Khoa học bí ẩn về nỗi đau - Joshua W. Pate: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
651 từ 142 từ/phút

Tổng quan video: Cơn đau của một công nhân xây dựng dù bàn chân không hề bị thương mở ra sự phân biệt giữa đau và tổn thương mô. Video giải thích cách cảm thụ đau, sự tăng nhạy cảm của hệ thần kinh cùng các yếu tố tâm lý, môi trường và xã hội định hình cơn đau, qua đó cho thấy cơ sở của điều trị đa chuyên khoa và nghiên cứu sinh học mới. Các điểm tiếng Anh chính: 1. had never touched his foot at all. — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ hiểu thì quá khứ hoàn thành đặt việc chiếc đinh không chạm vào chân trước thời điểm bác sĩ phát hiện sự thật như thế nào, còn never và at all nhấn mạnh ý phủ định ra sao. Có thể dùng mẫu này để tiết lộ rằng một sự việc trong quá khứ vốn được cho là đã xảy ra thực tế chưa từng xảy ra, từ đó tạo bước ngoặt rõ ràng trong câu chuyện. 2. go hand-in-hand. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Bạn sẽ nhận ra thành ngữ này nói hai điều có liên hệ chặt chẽ hoặc thường xuất hiện cùng nhau, chứ không phải nắm tay theo nghĩa đen. Có thể dùng nó để bàn về quan hệ giữa bằng chứng, triệu chứng, nguyên nhân hoặc xu hướng thường ngày, và dùng dạng phủ định khi mối liên hệ dự kiến không phải lúc nào cũng đúng. 3. All of this means that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Bạn sẽ thấy cụm này quy chiếu lại nhiều phát hiện đã nêu rồi gom chúng thành một kết luận. Có thể đặt nó sau các bằng chứng sinh học, tâm lý và xã hội để chỉ ra hệ quả thực tiễn mà không cần lặp lại từng luận cứ.

Nội dung bài học

In 1995,

0:07

Vào năm 1995,

the British Medical Journal published an astonishing report Văn hóa

0:08

Tạp chí Y khoa Anh đã công bố một báo cáo đáng kinh ngạc

about a 29-year-old builder. Ngữ pháp

0:11

về một công nhân xây dựng 29 tuổi.

Văn hóa

British Medical Journal như dấu hiệu của một nguồn chính thức

British Medical Journal là tên của một ấn phẩm y khoa chuyên ngành. Ở đây, journal có nghĩa là một tạp chí định kỳ đăng nghiên cứu y khoa và báo cáo ca bệnh, không phải nhật ký riêng của một người. Việc nêu tên ấn phẩm cho người đọc biết báo cáo xuất hiện ở đâu. Trong lối kể chuyện khoa học, một tạp chí được nêu rõ tên đóng vai trò là dấu hiệu về nguồn: ca bệnh đã được báo cáo chính thức chứ không chỉ được kể như một giai thoại thiếu căn cứ.

Luyện tập

Việc nêu tên British Medical Journal trong câu này chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Tên này xác định bệnh viện nơi người công nhân làm việc.
  2. Tên này cho biết người công nhân cất nhật ký riêng ở đâu.
  3. Tên này xác định một ấn phẩm y khoa chính thức là nguồn của báo cáo.
Xem đáp án

Tên này xác định một ấn phẩm y khoa chính thức là nguồn của báo cáo.

Ngữ pháp

29-year-old đứng trước danh từ

29-year-old đứng trước danh từ builder và hoạt động như một tính từ ghép duy nhất, mang nghĩa “29 tuổi”. Ở vị trí trước danh từ này, hãy nối 29, year và old bằng dấu gạch nối, đồng thời giữ year ở dạng số ít. Sau be, hãy dùng cụm từ chỉ tuổi thông thường không có dấu gạch nối: The builder was 29 years old. Mẫu này cũng áp dụng cho những độ tuổi khác, như trong a six-year-old child.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của “twelve years old” khi đứng trước danh từ: Mia is a ____ student.

Xem đáp án

12-year-old

He accidentally jumped onto a 15-cm nail, Cụm từ

0:14

Anh ta vô tình giẫm phải một chiếc đinh dài 15 cm,

Cụm từ

jumped onto: nhảy và đáp xuống một bề mặt

Jumped onto có nghĩa là di chuyển bằng cách nhảy rồi đáp xuống phần trên, bề mặt hoặc một điểm cụ thể của vật nào đó. Onto kết hợp chuyển động hướng đến một nơi với vị trí cuối cùng ở trên nơi đó. Trong câu này, cụm từ cho biết chiếc đinh nằm đúng chỗ bàn chân anh ấy đáp xuống. Dùng cấu trúc jump onto + danh từ khi điểm đáp là thông tin quan trọng, như trong jump onto the bed hoặc jump onto a platform.

Luyện tập

Điền cụm hai từ trong bài học thể hiện rõ chuyển động đến một bề mặt để đáp xuống: The child ____ the low wall.

Xem đáp án

jumped onto

which pierced straight through his steel-toed boot. Ghi chú

0:18

xuyên thẳng qua chiếc ủng mũi thép của anh.

Cụm từ

pierced straight through: đâm xuyên trực tiếp qua vật liệu

Pierced straight through có nghĩa là tạo một lỗ trên vật gì đó rồi đi thẳng từ một phía sang phía bên kia. Pierced thể hiện hành động đâm thủng, through cho biết đường đi xuyên qua vật liệu, còn straight nhấn mạnh đường đi trực tiếp và không bị gián đoạn. Toàn bộ cụm từ mô tả sự xuyên thủng, chứ không chỉ là di chuyển ngang qua bên ngoài hoặc dọc theo một vật. Trong câu này, chiếc đinh xuyên qua vật liệu của đôi ủng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một vật sắc nhọn đã tạo lỗ và đi thẳng từ một phía sang phía bên kia của vách lều?

  1. A sharp branch pointed straight at the tent wall.
  2. A sharp branch brushed against the tent wall.
  3. A sharp branch pierced straight through the tent wall.
Xem đáp án

A sharp branch pierced straight through the tent wall.

Cách dùng từ

steel-toed boot: ủng có mũi thép bảo vệ

steel-toed boot là ủng bảo hộ có mũi thép chắc chắn gắn ở phần trước để bảo vệ các ngón chân. Trong tính từ ghép này, steel cho biết vật liệu bảo vệ, còn toed cho biết kiểu phần mũi của chiếc ủng. Ở đây, steel-toed bổ nghĩa cho boot. Cụm này không có nghĩa là người mang có ngón chân bằng thép; thép là một phần của chiếc ủng.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng steel-toed boot?

  1. Một đôi ủng dành cho người có ngón chân bằng kim loại
  2. Một đôi ủng được làm hoàn toàn bằng thép
  3. Một đôi ủng có phần thép bảo vệ ở khu vực ngón chân
Xem đáp án

Một đôi ủng có phần thép bảo vệ ở khu vực ngón chân

He was in such agonizing pain Ngữ pháp

0:22

Anh đau đớn tột cùng

that even the smallest movement was unbearable.

0:24

đến mức dù chỉ cử động nhỏ nhất cũng không thể chịu nổi.

Ngữ pháp

such agonizing pain that: mức độ dẫn đến kết quả

Cặp such ... that nối mức độ cao với kết quả của nó. Ở đây, such đứng trước cụm danh từ agonizing pain, còn that mở đầu cho kết quả của cơn đau ấy: ngay cả cử động nhỏ nhất cũng không thể chịu nổi. Cấu trúc là such + cụm danh từ + that + mệnh đề kết quả. Cụm danh từ có thể chứa tính từ, như trong such agonizing pain hoặc such a difficult puzzle.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc kết quả such ... that được yêu cầu: It was ____ a loud noise ____ everyone covered their ears.

Xem đáp án

such · that

But when the doctors took off his boot, Cụm động từ

0:27

Nhưng khi các bác sĩ tháo ủng của anh ra,

Cụm động từ

took off: tháo hoặc cởi thứ đang được mang trên người

Ở đây, took off là dạng quá khứ của cụm động từ có thể tách take off. Vì tân ngữ là his boot, cụm này có nghĩa là “tháo chiếc ủng khỏi chân anh ấy”, không phải “rời khỏi mặt đất”. Tân ngữ và tình huống cho biết nghĩa nào đang được dùng. Với nghĩa này, take và off kết hợp thành một cụm hoàn chỉnh. Một tân ngữ là cụm danh từ đầy đủ có thể đứng sau off hoặc nằm giữa hai phần.

Luyện tập

Câu nào dùng it đúng cách làm tân ngữ của take off?

  1. Please it take off before you come inside.
  2. Please take it off before you come inside.
  3. Please take off it before you come inside.
Xem đáp án

Please take it off before you come inside.

they faced a surprising sight. Cách dùng từ

0:29

họ đã chứng kiến một cảnh tượng đầy bất ngờ.

Cách dùng từ

faced a surprising sight: gặp một cảnh tượng không ngờ tới

Ở đây, faced có nghĩa là “gặp và thấy ngay trước mặt”, chứ không chỉ là “quay mặt về phía”. Tân ngữ trực tiếp là a surprising sight, vì vậy mệnh đề này diễn tả việc họ bất ngờ đối diện với một cảnh tượng không ngờ tới. Nói rộng hơn, face + danh từ có thể cho biết ai đó gặp một tình huống, vấn đề, sự thật hoặc cảnh tượng cần được chú ý. Cách dùng này thường khiến sự phát hiện có sức nặng hơn động từ trung tính see.

Luyện tập

Ở đây, they faced a surprising sight có nghĩa là gì?

  1. Họ gặp một cảnh tượng không ngờ tới.
  2. Họ quay mặt về phía một vật thể khác thường.
  3. Họ tạo ra một bức tranh đáng ngạc nhiên.
Xem đáp án

Họ gặp một cảnh tượng không ngờ tới.

The nail had never touched his foot at all. Ngữ pháp

0:32

Chiếc đinh hoàn toàn chưa từng chạm vào chân anh.

Ngữ pháp

had never touched ... at all: quá khứ hoàn thành với phủ định nhấn mạnh

Trong had never touched, had + quá khứ phân từ tạo thành thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này nhìn ngược lại từ một thời điểm muộn hơn trong quá khứ của câu chuyện và cho biết việc chạm vào đã không xảy ra vào bất kỳ lúc nào trước thời điểm đó. Never đã khiến mệnh đề mang nghĩa phủ định. At all nhấn mạnh thêm sự phủ định ấy: không hề, dù chỉ một chút. Khi đi cùng nhau, chúng làm cho phát hiện trở nên dứt khoát và bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thì quá khứ hoàn thành của fail, sử dụng never và at all: Before the concert, the microphone ____.

Xem đáp án

had never failed at all

For hundreds of years, Mạch ý

0:35

Trong hàng trăm năm,

scientists thought that pain was a direct response to damage. Cụm từ

0:37

các nhà khoa học nghĩ rằng cơn đau là phản ứng trực tiếp đối với tổn thương.

Mạch ý

For hundreds of years: tạo khung cho một quan điểm cũ tồn tại lâu dài

Ở đầu câu, For hundreds of years tạo ra một khung thời gian lịch sử dài cho scientists thought.... Cụm từ này cho người đọc biết rằng niềm tin đó kéo dài qua nhiều thế hệ, chứ không xuất hiện vào một thời điểm chính xác duy nhất. Cách mở đầu này cũng tổ chức phần giải thích: nó đánh dấu ý tưởng đó là một quan điểm trong quá khứ được tin tưởng lâu dài và chuẩn bị cho người đọc đón nhận bằng chứng mới hoặc một quan điểm khác có thể xuất hiện sau đó.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để mở đầu phần giải thích bằng cách đặt một niềm tin vào khung của quan điểm trong quá khứ đã tồn tại lâu dài?

  1. For centuries, many people believed that the Sun moved around the Earth.
  2. Next year, researchers will launch a new telescope.
  3. At sunrise, people watched the sky change color.
Xem đáp án

For centuries, many people believed that the Sun moved around the Earth.

Cụm từ

a direct response to damage: phản ứng trực tiếp đối với tổn thương

Trong a direct response to damage, response có nghĩa là phản ứng của cơ thể hoặc của một hệ thống, không phải câu trả lời bằng lời nói. Trong cách dùng này, cấu trúc response to + nguyên nhân cho biết điều gì kích hoạt phản ứng. Direct làm cho khẳng định về quan hệ nhân quả mạnh hơn: tổn thương được trình bày là nguyên nhân gây đau mà không có yếu tố trung gian quan trọng. Nói rộng hơn, a direct response to X diễn tả một kết quả do X trực tiếp gây ra.

Luyện tập

Trong câu gốc, a direct response to damage có nghĩa là gì?

  1. một phản ứng do tổn thương trực tiếp gây ra
  2. một câu trả lời bằng lời nói để giải thích tổn thương
  3. một báo cáo được viết trước khi có tổn thương
Xem đáp án

một phản ứng do tổn thương trực tiếp gây ra

By that logic, Mạch ý

0:41

Theo logic đó,

the more severe an injury is, Ngữ pháp

0:42

vết thương càng nghiêm trọng,

the more pain it should cause.

0:44

càng gây ra nhiều đau đớn.

Mạch ý

By that logic: nối tiền đề với kết quả suy ra

By that logic có nghĩa là “nếu chúng ta đi theo cách lập luận đó”. That chỉ lại một tiền đề hoặc quy tắc đã được nhắc đến, còn by có nghĩa là “theo” hoặc “dựa trên”, không chỉ địa điểm. Khi đứng đầu câu, cụm từ này nối tiền đề trước đó với một kết luận được cho là sẽ suy ra từ tiền đề ấy. Nó có thể tiếp tục một lập luận hoặc kiểm tra xem lập luận của người khác dẫn đến đâu, vì vậy không tự động có nghĩa là người nói đồng ý với tiền đề.

Luyện tập

Hoàn thành kết luận bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “nếu chúng ta đi theo cách lập luận đó”: A friend says bigger batteries always last longer. ____, a battery twice the size should last twice as long.

Xem đáp án

By that logic

Ngữ pháp

the more severe ..., the more pain ...: những thay đổi có liên hệ

Cấu trúc the + dạng so sánh hơn ..., the + dạng so sánh hơn ... cho biết hai lượng hoặc mức độ thay đổi có liên hệ với nhau. Khi một bên tăng hoặc giảm, bên kia cũng thay đổi tương ứng. Trong câu này, more severe đánh dấu mức độ nghiêm trọng của chấn thương tăng lên, còn more pain đánh dấu mức đau dự kiến tăng lên. Cả hai từ the đều là dấu hiệu cố định của cấu trúc này, không phải mạo từ xác định thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc liên kết hai sự thay đổi: The more you practice, ____ confident you become.

Xem đáp án

the more

But as we've learned more about the science of pain, Ngữ pháp

0:46

Nhưng khi chúng ta tìm hiểu thêm về khoa học của cơn đau,

we've discovered that pain and tissue damage

0:49

chúng ta đã phát hiện ra rằng cơn đau và tổn thương mô

don't always go hand-in-hand. Thành ngữ

0:52

không phải lúc nào cũng đi đôi với nhau.

Ngữ pháp

as we've learned more about: sự thay đổi diễn ra theo thời gian

Ở đây, as có nghĩa là “khi một quá trình dần phát triển” hoặc “theo thời gian”, chứ không mang nghĩa because hay like. Mệnh đề as lấy sự gia tăng kiến thức làm bối cảnh, còn mệnh đề chính nêu phát hiện phát triển song song với quá trình đó. Các dạng hiện tại hoàn thành we've learned và we've discovered nối sự tích lũy trong quá khứ với hiểu biết hiện tại. Vì thế, câu này giống như một sự cập nhật dựa trên kiến thức thu được theo thời gian.

Luyện tập

Câu nào dùng as để cho thấy một quá trình phát triển dần dần diễn ra song song với một quá trình khác?

  1. As a weather researcher, Mia studies storms.
  2. As we've learned more about storms, our forecasts have improved.
  3. The alarm sounded as the storm reached the coast.
Xem đáp án

As we've learned more about storms, our forecasts have improved.

Thành ngữ

go hand-in-hand: mối liên hệ chặt chẽ

Go hand-in-hand là một thành ngữ có nghĩa là hai điều liên quan chặt chẽ và thường xảy ra hoặc phát triển cùng nhau. Thành ngữ này không có nghĩa đen là mọi người đang nắm tay nhau. Trong câu này, don't always giới hạn phạm vi của nhận định: cơn đau và tổn thương mô có thể xuất hiện cùng nhau, nhưng không phải trường hợp nào cũng tương ứng. Điều đó không có nghĩa là chúng không bao giờ liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “có liên hệ chặt chẽ và thường xuất hiện cùng nhau”: In successful teams, trust and clear communication often ____.

Xem đáp án

go hand-in-hand

Even when the body's threat signaling mechanisms Ghi chú

0:55

Ngay cả khi các cơ chế báo hiệu mối đe dọa của cơ thể

are fully functioning.

0:58

hoạt động hoàn toàn bình thường.

Ngữ pháp

Even when: tình huống không làm thay đổi kết quả

Even when giới thiệu một tình huống được xem là có thật hoặc lặp lại và cho biết kết quả chính vẫn đúng trong tình huống đó. Even bổ sung sắc thái rằng kết quả có thể gây bất ngờ. Phần sau even when tạo thành mệnh đề phụ, vì vậy thường cần một mệnh đề chính để hoàn chỉnh ý. Trong phụ đề, việc các cơ chế phát tín hiệu của cơ thể hoạt động đầy đủ là thông tin nền; lời nói xung quanh cho biết điều gì vẫn xảy ra.

Luyện tập

Câu nào xem việc hoạt động bình thường là một tình huống có thật hoặc lặp lại, đồng thời cho biết lỗi vẫn có thể xảy ra?

  1. Even if the system works normally tomorrow, we will test it again.
  2. Because the system works normally, errors cannot occur.
  3. Even when the system works normally, errors can occur.
Xem đáp án

Even when the system works normally, errors can occur.

Cách dùng từ

threat signaling mechanisms: xác định danh từ trung tâm

Trong cụm danh từ threat signaling mechanisms, mechanisms là danh từ trung tâm: nó gọi tên sự vật đang được nói đến. Signaling mô tả chức năng của các cơ chế, còn threat cho biết loại tín hiệu có liên quan. Hãy đọc các cụm danh từ kỹ thuật dày đặc từ phải sang trái: mechanisms → signaling mechanisms → threat signaling mechanisms. Ở đây, threat signaling cùng đóng vai trò bổ nghĩa; cụm này không có nghĩa là bản thân một mối đe dọa đang phát tín hiệu.

Luyện tập

Cách hiểu nào xác định đúng cấu trúc của threat signaling mechanisms?

  1. Các cơ chế mà cơ thể dùng để gửi tín hiệu về mối đe dọa.
  2. Một mối đe dọa gửi tín hiệu đến các cơ chế của cơ thể.
  3. Các tín hiệu ngăn cơ chế của cơ thể hoạt động.
Xem đáp án

Các cơ chế mà cơ thể dùng để gửi tín hiệu về mối đe dọa.

We're capable of experiencing severe pain Cụm từ

0:59

Chúng ta có khả năng trải qua những cơn đau dữ dội

Cụm từ

capable of experiencing: cấu trúc capable of + -ing

Capable of experiencing có nghĩa là có khả năng trải qua hoặc cảm nhận điều gì đó. Cấu trúc là be capable of + danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy experience trở thành experiencing sau of. Trong câu này, capable of mô tả một phản ứng cơ thể có thể xảy ra: con người có thể trải qua cơn đau dữ dội. Cấu trúc này không xem đau đớn là một kỹ năng tích cực.

Luyện tập

Dùng capable of và động từ detect để hoàn thành câu: This sensor is ____ tiny temperature changes.

Xem đáp án

capable of detecting

out of proportion to an actual injury Cụm từ

1:02

vượt xa so với tổn thương thực tế

Cụm từ

out of proportion to: sự không tương xứng về mức độ

Out of proportion to có nghĩa là mức độ, quy mô hoặc cường độ của một sự việc không tương xứng với sự việc khác. Trong mẫu A is out of proportion to B, B là tiêu chuẩn dùng để so sánh. Ở đây, cụm từ này mô tả cơn đau: cường độ đau không tương xứng với mức độ nghiêm trọng của chấn thương thực tế. Cụm từ thường ngụ ý rằng sự việc thứ nhất lớn hơn nhiều so với mức mà tình huống thường có thể gây ra, nhưng phải dựa vào ngữ cảnh để biết bên nào quá lớn hoặc quá nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “không tương xứng về mức độ”: The punishment was ____ the minor mistake.

Xem đáp án

out of proportion to

and even pain without any injury,

1:05

và thậm chí đau mà không hề có bất kỳ tổn thương nào,

like the builder,

1:07

giống như người công nhân xây dựng nọ,

or the well-documented cases of male partners Cụm từ

1:09

hoặc những trường hợp đã được ghi nhận đầy đủ về các đối tác nam

Cụm từ

well-documented cases: các trường hợp có hồ sơ vững chắc

Well-documented cases là những trường hợp được hỗ trợ bởi nhiều hồ sơ, báo cáo, quan sát hoặc bằng chứng khác. Ở đây, documented có nghĩa là được ghi nhận một cách đáng tin cậy, chứ không chỉ đơn giản là được đưa vào một tài liệu; well- bổ sung ý rằng dữ liệu ghi nhận đó vững chắc hoặc phong phú. Trong well-documented cases, dấu gạch nối kết hợp well và documented thành một tính từ ghép đứng trước cases. Cách diễn đạt này cho thấy các trường hợp có cơ sở bằng chứng chứ không chỉ là lời đồn.

Luyện tập

Hoàn thành bằng tính từ ghép có dấu gạch nối trong bài, mang nghĩa “được hỗ trợ bởi nhiều hồ sơ”: The report describes several ____ side effects.

Xem đáp án

well-documented

of pregnant women experiencing pain

1:12

của phụ nữ mang thai cảm thấy đau đớn

during the pregnancy or labor. Cách dùng từ

1:15

trong thời kỳ thai nghén hoặc chuyển dạ.

Cách dùng từ

pregnancy or labor: labor mang nghĩa chuyển dạ

Trong pregnancy or labor, labor là danh từ có nghĩa là quá trình chuyển dạ: giai đoạn các cơn co thắt dẫn đến lúc em bé chào đời. Ở đây, từ này không có nghĩa là công việc thông thường. Từ or phân tách hai thời điểm có thể xuất hiện cơn đau: trong thai kỳ hoặc khi chuyển dạ. Những từ xung quanh như pregnant women và pain giúp xác định nghĩa phù hợp của labor.

Luyện tập

Trong câu nào labor có nghĩa là chuyển dạ?

  1. The farm needs more labor during the summer.
  2. After several hours of labor, the baby was born.
  3. Moving the boxes was hard labor.
Xem đáp án

After several hours of labor, the baby was born.

What's going on here? Mạch ý

1:18

Điều gì đang xảy ra ở đây?

Mạch ý

What's going on here? như một cầu nối sang phần giải thích

What's going on here? theo nghĩa đen là hỏi chuyện gì đang xảy ra, nhưng trong phần giải thích này, câu hỏi còn giúp tổ chức thông tin. Người nói biến kết quả bất ngờ vừa được nhắc đến thành một câu hỏi rõ ràng. Người nói không nhất thiết chờ người khác trả lời. Khi tự trả lời ngay sau đó, người nói dùng câu hỏi làm cầu nối từ điều quan sát được sang nguyên nhân hoặc cơ chế của nó. Here có thể mang nghĩa “trong tình huống này”, chứ không chỉ một địa điểm thực tế.

Luyện tập

Đoạn nào dùng What's going on here? để dẫn vào phần giải thích?

  1. The two readings disagree. What's going on here? Let's compare the two sensors.
  2. I just arrived and cannot see the stage. What's going on here?
  3. What's going on here? Please answer me; I have no information about the situation.
Xem đáp án

The two readings disagree. What's going on here? Let's compare the two sensors.

There are actually two phenomena at play. Thành ngữ

1:19

Thực ra có hai hiện tượng đang diễn ra.

Thành ngữ

at play: các yếu tố đang tác động

Ở đây, at play có nghĩa là “đang hoạt động hoặc tích cực tác động đến tình huống”. Hai hiện tượng không phải đang chơi; chúng là hai quá trình giúp giải thích điều đang xảy ra. Trong cấu trúc there are X at play, X chỉ những yếu tố hoặc lực đang tạo ra ảnh hưởng ở thời điểm đó.

Luyện tập

Câu nào dùng at play để diễn tả các yếu tố đang tích cực tác động đến một tình huống?

  1. The children are at play in the park.
  2. Several financial pressures are at play in the housing market.
  3. We watched a play at the theater.
Xem đáp án

Several financial pressures are at play in the housing market.

The experience of pain

1:22

Trải nghiệm đau

and a biological process called nociception. Ngữ pháp

1:24

và một quá trình sinh học gọi là cảm nhận đau (nociception).

Ngữ pháp

called nociception: dùng called để gọi tên một quá trình

Trong a biological process called nociception, called nociception đứng sau process và cho biết tên của quá trình đó. Cụm này có nghĩa là “một quá trình sinh học được gọi là nociception”. Called là quá khứ phân từ của call và ở đây tạo thành mệnh đề quan hệ rút gọn: process called X = process that is called X. Từ đứng sau called là tên hoặc thuật ngữ, không phải hành động mà ai đó đang thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc “danh từ + called + tên gọi”: Scientists study a process ____ photosynthesis.

Xem đáp án

called

Nociception is part of the nervous system's protective response Cụm từ

1:27

Cảm nhận đau là một phần phản ứng bảo vệ của hệ thần kinh

to harmful or potentially harmful stimuli. Cách dùng từ

1:31

đối với các kích thích có hại hoặc tiềm ẩn nguy hại.

Cụm từ

protective response to + tác nhân kích hoạt phản ứng

Trong protective response to, protective mô tả chức năng của phản ứng: giúp ngăn ngừa hoặc giảm tác hại. Response là danh từ chính, còn to giới thiệu tác nhân gây ra phản ứng. Ở đây, to là giới từ, không phải một phần của cấu trúc động từ nguyên mẫu. Vì vậy, sau nó có thể là một cụm danh từ, như trong response to heat hoặc response to danger.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu gồm ba từ để hoàn thành câu: Pulling your hand away is a ____ extreme heat.

Xem đáp án

protective response to

Cách dùng từ

các kích thích có hại hoặc có khả năng gây hại

Stimuli là dạng số nhiều của stimulus. Trong ngôn ngữ khoa học, stimulus là một yếu tố gây ra phản ứng trong cơ thể hoặc một hệ thống khác; ở đây, dạng số nhiều chỉ nhiều tác nhân có thể tạo ra phản ứng bảo vệ. Potentially bổ nghĩa cho harmful và làm giảm mức độ chắc chắn. Harmful stimuli là các kích thích có hại, còn potentially harmful stimuli là các kích thích có thể gây hại; danh từ stimuli được dùng chung cho cả hai phần.

Luyện tập

Cụm từ nào chỉ nhiều tác nhân có hại hoặc có thể gây hại?

  1. one harmful or potentially harmful stimulus
  2. harmful or potentially harmful stimuli
  3. harmful or potentially harmless stimuli
Xem đáp án

harmful or potentially harmful stimuli

Sensors in specialized nerve endings Cách dùng từ

1:35

Các cảm biến trong các đầu mút thần kinh chuyên biệt

detect mechanical, thermal,

1:37

phát hiện các mối đe dọa về cơ học, nhiệt,

and chemical threats.

1:39

và hóa học.

Cách dùng từ

specialized nerve endings: đầu tận cùng thần kinh có chức năng cảm giác cụ thể

Ở đây, specialized có nghĩa là được thích nghi cho một nhiệm vụ cụ thể, còn nerve endings là các phần tận cùng của dây thần kinh. Toàn bộ cụm specialized nerve endings chỉ những đầu tận cùng thần kinh được chuyên biệt hóa cho các nhiệm vụ cảm giác cụ thể. Trong ngữ cảnh y khoa này, endings là các phần tận cùng về mặt cơ thể, không phải phần kết của câu chuyện. Hãy hiểu ba từ này như một cụm danh từ chuyên môn duy nhất.

Luyện tập

Trong câu này, specialized nerve endings có nghĩa là gì?

  1. Các đầu tận cùng của dây thần kinh có nhiệm vụ cảm giác cụ thể.
  2. Những phần kết câu chuyện được phát triển cao.
  3. Các tín hiệu truyền ra xa não.
Xem đáp án

Các đầu tận cùng của dây thần kinh có nhiệm vụ cảm giác cụ thể.

If enough sensors are activated, Ngữ pháp

1:41

Nếu có đủ các cảm biến được kích hoạt,

electrical signals shoot up the nerve Cụm động từ

1:43

các tín hiệu điện sẽ chạy dọc theo dây thần kinh

to the spine and onto the brain.

1:45

đến tủy sống và lên não.

Ngữ pháp

If enough sensors are activated: điều kiện kích hoạt ở dạng bị động

Mệnh đề với if nêu điều kiện kích hoạt: bước tiếp theo xảy ra khi có đủ số lượng thụ thể được kích hoạt. Enough bổ nghĩa cho sensors, vì vậy điều kiện liên quan đến số lượng thụ thể chứ không phải mức độ phản ứng mạnh của một thụ thể. Are activated là dạng bị động của thì hiện tại đơn: các thụ thể là đối tượng nhận tác động. Các phần giải thích khoa học thường dùng if + hiện tại đơn bị động trong mệnh đề điều kiện và mệnh đề chính ở thì hiện tại để mô tả một cơ chế chung.

Luyện tập

Hoàn thành điều kiện bằng dạng bị động hiện tại đơn của activate: If enough detectors ____, the alarm sounds.

Xem đáp án

are activated

Cụm động từ

shoot up: di chuyển nhanh theo một đường hướng lên

Ở đây, shoot up có nghĩa là “di chuyển rất nhanh lên trên dọc theo một đường đi”. Chủ ngữ là electrical signals, còn up the nerve cho biết đường đi, vì vậy cụm từ này mô tả tín hiệu được truyền nhanh về phía cột sống và não. Shoot tạo cảm giác chuyển động nhanh và mạnh. Ở đây, cụm từ không mang nghĩa “tăng đột ngột” thường dùng với giá cả, cũng không nói đến việc bắn súng.

Luyện tập

Câu nào dùng shoot up để mô tả một thứ di chuyển nhanh dọc theo một bộ phận cơ thể?

  1. The young plant shot up in a week.
  2. A sharp sensation shot up my arm.
  3. Food prices shot up after the storm.
Xem đáp án

A sharp sensation shot up my arm.

The brain weighs the importance of these signals Cách dùng từ

1:48

Não sẽ cân nhắc tầm quan trọng của các tín hiệu này

and produces pain if it decides

1:50

và tạo ra cơn đau nếu nó quyết định

the body needs protection.

1:53

rằng cơ thể cần được bảo vệ.

Cách dùng từ

weighs the importance of: đánh giá một điều quan trọng đến mức nào

Ở đây, weighs được dùng theo nghĩa bóng là “cân nhắc và đánh giá cẩn thận”, chứ không phải “đo trọng lượng thật”. Não được mô tả như đang 판단 mức độ quan trọng của các tín hiệu trước khi tạo ra phản ứng. Cấu trúc weigh the importance of + danh từ có nghĩa là đánh giá một điều nên có mức độ quan trọng ra sao trong một quyết định.

Luyện tập

Câu nào dùng weigh với nghĩa “đánh giá một điều quan trọng đến mức nào”?

  1. The class weighed the importance of each idea before voting.
  2. The newborn weighed eight pounds.
  3. The clerk weighed each package before shipping it.
Xem đáp án

The class weighed the importance of each idea before voting.

Typically, pain helps the body

1:55

Thông thường, cơn đau giúp cơ thể

avoid further injury or damage.

1:57

tránh được tổn thương hoặc thiệt hại thêm.

But there are a whole set of factors besides nociception Cụm từ

1:59

Nhưng có cả một tập hợp các yếu tố bên cạnh cảm nhận đau

that can influence the experience of pain Cụm từ

2:03

có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm đau

Cụm từ

influence the experience of pain: ảnh hưởng đến trải nghiệm đau chủ quan

Ở đây, influence là ngoại động từ, nên nó nhận trực tiếp cụm danh từ the experience of pain làm tân ngữ và không cần on. Cụm từ này có nghĩa là “thay đổi cách một người cảm nhận cơn đau”. Experience ở đây là danh từ. Nó chỉ tính chất hoặc cường độ chủ quan khi cảm thấy đau, vì vậy một yếu tố có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm dù không làm thay đổi tín hiệu thể chất ban đầu.

Luyện tập

Câu nào dùng influence làm động từ một cách chính xác?

  1. Long delays can influence on the customer experience.
  2. Long delays can have influence the customer experience.
  3. Long delays can influence the customer experience.
Xem đáp án

Long delays can influence the customer experience.

and make pain less useful. Ngữ pháp

2:06

và làm cho cơn đau trở nên kém hữu ích hơn.

Cụm từ

a whole set of factors besides nociception: thêm cả một nhóm yếu tố ngoài cảm thụ đau

Trong câu này, a whole set of factors trình bày nhiều yếu tố có liên quan như một nhóm thống nhất. Whole nhấn mạnh rằng lời giải thích có nhiều hơn một hoặc hai nguyên nhân riêng lẻ. Besides nociception có nghĩa là “ngoài cảm thụ đau còn có thêm”. Cảm thụ đau vẫn là một phần của lời giải thích; cụm từ này bổ sung các yếu tố khác. Mẫu có thể áp dụng lại là a whole set of + danh từ số nhiều + besides + một yếu tố đã biết.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa rằng chi phí là một yếu tố và nhiều yếu tố bổ sung khác cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả?

  1. A whole set of factors besides cost can affect the result.
  2. A whole set of factors beside cost can affect the result.
  3. A whole set of factors except for cost can affect the result.
Xem đáp án

A whole set of factors besides cost can affect the result.

Ngữ pháp

make pain less useful: make + tân ngữ + tính từ

Trong make pain less useful, make có nghĩa là khiến một thứ trở nên như thế nào đó, không phải tạo ra. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ: pain là tân ngữ chịu tác động, còn less useful là cụm tính từ chỉ trạng thái kết quả. Cấu trúc này diễn tả việc một yếu tố khiến người hoặc vật có một đặc điểm mới, như trong make the route safer. Ở đây, less bổ nghĩa cho useful chứ không bổ nghĩa cho make.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ để diễn tả kết quả?

  1. The new rule made clearly the instructions.
  2. The new rule made the instructions to clearer.
  3. The new rule made the instructions clearer.
Xem đáp án

The new rule made the instructions clearer.

First, there are biological factors

2:08

Đầu tiên, có các yếu tố sinh học

that amplify nociceptive signals to the brain. Cụm từ

2:11

làm khuếch đại tín hiệu cảm nhận đau truyền đến não.

Cụm từ

amplify nociceptive signals to the brain: làm tín hiệu mạnh hơn

Ở đây, amplify có nghĩa là làm cho một tín hiệu sẵn có mạnh hơn để nó tạo ra tác động lớn hơn. Nociceptive signals là các tín hiệu do hệ thần kinh tạo ra để phản ứng với tổn thương mô thực tế hoặc có thể xảy ra, còn to the brain cho biết các tín hiệu đó đi đến đâu. Cụm amplify signals thường dùng trong sinh học, điện tử và truyền thông. Cụm này tập trung vào cường độ tín hiệu nên cũng có thể dùng ngoài ví dụ y khoa này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu trong bài này: This device can ____ weak electrical signals.

Xem đáp án

amplify

If nerve fibers are activated repeatedly, Ngữ pháp

2:14

Nếu các sợi thần kinh được kích hoạt liên tục,

the brain may decide they need to be more sensitive Cụm từ

2:17

não có thể quyết định rằng chúng cần trở nên nhạy cảm hơn

to adequately protect the body from threats.

2:20

để bảo vệ cơ thể một cách thích đáng khỏi các mối đe dọa.

Ngữ pháp

If nerve fibers are activated repeatedly: nêu một điều kiện lặp lại

If đưa ra điều kiện có thể dẫn đến sự thay đổi được nêu trong mệnh đề chính. Ở đây, các sợi thần kinh không tự thực hiện hành động: are activated là thể bị động, nên có một tác nhân nào đó kích hoạt chúng. Repeatedly cho biết việc kích hoạt xảy ra với tần suất như thế nào, tức là lặp đi lặp lại. Cấu trúc If + chủ ngữ + be + quá khứ phân từ + trạng từ chỉ tần suất thường được dùng để giải thích điều gì có thể xảy ra khi một điều kiện lặp lại.

Luyện tập

Dùng thể bị động hiện tại đơn của activate, sau đó thêm repeatedly, để hoàn thành điều kiện: If the same pathway ____, it may become more sensitive.

Xem đáp án

is activated repeatedly

Cụm từ

more sensitive to: tác nhân kích thích hay mục đích?

Cụm more sensitive thể hiện sự so sánh: các sợi thần kinh cần có mức độ phản ứng cao hơn trước hoặc cao hơn mức chúng có trong hoàn cảnh khác. Trong câu này, to bắt đầu cụm chỉ mục đích to adequately protect the body from threats; phần theo sau không phải là tác nhân gây ra sự nhạy cảm. Trong cấu trúc riêng sensitive to + danh từ hoặc dạng -ing, to là giới từ và nêu tác nhân kích thích, như trong sensitive to heat.

Luyện tập

Câu nào dùng sensitive to để nêu tác nhân kích thích gây ra phản ứng?

  1. This sensor is more sensitive to heat.
  2. This sensor is more sensitive about heat.
  3. This sensor must be more sensitive to detect smoke early.
Xem đáp án

This sensor is more sensitive to heat.

More stress sensors can be added to nerve fibers

2:23

Nhiều cảm biến căng thẳng có thể được thêm vào các sợi thần kinh

until they become so sensitive Ngữ pháp

2:26

cho đến khi chúng trở nên quá nhạy cảm

that even light touches to the skin Cách dùng từ

2:28

đến mức ngay cả những cái chạm nhẹ trên da

Cách dùng từ

light touches to the skin: light mang nghĩa lực nhẹ

Trong light touches to the skin, light là tính từ bổ nghĩa cho touches. Nó có nghĩa là nhẹ hoặc yếu về lực, vì vậy cụm này chỉ sự tiếp xúc vật lý nhẹ với da. Ở đây, light không có nghĩa là ánh sáng hay màu nhạt. Touches là danh từ đếm được ở số nhiều, chỉ những lần tiếp xúc riêng biệt; to the skin cho biết bề mặt nhận sự tiếp xúc.

Luyện tập

Trong câu nào light có cùng nghĩa với light trong light touches to the skin?

  1. Even light pressure made the bruise hurt.
  2. She chose a light green notebook.
  3. Turn on the light before you enter.
Xem đáp án

Even light pressure made the bruise hurt.

spark intense electrical signals. Cách dùng từ

2:30

cũng gây ra những tín hiệu điện dữ dội.

Ngữ pháp

until they become so sensitive that: điểm cuối của thay đổi, mức độ và kết quả

Until they become... đánh dấu điểm cuối mà một sự thay đổi liên tục đạt tới: có thể thêm nhiều cảm biến cho đến khi các sợi thần kinh đạt một mức nhạy cảm mới. Trong mệnh đề chỉ điểm cuối đó, so sensitive that... nối mức độ với hệ quả. Mẫu until + mệnh đề có become/get + so + tính từ + that + kết quả cho thấy một sự thay đổi tích lũy cho đến khi đủ mạnh để tạo ra kết quả đã nêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu until ... so ... that được nhấn mạnh: The wind kept growing stronger ____ it became ____ powerful that branches began to break.

Xem đáp án

until · so

Cách dùng từ

spark intense electrical signals: spark mang nghĩa “kích hoạt”

Ở đây, spark là ngoại động từ mang nghĩa “kích hoạt” hoặc “khơi mào”. Tân ngữ của nó là intense electrical signals, vì vậy cụm từ này cho biết một yếu tố nào đó làm các tín hiệu ấy bắt đầu xuất hiện. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc một tia lửa gây ra đám cháy hoặc phản ứng khác, nhưng nghĩa ở đây là nghĩa bóng: không có tia lửa nhìn thấy được tạo ra. Cấu trúc này thường đi với phản ứng và sự kiện, như spark interest, spark debate hoặc spark a response.

Luyện tập

Câu nào dùng spark với nghĩa bóng giống như trong ví dụ?

  1. A tiny spark jumped from the wire.
  2. The mechanic replaced the spark plug.
  3. The announcement sparked a lively debate.
Xem đáp án

The announcement sparked a lively debate.

In other cases, nerves adapt Cụm từ

2:33

Trong những trường hợp khác, dây thần kinh tự thích nghi

to send signals more efficiently,

2:35

để gửi tín hiệu hiệu quả hơn,

Cụm từ

adapt to send signals more efficiently: động từ nguyên mẫu chỉ mục đích

Trong adapt to send signals more efficiently, adapt có nghĩa là “thay đổi cách hoạt động để đáp ứng điều kiện”. Động từ nguyên mẫu to send nêu chức năng, mục đích hoặc kết quả của sự điều chỉnh đó: các dây thần kinh thay đổi để có thể truyền tín hiệu tốt hơn. More efficiently bổ nghĩa cho send chứ không phải adapt. Cụm này so sánh hiệu quả truyền tín hiệu với trạng thái trước đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là phần mềm đã thay đổi để có thể phân tích hình ảnh hiệu quả hơn?

  1. The software adapted to analyzing images more efficiently.
  2. The software adapted to analyze images more efficiently.
  3. The software adapted analyzing images more efficiently.
Xem đáp án

The software adapted to analyze images more efficiently.

amplifying the message. Ngữ pháp

2:37

làm khuếch đại thông điệp.

Ngữ pháp

amplifying the message: cụm -ing bổ sung kết quả

Ở đây, amplifying the message là một cụm phân từ -ing được thêm vào sau dấu phẩy. Cụm này nêu kết quả của hành động chính: việc truyền tín hiệu thần kinh hiệu quả hơn làm tín hiệu mạnh hơn. Chủ ngữ được hiểu ngầm của amplifying là nerves, tức chủ ngữ của mệnh đề chính. Trong ngữ cảnh này, message chỉ tín hiệu thần kinh, không phải tin nhắn hay lời nhắn.

Luyện tập

amplifying the message có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Cụm này chỉ một hành động xảy ra trước khi các dây thần kinh thích nghi.
  2. Cụm này cho biết tín hiệu được gửi đến đâu.
  3. Cụm này nêu kết quả của việc truyền tín hiệu hiệu quả hơn.
Xem đáp án

Cụm này nêu kết quả của việc truyền tín hiệu hiệu quả hơn.

These forms of amplification are most common

2:39

Những hình thức khuếch đại này phổ biến nhất

in people experiencing chronic pain, Ngữ pháp

2:42

ở những người bị đau mãn tính,

Ngữ pháp

people experiencing chronic pain: cụm -ing bổ nghĩa cho people

Experiencing chronic pain là cụm phân từ -ing đặt sau people. Cụm này xác định câu đang nói đến những người nào: people who are experiencing chronic pain. Động từ chính của câu là are. Experiencing không bắt đầu một mệnh đề chính thứ hai; nó hoạt động như một mệnh đề quan hệ chủ động rút gọn bổ nghĩa cho people.

Luyện tập

Mệnh đề quan hệ đầy đủ nào có cùng nghĩa với people experiencing chronic pain?

  1. people who are experiencing chronic pain
  2. people whose chronic pain has ended
  3. people who are causing chronic pain
Xem đáp án

people who are experiencing chronic pain

which is defined as pain lasting more than 3 months. Ngữ pháp

2:44

được định nghĩa là cơn đau kéo dài hơn 3 tháng.

Ngữ pháp

which is defined as: bổ sung một định nghĩa chính xác

Trong câu này, which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ sung để định nghĩa cụm danh từ đứng ngay trước nó là chronic pain. Which chỉ chronic pain, không chỉ toàn bộ phần giải thích trước đó. Cấu trúc term, which is defined as definition, ... bổ sung ý nghĩa hoặc ranh giới chính xác cho thuật ngữ. Đây là dạng bị động của define A as B.

Luyện tập

which is defined as có chức năng gì trong câu này? The waiting period, which is defined as the time before a student may reapply, is 30 days.

  1. Cụm này bổ sung định nghĩa của thời gian chờ.
  2. Cụm này nói rằng học sinh đã nộp đơn lại.
  3. Cụm này giới thiệu một sự kiện chính riêng biệt khác.
Xem đáp án

Cụm này bổ sung định nghĩa của thời gian chờ.

Ngữ pháp

lasting more than 3 months: thành phần bổ nghĩa -ing sau danh từ

Lasting more than 3 months đứng sau pain và bổ nghĩa cho danh từ đó. Cụm này có nghĩa là pain that lasts more than 3 months. Mệnh đề -ing này rút gọn một mệnh đề quan hệ thành cụm danh từ ngắn hơn. Lasting không phải là một động từ chính khác trong câu, còn more than chỉ khoảng thời gian dài hơn ba tháng, không phải đúng ba tháng.

Luyện tập

Dùng lasting more than để hoàn thành thành phần bổ nghĩa -ing đứng sau danh từ: The clinic studies headaches ____ three days.

Xem đáp án

lasting more than

When the nervous system is nudged Thành ngữ

2:48

Khi hệ thần kinh bị đẩy

into an ongoing state of high alert,

2:50

vào trạng thái cảnh giác cao độ liên tục,

pain can outlast physical injury. Cách dùng từ

2:53

cơn đau có thể kéo dài lâu hơn vết thương thể chất.

Thành ngữ

nudged into an ongoing state of high alert: dần bị đẩy vào trạng thái cảnh giác cao độ kéo dài

Ở đây, be nudged into a state là cách nói ẩn dụ, chỉ việc một thứ được đưa vào trạng thái nào đó do tác động nhẹ hoặc dần dần. Không ai thực sự đẩy hệ thần kinh; các tác động làm thay đổi cách nó hoạt động. An ongoing state of high alert nghĩa là hệ thần kinh tiếp tục hoạt động như thể nguy hiểm có thể xuất hiện bất cứ lúc nào. Cách diễn đạt này biến một thay đổi hoạt động trừu tượng thành hình ảnh di chuyển vào một trạng thái.

Luyện tập

Trong câu này, nudged into an ongoing state of high alert có nghĩa là gì?

  1. Có người thực sự đẩy hệ thần kinh sang một nơi khác.
  2. Hệ thần kinh dần chuyển sang trạng thái liên tục sẵn sàng trước nguy hiểm.
  3. Hệ thần kinh hoàn toàn ngừng phản ứng với nguy hiểm có thể xảy ra.
Xem đáp án

Hệ thần kinh dần chuyển sang trạng thái liên tục sẵn sàng trước nguy hiểm.

Cách dùng từ

outlast physical injury: kéo dài lâu hơn tổn thương thể chất

Outlast là ngoại động từ có nghĩa là tiếp tục lâu hơn một thứ khác. Trong cấu trúc A outlasts B, A vẫn tồn tại hoặc còn tác động sau khi B đã kết thúc hoặc phai dần. Ở đây, outlast physical injury nghĩa là cơn đau có thể tiếp tục sau khi tổn thương cơ thể đã lành hoặc thuyên giảm. Tiền tố out- trong từ này mang nghĩa vượt hơn, không có nghĩa là ở bên ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong bài học này có nghĩa là tiếp tục lâu hơn một thứ khác: The effects of a storm can ____ the storm itself.

Xem đáp án

outlast

This creates a vicious cycle in which Thành ngữ

2:56

Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn mà

Thành ngữ

a vicious cycle: một quá trình có hại tự củng cố

Cụm từ cố định a vicious cycle có nghĩa là “vòng luẩn quẩn”: một vấn đề tạo ra những hậu quả quay lại làm vấn đề ban đầu tệ hơn, khiến quá trình có hại đó tiếp tục tự củng cố. Ở đây, vicious mô tả vòng lặp là có hại; từ này không mô tả một người là hung bạo hay tàn nhẫn.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng a vicious cycle?

  1. Một cơn bão làm hư hại vài cái cây chỉ trong một đêm.
  2. Một chiếc xe buýt đi cùng một tuyến đường vào mỗi buổi sáng.
  3. Căng thẳng gây mất ngủ, còn ngủ không ngon lại làm tăng căng thẳng.
Xem đáp án

Căng thẳng gây mất ngủ, còn ngủ không ngon lại làm tăng căng thẳng.

the longer pain persists, Ngữ pháp

2:58

cơn đau càng kéo dài,

the more difficult it becomes to reverse.

3:00

càng khó có thể đảo ngược.

Ngữ pháp

the longer ..., the more difficult ...: cấu trúc so sánh hô ứng càng...càng...

Cấu trúc hô ứng the + comparative ..., the + comparative ... cho biết hai điều thay đổi cùng nhau. Ở đây, cơn đau càng kéo dài thì việc đảo ngược tình trạng đó càng khó. Trong cách dùng này, the longer pain persists không phải là một câu hoàn chỉnh khi đứng riêng. Đây là nửa đầu của cấu trúc và phải được hiểu cùng với the more difficult it becomes to reverse.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh hô ứng của more và easier: ____ you practice, ____ the task becomes.

Xem đáp án

The more · the easier

Psychological factors clearly play a role in pain too, Cụm từ

3:03

Các yếu tố tâm lý rõ ràng cũng đóng một vai trò đối với cơn đau,

Cụm từ

play a role in: góp phần vào một quá trình hoặc kết quả

play a role in có nghĩa là “góp phần vào” hoặc “có ảnh hưởng đến” một quá trình hay kết quả. Ở đây, yếu tố tâm lý là một trong những điều ảnh hưởng đến cảm giác đau; cụm này không nói đến việc diễn một vai trong vở kịch. Dùng cấu trúc play a role in + danh từ hoặc dạng -ing, như trong play a role in learning. Cụm này cho biết một yếu tố có ảnh hưởng đến kết quả, nhưng không có nghĩa đó là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “góp phần vào”: Good sleep can ____ recovery.

Xem đáp án

play a role in

potentially by influencing nociception Ngữ pháp

3:06

có khả năng là thông qua việc ảnh hưởng đến cảm nhận đau

and by influencing the brain directly.

3:09

và bằng cách ảnh hưởng trực tiếp đến não.

Ngữ pháp

by influencing A and by influencing B: hai con đường song song

by + -ing cho biết cách thức hoặc con đường mà một việc xảy ra. Ở đây, tác động có thể có được giải thích qua hai con đường: tác động đến quá trình hệ thần kinh phát hiện các kích thích có khả năng gây hại và tác động trực tiếp đến não. Việc lặp lại by influencing trước cả hai tân ngữ tạo ra cấu trúc song song rõ ràng: by influencing A and by influencing B. Không phải lúc nào cũng cần lặp lại by, nhưng ở đây sự lặp lại giúp người đọc dễ nhận ra hai con đường.

Luyện tập

Dùng by + -ing. Dùng trap cho chỗ trống thứ nhất và remove cho chỗ trống thứ hai: The filter improves air quality ____ dust and ____ harmful gases.

Xem đáp án

by trapping · by removing

A person's emotional state, memories, Mạch ý

3:12

Trạng thái cảm xúc của một người, ký ức,

beliefs about pain,

3:15

niềm tin về cơn đau,

and expectations about treatment

3:16

và kỳ vọng về việc điều trị

Mạch ý

emotional state, memories, beliefs about pain, and expectations about treatment: phép liệt kê song song

Phần được làm nổi bật nối song song bốn cụm danh từ: emotional state, memories, beliefs about pain và expectations about treatment. Chúng cùng tạo thành một danh sách và, với A person's ở đầu, làm chủ ngữ đứng trước can all influence. Cấu trúc song song này đặt nhiều yếu tố ở cùng một cấp độ ngữ pháp thay vì trình bày chúng như những nhận định riêng biệt. Từ and trước mục cuối báo hiệu danh sách sắp kết thúc, giúp người đọc dễ theo dõi một phần giải thích khoa học dài.

Luyện tập

Phần được làm nổi bật có chức năng chính gì trong việc tổ chức thông tin?

  1. Mỗi cụm danh từ bắt đầu một câu hỏi riêng.
  2. Danh sách cho rằng ký ức là yếu tố quan trọng duy nhất.
  3. Chúng tạo thành một danh sách song song gồm bốn yếu tố.
Xem đáp án

Chúng tạo thành một danh sách song song gồm bốn yếu tố.

can all influence how much pain they experience. Ngữ pháp

3:18

đều có thể ảnh hưởng đến mức độ đau mà họ trải qua.

Ngữ pháp

how much pain they experience: trật tự câu trần thuật trong câu hỏi lồng

how much pain they experience là một mệnh đề nghi vấn được lồng vào sau influence. Mệnh đề này cho biết điều có thể thay đổi, tức là mức độ đau mà người đó cảm nhận. Nó không trực tiếp đặt câu hỏi cho người nghe. Vì câu hỏi được lồng trong một câu lớn hơn, mệnh đề giữ trật tự của câu trần thuật: how much pain + they + experience. Không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp như how much pain do they experience ở đây.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề được lồng vào để diễn đạt “mức độ căng thẳng mà họ trải qua”: The survey measured ____.

Xem đáp án

how much stress they experience

In one study, children who reported Cụm từ

3:22

Trong một nghiên cứu, những đứa trẻ cho biết

believing that they had no control over pain Cụm từ

3:24

chúng tin rằng mình không có khả năng kiểm soát cơn đau

Cụm từ

reported believing: báo cáo rằng mình tin điều gì đó

Reported believing that ... có nghĩa là những đứa trẻ nói hoặc cho biết rằng các em tin vào ý tưởng được nêu sau đó. Report có thể đi với dạng -ing: report + believing/feeling/seeing. Cụm -ing mô tả điều mà cùng một chủ ngữ đã báo cáo về suy nghĩ, cảm xúc hoặc trải nghiệm của chính mình. Report không chỉ đi với mệnh đề that. Reported that they believed ... cũng dùng được, nhưng reported believing ... trình bày believing gọn hơn như nội dung được báo cáo.

Luyện tập

Câu "The participants reported believing that the plan would work" có nghĩa là gì?

  1. Các nhà nghiên cứu đã chứng minh kế hoạch sẽ thành công.
  2. Những người tham gia nói rằng các nhà nghiên cứu tin kế hoạch sẽ thành công.
  3. Những người tham gia nói rằng chính họ tin kế hoạch sẽ thành công.
Xem đáp án

Những người tham gia nói rằng chính họ tin kế hoạch sẽ thành công.

Cụm từ

no control over pain: không thể kiểm soát cơn đau

Have no control over + danh từ có nghĩa là không thể kiểm soát, tác động hoặc quyết định điều gì sẽ xảy ra với sự vật đó. Ở đây, no control over pain có nghĩa là không thể tác động đến hoặc kiểm soát cơn đau. Over đánh dấu đối tượng mà sự kiểm soát hướng đến. Nó thể hiện quan hệ kiểm soát, không phải nghĩa không gian “ở phía trên”. Các mẫu có thể áp dụng lại là have control over something và have no control over something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong mẫu have no control over đứng sau had: I had ____ the weather, so I moved the picnic indoors.

Xem đáp án

no control over

actually experienced more intense pain Ngữ pháp

3:27

thực tế đã trải qua cơn đau dữ dội hơn

than those who believed they had some control.

3:30

so với những đứa trẻ tin rằng mình có một chút kiểm soát.

Ngữ pháp

more intense pain than: so sánh cường độ đau

Cụm từ này theo cấu trúc more + tính từ + danh từ + than. More tạo dạng so sánh hơn với intense, intense bổ nghĩa cho pain, còn than giới thiệu đối tượng được đem ra so sánh. Câu này cho biết cơn đau mà nhóm thứ nhất cảm nhận có cường độ mạnh hơn. Ở đây, those chỉ những người khác, tức những đứa trẻ tin rằng mình có thể kiểm soát phần nào. Câu này so sánh trải nghiệm đau của hai nhóm, chứ không so sánh hai loại đau.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng cụm từ chính xác tạo từ more, intense, pain và than: In the study, Group A reported ____ Group B.

Xem đáp án

more intense pain than

Features of the environment matter too. Cách dùng từ

3:32

Đặc điểm của môi trường cũng rất quan trọng.

Cách dùng từ

matter too: thêm một yếu tố quan trọng khác

Matter là động từ chính trong câu này. Khi là nội động từ, nó có nghĩa là “quan trọng” hoặc “có ảnh hưởng”, vì vậy các đặc điểm của môi trường cũng tác động đến điều xảy ra. Too bổ sung một yếu tố khác vào ý đã nói trước đó: ngoài các yếu tố đã được nhắc đến, môi trường cũng quan trọng. Ở đây, matter không phải là danh từ mang nghĩa “vật chất” hoặc “vấn đề”.

Luyện tập

Điền matter và too để cho biết các yếu tố được thêm vào cũng quan trọng: Exercise affects concentration, and sleep and diet ____.

Xem đáp án

matter too

In one experiment, volunteers with a cold rod

3:35

Trong một thí nghiệm, những tình nguyện viên có một thanh lạnh

placed on the back of their hand Ngữ pháp

3:38

đặt trên mu bàn tay

Ngữ pháp

placed on the back of their hand như một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Placed on the back of their hand là một cụm phân từ quá khứ đứng sau a cold rod. Cụm này cho biết thanh đó được đặt ở đâu, và thanh là đối tượng nhận hành động place. Đây là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: a cold rod placed ... có nghĩa như a cold rod that was placed .... Placed không phải là động từ chính của đoạn phụ đề này; nó gói một chi tiết về cách bố trí thí nghiệm vào trong cụm danh từ.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm phân từ quá khứ sau danh từ để cho biết đồ vật được đặt ở đâu?

  1. The sensor placed beside the window measured the temperature.
  2. The sensor placing beside the window measured the temperature.
  3. The sensor was placed beside the window and measured the temperature.
Xem đáp án

The sensor placed beside the window measured the temperature.

reported feeling more pain Cụm từ

3:40

cho biết cảm thấy đau hơn

when they were shown a red light than a blue one, Ngữ pháp

3:42

khi họ được cho xem ánh sáng đỏ thay vì ánh sáng xanh,

Cụm từ

reported feeling để truyền đạt trải nghiệm do chính người tham gia báo cáo

Reported feeling có nghĩa là “nói rằng họ cảm thấy”. Ở đây, feeling mở đầu nội dung mà những người tình nguyện báo cáo, vì vậy reported được theo sau bởi một mệnh đề -ing diễn tả trải nghiệm của họ. Cấu trúc này giúp một nghiên cứu mô tả lời kể của chính người tham gia thay vì trình bày cảm giác đó như kết quả được thiết bị đo trực tiếp. Có thể áp dụng cấu trúc report + -ing, chẳng hạn reported feeling tired.

Luyện tập

Hoàn thành kết quả nghiên cứu bằng cấu trúc report + -ing có nghĩa là “nói rằng họ cảm thấy”: After the quiet activity, the children ____ calmer.

Xem đáp án

reported feeling

Ngữ pháp

a red light ... a blue one: one thay cho light

Trong a blue one, one thay cho danh từ đếm được số ít light. Vì vậy, a blue one có nghĩa là a blue light và giúp tránh lặp lại light sau a red light. Ở đây, one là từ thay thế chứ không phải số 1. Từ này tạo một cụm danh từ mới cho một vật cùng loại, còn tính từ blue giúp xác định vật đó.

Luyện tập

Dùng one để tránh lặp lại jacket: I don't want the red jacket; I'd prefer a blue ____.

Xem đáp án

one

even though the rod was the same temperature each time. Ngữ pháp

3:45

mặc dù thanh lạnh có cùng nhiệt độ mỗi lần.

Ngữ pháp

even though: nêu sự thật trước khi tạo sự tương phản

Even though cho biết một sự việc là thật nhưng kết quả lại gây bất ngờ. Quan hệ này được gọi là sự nhượng bộ: mệnh đề sau even though được trình bày như một sự thật, còn mệnh đề chính đưa ra kết quả tương phản. Ở đây, thanh đó thực sự có cùng nhiệt độ mỗi lần, nhưng trải nghiệm được báo cáo lại khác nhau. Mệnh đề even though là mệnh đề phụ thuộc, nên cần một mệnh đề chính để hoàn chỉnh sự tương phản.

Luyện tập

Người nói biết rằng trời thực sự đã mưa. Câu nào trình bày sự thật đó cùng một kết quả bất ngờ?

  1. Even if it was raining, the team finished the game.
  2. Because it was raining, the team finished the game.
  3. Even though it was raining, the team finished the game.
Xem đáp án

Even though it was raining, the team finished the game.

Finally, social factors like the availability Cụm từ

3:49

Cuối cùng, các yếu tố xã hội như sự sẵn có

of family support can affect perception of pain. Cách dùng từ

3:52

của sự hỗ trợ từ gia đình có thể ảnh hưởng đến nhận thức về cơn đau.

Cụm từ

the availability of family support: liệu có thể tiếp cận sự hỗ trợ hay không

Trong câu này, the availability of family support có nghĩa là sự hỗ trợ từ gia đình có tồn tại và thực sự tiếp cận được khi ai đó cần hay không. Availability không chỉ nói rằng một thứ có tồn tại; từ này nhấn mạnh liệu một nguồn lực có thể thực sự được nhận hoặc sử dụng hay không. Cấu trúc the availability of + danh từ thường được dùng khi nói về khả năng tiếp cận nguồn lực, dịch vụ, thông tin hoặc sự trợ giúp, chẳng hạn như the availability of treatment.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc the availability of + noun và từ counseling: Recovery can depend on ____.

Xem đáp án

the availability of counseling

Cách dùng từ

perception of pain: trải nghiệm đau mang tính chủ quan

Trong câu này, perception of pain có nghĩa là cách một người cảm nhận và trải nghiệm cơn đau. Cụm này nói đến cách hệ thần kinh và não bộ diễn giải các tín hiệu của cơ thể, chứ không chỉ là kích thích vật lý có thể gây đau. Ở đây, perception có nghĩa là sự nhận biết và diễn giải bằng giác quan, không phải ý kiến. Cách diễn đạt này cho thấy một kích thích vật lý tương tự có thể được cảm nhận khác nhau tùy vào các yếu tố như căng thẳng hoặc sự hỗ trợ.

Luyện tập

Câu nào dùng perception of pain để chỉ trải nghiệm cảm giác chủ quan của một người?

  1. Anxiety can change a person's perception of pain.
  2. The survey records people's opinions about pain medication.
  3. The scan shows the location of the tissue damage.
Xem đáp án

Anxiety can change a person's perception of pain.

All of this means that a multi-pronged approach Ghi chú

3:55

Tất cả những điều này có nghĩa là một phương pháp tiếp cận đa chiều

to pain treatment that includes

3:58

để điều trị cơn đau bao gồm

pain specialists, physical therapists,

3:59

các chuyên gia về đau, chuyên gia vật lý trị liệu,

clinical psychologists, nurses,

4:02

nhà tâm lý học lâm sàng, y tá,

and other healthcare professionals

4:05

và các chuyên gia chăm sóc sức khỏe khác

is often most effective.

4:07

thường mang lại hiệu quả cao nhất.

Mạch ý

All of this means that: tập hợp các ý trước đó thành một kết luận

All of this quay lại chỉ toàn bộ nhóm sự việc hoặc yếu tố vừa được đề cập. Trong câu này, this không chỉ nói đến từ hoặc yếu tố nằm gần nó nhất. Sau đó, means that đưa ra kết luận được rút ra từ thông tin trước đó. Toàn bộ cụm từ gộp nhiều ý thành một nhóm bằng chứng và dẫn người đọc từ bằng chứng đến kết quả.

Luyện tập

Đọc: Costs have risen, deliveries are late, and customers are leaving. All of this means that we need a new plan. All of this nói đến điều gì?

  1. Kế hoạch mới
  2. Chỉ những khách hàng
  3. Cả ba vấn đề vừa được đề cập
Xem đáp án

Cả ba vấn đề vừa được đề cập

Cách dùng từ

multi-pronged approach to pain treatment: điều trị đau bằng nhiều phương pháp phối hợp

A multi-pronged approach to pain treatment là một kế hoạch xử lý cơn đau bằng nhiều cách phối hợp với nhau. Ở đây, multi-pronged mang nghĩa ẩn dụ: các nhánh là những phần khác nhau của kế hoạch, chẳng hạn như điều trị y khoa, vật lý trị liệu và chăm sóc tâm lý. Mẫu có thể áp dụng lại là a multi-pronged approach to + danh từ hoặc dạng -ing. Giới từ to giới thiệu vấn đề hoặc nhiệm vụ cần được xử lý.

Luyện tập

Kế hoạch nào được mô tả đúng nhất là một multi-pronged approach?

  1. Một kế hoạch lặp lại cùng một bài tập mỗi ngày
  2. Một kế hoạch kết hợp tư vấn tâm lý, tập thể dục và dùng thuốc
  3. Một phương pháp điều trị khẩn cấp duy nhất chỉ dùng một lần
Xem đáp án

Một kế hoạch kết hợp tư vấn tâm lý, tập thể dục và dùng thuốc

We're only beginning to uncover Cụm từ

4:09

Chúng ta mới chỉ bắt đầu khám phá

the mechanisms behind the experience of pain, Cụm từ

4:11

các cơ chế đằng sau trải nghiệm đau,

Cụm từ

mechanisms behind the experience of pain: các quá trình nền tảng

Trong cụm danh từ này, mechanisms chỉ các quá trình hoặc hệ thống nền tảng tạo ra và định hình trải nghiệm đau đớn. Cấu trúc mechanisms behind + một hiện tượng hướng đến cách hiện tượng đó hoạt động hoặc nguyên nhân gây ra nó. Ở đây, behind mang nghĩa bóng. Nó không mô tả vị trí vật lý mà kết nối một trải nghiệm có thể quan sát với những quá trình khó thấy hơn dùng để giải thích trải nghiệm đó.

Luyện tập

Ở đây, mechanisms behind the experience of pain có nghĩa là gì?

  1. Những cỗ máy được đặt ở vị trí phía sau một người đang cảm thấy đau
  2. Ý kiến chung của mọi người về nghiên cứu cảm giác đau
  3. Các quá trình nền tảng tạo ra hoặc định hình cảm giác đau như một trải nghiệm
Xem đáp án

Các quá trình nền tảng tạo ra hoặc định hình cảm giác đau như một trải nghiệm

but there are some promising areas of research. Cụm từ

4:14

nhưng đã có một số lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn.

Cụm từ

only beginning to uncover: tiến triển vẫn đang ở giai đoạn đầu

Only beginning to uncover có nghĩa là các nhà nghiên cứu đã bắt đầu làm sáng tỏ điều trước đây chưa được biết đến, nhưng sự hiểu biết của họ vẫn đang ở giai đoạn đầu. Ở đây, uncover mang nghĩa bóng: đó là khám phá thông qua nghiên cứu, không phải gỡ một lớp phủ vật lý. Only giới hạn mức độ tiến triển. Cụm từ này thể hiện sự thận trọng: nó thừa nhận những phát hiện đầy hứa hẹn nhưng không ngụ ý rằng các cơ chế đã được hiểu rõ.

Luyện tập

Only beginning to uncover cho biết điều gì về tiến độ nghiên cứu?

  1. Các nhà nghiên cứu chưa bắt đầu tìm hiểu chủ đề này.
  2. Các nhà nghiên cứu đã giải thích hoàn toàn các cơ chế.
  3. Các nhà nghiên cứu đã có bước khởi đầu, nhưng vẫn còn nhiều điều chưa biết.
Xem đáp án

Các nhà nghiên cứu đã có bước khởi đầu, nhưng vẫn còn nhiều điều chưa biết.

Cụm từ

promising areas of research: những hướng nghiên cứu đầy triển vọng

Promising areas of research chỉ những lĩnh vực hoặc hướng nghiên cứu cho thấy tiềm năng thực sự trong việc tạo ra các khám phá hay kết quả hữu ích. Ở đây, promising có nghĩa là “cho thấy dấu hiệu thành công trong tương lai”, chứ không phải “đưa ra lời hứa”. Danh từ areas ở số nhiều cho thấy có nhiều hơn một hướng nghiên cứu khả thi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “những hướng nghiên cứu có tiềm năng tốt trong tương lai”: Scientists have identified several ____ in clean-energy technology.

Xem đáp án

promising areas of research

Until recently, we thought the glial cells Ghi chú

4:16

Cho đến gần đây, chúng ta nghĩ rằng các tế bào thần kinh đệm

surrounding neurons

4:19

bao quanh các tế bào thần kinh

were just support structures. Cách dùng từ

4:21

chỉ là cấu trúc hỗ trợ.

Cách dùng từ

glial cells: một thuật ngữ khoa học thần kinh

Glial cells là các tế bào thần kinh đệm, tức những tế bào trong hệ thần kinh khác với nơron. Trong câu này, glial cells là tên gọi của các tế bào bao quanh nơron; đây là một thuật ngữ cố định trong khoa học thần kinh, không phải một cụm tính từ và danh từ thông thường để đoán nghĩa từng từ. Câu này trình bày quan niệm trước đây về vai trò của chúng. Khi gặp glial cells trong văn bản khoa học, trước hết hãy nhận ra đây là một loại tế bào trong hệ thần kinh, rồi dựa vào ngữ cảnh để tìm hiểu các tế bào đó làm gì.

Luyện tập

Trong ví dụ, glial cells chỉ điều gì?

  1. Các tế bào bảo vệ chỉ có trong cơ
  2. Các tín hiệu điện được truyền giữa các nơron
  3. Các tế bào trong hệ thần kinh khác với nơron
Xem đáp án

Các tế bào trong hệ thần kinh khác với nơron

Cách dùng từ

just support structures: just mang nghĩa “chỉ”

Trong just support structures, just có nghĩa là “chỉ” hoặc “không hơn thế”. Từ này giới hạn cụm danh từ support structures, nên quan niệm trước đây chỉ gán cho tế bào thần kinh đệm vai trò hỗ trợ và không có vai trò lớn hơn. Cách dùng giới hạn này thường chuẩn bị cho một sự đính chính hoặc tương phản: một thứ từng bị cho là chỉ có một bản chất hay vai trò hóa ra còn nhiều hơn thế. Ở đây, just không có nghĩa là “vừa mới”.

Luyện tập

Just có nghĩa gì trong were just support structures?

  1. Chúng từng được cho là chỉ có vai trò cấu trúc hỗ trợ và không hơn thế.
  2. Chúng hỗ trợ các cấu trúc theo một cách công bằng.
  3. Chúng vừa mới trở thành các cấu trúc hỗ trợ.
Xem đáp án

Chúng từng được cho là chỉ có vai trò cấu trúc hỗ trợ và không hơn thế.

But now we know they have a huge role Ghi chú

4:22

Nhưng giờ đây chúng ta biết chúng có vai trò rất lớn

in influencing nociception.

4:25

trong việc ảnh hưởng đến quá trình cảm nhận đau.

Mạch ý

Until recently: tạo sự đối lập giữa quan điểm cũ và quan điểm mới

Until recently đặt ra một mốc thời gian: niềm tin đó kéo dài đến một thời điểm cách đây không lâu và giờ không còn được trình bày như quan điểm hiện tại. Ở đầu đoạn này, cụm từ tổ chức thông tin thành quan điểm cũ và quan điểm đã được cập nhật. We thought nêu niềm tin trước đây, còn But now we know báo hiệu sự điều chỉnh.

Luyện tập

Until recently có chức năng gì trong đoạn này?

  1. Nó cho biết hai phát hiện xảy ra cùng lúc.
  2. Nó dự đoán rằng nghiên cứu sẽ bắt đầu sau này.
  3. Nó tạo sự đối lập giữa niềm tin trước đây và điều được biết ở hiện tại.
Xem đáp án

Nó tạo sự đối lập giữa niềm tin trước đây và điều được biết ở hiện tại.

Mạch ý

But now we know: cập nhật một quan điểm trước đây

But now we know tổ chức sự thay đổi về thông tin. But đặt phát biểu mới tương phản với quan điểm trước đó, now đánh dấu trạng thái kiến thức đã được cập nhật, còn we know giới thiệu kết luận hiện tại. Trong ngữ cảnh này, cụm từ đáp lại khung diễn đạt trước đó là Until recently, we thought.... Hai khung diễn đạt cùng dẫn người nghe từ niềm tin cũ đến cách hiểu mới hơn và có cơ sở vững hơn. Now chỉ trạng thái kiến thức đã được cập nhật, chứ không chỉ có nghĩa là “đúng ngay giây này”.

Luyện tập

But now we know báo hiệu sự thay đổi thông tin nào trong câu này?

  1. Tiếp tục quan điểm trước đó mà không có bất kỳ thay đổi nào.
  2. Nói rằng thí nghiệm bắt đầu đúng ngay thời điểm này.
  3. Chuyển từ quan điểm trước đây sang kiến thức đã được cập nhật.
Xem đáp án

Chuyển từ quan điểm trước đây sang kiến thức đã được cập nhật.

Cụm từ

have a huge role in: diễn tả ảnh hưởng mạnh

they have a huge role có nghĩa là chúng rất quan trọng đối với cách một điều gì đó diễn ra. Ở đây, role chỉ chức năng hoặc ảnh hưởng, không phải vai diễn của một diễn viên, còn huge nhấn mạnh mạnh mẽ mức độ quan trọng. Mẫu có thể áp dụng lại là have a huge role in + danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu, in influencing nociception cho biết quá trình mà chúng tạo ra ảnh hưởng đó.

Luyện tập

Câu nào dùng have a huge role in một cách tự nhiên để diễn tả ảnh hưởng mạnh?

  1. Public libraries have a huge role in supporting young readers.
  2. Public libraries own a huge role in supporting young readers.
  3. Public libraries have a huge role to supporting young readers.
Xem đáp án

Public libraries have a huge role in supporting young readers.

Studies have shown that disabling certain brain circuits Ghi chú

4:27

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc vô hiệu hóa một số mạch não nhất định

in the amygdala can eliminate pain in rats, Cách dùng từ

4:30

ở hạch hạnh nhân có thể loại bỏ cơn đau ở chuột,

Mạch ý

Studies have shown that: giới thiệu kết luận được nghiên cứu ủng hộ

Studies have shown that là một khung diễn đạt dùng để báo cáo rằng các nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng cho nội dung theo sau. Ở đây, shown có nghĩa là “chứng minh bằng bằng chứng”, không phải “đưa ra cho nhìn thấy”. Khung này nêu nguồn bằng chứng trước, rồi trình bày phát hiện trong mệnh đề bắt đầu bằng that. Thì hiện tại hoàn thành have shown kết nối nghiên cứu trước đây với một kết luận vẫn có ý nghĩa ở hiện tại; bản thân nó không có nghĩa là mọi nghiên cứu đều đồng ý.

Luyện tập

Studies have shown that có chức năng chính gì trong một văn bản giải thích?

  1. Mô tả việc các nhà nghiên cứu đưa thứ gì đó ra cho nhìn thấy
  2. Đánh dấu kết luận là một phỏng đoán cá nhân chưa được kiểm chứng
  3. Giới thiệu một kết luận được nghiên cứu ủng hộ
Xem đáp án

Giới thiệu một kết luận được nghiên cứu ủng hộ

Cách dùng từ

brain circuits in the amygdala: các mạch thần kinh trong một vùng não

brain circuits in the amygdala có nghĩa là các mạch thần kinh nằm trong hạch hạnh nhân. Brain circuit là một mạng lưới các nơron liên kết với nhau và cùng xử lý thông tin; đó không phải là mạch điện tử làm bằng dây điện. Hạch hạnh nhân là một vùng não tham gia xử lý cảm xúc, mối đe dọa và các tín hiệu khác. Ở đây, in the amygdala thu hẹp nghĩa của brain circuits bằng cách xác định vị trí của các mạch đang được nhắc tới.

Luyện tập

brain circuits in the amygdala có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các bảng mạch điện tử được cấy vào não
  2. Dây điện chạy quanh phòng thí nghiệm
  3. Mạng lưới các nơron liên kết với nhau trong hạch hạnh nhân
Xem đáp án

Mạng lưới các nơron liên kết với nhau trong hạch hạnh nhân

Cách dùng từ

eliminate pain: loại bỏ hoàn toàn cơn đau, không chỉ làm giảm đau

Trong câu này, eliminate pain diễn tả cơn đau được loại bỏ hoàn toàn hoặc không còn tồn tại. Đây là một khẳng định mạnh về kết quả, chứ không chỉ nói rằng cơn đau đã nhẹ hơn. Trong văn bản khoa học, động từ quyết định mức độ mạnh của kết luận. Bằng chứng cho thấy mức đau giảm phù hợp với reduce pain; eliminate pain đòi hỏi bằng chứng rằng cơn đau đã được loại bỏ trong các điều kiện đã nêu.

Luyện tập

Một nghiên cứu dùng cụm reduce pain. Kết luận nào là thận trọng nhất?

  1. Phương pháp điều trị không có tác dụng gì đối với cơn đau.
  2. Cơn đau chắc chắn đã biến mất hoàn toàn.
  3. Cơn đau đã nhẹ hơn nhưng có thể chưa biến mất.
Xem đáp án

Cơn đau đã nhẹ hơn nhưng có thể chưa biến mất.

and genetic testing in people with rare disorders Cách dùng từ

4:34

và xét nghiệm di truyền ở những người mắc các chứng rối loạn hiếm gặp

Cách dùng từ

genetic testing: phân tích thông tin di truyền trong y khoa

Genetic testing có nghĩa là kiểm tra gen hoặc thông tin di truyền khác của một người để tìm những thay đổi liên quan đến một tình trạng bệnh. Trong cụm từ này, testing là kiểm tra y khoa hoặc khoa học, không phải bài thi ở trường.

Luyện tập

Điền thuật ngữ chính xác gồm hai từ trong bài học này, có nghĩa là phân tích thông tin di truyền trong y khoa: The doctor recommended ____ to look for an inherited condition.

Xem đáp án

genetic testing

that prevent them from feeling pain Ngữ pháp

4:37

khiến họ không thể cảm nhận được cơn đau

Cách dùng từ

rare disorders: những tình trạng y khoa ít gặp

Trong câu này, rare disorders có nghĩa là những tình trạng y khoa ít gặp, ảnh hưởng đến chức năng bình thường của cơ thể. Disorders ở đây là một danh từ y khoa, không mang nghĩa thông thường là sự bừa bộn, hỗn loạn hay thiếu trật tự. Rare mô tả mức độ ít gặp của các tình trạng này, chứ không cho biết chúng nhẹ hay nghiêm trọng.

Luyện tập

rare disorders có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các tình trạng phổ biến có triệu chứng rất nhẹ
  2. Những nơi có đồ đạc bừa bộn
  3. Các tình trạng y khoa xuất hiện ở tương đối ít người
Xem đáp án

Các tình trạng y khoa xuất hiện ở tương đối ít người

Ngữ pháp

prevent them from feeling pain: prevent + tân ngữ + from + -ing

Prevent them from feeling pain sử dụng cấu trúc prevent + tân ngữ + from + -ing. Them là tân ngữ chịu tác động, còn feeling pain là sự việc không thể xảy ra. Dùng prevent someone or something from doing something cho cả hành động cố ý ngăn cản lẫn nguyên nhân hoặc điều kiện khiến một sự việc không thể xảy ra. Vì from là giới từ, động từ theo sau phải ở dạng -ing: from feeling, không phải from feel.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chuẩn prevent + tân ngữ + from + -ing. Dùng động từ run: The locked gate prevents the dog ____ into the street.

Xem đáp án

from running

have pinpointed several other possible targets Cách dùng từ

4:39

đã chỉ ra một số mục tiêu tiềm năng khác

for drugs and perhaps eventually gene therapy. Văn hóa

4:42

cho các loại thuốc và có lẽ cuối cùng là liệu pháp gen.

Cách dùng từ

pinpointed several other possible targets: xác định chính xác các đích điều trị tiềm năng

Pinpointed several other possible targets có nghĩa là đã xác định chính xác thêm một số đích tiềm năng. Pinpoint diễn tả kết quả chính xác và cụ thể hơn so với chỉ dùng find. Trong nghiên cứu y khoa, targets là các phân tử, gen, tế bào hoặc quá trình sinh học mà thuốc hay phương pháp điều trị có thể tác động vào. Possible cho biết chúng vẫn chỉ là các ứng viên; việc xác định được chúng chưa chứng minh rằng một phương pháp điều trị sẽ có hiệu quả.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất ý của pinpointed several other possible targets?

  1. Các nhà nghiên cứu đã xác định chính xác thêm một số đích sinh học tiềm năng.
  2. Các nhà nghiên cứu đặt một số tấm bia tập bắn trong phòng thí nghiệm.
  3. Các nhà nghiên cứu chứng minh rằng một số phương pháp điều trị chắc chắn sẽ hiệu quả.
Xem đáp án

Các nhà nghiên cứu đã xác định chính xác thêm một số đích sinh học tiềm năng.

Văn hóa

gene therapy: phương pháp điều trị liên quan đến vật liệu di truyền

Gene therapy có nghĩa là liệu pháp gen, một phương pháp y khoa điều trị hoặc phòng ngừa bệnh bằng cách bổ sung, thay thế, làm bất hoạt hoặc thay đổi vật liệu di truyền theo cách khác. Trong câu này, perhaps eventually trình bày liệu pháp gen như một khả năng ứng dụng lâu dài hơn của các đích đã được xác định, chứ không phải một phương pháp điều trị đã được chứng minh hoặc đã có sẵn.

Luyện tập

gene therapy có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một xét nghiệm chỉ dùng để đo mức độ đau mà một người cảm thấy
  2. Một phương pháp y khoa sử dụng hoặc thay đổi vật liệu di truyền để điều trị hay phòng ngừa bệnh
  3. Một phương pháp tư vấn chỉ dùng trò chuyện để thay đổi cảm xúc
Xem đáp án

Một phương pháp y khoa sử dụng hoặc thay đổi vật liệu di truyền để điều trị hay phòng ngừa bệnh

Ever wonder how pain relievers work, Ghi chú

4:46

Bạn có bao giờ tự hỏi thuốc giảm đau hoạt động như thế nào,

Cách dùng từ

pain relievers: thuốc giúp giảm đau

Pain relievers là thuốc hoặc sản phẩm có dược chất được dùng để giảm đau. Trong ngữ cảnh sức khỏe này, reliever là thứ mang lại sự giảm nhẹ, không phải một người làm cơn đau biến mất. Pain reliever là một cụm danh từ đếm được. Dùng a pain reliever cho một loại thuốc hoặc sản phẩm, và dùng pain relievers khi nói đến nhiều loại hoặc cả nhóm nói chung.

Luyện tập

Điền cụm từ số nhiều gồm hai từ có nghĩa là các loại thuốc giúp giảm đau: Keep all ____ out of reach of young children.

Xem đáp án

pain relievers

or how other animals experience pain?

4:48

hay các loài động vật khác cảm nhận cơn đau ra sao không?

Mạch ý

Ever wonder how ...?: cách mở đầu khơi gợi sự tò mò

Ever wonder how ...? là cách mở đầu câu hỏi trong văn nói. Đây là dạng rút gọn của Do you ever wonder how ...? và có nghĩa gần với Have you ever wondered how ...? Việc lược bỏ chủ ngữ và trợ động từ làm cho câu hỏi ngắn gọn và thu hút hơn. Ở đây, mục đích chính không phải là yêu cầu câu trả lời ngay lập tức. Câu hỏi nói trực tiếp với người xem, khơi gợi sự tò mò và giới thiệu những chủ đề mà người nói có thể giải thích tiếp theo. Sau how, dùng trật tự của câu trần thuật: how pain relievers work, không dùng how do pain relievers work.

Luyện tập

Câu nào dùng cách mở đầu thân mật này một cách tự nhiên để giới thiệu chủ đề mới?

  1. Ever wonders how fireflies glow?
  2. Ever wonder how fireflies glow?
  3. Ever wonder how do fireflies glow?
Xem đáp án

Ever wonder how fireflies glow?

Check out these lessons Cụm động từ

4:51

Hãy xem những bài học này

to learn more.

4:53

để tìm hiểu thêm.

Cụm động từ

Check out + nội dung: lời gợi ý thân thiện để xem thử

Trong câu này, Check out có nghĩa là “đến xem, xem thử hoặc khám phá để biết thêm”. Cụm từ này đưa ra một lời gợi ý thân thiện: người nói muốn người xem mở hoặc xem các bài học, chứ không phải kiểm tra chúng để tìm lỗi. Khi tân ngữ là danh từ, cụm động từ có thể tách này có thể xuất hiện dưới dạng check out these lessons hoặc check these lessons out. Với đại từ, hãy đặt nó ở giữa: dùng check them out, không dùng check out them.

Luyện tập

Điền cụm động từ trong bài có nghĩa là “đến xem thử”: ____ this art channel for more drawing ideas.

Xem đáp án

Check out