Những gì mình học được sau 300 ngày làm vlog (cho đến nay): tài liệu học tiếng Anh

Life Of Riza

Độ khó học tập
1.250 từ 199 từ/phút

Tổng quan video: Sau 304 ngày làm vlog, nhà sáng tạo nhìn lại ba bài học có liên hệ với nhau: hoàn thành tác phẩm thay vì theo đuổi sự hoàn hảo, xem những thử nghiệm thất bại là thông tin hữu ích, và xây dựng phong cách riêng bằng cách trân trọng sở thích cá nhân. Các điểm tiếng Anh chính: 1. would spend so long working on — Ngữ pháp và mẫu câu: Tìm hiểu cách would diễn tả một thói quen lặp lại trong quá khứ chứ không phải một sự kiện riêng lẻ. Cấu trúc này giúp bạn kể về quy trình sáng tạo trước đây—chẳng hạn như thường xuyên dành quá nhiều thời gian cho từng dự án—rồi đối chiếu nó với cách làm nhanh hơn ở hiện tại. 2. successfully figured out what doesn't work, — Cụm động từ: Hiểu figure out là tìm ra câu trả lời thông qua trải nghiệm hoặc quá trình xem xét. Trong ngữ cảnh này, cụm từ biến một thử nghiệm thất bại thành kiến thức có giá trị, đồng thời giúp bạn nói tự nhiên về việc thử nghiệm, trở ngại và bài học rút ra khi đánh giá một dự án. 3. rediscovering who I am — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Dùng rediscover với một mệnh đề nghi vấn gián tiếp để diễn tả quá trình hiểu lại bản sắc của chính mình. Mẫu này phù hợp với các câu chuyện phát triển cá nhân về việc tìm lại sở thích, giá trị, nguồn ảnh hưởng hoặc tiếng nói sáng tạo từng bị kìm nén để được người khác chấp nhận.

Nội dung bài học

Okay.

0:00

Được rồi.

Just under a year ago, Cách dùng từ

0:03

Chỉ chưa đầy một năm trước,

Cách dùng từ

just under a year: ít hơn một năm một chút

Just under + một con số hoặc đại lượng đo được có nghĩa là ít hơn đại lượng đó một chút. Ở đây, just under a year cho biết khoảng thời gian gần một năm nhưng chưa đủ trọn một năm. Trong cách nói về số lượng, under có nghĩa là thấp hơn một giới hạn, không phải nằm bên dưới một vật theo nghĩa không gian. Mẫu này có thể dùng với thời gian, giá cả, khoảng cách, tuổi hoặc đại lượng đo được khác.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là bài nói kéo dài ít hơn một giờ một chút?

  1. The talk lasted just over an hour.
  2. The talk lasted just under an hour.
  3. The talk lasted exactly an hour.
Xem đáp án

The talk lasted just under an hour.

I decided that I wanted to start vlogging.

0:04

tôi quyết định rằng mình muốn bắt đầu làm vlog.

And while I am not a daily vlogger, Ngữ pháp

0:07

Và dù tôi không phải là người làm vlog mỗi ngày,

the past 10 months have been consumed with recording my life fairly consistently. Cụm từ

0:09

10 tháng qua tôi đã dành khá nhiều thời gian để ghi lại cuộc sống của mình một cách khá đều đặn.

Ngữ pháp

while I am not ...: while mang nghĩa nhượng bộ

Trong câu này, while mở đầu một ý nhượng bộ chứ không diễn tả quan hệ thời gian. Nó có nghĩa như although: việc người nói không làm vlog hằng ngày khiến chuyện ghi lại cuộc sống đều đặn ở phần sau có vẻ hơi bất ngờ. Để nhận ra cách dùng này, hãy xem quan hệ logic giữa các mệnh đề. Nếu một mệnh đề thừa nhận một sự thật còn mệnh đề kia đưa ra sự thật tương phản, while tạo quan hệ như although; nó không nói rằng hai hành động xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

Trong câu nào while có nghĩa là although?

  1. While the apartment is small, it feels bright and comfortable.
  2. While I was making dinner, the phone rang.
  3. Please wait here while I check the schedule.
Xem đáp án

While the apartment is small, it feels bright and comfortable.

Cụm từ

have been consumed with: thời gian gần như bị chiếm trọn

Trong câu này, have been consumed with có nghĩa là việc ghi lại cuộc sống của người nói đã chiếm một phần rất lớn trong mười tháng qua. Consumed được dùng theo nghĩa bóng, không phải nghĩa đen là ăn hoặc sử dụng một sản phẩm. Cấu trúc be consumed with + danh từ hoặc dạng -ing diễn tả sự chú ý của một người hoặc một khoảng thời gian gần như bị một việc nào đó chiếm trọn. Have been là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành, phù hợp với chủ ngữ số nhiều the past 10 months và nối khoảng thời gian đó với hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của be consumed with: Since January, his free time ____ training for the race.

Xem đáp án

has been consumed with

The whole experience so far has come with ups and downs Thành ngữ

0:15

Toàn bộ trải nghiệm cho đến nay đều có những thăng trầm

Thành ngữ

has come with ups and downs: bao gồm những giai đoạn tốt đẹp và khó khăn

Trong câu này, has come with có nghĩa là cả những phần tốt đẹp lẫn những phần khó khăn đều đi cùng trải nghiệm đó. Ups and downs là một phép ẩn dụ cố định chỉ những giai đoạn tích cực và khó khăn luân phiên nhau, không phải chuyển động lên xuống thật sự. Mẫu câu có thể áp dụng rộng hơn là X comes with Y, trong đó Y được xem là điều nằm trong hoặc tự nhiên đi cùng X. So far kết hợp với thì hiện tại hoàn thành has come để mô tả trải nghiệm từ lúc bắt đầu cho đến hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của come with ups and downs: Starting at a new school ____.

Xem đáp án

comes with ups and downs

and adventures and learning curves. Cách dùng từ

0:19

những cuộc phiêu lưu và những đường cong học tập.

Cách dùng từ

learning curves: độ khó và quá trình thích nghi

Learning curve là thời gian, công sức và độ khó cần trải qua để trở nên quen thuộc với một điều mới. Ở đây, learning curves được dùng ở dạng số nhiều vì người nói đang gộp nhiều trải nghiệm học hỏi và thích nghi khác nhau. Trong hội thoại thường ngày, cụm từ này mang nghĩa hình tượng: nó thường mô tả quá trình học hoặc mức độ khó khi học một điều gì đó, chứ không phải một đường cong thật được vẽ trên biểu đồ.

Luyện tập

Điền cụm từ tiếng Anh gồm hai từ chỉ quá trình và độ khó khi học điều mới: This professional camera has a steep ____.

Xem đáp án

learning curve

All that to say, Mạch ý

0:21

Nói chung là,

it's been loads of trial and error. Cụm từ

0:22

có rất nhiều lần thử và sai.

Mạch ý

All that to say: gom các chi tiết thành một kết luận

All that to say là một dấu hiệu chuyển ý trong hội thoại, dùng để khép lại một đoạn thông tin nền hoặc các chi tiết rồi đưa ra phần tóm tắt hay kết luận chính của người nói. Trong câu này, all that chỉ lại những trải nghiệm đã được nhắc đến, còn to say dẫn vào ý chính: quá trình đó có rất nhiều lần thử và sai. Hãy hiểu cả cụm là “sau khi nói tất cả những điều đó, ý chính của tôi là...”, chứ không dịch từng từ.

Luyện tập

Một người vừa mô tả một số vấn đề của một kế hoạch phức tạp. Câu nào gom các chi tiết đó lại một cách tự nhiên để đưa ra kết luận?

  1. All that to say, we need a simpler plan.
  2. By the way, I bought a new backpack.
  3. That said, the complicated plan has one important advantage.
Xem đáp án

All that to say, we need a simpler plan.

Cụm từ

loads of trial and error: rất nhiều lần thử và sửa

Loads of là cách nói thân mật mang nghĩa một lượng rất lớn. Trial and error là cụm từ cố định chỉ quá trình thử nhiều lần, nhận ra điều gì không hiệu quả rồi điều chỉnh. Ở đây, trial có nghĩa là lần thử, không phải phiên tòa. Toàn bộ cụm từ nhấn mạnh rằng thành công chỉ đến sau rất nhiều lần thử và sửa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ thân mật trong bài học: Getting the settings right took ____.

Xem đáp án

loads of trial and error

And we have two more months until my 1-year anniversary

0:24

Và chúng ta còn hai tháng nữa là đến kỷ niệm 1 năm

since uploading my first ever episode of the vlog

0:27

kể từ khi tôi đăng tải tập vlog đầu tiên của mình

and when everything really started to change, honestly.

0:30

và thành thật mà nói là khi mọi thứ thực sự bắt đầu thay đổi.

So, whether you are here for the journey Ngữ pháp

0:32

Vậy nên, cho dù bạn ở đây để theo dõi hành trình

or curious about the process,

0:34

hay tò mò về quá trình này,

Ngữ pháp

whether ... or ...: bao gồm cả hai khả năng

Trong câu này, whether A or B nhóm hai lý do xem lại với nhau: ở đây để theo dõi hành trình và tò mò về quá trình. Thông điệp sau dấu phẩy áp dụng cho cả hai, nên ý nghĩa là bất kể lý do nào đúng. Vế thứ hai lược bỏ các từ được lặp lại: or [you are] curious about the process. Ở đây, whether giới thiệu các khả năng; nó không đặt một câu hỏi trực tiếp cần được trả lời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đi đôi whether A or B: ____ you're joining online ____ in person, please register by Friday.

Xem đáp án

Whether · or

today I want to talk about three lessons that I've learned

0:35

hôm nay tôi muốn chia sẻ về ba bài học mà tôi đã học được

over the course of the last 10 months or 304 days Cụm từ

0:39

trong suốt quá trình của 10 tháng qua hay 304 ngày

Cụm từ

over the course of: một khoảng thời gian dần diễn ra

Over the course of + một khoảng thời gian có nghĩa là “trong suốt khoảng thời gian đó khi mọi việc dần diễn ra”. Ở đây, cụm từ này cho thấy ba bài học được rút ra dần dần trong mười tháng qua, chứ không phải tại một thời điểm duy nhất. Trong cụm từ cố định này, course chỉ diễn tiến hoặc sự trôi qua của thời gian. Nó không có nghĩa là khóa học hay môn học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, mang nghĩa “khi năm học dần diễn ra”: Her confidence grew ____ the school year.

Xem đáp án

over the course of

of vlogging so far

0:42

làm vlog cho đến nay

because we're not done yet.

0:43

bởi vì chúng ta vẫn chưa kết thúc.

Done is better than perfect. Mạch ý

0:46

Hoàn thành quan trọng hơn hoàn hảo.

Mạch ý

Luận điểm “Done is better than perfect.”

Done is better than perfect. là một luận điểm giống như châm ngôn: hoàn thành một công việc hữu ích thường tốt hơn việc trì hoãn mãi mãi trong khi cố làm cho nó không có bất kỳ thiếu sót nào. Sự đối lập giữa done và perfect làm cho luận điểm ngắn gọn và dễ nhớ. Khi được đặt trước các ví dụ hoặc một câu chuyện cá nhân, câu này sắp xếp phần thông tin theo sau. Nó nêu luận điểm chính trước, rồi các chi tiết tiếp theo đóng vai trò là lý do hoặc bằng chứng hỗ trợ luận điểm đó.

Luyện tập

Trong một bài nói về cách vượt qua chủ nghĩa hoàn hảo, “Done is better than perfect.” có vai trò gì khi xuất hiện trước các ví dụ?

  1. Câu này chuyển chủ đề từ công việc sáng tạo sang việc đo thời gian.
  2. Câu này nêu luận điểm chính mà các ví dụ tiếp theo sẽ hỗ trợ.
  3. Câu này đưa ra hướng dẫn từng bước để chỉnh sửa mọi chi tiết.
Xem đáp án

Câu này nêu luận điểm chính mà các ví dụ tiếp theo sẽ hỗ trợ.

When I first started making vlogs,

0:49

Khi mới bắt đầu làm vlog,

I quickly realized the importance of picking up the pace Thành ngữ

0:51

tôi nhanh chóng nhận ra tầm quan trọng của việc tăng tốc

and making things fast.

0:54

và làm mọi thứ nhanh hơn.

Thành ngữ

pick up the pace: tăng tốc

Pick up the pace có nghĩa là tăng tốc độ của một hoạt động hoặc quá trình. Trong câu này, picking up the pace gọi tên hành động làm việc nhanh hơn; cụm từ này không có nghĩa là nhấc một vật lên theo nghĩa đen. Sau the importance of, picking là dạng -ing biến hành động thành điều mà người nói nhận ra là quan trọng. Cụm từ này có thể dùng cho việc di chuyển, học tập, công việc hoặc dự án.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là “bắt đầu di chuyển hoặc làm việc nhanh hơn”: We have only twenty minutes left, so we need to ____.

Xem đáp án

pick up the pace

I had to change my mindset and my approach to creating. Cụm từ

0:56

Tôi đã phải thay đổi tư duy và cách tiếp cận với việc sáng tạo.

Cụm từ

change my mindset and my approach to ...: thay đổi cả tư duy lẫn phương pháp

Change my mindset and my approach to ... thể hiện hai thay đổi có liên quan: mindset là cách tôi suy nghĩ về điều gì đó, còn approach là phương pháp tôi sử dụng. Trong câu này, người nói thay đổi cả cách suy nghĩ lẫn cách sáng tạo trong thực tế. Trong approach to creating, to là giới từ, không phải một phần của động từ nguyên mẫu. Sau đó là danh từ hoặc dạng -ing: approach to the task; approach to solving the problem.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của solve: She changed her mindset and her approach to ____ difficult problems.

Xem đáp án

solving

I think I've suffered from perfectionism in the past Cụm từ

0:59

Tôi nghĩ trước đây mình đã từng mắc chứng theo đuổi sự hoàn hảo

Cụm từ

suffered from perfectionism: chịu ảnh hưởng tiêu cực của chủ nghĩa hoàn hảo

Trong câu này, suffered from perfectionism có nghĩa là chủ nghĩa hoàn hảo đã gây ra khó khăn hoặc sự khổ sở kéo dài cho người nói. Suffer from có thể dùng cho các vấn đề về tinh thần hoặc hành vi, không chỉ bệnh thể chất. Cấu trúc là suffer from + một tình trạng hoặc vấn đề. Cấu trúc này nhấn mạnh tác động tiêu cực, nên diễn đạt nhiều hơn việc chỉ nói ai đó là người cầu toàn.

Luyện tập

Câu nào dùng suffer from một cách tự nhiên để diễn tả một vấn đề kéo dài?

  1. Maya suffers from careful notes before major exams.
  2. Maya suffers from severe anxiety before major exams.
  3. Maya suffers severe anxiety from before major exams.
Xem đáp án

Maya suffers from severe anxiety before major exams.

and it has prevented me from putting more things out there. Ghi chú

1:02

và điều đó đã ngăn cản tôi cho ra đời nhiều sản phẩm hơn.

Ngữ pháp

has prevented me from: prevent + người + from + động từ thêm -ing

Trong has prevented me from putting..., me là người bị cản trở, còn putting là hành động bị ngăn lại. Cấu trúc có thể áp dụng lại là prevent + người hoặc vật + from + động từ thêm -ing. Trong cấu trúc này, from là giới từ, nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: from putting, không phải from put.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng from và dạng đúng của enter: The locked gate prevented us ____ the park.

Xem đáp án

from entering

Cụm động từ

putting more things out there: công khai thêm nhiều tác phẩm sáng tạo

Ở đây, putting more things out there có nghĩa là công khai thêm những tác phẩm sáng tạo của người nói để người khác có thể xem, nghe hoặc phản hồi. things chỉ những nội dung được tạo ra, còn out there nghĩa là trước công chúng hoặc khán giả, chứ không phải tại một địa điểm cụ thể. Cấu trúc put something out there thường diễn tả việc chia sẻ như một bước đưa ý tưởng hoặc tác phẩm vào sự chú ý của công chúng, nơi nó có thể nhận được phản hồi hoặc đánh giá.

Luyện tập

Câu nào dùng put ... out there với nghĩa công khai chia sẻ một tác phẩm sáng tạo?

  1. She kept the draft private and showed it to no one.
  2. She put the boxes out there beside the gate.
  3. She put her new illustration out there and invited feedback.
Xem đáp án

She put her new illustration out there and invited feedback.

But I've learned that done is way better than perfect Cụm từ

1:05

Nhưng tôi học được rằng hoàn thành tốt hơn hoàn hảo rất nhiều

Cụm từ

way better than perfect: phép so sánh thân mật được nhấn mạnh

Trong way better than perfect, way là trạng từ dùng để nhấn mạnh dạng so sánh hơn better. Nó có nghĩa là “tốt hơn nhiều” hoặc “tốt hơn hẳn”; ở đây way không có nghĩa là “con đường” hay “cách thức”. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là way + dạng so sánh hơn: way faster, way easier, way more useful. way làm cho mức chênh lệch nghe lớn và được nhấn mạnh rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng way và dạng so sánh hơn đúng của fast: This route is ____ the old one.

Xem đáp án

way faster than

and done feels better than hanging on to something for way too long. Cụm động từ

1:08

và việc hoàn thành mang lại cảm giác tốt hơn là cứ bám víu lấy một thứ quá lâu.

Cụm động từ

hanging on to something: không chịu buông bỏ

Ở đây, hanging on to something có nghĩa là tiếp tục giữ hoặc tiếp tục làm một việc thay vì buông nó ra và xem nó là đã hoàn thành. Tân ngữ là một công việc chưa hoàn tất, không phải một vật đang được cầm bằng tay theo nghĩa đen. Cấu trúc là hang on to + danh từ hoặc đại từ. Cụm này có thể diễn tả việc giữ một đồ vật hoặc không chịu từ bỏ một ý tưởng, hy vọng, kế hoạch hay dự án; ngữ cảnh cho biết nghĩa là trực tiếp hay ẩn dụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing đúng của hang on to: Even after moving, Maya kept ____ her childhood books.

Xem đáp án

hanging on to

Because trust me,

1:11

Vì tin tôi đi,

there's always going to be things to add on and to change Ghi chú

1:12

luôn có những thứ cần phải thêm vào và cần phải thay đổi

Ngữ pháp

there's always going to be: nói rằng một điều sẽ tiếp tục tồn tại

Cấu trúc chỉ sự tồn tại there is/are going to be cho biết một điều được dự đoán sẽ tồn tại hoặc xảy ra trong tương lai. Khi thêm always, tình huống được trình bày như một điều lặp lại hoặc khó tránh khỏi. Ở đây, người nói muốn nói rằng sẽ luôn còn những phần có thể bổ sung hoặc thay đổi. Going to ở đây thể hiện dự đoán về tương lai, không phải chuyển động đến một nơi. Cụm danh từ sau be nêu điều sẽ tồn tại hoặc xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài có nghĩa là “there will always be”: ____ another chance to improve.

Xem đáp án

There's always going to be

Cụm động từ

add on: gắn thêm một phần phụ

Trong câu này, add on có nghĩa là gắn hoặc thêm một phần phụ sau khi phiên bản cơ bản đã có sẵn. Things to add on là những phần bổ sung vẫn có thể được thêm vào dự án. Từ on tạo ra ý rằng phần mới được gắn vào một tổng thể đã tồn tại. Vì vậy, cụm này phù hợp khi nói về tính năng, mục nội dung hoặc phần mở rộng vật lý được bổ sung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là gắn một phần phụ vào thứ đã tồn tại: The cabin is finished, but we can ____ a small porch later.

Xem đáp án

add on

and so it's better to just know when a video is done

1:15

nên tốt hơn là chỉ cần biết khi nào một video đã hoàn thành

and when to finish something.

1:19

và khi nào nên kết thúc một việc gì đó.

Prior to this,

1:20

Trước đây,

I would spend so long working on a singular project Ngữ pháp

1:20

tôi thường dành rất nhiều thời gian để làm việc trên một dự án duy nhất

Ngữ pháp

would spend so long working on: thói quen lặp lại trong quá khứ

Trong câu này, would + spend mô tả một hành động lặp lại trong quá khứ: người nói đã nhiều lần dành rất nhiều thời gian cho một dự án. Ở đây, would không diễn tả điều kiện. Khi would đánh dấu thói quen trong quá khứ, ngữ cảnh xung quanh thường thiết lập một mốc thời gian quá khứ, chẳng hạn như back then hoặc when I was younger. Mẫu spend + time + -ing cho biết thời lượng của một hoạt động; so long nhấn mạnh thời lượng rất dài, còn work on giới thiệu công việc được thực hiện.

Luyện tập

Câu nào dùng would để mô tả một thói quen lặp lại trong quá khứ?

  1. Last Tuesday, I spent an hour setting up the room.
  2. Back when our club met every Friday, I would spend an hour setting up the room.
  3. If I had more time tomorrow, I would spend an hour setting up the room.
Xem đáp án

Back when our club met every Friday, I would spend an hour setting up the room.

and by the time that it was out in the world, Ghi chú

1:24

và đến lúc nó được ra mắt với thế giới,

Ngữ pháp

by the time that: đặt mốc giới hạn thời gian

By the time (that) + mệnh đề đặt thời điểm trong mệnh đề đó làm một mốc giới hạn. Mệnh đề chính sau đó cho biết điều gì đã đúng hoặc đã hoàn tất khi đạt đến mốc ấy. Ở đây, by có nghĩa là không muộn hơn thời điểm đó hoặc tính đến thời điểm đó, chứ không phải ở bên cạnh. Từ nối that có thể được lược bỏ: by the time it was out in the world vẫn giữ nguyên cấu trúc và ý nghĩa cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ dùng thời điểm đến nơi làm mốc giới hạn: ____ we reached the station, the train had already left.

Xem đáp án

By the time

Thành ngữ

out in the world: được công khai phát hành

Trong ngữ cảnh này, be out in the world có nghĩa là một dự án đã rời khỏi giai đoạn sáng tạo riêng tư và giờ đây người khác có thể xem, sử dụng hoặc thảo luận về nó. Cụm từ hình dung tác phẩm bước vào đời sống công chúng. Nó không có nghĩa là ở ngoài hành tinh hoặc chỉ đơn giản là ở ngoài trời.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp với nghĩa của out in the world trong ví dụ?

  1. Một trò chơi đã được phát hành và bất kỳ ai cũng có thể tải xuống.
  2. Một trò chơi được giữ bí mật và chưa bao giờ được chia sẻ.
  3. Một trò chơi được mang ra ngoài, đến một công viên.
Xem đáp án

Một trò chơi đã được phát hành và bất kỳ ai cũng có thể tải xuống.

I was completely over it Cách dùng từ

1:26

tôi đã hoàn toàn hết hứng thú với nó

Cách dùng từ

was completely over it: không còn hứng thú hay muốn tiếp tục tham gia

Be over it là cách nói thân mật cho biết sự quan tâm, kiên nhẫn hoặc gắn bó về cảm xúc với một việc đã chấm dứt. Ở đây, I was completely over it có nghĩa là người nói đã hoàn toàn mất hứng hoặc hết kiên nhẫn và không muốn dành thêm sự chú ý cho việc đó. Completely nhấn mạnh cảm giác đã dứt hẳn với sự việc. Over không chỉ vị trí vật lý ở phía trên một vật; cả cụm từ diễn tả thái độ của người nói.

Luyện tập

Trong câu After another pointless argument, I was completely over it, was completely over it có nghĩa là gì?

  1. Tôi đã hoàn toàn mất hứng và không muốn tham gia nữa.
  2. Tôi vừa mới bắt đầu quan tâm đến việc đó nhiều hơn.
  3. Tôi đang ở ngay phía trên cuộc tranh cãi.
Xem đáp án

Tôi đã hoàn toàn mất hứng và không muốn tham gia nữa.

and it wouldn't be relevant in my life anymore.

1:28

và nó không còn liên quan gì đến cuộc sống của tôi nữa.

So, this time around,

1:30

Vì vậy, lần này,

my mindset was,

1:31

tư duy của tôi là,

if I was a painter, Ngữ pháp

1:32

nếu tôi là một họa sĩ,

I would practice on smaller canvases

1:33

tôi sẽ thực hành trên những bức tranh nhỏ hơn

rather than painting something like the Sistine Chapel. Ghi chú

1:36

thay vì vẽ một cái gì đó giống như Nhà nguyện Sistine.

Ngữ pháp

if I was a painter, I would practice...: vai trò tưởng tượng và kết quả

Mệnh đề if gán cho người nói một thân phận tưởng tượng: người nói không khẳng định mình thực sự là họa sĩ. Mệnh đề kết quả I would practice... cho biết lựa chọn mà người nói sẽ thực hiện trong tình huống không có thật đó. Mẫu có thể áp dụng lại là if + dạng quá khứ, would + động từ nguyên mẫu. Ở đây, ví dụ về họa sĩ đóng vai trò phép so sánh. Bằng cách nói mình sẽ làm gì trong một lĩnh vực sáng tạo khác, người nói củng cố một ý rộng hơn: hãy bắt đầu bằng một dự án nhỏ trước khi thử làm điều gì đó khổng lồ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng một vai trò tưởng tượng ở hiện tại để giải thích lựa chọn giả định trong tiếng Anh trang trọng, cẩn trọng?

  1. If I were the coach, I would let every player try each position.
  2. If I am chosen as the coach, I will let every player try each position.
  3. If I were the coach, I will let every player try each position.
Xem đáp án

If I were the coach, I would let every player try each position.

Ngữ pháp

rather than: chọn một phương án thay vì phương án khác

Trong A rather than B, A là hành động hoặc lựa chọn mà người nói chọn, đề xuất hoặc xem là phù hợp hơn; B là phương án bị loại bỏ. Ở đây, luyện tập trên những tấm toan nhỏ được ưu tiên hơn việc thử thực hiện một bức tranh khổng lồ và đầy thử thách. Sau rather than, tiếng Anh có thể dùng một cụm danh từ, một mệnh đề có -ing hoặc một cấu trúc tương ứng khác. Trong câu này, painting mở đầu cho hành động bị loại bỏ.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng Leo chọn hành động thứ nhất thay vì hành động thứ hai?

  1. Leo chose to save the draft rather than delete it.
  2. Leo chose to save the draft after he deleted it.
  3. Leo chose to save the draft because he deleted it.
Xem đáp án

Leo chose to save the draft rather than delete it.

Văn hóa

the Sistine Chapel: hình ảnh gợi đến nghệ thuật đồ sộ

Nhà nguyện Sistine là một nhà nguyện tại Thành Vatican, nổi tiếng với những bức bích họa lớn, đặc biệt là phần trần do Michelangelo thực hiện. Đây là phần bối cảnh duy nhất cần thiết: nghệ thuật ở đó gợi đến một công trình khổng lồ, đòi hỏi kỹ năng rất cao. Người nói dùng tên gọi này như một phép so sánh văn hóa, chứ không chỉ nhắc đến một địa điểm. Painting something like the Sistine Chapel có nghĩa là thử tạo ra một kiệt tác quy mô lớn, đối lập với việc luyện tập trên những tấm toan nhỏ.

Luyện tập

Trong phép so sánh này, the Sistine Chapel chủ yếu đại diện cho điều gì?

  1. Một bề mặt nhỏ để luyện tập nhanh hằng ngày
  2. Một nơi bình thường để mua dụng cụ vẽ
  3. Một dự án nghệ thuật cực kỳ tham vọng và khó thực hiện
Xem đáp án

Một dự án nghệ thuật cực kỳ tham vọng và khó thực hiện

That's what we're going for.

1:39

Đó là mục tiêu của chúng ta.

Different approaches, Mạch ý

1:41

Những cách tiếp cận khác nhau,

different final products,

1:41

những sản phẩm cuối cùng khác nhau,

different learning priorities.

1:43

những ưu tiên học tập khác nhau.

All very necessary.

1:45

Tất cả đều rất cần thiết.

Mạch ý

Different approaches, different final products, different learning priorities: một danh sách song song

Người nói lặp lại ba lần mẫu Different + cụm danh từ số nhiều để đặt cách tiếp cận, sản phẩm cuối cùng và ưu tiên học tập ở cùng một cấp độ. Việc lược bỏ động từ đáng lẽ phải lặp lại giúp danh sách ngắn gọn và có nhịp điệu. Cấu trúc song song này tổ chức một lập luận thành ba phương diện có liên quan; nó không đưa ra ba nhãn không liên quan. Mảnh câu tiếp theo, All very necessary, sau đó áp dụng cùng một kết luận cho cả ba phương diện.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả đúng nhất chức năng tổ chức ý của Different approaches, different final products, different learning priorities?

  1. Cấu trúc song song được lặp lại giúp tổ chức ba phương diện có liên quan.
  2. Câu này đưa ra ba định nghĩa hoàn chỉnh, mỗi định nghĩa có động từ riêng.
  3. Câu này nêu ba chủ đề không liên quan và yêu cầu người nghe chọn một chủ đề.
Xem đáp án

Cấu trúc song song được lặp lại giúp tổ chức ba phương diện có liên quan.

For me,

1:47

Đối với tôi,

just having a continuous cycle of working on something new and being excited about it Cụm từ

1:47

chỉ cần có một chu kỳ làm việc liên tục với những điều mới mẻ, hào hứng với nó

and being able to move on faster Cụm động từ

1:52

và có thể chuyển sang bước tiếp theo nhanh hơn

Cụm động từ

move on: rời một giai đoạn và bắt đầu giai đoạn tiếp theo

Ở đây, move on có nghĩa là ngừng dành thời gian hoặc sự chú ý cho giai đoạn hiện tại và bắt đầu việc tiếp theo. Cụm từ này diễn tả sự chuyển hướng chú ý hoặc hành động, không phải sự di chuyển về thể chất đến một nơi khác. Dùng move on riêng khi người nghe đã hiểu bước tiếp theo là gì. Dùng move on to + nhiệm vụ hoặc chủ đề mới, và move on from + sự việc hoặc trải nghiệm đang được bỏ lại phía sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng move on dùng để giới thiệu chủ đề tiếp theo: We've finished the safety review, so let's ____ the schedule.

Xem đáp án

move on to

has sort of been this antidote to perfectionism. Thành ngữ

1:55

phần nào đã trở thành liều thuốc giải độc cho chủ nghĩa hoàn hảo.

Cụm từ

continuous cycle of working on something new: một quá trình liên tục và lặp lại

Ở đây, continuous cycle of working on something new có nghĩa là một kiểu làm việc liên tục và lặp lại: người đó cứ chuyển sang các dự án hoặc nhiệm vụ mới. Cycle ở đây là một quá trình trừu tượng, không phải xe đạp. Cấu trúc cycle of + dạng -ing gọi tên hoạt động tạo nên chu kỳ. Continuous nhấn mạnh rằng kiểu hoạt động đó tiếp diễn theo thời gian; nó không nhất thiết có nghĩa là làm việc mọi lúc mà không nghỉ.

Luyện tập

Trong câu này, a continuous cycle of working on something new mô tả điều gì?

  1. Một lịch làm việc không có giờ nghỉ vào bất kỳ lúc nào
  2. Một kiểu hoạt động liên tục, trong đó người đó nhiều lần chuyển sang công việc mới
  3. Một dự án dài duy nhất không bao giờ thay đổi trọng tâm
Xem đáp án

Một kiểu hoạt động liên tục, trong đó người đó nhiều lần chuyển sang công việc mới

Thành ngữ

an antidote to perfectionism: phép ẩn dụ về liều thuốc giải giúp giảm vấn đề

Ở đây, this antidote to perfectionism là phép ẩn dụ cho một quy trình hoặc thói quen giúp giảm tác hại của chủ nghĩa hoàn hảo. Theo nghĩa đen, antidote là phương pháp điều trị giúp chống lại chất độc, nhưng từ này cũng có thể chỉ một thứ giúp chống lại vấn đề hoặc khuynh hướng tiêu cực. Cấu trúc phổ biến là an antidote to + danh từ: an antidote to boredom, stress hoặc perfectionism. Cấu trúc này gợi ý một cách giảm nhẹ hoặc điều chỉnh hữu ích, chứ không nhất thiết là giải pháp hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiêu chuẩn với antidote: A short walk can be ____ afternoon fatigue.

Xem đáp án

an antidote to

And it has really helped me embrace a more looser creative process. Ngữ pháp

1:58

Và nó thực sự đã giúp tôi đón nhận một quá trình sáng tạo tự do hơn.

Ngữ pháp

embrace a more looser creative process: dạng so sánh kép không chuẩn

Ở đây, embrace có nghĩa là “chấp nhận và bắt đầu áp dụng”, còn a looser creative process chỉ một cách sáng tạo ít cứng nhắc hơn. More looser là dạng so sánh kép không chuẩn: cả more và đuôi -er đều đánh dấu ý so sánh. Dạng này có thể xuất hiện trong lời nói tự nhiên, nhưng tiếng Anh viết chuẩn dùng a looser creative process. Với tính từ như flexible, hãy dùng more flexible.

Luyện tập

Hãy phán đoán: trong tiếng Anh viết chuẩn, “a more looser creative process” là một dạng so sánh đúng.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

There's definitely a time and place for things to be perfected Cụm từ

2:01

Chắc chắn có những lúc và những nơi để mọi thứ được hoàn thiện

and to be very meticulous.

2:05

và phải rất tỉ mỉ.

Cụm từ

There's definitely a time and place: hoàn cảnh thích hợp

There's a time and place for... có nghĩa là một hành động hoặc cách làm hữu ích hay phù hợp trong một số điều kiện, nhưng không phù hợp trong mọi tình huống. Time and place được dùng theo nghĩa bóng là “hoàn cảnh thích hợp”, không nhất thiết là một ngày giờ và địa điểm cụ thể. Definitely nhấn mạnh sự thừa nhận rằng những hoàn cảnh phù hợp đó thực sự tồn tại. Sau for, tiếng Anh có thể dùng danh từ hoặc dạng -ing; cũng có thể dùng “danh từ + động từ nguyên mẫu có to”, như trong for things to be perfected.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung cố định có nghĩa là “chỉ phù hợp trong một số hoàn cảnh”: ____ careful planning, but not every decision needs a long meeting.

Xem đáp án

There's a time and place for

But this is not really one of them.

2:07

Nhưng đây thực sự không phải là lúc đó.

It's more of a learning experience for me.

2:09

Đối với tôi, đây giống một trải nghiệm học tập hơn.

It's also been a way for me to decide what I'm trying to prioritize at the moment. Ngữ pháp

2:13

Đó cũng là một cách để tôi quyết định xem mình đang cố gắng ưu tiên điều gì vào lúc này.

Ngữ pháp

what I'm trying to prioritize: trật tự từ trong mệnh đề wh được lồng

what I'm trying to prioritize at the moment là một mệnh đề wh được lồng trong một câu lớn hơn và làm bổ ngữ cho decide. Nó thể hiện thông tin đang được quyết định, tức là điều hoặc những điều mà người nói đang cố gắng ưu tiên vào lúc này. Vì mệnh đề wh được lồng trong câu lớn hơn, nó dùng trật tự của câu trần thuật: what + I + am trying, chứ không dùng trật tự câu hỏi what + am + I. Nếu là câu hỏi trực tiếp đứng độc lập, ta sẽ nói What am I trying to prioritize at the moment?

Luyện tập

Sắp xếp các từ theo đúng thứ tự để hoàn thành câu hỏi được lồng: what / the class / should / discuss. At the meeting, the teacher will decide ____.

Xem đáp án

what the class should discuss

Am I making portfolio pieces Cách dùng từ

2:17

Tôi đang làm những sản phẩm cho hồ sơ năng lực

Cách dùng từ

portfolio pieces: tác phẩm hoàn chỉnh được chọn để thể hiện kỹ năng

Trong mỹ thuật, thiết kế và các lĩnh vực sáng tạo tương tự, portfolio pieces là những tác phẩm riêng lẻ đã hoàn thiện, được chọn hoặc tạo ra cho một bộ hồ sơ năng lực vì chúng thể hiện kỹ năng, phong cách hoặc kinh nghiệm của người làm. Portfolio là toàn bộ bộ sưu tập; mỗi mục trong đó có thể được gọi là a portfolio piece. Ở đây, pieces có nghĩa là các tác phẩm riêng biệt, không phải những mảnh vỡ. Câu hỏi muốn biết liệu công việc đang được thực hiện có phù hợp để thể hiện năng lực của một người hay không, chứ không chỉ hỏi liệu người đó có đang tạo ra nhiều vật thể riêng lẻ hay không.

Luyện tập

Trong hồ sơ đăng ký vào trường thiết kế, portfolio pieces là gì?

  1. Những tác phẩm hoàn chỉnh được chọn để thể hiện kỹ năng của người nộp đơn
  2. Những mảnh vỡ còn lại từ các đồ vật chưa hoàn thiện
  3. Những ghi chú riêng tư không nhằm để người khác xem
Xem đáp án

Những tác phẩm hoàn chỉnh được chọn để thể hiện kỹ năng của người nộp đơn

or am I just trying to practice?

2:18

hay tôi chỉ đang cố gắng thực hành?

And from this,

2:20

Và từ đây,

I just want more of a place to explore Mạch ý

2:20

tôi chỉ muốn có nhiều không gian hơn để khám phá

versus like I know everything

2:23

thay vì ra vẻ như tôi biết mọi thứ

and now I'm trying to make the masterpiece of my life. Thành ngữ

2:25

và giờ đây tôi đang cố gắng tạo ra kiệt tác của đời mình.

Mạch ý

more of a place to explore versus...: dùng đối chiếu để định hình một lựa chọn sáng tạo

Cụm từ này tạo ra thế đối chiếu A versus B. A là more of a place to explore: một môi trường hoặc cách tiếp cận vẫn chừa chỗ cho việc khám phá. B là tâm thế được tóm tắt sau versus: hành động như thể người nói đã biết mọi thứ và giờ phải tạo ra một kiệt tác định hình cả cuộc đời. Sự đối chiếu cho thấy người nói thích khám phá hơn là áp lực và cảm giác chắc chắn rằng mình đã biết hết. Ở đây, more of có nghĩa là “gần với loại sự vật này hơn”, chứ không đơn thuần là một địa điểm vật lý lớn hơn. Like trong lời nói thường ngày dùng để mở đầu một bản tóm tắt không trang trọng về tâm thế bị bác bỏ. Versus sắp xếp hai lựa chọn; nó không nói về một trận đấu thể thao.

Luyện tập

Sự đối chiếu được tô đậm sắp xếp lựa chọn nào?

  1. Nó nói rằng khám phá và hoàn toàn làm chủ một lĩnh vực là cùng một mục tiêu sáng tạo.
  2. Nó coi trọng không gian để khám phá hơn áp lực phải tạo ra một tác phẩm hoàn hảo, định hình cả cuộc đời.
  3. Nó mô tả một cuộc thi chính thức giữa hai nghệ sĩ.
Xem đáp án

Nó coi trọng không gian để khám phá hơn áp lực phải tạo ra một tác phẩm hoàn hảo, định hình cả cuộc đời.

Thành ngữ

make the masterpiece of my life: mục tiêu tối thượng được nói quá

Make the masterpiece of my life có nghĩa là “tạo ra tác phẩm vĩ đại nhất và thể hiện rõ nhất con người tôi trong cả cuộc đời”. Mạo từ xác định the trình bày nó như một tác phẩm tối thượng duy nhất, còn of my life nâng lời khẳng định lên quy mô của cả một đời người. Trong ngữ cảnh này, đây là cách cố ý nói quá. Nó mô tả áp lực khi đòi hỏi tác phẩm hiện tại phải trở thành một thành tựu cuối cùng và hoàn hảo; nó không nói rằng một kiệt tác thật sự đã được xác định hoặc công nhận.

Luyện tập

Make the masterpiece of my life truyền đạt điều gì ở đây?

  1. Nó thông báo rằng các nhà phê bình đã công nhận một kiệt tác hoàn chỉnh.
  2. Nó mô tả trung tính một công việc bình thường không có gì đặc biệt.
  3. Nó nói quá về áp lực phải tạo ra một tác phẩm tối thượng, định hình cả cuộc đời.
Xem đáp án

Nó nói quá về áp lực phải tạo ra một tác phẩm tối thượng, định hình cả cuộc đời.

But that could change.

2:27

Nhưng điều đó có thể thay đổi.

depending on where you're at. Cụm từ

2:29

tùy thuộc vào giai đoạn bạn đang ở.

Cụm từ

depending on where you're at: điều chỉnh theo giai đoạn hiện tại

Depending on đưa vào một điều kiện: lựa chọn phù hợp có thể thay đổi theo một yếu tố nào đó. Ở đây, depending on where you're at có nghĩa là “tùy theo giai đoạn, mức độ tiến triển, nhu cầu hoặc hoàn cảnh hiện tại của bạn”, chứ không chỉ nói đến vị trí địa lý. Where you're at là cách nói mang tính hội thoại để chỉ “điểm” mà một người đã đạt tới trong một quá trình. Toàn bộ cụm từ giới hạn một ý ở gần đó, cho thấy ý ấy không áp dụng hoàn toàn giống nhau cho mọi người.

Luyện tập

Ở đây, depending on where you're at có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Điều đó thay đổi theo giai đoạn hoặc hoàn cảnh hiện tại của bạn.
  2. Điều đó chỉ thay đổi theo vị trí địa lý của bạn.
  3. Điều đó luôn giống nhau đối với mọi người.
Xem đáp án

Điều đó thay đổi theo giai đoạn hoặc hoàn cảnh hiện tại của bạn.

Different processes for different seasons. Mạch ý

2:30

Các quy trình khác nhau cho các giai đoạn khác nhau.

Mạch ý

Different processes for different seasons: phần tổng kết có cấu trúc song song

Different processes for different seasons là một cụm từ tỉnh lược giống khẩu hiệu, chứ không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Việc lặp lại different trong khung Different X for different Y tạo ra cấu trúc song song và biến ý tưởng thành một kết luận ngắn gọn, dễ nhớ: khi giai đoạn thay đổi, quy trình cũng có thể cần thay đổi. Ở đây, seasons được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó chỉ các giai đoạn của cuộc sống, công việc hoặc một quá trình sáng tạo, chứ không chỉ mùa xuân, hạ, thu và đông. Câu này tổ chức thông điệp bằng cách tóm tắt một nguyên tắc chung thay vì thêm một ví dụ chi tiết khác.

Luyện tập

Câu Different processes for different seasons có chức năng chính gì trong đoạn này?

  1. Nó giới thiệu một ví dụ chi tiết về một quy trình cố định.
  2. Nó tóm tắt ý rằng mỗi giai đoạn có thể cần một cách làm việc khác nhau.
  3. Nó đưa ra hướng dẫn từng bước để thay đổi quy trình theo thời tiết.
Xem đáp án

Nó tóm tắt ý rằng mỗi giai đoạn có thể cần một cách làm việc khác nhau.

Experimentation is key.

2:34

Thử nghiệm là chìa khóa.

You never really know what will resonate Cách dùng từ

2:37

Bạn không bao giờ thực sự biết điều gì sẽ gây được tiếng vang

Cách dùng từ

what will resonate: điều sẽ tạo kết nối mạnh mẽ với mọi người

Ở đây, what will resonate có nghĩa là “ý tưởng, thông điệp hoặc lựa chọn sáng tạo nào sẽ tạo ra sự kết nối mạnh mẽ về cảm xúc hoặc trải nghiệm cá nhân với mọi người”. Resonate được dùng theo nghĩa bóng, không nói về sự cộng hưởng vật lý của âm thanh. Toàn bộ cụm này là một mệnh đề danh từ bắt đầu bằng what. Nó đóng vai trò là điều mà ta có thể biết hoặc không biết. Khi cần nêu rõ đối tượng, dùng resonate with someone, chẳng hạn resonate with readers.

Luyện tập

Trong câu này, what will resonate có nghĩa là gì?

  1. Điều mà chắc chắn tất cả mọi người đều không thích.
  2. Điều sẽ tạo ra rung động vật lý mạnh nhất.
  3. Điều sẽ tạo ra sự kết nối mạnh mẽ về cảm xúc hoặc trải nghiệm cá nhân với mọi người.
Xem đáp án

Điều sẽ tạo ra sự kết nối mạnh mẽ về cảm xúc hoặc trải nghiệm cá nhân với mọi người.

unless you're willing to do something different. Ngữ pháp

2:39

trừ khi bạn sẵn sàng làm điều gì đó khác biệt.

Ngữ pháp

unless you're willing to...: đặt ra một điều kiện cần thiết

Unless giới thiệu một điều kiện phải được đáp ứng thì kết quả chính mới có thể xảy ra. Nghĩa của nó gần với if ... not: nếu không sẵn sàng làm điều gì đó khác biệt, bạn sẽ không bao giờ thực sự biết điều gì tạo được sự đồng cảm. Be willing to do something có nghĩa là chấp nhận hoặc sẵn sàng thực hiện một hành động. Sự sẵn lòng không bảo đảm kết quả; nó chỉ loại bỏ điều kiện ngăn bạn tìm ra kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ có nghĩa là if ... not: You won't know whether the new plan works ____ you're willing to test it.

Xem đáp án

unless

I'm always trying to be open to experimenting Cụm từ

2:41

Tôi luôn cố gắng cởi mở để thử nghiệm

Cụm từ

be open to experimenting: sẵn sàng thử nghiệm

Be open to experimenting có nghĩa là sẵn sàng cân nhắc hoặc thử những cách khác nhau. Ở đây, open diễn tả thái độ linh hoạt và sẵn lòng tiếp nhận, không mang nghĩa một vật đang mở về mặt vật lý. Cấu trúc là be open to + danh từ hoặc dạng -ing. Trong cấu trúc này, to là giới từ, vì vậy experimenting là đúng, không phải experiment.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của try: I'm open to ____ a different approach.

Xem đáp án

trying

whether that's how I film, Ngữ pháp

2:44

cho dù đó là cách tôi quay phim,

the topics that I want to talk about,

2:45

các chủ đề mà tôi muốn nói đến,

or refining my process behind the scenes. Thành ngữ

2:47

hay việc tinh chỉnh quy trình ở hậu trường của mình.

Ngữ pháp

whether that's A, B, or C: liệt kê các hình thức có thể có

Mệnh đề với whether mở rộng ý tưởng thử nghiệm đã được nhắc đến trước đó bằng cách liệt kê những hình thức khác nhau mà nó có thể mang: cách quay phim, việc chọn chủ đề hoặc việc hoàn thiện quy trình phía sau hậu trường. That's là dạng rút gọn của that is, còn that chỉ lại ý tưởng chung vừa được nhắc đến. Ở đây, whether không mở đầu một câu hỏi. Khung whether that's A, B, or C trình bày một số phương án như các ví dụ nằm trong cùng một phạm vi lớn. Trong lời nói tự nhiên, các mục có thể không hoàn toàn song song; trong văn viết cẩn thận, dùng các hình thức ngữ pháp tương ứng sẽ giúp danh sách dễ theo dõi hơn.

Luyện tập

Trong câu "The plan works whether we start today, next week, or after the holiday," whether ... or ... có chức năng gì?

  1. Nó liệt kê những tình huống mà kế hoạch vẫn có hiệu quả.
  2. Nó nói rằng không ngày bắt đầu nào là khả thi.
  3. Nó yêu cầu người nghe chọn một ngày bắt đầu.
Xem đáp án

Nó liệt kê những tình huống mà kế hoạch vẫn có hiệu quả.

Thành ngữ

behind the scenes: công việc ngoài tầm mắt của công chúng

Behind the scenes là một thành ngữ có nghĩa là “ngoài tầm mắt của công chúng, trong khi những công việc chuẩn bị quan trọng hoặc công việc nội bộ đang diễn ra”. Ở đây, cụm từ này nói đến việc cải thiện một quy trình sáng tạo mà người xem không trực tiếp nhìn thấy; nó không có nghĩa là đứng ở phía sau một bối cảnh sân khấu theo nghĩa đen. Cụm từ này không chỉ dùng trong điện ảnh và sân khấu. Nó cũng có thể mô tả hoạt động lập kế hoạch, phối hợp, đàm phán hoặc công việc kỹ thuật không công khai trong nhiều dự án.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ trong bài có nghĩa là “ngoài tầm mắt của công chúng”: The legal team worked ____ to prepare the agreement.

Xem đáp án

behind the scenes

One part of the process that I really enjoy doing Ngữ pháp

2:50

Một phần của quá trình mà tôi thực sự thích làm

and that I've been doing for a while,

2:53

và tôi đã làm được một thời gian,

actually even before I started to vlog,

2:55

thực ra ngay cả trước khi tôi bắt đầu làm vlog,

is make storyboards.

2:57

đó là làm kịch bản phân cảnh (storyboard).

Ngữ pháp

One part ... that ... is ...: tìm mệnh đề chính

Mệnh đề chính là One part of the process ... is make storyboards. Danh từ trung tâm của chủ ngữ dài là part, còn is là động từ chính. Make storyboards nêu hoạt động được xác định là phần đó của quy trình. Hai mệnh đề quan hệ song song that I really enjoy doing và that I've been doing for a while đều bổ sung thông tin cho one part. Actually even before I started to vlog là một chi tiết thời gian được chèn vào. Khi nghe hoặc đọc, hãy tạm gác những phần bổ sung này sang một bên rồi nối lại One part of the process với is để tìm lại mạch chính của câu.

Luyện tập

Câu nào giữ nguyên thông điệp chính sau khi bỏ các thành phần bổ nghĩa và sửa cách diễn đạt tự phát thành tiếng Anh viết chuẩn?

  1. Making storyboards is the entire process.
  2. One part of the process is making storyboards.
  3. The speaker started making storyboards only after starting the vlog.
Xem đáp án

One part of the process is making storyboards.

Honestly,

2:59

Thành thật mà nói,

my storyboards kind of look like Cụm từ

3:00

kịch bản phân cảnh của tôi trông giống như kiểu

I'm the only one who can decipher what's going on in there, Cách dùng từ

3:01

tôi là người duy nhất có thể giải mã được những gì đang diễn ra trong đó,

Cụm từ

kind of look like: làm nhẹ một nhận xét dựa trên vẻ ngoài

Trong kind of look like, kind of có nghĩa là “hơi” hoặc “theo một cách nào đó”. Nó làm nhẹ mức độ khẳng định của look like, nên người nói trình bày sự so sánh như một ấn tượng thay vì một kết luận chắc chắn. Ở đây, kind of không có nghĩa là “một loại”. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là chủ ngữ + kind of + look(s) like + đối tượng so sánh hoặc mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng động từ đúng của cụm từ mục tiêu kind of look like: From here, the shadow ____ a cat.

Xem đáp án

kind of looks like

Cách dùng từ

decipher what's going on in there: hiểu nội dung khó diễn giải

Decipher what's going on in there có nghĩa là cố tìm hiểu xem tài liệu khó hiểu chứa hoặc thể hiện điều gì. Decipher không chỉ dùng cho mật mã bí mật; từ này còn dùng với chữ viết tay khó đọc, sơ đồ không rõ ràng hoặc thông tin cần nhiều công sức mới hiểu được. Toàn bộ câu hỏi lồng what's going on in there là tân ngữ của decipher. Trong câu này, in there chỉ lại các bảng phân cảnh, còn decipher nhấn mạnh rằng người khác khó diễn giải được chúng.

Luyện tập

The handwriting was so messy that I could barely read or make sense of it. Động từ nào mô tả đúng nhất nỗ lực này?

  1. decorate
  2. announce
  3. decipher
Xem đáp án

decipher

but they help a lot.

3:04

nhưng chúng giúp ích rất nhiều.

This is something that I cannot go without now. Cụm động từ

3:06

Đó là thứ mà bây giờ tôi không thể thiếu.

Cụm động từ

something that I cannot go without: thứ không thể thiếu

Cannot go without something có nghĩa là không thể xoay xở nếu thiếu thứ gì đó, hoặc sẽ rất khó khăn khi không có nó. Trong câu này, người nói cho biết thứ đó giờ đã trở nên thiết yếu trong cuộc sống hằng ngày; go ở đây không có nghĩa là đi bộ hay đi lại. Cấu trúc thường dùng là cannot go without + danh từ. Trong something that I cannot go without, something là tân ngữ của without, còn that mở đầu mệnh đề quan hệ mô tả something.

Luyện tập

Người nói có ý gì khi nói “This is something that I cannot go without now.”?

  1. Thứ đó đã trở nên thiết yếu đối với người nói.
  2. Người nói không thể mang thứ đó khi đi bộ.
  3. Người nói dự định ngừng sử dụng thứ đó.
Xem đáp án

Thứ đó đã trở nên thiết yếu đối với người nói.

Even if it's just a little squiggle.

3:10

Ngay cả khi nó chỉ là một nét nguệch ngoạc nhỏ.

Without experimenting, Ngữ pháp

3:12

Nếu không thử nghiệm,

we tend to stay at this very comfortable level.

3:13

chúng ta có xu hướng ở mãi mức độ rất thoải mái này.

Ngữ pháp

Without experimenting, we tend to stay: điều kiện và xu hướng

Without experimenting đặt ra một điều kiện phủ định: nếu chúng ta không thử nghiệm, kết quả có khả năng xảy ra là chúng ta vẫn ở cùng một mức độ thoải mái. Ở đầu câu, cụm từ với without nêu điều kiện trước, rồi mệnh đề chính cho biết kết quả. Without là giới từ, vì vậy một hành động đứng sau nó phải dùng dạng -ing: without experimenting. Không đặt động từ nguyên mẫu experiment ngay sau without. Tend to có nghĩa là thường hoặc có xu hướng, nên kết quả ở đây là một xu hướng chứ không phải điều chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của check sau without: Without ____ the details, we tend to miss small errors.

Xem đáp án

checking

But the moment we stop pursuing beyond that Ngữ pháp

3:16

Nhưng ngay khoảnh khắc chúng ta ngừng theo đuổi xa hơn thế

is when things start to feel stuck or redundant. Cách dùng từ

3:19

là khi mọi thứ bắt đầu có cảm giác bế tắc hoặc thừa thãi.

Ngữ pháp

the moment ... is when ...: đánh dấu một bước ngoặt

Cấu trúc the moment + mệnh đề + is/was when + mệnh đề đánh dấu một bước ngoặt chính xác. Mệnh đề sau the moment nêu thời điểm xảy ra thay đổi, còn mệnh đề với when cho biết điều gì bắt đầu hoặc trở thành sự thật vào lúc đó. Trong câu này, việc ngừng cố gắng tiến xa hơn được trình bày như thời điểm mọi thứ bắt đầu có vẻ bế tắc hoặc lặp lại. Ở đây, the moment có nghĩa là “ngay đúng thời điểm”, nên nhấn mạnh sự thay đổi hơn một cách nói thời gian trung tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ bước ngoặt The moment ... was when ...: ____ we stopped checking the map ____ we began to get lost.

Xem đáp án

The moment · was when

Cách dùng từ

feel stuck or redundant: không tiến triển và không có giá trị mới

Ở đây, feel là động từ nối và theo sau là tính từ. Feel stuck có nghĩa là một dự án hoặc hoạt động dường như không thể tiến lên; feel redundant có nghĩa là nó có vẻ lặp lại hoặc không cần thiết vì không bổ sung điều gì mới. Hai tính từ này mô tả hai vấn đề khác nhau: stuck nói về việc thiếu tiến triển, còn redundant nói về sự lặp lại hoặc thiếu mục đích hữu ích.

Luyện tập

Một nhóm không thể quyết định phải làm gì tiếp theo nên dự án không tiến triển. Câu nào phù hợp?

  1. The project feels redundant.
  2. The project feels relaxed.
  3. The project feels stuck.
Xem đáp án

The project feels stuck.

There's always going to be some level of risk involved

3:23

Sẽ luôn có một mức độ rủi ro nhất định liên quan

when it comes to experimenting. Cụm từ

3:25

khi nói đến việc thử nghiệm.

Cụm từ

when it comes to experimenting: giới hạn phạm vi chủ đề

Ở đây, when it comes to experimenting có nghĩa là “khi nói về việc thử nghiệm” hoặc “trong lĩnh vực thử nghiệm”. Cụm này giới hạn nhận định về rủi ro trong chủ đề đó; nó không diễn tả một thứ gì thực sự đi đến một nơi nào đó. Cấu trúc là when it comes to + cụm danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ. Khi từ tiếp theo chỉ hành động, hãy dùng dạng -ing experimenting, không dùng động từ nguyên mẫu experiment.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cố định dùng để giới thiệu chủ đề trong bài học: ____ planning a class trip, safety comes first.

Xem đáp án

When it comes to

that's just the name of the game. Thành ngữ

3:27

đó chính là luật chơi.

Thành ngữ

that's just the name of the game: chấp nhận một thực tế không thể tránh khỏi

That's just the name of the game là một thành ngữ có nghĩa là “hoạt động này vốn vận hành như vậy” hoặc “đó là một phần không thể tránh khỏi”. Trong ngữ cảnh này, một mức độ rủi ro nhất định được xem là phần bình thường của việc thử nghiệm, chứ không phải tên của một trò chơi thật. Just khiến lời nhận xét mang sắc thái bình thản chấp nhận sự thật: người nói coi tình huống này là điều có thể dự đoán, không phải điều đáng ngạc nhiên.

Luyện tập

Một phóng viên nói: “Schedules change quickly, but that's just the name of the game in live news.” Thành ngữ này có nghĩa là gì?

  1. Phóng viên muốn mọi người cùng chơi một trò chơi.
  2. Lịch trình thay đổi nhanh là chuyện bình thường trong tin tức trực tiếp.
  3. Chương trình tin tức trực tiếp có tên là Lịch trình thay đổi nhanh.
Xem đáp án

Lịch trình thay đổi nhanh là chuyện bình thường trong tin tức trực tiếp.

whether something didn't go the way we expected Ghi chú

3:29

dù một điều gì đó không diễn ra theo cách chúng ta mong đợi

Cụm từ

go the way we expected: diễn ra như mong đợi

Trong go the way we expected, go diễn tả cách một sự việc diễn ra hoặc kết thúc. The way we expected có nghĩa là “theo cách chúng ta mong đợi”. Ở đây, way không phải là một con đường thật. Khi có didn't, cụm từ này cho biết quá trình hoặc kết quả khác với điều chúng ta mong đợi. Có thể dùng lại cấu trúc go the way + mệnh đề khi nói về kế hoạch, sự kiện, bài kiểm tra hoặc dự án.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc go the way ... để diễn đạt “diễn ra như chúng ta mong đợi”: The launch didn't ____.

Xem đáp án

go the way we expected

or we have to scrap something altogether. Cách dùng từ

3:31

hoặc chúng ta phải loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó.

Ngữ pháp

whether ... or ...: đặt hai trở ngại có thể xảy ra dưới cùng một rủi ro

Ở đây, whether A or B đưa ra hai kiểu thất bại có thể xảy ra: một việc có thể không diễn ra như mong đợi, hoặc có thể phải bị loại bỏ hoàn toàn. Đây không phải là câu hỏi xem trường hợp nào đã xảy ra. Cấu trúc này đặt cả hai khả năng dưới cùng một ý lớn hơn là rủi ro, vì vậy ý chính áp dụng trong cả hai trường hợp.

Luyện tập

Câu nào dùng whether ... or ... một cách tự nhiên để đặt hai trở ngại có thể xảy ra dưới cùng một rủi ro chung?

  1. The plan involves risk, because it takes longer than expected or canceled entirely.
  2. The plan involves risk, although whether it takes longer than expected.
  3. The plan involves risk, whether it takes longer than expected or has to be canceled entirely.
Xem đáp án

The plan involves risk, whether it takes longer than expected or has to be canceled entirely.

Cách dùng từ

have to scrap something altogether: buộc phải loại bỏ hoàn toàn một thứ

Ở đây, have to scrap something altogether có nghĩa là hoàn cảnh không để lại lựa chọn hợp lý nào khác ngoài việc từ bỏ toàn bộ một ý tưởng, kế hoạch hoặc sản phẩm công việc. Scrap là động từ mang nghĩa “loại bỏ hoặc hủy bỏ”, không phải danh từ mang nghĩa “phế liệu”. Altogether bổ sung ý “hoàn toàn”: người nói muốn bỏ toàn bộ chứ không chỉ sửa một phần.

Luyện tập

Câu nào nói rằng toàn bộ kế hoạch phải bị từ bỏ vì không thể tiếp tục?

  1. We have to scrap the plan altogether.
  2. We have to collect scrap for the plan.
  3. We have to revise part of the plan.
Xem đáp án

We have to scrap the plan altogether.

But even then,

3:33

Nhưng ngay cả khi đó,

it allows us to be more engaged with whatever we're working on. Cụm từ

3:34

nó cho phép chúng ta tham gia nhiều hơn vào bất cứ điều gì chúng ta đang làm.

Cụm từ

be more engaged with whatever we're working on: chú tâm hơn vào bất cứ việc gì đang làm

Be engaged with something có nghĩa là chủ động chú ý đến một việc và tham gia vào việc đó. More engaged thể hiện mức độ tham gia cao hơn; engaged ở đây không có nghĩa là “đã đính hôn”. Whatever we're working on là một mệnh đề danh từ có nghĩa là “bất cứ việc gì chúng ta tình cờ đang làm”. Mệnh đề này là tân ngữ của with, vì vậy cụm từ có thể áp dụng cho bất kỳ nhiệm vụ hiện tại nào chứ không chỉ một dự án cụ thể.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng các em đã tích cực tham gia hoạt động khoa học?

  1. The children were deeply engaged for the science activity.
  2. The children were deeply engaged to the science activity.
  3. The children were deeply engaged with the science activity.
Xem đáp án

The children were deeply engaged with the science activity.

And even if there are failed experiments,

3:37

Và ngay cả khi có những thử nghiệm thất bại,

and trust me,

3:39

và tin tôi đi,

there will be a lot,

3:41

sẽ có rất nhiều,

you just successfully figured out what doesn't work, Cụm động từ

3:42

bạn chỉ là đã tìm ra thành công những gì không hiệu quả,

Cụm động từ

successfully figured out what doesn't work: tìm ra được điều gì không hiệu quả

Trong câu này, figure out what doesn't work có nghĩa là tìm ra, thông qua suy nghĩ hoặc thử nghiệm, cách nào thất bại hoặc không hiệu quả. Figure out là một cụm động từ, vì vậy figure và out kết hợp với nhau để tạo thành một nghĩa. Trạng từ successfully giúp nhìn một lần thử không thành công như một bước tiến hữu ích: phát hiện ra một phương pháp không hiệu quả vẫn là một kết quả thực sự. Có thể áp dụng cách nhìn này khi xem lại các bài thử nghiệm, kế hoạch hoặc nỗ lực giải quyết vấn đề.

Luyện tập

Dùng nguyên cụm từ mục tiêu trong bài học để hoàn thành câu: After three failed trials, we ____, so now we can test a new plan.

Xem đáp án

successfully figured out what doesn't work

which is equally as valuable.

3:44

điều này cũng có giá trị không kém.

There has been times over the past 10 months where Ngữ pháp

3:46

Có những lúc trong suốt 10 tháng qua,

Ngữ pháp

There has been times → There have been times: dạng chuẩn hòa hợp với số nhiều

Cấu trúc There has been times có lỗi không hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, một lỗi có thể xuất hiện trong lời nói tự phát. Trong tiếng Anh chuẩn, times ở số nhiều đi với have: There have been times. Dùng has với danh từ số ít và have với danh từ số nhiều: There has been a time, nhưng There have been times. Khi nghe, cần nhận ra được dạng ban đầu, nhưng khi nói cẩn thận và khi viết, hãy dùng dạng hòa hợp chuẩn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tiếng Anh chuẩn với dạng đúng của There has been hoặc There have been: ____ times when I needed help.

Xem đáp án

There have been

I've either random time,

3:49

thời gian không phù hợp,

things were not meshing together, Cách dùng từ

3:52

mọi thứ không ăn khớp với nhau,

Cách dùng từ

things were not meshing together: các phần không hoạt động như một thể thống nhất

Trong câu này, things were not meshing together có nghĩa là các phần khác nhau không kết hợp hoặc vận hành trôi chảy như một thể thống nhất. Mỗi phần có thể ổn khi đứng riêng, nhưng kết quả khi ghép lại không hài hòa. Ở đây, mesh là động từ, không phải danh từ chỉ vật liệu dạng lưới. Mẫu X meshes/does not mesh (together) có thể diễn tả liệu ý tưởng, phong cách, kế hoạch, lịch trình hoặc con người có phù hợp và phối hợp tốt với nhau hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “hoạt động trôi chảy như một thể thống nhất”: The music and pictures were good separately, but they were not ____.

Xem đáp án

meshing together

and I would have to go through the very painful process of scrapping an idea. Cụm từ

3:53

và tôi sẽ phải trải qua quá trình rất đau đớn là vứt bỏ một ý tưởng.

Cụm từ

go through the very painful process of scrapping an ...: chịu đựng một quá trình khó khăn

Go through the process of doing something có nghĩa là trải qua và xử lý tất cả các bước liên quan. Ở đây, người nói dự đoán mình phải chịu đựng quá trình khó khăn khi từ bỏ một ý tưởng, vì vậy go through không có nghĩa là đi xuyên qua một địa điểm thực tế. Sau process of, hành động thường được diễn đạt bằng dạng -ing: the process of scrapping an idea. Scrapping có nghĩa là quyết định loại bỏ một ý tưởng hoặc ngừng phát triển nó, còn painful diễn tả khó khăn về cảm xúc hoặc thực tế, không nhất thiết là đau đớn thể chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “trải qua tất cả các bước”: After the storm, the town had to ____ rebuilding the library.

Xem đáp án

go through the process of

But it allows me to move on,

3:58

Nhưng nó cho phép tôi tiếp tục tiến lên,

which is the more important thing.

4:00

đó mới là điều quan trọng hơn.

And nothing is ever really,

4:01

Và không có gì thực sự bao giờ,

you know,

4:03

bạn biết đấy,

tossed in the bin. Thành ngữ

4:04

bị ném vào thùng rác.

Thành ngữ

tossed in the bin: bị loại bỏ thay vì được giữ lại

be tossed in the bin theo nghĩa đen là “bị vứt đi”. Ở đây, đó là một phép ẩn dụ: các ý tưởng được xem như những đồ vật không còn cần thiết, nên cụm từ này có nghĩa là “bị loại bỏ hoặc từ bỏ hoàn toàn”, chứ không phải thực sự được đặt vào một vật chứa. Vì người nói bảo rằng nothing is ever really tossed in the bin, ý chính là những ý tưởng chưa được dùng không mất đi mãi mãi; chúng vẫn có thể được xem xét lại sau này.

Luyện tập

Câu nào dùng tossed in the bin theo nghĩa bóng để nói rằng một ý tưởng đã bị loại bỏ?

  1. The empty bottle was tossed in the bin after lunch.
  2. The animation idea was saved for next year's project.
  3. The animation idea was tossed in the bin, so the team started again.
Xem đáp án

The animation idea was tossed in the bin, so the team started again.

I think you could always revisit ideas or make them part of a bigger project later on. Cụm từ

4:05

Tôi nghĩ sau này bạn luôn có thể xem lại các ý tưởng hoặc biến chúng thành một phần của một dự án lớn hơn.

Cụm từ

make A part of B ... later: đưa một thứ vào sau này

Cấu trúc make A part of B có nghĩa là “đưa A vào B” hoặc “làm cho A trở thành một phần của B”. Trong câu này, A là them, chỉ những ideas đã được nhắc đến, còn B là a bigger project. Later cho biết các ý tưởng có thể được đưa vào dự án trong tương lai thay vì ngay bây giờ. Trong câu đầy đủ, later on cũng có nghĩa là “sau này”; on không chỉ một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc make A part of B: We can make this interview ____ the larger documentary next month.

Xem đáp án

part of

I've come to learn this is always going to be an evolving process, Cụm từ

4:09

Tôi đã nhận ra rằng đây sẽ luôn là một quá trình phát triển không ngừng,

Cụm từ

I've come to learn: sự thấu hiểu hình thành theo thời gian

Ở đây, I've come to learn có nghĩa là “tôi dần học được hoặc nhận ra nhờ trải nghiệm”. Come không diễn tả sự di chuyển đến một nơi; come to + động từ cho thấy một trạng thái hoặc sự thấu hiểu hình thành dần theo thời gian. Thì hiện tại hoàn thành trong I've come to learn kết nối những trải nghiệm trước đây với điều người nói hiểu ở hiện tại. Ở đây, sau cụm này là một mệnh đề nêu nội dung được hiểu, còn that được lược bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “tôi dần nhận ra nhờ trải nghiệm”: ____ that asking for help saves time.

Xem đáp án

I've come to learn

but that is a good thing

4:13

nhưng đó là một điều tốt

because it means that your work is growing too. Mạch ý

4:14

bởi vì nó có nghĩa là công việc của bạn cũng đang phát triển.

Mạch ý

because it means that...: biến sự thay đổi thành bằng chứng của sự phát triển

Mệnh đề với because giải thích vì sao người nói nhìn nhận tích cực một quá trình luôn thay đổi. It chỉ sự thật rằng quá trình ấy tiếp tục thay đổi, còn means that đưa ra kết luận được rút ra từ sự thật đó. Thông tin đi từ một điều được quan sát đến cách diễn giải tích cực: sự thay đổi liên tục được trình bày như bằng chứng cho thấy tác phẩm cũng đang phát triển. Mẫu này có thể tổ chức lời giải thích theo thứ tự “sự thật hoặc tình huống + because it means that + cách diễn giải”.

Luyện tập

Mệnh đề because được nhấn mạnh có chức năng gì trong lời giải thích của người nói?

  1. Nó giới thiệu một tác phẩm mới không liên quan đến ý trước đó.
  2. Nó biến sự thay đổi liên tục thành bằng chứng cho thấy tác phẩm đang phát triển.
  3. Nó nói rằng quá trình đã ngừng thay đổi.
Xem đáp án

Nó biến sự thay đổi liên tục thành bằng chứng cho thấy tác phẩm đang phát triển.

So far,

4:21

Cho đến nay,

I'm coming to see what I naturally gravitate towards Cách dùng từ

4:22

tôi đang dần nhận ra bản thân mình vốn dĩ bị thu hút bởi điều gì

Cách dùng từ

what I naturally gravitate towards: một sở thích tự nhiên lặp lại

Trong câu này, what I naturally gravitate towards có nghĩa là “những điều liên tục thu hút tôi dù tôi không cố ý chọn chúng”. Gravitate towards được dùng theo nghĩa bóng: cụm này mô tả một sở thích đang dần hiện rõ, không phải chuyển động vật lý do trọng lực gây ra. Mệnh đề bắt đầu bằng what vì người nói đang khám phá đối tượng của sở thích đó. Naturally nhấn mạnh rằng xu hướng này tự bộc lộ qua những lựa chọn lặp đi lặp lại của người nói.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất một sở thích lặp lại và dần trở nên rõ ràng qua nhiều lần lựa chọn?

  1. I liked the café I visited yesterday.
  2. I keep gravitating towards quiet cafés when I need to work.
  3. I chose the closest café because it was raining.
Xem đáp án

I keep gravitating towards quiet cafés when I need to work.

and finding my style with every vlog that I make. Cụm từ

4:24

và tìm thấy phong cách của mình qua từng vlog mà tôi thực hiện.

Cụm từ

finding my style: phát triển dấu ấn sáng tạo cá nhân

Trong bối cảnh sáng tạo, finding my style có nghĩa là dần khám phá và phát triển một cách làm sản phẩm có dấu ấn riêng dễ nhận ra. Find ở đây không có nghĩa là tìm vị trí của một thứ bị thất lạc. Dạng -ing thể hiện đây là một quá trình đang diễn ra. Qua việc thực hành lặp lại, người nói hiểu rõ hơn các lựa chọn mình ưa thích về giọng điệu, nhịp độ, hình ảnh hoặc những đặc điểm sáng tạo khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng chính xác của find my style thể hiện một quá trình đang diễn ra: By experimenting with colour and layout, I'm slowly ____.

Xem đáp án

finding my style

A big part of that happens in the edit Cách dùng từ

4:28

Một phần lớn trong số đó diễn ra trong khâu chỉnh sửa

Cách dùng từ

happens in the edit: diễn ra ở giai đoạn biên tập

Trong sản xuất video, the edit là một cụm danh từ chỉ giai đoạn biên tập hoặc, trong một số ngữ cảnh, phiên bản đã được biên tập. Ở đây, happens in the edit có nghĩa là phần lớn kết quả sáng tạo được tạo ra khi cảnh quay đang được biên tập, chứ không được quyết định hoàn toàn trong lúc quay. Từ the cũng giúp cho thấy edit được dùng như một danh từ. Cấu trúc happen in the edit có thể mô tả những quyết định hoặc hiệu ứng, chẳng hạn như nhịp độ, thời điểm hoặc sắc thái, được định hình trong giai đoạn hậu kỳ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng phần lớn quyết định về nhịp độ được đưa ra trong giai đoạn biên tập?

  1. Most of the cameras happen in the studio.
  2. Most of the actors happen after the premiere.
  3. Most of the pacing decisions happen in the edit.
Xem đáp án

Most of the pacing decisions happen in the edit.

and especially with music.

4:30

và đặc biệt là với âm nhạc.

And that is where Epidemic Sound comes in. Cụm động từ

4:32

Và đó là lúc Epidemic Sound xuất hiện.

Cụm động từ

where Epidemic Sound comes in: giới thiệu vai trò của dịch vụ này

Cấu trúc that is where X comes in có nghĩa là “đó là lúc X trở nên hữu ích hoặc có liên quan”. Trong câu này, cấu trúc ấy giới thiệu Epidemic Sound là dịch vụ có thể giúp đáp ứng nhu cầu vừa được nhắc đến; comes in không mô tả chuyển động đi vào theo nghĩa vật lý. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo hai bước: trước tiên nêu một vấn đề hoặc nhu cầu, sau đó giới thiệu một người, công cụ, dịch vụ hoặc ý tưởng và giải thích vai trò của nó.

Luyện tập

Câu nào dùng where ... comes in một cách tự nhiên để giới thiệu giải pháp?

  1. We need accurate captions, so this tool is sitting beside the computer.
  2. We need accurate captions, and that is where this tool comes in.
  3. We need accurate captions, but the meeting starts at noon.
Xem đáp án

We need accurate captions, and that is where this tool comes in.

And a big thank you to them for sponsoring today's video. Ý định

4:34

Và một lời cảm ơn to lớn đến họ vì đã tài trợ cho video ngày hôm nay.

Ý định

a big thank you to ... for ...: công khai nêu người được cảm ơn và lý do

Mẫu a big thank you to someone for doing something là cách phổ biến để cảm ơn ai đó trước công chúng. to chỉ người hoặc nhóm được cảm ơn, còn for nêu lý do, thường đi với danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, them chỉ nhà tài trợ, còn sponsoring today's video nêu lý do cảm ơn. Cụm này có thể đứng riêng như một lời cảm ơn ngắn, với những từ như I want to give được lược bỏ nhưng vẫn được hiểu.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảm ơn công khai: A big thank you ____ Maya ____ organizing the event.

Xem đáp án

to · for

Epidemic Sound is a music licensing platform Cách dùng từ

4:37

Epidemic Sound là một nền tảng cấp phép âm nhạc

with a whole catalog of sound effects and music.

4:39

với một danh mục lớn các hiệu ứng âm thanh và âm nhạc.

Cách dùng từ

music licensing platform: nền tảng cấp phép âm nhạc

Music licensing platform là dịch vụ cung cấp nhạc mà mọi người có thể sử dụng hợp pháp theo các điều khoản cấp phép đã nêu. Trong lĩnh vực truyền thông, licensing có nghĩa là cấp quyền sử dụng; không có nghĩa là nhạc không còn bản quyền. Trong danh từ ghép này, platform là danh từ chính. music licensing cho biết loại dịch vụ mà nền tảng cung cấp.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với music licensing platform?

  1. Dịch vụ nơi người sáng tạo có thể nhận quyền sử dụng nhạc theo các điều khoản đã nêu.
  2. Trang web chỉ dùng để sửa nhạc cụ.
  3. Dịch vụ xóa bản quyền khỏi mọi bài hát.
Xem đáp án

Dịch vụ nơi người sáng tạo có thể nhận quyền sử dụng nhạc theo các điều khoản đã nêu.

This is where I love finding the soundtrack to my videos Cụm từ

4:42

Đây là nơi tôi yêu thích để tìm kiếm nhạc nền cho video của mình

Cụm từ

the soundtrack to my videos: nhạc nền cho các video của tôi

Trong câu này, the soundtrack to my videos có nghĩa là phần nhạc được chọn cho các video của người nói. Soundtrack là phần nhạc hoặc tập hợp các bản nhạc được dùng trong phim, video, trò chơi hay một tác phẩm tương tự. Cấu trúc là the soundtrack to + tác phẩm: to liên kết phần nhạc với tác phẩm mà nó đi kèm. Phần được tô nổi bật kết thúc ở my, nhưng toàn bộ cụm danh từ còn tiếp tục với videos.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “phần nhạc của bộ phim tài liệu”: The composer created ____ the documentary.

Xem đáp án

the soundtrack to

and I even have a little playlist on there

4:45

và tôi thậm chí còn có một danh sách phát nhỏ trên đó

just in case you were interested. Ý định

4:47

phòng khi bạn quan tâm.

Ý định

just in case you were interested: khéo léo bổ sung thông tin tùy chọn

Ở đây, just in case you were interested được dùng để lịch sự bổ sung thông tin không bắt buộc; nghĩa gần giống “nếu điều này tình cờ khiến bạn quan tâm”. Người nói nhắc đến danh sách phát mà không cho rằng người nghe chắc chắn muốn xem và cũng không yêu cầu trả lời. Were không có nghĩa là người nghe chỉ quan tâm trong quá khứ. Dạng quá khứ tạo ra một chút khoảng cách xã hội và làm lời gợi ý nhẹ nhàng hơn, vì vậy nó ít gây cảm giác thúc ép hơn câu hỏi trực tiếp hoặc lời chào bán.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách nói này có phù hợp trong tình huống sau không: bạn tình cờ chia sẻ một bài viết không bắt buộc và viết, "I left the link below, just in case you were interested."

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Phù hợp

I just search up the kind of mood or specific genre Cụm động từ

4:48

Tôi chỉ cần tìm kiếm loại tâm trạng hoặc thể loại cụ thể

Cụm động từ

search up: cách nói thân mật về việc tìm kiếm trực tuyến

Ở đây, search up có nghĩa là dùng trang web, ứng dụng hoặc cơ sở dữ liệu để tìm một thứ gì đó. Người nói dùng một tâm trạng hoặc thể loại làm từ khóa tìm kiếm. Đây là cách nói thân mật được một số người sử dụng, chứ không phải dạng chuẩn trong mọi biến thể tiếng Anh. Up tạo sắc thái thân mật của việc tra cứu thông tin; nó không diễn tả chuyển động hướng lên.

Luyện tập

Câu nào dùng search up tự nhiên trong ngữ cảnh tìm kiếm trực tuyến thân mật thường gặp?

  1. The rescue team will search up the mountain for the hiker.
  2. I'll search up the bus schedule on my phone.
  3. The guard will search up every bag at the entrance.
Xem đáp án

I'll search up the bus schedule on my phone.

that I have in mind, Cụm từ

4:50

mà tôi có trong đầu,

Cụm từ

that I have in mind: ý tưởng đã được cân nhắc

Have something in mind có nghĩa là đã nghĩ đến một điều như một lựa chọn, kế hoạch hoặc mục tiêu có thể thực hiện. Trong câu này, người nói đã hình dung một tâm trạng hoặc thể loại nhất định, dù chưa gọi tên nó thật chính xác. That mở đầu mệnh đề quan hệ mô tả the kind of mood or specific genre. Nó là tân ngữ của have và chỉ trở lại cụm danh từ phía trước. Ở đây, mind có nghĩa là suy nghĩ hoặc ý định; không phải động từ mind mang nghĩa phản đối hoặc cảm thấy phiền.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định mang nghĩa đã có một lựa chọn hoặc ý tưởng: Do you have a particular date ____?

Xem đáp án

in mind

download,

4:51

tải xuống,

drop it in my timeline, Cách dùng từ

4:52

kéo thả nó vào dòng thời gian của mình,

Cách dùng từ

drop it in my timeline: thêm nội dung vào dòng thời gian chỉnh sửa

Trong phần mềm chỉnh sửa video, drop it in my timeline có nghĩa là đặt tệp phương tiện đã chọn lên dòng thời gian chỉnh sửa. Ở đây, drop mô tả một thao tác trong phần mềm, thường là kéo một mục rồi thả nó vào vùng làm việc; từ này không có nghĩa là làm rơi một đồ vật thật. Timeline là vùng làm việc nơi video, âm thanh, hình ảnh và hiệu ứng được sắp xếp theo thời gian. Trong câu này, my timeline là dòng thời gian của dự án chỉnh sửa mà người nói đang thực hiện.

Luyện tập

Câu nào dùng drop với nghĩa đặt nội dung đa phương tiện lên dòng thời gian chỉnh sửa?

  1. I dragged the voice-over file into my project and dropped it in the timeline.
  2. I wrote the filming dates on the project timeline.
  3. I dropped the microphone, and it hit the floor.
Xem đáp án

I dragged the voice-over file into my project and dropped it in the timeline.

and go from there. Thành ngữ

4:53

và tiếp tục từ đó.

Thành ngữ

go from there: tiếp tục từ bước hiện tại

Go from there có nghĩa là tiếp tục từ tình huống hoặc kết quả đạt được sau bước trước. There chỉ lại giai đoạn đó và thường không nói đến một địa điểm thực tế. Cụm từ này thường để ngỏ hành động tiếp theo cụ thể: thực hiện bước đầu tiên, xem kết quả rồi quyết định cách tiếp tục.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là “thực hiện một bước ngay bây giờ rồi quyết định việc tiếp theo dựa trên kết quả”?

  1. Let's test the shorter opening and go from there.
  2. Let's follow the full plan without changing anything.
  3. Let's go from the studio to the station.
Xem đáp án

Let's test the shorter opening and go from there.

And the best part?

4:54

Và phần tuyệt nhất ư?

I don't have to worry about copyright on a user subscription. Cách dùng từ

4:56

Tôi không phải lo lắng về vấn đề bản quyền với gói đăng ký người dùng.

Cách dùng từ

to worry about copyright: lo về giấy phép sử dụng tác phẩm được bảo hộ

To worry about copyright có nghĩa là lo rằng việc sử dụng nội dung được bảo hộ có thể gây ra vấn đề về quyền hoặc giấy phép. Copyright là sự bảo hộ pháp lý dành cho tác phẩm gốc như âm nhạc, hình ảnh, bài viết, phần mềm và video. Trong don't have to worry, don't have to có nghĩa là không cần lo trong tình huống này. Bản thân cách nói đó không bảo đảm rằng mọi hình thức sử dụng đều được cho phép.

Luyện tập

Câu nào dùng worry about copyright với nghĩa lo về quyền hợp pháp để sử dụng nội dung được bảo hộ?

  1. I don't have to worry about the camera because the song is short.
  2. I don't have to worry about the weather because the video has subtitles.
  3. With a valid licence for this track, I don't have to worry about copyright when I post the video.
Xem đáp án

With a valid licence for this track, I don't have to worry about copyright when I post the video.

Music is where it all comes alive for me. Thành ngữ

4:59

Âm nhạc là nơi mọi thứ trở nên sống động đối với tôi.

Thành ngữ

where it all comes alive for me: xác định giai đoạn làm tác phẩm trở nên sống động

Come alive ở đây mang nghĩa ẩn dụ: một tác phẩm trở nên sinh động, tràn đầy năng lượng và có sức cuốn hút về cảm xúc. It all chỉ toàn bộ video hoặc tác phẩm hoàn chỉnh của người sáng tạo, chứ không phải một vật thực sự trở thành sinh vật sống. Cấu trúc X is where Y happens xác định X là phần hoặc giai đoạn trong quy trình nơi một hiệu ứng quan trọng xuất hiện. For me đánh dấu góc nhìn cá nhân, nên người nói xem âm nhạc là giai đoạn khiến toàn bộ tác phẩm trở nên thật sự sống động đối với mình.

Luyện tập

Câu nào trình bày một giai đoạn như phần khiến tác phẩm sáng tạo trở nên sống động đối với người nói?

  1. The sound design is where the whole game comes alive for me.
  2. The whole game was finished before I chose the sound effects.
  3. The sound designer tells me where the game files are stored.
Xem đáp án

The sound design is where the whole game comes alive for me.

It sets the tone and influences a big part of the final product. Thành ngữ

5:01

Nó thiết lập tông giọng và ảnh hưởng đến một phần lớn sản phẩm cuối cùng.

Thành ngữ

sets the tone: định hình không khí chung

Ở đây, sets the tone có nghĩa là thiết lập tâm trạng, thái độ hoặc phong cách chung có ảnh hưởng đến phần tiếp theo. Trong câu này, cụm từ cho biết âm nhạc tác động đến cách người xem cảm nhận video hoàn chỉnh. Trong cách diễn đạt này, tone không phải là cao độ của một âm thanh riêng lẻ mà là cảm giác hoặc tính chất tổng thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng set the tone phù hợp với chủ ngữ số ít ở thì hiện tại: Her warm welcome ____ for a friendly evening.

Xem đáp án

sets the tone

If you want to take a chance on yourself and level up your videos, Ghi chú

5:04

Nếu bạn muốn thử sức mình và nâng tầm các video của mình,

Thành ngữ

take a chance on yourself: tin vào bản thân dù kết quả chưa chắc chắn

Take a chance on yourself có nghĩa là chọn tin vào khả năng của chính mình và thử làm điều gì đó dù thành công không được bảo đảm. Chance ở đây không phải một cơ hội tình cờ xuất hiện; take a chance là quyết định có chủ ý để chấp nhận sự không chắc chắn. Trong câu quảng bá này, cụm từ khuyến khích người xem đầu tư vào việc cải thiện video. Cách nói mang tính động viên nên cũng có thể khiến một giao dịch mua hàng nghe giống như hành động thể hiện niềm tin vào bản thân.

Luyện tập

Câu nào cho thấy một người chọn tin vào khả năng của mình và thử sức dù kết quả chưa chắc chắn?

  1. I'm going to take a chance on myself and apply for the program.
  2. I know for certain that the program will accept me.
  3. I'm going to give my friend a chance to apply for the program.
Xem đáp án

I'm going to take a chance on myself and apply for the program.

Cụm động từ

level up your + danh từ

Ở đây, level up your videos có nghĩa là nâng cao chất lượng hoặc tiêu chuẩn sản xuất video. Level up bắt nguồn từ trò chơi, nơi nhân vật đạt cấp độ cao hơn, nhưng trong câu này nó được dùng theo nghĩa bóng cho kỹ năng, công việc hoặc sản phẩm sáng tạo. Cấu trúc có thể áp dụng là level up + tân ngữ. Khi nói trực tiếp với ai đó, level up your + danh từ là một mẫu thường gặp, như trong level up your skills.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu diễn đạt thân mật bắt nguồn từ trò chơi: A weekend workshop can ____ photography skills.

Xem đáp án

level up your

then I highly recommend Epidemic Sound for all your music and sound effect needs. Ý định

5:07

thì tôi đánh giá rất cao Epidemic Sound cho tất cả các nhu cầu về âm nhạc và hiệu ứng âm thanh của bạn.

Ý định

I highly recommend ... for all your ... needs: đề xuất mạnh và mục đích sử dụng

I highly recommend + sản phẩm hoặc dịch vụ thể hiện một lời đề xuất mạnh mẽ và tích cực. Highly làm tăng mức độ của recommend, vì vậy người nói có vẻ tin tưởng hơn so với khi chỉ nói I recommend. For all your + lĩnh vực + needs nêu phạm vi nhu cầu mà sản phẩm được giới thiệu nhằm đáp ứng. Trong ngôn ngữ quảng bá, all tạo cảm giác bao quát và tiện lợi; nó không nhất thiết là lời bảo đảm theo nghĩa đen rằng mọi nhu cầu có thể có đều được đáp ứng.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề xuất mang tính quảng bá bằng hai phần của cấu trúc: If you're starting a podcast, ____ this microphone ____ recording needs.

Xem đáp án

I highly recommend · for all your

And when you use the link in my description, Văn hóa

5:11

Và khi bạn sử dụng liên kết trong phần mô tả của tôi,

Văn hóa

use the link in my description: dùng đường liên kết trong phần mô tả video

Trong ngữ cảnh nền tảng video, use the link in my description có nghĩa là truy cập đường liên kết mà người sáng tạo đã đặt trong phần mô tả bên dưới hoặc bên cạnh video. Ở đây, description chỉ một khu vực cụ thể trên trang video, nơi người sáng tạo thêm đường liên kết và thông tin bổ sung. Use có thể bao gồm việc nhấp hoặc chạm vào đường liên kết rồi dùng nó để đi đến một trang, ưu đãi hoặc tài nguyên. Cụm này hướng người xem từ video đến đích của đường liên kết.

Luyện tập

Trong một video, use the link in my description có nghĩa là gì?

  1. Người sáng tạo muốn người xem mô tả người sáng tạo.
  2. Người sáng tạo muốn người xem truy cập đường liên kết trong phần mô tả của video.
  3. Người sáng tạo muốn người xem viết lời mô tả về đường liên kết.
Xem đáp án

Người sáng tạo muốn người xem truy cập đường liên kết trong phần mô tả của video.

you can get a free 7-day trial. Cách dùng từ

5:13

bạn có thể nhận được bản dùng thử 7 ngày miễn phí.

Cách dùng từ

a free 7-day trial: thời gian dùng thử miễn phí 7 ngày

Cụm a free 7-day trial chỉ khoảng thời gian bảy ngày mà một người có thể thử sản phẩm hoặc dịch vụ đăng ký mà không phải trả phí cho khoảng thời gian đó. Trong ngữ cảnh thương mại này, trial có nghĩa là cơ hội thử dịch vụ, không phải một phiên tòa. Trong 7-day, số và đơn vị thời gian số ít tạo thành từ bổ nghĩa ghép đứng trước trial. Vì vậy, day giữ ở dạng số ít và các thành phần được nối bằng dấu gạch ngang. Khi đặt thời lượng sau danh từ, hãy nói The trial lasts seven days.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu a free + 7-day + trial: The app offers ____ to new users.

Xem đáp án

a free 7-day trial

So, thank you to Epidemic Sound.

5:15

Vậy nên, xin cảm ơn Epidemic Sound.

Lean into what you like. Cụm động từ

5:20

Hãy làm theo những gì bạn thích.

Cụm động từ

Lean into what you like: chủ động đón nhận và phát triển điều bạn thích

Trong câu này, lean into what you like có nghĩa là chủ động đón nhận sở thích của mình và để chúng định hướng hoặc tạo hình cho việc mình làm. Ý này không chỉ đơn giản là thích một điều gì đó mà còn bao gồm việc dành sự chú ý và phát triển nó. Lean into ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cấu trúc lean into + danh từ hoặc lean into + what... thường có nghĩa là đón nhận, tận dụng hoặc làm nổi bật một phẩm chất, sở thích, vai trò hay tình huống thay vì dè dặt.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cụm từ có nghĩa là “chủ động đón nhận và phát triển”: Your unusual design is your strength, so ____ it.

Xem đáp án

lean into

A personal journey for me in my 20s and into adulthood Cách dùng từ

5:22

Một hành trình cá nhân của tôi ở độ tuổi 20 và bước vào tuổi trưởng thành

Cách dùng từ

in my 20s and into adulthood: sự tiếp diễn qua các giai đoạn cuộc đời

In my 20s đặt một phần của hành trình vào khoảng từ 20 đến 29 tuổi. And into adulthood trình bày hành trình như một điều tiếp tục diễn ra khi cuộc sống trưởng thành phát triển; nó không chỉ giới hạn ở một khoảnh khắc ngắn trong độ tuổi hai mươi của người nói. Ở đây, into mô tả sự tiến triển qua thời gian hoặc qua ranh giới của một giai đoạn cuộc đời, chứ không phải đi vào một địa điểm. Trong các cấu trúc như through X and into Y hoặc from X into Y, Y là giai đoạn về sau mà trải nghiệm đó kéo dài tới.

Luyện tập

Trong câu, in my 20s and into adulthood thể hiện mối quan hệ thời gian nào?

  1. Hành trình diễn ra trong độ tuổi hai mươi của người nói và tiếp tục khi cuộc sống trưởng thành phát triển.
  2. Hành trình liên quan đến việc đi vào một nơi chỉ dành cho người lớn.
  3. Hành trình chỉ diễn ra vào sinh nhật lần thứ hai mươi của người nói.
Xem đáp án

Hành trình diễn ra trong độ tuổi hai mươi của người nói và tiếp tục khi cuộc sống trưởng thành phát triển.

is rediscovering who I am and the things I like. Cụm từ

5:25

đó là tái khám phá xem mình là ai và mình thích những thứ gì.

Cụm từ

rediscovering who I am: tìm hiểu lại bản thân

Ở đây, rediscovering who I am có nghĩa là tìm hiểu lại bản thân sau khi đã mất kết nối với cảm xúc thật của mình hoặc thay đổi theo thời gian. Tân ngữ không phải là một vật bên ngoài; who I am chính là điều người nói đang tìm hiểu lại về bản thân. Sau rediscover, who I am là một mệnh đề wh- được lồng trong câu. Mệnh đề này giữ trật tự của câu trần thuật: who I am, không phải who am I. Cấu trúc tương tự cũng dùng được với các mệnh đề như what matters to me hoặc what I enjoy.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng đúng cụm từ có nghĩa là “tìm hiểu lại mình là ai”: After years of copying other people, I'm ____.

Xem đáp án

rediscovering who I am

And really leaning into that.

5:29

Và thực sự đi theo điều đó.

For a long time,

5:31

Trong một thời gian dài,

I felt like I needed to be something else in order to be accepted. Ngữ pháp

5:32

tôi cảm thấy như mình cần phải trở thành một ai đó khác để được chấp nhận.

Ngữ pháp

in order to be accepted: mục đích với nguyên mẫu bị động

In order to + động từ nguyên mẫu dùng để nêu rõ mục đích. Trong câu này, in order to be accepted giải thích vì sao người nói cảm thấy mình cần trở thành một người khác: kết quả họ mong muốn là được người khác chấp nhận. Cụm nguyên mẫu ở thể bị động: be + quá khứ phân từ accepted. Người nói là bên nhận hành động. Dùng in order to be + quá khứ phân từ khi chủ ngữ nhận hành động, như trong in order to be chosen hoặc in order to be heard.

Luyện tập

Câu nào nói rằng mục đích của việc thay đổi hành vi là để được nhóm chấp nhận?

  1. She changed her behavior in order to be accepted by the group.
  2. She changed her behavior because she was accepted by the group.
  3. She changed her behavior in order to accept the group.
Xem đáp án

She changed her behavior in order to be accepted by the group.

And as I grew up, Ngữ pháp

5:36

Và khi lớn lên,

I realized that is completely not true. Cách dùng từ

5:37

tôi nhận ra rằng điều đó hoàn toàn không đúng.

Ngữ pháp

And as I grew ... up: sự thay đổi dần dần với as

Kết hợp với up xuất hiện sau đó trong câu, And as I grew mở đầu mệnh đề thời gian as I grew up, có nghĩa là “trong quá trình dần trưởng thành”. Cấu trúc này liên kết quá trình trưởng thành với sự thay đổi trong nhận thức. Ở đây, as là liên từ cho biết hai sự phát triển diễn ra trong cùng một khoảng thời gian. Nó không có nghĩa là “với tư cách là” như trong as a teacher. And chỉ nối suy ngẫm này với nội dung trước đó.

Luyện tập

Dùng as để hoàn thành mệnh đề thời gian có nghĩa là “trong quá trình trở thành người lớn”: ____, I began to question that belief.

Xem đáp án

As I grew up

Cách dùng từ

is completely not true: lời phủ định mạnh trong lời nói tự phát

Trong câu này, is completely not true là một lời phủ định mạnh: người nói giờ đây xem niềm tin trước đó là hoàn toàn sai, chứ không chỉ sai một phần. Completely làm mạnh thêm nhận định phủ định. Ý nghĩa vẫn rõ trong lời nói tự phát, nhưng completely not true kém tự nhiên hơn trong tiếng Anh chuẩn được diễn đạt cẩn thận. Is not true at all và is completely false là những cách tự nhiên hơn để diễn đạt cùng mức phủ định hoàn toàn.

Luyện tập

Câu nào là cách tự nhiên nhất trong tiếng Anh được diễn đạt cẩn thận để bác bỏ hoàn toàn một nhận định?

  1. That is not true at all.
  2. That is completely not true.
  3. That is not completely true.
Xem đáp án

That is not true at all.

And similarly,

5:40

Và tương tự như vậy,

when you start making videos,

5:41

khi bạn bắt đầu làm video,

you think that you need to make things like everybody else Ý định

5:43

bạn nghĩ rằng mình cần phải làm ra những thứ giống như những người khác

in order to be successful.

5:45

để thành công.

Ý định

You mang nghĩa khái quát trong you think that you need to ...

Trong câu này, you mang nghĩa khái quát: từ này chỉ những người bắt đầu làm video, không nhất thiết chỉ một người xem cụ thể. Cụm you think that you need to make things like everybody thể hiện một suy nghĩ mà nhiều người mới có thể có: phải bắt chước người khác thì mới thành công. You mang nghĩa khái quát biến một trải nghiệm chung thành điều mà người nghe có thể tự hình dung mình đang trải qua. Cách dùng này thường khiến lời khuyên và chia sẻ kinh nghiệm có vẻ trực tiếp, gần gũi hơn so với khi dùng people.

Luyện tập

Câu nào dùng you theo nghĩa khái quát để mô tả một trải nghiệm có thể xảy ra với nhiều người?

  1. You, Daniel, left your book on my desk.
  2. When you learn a new skill, you often compare yourself with others.
  3. Could you pass me the blue notebook?
Xem đáp án

When you learn a new skill, you often compare yourself with others.

But actually,

5:47

Nhưng thực ra,

the secret sauce is everything that makes you unique. Thành ngữ

5:48

bí quyết thành công chính là mọi thứ khiến bạn trở nên độc đáo.

Thành ngữ

the secret sauce: phép ẩn dụ thân mật cho chìa khóa thành công

The secret sauce là một phép ẩn dụ thân mật chỉ yếu tố đặc biệt hoặc sự kết hợp các phẩm chất tạo ra kết quả tốt. Trong câu này, cụm từ không nói về thức ăn. Ở đây, mọi điều làm nên nét độc đáo của một người được xem là chìa khóa thành công. Ý của người nói là những phẩm chất riêng biệt mới quan trọng, chứ không phải việc bắt chước người khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ thân mật gồm hai từ, có nhắc đến sauce theo nghĩa đen và mang nghĩa một yếu tố đặc biệt đằng sau thành công: Curiosity is the ____ behind her best ideas.

Xem đáp án

secret sauce

Your style, Mạch ý

5:52

Phong cách của bạn,

your interests,

5:53

sở thích của bạn,

the movies you like,

5:54

những bộ phim bạn thích,

the music you listen to,

5:55

âm nhạc bạn nghe,

the way you dress,

5:57

cách bạn ăn mặc,

the way you decorate your room,

5:58

cách bạn trang trí căn phòng của mình,

your influences,

5:59

những gì ảnh hưởng đến bạn,

your worldview,

6:01

thế giới quan của bạn,

everything that is an amalgamation of you,

6:02

mọi thứ là sự kết hợp của bạn,

that is what you lean into.

6:05

đó chính là những gì bạn nên đi theo.

Mạch ý

Your style ... everything that is an amalgamation of you: xây dựng luận điểm bằng phép liệt kê tích lũy

Câu này xây dựng luận điểm bằng cách thêm lần lượt từng chi tiết cá nhân: phong cách, sở thích, lựa chọn phim và nhạc, trang phục, môi trường xung quanh, những ảnh hưởng và thế giới quan. Các chi tiết này không phải là những ý riêng rẽ; khi kết hợp lại, chúng làm cho ý niệm về bản sắc cá nhân trở nên cụ thể và ngày càng có sức nặng. Cụm kết everything that is an amalgamation of you gom toàn bộ danh sách thành một ý duy nhất. Cách tổ chức thông tin là đưa ra các chi tiết cụ thể, sau đó tóm lược thành một tổng thể, rồi đi đến kết luận that is what you lean into.

Luyện tập

Danh sách được tô nổi bật tổ chức luận điểm của người nói như thế nào?

  1. Câu đưa ra các sự việc không liên quan và không kết nối chúng với nhau.
  2. Câu thêm các chi tiết cụ thể, gom chúng thành một tổng thể và chuẩn bị cho kết luận.
  3. Câu miêu tả các sự kiện theo thứ tự chúng xảy ra.
Xem đáp án

Câu thêm các chi tiết cụ thể, gom chúng thành một tổng thể và chuẩn bị cho kết luận.

And ironically,

6:07

Và trớ trêu thay,

that is the first thing we turn off. Cụm động từ

6:07

đó lại là điều đầu tiên chúng ta tắt đi.

Cụm động từ

we turn off: kìm nén một phần của chính mình

Ở đây, turn off là một phép ẩn dụ. That chỉ phong cách cá nhân, sở thích, những ảnh hưởng và thế giới quan đã được nhắc đến trước đó. We turn off có nghĩa là chúng ta kìm nén, che giấu hoặc ngừng thể hiện phần khác biệt ấy của chính mình. Cách diễn đạt này xem một phẩm chất của con người như thiết bị được điều khiển bằng công tắc. Ironically làm nổi bật sự mâu thuẫn: phần đáng được phát huy thường lại là phần đầu tiên bị con người dập tắt.

Luyện tập

we turn off có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Chúng ta khiến một người khác mất hứng thú với mình.
  2. Chúng ta tắt một thiết bị điện.
  3. Chúng ta kìm nén hoặc ngừng thể hiện phần đó của chính mình.
Xem đáp án

Chúng ta kìm nén hoặc ngừng thể hiện phần đó của chính mình.

And the journey is about getting back there. Cụm động từ

6:11

Và hành trình này là về việc tìm lại điều đó.

Cụm động từ

getting back there: trở lại trạng thái trước đây

Ở đây, there không chỉ một địa điểm thật. Nó nhắc lại trạng thái trước đây khi một người chấp nhận và thể hiện nét riêng của mình. Vì vậy, getting back there có nghĩa là dần trở lại trạng thái đó. Cách nói này biến sự thay đổi bên trong thành một hành trình tưởng tượng: get back thể hiện sự quay lại, còn there nhận nghĩa từ điều đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc tương tự có thể nói về việc lấy lại sự tự tin, cân bằng, động lực hoặc một trạng thái khác đã được xác định.

Luyện tập

Trong câu “I used to enjoy painting, and I'm trying to get back there,”, there chỉ điều gì?

  1. lại thích vẽ tranh như trước
  2. một xưởng nghệ thuật có thật
  3. một nơi người nói chưa từng đến
Xem đáp án

lại thích vẽ tranh như trước

I wouldn't say my videos are the traditional definition of vlogs by any means, Thành ngữ

6:15

Tôi không muốn nói rằng video của mình là định nghĩa truyền thống về vlog bằng bất cứ giá nào,

Thành ngữ

by any means: nhấn mạnh một lời phủ định

Trong cấu trúc phủ định wouldn't say ..., by any means làm cho sự phủ nhận mạnh hơn. I wouldn't say my videos are the traditional definition of vlogs by any means có nghĩa là người nói chắc chắn không xem video của mình là vlog theo kiểu truyền thống; ở đây, by any means có nghĩa gần với at all. Trong câu này, cụm từ không diễn tả một phương pháp. Nghĩa của nó đến từ vị trí đi cùng với dạng phủ định wouldn't.

Luyện tập

Điền cụm từ trong bài có nghĩa là “hoàn toàn không”: The job isn't finished ____.

Xem đáp án

by any means

but I wanted to see what my version of that could be. Ngữ pháp

6:19

nhưng tôi muốn xem phiên bản của riêng mình có thể là gì.

Ngữ pháp

see what my version of that could be: khám phá một khả năng còn bỏ ngỏ

Ở đây, see có nghĩa là “tìm hiểu bằng cách thử hoặc khám phá”, chứ không chỉ đơn giản là “nhìn”. Người nói muốn khám phá xem hình thức đó sẽ ra sao khi được làm theo cách riêng của mình; could be cho thấy kết quả vẫn còn bỏ ngỏ chứ chưa được quyết định. what my version of that could be là một câu hỏi được lồng vào sau see, còn gọi là câu hỏi gián tiếp. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự của câu trần thuật: my version ... could be, không phải could my version ... be.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng câu hỏi gián tiếp để diễn đạt việc khám phá một khả năng còn bỏ ngỏ?

  1. What could my version of the project be?
  2. I want to see what my version of the project could be.
  3. I want to see what could my version of the project be.
Xem đáp án

I want to see what my version of the project could be.

I often think of them as this hybrid sort of thing, Cách dùng từ

6:23

Tôi thường coi chúng như một dạng lai tạo,

Cách dùng từ

this hybrid sort of thing: cách gọi chung cho một loại hình pha trộn

Ở đây, hybrid chỉ một thứ kết hợp đặc điểm của nhiều loại hoặc phong cách khác nhau. Vì vậy, người nói không xem các vlog là thứ chỉ thuộc về một danh mục duy nhất. this ... sort of thing là cách phân loại chung chung và mang tính hội thoại. sort of thing làm cho nhãn phân loại kém chính xác hơn: người nói đang mô tả một loại tổng quát chứ không nêu tên một thể loại chính thức, cụ thể.

Luyện tập

Câu nào mô tả một sự kiện là this hybrid sort of thing một cách tự nhiên?

  1. The event follows one fixed format: a standard lecture.
  2. The event is strange, but it does not combine different formats.
  3. The event is a hybrid sort of thing, part workshop and part performance.
Xem đáp án

The event is a hybrid sort of thing, part workshop and part performance.

but I combine it with the writing and the visuals of filmmaking Cụm từ

6:25

nhưng tôi kết hợp nó với kỹ năng viết và hình ảnh của nghệ thuật làm phim

Cụm từ

combine it with ...: cấu trúc combine A with B

Trong cấu trúc combine A with B, A là thành phần thứ nhất, còn B là thành phần được kết hợp với A. Ở đây, it chỉ hình thức vlog đã được nhắc đến trước đó, còn the writing and the visuals of filmmaking là những yếu tố được kết hợp với hình thức ấy. Cấu trúc này dùng để nói rằng hai loại chất liệu, phương pháp hoặc ý tưởng được đưa vào cùng một cách tiếp cận. Cụm bắt đầu bằng with nêu thành phần thứ hai của sự kết hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của combine và giới từ dùng trong cấu trúc: The app ____ live maps ____ local alerts.

Xem đáp án

combines · with

because that's what I know and what I like.

6:28

bởi vì đó là những gì tôi biết và những gì tôi thích.

I'm coming to accept that everything feels like a work in progress, Thành ngữ

6:31

Tôi đang dần chấp nhận rằng mọi thứ có cảm giác giống như một tác phẩm vẫn đang trong quá trình thực hiện,

Thành ngữ

like a work in progress: vẫn đang phát triển, chưa hoàn thành

A work in progress là một thứ chưa hoàn thành và vẫn đang được phát triển hoặc cải thiện. Trong feels like a work in progress, like mở đầu một phép so sánh: mọi thứ dường như chưa hoàn chỉnh và vẫn đang thay đổi. Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có thể mô tả một dự án, kỹ năng, kế hoạch hoặc sự trưởng thành cá nhân, nên không nhất thiết nói về công trình xây dựng thực tế. Nó nhấn mạnh một quá trình đang tiếp diễn chứ không phải sự thất bại.

Luyện tập

Điền cụm bốn từ có nghĩa là “một thứ chưa hoàn thành và vẫn đang phát triển”: The mural isn't finished yet; it's still ____.

Xem đáp án

a work in progress

but the only way to exponentially improve is if you keep doing it. Ngữ pháp

6:34

nhưng cách duy nhất để cải thiện theo cấp số nhân là bạn phải tiếp tục làm điều đó.

Ngữ pháp

the only way to ... is if ...: nhấn mạnh điều kiện cần thiết

Cấu trúc the only way to + động từ ... is if + mệnh đề trình bày mệnh đề if như một điều kiện cần thiết để đạt mục tiêu. Ở đây, if không mang nghĩa whether, tức “có hay không”; if you keep doing it cho biết điều gì phải xảy ra để có sự tiến bộ theo cấp số nhân. Cách diễn đạt này mạnh hơn một lời khuyên thông thường. Nó nói rằng nếu không tiếp tục hoạt động đó thì sự tiến bộ được nhắc đến không thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ mở đầu điều kiện cần thiết: The only way to join the trip is ____ you return the permission form.

Xem đáp án

if

And if you're not enjoying it,

6:39

Và nếu bạn không cảm thấy thích thú với nó,

then you might be taking things a little too seriously. Thành ngữ

6:40

thì có thể bạn đang làm mọi chuyện quá nghiêm trọng đấy.

Thành ngữ

might be taking things a little too seriously: lời nhắc nhở được làm nhẹ

Take things seriously có nghĩa là xem các tình huống là quan trọng, chứ không phải cầm hay lấy một vật gì đó theo nghĩa đen. Too seriously nghĩa là nghiêm túc hơn mức tình huống đòi hỏi, thường gây ra căng thẳng không cần thiết hoặc làm giảm niềm vui. Might be khiến nhận xét bớt chắc chắn, còn a little làm nhẹ sắc thái của too seriously. Khi kết hợp, chúng biến một lời chỉ trích trực tiếp thành lời gợi ý thận trọng và nhẹ nhàng rằng người nghe có lẽ nên thư giãn hơn.

Luyện tập

Trong câu này, người nói có khả năng đang muốn gợi ý điều gì nhất?

  1. Người nghe có thể đang thực sự mang quá nhiều đồ vật.
  2. Người nghe có thể chưa chú ý đầy đủ đến tình huống.
  3. Người nghe có thể đang xem tình huống nghiêm trọng hơn mức cần thiết.
Xem đáp án

Người nghe có thể đang xem tình huống nghiêm trọng hơn mức cần thiết.

Anyways,

6:43

Dù sao đi nữa,

it has been an incredible year so far

6:44

cho đến nay đã là một năm thật tuyệt vời

and it is not over yet. Mạch ý

6:46

và nó vẫn chưa kết thúc.

Mạch ý

is not over yet: từ nhìn lại đến sự tiếp diễn

Ở đây, it chỉ năm đang được nhắc đến. Is not over yet không chỉ nêu một sự thật về thời gian: so far nhìn lại những gì đã xảy ra, còn is not over yet chuyển sự chú ý sang phần thời gian vẫn còn lại của năm. Ở cuối một thông điệp, cách chuyển này tạo ra một phần kết chưa hoàn toàn khép lại. Người nói tóm tắt quá khứ nhưng đồng thời báo hiệu rằng vẫn có thể có thêm nhiều điều xảy ra, khiến phần kết hướng về tương lai thay vì trở thành dấu chấm hết.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của is not over yet trong phần kết này là gì?

  1. Tóm tắt những gì đã xảy ra đồng thời hướng tới những điều tiếp theo
  2. Đính chính nhận xét rằng đó là một năm tuyệt vời
  3. Khép lại chủ đề bằng cách nói rằng không thể có thêm điều gì xảy ra
Xem đáp án

Tóm tắt những gì đã xảy ra đồng thời hướng tới những điều tiếp theo

Let's finish off strong. Cụm động từ

6:48

Hãy kết thúc nó một cách thật mạnh mẽ.

Cụm động từ

Let's finish off strong: cú thúc mạnh mẽ ở chặng cuối

Finish off ở đây có nghĩa là hoàn thành phần cuối của một nỗ lực. Strong mô tả chất lượng khi đi đến điểm kết thúc: tiếp tục thể hiện tốt cho đến tận cùng. Let's biến câu này thành một lời động viên chung. Người nói bao gồm tất cả mọi người và thúc giục cả nhóm nỗ lực mạnh mẽ trong chặng cuối.

Luyện tập

Gần cuối mùa giải, huấn luyện viên muốn động viên điều gì khi nói Let's finish off strong?

  1. Dừng ngay vì phần việc chính đã hoàn thành
  2. Tiếp tục thể hiện tốt trong suốt chặng cuối
  3. Tiêu diệt đối thủ nhanh nhất có thể
Xem đáp án

Tiếp tục thể hiện tốt trong suốt chặng cuối

And if you like this video,

6:49

Và nếu bạn thích video này,

please consider subscribing. Ý định

6:50

vui lòng cân nhắc việc đăng ký kênh.

Ý định

please consider subscribing: yêu cầu lịch sự với consider + danh động từ

Trong tiếng Anh, consider + danh động từ (dạng -ing) có nghĩa là suy nghĩ về việc thực hiện một hành động trước khi quyết định. Ở đây, sau consider là subscribing, không phải subscribe hay to subscribe. Khi có please, cụm từ này lịch sự khuyến khích người xem đăng ký mà không ra lệnh trực tiếp. Nó để người nghe tự quyết định nên nghe nhẹ nhàng hơn Subscribe!

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc lịch sự consider + danh động từ: Please consider ____ to our channel.

Xem đáp án

subscribing

I really can't believe we are like over half a million subscribers. Cụm từ

6:52

Tôi thực sự không thể tin được là chúng ta đã có hơn nửa triệu người đăng ký.

Cụm từ

over half a million subscribers: over + số lượng để diễn đạt “hơn”

Half a million bằng 500.000. Khi đứng trước một số lượng, over có nghĩa là “hơn”, vì vậy over half a million subscribers nghĩa là hơn 500.000 người đăng ký. Cụm từ này không cho biết tổng số chính xác. Ở đây, over cho biết một con số đã vượt qua một ngưỡng; nó không có nghĩa là “ở phía trên” trong không gian. Cấu trúc tương tự được dùng trong over 100 people và over two years.

Luyện tập

Một kênh có 520.000 người đăng ký. Cụm nào cho biết chính xác rằng con số này cao hơn 500.000?

  1. half a million subscribers
  2. almost half a million subscribers
  3. over half a million subscribers
Xem đáp án

over half a million subscribers

This is it's literally insane. Cách dùng từ

6:55

Thật sự, thật sự quá điên rồ.

Cách dùng từ

it's literally insane: nhấn mạnh và ngạc nhiên trong lời nói thân mật

It's literally insane là một phản ứng thân mật và cường điệu, cho biết điều gì đó cực kỳ đáng ngạc nhiên, khó tin hoặc vượt xa mong đợi của người nói. Trong ngữ cảnh này, insane là một nhận xét mang cảm xúc chứ không phải kết luận y khoa. Literally thường có nghĩa là “theo đúng nghĩa đen, không phải nghĩa bóng”, nhưng trong lời nói thân mật, từ này cũng được dùng để tăng mức độ. Ở đây, nó nhấn mạnh phản ứng; người nghe cần hiểu cảm xúc thay vì ép từng từ theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng sau: Trong một báo cáo kinh doanh trang trọng, người viết gọi mức tăng doanh số ngoài dự kiến là 'literally insane'.

  1. Không phù hợp; một cách diễn đạt chính xác hơn như 'remarkable' sẽ tốt hơn.
  2. Phù hợp vì cụm từ này luôn chính xác trong mọi hoàn cảnh.
Xem đáp án

Không phù hợp; một cách diễn đạt chính xác hơn như 'remarkable' sẽ tốt hơn.

So, thank you for being here.

6:58

Vậy nên, cảm ơn các bạn vì đã ở đây.

Thank you for being along for the journey. Thành ngữ

6:59

Cảm ơn vì đã đồng hành cùng tôi trong suốt hành trình.

Thành ngữ

being along for the journey: dùng hành trình làm ẩn dụ cho sự phát triển chung

Being along for the journey có nghĩa là đồng hành, chứng kiến và ủng hộ ai đó trong suốt một quá trình đang tiếp diễn. Journey ở đây là phép ẩn dụ: đó có thể là một giai đoạn sáng tạo, học tập hoặc trưởng thành chứ không phải chuyến đi thực tế. Cấu trúc Thank you for + dạng -ing nêu hành động mà người nói muốn cảm ơn. Khi mô tả khán giả là bạn đồng hành trên một hành trình, người nói khiến lời cảm ơn ấm áp hơn và có cảm giác cùng trải nghiệm hơn so với câu Thank you for watching đơn giản.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảm ơn ấm áp dành cho sự ủng hộ lâu dài bằng cụm từ trong bài: Thank you for ____.

Xem đáp án

being along for the journey

And as always,

7:01

Và luôn luôn như vậy,

thank you so much for watching

7:01

cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã xem

and I'll see you in the next one. Ý định

7:02

và hẹn gặp lại các bạn trong video tiếp theo.

Ý định

"I'll see you in the next one" dùng làm câu chào kết video

I'll see you in the next one là lời chào kết thân thiện được dùng ở cuối một video hoặc một nội dung khác thuộc cùng một chuỗi. Trong ngữ cảnh này, the next one có nghĩa là video, tập hoặc bài học tiếp theo; one thay cho loại nội dung mà người xem có thể nhận ra từ ngữ cảnh. See you ở đây không phải là lời hứa sẽ gặp trực tiếp. Câu này có nghĩa là “hẹn gặp lại trong nội dung tiếp theo”, vừa kết thúc nội dung hiện tại vừa mời người xem quay lại theo dõi chuỗi.

Luyện tập

Ở cuối video, "I'll see you in the next one" thường có nghĩa là gì?

  1. Hẹn gặp lại trong video hoặc tập tiếp theo.
  2. Hãy sang phòng bên cạnh và đợi tôi.
  3. Chúng ta sẽ gặp trực tiếp tại một địa điểm đã hẹn.
Xem đáp án

Hẹn gặp lại trong video hoặc tập tiếp theo.

Bye.

7:05

Tạm biệt.