Bạn nói xin lỗi như thế nào? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
910 từ 163 từ/phút

Tổng quan video: Tập này so sánh cách xin lỗi thay đổi theo mối quan hệ, mức độ nghiêm trọng và văn hóa, qua các ví dụ từ Ghana, Pakistan, Nga, Hàn Quốc và Ấn Độ. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. my bad. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết đây là cách thừa nhận lỗi và xin lỗi rất thân mật, nhẹ nhàng giữa bạn bè. Bạn sẽ hiểu vì sao cụm này phù hợp với lỗi nhỏ trong trò chuyện thoải mái nhưng có thể nghe quá xuề xòa khi lỗi nghiêm trọng hoặc hoàn cảnh đòi hỏi sự tôn trọng. 2. slide an apology in the middle of a conversation — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Hiểu cách dùng ẩn dụ của slide để nói về việc khéo léo chen lời xin lỗi vào giữa cuộc trò chuyện rồi nhanh chóng chuyển chủ đề. Bạn có thể dùng hình ảnh này để mô tả việc thêm một thông điệp nhạy cảm mà không biến nó thành trọng tâm cuộc trao đổi. 3. to make things right, — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Hiểu rằng lời xin lỗi chân thành có thể cần hành động để khắc phục tổn hại chứ không chỉ là lời nói. Bạn có thể dùng cụm này khi đề cập đến việc bồi thường, một cử chỉ chu đáo hoặc biện pháp thực tế nhằm hàn gắn mối quan hệ hay điều chỉnh tình huống.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:00

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:08

Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:12

Tôi là Neil.

And I'm Beth.

0:12

Và tôi là Beth.

In English,

0:14

Trong tiếng Anh,

there are many ways to apologize,

0:14

có nhiều cách để xin lỗi,

depending on the situation. Ngữ pháp

0:16

tùy thuộc vào tình huống.

Ngữ pháp

depending on the situation: điều kiện làm thay đổi lựa chọn

Sau depending on là điều kiện có thể làm thay đổi lựa chọn hoặc kết quả. Ở đây, tình huống ảnh hưởng đến cách xin lỗi nào là phù hợp. Khi đứng cuối câu, depending on the situation bổ sung một điều kiện cho toàn bộ ý phía trước. Bạn có thể dùng mẫu X changes depending on Y khi X thay đổi trong những điều kiện khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học dùng để giới thiệu điều kiện: Our picnic plans may change ____ the weather.

Xem đáp án

depending on

In formal situations,

0:18

Trong các tình huống trang trọng,

you could say please forgive me, Cụm từ

0:20

bạn có thể nói please forgive me (xin hãy tha thứ cho tôi),

Cụm từ

please forgive me: lời xin tha thứ trang trọng

Please forgive me trực tiếp đề nghị người nghe tha thứ cho người nói vì điều họ đã làm sai. Cụm này không chỉ thừa nhận lỗi lầm mà còn xin được tha thứ. Trong câu này, In formal situations xác định bối cảnh sử dụng. So với một câu I’m sorry đơn giản, cụm này nghe nghiêm túc, tôn trọng và có chủ ý hơn.

Luyện tập

Khi đang trò chuyện thoải mái, bạn vô tình cầm nhầm bút chì của một người bạn. “Please forgive me” có phải là phản ứng tức thì tự nhiên nhất không?

  1. Không, câu này nghe quá trang trọng và nghiêm túc trong tình huống đó.
  2. Có, câu này tự nhiên trong tình huống đó.
Xem đáp án

Không, câu này nghe quá trang trọng và nghiêm túc trong tình huống đó.

while to a friend you might just say my bad. Cách dùng từ

0:22

trong khi với một người bạn, bạn có thể chỉ cần nói my bad (lỗi của tôi).

Cách dùng từ

my bad: cách thân mật để nhận lỗi

“My bad” là một cách nói cố định và rất thân mật, có nghĩa là “Đó là lỗi của tôi”. Cụm này có thể dùng như một lời xin lỗi ngắn khi người nói nhận trách nhiệm về một lỗi nhỏ. Trong câu này, “to a friend” cho thấy mối quan hệ gần gũi khiến cách nói này trở nên tự nhiên. Đừng dịch “my bad” theo từng từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm hai từ để nói rằng lỗi đó là của bạn: I picked up your pen by accident—____.

Xem đáp án

my bad

And of course,

0:25

Và tất nhiên,

there's the most common phrase of all,

0:26

có một cụm từ phổ biến nhất trong tất cả,

I'm sorry.

0:28

I'm sorry (tôi xin lỗi).

Can you remember a time when you had to apologize,

0:29

Bạn có nhớ một lần nào đó bạn phải xin lỗi không,

Beth?

0:31

Beth?

Um oh,

0:32

Ừm, ồ,

I had to apologize this morning because I stepped on someone's toes on the tube. Cách dùng từ

0:34

tôi đã phải xin lỗi sáng nay vì tôi đã giẫm lên ngón chân của một người trên tàu điện ngầm.

Cách dùng từ

on the Tube: trên tàu điện ngầm Luân Đôn

Trong câu này, “on the Tube” có nghĩa là ở trên hoặc đi bằng tàu điện ngầm Luân Đôn. “The Tube” là tên gọi thân thuộc trong tiếng Anh Anh dành cho hệ thống đường sắt ngầm của Luân Đôn; tube ở đây không có nghĩa là “ống”. Với phương tiện này, giới từ thường dùng là on: người ta nói travel on the Tube hoặc leave something on the Tube. Khi là tên của hệ thống, Tube thường được viết hoa.

Luyện tập

Câu nào sử dụng “the Tube” một cách tự nhiên?

  1. We took the Tube from Times Square to Central Park.
  2. The plumber repaired the Tube under the sink.
  3. We left our bags on the Tube after getting off at Baker Street.
Xem đáp án

We left our bags on the Tube after getting off at Baker Street.

Okay.

0:38

Được rồi.

Well,

0:39

Chà,

apologizing depends on what you've done. Ngữ pháp

0:39

việc xin lỗi phụ thuộc vào những gì bạn đã làm.

Ngữ pháp

depends on what you've done: mệnh đề what sau depend on

Depend on có nghĩa là “được quyết định bởi” hoặc “bị ảnh hưởng bởi”. Ở đây, toàn bộ what you've done là một mệnh đề danh từ. Mệnh đề này làm tân ngữ của on và nêu hành động cụ thể quyết định cách xin lỗi. Đây không phải là một câu hỏi riêng. Bên trong mệnh đề, tiếng Anh dùng trật tự câu trần thuật: what you've done, không phải what have you done.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của depend on và một mệnh đề what: The activity ____ supplies we have.

Xem đáp án

depends on what

So, sorry is fine if you accidentally step on someone's toes like you did this morning,

0:42

Vì vậy, nói sorry là ổn nếu bạn vô tình giẫm lên ngón chân của ai đó giống như bạn đã làm sáng nay,

Beth.

0:47

Beth.

But what if you do something really serious, Ngữ pháp

0:48

Nhưng chuyện gì sẽ xảy ra nếu bạn làm điều gì đó thực sự nghiêm trọng,

Ngữ pháp

But what if...: đưa ra một tình huống giả định

What if + chủ ngữ + động từ dùng để đưa ra một tình huống tưởng tượng hoặc có thể xảy ra và yêu cầu người nghe nghĩ về kết quả hoặc cách ứng phó. Trong cấu trúc này, động từ ở thì hiện tại có thể diễn tả một khả năng trong tương lai. Ở đây, người nói tưởng tượng rằng ai đó làm một việc rất nghiêm trọng; mệnh đề này không kể lại một sự thật trong quá khứ. But báo hiệu sự phản biện hoặc ngoại lệ đối với ý đang được nói đến và chuyển cuộc thảo luận sang một trường hợp khó hơn.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm hai từ dùng để nêu một vấn đề có thể xảy ra trong tương lai: ____ the power goes out tonight?

Xem đáp án

What if

like the Ghanaian journalist Afia Pokua,

0:50

như nhà báo người Ghana Afia Pokua,

who publicly criticized the king of the Ashanti tribe? Ghi chú

0:53

người đã công khai chỉ trích nhà vua của bộ tộc Ashanti?

Cách dùng từ

publicly criticized: công khai chỉ trích

Publicly criticized có nghĩa là một người đã công khai nói ra điều họ cho là sai ở một người hoặc một quyết định, để công chúng có thể nghe, đọc hoặc biết về lời phê bình đó. Publicly bổ nghĩa cho criticized; nó cho biết lời phê bình được đưa ra công khai đến mức nào, chứ không cho biết ai là người phê bình. Ở đây, công khai chỉ trích một vị vua truyền thống có thể gây ảnh hưởng xã hội rộng hơn so với việc nói điều tương tự trong riêng tư. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là publicly criticize + người, tổ chức, chính sách hoặc quyết định.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ rằng lời phê bình được công khai bày tỏ trước đông đảo công chúng?

  1. The company quietly accepted the new rule without comment.
  2. The company publicly criticized the new rule during a televised meeting.
  3. The company criticized the rule in a private email to one director.
Xem đáp án

The company publicly criticized the new rule during a televised meeting.

Văn hóa

the king of the Ashanti tribe: một nhân vật có thẩm quyền truyền thống của người Asante

Trong câu này, the king chỉ người cai trị truyền thống của người Asante (Ashanti) và vương quốc của họ tại Ghana. Đây không phải là một nhân vật trong truyện cổ tích và cũng không phải người đứng đầu chính phủ quốc gia Ghana. Địa vị có thẩm quyền truyền thống này giúp giải thích vì sao lời chỉ trích công khai có thể mang sức nặng xã hội và nghi lễ đặc biệt. Khi đọc king of ..., hãy dùng phần sau of để xác định phạm vi quyền lực của vị vua; cụm này không tự động có nghĩa là vua của một quốc gia.

Luyện tập

Trong câu này, the king chỉ đối tượng nào chính xác nhất?

  1. Một người cai trị và nhân vật có thẩm quyền truyền thống trong cộng đồng Asante
  2. Một vị vua hư cấu trong truyện cổ tích
  3. Người đứng đầu chính phủ quốc gia Ghana được bầu
Xem đáp án

Một người cai trị và nhân vật có thẩm quyền truyền thống trong cộng đồng Asante

Here's BBC World Service program The Fifth Floor covering the story.

0:57

Đây là chương trình The Fifth Floor của BBC World Service đưa tin về câu chuyện này.

I guess it's not every day that you end up offending a king, Ghi chú

1:05

Tôi đoán không phải ngày nào bạn cũng xúc phạm một vị vua,

Thành ngữ

it's not every day that: nói rằng một việc là hiếm gặp

Mẫu it's not every day that... có nghĩa là điều theo sau là khác thường hoặc hiếm gặp. Thông thường, mẫu này không đưa ra một nhận định chính xác về tần suất xảy ra của sự việc. Phần bắt đầu bằng that nêu rõ sự việc khác thường ấy. Ở đây, việc xúc phạm một vị vua được xem là một trải nghiệm đáng chú ý và khó xảy ra. Sự việc có thể là điều tốt, điều xấu hoặc đơn giản là gây ngạc nhiên.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng việc gặp một phi hành gia là một trải nghiệm hiếm có?

  1. You meet an astronaut every day.
  2. It's not every day that you meet an astronaut.
  3. Meeting an astronaut is an everyday event for everyone.
Xem đáp án

It's not every day that you meet an astronaut.

Cụm động từ

end up offending: một kết quả cuối cùng không được lên kế hoạch

End up + động từ thêm -ing diễn tả kết quả cuối cùng của một tình huống. Kết quả đó thường không được lên kế hoạch hoặc không được dự đoán trước. End up offending nghĩa là tình huống phát triển đến mức một người xúc phạm người khác; up không mang nghĩa chuyển động hướng lên. Khi một động từ hành động đứng sau end up, dùng dạng -ing: end up doing, không dùng end up do hoặc end up to do. Ở đây, kết quả cuối cùng đầy bất ngờ là xúc phạm một vị vua.

Luyện tập

Câu nào dùng end up đúng cách để diễn tả một kết quả cuối cùng không được lên kế hoạch trước?

  1. We missed the last bus, so we ended up walk home.
  2. We missed the last bus, so we ended up walking home.
  3. We missed the last bus, so we ended up to walk home.
Xem đáp án

We missed the last bus, so we ended up walking home.

but let's say you did. Ý định

1:09

nhưng cứ cho là bạn đã làm vậy đi.

Ý định

Let's say you did: thiết lập một tình huống giả định

Cấu trúc “let’s say + mệnh đề” mời người nghe tạm chấp nhận một tình huống tưởng tượng để tiếp tục thảo luận. Cấu trúc này không khẳng định rằng tình huống đó thật sự đã xảy ra. Ở đây, did thay cho hành động đã được nhắc đến trước đó là offend a king. Vì vậy, let’s say you did có nghĩa là “hãy giả sử bạn đã xúc phạm một vị vua”, mà không cần lặp lại hành động đó.

Luyện tập

Câu nào dùng let’s say để thiết lập một tình huống giả định?

  1. Please say the word rain.
  2. The rain started before the game yesterday.
  3. Let's say the rain starts before the game. What will we do?
Xem đáp án

Let's say the rain starts before the game. What will we do?

Would you know how to apologize to him? Ngữ pháp

1:11

Bạn có biết cách xin lỗi ông ấy không?

Ngữ pháp

know how to apologize: biết cách thực hiện

Cấu trúc “know how to + động từ nguyên mẫu” có nghĩa là hiểu phương pháp hoặc các bước để làm một việc. Know how to apologize nghĩa là biết nên nói và làm gì để xin lỗi. Trong Would you know how to apologize to him?, người nói hỏi liệu người nghe có biết cách phản ứng đúng trong tình huống tưởng tượng đó hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc know how to và động từ fix: Maya ____ her bicycle.

Xem đáp án

knows how to fix

Recently in Ghana,

1:13

Gần đây ở Ghana,

a journalist made some comments on television about the king of the Ashanti tribe, Cụm từ

1:15

một nhà báo đã đưa ra một số bình luận trên truyền hình về nhà vua của bộ tộc Ashanti,

Cụm từ

made some comments: cách kết hợp tự nhiên để bày tỏ ý kiến

Made some comments có nghĩa là đã nêu ra một số nhận xét hoặc ý kiến. Trong tiếng Anh, danh từ comments kết hợp tự nhiên với make; some chỉ để số lượng không xác định và không cho biết các bình luận là tích cực hay tiêu cực. Trong câu này, on television cho biết phương tiện truyền thông, còn about the king of the Ashanti tribe giới thiệu chủ đề. Với chủ đề khác, có thể dùng mẫu make comments about/on something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make some comments: At the meeting, the chair ____ about the new timetable.

Xem đáp án

made some comments

and soon she found herself at his palace apologizing. Ngữ pháp

1:20

và chẳng bao lâu sau, cô ấy đã ở ngay trong cung điện của ông để xin lỗi.

Ngữ pháp

found herself ... apologizing: rơi vào một tình huống không ngờ tới

Found herself at his palace apologizing có nghĩa là diễn biến sự việc đã đưa cô vào tình huống này: cô ở trong cung điện và đang xin lỗi, có lẽ không phải điều cô từng nghĩ sẽ xảy ra. Find oneself + địa điểm/trạng thái/hoạt động diễn tả việc nhận ra mình đang ở trong một tình huống hoặc cuối cùng rơi vào tình huống đó; nó không có nghĩa đen là đi tìm chính mình. Ở đây, at his palace cho biết địa điểm, còn apologizing là dạng -ing cho biết cô đang làm gì ở đó. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: she ... herself.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của find oneself và đại từ phù hợp với Lina: After following the wrong path, Lina ____ alone by the river.

Xem đáp án

found herself

The presenter says it's not every day that you offend a king.

1:25

Người dẫn chương trình nói rằng không phải ngày nào bạn cũng xúc phạm một vị vua.

The phrase it's not every day that

1:29

Cụm từ it's not every day that

highlights that what's happened is very unusual.

1:32

nhấn mạnh rằng những gì đã xảy ra là rất bất thường.

So,

1:35

Vậy,

how do apologies change from culture to culture? Cụm từ

1:35

lời xin lỗi thay đổi thế nào từ văn hóa này sang văn hóa khác?

Cụm từ

from culture to culture: sự khác nhau giữa các nền văn hóa

Trong from culture to culture, danh từ số ít culture được lặp lại theo cấu trúc from X to X. Cụm này có nghĩa là “giữa các nền văn hóa khác nhau” hoặc “tùy theo văn hóa”; nó không diễn tả sự di chuyển thật sự từ nền văn hóa này sang nền văn hóa khác. Cấu trúc này nhấn mạnh sự khác biệt giữa những trường hợp riêng thuộc cùng một loại. Hãy dùng một danh từ đếm được số ít cho X, như trong from person to person, from country to country hoặc from case to case.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm from X to X có nghĩa là “ở các cửa hàng khác nhau”: Prices vary ____.

Xem đáp án

from shop to shop

Well,

1:39

Chà,

that's what we'll be finding out in this episode

1:39

đó là những gì chúng ta sẽ tìm hiểu trong tập này

along with some useful new words and phrases.

1:42

cùng với một số từ và cụm từ mới hữu ích.

And remember,

1:45

Và hãy nhớ rằng,

you'll find all the vocabulary from this episode on our website,

1:45

bạn sẽ tìm thấy tất cả từ vựng từ tập này trên trang web của chúng tôi,

bbclearningenglish.com.

1:49

bbclearningenglish.com.

Now, I have a question for you,

1:51

Bây giờ, tôi có một câu hỏi cho bạn,

Beth.

1:53

Beth.

We know that people from different countries apologize in different ways,

1:53

Chúng ta biết rằng những người từ các quốc gia khác nhau xin lỗi theo những cách khác nhau,

but what might someone do to say sorry if they were from India?

1:58

nhưng một người đến từ Ấn Độ có thể làm gì để nói lời xin lỗi?

Would they A) offer a gift,

2:01

Họ sẽ A) tặng một món quà,

B) pull their earlobes,

2:04

B) kéo dái tai của họ,

or C) bow down?

2:06

hay C) cúi đầu?

Oh,

2:07

Ồ,

I am going to guess C) bow down. Ý định

2:08

tôi sẽ đoán C) cúi đầu.

Ý định

I am going to guess: trả lời khi chưa chắc chắn

Ở đây, I am going to guess có nghĩa là “tôi sẽ đưa ra một câu trả lời dù không chắc chắn”. Cụm này làm giảm mức độ chắc chắn trước lựa chọn C) bow down. Be going to thường diễn tả một kế hoạch trong tương lai, nhưng trong câu trả lời nhanh này, nó giới thiệu lựa chọn mà người nói sắp đưa ra. Mẫu có thể dùng lại là I'm going to guess + câu trả lời hoặc I'm going to guess + mệnh đề có that.

Luyện tập

Bạn không chắc đáp án nào đúng. Câu nào đưa ra B như một phỏng đoán?

  1. I am going to check whether B is correct.
  2. I know for certain that the answer is B.
  3. I'm going to guess the answer is B.
Xem đáp án

I'm going to guess the answer is B.

Okay,

2:12

Được rồi,

well,

2:12

chà,

we'll find out if you're right at the end of the program.

2:12

chúng ta sẽ tìm hiểu xem bạn có đúng không ở cuối chương trình.

Let's return to Afia Pokua, Mạch ý

2:16

Hãy quay lại với Afia Pokua,

the journalist who criticized the king of the Ashanti tribe.

2:18

nhà báo đã chỉ trích nhà vua của bộ tộc Ashanti.

Mạch ý

Let's return to: quay lại chủ đề trước đó

Let's return to + một người hoặc chủ đề là dấu hiệu chuyển ý, đưa cuộc thảo luận trở lại nội dung đã được nhắc đến trước đó. Trong câu này, cụm từ đưa Afia Pokua trở lại vị trí trung tâm của cuộc thảo luận. Let's đưa cả người nghe vào sự thay đổi trọng tâm. Cụm từ này dùng để sắp xếp thông tin; nó không có nghĩa là ai đó thật sự di chuyển trở lại.

Luyện tập

Sau khi đưa ra một ví dụ ngắn, hãy dùng cụm chuyển ý ba từ có return để quay lại chủ đề trước đó: ____ our main question.

Xem đáp án

Let's return to

Her comments divided opinion in Ghana, Cụm từ

2:22

Những bình luận của cô ấy đã chia rẽ dư luận ở Ghana,

Cụm từ

comments divided opinion: khiến dư luận chia rẽ

Mẫu X divided opinion có nghĩa là X khiến mọi người hình thành những quan điểm khác nhau rõ rệt. Trong câu này, her comments là nguyên nhân, divided là động từ ở thì quá khứ và opinion mô tả phản ứng chung của công chúng. Trong cụm từ này, opinion thường là danh từ không đếm được mang nghĩa tập hợp, đặc biệt trong tiếng Anh báo chí Anh. Nó có nghĩa là dư luận hoặc quan điểm của mọi người, không phải một lời đề nghị hay lời khuyên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là khiến mọi người có các quan điểm khác nhau: The new policy ____ among local residents.

Xem đáp án

divided opinion

but eventually Afia decided to say sorry to the king,

2:24

nhưng cuối cùng Afia đã quyết định nói lời xin lỗi nhà vua,

following strict traditional rules that she dress in black and apologize kneeling down on her knees. Ghi chú

2:28

tuân theo các quy tắc truyền thống nghiêm ngặt là mặc đồ đen và quỳ gối xin lỗi.

Cụm từ

following strict traditional rules: following có nghĩa là “tuân theo”

Ở đây, following có nghĩa là “tuân theo” hoặc “hành động theo”. Nó không có nghĩa là “đến sau”. Cụm từ này giải thích cách Afia xin lỗi: cô làm điều đó theo những quy tắc truyền thống nghiêm ngặt. Cụm -ing bổ sung cách thực hiện hành động. Những chi tiết theo sau—mặc đồ đen và quỳ gối—cho biết các quy tắc ấy yêu cầu điều gì.

Luyện tập

Câu nào dùng following strict traditional rules để mô tả cách một sự kiện được tiến hành?

  1. The ritual was performed following strict traditional rules.
  2. The ritual began after the traditional rules were discussed.
  3. The traditional rules were written down after the ritual.
Xem đáp án

The ritual was performed following strict traditional rules.

Ngữ pháp

that she dress in black: động từ nguyên mẫu trong nội dung quy tắc

Mệnh đề có that cho biết quy tắc yêu cầu điều gì. Vì nó diễn đạt một yêu cầu, tiếng Anh trang trọng có thể dùng động từ nguyên mẫu dress sau she; động từ không đổi thành dresses. Dạng này cho biết điều phải xảy ra, chứ không phải điều cô ấy thường làm. Trong tiếng Anh Anh, that she should dress in black cũng thường được dùng để diễn đạt cùng yêu cầu đó.

Luyện tập

Dùng dạng nguyên mẫu của động từ để hoàn thành yêu cầu trang trọng này: The rule requires that every guest ____ in black.

Xem đáp án

dress

Văn hóa

kneeling down on her knees: tư thế xin lỗi mang tính nghi thức

Trong câu này, kneeling down on her knees miêu tả tư thế cơ thể mà những quy tắc truyền thống nghiêm ngặt yêu cầu khi xin lỗi. Đây không phải là một hành động bình thường không liên quan; việc quỳ gối là một phần trong cách lời xin lỗi được thực hiện. Tư thế này có thể thể hiện sự khiêm nhường, niềm hối tiếc sâu sắc hoặc sự tôn trọng. Kneel vốn đã có nghĩa là hạ người xuống hoặc ở tư thế đầu gối chạm đất, vì vậy on her knees giúp hình ảnh rõ hơn nhưng lặp lại một phần ý nghĩa.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất việc quỳ gối là một phần của lời xin lỗi đầy tôn trọng?

  1. She left the room without apologizing.
  2. She knelt down to show respect while apologizing.
  3. She waved cheerfully and began a game.
Xem đáp án

She knelt down to show respect while apologizing.

Afia's story shows the influence of culture on how people say sorry. Mạch ý

2:35

Câu chuyện của Afia cho thấy ảnh hưởng của văn hóa đối với cách mọi người nói lời xin lỗi.

Mạch ý

the influence of A on B: khái quát một chủ đề

Cụm the influence of culture on... chuyển ý culture affects something thành một cụm danh từ trừu tượng. Ở đây, on giới thiệu phương diện chịu ảnh hưởng: how people say sorry. Cấu trúc có thể dùng lại là the influence of A on B. Cấu trúc này giúp tóm tắt một câu chuyện, nghiên cứu hoặc cuộc thảo luận bằng cách gọi A là yếu tố gây ảnh hưởng và B là hành vi hoặc kết quả chịu ảnh hưởng. B có thể là một cụm danh từ hoặc một mệnh đề với how.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc the influence of A on B: The report explains ____ screen time ____ sleep.

Xem đáp án

the influence of · on

Let's listen now as three BBC journalists from different countries

2:40

Bây giờ chúng ta hãy nghe ba nhà báo BBC từ các quốc gia khác nhau

explain to World Service program The Fifth Floor how to say sorry in their culture.

2:44

giải thích với chương trình World Service The Fifth Floor về cách nói xin lỗi trong văn hóa của họ.

I would say that Pakistanis generally, Ý định

2:51

Tôi muốn nói rằng người Pakistan nói chung,

Ý định

I would say that: làm nhẹ mức độ khẳng định của nhận định

I would say that dùng để mở đầu ý kiến hiện tại của người nói. Ở đây, would không có nghĩa là việc đó xảy ra trong quá khứ; nó làm cho lời nhận định bớt chắc chắn hơn một lời khẳng định trực tiếp. Khi đứng trước một nhận định khái quát về một nhóm người, cụm này cho thấy đó là đánh giá của người nói và vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ hoặc ý kiến khác. Nó làm nhẹ lời khẳng định nhưng không chứng minh rằng lời khẳng định đó đúng.

Luyện tập

Câu nào trình bày kết luận như một đánh giá cá nhân thận trọng?

  1. I would say that the blue route is the safest.
  2. Say that the blue route is safe.
  3. The blue route is definitely the safest, and no one can disagree.
Xem đáp án

I would say that the blue route is the safest.

they're not really expressive,

2:53

họ không thực sự bộc lộ cảm xúc,

and we're also very cheeky.

2:54

và chúng tôi cũng rất lém lỉnh.

So, what we generally do is we would slide an apology in the middle of a conversation Ghi chú

2:55

Vì vậy, những gì chúng tôi thường làm là chèn một lời xin lỗi vào giữa cuộc trò chuyện

Ngữ pháp

what we generally do is: giới thiệu một cách làm thường lệ

What we generally do is có nghĩa là “cách chúng tôi thường làm là”. Mệnh đề what nêu chủ đề trước, tức là điều chúng tôi thường làm, rồi phần sau is trình bày hành động cụ thể. Khung câu này đặt hành động ở cuối để biến nó thành trọng tâm thông tin. Dùng cấu trúc này để giải thích một thói quen, quy trình hoặc cách làm của một nhóm. Sau is có thể đặt trực tiếp một động từ chỉ hành động, như trong What we generally do is check twice, hoặc trong hội thoại có thể dùng một mệnh đề đầy đủ hơn như trong phụ đề.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài học để hoàn thành câu nói về thói quen này: ____ check the safety equipment before each trip.

Xem đáp án

What we generally do is

Thành ngữ

slide an apology in the middle of a conversation: khéo léo xen vào một lời xin lỗi

Ở đây, slide an apology in the middle of a conversation có nghĩa là thêm một lời xin lỗi ngắn một cách kín đáo và tự nhiên khi cuộc trò chuyện đang diễn ra. Slide được dùng theo nghĩa bóng; không có vật gì thực sự trượt đi. Cụm in the middle of a conversation cho biết việc xen vào này xảy ra giữa cuộc trò chuyện. Cách nói này khiến lời xin lỗi có vẻ chỉ là một phần nhỏ chứ không phải trọng tâm của cuộc trò chuyện. Một mẫu có thể áp dụng rộng hơn là slide something into a conversation or discussion: đưa điều gì đó vào cuộc trò chuyện một cách tự nhiên mà không thu hút nhiều sự chú ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm slide theo nghĩa bóng có nghĩa là ‘khéo léo xen vào một lời xin lỗi ngắn’: Leo ____ the conversation before changing the subject.

Xem đáp án

slid a short apology into

and then very quickly move on to a new topic Cụm động từ

3:01

và sau đó chuyển sang một chủ đề mới rất nhanh chóng

Cụm động từ

move on to a new topic: chuyển sang chủ đề mới

Move on to a new topic có nghĩa là ngừng thảo luận chủ đề hiện tại và bắt đầu nói về một chủ đề khác. Ở đây, move on được dùng theo nghĩa bóng: nó mô tả sự tiến triển của cuộc trò chuyện chứ không phải chuyển động cơ thể. Mẫu move on to + danh từ cho biết điều gì sẽ được nói đến hoặc thực hiện tiếp theo, như move on to the next question hoặc move on to chapter two.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu move on có nghĩa là ‘chuyển sang mục tiếp theo’: We have finished the safety rules, so let's ____ the first activity.

Xem đáp án

move on to

so that we don't have to sort of be very upfront about it. Ý định

3:03

để chúng tôi không phải tỏ ra quá thẳng thắn về nó.

Ý định

sort of: làm nhẹ mức độ của lời miêu tả

Ở đây, sort of làm nhẹ cách nói be very upfront. Nó có nghĩa gần với “hơi” hoặc “theo một cách nào đó”, nên người nói nghe bớt trực tiếp và bớt tuyệt đối. Cụm này không dùng để phân loại sự vật. Khi đứng trước một lời miêu tả hoặc nhận xét, sort of thường cho thấy cách nói chỉ mang tính gần đúng hoặc người nói muốn giảm mức độ mạnh của lời nói.

Luyện tập

Câu nào dùng sort of để làm nhẹ một lời miêu tả?

  1. This is a sort of puzzle.
  2. The film was extremely scary.
  3. The film was sort of scary.
Xem đáp án

The film was sort of scary.

In Russia,

3:06

Ở Nga,

we also have a tradition called Forgiveness Sunday, Văn hóa

3:07

chúng tôi cũng có một truyền thống gọi là Ngày Chủ nhật tha thứ,

which happens on the last Sunday before Easter.

3:10

diễn ra vào ngày Chủ nhật cuối cùng trước Lễ Phục sinh.

Văn hóa

a tradition called Forgiveness Sunday: giới thiệu một truyền thống bằng tên gọi

Cụm a tradition called Forgiveness Sunday giới thiệu tên của một truyền thống. Ở đây, called có nghĩa là “được gọi là”: những từ đứng sau called cho biết tên của truyền thống đó. Chủ nhật Tha thứ được cử hành trong Kitô giáo Chính thống giáo Đông phương. Mọi người xin nhau tha thứ trước Mùa Chay, giai đoạn dẫn đến lễ Phục sinh. Cụ thể, đó là ngày Chủ nhật trước khi Mùa Chay bắt đầu, vài tuần trước lễ Phục sinh.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích đúng nhất a tradition called Forgiveness Sunday?

  1. Forgiveness Sunday là tên của một sự kiện thể thao diễn ra sau lễ Phục sinh.
  2. Forgiveness Sunday là tên của một truyền thống Chính thống giáo Đông phương liên quan đến việc xin tha thứ trước Mùa Chay.
  3. Forgiveness Sunday có nghĩa là bất kỳ ngày Chủ nhật nào mà không ai được phép xin lỗi.
Xem đáp án

Forgiveness Sunday là tên của một truyền thống Chính thống giáo Đông phương liên quan đến việc xin tha thứ trước Mùa Chay.

The tradition is that you call your family and friends and apologize for any sorrows you've caused. Cụm từ

3:13

Truyền thống là bạn gọi điện cho gia đình và bạn bè và xin lỗi về những nỗi buồn mà bạn đã gây ra.

Cụm từ

apologize to someone for something: xin lỗi ai về điều gì

Apologize for something dùng for để nêu lý do xin lỗi, chẳng hạn như một hành động, lỗi lầm hoặc tổn hại. Ở đây, any sorrows you've caused chỉ những nỗi buồn hoặc tổn thương mà bạn có thể đã gây ra cho người khác. Để nêu người nhận lời xin lỗi, dùng apologize to someone. Cấu trúc đầy đủ là apologize to someone for something. Trong câu này, family and friends là những người được gọi điện và nhận lời xin lỗi, còn any sorrows you've caused nêu lý do xin lỗi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng apologize và các giới từ phù hợp: She needs to ____ her teacher ____ arriving late.

Xem đáp án

apologize to · for

In Korea,

3:19

Ở Hàn Quốc,

the way of saying sorry varies depending on the relationship between the speaker and the listener Ngữ pháp

3:20

cách nói xin lỗi thay đổi tùy thuộc vào mối quan hệ giữa người nói và người nghe

due to the complex honorific system in the language. Ghi chú

3:25

do hệ thống kính ngữ phức tạp trong ngôn ngữ này.

Ngữ pháp

the way of doing something varies depending on...: cách làm một việc thay đổi tùy theo...

The way of saying sorry có nghĩa là “cách mọi người nói lời xin lỗi”. Mẫu the way of + -ing là một cụm danh từ dùng để gọi tên phương pháp hoặc cách làm một việc. Varies depending on cho biết cách làm đó thay đổi khi một yếu tố khác thay đổi. Khung có thể áp dụng lại là The way of doing something varies depending on + yếu tố. Trong câu đầy đủ, yếu tố đó là mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Cụm due to phía sau nêu lý do có sự khác biệt này, đó là hệ thống kính ngữ phức tạp của ngôn ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ dùng vary và depend: The way of greeting a guest ____ the situation.

Xem đáp án

varies depending on

Cụm từ

due to + cụm danh từ: nêu nguyên nhân

Trong câu này, due to nêu lý do khiến cách nói lời xin lỗi thay đổi: ngôn ngữ đó có một hệ thống kính ngữ phức tạp. Due to đóng vai trò là một cụm giới từ và theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ, như trong due to the weather. Nó liên kết một tình huống hoặc kết quả với nguyên nhân.

Luyện tập

Câu nào dùng due to đúng trước một cụm danh từ?

  1. The train was delayed due heavy snow.
  2. The train was delayed due to the snow was heavy.
  3. The train was delayed due to heavy snow.
Xem đáp án

The train was delayed due to heavy snow.

Văn hóa

honorific system: thể hiện sự kính trọng và các mối quan hệ

Honorific system là một hệ thống các lựa chọn ngôn ngữ dùng để thể hiện sự kính trọng và quan hệ xã hội. Hệ thống này có thể ảnh hưởng đến danh xưng, dạng từ, đuôi từ hoặc cấp độ lời nói. Ở đây, cụm từ này giải thích vì sao cách nói lời xin lỗi thay đổi theo mối quan hệ: người nói chọn hình thức phù hợp với địa vị của người nghe và mức độ thân quen. Thuật ngữ này chỉ cả một hệ thống ngôn ngữ, không chỉ một từ lịch sự riêng lẻ.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích chính xác nhất honorific system?

  1. Đây là quy tắc yêu cầu mọi từ đều phải được viết bằng chữ in hoa.
  2. Hệ thống này khiến mọi người dùng chính xác cùng một từ trong mọi tình huống.
  3. Hệ thống này sử dụng các hình thức ngôn ngữ khác nhau để thể hiện sự kính trọng và quan hệ xã hội.
Xem đáp án

Hệ thống này sử dụng các hình thức ngôn ngữ khác nhau để thể hiện sự kính trọng và quan hệ xã hội.

In many cases,

3:29

Trong nhiều trường hợp,

we say 죄송합니다. This is used in formal situations or with people we don't know well, Ý định

3:29

chúng tôi nói 죄송합니다. Câu này được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc với những người chúng tôi không thân thiết,

Ý định

Tình huống trang trọng hoặc người chưa quen biết rõ: khi nào dùng lời xin lỗi trang trọng

Phần được nhấn mạnh đưa ra hai điều kiện riêng để chọn lời xin lỗi trang trọng trong tiếng Hàn 죄송합니다: tình huống mang tính trang trọng hoặc bạn chưa biết rõ người đối diện. This chỉ 죄송합니다. Vì hai điều kiện được nối bằng or, chỉ cần đáp ứng một điều kiện. Không nhất thiết vừa phải ở trong hoàn cảnh trang trọng vừa phải nói với một người chưa quen.

Luyện tập

Tình huống nào rõ ràng phù hợp với một trong các điều kiện của câu?

  1. Nói đùa riêng với người bạn thân nhất.
  2. Tự nói chuyện với mình khi đang chơi trò chơi.
  3. Xin lỗi một người bạn vừa mới gặp.
Xem đáp án

Xin lỗi một người bạn vừa mới gặp.

and we often bow when saying 죄송합니다. Văn hóa

3:35

và chúng tôi thường cúi đầu khi nói 죄송합니다.

Văn hóa

Thường cúi chào khi nói 죄송합니다: một cử chỉ tôn trọng

Ở đây, bow có nghĩa là cúi phần thân trên khi nói 죄송합니다. Cử chỉ này bổ sung một dấu hiệu dễ thấy về sự tôn trọng và lời xin lỗi cho lời nói. Often cho biết đây là một việc thường làm, không phải lúc nào cũng xảy ra. Cử chỉ cụ thể có thể thay đổi tùy theo người và tình huống.

Luyện tập

Theo câu này, mọi người thường làm gì khi nói 죄송합니다?

  1. Họ dùng cung và tên.
  2. Họ cúi phần thân trên để thể hiện sự tôn trọng.
  3. Họ luôn đứng yên hoàn toàn.
Xem đáp án

Họ cúi phần thân trên để thể hiện sự tôn trọng.

Journalist Ahsan Mahmood thinks apologizing in Pakistan is different because people are not expressive. Cách dùng từ

3:39

Nhà báo Ahsan Mahmood cho rằng việc xin lỗi ở Pakistan rất khác vì mọi người không bộc lộ cảm xúc.

They don't usually show what they think or feel.

3:45

Họ thường không thể hiện những gì họ nghĩ hoặc cảm nhận.

Cách dùng từ

not expressive: không công khai thể hiện suy nghĩ hoặc cảm xúc

Trong câu này, not expressive có nghĩa là mọi người thường không công khai thể hiện suy nghĩ hoặc cảm xúc qua lời nói, nét mặt hay hành động. Câu tiếp theo giải thích trực tiếp ý này. Cụm từ này mô tả cách cảm xúc được thể hiện, chứ không nói cảm xúc có tồn tại hay không. Một người có thể cảm nhận rất mạnh nhưng vẫn không hay bộc lộ.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một người not expressive?

  1. He has strong feelings but rarely shows them.
  2. He immediately shares every thought and feeling.
  3. He is unable to have feelings.
Xem đáp án

He has strong feelings but rarely shows them.

Rather,

3:48

Đúng hơn thì,

he says Pakistanis tend to be cheeky, Ghi chú

3:48

anh ấy nói người Pakistan có xu hướng cheeky (lém lỉnh),

an adjective meaning slightly rude but in a funny, playful way.

3:51

một tính từ có nghĩa là hơi thô lỗ nhưng theo một cách hài hước, vui tươi.

Ngữ pháp

tend to be: mô tả một xu hướng thường thấy

Tend to be có nghĩa là “thường là” hoặc “thường có một đặc điểm nào đó”. Ở đây, cụm từ này biến lời mô tả về một nhóm thành một xu hướng chung thay vì một khẳng định không có ngoại lệ. Cấu trúc là subject + tend to be + adjective or noun phrase. Với he, she hoặc it, hãy dùng tends to be.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ diễn tả một xu hướng thường thấy: Young children ____ curious about new things.

Xem đáp án

tend to be

Cách dùng từ

cheeky: hơi bất lịch sự nhưng tinh nghịch

Ở đây, cheeky miêu tả lời nói hoặc hành vi hơi bất lịch sự hay hơi quá bạo dạn, nhưng đồng thời cũng vui vẻ và tinh nghịch. Đây thường là một nhận xét nhẹ, không phải lời đánh giá quá tiêu cực. Từ này nghe thân thiện hay mang tính phê bình còn tùy vào giọng điệu của người nói, mối quan hệ và mức độ nghiêm trọng của hành vi.

Luyện tập

Tình huống nào được miêu tả phù hợp nhất bằng cheeky?

  1. Một người đưa ra lời đe dọa tàn nhẫn để làm người khác sợ hãi.
  2. Một người lịch sự im lặng chờ đến lượt mình.
  3. Một đứa trẻ nói một câu đùa hơi bạo dạn rồi nở nụ cười tinh nghịch.
Xem đáp án

Một đứa trẻ nói một câu đùa hơi bạo dạn rồi nở nụ cười tinh nghịch.

In Pakistan,

3:56

Ở Pakistan,

people sometimes avoid being upfront about what they've done.

3:57

mọi người đôi khi tránh nói thẳng về những gì họ đã làm.

If you're upfront about something, Cách dùng từ

4:01

Nếu bạn upfront (thẳng thắn) về một điều gì đó,

you speak openly about it so everyone knows your feelings and intentions.

4:03

bạn nói chuyện cởi mở về nó để mọi người biết cảm xúc và ý định của bạn.

Cách dùng từ

be upfront about something: nói một cách cởi mở và thành thật

Be upfront about something có nghĩa là nói về một điều gì đó một cách cởi mở và thành thật thay vì che giấu thông tin quan trọng. About giới thiệu chủ đề được nói đến, chẳng hạn như cảm xúc, ý định, chi phí, sai sót hoặc vấn đề. Trong cụm từ này, upfront cho biết cách một người giao tiếp chứ không chỉ vị trí trong không gian. Bạn cũng có thể nói be upfront with someone about something để nêu rõ người mình đang nói chuyện cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “cởi mở và thành thật về một điều gì đó”: Please be ____ any extra costs before I sign.

Xem đáp án

upfront about

Moving now to Russia, Mạch ý

4:08

Bây giờ chuyển sang Nga,

the journalist Liza Fokht describes a tradition called Forgiveness Sunday,

4:10

nhà báo Liza Fokht mô tả một truyền thống có tên là Ngày Chủ nhật tha thứ,

Mạch ý

Moving now to... để chuyển sang chủ đề mới

Moving now to Russia là dấu hiệu chuyển ý: cụm này cho người nghe biết phần thảo luận đang rời chủ đề trước và bắt đầu một phần về Nga. Moving mô tả sự chuyển tiếp của lời nói, không phải việc di chuyển thật. Cấu trúc Moving now to + địa điểm hoặc chủ đề có thể giới thiệu quốc gia, câu hỏi, ví dụ hoặc phần tiếp theo. Đặt cụm này ở đầu giúp người nghe theo dõi cách thông tin được sắp xếp.

Luyện tập

Hoàn thành lời chuyển ý của người dẫn bằng đúng cụm từ trong bài: ____ Brazil, our correspondent explains the election results.

Xem đáp án

Moving now to

when people apologize to friends and family for sorrows they have caused.

4:14

khi mọi người xin lỗi bạn bè và gia đình vì những nỗi buồn mà họ đã gây ra.

Sorrows are sources of sadness or regret. Cách dùng từ

4:19

Sorrows là nguồn gốc của nỗi buồn hoặc sự hối tiếc.

Cách dùng từ

Sorrows: những nguồn riêng biệt gây buồn hoặc hối tiếc

Sorrows là dạng số nhiều của sorrow. Ở đây, từ này chỉ những khó khăn, mất mát hoặc điều hối tiếc riêng biệt gây ra nỗi buồn, chứ không chỉ bản thân cảm xúc buồn. Dạng số nhiều khiến những nguyên nhân đau buồn ấy giống như từng trải nghiệm mà một người mang theo hoặc ghi nhớ. Từ này thường có sắc thái trang nghiêm và văn chương, phù hợp với ngôn ngữ tôn giáo hoặc nghi lễ.

Luyện tập

Câu nào dùng sorrows tự nhiên với nghĩa số nhiều trang nghiêm?

  1. At the ceremony, people spoke of their sorrows and losses.
  2. Please sorrows the door before you leave.
  3. I bought two sorrows at the market.
Xem đáp án

At the ceremony, people spoke of their sorrows and losses.

And finally, in Korea,

4:22

Và cuối cùng, ở Hàn Quốc,

how you say sorry depends on who you're apologizing to. Ngữ pháp

4:24

cách bạn nói xin lỗi phụ thuộc vào người bạn đang xin lỗi.

Ngữ pháp

depends on who you're apologizing to: phụ thuộc vào người mà bạn xin lỗi

Depends on cho biết một điều được quyết định hoặc bị ảnh hưởng bởi điều khác. Ở đây, cách nói lời xin lỗi thay đổi tùy theo người nhận lời xin lỗi. Who you're apologizing to là mệnh đề nghi vấn gián tiếp đứng sau on. Mệnh đề này dùng trật tự câu kể who you're apologizing to, không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp who are you apologizing to. Từ to ở cuối xuất phát từ cấu trúc apologize to someone và được đặt tự nhiên ở cuối mệnh đề.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng mức độ trang trọng được quyết định bởi người mà bạn đang nói chuyện cùng?

  1. How formal you sound depends at who you're speaking to.
  2. How formal you sound depends on who you're speaking to.
  3. How formal you sound depends on who are you speaking to.
Xem đáp án

How formal you sound depends on who you're speaking to.

Korea has a complicated honorific system dictating how people above you in the social order Văn hóa

4:28

Hàn Quốc có một hệ thống honorific (kính ngữ) phức tạp, quy định những người ở trên bạn trong trật tự xã hội

should be addressed. Ngữ pháp

4:34

nên được xưng hô như thế nào.

Văn hóa

people above you in the social order: những người có địa vị cao hơn bạn trong trật tự xã hội

People above you in the social order chỉ những người có địa vị xã hội hoặc quyền hạn cao hơn bạn. Above được dùng theo nghĩa ẩn dụ: từ này mô tả thứ bậc chứ không phải vị trí vật lý. Trong câu này, cụm từ cung cấp bối cảnh cần thiết để hiểu hệ thống kính ngữ: cách xưng hô với một người có thể thay đổi theo mối quan hệ và địa vị tương đối giữa những người nói.

Luyện tập

people above you in the social order có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Tất cả những người lớn tuổi hơn bạn trong mọi tình huống.
  2. Những người có địa vị xã hội hoặc quyền hạn cao hơn bạn.
  3. Những người đứng ở một vị trí vật lý cao hơn bạn.
Xem đáp án

Những người có địa vị xã hội hoặc quyền hạn cao hơn bạn.

Ngữ pháp

should be addressed: cách xưng hô đúng với một người

Should be addressed có cấu trúc should + be + phân từ quá khứ, tức thể bị động với động từ tình thái. Trong how people ... should be addressed, cụm này có nghĩa là “nên nói với hoặc gọi những người đó theo cách thích hợp nào”. Thể bị động tập trung vào những người được gọi và cách xưng hô phù hợp, chứ không phải người đang nói. Ở đây, address là động từ có nghĩa là “nói với ai đó hoặc gọi họ bằng một tên hay chức danh cụ thể”. Nó không có nghĩa là “địa chỉ bưu chính”.

Luyện tập

should be addressed trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Nên nói với hoặc gọi họ bằng chức danh thích hợp.
  2. Họ nên ghi lại địa chỉ của người khác.
  3. Nên cấp cho họ một địa chỉ bưu chính.
Xem đáp án

Nên nói với hoặc gọi họ bằng chức danh thích hợp.

Honorific means showing respect and honor to someone. Cách dùng từ

4:36

Honorific có nghĩa là thể hiện sự tôn trọng và tôn vinh đối với ai đó.

Cách dùng từ

Honorific: danh xưng hoặc cách xưng hô thể hiện sự kính trọng

honorific khi là danh từ chỉ một chức danh, từ ngữ hoặc cách xưng hô thể hiện sự kính trọng, chẳng hạn như Mr, Dr hoặc một hình thức kính ngữ riêng của một ngôn ngữ. Trong ví dụ, người nói đang giải thích ý nghĩa cơ bản này. honorific cũng có thể là tính từ mang nghĩa “thể hiện sự kính trọng”, như trong honorific title hoặc honorific language. Chữ H ở đây viết hoa chỉ vì từ này đứng đầu câu; honorific thường không phải là danh từ riêng.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với honorific trong ví dụ?

  1. Địa chỉ đường phố hoặc địa chỉ bưu chính
  2. Một vị trí được trao mà không có các nhiệm vụ thông thường
  3. Một chức danh hoặc hình thức ngôn ngữ thể hiện sự kính trọng
Xem đáp án

Một chức danh hoặc hình thức ngôn ngữ thể hiện sự kính trọng

Well,

4:39

Chà,

there's a saying that sorry is the hardest word, Thành ngữ

4:40

có câu nói rằng xin lỗi là từ khó nói nhất,

Thành ngữ

sorry is the hardest word: “xin lỗi” là lời khó nói

Trong sorry is the hardest word, hardest nói về sự khó khăn trong cảm xúc, không phải việc khó đánh vần hay phát âm. Nói sorry có thể đồng nghĩa với việc thừa nhận mình sai và gạt lòng tự ái sang một bên. Cách nói này biến một hành động khó làm thành một “từ khó nói”. Nói rộng hơn, khi một từ được gọi là hard to say, điều đó có thể có nghĩa là cảm xúc hoặc sự thừa nhận đằng sau từ ấy rất khó bày tỏ.

Luyện tập

Ở đây, sorry is the hardest word có nghĩa là gì?

  1. Thừa nhận lỗi và xin lỗi có thể là điều khó khăn về mặt cảm xúc.
  2. Sorry khó phát âm.
  3. Sorry khó đánh vần.
Xem đáp án

Thừa nhận lỗi và xin lỗi có thể là điều khó khăn về mặt cảm xúc.

but who knew there were so many ways to say it? Ý định

4:42

nhưng ai biết được lại có nhiều cách để nói nó như vậy?

Ý định

Who knew there were so many ways to say it?: thể hiện sự ngạc nhiên

Who knew...? là một câu hỏi tu từ dùng để thể hiện sự ngạc nhiên trước một sự thật vừa được phát hiện. Ở đây, nó có nghĩa là “Tôi không ngờ lại có nhiều cách để nói điều đó đến vậy”, chứ không phải “Người nào đã biết việc này?”. Sau Who knew, dùng trật tự từ của câu trần thuật: Who knew a dog could do that? Toàn bộ mệnh đề theo sau được trình bày như một điều bất ngờ.

Luyện tập

Một chú chó nhỏ tự mở cửa. Câu nào thể hiện tự nhiên nhất sự ngạc nhiên trước khả năng bất ngờ này?

  1. Who taught the dog to open the door?
  2. Who knows which dog opened the door?
  3. Who knew a dog could open the door?
Xem đáp án

Who knew a dog could open the door?

Yes,

4:46

Đúng vậy,

and it's not just words. Mạch ý

4:46

và nó không chỉ là những lời nói.

Mạch ý

and it's not just words: mở rộng ý ra ngoài lời nói

Liên từ and nối câu này với ý đứng trước. Sau đó, it's not just words cho người nghe biết rằng lời nói chỉ là một phần của vấn đề; hành động, thái độ hoặc kết quả cũng quan trọng. Mẫu it's not just X sắp xếp thông tin bằng cách nêu X trước, rồi mở rộng phần trao đổi sang một khía cạnh quan trọng khác. Mẫu này không có nghĩa là X không có giá trị.

Luyện tập

and it's not just words có tác dụng gì trong ngữ cảnh này?

  1. Nó nói rằng lời nói không bao giờ quan trọng.
  2. Nó chuyển chủ đề sang chính tả.
  3. Nó mở rộng ý từ lời nói sang những phần quan trọng khác, chẳng hạn như hành động.
Xem đáp án

Nó mở rộng ý từ lời nói sang những phần quan trọng khác, chẳng hạn như hành động.

If you're really sorry,

4:48

Nếu bạn thực sự hối lỗi,

you do something to make things right, Thành ngữ

4:50

bạn sẽ làm gì đó để mọi thứ trở nên đúng đắn,

like giving a small gift.

4:52

chẳng hạn như tặng một món quà nhỏ.

Thành ngữ

to make things right: khắc phục thiệt hại sau một lỗi lầm

To make things right có nghĩa là hành động để khắc phục thiệt hại, giải quyết vấn đề do mình gây ra hoặc hàn gắn một mối quan hệ bị tổn thương. Ở đây, hành động như tặng một món quà nhỏ cho thấy lời xin lỗi là chân thành. Things chỉ toàn bộ tình huống, không phải những đồ vật cần được làm cho “đúng”. Cụm từ này thường nhìn lại một lỗi lầm đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài có nghĩa là khắc phục thiệt hại sau một lỗi lầm: Nora lost her brother's book, so she bought another copy to ____.

Xem đáp án

make things right

So, Neil,

4:54

Vậy Neil,

what do people in India do?

4:55

người dân ở Ấn Độ làm gì?

What's the answer to your question?

4:57

Câu trả lời cho câu hỏi của bạn là gì?

Yes, well,

4:59

Vâng, chà,

I asked what people in India do to apologize,

4:59

tôi đã hỏi người dân ở Ấn Độ làm gì để xin lỗi,

and what answer did you give me, Beth?

5:03

và bạn đã cho tôi câu trả lời gì, Beth?

I said bow down.

5:05

Tôi đã nói cúi đầu.

Is that right?

5:07

Có đúng không?

I'm afraid that was the wrong answer. Ý định

5:08

Tôi e rằng đó là một câu trả lời sai.

Ý định

I'm afraid (that)... để làm nhẹ một tin không vui

Ở đây, I'm afraid không có nghĩa là người nói cảm thấy sợ. Đây là cách nói giảm nhẹ và lịch sự để mở đầu một tin không vui hoặc lời sửa lại: câu trả lời đó không đúng. Theo sau thường là một mệnh đề có chủ ngữ và động từ. Có thể dùng hoặc lược bỏ that: I'm afraid (that) we can't help. Cụm từ này làm phần mở đầu bớt thẳng thừng, nhưng thông tin tiêu cực vẫn rõ ràng.

Luyện tập

Một nhân viên bán vé nói: "I'm afraid there are no seats left." I'm afraid có chức năng gì ở đây?

  1. Nó lịch sự mở đầu một tin đáng thất vọng.
  2. Nó nói rằng nhân viên sợ những chiếc ghế.
  3. Nó hứa rằng sẽ có ghế trống.
Xem đáp án

Nó lịch sự mở đầu một tin đáng thất vọng.

You should apologize to me for that. Cụm từ

5:10

Bạn nên xin lỗi tôi vì điều đó.

Cụm từ

apologize to someone for something: xin lỗi ai về điều gì

Trong cấu trúc apologize to someone for something, to giới thiệu người nhận lời xin lỗi, còn for giới thiệu lý do, hành động hoặc lỗi sai. Nếu lý do là một hành động, dùng dạng -ing sau for: apologize to her for arriving late. Trong câu ví dụ, me là người nhận lời xin lỗi và that chỉ lý do.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc apologize to someone for something: You should apologize ____ Mia ____ speaking rudely.

Xem đáp án

to · for

It is in fact B.

5:12

Thực ra đó là B.

In India,

5:13

Ở Ấn Độ,

it's common to tug your earlobes when apologizing. Ghi chú

5:14

kéo dái tai khi xin lỗi là một điều phổ biến.

Ngữ pháp

it's common to + động từ nguyên mẫu: mô tả một tập quán phổ biến

It's common to + động từ nguyên mẫu diễn tả một hành động là bình thường hoặc phổ biến trong một địa điểm, nhóm người hay tình huống đã nêu. Trong ví dụ, In India giới hạn phạm vi, còn to tug nêu hành động được mô tả là phổ biến. It là chủ ngữ hình thức, không chỉ Ấn Độ hay một người nào. Common diễn tả một xu hướng chung chứ không phải sự thật tuyệt đối hoặc nghĩa vụ; cấu trúc này không có nghĩa là ai cũng làm hoặc bắt buộc phải làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm ba từ, mang nghĩa một hành động là điều thường thấy: In this town, ____ greet neighbors with a smile.

Xem đáp án

it's common to

Văn hóa

tug your earlobes: kéo nhanh và nhẹ trong cử chỉ này

Tug your earlobes có nghĩa là kéo nhanh phần mềm phía dưới tai của chính mình. Trong câu này, động tác kéo được hiểu là nhẹ nhàng; tug có thể chỉ một cái kéo nhanh hoặc lặp lại và bản thân từ này không phải lúc nào cũng có nghĩa là nhẹ. Câu này giới thiệu cử chỉ đó như một cách thể hiện lời xin lỗi trong bối cảnh văn hóa Ấn Độ. Đây là cử chỉ gắn với một nền văn hóa cụ thể, không phải ý nghĩa phổ quát được mọi người dùng trong mọi tình huống.

Luyện tập

Trong ví dụ, hành động nào phù hợp nhất với tug your earlobes?

  1. Kéo dái tai của chính mình trong chốc lát và thật nhẹ.
  2. Dùng cả hai tay bịt tai mình.
  3. Kéo mạnh tai của một người khác.
Xem đáp án

Kéo dái tai của chính mình trong chốc lát và thật nhẹ.

Okay,

5:18

Được rồi,

let's recap the vocabulary we've learned starting with the idiom it's not every day that,

5:19

hãy tóm tắt lại từ vựng chúng ta đã học bắt đầu với thành ngữ it's not every day that,

which is used to say that something is very unusual.

5:24

được sử dụng để nói rằng một điều gì đó rất bất thường.

An expressive person shows what they think or feel.

5:27

Một người expressive (biết bộc lộ) thể hiện những gì họ nghĩ hoặc cảm nhận.

The adjective cheeky means slightly rude in a funny, playful way.

5:31

Tính từ cheeky có nghĩa là hơi thô lỗ theo một cách hài hước, vui tươi.

When you are upfront about something,

5:35

Khi bạn upfront (thẳng thắn) về điều gì đó,

you speak openly and clearly so people know your true intentions.

5:38

bạn nói một cách cởi mở và rõ ràng để mọi người biết ý định thực sự của bạn.

Sorrows are sources of sadness or regret.

5:42

Sorrows (nỗi buồn) là nguồn gốc của sự buồn bã hoặc hối tiếc.

And finally,

5:45

Và cuối cùng,

the adjective honorific means showing respect and honor to someone.

5:46

tính từ honorific có nghĩa là thể hiện sự tôn trọng và tôn vinh đối với một ai đó.

Well,

5:51

Chà,

I'm sorry to say that once again our 6 minutes are up. Ghi chú

5:51

tôi rất tiếc phải nói rằng một lần nữa 6 phút của chúng ta đã hết.

Ý định

I'm sorry to say (that)...: mở đầu tin xấu với sự tiếc nuối

“I'm sorry to say (that)...” dùng để lịch sự mở đầu một tin mà người nói cho rằng sẽ gây thất vọng hoặc không được chào đón. Ở đây, cụm này làm nhẹ đi lời thông báo rằng chương trình phải kết thúc. Sorry thể hiện sự tiếc nuối về tin đó; nó không tự động có nghĩa là người nói đã gây ra vấn đề. Phần sau that nêu nội dung tin, và trong hội thoại, that thường được lược bỏ.

Luyện tập

Bạn cần lịch sự thông báo một tin xấu nhưng không phải bạn gây ra việc đó. Câu nào phù hợp nhất?

  1. I'm sorry to say that the library is closed today.
  2. I'm happy to say that the library is closed today.
  3. I'm sorry for closing the library today.
Xem đáp án

I'm sorry to say that the library is closed today.

Cụm động từ

our 6 minutes are up: thời gian được cấp đã kết thúc

Khi be up được dùng với một khoảng thời gian cố định, khoảng thời gian đó đã kết thúc và không còn thời gian nào. Ở đây, our 6 minutes là sáu phút được dành cho chương trình, nên are up báo hiệu rằng chương trình phải kết thúc. Up ở đây không chỉ hướng. Ta nói Time is up, nhưng nói Our six minutes are up vì minutes là số nhiều.

Luyện tập

Giáo viên nói: "Your ten minutes are up." Câu này có nghĩa là gì?

  1. Đã được cộng thêm mười phút.
  2. Bài tập sẽ bắt đầu sau mười phút.
  3. Khoảng thời gian mười phút được phép đã kết thúc.
Xem đáp án

Khoảng thời gian mười phút được phép đã kết thúc.

But if you are ready for more,

5:55

Nhưng nếu bạn đã sẵn sàng cho nhiều hơn thế,

just head over to our website bbclearningenglish.com Cụm động từ

5:57

chỉ cần truy cập trang web của chúng tôi bbclearningenglish.com

Cụm động từ

head over to: đi đến một địa điểm hoặc truy cập một trang web

Head over to có nghĩa là “đi đến” hoặc “truy cập”. Trong câu này, cụm từ hướng người nghe đến một trang web, nên nó diễn tả một hành động trực tuyến chứ không phải việc di chuyển ngoài đời thực. Head ở đây là động từ, không phải bộ phận cơ thể “đầu”. Mẫu câu có thể áp dụng là head over to + điểm đến; điểm đến có thể là một địa điểm thực tế hoặc một trang trực tuyến.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “Head over to our help page for more details,”, head over to có nghĩa là gì?

  1. Đi đến hoặc truy cập trang trợ giúp.
  2. Gửi trang trợ giúp cho một người khác.
  3. Di chuyển đầu lên phía trên trang trợ giúp.
Xem đáp án

Đi đến hoặc truy cập trang trợ giúp.

for a quiz and a worksheet for this episode.

6:01

để tham gia câu đố và bài tập cho tập này.

Bye for now.

6:04

Bây giờ thì chào tạm biệt.

Goodbye.

6:04

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:06

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.