Khoa học về Tình yêu: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu: Video nối tình yêu lãng mạn với tiến hóa, hệ tưởng thưởng, sự gắn bó và giới hạn hiểu biết khoa học. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “captured our imagination”: Cụm cố định và kết hợp từ. Cụm này nghĩa là thu hút sự chú ý và khơi gợi suy nghĩ, không phải bắt giữ theo nghĩa đen; dùng được cho nghệ thuật hoặc câu hỏi khoa học. 2. “set off”: Cụm động từ. Ở đây nó nghĩa là “kích hoạt”; có thể dùng với chuông báo, phản ứng, sự kiện hoặc chuỗi hậu quả và cần phân biệt với nghĩa khởi hành. 3. “know it when we feel it.”: Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Mẫu này đối chiếu giải thích hạn chế với trực giác, phù hợp với điều khó định nghĩa nhưng dễ nhận ra qua trải nghiệm.
Nội dung bài học
From philosophers and historians to poets and scientists alike, Mạch ý
0:00Từ các triết gia và nhà sử học cho đến các nhà thơ và nhà khoa học,
“From ... to ... alike” để bao quát toàn bộ phạm vi
Khung “from A to B” đặt các nhóm khác nhau ở hai đầu của một phạm vi rộng, nhờ đó danh sách nhanh chóng mở rộng chủ đề ra ngoài một lĩnh vực hoặc một kiểu người duy nhất. Ở đây, “alike” quay lại bao quát mọi nhóm đã được nêu: các triết gia, sử gia, nhà thơ và nhà khoa học đều được tính đến, không có ngoại lệ. Đây là trạng từ mang nghĩa “như nhau” hoặc “theo cùng một cách”, chứ không phải giới từ “like” mang nghĩa “giống như”.
Luyện tập
Trong phần mở đầu câu này, “alike” bổ sung ý nghĩa gì cho phạm vi từ các triết gia đến các nhà khoa học?
- Mọi nhóm được nêu đều thuộc cùng một nhận định khái quát.
- Chỉ các nhà thơ và nhà khoa học được tính đến.
- Các nhóm có nghề nghiệp giống nhau.
Xem đáp án
Mọi nhóm được nêu đều thuộc cùng một nhận định khái quát.
love has captured our imagination and curiosity for centuries. Cụm từ
0:03tình yêu đã cuốn hút trí tưởng tượng và sự tò mò của chúng ta suốt nhiều thế kỷ.
Ý nghĩa của “Capture someone's imagination”
“Capture someone's imagination” có nghĩa là thu hút mạnh mẽ sự quan tâm của ai đó, đồng thời khơi gợi ý tưởng, sự tò mò hoặc cảm nhận của họ về những khả năng có thể xảy ra. “Capture” ở đây mang nghĩa ẩn dụ: tình yêu khiến con người say mê chứ không thật sự bắt giữ thứ gì. Từ sở hữu thay đổi theo đối tượng, như trong “capture my/your/our/their imagination”. Cụm từ này có thể mô tả sách, khám phá, câu hỏi, con người hoặc ý tưởng trở nên sống động và vô cùng cuốn hút.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là “đã khiến chúng ta say mê và được truyền cảm hứng”: As soon as the discovery was announced, the possibility of life beneath the ice ____.
Xem đáp án
captured our imagination
Many have experienced the rush of falling in love for the first time
0:07Nhiều người từng trải qua niềm phấn khích khi lần đầu yêu
or the deep feelings of love for your children, family, and friends.
0:10hoặc tình yêu sâu sắc dành cho con cái, gia đình và bạn bè.
But what is love from a biological perspective? Cụm từ
0:13Nhưng xét từ góc độ sinh học, tình yêu là gì?
from a biological perspective: xác định góc độ phân tích
Cấu trúc from a/an + adjective + perspective xác định góc nhìn cụ thể được dùng để xem xét một câu hỏi. Ở đây, from a biological perspective giới hạn câu hỏi về tình yêu trong các cách giải thích sinh học, thay vì bao gồm mọi ý nghĩa có thể có của tình yêu. Cấu trúc này tổ chức thông tin bằng cách báo trước khía cạnh mà nhận định tiếp theo sẽ đề cập. Perspective ở đây có nghĩa là “góc nhìn”, không phải kỹ thuật tạo chiều sâu trong nghệ thuật thị giác.
Luyện tập
Dùng cấu trúc from a/an + adjective + perspective và tính từ economic để hoàn thành câu: ____, the proposal could lower costs but widen inequality.
Xem đáp án
From an economic perspective
No doubt it's intertwined with the evolutionary survival of our species. Cách dùng từ
0:16Không nghi ngờ gì, nó gắn liền với sự sống còn trong quá trình tiến hóa của giống loài chúng ta.
intertwined with: mối liên hệ sâu sắc và khó tách rời
Trong is intertwined with, intertwined là quá khứ phân từ được dùng sau be. Trong câu này, cụm từ cho biết tình yêu và sự tồn tại qua tiến hóa của loài gắn bó chặt chẽ đến mức khó có thể hiểu riêng rẽ. Cụm từ này thường mô tả các yếu tố trừu tượng cùng phát triển hoặc tác động mạnh lẫn nhau. Nó mạnh hơn việc chỉ nói chúng related; hình ảnh những sợi được đan vào nhau mang tính ẩn dụ ở đây.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này có nghĩa là “gắn bó sâu sắc và khó tách rời”: Public health is ____ housing policy.
Xem đáp án
intertwined with
After all, you come from an unbroken line of organisms Ghi chú
0:19Suy cho cùng, bạn bắt nguồn từ một chuỗi sinh vật chưa từng đứt đoạn,
After all, dùng để dẫn vào lý do hỗ trợ
After all là từ nối diễn ngôn dùng để đưa ra một lý do mà người nói xem là đủ mạnh để hỗ trợ hoặc biện minh cho nhận định trước đó. Ở đây, nó báo hiệu rằng sự thật tiếp theo về dòng tổ tiên được đưa ra làm bằng chứng cho nhận định trước. Nó không cho biết một việc xảy ra vào lúc nào. Hãy hiểu đây là dấu hiệu rằng “sự thật tiếp theo giúp giải thích vì sao nhận định trước là hợp lý”; nó cũng thường trình bày lý do như một điều đã biết, hiển nhiên hoặc khó bác bỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ dùng để đưa ra lý do hỗ trợ: We should give Lena another chance. ____, she admitted the mistake and fixed it immediately.
Xem đáp án
After all
reproducing from the very first microbe that split in two
0:22sinh sôi từ vi sinh vật đầu tiên tự phân đôi
unbroken line chỉ sự liên tục không đứt đoạn
Trong unbroken line, line là phép ẩn dụ cho một chuỗi kế tiếp có các thành viên liên kết với nhau xuyên suốt thời gian, còn unbroken có nghĩa là chuỗi đó chưa bao giờ dừng lại hoặc mất đi một mắt xích. Ở đây, cụm từ mô tả chuỗi sinh sản nối người nghe với các sinh vật trước đó, chứ không phải một hàng sinh vật đứng cạnh nhau. Cấu trúc an unbroken line of + người, sự kiện hoặc tổ chức có thể nhấn mạnh tính liên tục của dòng dõi, sự kế nhiệm, truyền thống hoặc hồ sơ. Ý chính là sự tiếp nối từ thành viên hoặc thời kỳ này sang thành viên hoặc thời kỳ kế tiếp.
Luyện tập
Trong an unbroken line of organisms, unbroken line có nghĩa là gì?
- Một chuỗi liên tục kết nối qua nhiều thế hệ
- Một đường được vẽ thành một nét liền duy nhất
- Một hàng hữu hình không có khoảng trống giữa các sinh vật
Xem đáp án
Một chuỗi liên tục kết nối qua nhiều thế hệ
to your ancestors who have all successfully made it since the dawn of time. Thành ngữ
0:25cho đến mọi tổ tiên đã sinh tồn và nối dõi thành công từ thuở sơ khai.
made it: thành công khi kết quả được hiểu từ ngữ cảnh
Trong câu này, made it có nghĩa là “đã thành công”: mỗi tổ tiên đều sống sót và sinh sản, nhờ đó dòng dõi được tiếp nối. Thành công cụ thể là gì được xác định bởi ngữ cảnh xung quanh, nên nghĩa này không chỉ giới hạn ở thành công nghề nghiệp hay xã hội. Trong thành ngữ make it, it thường không chỉ một vật cụ thể. Cụm này có thể có nghĩa là thành công, xoay xở để đến được nơi nào đó hoặc sống sót qua khó khăn; tình huống sẽ cho biết kết quả nào đã đạt được.
Luyện tập
made it có nghĩa là gì trong câu ví dụ?
- Họ đã sống sót và duy trì được dòng dõi gia đình.
- Họ đã đến một cuộc họp theo lịch.
- Họ đã tạo ra một thứ gì đó.
Xem đáp án
Họ đã sống sót và duy trì được dòng dõi gia đình.
the dawn of time: khởi đầu xa xưa nhất của lịch sử
The dawn of time dùng dawn, nghĩa là “bình minh”, theo nghĩa ẩn dụ để chỉ khởi điểm sớm nhất của thời gian hoặc lịch sử. Cụm này gợi ra một điểm bắt đầu xa xôi đến mức khó tưởng tượng, chứ không phải một buổi sáng hay ngày tháng cụ thể. Khi đi với since, cụm này kéo dài một hoạt động hoặc chuỗi sự kiện từ khởi điểm xa xôi đó đến một thời điểm sau này. Quy mô thời gian thường được cố ý diễn đạt thật rộng lớn hoặc cường điệu.
Luyện tập
Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là “từ khởi đầu sớm nhất có thể tưởng tượng”: People have passed down legends since ____.
Xem đáp án
the dawn of time
come to a halt: dừng lại hoàn toàn
Trong cụm cố định come to a halt, halt là danh từ. Toàn bộ cụm có nghĩa là một vật đang chuyển động hoặc một quá trình đang tiếp diễn đi đến trạng thái dừng hoàn toàn; cụm này không chỉ một địa điểm. Ở đây, chủ ngữ là perfect streak, vì vậy cụm từ đánh dấu sự kết thúc của một chuỗi liên tục. So với động từ stop thông thường, nó thường nhấn mạnh hơn vào điểm mà một quá trình đang diễn ra đi đến chỗ dừng lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm cố định có nghĩa là đi đến trạng thái dừng hoàn toàn: When the only bridge closes, traffic through the valley ____.
Xem đáp án
comes to a halt
we're also driven to make sure our offspring survive. Ngữ pháp
0:34chúng ta cũng được thôi thúc phải bảo đảm con cái mình sống sót.
be driven to + động từ: bị thôi thúc mạnh mẽ phải hành động
Be driven to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là được thúc đẩy hoặc bị thôi thúc mạnh mẽ phải hành động bởi một động lực bên trong, mục tiêu, nhu cầu hoặc áp lực. Driven là quá khứ phân từ của drive, nhưng ở đây mang nghĩa bóng, không liên quan đến việc lái xe hay đi bằng xe. Việc lặp lại cấu trúc này trình bày cả sự sinh sản và việc bảo vệ con cháu như những thôi thúc mạnh mẽ. Về ngữ pháp, to mở đầu động từ nguyên mẫu và theo sau là các động từ dạng cơ bản reproduce và make.
Luyện tập
Câu nào dùng driven to với nghĩa được thúc đẩy hoặc bị thôi thúc mạnh mẽ phải hành động?
- The heavy rain drove them to the station.
- She was driven to solve the problem by sheer curiosity.
- She was driven to the airport by her neighbor.
Xem đáp án
She was driven to solve the problem by sheer curiosity.
make sure + chủ ngữ + động từ
Make sure có thể được theo sau trực tiếp bởi một mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng: make sure + our offspring + survive. Mệnh đề này nêu kết quả cần được bảo đảm; có thể thêm that nhưng từ này thường được lược bỏ: make sure (that) our offspring survive. Offspring là chủ ngữ của survive; survive không phải là động từ thứ hai song song với make. Nói chung, make sure + mệnh đề có nghĩa là kiểm tra hoặc hành động để điều kiện được nêu trở thành sự thật.
Luyện tập
Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng cụm từ mục tiêu: Before submitting the form, ____ every required field is complete.
Xem đáp án
make sure
It may not be entirely surprising to find out Cụm động từ
0:41Có lẽ bạn sẽ không quá ngạc nhiên khi biết
that the brain of somebody in love looks awfully similar to one on cocaine. Cách dùng từ
0:43não của người đang yêu trông cực kỳ giống não của người dùng cocaine.
find out that + mệnh đề
Trong cấu trúc find out that + mệnh đề, find out có nghĩa là biết được hoặc khám phá ra thông tin, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu sự thật được biết. Trong câu này, to find out là dạng nguyên mẫu có to theo sau surprising, còn that mở đầu nội dung của điều được khám phá. Out là một phần của cụm động từ nên không thể đơn giản bỏ đi mà vẫn giữ nguyên cấu trúc và ý nghĩa. Dùng find out that khi một người biết được sự thật qua việc kiểm tra, điều tra, trải nghiệm hoặc nghe người khác nói.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng những người nói đã biết được một sự thật mới sau khi kiểm tra?
- We searched for the museum on Monday.
- We found out that the museum was closed on Mondays.
- We found the museum near the river.
Xem đáp án
We found out that the museum was closed on Mondays.
awfully similar to: awfully mang nghĩa rất
Ở đây, awfully là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho similar. awfully similar to có nghĩa là rất giống hoặc giống một cách đáng kinh ngạc; awfully không nói rằng bản thân sự giống nhau là xấu. Cách dùng này tạo cho phép so sánh sắc thái nhấn mạnh hơn, chủ quan và mang tính hội thoại, đôi khi hơi cường điệu. Mẫu có thể vận dụng là awfully + tính từ hoặc trạng từ có thể phân cấp, mặc dù không phải mọi cách kết hợp đều tự nhiên như nhau.
Luyện tập
awfully có chức năng gì trong awfully similar to?
- Nó nhấn mạnh similar để mang nghĩa very similar.
- Nó nói rằng phép so sánh được thực hiện một cách tồi tệ.
- Nó biến similar thành nghĩa trái ngược.
Xem đáp án
Nó nhấn mạnh similar để mang nghĩa very similar.
Cocaine acts on the pleasure centers in the brain
0:47Cocaine tác động lên các trung tâm khoái cảm trong não
by lowering the threshold at which they fire. Ghi chú
0:49bằng cách hạ thấp ngưỡng kích hoạt của chúng.
the threshold at which: mệnh đề quan hệ đưa giới từ lên trước
Trong the threshold at which they fire, which chỉ ngược lại threshold, còn at đánh dấu mức mà tại đó việc phát xung bắt đầu. Mệnh đề quan hệ at which they fire xác định ngưỡng cụ thể đang được nói đến. Đây là mẫu đưa giới từ lên trước: danh từ + giới từ + which + mệnh đề. Một phiên bản kém trang trọng hơn có thể để giới từ ở cuối: the threshold which they fire at. Cả hai cấu trúc chỉ dùng một at.
Luyện tập
Hoàn thành cách viết lại trang trọng: Informal: The engineers lowered the threshold which the alarm activates at. Formal: The engineers lowered the threshold ____ the alarm activates.
Xem đáp án
at which
fire: tạo ra tín hiệu thần kinh
Trong khoa học thần kinh, fire có nghĩa là tạo ra một tín hiệu điện ngắn, thường là một điện thế hoạt động. Ở đây, they chỉ các trung tâm khoái cảm; nói rằng các trung tâm này fire là cách nói ngắn gọn rằng các nơron trong những vùng đó trở nên hoạt động về điện. Threshold là lượng đầu vào cần có trước khi hoạt động ấy bắt đầu. Vì vậy, lowering the threshold at which they fire có nghĩa là cần ít kích thích hơn để khởi phát các tín hiệu thần kinh liên quan.
Luyện tập
Trong một bài giải thích về khoa học thần kinh, the neurons fire có nghĩa là gì?
- Chúng tạo ra và truyền tín hiệu điện.
- Chúng bắt đầu cháy.
- Chúng bị sa thải khỏi công việc.
Xem đáp án
Chúng tạo ra và truyền tín hiệu điện.
This means that you feel really good a lot easier. Ngữ pháp
0:51Nghĩa là cảm giác vô cùng dễ chịu sẽ đến với bạn dễ dàng hơn nhiều.
a lot easier: dạng so sánh được nhấn mạnh trong hội thoại
Trong a lot easier, a lot đứng trước dạng so sánh hơn easier và tăng cường mức độ của nó. Cụm này cho biết có một khác biệt lớn, vì vậy nó có nghĩa là dễ hơn nhiều chứ không phải chỉ dễ hơn một chút. Ở đây, easier được dùng theo lối khẩu ngữ tại vị trí mà trạng từ chuẩn more easily thường xuất hiện: you feel good a lot easier có nghĩa là bạn có thể đạt đến trạng thái cảm thấy dễ chịu một cách dễ dàng hơn nhiều. Mẫu a lot + dạng so sánh có thể được áp dụng rộng rãi, nhưng cách dùng tính từ thay cho trạng từ trong trường hợp cụ thể này mang tính không trang trọng.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên một sự cải thiện lớn trong cuộc trò chuyện thân mật?
- With the new map, visitors can find the entrance just as easily as before.
- With the new map, visitors can find the entrance a lot easier.
- With the new map, visitors can find the entrance a little easier.
Xem đáp án
With the new map, visitors can find the entrance a lot easier.
We see the same thing in the brains of those in love,
0:54Điều tương tự cũng xuất hiện trong não của những người đang yêu,
will now more easily set off pleasure centers and make you feel good. Cụm động từ
1:01cũng sẽ dễ kích hoạt các trung tâm khoái cảm hơn và khiến bạn thấy dễ chịu.
it's not just ... It's the fact that: điều chỉnh và nhấn trọng tâm
Khung thứ nhất, 'it's not just X', điều chỉnh một cách giải thích vì nó quá hạn hẹp mà không nói rằng X là sai. Trong câu này, cocaine hoặc tình yêu có thể góp phần tạo ra khoái cảm, nhưng chúng không được trình bày như toàn bộ cơ chế. Sau đó, 'It's the fact that Y' đưa Y lên làm lời giải thích trọng tâm. Mẫu điều chỉnh rồi nhấn trọng tâm này tổ chức lập luận theo hai bước: giữ lại phần hợp lý của ý kiến trước, rồi chuyển sự chú ý sang nguyên nhân hoặc sự thật quan trọng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu điều chỉnh rồi nhấn trọng tâm gồm hai bước: ____ the long commute that makes the job difficult. ____ the schedule changes every week.
Xem đáp án
It's not just · It's the fact that
set off với nghĩa 'kích hoạt'
Trong câu này, set off là một cụm động từ ngoại động từ mang nghĩa 'kích hoạt, khơi mào hoặc khiến bắt đầu'. Tân ngữ pleasure centers cho biết thứ được kích hoạt, vì vậy cụm này mô tả trải nghiệm làm khởi phát phản ứng khoái cảm, chứ không phải ai đó bắt đầu một chuyến đi. Danh từ đứng sau set off giúp xác định nghĩa: chuông báo động, phản ứng, ký ức, cuộc tranh cãi và chuỗi sự kiện đều có thể được set off.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là 'kích hoạt': A small electrical fault could ____ the fire alarm.
Xem đáp án
set off
but begin to build a romanticized view of the world around you. Cách dùng từ
1:07mà còn bắt đầu nhìn thế giới xung quanh qua lăng kính màu hồng.
not only ... but ... để nối các kết quả tăng tiến
Trong câu này, not only ... but ... nối hai cụm động từ song song có cùng chủ ngữ you: fall in love with the person và begin to build a romanticized view. Kết quả thứ hai được trình bày như một hệ quả bổ sung và tiến xa hơn kết quả đầu tiên. Không cần lặp lại chủ ngữ you sau but vì cả hai động từ đều dùng chung chủ ngữ này. Also thường xuất hiện trong not only ... but also ..., nhưng có thể được lược bỏ; but begin vẫn thuộc cùng một cấu trúc đẳng lập chứ không mở đầu một câu mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng not only ... but also: The internship ____ taught Maya technical skills ____ gave her confidence in meetings.
Xem đáp án
not only · but also
romanticized view: hình ảnh lý tưởng hóa che giấu khuyết điểm
Ở đây, a romanticized view là một hình ảnh hoặc cách hiểu được tô điểm để trở nên đẹp đẽ, thú vị hoặc hoàn hảo hơn thực tế. Nó thường bỏ qua những vấn đề thường ngày, các mâu thuẫn hoặc khuyết điểm. Romanticized không chỉ có nghĩa là liên quan đến tình yêu lãng mạn. Cụm từ này thường mang hàm ý đánh giá hoặc phê bình nhẹ: nhận thức của một người đã bị lý tưởng hóa và có thể không thực tế.
Luyện tập
Câu nào sử dụng romanticized view chính xác nhất?
- Her memoir offers a romanticized view of startup life, celebrating the freedom while leaving out the financial stress.
- The report gives a romanticized view by documenting every failure and risk without softening anything.
- We chose a romanticized view because the restaurant had candles and soft music.
Xem đáp án
Her memoir offers a romanticized view of startup life, celebrating the freedom while leaving out the financial stress.
Interestingly, nearby pain and aversion centers begin to fire less,
1:10Điều thú vị là các trung tâm đau đớn và ác cảm ở gần đó bắt đầu ít hoạt động hơn,
Simply put, để mở đầu một cách diễn đạt lại súc tích
Simply put là dấu hiệu diễn ngôn đứng đầu câu, báo cho người nghe rằng phát biểu tiếp theo sẽ diễn đạt nội dung trước đó rõ ràng và ngắn gọn hơn. Trong câu này, nó cô đọng phần giải thích trước thành kết luận rằng con người thích trạng thái đang yêu. Trong cách nói này, put có nghĩa là “diễn đạt” hoặc “trình bày bằng lời”, không phải “đặt”. Mẫu có thể áp dụng lại là Simply put, + kết luận đã được đơn giản hóa.
Luyện tập
Cách mở đầu nào thể hiện rõ nhất rằng một lời giải thích phức tạp sắp được diễn đạt lại bằng lời lẽ trực tiếp và súc tích?
- Simply put,
- For example,
- On the other hand,
Xem đáp án
Simply put,
So what chemicals are at work to make all this happen? Thành ngữ
1:18Vậy những hóa chất nào đang hoạt động để tạo nên tất cả điều này?
at work với nghĩa “đang hoạt động”
Trong what chemicals are at work, at work có nghĩa là “đang hoạt động hoặc tạo ra tác động”. Câu hỏi muốn biết những hóa chất nào đang thúc đẩy các trải nghiệm vừa được mô tả. Với một chủ ngữ vô tri hoặc trừu tượng như chemicals, forces hay mechanisms, be at work thường xác định những nguyên nhân ẩn phía sau một kết quả. Cụm này không có nghĩa là các hóa chất đang ở nơi làm việc.
Luyện tập
Trong câu “Several economic forces are at work here,”, at work có nghĩa là gì?
- Đang nghỉ giải lao
- Đang chủ động tác động đến tình hình
- Đang ở một nơi làm việc
Xem đáp án
Đang chủ động tác động đến tình hình
Both during orgasm or by simply looking at photos of a loved one,
1:21Cả khi đạt cực khoái lẫn khi chỉ nhìn ảnh của người mình yêu,
a surge of: sự gia tăng đột ngột và đáng kể
Trong câu này, a surge of mô tả dopamine và norepinephrine tăng lên đột ngột và đáng kể. Surge gợi hình ảnh một đợt dâng mạnh, chứ không phải một thay đổi chậm hoặc nhỏ. Cấu trúc a surge of + danh từ đặt chất hoặc sự vật xuất hiện hay tăng lên sau of, như trong a surge of adrenaline, energy, or visitors. Hãy dùng cấu trúc này khi tính đột ngột và cường độ quan trọng hơn việc chỉ nói một cách trung tính rằng có sự gia tăng.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với “a surge of dopamine” trong câu?
- Một lượng nhỏ dopamine giữ nguyên
- Dopamine giảm dần
- Dopamine tăng lên đột ngột và đáng kể
Xem đáp án
Dopamine tăng lên đột ngột và đáng kể
This not only triggers sexual arousal and your racing heart,
1:28Điều này không chỉ kích thích ham muốn tình dục và khiến tim bạn đập dồn dập,
but gives you the motivation, craving, and desire
1:31mà còn mang đến cho bạn động lực, nỗi khao khát và mong muốn
it's a drive from the motor of the mind. Ghi chú
1:38mà là một thôi thúc đến từ cỗ máy của tâm trí.
not simply X, it's Y: thay thế một cách phân loại chưa đầy đủ
Cấu trúc not simply X, it's Y tổ chức lời chỉnh lại theo hai bước: trước tiên đánh dấu X là một mô tả chưa đầy đủ, sau đó đưa ra Y như lời giải thích quan trọng hơn. Ở đây, việc gọi tình yêu lãng mạn là một cảm xúc không bị bác bỏ hoàn toàn; người nói cho rằng drive giải thích tốt hơn sức mạnh thúc đẩy hành vi của nó. Danh từ drive có nghĩa là một sức mạnh nội tại hoặc động lực sinh học thúc đẩy ai đó hành động. Cấu trúc này cho phép người nói định hình lại cách hiểu của người nghe mà không đưa ra khẳng định mạnh hơn rằng X hoàn toàn sai.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất nhận định trong “romantic love is not simply an emotion, it's a drive”?
- Tình yêu lãng mạn chỉ là một cảm xúc tạm thời và không có sức thúc đẩy hành động.
- Tình yêu lãng mạn hoàn toàn không chứa cảm xúc.
- Tình yêu lãng mạn có thể bao gồm cảm xúc, nhưng về bản chất sâu hơn, nó là một động lực thúc đẩy hành động.
Xem đáp án
Tình yêu lãng mạn có thể bao gồm cảm xúc, nhưng về bản chất sâu hơn, nó là một động lực thúc đẩy hành động.
drive với nghĩa là sức mạnh nội tại mãnh liệt
Ở đây, drive là một danh từ trừu tượng đếm được, có nghĩa là một sức mạnh nội tại mãnh liệt thúc đẩy một người suy nghĩ hoặc hành động. Trong câu này, tình yêu lãng mạn được xếp vào loại sức mạnh tạo động lực đó, chứ không phải một chuyến đi bằng ô tô hay thiết bị lưu trữ máy tính. Trong các văn bản về tâm lý học và hành vi, drive có thể chỉ áp lực hình thành từ nhu cầu, ham muốn hoặc xung lực sinh học. Cấu trúc a drive to do something cũng thường được dùng khi một người có thôi thúc mạnh mẽ và bền bỉ để đạt mục tiêu.
Luyện tập
Hãy đọc câu này: it's a drive from the motor of the mind. drive có nghĩa là gì ở đây?
- Một thiết bị lưu trữ máy tính
- Một sức mạnh nội tại mãnh liệt thúc đẩy hành vi
- Hành động điều khiển phương tiện
- Một chuyến đi bằng ô tô
Xem đáp án
Một sức mạnh nội tại mãnh liệt thúc đẩy hành vi
motor of the mind như một ẩn dụ cơ học
Motor of the mind là một ẩn dụ cơ học. Motor có nghĩa là cơ chế bên trong hoặc nguồn năng lượng làm cho ham muốn, sự chú ý và hành động bắt đầu vận động; cụm từ này không khẳng định rằng trong não có một động cơ vật lý. Hình ảnh này trình bày tâm trí như một hệ thống có thể tạo ra năng lượng và phương hướng tâm lý. Nói rộng hơn, khi một cảm xúc, ý tưởng hoặc nhu cầu được gọi là motor, hãy hiểu đó là sức mạnh hoặc cơ chế kích hoạt một quá trình.
Luyện tập
Cách hiểu nào giữ được tốt nhất ẩn dụ trong motor of the mind?
- Một động cơ vật lý nằm bên trong não
- Một phương tiện dùng để du hành trong tâm trí
- Vùng não trực tiếp điều khiển cơ bắp
- Một cơ chế bên trong cung cấp năng lượng cho ham muốn và hành động
Xem đáp án
Một cơ chế bên trong cung cấp năng lượng cho ham muốn và hành động
And this motor brings about intense energy, Cụm động từ
1:41Và cỗ máy này tạo ra nguồn năng lượng mãnh liệt,
brings about: gây ra một kết quả trừu tượng
Ở đây, brings about có nghĩa là “khiến điều gì đó xảy ra” hoặc “tạo ra”. Motor được trình bày là nguyên nhân, còn intense energy là trạng thái được tạo ra từ nguyên nhân đó. About là tiểu từ thuộc cụm động từ, không phải giới từ mang nghĩa “về”. Cấu trúc thường gặp là bring about + kết quả trừu tượng, chẳng hạn như một sự thay đổi, cải thiện, khủng hoảng hoặc trạng thái mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “khiến xảy ra”: The new safety policy helped ____ a sharp drop in workplace accidents.
Xem đáp án
bring about
The pleasure centers are part of the brain's reward system,
1:45Các trung tâm khoái cảm là một phần trong hệ thống tưởng thưởng của não,
because it's pleasurable and perceived as a reward. Cụm từ
1:53vì nó mang lại cảm giác dễ chịu và được xem như một phần thưởng.
If ... while learning: bối cảnh thời gian bên trong một điều kiện
Toàn bộ phần mở đầu là một mệnh đề điều kiện. If đánh dấu điều kiện: việc kích thích vùng này là hoàn cảnh để kết quả trong mệnh đề chính xảy ra. Phần learning becomes much easier ở sau mới bắt đầu mệnh đề chính; nó không thuộc điều kiện. Bên trong mệnh đề if, while learning là mệnh đề thời gian rút gọn, mang nghĩa while you are learning. Nó cho biết việc kích thích vùng này xảy ra khi nào. Cách xếp lớp này cho phép tiếng Anh đặt bối cảnh thời gian bên trong một điều kiện lớn hơn: If + chủ ngữ + động từ + while + -ing, mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng while + -ing để cho thấy việc học và nghe diễn ra cùng lúc: If you listen to instrumental music ____, you may find it easier to focus.
Xem đáp án
while studying
be perceived as: trình bày một cách diễn giải
Trong cấu trúc be perceived as + cụm danh từ, perceive có nghĩa là diễn giải, xem hoặc trải nghiệm một điều gì đó trong nhận thức, chứ không chỉ là nhìn thấy bằng mắt. Ở đây, learning được diễn giải hoặc trải nghiệm như một phần thưởng. Dạng bị động không nêu rõ người cảm nhận và tập trung vào cách phân loại. Nó cho thấy nhãn gọi này là một nhận định hoặc ấn tượng, có thể khác với các đặc tính khách quan của sự vật.
Luyện tập
Dùng cụm bị động trang trọng trong bài để hoàn thành câu: In the survey, flexible hours were ____ an important benefit.
Xem đáp án
perceived as
We also see a surge in the neuromodulator oxytocin
1:56Chúng ta cũng thấy chất điều biến thần kinh oxytocin tăng vọt
sometimes called the commitment neuromodulator
2:01đôi khi được gọi là chất điều biến thần kinh thúc đẩy sự cam kết
because in mammals it helps to reinforce bonding or attachment. Cụm từ
2:03vì ở động vật có vú, nó giúp củng cố sự gắn kết hoặc quyến luyến.
reinforce bonding or attachment: củng cố sự gắn kết hoặc mối quyến luyến
Reinforce có thể đi với một danh từ trừu tượng và mang nghĩa củng cố, hỗ trợ hoặc làm cho một quá trình hay mối quan hệ trở nên vững chắc hơn. Ở đây, oxytocin giúp củng cố bonding hoặc attachment ở động vật có vú; từ này không nói đến sự gia cố vật lý. Bonding nhấn mạnh quá trình hình thành một mối liên kết gần gũi, còn attachment nhấn mạnh mối gắn bó về cảm xúc được phát triển hoặc duy trì. Liên từ or nối hai dạng liên kết quan hệ có liên quan này.
Luyện tập
Dùng động từ trang trọng trong bài để hoàn thành câu: Shared challenges can ____ bonding within a team.
Xem đáp án
reinforce
When prairie voles are injected with either oxytocin or vasopressin, Cụm từ
2:06Khi chuột đồng cỏ được tiêm oxytocin hoặc vasopressin,
be injected with + chất: được tiêm một chất
Trong cấu trúc bị động be injected with + substance, chủ ngữ ngữ pháp là bên nhận mũi tiêm, còn with giới thiệu chất được đưa vào cơ thể. Trong câu này, prairie voles là bên nhận, còn either oxytocin or vasopressin là chất được tiêm. Dùng cấu trúc này để mô tả một quy trình thí nghiệm hoặc y tế tập trung vào đối tượng nhận: subject + be + injected with + drug or chemical. Trong cấu trúc này, with không chỉ người đi cùng hay dụng cụ tiêm.
Luyện tập
Dùng dạng bị động của inject để hoàn thành câu: Before the scan, the patient ____ a contrast agent.
Xem đáp án
was injected with
they'll instantly find a mate to pair bond with. Cách dùng từ
2:10chúng sẽ lập tức tìm một bạn tình và hình thành mối gắn kết cặp đôi.
pair bond with + bạn tình: hình thành liên kết đôi
Trong lĩnh vực hành vi động vật, pair bond là một động từ ghép có nghĩa là hình thành sự gắn bó xã hội và bạn tình tương đối ổn định với một đối tác. Trong câu này, chuột đồng sẽ tìm một bạn tình và hình thành sự gắn bó đó với bạn tình ấy; bond không chỉ trái phiếu tài chính hay chất kết dính vật lý. Mẫu cấu trúc là pair bond with + partner. Trong a mate to pair bond with, a mate được hiểu là tân ngữ của with dù with xuất hiện ở cuối: they pair bond with a mate.
Luyện tập
Dùng cách diễn đạt chuyên môn về hành vi động vật trong bài để hoàn thành câu: In this species, adults usually ____ a single partner throughout the breeding season.
Xem đáp án
pair bond with
Finally, studies have shown that people in love have low levels of serotonin, Cụm từ
2:13Cuối cùng, các nghiên cứu cho thấy người đang yêu có nồng độ serotonin thấp,
studies have shown that + kết luận
Studies have shown that là một khung quy nguồn bằng chứng: studies xác định nguồn bằng chứng, have shown dùng thì hiện tại hoàn thành, còn mệnh đề với that nêu kết luận được hỗ trợ. Thì hiện tại hoàn thành trình bày các phát hiện như bằng chứng được tích lũy đến hiện tại và vẫn còn liên quan, chứ không phải một thí nghiệm duy nhất tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Khung này cho thấy có nghiên cứu hỗ trợ nhưng tự nó không xác lập quan hệ nhân quả hay sự chắc chắn tuyệt đối.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung studies + dạng hiện tại hoàn thành của show + that: ____ regular exposure to green spaces can reduce stress.
Xem đáp án
Studies have shown that
which is similar to people with obsessive-compulsive disorder.
2:17tương tự như người mắc chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế.
This is likely the cause of our obsession and infatuation during early love. Cách dùng từ
2:20Đây có thể là nguyên nhân khiến ta ám ảnh và mê đắm trong giai đoạn đầu của tình yêu.
obsession và infatuation
Trong cụm danh từ đẳng lập này, obsession và infatuation gọi tên hai khía cạnh có phần chồng lấn nhưng khác nhau của trải nghiệm tình cảm ban đầu. Obsession là sự bận tâm tinh thần khó kiểm soát: người ấy hoặc mối quan hệ liên tục chiếm lấy suy nghĩ. Infatuation là sự hấp dẫn lãng mạn mãnh liệt và thường được lý tưởng hóa, có thể dựa trên hiểu biết hạn chế và không kéo dài. Ở đây cả hai đều là mô tả đời thường, không phải chẩn đoán lâm sàng.
Luyện tập
Nina mới gặp Leo hai lần nhưng đã lý tưởng hóa anh ấy và cảm thấy một sự hấp dẫn lãng mạn mãnh liệt có thể nhanh chóng phai nhạt. Cụm từ nào mô tả cảm xúc của cô ấy chính xác nhất?
- mature love
- an infatuation
- an obsession
Xem đáp án
an infatuation
Amazingly, these areas associated with intense romantic love
2:24Đáng kinh ngạc là những vùng liên quan đến tình yêu lãng mạn mãnh liệt này
Add to the mix: đưa thêm một yếu tố
Add to the mix là một thành ngữ có nghĩa là đưa thêm một yếu tố liên quan vào tình huống vốn đã chịu nhiều tác động. Mix được dùng theo nghĩa ẩn dụ: đó là tập hợp các điều kiện hoặc tác động đang được xem xét, không phải một hỗn hợp theo nghĩa đen. Trong components that add to the mix, các thành phần góp phần tạo nên độ phức tạp tổng thể khi tìm hiểu tình yêu. Cụm này không tự động có nghĩa là chúng làm tình hình xấu đi; tùy ngữ cảnh, yếu tố được thêm vào có thể hữu ích, có hại hoặc trung tính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “đưa thêm một yếu tố”: The possibility of delays ____, so we should leave early.
Xem đáp án
adds to the mix
about exactly why or how love works. Ngữ pháp
2:36về việc vì sao hoặc bằng cách nào tình yêu thực sự vận hành.
While there are ... the truth is: nhượng bộ trước khi nêu luận điểm chính
While there are mở ra một phần nền mang tính nhượng bộ: người nói thừa nhận rằng nhiều thành phần sinh lý và tâm lý khác cũng có ảnh hưởng. Ở đây, while có nghĩa là mặc dù, không phải trong khoảng thời gian mà. The truth is đánh dấu sự trở lại với nhận định chính: khoa học vẫn hiểu rất ít về lý do hoặc cách tình yêu vận hành. Hai phần kết hợp tạo thành một kiểu lập luận cân bằng—trước tiên thừa nhận tính phức tạp, sau đó nêu kết luận cần được chú trọng nhất.
Luyện tập
Mẫu while there are ... the truth is có chức năng gì trong ví dụ?
- Cấu trúc này thừa nhận các yếu tố bổ sung rồi làm nổi bật kết luận chính.
- Cấu trúc này mô tả hai sự kiện xảy ra cùng lúc.
- Cấu trúc này nói rằng các yếu tố bổ sung giải thích hoàn toàn cách tình yêu vận hành.
Xem đáp án
Cấu trúc này thừa nhận các yếu tố bổ sung rồi làm nổi bật kết luận chính.
knows very little about: kiến thức cực kỳ hạn chế
Trong knows very little about, know about có nghĩa là có thông tin hoặc sự hiểu biết về một chủ đề. Chủ ngữ ngữ pháp là science; ở đây, từ này đại diện cho cộng đồng khoa học và kho tri thức khoa học hiện có. Very little nhấn mạnh rằng vẫn có một phần kiến thức, nhưng lượng kiến thức đó cực kỳ hạn chế. Vì vậy, cụm này xác định ranh giới hiểu biết chính xác hơn does not know, vốn có thể gợi ý rằng hoàn toàn không có kiến thức.
Luyện tập
Một nhà nghiên cứu mới chỉ xem một vài kết quả ban đầu. Câu nào diễn đạt chính xác nhất rằng cô ấy có một phần kiến thức về chủ đề nhưng kiến thức đó cực kỳ hạn chế?
- She knows very little about the topic.
- She knows a little about the topic.
- She knows nothing about the topic.
Xem đáp án
She knows very little about the topic.
exactly why or how love works: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
Exactly why or how love works chứa hai mệnh đề nghi vấn gián tiếp được phối hợp: why love works và how love works. Chúng dùng chung chuỗi chủ ngữ-động từ love works, và toàn bộ nội dung phối hợp làm bổ ngữ cho about. Vì đây là câu hỏi gián tiếp chứ không phải câu hỏi trực tiếp, chúng dùng trật tự của câu trần thuật: chủ ngữ love đứng trước động từ works. Không dùng phép đảo của câu hỏi trực tiếp như does love work. Exactly nhấn mạnh rằng phần kiến thức còn thiếu liên quan đến lý do hoặc cơ chế chính xác.
Luyện tập
Câu nào đặt đúng một câu hỏi gián tiếp phối hợp sau about?
- Why or how the device works?
- We know little about exactly why or how the device works.
- We know little about exactly why or how does the device work.
Xem đáp án
We know little about exactly why or how the device works.
And yet somehow, we all seem to know it when we feel it. Thành ngữ
2:39Thế nhưng bằng cách nào đó, dường như tất cả chúng ta đều nhận ra tình yêu khi cảm nhận được nó.
“Know It When We Feel It” để nhận ra qua trải nghiệm
“Know it when we feel it” có nghĩa là tình yêu có thể khó được định nghĩa hoặc giải thích chính xác, nhưng con người có thể nhận ra trải nghiệm ấy khi nó xảy đến với mình. Cả hai từ “it” đều chỉ tình yêu, không phải một cơ chế khoa học. Mẫu “know it when ...” diễn tả sự nhận biết dựa trên trải nghiệm trực tiếp chứ không phải một lời giải thích phân tích đầy đủ. Ở đây, “And yet” đặt sự chắc chắn bằng trực giác đó trong thế tương phản với giới hạn của phần giải thích khoa học trước đó.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với “we all seem to know it when we feel it”?
- Con người hiểu hoàn toàn cơ chế khoa học trước khi trải nghiệm điều đó.
- Con người có thể nhận ra trải nghiệm ấy dù không thể định nghĩa hoặc giải thích nó một cách chính xác.
- Con người không thể nhận ra cảm xúc ấy trừ khi có người đặt cho nó một tên gọi chính thức.
Xem đáp án
Con người có thể nhận ra trải nghiệm ấy dù không thể định nghĩa hoặc giải thích nó một cách chính xác.
Got a burning question you want answered? Ghi chú
2:42Có câu hỏi nào khiến bạn nóng lòng muốn biết đáp án không?
“Burning Question” cho một vấn đề cấp thiết và quan trọng
“Burning question” là một cụm từ sinh động chỉ một câu hỏi quan trọng mà ai đó rất muốn và cần được trả lời gấp. “Burning” mang nghĩa ẩn dụ: nó tạo thêm cảm giác áp lực, tò mò mãnh liệt hoặc liên quan trực tiếp ở thời điểm hiện tại; không có thứ gì thực sự đang cháy. Trong câu này, cụm từ khiến lời mời trở nên giàu năng lượng và thu hút sự chú ý hơn bằng cách gợi ý rằng người xem đã có một vấn đề mà họ rất mong được giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai chữ trong bài học, mang nghĩa một câu hỏi quan trọng mà mọi người rất muốn được trả lời ngay: At the end of the interview, Maya finally asked the ____ everyone had been waiting to hear.
Xem đáp án
burning question
want answered: want + tân ngữ + quá khứ phân từ
Trong a question you want answered, you want answered là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho question. Dạng đầy đủ là a question that you want answered, trong đó từ quan hệ làm tân ngữ that được lược bỏ. Cấu trúc nền tảng là want + tân ngữ + quá khứ phân từ: người nói muốn câu hỏi được trả lời hoặc đạt đến trạng thái đã có lời giải đáp. Answered mô tả điều cần xảy ra với question; cấu trúc này không có nghĩa là chính you sẽ trả lời.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của want, cụm her laptop và quá khứ phân từ của repair để diễn tả kết quả mong muốn: A technician will do the work. The customer ____ by Friday.
Xem đáp án
wants her laptop repaired
Ask it in the comments or on Facebook and Twitter.
2:44Hãy đặt câu hỏi trong phần bình luận hoặc trên Facebook và Twitter.
And subscribe for more weekly science videos.
2:46Và hãy đăng ký để xem thêm các video khoa học hằng tuần.