Tại Sao Các Cặp Đôi Né Tránh và Lo Âu Lại Khó Chia Tay: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu: Người lo âu theo đuổi gần gũi, còn người né tránh rút lui. Chia tay tạm đảo vai, nhưng quay lại khơi dậy nỗi sợ cũ. Gọi tên mô thức có thể ngừng sự lặp lại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. a constant game of push and pull. (thành ngữ và biểu đạt hình tượng): hiểu theo đuổi và rút lui như một ẩn dụ, rồi dùng cho lực đối nghịch hoặc quan hệ bất ổn. 2. can't help but (ngữ pháp và mẫu câu): diễn đạt phản ứng không tự chủ bằng động từ nguyên mẫu và so sánh với can't help doing. 3. act out their compulsions. (cụm động từ): nhận ra nghĩa tâm lý là biến thôi thúc thành hành vi thiếu suy xét, không phải diễn một cảnh.
Nội dung bài học
There is a certain sort of relationship that is alternately passionate, fiery, and painfully unfulfilling
0:00Có một kiểu mối quan hệ nhất định mà lúc thì đam mê, rực lửa, lúc lại đau khổ vì không được đáp ứng,
and that tends to puzzle both outsiders and its participants.
0:07và điều đó thường làm cả người ngoài cuộc lẫn những người trong cuộc phải bối rối.
anxiously attached and another who is avoidantly attached. Văn hóa
0:15có kiểu gắn bó lo âu và người kia có kiểu gắn bó né tránh.
as psychologists put it: nêu nguồn của cách diễn đạt chuyên môn
Cụm chen as psychologists put it cho biết cách diễn đạt đang dùng là của ai. Trong câu này, nó cho thấy anxiously attached và avoidantly attached là thuật ngữ của các nhà tâm lý học, chứ không phải nhãn gọi tùy ý của người nói. Put ở đây có nghĩa là 'diễn đạt bằng lời', không phải 'đặt'. Cụm chen này tạm ngắt câu, nhưng cấu trúc chính vẫn nối one person who is anxiously attached với another who is avoidantly attached. Cách nói này giúp người nói mượn thuật ngữ chuyên môn mà vẫn giữ một khoảng cách nhất định với cách dùng từ đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chen tiếng Anh gồm bốn từ, cho biết cách diễn đạt này xuất phát từ các nhà tâm lý học: This pattern is, ____, a form of selective attention.
Xem đáp án
as psychologists put it
anxiously attached so với avoidantly attached
Trong lý thuyết gắn bó, anxiously attached mô tả kiểu một người đặc biệt lo bị từ chối hoặc bỏ rơi và thường tìm kiếm sự trấn an hoặc gần gũi khi mối quan hệ có vẻ không chắc chắn. Avoidantly attached mô tả kiểu tự bảo vệ bằng cách tạo khoảng cách cảm xúc, xem nhẹ nhu cầu của bản thân hoặc rút lui khỏi sự gần gũi. Đây là những xu hướng rộng trong quan hệ; attached ở đây không mang nghĩa kết nối về mặt vật lý.
Luyện tập
Theo cách hiểu đơn giản hóa của lý thuyết gắn bó ở đây, hành vi nào phù hợp nhất với phản ứng avoidantly attached?
- Rút lui khi sự gần gũi có vẻ rủi ro
- Liên tục tìm kiếm sự trấn an khi có khả năng bị từ chối
- Được kết nối về mặt vật lý với một người khác
Xem đáp án
Rút lui khi sự gần gũi có vẻ rủi ro
a constant game of push and pull: những chuyển động đối nghịch lặp lại
Trong câu này, a constant game of push and pull là phép ẩn dụ cho một kiểu tương tác lặp đi lặp lại: một bên tiến tới để tìm sự gần gũi hoặc quyền kiểm soát, còn bên kia chống lại hoặc lùi xa, và sau đó hướng của hai bên có thể đảo ngược. Push and pull chỉ các lực đối nghịch, không phải hành động thể chất. Game có nghĩa là một sự tương tác liên tục với các động thái tái diễn, chứ không phải một trò chơi vui vẻ. Cụm từ này cũng có thể mô tả những áp lực hoặc động cơ mâu thuẫn trong công việc, chính trị hay quyết định cá nhân.
Luyện tập
Trong cụm 'a constant game of push and pull', 'push and pull' có nghĩa là gì?
- Một trò chơi theo nghĩa đen dựa trên việc di chuyển đồ vật
- Sự trao đổi hợp tác trong đó cả hai bên đều thỏa hiệp
- Sự căng thẳng lặp lại giữa các hành động hoặc áp lực đối nghịch
Xem đáp án
Sự căng thẳng lặp lại giữa các hành động hoặc áp lực đối nghịch
withholding, cold, and perhaps physically uninterested too.
0:34dè dặt, lạnh lùng, và có lẽ cũng hờ hững về mặt thể xác.
accuse someone of being: cấu trúc accuse + tân ngữ + of + -ing
Accuse nhận một người hoặc nhóm người làm tân ngữ, sau đó là of và một danh từ hoặc dạng -ing: accuse someone of something hoặc accuse someone of doing/being something. Ở đây, them là tân ngữ, còn being emotionally distant, withholding, cold, and perhaps physically uninterested là trạng thái bị cáo buộc. Sau accuse, dùng of being chứ không dùng to be. Accuse cũng mang ý trách cứ: nó đưa ra một lời cáo buộc tiêu cực đối với ai đó thay vì mô tả trung lập.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ cần thiết: The editor accused the writer ____ being dishonest.
Xem đáp án
of
for their part: chuyển sang phía còn lại
Ở đây, for their part chuyển trọng tâm từ phía đã được nói đến sang hành động của người yêu kiểu né tránh. Cụm này có nghĩa là “về phần người yêu kiểu né tránh” hoặc “nhìn từ phía họ”; part ở đây không chỉ bộ phận cơ thể hay vai diễn. Có thể dùng cấu trúc for + từ hạn định sở hữu + part để sắp xếp sự so sánh giữa người hoặc nhóm người: sau khi trình bày một phía, cụm này dẫn sang quan điểm, phản ứng hoặc hành vi của phía còn lại.
Luyện tập
Sau khi mô tả mối lo của công nhân, một báo cáo viết: “For their part, the managers promise to discuss the issue.” Cụm mở đầu có chức năng gì?
- Nó nói rằng các quản lý đang đóng một vai diễn.
- Nó nói rằng các quản lý chỉ chịu một phần trách nhiệm.
- Nó chuyển sự chú ý sang lập trường hoặc hành động của các quản lý.
Xem đáp án
Nó chuyển sự chú ý sang lập trường hoặc hành động của các quản lý.
far too demanding: vượt xa mức có thể chấp nhận
Trong far too demanding, too có nghĩa là “đòi hỏi nhiều hơn mức có thể chấp nhận hoặc hợp lý”. Far nhấn mạnh thêm cho too, vì vậy lời đánh giá mạnh hơn nhiều so với khi chỉ nói demanding. Cấu trúc có thể áp dụng tiếp là far too + tính từ hoặc trạng từ: far too expensive, far too slowly. Ở đây far chỉ mức độ chứ không chỉ khoảng cách vật lý, và cụm này thường truyền đạt sự phê phán, lo ngại hoặc một kết quả tiêu cực khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có far để thể hiện rằng trọng lượng vượt xa giới hạn an toàn: The suitcase is ____ heavy for me to lift safely.
Xem đáp án
far too
as they put it pejoratively như phần chêm chỉ nguồn lời và thái độ
Phần chêm as they put it pejoratively cho biết nên hiểu nhãn gọi ngay sau đó, needy, như thế nào. As they put it quy cách diễn đạt đó cho những người đang được thuật lại, còn pejoratively cho biết cách dùng từ ấy mang sự đánh giá tiêu cực và hạ thấp. Vì chen vào giữa chuỗi liệt kê, phần này tách giọng của người kể khỏi thái độ được thuật lại. Nhờ vậy, người viết có thể thuật lại một nhãn gọi nặng tính đánh giá mà không trình bày nó như sự thật trung lập hay nhất thiết đồng tình với nó.
Luyện tập
Phần chêm as they put it pejoratively báo hiệu điều gì trong câu này?
- Người kể không chắc ai đã dùng từ needy.
- Từ needy là nhãn gọi tiêu cực của họ, không nhất thiết là sự đánh giá của người kể.
- Người kể đang đưa ra định nghĩa trung lập của needy.
Xem đáp án
Từ needy là nhãn gọi tiêu cực của họ, không nhất thiết là sự đánh giá của người kể.
needy như một nhãn gọi mang tính chỉ trích trong quan hệ
Trong cách nói về các mối quan hệ, needy mô tả một người bị cho là đòi hỏi quá nhiều sự chú ý, lời trấn an, liên lạc hoặc hỗ trợ tinh thần. Ở đây, nó là một nhãn gọi tiêu cực, chứ không phải lời nhận xét trung lập rằng người đó có nhu cầu. Từ này truyền tải sự chỉ trích và thường cả sự thiếu kiên nhẫn của người nói. Nó không phải chẩn đoán hay thước đo khách quan về mức hỗ trợ mà một người nên cần.
Luyện tập
Needy có khả năng mang nghĩa gì nhất trong câu He keeps calling me needy because I ask for reassurance?
- Anh ấy nghĩ tôi đang được chẩn đoán chính thức.
- Anh ấy nghĩ tôi cần hỗ trợ tài chính.
- Anh ấy nghĩ tôi tìm kiếm quá nhiều sự chú ý hoặc lời trấn an.
Xem đáp án
Anh ấy nghĩ tôi tìm kiếm quá nhiều sự chú ý hoặc lời trấn an.
Phép lược trong One person seems to want ..., the other ...
Mệnh đề thứ hai sử dụng phép lược: seems to want không được lặp lại vì có thể dễ dàng khôi phục từ mệnh đề thứ nhất. Nghĩa đầy đủ là “One person seems to want far too much; the other seems to want far too little.” Cấu trúc song song này đặt far too much và far too little cạnh nhau, làm cho sự tương phản trở nên ngắn gọn và mạnh. Trong những phép so sánh cân đối tương tự, vị ngữ lặp lại có thể được hiểu ngầm thay vì phải nói lại.
Luyện tập
Những từ nào được hiểu ngầm sau the other trong câu này?
- gives
- seems to want
- has
Xem đáp án
seems to want
the anxious partner loves the avoidant one with great intensity,
1:01người lo âu yêu người né tránh với cường độ rất lớn,
but in time, also growing frustration.
1:04nhưng theo thời gian, sự thất vọng cũng ngày càng lớn dần.
The dissatisfaction grows ever more intense until, Ngữ pháp
1:08Sự bất mãn ngày càng trở nên gay gắt cho đến khi,
grows ever more intense: mức độ tăng dần
Grow + tính từ có nghĩa là “dần trở nên có tính chất đó”. Ở đây, grows intense mô tả sự bất mãn tăng dần về mức độ theo thời gian, chứ không nói về sự phát triển thể chất. Ever more tăng cường mức độ so sánh, mang nghĩa “ngày càng” hoặc “càng lúc càng”. Vì vậy, grows ever more intense thể hiện sự leo thang liên tục. Ever ở đây không phải từ chỉ trải nghiệm theo thời gian trong những câu hỏi như Have you ever...?
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của grow, theo sau là ever more hostile: As the argument continued, the discussion ____.
Xem đáp án
grew ever more hostile
fed up with: chạm tới giới hạn chịu đựng
Fed up with diễn tả việc bực bội hoặc chán ngán một điều lặp đi lặp lại đến mức không muốn chịu đựng thêm. Trong câu này, cảm giác như bị từ chối liên tục tích tụ cho đến khi người có kiểu gắn bó lo âu chạm tới giới hạn. Cấu trúc là be fed up with + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. With giới thiệu nguyên nhân gây bực bội; fed ở đây không liên quan đến việc ăn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài diễn tả sự bực bội tích tụ: After a month of canceled practices, the team is ____ the constant schedule changes.
Xem đáp án
fed up with
they're off: thông báo sẽ rời đi
Trong they're off, off có nghĩa là rời đi hoặc khởi hành. They're là dạng rút gọn của they are, vì vậy cấu trúc đầy đủ là they are off. Trong câu này, cụm từ không chỉ là một thông báo khởi hành thông thường: người ấy đang nói rằng mình sẽ rời khỏi mối quan hệ. Ngữ cảnh quyết định be off chỉ mang nghĩa rời đi hay báo hiệu một sự ra đi dứt khoát hơn.
Luyện tập
Trong câu “The taxi is waiting, so we're off,” we're off có nghĩa là gì?
- Chúng tôi đi ngay bây giờ.
- Chúng tôi đang nghỉ một ngày.
- Chúng tôi đã hủy taxi.
- Chiếc taxi đã ngừng hoạt động.
Xem đáp án
Chúng tôi đi ngay bây giờ.
At which point the avoidant party undergoes a complete sea change. Ghi chú
1:22Tại thời điểm này, người né tránh trải qua một sự thay đổi hoàn toàn.
At which point dùng làm từ nối trong lời kể
At which point quay lại chỉ sự kiện vừa được nhắc đến và có nghĩa là “sau đó, vào đúng thời điểm hoặc giai đoạn ấy”. Ở đây, lời tuyên bố rời đi trước đó xác lập mốc thời gian, và cụm từ này đưa mạch kể thẳng đến phản ứng của bên có xu hướng né tránh. Về mặt ngữ pháp, which nối point với mệnh đề trước; đây không phải là câu hỏi về địa điểm. Hãy dùng cấu trúc này sau một sự kiện hoặc bước để giới thiệu điều xảy ra ngay sau đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nối ba từ có nghĩa là “sau đó, vào đúng lúc ấy”: The final bell rang, ____ everyone rushed outside.
Xem đáp án
at which point
a complete sea change: một sự biến đổi sâu sắc
A sea change là một thành ngữ chỉ sự biến đổi sâu sắc và có phạm vi rộng. Trong câu này, thành ngữ mô tả thái độ của bên có xu hướng né tránh thay đổi mạnh mẽ, chứ không phải một điều chỉnh nhỏ hay điều gì thực sự xảy ra với biển. Tính từ complete làm tăng mức độ của thành ngữ: người nói trình bày phản ứng này như một sự chuyển đổi hoàn toàn so với hành vi trước đó. Mẫu có thể áp dụng trong ngữ cảnh khác là a sea change in something, đặc biệt với thái độ, chính sách, hành vi hoặc tình thế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ hai từ có nghĩa là “một sự biến đổi sâu sắc”: Over the next decade, there was a ____ in public attitudes toward remote work.
Xem đáp án
sea change
and reveals something that is normally utterly submerged in their character,
1:32và hé lộ một thứ thường bị vùi lấp hoàn toàn trong tính cách của họ,
that of being engulfed in love: dùng that thay cho danh từ
Ở đây, that thay cho danh từ số ít fear đã xuất hiện trước đó. that of being engulfed in love có nghĩa là the fear of being engulfed in love, nhờ vậy cụm đồng vị không phải lặp lại danh từ. Đây là phép thay thế danh từ, không phải that chỉ một vật ở xa hay that dùng để mở đầu một mệnh đề. Cụm từ với of phía sau xác định nội dung của fear được thay thế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc thay thế trang trọng để tránh lặp lại concern: Her main concern, ____ keeping the data safe, shaped the plan.
Xem đáp án
that of
at a stroke: một hành động tạo ra kết quả hoàn chỉnh
At a stroke có nghĩa là chỉ một hành động hoặc sự kiện đã làm cho toàn bộ kết quả xảy ra cùng lúc. Trong câu này, nỗi sợ biến mất qua một sự thay đổi trọn vẹn chứ không giảm dần. Cụm từ này nhấn mạnh cả một nguyên nhân duy nhất lẫn kết quả rộng khắp của nó, chứ không chỉ nhấn mạnh tốc độ. Vì vậy, nó mạnh và cụ thể hơn việc chỉ dùng suddenly.
Luyện tập
Câu nào dùng at a stroke tự nhiên nhất?
- She slowly learned the song at a stroke.
- The new rule removed all three fees at a stroke.
- He felt tired at a stroke every evening.
Xem đáp án
The new rule removed all three fees at a stroke.
Wholly liberated from the threat of being engulfed,
1:39Hoàn toàn được giải phóng khỏi mối đe dọa bị nuốt chửng,
the anxious one may by now have packed their bags, Ghi chú
1:41dù cho người lo âu lúc này có thể đã thu dọn hành lý,
may by now have packed: suy đoán chưa chắc chắn về một hành động đã hoàn tất
Trong may by now have packed, may diễn tả khả năng chứ không phải sự cho phép, còn have packed chỉ một hành động có thể đã hoàn tất. Người nói đang suy đoán thận trọng từ thời điểm hiện tại chứ không khẳng định đó là sự thật đã biết. By now có nghĩa là “tính đến bây giờ” hoặc “đến giai đoạn này”. Ở đây, nó nằm giữa may và have; may have packed by now cũng tự nhiên. Cả hai trật tự đều cho biết hành động có thể đã hoàn tất vào thời điểm này.
Luyện tập
Đã quá hạn nhưng bạn không chắc nhóm đã hoàn thành hay chưa. Câu nào đưa ra suy đoán thận trọng về một hành động có thể đã hoàn tất?
- The team must have finished the report by now.
- The team may by now have finished the report.
- The team has finished the report by now.
Xem đáp án
The team may by now have finished the report.
packed their bags: thu dọn hành lý như dấu hiệu rời đi
Pack one's bags theo nghĩa đen là cho đồ đạc cá nhân vào hành lý. Ở đây, packed their bags mô tả một hành động thực tế, đồng thời cho thấy người đó đã sẵn sàng rời khỏi nhà hoặc mối quan hệ. Ngữ cảnh quyết định cụm từ này nói về một chuyến đi bình thường hay một sự ra đi dứt khoát. Khi có dấu hiệu xung đột hoặc chia tay, packing one's bags có thể truyền đạt ý “tôi sẽ rời đi”, chứ không phải “tôi sẽ đi nghỉ”.
Luyện tập
Trong câu nào packed her bags thể hiện rõ nhất việc rời khỏi một mối quan hệ hoặc ngôi nhà, chứ không chỉ là chuẩn bị đi du lịch?
- After being told the relationship was over, Elena packed her bags and moved out.
- At the airport, Elena packed her bags more tightly to meet the size limit.
- Before her weekend vacation, Elena packed her bags and checked her passport.
Xem đáp án
After being told the relationship was over, Elena packed her bags and moved out.
gives free rein to all their reserves of pent-up romanticism and ardor, Thành ngữ
1:45lại buông thả hết tất cả những sự lãng mạn và cuồng nhiệt bị dồn nén,
give free rein to: gỡ bỏ sự kiềm chế
Give free rein to something nghĩa là không còn kìm hãm một điều gì và để nó được bộc lộ hoặc hoạt động tự do. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc nới lỏng dây cương dùng để điều khiển ngựa. Ở đây, người ấy để những cảm xúc lãng mạn và sự nồng nhiệt bị dồn nén lâu ngày bộc lộ mà không bị kiềm chế. Cấu trúc thường dùng là give free rein to + danh từ hoặc cụm danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm ba từ đã học ở trên: To encourage bold ideas, the director gave ____ the team's creativity.
Xem đáp án
free rein to
now that there seems so little danger of reciprocation. Ngữ pháp
1:51bởi vì bây giờ có vẻ như có rất ít nguy cơ phải đáp lại.
now that: dùng tình huống đã thay đổi làm lý do
Now that giới thiệu một lý do dựa trên tình huống mới hoặc tình huống vừa trở nên có liên quan. Nó có nghĩa là vì điều này hiện đang đúng hoặc vì tình hình đã thay đổi. Trong câu này, mệnh đề sau now that giải thích tại sao việc bộc lộ cảm xúc có vẻ an toàn: tình hình hiện tại dường như có rất ít nguy cơ những cảm xúc ấy được đáp lại. Sau now that là một mệnh đề có chủ ngữ và động từ.
Luyện tập
Chọn từ nối phù hợp nhất cho chỗ trống. The storm has passed. ___ the road is clear, we can drive home.
- Until
- Now that
- When
Xem đáp án
Now that
Ẩn dụ mang sắc thái hoài nghi trong "the honeyed words"
Trong câu này, honeyed words chỉ lời nói nghe dễ chịu, cuốn hút và khiến người ta yên lòng. Mật ong là ẩn dụ cho sự ngọt ngào của lời nói, chứ không phải một thành phần theo nghĩa đen. Tính từ honeyed thường còn tạo sắc thái hoài nghi: ngôn từ có thể được cố ý làm cho nịnh tai hoặc có sức thuyết phục thay vì hoàn toàn chân thành. Ở đây, nó giúp giải thích vì sao người nghe vẫn bị những lời đó thu hút dù còn nghi ngờ.
Luyện tập
Một phóng viên nói: “The spokesperson offered honeyed words but no evidence.” honeyed words gợi ý điều gì rõ nhất?
- Lời nói quá nhỏ nên khó nghe
- Lời lẽ dễ nghe, có sức thuyết phục nhưng có thể không chân thành
- Những từ nói về thức ăn làm từ mật ong
Xem đáp án
Lời lẽ dễ nghe, có sức thuyết phục nhưng có thể không chân thành
"can't help but" + động từ nguyên mẫu không to
Can't help but + động từ nguyên mẫu không to nghĩa là ai đó không thể ngăn hoặc tránh một phản ứng. Trong câu này, người ấy vẫn bị thuyết phục dù đang tức giận và nghi ngờ, nên phản ứng đó có vẻ không chủ ý. Sau but, dùng động từ nguyên mẫu không to: can't help but be, smile, notice. Một cấu trúc có liên hệ chặt chẽ là can't help + -ing: can't help being, smiling, noticing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu tiếng Anh gồm ba từ, mang nghĩa “không thể tránh phản ứng đó”: Whenever I see that old photo, I ____ smile.
Xem đáp án
can't help but
Be Won Over: Khiến ai đó thay đổi thái độ
Be won over là dạng bị động của win someone over. Ở đây, người đang lo âu là người có thái độ thay đổi, chứ không phải người đi thuyết phục. Win someone over có nghĩa là khiến ai đó chuyển từ nghi ngờ hoặc phản đối sang chấp nhận, ủng hộ hoặc có thiện cảm, thường bằng lời nói hoặc hành động. Cụm này không có nghĩa là thắng một cuộc thi; over gợi ý việc kéo người đó về phía mình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của win over: Maya opposed the plan at first, but after hearing the safety details, she began to ____.
Xem đáp án
be won over
Appears to Have Become: cách nhìn thận trọng về một thay đổi trước đó
Appears cho thấy câu nói là một suy luận chứ không phải sự thật đã được xác nhận: dựa trên những gì có thể quan sát ở hiện tại, người bạn đời có vẻ đã khác đi. To have become là perfect infinitive. Cấu trúc này đặt sự thay đổi trước thời điểm đưa ra nhận định hiện tại bằng appears, nên có nghĩa là “bây giờ có vẻ như sự thay đổi đã xảy ra rồi”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc với appear để đưa ra nhận định thận trọng ở hiện tại về một thay đổi trước đó đã hoàn tất: From the latest photos, the old theater ____ a community center.
Xem đáp án
appears to have become
in the nick of time: kịp vào phút chót
In the nick of time có nghĩa là “ngay trước khi quá muộn”. Ở đây, người bạn đời trở nên ấm áp vào thời điểm cuối cùng còn kịp, khi sự thay đổi ấy vẫn có thể ảnh hưởng đến quyết định rời đi của người kia. Thành ngữ này tạo cảm giác cấp bách và cho thấy một kết quả xấu đã được tránh trong gang tấc. Nick ở đây không phải tên người; hãy hiểu cả cụm như một đơn vị, không hiểu theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ chỉ việc đến vào thời điểm cuối cùng còn kịp: The firefighters reached the house ____.
Xem đáp án
in the nick of time
Cấu trúc no reason not to return
No reason not to return chứa hai thành phần phủ định: no reason và not to return. Khi kết hợp, chúng có nghĩa là dường như không có gì ngăn cản việc quay lại, vì vậy câu này ủng hộ việc quay lại chứ không phản đối. Cách diễn đạt này thận trọng chứ không mang tính ép buộc. Nó cho thấy hành động đó có vẻ hợp lý hoặc chấp nhận được; nó không nói rằng bắt buộc phải quay lại hay đảm bảo rằng quay lại chắc chắn là quyết định khôn ngoan.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với “There is no reason not to return”?
- Dường như không có gì ngăn cản việc quay lại.
- Bắt buộc phải quay lại.
- Không thể quay lại.
Xem đáp án
Dường như không có gì ngăn cản việc quay lại.
After all như một dấu hiệu diễn ngôn dùng để đưa ra lý do
After all là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để đưa ra một sự thật nhằm hỗ trợ hoặc giải thích cho phát biểu trước đó. Ở đây, nó nhắc người nghe rằng họ thực sự yêu người này, nên thiếu tình yêu không phải là lời giải thích hợp lý. Nó không diễn tả thời gian. Một cấu trúc hữu ích là: phát biểu hoặc quyết định + after all + lý do mà người nghe lẽ ra đã biết hoặc cần cân nhắc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dấu hiệu diễn ngôn gồm hai từ dùng để đưa ra một sự thật hỗ trợ: “We should invite Maya. ____, she helped us plan the whole event.”
Xem đáp án
After all
it's not that ... để bác bỏ một lời giải thích có thể có
It's not that + mệnh đề dùng để bác bỏ một lời giải thích có thể có, thay vì trình bày nội dung mệnh đề như khẳng định của người nói. Trong câu này, they didn't love this person là lời giải thích bị bác bỏ, nên ý chung là vấn đề không nằm ở việc thiếu tình yêu. Cấu trúc này thường làm cho lời đính chính bớt thẳng thừng và dẫn vào lý do thật sự. Các mẫu thường gặp là It's not that X; it's that Y và It's not that X, but Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc làm rõ gồm ba từ, dùng để bác bỏ một lời giải thích có thể có trước khi đưa ra lý do thật sự: “____ I dislike the plan; I just think we need more time.”
Xem đáp án
It's not that
It was the feeling they weren't loved back that was making things impossible. Ghi chú
2:17Chính cảm giác không được yêu lại mới là thứ khiến mọi việc trở nên bất khả thi.
It was ... that ...: nhấn mạnh nguyên nhân
Đây là câu chẻ có cấu trúc It was + thành phần được nhấn mạnh + that + phần còn lại của thông điệp. It không chỉ một sự vật cụ thể. Thành phần được nhấn mạnh là toàn bộ cụm danh từ the feeling they weren't loved back; that was making things impossible cho biết cảm giác đó đã gây ra điều gì. Cách diễn đạt trung tính là The feeling they weren't loved back was making things impossible. Câu chẻ trình bày nguyên nhân như thông tin đang được xác định hoặc đính chính: vấn đề cụ thể là cảm giác tình yêu không được đáp lại. Hãy dùng cấu trúc này để làm nổi bật câu trả lời cho một câu hỏi ngầm như “Điều gì đã gây ra việc đó?”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc quá khứ It was ... that ...: The lack of trust made the project impossible. ____ the lack of trust ____ made the project impossible.
Xem đáp án
It was · that
love someone back: đáp lại tình yêu của ai đó
Trong love someone back, back có nghĩa là “đáp lại”. Nếu A yêu B và B loves A back, thì B đáp lại tình yêu lãng mạn hoặc tình cảm của A. Cụm này không có nghĩa là yêu từ phía sau hay yêu lại một lần nữa. Ở dạng bị động weren't loved back, những người đó cảm thấy tình yêu họ trao đi không được đáp lại. Các mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là love + người + back và be loved back.
Luyện tập
Câu nào cho biết Sam đã yêu Nora và Nora đáp lại tình yêu đó?
- Sam loves Nora, and Nora loves him again.
- Sam loves Nora, and Nora loves Alex too.
- Sam loves Nora, and Nora loves him back.
Xem đáp án
Sam loves Nora, and Nora loves him back.
and it seems that the couple are headed for long-term happiness. Cụm động từ
2:24và có vẻ như cặp đôi đang hướng tới niềm hạnh phúc lâu dài.
are headed for: tiến tới một kết quả có khả năng xảy ra
Trong câu này, are headed for có nghĩa là “đang tiến tới một kết quả có khả năng xảy ra”. Những dấu hiệu ở thời điểm đó cho thấy cặp đôi có thể có được hạnh phúc lâu dài, dù kết quả ấy vẫn chưa trở thành hiện thực. Be headed for có thể mô tả một điểm đến thực tế hoặc hướng phát triển của sự việc. Cụm từ này cho thấy một xu hướng rõ ràng, chứ không đảm bảo rằng điểm đến sẽ được đạt tới hoặc kết quả chắc chắn sẽ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng đúng của be headed for: With demand increasing every week, the new café ____ a very busy summer.
Xem đáp án
is headed for
the avoidant partner gives free expression to love. Cụm từ
2:30người né tránh tự do thể hiện tình yêu.
give free expression to love: bộc lộ tình yêu không chút kìm nén
Give free expression to + một cảm xúc hoặc ý tưởng có nghĩa là bộc lộ điều đó một cách công khai, không kìm nén. Ở đây, người có kiểu né tránh không còn kìm nén tình yêu và để tình yêu được thể hiện trọn vẹn. Free diễn tả việc sự biểu đạt không bị hạn chế; từ này không có nghĩa là việc biểu đạt không tốn tiền.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là bộc lộ công khai và không kìm nén: In his final speech, the leader ____ his hopes for the future.
Xem đáp án
gave free expression to
the anxious one is left feeling secure and trusting. Ngữ pháp
2:36người lo âu có được cảm giác an toàn và tin tưởng.
Liberated from ...: phần mở đầu song song thể hiện nguyên nhân và kết quả
Việc lặp lại phần mở đầu Liberated from ... tạo ra một khuôn song song. Mỗi cụm phân từ quá khứ nêu điều kiện cho mệnh đề theo sau: một người tạm thời thoát khỏi nỗi lo bị nhấn chìm trong sự gần gũi, còn người kia tạm thời thoát khỏi nỗi sợ bị bỏ rơi. Do cùng một cấu trúc được lặp lại, người đọc có thể ghép từng người với một nỗi sợ và một phản ứng khác nhau. Chủ ngữ ngầm hiểu của mỗi cụm mở đầu chính là chủ ngữ xuất hiện ngay sau đó: the avoidant partner trong câu thứ nhất và the anxious one trong câu thứ hai. Ở đây, liberated có nghĩa là thoát khỏi một nỗi sợ về mặt tâm lý, không phải được giải phóng theo nghĩa chính trị hay pháp lý.
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng hai cụm mở đầu song song để ghép mỗi người với một điều kiện và một kết quả khác nhau?
- Freed from deadline pressure and background noise, Maya watched Leo focus.
- Freed from deadline pressure, Maya relaxed; freed from background noise, Leo focused.
- Maya relaxed after the deadline, and Leo, who dislikes noise, focused.
Xem đáp án
Freed from deadline pressure, Maya relaxed; freed from background noise, Leo focused.
be left feeling + tính từ
Be left feeling + tính từ diễn tả trạng thái cảm xúc nảy sinh do một sự việc hoặc hành động của người khác. Trong câu này, người có kiểu lo âu cuối cùng cảm thấy an tâm và sẵn sàng tin tưởng vì nỗi sợ bị bỏ rơi đã giảm bớt. Left ở đây là một phần của cấu trúc chỉ kết quả; nó không có nghĩa là người đó bị bỏ rơi hoặc bị để lại một mình. Secure và trusting là hai tính từ song song đứng sau feeling.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả bị động be left feeling ở thì quá khứ: After the warm welcome, Nina ____ comfortable and included.
Xem đáp án
was left feeling
as it were: cụm chen vào để làm nhẹ cách diễn đạt
“As it were” là một cụm chen vào cố định dùng để làm nhẹ cách diễn đạt, có nghĩa gần với “có thể nói là” hoặc “nói theo một cách nào đó”. Cụm này cho thấy “too nice” là một cách mô tả gần đúng hoặc có vẻ nghịch lý được lựa chọn có chủ ý, chứ không phải một khẳng định hoàn toàn theo nghĩa đen. Ở đây, as it were không tạo thành cấu trúc quá khứ hay mệnh đề điều kiện thông thường. Các dấu phẩy cho thấy đây là lời nhận xét về cách người nói lựa chọn từ ngữ.
Luyện tập
as it were báo hiệu điều gì trong câu "The plan gave us a map, as it were, for the next year"?
- Map là một cách mô tả mang tính ẩn dụ hoặc gần đúng
- Kế hoạch đó có lẽ không tồn tại
- Câu này mô tả một điều kiện trong quá khứ
Xem đáp án
Map là một cách mô tả mang tính ẩn dụ hoặc gần đúng
It seems the anxious one isn't going to leave them anymore.
2:46Có vẻ như người lo âu sẽ không rời bỏ họ nữa.
They're just going to stick around and seek ever greater closeness. Cụm động từ
2:49Họ sẽ chỉ ở lại và tìm kiếm sự gần gũi hơn bao giờ hết.
stick around: ở lại thay vì rời đi
Stick around là một cụm động từ thân mật có nghĩa là “tiếp tục ở một nơi hoặc trong một tình huống thay vì rời đi”. Ở đây, nó có nghĩa là người bạn đời mang kiểu gắn bó lo âu sẽ tiếp tục hiện diện trong mối quan hệ. Cụm này cũng có thể mô tả việc chờ ở gần hoặc tiếp tục tham gia. Stick không liên quan đến keo dán và around không có nghĩa là di chuyển theo vòng tròn; hai từ kết hợp thành một động từ.
Luyện tập
stick around có nghĩa là gì trong câu "Please stick around after class so we can talk"?
- Ở lại đó thay vì rời đi
- Đi bộ quanh tòa nhà
- Dán một vật thành hình tròn
Xem đáp án
Ở lại đó thay vì rời đi
which gradually proves intolerable once again to the anxious partner. Cách dùng từ
3:00điều này dần dần lại chứng tỏ là không thể chịu đựng nổi đối với người lo âu.
have no option but to + động từ nguyên mẫu
Have no option but to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động như lựa chọn duy nhất hiện có. Ở đây, but mang nghĩa “ngoại trừ”, không phải “tuy nhiên”: không có lựa chọn nào ngoài việc bắt đầu rút lui. Cách diễn đạt này có thể mô tả cảm nhận chủ quan rằng một người bị buộc phải làm vậy, chứ không khẳng định khách quan rằng hoàn toàn không có lựa chọn khác. Trong ngữ cảnh này, những nỗi sợ cũ khiến việc rút lui có vẻ không thể tránh khỏi đối với người đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để diễn đạt rằng đi taxi là lựa chọn duy nhất hiện có: With the buses no longer running, we ____ take a taxi.
Xem đáp án
have no option but to
pull away với nghĩa rút lui về cảm xúc
Trong ngữ cảnh một mối quan hệ, pull away có nghĩa là giảm sự gần gũi hoặc gắn kết về cảm xúc. Một người có thể chia sẻ ít hơn, né tránh sự thân mật hoặc phản hồi ít hơn; không nhất thiết phải có hành động lùi ra xa về mặt thể chất. Cụm get distant ở gần đó xác nhận cách hiểu về cảm xúc này. Pulling away mô tả sự chuyển dịch theo hướng xa cách, vì vậy trạng thái này có thể chỉ là tạm thời và bản thân cụm từ không có nghĩa là mối quan hệ đã kết thúc.
Luyện tập
Trong câu “When the relationship starts to feel serious, Mia begins to pull away,” pull away có nghĩa là gì?
- Cô ấy thật sự bước lùi về sau.
- Cô ấy lập tức chấm dứt mối quan hệ.
- Cô ấy trở nên ít gần gũi hơn về cảm xúc.
Xem đáp án
Cô ấy trở nên ít gần gũi hơn về cảm xúc.
prove + tính từ trong proves intolerable
Trong which gradually proves intolerable, which chỉ việc lại rút lui và trở nên xa cách. Proves là động từ nối theo sau bởi tính từ intolerable: khi tình huống diễn biến, khoảng cách ấy cuối cùng bộc lộ là điều người bạn đời hay lo âu không thể chịu đựng được. Ở đây, prove không có nghĩa là “đưa ra bằng chứng”. Mẫu prove + tính từ diễn tả một kết quả hoặc tính chất trở nên rõ ràng qua trải nghiệm.
Luyện tập
Trong câu “The new procedure proved effective,”, proved effective có nghĩa là gì?
- dần trở nên có hiệu quả
- rốt cuộc cho thấy là có hiệu quả
- đưa ra bằng chứng rằng một điều khác có hiệu quả
Xem đáp án
rốt cuộc cho thấy là có hiệu quả
The words needy and cold are once more in circulation. Cụm từ
3:10Những từ ngữ "đeo bám" và "lạnh lùng" lại một lần nữa được sử dụng.
once more in circulation: lại được lưu truyền
Trong are once more in circulation, in circulation có nghĩa là đang được truyền đi, lặp lại hoặc sử dụng rộng rãi. Once more cho thấy các nhãn needy và cold đã quay trở lại cuộc trò chuyện. Cụm từ này không nói về chuyển động vật lý theo vòng tròn. Be in circulation có thể mô tả từ ngữ, tin đồn, ý tưởng, tiền hoặc đồ vật đang được truyền giữa mọi người hay có sẵn để sử dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “đang được lan truyền trở lại”: After a quiet month, the rumor is ____ around the office.
Xem đáp án
once more in circulation
It's time for another crisis and another threat of departure.
3:14Đã đến lúc cho một cuộc khủng hoảng khác và một lời đe dọa chia tay khác.
It may go on like this for years or a lifetime. Cụm động từ
3:17Chuyện này có thể diễn ra như vậy trong nhiều năm hoặc cả đời.
go on like this: tiếp tục theo cùng một khuôn mẫu
Trong câu này, go on like this có nghĩa là “tiếp tục theo cùng một khuôn mẫu hoặc trong cùng một tình trạng”. This chỉ ngược lại chu kỳ lặp lại đã được nói đến, vì vậy cụm từ này liên kết tình trạng hiện tại với khả năng nó kéo dài lâu. Cụm từ này thường thể hiện sự lo lắng, thất vọng hoặc cảnh báo khi một tình trạng không mong muốn có vẻ khó thay đổi. Ở đây, may diễn đạt khả năng, còn for years or a lifetime cho biết khuôn mẫu đó có thể tiếp tục trong bao lâu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, có nghĩa là “tiếp tục theo cùng một khuôn mẫu không thay đổi”: Unless the schedule changes, these delays may ____ for months.
Xem đáp án
go on like this
From the outside, ... From the inside, ...: góc nhìn bên ngoài và bên trong
Hai cụm mở đầu đi thành cặp này sắp xếp cùng một tình huống theo hai góc nhìn. From the outside giới thiệu tình huống đó trông như thế nào đối với người quan sát không trực tiếp trải qua nó; From the inside giới thiệu cảm giác của người đang mắc kẹt trong tình huống đó. Ở đây, outside và inside mô tả vị thế xã hội hoặc trải nghiệm, không phải địa điểm. Việc lặp lại cùng một khuôn tạo ra sự tương phản ngay lập tức. Câu thứ hai lược bỏ it is; dạng đầy đủ là From the inside, it is simply hellish. Phép lược có chủ ý này khiến nhận định từ góc nhìn bên trong ngắn và mạnh hơn.
Luyện tập
Hoàn thành phần đối chiếu song song bằng hai cụm từ mục tiêu chỉ góc nhìn: ____, the job looks easy. ____, every decision is stressful.
Xem đáp án
From the outside · From the inside
and learn to tolerate their fear of engulfment.
3:32và học cách chịu đựng nỗi sợ bị nuốt chửng của mình.
The anxious party can grow conscious of their unnatural pull towards unfulfilling people, Ghi chú
3:35Người lo âu có thể dần ý thức được sức hút phi tự nhiên của họ đối với những người không mang lại cho họ sự thỏa mãn,
grow conscious of: nhận thức phát triển dần dần
Ở đây, grow có nghĩa là “dần trở nên”, còn conscious có nghĩa là “nhận thức được”. Vì vậy, grow conscious of diễn tả nhận thức phát triển theo thời gian, không phải sự phát triển thể chất hay một phát hiện đột ngột tại một thời điểm. Cấu trúc là grow conscious of + điều được nhận ra. Trong câu này, nó đánh dấu việc bắt đầu nhận ra một kiểu thu hút lặp đi lặp lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ được nhấn mạnh: Over several months, Lena began to ____ how often she ignored her own needs.
Xem đáp án
grow conscious of
a pull towards unfulfilling people: sức hút về mặt cảm xúc
Ở đây, pull là danh từ chỉ sức hút hoặc khuynh hướng mạnh mẽ bên trong, không phải lực kéo vật lý. Giới từ towards giới thiệu người hoặc vật mà ai đó cảm thấy bị thu hút về phía đó. Unfulfilling mô tả ảnh hưởng của những người này trong một mối quan hệ: việc gắn bó với họ không đáp ứng nhu cầu tình cảm hoặc đem lại cảm giác thỏa mãn. Nó không có nghĩa là bản thân những người đó không đạt được thành tựu nào.
Luyện tập
Lựa chọn nào diễn đạt đúng nhất ý của They feel a pull towards unfulfilling people?
- Họ dùng sức kéo những người chưa đạt được mục tiêu của mình.
- Họ cẩn thận chọn những người đó vì những người đó rất thành công.
- Họ cảm thấy bị thu hút bởi những người khó có thể đáp ứng nhu cầu tình cảm của mình.
Xem đáp án
Họ cảm thấy bị thu hút bởi những người khó có thể đáp ứng nhu cầu tình cảm của mình.
and seek a future with more secure and reassuring sorts.
3:42và tìm kiếm một tương lai với những kiểu người an toàn và đáng tin cậy hơn.
both partners could acquire the vocabulary of attachment theory. Văn hóa
3:49cả hai người có thể trang bị những từ vựng của lý thuyết gắn bó (attachment theory).
Thuyết gắn bó như một khuôn khổ về quan hệ
Thuyết gắn bó là một khuôn khổ tâm lý học giúp giải thích cách những trải nghiệm ban đầu với người chăm sóc có thể định hình kỳ vọng và kiểu ứng phó trong các mối quan hệ thân thiết về sau. Trong câu này, “the vocabulary of attachment theory” chỉ những thuật ngữ chung giúp hai người gọi tên và nhận ra các kiểu hành vi đó. Theory ở đây là một khuôn khổ giải thích có hệ thống, không phải phỏng đoán thiếu căn cứ; attachment chỉ sự gắn kết về cảm xúc, không phải kết nối vật lý.
Luyện tập
Trong ví dụ, “the vocabulary of attachment theory” có nghĩa gần nhất là gì?
- Những từ mô tả cách các vật được gắn với nhau về mặt vật lý
- Những thuật ngữ chung để mô tả các kiểu gắn kết cảm xúc và quan hệ
- Một phỏng đoán thiếu căn cứ về việc một cặp đôi có tiếp tục ở bên nhau hay không
Xem đáp án
Những thuật ngữ chung để mô tả các kiểu gắn kết cảm xúc và quan hệ
They could come to observe their repetitions,
3:53Họ có thể bắt đầu quan sát sự lặp đi lặp lại của mình,
gain some insight into aspects of their childhoods that drive them on, Ghi chú
3:55có được một số hiểu biết sâu sắc về những khía cạnh trong tuổi thơ đã thôi thúc họ làm vậy,
Gain some insight into: hiểu sâu hơn
Gain some insight into có nghĩa là “hình thành sự hiểu biết sâu sắc hơn về điều gì đó”. Cụm này thường gợi ý rằng người ta bắt đầu nhận ra nguyên nhân hoặc quy luật ẩn bên dưới, chứ không chỉ biết thêm dữ kiện. Đối tượng cần hiểu đứng sau into: gain some insight into a problem, a reaction, or someone’s past. Trong ví dụ, đối tượng đó là aspects of their childhoods.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là “hình thành sự hiểu biết sâu sắc hơn”: After comparing the survey comments, the team began to ____ why customers were leaving.
Xem đáp án
gain some insight into
drive someone on: một sức mạnh nội tâm thúc đẩy người ta tiếp tục
Ở đây, drive them on có nghĩa là “liên tục thúc đẩy hoặc tạo động lực để họ tiếp tục”. Lực thúc đẩy này thuộc về tâm lý—trong câu này là một số khía cạnh từ tuổi thơ của họ—chứ không phải việc lái xe chở ai đó. Từ on bổ sung ý nghĩa rằng hành động tiếp tục diễn ra. Cấu trúc là drive + someone + on. Lực thúc đẩy có thể là tham vọng, nỗi sợ, sự tức giận, tình yêu hoặc trải nghiệm trong quá khứ, và nó có thể dẫn đến hành vi có ích hoặc có hại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng drive ... on có nghĩa là “liên tục thúc đẩy một người tiếp tục”: Even after several failures, her determination continued to ____.
Xem đáp án
drive her on
and learn not to act out their compulsions. Cụm động từ
3:59và học cách không hành động theo sự ép buộc của chúng.
act out a compulsion: biểu hiện thôi thúc cưỡng chế bên trong qua hành vi
Trong ngữ cảnh tâm lý này, act out their compulsions có nghĩa là biểu hiện những thôi thúc cưỡng chế bên trong qua hành vi, thay vì nhận biết và chủ động kiểm soát chúng. Một người có thể lặp lại khuôn mẫu đó ngay cả khi nó gây ra vấn đề. Cấu trúc là act out + cảm xúc, xung đột, tưởng tượng hoặc thôi thúc cưỡng chế bên trong. Ở đây, act out không có nghĩa là diễn một vai trước khán giả; tân ngữ gọi tên lực bên trong được biểu hiện qua hành vi.
Luyện tập
Câu nào dùng act out theo nghĩa tâm lý giống như trong ví dụ?
- Instead of talking about his anger, he acted it out by starting arguments.
- The class acted out a scene from the novel.
- She acted on the teacher's advice and applied early.
Xem đáp án
Instead of talking about his anger, he acted it out by starting arguments.
những “trò chơi” họ vô thức tham gia... từ chối tiếp tục tham gia
Ở đây, games là ẩn dụ cho những kiểu tương tác lặp lại trong một mối quan hệ, chứ không phải hoạt động giải trí. Mệnh đề quan hệ that they're unconsciously playing cho thấy người ta có thể tham gia vào những kiểu tương tác này mà không nhận ra. Ở cuối câu, play được lặp lại, còn them quay lại chỉ games. Sự lặp từ này đưa ý từ nhận biết đến thay đổi: trước tiên nhận ra kiểu tương tác, sau đó từ chối tiếp tục tham gia. Vì vậy, refuse to play nghĩa là ngừng tiếp tay cho vòng lặp cũ.
Luyện tập
Việc lặp lại game/play trong câu này có tác dụng gì?
- Nó gợi ý rằng những người bạn quan tâm đến họ nên tham gia cùng kiểu tương tác đó để hàn gắn mối quan hệ.
- Nó nối việc nhận ra một kiểu quan hệ vô thức với lựa chọn ngừng tham gia vào kiểu quan hệ đó.
- Nó nói rằng họ nên học luật của các trò chơi giải trí trước khi ngừng chơi.
Xem đáp án
Nó nối việc nhận ra một kiểu quan hệ vô thức với lựa chọn ngừng tham gia vào kiểu quan hệ đó.
helps us all handle the inevitable sorrows of love.
4:19giúp tất cả chúng ta xử lý những nỗi buồn không thể tránh khỏi của tình yêu.
and click the bell icon to turn on notifications.
4:26và nhấp vào biểu tượng chuông để bật thông báo.