Điều duy nhất ngăn cản sứa xâm chiếm đại dương - Mariela Pajuelo & Javier Antonio Quinones: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
684 từ 135 từ/phút

Tổng quan video: Sự bùng phát của sứa ngày càng gây xáo trộn hệ sinh thái biển và hoạt động của con người. Video giải thích cách rùa da giúp kiểm soát chúng, lý do những biến đổi môi trường do con người gây ra làm các đợt bùng phát trầm trọng hơn, và cách lưới đánh cá gắn đèn có thể bảo vệ loài săn mồi này mà không loại bỏ nghề cá quy mô nhỏ. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. Over the past two decades, — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách dùng mốc thời gian này để đặt một xu hướng vào khoảng từ hai mươi năm trước đến hiện tại, đặc biệt khi mở đầu phần trình bày về những thay đổi dài hạn trong môi trường, xã hội hoặc nghiên cứu khoa học. 2. mowing down huge swaths — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra hình ảnh cắt phăng những vùng rộng lớn là phép ẩn dụ cho việc rùa da nhanh chóng ăn một lượng sứa khổng lồ, rồi vận dụng kiểu hình ảnh hành động tương tự để thể hiện tốc độ, quy mô và cường độ trong lời kể. 3. Attaching green LED lights to gillnets has proven useful for allowing — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách một cụm danh động từ làm chủ ngữ, tiếp theo là has proven useful for allowing để trình bày giải pháp đã có bằng chứng cùng kết quả mà giải pháp ấy tạo điều kiện thực hiện; áp dụng mẫu này khi mô tả các biện pháp đã được thử nghiệm.

Nội dung bài học

Over the past two decades, Cụm từ

0:07

Trong hai thập kỷ qua,

jellyfish have begun to overwhelm our oceans. Ghi chú

0:08

sứa đã bắt đầu tràn ngập các đại dương của chúng ta.

Cụm từ

Over the past two decades: đặt khung thời gian cho xu hướng kéo dài đến hiện tại

Over the past two decades có nghĩa là “trong khoảng thời gian hai mươi năm kéo dài đến hiện tại”. Ở đây, over diễn tả một khoảng thời gian, không phải vị trí ở phía trên một vật nào đó. Khi đứng đầu câu, cụm từ này đặt khung thời gian cho toàn bộ xu hướng được nói đến phía sau. Kiểu mốc thời gian này thường dùng để giới thiệu những thay đổi dài hạn và hay đi với thì hiện tại hoàn thành.

Luyện tập

Trong câu này, “Over the past two decades” chỉ khoảng thời gian nào?

  1. Một thời điểm duy nhất đúng vào hai mươi năm trước
  2. Hai mươi năm sắp tới
  3. Khoảng thời gian hai mươi năm kéo dài đến hiện tại
Xem đáp án

Khoảng thời gian hai mươi năm kéo dài đến hiện tại

Ngữ pháp

have begun to overwhelm: thay đổi đã bắt đầu và vẫn liên quan đến hiện tại

Have begun to overwhelm theo cấu trúc have begun to + động từ nguyên mẫu. Begun là quá khứ phân từ của begin, còn to overwhelm cho biết hành động đã bắt đầu là gì. Thì hiện tại hoàn thành have begun nối thời điểm bắt đầu với hiện tại. Cấu trúc này trình bày áp lực lên các đại dương như một xu hướng mới hình thành mà sự phát triển hoặc tác động vẫn còn liên quan đến hiện tại, chứ không phải một sự việc đã kết thúc trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của begin: Over the last few years, many schools have ____ to use solar energy.

Xem đáp án

begun

Cách dùng từ

overwhelm our oceans: áp lực vượt quá khả năng chịu đựng

Trong câu này, overwhelm our oceans có nghĩa là số lượng hoặc tác động của sứa đang tạo ra áp lực lớn hơn mức hệ sinh thái biển có thể chịu được. Cụm này không có nghĩa là sứa nhấn chìm đại dương theo nghĩa đen. Ý chính của overwhelm là một người hoặc một hệ thống phải tiếp nhận lượng yêu cầu, tác động, thông tin hoặc cảm xúc vượt quá khả năng xử lý.

Luyện tập

Trong câu này, overwhelm our oceans có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Sứa đang lan rộng trong đại dương mà không gây ra áp lực nghiêm trọng.
  2. Sứa đang khiến đại dương trở nên sâu và lạnh hơn về mặt vật lý.
  3. Sứa đang tạo ra áp lực lớn hơn mức hệ sinh thái biển có thể chịu được.
Xem đáp án

Sứa đang tạo ra áp lực lớn hơn mức hệ sinh thái biển có thể chịu được.

In New Zealand,

0:12

Tại New Zealand,

divers swat off millions of stinging jellyfish, Cụm động từ

0:14

thợ lặn phải gạt đi hàng triệu con sứa có nọc độc,

Cụm động từ

swat off: đánh hoặc gạt ra xa

Ở đây, swat off có nghĩa là đánh hoặc gạt sứa bằng một động tác nhanh để chúng rời xa các thợ lặn. Swat gọi tên hành động, còn off đánh dấu kết quả: tách ra hoặc di chuyển ra xa. Trong phụ đề, tân ngữ đứng sau off: swat off millions of stinging jellyfish. Khi nêu bề mặt ban đầu, cấu trúc thường gặp là swat + tân ngữ + off + vị trí, như trong She swatted the mosquito off her arm. Trong cả hai cấu trúc, off đều cho biết vật đã bị gạt ra khỏi vị trí.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng một cú đánh nhanh đã khiến con ruồi rời khỏi bàn?

  1. She swatted at the fly but missed it.
  2. She watched the fly land on the table.
  3. She swatted the fly off the table.
Xem đáp án

She swatted the fly off the table.

each no larger than a grain of pepper. Ngữ pháp

0:17

mỗi con không lớn hơn một hạt tiêu.

Ngữ pháp

each no larger than...: đặt giới hạn kích thước cho từng vật

Ở đây, each lần lượt chỉ từng vật trong một nhóm đã được nhắc đến, nên giới hạn kích thước áp dụng cho tất cả các vật. No larger than đặt ra một giới hạn trên có bao gồm trường hợp bằng nhau: mỗi vật có thể nhỏ hơn hoặc bằng một hạt tiêu, nhưng không thể lớn hơn. Đoạn này dùng mẫu miêu tả rút gọn: các vật ở số nhiều, each no larger than + một vật dùng làm chuẩn kích thước. Trong câu đầy đủ, có thể dùng The items are each no larger than + a size reference.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng no + dạng so sánh hơn của large + than: The buttons are each ____ a pea.

Xem đáp án

no larger than

In Sweden,

0:21

Tại Thụy Điển,

a massive cluster of moon jellyfish Cụm từ

0:22

một đàn sứa mặt trăng khổng lồ

Cụm từ

a massive cluster of...: một nhóm lớn tụ lại gần nhau

Trong a massive cluster of moon jellyfish, cluster là danh từ chính, còn moon jellyfish cho biết cụm đó gồm những gì. Cluster có nghĩa là nhiều con sứa ở gần nhau và tạo thành một nhóm dễ nhận thấy, chứ không chỉ đơn giản là có rất nhiều con. Massive miêu tả toàn bộ cluster: sự tụ tập này có quy mô rất lớn. Nó không có nghĩa là từng con sứa đều khổng lồ.

Luyện tập

Tình huống nào được miêu tả đúng nhất bằng a massive cluster of stars?

  1. Một ngôi sao duy nhất có kích thước lớn bất thường.
  2. Một số ngôi sao nằm rải rác cách xa nhau trên bầu trời.
  3. Hàng nghìn ngôi sao tập trung sát nhau trong một vùng không gian.
Xem đáp án

Hàng nghìn ngôi sao tập trung sát nhau trong một vùng không gian.

shut down one of the world's largest nuclear reactors Cụm động từ

0:25

đã buộc một trong những lò phản ứng hạt nhân lớn nhất thế giới phải đóng cửa

by clogging the plant's essential pipes. Ngữ pháp

0:28

bằng cách làm tắc nghẽn các đường ống thiết yếu của nhà máy.

Cụm động từ

shut down: khiến một hệ thống hoặc cơ sở ngừng hoạt động

Trong câu này, shut down có nghĩa là “khiến một cơ sở hoặc hệ thống ngừng hoạt động”. Tân ngữ của cụm từ này là một trong những lò phản ứng hạt nhân lớn nhất thế giới, nên câu mô tả việc lò phản ứng bị ngừng vận hành. Khi shut down được dùng như ngoại động từ, cụm động từ này có thể tách ra: shut down the reactor và shut the reactor down đều đúng. Với đại từ, hãy đặt nó ở giữa: shut it down. Cụm từ này cũng có thể được dùng như nội động từ: The reactor shut down.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là hệ thống an toàn đã khiến lò phản ứng ngừng hoạt động?

  1. The safety system shut down at the reactor.
  2. The safety system shut the reactor down.
  3. The reactor shut the safety system down.
Xem đáp án

The safety system shut the reactor down.

Ngữ pháp

by clogging the plant's essential pipes: giải thích một kết quả được tạo ra như thế nào

Cụm by clogging the plant's essential pipes dùng cấu trúc by + động từ-ing để giải thích phương thức hoặc cơ chế tạo ra kết quả ở phía trước. Cụm này trả lời câu hỏi lò phản ứng đã bị dừng bằng cách nào: các đường ống bị tắc và điều đó gây ra việc ngừng hoạt động. Trong cấu trúc này, động từ sau by dùng dạng -ing, như trong by blocking, by reducing hoặc by changing. Cụm từ bắt đầu bằng by ở đây không chỉ là một hành động nền xảy ra cùng lúc; nó cho thấy hành động dẫn đến kết quả như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của remove: The filter cleans the water by ____ tiny particles.

Xem đáp án

removing

And in the Sea of Japan,

0:32

Và ở Biển Nhật Bản,

thousands of 200-kg Nomura's jellyfish

0:33

hàng ngàn con sứa Nomura nặng 200 kg

with bells 2 m in diameter Văn hóa

0:37

với đường kính dù lên tới 2 m

Văn hóa

with bells 2 m in diameter: bell trong giải phẫu sứa

Trong giải phẫu sứa, bell là phần thân chính có hình chiếc ô, còn được gọi là phần chuông. Ở đây, từ này không chỉ một chiếc chuông phát ra âm thanh. Cụm with bells 2 m in diameter mô tả những con sứa có phần chuông rộng hai mét theo đường kính. Mẫu số + đơn vị + in diameter cho biết bề rộng của một hình tròn đo qua tâm.

Luyện tập

Đọc câu sau: The jellyfish's bell is 40 centimeters in diameter. bell có nghĩa là gì?

  1. Phần thân chính hình chiếc ô của con sứa
  2. Một vật bằng kim loại phát ra tiếng chuông
  3. Một âm thanh cảnh báo do con sứa phát ra
Xem đáp án

Phần thân chính hình chiếc ô của con sứa

swarmed fishermen, Cách dùng từ

0:40

đã bao vây ngư dân,

snapping nets and devouring local fish. Ngữ pháp

0:41

làm rách lưới và ngấu nghiến các loài cá địa phương.

Cách dùng từ

swarmed fishermen: swarm được dùng như ngoại động từ

Ở đây, swarmed là dạng quá khứ của động từ swarm. Rất nhiều con sứa cùng lao về phía và vây quanh ngư dân; trong câu này, swarm không phải là danh từ. Trong mẫu nhóm + swarm + người/địa điểm, người hoặc địa điểm là đối tượng bị vây quanh hoặc chen kín. Động từ này thường gợi chuyển động tập thể đột ngột, dày đặc và áp đảo.

Luyện tập

Đọc câu sau: Fans swarmed the singer after the show. Câu này có nghĩa là gì?

  1. Một người hâm mộ bình tĩnh nói chuyện riêng với ca sĩ.
  2. Ca sĩ đứng từ xa quan sát một đàn côn trùng.
  3. Một nhóm đông người hâm mộ nhanh chóng vây quanh ca sĩ.
Xem đáp án

Một nhóm đông người hâm mộ nhanh chóng vây quanh ca sĩ.

Ngữ pháp

snapping nets and devouring local fish: các cụm -ing song song bổ sung hậu quả

snapping nets và devouring local fish là hai cụm phân từ -ing được nối song song. Chúng không phải là các mệnh đề chính độc lập; cả hai cùng dùng chủ ngữ được hiểu ngầm của động từ swarmed ở phía trước và bổ sung hai hậu quả liên quan do chính chủ thể đó gây ra: làm đứt lưới và ăn cá. Cấu trúc này giúp người kể gói gọn một chuỗi hành động có liên quan trong một câu. Dấu phẩy nối các hành động bổ sung với sự kiện chính, còn and cho thấy hai cụm -ing có vai trò ngữ pháp ngang nhau.

Luyện tập

Trong câu “The storm crossed the valley, tearing down trees and flooding roads,” hai cụm -ing có chức năng gì?

  1. Chúng bổ sung hai hậu quả liên quan do cơn bão gây ra.
  2. Chúng diễn tả hai hành động đã hoàn thành trước khi cơn bão đến.
  3. Chúng mở đầu hai mệnh đề chính độc lập với các chủ ngữ mới.
Xem đáp án

Chúng bổ sung hai hậu quả liên quan do cơn bão gây ra.

Around the world,

0:45

Trên khắp thế giới,

these animals voraciously consume fish eggs and larvae, Cụm từ

0:46

những động vật này háu đói tiêu thụ trứng và ấu trùng cá,

Cụm từ

voraciously consume: ăn với cường độ cao trong văn phong trang trọng

Voraciously consume có nghĩa là ăn hoặc tiêu thụ một thứ gì đó với số lượng rất lớn, gợi lên hình ảnh về sự thèm ăn mạnh mẽ. Trong câu này, voraciously bổ nghĩa cho consume và nhấn mạnh rằng các loài vật ăn rất nhiều trứng và ấu trùng cá, chứ không chỉ đơn giản là ăn chúng. Consume trang trọng hơn eat và thường xuất hiện trong văn bản khoa học hoặc cung cấp thông tin. Tân ngữ của nó cũng có thể là những thứ không phải thức ăn, chẳng hạn như năng lượng hoặc tài nguyên; khi đó, voraciously gợi ý một nhu cầu mạnh bất thường.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với một báo cáo trang trọng về động vật hoang dã và nhấn mạnh việc ăn với số lượng lớn bất thường?

  1. The caterpillars eat a few young leaves now and then.
  2. The caterpillars inspect young leaves carefully.
  3. The caterpillars voraciously consume young leaves.
Xem đáp án

The caterpillars voraciously consume young leaves.

routinely undermine marine farming efforts, Cụm từ

0:50

thường xuyên phá hoại các nỗ lực nuôi trồng thủy sản,

Cụm từ

routinely undermine ... efforts: thường xuyên làm suy yếu hiệu quả của các nỗ lực

“Routinely undermine marine farming efforts” có nghĩa là liên tục làm cho những nỗ lực đó kém hiệu quả hơn hoặc khó thành công hơn. Ở đây, undermine được dùng theo nghĩa bóng; nó không có nghĩa là đào bên dưới một vật gì đó. Trạng từ routinely cho thấy tác động xấu này diễn ra theo một kiểu thường xuyên chứ không phải sự việc chỉ xảy ra một lần. Cấu trúc có thể áp dụng là routinely undermine + efforts, plans, trust hoặc một mục tiêu hay trạng thái khác có thể bị làm suy yếu.

Luyện tập

“Repeated rumors routinely undermine the relief effort” có nghĩa là gì?

  1. Những tin đồn lập tức chấm dứt hoạt động cứu trợ.
  2. Những tin đồn liên tục làm cho hoạt động cứu trợ kém hiệu quả hơn.
  3. Những tin đồn thực sự đào bên dưới các nhân viên cứu trợ.
Xem đáp án

Những tin đồn liên tục làm cho hoạt động cứu trợ kém hiệu quả hơn.

and outcompete adult fish Cách dùng từ

0:53

và cạnh tranh khốc liệt với cá trưởng thành

by consuming the resources they need to survive. Ngữ pháp

0:55

bằng cách tiêu thụ các tài nguyên mà chúng cần để sống sót.

Cách dùng từ

outcompete adult fish: vượt trội hơn cá trưởng thành trong cạnh tranh tài nguyên

“Outcompete adult fish” có nghĩa là giành được tài nguyên hiệu quả hơn cá trưởng thành, khiến chúng rơi vào thế bất lợi. Outcompete là ngoại động từ nên tân ngữ đứng ngay sau nó: outcompete adult fish, không phải outcompete with adult fish. Tiền tố out- thêm kết quả ‘làm tốt hơn’ vào compete. Kiểu cấu tạo chung này cũng xuất hiện trong outperform và outnumber, mặc dù mỗi từ hoàn chỉnh có ý nghĩa riêng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng loài mới giành lợi thế trước cá địa phương trong cuộc cạnh tranh thức ăn?

  1. The new species outcompetes with local fish for food.
  2. The new species competes local fish for food.
  3. The new species outcompetes local fish for food.
Xem đáp án

The new species outcompetes local fish for food.

Ngữ pháp

by consuming the resources they need to survive: cơ chế và đối tượng mà đại từ chỉ đến

By consuming... dùng by + dạng -ing để giải thích phương thức hoặc cơ chế giúp sứa lấn át cá trưởng thành: sứa giành lợi thế bằng cách sử dụng hết thứ mà cá trưởng thành phải dựa vào. Trong the resources they need to survive, đại từ quan hệ làm tân ngữ that hoặc which được lược bỏ: the resources (that) they need. They chỉ adult fish, còn to survive giải thích vì sao những con cá đó cần các nguồn tài nguyên.

Luyện tập

Đọc câu sau: Large chains can outcompete small shops by attracting the customers they need to survive. Cách hiểu nào đúng?

  1. Các cửa hàng nhỏ giành lợi thế bằng cách thu hút những khách hàng mà các chuỗi lớn cần.
  2. Các chuỗi lớn giành lợi thế bằng cách thu hút những khách hàng mà các cửa hàng nhỏ cần.
  3. Khách hàng tiêu thụ các chuỗi lớn để sống sót.
Xem đáp án

Các chuỗi lớn giành lợi thế bằng cách thu hút những khách hàng mà các cửa hàng nhỏ cần.

If things stay on their current trajectory, Ngữ pháp

0:58

Nếu mọi thứ vẫn tiếp diễn theo quỹ đạo hiện tại,

we could be headed for a future Cụm từ

1:01

chúng ta có thể hướng tới một tương lai

where the entire ocean is thick with jellyfish. Cụm từ

1:03

nơi toàn bộ đại dương đặc nghẹt sứa.

Ngữ pháp

If things stay on their current trajectory: điều kiện cho một dự đoán

Mệnh đề if đặt ra điều kiện cho dự đoán: kết quả chỉ có thể xảy ra nếu xu hướng hiện tại tiếp tục theo cùng một hướng. Ở đây, trajectory là cách nói ẩn dụ về hướng phát triển của sự kiện hoặc dữ liệu, chứ không phải đường bay theo nghĩa đen. Dạng hiện tại stay được dùng sau if, còn could trong mệnh đề chính đánh dấu một kết quả có thể xảy ra trong tương lai. Vì vậy, lời cảnh báo này có điều kiện chứ không khẳng định chắc chắn.

Luyện tập

Trong một dự đoán, If things stay on their current trajectory có nghĩa là gì?

  1. Nếu xu hướng hiện tại tiếp tục theo cùng một hướng
  2. Nếu tình hình lập tức quay lại điểm bắt đầu
  3. Nếu một vật thể đột ngột thay đổi đường đi
Xem đáp án

Nếu xu hướng hiện tại tiếp tục theo cùng một hướng

Cụm từ

could be headed for a future: có thể đang tiến tới một tương lai

Could be headed for a future có nghĩa là tình hình hiện tại có thể đang dẫn tới một tương lai cụ thể. Be headed for có thể diễn tả việc tiến tới một kết quả trừu tượng, chứ không chỉ là di chuyển về phía một địa điểm. Could khiến dự đoán chưa chắc chắn: người nói chỉ ra một hướng có thể xảy ra, không phải một kết quả được bảo đảm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa “tiến tới một kết quả có thể xảy ra”: If sales keep falling, the store could be ____ closure.

Xem đáp án

headed for

Cụm từ

is thick with jellyfish: dày đặc sứa

Is thick with jellyfish có nghĩa là sứa xuất hiện khắp đại dương với mật độ rất cao và dễ nhận thấy. Thick mô tả mức độ dày đặc khi chúng lấp đầy không gian, không phải độ dày vật lý của đại dương. Cấu trúc be thick with + danh từ tạo ra hình ảnh thị giác hoặc cảm giác mạnh về một nơi hay môi trường chen chúc hoặc đầy một thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa “dày đặc, đầy một thứ gì đó”: After the fire, the air was ____ smoke.

Xem đáp án

thick with

So,

1:07

Vậy,

is there anything that can keep these gelatinous creatures Cụm từ

1:07

liệu có thứ gì có thể kiểm soát được những sinh vật sền sệt này

under control?

1:10

hay không?

Cụm từ

keep ... under control: giữ một thứ trong tầm kiểm soát

Cấu trúc keep + tân ngữ + under control có nghĩa là bảo đảm một người, tình huống hoặc vấn đề vẫn ở mức có thể xử lý được và không trở nên tệ hơn hoặc hỗn loạn. Trong câu này, these gelatinous creatures là tân ngữ, còn under control mô tả trạng thái được kiểm soát của chúng; cụm này không chỉ một vị trí. Keep nhấn mạnh việc duy trì trạng thái đó theo thời gian. Nó không có nghĩa là các sinh vật hoặc vấn đề biến mất hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng keep ... under control, dùng the crowd làm tân ngữ: During the festival, extra staff worked to ____.

Xem đáp án

keep the crowd under control

Enter the humble sea turtle. Mạch ý

1:12

Hãy đón chào loài rùa biển khiêm nhường.

Mạch ý

Enter the humble sea turtle: giới thiệu một nhân vật quan trọng

Ở đây, Enter + danh từ dùng lối viết giống lời chỉ dẫn sân khấu để giới thiệu một người hoặc sự vật mới: nhân vật hoặc sự vật này giờ xuất hiện trong câu chuyện. Đây không phải là mệnh lệnh yêu cầu rùa biển đi vào một nơi nào đó. Về cách tổ chức thông tin, câu ngắn này chuyển phần giải thích từ vấn đề trước đó sang một giải pháp khả thi. Humble ở đây có nghĩa là bình dị hoặc không nổi bật, khiến vai trò quan trọng của rùa trở thành một bất ngờ thú vị.

Luyện tập

Enter the humble sea turtle chủ yếu có chức năng gì trong lời kể này?

  1. Câu này nói rằng rùa biển đã rời khỏi câu chuyện.
  2. Câu này ra lệnh cho rùa biển đi qua một ô cửa.
  3. Câu này giới thiệu rùa biển một cách đầy kịch tính như một nhân vật quan trọng mới.
Xem đáp án

Câu này giới thiệu rùa biển một cách đầy kịch tính như một nhân vật quan trọng mới.

There are a wide range of marine animals Cụm từ

1:15

Có rất nhiều loài động vật biển

that feed on jellyfish, Cụm từ

1:17

lấy sứa làm thức ăn,

Cụm từ

a wide range of: nhấn mạnh sự đa dạng

Cấu trúc a wide range of + danh từ có nghĩa là trong một nhóm có nhiều loại khác nhau. Ở đây, câu nhấn mạnh rằng có nhiều loài động vật biển ăn sứa, chứ không chỉ đơn thuần là có nhiều cá thể động vật biển. Trong cụm này, range có nghĩa là phạm vi hoặc sự đa dạng. Cấu trúc này hữu ích khi nhóm nhiều lựa chọn, dịch vụ, nguyên nhân, loài hoặc những thứ đa dạng khác.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng trung tâm cộng đồng cung cấp nhiều loại lớp học khác nhau?

  1. The community center offers a wide number of classes.
  2. The community center offers a wide range of classes.
  3. The community center offers a wide range classes.
Xem đáp án

The community center offers a wide range of classes.

Cụm từ

that feed on jellyfish: mô tả chế độ ăn của động vật

Trong cấu trúc feed on + thức ăn, động vật hoặc sinh vật là chủ thể ăn, còn tân ngữ sau on là thức ăn của nó. Ở đây, feed on jellyfish cho biết sứa là một phần trong chế độ ăn thông thường của những động vật biển này; on thuộc cụm động từ cố định và không chỉ vị trí. That mở đầu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho marine animals. Mệnh đề này giới hạn ý nghĩa ở những động vật có chế độ ăn đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ còn thiếu trong cụm feed on: Owls feed ____ mice and other small animals.

Xem đáp án

on

but sea turtles are among their most ancient predators. Cụm từ

1:19

nhưng rùa biển nằm trong số những loài săn mồi cổ xưa nhất của chúng.

Cụm từ

among their most ancient predators: thuộc nhóm cổ xưa nhất

Among đặt rùa biển vào trong một nhóm số nhiều: những kẻ săn mồi cổ xưa nhất của chúng. Cụm này có nghĩa là rùa biển thuộc nhóm những kẻ săn mồi cổ xưa nhất, chứ không phải là kẻ săn mồi cổ xưa nhất duy nhất. Mẫu có thể áp dụng là be among + từ hạn định + tính từ ở dạng so sánh cao nhất + danh từ số nhiều. Mẫu này diễn tả việc thuộc nhóm những ví dụ nổi bật nhất và thường gặp trong văn phong cung cấp sự thật hoặc trang trọng.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp với câu mà không đưa ra nhận định mạnh hơn?

  1. Rùa biển nằm giữa hai kẻ săn mồi cổ xưa.
  2. Rùa biển là kẻ săn mồi cổ xưa nhất duy nhất.
  3. Rùa biển thuộc một nhóm những kẻ săn mồi cổ xưa nhất.
Xem đáp án

Rùa biển thuộc một nhóm những kẻ săn mồi cổ xưa nhất.

And while every known species of sea turtle Ngữ pháp

1:22

Và trong khi mọi loài rùa biển đã biết

preys on jellyfish at some point in their lives, Cụm từ

1:25

đều săn sứa vào một thời điểm nào đó trong đời,

Cụm từ

at some point in their lives: một giai đoạn không xác định trong đời

At some point in their lives có nghĩa là vào một thời điểm hoặc giai đoạn không được xác định trong cuộc đời. Cụm này cho biết hành vi xảy ra trong vòng đời, nhưng không nói chính xác khi nào hoặc rằng hành vi kéo dài suốt đời. Ở đây, point chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn, không phải một vị trí trong không gian. Cấu trúc at some point in + khoảng thời gian hữu ích khi thời điểm chính xác không được biết hoặc không quan trọng.

Luyện tập

at some point in their lives trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Hành vi tiếp diễn trong suốt cả cuộc đời.
  2. Hành vi chỉ xảy ra lúc bắt đầu cuộc đời.
  3. Hành vi xảy ra vào một thời điểm không xác định trong cuộc đời.
Xem đáp án

Hành vi xảy ra vào một thời điểm không xác định trong cuộc đời.

none consume quite as many as the leatherback. Ngữ pháp

1:28

không loài nào tiêu thụ nhiều như rùa da.

Ngữ pháp

while ..., none ...: thừa nhận một sự thật trước ý tương phản chính

Ở đây, while có nghĩa là mặc dù, không phải trong khoảng thời gian mà. Mệnh đề có while trước hết thừa nhận một sự thật chung: mọi loài rùa biển đã biết đôi khi đều ăn sứa. Sau đó, mệnh đề chính dùng none để đánh dấu sự tương phản. Trong phép so sánh này, none được hiểu là không loài nào khác: không loài nào khác ăn nhiều sứa bằng rùa da. Mẫu này giúp người viết thừa nhận một bối cảnh chung trước khi làm nổi bật một trường hợp đặc biệt.

Luyện tập

Câu nào dùng while để thừa nhận một sự thật chung trước khi làm nổi bật một trường hợp đặc biệt?

  1. Every club offers beginner classes because weekend sessions are popular.
  2. While every club offers beginner classes, none has as many weekend sessions as the Harbor Club.
  3. While I was waiting for the bus, I read a magazine.
Xem đáp án

While every club offers beginner classes, none has as many weekend sessions as the Harbor Club.

Ngữ pháp

none consume quite as many as the leatherback: diễn đạt gián tiếp số lượng cao nhất

None consume quite as many as the leatherback có nghĩa là không có con vật nào khác trong nhóm so sánh ăn số lượng sứa nhiều bằng rùa da. Danh từ được hiểu ngầm sau many là jellyfish, dựa vào ngữ cảnh trước đó. Cấu trúc none + động từ + quite as many as + người hoặc vật cho thấy một cách gián tiếp rằng người hoặc vật cuối cùng có số lượng cao nhất. Trong phép so sánh phủ định này, quite nhấn mạnh việc đạt đầy đủ đến con số đó; ở đây, từ này không tự mang nghĩa một số lượng khá lớn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng không có người chạy nào khác hoàn thành nhiều vòng bằng Maya?

  1. Of all the runners, none completed quite many laps than Maya.
  2. Of all the runners, none completed quite as much laps as Maya.
  3. Of all the runners, none completed quite as many laps as Maya.
Xem đáp án

Of all the runners, none completed quite as many laps as Maya.

Leatherbacks are the largest species of sea turtle,

1:31

Rùa da là loài rùa biển có kích thước lớn nhất,

and they eat jellyfish almost exclusively, Cụm từ

1:35

và chúng gần như chỉ ăn sứa,

Cụm từ

eat jellyfish almost exclusively: gần như chỉ ăn sứa

Trong câu này, almost exclusively có nghĩa là sứa chiếm gần như toàn bộ chế độ ăn của rùa da, nhưng vẫn để ngỏ khả năng chúng ăn một lượng nhỏ thức ăn khác. Almost khiến lời khẳng định không trở thành tuyệt đối. Exclusively giới hạn phạm vi của eat: việc ăn tập trung vào một loại thức ăn. Mẫu động từ + tân ngữ + almost exclusively có thể mô tả chế độ ăn, nguồn, mục đích sử dụng hoặc hoạt động tập trung gần như hoàn toàn vào một loại nhưng không phải tuyệt đối.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với they eat jellyfish almost exclusively?

  1. Chế độ ăn của chúng chủ yếu là sứa, nhưng có thể có những ngoại lệ hiếm gặp.
  2. Chúng không bao giờ ăn sứa.
  3. Chế độ ăn của chúng có lượng sứa và thức ăn khác bằng nhau.
Xem đáp án

Chế độ ăn của chúng chủ yếu là sứa, nhưng có thể có những ngoại lệ hiếm gặp.

devouring well over 1,000 metric tons Cụm từ

1:38

tiêu thụ hơn 1.000 tấn

of them over their roughly 50-year lifespans. Cụm từ

1:41

sứa trong suốt vòng đời khoảng 50 năm của mình.

Cụm từ

well over 1,000 metric tons: hơn hẳn 1.000 tấn

Well over 1,000 metric tons có nghĩa là một lượng lớn hơn 1.000 tấn một cách rõ rệt, chứ không chỉ nhỉnh hơn một chút. Ở đây, well tăng mức độ cho over; nó không có nghĩa là theo cách tốt. Mẫu có thể dùng lại well over + số hoặc lượng áp dụng được với tuổi, chi phí, khoảng cách, trọng lượng, thời gian và số người tham dự khi mức chênh lệch trên một mốc tham chiếu là đáng kể nhưng không nêu con số chính xác.

Luyện tập

Câu nào cho biết số người tham dự rõ ràng nhiều hơn năm trăm, chứ không chỉ nhỉnh hơn một chút?

  1. Under five hundred people attended the event.
  2. Just over five hundred people attended the event.
  3. Well over five hundred people attended the event.
Xem đáp án

Well over five hundred people attended the event.

Cụm từ

over their roughly 50-year lifespans: tổng số tích lũy trong suốt một giai đoạn

Trong câu này, over their roughly 50-year lifespans có nghĩa là “trong suốt toàn bộ cuộc đời kéo dài khoảng 50 năm của chúng”. Cụm này thể hiện lượng hơn hẳn 1.000 tấn như một tổng số được tích lũy trong suốt giai đoạn đó. Ở đây, over không có nghĩa là “hơn 50 năm”. Roughly cho biết 50 là con số ước chừng, còn 50-year đóng vai trò như một tính từ đứng trước lifespans.

Luyện tập

over their roughly 50-year lifespans có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Cụm này thể hiện tổng số được tích lũy trong suốt toàn bộ vòng đời.
  2. Cụm này nói rằng việc ăn diễn ra liên tục đúng 50 năm không gián đoạn.
  3. Cụm này nói rằng vòng đời kéo dài hơn 50 năm.
Xem đáp án

Cụm này thể hiện tổng số được tích lũy trong suốt toàn bộ vòng đời.

This is particularly remarkable Mạch ý

1:45

Điều này đặc biệt đáng chú ý

because jellyfish are 95% water and very low in calories, Cụm từ

1:47

vì sứa chứa 95% là nước và cực kỳ ít calo,

Mạch ý

This is particularly remarkable because: sự thật, đánh giá và lý do

This chỉ lại sự thật đã nêu trước đó: rùa da ăn một lượng sứa khổng lồ. Particularly remarkable cho người nghe biết nên đánh giá sự thật đó như thế nào, còn because đưa ra lý do tại sao sự thật ấy đáng được đánh giá như vậy. Mẫu này sắp xếp thông tin theo trình tự sự thật → đánh giá → lý do. Nó biến con số trong câu trước thành một ý có ý nghĩa thay vì mở đầu một chủ đề mới.

Luyện tập

This is particularly remarkable because... sắp xếp thông tin như thế nào?

  1. Cấu trúc này mở đầu một chủ đề mới không liên quan đến sự thật trước đó.
  2. Cấu trúc này đánh giá sự thật trước đó rồi đưa ra lý do tại sao nó đáng chú ý.
  3. Cấu trúc này cho biết sự kiện trước đó xảy ra vào lúc nào.
Xem đáp án

Cấu trúc này đánh giá sự thật trước đó rồi đưa ra lý do tại sao nó đáng chú ý.

Cụm từ

very low in calories: cấu trúc be low in + thành phần

Very low in calories có nghĩa là sứa chỉ cung cấp một lượng rất nhỏ năng lượng từ thực phẩm. Cấu trúc be low in + chất dinh dưỡng hoặc chất mô tả một thứ chỉ chứa ít thành phần đó. Ở đây, in đánh dấu thuộc tính đang được đo chứ không chỉ vị trí. Very nhấn mạnh mức độ của low.

Luyện tập

Điền giới từ còn thiếu vào cụm từ cố định: This snack contains only 40 calories, so it is low ____ calories.

Xem đáp án

in

so to maintain a healthy weight, Ngữ pháp

1:51

vì vậy để duy trì cân nặng khỏe mạnh,

the average 500-kg leatherback

1:53

một con rùa da trung bình nặng 500 kg

needs to eat roughly 400 kg of jellyfish every day.

1:56

cần ăn khoảng 400 kg sứa mỗi ngày.

Ngữ pháp

to maintain a healthy weight: động từ nguyên mẫu chỉ mục đích

To maintain a healthy weight là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cụm này giải thích vì sao rùa da cần ăn nhiều đến vậy: mục tiêu là duy trì cân nặng khỏe mạnh. Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích dùng to + động từ nguyên mẫu. Khi đứng trước mệnh đề chính, cụm này nêu mục tiêu trước và thường có dấu phẩy theo sau. Ở đây, to có nghĩa là in order to, không diễn tả chuyển động về phía một nơi.

Luyện tập

Hoàn thành cụm chỉ mục đích ở đầu câu bằng một từ: ____ save water, we take shorter showers.

Xem đáp án

To

That's roughly the same weight as a grand piano. Ngữ pháp

2:01

Trọng lượng đó xấp xỉ bằng một cây đại dương cầm.

Ngữ pháp

roughly the same weight as ...: so sánh trọng lượng gần đúng

Cấu trúc the same + danh từ + as so sánh một đặc điểm chung giữa hai đối tượng. Ở đây, danh từ là weight, và That's ... as a grand piano chuyển con số khoảng 400 kilôgam đã nêu trước đó thành phép so sánh quen thuộc với một cây đại dương cầm, giúp người nghe dễ hình dung hơn. Roughly có nghĩa là “xấp xỉ”, vì vậy người nói không khẳng định hai trọng lượng hoàn toàn bằng nhau. Cấu trúc có thể áp dụng là be roughly the same + danh từ chỉ đại lượng + as, như the same height as hoặc the same length as.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh: The crate is roughly the same weight ____ a motorcycle.

Xem đáp án

as

And while some sea turtle species

2:04

Và trong khi một số loài rùa biển

have been documented selectively eating Ngữ pháp

2:06

được ghi nhận là có chọn lọc ăn

their prey's protein-rich gonads, Cách dùng từ

2:09

phần tuyến sinh dục giàu protein của con mồi,

Ngữ pháp

have been documented selectively eating: hành vi ăn có chọn lọc đã được ghi nhận

Have been documented là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành: các loài rùa biển là đối tượng được quan sát và ghi nhận, còn nhà nghiên cứu hoặc nguồn ghi nhận có thể không được nêu ra. Cấu trúc này cho biết đến hiện tại đã có bằng chứng hoặc hồ sơ về hành vi đó. Selectively eating là mệnh đề -ing nêu hành vi được ghi nhận. Cấu trúc có thể áp dụng X has/have been documented doing Y thường gặp trong nghiên cứu, tin khoa học và lời thuyết minh phim tài liệu. Ở đây, documented có nghĩa là “được ghi nhận làm bằng chứng”, không chỉ đơn giản là “được đưa vào tài liệu”.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc trình bày bằng chứng bằng dạng bị động của document: These crows have ____ using tools.

Xem đáp án

been documented

Cách dùng từ

protein-rich: tính từ ghép dạng danh từ + rich

Protein-rich là tính từ ghép có nghĩa là “chứa nhiều protein”. Từ này đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ gonads. Dấu gạch nối kết hợp protein với rich để cho thấy chúng cùng hoạt động như một tính từ. Trong từ ghép dạng danh từ + rich, rich có nghĩa là “có hàm lượng cao”, không phải “giàu có”. Cùng kiểu cấu tạo này có nutrient-rich, resource-rich và data-rich.

Luyện tập

Dùng protein + rich làm tính từ ghép: Beans are a ____ food.

Xem đáp án

protein-rich

leatherbacks eat jellyfish whole, Cụm từ

2:11

thì rùa da ăn sứa nguyên con,

Cụm từ

eat jellyfish whole: động từ + tân ngữ + whole

Eat jellyfish whole có nghĩa là ăn trọn từng con sứa thay vì chỉ chọn một số bộ phận. Whole đứng sau tân ngữ jellyfish và cho biết toàn bộ đối tượng được ăn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là eat/swallow + tân ngữ + whole. Whole tập trung vào việc đối tượng có còn nguyên vẹn hay không, chứ không tập trung vào số lượng đối tượng được ăn; ở đây nó cũng không phải là danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc động từ + tân ngữ + whole: The snake swallowed the mouse ____.

Xem đáp án

whole

mowing down huge swaths of unsuspecting jellies. Thành ngữ

2:14

càn quét những dải sứa lớn không mảy may nghi ngờ.

Thành ngữ

mowing down huge swaths: ẩn dụ cho việc tiêu thụ nhanh với quy mô lớn

Mow down theo nghĩa đen gợi ra cảnh cắt hoặc quật ngã nhiều thứ trong một lượt nhanh. Ở đây, đó là phép ẩn dụ cho việc ăn rất nhiều sứa với tốc độ nhanh, chứ không phải dùng máy cắt cỏ. Huge swaths bổ sung ý về phạm vi rộng hoặc số lượng lớn, vì vậy cả cụm từ tạo ra hình ảnh sinh động về cả tốc độ lẫn quy mô.

Luyện tập

Trong câu này, mowing down huge swaths có nghĩa là gì?

  1. Chúng dùng máy để cắt sứa.
  2. Chúng cẩn thận chọn chỉ một số ít sứa.
  3. Chúng nhanh chóng ăn một số lượng lớn sứa.
Xem đáp án

Chúng nhanh chóng ăn một số lượng lớn sứa.

Normally,

2:19

Thông thường,

jellyfish aren't quite this defenseless. Ngữ pháp

2:20

sứa không hoàn toàn vô phương tự vệ như vậy.

Ngữ pháp

aren't quite this defenseless: không cực đoan như vẻ bề ngoài

Trong cấu trúc not quite this + tính từ, this chỉ mức độ vừa được nhìn thấy, cảm nhận hoặc mô tả. Not quite cho biết mức độ thực tế chưa đạt đến mức đó. Vì vậy, câu này điều chỉnh một ấn tượng cực đoan mà không khẳng định điều ngược lại. Sứa có thể vẫn dễ bị tổn thương, nhưng không hoàn toàn bất lực như vẻ bề ngoài.

Luyện tập

Câu nào nhẹ nhàng cho biết những đoạn khác của đường mòn không dốc bằng đoạn này?

  1. The trail is exactly this steep all the way.
  2. The trail is steep here, but it isn't quite this steep all the way.
  3. The trail isn't steep anywhere.
Xem đáp án

The trail is steep here, but it isn't quite this steep all the way.

Most species have tentacles covered in cells called cnidocytes, Ngữ pháp

2:22

Hầu hết các loài đều có xúc tu phủ đầy các tế bào gọi là tế bào gai,

Ngữ pháp

covered in cells called cnidocytes: thêm đặc điểm và tên gọi

covered in cells called cnidocytes gồm hai cụm mô tả bị động rút gọn. covered in cells bổ nghĩa cho tentacles và cho biết trên bề mặt xúc tu có gì. called cnidocytes bổ nghĩa cho cells và nêu tên của các tế bào đó; called ở đây không diễn tả một hành động riêng. Dạng đầy đủ là tentacles that are covered in cells that are called cnidocytes. Cấu trúc danh từ + phân từ quá khứ này thường gặp trong phần giải thích khoa học vì nó gói một đặc điểm vật lý và một thuật ngữ chuyên môn vào cùng một cụm từ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng covered in ... called ... để nói rằng chiếc lá có những lỗ nhỏ mang tên stomata?

  1. The leaf covered tiny openings is called stomata.
  2. The leaf is called tiny openings covered in stomata.
  3. The leaf is covered in tiny openings called stomata.
Xem đáp án

The leaf is covered in tiny openings called stomata.

which contain venomous harpoons

2:27

chứa những mũi lao độc

coiled and ready to launch. Cụm từ

2:29

cuộn lại và sẵn sàng phóng ra.

Cụm từ

coiled and ready to launch: hai trạng thái song song

coiled and ready to launch đưa ra hai trạng thái song song của venomous harpoons. coiled cho biết chúng đang cuộn lại. ready to launch cho biết chúng có thể phóng ra ngoài ngay khi tế bào bị kích hoạt. Cả coiled và ready đều bổ nghĩa cho harpoons. Cấu trúc ready to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động có thể hoặc sắp xảy ra tiếp theo. launch không chỉ dùng cho tên lửa; từ này còn có thể mang nghĩa đưa một thiết bị vào hoạt động hoặc ra mắt sản phẩm hay dịch vụ. Trong câu này, nó có nghĩa là phóng ra ngoài.

Luyện tập

Câu nào cho thấy một thiết bị ở hai trạng thái: đã sạc đầy và có thể bắt đầu bay ngay lập tức?

  1. The rescue drone is ready for someone to store it.
  2. The rescue drone is fully charged and ready to launch.
  3. The rescue drone is charging because it has already landed.
Xem đáp án

The rescue drone is fully charged and ready to launch.

These barbed structures, known as nematocysts, Cụm từ

2:31

Những cấu trúc có gai này, được gọi là túi gai,

are released on contact. Cụm từ

2:35

được giải phóng khi có va chạm.

Cụm từ

known as nematocysts: giới thiệu tên gọi chính thức

Known as có nghĩa là “được gọi là” hoặc “được biết đến với tên gọi đó”. Ở đây, cụm từ này nối phần mô tả These barbed structures với thuật ngữ chuyên môn nematocysts. Phần nằm giữa hai dấu phẩy là một mệnh đề bị động rút gọn: known as nematocysts tương đương với which are known as nematocysts. Nó bổ sung thông tin về tên gọi chứ không phải hành động chính của câu.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng “photosynthesis” làm tên chính thức của quá trình?

  1. The process is known by photosynthesis.
  2. The process is known as photosynthesis.
  3. The process is known for photosynthesis.
Xem đáp án

The process is known as photosynthesis.

Cụm từ

are released on contact: sự tiếp xúc là yếu tố kích hoạt

On contact có nghĩa là “khi xảy ra tiếp xúc vật lý” hoặc “ngay khi có thứ gì đó chạm vào”. Ở đây, on giới thiệu sự kiện kích hoạt việc phóng ra chứ không chỉ một địa điểm. Are released ở thể bị động: các cấu trúc được phóng ra vì sự tiếp xúc gây nên hành động đó. Trong ngữ cảnh khác, dùng on contact with + danh từ để cho biết sự tiếp xúc với thứ gì gây ra phản ứng.

Luyện tập

Hoàn thành thông báo an toàn bằng cụm ba từ trong bài, bắt đầu bằng on và có nghĩa là “ngay khi chạm vào”: The sealant hardens ____ air.

Xem đáp án

on contact with

Jellyfish frequently use this sting to paralyze and kill their food, Ngữ pháp

2:37

Sứa thường sử dụng nọc độc này để làm tê liệt và giết chết con mồi,

Ngữ pháp

use this sting to paralyze and kill their food: cấu trúc use X to do Y

Use X to do Y nêu một phương tiện và mục đích của nó. Ở đây, this sting là thứ sứa sử dụng, còn to paralyze and kill their food cho biết chúng dùng nó để làm gì. Trong câu này, food có nghĩa là con mồi. Paralyze và kill là hai động từ nguyên mẫu được nối bằng and. Chúng dùng chung một to, vì vậy cấu trúc đầy đủ là use this sting to paralyze ... and [to] kill .... Động từ nguyên mẫu có to ở đây diễn tả mục đích, không chỉ một thời điểm xảy ra sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc use X to do Y bằng từ chỉ mục đích: Hikers use a map ____ find the trail.

Xem đáp án

to

and it can also irritate the skin of would-be intruders. Cách dùng từ

2:42

và nó cũng có thể gây kích ứng da của những kẻ muốn xâm nhập.

Cách dùng từ

would-be intruders: người hoặc sinh vật có thể cố xâm nhập

Would-be là từ bổ nghĩa có dấu gạch nối, được đặt trước danh từ. Từ này mô tả người hoặc vật muốn, có ý định hoặc có khả năng đảm nhận vai trò mà danh từ nêu ra, nhưng không khẳng định nỗ lực đó đã thành công. Ở đây, would-be intruders là những sinh vật có thể đến gần hoặc cố xâm nhập, chứ không phải những kẻ chắc chắn đã xâm nhập thành công. Hãy hiểu would-be như một đơn vị. Trong cụm này, would không chỉ thời gian tương lai hay điều kiện; toàn bộ từ ghép khiến intruders mang nghĩa tiềm ẩn hoặc đang có ý định thực hiện.

Luyện tập

Trong câu "A strong lock can stop a would-be intruder," would-be intruder là ai?

  1. Người chắc chắn đã vào và hiện đang ở bên trong
  2. Người có thể cố vào mà không được phép nhưng chưa chắc đã thành công
  3. Người đã được mời chính thức để vào sau đó
Xem đáp án

Người có thể cố vào mà không được phép nhưng chưa chắc đã thành công

But it's completely useless against sea turtles. Cụm từ

2:46

Nhưng nó hoàn toàn vô dụng với rùa biển.

Cụm từ

be completely useless against...: hoàn toàn vô tác dụng đối với...

Be useless against X có nghĩa là “không có tác dụng đối với X” hoặc “không hiệu quả khi đối phó với X”. Ở đây, it chỉ cú chích của sứa: cú chích đó không thể làm rùa biển bị thương hoặc bảo vệ sứa khỏi chúng. Against giới thiệu đối tượng mà cú chích không thể tác động đến; ở đây nó không có nghĩa là “phản đối điều gì đó”. Completely làm nhận định mạnh hơn: cú chích không chỉ có tác dụng yếu đối với rùa biển mà hoàn toàn không tạo ra tác dụng hữu ích. Cấu trúc này cũng có thể mô tả thuốc, đồ bảo hộ, công cụ hoặc phương pháp không hiệu quả trước một mục tiêu hay vấn đề cụ thể.

Luyện tập

Điền từ cho biết phương pháp điều trị không có tác dụng đối với vi khuẩn: This treatment is useless ____ these bacteria.

Xem đáp án

against

Most of these reptiles have thick scales covered in keratin, Cụm từ

2:50

Hầu hết những loài bò sát này có lớp vảy dày bao phủ bởi keratin,

Cụm từ

scales covered in keratin: những chiếc vảy được phủ keratin

Covered in keratin là một cụm phân từ quá khứ đặt sau scales để mô tả những chiếc vảy đó. Có thể viết đầy đủ thành scales that are covered in keratin. Covered in + chất có nghĩa là một chất nằm trên và phủ lên bề mặt. Những chiếc vảy không nằm bên trong keratin; keratin tạo thành một lớp phủ trên chúng. Cấu trúc này cũng dùng được với các chất như mud, dust, snow hoặc paint.

Luyện tập

Chọn câu dùng đúng covered in để mô tả một chất phủ trên bề mặt.

  1. The old shelf was covering in dust.
  2. The old shelf was covered to dust.
  3. The old shelf was covered in dust.
Xem đáp án

The old shelf was covered in dust.

the same material that makes up nails and claws. Cụm động từ

2:55

chính là vật liệu tạo nên móng tay và vuốt.

Cụm động từ

makes up nails and claws: make up với nghĩa “cấu thành”

Ở đây, makes up có nghĩa là “tạo thành” hoặc “cấu thành”. Vật chất là thành phần hay nguyên liệu, còn nails and claws là những thứ được tạo nên từ vật chất đó: X makes up Y. Nghĩa này diễn tả quan hệ cấu thành, không phải hành động trang điểm hay bịa ra một câu chuyện. Để nhận ra nghĩa này, hãy xem X có phải là thành phần hoặc vật liệu tạo nên Y hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “cấu thành”: Three smaller groups ____ the committee.

Xem đáp án

make up

This leathery armor protects their skin while they hunt, Thành ngữ

2:58

Lớp áo giáp dai như da này bảo vệ da chúng khi săn mồi,

Thành ngữ

This leathery armor như một ẩn dụ về sự bảo vệ

This leathery armor chỉ lại lớp vảy dày phủ keratin đã được nhắc đến trước đó. Đây là một phép ẩn dụ: con vật không mặc áo giáp do con người chế tạo. Armor nhấn mạnh chức năng bảo vệ của lớp vảy, còn leathery gợi lên bề mặt dai giống như da thuộc. Lời thuyết minh khoa học thường mô tả một cấu trúc cơ thể xa lạ thông qua một đồ vật quen thuộc. Khi gặp cách diễn đạt như vậy, hãy tìm đặc điểm chung —ở đây là khả năng bảo vệ và độ dai— thay vì hiểu theo nghĩa đen.

Luyện tập

This leathery armor có nghĩa gì trong câu này?

  1. Lớp vảy chắc và dai của con vật được ví với áo giáp vì chúng bảo vệ da.
  2. Da của con vật đã được biến thành quần áo bằng da thuộc.
  3. Con vật đang mặc áo giáp do con người làm ra.
Xem đáp án

Lớp vảy chắc và dai của con vật được ví với áo giáp vì chúng bảo vệ da.

and any captured prey that tries to escape

3:01

và bất kỳ con mồi nào bị bắt cố gắng trốn thoát

is impaled on the keratinized spikes Ngữ pháp

3:04

đều bị đâm xuyên trên những gai sừng hóa

lining the leatherback's esophagus. Ngữ pháp

3:07

dọc theo thực quản của rùa da.

Ngữ pháp

is impaled on the keratinized spikes: kết quả được diễn đạt bằng câu bị động

Mệnh đề này dùng dạng bị động ở thì hiện tại đơn is impaled để tập trung vào any captured prey, tức đối tượng chịu tác động. Nó mô tả kết quả xảy ra với con mồi: những chiếc gai đâm xuyên con mồi; con mồi không thực hiện hành động đó. Trong be impaled on the spikes, on cho thấy con mồi bị đâm xuyên và mắc lại trên gai, chứ không chỉ chạm vào bề mặt gai. Văn miêu tả khoa học thường dùng câu bị động khi quá trình hoặc kết quả quan trọng hơn việc nêu tác nhân.

Luyện tập

Câu nào dùng dạng bị động một cách tự nhiên để cho biết một con côn trùng bị gai đâm xuyên và mắc lại trên đó?

  1. The insect impaled a sharp thorn.
  2. The insect was lightly touched by a sharp thorn.
  3. The insect was impaled on a sharp thorn.
Xem đáp án

The insect was impaled on a sharp thorn.

Ngữ pháp

lining the leatherback's esophagus: mệnh đề quan hệ rút gọn

lining the leatherback's esophagus là một mệnh đề hiện tại phân từ đặt sau spikes, và spikes là chủ ngữ được hiểu ngầm của mệnh đề. Nó xác định những chiếc gai nào: những chiếc gai lót dọc thực quản. Cấu trúc này có thể được viết đầy đủ là that line the leatherback's esophagus. Ở đây, line là động từ có nghĩa “tạo thành một hàng hoặc lớp dọc theo phía trong của một vật”; lining không phải danh từ mang nghĩa lớp lót bên trong. Mệnh đề quan hệ rút gọn này gói thông tin miêu tả vào một dạng ngắn hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề hiện tại phân từ sau một danh từ với nghĩa “the trees that line the road”?

  1. The trees lining the road provide shade.
  2. The trees are lining the road provide shade.
  3. The trees lined the road provide shade.
Xem đáp án

The trees lining the road provide shade.

For most sea turtles,

3:10

Đối với hầu hết các loài rùa biển,

these adaptations make individual jellyfish easy prey. Ngữ pháp

3:11

những sự thích nghi này biến từng con sứa thành con mồi dễ dàng.

Ngữ pháp

make individual jellyfish easy prey: make + tân ngữ + bổ ngữ

Động từ make dùng cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ để diễn tả một kết quả do điều gì đó gây ra. Ở đây, individual jellyfish là tân ngữ, còn easy prey là cụm danh từ mô tả những con sứa ấy trở thành gì theo góc nhìn của rùa biển. Bổ ngữ có thể là tính từ, cụm danh từ hoặc một cách diễn đạt kết quả khác, như make the road safer, make her a leader hoặc make the screen easy to read. Cần hiểu tân ngữ và bổ ngữ cùng nhau; easy prey không phải là tân ngữ thứ hai.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ để diễn tả kết quả?

  1. A clear map makes the route to be easy to follow.
  2. A clear map makes the route easy to follow.
  3. A clear map makes easy to follow the route.
Xem đáp án

A clear map makes the route easy to follow.

However,

3:15

Tuy nhiên,

a jelly population's true defense mechanism Mạch ý

3:16

cơ chế phòng vệ thực sự của quần thể sứa

is in how quickly they can reproduce.

3:19

nằm ở tốc độ sinh sản của chúng.

Mạch ý

a jelly population's true defense mechanism is in how quickly...: chuyển từ cá thể sang quần thể

Cụm true defense mechanism chuyển hướng phần giải thích. Thay vì hỏi một con sứa tự bảo vệ như thế nào, câu này hỏi cả quần thể sống sót ra sao dù bị mất đi nhiều cá thể. True báo hiệu rằng câu trả lời quan trọng khác với ý nghĩ thường thấy về một cách phòng vệ bằng cơ thể. Cấu trúc X is in how... xác định yếu tố chính nằm ở một cách thức hoặc mức độ; ở đây là tốc độ sinh sản. Cấu trúc này tổ chức lập luận bằng cách chuyển từ cấp độ cá thể sang cấp độ quần thể, nơi việc sinh sản nhanh đóng vai trò là chiến lược sinh tồn.

Luyện tập

Câu này có vai trò gì trong phần giải thích?

  1. Câu này đặt tên cho một bộ phận phòng vệ mới được phát hiện trên cơ thể sứa.
  2. Câu này khẳng định rằng mỗi con sứa đều có thể tự bảo vệ về mặt thể chất trước rùa biển.
  3. Câu này chuyển trọng tâm từ khả năng tự bảo vệ bằng cơ thể của một cá thể sang khả năng sống sót của quần thể nhờ sinh sản nhanh.
Xem đáp án

Câu này chuyển trọng tâm từ khả năng tự bảo vệ bằng cơ thể của một cá thể sang khả năng sống sót của quần thể nhờ sinh sản nhanh.

Almost all jellyfish species have evolved to reproduce both sexually and asexually, Ngữ pháp

3:21

Gần như mọi loài sứa đã tiến hóa để sinh sản cả hữu tính và vô tính,

Ngữ pháp

both sexually and asexually: nối hai cách song song

Trong have evolved to reproduce both sexually and asexually, cặp cấu trúc both ... and ... nối hai cách sinh sản có vai trò ngang nhau và nhấn mạnh rằng cả hai đều có thể xảy ra. Hai trạng từ sexually và asexually đều bổ nghĩa cho reproduce. Hai phần được nối bằng both ... and ... cần có hình thức ngữ pháp song song. Ở đây, trạng từ + and + trạng từ giúp phần mô tả khoa học cân đối và rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc both ... and bằng từ nối còn thiếu: The sensor works both indoors ____ outdoors.

Xem đáp án

and

allowing them to increase their numbers Ngữ pháp

3:27

cho phép chúng tăng số lượng

with or without a partner. Cụm từ

3:29

dù có hay không có bạn tình.

Ngữ pháp

allowing them to increase their numbers: thêm kết quả bằng cụm -ing

Allowing them to increase their numbers là cụm phân từ -ing bổ sung kết quả của ý trước đó: việc có hai cách sinh sản giúp sứa có thể tăng số lượng. Cụm này gắn với mệnh đề phía trước chứ không đóng vai trò là một mệnh đề chính mới. Cấu trúc là allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: them là tân ngữ, còn to increase their numbers là hành động được tạo điều kiện để xảy ra. Nói chung, dấu phẩy + allowing + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to có thể rút gọn mối liên hệ nguyên nhân-kết quả trong một câu.

Luyện tập

Dùng dạng -ing đúng của allow để bổ sung kết quả: The new path is wider, ____ cyclists to ride side by side.

Xem đáp án

allowing

Cụm từ

with or without a partner: bao gồm cả hai điều kiện

With or without a partner cho biết cùng một điều vẫn đúng trong cả hai trường hợp: khi có bạn tình và khi không có. Trọng tâm không nằm ở việc sở hữu thứ gì đó, mà ở chỗ kết quả không phụ thuộc vào điều kiện này. Cụm từ ghép with và without thành một cặp trước cụm danh từ dùng chung a partner. Bạn có thể dùng mẫu with or without + danh từ để cho biết một việc vẫn có thể xảy ra, được cho phép hoặc đúng trong cả hai trường hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ theo cặp có nghĩa là không bắt buộc phải đặt chỗ: The tour is open to visitors ____ a reservation.

Xem đáp án

with or without

In tropical environments,

3:31

Trong môi trường nhiệt đới,

jellyfish reproduce constantly throughout the year, Cụm từ

3:32

sứa sinh sản liên tục quanh năm,

Cụm từ

constantly throughout the year: hoạt động xuyên suốt cả năm

Throughout the year có nghĩa là khoảng thời gian bao trùm cả năm, không chỉ một mùa ngắn hoặc một thời điểm riêng lẻ. Trong câu này, constantly bổ sung ý rằng việc sinh sản tiếp diễn hoặc xảy ra rất thường xuyên trong suốt khoảng thời gian một năm đó. Throughout mô tả phạm vi thời gian. Từ này không phải lúc nào cũng có nghĩa là hành động diễn ra từng giây mà không hề gián đoạn; mức độ liên tục cụ thể phụ thuộc vào động từ, ngữ cảnh và những từ như constantly.

Luyện tập

Câu nào cho biết khu vườn mở cửa trong mọi thời kỳ của năm, thay vì chỉ mở một lần mỗi năm?

  1. The garden is open throughout the year.
  2. The garden opens for one day every year.
  3. The garden opened once last year.
Xem đáp án

The garden is open throughout the year.

but in more temperate climates, Cách dùng từ

3:35

nhưng ở khí hậu ôn đới hơn,

species often reproduce all at once in a massive bloom, Cụm từ

3:37

các loài thường sinh sản đồng loạt trong một đợt bùng nổ lớn,

Cách dùng từ

in more temperate climates: cụm từ chỉ vùng khí hậu

Cụm giới từ in more temperate climates đặt ra điều kiện môi trường cho mệnh đề theo sau. Temperate mô tả khí hậu ở các vùng vĩ độ trung bình nằm giữa vùng nhiệt đới và vùng cực. More temperate thể hiện sự so sánh: các điều kiện này gần với kiểu khí hậu đó hơn, hoặc ít mang tính nhiệt đới hơn, so với điều kiện được đem ra đối chiếu. Ở đây, temperate dùng để phân loại khí hậu. Nó không mô tả một người có tính cách điềm tĩnh và biết tự kiềm chế.

Luyện tập

Lựa chọn nào nêu đúng nghĩa của temperate climates trong ngữ cảnh khoa học này?

  1. Ở đây, temperate climates có nghĩa là những người có tính cách điềm tĩnh.
  2. Ở đây, temperate climates có nghĩa là thời tiết dễ chịu trong hôm nay.
  3. Ở đây, temperate climates có nghĩa là các vùng khí hậu ở vĩ độ trung bình.
Xem đáp án

Ở đây, temperate climates có nghĩa là các vùng khí hậu ở vĩ độ trung bình.

Cụm từ

all at once in a massive bloom: đợt bùng nổ sinh thái đồng thời

All at once cho biết nhiều cá thể của loài sinh sản cùng lúc, thay vì diễn ra thành những đợt riêng biệt. Trong câu này, cụm từ mang nghĩa “đồng thời”, mặc dù ở những ngữ cảnh khác nó cũng có thể mang nghĩa “đột nhiên”. In a massive bloom mô tả kết quả là sự gia tăng lớn và nhanh chóng của quần thể. Trong sinh thái học, bloom có thể chỉ hiện tượng các sinh vật như tảo hoặc sứa đột ngột xuất hiện với số lượng lớn; ở đây nó không nói về hoa nở.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “đồng thời trong một đợt gia tăng sinh thái lớn”: After several hot days, the algae multiplied ____.

Xem đáp án

all at once in a massive bloom

where jellies multiply at alarming rates. Cụm từ

3:41

nơi sứa nhân lên với tốc độ đáng báo động.

Cụm từ

multiply at alarming rates: sinh sôi với tốc độ đáng báo động

Ở đây, multiply có nghĩa là “tăng về số lượng”, còn at alarming rates cho biết mức tăng đó diễn ra nhanh đến đâu. Dạng số nhiều rates phù hợp khi nói về sự gia tăng ở nhiều nhóm, địa điểm hoặc giai đoạn; với một xu hướng chung, at an alarming rate thường được dùng hơn. Alarming thể hiện thêm đánh giá của người nói: sự thay đổi nhanh hoặc lớn đến mức gây lo ngại. Ở đây, rate là tốc độ hoặc tỷ lệ thay đổi, không phải giá cả hay khoản phí.

Luyện tập

Câu nào cho biết căn bệnh đang lây lan nhanh đến mức gây lo ngại?

  1. The disease is spreading at an alarming rate.
  2. The disease is spreading at an encouraging rate.
  3. The disease is spreading at a steady rate.
Xem đáp án

The disease is spreading at an alarming rate.

And humanity is making these blooms much more frequent. Ngữ pháp

3:45

Và nhân loại đang khiến những đợt bùng nổ này diễn ra thường xuyên hơn nhiều.

Ngữ pháp

make + tân ngữ + tính từ so sánh hơn: much more frequent

Câu này dùng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ so sánh hơn: humanity thể hiện nguyên nhân, these blooms là cụm tân ngữ, còn much more frequent mô tả sự thay đổi tạo ra. Nói cách khác, hoạt động của con người khiến những đợt bùng phát này xảy ra thường xuyên hơn. Much nhấn mạnh dạng so sánh hơn more frequent, cho biết sự khác biệt lớn chứ không chỉ một chút. Trong cấu trúc chủ động này, tính từ được đặt trực tiếp sau make để làm bổ ngữ cho tân ngữ: dùng make these blooms more frequent, không dùng make these blooms to be more frequent.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh hơn của easy, được nhấn mạnh bằng much: A clear map is making the route ____ to follow.

Xem đáp án

much easier

Fertilizer runoff from farms introduces chemicals Cách dùng từ

3:50

Phân bón chảy tràn từ các trang trại mang theo hóa chất

that simultaneously kill other fish and prompt blooms. Ngữ pháp

3:53

đồng thời giết chết các loài cá khác và kích thích sứa bùng nổ.

Cách dùng từ

Fertilizer runoff from farms: runoff trong ngữ cảnh môi trường

“Fertilizer runoff from farms” chỉ nước chảy khỏi đất nông nghiệp và mang theo phân bón vào những vùng nước gần đó. Ở đây, runoff là một danh từ trong lĩnh vực môi trường, không phải ý nói ai đó chạy trốn. Toàn bộ cụm danh từ cho biết cả con đường di chuyển lẫn nguồn gốc của chất ô nhiễm: fertilizer cho biết nước mang theo thứ gì, còn from farms cho biết dòng chảy bắt nguồn từ đâu.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả fertilizer runoff theo nghĩa môi trường?

  1. Đó là phân bón được cất giữ trước khi sử dụng.
  2. Đó là nước chảy khỏi đất nông nghiệp và mang theo phân bón.
  3. Nó có nghĩa là công nhân nông trại chạy khỏi phân bón.
Xem đáp án

Đó là nước chảy khỏi đất nông nghiệp và mang theo phân bón.

Ngữ pháp

simultaneously kill ... and prompt ...: các kết quả song song và đồng thời

Simultaneously bổ nghĩa cho hai hành động được nối bằng and: kill other fish và prompt blooms. Từ này cho biết cùng một nhóm hóa chất có thể tạo ra cả hai kết quả vào cùng một lúc, chứ không phải kết quả này thay thế hoặc nhất thiết xảy ra sau kết quả kia. Ở đây, prompt là động từ mang nghĩa “gây ra hoặc kích hoạt”, còn blooms chỉ sự gia tăng nhanh chóng và trên quy mô lớn của một quần thể sinh thái. Hai hành động cùng trình bày những tác động môi trường song song.

Luyện tập

Hoàn thành các kết quả song song bằng cấu trúc simultaneously ... and ...: The new system can simultaneously cut costs ____ reduce waste.

Xem đáp án

and

High water temperatures caused by climate change

3:58

Nhiệt độ nước cao do biến đổi khí hậu

speed up jellyfish reproduction and extend the reproductive season. Ghi chú

4:01

làm tăng tốc độ sinh sản của sứa và kéo dài mùa sinh sản.

Cụm động từ

speed up: làm một quá trình diễn ra nhanh hơn

Speed up có nghĩa là làm cho điều gì đó xảy ra nhanh hơn hoặc bắt đầu di chuyển hay diễn ra nhanh hơn. Trong câu này, cụm từ được dùng theo cách ngoại động: sau speed up là jellyfish reproduction, tức quá trình trở nên nhanh hơn. Ở đây, up biểu thị tốc độ tăng lên chứ không phải hướng đi lên. Cụm này cũng có thể dùng không có tân ngữ: The process is speeding up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phrasal verb có nghĩa là làm cho quá trình diễn ra nhanh hơn: A faster computer can ____ the analysis.

Xem đáp án

speed up

Cụm từ

and extend the reproductive season: và kéo dài mùa sinh sản

Extend the reproductive season có nghĩa là làm cho giai đoạn sinh sản kéo dài hơn. Extend có thể diễn tả thời gian được thêm vào, vì vậy nó kết hợp tự nhiên với season, deadline, period hoặc stay; từ này không chỉ dùng cho độ dài vật lý. Từ and ở đầu cụm nối extend với động từ speed up ở trước. Hai động từ cùng có chủ ngữ High water temperatures, nên câu nêu hai tác động liên quan mà không lặp lại chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa là làm cho một khoảng thời gian kéo dài hơn: The school decided to ____ the application deadline by three days.

Xem đáp án

extend

Meanwhile,

4:05

Trong khi đó,

both marine construction and pollution

4:06

cả hoạt động xây dựng trên biển và ô nhiễm

dramatically increase the surface area for jellyfish polyps Ngữ pháp

4:09

đều làm tăng đáng kể diện tích bề mặt để các polyp sứa

to attach, grow, and mature.

4:13

bám vào, phát triển và trưởng thành.

Ngữ pháp

Cấu trúc increase the surface area for ... to ...

Ở đây, dramatically increase the surface area có nghĩa là có thêm rất nhiều bề mặt vật lý để sử dụng. Cấu trúc for + danh từ + động từ nguyên mẫu có to xác định danh từ là chủ thể thực hiện các hành động ở dạng nguyên mẫu. Jellyfish polyps là đối tượng thực hiện attach, grow và mature; for không chỉ đánh dấu chúng là bên được hưởng lợi. Cấu trúc này có thể cho biết một không gian, đồ vật hoặc cơ hội cho phép người hay vật được nêu rõ làm gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc for + danh từ + động từ nguyên mẫu có to: The new platform creates more space ____ passengers ____ wait safely.

Xem đáp án

for · to

All these issues require a wide range of policy-based solutions, Cách dùng từ

4:15

Tất cả những vấn đề này đòi hỏi một loạt các giải pháp dựa trên chính sách,

Cách dùng từ

policy-based solutions: các giải pháp dựa trên chính sách

Policy-based solutions là những cách xử lý vấn đề sử dụng chính sách, chẳng hạn như luật, quy định, quy tắc cấp vốn hoặc chương trình của tổ chức, làm công cụ chính. Ở đây, based có nghĩa là dựa trên hoặc được tổ chức xoay quanh, chứ không có nghĩa là basic. Policy-based là tính từ ghép đặt trước solutions. Dấu gạch nối cho biết policy và based cùng hoạt động như một từ bổ nghĩa duy nhất.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với policy-based solutions?

  1. Các bài học nhập môn giải thích kiến thức cơ bản về chính sách
  2. Các lựa chọn cá nhân được đưa ra mà không có hành động nào từ tổ chức
  3. Các giải pháp dùng chính sách làm cách thức chính để xử lý vấn đề
Xem đáp án

Các giải pháp dùng chính sách làm cách thức chính để xử lý vấn đề

but one major way to prevent jellyfish populations Ngữ pháp

4:20

nhưng một cách chính để ngăn chặn quần thể sứa

from getting out of hand Thành ngữ

4:23

vượt khỏi tầm kiểm soát

Thành ngữ

from getting out of hand: trở nên mất kiểm soát

Get out of hand là một thành ngữ có nghĩa là trở nên khó hoặc không thể kiểm soát. Từ hand ở đây không chỉ một bàn tay thật. Ở đây, getting là dạng -ing cần dùng sau from trong cấu trúc prevent ... from doing. Vì vậy, from getting out of hand nói về việc ngăn tình hình trở nên mất kiểm soát, chứ không phải một vật di chuyển ra xa bàn tay.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ mục tiêu get out of hand: The meeting is getting out of ____, so let's take a short break.

Xem đáp án

hand

is to protect their natural predators.

4:25

là bảo vệ những kẻ săn mồi tự nhiên của chúng.

Ngữ pháp

Một cách quan trọng để ngăn X làm Y là làm Z

Mẫu one major way to prevent X from doing Y is to Z nêu một vấn đề và một giải pháp chính trong cùng một câu. X chỉ đối tượng cần tránh khỏi sự việc không mong muốn, doing Y chỉ sự việc đó, còn to Z nêu hành động có thể giúp giải quyết vấn đề. Sau prevent, dùng cấu trúc prevent + tân ngữ + from + động từ thêm -ing. Trong câu này, jellyfish populations là tân ngữ, getting out of hand là sự việc cần ngăn chặn và to protect their natural predators nêu giải pháp. Không được bỏ from ở đây.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu câu nêu giải pháp: One major way to prevent warm air ____ escaping is ____ seal the gaps.

Xem đáp án

from · to

Many of whom are currently under threat. Ngữ pháp

4:27

Nhiều loài trong số đó hiện đang bị đe dọa.

Ngữ pháp

Many of whom ...: bổ sung thông tin về một nhóm

Many of whom có nghĩa là “nhiều thành viên trong nhóm đó”. Ở đây, whom chỉ lại natural predators được nhắc ngay trước đó, và mệnh đề này cho biết nhiều loài săn mồi tự nhiên ấy hiện đang gặp nguy hiểm. Cấu trúc từ chỉ số lượng + of + đại từ quan hệ mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định. Mệnh đề này phụ thuộc vào một danh từ số nhiều đã xuất hiện trước đó; trong một câu hoàn chỉnh, nó thường đứng sau danh từ ấy và dấu phẩy, chứ không đứng riêng.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề quan hệ không xác định bằng một từ: The project supports twenty local fishers, many of ____ work in remote villages.

Xem đáp án

whom

Small-scale fisheries that are essential to communities Ghi chú

4:30

Các nghề cá quy mô nhỏ thiết yếu đối với cộng đồng

in Mexico and Peru often use gillnets Văn hóa

4:33

ở Mexico và Peru thường sử dụng lưới rê

Cách dùng từ

Small-scale fisheries: hoạt động đánh bắt ở quy mô vận hành hạn chế

Small-scale fisheries chỉ các hoạt động đánh bắt và sinh kế được thực hiện ở quy mô vận hành tương đối hạn chế, thường do cá nhân, gia đình, nhóm nhỏ hoặc cộng đồng địa phương tiến hành. Trong câu này, cụm từ gọi tên một hoạt động kinh tế thiết yếu đối với các cộng đồng ở Mexico và Peru. Fisheries ở đây có nghĩa là các hoạt động hoặc ngành thủy sản, không phải những đàn cá. Small-scale mô tả quy mô vận hành, chẳng hạn như tàu thuyền, thiết bị, lực lượng lao động hoặc vốn; nó không mô tả kích thước cơ thể của cá.

Luyện tập

Câu nào dùng small-scale fisheries để chỉ các hoạt động đánh bắt ở quy mô hạn chế?

  1. Small-scale fisheries provide food and income for many coastal families.
  2. The guide photographed three small-scale fisheries swimming near the reef.
  3. The aquarium keeps several small-scale fisheries in a glass tank.
Xem đáp án

Small-scale fisheries provide food and income for many coastal families.

Cụm từ

that are essential to communities: nêu ai phụ thuộc vào một điều gì đó

Be essential to + một người, một nhóm hoặc một hệ thống có nghĩa là “cần thiết hoặc cực kỳ quan trọng đối với người, nhóm hoặc hệ thống đó”. Ở đây, to communities nêu các nhóm phụ thuộc vào nghề cá quy mô nhỏ; to không chỉ hướng di chuyển. Mệnh đề that are essential to communities bổ nghĩa cho small-scale fisheries. Mệnh đề này thêm thông tin quan trọng rằng các nghề cá đó hỗ trợ cộng đồng và giúp xác định những nghề cá đang được nói đến.

Luyện tập

Một báo cáo địa phương viết: “The only clinic is essential to the community.” Câu này có nghĩa là gì?

  1. Phòng khám đang di chuyển về phía cộng đồng.
  2. Phòng khám thuộc về mọi cộng đồng lân cận.
  3. Cộng đồng cần phòng khám hoặc coi phòng khám là cực kỳ quan trọng.
  4. Phòng khám chỉ hữu ích ở bên ngoài cộng đồng.
Xem đáp án

Cộng đồng cần phòng khám hoặc coi phòng khám là cực kỳ quan trọng.

which unintentionally capture and kill hundreds of sea turtles each year. Ngữ pháp

4:36

loại lưới vô tình bắt và giết chết hàng trăm con rùa biển mỗi năm.

Văn hóa

gillnets: lưới đánh cá giữ động vật trong mắt lưới

Gillnet là một loại lưới đánh cá cụ thể được đặt trong nước giống như một bức tường. Cá có thể chui một phần qua mắt lưới rồi mắc lại ở mang hoặc thân; từ gillnets không có nghĩa là mọi loại fishing nets nói chung. Mắt lưới cũng có thể làm vướng những con vật mà ngư dân không định bắt, trong đó có rùa biển. Vì vậy, câu này liên hệ gillnets với việc vô tình đánh bắt và làm chết động vật.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với gillnets?

  1. Lưới chỉ dùng để vận chuyển cá sau khi bắt được
  2. Bất kỳ thiết bị nào được dùng để đánh cá
  3. Loại lưới cụ thể có mắt lưới giữ cá ở phần mang hoặc thân
  4. Hàng rào bảo vệ khiến rùa biển tránh xa
Xem đáp án

Loại lưới cụ thể có mắt lưới giữ cá ở phần mang hoặc thân

Ngữ pháp

which unintentionally capture and kill: bổ sung một hậu quả ngoài ý muốn

Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng which bổ sung thông tin về danh từ gillnets xuất hiện trước đó. Ở đây, which thay cho gillnets và làm chủ ngữ chung của hai động từ song song capture và kill; nó không chỉ Mexico and Peru. Unintentionally cho biết việc gây hại cho rùa biển là hậu quả ngoài ý muốn của việc sử dụng lưới, chứ không phải mục đích của ngư dân. Cấu trúc này giúp văn bản giải thích bổ sung một tác dụng phụ ngay sau sự vật gây ra tác dụng đó.

Luyện tập

Phần trước của câu nhắc đến gillnets, tức lưới rê, ở Mexico và Peru. which chỉ điều gì?

  1. Lưới rê
  2. Mexico và Peru
  3. Hàng trăm con rùa biển
Xem đáp án

Lưới rê

In the Eastern Pacific,

4:42

Ở Đông Thái Bình Dương,

these practices could drive leatherbacks to extinction Cụm từ

4:43

những hoạt động này có thể đẩy rùa da đến bờ vực tuyệt chủng

in the next 60 years.

4:46

trong 60 năm tới.

Cụm từ

drive leatherbacks to extinction: khiến một loài tuyệt chủng

Trong drive leatherbacks to extinction, drive có nghĩa là 'khiến một đối tượng đạt đến một kết quả', không phải 'lái phương tiện'. Cấu trúc là drive + tân ngữ + to + kết quả: leatherbacks là tân ngữ, còn extinction là kết quả cuối cùng có hại. Could cho biết đây là một hậu quả có thể xảy ra trong tương lai, chứ không khẳng định sự tuyệt chủng chắc chắn hoặc đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc drive + tân ngữ + to + kết quả mang nghĩa 'khiến loài đó tuyệt chủng': Continued hunting could ____.

Xem đáp án

drive the species to extinction

Fortunately,

4:48

May mắn thay,

some researchers have already developed inexpensive tools

4:49

một số nhà nghiên cứu đã phát triển các công cụ rẻ tiền

to minimize these risks. Cụm từ

4:53

để giảm thiểu những rủi ro này.

Cụm từ

to minimize these risks: giảm rủi ro mà không loại bỏ hoàn toàn

To minimize these risks nêu mục đích của việc phát triển các công cụ: chúng được tạo ra để hạ rủi ro xuống mức thấp nhất có thể một cách hợp lý. Minimize không có nghĩa là mọi rủi ro đều biến mất. Từ này tập trung vào việc giảm khả năng xảy ra hoặc mức độ nghiêm trọng của tổn hại, một ý thường gặp trong lĩnh vực an toàn, sức khỏe, kinh doanh và kỹ thuật.

Luyện tập

Câu nào dùng minimize chính xác?

  1. The safety cover is designed to minimize the risk of injury, though it cannot prevent every accident.
  2. The safety cover describes the risk but does nothing to reduce it.
  3. The safety cover eliminates all risk, so an accident is impossible.
Xem đáp án

The safety cover is designed to minimize the risk of injury, though it cannot prevent every accident.

Attaching green LED lights to gillnets Ngữ pháp

4:55

Việc gắn đèn LED xanh lá cây vào lưới rê

has proven useful for allowing sea turtles,

4:58

đã được chứng minh là hữu ích để giúp rùa biển,

dolphins, and even seabirds to avoid fishing gear. Cụm từ

5:00

cá heo, và thậm chí cả chim biển tránh xa ngư cụ.

Ngữ pháp

Attaching ... has proven useful for allowing ...: cụm -ing làm chủ ngữ

Attaching green LED lights to gillnets là một cụm danh động từ. Toàn bộ hành động này là chủ ngữ của has proven useful; attaching không phải là phần bổ nghĩa mở đầu để mô tả cách một chủ ngữ khác hành động. Vì hành động được xem là một ý duy nhất nên câu dùng has ở dạng số ít. Has proven useful cho biết bằng chứng hoặc kinh nghiệm đã cho thấy phương pháp này có ích; for allowing ... giải thích kết quả có ích đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng một cụm -ing làm chủ ngữ số ít với has proven useful?

  1. Adding clear labels has proven useful for helping visitors find the correct room.
  2. Add clear labels has proven useful for helping visitors find the correct room.
  3. Adding clear labels have proven useful for helping visitors find the correct room.
Xem đáp án

Adding clear labels has proven useful for helping visitors find the correct room.

Cụm từ

avoid fishing gear: avoid + danh từ hoặc dạng -ing

Trong avoid fishing gear, avoid có nghĩa là tránh xa ngư cụ hoặc không tiếp xúc với chúng. Ngay sau avoid là cụm danh từ fishing gear. Avoid cũng có thể đi với dạng -ing, như trong avoid touching the coral; không thêm from sau avoid. Trong câu đầy đủ, allowing được theo sau bởi những con vật có được khả năng đó, còn to avoid fishing gear cho biết chúng có thể làm gì: allow + someone/something + to + verb.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của touch: To protect the coral, avoid ____ it while swimming.

Xem đáp án

touching

Solutions like this should allow small-scale fishers Mạch ý

5:04

Những giải pháp như thế này sẽ cho phép ngư dân quy mô nhỏ

to support their communities

5:07

hỗ trợ cộng đồng của họ

while minimizing their impact Ngữ pháp

5:09

trong khi giảm thiểu tác động của họ

Mạch ý

Solutions like this: từ một ví dụ đến một nhóm rộng hơn

Cụm Solutions like this nhắc lại toàn bộ giải pháp vừa được mô tả, chứ không chỉ một từ ở gần đó hay một vật thể riêng lẻ. Từ số ít this chỉ ý tưởng trước đó, còn từ số nhiều Solutions trình bày ý tưởng ấy như một ví dụ trong một nhóm rộng hơn. Cụm này tổ chức thông tin bằng cách chuyển từ một ví dụ cụ thể sang một nhận định khái quát hơn. Người viết có thể mô tả một phương pháp trước, rồi dùng Solutions like this để nói về điều mà các phương pháp tương tự có thể đạt được.

Luyện tập

Đọc: A neighborhood created a tool library so residents could borrow equipment instead of buying it. Solutions like this can reduce waste. Solutions like this có chức năng gì trong câu thứ hai?

  1. Nó chỉ đề cập đến từ equipment.
  2. Nó nhắc lại toàn bộ ý tưởng thư viện dụng cụ và xếp ý tưởng đó vào nhóm các giải pháp tương tự.
  3. Nó giới thiệu một giải pháp hoàn toàn mới, không liên quan đến câu đầu tiên.
Xem đáp án

Nó nhắc lại toàn bộ ý tưởng thư viện dụng cụ và xếp ý tưởng đó vào nhóm các giải pháp tương tự.

Ngữ pháp

while minimizing their impact: cân bằng thêm một mục tiêu

Cụm while minimizing their impact bổ sung một mục tiêu thứ hai diễn ra song song với supporting their communities. Ở đây, while có nghĩa là “đồng thời”, chứ không chỉ đơn thuần là “trong khoảng thời gian khi”. Mệnh đề -ing được rút gọn vì có thể hiểu chủ thể thực hiện từ cấu trúc lớn hơn: những ngư dân quy mô nhỏ vừa hỗ trợ cộng đồng của họ vừa giảm thiểu tác động do họ gây ra. Cấu trúc này hữu ích khi muốn cho thấy một hành động hoặc lợi ích được cân bằng với một mục tiêu khác.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng while + -ing để trình bày hai mục tiêu được thực hiện cùng lúc?

  1. The new filter saves water while it reducing energy use.
  2. The new filter saves water while reducing energy use.
  3. The new filter saves water while to reduce energy use.
Xem đáp án

The new filter saves water while reducing energy use.

on our leathery ocean defenders. Thành ngữ

5:11

lên những người bảo vệ đại dương có lớp áo giáp dai như da của chúng ta.

Thành ngữ

our leathery ocean defenders: cách gọi hình tượng dành cho rùa biển

Trong ngữ cảnh này, our leathery ocean defenders là cách gọi trìu mến và mang tính hình tượng dành cho rùa biển. Leathery gợi lên bề mặt dai, giống da thuộc của chúng, còn ocean defenders nhân hóa chúng thành những người bảo vệ vì vai trò sinh thái của chúng, chẳng hạn như góp phần kiểm soát sứa, mang lại lợi ích cho đại dương. Our tạo cảm giác gắn kết và trách nhiệm chung. Cụm từ thể hiện thái độ muốn bảo vệ của người kể; đây không phải là tên chính thức của một loài.

Luyện tập

our leathery ocean defenders có khả năng mang nghĩa gì nhất trong câu này?

  1. Đây là tên khoa học chính thức của một nhóm rùa biển.
  2. Đây là cách gọi mang tính hình tượng và tán dương dành cho rùa biển cùng vai trò sinh thái có ích của chúng.
  3. Cụm này có nghĩa là những người bảo vệ mặc đồ da khi làm việc trên biển.
Xem đáp án

Đây là cách gọi mang tính hình tượng và tán dương dành cho rùa biển cùng vai trò sinh thái có ích của chúng.

How does the gelatinous jellyfish

5:14

Làm thế nào mà con sứa sền sệt

pack such a painful punch? Thành ngữ

5:17

lại tung ra một cú đánh đau đớn như vậy?

Thành ngữ

pack such a painful punch: tạo ra tác động mạnh đến bất ngờ

Pack a punch là một thành ngữ có nghĩa là “có sức mạnh, tác động hoặc hiệu quả lớn”. Thành ngữ này thường được dùng khi một thứ có vẻ nhỏ hoặc vô hại nhưng lại mạnh đến bất ngờ; không nhất thiết phải có một cú đấm thật. Ở đây, such a painful punch biến đổi cách nói thông thường bằng cấu trúc such a + tính từ + danh từ số ít để nhấn mạnh mức độ. Vết chích của sứa thực sự gây đau, đồng thời thành ngữ cũng cho biết tác động của nó rất mạnh, tạo nên một lối chơi chữ sinh động.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “có tác động mạnh đến bất ngờ”: The little engine is small, but it really packs a ____.

Xem đáp án

punch

Learn more about the science behind their sting

5:19

Tìm hiểu thêm về khoa học đằng sau vết đốt của chúng

with this video.

5:22

với video này.

Or watch the miraculous journey

5:23

Hoặc xem hành trình kỳ diệu

of infant sea turtles

5:25

của những chú rùa biển sơ sinh

as they run the gauntlet Thành ngữ

5:27

khi chúng vượt qua thử thách

of predators and harsh conditions

5:29

của những kẻ săn mồi và điều kiện khắc nghiệt

Thành ngữ

as they run the gauntlet: đối mặt với một loạt nguy hiểm

Run the gauntlet là một thành ngữ có nghĩa là “trải qua một loạt nguy hiểm, cuộc tấn công, thử thách hoặc lời chỉ trích gay gắt”. Ý chính là phải đối mặt với nhiều thách thức nối tiếp hoặc lặp lại, chứ không chỉ đơn giản là chạy qua một nơi nào đó. Trong as they run the gauntlet, as giới thiệu điều xảy ra trong hành trình của những chú rùa. Cụm từ theo sau of predators and harsh conditions nêu rõ chuỗi mối đe dọa mà chúng phải vượt qua.

Luyện tập

Câu nào dùng run the gauntlet với nghĩa là “đối mặt với một loạt thử thách”?

  1. Maya threw down the gauntlet and challenged Leo to a race.
  2. The proposal must run the gauntlet of three review committees.
  3. He bought a metal gauntlet for his costume.
Xem đáp án

The proposal must run the gauntlet of three review committees.

with this one.

5:31

với video này.