6 lầm tưởng về Thời Trung Cổ mà ai cũng tin - Stephanie Honchell Smith: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
726 từ 167 từ/phút

Tổng quan video: Video đối chiếu các hình dung quen thuộc về châu Âu thời Trung Cổ—từ niềm tin Trái Đất phẳng và việc ăn thịt ôi thiu đến dụng cụ tra tấn và đai trinh tiết—với bằng chứng lịch sử. Video cũng giải thích cách những tác giả và trào lưu tư tưởng về sau định hình các huyền thoại ấy, đồng thời đặt câu hỏi liệu một nghìn năm có thực sự là một thời kỳ đồng nhất hay không. Các điểm tiếng Anh chính: 1. stretching from the fall of Rome in the 5th century to the Italian Renaissance in the 15th. — Ngữ pháp và mẫu câu: Tìm hiểu cách cụm hiện tại phân từ bổ sung điểm đầu và điểm cuối của một khoảng, rồi dùng cấu trúc gọn này để mô tả giai đoạn lịch sử, phạm vi địa lý hoặc khoảng số liệu. 2. And it couldn't have been used for torture. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận diện cấu trúc modal perfect bị động dùng để kết luận dựa trên chứng cứ rằng một công dụng trong quá khứ là không thể; vận dụng khi đánh giá hiện vật, bác bỏ lời đồn hoặc đưa ra suy luận lịch sử. 3. the Middle Ages became a ground for dueling ideas, fueling more fantasy than fact. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu ẩn dụ coi thời Trung Cổ là đấu trường của những cách diễn giải hậu thế, đồng thời học cách ground for và fueling tóm lược sinh động việc các câu chuyện cạnh tranh tạo ra sự xuyên tạc.

Nội dung bài học

Medieval Europe, where unbathed sword-wielding knights ate rotten meat, Cụm từ

0:07

Châu Âu thời Trung cổ, nơi những hiệp sĩ vung kiếm, không tắm rửa, ăn thịt ôi thiu,

thought the Earth was flat, defended chastity belt-wearing maidens,

0:11

nghĩ rằng Trái đất phẳng, bảo vệ những thiếu nữ đeo đai trinh tiết,

and tortured their foes with grisly gadgets.

0:15

và tra tấn kẻ thù của họ bằng những công cụ rùng rợn.

Cụm từ

sword-wielding knights: tính từ ghép danh từ + -ing

sword-wielding là tính từ ghép có dấu gạch nối, được tạo từ danh từ sword và dạng -ing wielding. Cụm này có nghĩa là “vung kiếm” và toàn bộ cụm đứng trước knights để bổ nghĩa cho danh từ đó. Ở đây, wielding không phải là động từ tiếp diễn diễn tả hành động chính của câu. Các động từ chính là ate, thought, defended và tortured. Trong mẫu này, danh từ đầu tiên chỉ đối tượng của hành động -ing, nhờ đó một phần mô tả dài được nén thành một từ bổ nghĩa ngắn gọn.

Luyện tập

Dùng sword và wield để tạo tính từ ghép danh từ + -ing: We saw a ____ guard at the castle gate.

Xem đáp án

sword-wielding

Except, this is more fiction than fact. Mạch ý

0:18

Ngoại trừ, điều này giống tiểu thuyết hơn là sự thật.

Mạch ý

Except ... more fiction than fact: đảo ngược nhận định trước đó

Except mở ra một sự chuyển hướng đột ngột. Từ này ngắt bức tranh mang tính định kiến vừa được trình bày và báo cho người nghe rằng người kể sắp sửa chỉnh lại nó. Ở đây, this chỉ toàn bộ bức tranh đã nêu trước đó. Trong more fiction than fact, mẫu more A than B dùng để phân loại một điều gì đó chứ không phải đếm các phần. Người kể đánh giá bức tranh trước đó gần với hư cấu hơn là sự thật; A mang nhận định mạnh hơn.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất sự chuyển hướng trong 'Except, this is more fiction than fact.'?

  1. Bức tranh trước đó từng là sự thật rồi mới trở thành hư cấu.
  2. Bức tranh trước đó chứa nhiều từ nói về hư cấu hơn số từ nói về sự thật.
  3. Người kể đang bổ sung một sự thật khác mà không đổi hướng.
  4. Bức tranh trước đó gần với một câu chuyện bịa đặt hơn là thực tế.
Xem đáp án

Bức tranh trước đó gần với một câu chuyện bịa đặt hơn là thực tế.

So where do all the myths about the Middle Ages come from? Cụm từ

0:20

Vậy tất cả những lầm tưởng về thời Trung cổ bắt nguồn từ đâu?

Cụm từ

Where do ... come from?: hỏi về nguồn gốc

Come from có nghĩa là “bắt nguồn từ” hoặc “có nguồn gốc từ”. Trong câu hỏi này, where hỏi về nguồn gốc của những quan niệm đó, không phải đích đến. Khi where được đưa lên đầu câu, from vẫn đi với come ở cuối: Where do these ideas come from? Cần giữ from vì từ này thể hiện quan hệ nguồn gốc.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng giới từ chỉ nguồn gốc còn thiếu: Where did this rumor come ____?

Xem đáp án

from

And what were they actually like?

0:23

Và chúng thực sự như thế nào?

The Middle Ages refers to a 1,000 year time span stretching from the fall of Rome in the 5th century Ghi chú

0:25

Thời Trung cổ đề cập đến khoảng thời gian 1.000 năm kéo dài từ sự sụp đổ của Rome vào thế kỷ thứ 5

to the Italian Renaissance in the 15th.

0:31

cho đến thời Phục hưng Ý vào thế kỷ 15.

Cụm từ

refers to a 1,000 year time span: định nghĩa một thuật ngữ

Cấu trúc X refers to Y có nghĩa là thuật ngữ hoặc tên gọi X chỉ Y. Ở đây, The Middle Ages là tên gọi đang được định nghĩa, còn a 1,000 year time span là nội dung mà tên gọi đó chỉ đến. Cấu trúc này thường xuất hiện trong định nghĩa và văn bản giải thích. To là một phần của cụm động từ refer to nên không được bỏ đi.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa trang trọng bằng dạng đúng của refer to: In this guide, local food ____ food produced within 100 kilometers.

Xem đáp án

refers to

Ngữ pháp

stretching from ... to ...: đánh dấu điểm đầu và điểm cuối của một phạm vi

Ở đây, stretching from A to B là cụm hiện tại phân từ bổ nghĩa cho time span. Cụm này cho biết khoảng thời gian đó bắt đầu và kết thúc ở đâu: bắt đầu từ sự sụp đổ của La Mã và kết thúc ở thời Phục hưng Ý. Stretch ở đây không có nghĩa là kéo giãn một vật theo nghĩa đen. Nó có nghĩa là kéo dài trên một khoảng thời gian hoặc khu vực. Cụm này là dạng gọn hơn của which stretches from A to B, và cùng một mẫu có thể dùng để mô tả thời gian, địa điểm hoặc khoảng số.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng stretching from ... to ...: The park protects a forest ____ the lake ____ the mountains.

Xem đáp án

stretching from · to

Though it's been applied to other parts of the world, Ngữ pháp

0:33

Mặc dù nó đã được áp dụng cho các khu vực khác trên thế giới,

the term traditionally refers specifically to Europe.

0:35

thuật ngữ này theo truyền thống đề cập cụ thể đến châu Âu.

Ngữ pháp

Though ..., the term traditionally refers specifically to ...: nhượng bộ trước khi nêu ý chính

Though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ. Trước tiên, mệnh đề này thừa nhận rằng thuật ngữ The Middle Ages cũng đã được áp dụng cho các khu vực ngoài châu Âu. Đại từ it chỉ thuật ngữ đó. Mệnh đề chính sau dấu phẩy chứa định nghĩa mà người nói muốn nhấn mạnh: theo cách dùng truyền thống, thuật ngữ này chỉ cụ thể châu Âu. Mẫu Though + sự thật được thừa nhận, mệnh đề chính + ý chính thừa nhận một ngoại lệ hoặc sự phức tạp trước khi thu hẹp phạm vi của nhận định chính.

Luyện tập

Câu nào trước tiên thừa nhận một cách dùng rộng hơn rồi thu hẹp ý nghĩa truyền thống?

  1. Because the symbol appears in many cultures, it traditionally refers specifically to the local festival.
  2. Though the symbol appears in many cultures, it traditionally refers specifically to the local festival.
  3. If the symbol appears in many cultures, it traditionally refers specifically to the local festival.
  4. The symbol appears in many cultures, so it cannot refer specifically to the local festival.
Xem đáp án

Though the symbol appears in many cultures, it traditionally refers specifically to the local festival.

One misconception is that medieval people were all ignorant and uneducated. Cụm từ

0:38

Một quan niệm sai lầm là những người thời Trung cổ đều ngu dốt và thất học.

For example, a 19th century biography of Christopher Columbus

0:43

Ví dụ, một cuốn tiểu sử vào thế kỷ 19 về Christopher Columbus

incorrectly purported that medieval Europeans thought the Earth was flat. Cách dùng từ

0:46

đã tuyên bố không chính xác rằng người châu Âu thời Trung cổ nghĩ Trái đất phẳng.

Cụm từ

One misconception is that ...: giới thiệu một niềm tin sai

One misconception is that ... dùng để giới thiệu một niềm tin mà người nói cho là sai. Misconception có nghĩa là một niềm tin hoặc cách hiểu sai, chứ không phải một idea trung lập. Mệnh đề có that nêu nội dung cụ thể của niềm tin đó. Việc bắt đầu bằng One còn gợi ý rằng đây là một trong nhiều quan niệm sai lầm có thể được lần lượt sửa lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ dùng để xác định phát biểu là một niềm tin sai: ____ all deserts are hot.

Xem đáp án

One misconception is that

Cách dùng từ

incorrectly purported that ...: thuật lại một tuyên bố bị nghi ngờ

Trong câu này, purported that có nghĩa là “tuyên bố rằng” theo cách trang trọng, đồng thời giữ khoảng cách nhất định với lời tuyên bố đó. Cụm này kém trung lập hơn said that vì có thể gợi ý rằng nội dung chỉ được trình bày như thể là đúng hoặc không có căn cứ vững chắc. Incorrectly loại bỏ mọi sự mơ hồ về đánh giá của người kể: cuốn tiểu sử đã đưa ra lời tuyên bố đó, nhưng người kể cho rằng nó sai. Vì vậy, cụm từ này vừa thuật lại nội dung vừa thể hiện thái độ phê phán đối với nội dung ấy.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất thái độ được thể hiện qua incorrectly purported that trong ví dụ?

  1. Cuốn tiểu sử chứng minh lời tuyên bố đó mà không còn nghi ngờ gì.
  2. Cuốn tiểu sử hỏi liệu lời tuyên bố đó có thể đúng hay không.
  3. Cuốn tiểu sử lặp lại lời tuyên bố mà không thể hiện bất kỳ ý kiến nào.
  4. Cuốn tiểu sử đưa ra một lời tuyên bố mà người kể cho là sai.
Xem đáp án

Cuốn tiểu sử đưa ra một lời tuyên bố mà người kể cho là sai.

Sure, many medieval scholars described the Earth as the center of the universe, Ngữ pháp

0:51

Chắc chắn, nhiều học giả thời Trung cổ đã mô tả Trái đất là trung tâm của vũ trụ,

but there wasn't much debate as to its shape.

0:54

nhưng không có nhiều tranh luận về hình dạng của nó.

Ngữ pháp

Hai cách dùng as: describe A as B và debate as to a topic

as thứ nhất hoàn thành cấu trúc describe A as B: các học giả described the Earth as the center of the universe, tức là họ gán vai trò đó cho Trái Đất. Sau but, as kết hợp với to thành as to. as to its shape có nghĩa là “về hình dạng của Trái Đất”. Câu này đối chiếu quan niệm về vị trí của Trái Đất trong vũ trụ với việc có rất ít bất đồng về hình dạng của Trái Đất; its chỉ Earth.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng describe A as B và as to?

  1. The article describes as the policy effective, but raises doubts to its cost.
  2. The article describes the policy as to effective, but raises doubts as its cost.
  3. The article describes the policy as effective, but raises doubts as to its cost.
Xem đáp án

The article describes the policy as effective, but raises doubts as to its cost.

A popular 13th century text was literally called "On the Sphere of the World." Văn hóa

0:57

Một văn bản phổ biến vào thế kỷ 13 được gọi theo đúng nghĩa đen là "Bàn về Hình cầu của Thế giới."

Văn hóa

On the Sphere of the World như một bằng chứng lịch sử

On the Sphere of the World là tên tiếng Anh được dùng ở đây cho một tác phẩm thời trung cổ. Sphere chỉ một vật thể tròn có ba chiều, tức khối cầu, nên chính cách đặt tên cho thấy quan niệm về một thế giới hình cầu từng xuất hiện trong thảo luận học thuật thời trung cổ. Literally called nhấn mạnh rằng đây là những từ thật trong tên tác phẩm, chứ không phải lời tóm tắt hiện đại. Tên này là bằng chứng phản bác quan điểm cho rằng người thời trung cổ hoàn toàn không có khái niệm về Trái Đất hình cầu, dù chỉ một tên tác phẩm không thể chứng minh mọi người đều tin điều gì.

Luyện tập

Vì sao tiêu đề được trích dẫn ủng hộ lập luận của người nói?

  1. Tiêu đề chứng minh rằng mọi người thời trung cổ đều có niềm tin hoàn toàn giống nhau.
  2. Từ sphere trong tiêu đề cho thấy một văn bản thời trung cổ đã bàn về thế giới hình cầu.
  3. Từ literally có nghĩa là tiêu đề được tạo ra vào thời hiện đại.
  4. Tiêu đề nói rằng thế giới phẳng.
Xem đáp án

Từ sphere trong tiêu đề cho thấy một văn bản thời trung cổ đã bàn về thế giới hình cầu.

And literacy rates gradually increased during the Middle Ages

1:02

Và tỷ lệ biết chữ đã tăng dần trong thời Trung cổ

alongside the establishment of monasteries, convents, and universities. Cụm từ

1:04

cùng với việc thành lập các tu viện nam, tu viện nữ và trường đại học.

Cụm từ

alongside the establishment of ...: các quá trình phát triển song song

'Alongside the establishment of ...' có nghĩa là tỷ lệ biết chữ tăng lên trong cùng một giai đoạn khái quát khi các tu viện nam, tu viện nữ và trường đại học được thành lập. Ở đây, alongside kết nối hai quá trình phát triển lịch sử; từ này không mô tả vị trí trong không gian. Alongside cho biết hai sự việc cùng tồn tại hoặc thay đổi song song. Chỉ riêng từ này không chứng minh rằng quá trình này gây ra quá trình kia.

Luyện tập

Nếu một báo cáo viết “Online sales rose alongside the growth of delivery services.”, kết luận nào là an toàn nhất?

  1. Các cửa hàng trực tuyến nằm ngay cạnh các công ty giao hàng về mặt vị trí.
  2. Doanh số bán hàng trực tuyến và dịch vụ giao hàng tăng trưởng trong cùng một giai đoạn khái quát.
  3. Dịch vụ giao hàng chỉ phát triển sau khi doanh số bán hàng trực tuyến ngừng tăng.
  4. Sự phát triển của dịch vụ giao hàng chắc chắn gây ra toàn bộ mức tăng của doanh số bán hàng trực tuyến.
Xem đáp án

Doanh số bán hàng trực tuyến và dịch vụ giao hàng tăng trưởng trong cùng một giai đoạn khái quát.

Ancient knowledge was also not lost.

1:09

Kiến thức cổ đại cũng không bị mất đi.

Greek and Roman texts continued to be studied.

1:11

Các văn bản Hy Lạp và La Mã vẫn tiếp tục được nghiên cứu.

The idea that medieval people ate rotten meat and used spices to cover the taste Ghi chú

1:14

Ý tưởng cho rằng người thời Trung cổ ăn thịt ôi thiu và dùng gia vị để che đi mùi vị

was popularized in the 1930s by a British book.

1:18

đã được phổ biến vào những năm 1930 bởi một cuốn sách của Anh.

Ngữ pháp

The idea that ...: nêu nội dung của một ý tưởng

Trong 'The idea that ...', mệnh đề bắt đầu bằng that cho biết nội dung của idea, tức là cho biết ý tưởng đó là gì. Đây là một mệnh đề nội dung có quan hệ đồng vị với danh từ idea, thường được gọi là mệnh đề đồng vị. That dùng để dẫn vào mệnh đề nhưng không làm chủ ngữ hay tân ngữ trong mệnh đề đó. Toàn bộ cụm từ The idea cho đến cover the taste là chủ ngữ của câu. Cấu trúc chính là The idea ... was popularized .... Nhận ra cấu trúc này sẽ giúp bạn đọc một chủ ngữ dài dễ dàng hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề that để nêu nội dung của belief?

  1. The belief that became widespread was incorrect.
  2. The belief that the moon produces its own light is incorrect.
  3. The belief that disappeared was incorrect.
  4. The belief that surprised everyone was incorrect.
Xem đáp án

The belief that the moon produces its own light is incorrect.

Cụm từ

used spices to cover the taste: dùng gia vị để che lấp mùi vị

Trong used spices to cover the taste, cover có nghĩa là “làm cho một vị khó nhận ra hơn”, chứ không phải “đặt thứ gì đó lên trên một bề mặt”. Gia vị được nói đến như một cách che lấp vị khó chịu. Cấu trúc use X to do Y thể hiện mục đích: X là thứ được sử dụng, còn động từ nguyên mẫu có to nêu mục tiêu. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả việc dùng một vị hoặc mùi để che lấp vị hoặc mùi khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng honey và cấu trúc use X to cover Y: Yesterday, Maya ____ the bitter taste of the medicine.

Xem đáp án

used honey to cover

It misinterpreted one medieval recipe and used the existence of laws barring the sale of putrid meat Cách dùng từ

1:22

Nó đã hiểu sai một công thức nấu ăn thời Trung cổ và sử dụng sự tồn tại của các luật cấm bán thịt thối

as evidence it was regularly consumed. Cụm từ

1:27

như bằng chứng cho thấy nó thường xuyên được tiêu thụ.

Cách dùng từ

laws barring the sale of putrid meat: luật cấm bán thịt thối

Trong cụm danh từ laws barring the sale of putrid meat, barring the sale of putrid meat là một mệnh đề phân từ -ing bổ nghĩa cho laws. Cụm này có nghĩa là “các luật cấm bán thịt thối”. Barring là một dạng của động từ bar, nên ở đây không có nghĩa là “ngoại trừ”. Putrid miêu tả thứ đã phân hủy nghiêm trọng và có mùi hôi. Từ này mạnh hơn nhiều so với old hoặc not fresh, vì vậy toàn bộ cụm từ nói đến lệnh cấm chính thức đối với việc bán thịt đã thối rữa nghiêm trọng.

Luyện tập

Lựa chọn nào diễn đạt lại chính xác nhất câu tiếng Anh The town passed a law barring the sale of putrid fish?

  1. Thị trấn chính thức cấm người dân bán cá đã thối rữa nghiêm trọng.
  2. Thị trấn chỉ cho phép bán cá đã thối rữa nghiêm trọng.
  3. Thị trấn bán cá, trừ khi cá có mùi thối.
  4. Thị trấn khuyên người dân mua cá trước khi cá bị thối.
Xem đáp án

Thị trấn chính thức cấm người dân bán cá đã thối rữa nghiêm trọng.

Cụm từ

as evidence (that) ...: dùng một sự việc để hỗ trợ nhận định

Cấu trúc use A as evidence (that) B có nghĩa là xem A như bằng chứng hỗ trợ cho nhận định B. Ở đây, A là việc tồn tại các luật cấm bán thịt thối, còn B là nhận định rằng loại thịt ấy được tiêu thụ thường xuyên. Trong câu này, that được lược bỏ sau evidence: as evidence it was regularly consumed có nghĩa giống as evidence that it was regularly consumed. Đại từ it chỉ putrid meat. Toàn bộ câu cho biết đây là cách sử dụng bằng chứng sai lầm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu use A as evidence that B: The investigators used the timestamp ____ the file had been edited.

Xem đáp án

as evidence that

In fact, medieval Europeans avoided rancid foods and had methods for safely preserving meats, Mạch ý

1:30

Trên thực tế, người châu Âu thời Trung cổ tránh những thực phẩm ôi thiu và có những phương pháp bảo quản thịt an toàn,

like curing them with salt. Cụm từ

1:35

như ướp chúng với muối.

Mạch ý

In fact: đưa ra một sự thật để sửa ấn tượng trước đó

In fact báo hiệu rằng thông tin tiếp theo sẽ sửa một ấn tượng sai hoặc cho biết tình hình thực tế. Ở đây, nội dung chuyển từ ý nghĩ sai rằng người châu Âu thời Trung Cổ thường xuyên ăn thịt hỏng sang sự thật rằng họ tránh thực phẩm ôi thiu và bảo quản thịt an toàn. Cụm từ này giúp tổ chức lập luận bằng cách cho người nghe biết câu mới liên hệ thế nào với nhận định trước đó. Nó không chỉ là một từ nhấn mạnh chung chung hay dấu hiệu để chuyển sang một chủ đề mới không liên quan.

Luyện tập

Chọn từ chuyển ý phù hợp nhất: Some people think deserts are always hot. ____, temperatures can fall below freezing at night.

  1. For example
  2. In fact
  3. Meanwhile
  4. As a result
Xem đáp án

In fact

Cụm từ

like curing them with salt: cure với nghĩa bảo quản thực phẩm

Trong chế biến thực phẩm, cure có nghĩa là bảo quản thịt hoặc cá bằng cách xử lý với muối, khói hoặc những chất tương tự. Ở đây, curing them with salt có nghĩa là bảo quản số thịt đó bằng muối; them chỉ meats, không chỉ những người đang được chữa bệnh. Like đưa hành động này ra làm một ví dụ về phương pháp bảo quản an toàn. Cụm từ dạng -ing nêu tên phương pháp.

Luyện tập

Câu nào dùng cure với nghĩa bảo quản thực phẩm?

  1. The nurse cares for the patient during recovery.
  2. The cook seasons the pork with salt just before serving it.
  3. The treatment cures the patient's infection.
  4. The butcher cures pork with salt before smoking it.
Xem đáp án

The butcher cures pork with salt before smoking it.

Spices were popular,

1:37

Gia vị rất phổ biến,

but they were oftentimes pricier than meat itself. Ngữ pháp

1:39

nhưng chúng thường đắt hơn cả chính thịt.

So if someone could afford them, Ngữ pháp

1:42

Vì vậy, nếu ai đó có thể mua được gia vị,

they could also buy unspoiled food.

1:43

họ cũng có thể mua được thực phẩm tươi ngon.

Ngữ pháp

oftentimes pricier than meat itself: phép so sánh có nhấn mạnh

Pricier là dạng so sánh hơn của pricey; pricier than có nghĩa là đắt hơn. Oftentimes có nghĩa là thường xuyên, nên mệnh đề này nói rằng gia vị thường có giá cao hơn thịt. Itself chỉ ngược lại meat và tạo sự nhấn mạnh. Phép so sánh cụ thể này khá bất ngờ: ngay cả thịt cũng rẻ hơn gia vị. Sự tương phản về giá này hỗ trợ cho ý tiếp theo rằng người đủ khả năng mua gia vị cũng có thể mua thực phẩm không bị hỏng.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, pricier than meat itself có nghĩa là gì?

  1. Thịt thường đắt hơn gia vị.
  2. Gia vị và thịt thường có giá hoàn toàn bằng nhau.
  3. Chỉ có một loại thịt đặc biệt là đắt.
  4. Gia vị thường đắt hơn thịt, trong đó thịt được nhấn mạnh là đối tượng so sánh gây bất ngờ.
Xem đáp án

Gia vị thường đắt hơn thịt, trong đó thịt được nhấn mạnh là đối tượng so sánh gây bất ngờ.

Ngữ pháp

So if someone could afford ...: đặt ra điều kiện tài chính

So mở đầu một kết luận. Phần bắt đầu bằng if đặt ra điều kiện: nếu một người có đủ tiền mua các loại gia vị, kết quả trong phần chính sẽ được suy ra từ đó. Ở đây, could afford them có nghĩa là “có đủ tiền để mua chúng”. Could diễn tả khả năng tài chính trong một điều kiện giả định, không phải lời yêu cầu lịch sự. Sau afford có thể là danh từ, như afford the tickets, hoặc to cộng với động từ, như afford to travel.

Luyện tập

Điều kiện if someone could afford them trong câu có nghĩa là gì?

  1. Người đó biết có thể tìm thấy chúng ở đâu.
  2. Người đó có đủ tiền để mua chúng.
  3. Người đó đang lịch sự đề nghị được mua chúng.
  4. Người đó được phép bán chúng.
Xem đáp án

Người đó có đủ tiền để mua chúng.

Meanwhile, the 19th century French historian Jules Michelet

1:46

Trong khi đó, nhà sử học người Pháp thế kỷ 19 Jules Michelet

referred to the Middle Ages as "a thousand years without a bath." Ghi chú

1:50

gọi thời Trung cổ là "một ngàn năm không tắm."

Cụm từ

referred to the Middle Ages as ...: cách dùng refer to A as B

Refer to A as B có nghĩa là “gọi hoặc mô tả A là B”. Trong câu này, A là the Middle Ages, còn B là nhãn được đặt trong dấu ngoặc kép a thousand years without a bath. Cấu trúc này có thể giới thiệu một tên gọi, loại hoặc nhãn thể hiện ý kiến. As nối A với nhãn B và không thể bị lược bỏ khi muốn diễn đạt nghĩa này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ còn thiếu trong cấu trúc refer to A as B: The review referred to the film ____ a modern classic.

Xem đáp án

as

Thành ngữ

“a thousand years without a bath” như một cách nói phóng đại về lịch sử

“A thousand years without a bath” là một cách nói phóng đại. Cụm từ này biến toàn bộ thời Trung Cổ thành hình ảnh cực đoan về những người không bao giờ tắm. Nó làm cho một định kiến tiêu cực trở nên nổi bật chứ không đưa ra một phép đo lịch sử theo nghĩa đen. Cách dẫn lời referred to và dấu ngoặc kép cho thấy đây là nhận định của Jules Michelet. Chúng không cho thấy người kể chuyện chấp nhận điều đó là sự thật, mà chỉ giới thiệu cách miêu tả của một người khác.

Luyện tập

“a thousand years without a bath” có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó đo chính xác thời gian của mỗi lần tắm.
  2. Nó khẳng định rằng mọi người thời Trung Cổ đều từ chối tắm.
  3. Nó trích dẫn một lời miêu tả tiêu cực và phóng đại về thời Trung Cổ.
Xem đáp án

Nó trích dẫn một lời miêu tả tiêu cực và phóng đại về thời Trung Cổ.

But even small towns boasted well-used public bathhouses. Cách dùng từ

1:53

Nhưng ngay cả các thị trấn nhỏ cũng tự hào có những nhà tắm công cộng được sử dụng tốt.

Cách dùng từ

boasted public bathhouses: boast với nghĩa “có một đặc điểm đáng chú ý”

Ở đây, boasted có nghĩa là “có như một đặc điểm đáng chú ý”, chứ không phải “nói một cách tự hào”. Chủ ngữ là small towns, còn well-used public bathhouses nêu đặc điểm mà những thị trấn đó có. Mẫu câu có thể dùng lại là địa điểm, tổ chức hoặc sản phẩm + boast + đặc điểm. Cách dùng ngoại động từ này thường xuất hiện trong lời giới thiệu và hay tạo sắc thái quảng bá nhẹ.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của boast với nghĩa “có một đặc điểm đáng chú ý”: The hotel ____ a rooftop garden.

Xem đáp án

boasts

People lathered up with soaps made of things like animal fat, ash, and scented herbs, Cụm động từ

1:57

Mọi người tạo bọt bằng xà phòng làm từ những thứ như mỡ động vật, tro và các loại thảo mộc có mùi thơm,

Cụm động từ

People lathered ... up: tạo bọt xà phòng để tắm rửa

Cụm động từ đầy đủ là lathered up. Ở đây, nó có nghĩa là mọi người xoa xà phòng trên cơ thể cho thành bọt rồi dùng bọt đó để tắm rửa. Từ up là một phần của cụm động từ, không chỉ hướng chuyển động. Cụm with soaps... cho biết họ dùng gì để tạo bọt. Nói chung, lather up có nghĩa là tạo và xoa một lớp bọt xà phòng để làm sạch.

Luyện tập

Hoàn thành hướng dẫn bằng lather up: Wet your hands, ____ with soap, and scrub for twenty seconds.

Xem đáp án

lather up

and they used mouthwash, teeth-scrubbing cloths with paste and powders,

2:02

và họ đã sử dụng nước súc miệng, khăn chà răng với bột nhão và phấn,

and spices and herbs for fresh-smelling breath.

2:06

cùng gia vị và thảo mộc để có hơi thở thơm tho.

So how about medieval torture devices? Mạch ý

2:09

Vậy còn những thiết bị tra tấn thời Trung cổ thì sao?

Mạch ý

So how about ...?: chuyển sang chủ đề tiếp theo

Trong câu này, So how about ...? khép lại chủ đề trước và giới thiệu medieval torture devices làm chủ đề tiếp theo cần xem xét. So kết nối câu hỏi mới với nội dung trước đó, còn how about đưa chủ đề mới vào trọng tâm. How about ...? có thể dùng để đề xuất một ý tưởng, nhưng ở đây nó sắp xếp mạch giải thích chứ không đưa ra đề nghị. Trong một bài giải thích, cuộc họp hoặc thảo luận, cấu trúc này có thể mang nghĩa “Bây giờ, còn chủ đề tiếp theo này thì sao?”

Luyện tập

Trong phần giải thích này, câu hỏi So how about medieval torture devices? có chức năng chính là gì?

  1. Câu này chuyển từ chủ đề trước sang dụng cụ tra tấn thời Trung cổ làm chủ đề tiếp theo.
  2. Câu này hỏi dụng cụ tra tấn thời Trung cổ có giá bao nhiêu.
  3. Câu này khuyên mọi người sử dụng dụng cụ tra tấn thời Trung cổ.
Xem đáp án

Câu này chuyển từ chủ đề trước sang dụng cụ tra tấn thời Trung cổ làm chủ đề tiếp theo.

In the 1890s,

2:11

Vào những năm 1890,

a collection of allegedly terrible relics of a semi-barbarous age went on tour. Ghi chú

2:12

một bộ sưu tập những di vật được cho là khủng khiếp của một thời đại bán man rợ đã đi lưu diễn.

Cụm từ

a collection of ... went on tour: hiện vật di chuyển giữa nhiều địa điểm

Chủ ngữ là a collection of ... relics, còn cụm động từ chính là went on tour. Vì chủ ngữ là một nhóm hiện vật trưng bày, went on tour có nghĩa là các di vật được đưa từ nơi này đến nơi khác để công chúng xem; cụm từ này không diễn tả một kỳ nghỉ hay chuyến tham quan thông thường. Go on tour có thể dùng cho ban nhạc và nghệ sĩ biểu diễn, nhưng cũng dùng được cho vở kịch, triển lãm, tác phẩm nghệ thuật và hiện vật bảo tàng. Chủ ngữ cho biết tour là chuỗi buổi biểu diễn hay một triển lãm lưu động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định mang nghĩa “được trưng bày tại nhiều địa điểm”: The dinosaur exhibit will ____ next year.

Xem đáp án

go on tour

Cách dùng từ

allegedly terrible ... semi-barbarous: khoảng cách với bằng chứng và nhãn gọi tiêu cực

Allegedly có nghĩa là “theo một lời khẳng định chưa được chứng minh”. Ở đây, từ này bổ nghĩa cho terrible, vì vậy người viết chỉ thuật lại rằng các di vật được mô tả là khủng khiếp chứ không xác nhận mô tả đó là thật. Nếu bỏ allegedly, lời đánh giá sẽ nghe trực tiếp và chắc chắn hơn. Semi-barbarous có nghĩa là “một phần man rợ”. Đây là một nhãn gọi rất tiêu cực và chứa đựng phán xét giá trị, không phải một phân loại lịch sử trung lập. Khi đi cùng nhau, các từ này vừa thể hiện sự nghi ngờ đối với lời khẳng định, vừa cho thấy thiên kiến trong cách mô tả thời đại đó.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi bật thể hiện thái độ gì?

  1. Các di vật được mô tả là khủng khiếp, nhưng người viết không trình bày mô tả đó như một sự thật đã được chứng minh.
  2. Cụm semi-barbarous là tên khoa học trung lập của một giai đoạn lịch sử.
  3. Người viết đã chứng minh rằng các di vật là hiện vật Trung Cổ đích thực.
Xem đáp án

Các di vật được mô tả là khủng khiếp, nhưng người viết không trình bày mô tả đó như một sự thật đã được chứng minh.

Among them, the iron maiden, Văn hóa

2:17

Trong số đó, trinh nữ sắt (iron maiden),

which fascinated viewers with its spiked doors,

2:19

đã thu hút người xem bằng những cánh cửa có gai của nó,

but it was fabricated, possibly just decades before. Cách dùng từ

2:22

nhưng nó đã được bịa đặt, có thể chỉ vài thập kỷ trước đó.

Văn hóa

Among them, the ... iron maiden: giới thiệu vật mang tên iron maiden

Among them, the ... giới thiệu một ví dụ cụ thể trong một nhóm lớn hơn. Ở đây, ví dụ đó là the iron maiden. The iron maiden là tên của một dụng cụ được cho là dùng để tra tấn vào thời Trung Cổ, thường được mô tả như một chiếc tủ sắt dựng đứng có gai nhọn bên trong. Đây là tên gọi đã được dùng cho dụng cụ được cho là có thật đó, chứ không mang nghĩa đen là “một thiếu nữ làm bằng sắt”. Phần còn lại của câu đặt nghi vấn liệu những dụng cụ như vậy có thật sự thuộc thời Trung Cổ hay không.

Luyện tập

Trong câu này, the iron maiden chỉ điều gì?

  1. Một cô gái thời Trung Cổ mặc áo giáp sắt
  2. Một dụng cụ được cho là dùng để tra tấn thời Trung Cổ nhưng tính xác thực lịch sử bị nghi ngờ
  3. Một dụng cụ thông thường dùng để làm cửa sắt
Xem đáp án

Một dụng cụ được cho là dùng để tra tấn thời Trung Cổ nhưng tính xác thực lịch sử bị nghi ngờ

And there's no indication iron maidens actually existed in the Middle Ages. Cụm từ

2:25

Và không có dấu hiệu nào cho thấy trinh nữ sắt thực sự tồn tại vào thời Trung cổ.

Cách dùng từ

fabricated, possibly just decades before: có thể chỉ được làm giả vài thập kỷ trước đó

Ở đây, fabricated có nghĩa là “được làm ra hoặc làm giả theo cách khiến người ta nghi ngờ tính xác thực”, chứ không chỉ đơn giản là được sản xuất. Câu tiếp theo nói rằng không có bằng chứng cho thấy iron maiden từng tồn tại vào thời Trung Cổ. Vì vậy, từ này gợi ý rằng vật đó được làm ra về sau rồi được giới thiệu như thể là một đồ vật lịch sử. Possibly thể hiện sự không chắc chắn, còn just decades before nhấn mạnh rằng vật đó có thể rất mới: chỉ được làm ra trước đó vài thập kỷ, chứ không phải vài thế kỷ.

Luyện tập

Câu nào dùng fabricated với nghĩa “bị làm giả” thay vì được sản xuất theo cách thông thường?

  1. The metal frame was manufactured in a local factory.
  2. The museum label was fabricated to make the copy seem authentic.
  3. The damaged frame was repaired before the show.
Xem đáp án

The museum label was fabricated to make the copy seem authentic.

Cụm từ

there's no indication ... actually existed: phát biểu thận trọng về việc thiếu bằng chứng

There's no indication (that) ... có nghĩa là thông tin hiện có không cho thấy dấu hiệu hay bằng chứng nào rằng mệnh đề theo sau là đúng. Ở đây, that được lược bỏ trước mệnh đề hoàn chỉnh iron maidens actually existed in the Middle Ages; actually nhấn mạnh việc có tồn tại thật, trái với những câu chuyện được lưu truyền. Đây là cách phát biểu thận trọng về bằng chứng, không phải bằng chứng tuyệt đối rằng những chiếc “trinh nữ sắt” chưa từng tồn tại. Người nói có thể bác bỏ một khẳng định lịch sử thiếu căn cứ nhưng vẫn để ngỏ khả năng bằng chứng mới sẽ làm thay đổi kết luận.

Luyện tập

Hãy phán đoán: There's no indication that it existed có nghĩa là người ta đã chứng minh chắc chắn rằng nó chưa từng tồn tại.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

The pear of anguish, meanwhile, did exist, Văn hóa

2:29

Quả lê chấn thương (pear of anguish), trong khi đó, thực sự đã tồn tại,

but probably later on.

2:32

nhưng có lẽ là vào thời điểm sau đó.

And it couldn't have been used for torture. Ngữ pháp

2:33

Và nó không thể được sử dụng để tra tấn.

Văn hóa

The pear of anguish: tên một dụng cụ, không phải trái cây

The pear of anguish là tên của một dụng cụ có hình quả lê thường được các câu chuyện phổ biến mô tả là dụng cụ tra tấn cổ xưa. Pear mô tả hình dáng; cả cụm từ là tên của dụng cụ chứ không chỉ một loại trái cây. Câu xung quanh tách sự tồn tại của đồ vật khỏi truyền thuyết về thời kỳ và công dụng của nó: dụng cụ này có thể xuất hiện sau thời Trung Cổ, và người nói bác bỏ khẳng định rằng nó được dùng để tra tấn. Nhận ra đây là một tên gọi sẽ tránh được cách hiểu theo nghĩa đen là trái cây.

Luyện tập

Trong câu này, The pear of anguish chỉ điều gì?

  1. Một giống trái cây nổi tiếng vì gây đau đớn
  2. Một dụng cụ hình quả lê thường được cho là dụng cụ tra tấn
  3. Một công cụ dùng để trồng cây lê
Xem đáp án

Một dụng cụ hình quả lê thường được cho là dụng cụ tra tấn

It may have just been a shoe stretcher.

2:35

Nó có thể chỉ là một dụng cụ kéo dãn giày.

Ngữ pháp

couldn't have been used: bác bỏ một khả năng bị động trong quá khứ

Cấu trúc couldn't have been used là thể bị động hoàn thành với động từ tình thái: couldn't + have been + quá khứ phân từ. Nó cho biết đồ vật là đối tượng nhận một hành động có thể đã xảy ra trong quá khứ, chứ không phải bên thực hiện hành động. Ở đây, couldn't thể hiện một kết luận phủ định mạnh về quá khứ: dựa trên bằng chứng, việc nó được dùng để tra tấn là không thể hoặc cực kỳ khó xảy ra. Câu này không có nghĩa là đồ vật hiện giờ không dùng được. Cấu trúc couldn't have been + quá khứ phân từ có thể được dùng để bác bỏ lời khẳng định về điều đã xảy ra với một người hoặc vật trong quá khứ.

Luyện tập

Dùng couldn't và thể bị động của deliver để đưa ra suy luận phủ định về quá khứ: The package ____ on Monday because the office was closed.

Xem đáp án

couldn't have been delivered

Indeed,

2:38

Thật vậy,

many ostensibly medieval torture devices are far more recent inventions. Cách dùng từ

2:39

nhiều thiết bị bề ngoài là để tra tấn thời Trung cổ lại là những phát minh gần đây hơn nhiều.

Cách dùng từ

ostensibly medieval: một nhãn gọi có thể không khớp với thực tế

Ostensibly có nghĩa là 'được thể hiện hoặc có vẻ là như vậy', đồng thời thường báo hiệu rằng thực tế có thể khác. Ở đây, từ này bổ nghĩa cho medieval, nên các dụng cụ mang nhãn hoặc có vẻ ngoài thuộc thời Trung Cổ. Phần còn lại của câu nói rằng chúng là những phát minh mới hơn rất nhiều, qua đó xác nhận sự chênh lệch này. Trong văn viết cung cấp thông tin hoặc phê bình, ostensibly giúp người viết giữ khoảng cách với một nhãn gọi thay vì chấp nhận nó là sự thật.

Luyện tập

Dùng trạng từ trong bài có nghĩa là 'được thể hiện là đúng, dù thực tế có thể khác': The ____ independent review was written by the manufacturer.

Xem đáp án

ostensibly

Medieval legal proceedings were overall less gruesome than these gadgets suggest. Cách dùng từ

2:43

Quá trình tố tụng pháp lý thời Trung cổ nhìn chung ít rùng rợn hơn những công cụ này gợi ý.

They included fines, imprisonment, public humiliation,

2:47

Chúng bao gồm phạt tiền, bỏ tù, làm nhục trước công chúng,

and certain forms of corporal punishment.

2:50

và một số hình thức trừng phạt thân thể nhất định.

Cách dùng từ

Medieval legal proceedings trong ngữ cảnh pháp lý trang trọng

Legal proceedings chỉ tập hợp các bước và hoạt động chính thức để xử lý một vụ việc pháp lý, chẳng hạn như phiên điều trần, phiên tòa và quyết định của tòa án. Trong cách dùng pháp lý cố định này, proceedings thường ở dạng số nhiều; nó không chỉ có nghĩa là “những việc đã xảy ra”. Trong câu, Medieval legal proceedings là chủ ngữ. Phép so sánh less gruesome than these gadgets suggest cho biết toàn bộ hệ thống pháp luật thực tế không tàn bạo và đẫm máu như ấn tượng mà các dụng cụ đó tạo ra. Cách diễn đạt này phân biệt thủ tục thực tế với một ấn tượng phóng đại.

Luyện tập

Dùng đúng cụm từ pháp lý gồm hai từ trong bài để hoàn thành câu: After the landlord ignored the final notice, the tenant decided to begin ____ against him.

Xem đáp án

legal proceedings

Torture and executions did happen,

2:54

Tra tấn và hành quyết đã xảy ra,

but especially violent punishments, like drawing and quartering, Văn hóa

2:56

nhưng những hình phạt đặc biệt bạo lực, như kéo và chặt làm tư,

were generally reserved for crimes like high treason. Cụm từ

2:59

thường được dành riêng cho các tội ác như phản quốc.

Văn hóa

drawing and quartering với tư cách một hình phạt lịch sử

Drawing and quartering là tên gọi cố định của một hình phạt hành quyết trong lịch sử, đặc biệt gắn với lịch sử nước Anh. Toàn bộ hình phạt bao gồm việc kéo người bị kết án đến nơi hành quyết và, sau các giai đoạn khác, chia cơ thể thành bốn phần. Drawing ở đây là một phần của tên gọi lịch sử, không có nghĩa là vẽ tranh. Trong câu này, like giới thiệu hình phạt đó như một ví dụ về hình phạt đặc biệt tàn bạo. Mối liên hệ của nó với high treason giải thích vì sao nó nằm ở mức cực đoan nhất trên thang hình phạt; người đọc không cần dựng lại từng giai đoạn của quy trình để hiểu câu.

Luyện tập

Trong câu mang ngữ cảnh lịch sử này, drawing and quartering chỉ điều gì?

  1. Một hình phạt hành quyết trong lịch sử bao gồm việc chia cơ thể thành bốn phần
  2. Một cuộc họp pháp lý thông thường được chia thành bốn phiên
  3. Một phương pháp nghệ thuật để tạo ra bốn bức vẽ riêng biệt
Xem đáp án

Một hình phạt hành quyết trong lịch sử bao gồm việc chia cơ thể thành bốn phần

Cụm từ

were generally reserved for: thường chỉ giới hạn cho

Be reserved for có nghĩa là “được dành riêng hoặc giới hạn cho một người, mục đích hay tình huống cụ thể”. Trong câu này, chủ ngữ là especially violent punishments, còn phần bắt đầu bằng for nêu những tội danh thường bị áp dụng các hình phạt đó. Generally làm cho lời khẳng định bớt tuyệt đối: đây là thông lệ phổ biến chứ không phải quy tắc không có ngoại lệ. Trong kiểu giải thích trang trọng này, reserved for mô tả phạm vi sử dụng bị giới hạn; nó không có nghĩa là ai đó đã đặt trước một hình phạt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ tạo từ reserve và có nghĩa là “chỉ giới hạn cho một nhóm cụ thể”: This entrance is ____ staff.

Xem đáp án

reserved for

Surely chastity belts were real, though, right? Ý định

3:03

Dù vậy, chắc chắn đai trinh tiết là có thật, phải không?

Probably not.

3:06

Có lẽ là không.

Ý định

Surely ..., though, right?: mong đợi câu trả lời có và xin xác nhận

Surely cho thấy người nói mong đợi lời khẳng định là đúng, còn right? ở cuối câu yêu cầu người nghe xác nhận mong đợi đó. Kết hợp lại, chúng có nghĩa gần như “Ít nhất điều này phải là thật, đúng không?”. Though tạo thêm sự tương phản: dù những nhận định trước đó không đúng, người nói vẫn hy vọng nhận định này sẽ khác. Câu trả lời Probably not ngay lập tức bác bỏ câu trả lời có được mong đợi và tạo ra sự đảo ngược.

Luyện tập

Chọn thái độ được thể hiện qua câu hỏi này: Surely chastity belts were real, though, right?

  1. Người nói đang chỉ đường đi sang bên phải.
  2. Người nói mong đợi câu trả lời là có nhưng vẫn yêu cầu xác nhận.
  3. Người nói đã chấp nhận rằng câu trả lời là không.
Xem đáp án

Người nói mong đợi câu trả lời là có nhưng vẫn yêu cầu xác nhận.

They were first mentioned by a 15th century German engineer,

3:07

Chúng được nhắc đến lần đầu tiên bởi một kỹ sư người Đức thế kỷ 15,

likely in jest, Cụm từ

3:10

có khả năng là một lời nói đùa,

alongside fart jokes and a device for invisibility.

3:11

cùng với những trò đùa về việc đánh rắm và một thiết bị tàng hình.

Cụm từ

likely in jest: có lẽ chỉ để đùa

Likely in jest có nghĩa là “có lẽ chỉ để đùa”. In jest mô tả ý định đằng sau việc nhắc đến: người kỹ sư có lẽ không giới thiệu ý tưởng đó như một phát minh nghiêm túc và khả thi. Likely cho thấy đây là suy đoán dựa trên manh mối chứ không phải điều chắc chắn. Cụm từ này là lời bình chen vào để chỉ cách hiểu việc nhắc đến ở phía trước. Những câu đùa về đánh rắm và thiết bị tàng hình xuất hiện bên cạnh củng cố cách hiểu rằng đó là lời nói đùa. Vì vậy, việc một thứ xuất hiện trong văn bản cổ không tự nó chứng minh rằng người xưa coi thứ đó là có thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ được nhấn mạnh có nghĩa là “để đùa”: Her suggestion was made ____, not as a serious proposal.

Xem đáp án

in jest

From there, they became popular subjects of satire

3:15

Từ đó, chúng trở thành chủ đề châm biếm phổ biến

that were later mistaken for medieval reality. Cụm từ

3:18

mà sau này bị nhầm lẫn với thực tế thời Trung cổ.

Cụm từ

were later mistaken for medieval reality: về sau bị nhầm là hiện thực thời Trung Cổ

Mệnh đề quan hệ that were later mistaken for medieval reality mô tả subjects of satire. Were mistaken for là dạng bị động của mistake A for B, có nghĩa là “bị tin nhầm là B”. Ở đây, nội dung được tạo ra để châm biếm về sau lại được xem như bằng chứng về đời sống có thật thời Trung Cổ. Trong A was mistaken for B, A là người hoặc vật có danh tính hay bản chất bị hiểu sai, còn B là danh tính hoặc loại bị gán nhầm. For giới thiệu điều mà người ta đã nhầm tưởng A là; nó không giới thiệu nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “bị nhận diện nhầm là”: In the dark, the cardboard figure was ____ a real person.

Xem đáp án

mistaken for

Ideas about the Middle Ages

3:21

Những ý tưởng về thời Trung cổ

have varied depending on the interests of those in later times. Ngữ pháp

3:22

đã thay đổi tùy thuộc vào sở thích của những người ở những thời đại sau này.

Ngữ pháp

have varied depending on ...: nêu yếu tố đứng sau sự thay đổi

Have varied là dạng hiện tại hoàn thành của vary. Cụm này cho biết các quan niệm đã thay đổi hoặc khác nhau trong một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. Depending on giới thiệu yếu tố liên quan đến sự thay đổi đó: mối quan tâm của những người sống ở các thời kỳ sau. Ở đây, those có nghĩa là “những người”, còn later times chỉ những thời kỳ sau thời Trung Cổ. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là something varies depending on a factor, nghĩa là một điều thay đổi tùy theo một yếu tố.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa rằng mức độ đông đúc của phòng khám là yếu tố quyết định thời gian chờ?

  1. How busy the clinic is varies depending on the wait time.
  2. The wait time varies, so the clinic becomes busy.
  3. The wait time varies depending on how busy the clinic is.
Xem đáp án

The wait time varies depending on how busy the clinic is.

The term, along with the pejorative "Dark Ages," Cách dùng từ

3:25

Thuật ngữ này, cùng với từ ngữ miệt thị "Thời kỳ Đen tối,"

was popularized during the 15th and 16th centuries by scholars biased toward the classical and modern periods Cụm từ

3:28

đã được phổ biến trong các thế kỷ 15 và 16 bởi các học giả thiên vị các thời kỳ cổ điển và hiện đại

that came before and after.

3:34

đến trước và sau nó.

Cách dùng từ

the pejorative “Dark Ages”: nhận biết một tên gọi mang nghĩa tiêu cực

Trong cụm the pejorative “Dark Ages”, pejorative là tính từ bổ nghĩa cho tên gọi “Dark Ages”. Từ này cho biết tên gọi đó chứa một sự đánh giá tiêu cực hoặc hạ thấp, chứ không hoàn toàn trung lập. Từ này hướng dẫn cách hiểu tên gọi: tác giả đang thu hút sự chú ý đến thái độ ẩn trong cách dùng từ. Chỉ riêng từ này không chứng minh rằng giai đoạn đó thực sự “tăm tối”.

Luyện tập

Trong câu này, pejorative cho biết điều gì về tên gọi “Dark Ages”?

  1. Từ này chỉ cho biết tên gọi đó khó phát âm.
  2. Tên gọi đó chứa sự đánh giá tiêu cực hoặc hạ thấp.
  3. Đó là một tên gọi hoàn toàn trung lập cho một giai đoạn lịch sử.
Xem đáp án

Tên gọi đó chứa sự đánh giá tiêu cực hoặc hạ thấp.

Cụm từ

was popularized by ... scholars biased toward ...: được phổ biến bởi các học giả thiên lệch

Was popularized là cấu trúc bị động: nó cho biết thuật ngữ này đã được làm cho trở nên phổ biến trong giai đoạn đó. Cụm từ với by nêu những người đã truyền bá nó, nhưng không nhất thiết nói rằng họ đã tạo ra thuật ngữ ấy. Biased toward ... bổ nghĩa cho scholars và có thể hiểu là scholars who were biased toward .... Cụm này có nghĩa là những học giả đó ưu ái thời kỳ cổ điển và hiện đại hơn thời Trung Cổ. Toàn bộ cách diễn đạt liên hệ sự phổ biến của thuật ngữ với quan điểm của những người quảng bá nó.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một thuật ngữ trở nên phổ biến nhờ những học giả ưa chuộng các mô hình cổ điển?

  1. The term was criticized by scholars who studied classical models.
  2. The term was popularized by scholars biased toward classical models.
  3. The term became popular with scholars who traveled toward classical sites.
Xem đáp án

The term was popularized by scholars biased toward classical models.

And as Enlightenment thinkers celebrated their dedication to reason,

3:36

Và khi các nhà tư tưởng Khai sáng tôn vinh sự cống hiến của họ cho lý trí,

they depicted medieval people as superstitious and irrational. Cụm từ

3:40

họ mô tả những người thời Trung cổ là mê tín và phi lý trí.

Cụm từ

depicted medieval people as superstitious and irrational: mô tả người thời Trung Cổ là mê tín và phi lý trí

Depict A as B có nghĩa là trình bày A như thể A có những đặc điểm hoặc thân phận được B diễn tả. Ở đây A là medieval people và B là superstitious and irrational; as mở đầu phần mô tả được gán cho họ chứ không nêu nguyên nhân. Cấu trúc này cho biết người nói, người viết hoặc tác phẩm định hình đối tượng như thế nào. Bản thân nó không xác nhận cách mô tả đó là chính xác, vì vậy cấu trúc này hữu ích khi phân tích tư liệu lịch sử và truyền thông.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của depict và từ nối được dùng trong depict A as B: The documentary ____ the neighborhood ____ safe and welcoming.

Xem đáp án

depicted · as

In the 19th century, some romantic European nationalist thinkers,

3:44

Vào thế kỷ 19, một số nhà tư tưởng chủ nghĩa dân tộc châu Âu lãng mạn,

well, romanticized the Middle Ages. Cách dùng từ

3:48

chà, đã lãng mạn hóa thời Trung cổ.

Cách dùng từ

well, romanticized the Middle Ages: lý tưởng hóa quá khứ

Ở đây, romanticized có nghĩa là mô tả thời Trung Cổ cao quý, đẹp đẽ hoặc hấp dẫn hơn toàn bộ sự thật lịch sử. Từ này gợi ý rằng người ta nhấn mạnh những nét cuốn hút nhưng giảm nhẹ bạo lực, gian khổ hoặc sự phức tạp; nó không nói về tình yêu lãng mạn. Well là một nhịp ngừng mang tính hội thoại để dẫn vào kết luận thẳng và sắc. Sự lặp lại giữa romantic thinkers và romanticized tạo cho câu một giọng hơi mỉa mai và phê phán: những nhà tư tưởng này đã làm đúng điều mà nhãn gọi của họ gợi ra.

Luyện tập

Tình huống nào cho thấy rõ nhất rằng một chương trình romanticizes life at sea?

  1. Chương trình kể chuyện tình giữa hai thủy thủ mà không đánh giá cuộc sống trên biển.
  2. Chương trình giải thích cả niềm vui lẫn nguy hiểm một cách cẩn thận như nhau.
  3. Chương trình cho thấy cảnh hoàng hôn và sự tự do nhưng bỏ qua bão tố, chấn thương và công việc nặng nhọc.
Xem đáp án

Chương trình cho thấy cảnh hoàng hôn và sự tự do nhưng bỏ qua bão tố, chấn thương và công việc nặng nhọc.

They described isolated white Christian societies,

3:50

Họ miêu tả những xã hội Kitô giáo da trắng bị cô lập,

emphasizing narratives of chivalry and wonder. Cụm từ

3:53

nhấn mạnh những câu chuyện về tinh thần hiệp sĩ và sự kỳ diệu.

Cụm từ

emphasizing narratives of chivalry and wonder: bổ sung trọng tâm chính

Mệnh đề -ing emphasizing ... bổ sung thông tin về cách họ mô tả những xã hội đó: họ đặc biệt chú ý đến một số kiểu tự sự. Chủ ngữ được hiểu ngầm là They, vì vậy những người mô tả cũng chính là những người nhấn mạnh. Ở đây, narratives chỉ những cách kể và đóng khung quá khứ thường xuyên lặp lại, chứ không nhất thiết là từng câu chuyện riêng lẻ. Narratives of chivalry and wonder tập trung vào lý tưởng hiệp sĩ cùng các yếu tố kỳ diệu hoặc huyền thoại, qua đó góp phần tạo nên một hình ảnh được lý tưởng hóa.

Luyện tập

Đọc câu sau: The podcast reviews early space programs, emphasizing narratives of rivalry and discovery. Cụm -ing có chức năng gì?

  1. Nó khẳng định mọi lời kể về các chương trình không gian đều chính xác về mặt lịch sử.
  2. Nó bổ sung những chủ đề mà podcast đặc biệt chú ý.
  3. Nó nói rằng podcast dừng phần nhận xét để kể một câu chuyện không liên quan.
Xem đáp án

Nó bổ sung những chủ đề mà podcast đặc biệt chú ý.

But knights played minimal roles in medieval warfare. Mạch ý

3:56

Nhưng các hiệp sĩ đóng vai trò rất nhỏ trong chiến tranh thời Trung cổ.

Mạch ý

But ... played minimal roles: điều chỉnh một ấn tượng trước đó

But ở đầu câu báo hiệu rằng cần điều chỉnh lại hình dung được tạo ra từ phần trình bày trước. Nó đưa ra một sự thật giới hạn hoặc chất vấn việc trước đó quá nhấn mạnh các hiệp sĩ, vì vậy sự tương phản này giúp tổ chức thông tin. Sự thật được giới hạn rất cẩn thận: played minimal roles có nghĩa là các hiệp sĩ có vai trò rất nhỏ, chứ không phải hoàn toàn không có vai trò. Cấu trúc But + sự thật điều chỉnh hữu ích khi cần bổ sung giới hạn cho một câu chuyện quen thuộc.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, But ở đầu câu có chức năng gì?

  1. Nó bổ sung thêm bằng chứng rằng các hiệp sĩ thống trị chiến tranh thời Trung Cổ.
  2. Nó giải thích vì sao chiến tranh thời Trung Cổ không có người tham gia.
  3. Nó đưa ra một sự thật chất vấn việc trước đó nhấn mạnh các hiệp sĩ.
Xem đáp án

Nó đưa ra một sự thật chất vấn việc trước đó nhấn mạnh các hiệp sĩ.

And the Middle Ages saw large-scale interactions. Cách dùng từ

3:59

Và thời Trung cổ đã chứng kiến những sự tương tác quy mô lớn.

Ideas flowed into Europe along Byzantine, Muslim, and Mongol trade routes, Cụm từ

4:02

Những ý tưởng đã chảy vào châu Âu dọc theo các tuyến đường thương mại của Byzantine, Hồi giáo và Mông Cổ,

Cụm từ

Ideas flowed into Europe along ... trade routes: tư tưởng truyền vào châu Âu theo các tuyến thương mại

Trong câu này, flowed into là một phép ẩn dụ: các tư tưởng được hình dung như nước chảy vào một nơi. Cụm này có nghĩa là kiến thức và cách tư duy đã truyền đến châu Âu; các tư tưởng không thực sự là chất lỏng. Europe là đích đến sau into, còn along Byzantine, Muslim, and Mongol trade routes nêu những con đường mà các tư tưởng đi qua. Mẫu flow into cũng có thể diễn tả thông tin, tiền bạc, tài nguyên hoặc con người đi vào một nơi hay một hệ thống.

Luyện tập

Câu nào dùng flow into một cách tự nhiên như phép ẩn dụ cho việc thông tin được đưa đến?

  1. News from around the world flowed into the newsroom all morning.
  2. The newsroom flowed into news from around the world all morning.
  3. News from around the world became liquid in the newsroom all morning.
Xem đáp án

News from around the world flowed into the newsroom all morning.

and merchants, intellectuals, and diplomats of diverse origins Cụm từ

4:06

và các thương gia, trí thức và nhà ngoại giao có nguồn gốc đa dạng

visited medieval European cities.

4:10

đã đến thăm các thành phố châu Âu thời Trung cổ.

Cách dùng từ

thời Trung Cổ chứng kiến những hoạt động giao lưu quy mô lớn

Trong cấu trúc the Middle Ages saw ..., saw không có nghĩa là “nhìn bằng mắt”. Một giai đoạn có thể làm chủ ngữ của saw để diễn tả rằng giai đoạn đó trải qua hoặc được đánh dấu bởi một sự kiện hay sự phát triển nào đó. Large-scale interactions có nghĩa là sự tiếp xúc rộng khắp giữa các khu vực và các nhóm. Ở đây, interactions bao gồm sự lưu chuyển của tư tưởng, hoạt động thương mại và những chuyến thăm của người có nguồn gốc khác nhau, chứ không chỉ là cuộc trò chuyện xã hội giữa hai cá nhân.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên cấu trúc được tô nổi bật để mô tả một sự phát triển lịch sử trên phạm vi rộng?

  1. The region saw large-scale cultural interactions through trade.
  2. The region saw two friends chat privately at lunch.
  3. The region looked at large scales used by merchants.
Xem đáp án

The region saw large-scale cultural interactions through trade.

Cụm từ

merchants, intellectuals, and diplomats of diverse origins: những người có nguồn gốc đa dạng

Ba danh từ số nhiều merchants, intellectuals và diplomats tạo thành một danh sách song song về những người đã đến thăm các thành phố. Ở đây, of diverse origins mô tả sự đa dạng về nguồn gốc của những người đến thăm, chứ không mô tả các thành phố. Trong ngữ cảnh này, origins có nghĩa rộng hơn địa điểm sinh cụ thể. Tùy ngữ cảnh, từ này có thể bao gồm nền tảng địa lý, văn hóa, dân tộc hoặc xã hội. Việc nêu tên nhiều nhóm khách khác nhau làm cho ý niệm về sự đa dạng trở nên cụ thể hơn.

Luyện tập

Câu nào mô tả rõ một nhóm nghệ sĩ đến từ nhiều nền tảng khác nhau?

  1. The festival welcomed artists who created the festival.
  2. The festival welcomed artists of diverse origins.
  3. The festival welcomed one artist from the same town.
Xem đáp án

The festival welcomed artists of diverse origins.

The biggest myth may be that the millennium of the Middle Ages Ngữ pháp

4:12

Lầm tưởng lớn nhất có thể là việc thiên niên kỷ thời Trung cổ

amounts to one distinct,

4:15

hoàn toàn bằng với một khoảng thời gian lịch sử châu Âu

cohesive period of European history at all.

4:17

riêng biệt, gắn kết với nhau.

Ngữ pháp

The biggest myth may be that ... amounts to ... at all: thận trọng nêu và chất vấn một nhận định

Mệnh đề sau that xác định nội dung của điều được cho là “ngộ nhận lớn nhất”. May làm cho nhận định thận trọng hơn: người nói chỉ nêu khả năng đây là hiểu lầm quan trọng nhất chứ không khẳng định đó là sự thật tuyệt đối. Ở đây, amounts to có nghĩa là “tạo thành” hoặc “có thể được xem là”, không liên quan đến một số tiền. At all nhấn mạnh sự hoài nghi: người nói nghi ngờ liệu một nghìn năm đầy khác biệt có thật sự tạo thành một giai đoạn lịch sử riêng biệt và thống nhất hay không.

Luyện tập

Phát biểu nào thể hiện đúng nhất ý của người nói?

  1. Người nói thận trọng đặt câu hỏi liệu một nghìn năm đầy khác biệt có tạo thành một giai đoạn lịch sử thống nhất hay không.
  2. Người nói chứng minh rằng mọi xã hội thời Trung Cổ đều có những đặc điểm hoàn toàn giống nhau.
  3. Người nói tính giá trị bằng tiền của một nghìn năm lịch sử châu Âu.
Xem đáp án

Người nói thận trọng đặt câu hỏi liệu một nghìn năm đầy khác biệt có tạo thành một giai đoạn lịch sử thống nhất hay không.

Originally defined less by what they were than what they weren't, Mạch ý

4:20

Ban đầu được định nghĩa bằng việc họ không phải là ai nhiều hơn là họ là ai,

Mạch ý

defined less by A than by B: được xác định bởi B nhiều hơn A

Cấu trúc defined less by A than by B so sánh hai cơ sở có thể dùng để định nghĩa. A có ít trọng lượng hơn, còn B mang ý chính. Trong cách viết gốc, by thứ hai được hiểu ngầm, vì vậy less by A than B vẫn thể hiện cùng một phép so sánh. What they were và what they weren't là các mệnh đề danh từ đứng sau by. Chúng nêu hai loại thông tin chứ không đặt câu hỏi, nên giữ trật tự của câu trần thuật: they were và they weren't. Vì vậy, câu này cho biết thời Trung Cổ ban đầu chủ yếu được xác định qua những gì nó loại trừ hoặc những điều khiến nó khác biệt.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc less by A than by B: The neighborhood is defined ____ its borders ____ the people who live there.

Xem đáp án

less by · than by

the Middle Ages became a ground for dueling ideas, Thành ngữ

4:23

thời Trung cổ trở thành mảnh đất cho những ý tưởng đấu tranh,

fueling more fantasy than fact.

4:26

tiếp nhiên liệu cho nhiều điều kỳ ảo hơn là thực tế.

Thành ngữ

a ground for dueling ideas ... fueling more fantasy than fact: phép ẩn dụ về những quan điểm cạnh tranh

Trong câu này, a ground for dueling ideas là một phép ẩn dụ. Ground có nghĩa là một đấu trường hoặc môi trường, còn dueling khiến các cách diễn giải khác nhau giống như đang chiến đấu để giành ảnh hưởng. Mệnh đề -ing fueling more fantasy than fact cho biết kết quả của sự cạnh tranh đó: trí tưởng tượng và những điều hư cấu đã lấn át sự thật lịch sử đáng tin cậy. Fueling được dùng theo nghĩa bóng, không nói về nhiên liệu thật.

Luyện tập

Câu được tô nổi bật có nghĩa là gì?

  1. Mọi người thực sự đấu tay đôi trên đất thời Trung Cổ vì họ cần nhiên liệu.
  2. Bằng chứng mới đã xóa bỏ các truyền thuyết và chỉ để lại những sự thật đã được xác nhận.
  3. Giai đoạn đó trở thành nơi các cách diễn giải cạnh tranh, từ đó thúc đẩy nhiều điều hư cấu hơn là sự thật lịch sử đáng tin cậy.
Xem đáp án

Giai đoạn đó trở thành nơi các cách diễn giải cạnh tranh, từ đó thúc đẩy nhiều điều hư cấu hơn là sự thật lịch sử đáng tin cậy.

History is full of legends.

4:31

Lịch sử đầy rẫy những truyền thuyết.

Learn about the imaginary king

4:33

Tìm hiểu về vị vua tưởng tượng

who influenced real-world politics for over 400 years

4:34

người đã ảnh hưởng đến nền chính trị thế giới thực trong hơn 400 năm

with this video.

4:37

với video này.

Or dig into the legend of King Arthur, his Knights of the Round Table, Cụm động từ

4:38

Hoặc đào sâu vào truyền thuyết về Vua Arthur, các Hiệp sĩ Bàn tròn của ông,

and their quest for the Holy Grail Văn hóa

4:42

và nhiệm vụ tìm kiếm Chén Thánh của họ

Cụm động từ

dig into the legend of King Arthur: tìm hiểu sâu về truyền thuyết vua Arthur

Dig into là một cụm động từ có nghĩa là điều tra hoặc tìm hiểu kỹ một điều gì đó. Tân ngữ của cụm này có thể là một chủ đề, vấn đề, câu chuyện, bằng chứng hoặc dữ liệu; trong cách dùng này, nó không nói đến hành động đào theo nghĩa đen. Từ Or ở đầu câu đưa việc khám phá này ra như một lựa chọn khác. Dạng mệnh lệnh dig into hoạt động như một lời gợi ý thân thiện: hãy khám phá truyền thuyết vua Arthur sâu hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng dig into với nghĩa điều tra một điều gì đó thật kỹ?

  1. Let's dig into the survey results before choosing a plan.
  2. Everyone dug into dinner as soon as it was served.
  3. The dog will dig into the soft soil to bury its toy.
Xem đáp án

Let's dig into the survey results before choosing a plan.

Văn hóa

Hành trình tìm Chén Thánh của họ

Chén Thánh là thánh vật huyền thoại mà các hiệp sĩ tìm kiếm trong những câu chuyện về Vua Arthur. Đây là tên riêng, không phải một chiếc cốc uống nước thông thường. Trong their quest for the Holy Grail, quest có nghĩa là một hành trình tìm kiếm lâu dài và gian nan nhằm đạt được mục tiêu quan trọng. Vì vậy, cụm từ này nói đến sứ mệnh anh hùng của các hiệp sĩ đi tìm Chén Thánh.

Luyện tập

Trong bối cảnh truyền thuyết Arthur này, their quest for the Holy Grail có nghĩa là gì?

  1. Cuộc tìm kiếm lâu dài của các hiệp sĩ để tìm một thánh vật huyền thoại
  2. Việc các hiệp sĩ dùng một chiếc cốc uống nước bình thường hằng ngày
  3. Chuyến đi của các hiệp sĩ dọc theo một tuyến đường thương mại thời trung cổ
Xem đáp án

Cuộc tìm kiếm lâu dài của các hiệp sĩ để tìm một thánh vật huyền thoại

to find out if any of it was actually real

4:44

để tìm hiểu xem liệu có điều nào trong số đó thực sự có thật hay không

with this one.

4:46

với video này.