Điều gì xảy ra khi chúng ta ngủ?: tài liệu học tiếng Anh
The Economist
Giới thiệu video: Phần giải thích này trình bày đồng hồ sinh học, bốn giai đoạn ngủ và thay đổi của cơ thể, rồi liên hệ thiếu ngủ với bệnh mãn tính và tuổi thọ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "ramping up" - Cụm động từ: hiểu rằng cụm này diễn tả sự gia tăng dần dần của việc sản xuất melatonin và dùng lại khi nói về sản lượng, hoạt động hoặc nỗ lực tăng lên. 2. "as if" - Ngữ pháp và mẫu câu: học cách mở đầu một phép so sánh dựa trên vẻ bề ngoài hoặc tình huống giả định mà không coi đó là sự thật đã xác nhận. 3. "get some shuteye." - Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: nhận ra đây là lời khuyên thân mật nên ngủ một chút, hiểu sắc thái thoải mái và tránh hiểu "shuteye" theo nghĩa đen.
Nội dung bài học
enters into a state of unconsciousness and paralysis. Cụm từ
0:05đều bước vào trạng thái vô thức và tê liệt.
enter into a state of + danh từ
Enter into a state of + danh từ có nghĩa là bắt đầu ở trong một trạng thái nhất định. Phần sau of chỉ một trạng thái trừu tượng về thể chất, tinh thần hoặc được xác định chính thức, chứ không phải một địa điểm. Trong câu này, gần như tất cả mọi người bước vào trạng thái không còn ý thức và cơ thể tạm thời không thể cử động bình thường. Cách diễn đạt này trình bày giấc ngủ như một quá trình cơ thể trải qua, chứ không phải một hành động có chủ ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của enter into a state of: During deep meditation, the body ____ complete relaxation.
Xem đáp án
enters into a state of
But what is really happening inside the body when we drift off? Cụm động từ
0:10Nhưng thực sự điều gì đang xảy ra bên trong cơ thể khi chúng ta chìm vào giấc ngủ?
drift off
Drift off có nghĩa là dần dần chìm vào giấc ngủ, thường không nhận ra chính xác mình đã ngủ vào lúc nào. Cụm này mô tả quá trình chuyển từ thức sang ngủ, chứ không phải trạng thái đang ngủ kéo dài. Trong câu hỏi này, when we drift off có nghĩa là khi chúng ta bắt đầu chìm vào giấc ngủ một cách tự nhiên. Drift được dùng theo nghĩa bóng; không có ý nói đến việc trôi nổi hay di chuyển thật sự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của drift off: During the long train ride, I watched the fields pass by and slowly ____.
Xem đáp án
drifted off
And what's the impact if we don't get enough sleep? Ngữ pháp
0:15Và tác động sẽ ra sao nếu chúng ta không ngủ đủ giấc?
What's the impact if ...?: hỏi về tác động của một điều kiện
Cấu trúc “What's the impact if ...?” hỏi điều kiện trong mệnh đề if sẽ dẫn đến những tác động hoặc hậu quả nào. Ở đây, “if we don't get enough sleep” đặt ra một điều kiện; nó không khẳng định rằng hiện tại mọi người đều đang thiếu ngủ. Dùng cấu trúc này để liên hệ một lựa chọn hoặc tình huống có thể xảy ra với tác động của nó: What's the impact if + chủ ngữ + động từ ...?
Luyện tập
Dùng chính xác cấu trúc rút gọn trong bài này để hoàn thành câu hỏi: ____ the city closes this bridge for a month?
Xem đáp án
What's the impact if
is regulated by: tập trung vào đối tượng được điều hòa
Sleep là đối tượng được điều hòa, vì vậy is regulated by dùng cấu trúc bị động be + quá khứ phân từ + by. Phần sau by cho biết yếu tố nào thực hiện việc điều hòa: circadian rhythm hoặc body clock. Ở đây, regulated có nghĩa là được kiểm soát hoặc điều chỉnh trong một hệ thống sinh học, không phải được quản lý bằng luật pháp. Dùng cấu trúc bị động này khi muốn tập trung vào sự vật hoặc quá trình được kiểm soát.
Luyện tập
Dùng chính xác cách diễn đạt bị động trong bài này để hoàn thành câu: The greenhouse temperature ____ an automatic ventilation system.
Xem đáp án
is regulated by
circadian rhythm or body clock: thuật ngữ chuyên môn được diễn đạt lại bằng lời đơn giản
Trong câu này, circadian rhythm và body clock chỉ cùng một hệ thống định giờ bên trong cơ thể. Hệ thống này hoạt động theo chu kỳ khoảng 24 giờ và giúp điều chỉnh giấc ngủ; nó cũng ảnh hưởng đến những nhịp sinh hoạt hằng ngày khác, vì vậy circadian không chỉ có nghĩa là giấc ngủ. Ở đây, or không đưa ra hai lựa chọn. Nó dùng body clock như một cách diễn đạt đơn giản hơn cho thuật ngữ chuyên môn circadian rhythm. Body clock là cách nói ẩn dụ, không phải một chiếc đồng hồ thật bên trong cơ thể.
Luyện tập
Trong một bài viết về sức khỏe, or có chức năng gì trong 'your circadian rhythm, or body clock'?
- Đưa ra hai nguyên nhân không liên quan của giấc ngủ.
- Cho biết người đọc phải chọn một trong hai chiếc đồng hồ.
- Diễn đạt lại cùng một ý bằng ngôn ngữ đơn giản.
Xem đáp án
Diễn đạt lại cùng một ý bằng ngôn ngữ đơn giản.
located in the brain: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn
Located in the brain là một cụm phân từ quá khứ đặt sau body clock. Cụm này bổ nghĩa cho danh từ đó: body clock located in the brain có nghĩa là body clock that or which is located in the brain. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: từ quan hệ và một dạng của be được lược bỏ để phần mô tả gọn hơn. Located không phải là động từ chính thứ hai ở đây. Cụm động từ chính có chia thì của câu là is regulated.
Luyện tập
Rút gọn các từ trong ngoặc để hoàn thành câu: The first-aid kit ____ is easy to reach. (that is located beside the door)
Xem đáp án
located beside the door
The body clock responds to light cues, Cụm từ
0:28Đồng hồ sinh học phản ứng với các tín hiệu ánh sáng,
responds to light cues: phản ứng với một tín hiệu
Respond to có nghĩa là “thể hiện phản ứng do một điều gì đó”. Giới từ to đưa ra tín hiệu hoặc sự kiện gây nên phản ứng. Ở đây, cues có nghĩa là “tín hiệu” hoặc “dấu hiệu gợi nhắc”, còn light cho biết đó là loại tín hiệu nào. Vì vậy, cụm từ này nói rằng sự thay đổi ánh sáng kích hoạt phản ứng của đồng hồ sinh học.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “thể hiện phản ứng do một điều gì đó”: Some flowers ____ changes in daylight.
Xem đáp án
respond to
ramping up production of the hormone melatonin at night Cụm động từ
0:31làm tăng sản xuất hormone melatonin vào ban đêm
ramping up: tăng dần
Ramp up có nghĩa là “tăng dần một thứ hoặc làm cho nó hoạt động mạnh hơn hay có cường độ cao hơn”. Cụm từ này thường gợi một quá trình tăng lên theo thời gian, chứ không chỉ một thay đổi đột ngột. Ramping up là dạng -ing của cụm động từ này. Mệnh đề -ing dùng chung chủ ngữ “The body clock” và bổ sung một hành động xảy ra đồng thời: nó làm tăng việc sản xuất melatonin vào ban đêm.
Luyện tập
Dùng cụm động từ trong bài ở dạng đúng: The company is ____ production to meet rising demand.
Xem đáp án
ramping up
and switching it off when it senses light. Cụm động từ
0:36và ngừng sản xuất khi cảm nhận được ánh sáng.
switching it off: ý nghĩa và vị trí của đại từ
Ở đây, switching it off có nghĩa là ngừng quá trình sản xuất melatonin khi phát hiện ánh sáng. Đại từ it chỉ quá trình sản xuất đó, không chỉ đồng hồ sinh học hay một công tắc vật lý. Switch off là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ như it, đại từ phải đứng giữa switch và off: switch it off, không phải switch off it. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả việc dừng một thiết bị, chức năng, phản ứng hoặc quá trình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của switch off và đại từ it: The light bothers me, so I am ____.
Xem đáp án
switching it off
that the body experiences in cycles throughout the night.
0:43mà cơ thể trải qua theo chu kỳ trong suốt cả đêm.
we cycle through these stages four or five times. Cụm động từ
0:48chúng ta lặp lại các giai đoạn này bốn hoặc năm lần.
cycle through: lặp lại việc đi qua một chuỗi
Ở đây, cycle through có nghĩa là lần lượt trải qua các giai đoạn ngủ như một chuỗi có thứ tự. Cụm four or five times cho thấy chuỗi này bắt đầu lại, vì vậy các giai đoạn được trải qua theo nhiều vòng lặp. Là một cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn, cycle through + danh từ số nhiều có thể diễn tả một hệ thống hoặc một người lần lượt đi qua một nhóm giai đoạn, chế độ hay lựa chọn. Danh từ cycle cũng có thể chỉ xe đạp, nhưng ở đây cycle là động từ nói về một chuỗi lặp lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cycle through: The display will ____ the same five colors all night.
Xem đáp án
cycle through
This is a transition from being awake to falling asleep. Cụm từ
0:57Đây là quá trình chuyển đổi từ trạng thái thức sang trạng thái chìm vào giấc ngủ.
a transition from being awake to falling asleep: sự chuyển tiếp từ trạng thái thức sang lúc chìm vào giấc ngủ
Ở đây, a transition from A to B chỉ một sự thay đổi bắt đầu ở trạng thái A rồi chuyển sang trạng thái B. from đánh dấu điểm bắt đầu, còn to đánh dấu điểm đến. Hai đầu của cấu trúc cần song song về mặt ngữ pháp. Trong câu này, being awake và falling asleep đều là cụm -ing: being awake chỉ trạng thái thức ban đầu, còn falling asleep chỉ quá trình bắt đầu chìm vào giấc ngủ.
Luyện tập
Điền hai giới từ thể hiện điểm bắt đầu và điểm đến: The course supports a transition ____ learning basic rules ____ solving real problems.
Xem đáp án
from · to
Stage three is sometimes referred to as delta sleep Ghi chú
1:10Giai đoạn ba đôi khi được gọi là giấc ngủ delta
be referred to as: được gọi hoặc được biết đến với tên
Trong is referred to as + tên gọi, cụm bị động này có nghĩa là “được gọi là” hoặc “được biết đến với tên”. Ở đây, delta sleep là tên gọi được đặt cho stage three. Cấu trúc đầy đủ là chủ ngữ + be + referred to as + tên gọi. Cần giữ cả to và as: to thuộc cụm refer to, còn as dùng để dẫn vào tên gọi.
Luyện tập
Dùng dạng bị động của refer để dẫn vào một tên gọi đã được xác lập: This medical condition is ____ seasonal affective disorder.
Xem đáp án
referred to as
Thuật ngữ về giai đoạn ngủ delta sleep
Delta sleep là tên gọi của giấc ngủ sâu được mô tả ở đây là giai đoạn ba. Từ delta chỉ các sóng não delta chậm liên quan đến giai đoạn này, vì vậy cụm because of theo sau giải thích lý do giai đoạn này có tên như vậy. Trong các bài giải thích về khoa học và sức khỏe, một thuật ngữ thường được giới thiệu trước rồi được làm rõ bằng một manh mối ở gần đó. Hãy hiểu delta sleep như một thuật ngữ hoàn chỉnh thay vì đoán nghĩa chỉ từ từ delta.
Luyện tập
Trong phần giải thích về giấc ngủ này, delta sleep chỉ điều gì?
- Bất kỳ giấc ngủ nào kéo dài
- Một giấc ngủ trưa ngắn
- Một giai đoạn ngủ sâu liên quan đến các sóng não delta chậm
Xem đáp án
Một giai đoạn ngủ sâu liên quan đến các sóng não delta chậm
because of + một cụm danh từ
Because of dùng để đưa ra nguyên nhân và theo sau nó là một cụm danh từ. Ở đây, cụm danh từ the slow delta brainwaves nêu lý do cho tên gọi delta sleep. Because of cùng với cụm danh từ tạo thành một phần chỉ nguyên nhân, giải thích vì sao nội dung trước đó là đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng because hoặc because of: The match was canceled ____ heavy rain.
Xem đáp án
because of
where our cells produce the most growth hormone
1:22nơi tế bào của chúng ta sản xuất nhiều hormone tăng trưởng nhất
to service bones and muscles: cách dùng service như một động từ kỹ thuật
Ở đây, service là ngoại động từ có nghĩa là cung cấp những gì một thứ cần để tiếp tục hoạt động hoặc được duy trì và sửa chữa. Hormone tăng trưởng hỗ trợ các nhu cầu sinh học của xương và cơ; từ này không mang nghĩa cung cấp dịch vụ khách hàng. Cách dùng mang tính kỹ thuật này xem xương và cơ như những hệ thống cần được hỗ trợ liên tục.
Luyện tập
Trong câu này, to service bones and muscles có nghĩa là gì?
- làm chúng chuyển động thông qua tập thể dục
- bán cho chúng một dịch vụ chuyên nghiệp
- cung cấp sự hỗ trợ cần thiết để duy trì và sửa chữa chúng
Xem đáp án
cung cấp sự hỗ trợ cần thiết để duy trì và sửa chữa chúng
allowing the body to repair itself: mệnh đề -ing chỉ kết quả
Mệnh đề allowing sau dấu phẩy trình bày kết quả của toàn bộ tình huống trước đó: việc sản xuất hormone tăng trưởng để hỗ trợ xương và cơ giúp cơ thể có thể tự phục hồi. Allowing là dạng -ing không chia thì, không phải một động từ chính khác đứng ngang hàng với produce. Cấu trúc allowing + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là hành động hoặc tình huống trước đó tạo điều kiện cho tân ngữ ấy làm một việc. Ở đây, the body là tân ngữ của allowing, còn to repair là phần bổ ngữ.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của allow để thể hiện kết quả: The new ramp removed the step, ____ wheelchair users to enter the building more easily.
Xem đáp án
allowing
X is where ... để nói về giai đoạn và tình huống
Trong ví dụ này, where mở đầu mệnh đề cho biết điều gì xảy ra ở giai đoạn bốn. Stage four là đối tượng được định nghĩa, còn we begin to dream là sự việc điển hình của giai đoạn đó. Where không nhất thiết phải chỉ một địa điểm thực tế. Sau những từ như stage, point, step hoặc situation, X is where ... giúp sắp xếp thông tin bằng cách liên kết một phần của quá trình hoặc tình huống với điều xảy ra trong phần đó.
Luyện tập
Điền hai từ để hoàn thành cấu trúc mục tiêu X is where ...: Round two ____ both teams solve a puzzle.
Xem đáp án
is where
render it temporarily paralyzed: render + tân ngữ + tính từ
Trong render it temporarily paralyzed, render có nghĩa là “khiến trở thành một trạng thái nào đó”. Cấu trúc là render + tân ngữ + tính từ: it là tân ngữ, còn paralyzed mô tả trạng thái do các hóa chất gây ra. Ở đây, it chỉ the body. Temporarily giới hạn trạng thái đó, cho biết tình trạng tê liệt chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian. Cấu trúc trang trọng này hữu ích khi giải thích một thứ khiến người hoặc vật rơi vào một tình trạng như thế nào.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của render để hoàn thành câu trang trọng sau: The power cut ____ the lift unusable.
Xem đáp án
rendered
so that we do not act out our dreams. Ghi chú
1:40để chúng ta không hành động theo giấc mơ của mình.
so that để giới thiệu mục đích
Trong câu này, so that giới thiệu mục đích của trạng thái tê liệt tạm thời: nó ngăn người đang ngủ thực hiện bằng cơ thể những hành động trong giấc mơ. Cụm này không chỉ đơn thuần nêu sự việc tiếp theo trong một chuỗi. Cấu trúc là hành động hoặc biện pháp + so that + mệnh đề đầy đủ. Dùng cấu trúc này để giải thích một hành động nhằm đạt được hoặc ngăn chặn điều gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ dùng để giới thiệu mục đích: We left early ____ we could get good seats.
Xem đáp án
so that
act out a dream như một chuyển động cơ thể
Ở đây, act out có nghĩa là biến những gì xảy ra trong giấc mơ thành chuyển động thật của cơ thể. Người đang ngủ có thể đá chân, làm động tác chạy hoặc với tay thay vì chỉ trải nghiệm giấc mơ trong tâm trí. Act out hoạt động như một cụm động từ thống nhất, không phải là hai nghĩa tách rời của act và out. Tân ngữ our dreams cho biết một điều trong tưởng tượng đang được thể hiện bằng hành động cơ thể.
Luyện tập
Đọc câu sau: During the nightmare, Ben swung his arms as though he were acting out the fight. acting out ở đây có nghĩa là gì?
- Thực hiện bằng cơ thể các động tác của cuộc đánh nhau trong tưởng tượng
- Đóng vai Ben trong một vở kịch
- Lớn tiếng phàn nàn về cơn ác mộng
Xem đáp án
Thực hiện bằng cơ thể các động tác của cuộc đánh nhau trong tưởng tượng
although closed: mệnh đề nhượng bộ rút gọn
Although closed là dạng rút gọn của although our eyes are closed. Chủ ngữ our eyes và động từ are được lược bỏ vì đã rõ từ ngữ cảnh; closed là tính từ mô tả trạng thái của mắt, không phải một hành động khác. Although diễn tả sự nhượng bộ: mắt nhắm nhưng vẫn đảo qua lại. Mẫu rút gọn although + tính từ thêm ý tương phản một cách ngắn gọn. Chủ ngữ bị lược phải rõ ràng và thường trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính.
Luyện tập
Thay 'Although Maya was nervous' bằng một mệnh đề although rút gọn: ____, Maya answered clearly.
Xem đáp án
Although nervous
dart back and forth: chuyển động nhanh qua lại
Ở đây, dart là động từ có nghĩa là di chuyển đột ngột và rất nhanh. Back and forth thêm ý chuyển động lặp lại theo hai hướng ngược nhau hoặc giữa hai điểm, vì vậy dart back and forth sinh động hơn việc chỉ dùng move. Trong câu này, our eyes là thứ chuyển động nhanh: dù đang nhắm, mắt vẫn đảo nhanh từ bên này sang bên kia. Cụm từ này cũng có thể mô tả mắt, ánh nhìn, người hoặc động vật nhỏ thực hiện những chuyển động nhanh và lặp lại.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của dart back and forth để hoàn thành câu: Her eyes ____ between the clock and the door.
Xem đáp án
darted back and forth
‘as if’ để diễn tả tình huống có vẻ đúng hoặc được tưởng tượng
As if mở đầu một phép so sánh dựa trên vẻ bề ngoài hoặc sự tưởng tượng. Ở đây, chuyển động của mắt làm người đó có vẻ đang thức; câu này không nói rằng người đó thật sự thức. Khi điều được so sánh không có thật hoặc chỉ là tưởng tượng, tiếng Anh thường dùng dạng quá khứ sau as if. Were ở đây đánh dấu một tình huống giả định, không phải một sự thật trong quá khứ.
Luyện tập
Trong “She smiled as if she knew the answer,” as if thể hiện điều gì?
- Nụ cười của cô ấy tạo cảm giác rằng cô ấy biết câu trả lời, nhưng câu văn không xác nhận điều đó.
- Nụ cười của cô ấy chứng minh rằng cô ấy biết câu trả lời.
- Việc biết câu trả lời là nguyên nhân đã được xác nhận khiến cô ấy mỉm cười.
Xem đáp án
Nụ cười của cô ấy tạo cảm giác rằng cô ấy biết câu trả lời, nhưng câu văn không xác nhận điều đó.
Humans roughly spend 1/3 of their lives asleep. Ngữ pháp
1:57Con người dành khoảng 1/3 cuộc đời để ngủ.
‘spend 1/3 of their lives asleep’ để nói về thời gian ở trong một trạng thái
Cấu trúc là spend + một khoảng thời gian + tính từ hoặc bổ ngữ chỉ trạng thái. Từ cuối cho biết chủ ngữ ở trạng thái nào trong khoảng thời gian đó. Ở đây, 1/3 of their lives là lượng thời gian và asleep là trạng thái. Spend ở đây có nghĩa là “trải qua hoặc sử dụng thời gian”, không phải “tiêu tiền”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ có nghĩa là “ở trạng thái ngủ”, không dùng dạng -ing: Noah slept from takeoff to landing. He spent the whole flight ____.
Xem đáp án
asleep
the proliferation of technology: sự lan rộng nhanh chóng của công nghệ
Proliferation là một danh từ trang trọng, chỉ sự gia tăng và lan rộng nhanh chóng về số lượng hoặc mức độ sử dụng của một thứ. Trong the proliferation of technology, of technology cho biết điều gì đang trở nên phổ biến hơn. Ở đây, technology chỉ công nghệ nói chung—các thiết bị, hệ thống và vai trò ngày càng lớn của chúng trong đời sống hằng ngày—chứ không phải một thiết bị cụ thể. Cụm từ này trình bày sự mở rộng trên diện rộng đó như một yếu tố ảnh hưởng đến giấc ngủ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài có nghĩa là sự tăng trưởng nhanh và rộng khắp: The ____ contactless payment systems has changed how many customers pay.
Xem đáp án
proliferation of
far less ... than they were a century ago: so sánh nhấn mạnh và lược bỏ
Far less tạo thành một phép so sánh được nhấn mạnh. Less chỉ số lượng hoặc mức độ nhỏ hơn, còn far tăng cường ý nghĩa thành ít hơn rất nhiều; far ở đây không nói về khoảng cách vật lý. Mệnh đề với than đưa ra mốc so sánh trong quá khứ. Trong than they were a century ago, were thay cho were sleeping, vì vậy tiếng Anh lược bỏ cụm động từ bị lặp mà ý nghĩa vẫn rõ ràng.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên một mức giảm lớn và tránh lặp lại cụm động từ sau than?
- This printer is using very less ink than it was last month.
- This printer is using far less ink than it was last month.
- This printer is using far fewer ink than it was last month.
Xem đáp án
This printer is using far less ink than it was last month.
có liên quan đến nguy cơ cao hơn
Trong văn bản nghiên cứu và sức khỏe, X is associated with an increased risk of Y có nghĩa là X có liên quan đến khả năng Y xảy ra cao hơn. Ở đây, việc ngủ ít hơn bảy giờ có liên quan đến khả năng mắc bệnh mạn tính cao hơn. Cấu trúc là X + be associated with + an increased risk of + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này báo cáo một mối liên hệ được quan sát thấy; tự nó không chứng minh rằng X trực tiếp gây ra Y.
Luyện tập
Một nghiên cứu nói: "Night-shift work is associated with an increased risk of sleep problems." Câu này khẳng định điều gì?
- Làm ca đêm có liên quan đến khả năng gặp vấn đề về giấc ngủ cao hơn, nhưng chỉ riêng câu này không chứng minh quan hệ nhân quả.
- Vấn đề về giấc ngủ luôn khiến mọi người chọn làm ca đêm.
- Làm ca đêm trực tiếp gây ra vấn đề về giấc ngủ cho mọi người lao động.
Xem đáp án
Làm ca đêm có liên quan đến khả năng gặp vấn đề về giấc ngủ cao hơn, nhưng chỉ riêng câu này không chứng minh quan hệ nhân quả.
điều này có thể làm giảm tuổi thọ
Mệnh đề có dấu phẩy + which bổ sung thông tin về tình huống vừa được nhắc đến. Ở đây, which chỉ lại tình huống mắc các bệnh mạn tính, còn reduce life expectancy mô tả một hậu quả có thể xảy ra. Could làm cho lời khẳng định bớt tuyệt đối: hậu quả đó có khả năng xảy ra chứ không chắc chắn. Mệnh đề quan hệ không xác định này cho phép người nói thêm nhận xét hoặc kết quả mà không cần bắt đầu một câu mới.
Luyện tập
Câu nào bổ sung đúng một kết quả có thể xảy ra dưới dạng thông tin phụ, không thiết yếu?
- The road may freeze overnight that could make driving dangerous.
- The road may freeze overnight, which will definitely make every journey dangerous.
- The road may freeze overnight, which could make driving dangerous.
Xem đáp án
The road may freeze overnight, which could make driving dangerous.
life expectancy với vai trò là chỉ số dân số
Life expectancy là số năm trung bình mà một người trong một nhóm dân số cụ thể được dự đoán sẽ sống, thường tính từ khi sinh ra hoặc từ một độ tuổi được nêu rõ. Trong câu này, reduce life expectancy có nghĩa là làm giảm mức trung bình thống kê đó. Thuật ngữ này mô tả một ước tính dựa trên cả nhóm, không phải lời bảo đảm hay dự đoán chính xác cho một cá nhân. Trong báo cáo sức khỏe, nó liên hệ các yếu tố nguy cơ với những kết quả có thể xảy ra ở cấp độ dân số.
Luyện tập
Một báo cáo sức khỏe nêu số năm trung bình mà trẻ sơ sinh ở một quốc gia được dự đoán sẽ sống. Lựa chọn nào là tên của chỉ số này?
- hy vọng cá nhân của một người về tương lai
- life expectancy
- thời lượng ngủ của mọi người
Xem đáp án
life expectancy
Cấu trúc kết luận So, for + kết quả mong muốn, + lời khuyên
Ở đây, So đánh dấu một kết luận: nó chuyển các bằng chứng về sức khỏe đã nêu trước đó thành lời khuyên thực tế. Trong trường hợp này, nó có nghĩa như therefore chứ không phải thêm một sự thật khác. For a healthier, longer life đứng trước lời khuyên và nêu mục tiêu hoặc lợi ích của hành động. Nhờ vậy, người nghe biết tại sao hành động đó quan trọng trước khi nghe hành động cụ thể. Mẫu có thể tái sử dụng là So, for + kết quả mong muốn, + lời khuyên.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên kết thúc bằng mẫu So, for + kết quả mong muốn: ____, ____ better focus, silence your phone.
Xem đáp án
So · for
Get some shuteye: cách nói thân mật của get some sleep
Trong câu này, get some shuteye có nghĩa là ngủ một lúc hoặc đi ngủ. Ở đây, shuteye là danh từ mang nghĩa giấc ngủ; cụm từ này không nói về hành động nhắm mắt theo nghĩa đen. Thành ngữ này giúp lời khuyên về sức khỏe kết thúc bằng giọng điệu nhẹ nhàng, thân thiện. Trong những tình huống khác, nó có thể diễn tả hoặc đề nghị việc ngủ một lúc theo cách thân mật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm ba từ, bắt đầu bằng get some và có nghĩa là ngủ một lúc: I have to wake up early, so I'd better ____.
Xem đáp án
get some shuteye