Từ Bình Minh Đến Giờ Đóng Cửa — Một Ngày Tại Xưởng Bia Gia Đình Gốc Tây Ban Nha Ở Chicago | Business Insider: tài liệu học tiếng Anh
Business Insider
Giới thiệu video: Jose Lopez cho thấy công việc tại quán bia Mexico của gia đình ở Chicago, từ bia lager chanh xanh và mẻ thử đến một không gian cộng đồng gắn với văn hóa của họ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. go the extra mile (thành ngữ và cách nói hình tượng): hiểu rằng cụm này khen nỗ lực vượt yêu cầu, không nói về quãng đường thật, rồi dùng nó để diễn tả sự tận tâm đặc biệt của gia đình. 2. try that out (cụm động từ): học cách cụm động từ có thể tách này diễn tả việc thử một ý tưởng hoặc sản phẩm để xem kết quả, hữu ích khi nói về công thức, nguyên mẫu và kế hoạch thí điểm. 3. as if (ngữ pháp và mẫu câu): nhận ra từ nối này tạo phép so sánh tưởng tượng giữa việc bước vào quán và ghé nhà mẹ, nhờ đó mô tả cảm giác mong muốn mà không trình bày phép so sánh như sự thật.
Nội dung bài học
My name is Jose Lopez, co-founder of Casa Humilde Cerveceria.
0:00Tôi tên là Jose Lopez, đồng sáng lập Casa Humilde Cerveceria.
We are a brew pub in Chicago. Cách dùng từ
0:03Chúng tôi là một quán bia có xưởng nấu tại chỗ ở Chicago.
brew pub: quán tự nấu bia của mình
Brew pub là quán tự nấu bia ngay tại chỗ và phục vụ bia ở đó, thường kèm theo đồ ăn. Trong câu này, từ đó cho biết cơ sở kinh doanh vừa là một xưởng bia nhỏ, vừa là nơi khách có thể ăn uống. Hãy hiểu brew pub là một danh từ ghép duy nhất dùng để gọi một loại địa điểm. Không nên tách brew và pub thành hai sự vật riêng biệt.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với brew pub?
- Quán chỉ bán bia đóng chai hoặc đóng lon do các công ty khác sản xuất
- Nhà máy sản xuất bia nhưng không có khu vực để khách uống hoặc ăn
- Nơi tự nấu bia tại chỗ và phục vụ cho khách, thường kèm theo đồ ăn
Xem đáp án
Nơi tự nấu bia tại chỗ và phục vụ cho khách, thường kèm theo đồ ăn
From our beer to our food to our coffee to our atmosphere. Mạch ý
0:08Từ bia, đồ ăn, cà phê cho đến bầu không khí.
From ... to ... to ...: tạo một danh sách có phạm vi bao quát
Cấu trúc from ... to ... được lặp lại để nối bia, đồ ăn, cà phê và không khí thành một phạm vi rộng. Thay vì chỉ nêu hai điểm đầu cuối, người nói thêm các cụm có to để cho thấy cùng một ý tưởng bao trùm mọi mặt của cơ sở kinh doanh. Ở đây, from và to dùng để tổ chức danh sách; chúng không diễn tả sự di chuyển hay một điểm bắt đầu và kết thúc nghiêm ngặt. Sự lặp lại tạo thêm nhịp điệu và sắc thái nhấn mạnh, giống như nói rằng điều gì đó áp dụng từ X đến Y rồi đến Z.
Luyện tập
Câu nào lặp lại from ... to ... để nhấn mạnh rằng một đặc điểm bao trùm nhiều khu vực?
- From the lobby to the rooms to the rooftop, the hotel feels welcoming.
- The lobby, unlike the rooftop, feels welcoming.
- We walked from the lobby to the rooftop.
Xem đáp án
From the lobby to the rooms to the rooftop, the hotel feels welcoming.
So a typical day for me probably starts around 6:00 a.m.
0:18Một ngày bình thường của tôi có lẽ bắt đầu vào khoảng 6 giờ sáng.
kind of để mô tả khái quát và gần đúng
Ở đây, kind of làm nhẹ cách người nói mô tả một buổi sáng thông thường. Nó trình bày thói quen như một nét phác thảo tương đối, chứ không phải một chuỗi bước chính xác diễn ra giống hệt nhau mỗi ngày. Khi đứng trước một cụm động từ như wake up, kind of trong hội thoại có thể mang nghĩa “đại khái” hoặc “nói chung là”. Nó không phân loại một kiểu thức dậy và cũng không có nghĩa là người nói chỉ tỉnh dậy một nửa.
Luyện tập
kind of có tác dụng gì trong câu gốc?
- Nó có nghĩa là người nói chỉ tỉnh dậy một nửa.
- Nó xác định một kiểu thức dậy cụ thể.
- Đó là lời mô tả khái quát và gần đúng về thói quen.
Xem đáp án
Đó là lời mô tả khái quát và gần đúng về thói quen.
go over với nghĩa xem xét hoặc kiểm tra
Ở đây, go over có nghĩa là xem xét hoặc kiểm tra email, thường bằng cách đọc và chú ý đến những nội dung cần xử lý. Go và over kết hợp thành một cụm động từ; nghĩa này không chỉ chuyển động thực tế qua phía trên một vật. Nghĩa này dùng được với các tân ngữ như báo cáo, kế hoạch, số liệu, hướng dẫn hoặc chi tiết. Go over + tân ngữ có nghĩa là xem xét hoặc kiểm tra nội dung đó, thường là trước khi hành động, quyết định hoặc thảo luận.
Luyện tập
Chọn câu trong đó go over có nghĩa là xem xét hoặc kiểm tra một thứ gì đó.
- Let's go over the safety checklist before we open.
- After lunch, let's go over to Maya's desk.
- The bridge goes over the river near town.
Xem đáp án
Let's go over the safety checklist before we open.
make sure no orders were missed for that day. Ngữ pháp
0:24để chắc chắn không bỏ sót đơn hàng nào trong ngày.
make sure + mệnh đề trần thuật: make sure no orders were missed
Make sure dẫn vào một mệnh đề mà bạn muốn kiểm tra hoặc bảo đảm là đúng. Sau đó dùng trật tự câu trần thuật thông thường: make sure + chủ ngữ + động từ, không dùng trật tự câu hỏi. Trong no orders were missed, dạng bị động were missed giữ trọng tâm ở các đơn hàng và có nghĩa là không đơn nào vô tình bị bỏ sót. Ở đây, missed không có nghĩa là nhớ nhung ai đó.
Luyện tập
Câu nào dùng make sure đúng cách để xác nhận rằng không có gì bị bỏ sót?
- Make sure no items were missed during the count.
- Make sure were no items missed during the count.
- Make sure did no items miss during the count.
Xem đáp án
Make sure no items were missed during the count.
Then from there dùng để chuyển sang giai đoạn tiếp theo
Then from there là cụm chuyển ý trong lời nói, đưa một câu chuyện hoặc quy trình từ bước đã hoàn thành sang điều xảy ra tiếp theo. Ở đây, there chỉ lại giai đoạn vừa được mô tả, không nhất thiết là một địa điểm thực tế. Cụm từ này giúp người nghe theo dõi trình tự.
Luyện tập
Cụm chuyển ý nào phù hợp nhất để tiếp tục một trình tự trong lời nói sau khi một bước đã hoàn thành?
- Then from there, I reviewed the final report.
- For example, I reviewed the final report.
- On the other hand, I reviewed the final report.
Xem đáp án
Then from there, I reviewed the final report.
check on beers depending on the day, Cụm động từ
0:33kiểm tra các mẻ bia tùy theo lịch trình hôm đó,
check on: tìm hiểu tình trạng hiện tại
Check on hoạt động như một cụm thống nhất: nó có nghĩa là tìm hiểu tình trạng hiện tại, mức độ an toàn hoặc tiến độ của một người hay một vật. Ở đây, người nấu bia đang tìm hiểu tình trạng của một số loại bia cụ thể chứ không chỉ nhìn chúng. Cấu trúc thường gặp là check on + người hoặc vật, chẳng hạn check on the equipment, check on an order hoặc check on a friend.
Luyện tập
Một gói hàng bị trễ và bạn muốn biết trạng thái hiện tại của nó. Câu nào diễn đạt ý đó tốt nhất?
- I'll send the package this afternoon.
- I'll check on the package this afternoon.
- I'll check the package for damage this afternoon.
Xem đáp án
I'll check on the package this afternoon.
see how the staff is doing: trật tự từ trong câu hỏi lồng ghép
Trong see how the staff is doing, how mở đầu một câu hỏi lồng ghép, hay câu hỏi gián tiếp: người nói muốn biết tình hình hoặc tiến độ hiện tại của nhân viên. Doing có nghĩa khá rộng ở đây, chẳng hạn công việc và tình hình chung của họ đang diễn ra thế nào. Vì câu hỏi nằm trong một câu trần thuật lớn hơn, sau how phải dùng trật tự từ của câu trần thuật: the staff is doing. Câu hỏi trực tiếp là How is the staff doing?, nhưng sau see thì nó trở thành see how the staff is doing, không phải see how is the staff doing.
Luyện tập
Sắp xếp các từ theo trật tự của câu hỏi lồng ghép để hoàn thành câu: I called to see ____. Các từ: how / the project / is / going
Xem đáp án
how the project is going
got started in brewing: bắt đầu tham gia vào một lĩnh vực
Got started in brewing có nghĩa là “bắt đầu tham gia vào việc làm bia”. Dạng quá khứ got đặt sự khởi đầu đó trong quá khứ, còn in brewing nêu hoạt động hoặc lĩnh vực mà họ bước vào. Get started in + danh từ hoặc dạng -ing hữu ích khi kể về khởi đầu của một hành trình. Cấu trúc này nhấn mạnh sự chuyển đổi từ chưa tham gia sang thực hiện những bước đầu tiên. Trong câu này, nó nói về cách kinh nghiệm làm bia của họ bắt đầu, chứ không phải một vị trí trong quy trình làm bia.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyện khởi đầu bằng cụm từ ba từ trong bài học: Lena ____ photography while working on the school newspaper.
Xem đáp án
got started in
pretty much: đưa ra một nhận định khái quát gần đúng
Trong câu này, pretty much có nghĩa là “về cơ bản” hoặc “gần như hoàn toàn”. Cụm từ này làm lời khẳng định bớt tuyệt đối: nhóm người chủ yếu là bạn bè và gia đình, nhưng vẫn cho phép có một vài ngoại lệ. Pretty ở đây không có nghĩa là “xinh đẹp”. Pretty much là một cụm trạng từ thân mật có thể bổ nghĩa cho một từ, một cụm từ hoặc toàn bộ lời nhận định.
Luyện tập
Trong câu “The room was pretty much empty by nine,” pretty much có nghĩa là gì?
- với sự chắc chắn hoàn toàn
- gần như hoặc về cơ bản
- theo một cách xinh đẹp
Xem đáp án
gần như hoặc về cơ bản
and some small music festivals or art shows
0:45cùng một vài lễ hội âm nhạc nhỏ hoặc triển lãm nghệ thuật,
where we just kind of showcased our beer. Cách dùng từ
0:48nơi chúng tôi mang bia của mình đến giới thiệu.
Showcased: giới thiệu một thứ theo cách làm nổi bật thế mạnh
Trong câu này, showcased là động từ ở thì quá khứ, có nghĩa là giới thiệu bia trước công chúng theo cách nhằm thu hút sự chú ý và nhấn mạnh những phẩm chất tốt nhất của nó. Từ này diễn đạt nhiều hơn việc chỉ đơn giản cho ai đó xem. Cách dùng này phổ biến khi sản phẩm, tác phẩm, tài năng hoặc thành tựu được chủ ý giới thiệu trước khán giả. Tân ngữ đứng ngay sau động từ: showcase something.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của showcase: At the trade fair, the startup ____ its newest prototype for investors.
Xem đáp án
showcased
we're now in our own space where we brew the beer,
0:52giờ chúng tôi đã có không gian riêng để nấu bia
So the United Business Card really helped us in acquiring equipment. Ngữ pháp
0:56Thẻ United Business Card thực sự đã giúp chúng tôi rất nhiều khi mua sắm thiết bị.
Help someone in doing something: cấu trúc helped us in acquiring
Helped us in acquiring tuân theo cấu trúc help + person + in + -ing. Cấu trúc này có nghĩa là một thứ đã hỗ trợ trong quá trình mua sắm thiết bị; nó không có nghĩa là chính chiếc thẻ đã mua thiết bị. Vì in là giới từ trong trường hợp này, động từ theo sau phải ở dạng -ing: in acquiring. Cấu trúc này đúng ngữ pháp nhưng trang trọng và tập trung vào quá trình hơn so với helped us acquire thường gặp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng help + person + in + -ing và động từ develop: The training program helped the interns ____ effective interview skills.
Xem đáp án
in developing
I know we used it for some raw ingredients for brewing,
1:00Tôi nhớ là chúng tôi đã dùng thẻ để mua một số nguyên liệu nấu bia,
We have to spend money, we have to buy this equipment,
1:05Dù sao chúng tôi cũng phải chi tiền để mua những thiết bị này,
Why not get ...? như một lời gợi ý tu từ
Ở đây, why not + động từ nguyên mẫu get không thực sự yêu cầu người nghe nêu lý do. Cấu trúc này trình bày việc nhận dặm thưởng như một lợi ích bổ sung hợp lý của một giao dịch vốn đã phải thực hiện. Dùng why not + động từ nguyên mẫu để biến một hành động khả thi thành lời gợi ý: nếu không có lý do mạnh mẽ để phản đối, thực hiện hành động đó có vẻ thiết thực hoặc hấp dẫn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu gợi ý gồm hai từ trong bài này: The software is already included, so ____ use the premium tools?
Xem đáp án
why not
it's rewarding because everyone that's in it believes in it
1:13rất đáng giá, vì tất cả những người tham gia đều tin tưởng vào nó
They go the extra mile for sure for it. Thành ngữ
1:18Ai cũng hết lòng và luôn cố gắng hơn cả mong đợi vì công việc này.
Go the extra mile: nỗ lực nhiều hơn mức yêu cầu
Go the extra mile là một thành ngữ có nghĩa là bỏ ra nhiều công sức hơn mức thường được yêu cầu. Trong câu này, thành ngữ dùng để khen những người làm nhiều hơn mức tối thiểu vì họ có sự cam kết mạnh mẽ. Cụm từ này mô tả sự tận tâm hoặc nỗ lực đặc biệt, không nhất thiết là làm việc nhiều giờ hơn; trong cách dùng thành ngữ, nó không chỉ một khoảng cách thực tế. Cụm này thường đi với for + người hoặc mục tiêu, hoặc to + động từ, để nêu ai được hưởng lợi hoặc hành động bổ sung nào được thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của thành ngữ có nghĩa là làm nhiều hơn mức được yêu cầu: The support agent stayed after closing to recover my files. She really ____ for me.
Xem đáp án
went the extra mile
on the agenda: được lên kế hoạch để thảo luận hoặc xử lý
Ở đây, on the agenda có nghĩa là một chủ đề, nhiệm vụ hoặc kế hoạch nằm trong số những việc sẽ được thảo luận hay xử lý hôm nay. Câu hỏi muốn biết điều gì đã được lên kế hoạch, chứ không hỏi một bản chương trình nghị sự bằng giấy đang ở đâu. Cấu trúc cố định là be + on the agenda. Nó có thể chỉ danh sách chính thức của một cuộc họp hoặc, theo nghĩa rộng hơn, những vấn đề mọi người dự định xử lý.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “được lên kế hoạch để thảo luận”: The hiring plan is ____ for tomorrow's meeting.
Xem đáp án
on the agenda
Uh so for today we've got uh about 22 deliveries,
1:22Ừm, hôm nay chúng tôi có khoảng 22 đơn cần giao,
going out: rời đi để được gửi hoặc giao
Trong phần cập nhật giao hàng này, going out có nghĩa là rời khỏi doanh nghiệp hoặc kho để được gửi hay giao đi. Cà phê là mặt hàng đang di chuyển ra ngoài trong quá trình phân phối. Dạng -ing trình bày việc xuất hàng như một việc đang diễn ra, dự kiến diễn ra hoặc đã được sắp xếp. Thời điểm chính xác phải dựa vào ngữ cảnh xung quanh; bản thân going out không cho biết đơn vị vận chuyển hay phương thức giao hàng.
Luyện tập
Trong một bản cập nhật kho hàng, câu "The final batch of orders is going out this afternoon" có nghĩa là gì?
- Các nhân viên sẽ đi chơi với bạn bè vào chiều nay.
- Các đơn hàng sẽ được đưa vào kho vào chiều nay.
- Các đơn hàng sẽ được gửi cho khách hàng vào chiều nay.
Xem đáp án
Các đơn hàng sẽ được gửi cho khách hàng vào chiều nay.
Uh at 1:00 p.m. we have the meeting with Victor at Fat Rosie's
1:27Ừm, lúc 1 giờ chiều chúng tôi có cuộc hẹn với Victor tại Fat Rosie's
So we sell our cans and kegs to bars, restaurants,
1:33Chúng tôi bán bia lon và bia thùng cho các quán bar, nhà hàng,
a lot of liquor stores here in Illinois kind of all over in Chicago.
1:37cũng như nhiều cửa hàng bán rượu ở Illinois, rải khắp Chicago.
We do a lot of cool collaborations with restaurants,
1:41Chúng tôi thực hiện nhiều dự án hợp tác thú vị với các nhà hàng,
one of them being Fat Rosie's như một phần bổ sung ngắn gọn
Trong câu này, one of them being Fat Rosie's bổ sung một ví dụ cụ thể sau khi người nói đã giới thiệu một nhóm lớn hơn gồm các hoạt động hợp tác với nhà hàng. them chỉ lại nhóm đó, còn Fat Rosie's xác định một thành viên trong nhóm. Mệnh đề có being là phần bổ sung không chia thì, không phải động từ chính của thì tiếp diễn. Nó rút gọn phát biểu đầy đủ hơn one of them is Fat Rosie's, giúp thông tin được trình bày liền mạch trong cùng một câu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phần bổ sung ngắn gọn one of them being: The conference invited several local chefs, ____ Ana Torres.
Xem đáp án
one of them being
Our good friend there Victor, he's been a supporter from the beginning.
1:47Victor, người bạn thân của chúng tôi ở đó, đã ủng hộ chúng tôi từ những ngày đầu.
What do you guys think? để mời cả nhóm phản hồi
Ở đây, What do you guys think? đưa một đề xuất ra cho những người có mặt đánh giá và mời họ nêu ý kiến. think mang nghĩa có quan điểm, vì vậy câu trả lời được mong đợi là phản hồi như đồng tình, lo ngại hoặc đưa ra phương án khác. you guys chỉ rõ rằng người nói đang hướng đến một nhóm. Toàn bộ câu hỏi là một hành động giao tiếp mở lời cho mọi người phát biểu; thông thường nó không yêu cầu người nghe kể lại bất cứ suy nghĩ nào tình cờ có trong đầu lúc đó.
Luyện tập
Bạn vừa cho nhóm xem một mẫu logo đề xuất. Câu hỏi nào mời cả nhóm đánh giá mẫu đó một cách tự nhiên nhất?
- What are you guys thinking about?
- What do you guys remember?
- What do you guys think?
Xem đáp án
What do you guys think?
that can work: thận trọng chấp nhận một kế hoạch
Trong câu trả lời này, “that can work” có nghĩa là “ý tưởng đó có vẻ khả thi” hoặc “cách sắp xếp đó có thể chấp nhận được”. Động từ khuyết thiếu can diễn tả khả năng hoặc tính khả thi trong thực tế; work có nghĩa là một kế hoạch có hiệu quả, chứ không phải ai đó làm việc. Khi thêm “I think”, người nói đưa ra câu trả lời tích cực nhưng vẫn để ngỏ một chút khả năng điều chỉnh chi tiết. Dùng That can work để chấp nhận một đề xuất mà không đưa ra lời hứa tuyệt đối.
Luyện tập
Một đồng nghiệp đề xuất thử lịch giao hàng mới. Câu trả lời nào chấp nhận đó là một giải pháp khả thi mà không bảo đảm thành công?
- That will definitely work.
- That cannot work.
- That can work.
Xem đáp án
That can work.
Any particular flavor notes you're looking for? Ghi chú
2:12Mọi người muốn có hương vị cụ thể nào không?
Any particular ... you're looking for?: câu hỏi rút gọn
“Any particular flavor notes you're looking for?” là một câu hỏi rút gọn trong hội thoại. Dạng đầy đủ hơn là “Are there any particular flavor notes you're looking for?”. Phần Are there ở đầu được lược bỏ, nhưng ngữ điệu câu hỏi và ngữ cảnh vẫn cho thấy đây là một câu hỏi. “you're looking for” bổ nghĩa cho “flavor notes” và xác định những đặc điểm hương vị mà người nghe muốn. Kiểu đặt cụm danh từ lên trước này thường được dùng khi cần nhanh chóng xác nhận yêu cầu, sở thích hoặc thông số.
Luyện tập
Câu hỏi đầy đủ nào có cùng nghĩa với “Any particular features you're looking for?”?
- Are you looking at any particular features?
- Are there any particular features you're looking for?
- Do any particular features matter to you?
Xem đáp án
Are there any particular features you're looking for?
Flavor notes trong việc nếm thử đồ uống
Trong ngôn ngữ nếm thử, flavor notes là những cảm nhận riêng biệt mà một người có thể nhận ra trong đồ uống, chẳng hạn như cam quýt, sô-cô-la hoặc gia vị. Note ở đây là một đặc điểm tinh tế được cảm nhận, không phải ghi chú bằng văn bản hay danh sách nguyên liệu. Câu hỏi này hỏi liệu người kia có muốn một đặc điểm hương vị cụ thể nào đó để định hướng việc lựa chọn hoặc sáng tạo đồ uống hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng thuật ngữ nếm thử gồm hai từ trong bài học: "Which ____ stand out in this coffee?"
Xem đáp án
flavor notes
Play with với nghĩa khám phá sáng tạo
Trong thảo luận sáng tạo, play with + một khái niệm, nguyên liệu, yếu tố thiết kế hoặc định dạng có nghĩa là tự do khám phá nó và thử nhiều khả năng khác nhau. Đây là cách dùng không theo nghĩa đen: không có trò chơi thể chất nào diễn ra. I want to play with đưa Michelada ra như một hướng mà người nói muốn thử nghiệm, với giọng điệu thoải mái và mang tính khám phá thay vì một kế hoạch đã được ấn định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “thử nghiệm một cách sáng tạo”: "For the new poster, let's ____ a bolder color palette."
Xem đáp án
play with
a Michelada: cảm hứng hương vị từ đồ uống nền bia
Michelada là một loại đồ uống pha kiểu Mexico có nền là bia, thường xoay quanh chanh xanh hoặc các hương vị cam chanh khác và hay có thêm gia vị mặn. Công thức rất đa dạng, nên từ này chỉ một phong cách đồ uống chứ không phải một công thức cố định. Ở đây, play with a Michelada có nghĩa là thử nghiệm ý tưởng hương vị đó để lấy cảm hứng cho một loại bia, chứ không đơn giản là gọi một ly đã pha sẵn. Sự liên tưởng này khiến việc chuyển sang nói về lager Mexico và chanh xanh trở nên tự nhiên.
Luyện tập
Trong câu này, play with a Michelada có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Chơi trò chơi trong khi cầm một ly Michelada.
- Gọi và uống ngay một ly Michelada đã pha sẵn.
- Dùng ý tưởng hương vị của Michelada làm nguồn cảm hứng sáng tạo.
Xem đáp án
Dùng ý tưởng hương vị của Michelada làm nguồn cảm hứng sáng tạo.
So get my perfect Michelada for Fat Rosie's.
2:15Để tạo ra phiên bản Michelada hoàn hảo cho Fat Rosie's.
something a little different can be like orange maybe?
2:21có thể làm khác đi một chút, như dùng cam chẳng hạn?
got to: diễn tả sự cần thiết theo lối thân mật
Trong câu nói thân mật này, we got to có nghĩa là chúng ta cần hoặc chúng ta nên làm điều gì đó. Người nói đang thúc đẩy cả nhóm chọn một hướng cổ điển và trau chuốt hơn; got không diễn tả thứ gì đó mà họ đã nhận được. Cấu trúc đầy đủ thể hiện sự cần thiết là have got to + động từ nguyên mẫu, như trong We have got to decide. Trong hội thoại thoải mái, một số người nói lược bỏ have và nói We got to decide. Cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu got to không có have, vì cùng cụm từ này cũng có thể là dạng quá khứ của get to, nghĩa là đã có cơ hội làm điều gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm hai từ trong bài, mang nghĩa cần phải: The client arrives tomorrow, so we ____ finish the presentation tonight.
Xem đáp án
got to
Go + tính từ: go classy
Trong go classy, go không diễn tả sự di chuyển. Cấu trúc go + tính từ có nghĩa là “chọn hoặc áp dụng phong cách hay trạng thái được tính từ đó nêu ra”. Ở đây, nhóm đang quyết định chọn hướng classy, tức là trau chuốt, có gu và tinh tế hơn. Mẫu câu giao tiếp này hữu ích khi chọn một hướng tiếp cận: go simple, go bold hoặc go casual. Tính từ cho biết hướng được lựa chọn.
Luyện tập
Trong một cuộc họp thiết kế, “Let’s go classy” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Hãy làm cho thiết kế trông lỗi thời.
- Hãy chọn một phong cách trau chuốt và có gu.
- Hãy đi đến một nơi đắt tiền.
Xem đáp án
Hãy chọn một phong cách trau chuốt và có gu.
People can drink it on their own nice and cold, enjoyable, Ghi chú
2:30Mọi người có thể uống riêng khi bia thật lạnh, vừa ngon vừa dễ uống,
On their own: không có món đi kèm
Trong ngữ cảnh này, on their own cho biết mọi người có thể thưởng thức đồ uống mà không cần kết hợp với thức ăn hoặc một loại đồ uống khác. Trọng tâm là việc sản phẩm có thể đứng riêng, chứ không phải khách hàng phải ở một mình về mặt giao tiếp xã hội. Từ sở hữu their phù hợp với chủ ngữ People mang nghĩa chỉ mọi người nói chung. Vì phần thảo luận xung quanh nói về cách phục vụ đồ uống, ý nghĩa thực tế được nhắm đến là “không có thứ gì khác đi kèm”. Nói chung hơn, on one’s own có nghĩa là “một cách độc lập” hoặc “không có người hay thứ khác đi cùng”; ngữ cảnh quyết định thứ vắng mặt là sự giúp đỡ, những người khác hay món được phục vụ kèm thức ăn hoặc đồ uống.
Luyện tập
Trong câu gốc, “on their own” truyền đạt ý gì?
- Mọi người phải hoàn toàn ở một mình trước khi uống nó.
- Mọi người có thể thưởng thức đồ uống mà không cần thức ăn hoặc đồ uống khác đi kèm.
- Mọi người phải tự pha chế đồ uống.
Xem đáp án
Mọi người có thể thưởng thức đồ uống mà không cần thức ăn hoặc đồ uống khác đi kèm.
nice and cold: nice and + tính từ
Trong nice and cold, nice không diễn tả một đặc điểm riêng biệt. Cấu trúc khẩu ngữ nice and + tính từ cho thấy trạng thái do tính từ diễn tả đặc biệt dễ chịu hoặc vừa đúng mức; ở đây, nó có nghĩa là lạnh một cách dễ chịu. Hãy dùng cấu trúc này để trình bày một trạng thái là đáng mong muốn hoặc có hiệu quả, như trong nice and warm hoặc nice and clean.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu nice and cold: On a hot afternoon, I like my lemonade ____.
Xem đáp án
nice and cold
works well with the food: hương vị hòa hợp
Trong works well with the food, chủ ngữ là đồ uống, và work well with có nghĩa là “tương thích với” hoặc “bổ trợ cho nhau”. Đồ uống và món ăn có vị ngon khi dùng cùng nhau; đồ uống không thực sự đang làm một công việc. Cấu trúc X works well with Y cũng có thể diễn tả màu sắc, công cụ, hệ thống hoặc ý tưởng kết hợp hiệu quả với nhau.
Luyện tập
Trong câu “This mild sauce works well with grilled fish,” works well with có nghĩa là gì?
- Nó làm hương vị cá nướng hài hòa hơn.
- Nó được cá nướng thuê làm việc.
- Nó nấu cá nướng.
Xem đáp án
Nó làm hương vị cá nướng hài hòa hơn.
lime it is: xác nhận lựa chọn cuối cùng
Trong cấu trúc “X it is”, X nêu phương án vừa được chọn. “Lime it is” có nghĩa là cuộc thảo luận đã kết thúc và chanh xanh giờ là lựa chọn được mọi người thống nhất. Trật tự khác thường này có chức năng khép lại quyết định: trước tiên nêu phương án được chọn, sau đó xác nhận bằng “it is”. Có thể áp dụng cấu trúc này khi mọi người so sánh các phương án rồi chốt một lựa chọn.
Luyện tập
Sau khi so sánh cam, chanh vàng và chanh xanh, cả nhóm chọn chanh xanh. Hãy hoàn thành công thức chốt quyết định: “lime ____.”
Xem đáp án
it is
small test batch: một lượt sản xuất thử giới hạn
“Small test batch” là một lượng giới hạn được sản xuất trước khi chuyển sang quy mô lớn hơn để kiểm tra xem công thức, thành phần hoặc quy trình có hoạt động như dự kiến hay không. Ở đây, “batch” chỉ các sản phẩm được làm cùng nhau trong một lượt sản xuất. “Test” nêu mục đích thử nghiệm, còn “small” nhấn mạnh việc hạn chế chi phí và rủi ro trước khi mở rộng quy mô.
Luyện tập
Hãy điền cụm từ ba từ chỉ một lượt sản xuất thử có số lượng giới hạn: Before scaling up, the bakery made a ____ to check the revised recipe.
Xem đáp án
small test batch
Try that out: thử nghiệm điều gì đó trong thực tế
Trong câu này, try that out có nghĩa là “đưa ý tưởng hoặc phương pháp đó vào thực tế để thử nghiệm và xem điều gì xảy ra”. That chỉ lại phép thử quy mô nhỏ đã được đề xuất, vì vậy cụm từ này nhấn mạnh việc thử nghiệm và quan sát kết quả chứ không chỉ đơn thuần là cố gắng. Try out là cụm động từ có thể tách rời. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: try it out, try that out, không phải try out it. Khi tân ngữ là danh từ, cả try the recipe out và try out the recipe đều có thể dùng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “thử nghiệm trong thực tế”: This layout might save space, so let's ____ before redesigning every page.
Xem đáp án
try it out
Confident (that) it'll work out: that có thể lược bỏ
Confident có thể được theo sau bởi một mệnh đề nêu điều mà ai đó tin tưởng: be confident (that) + chủ ngữ + động từ. Trong tiếng Anh giao tiếp, that thường được lược bỏ, vì vậy confident it'll work out tương đương với confident that it will work out. Mệnh đề it'll work out hoàn chỉnh ý nghĩa của confident; nó không phải là một câu riêng. It'll là dạng rút gọn của it will, còn work out ở đây có nghĩa là “mang lại kết quả thành công”.
Luyện tập
Câu nào dùng confident một cách tự nhiên với that được lược bỏ trước một mệnh đề?
- We're confident will work under pressure.
- We're confident it'll work under pressure.
- We're confident about it'll work under pressure.
Xem đáp án
We're confident it'll work under pressure.
work out: thành công hoặc tạo ra kết quả như mong đợi
Trong câu này, work out có nghĩa là “thành công” hoặc “tạo ra kết quả như mong đợi”. Người nói tin rằng phương pháp này có thể vẫn hiệu quả khi được áp dụng cho một mẻ lớn hơn. Với nghĩa chỉ kết quả này, chủ ngữ là một kế hoạch, công thức, sự sắp xếp, phương pháp hoặc tình huống: một điều gì đó works out, và cũng thường dùng works out well.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm động từ có nghĩa là “thành công hoặc tạo ra kết quả thỏa đáng”: After two careful tests, we think the new process will ____.
Xem đáp án
work out
Inspiration for our beers comes a lot from our culture, Cụm từ
2:53Cảm hứng cho các loại bia của chúng tôi phần lớn đến từ văn hóa,
comes a lot from: nhấn mạnh một nguồn chính
Ở đây, comes from xác định nguồn gốc của cảm hứng, còn a lot nhấn mạnh mối quan hệ với nguồn đó: văn hóa mang lại một phần lớn cảm hứng. Cụm này không mô tả sự di chuyển trong không gian. Mẫu có thể áp dụng lại là X comes a lot from Y, nghĩa là “Y là nguồn chính của X”. Trong cấu trúc này, a lot là một cụm trạng từ bổ nghĩa cho comes from; nó không phải cụm chỉ lượng a lot of dùng trước danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cách diễn đạt cho thấy một nguồn có ảnh hưởng mạnh: Her calm approach ____ years of working in emergency care.
Xem đáp án
comes a lot from
Corn is very present in our culture. Cách dùng từ
3:06Ngô hiện diện rất rõ nét trong văn hóa của chúng tôi.
present in our culture: hiện diện rộng rãi và rõ nét
Ở đây, present là tính từ, có nghĩa là một điều gì đó tồn tại hoặc xuất hiện một cách dễ nhận thấy trong một địa điểm, hệ thống hoặc lĩnh vực đời sống. Ngô được mô tả là xuất hiện rộng rãi và có tầm quan trọng về văn hóa, chứ không phải đang nằm trước mặt người nói. Cấu trúc be + present in + ngữ cảnh cho phép diễn tả mức độ một điều xuất hiện hoặc tạo ảnh hưởng trong ngữ cảnh đó. Chẳng hạn, một ảnh hưởng có thể hiện diện trong nghệ thuật, một chủ đề trong tiểu thuyết hoặc một phong tục trong đời sống hằng ngày.
Luyện tập
Trong câu “Corn is very present in our culture,” present có nghĩa là gì?
- Ngô đang nằm ngay trước mặt người nói.
- Ngô có vai trò rõ rệt và rộng khắp trong nền văn hóa đó.
- Ngô chỉ thuộc về văn hóa ngày nay.
Xem đáp án
Ngô có vai trò rõ rệt và rộng khắp trong nền văn hóa đó.
Another one we've done has been media naranja.
3:08Một loại khác chúng tôi từng làm là Media Naranja.
Media naranja means your other half in Spanish. Ghi chú
3:12Media Naranja trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là “nửa kia của bạn”.
Media naranja: cách nói tiếng Tây Ban Nha mang nghĩa “một nửa còn lại của bạn”
Media naranja là một cách nói trong tiếng Tây Ban Nha. Nghĩa đen của nó là “nửa quả cam”, nhưng với tư cách thành ngữ, nó chỉ người yêu hoặc người bạn đời lý tưởng của một người, tức “một nửa còn lại” của họ. Trong câu tiếng Anh, Media naranja là cách nói đang được định nghĩa, còn your other half là phần giải thích bằng tiếng Anh. Vì vậy, cụm này gợi đến một mối quan hệ hoặc cặp đôi, chứ không phải hương cam.
Luyện tập
Hoàn thành cách diễn đạt thành ngữ tiếng Anh được dùng trong câu: Media naranja means your ____ in Spanish.
Xem đáp án
other half
your other half: người yêu hoặc bạn đời
Trong câu này, your other half là một thành ngữ chỉ người yêu hoặc bạn đời, đặc biệt là vợ, chồng hay người có mối quan hệ gần gũi và gắn bó lâu dài. Half ở đây không nói về số lượng hay một nửa cơ thể. Hình ảnh của cách nói này là hai người tạo thành một thể trọn vẹn. Từ sở hữu thay đổi theo người được nói đến: my other half, her other half, v.v.
Luyện tập
Trong câu "Leo is bringing his other half to dinner," ai sẽ đi cùng Leo?
- Người yêu, vợ hoặc chồng của anh ấy
- Một nửa tài sản của anh ấy
- Đối tác kinh doanh của anh ấy
Xem đáp án
Người yêu, vợ hoặc chồng của anh ấy
Currently, I kind of handle the distribution of the beers.
3:16Hiện tại, tôi chủ yếu phụ trách việc phân phối bia.
our posters for events, all that stuff. Cách dùng từ
3:24áp phích cho các sự kiện cùng mọi thứ tương tự.
all that stuff: kết thúc danh sách theo cách thân mật
All that stuff là một cách thân mật để kết thúc danh sách. Sau một hoặc nhiều ví dụ, nó có nghĩa là “những thứ đó và những thứ tương tự khác mà tôi chưa kể tên”. Ở đây, cụm từ này gộp các công việc thiết kế vào một nhóm chung, không quá cụ thể. Stuff là danh từ không đếm được, vì vậy trong cách dùng này không thêm -s để tạo số nhiều: All that stuff is ready. Nó có thể chỉ chung các hoạt động hoặc sự vật, không nhất thiết là vật liệu hữu hình hay đồ linh tinh.
Luyện tập
Dùng cụm từ ba từ được làm nổi bật để hoàn thành câu thân mật sau: We packed snacks, games, blankets, ____.
Xem đáp án
all that stuff
Been working on the label if you guys want to check it out. Ghi chú
3:26Tôi đang làm mẫu nhãn, mọi người muốn xem không?
Been working on the label: lược bỏ I've trong lời nói thân mật
Trong mẩu hội thoại này, Been working on the label được hiểu đầy đủ là I've been working on the label. Chủ ngữ I và trợ động từ have được lược bỏ vì người đang nói đã quá rõ. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have been working diễn tả công việc kéo dài đến hiện tại, hoặc một công việc mới làm gần đây có kết quả liên quan đến hiện tại. Trong câu đầy đủ hoặc văn viết trang trọng, cần khôi phục phần I've đã lược bỏ.
Luyện tập
Một người bạn hỏi: “What have you been doing?” Bạn trả lời: “Been working on the budget.” Dạng nào được ngầm hiểu ở đầu câu?
- I
- I've
- I'll
Xem đáp án
I've
if you guys want to: biến lời mời thành một lựa chọn
Ở đây, if you guys want to không chỉ nêu một điều kiện. Cụm này đặt việc xem nhãn thành lựa chọn của người nghe, khiến đề nghị của người nói trở thành một lời mời không gây áp lực. Mẫu có thể áp dụng là một lời đề nghị theo sau bởi if + người + want(s) to + hành động. Mẫu này cho phép người nghe đồng ý hoặc từ chối mà không biến hành động thành điều bắt buộc.
Luyện tập
Câu nào khiến việc xem tài liệu nghe như một lựa chọn thay vì điều bắt buộc?
- We can review it now if you want to.
- We can review it now whether you want to or not.
- You have to review it now.
Xem đáp án
We can review it now if you want to.
check it out: ý nghĩa và vị trí của đại từ
Trong câu này, check it out có nghĩa là “xem và chú ý đến nó để tìm hiểu hoặc đánh giá”. Người nói đang mời những người khác xem nhãn sản phẩm; ở đây cụm này không có nghĩa là trả phòng khách sạn hay thanh toán hóa đơn. Check ... out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ phải nằm giữa động từ và tiểu từ: check it out, không phải check out it. Khi tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả check the label out lẫn check out the label.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là “xem hoặc đánh giá nó”: I made a new portfolio page. You should ____.
Xem đáp án
check it out
I was thinking maybe we can enter it into the beer festival. Ý định
3:30Tôi nghĩ chúng ta có thể đưa loại này tham gia lễ hội bia.
I was thinking maybe ... để làm mềm lời đề nghị
I was thinking maybe mở đầu một lời đề nghị theo cách dè dặt. Dạng quá khứ tiếp diễn was thinking tạo khoảng cách với ý tưởng, còn maybe thêm một lớp không chắc chắn, vì vậy người nói có vẻ sẵn sàng thảo luận thay vì thông báo một quyết định. Ở đây, was thinking không nhất thiết đặt suy nghĩ đó hoàn toàn trong quá khứ hoặc ngụ ý rằng nó đã bị từ bỏ. Mẫu đầy đủ I was thinking maybe + clause là cách mở đầu hội thoại có thể tái sử dụng để nêu một ý tưởng vẫn cần sự đồng ý của người nghe.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu bốn từ trong bài học giúp lời đề nghị mang tính dè dặt: ____ we could ask Priya to lead the presentation.
Xem đáp án
I was thinking maybe
Yeah, we should book the flights for that soon.
3:32Ừ, chúng ta nên sớm đặt vé máy bay đi sự kiện đó.
We travel to a lot of different brewery conferences,
3:34Chúng tôi đi dự nhiều hội nghị khác nhau của ngành bia,
Phép lược bỏ song song trong some in Colorado, some in Las Vegas, some in Indianapolis
Mẫu lặp some in + địa điểm sử dụng phép lược bỏ song song. Ở đây, some có nghĩa là một số hội nghị ngành bia và hội nghị bán hàng đã được nhắc đến, chứ không chỉ người. Trong mỗi cụm, danh từ conferences được lược bỏ vì có thể hiểu từ ngữ cảnh. Việc lặp lại cùng một khung rút gọn giúp sắp xếp các địa điểm thành một danh sách rõ ràng mà không phải lặp lại các mệnh đề đầy đủ như some conferences are in.... Mẫu này phù hợp khi người nghe có thể dễ dàng khôi phục phần bị lược bỏ từ ngữ cảnh trước đó.
Luyện tập
Phiên bản khai triển nào thể hiện đúng nhất những từ được ngầm hiểu nhưng bị lược bỏ trong “some in Colorado, some in Las Vegas, some in Indianapolis”?
- some trips begin in Colorado, continue to Las Vegas, and end in Indianapolis
- some people are in Colorado, some people are in Las Vegas, and some people are in Indianapolis
- some conferences are in Colorado, some conferences are in Las Vegas, and some conferences are in Indianapolis
Xem đáp án
some conferences are in Colorado, some conferences are in Las Vegas, and some conferences are in Indianapolis
So the card really comes in handy for us with those miles. Thành ngữ
3:41Vì thế, chiếc thẻ rất hữu ích với chúng tôi nhờ số dặm thưởng đó.
Thành ngữ comes in handy
Come in handy là một thành ngữ có nghĩa là trở nên hữu ích hoặc tỏ ra hữu ích khi phát sinh một nhu cầu cụ thể. Trong câu này, chiếc thẻ có ích vì số dặm mà nó cung cấp có thể được dùng cho việc đi lại. Cụm từ này thường diễn tả tính hữu dụng theo hướng thiết thực và đúng lúc: vật đó có thể không cần thiết mọi lúc, nhưng sẽ giúp ích trong tình huống phù hợp. Cấu trúc là chủ ngữ + come in handy, trong đó come thay đổi theo thì và sự hòa hợp với chủ ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “hữu ích khi cần đến”: A portable charger will ____ during the long train trip.
Xem đáp án
come in handy
we are definitely more hands-on here from the day-to-day operations. Ghi chú
3:50chúng tôi chắc chắn trực tiếp tham gia nhiều hơn vào việc vận hành hằng ngày ở đây.
hands-on: trực tiếp tham gia công việc thực tế
Trong câu này, hands-on mô tả những người trực tiếp và chủ động tham gia điều hành doanh nghiệp thay vì chỉ quản lý từ xa. More hands-on cho biết mức độ tham gia trực tiếp cao hơn. Cụm từ này nhấn mạnh sự tham gia thực tế và đích thân góp sức. Nó không nhất thiết có nghĩa là lao động chân tay hay đặt tay lên vật gì theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ trong bài có nghĩa là trực tiếp tham gia công việc thực tế: Our supervisor does not manage from a distant office; she works beside the team and is very ____.
Xem đáp án
hands-on
day-to-day operations: công việc vận hành thường lệ
Day-to-day operations có nghĩa là các nhiệm vụ và quyết định thường lệ giúp một tổ chức hoạt động mỗi ngày. Trong câu này, cụm từ gộp việc vận hành thông thường của doanh nghiệp thành một lĩnh vực trách nhiệm. Tính từ ghép day-to-day bổ nghĩa cho operations. Cụm từ này phân biệt việc thực hiện hoạt động thường lệ với chiến lược dài hạn hoặc các dự án đặc biệt; nó không chỉ mô tả ngày tháng nối tiếp nhau.
Luyện tập
Hoàn thành ý đối chiếu bằng cụm từ trong bài: The board sets the five-year strategy, while the general manager handles the ____.
Xem đáp án
day-to-day operations
The vision for this new facility, our new brewpub here in Forest Park
3:53Mong muốn của chúng tôi đối với cơ sở mới, quán bia mới tại Forest Park,
was when people walk in just kind of feel at home Thành ngữ
3:57là để mọi người vừa bước vào đã cảm thấy như ở nhà,
Feel at home: sự thoải mái và cảm giác thuộc về
Trong câu này, feel at home có nghĩa là cảm thấy thoải mái, thư giãn và được chào đón ở một nơi nào đó. Đây là một thành ngữ, nên không có nghĩa là mọi người thật sự nghĩ địa điểm đó là nhà của họ. Cấu trúc là feel at home và thường có thể đi cùng một cụm từ chỉ nơi chốn hoặc nhóm, chẳng hạn như in this office hoặc with this team. Thành ngữ này có thể mô tả bầu không khí dễ chịu của một căn phòng, nhóm, sự kiện hoặc môi trường xã hội khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ có nghĩa là “cảm thấy thoải mái và được chào đón”: The volunteers were friendly, so I quickly began to ____.
Xem đáp án
feel at home
Uh we want people to kind of walk in and be welcome
4:03Ừm, chúng tôi muốn bất cứ ai bước vào cũng cảm thấy được chào đón
and treated as if they are walking into their mom's house with friends. Ngữ pháp
4:06và được đối đãi như thể đang cùng bạn bè bước vào nhà của mẹ mình.
As if để mở đầu một phép so sánh tưởng tượng
Ở đây, as if mở đầu một phép so sánh: sự chào đón mong muốn nên giống với cảm giác bước vào nhà mẹ cùng bạn bè. Cảnh này được đưa ra như một hình ảnh gợi tả, chứ không khẳng định rằng khách hàng thực sự bước vào một ngôi nhà như vậy. Cấu trúc là ý chính + as if + mệnh đề. Dùng cấu trúc này để giải thích một điều trông, tạo cảm giác hoặc nghe như thế nào, hay một người được đối xử ra sao, bằng cách so sánh với một tình huống tưởng tượng hoặc có vẻ như thật.
Luyện tập
as if có chức năng gì trong câu này? “The host greeted us as if we were old friends.”
- Nó chứng minh rằng chủ nhà và khách đã là bạn trong nhiều năm.
- Nó mở đầu một phép so sánh tưởng tượng về cảm giác mà lời chào tạo ra.
- Nó đưa ra lý do chủ nhà chào họ.
Xem đáp án
Nó mở đầu một phép so sánh tưởng tượng về cảm giác mà lời chào tạo ra.
and our culture and our vibe here is live music. Cách dùng từ
4:12cũng như văn hóa và bầu không khí nơi đây, là nhạc sống.
vibe: cảm giác tổng thể của một địa điểm
Ở đây, vibe có nghĩa là cảm giác, nét đặc trưng hoặc bầu không khí tổng thể mà mọi người cảm nhận được tại địa điểm đó. Nhạc sống góp phần tạo nên cảm giác ấy; vibe không chỉ một món đồ trang trí cụ thể hay sự rung động vật lý. Từ này cho phép người nói tóm lược nhiều ấn tượng cùng lúc, chẳng hạn như âm nhạc, con người, năng lượng và phong cách, mà không cần kể từng yếu tố.
Luyện tập
Trong câu 'The café has a relaxed vibe after sunset,' vibe có nghĩa là gì?
- Sự rung động vật lý trong tòa nhà
- Cảm giác hoặc nét đặc trưng tổng thể của quán cà phê
- Âm lượng của nhạc
Xem đáp án
Cảm giác hoặc nét đặc trưng tổng thể của quán cà phê
We bring in the cool bands here from Chicago like our good friends Vanguardia. Cụm động từ
4:15Chúng tôi mời các ban nhạc cực chất ở Chicago đến đây, như những người bạn thân của chúng tôi, ban nhạc Vanguardia.
bring in: sắp xếp để người bên ngoài đến tham gia
Ở đây, bring in có nghĩa là mời, đặt lịch, thuê hoặc sắp xếp theo cách khác để những người từ bên ngoài địa điểm đến và đóng góp. Địa điểm này tổ chức để các ban nhạc đến biểu diễn; không phải họ mang các ban nhạc vào trong theo nghĩa vật lý. Bring in là một cụm động từ có thể tách: bring the bands in cũng đúng, và đại từ làm tân ngữ thường đứng ở giữa, như trong bring them in.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là sắp xếp để một người bên ngoài đến giúp: We need to ____ a specialist for this project.
Xem đáp án
bring in
We are extremely proud of our Mexican heritage
4:19Chúng tôi vô cùng tự hào về di sản Mexico của mình,
We get customers who walk in here and thank us for what we're doing
4:24Có những khách hàng bước vào và cảm ơn chúng tôi vì những gì chúng tôi đang làm,
because there's not a lot of representation for Latinos in beer. Văn hóa
4:27bởi người Latino chưa có nhiều sự hiện diện trong ngành bia.
representation for Latinos in beer: sự hiện diện và tham gia của người Latino trong ngành bia
Ở đây, representation for Latinos in beer có nghĩa là người Latino và văn hóa Latino được nhìn thấy, tham gia và công nhận trong ngành cũng như cộng đồng bia. In beer là cách nói rút gọn mang tính hội thoại của in the beer industry, nghĩa là “trong ngành bia”, chứ không phải ở bên trong chất lỏng là bia. Cụm từ này giải thích vì sao khách hàng cảm thấy biết ơn: họ thấy một cộng đồng trước đây ít được đại diện nay có chỗ đứng và được công chúng nhìn thấy trong lĩnh vực này.
Luyện tập
Trong câu này, representation for Latinos in beer có nghĩa là gì?
- Khách hàng Latino được các công ty bia đại diện về mặt pháp lý.
- Bia đang được dịch sang tiếng Tây Ban Nha.
- Người Latino và văn hóa Latino có sự hiện diện, tham gia và được công nhận trong ngành bia.
- Hình ảnh người Latino được in bên trong chai bia.
Xem đáp án
Người Latino và văn hóa Latino có sự hiện diện, tham gia và được công nhận trong ngành bia.
means the world to us: có ý nghĩa vô cùng lớn đối với chúng tôi
Means the world to us là dạng đã chia của thành ngữ mean the world to someone, có nghĩa là “cực kỳ quan trọng đối với ai đó” hoặc “có giá trị tình cảm vô cùng sâu sắc đối với ai đó”. Động từ phải hòa hợp với chủ ngữ. Ở đây, that chỉ việc khách hàng bước vào để nói lời cảm ơn. Người nói đang thể hiện lòng biết ơn sâu sắc, chứ không nói về thế giới theo nghĩa đen hay giá trị tiền bạc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài học: Your support ____ to us.
Xem đáp án
means the world