Làm thế nào để vượt qua sai lầm: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
673 từ 156 từ/phút

Tổng quan video: Một thí nghiệm học ngôn ngữ với kết quả ban đầu bị sắp đặt cho thấy việc một người được xếp vào nhóm thành công hay thất bại có thể ảnh hưởng đến thành tích thật sau đó. Video giải thích vì sao sự tổn thương lòng tự tin khiến ta khó học từ sai lầm, vì sao người mới bắt đầu và người học nâng cao phản ứng khác nhau với nhận xét, cũng như vì sao phát triển những gì đang làm đúng đôi khi hữu ích hơn việc mãi tập trung vào thất bại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. playing for real. — Thành ngữ & Cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng for real dùng để đối lập một bài kiểm tra hoặc cuộc cạnh tranh thực sự với tình huống mô phỏng hay kết quả bị thao túng; dùng cụm này khi muốn nói rõ rằng hành động, kết quả hoặc hệ quả giờ đây thực sự có giá trị. 2. Having just started out, — Ngữ pháp & Mẫu câu: Nhận biết cụm phân từ hoàn thành ở đầu câu, có tác dụng cô đọng bối cảnh vừa xảy ra và trình bày nó như nguyên nhân cho nội dung theo sau; vận dụng mẫu này để giải thích việc mới tham gia một hoạt động ảnh hưởng thế nào đến sở thích hoặc động lực. 3. building on what you're doing right — Cụm động từ: Dùng build on để diễn tả việc tiếp tục phát triển thói quen hiệu quả, thế mạnh hoặc thành quả sẵn có thay vì làm lại từ đầu, nhất là khi giải thích rằng thành công có thể cung cấp định hướng rõ ràng hơn cho sự cải thiện sau này.

Nội dung bài học

In a 2019 study, Mạch ý

0:07

Trong một nghiên cứu năm 2019,

over 400 participants were enlisted to learn a mysterious invented language. Cách dùng từ

0:09

hơn 400 người tham gia đã được tuyển chọn để học một ngôn ngữ tự tạo đầy bí ẩn.

Mạch ý

In a 2019 study: đặt thông tin trong khuôn khổ bằng chứng nghiên cứu

“In a 2019 study” không chỉ đặt một sự việc vào năm 2019. Khi đứng đầu câu, cụm từ này đặt phần phát biểu tiếp theo trong khuôn khổ thông tin về một nghiên cứu cụ thể. Cách mở đầu này giúp người nghe dự đoán rằng tiếp theo sẽ là phương pháp, kết quả hoặc bằng chứng nghiên cứu khác, chứ không phải ý kiến cá nhân của người nói. Mẫu In a [year] study, ... là một cách hữu ích để giới thiệu nguồn bằng chứng.

Luyện tập

Vai trò chính của “In a 2019 study” trong việc tổ chức thông tin ở câu này là gì?

  1. Nó nói rằng nghiên cứu kéo dài suốt cả năm.
  2. Nó cho thấy người nói không chắc về ngày chính xác.
  3. Nó đặt các sự kiện theo sau trong khuôn khổ thông tin từ một nghiên cứu cụ thể.
Xem đáp án

Nó đặt các sự kiện theo sau trong khuôn khổ thông tin từ một nghiên cứu cụ thể.

Cách dùng từ

were enlisted to learn: được tuyển để thực hiện một nhiệm vụ

Ở đây, “were enlisted to learn” có nghĩa là những người tham gia được tuyển để đảm nhận nhiệm vụ học tập. Cụm này không có nghĩa là họ nhập ngũ. Dạng bị động were enlisted đặt những người tham gia vào vai trò nhận hành động. Động từ nguyên mẫu có to, tức to learn, nêu mục đích hoặc nhiệm vụ mà họ được tuyển để thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ của enlist, sau đó là to: For the community project, several volunteers ____ clean the river.

Xem đáp án

were enlisted to

Individuals were asked about three pairs of runes.

0:15

Các cá nhân được hỏi về ba cặp ký tự cổ rune.

For example, which of these two characters represents an animal? Ghi chú

0:19

Ví dụ, ký tự nào trong hai ký tự này đại diện cho một con vật?

Mạch ý

Dùng For example, để giới thiệu một ví dụ cụ thể

"For example" báo cho người nghe biết rằng sau một ý tưởng hoặc lời giải thích chung sẽ là một trường hợp cụ thể. Dấu hiệu diễn ngôn này giúp người nghe hiểu ý khái quát dễ hơn; trong câu này, nó giới thiệu câu hỏi tiếp theo như một ví dụ minh họa cho quy trình. Nó có chức năng tổ chức thông tin chứ không phải là một phần nội dung mà câu hỏi muốn hỏi. Khi nhìn thấy hoặc nghe thấy cụm này, hãy chờ đợi một trường hợp cụ thể minh họa cho ý chung vừa được đề cập.

Luyện tập

Cụm nào thể hiện rõ nhất rằng câu tiếp theo đưa ra một ví dụ cụ thể cho một nhận định chung?

  1. On the other hand,
  2. For example,
  3. In conclusion,
Xem đáp án

For example,

Ngữ pháp

Dùng which of these two ... để chọn một vật

Cấu trúc "which of these two + danh từ số nhiều" có nghĩa là “cái nào trong hai cái này?” và giới hạn câu trả lời ở một thành viên của một cặp đã biết. Ở đây, "characters" có nghĩa là các ký hiệu được viết ra, không phải nhân vật trong truyện. Trong câu hỏi này, "which" đại diện cho một ký tự và là chủ ngữ của "represents", vì vậy động từ ở dạng số ít. Cấu trúc này có thể dùng với bất kỳ cặp nào đã được xác định rõ.

Luyện tập

Câu nào hỏi đúng cách để một người chọn một chiếc chìa khóa trong cặp đang được đưa ra?

  1. Which of these two keys opens the storage room?
  2. Which of these two keys open the storage room?
  3. What of these two keys opens the storage room?
Xem đáp án

Which of these two keys opens the storage room?

Then, after a brief break,

0:24

Sau đó, sau một thời gian nghỉ ngơi ngắn,

they were asked about the same rune pairs with questions flipped. Cách dùng từ

0:25

họ được hỏi về cùng những cặp ký tự đó với các câu hỏi bị đảo ngược.

Cách dùng từ

with questions flipped: đảo ngược hướng câu hỏi

Trong câu này, flipped có nghĩa là “bị đảo ngược” hoặc “được đổi sang hướng đối lập”. Các cặp ký tự rune vẫn giữ nguyên, nhưng câu hỏi được đổi để hướng đến nhóm đối lập. Từ này không có nghĩa là các câu hỏi bị lật theo nghĩa vật lý. Cấu trúc ở đây là with + danh từ + quá khứ phân từ: with questions flipped. Cấu trúc này bổ sung trạng thái kết quả đi kèm sự việc chính. Questions là đối tượng chịu tác động của flip, nên flipped mô tả câu hỏi đã được thay đổi như thế nào.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng hai mục giống nhau xuất hiện lại theo thứ tự ngược lại?

  1. The same two items appeared again, but with the order to flip.
  2. The same two items appeared again, but with the order flipping.
  3. The same two items appeared again, but with the order flipped.
Xem đáp án

The same two items appeared again, but with the order flipped.

As in, which of these two runes represents a non-living object? Mạch ý

0:29

Chẳng hạn như, ký tự nào trong hai ký tự này đại diện cho một vật thể vô tri?

Mạch ý

As in,: mở đầu lời giải thích cụ thể

Ở đầu câu này, As in mở đầu cho cách diễn đạt lại cụ thể hơn về điều vừa được nói. Người nói đã cho biết các câu hỏi được “đảo ngược”, rồi dùng một câu hỏi thực tế để cho thấy chính xác điều đó có nghĩa là gì. Ở đây, As in có chức năng giống “tức là” hoặc “nói cụ thể hơn”, chứ không phải cách ghép as + in theo nghĩa đen liên quan đến địa điểm. Cụm này giúp người nghe nhận ra rằng phần giải thích rõ hơn sắp xuất hiện.

Luyện tập

As in ở đầu câu cho người nghe biết điều gì trong trường hợp này?

  1. Người nói sắp làm rõ ý trước đó bằng một cách diễn đạt cụ thể.
  2. Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  3. Người nói đang so sánh hai địa điểm thực tế.
Xem đáp án

Người nói sắp làm rõ ý trước đó bằng một cách diễn đạt cụ thể.

But this game had a secret. Mạch ý

0:34

Nhưng trò chơi này có một bí mật.

Mạch ý

had a secret: cách dẫn dắt trước phần tiết lộ

Ở đây, had a secret trình bày một quy tắc chưa được tiết lộ như thể trò chơi đang che giấu điều gì đó. Câu này không có nghĩa đen rằng trò chơi nắm giữ thông tin riêng tư. Đây là một cách dẫn dắt mang tính kể chuyện: lời giải thích dừng lại trước thông tin quan trọng, tạo sự hồi hộp và báo hiệu rằng cơ chế chính hoặc bước ngoặt sắp được tiết lộ. Trong video cung cấp kiến thức, kiểu câu kể chuyện này giúp sắp xếp phần giải thích và duy trì sự chú ý.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của this game had a secret ở đây là gì?

  1. Câu này tạo sự hồi hộp và báo hiệu rằng một quy tắc chưa được tiết lộ sắp xuất hiện.
  2. Câu này xác nhận rằng mọi quy tắc đều đã được giải thích.
  3. Câu này nói rằng trò chơi biết thông tin riêng tư về người chơi.
Xem đáp án

Câu này tạo sự hồi hộp và báo hiệu rằng một quy tắc chưa được tiết lộ sắp xuất hiện.

The subjects answers in round one determined the runes meanings in round two. Cách dùng từ

0:37

Câu trả lời của các đối tượng ở vòng một sẽ quyết định ý nghĩa của các ký tự ở vòng hai.

Cách dùng từ

determined ... meanings: quyết định kết quả

Trong câu này, determined có nghĩa là quyết định hoặc ấn định kết quả. Các câu trả lời ở vòng một khiến những ký hiệu có các ý nghĩa cụ thể trong vòng hai; chúng không khám phá ra những ý nghĩa đã tồn tại từ trước. Một cấu trúc hữu ích là X determines Y: X là yếu tố kiểm soát kết quả Y sẽ như thế nào. Determine cũng có thể mang nghĩa tìm ra, vì vậy hãy dựa vào quan hệ nguyên nhân và kết quả, chứ không chỉ dựa vào động từ, để chọn nghĩa.

Luyện tập

Câu nào dùng determined với nghĩa nguyên nhân và kết quả giống như trong phụ đề?

  1. The inspector determined why the alarm failed.
  2. The doctor determined whether the injury was serious.
  3. The first vote determined the speaking order.
Xem đáp án

The first vote determined the speaking order.

In the first round,

0:43

Ở vòng đầu tiên,

participants either had all their answers marked as correct, Ngữ pháp

0:44

người tham gia hoặc là có tất cả câu trả lời được đánh dấu là đúng,

Ngữ pháp

had all their answers marked: have + tân ngữ + quá khứ phân từ

Had all their answers marked as correct theo cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ. Cụm all their answers là tân ngữ nhận tác động, marked là quá khứ phân từ và as correct cho biết nhãn được gán. Ở đây, had không có nghĩa là sở hữu, và câu cũng không nói người tham gia tự đánh dấu. Cấu trúc này không nêu người thực hiện mà tập trung vào kết quả xảy ra với các câu trả lời. Trong ngữ cảnh khác, cùng cấu trúc có thể cho biết chủ ngữ đã sắp xếp để hành động được thực hiện, như trong had the car repaired.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maria sắp xếp để người khác in thiệp mời?

  1. Maria had printed the invitations.
  2. Maria had the invitations printed.
  3. Maria printed the invitations.
Xem đáp án

Maria had the invitations printed.

no matter what, or they were forced to fail every question. Ghi chú

0:48

bất kể thế nào, hoặc họ bị buộc phải trả lời sai mọi câu hỏi.

Ngữ pháp

either ... or ...: ghép hai phương án lựa chọn

Either giới thiệu phương án thứ nhất, còn or giới thiệu phương án thứ hai. Trong câu này, người tham gia nhận một trong hai cách xử lý loại trừ nhau: tất cả câu trả lời được đánh dấu là đúng, hoặc họ bị buộc phải sai ở mọi câu hỏi. Trong câu dài, hãy xem either và or như hai biển chỉ dẫn đi thành cặp. Đặt mỗi từ tại vị trí bắt đầu phương án tương ứng. Hai phần không cần có cùng số lượng từ, nhưng quan hệ ngữ pháp giữa chúng phải rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cặp thể hiện hai phương án: ____ we submit the project tonight, ____ we ask for an extension.

Xem đáp án

Either · or

Cụm từ

no matter what: kết quả không thay đổi

Trong ngữ cảnh này, no matter what có nghĩa là câu trả lời thực tế của những người tham gia không ảnh hưởng đến kết quả. Câu trả lời của họ có thể khác nhau, nhưng kết quả đã được ấn định là được tính đúng vẫn không thay đổi. Cụm từ này thể hiện ý nhượng bộ: dù tình huống thay đổi, kết quả chính vẫn giữ nguyên. Nó có thể đứng riêng khi các khả năng đã rõ từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Điền cụm ba từ bắt đầu bằng no và có nghĩa là “bất kể điều gì xảy ra”: We will keep helping each other ____.

Xem đáp án

no matter what

Ngữ pháp

were forced to fail: thất bại do tác động bên ngoài ép buộc

Were forced to fail là dạng bị động ở quá khứ của force someone to do something. Những người chịu tác động được đặt làm chủ ngữ, còn to fail nêu kết quả bị áp đặt lên họ. Ở đây, cách thiết kế thí nghiệm đã kiểm soát kết quả. Những người tham gia không tự chọn thất bại, và cách nói này cũng không cho biết họ thiếu năng lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở quá khứ của force, theo sau là fail: Under the rigged scoring system, the contestants ____ the test even though every answer was correct.

Xem đáp án

were forced to fail

This meant that at the break, Mạch ý

0:52

Điều này có nghĩa là vào giờ giải lao,

every participant had the same amount of information.

0:54

mọi người tham gia đều có lượng thông tin như nhau.

Mạch ý

This meant that: nối một tình huống trước đó với kết quả của nó

This chỉ lại toàn bộ tình huống hoặc cách sắp xếp đã được mô tả trước đó, chứ không chỉ một danh từ riêng lẻ. Meant that báo hiệu rằng mệnh đề theo sau là kết quả hoặc kết luận được rút ra từ tình huống ấy. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo trình tự: sự việc hoặc cách sắp xếp trước đó → điều mà chúng dẫn đến. Trong câu này, nó đưa ra kết luận rằng vào lúc nghỉ giải lao, mọi người đều có lượng thông tin như nhau.

Luyện tập

This meant that có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm từ chỉ nhắc đến một người tham gia đã được nói tới trước đó.
  2. Cụm từ chỉ lại toàn bộ tình huống trước đó và đưa ra kết quả của tình huống ấy.
  3. Cụm từ cho biết kết quả theo sau không liên quan đến nội dung phía trước.
Xem đáp án

Cụm từ chỉ lại toàn bộ tình huống trước đó và đưa ra kết quả của tình huống ấy.

And in round two, they were playing for real. Thành ngữ

0:57

Và ở vòng hai, họ bắt đầu chơi thật.

Thành ngữ

playing for real: chuyển từ luyện tập hoặc mô phỏng sang vòng thật

Trong câu này, playing for real có nghĩa là vòng hai là vòng thật: những gì người tham gia thực sự làm lúc này quyết định kết quả, thay vì chỉ là luyện tập hoặc một kết quả được sắp đặt trước. Cụm này không có nghĩa là chơi “vì mục đích của thực tế”. For real là một cụm từ cố định, thân mật, dùng để cho biết điều gì đó là thật hoặc nghiêm túc. Khi đi với play, nó thường đánh dấu sự chuyển đổi từ diễn tập hoặc mô phỏng sang phiên bản thực sự quan trọng.

Luyện tập

Câu nào cho biết phần luyện tập đã kết thúc và trò chơi bây giờ bắt đầu được tính kết quả thật?

  1. The warm-up is over, and now we're really enjoying the game.
  2. The warm-up is over, but we're still pretending to play.
  3. The warm-up is over, and now we're playing for real.
Xem đáp án

The warm-up is over, and now we're playing for real.

But despite this even playing field, Thành ngữ

1:00

Nhưng bất chấp sân chơi bình đẳng này,

Thành ngữ

despite this even playing field: điều kiện công bằng nhưng kết quả tương phản

Cụm đầy đủ là despite this even playing field. An even playing field là một phép ẩn dụ từ thể thao, chỉ tình huống mọi người có cùng quy tắc, thông tin, nguồn lực hoặc cơ hội. Ở đây, mọi người đều có cùng lượng thông tin; câu này không nói về một sân đấu thật. Despite giới thiệu một sự thật khiến kết quả tiếp theo trở nên bất ngờ. Ở đây, nó đứng trước cụm danh từ this even playing field, vì vậy câu báo hiệu rằng điều kiện là công bằng nhưng kết quả lại không giống như điều người ta có thể dự đoán từ sự công bằng đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng despite với phép ẩn dụ an even playing field?

  1. Despite the even playing field, one team quickly gained an advantage.
  2. Despite the teams had an even playing field, one team quickly gained an advantage.
  3. Despite of the even playing field, one team quickly gained an advantage.
Xem đáp án

Despite the even playing field, one team quickly gained an advantage.

the successful participants from round one rose to the top of the ranks. Thành ngữ

1:03

những người tham gia thành công từ vòng một đã vươn lên dẫn đầu bảng xếp hạng.

Thành ngữ

rose to the top of the ranks: vươn lên vị trí dẫn đầu

Rose là dạng quá khứ của rise. Trong rose to the top of the ranks, chuyển động đi lên là phép ẩn dụ cho việc cải thiện vị trí trong một nhóm có xếp hạng. Cụm này có nghĩa là những người tham gia đã tiến vào các vị trí dẫn đầu nhờ thành tích của họ. The ranks chỉ một tập hợp vị trí hoặc cấp bậc được sắp xếp theo thứ tự, chứ không phải một địa điểm thật. Vì vậy, cách diễn đạt này mô tả thành công như việc đi lên trong một hệ thống cạnh tranh hoặc đánh giá.

Luyện tập

Câu nào dùng rose to the top of the ranks một cách tự nhiên để nói rằng ai đó đã trở thành người có thành tích dẫn đầu?

  1. Lina rose from her chair and put the ranking sheet on the top shelf.
  2. After several promotions, Lina rose through the ranks but remained a middle manager.
  3. After several excellent scores, Lina rose to the top of the ranks.
Xem đáp án

After several excellent scores, Lina rose to the top of the ranks.

While those cast as failures kept, well, failing. Ghi chú

1:08

Trong khi những người bị cho là thất bại thì vẫn tiếp tục, chà, thất bại.

Cách dùng từ

cast as failures: một vai trò hoặc nhãn do bên ngoài gán cho

Trong cast as failures, cast là phân từ quá khứ trong cấu trúc cast someone as something, có nghĩa là giao, khắc họa hoặc đặt một người vào một vai trò hay danh tính nào đó. Cả cụm từ bổ nghĩa cho those, vì vậy those cast as failures có nghĩa là “những người bị đặt vào vai kẻ thất bại”. Ở đây, cách thiết kế thí nghiệm đã trao cho họ vai trò đó. Nhãn này đến từ bên ngoài; cách diễn đạt không nói rằng làm kẻ thất bại là danh tính tự nhiên hoặc vĩnh viễn của họ.

Luyện tập

Câu nào dùng cast ... as để diễn tả việc một người được khắc họa hoặc đặt vào một vai trò nhất định?

  1. The report cast as the new employee every problem.
  2. The report cast the new employee as the source of every problem.
  3. The actor cast the report across the room.
Xem đáp án

The report cast the new employee as the source of every problem.

Ý định

kept, well, failing: well như một lời chen vào thể hiện sự ngập ngừng

Cấu trúc cơ bản là keep + -ing: kept failing có nghĩa là họ tiếp tục thất bại. Ở đây, well là một dấu hiệu diễn ngôn được chen vào và ngăn cách bằng các khoảng ngừng. Nó không có nghĩa là “theo cách tốt”. Nó trì hoãn từ failing mang tính trực tiếp và thêm thái độ ngập ngừng, cam chịu hoặc hơi mỉa mai, như thể câu trả lời đã rõ nhưng khó nói thẳng ra.

Luyện tập

Từ well được chen vào có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó mô tả sức khỏe của họ trong lúc họ tiếp tục thất bại.
  2. Nó nói rằng họ thực hiện việc thất bại một cách khéo léo.
  3. Nó đánh dấu một khoảng dừng và thêm thái độ ngập ngừng, cam chịu trước failing.
Xem đáp án

Nó đánh dấu một khoảng dừng và thêm thái độ ngập ngừng, cam chịu trước failing.

People often describe failure as a teachable moment, Ghi chú

1:13

Mọi người thường mô tả thất bại như một khoảnh khắc để học hỏi,

Ngữ pháp

describe X as Y: mô tả X là Y

Cấu trúc describe X as Y có nghĩa là trình bày hoặc mô tả X như Y. X là tân ngữ đứng sau describe, còn Y theo sau as để nêu tên gọi, đặc điểm hoặc cách diễn giải dành cho X. Trong câu này, failure là X và a teachable moment là Y. Câu văn trình bày một cách nhìn phổ biến về thất bại; riêng cấu trúc này không cho thấy người nói nhất thiết đồng ý với quan điểm đó.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu để tạo thành cấu trúc describe X as Y: The coach described the loss ____ a useful lesson.

Xem đáp án

as

Cách dùng từ

teachable moment: cơ hội để học hỏi

Teachable moment là một sự việc hoặc tình huống tạo ra cơ hội tốt để học hỏi, suy ngẫm hoặc nhận hướng dẫn, thường xuất hiện sau một sai lầm, vấn đề hoặc câu hỏi. Teachable mô tả cơ hội học tập có trong tình huống đó. Cụm từ này không mang nghĩa đen là một thời gian được lên lịch để ai đó có thể giảng dạy.

Luyện tập

Câu nào sử dụng teachable moment một cách tự nhiên?

  1. The classroom clock was a teachable moment because it showed three o'clock.
  2. The mistake became a teachable moment about checking our work.
  3. We bought a teachable moment from the school supply store.
Xem đáp án

The mistake became a teachable moment about checking our work.

a necessary stumble on our way to improvement. Thành ngữ

1:17

một cú vấp ngã cần thiết trên con đường hoàn thiện bản thân.

Thành ngữ

a necessary stumble on our way to improvement như một ẩn dụ về hành trình

Ở đây, stumble có nghĩa là một sai lầm hoặc trở ngại, chứ không phải thật sự vấp chân khi đang đi bộ. Việc gọi nó là necessary cho thấy trở ngại này được xem là một phần có thể dự đoán trước, và có lẽ hữu ích, của quá trình học hỏi. Cụm on our way to improvement sử dụng ẩn dụ hành trình: improvement được xem như một điểm đến, còn trải nghiệm khó khăn là một bước để đi tới đó.

Luyện tập

Ở đây, a necessary stumble on our way to improvement có nghĩa là gì?

  1. Một lỗi cố ý được tạo ra để ngăn cản sự tiến bộ
  2. Một trở ngại có thể là phần hữu ích của quá trình tiến bộ
  3. Một cú ngã thật sự khi đang đi đến một nơi mới
Xem đáp án

Một trở ngại có thể là phần hữu ích của quá trình tiến bộ

But learning from our mistakes isn't always easy, Cụm từ

1:20

Nhưng học từ sai lầm không phải lúc nào cũng dễ dàng,

Cụm từ

learning from our mistakes: dùng sai lầm làm bài học

Learning from our mistakes có nghĩa là dùng điều đã làm sai để rút ra bài học và đưa ra lựa chọn tốt hơn về sau. Trong cấu trúc này, from chỉ nguồn của bài học, chứ không chỉ sự di chuyển ra khỏi một nơi. Cấu trúc thường gặp là learn from + một người, trải nghiệm hoặc sai lầm. Ở đây, learning from our mistakes là một cụm từ dạng -ing đóng vai trò chủ ngữ của isn't always easy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mục tiêu gồm bốn từ, có nghĩa là “rút ra bài học từ những sai lầm của chính mình”: We can ____ and make a better plan next time.

Xem đáp án

learn from our mistakes

especially when those failures are demoralizing,

1:23

đặc biệt là khi những thất bại đó làm ta nản lòng,

overwhelming, or just downright confusing. Cách dùng từ

1:26

quá sức chịu đựng, hoặc chỉ đơn giản là vô cùng bối rối.

Cách dùng từ

just downright confusing: sự nhấn mạnh mạnh và trực tiếp

Trong just downright confusing, downright là trạng từ nhấn mạnh bổ nghĩa cho confusing. Nó có nghĩa là hoàn toàn hoặc thực sự, đồng thời thể hiện một đánh giá mạnh và trực tiếp: những thất bại ấy quả thật rất khó hiểu. Just tiếp tục nhấn mạnh phản ứng đó. Ở đây, downright không phải là từ chỉ phương hướng, và cả cụm có sắc thái mạnh, thể hiện đánh giá rõ ràng hơn very confusing.

Luyện tập

Một người viết đánh giá muốn đưa ra nhận xét tiêu cực mạnh và thẳng thắn. Câu nào phù hợp nhất với sắc thái đó?

  1. The instructions were potentially confusing.
  2. The instructions were downright confusing.
  3. The instructions were slightly confusing.
Xem đáp án

The instructions were downright confusing.

So, what exactly prevents us from turning our mistakes into mastery? Ghi chú

1:29

Vậy, chính xác điều gì đã ngăn cản chúng ta biến những sai lầm của mình thành sự thành thạo?

Mạch ý

what exactly prevents us...?: nêu câu hỏi trung tâm

Câu hỏi này không chỉ dùng để hỏi thông tin. So kết nối nó với khó khăn vừa được mô tả, còn what exactly biến nhận xét đó thành vấn đề trung tâm mà phần giải thích sẽ đề cập. Exactly hỏi về yếu tố cụ thể ngăn cản quá trình chuyển từ sai lầm đến sự thành thạo. Trong một bài giải thích, câu hỏi như vậy dẫn dắt người nghe bằng cách báo trước nội dung mà phần tiếp theo sẽ làm rõ.

Luyện tập

Trong phần giải thích này, câu hỏi được nhấn mạnh chủ yếu có chức năng gì?

  1. Nó nêu câu hỏi trung tâm mà phần tiếp theo sẽ giải thích.
  2. Nó yêu cầu người nghe liệt kê mọi sai lầm họ từng mắc phải.
  3. Nó kết thúc chủ đề mà không cho biết nội dung tiếp theo.
Xem đáp án

Nó nêu câu hỏi trung tâm mà phần tiếp theo sẽ giải thích.

Cụm từ

from turning our mistakes into mastery: cấu trúc turn X into Y

Turn X into Y có nghĩa là thay đổi X để X trở thành Y. Ở đây, our mistakes giữ vị trí X và mastery giữ vị trí Y: ý chính là việc học có thể biến sai lầm thành sự thành thạo. Trong câu đầy đủ, from thuộc cấu trúc prevent someone from doing something. Vì turn đứng sau giới từ from nên nó có dạng turning.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ còn thiếu trong cấu trúc turn X into Y: Careful planning can turn a small idea ____ a successful event.

Xem đáp án

into

Perhaps the most obvious hurdle to learning from failure is how painful it can be. Thành ngữ

1:35

Có lẽ trở ngại rõ ràng nhất trong việc học từ thất bại là sự đau đớn mà nó mang lại.

Thành ngữ

most obvious hurdle to learning from failure: hurdle to + V-ing

Hurdle theo nghĩa đen là rào cản mà vận động viên phải nhảy qua. Ở đây, từ này là phép ẩn dụ cho một khó khăn cản trở sự tiến bộ, nên cụm từ có nghĩa là trở ngại rõ ràng nhất đối với việc học từ thất bại. Trong hurdle to + danh từ hoặc V-ing, to là giới từ. Vì vậy, từ theo sau là learning chứ không phải learn.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của finish để hoàn thành câu: Limited time is a major hurdle to ____ the project by Friday.

Xem đáp án

finishing

People generally want to think of themselves as capable and competent, Ngữ pháp

1:41

Mọi người thường muốn nghĩ bản thân mình là người có năng lực và giỏi giang,

Ngữ pháp

think of themselves as capable and competent: cấu trúc think of X as Y

Think of X as Y có nghĩa là “xem hoặc coi X là Y”. Ở đây, themselves chỉ ngược lại people, còn capable and competent nêu những phẩm chất tích cực mà họ muốn tin rằng mình có. Phần có as cung cấp danh tính, vai trò hoặc nhận định gắn với X. Nếu không có as, think of thường có nghĩa là “nhớ đến” hoặc “nghĩ ra”, vì vậy chính toàn bộ cấu trúc mới tạo ra ý nghĩa tự đánh giá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc think of X as Y và đại từ phản thân phù hợp: Leo ____ a patient teacher.

Xem đáp án

thinks of himself as

and experiencing failure threatens that self-image. Cách dùng từ

1:45

và việc trải qua thất bại đe dọa đến hình ảnh tự thân đó.

Cách dùng từ

threatens that self-image: nghĩa trừu tượng của threaten

Ở đây, threatens có nghĩa là “khiến một điều có nguy cơ suy yếu hoặc bị tổn hại”. Trải qua thất bại có thể xung đột với niềm tin rằng mình có năng lực, từ đó làm lung lay hình ảnh tích cực về bản thân; không có ai đang đưa ra lời đe dọa trực tiếp. That self-image chỉ ngược lại cách một người nhìn nhận mình là người có năng lực và thành thạo. Các danh từ trừu tượng như confidence, stability và progress cũng có thể làm tân ngữ của threaten.

Luyện tập

Câu nào dùng threaten với nghĩa trừu tượng giống như trong threatens that self-image?

  1. A sudden budget cut could threaten the project's future.
  2. Dark clouds threatened rain before sunset.
  3. The robber threatened the cashier with a knife.
Xem đáp án

A sudden budget cut could threaten the project's future.

In a survey following a replication of the rune study, Cách dùng từ

1:49

Trong một cuộc khảo sát sau khi thực hiện lại nghiên cứu về ký tự cổ,

Cách dùng từ

a replication of the rune study: lặp lại nghiên cứu để kiểm tra kết quả

Trong nghiên cứu, replication là việc thực hiện lại một nghiên cứu hoặc thí nghiệm trước đó để kiểm tra xem kết quả có xuất hiện lần nữa hay không. Ở đây, a replication of the rune study có nghĩa là nghiên cứu về việc học chữ rune đã được thực hiện lại. Nó không có nghĩa là sao chép một tệp, dữ liệu gốc hay báo cáo đã viết. Ý chính là lặp lại quy trình nghiên cứu và so sánh kết quả mới với kết quả trước đó.

Luyện tập

Hành động nào là một replication trong bối cảnh nghiên cứu?

  1. Một nhà nghiên cứu lưu thêm một bản sao của tệp dữ liệu.
  2. Một nhóm nghiên cứu thực hiện lại thí nghiệm để xem kết quả có xuất hiện lần nữa hay không.
  3. Một biên tập viên in lại báo cáo nghiên cứu.
Xem đáp án

Một nhóm nghiên cứu thực hiện lại thí nghiệm để xem kết quả có xuất hiện lần nữa hay không.

participants in the failure group indicated much lower levels of self-confidence after participating. Cụm từ

1:52

những người tham gia trong nhóm thất bại cho thấy mức độ tự tin giảm sút nghiêm trọng sau khi tham gia.

Cụm từ

indicated much lower levels of self-confidence: báo cáo một khác biệt đã được đo lường

Ở đây, indicated có nghĩa là câu trả lời hoặc kết quả đo lường của những người tham gia đã “cho thấy” hoặc “gợi ra” một tình trạng; không có nghĩa là họ dùng tay chỉ vào thứ gì đó. Levels of self-confidence xem sự tự tin như một mức độ có thể đo lường và so sánh. Much nhấn mạnh dạng so sánh hơn lower, vì vậy much lower levels có nghĩa là “các mức thấp hơn rất nhiều”. Cả cụm là một cách trang trọng để báo cáo sự khác biệt rõ ràng đã được đo lường về mức độ tự tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu nghiên cứu trang trọng bằng đúng cấu trúc báo cáo trong bài: The follow-up survey ____ stress than the first survey.

Xem đáp án

indicated much lower levels of

It's tempting to dismiss this pain as a temporary setback, Ghi chú

1:59

Việc gạt bỏ nỗi đau này như một bước lùi tạm thời là điều dễ hiểu,

Ngữ pháp

It's tempting to...: nêu một phản ứng ban đầu có vẻ hấp dẫn

It's tempting to + động từ nguyên mẫu dùng để đưa ra một hành động hoặc nhận định có vẻ dễ, hấp dẫn hoặc tự nhiên để chấp nhận. Ở đây, việc xem nhẹ nỗi đau được trình bày như một phản ứng ban đầu dễ hiểu, chứ không phải kết luận đúng hay một sự cám dỗ theo nghĩa đen. Người viết thường dùng cấu trúc này trước but, however hoặc một ý điều chỉnh khác. Nó giúp thừa nhận vì sao một cách nhìn đơn giản có vẻ hấp dẫn rồi chuyển sang lập luận thận trọng hơn.

Luyện tập

“It's tempting to skip the safety check, but that could cause serious problems” có nghĩa là gì?

  1. Bỏ qua bước kiểm tra là một phản ứng ban đầu hấp dẫn, nhưng người nói cảnh báo không nên làm thế.
  2. Người nói kiên quyết khuyên nên bỏ qua bước kiểm tra.
  3. Có người đưa ra phần thưởng để người khác bỏ qua bước kiểm tra.
Xem đáp án

Bỏ qua bước kiểm tra là một phản ứng ban đầu hấp dẫn, nhưng người nói cảnh báo không nên làm thế.

Cụm từ

dismiss X as Y: bác bỏ X bằng cách gắn nhãn Y

Trong dismiss X as Y, X là ý tưởng, lời cảnh báo, cảm xúc hoặc vấn đề bị bác bỏ, còn Y là nhãn được dùng để biện minh cho việc bác bỏ đó. Dismiss thêm vào đánh giá rằng X không đáng được xem xét nghiêm túc; nó không chỉ đơn thuần phân loại hoặc mô tả X. Trong câu này, nỗi đau bị thu nhỏ thành “một bước lùi tạm thời”, vì vậy tầm quan trọng của nó có thể bị đánh giá thấp. Dismiss ở đây không có nghĩa là “sa thải ai đó” hoặc “yêu cầu ai đó rời đi”.

Luyện tập

Câu nào dùng dismiss X as Y để cho thấy một điều bị bác bỏ vì bị coi là không đáng được xem xét nghiêm túc?

  1. The editor dismissed the report as unreliable.
  2. The editor regarded the report as useful.
  3. The editor described the report as detailed.
Xem đáp án

The editor dismissed the report as unreliable.

but some studies have found that when people feel demoralized or incompetent, Mạch ý

2:03

nhưng một số nghiên cứu đã phát hiện ra rằng khi mọi người cảm thấy nản lòng hoặc thiếu năng lực,

their brains often stop processing new information. Cụm từ

2:07

não bộ của họ thường ngừng xử lý thông tin mới.

Mạch ý

some studies have found that: đưa ra bằng chứng giới hạn từ nghiên cứu

Some studies have found that đưa ra một kết luận như bằng chứng từ nghiên cứu. Ở đây, found có nghĩa là phát hiện thông qua nghiên cứu, không phải tìm thấy một đồ vật bị thất lạc. Mệnh đề sau that nêu nội dung mà các nghiên cứu đã phát hiện. Some giới hạn nhận định ở một phần các nghiên cứu hiện có, còn have found kết nối những phát hiện trước đây với nội dung đang bàn luận. Cách diễn đạt này hỗ trợ một ý kiến mà không khẳng định rằng mọi nghiên cứu đều đồng thuận.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một phát hiện nghiên cứu đồng thời giới hạn phạm vi bằng chứng một cách thận trọng?

  1. Some studies have found that short breaks can improve concentration.
  2. All studies have proven that short breaks always improve concentration.
  3. I found my concentration after a short break.
Xem đáp án

Some studies have found that short breaks can improve concentration.

Cụm từ

stop processing new information: chấm dứt một hoạt động nhận thức đang diễn ra

Trong câu này, process information có nghĩa là tiếp nhận, hiểu và xử lý thông tin trong đầu. Stop processing new information nghĩa là não không còn tiếp tục hoạt động nhận thức này; process ở đây không nói về xử lý giấy tờ hay thủ tục hành chính. Cấu trúc stop + động từ thêm -ing có nghĩa là chấm dứt một hoạt động đang diễn ra. Ở đây, processing gọi tên hoạt động bị dừng lại.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là máy tính không còn tiếp tục phân tích dữ liệu được đưa vào?

  1. The computer stopped to process the incoming data.
  2. The computer stopped and processed the incoming data.
  3. The computer stopped processing the incoming data.
Xem đáp án

The computer stopped processing the incoming data.

This suggests that if a threat to your self-esteem is large enough, Ghi chú

2:12

Điều này cho thấy nếu một mối đe dọa đối với lòng tự trọng của bạn đủ lớn,

it can undermine your ability to learn. Cách dùng từ

2:15

nó có thể làm suy yếu khả năng học hỏi của bạn.

Mạch ý

This suggests that: suy luận từ bằng chứng

This suggests that... nối bằng chứng đã nêu trước đó với một suy luận. Ở đây, This chỉ kết quả nghiên cứu vừa được nhắc đến, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu điều mà bằng chứng đó có thể hàm ý. Ở đây, suggests có nghĩa là “cho thấy” hoặc “ủng hộ ý tưởng”, chứ không có nghĩa là “đề nghị”. Nó trình bày kết luận như một suy luận hợp lý nhưng chưa được chứng minh hoàn toàn.

Luyện tập

This suggests that... truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Cụm từ này đưa ra một kết luận được bằng chứng trước đó hỗ trợ nhưng chưa chứng minh hoàn toàn.
  2. Cụm từ này nói rằng kết luận chắc chắn và không còn nghi ngờ.
  3. Cụm từ này trực tiếp khuyên người nghe nên làm gì.
Xem đáp án

Cụm từ này đưa ra một kết luận được bằng chứng trước đó hỗ trợ nhưng chưa chứng minh hoàn toàn.

Ngữ pháp

if ... is large enough: đặt ngưỡng về mức độ

Mệnh đề if đặt ra một ngưỡng về mức độ: khi mối đe dọa đạt đến mức đủ cao, tác động có thể xảy ra trong mệnh đề chính. Enough rất quan trọng vì nó đánh dấu mức độ cần thiết. Cấu trúc có thể áp dụng lại là if + chủ ngữ + be + tính từ + enough, rồi đến mệnh đề chính. Khi enough bổ nghĩa cho tính từ, nó đứng sau tính từ: large enough, strong enough, clear enough.

Luyện tập

Dùng cấu trúc tính từ + enough để hoàn thành câu: If the road is wide ____, two buses can pass safely.

Xem đáp án

enough

Cách dùng từ

undermine your ability to learn: làm suy giảm khả năng học hỏi

Ở đây, undermine có nghĩa là “làm suy yếu hoặc gây tổn hại cho một điều gì đó khiến nó hoạt động kém đi”, thường theo cách từ từ hoặc gián tiếp. Cụm từ này cho biết một yếu tố nào đó có thể khiến việc học khó hơn bằng cách làm giảm khả năng học hỏi của bạn; nó không nói đến việc đào bên dưới mặt đất. Undermine thường đi với một tân ngữ trừu tượng như confidence, trust, authority hoặc ability. Trong ability to learn, cấu trúc ability to + động từ chỉ khả năng thực hiện hành động đó.

Luyện tập

Câu nào dùng undermine với nghĩa “làm suy yếu một phẩm chất trừu tượng”?

  1. Repeated criticism can undermine a child's confidence.
  2. Repeated criticism can restore a child's confidence.
  3. Repeated criticism can measure a child's confidence.
Xem đáp án

Repeated criticism can undermine a child's confidence.

However, your tolerance for failure also depends on your relationship with the task at hand. Cụm từ

2:18

Tuy nhiên, khả năng chịu đựng thất bại của bạn cũng phụ thuộc vào mối quan hệ của bạn với nhiệm vụ trước mắt.

Cụm từ

your tolerance for failure: khả năng chịu đựng thất bại

Your tolerance for failure cho biết bạn có thể đối phó tốt đến mức nào với những lần thử không thành công, cảm giác thất vọng hoặc trở ngại mà không bỏ cuộc. Cụm từ này nói đến sức chịu đựng về tâm lý, không phải khả năng dung nạp trong y học và cũng không phải sự tán thành thất bại. Cấu trúc tolerance for + danh từ cho biết điều mà một người có thể chịu đựng, như trong tolerance for risk hoặc tolerance for uncertainty. Mức độ có thể được mô tả bằng high, low, greater hoặc limited.

Luyện tập

Tình huống nào cho thấy high tolerance for failure?

  1. Maya từ chối thử bất cứ điều gì mà cô ấy có thể không làm được một cách hoàn hảo.
  2. Maya nói rằng mọi lần thử thất bại đều đã là một thành công.
  3. Maya tiếp tục thử các thiết kế mới sau khi một vài lần thử không thành công.
Xem đáp án

Maya tiếp tục thử các thiết kế mới sau khi một vài lần thử không thành công.

Cụm từ

depends on your relationship with the task at hand: phụ thuộc vào mối quan hệ của bạn với nhiệm vụ trước mắt

Depend on có nghĩa là một điều chịu ảnh hưởng hoặc được quyết định bởi một yếu tố khác. Ở đây, kết quả là khả năng chấp nhận thất bại của bạn, còn mối quan hệ với nhiệm vụ trước mắt là một yếu tố định hình kết quả đó. Also cho biết có thể còn những yếu tố khác. Relationship with the task không có nghĩa là tình bạn. Cụm này nói đến mức độ bạn quen thuộc, đầu tư công sức hoặc có sự gắn kết cá nhân với nhiệm vụ. Nói rộng hơn, relationship with có thể mô tả cách một người tương tác với một hoạt động, lĩnh vực hoặc ý tưởng.

Luyện tập

Trong câu này, cụm từ được làm nổi bật có nghĩa là gì?

  1. Khả năng chấp nhận thất bại của bạn chịu ảnh hưởng bởi mức độ bạn quen thuộc, đầu tư công sức hoặc gắn kết với nhiệm vụ hiện tại.
  2. Bạn và nhiệm vụ hiện tại có tình bạn giống như hai con người.
  3. Khả năng chấp nhận thất bại của bạn không liên quan đến nhiệm vụ hiện tại.
Xem đáp án

Khả năng chấp nhận thất bại của bạn chịu ảnh hưởng bởi mức độ bạn quen thuộc, đầu tư công sức hoặc gắn kết với nhiệm vụ hiện tại.

Cụm từ

the task at hand: nhiệm vụ cần xử lý trước mắt

The task at hand là nhiệm vụ cần được chú ý ngay lúc này. At hand là cụm từ đặt sau task để bổ nghĩa cho nó; cụm này không có nghĩa là nhiệm vụ thật sự nằm trong tay ai đó. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong the issue at hand và the matter at hand. Nó hướng sự chú ý vào chủ đề hiện tại thay vì một việc sẽ được xử lý sau.

Luyện tập

Câu nào dùng at hand với nghĩa “hiện đang cần được chú ý”?

  1. We have extra notebooks on hand for anyone who needs one.
  2. Let's solve the problem at hand before we discuss next week's plans.
  3. She held the worksheet in her hand and read it aloud.
Xem đáp án

Let's solve the problem at hand before we discuss next week's plans.

In a study from 2011,

2:24

Trong một nghiên cứu từ năm 2011,

researchers surveyed a group of American students enrolled in introductory and advanced French courses. Cách dùng từ

2:25

các nhà nghiên cứu đã khảo sát một nhóm sinh viên Mỹ ghi danh vào các khóa học tiếng Pháp từ sơ cấp đến cao cấp.

Cách dùng từ

enrolled in introductory and advanced French courses: đăng ký các khóa tiếng Pháp nhập môn và nâng cao

be enrolled in a course có nghĩa là được đăng ký chính thức với tư cách người học trong khóa đó. Ở đây, enrolled in introductory and advanced French courses bổ nghĩa cho students; có thể viết đầy đủ là students who were enrolled in those courses. Nhóm này gồm người học ở hai trình độ. Introductory chỉ khóa nhập môn dạy kiến thức nền tảng, còn advanced chỉ khóa trình độ cao dành cho người đã có nhiều kinh nghiệm hơn. Trong câu này, introductory mô tả cấp độ khóa học, không có nghĩa là một bài phát biểu giới thiệu.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Ava đang chính thức học một khóa lập trình trình độ nhập môn?

  1. Ava is introductory in a coding course.
  2. Ava is enrolled an introductory coding course.
  3. Ava is enrolled in an introductory coding course.
Xem đáp án

Ava is enrolled in an introductory coding course.

These students completed a questionnaire asking what kind of teacher they preferred, Ghi chú

2:32

Những sinh viên này đã hoàn thành một bảng câu hỏi hỏi họ thích loại giáo viên nào,

Cụm từ

completed a questionnaire: điền và hoàn thành bảng câu hỏi

Trong khảo sát hoặc nghiên cứu, complete a questionnaire có nghĩa là trả lời các câu hỏi và hoàn tất biểu mẫu. Ở đây, các sinh viên là người trả lời, vì vậy completed mô tả hành động điền bảng câu hỏi của họ. Complete a questionnaire là một cách kết hợp từ tiêu chuẩn và trang trọng trong báo cáo nghiên cứu và hướng dẫn. Trong tiếng Anh Mỹ hằng ngày, fill out a questionnaire cũng tự nhiên.

Luyện tập

Trong một báo cáo nghiên cứu, câu nào có nghĩa là những người tham gia đã trả lời các câu hỏi và hoàn tất biểu mẫu?

  1. The participants introduced a questionnaire about their study habits.
  2. The participants completed a questionnaire about their study habits.
  3. The participants designed a questionnaire about their study habits.
Xem đáp án

The participants completed a questionnaire about their study habits.

Ngữ pháp

what kind of teacher they preferred: trật tự trần thuật trong câu hỏi gián tiếp

Ở đây, what kind of teacher they preferred là một câu hỏi gián tiếp được lồng sau asking. Nó cho biết thông tin mà bảng câu hỏi muốn hỏi: kiểu giáo viên mà học sinh yêu thích. Khi câu hỏi được lồng trong một câu lớn hơn, nó dùng trật tự của câu trần thuật: cụm từ để hỏi + chủ ngữ + động từ, như trong what kind of teacher + they + preferred. Không thêm did và không đảo chủ ngữ với động từ.

Luyện tập

Câu nào lồng câu hỏi sau asked đúng cách?

  1. The coach asked what kind of training the players preferred.
  2. The coach asked what kind of training did the players prefer.
  3. The coach asked what kind of training the players did prefer?
Xem đáp án

The coach asked what kind of training the players preferred.

one who emphasized their strengths and successes, Ngữ pháp

2:37

một người nhấn mạnh vào điểm mạnh và thành công của họ,

or one who highlighted their mistakes and corrected their weaknesses.

2:40

hoặc một người làm nổi bật những sai lầm và sửa chữa những điểm yếu của họ.

Ngữ pháp

one who ... or one who ...: hai lựa chọn song song

Trong câu này, mỗi one thay cho một kiểu teacher, còn mỗi mệnh đề who mô tả kiểu đó. Cấu trúc này có nghĩa là “một giáo viên ... hoặc một giáo viên ...”; nó không nhất thiết chỉ hai cá nhân cụ thể đã được biết đến. Việc lặp lại one who tạo ra hai lựa chọn song song và giúp so sánh các phần mô tả dài dễ hơn. Khi cả hai lựa chọn đều là người thuộc cùng một nhóm, cấu trúc này cũng giúp tránh lặp lại danh từ.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng cấu trúc song song rõ ràng để so sánh hai kiểu tình nguyện viên?

  1. We need volunteers because supplies and visitors need attention.
  2. We need one who can organize supplies or one who can greet visitors.
  3. We need someone who can both organize supplies and greet visitors.
Xem đáp án

We need one who can organize supplies or one who can greet visitors.

In general, responses showed that while beginner students sought positive reinforcement, Cách dùng từ

2:45

Nhìn chung, các phản hồi cho thấy trong khi học sinh mới bắt đầu tìm kiếm sự củng cố tích cực,

advanced students were more eager for critical feedback. Cụm từ

2:50

học sinh trình độ cao lại khao khát những phản hồi mang tính phê bình hơn.

Cách dùng từ

sought positive reinforcement: tìm kiếm sự củng cố tích cực

'Sought' là dạng quá khứ của 'seek,' vì vậy 'sought positive reinforcement' có nghĩa là chủ động tìm kiếm hoặc mong muốn sự củng cố tích cực. Trong giáo dục và tâm lý học, 'positive reinforcement' là một phản ứng hoặc kết quả tích cực—chẳng hạn như lời khen, phần thưởng hoặc sự công nhận—làm tăng khả năng một hành vi sẽ lặp lại. Ở đây, người học mới bắt đầu muốn được khích lệ trong quá trình học; 'reinforcement' không có nghĩa là lực lượng chi viện quân sự.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về sự củng cố tích cực?

  1. Giáo viên khen một học sinh vì đã dùng đúng một từ mới, khiến học sinh có nhiều khả năng dùng lại từ đó.
  2. Giáo viên không phản hồi sau khi học sinh trả lời.
  3. Giáo viên giao thêm bài tập mỗi khi học sinh mắc lỗi.
Xem đáp án

Giáo viên khen một học sinh vì đã dùng đúng một từ mới, khiến học sinh có nhiều khả năng dùng lại từ đó.

Cụm từ

eager for critical feedback: mong muốn nhận phản hồi phê bình

'Be eager for + danh từ' có nghĩa là rất mong muốn một điều gì đó hoặc mong chờ được nhận điều đó. Trong câu này, 'critical feedback' là cụm danh từ đứng sau 'for,' còn 'more eager' cho thấy nhóm trình độ cao có mong muốn mạnh hơn. Ở đây, 'critical feedback' là những nhận xét chỉ ra điểm yếu và giúp một người cải thiện. 'Critical' mang nghĩa đánh giá hoặc chỉ ra thiếu sót theo cách hữu ích, chứ không có nghĩa là 'nguy hiểm' hay 'tình trạng khẩn cấp.'

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đúng với 'eager': Lena wanted comments on her report. She was ____ detailed feedback from her supervisor.

Xem đáp án

eager for

Researchers have theorized a handful of explanations for these results. Cụm từ

2:55

Các nhà nghiên cứu đã đưa ra một số giả thuyết giải thích cho những kết quả này.

Cụm từ

a handful of explanations: một số ít lời giải thích theo ước chừng

Trong a handful of explanations, a handful of là cụm từ chỉ số lượng mang nghĩa “một số ít”. Các nhà nghiên cứu đã đưa ra vài cách giải thích khả dĩ, nhưng số lượng không nhiều. Cụm này không có nghĩa là những lời giải thích thực sự được cầm trong một bàn tay. Cụm từ này thường đứng trước danh từ đếm được số nhiều và chỉ một số lượng ước chừng: a handful of ideas, a handful of people. Nó không nêu một con số chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “một số ít”: The committee considered ____ practical solutions.

Xem đáp án

a handful of

Having just started out, beginners are still determining if they enjoy learning French, Ngữ pháp

2:59

Vừa mới bắt đầu, những người mới học vẫn đang xác định xem họ có thích học tiếng Pháp hay không,

Ngữ pháp

Having just started out: nêu bối cảnh xảy ra trước và lý do

Having just started out cho biết những người mới học chỉ vừa bắt đầu cách đây không lâu; ở đây có thể hiểu là “vì họ chỉ vừa mới bắt đầu”. Cụm này đặt việc bắt đầu trước hành động chính là xác định xem họ có thích học tiếng Pháp hay không, đồng thời giải thích vì sao họ vẫn đang cân nhắc. Về ngữ pháp, đây là mệnh đề phân từ hoàn thành. Chủ ngữ được hiểu ngầm của having started out chính là chủ ngữ của mệnh đề chính, beginners. Ở đây, have không mang nghĩa “sở hữu”; having + quá khứ phân từ đánh dấu một hành động xảy ra trước, còn start out có nghĩa là “bắt đầu một hoạt động, quá trình hoặc giai đoạn mới”.

Luyện tập

Câu nào nối đúng mệnh đề mở đầu với người vừa gia nhập nhóm?

  1. Having just joining the team, Maya is still learning everyone's name.
  2. Having just joined the team, everyone's name is still new to Maya.
  3. Having just joined the team, Maya is still learning everyone's name.
Xem đáp án

Having just joined the team, Maya is still learning everyone's name.

and if they want to continue studying.

3:03

và liệu họ có muốn tiếp tục học hay không.

Ngữ pháp

determining if ... and if ...: hai câu hỏi có-không gián tiếp

Ở đây, determining if ... có nghĩa là “tìm hiểu xem ... hay không”. Những người mới học vẫn chưa biết câu trả lời. Mỗi mệnh đề có if nêu nội dung đang được xác định; nó không diễn tả một điều kiện. Hai mệnh đề if song song nêu hai câu hỏi có-không riêng biệt. Việc lặp lại if trước mệnh đề thứ hai làm rõ cấu trúc song song. Trong mẫu này, các mệnh đề dùng trật tự từ của câu trần thuật, không dùng trật tự từ của câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Trong câu “The team is determining if the design is safe and if it is affordable,” hai mệnh đề có if diễn tả điều gì?

  1. Hai sự thật mà nhóm đã chứng minh
  2. Một điều kiện bảo đảm nhóm sẽ sử dụng thiết kế đó
  3. Hai câu hỏi mà nhóm vẫn đang cố gắng trả lời
Xem đáp án

Hai câu hỏi mà nhóm vẫn đang cố gắng trả lời

So, they might crave praise as a way to stay motivated. Cụm từ

3:05

Vì vậy, họ có thể khao khát những lời khen ngợi như một cách để duy trì động lực.

Cụm từ

as a way to stay motivated: trình bày một phương pháp và mục tiêu của nó

As a way to + động từ nguyên mẫu trình bày một điều như phương pháp để đạt được mục tiêu. Ở đây, lời khen được xem là điều có thể giúp người mới học duy trì động lực. Trong cấu trúc này, way có nghĩa là “phương pháp”, không phải con đường theo nghĩa vật lý. Động từ nguyên mẫu có to nêu kết quả mong muốn: stay motivated.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ “as a way to stay motivated”: Leo studies with friends ____.

Xem đáp án

as a way to stay motivated

On the other hand, the advanced students are already invested, Ghi chú

3:10

Mặt khác, những học viên trình độ cao đã đầu tư công sức vào đó,

Cách dùng từ

are already invested: đã cam kết và quan tâm đến kết quả

Trong are already invested, invested mô tả những người đã dành thời gian, công sức, sự chú ý hoặc tình cảm cho một việc và giờ đây quan tâm đến kết quả của việc đó. Ở đây, người học nâng cao đã cam kết với việc học và có động lực tiếp tục tiến bộ. Đây không phải là nghĩa tài chính. Đối tượng có thể được nêu bằng be invested in something hoặc được lược bỏ khi ngữ cảnh đã rõ, như trong câu này.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng các tình nguyện viên đã dành thời gian và công sức cho một dự án và quan tâm đến thành công của dự án, nhưng không nói rằng họ đã đầu tư tiền?

  1. The volunteers invested money in the project.
  2. The volunteers are deeply invested in the project's success.
  3. The volunteers are curious about the project's success.
Xem đáp án

The volunteers are deeply invested in the project's success.

so they may want to improve their skills as efficiently as possible. Cụm từ

3:14

vì vậy họ có thể muốn cải thiện các kỹ năng của mình một cách hiệu quả nhất có thể.

Mạch ý

On the other hand: chuyển sang phía đối lập của sự so sánh

On the other hand là từ nối chuyển từ một phía của sự so sánh sang một phía khác hoặc đối lập. Ở đây, cụm từ này chuyển phần bàn luận từ nhu cầu của người mới học sang nhu cầu khác của người học nâng cao. Cụm từ này sắp xếp mối quan hệ giữa các ý, chứ không chỉ một bàn tay thật. Khi gặp nó, hãy nhìn lại phần trước để tìm phía đầu tiên của sự đối chiếu.

Luyện tập

Chọn từ nối phù hợp nhất: The city apartment is close to work. ___, the country house has more space.

  1. On the other hand,
  2. As a result,
  3. For example,
Xem đáp án

On the other hand,

Cụm từ

as efficiently as possible: một cách hiệu quả nhất có thể

“As efficiently as possible” có nghĩa là đạt mức hiệu quả cao nhất mà hoàn cảnh cho phép: hoàn thành mục tiêu trong khi giảm tối đa sự lãng phí thời gian, công sức hoặc nguồn lực. Cụm này theo cấu trúc as + adverb + as possible. Ở đây, efficiently bổ nghĩa cho improve và cho biết kỹ năng được cải thiện theo cách nào. Cần giữ cả hai từ as.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc có nghĩa là “một cách hiệu quả nhất có thể”: The team organized the files ____.

Xem đáp án

as efficiently as possible

The process of gaining expertise also comes with its fair share of failure, Thành ngữ

3:17

Quá trình đạt được chuyên môn cũng đi kèm với không ít thất bại,

Thành ngữ

comes with its fair share of failure: đi kèm với không ít thất bại

“Comes with” có nghĩa là một việc tự nhiên bao gồm hoặc kéo theo một đặc điểm hay kết quả đi kèm. Câu này xem thất bại là một phần bình thường của quá trình tích lũy chuyên môn. “Its fair share of failure” có nghĩa là một lượng thất bại đáng kể, thường nhiều hơn điều người ta mong muốn nhưng không phải một con số chính xác. Ở đây, fair share là thành ngữ; nó không có nghĩa là thất bại được chia đều hoặc chia một cách công bằng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “tự nhiên bao gồm một lượng đáng kể”: Running a business ____ difficult decisions.

Xem đáp án

comes with its fair share of

so the advanced students may have built a higher tolerance for making mistakes. Cụm từ

3:22

vì vậy những học sinh trình độ cao có thể đã xây dựng được khả năng chịu đựng việc mắc lỗi cao hơn.

Cụm từ

built a higher tolerance for making mistakes: dần chấp nhận việc mắc lỗi tốt hơn

Ở đây, built có nghĩa là “dần phát triển”, không phải xây dựng một vật thể. Những người học trình độ cao có thể đã biết chấp nhận lỗi tốt hơn mà không dễ nản lòng. Cấu trúc build a higher tolerance for + danh từ hoặc dạng -ing diễn tả việc tăng khả năng chịu đựng hoặc chấp nhận một điều gì đó. Higher thể hiện sự so sánh với mức trước đây hoặc một nhóm khác; making mistakes chỉ điều mà họ có thể đối mặt thoải mái hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh: After months of rehearsals, Leo had ____ making an occasional mistake onstage.

Xem đáp án

built a higher tolerance for

But whether you're an expert or a novice, Ngữ pháp

3:26

Nhưng dù bạn là chuyên gia hay người mới học,

Ngữ pháp

whether you're an expert or a novice: cùng một kết luận trong cả hai trường hợp

Whether you're an expert or a novice có nghĩa là “dù bạn thuộc nhóm nào trong hai nhóm này”. Người nói bao gồm cả những người rất giàu kinh nghiệm lẫn những người mới bắt đầu. Ở đây, whether ... or ... mở ra một khung nhượng bộ: ý chính theo sau đúng trong cả hai trường hợp. Cấu trúc này không đặt câu hỏi thật sự và cũng không yêu cầu người nghe lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng whether ... or ...: ____ you're studying alone ____ with friends, take regular breaks.

Xem đáp án

Whether · or

it's usually much more straightforward to learn from your successes than your failures. Ngữ pháp

3:28

việc học hỏi từ những thành công thường đơn giản hơn nhiều so với từ những thất bại.

Ngữ pháp

much more straightforward to ... than ...: so sánh hai quá trình

Cấu trúc more + adjective + to do A + than + B so sánh hai hành động hoặc nguồn thông tin. Ở đây, cấu trúc này cho biết việc học từ thành công rõ ràng và ít phức tạp hơn việc học từ thất bại. Straightforward mô tả một quá trình dễ hiểu hoặc dễ thực hiện; nó không mang nghĩa thẳng theo phương hướng vật lý. Giới từ from được dùng cho cả successes và failures. Phép so sánh đầy đủ là learn from your successes với learn from your failures. Much nhấn mạnh dạng so sánh hơn more straightforward, cho thấy sự khác biệt là lớn.

Luyện tập

Chọn câu so sánh đúng hai cách học.

  1. It is more straightforward to learn from a clear example than from a vague explanation.
  2. It is more straightforward to learn from a clear example then from a vague explanation.
  3. It is straightforward more to learn from a clear example than from a vague explanation.
Xem đáp án

It is more straightforward to learn from a clear example than from a vague explanation.

For example, imagine getting your grade back on an exam. Cụm từ

3:33

Ví dụ, hãy tưởng tượng việc nhận lại điểm bài kiểm tra của bạn.

Cụm từ

getting your grade back: nhận kết quả bài kiểm tra

Trong ngữ cảnh bài kiểm tra này, getting your grade back có nghĩa là nhận được điểm hoặc kết quả sau khi bài đã được chấm. Cụm này cũng có thể bao hàm việc nhận lại chính bài kiểm tra đã được chấm. Get something back thường mô tả một thứ trở lại với bạn sau khi người khác giữ hoặc xử lý nó. Ở đây, grade có nghĩa là điểm số hoặc kết quả đánh giá của bài kiểm tra, không phải khối lớp ở trường.

Luyện tập

Điều gì đã xảy ra trong câu này?: Maya got her grade back this morning.

  1. Cô ấy nhận được điểm sau khi bài đã được chấm.
  2. Cô ấy cho giáo viên một số điểm về bài kiểm tra.
  3. Cô ấy quay lại một khối lớp trước đó ở trường.
Xem đáp án

Cô ấy nhận được điểm sau khi bài đã được chấm.

If you aced it, Cách dùng từ

3:38

Nếu bạn đạt điểm tuyệt đối,

Cách dùng từ

aced it: làm rất xuất sắc

Trong câu này, aced it có nghĩa là “đã làm việc đó cực kỳ tốt”. Đại từ it chỉ bài thi đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, ace là động từ diễn tả việc đạt kết quả xuất sắc trong một bài thi, cuộc phỏng vấn, bài thuyết trình hoặc nhiệm vụ khác. Nó không chỉ quân át trong bộ bài và có mức độ mạnh hơn nhiều so với việc chỉ đỗ.

Luyện tập

Một người bạn nói “You aced the interview!”. Họ muốn nói gì?

  1. Bạn đến phỏng vấn muộn.
  2. Bạn chỉ vừa đủ hoàn thành cuộc phỏng vấn.
  3. Bạn thể hiện cực kỳ tốt trong cuộc phỏng vấn.
Xem đáp án

Bạn thể hiện cực kỳ tốt trong cuộc phỏng vấn.

you could reasonably assume you made good choices around when, what, and how much to study, Ngữ pháp

3:39

bạn có thể cho rằng mình đã có những lựa chọn đúng đắn về thời gian, nội dung và khối lượng học tập,

Ngữ pháp

around when, what, and how much to study: nêu các khía cạnh của quyết định

Ở đây, around có nghĩa là “về” hoặc “liên quan đến”. Nó kết nối choices với các chủ đề mà những lựa chọn đó đề cập, chứ không chỉ một khu vực vật lý. Chuỗi này nêu ba khía cạnh quyết định song song. Viết đầy đủ sẽ là when to study, what to study, and how much to study; cụm to study chỉ xuất hiện một lần ở cuối nhưng được hiểu là đi với cả ba từ để hỏi.

Luyện tập

Trong “choices around when, what, and how much to study”, around có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng việc học diễn ra theo hình tròn.
  2. Nó có nghĩa là thời gian học chính xác chỉ mang tính gần đúng.
  3. Nó giới thiệu các khía cạnh quyết định về thời gian, nội dung và số lượng.
Xem đáp án

Nó giới thiệu các khía cạnh quyết định về thời gian, nội dung và số lượng.

and you can replicate those decisions for the next test. Cách dùng từ

3:44

và bạn có thể lặp lại những quyết định đó cho bài kiểm tra tiếp theo.

Cách dùng từ

replicate those decisions: lặp lại những lựa chọn giống nhau

Ở đây, replicate those decisions có nghĩa là đưa ra những lựa chọn giống như trước cho bài kiểm tra tiếp theo. Those decisions chỉ những lựa chọn học tập trước đó đã có hiệu quả, chứ không phải đáp án bài kiểm tra để sao chép. Replicate có thể mang nghĩa tái tạo một phương pháp, chiến lược, quy trình hoặc kết quả sao cho giống nhất có thể. Từ này không chỉ được dùng trong sinh học hoặc thí nghiệm khoa học.

Luyện tập

Trong câu này, “replicate those decisions” có nghĩa là gì?

  1. Đưa ra những lựa chọn học tập giống như trước.
  2. Chép đáp án bài kiểm tra của một học sinh khác.
  3. Thay tất cả lựa chọn trước đây bằng lựa chọn mới.
Xem đáp án

Đưa ra những lựa chọn học tập giống như trước.

But if you failed,

3:47

Nhưng nếu bạn trượt,

it could be for any number of reasons. Cụm từ

3:49

nó có thể vì vô số lý do.

Cụm từ

for any number of reasons: nhiều nguyên nhân có thể xảy ra

Ở đây, any number of có nghĩa là “nhiều khả năng khác nhau”, chứ không phải một con số theo nghĩa đen. Toàn bộ cụm từ để ngỏ nguyên nhân: có thể có nhiều cách giải thích khác nhau và người nói không xác định một nguyên nhân cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ năm từ trong bài học có nghĩa là “vì có thể có nhiều nguyên nhân khác nhau”: The delay could happen ____.

Xem đáp án

for any number of reasons

Maybe you didn't study enough.

3:51

Có thể bạn đã không học đủ.

Maybe you studied the wrong information.

3:53

Có thể bạn đã học sai thông tin.

Or maybe you did everything right and the test covered things you shouldn't have been expected to know. Ghi chú

3:56

Hoặc có thể bạn đã làm đúng mọi thứ nhưng bài kiểm tra lại đề cập đến những thứ mà bạn không được mong đợi là sẽ biết.

Cách dùng từ

cover trong test covered things: đưa vào nội dung

Ở đây, covered có nghĩa là bài kiểm tra có các câu hỏi hoặc nội dung về một chủ đề. Cụm the test covered things mô tả phạm vi của bài kiểm tra, chứ không nói rằng có vật gì đó che phủ những nội dung ấy theo nghĩa vật lý. Cách dùng cover này thường gặp khi một bài kiểm tra, bài học, cuốn sách, báo cáo hoặc cuộc họp bao gồm một chủ đề hay một phạm vi nội dung.

Luyện tập

Trong câu The workshop covered three ways to save water, covered có nghĩa là gì?

  1. đặt một vật che phủ lên trên
  2. bảo vệ khỏi hư hại
  3. bao gồm hoặc thảo luận
Xem đáp án

bao gồm hoặc thảo luận

Ngữ pháp

shouldn't have been expected to: một kỳ vọng quá khứ không hợp lý

shouldn't have been expected to know cho thấy người nói nhìn lại một kỳ vọng trong quá khứ và đánh giá nó là không hợp lý. Cụm này có nghĩa là vào lúc đó, không ai nên đòi hỏi hoặc cho rằng bạn biết điều ấy; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là hiện giờ bạn không cần biết. Cấu trúc là should not + have been + quá khứ phân từ + động từ nguyên mẫu có to. have been expected là cấu trúc hoàn thành bị động: you là bên nhận kỳ vọng, còn to know nêu hành động được kỳ vọng.

Luyện tập

Chủ đề này chưa từng được dạy trước kỳ thi. Câu nào nói rằng việc kỳ vọng học sinh biết nó vào lúc đó là không hợp lý?

  1. Students weren't expected to know the topic.
  2. Students shouldn't have been expected to know the topic.
  3. Students shouldn't be expected to know the topic.
Xem đáp án

Students shouldn't have been expected to know the topic.

In cases like this, it's unclear exactly what went wrong, Cụm từ

4:02

Trong những trường hợp như thế này, không rõ chính xác điều gì đã sai,

making it difficult to learn how to improve. Ngữ pháp

4:05

khiến việc tìm cách để cải thiện trở nên khó khăn.

Cụm từ

exactly what went wrong: xác định chính xác điểm thất bại

Ở đây, exactly what went wrong có nghĩa là “điều cụ thể đã thất bại hoặc gây ra kết quả không tốt”. Cụm go wrong có nghĩa là “thất bại hoặc không diễn ra như mong đợi”; nó không nói về việc thực sự đi sai hướng. what went wrong là một câu hỏi gián tiếp được lồng vào câu để cho biết điều gì chưa rõ. exactly nhấn mạnh việc xác định vấn đề một cách chính xác, thay vì chỉ biết rằng đã có vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm bốn từ có nghĩa là “lý do chính xác khiến quá trình thất bại”: Before we restart the machine, we need to find out ____.

Xem đáp án

exactly what went wrong

Ngữ pháp

making it difficult to...: bổ sung một kết quả

Mệnh đề -ing making it difficult to learn how to improve bổ sung kết quả của toàn bộ tình huống trước dấu phẩy: vì vấn đề chưa rõ nên việc học cách cải thiện trở nên khó khăn. Ở đây, making có nghĩa là “gây ra”, không phải làm ra một đồ vật. Trong make it difficult to do something, it là tân ngữ giả. Động từ nguyên mẫu có to nêu hoạt động gặp khó khăn; ở đây, hoạt động đó là học cách cải thiện.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng dấu phẩy + making... để bổ sung kết quả của mệnh đề đầu tiên?

  1. The instructions were unclear, making it difficult to complete the task.
  2. The instructions were unclear, making difficult it to complete the task.
  3. The instructions were unclear, made it difficult to complete the task.
Xem đáp án

The instructions were unclear, making it difficult to complete the task.

wanting to learn from our failures is completely natural,

4:08

Việc muốn học hỏi từ những thất bại của chúng ta là hoàn toàn tự nhiên,

and there's a lot to gain by being resilient and cultivating a growth mindset. Ghi chú

4:12

và có rất nhiều điều đáng giá khi kiên cường và nuôi dưỡng một tư duy phát triển.

Cụm từ

There's a lot to gain by + -ing: nhận được nhiều lợi ích khi làm điều gì đó

There's a lot to gain by + -ing có nghĩa là thực hiện một hành động có thể mang lại nhiều lợi ích, kết quả hữu ích hoặc cơ hội. Ở đây, gain nghĩa là nhận được điều có giá trị, không chỉ mang nghĩa tăng cân. Sau by, dùng danh động từ, tức dạng -ing, để nêu hành động mang lại lợi ích. Trong phụ đề, being resilient và cultivating a growth mindset là hai hành động được nối với nhau sau by. Cấu trúc này giải thích vì sao một hành động đáng thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “làm việc này có thể mang lại nhiều lợi ích”: When you are learning a new skill, ____ practicing a little every day.

Xem đáp án

there's a lot to gain by

Cách dùng từ

Cultivating a growth mindset: nuôi dưỡng tư duy phát triển

Cultivating a growth mindset nghĩa là dần phát triển niềm tin rằng năng lực có thể tiến bộ thông qua học tập, luyện tập, phản hồi và những chiến lược tốt hơn. Cultivating được dùng theo nghĩa ẩn dụ: giống như chăm sóc một thứ để nó lớn lên, ta xây dựng cách tư duy này theo thời gian. Tư duy phát triển không chỉ là sự lạc quan hay lời khẳng định rằng nỗ lực luôn dẫn đến thành công. Nó có nghĩa là xem năng lực như điều có thể phát triển, đồng thời dùng sai lầm và phản hồi để điều chỉnh cách học.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cultivating a growth mindset chính xác?

  1. Maya is cultivating a growth mindset by assuming effort guarantees success without any new strategy.
  2. Maya is cultivating a growth mindset by refusing to practice because talent never changes.
  3. Maya is cultivating a growth mindset by using feedback to improve her study plan.
Xem đáp án

Maya is cultivating a growth mindset by using feedback to improve her study plan.

But fixating on your failures can make it easy to forget all your successes. Ghi chú

4:17

Nhưng việc cứ chăm chăm vào những thất bại có thể khiến bạn dễ dàng quên đi tất cả những thành công của mình.

Cụm từ

fixating on your failures: tâm trí mắc kẹt ở những thất bại

Trong câu này, fixating on your failures có nghĩa là tâm trí cứ mắc kẹt ở những điều bạn đã làm chưa tốt. Fixate on nghĩa là dành quá nhiều sự chú ý cho một vấn đề, thường theo cách không có ích. Cấu trúc là fixate on + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, cụm từ không có nghĩa là sửa chữa thứ gì; fixating mô tả nơi sự chú ý của bạn bị mắc kẹt.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất một người đang fixating on a failure?

  1. Cô ấy cứ nghĩ lại một lỗi và không thể nhận ra những điều đã diễn ra tốt.
  2. Cô ấy sửa một món đồ chơi bị hỏng.
  3. Cô ấy xem lại một lỗi một lần rồi tiếp tục tiến lên.
Xem đáp án

Cô ấy cứ nghĩ lại một lỗi và không thể nhận ra những điều đã diễn ra tốt.

Ngữ pháp

make it easy to forget: make + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to

Make it easy to forget theo cấu trúc make + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này cho biết một tình huống khiến một hành động trở nên dễ thực hiện; ở đây, nghĩ quá nhiều về thất bại khiến việc quên đi thành công trở nên dễ dàng. Trong cấu trúc này, it là tân ngữ hình thức và không chỉ một vật cụ thể. Động từ nguyên mẫu có to nêu hành động thật sự được đánh giá: to forget. Tính từ có thể thay đổi, như trong make it difficult to choose hoặc make it possible to continue.

Luyện tập

Dùng easy và find để hoàn thành câu theo cấu trúc make + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to: Clear labels ____ the right folder.

Xem đáp án

make it easy to find

And building on what you're doing right can be more effective than focusing on what you did wrong. Ghi chú

4:22

Và việc phát triển dựa trên những gì bạn đang làm đúng có thể hiệu quả hơn là tập trung vào những gì bạn đã làm sai.

Cụm động từ

building on what you're doing right: phát triển từ điều đang có hiệu quả

Trong câu này, build on có nghĩa là dùng điều đã thành công hoặc đang có hiệu quả làm nền tảng để tiếp tục tiến bộ. Đây là nghĩa bóng, không phải là xây một công trình lên trên vật gì đó. Cụm -ing building on what you're doing right là chủ ngữ của can be. What you're doing right chỉ những điều hiện tại bạn đang làm đúng hoặc làm tốt.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? The first workshop went well, so let's ___ that success in the next one.

  1. build up
  2. build in
  3. build on
Xem đáp án

build on

Ngữ pháp

more effective than focusing on...: nói rằng một phương pháp hiệu quả hơn

More effective than dùng cấu trúc so sánh more + tính từ + than để nói rằng một phương pháp tạo ra kết quả tốt hơn phương pháp khác. Ở đây, phương pháp thứ nhất là building on what you're doing right, còn phương pháp thứ hai là focusing on what you did wrong. Cả hai phương pháp đều được diễn đạt bằng cụm -ing. Giữ hai hành động được so sánh ở dạng song song giúp làm rõ chính xác điều gì đang được đánh giá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh gồm ba từ có effective: Practicing for ten minutes every day is ____ practicing once a month.

Xem đáp án

more effective than

One of the ways we can be more constructive with ourselves is by considering how we talk to ourselves. Ghi chú

4:31

Một trong những cách chúng ta có thể mang tính xây dựng hơn với chính mình là cân nhắc cách chúng ta nói chuyện với bản thân.

Cách dùng từ

more constructive with ourselves: đối xử với bản thân một cách hữu ích và hướng đến cải thiện

Ở đây, more constructive with ourselves có nghĩa là đối xử với bản thân theo cách hữu ích hơn và tập trung vào việc cải thiện. Constructive trong câu này không có nghĩa là “liên quan đến xây dựng”; nó chỉ điều giúp ích cho việc học hỏi, giải quyết vấn đề hoặc tiến bộ. Lời tự nhủ mang tính xây dựng có thể thừa nhận sai lầm, nhưng tập trung vào một bước tiếp theo hữu ích thay vì đổ lỗi hoặc xúc phạm bản thân.

Luyện tập

more constructive with ourselves có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Đối xử với bản thân theo cách giúp chúng ta học hỏi và cải thiện.
  2. Luôn cảm thấy vui vẻ về bản thân.
  3. Nghĩ về bản thân như một dự án xây dựng.
Xem đáp án

Đối xử với bản thân theo cách giúp chúng ta học hỏi và cải thiện.

Ngữ pháp

by considering how...: phương pháp cùng một mệnh đề how lồng

By + dạng -ing cho biết phương pháp được dùng để đạt được một kết quả. Ở đây, by considering có nghĩa là “bằng cách suy nghĩ kỹ về”. By ở đây không có nghĩa là “ở bên cạnh”. How we talk to ourselves nêu nội dung được cân nhắc. Đây là một mệnh đề how lồng trong câu lớn hơn, nên nó dùng trật tự câu kể how + chủ ngữ + động từ, không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp how + do + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by + dạng đúng của consider: We made the schedule fairer ____ how much time everyone had.

Xem đáp án

by considering

Self-talk can actually play a major role in performance. Ghi chú

4:37

Việc tự trò chuyện với bản thân thực sự có thể đóng một vai trò quan trọng trong hiệu suất làm việc.

Cách dùng từ

Self-talk: lời nói và suy nghĩ hướng đến chính mình

Self-talk có nghĩa là những lời nói và suy nghĩ bạn hướng đến chính mình. Việc này có thể diễn ra thầm lặng trong tâm trí hoặc được nói thành tiếng, và có thể dùng để động viên, định hướng, phê bình hoặc đánh giá bản thân. Trong câu này, tự đối thoại được xem là một yếu tố có thể ảnh hưởng đến mức độ một người học tập, thi đấu, làm việc hoặc hoàn thành nhiệm vụ tốt đến đâu. Nó không phải là nói trước công chúng hay trò chuyện thông thường với người khác.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về self-talk?

  1. Trước cuộc đua, Maya thầm nhắc mình giữ bình tĩnh và tiếp tục tiến lên.
  2. Trước cuộc đua, Maya bàn về thời tiết với huấn luyện viên.
  3. Trước cuộc đua, Maya phát biểu trước đám đông.
Xem đáp án

Trước cuộc đua, Maya thầm nhắc mình giữ bình tĩnh và tiếp tục tiến lên.

Cụm từ

play a major role in performance: có ảnh hưởng quan trọng đến hiệu suất

Play a major role in có nghĩa là “có ảnh hưởng quan trọng đến” một điều gì đó. Trong cụm này, play không nói về trò chơi hay âm nhạc; play a role in là cấu trúc cố định dùng để giải thích một yếu tố tác động đến kết quả hoặc quá trình như thế nào. Ở đây, performance chỉ mức độ một người làm tốt trong học tập, thể thao, công việc hoặc một nhiệm vụ khác. Major làm tăng mức độ của role, vì vậy câu này cho thấy tự đối thoại là yếu tố quan trọng, nhưng không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ được làm nổi bật, có nghĩa là “có ảnh hưởng quan trọng đến”: Regular practice can ____ skill development.

Xem đáp án

play a major role in

Learn the key to doing it right with this video,

4:41

Tìm hiểu bí quyết để thực hiện điều đó đúng cách với video này,

or get actionable science-based advice on how to build character at ed.ted.com/buildcharacter.

4:44

hoặc nhận những lời khuyên thiết thực, dựa trên cơ sở khoa học về cách xây dựng tính cách tại ed.ted.com/buildcharacter.