đến ngay và chỉ ở lại trong thời gian ngắn.
Xem đáp án

Nó sẽ không đến ngay; vẫn phải chờ một chút.

Ow!

3:06

Á!

Me guts. Cách dùng từ

3:10

Ruột của tôi.

Cách dùng từ

Me guts: me kiểu phương ngữ mang nghĩa my

Trong Me guts, me đóng vai trò từ chỉ sở hữu không chuẩn đứng trước danh từ guts. Trong tiếng Anh chuẩn, vị trí này phải dùng my, vì vậy cụm này có nghĩa là “my guts” hoặc, hiểu rộng hơn trong ngữ cảnh này, “bụng/bên trong bụng của tôi”. Đây không phải cách dùng me thông thường như một đại từ tân ngữ. Câu cảm thán ngắn này nghe thô, cường điệu và đậm chất nhân vật. Người nói vừa kêu lên vì đau, vừa tạo thêm giọng điệu phương ngữ mang tính hài hước.

Luyện tập

Lựa chọn nào cho biết nghĩa tiếng Anh chuẩn của Me guts trong câu này?

  1. Nó có nghĩa là “Give me courage.”
  2. Đây là cách nói không chuẩn của “My guts.”
  3. Đây là cách nói chuẩn của “I am brave.”
Xem đáp án

Đây là cách nói không chuẩn của “My guts.”

Oh, you never forget that first kick. Cụm từ

3:11

Ồ, anh sẽ không bao giờ quên được cú đạp đầu tiên đâu.

Cụm từ

you never forget that first...: nhấn mạnh một trải nghiệm đầu tiên khó quên

You never forget... diễn tả một trải nghiệm là điều vô cùng đáng nhớ. Trong câu này, that first kick chỉ cú đạp đầu tiên của em bé mà người ta cảm nhận được, và mẫu câu tạo thêm sức nặng cảm xúc đặc biệt cho trải nghiệm lần đầu ấy. You mang nghĩa khái quát: từ này có thể chỉ mọi người nói chung, không chỉ người đang được nói chuyện cùng. Never ở đây thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc, gần với nghĩa “rất khó quên” hơn là một lời khẳng định theo nghĩa đen rằng không ai có thể quên được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu hai từ trong bài học để nói về một trải nghiệm rất đáng nhớ: You ____ your first day at a new school.

Xem đáp án

never forget

Okay,

3:14

Được rồi,

that's a wrap, kids. Thành ngữ

3:15

hôm nay thế là xong nhé, các con.

Thành ngữ

that's a wrap: thông báo kết thúc

“That’s a wrap” là một cách nói cố định, cho biết một buổi quay, nhiệm vụ hoặc hoạt động đã kết thúc. Ở đây, câu này thông báo rằng trò chơi đã kết thúc. Trong cách nói này, “wrap” là danh từ, không phải hành động gói một vật. Cụm từ bắt nguồn từ ngành sản xuất phim và truyền hình, nhưng hiện nay cũng được dùng để khép lại cuộc họp, buổi diễn tập, dự án và các hoạt động nhóm thường ngày.

Luyện tập

Hoàn thành cách nói có nguồn gốc từ trường quay, dùng để thông báo một hoạt động đã kết thúc: Great work, everyone. That's ____.

Xem đáp án

a wrap

Come on, unclip.

3:16

Thôi nào, cởi chốt ra đi.

No, not yet.

3:17

Không, chưa được.

You haven't had the baby. Cách dùng từ

3:18

Bố chưa đẻ em bé mà.

Cách dùng từ

had the baby: đã sinh em bé

Trong ngữ cảnh sinh nở, “had the baby” có nghĩa là “đã sinh em bé”. Cụm từ này diễn tả một sự kiện, chứ không chỉ là hoàn cảnh gia đình trong đó một người có con hoặc chăm sóc trẻ. “You haven’t had the baby” dùng thì hiện tại hoàn thành ở dạng phủ định: have not + had. Câu này cho biết việc sinh nở được mong đợi vẫn chưa xảy ra cho đến hiện tại. “The baby” chỉ em bé cụ thể mà những người trong cuộc trò chuyện đều đã biết.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng Mia đã sinh em bé vào sáng sớm hôm nay?

  1. Mia had the baby early this morning.
  2. Mia has a baby at home.
  3. Mia is looking after the baby this morning.
Xem đáp án

Mia had the baby early this morning.

Haha.

3:20

Haha.

Too bad.

3:22

Tệ thật.

How do you get this thing off? Cụm động từ

3:22

Làm sao để tháo cái thứ này ra đây?

Cụm động từ

get this thing off: tháo một vật ra

Trong cấu trúc get + tân ngữ + off, off là tiểu từ cho biết một vật được lấy khỏi cơ thể người, một bề mặt hoặc nơi nó đang gắn vào. Ở đây, get this thing off có nghĩa là tháo vật đang đeo ra; không có nghĩa là xuống khỏi phương tiện. Tân ngữ đứng giữa get và off. Khi tân ngữ là đại từ, dạng thông thường với nghĩa này là get it off.

Luyện tập

Dùng get, it và off theo đúng thứ tự để hoàn thành câu hỏi: This sticker will not move. How can I ____?

Xem đáp án

get it off

You said if you're going to do something, Mạch ý

3:25

Bố nói là nếu đã làm việc gì,

do it properly.

3:27

thì hãy làm cho đàng hoàng mà.

Mạch ý

You said ...: nhắc lại chính lời của người khác

Người nói bắt đầu bằng You said rồi lặp lại một nguyên tắc mà người kia đã nói trước đó. Cách này đưa thông tin cũ trở lại cuộc trao đổi hiện tại thay vì giới thiệu nguyên tắc ấy như điều mới. Bằng cách áp dụng chính lời của người kia cho họ, người nói biến nguyên tắc đó thành áp lực buộc họ hành động nhất quán. Sự gợi lại này tạo ra tình huống đảo ngược — và sự hài hước — vì người đặt ra nguyên tắc giờ lại bị ràng buộc bởi chính tiêu chuẩn của mình.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của câu này trong cuộc trao đổi là gì: You said if you're going to do something, do it properly.?

  1. Câu này nhắc lại quy tắc của chính ông ấy và dùng nó để gây áp lực buộc ông ấy làm theo.
  2. Câu này yêu cầu ông ấy giải thích nghĩa của properly.
  3. Câu này đưa ra một quy tắc mới mà trước đó chưa ai nhắc đến.
Xem đáp án

Câu này nhắc lại quy tắc của chính ông ấy và dùng nó để gây áp lực buộc ông ấy làm theo.

Ow!

3:29

Á!

That advice doesn't apply to me. Cụm từ

3:29

Lời khuyên đó không áp dụng cho bố.

Cụm từ

advice doesn't apply to me: dùng apply to để nói về phạm vi áp dụng

Ở đây, apply to có nghĩa là “liên quan đến hoặc áp dụng cho ai đó”. Advice là điều có thể được áp dụng, còn to me xác định người chịu tác động. Dạng phủ định cho biết người nói cho rằng lời khuyên đó không dành cho mình. Apply ở đây không mang nghĩa “nộp đơn”. Mẫu có thể dùng trong tình huống khác là rule, advice, law hoặc condition + apply to + người hay tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng phủ định của apply to: This advice ____ freelancers.

Xem đáp án

doesn't apply to

Hello.

3:32

Xin chào.

He's having a baby. Cách dùng từ

3:33

Chú ấy sắp sinh em bé.

Cách dùng từ

having a baby: sinh con trong cảnh hiện tại

Trong cảnh giả vờ sinh con này, is having a baby có nghĩa là việc sinh nở đang diễn ra: nhân vật nam đang đóng vai người sinh em bé. Having mô tả một sự kiện chứ không phải sự sở hữu, còn thì hiện tại tiếp diễn cho biết sự kiện đang diễn ra. Trong ngữ cảnh khác, be having a baby có thể có nghĩa là đang chờ đón một đứa con hoặc sắp trở thành cha mẹ, nhất là khi đi với thời gian tương lai như in June. Hành động và từ chỉ thời gian xung quanh quyết định sự kiện nào được nói đến.

Luyện tập

Một nhân vật ở trong phòng sinh giả, đang thở theo các cơn co, và có người nói: "He's having a baby." Câu này có nghĩa gì trong cảnh đó?

  1. Nhân vật sở hữu một em bé.
  2. Nhân vật đang giả vờ rằng việc sinh nở đang diễn ra.
  3. Nhân vật đang chăm sóc một em bé.
Xem đáp án

Nhân vật đang giả vờ rằng việc sinh nở đang diễn ra.

What happens now?

3:37

Bây giờ thì sao?

What are you asking me for? Ý định

3:38

Cháu hỏi chú làm gì?

Ý định

What are you asking me for?: “Sao lại hỏi tôi?”

Cấu trúc What ... for? hỏi về lý do hoặc mục đích và thường tương đương với Why ...? Ở đây, What are you asking me for? có nghĩa là “Sao lại hỏi tôi?” hoặc “Tại sao lại chọn tôi để trả lời?”. Câu này không hỏi nội dung của câu hỏi là gì. Vì người nói không nghĩ mình là người phù hợp để được hỏi, câu hỏi này có thể thể hiện sự ngạc nhiên, bối rối hoặc không muốn nhận trách nhiệm.

Luyện tập

Có người yêu cầu bạn giải thích một quyết định, nhưng bạn không tham gia. Câu hỏi nào có nghĩa là “Sao lại hỏi tôi?”

  1. What are you asking me for?
  2. What are you asking for?
  3. What are you asking me?
Xem đáp án

What are you asking me for?

Aren't you the midwife? Văn hóa

3:39

Không phải chú là bà đỡ sao?

Văn hóa

midwife: chuyên gia hỗ trợ thai kỳ và sinh nở

Midwife nghĩa là hộ sinh, một chuyên gia y tế được đào tạo để chăm sóc trong thời kỳ mang thai, chuyển dạ, sinh con và giai đoạn đầu sau sinh. Trong Aren't you the midwife?, người nói nghĩ rằng người kia là chuyên gia sẽ hỗ trợ việc sinh nở. Midwife là tên của một nghề cụ thể. Từ này không phải cách gọi chung cho người vợ hoặc mọi y tá, và người thuộc bất kỳ giới tính nào cũng có thể làm nghề hộ sinh.

Luyện tập

Câu nào sử dụng midwife với nghĩa đúng?

  1. A midwife is any person who has a wife.
  2. The midwife fixed the broken television.
  3. The midwife cared for the patient during labour and helped with the birth.
Xem đáp án

The midwife cared for the patient during labour and helped with the birth.

No, I'm just a friend.

3:41

Không, chú chỉ là một người bạn.

I work at a petrol station. Cách dùng từ

3:42

Chú làm việc ở trạm xăng.

Cách dùng từ

at a petrol station: cách gọi trong tiếng Anh Anh cho nơi bán nhiên liệu

Petrol station là cách gọi thông dụng trong tiếng Anh Anh cho nơi người lái xe mua nhiên liệu. Ở đây, at cho biết địa điểm đó là nơi làm việc của người nói, vì vậy work at a petrol station có nghĩa là làm việc tại đó. Trong tiếng Anh Mỹ, cùng một nơi thường được gọi là gas station.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách gọi thông dụng trong tiếng Anh Anh cho nơi người lái xe mua nhiên liệu: We stopped at a ____ to fill up.

Xem đáp án

petrol station

What?

3:44

Cái gì?

I'm coming out.

3:45

Con sắp chui ra rồi.

Well, who's going to deliver my baby? Cách dùng từ

3:47

Vậy ai sẽ là người đỡ đẻ cho em bé của tôi đây?

Cách dùng từ

deliver my baby: deliver trong ngữ cảnh sinh nở

Trong deliver my baby, deliver có nghĩa là giúp em bé chào đời trong lúc sinh, tức là đỡ đẻ. Câu hỏi muốn biết bác sĩ, nữ hộ sinh hoặc người hỗ trợ nào sẽ giúp trong ca sinh; câu này không nói đến việc vận chuyển em bé. Vai trò của từng người trong câu rất quan trọng: my baby xác định em bé có liên quan đến người nói, còn người sẽ deliver the baby là người hỗ trợ ca sinh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng deliver với nghĩa đỡ đẻ: The midwife will ____ the baby at the hospital.

Xem đáp án

deliver

Hey, true blue. Văn hóa

3:49

Này, người bạn đích thực.

Văn hóa

true blue: trung thành, chân thật hoặc đậm chất Úc

Trong tiếng Anh Úc, true blue có thể dùng để khen một người trung thành và chân thật, đồng thời cũng có thể mang nghĩa hoàn toàn hoặc đích thực là người Úc. Trong “Hey, true blue.”, cụm này giống một cách gọi thân mật chứ không phải lời miêu tả màu sắc. Ở đây, người nói cũng đang hát những từ gắn với bài hát “True Blue” của Úc. Nhận ra sự liên hệ với bài hát này giúp giải thích vì sao cụm từ làm cho cảnh phim mang thêm màu sắc văn hóa Úc.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh Úc này, true blue có khả năng biểu đạt điều gì nhất?

  1. Cụm này nói rằng một người đang mặc đúng một sắc xanh cụ thể.
  2. Cụm này gợi ý rằng một người trung thành, chân thật hoặc là người Úc chính hiệu.
  3. Cụm này có nghĩa là một người đang cảm thấy lạnh.
Xem đáp án

Cụm này gợi ý rằng một người trung thành, chân thật hoặc là người Úc chính hiệu.

Is it me and you?

3:51

Có phải mình và cậu không?

Yes.

3:53

Đúng vậy.

Is it Mom and Dad?

3:54

Có phải Mom và Dad không?

Is it a... Uh, Lucky's Dad,

3:57

Có phải là... ừm, Lucky's Dad,

Can you give us a hand with something? Thành ngữ

3:59

Anh giúp chúng tôi một tay được không?

Thành ngữ

give us a hand with something: nhờ giúp đỡ

Cấu trúc give + person + a hand + with + task có nghĩa là “giúp người đó làm một việc”. Trong câu này, us chỉ những người cần được giúp, còn with something không nói rõ cụ thể đó là việc gì. Hand ở đây có nghĩa là sự giúp đỡ, không phải bộ phận cơ thể. Can you biến thành ngữ này thành một lời nhờ vả tự nhiên và thân thiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng những từ còn thiếu trong thành ngữ give someone a hand: Could you give me ____ with this heavy suitcase?

Xem đáp án

a hand

Yeah, no worries, Bluey.

4:01

Được thôi, không vấn đề gì, Bluey.

I didn't know this was the something. Ý định

4:03

Tôi không biết nhờ một tay là chuyện này đấy.

Ý định

didn't know this was ...: đến bây giờ mới nhận ra đó là gì

Didn't know this was ... có nghĩa là cho đến lúc này người nói vẫn chưa hiểu vật hoặc tình huống trước mắt là gì. This chỉ điều họ đang nhìn thấy hoặc trải qua. Didn't know diễn tả việc trước đó họ không biết và ngụ ý rằng bây giờ họ đã hiểu. Ở đây, the something lặp lại một cách đùa vui từ mơ hồ something đã được dùng trước đó. Người nói vừa nhận ra việc mình đã đồng ý làm chính là việc bất ngờ trước mắt, nên câu này có thể thể hiện sự ngạc nhiên và chút đắn đo vì đã đồng ý.

Luyện tập

Câu nào cho thấy người nói vừa mới nhận ra cuộc họp hiện tại chính là cuộc họp đã được nhắc tới trước đó?

  1. I knew this was the meeting you meant.
  2. I don't know where the meeting will be.
  3. I didn't know this was the meeting you meant.
Xem đáp án

I didn't know this was the meeting you meant.

Harden up, Pat, Ý định

4:05

Cứng rắn lên, Pat,

Ý định

Harden up: mệnh lệnh thẳng thừng yêu cầu ai đó mạnh mẽ hơn

Harden up là một mệnh lệnh thân mật, có nghĩa là “hãy mạnh mẽ hơn”, “đừng phàn nàn nữa” hoặc “đừng lùi bước”. Harden ở đây không nói về cơ thể trở nên cứng theo nghĩa đen mà nói về việc trở nên cứng rắn hơn trong cảm xúc hoặc thái độ. Việc gọi thẳng tên Pat khiến mệnh lệnh rất trực tiếp. Ở đây, người nói đang gây áp lực để Pat tiếp tục thay vì rút lui.

Luyện tập

Đúng hay sai: nói “Harden up!” với một đồng nghiệp không thân quen đang vô cùng khổ sở thường là một cách động viên nhẹ nhàng và chu đáo.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

but I don't know how to deliver a baby.

4:06

nhưng tôi không biết đỡ đẻ đâu.

I thought you grew up on a farm. Cụm động từ

4:08

Tôi tưởng anh lớn lên ở trang trại.

Cụm động từ

thought you grew up on a farm: cứ nghĩ bạn lớn lên ở một trang trại

Ở đây, grew up on a farm có nghĩa là đã sống và lớn lên tại một trang trại trong thời thơ ấu. Grow up diễn tả quá trình lớn lên của một người từ khi còn nhỏ, còn on a farm cho biết môi trường sống. Cụm này không có nghĩa là người đó trồng cây. I thought you ... cho biết đây là điều người nói từng tin trước đó. Trong ngữ cảnh này, tình huống hiện tại không khớp với niềm tin ấy, nên người nói đang xem xét lại giả định của mình. Trong tiếng Anh, farm thường đi với on khi dùng cùng live, work hoặc grow up, chẳng hạn live on a farm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đã trải qua thời thơ ấu tại một trang trại”: Maya ____, so she is comfortable around farm animals.

Xem đáp án

grew up on a farm

We grew sorghum.

4:10

Chúng tôi trồng lúa miến.

Dad, the cricket's started.

4:12

Bố ơi, trận bóng gậy bắt đầu rồi.

I'm busy, mate.

4:14

Bố đang bận, con trai.

Just shout if there's a wicket. Văn hóa

4:15

Có ai bị loại thì hét lên nhé.

Văn hóa

a wicket trong môn cricket

Wicket có một số nghĩa trong môn cricket: từ này có thể chỉ bộ ba cọc gỗ phía sau người đánh bóng, đồng thời cũng có thể chỉ việc một người đánh bóng bị loại. Trong Just shout if there's a wicket, từ này có nghĩa là một người đánh bóng bị loại. Người nói muốn được báo khi sự kiện quan trọng này xảy ra trong trận đấu; câu này không nói rằng một cánh cổng nhỏ xuất hiện.

Luyện tập

Trong môn cricket, “there's a wicket” ở ngữ cảnh này có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Trận đấu đã bị hủy.
  2. Một cánh cổng nhỏ trong vườn đã mở.
  3. Một người đánh bóng đã bị loại.
Xem đáp án

Một người đánh bóng đã bị loại.

Okay.

4:17

Vâng.

Well, how hard can this be? Ý định

4:18

Chà, việc này khó đến mức nào chứ?

Ý định

How hard can this be?: câu hỏi tu từ thể hiện sự tự tin

How hard can this be? có hình thức của một câu hỏi về độ khó, nhưng ở đây lại là câu hỏi tu từ. Người nói ngụ ý rằng nhiệm vụ có lẽ sẽ không quá khó thay vì yêu cầu một đánh giá khách quan. Một lời nói đầy tự tin như vậy có thể báo trước sự trớ trêu: nếu nhiệm vụ nhanh chóng trở nên khó khăn, khoảng cách giữa sự tự tin ban đầu và kết quả sẽ tạo ra sự hài hước.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi tu từ đầy tự tin, mang nghĩa rằng nhiệm vụ có lẽ sẽ không quá khó: I've watched one tutorial. ____?

Xem đáp án

How hard can this be

I'll just grab a leg.

4:20

Tôi cứ nắm lấy một cái chân thôi.

Ow!

4:21

Á!

Hey, where are you going?

4:22

Này, anh đi đâu đấy?

Oh.

4:24

Ồ.

I'm not going anywhere. Cụm từ

4:25

Tôi không đi đâu cả.

Cụm từ

I'm not going anywhere: ở lại hoặc giữ vững lập trường

I'm not going anywhere có nghĩa là người nói sẽ không rời đi. Ở đây, khi đang bị kéo, người nói kiên quyết từ chối di chuyển ra chỗ khác. Câu này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: nó có thể là lời hứa sẽ tiếp tục ủng hộ hoặc tuyên bố rằng một người sẽ không bỏ cuộc hay để mình bị gạt ra ngoài. Ngữ cảnh cho biết trọng tâm là vị trí thực tế hay sự cam kết.

Luyện tập

Một người bạn lo rằng bạn sẽ rời đi. Câu nào trấn an họ một cách tự nhiên nhất rằng bạn sẽ ở lại?

  1. I'm not going anywhere.
  2. I'm going nowhere with this project.
  3. I'm going somewhere after lunch.
Xem đáp án

I'm not going anywhere.

Bingo. That tickles!

4:28

Bingo. Nhột quá!

Oh, we'll see about this. Ý định

4:30

Ồ, để xem nào.

Ý định

we'll see about this: báo hiệu hành động hoặc thách thức

Ở đây, we'll see about this không có nghĩa là ai đó chỉ nhìn một đồ vật vào lúc sau. Cụm này cho biết người nói định hành động trước tình huống hiện tại thay vì chấp nhận kết quả. Tùy giọng điệu, nó có thể mang nghĩa kiên quyết như “Tôi sẽ xử lý việc này” hoặc thách thức như “Cứ chờ xem.” Trong câu này, nó mang sắc thái thách thức và sẵn sàng hành động.

Luyện tập

Trong một cuộc trao đổi căng thẳng, we'll see about this có khả năng báo hiệu điều gì nhất?

  1. Người nói đã quyết định phớt lờ tình huống.
  2. Người nói muốn mọi người nhìn vào một đồ vật.
  3. Người nói định hành động trước tình huống hoặc thách thức nó.
Xem đáp án

Người nói định hành động trước tình huống hoặc thách thức nó.

I've got a foot.

4:32

Tôi tóm được một bàn chân rồi.

Pull!

4:33

Kéo!

Oh, she's got my belly hair.

4:36

Ôi, con bé túm lông bụng tôi rồi.

It's none for six, Dad. Văn hóa

4:38

Không có ai bị loại mà được sáu điểm rồi, bố ơi.

Văn hóa

none for six: sáu run và chưa mất wicket nào

Trong cricket, none for six là cách báo điểm ngắn gọn, nghĩa là đội đang đánh đã ghi sáu run mà chưa mất wicket nào. None chỉ số wicket đã mất, còn six chỉ số run đã ghi. Cụm này lược bỏ những từ mà người chơi và người hâm mộ cricket có thể tự hiểu: không mất wicket nào và ghi sáu run. Nó không có nghĩa là không ghi được run nào.

Luyện tập

Theo quy ước báo điểm được dùng ở đây, none for six có nghĩa là gì?

  1. Ghi sáu run và chưa mất wicket nào.
  2. Không ghi run nào và mất sáu wicket.
  3. Ghi sáu run và mất sáu wicket.
Xem đáp án

Ghi sáu run và chưa mất wicket nào.

Any boundaries? Văn hóa

4:41

Có cú đánh bóng ra ngoài biên nào không?

One boundary, two singles.

4:42

Một cú đánh biên, hai cú đánh đơn.

Văn hóa

Tính điểm trong cricket: boundaries ... boundary, two singles

Ở đây, boundary và single đều là thuật ngữ tính điểm trong môn cricket. Một boundary thường đem lại bốn run khi bóng chạm đất rồi đi tới biên sân, hoặc sáu run khi bóng vượt qua biên mà chưa chạm đất. Một single là một run, thường được ghi khi hai người đánh bóng chạy giữa hai wicket. Any boundaries? hỏi xem có cú đánh nào tạo ra boundary hay không. One boundary, two singles tóm tắt ngắn gọn cách các run được ghi; boundary ở đây không có nghĩa là giới hạn cá nhân và singles không có nghĩa là những người độc thân.

Luyện tập

Trong cuộc trò chuyện về cricket này, One boundary, two singles cho biết điều gì?

  1. Họ ghi được một boundary và hai singles.
  2. Họ xác định một mép sân và hai cầu thủ riêng lẻ.
  3. Họ thảo luận về một giới hạn cá nhân và hai người độc thân.
Xem đáp án

Họ ghi được một boundary và hai singles.

Who got the boundary?

4:44

Ai đánh ra biên vậy?

Focus!

4:46

Tập trung đi!

Oh, yeah. Sorry.

4:47

Ồ, đúng rồi. Xin lỗi.

I can see the butt.

4:51

Tôi có thể nhìn thấy cái mông.

I can see the butt.

4:52

Tôi có thể nhìn thấy cái mông.

Keep pulling.

4:53

Tiếp tục kéo đi.

Come on you, little...

4:55

Nào, nhóc con...

I'm getting a lot of dim sims.

4:56

Tôi ngửi thấy nhiều mùi dim sum quá.

Oh,

4:58

Ồ,

I do like to be beside the seaside... Ngữ pháp

4:59

Mình rất thích ở bên bờ biển...

Ngữ pháp

do like to: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong I do like to..., do được dùng để nhấn mạnh. Nó làm cho câu khẳng định I like to... mạnh hơn, mang nghĩa thực sự hoặc thật lòng thích điều gì đó. Nó không tạo thành câu hỏi. Khi dùng do, does hoặc did để nhấn mạnh, động từ chính giữ nguyên dạng cơ bản: do like, does enjoy, did want. Ở đây, like to được theo sau bởi động từ dạng cơ bản be.

Luyện tập

Hoàn thành câu khẳng định bằng do nhấn mạnh: I ____ like to read by the window.

Xem đáp án

do

Push! Keep pulling.

5:01

Đẩy! Tiếp tục kéo.

Morning, Wendy.

5:03

Chào buổi sáng, Wendy.

You'll never get me out. Cụm động từ

5:07

Mọi người sẽ không bao giờ lôi được tôi ra đâu.

Cụm động từ

get me out: đưa ai đó ra khỏi một nơi kín

Get me out dùng cấu trúc get + người hoặc vật + out, có nghĩa là làm cho hoặc giúp người hay vật đó ra khỏi một nơi kín, nơi bị mắc kẹt hoặc vị trí khó thoát ra. Từ me chỉ người được đưa ra, còn out thể hiện chuyển động từ bên trong ra bên ngoài. Trong You'll never get me out, never tạo giọng điệu thách thức: người nói khẳng định những người khác sẽ không thể đưa mình ra được.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là “Vui lòng giúp đứa trẻ ra khỏi bên trong xe”?

  1. Please get out and call the child.
  2. Please get the child out of the car.
  3. Please take the child out to buy a car.
Xem đáp án

Please get the child out of the car.

Ow!

5:11

Á!

She's not budging. Cách dùng từ

5:11

Con bé không hề nhúc nhích.

Cách dùng từ

She's not budging: không di chuyển dù đã cố gắng

Budge có nghĩa là di chuyển dù chỉ một chút và thường được dùng khi một người hay vật rất khó đẩy hoặc kéo. She's not budging cho biết cô ấy hoàn toàn không di chuyển dù đã có người cố gắng làm cô ấy di chuyển. Động từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: một người không chịu budge là người từ chối thay đổi quyết định hoặc lập trường. Trong câu này, từ đó nói về chuyển động cơ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của budge: The drawer is stuck. It isn't ____.

Xem đáp án

budging

We may have to go through the sunroof. Thành ngữ

5:12

Có lẽ chúng ta phải dùng cửa sổ trời thôi.

Thành ngữ

have to go through the sunroof: phép ẩn dụ vui về việc sinh nở

Câu này hình dung cơ thể như một chiếc xe và em bé như một người đang tìm lối ra khác. Cửa sổ trời tượng trưng cho một cách khác để em bé chào đời, vì vậy đây là một phép ẩn dụ vui chứ không phải đang nói về một chiếc xe thật. Sự hài hước đến từ việc đưa một bộ phận của xe vào cảnh sinh nở. Trong ngữ cảnh khác, hãy tìm phép so sánh chung khiến một hành động không thể xảy ra theo nghĩa đen trở nên có ý nghĩa.

Luyện tập

Trong cảnh này, have to go through the sunroof có nghĩa là gì?

  1. Họ cần sửa cửa sổ trời trước khi em bé chào đời.
  2. Họ có thể cần một cách khác để em bé chào đời và đùa rằng cách đó giống như đi ra qua phần mở trên nóc ô tô.
  3. Họ đang ở trong một chiếc ô tô thật và cần trèo ra qua nóc xe.
Xem đáp án

Họ có thể cần một cách khác để em bé chào đời và đùa rằng cách đó giống như đi ra qua phần mở trên nóc ô tô.

Just get this thing out of me.

5:14

Cứ lôi cái thứ này ra khỏi người tôi đi.

Give me a go. Cụm từ

5:16

Để tôi thử xem.

Cụm từ

Give me a go: xin đến lượt mình thử

Ở đây, a go là danh từ đếm được, có nghĩa là một lần thử hoặc một lượt. Vì vậy, Give me a go có nghĩa là “để tôi thử xem” hoặc “cho tôi một lượt”; go không chỉ sự di chuyển. Dùng cách nói này khi người khác đang làm hoặc thử việc gì đó và bạn muốn có cơ hội làm tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời của B bằng cụm bốn từ trong bài này có nghĩa là “để tôi thử xem”: A: I've tried twice, but the lid is stuck. B: ____, please.

Xem đáp án

Give me a go

Get out of the way.

5:17

Tránh đường nào.

Okay.

5:19

Được rồi.

I'll pull and you push.

5:20

Tôi sẽ kéo còn anh đẩy nhé.

Okay.

5:21

Được rồi.

Oh, come on, Bingo.

5:22

Ồ, ra đi nào, Bingo.

Ready?

5:24

Sẵn sàng chưa?

Ready!

5:24

Sẵn sàng!

It's working.

5:30

Hiệu quả rồi.

Keep pushing.

5:31

Tiếp tục đẩy đi.

Dad, Sparky's out.

5:33

Bố ơi, Sparky bị loại rồi.

Caught behind. Văn hóa

5:35

Bị bắt bóng ở phía sau.

Văn hóa

Caught behind trong cricket

“Caught behind” là một cách người đánh bóng bị loại trong cricket. Bóng chạm hoặc sượt qua gậy của người đánh, rồi wicketkeeper bắt bóng phía sau wicket trước khi bóng nảy. Trong lời báo diễn biến ngắn này, cụm từ cho biết cầu thủ bị loại như thế nào. “Behind” chỉ vị trí của wicketkeeper; nó không có nghĩa là ai đó bị bắt từ phía sau trong một cuộc rượt đuổi thông thường.

Luyện tập

Trong cricket, tình huống nào được gọi là caught behind?

  1. Bóng sượt qua gậy và wicketkeeper bắt được trước khi bóng nảy.
  2. Bóng đi qua người đánh rồi lăn ra phía sau wicketkeeper.
  3. Một cầu thủ ngoài sân bắt được bóng bổng gần đường biên.
Xem đáp án

Bóng sượt qua gậy và wicketkeeper bắt được trước khi bóng nảy.

Oh, biscuits. Thành ngữ

5:36

Ôi, bánh quy.

Thành ngữ

biscuits trong “Oh, biscuits!” như một câu cảm thán nhẹ

“Biscuits” thường có nghĩa là một loại đồ ăn được nướng, nhưng trong “Oh, biscuits!”, từ này đóng vai trò là một câu cảm thán nhẹ để thể hiện sự thất vọng hoặc khó chịu. Người nói thay một câu chửi mạnh hơn bằng một từ thông thường và vô hại. Nhờ vậy, phản ứng này phù hợp với trẻ em và mang nét vui đùa; ở đây nó gần nghĩa với “Ôi, không!” hoặc “Tiếc quá!”, chứ không phải lời nói về thức ăn.

Luyện tập

Dùng từ chỉ đồ ăn mục tiêu trong bài học này để hoàn thành câu cảm thán nhẹ: Oh, ____! I missed the bus.

Xem đáp án

biscuits

Just got to see this. Ngữ pháp

5:37

Phải xem cảnh này mới được.

Ngữ pháp

got to see this: nhu cầu hoặc sự thôi thúc mạnh mẽ

Trong ngữ cảnh này, Just got to see this là một mẩu câu nói nhanh của I've just got to see this. Cấu trúc have got to + động từ nguyên mẫu cho biết người nói cảm thấy rất cần hoặc rất thôi thúc phải làm điều gì: nhất định phải xem cái này. Chủ ngữ và trợ động từ bị lược bỏ vẫn được hiểu nhờ tình huống. Ở đây, just nhấn mạnh sự thôi thúc ngay lúc đó; got không đơn thuần là dạng quá khứ của get.

Luyện tập

Một người bạn sắp đóng trang kết quả trực tiếp, nhưng bạn cảm thấy mình nhất định phải xem tỷ số. Câu nào diễn tả sự thôi thúc mạnh mẽ đó?

  1. I just got to see the final score yesterday.
  2. I've just seen the final score.
  3. I've just got to see the final score.
Xem đáp án

I've just got to see the final score.

Look.

5:38

Này.

You're not going anywhere.

5:38

Anh không được đi đâu hết.

Okay, baby.

5:40

Được rồi, em bé.

Time to come out. Cụm từ

5:41

Đến lúc chui ra rồi.

Cụm từ

Time to come out: tín hiệu ngắn để hành động

Time to + động từ nguyên mẫu là dạng nói ngắn của It's time to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này báo cho ai đó biết rằng đã đến lúc thực hiện hành động tiếp theo. Ở đây, come out có nghĩa là đi từ bên trong hoặc từ chỗ ẩn nấp ra nơi có thể nhìn thấy. Câu này là tín hiệu để hành động, không phải câu hỏi về giờ giấc.

Luyện tập

Dùng tín hiệu hành động ngắn trong bài học: The hiding game is over. ____.

Xem đáp án

Time to come out

No!

5:42

Không!

Sing to me, Pat.

5:45

Hát cho tôi nghe đi, Pat.

Oh, yeah, right-o. Cách dùng từ

5:46

Ồ, vâng, được thôi.

Cách dùng từ

right-o: cách nói “được thôi” thân mật trong tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Úc

Ở đây, right-o là một lời đáp hoàn chỉnh trong văn nói, có nghĩa là “được”, “đồng ý” hoặc “tôi sẽ làm”. Người nói đang thoải mái nhận lời làm điều được yêu cầu. Hãy hiểu right-o là một thán từ duy nhất. Trong cách dùng này, right không chỉ phương hướng và cũng không khẳng định điều gì là đúng; phần -o được thêm vào khiến lời đáp có sắc thái nhẹ nhàng, thân mật.

Luyện tập

Trong câu này, right-o truyền đạt ý gì?

  1. Một nhận định rằng câu trả lời là đúng
  2. Một chỉ dẫn rẽ phải
  3. Một lời nhận làm thân mật: “Được, tôi sẽ làm.”
Xem đáp án

Một lời nhận làm thân mật: “Được, tôi sẽ làm.”

Hey, true blue.

5:47

Này, người bạn đích thực.

Is it me and you?

5:49

Có phải mình và cậu không?

Is it Mom and Dad?

5:51

Có phải Mom và Dad không?

Is it a cockatoo?

5:53

Có phải vẹt mào không?

Is it standing by your mate? Thành ngữ

5:55

Nó đang đứng cạnh bạn con à?

Thành ngữ

standing by your mate: trung thành ủng hộ một người bạn

Trong standing by your mate, stand by someone có nghĩa là tiếp tục ủng hộ người đó, nhất là khi có khó khăn. Cụm từ này diễn tả lòng trung thành, chứ không chỉ vị trí đứng gần ai đó về mặt thể chất. Mate là từ thân mật chỉ “bạn” hoặc “người đồng hành”, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Úc. Câu hỏi muốn biết phẩm chất đang được nói đến có phải là thể hiện lòng trung thành với bạn bè hay không.

Luyện tập

Câu nào dùng stand by với nghĩa tiếp tục trung thành và ủng hộ?

  1. Please stand beside my sister for the photo.
  2. The spare chair is standing by the window.
  3. I'll stand by my sister while she recovers.
Xem đáp án

I'll stand by my sister while she recovers.

Woo!

5:57

Woo!

Biscuits!

5:58

Chết rồi!

Born!

6:01

Ra đời rồi!

Hooray!

6:02

Hoan hô!

Hooray.

6:04

Hoan hô.

Now you have to give her a name. Cụm từ

6:13

Bây giờ con phải đặt tên cho em bé.

Cụm từ

give her a name: đặt tên cho ai đó

Give someone a name có nghĩa là chọn hoặc đặt tên cho một người hay con vật. Trong give her a name, her là người được đặt tên, còn a name là cái tên được trao cho người đó. Ở đây, give diễn tả hành động đặt tên chứ không phải đưa một đồ vật. Mẫu có thể áp dụng là give + người hoặc con vật + a name.

Luyện tập

Dùng mẫu give + someone + a name với her để hoàn thành câu: Our new story character is a girl, so we need to ____.

Xem đáp án

give her a name

Oh, yeah.

6:15

Ồ, đúng rồi.

Let's get a look at you. Cụm từ

6:17

Để bố nhìn con nào.

Cụm từ

get a look at you: nhìn rõ bạn

Get a look at someone or something có nghĩa là có cơ hội nhìn một người hoặc một vật, thường là lần đầu tiên hoặc để nhìn rõ hơn. Trong get a look at you, look là danh từ đếm được nên cần có a, còn at giới thiệu người được nhìn. Let's get a look at you là lời mời thân thiện để nhìn người đối diện, gần với nghĩa “hãy xem bạn trông thế nào” hoặc “để tôi nhìn bạn”. Ở đây, get không có nghĩa là lấy được một vật theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get a look at: Move the photo closer so I can ____ the details.

Xem đáp án

get a look at

I'm going to call you Chilli. Ngữ pháp

6:25

Bố sẽ gọi con là Chilli.

Ngữ pháp

call you Chilli: call + tân ngữ + tên

Trong call you Chilli, call có nghĩa là “đặt tên cho bạn là Chilli” hoặc “dùng Chilli làm tên để gọi bạn”. Cấu trúc là call + người + tên: you là người được gọi, còn Chilli là tên dùng cho người đó. Ở đây call không có nghĩa là “gọi điện”. Trong tiếng Anh, tên thường được đặt ngay sau người: call you Chilli, không phải call you as Chilli.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc call + tân ngữ + tên, sử dụng các từ trong ngoặc: Our new puppy's name is Rocket, so we'll ____. (call / him / Rocket)

Xem đáp án

call him Rocket

Oh, you Heelers don't muck around. Thành ngữ

6:28

Ồ, nhà Heeler các người thật không đùa được đâu.

Thành ngữ

don't muck around: hành động không chậm trễ

Muck around là một cụm động từ thân mật, có thể mang nghĩa lãng phí thời gian, đùa nghịch hoặc không làm việc nghiêm túc. Ở dạng phủ định, Heelers don't muck around có nghĩa là gia đình Heeler hành động nhanh và giải quyết mọi việc không chậm trễ. Người nói tỏ ra thích thú và ấn tượng trước tốc độ hành động của họ. Ở đây muck around là một cụm thống nhất; nó không nói về chất bẩn, bùn đất hay việc làm bẩn thứ gì đó.

Luyện tập

Trong ví dụ, “you Heelers don't muck around” có nghĩa là gì?

  1. Gia đình Heeler hành động nhanh và không lãng phí thời gian.
  2. Gia đình Heeler tránh để bản thân bị bẩn.
  3. Gia đình Heeler dành thời gian đùa giỡn thay vì hành động.
Xem đáp án

Gia đình Heeler hành động nhanh và không lãng phí thời gian.

Well, if you're going to do something, Mạch ý

6:30

Chà, nếu đã làm việc gì,

do it properly.

6:32

thì hãy làm cho đàng hoàng.

Mạch ý

Lặp lại “if you're going to do something, do it properly” như một lời gợi nhắc ở phần kết

Ở phần kết, câu này lặp lại một nguyên tắc đã được nêu trước đó. Đây là một cách gợi nhắc lại, hay callback: việc lặp lại cùng lời nói khiến người xem nhớ đến phần mở đầu và liên hệ nó với điều vừa được hoàn thành. Vì vậy, câu thoại này có tác dụng tổ chức câu chuyện chứ không bổ sung điểm ngữ pháp hay thông tin mới. Nó tạo cảm giác khép lại trọn vẹn và biến nguyên tắc đó thành chủ đề của cảnh.

Luyện tập

Việc lặp lại câu này ở phần kết có chức năng kể chuyện chính là gì?

  1. Câu này giới thiệu một quy tắc mới mà người xem chưa từng nghe.
  2. Câu này sửa ngữ pháp của câu trước.
  3. Câu này gợi lại một nguyên tắc trước đó và tạo cảm giác khép lại cho câu chuyện.
Xem đáp án

Câu này gợi lại một nguyên tắc trước đó và tạo cảm giác khép lại cho câu chuyện.

Well done, honey.

6:34

Làm tốt lắm, anh yêu.

She's beautiful.

6:37

Con bé thật xinh đẹp.

That was a doddle. Cách dùng từ

6:39

Chuyện nhỏ như con thỏ ấy mà.

Cách dùng từ

a doddle: một việc rất dễ

Trong tiếng Anh thân mật của Anh và Úc, a doddle chỉ một việc rất dễ làm. Trong That was a doddle., doddle là danh từ đếm được đứng sau a, vì vậy cả câu có nghĩa là nhiệm vụ đó cực kỳ dễ. Sau một trải nghiệm khó khăn hoặc lộn xộn, người nói có thể dùng câu này để tỏ ra tự tin một cách thản nhiên, giảm nhẹ mức độ khó hoặc đùa về sự tương phản. Ở đây, sự tương phản tạo cho lời nhận xét một hiệu ứng hài hước hơi có vẻ khoe khoang.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm danh từ thân mật của Anh trong bài học này. Danh từ chính bắt đầu bằng dod- và có nghĩa là “một việc rất dễ”: Everyone warned me about the test, but it was ____.

Xem đáp án

a doddle

Don't know what all the fuss is about.

6:41

Không hiểu sao mọi người cứ phải làm ầm lên.

My turn.

6:43

Đến lượt em.