Những Người Lính Mắc Kẹt Trong Bãi Mìn Kajaki: tài liệu học tiếng Anh
The Infographics Show
Giới thiệu: Một đội tuần tra Anh đi vào bãi mìn cũ ở Afghanistan, rồi việc cứu hộ gây thêm các vụ nổ. Câu chuyện đi từ sơ cứu đến di sản của số mìn Liên Xô bị lãng quên. Các điểm tiếng Anh chính: 1. started out as ... would soon turn into là khung “Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ”, đối lập khởi đầu yên bình với thảm họa và báo trước thay đổi từ góc nhìn quá khứ. 2. cut to ribbons, là “Thành ngữ và cách nói hình tượng” chỉ bị xé nát hoặc bị thương rất nặng; sắc thái mạnh hơn injured nhiều. 3. international outrage has led to là “Cụm cố định và kết hợp từ” chỉ nhân quả: hiện tại hoàn thành nối sự phẫn nộ với hiệp ước, còn lead to nhận kết quả dạng danh từ.
Nội dung bài học
British paratroopers were on a routine patrol in the Helmand province of Afghanistan,
0:02lực lượng lính dù Anh đang trong một cuộc tuần tra thường lệ ở tỉnh Helmand của Afghanistan,
at the time one of the most dangerous places to be during NATO's war on terror. Ngữ pháp
0:06vào thời điểm đó là một trong những nơi nguy hiểm nhất trong cuộc chiến chống khủng bố của NATO.
one of the most dangerous places to be: one of + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều
Cấu trúc one of the + dạng so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều đặt một đối tượng vào nhóm có thứ hạng cao nhất, thay vì xác định một đối tượng duy nhất đứng đầu. Ở đây, one of the most dangerous places cho biết tỉnh Helmand nằm trong số nhiều địa điểm cực kỳ nguy hiểm. Động từ nguyên mẫu to be bổ nghĩa phía sau cho places và xác định tình huống liên quan: những nơi một người có thể hiện diện vào thời điểm đó. Cụm này không có nghĩa là những điểm đến mà ai đó nên ghé thăm.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng con đèo thuộc một nhóm các địa điểm cực kỳ nguy hiểm?
- The mountain pass is the one of the most dangerous places in the region.
- The mountain pass is one of the most dangerous place in the region.
- The mountain pass is one of the most dangerous places in the region.
Xem đáp án
The mountain pass is one of the most dangerous places in the region.
started out as ... would soon turn into: tạo khung cho sự chuyển biến trong lời kể
Khung What started out as A would soon turn into B tổ chức sự tương phản giữa trạng thái ban đầu của một sự việc và kết quả về sau. Started out as xác định A là điểm bắt đầu; would soon turn into báo trước B là sự chuyển biến sắp xảy ra, qua đó tạo cảm giác hồi hộp. Would ở đây diễn tả tương lai nhìn từ một thời điểm trong quá khứ, không phải điều kiện giả định. Nightmare được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một trải nghiệm hoặc tình thế thảm khốc, chứ không phải một giấc mơ xấu.
Luyện tập
Hoàn thành lời kể từ góc nhìn quá khứ bằng hai cụm từ đánh dấu trạng thái ban đầu và sự chuyển biến về sau: What ____ a friendly debate ____ a bitter argument.
Xem đáp án
started out as · would soon turn into
would come to be known as: tên gọi về sau nhìn từ quá khứ
Trong câu này, would đặt góc nhìn ở quá khứ rồi nhìn về diễn biến sau đó từ thời điểm ấy. come to có nghĩa là “cuối cùng hoặc dần dần đạt đến một trạng thái”, còn be known as là dạng bị động: về sau, mọi người đã gán cho ngày đó một tên gọi hoặc danh tiếng nhất định. Mẫu đầy đủ would come to be known as + tên/mô tả giúp lời kể lịch sử đối chiếu điều có vẻ bình thường lúc bấy giờ với điều trở nên quan trọng về sau. Nó không có nghĩa là ai đó thật sự “đến” một nơi nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành bằng mẫu hồi tưởng trong bài học: At first it was a small local gathering, but it ____ the March for Freedom.
Xem đáp án
would come to be known as
A team of British paratroopers were deployed on a patrol
0:28Một đội lính dù Anh đã được triển khai trong một cuộc tuần tra
to provide security for the nearby village of Kajaki,
0:30để đảm bảo an ninh cho ngôi làng Kajaki gần đó,
flush out: buộc người đang ẩn náu phải lộ diện
Ở đây, flush out là một cụm động từ ngoại động từ, có nghĩa là buộc lực lượng nổi dậy đang ẩn náu phải rời chỗ che chắn và lộ diện. Tân ngữ có thể đứng sau toàn bộ cụm động từ, như trong flush out insurgent forces, hoặc đứng giữa động từ và tiểu từ, đặc biệt khi đó là đại từ: flush them out. Ý chính là làm cho thứ bị che giấu phải xuất hiện, chứ không chỉ tìm kiếm hoặc phát hiện nó. Hình ảnh này cũng tạo ra cách dùng ẩn dụ, chẳng hạn như làm lộ ra vấn đề, động cơ hoặc thông tin bị che giấu.
Luyện tập
Hoàn thành bằng flush out và đại từ them theo trật tự từ tự nhiên: The intruders were hiding among the trees, so the guards used bright lights to ____.
Xem đáp án
flush them out
Lance Corporal Stuart Hale set off an explosion, Cụm động từ
0:39Hạ sĩ quan Stuart Hale đã kích hoạt một vụ nổ,
set off với nghĩa “gây ra một vụ nổ”
Ở đây, set off có nghĩa là “làm cho một thứ phát nổ hoặc đột ngột bắt đầu hoạt động”. Cụm này đi với an explosion làm tân ngữ, nên nó diễn tả việc kích hoạt vụ nổ chứ không phải bắt đầu một hành trình. Trong cách dùng này, set off là cụm động từ cần tân ngữ và có thể tách: có thể nói something set off an explosion hoặc set an explosion off.
Luyện tập
Câu nào dùng set off với nghĩa “kích hoạt một thứ”?
- The smoke set off the fire alarm.
- At dawn, the hikers set off toward the ridge.
- After lunch, we set off for home.
Xem đáp án
The smoke set off the fire alarm.
The rest of the team immediately set off toward the stricken Hale, Cụm động từ
0:46Phần còn lại của đội ngay lập tức lao về phía Hale đang bị thương,
but realizing they had potentially strayed into a minefield,
0:49nhưng nhận ra rằng họ có khả năng đã đi lạc vào một bãi mìn,
set off toward: bắt đầu di chuyển theo một hướng
Ở đây, set off có nghĩa là “bắt đầu một hành trình” hoặc “bắt đầu di chuyển”. Cụm này không có tân ngữ trực tiếp; toward the stricken Hale cho biết hướng di chuyển. Cấu trúc là set off + cụm chỉ hướng. Những từ sau off giúp xác định đây là nghĩa di chuyển, không phải nghĩa “kích hoạt”.
Luyện tập
Câu nào dùng set off với nghĩa “bắt đầu di chuyển về phía một đích đến”?
- One careless comment set off an argument.
- The heat set off the building's alarm.
- At sunrise, the hikers set off toward the ridge.
Xem đáp án
At sunrise, the hikers set off toward the ridge.
clear a path: làm cho một tuyến đường có thể đi qua
Clear a path có nghĩa là loại bỏ, di chuyển hoặc xử lý chướng ngại vật và mối nguy hiểm để người khác có thể đi qua. Trong câu này, họ dò mìn để tạo một tuyến đường an toàn, chứ không phải quét dọn mặt đất. Cấu trúc là clear + a/the path và có thể đi cùng through, to hoặc for. Cụm này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng khi một điều cản trở tiến trình được loại bỏ.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng những người làm việc đã loại bỏ chướng ngại vật để mọi người có thể đi qua?
- The crew cleaned a path through the fallen branches.
- The crew made the path clear about the fallen branches.
- The crew cleared a path through the fallen branches.
Xem đáp án
The crew cleared a path through the fallen branches.
and applied a tourniquet to what remained of his leg. Cụm từ
1:00và băng garô cho phần còn lại của chân anh ấy.
apply a tourniquet: đặt và siết garô
Trong cấp cứu, apply a tourniquet có nghĩa là đặt garô quanh một chi rồi siết lại để giúp cầm máu nghiêm trọng. Applied là động từ ở thì quá khứ, còn a tourniquet là tân ngữ trực tiếp của động từ đó. Đây là cách dùng apply trong y tế với nghĩa “đưa một thứ vào sử dụng hoặc đặt nó vào vị trí”, không phải “nộp đơn” như trong apply for a job.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo sơ cứu bằng dạng quá khứ của cụm từ chuẩn apply a tourniquet: The responder ____ to control the severe bleeding.
Xem đáp án
applied a tourniquet
The team immediately radioed for an emergency medical evacuation, Cụm từ
1:02Đội ngay lập tức gọi bộ đàm xin sơ tán y tế khẩn cấp,
radioed for an emergency medical evacuation: yêu cầu sơ tán y tế khẩn cấp qua vô tuyến
Ở đây, radioed là dạng quá khứ của động từ radio: đội đã gửi thông điệp qua vô tuyến để yêu cầu trợ giúp. Cấu trúc radio for + danh từ có nghĩa là “yêu cầu thứ gì đó qua vô tuyến”, vì vậy for giới thiệu sự hỗ trợ được yêu cầu. An emergency medical evacuation là việc khẩn cấp đưa người bị thương hoặc bị bệnh đến nơi có thể cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế. Trong bối cảnh quân sự, hàng không và cứu hộ, cụm này thường được rút gọn thành medevac.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ quá khứ gồm hai từ có nghĩa là “đã yêu cầu qua vô tuyến”: When the sailor became seriously ill, the crew ____ medical assistance.
Xem đáp án
radioed for
meant that they had to ask their American and French allies,
1:11có nghĩa là họ phải nhờ đến các đồng minh Mỹ và Pháp,
a lack of X meant that Y had to...: việc thiếu X khiến Y phải…
Cấu trúc a lack of X meant that Y had to... trình bày sự thiếu hụt một nguồn lực như nguyên nhân dẫn đến kết quả bắt buộc. A lack of available aircraft là nguyên nhân; meant that giới thiệu hệ quả; còn had to cho thấy việc nhờ các đồng minh không đơn thuần là một lựa chọn tự do. Cụm nguyên nhân dạng danh từ này hữu ích trong báo cáo và lời giải thích trang trọng: A lack of X meant that Y had to do Z. Nó sắp xếp thông tin theo trình tự nguyên nhân → hạn chế → hành động bắt buộc.
Luyện tập
Dùng cấu trúc nguyên nhân-kết quả để hoàn thành câu: A shortage of staff ____ the clinic ____ close early.
Xem đáp án
meant that · had to
chains of command: hệ thống phân cấp thẩm quyền chính thức
Ở đây, chains of command có nghĩa là các cấp thẩm quyền chính thức trong hai tổ chức. Một yêu cầu phải được chuyển lên qua từng cấp cho đến khi đến được người có đủ thẩm quyền để phê duyệt. Dạng số nhiều chains đi cùng respective cho thấy mỗi bên có hệ thống phân cấp riêng. Cụm này không chỉ dây xích thật hay chỉ một người chỉ huy.
Luyện tập
Trong câu này, chains of command chỉ điều gì?
- Dây xích thật dùng để cố định thiết bị
- Các hệ thống phân cấp thẩm quyền riêng biệt mà việc phê duyệt phải đi qua
- Một người chỉ huy lập tức đưa ra mệnh lệnh cá nhân
Xem đáp án
Các hệ thống phân cấp thẩm quyền riêng biệt mà việc phê duyệt phải đi qua
a commander of the paratroopers stuck in the minefield,
1:22một chỉ huy của lực lượng lính dù bị mắc kẹt trong bãi mìn,
Wait hours for the men to clear the path out of the minefield
1:26Đợi hàng giờ để những người lính dọn đường ra khỏi bãi mìn
the helicopter would risk landing on a mine itself. Ngữ pháp
1:32bản thân chiếc trực thăng sẽ có nguy cơ đáp thẳng xuống một quả mìn.
risk landing: cấu trúc risk + -ing
Sau risk, dùng dạng -ing để nêu hành động có thể dẫn đến kết quả không mong muốn: risk doing something. Trong risk landing, landing là bổ ngữ danh động từ của risk, không phải một phần của thì tiếp diễn. Ở đây, trực thăng có thể phải hạ cánh, và hành động đó có thể khiến nó chạm phải mìn. Cấu trúc này tập trung vào hành động có khả năng gây nguy hiểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing đúng của miss: If we leave any later, we risk ____ the last train.
Xem đáp án
missing
Urgent requests for American Black Hawks with winches were dispatched,
1:35Những yêu cầu khẩn cấp về việc sử dụng trực thăng Black Hawks của Mỹ có trang bị tời đã được gửi đi,
even as the Chinook was ordered to rescue the men. Mạch ý
1:39ngay cả khi chiếc Chinook được lệnh đi giải cứu các binh sĩ.
even as: các sự việc đồng thời tạo nên căng thẳng
“Even as” nối hai hành động diễn ra cùng lúc. Cụm từ này hướng người đọc theo dõi hai tuyến hành động: các yêu cầu điều trực thăng vẫn đang được gửi đi trong khi chiếc Chinook đã được lệnh hành động. Từ nối này còn làm nổi bật sự căng thẳng: một phương án cứu hộ vẫn đang được tìm kiếm đúng lúc một phương án khác nguy hiểm hơn đã được triển khai. Nó không biến mệnh đề đầu thành một quan hệ nhượng bộ đơn thuần.
Luyện tập
Câu nào dùng “even as” phù hợp nhất để thể hiện hai diễn biến đồng thời tạo nên căng thẳng?
- After the firefighters entered the building, fresh smoke poured from the roof.
- Even though firefighters were tired, they entered the building.
- Even as firefighters entered the building, fresh smoke poured from the roof.
Xem đáp án
Even as firefighters entered the building, fresh smoke poured from the roof.
The flight crew of the Chinook understood the risks to themselves and the aircraft,
1:42Phi hành đoàn của chiếc Chinook hiểu rõ rủi ro đối với bản thân và máy bay,
but made haste to the stricken men regardless. Cách dùng từ
1:46nhưng vẫn vội vã chạy đến chỗ những người đàn ông đang gặp nạn bất chấp mọi thứ.
made haste to: cách nói trang trọng mang nghĩa “vội vã đi về phía”
“Made haste to” là dạng quá khứ của “make haste to”. Ở đây, “made haste” có nghĩa là “vội vã”, còn “to” giới thiệu đích đến là “the stricken men”: phi hành đoàn nhanh chóng tiến về phía những người cần được giúp đỡ. “Haste” là danh từ, nhưng “make haste” là một cụm cố định, trang trọng, chỉ việc hành động hoặc di chuyển nhanh chóng. “To” cũng có thể mở đầu một động từ nguyên mẫu, như trong “made haste to leave”, nhưng ở đây cụm danh từ theo sau cho thấy nó đánh dấu đích đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “vội vã đi về phía”: When the alarm sounded, the guards ____ the main gate.
Xem đáp án
made haste to
Sergeant Stuart Pearson stumbled onto the cleared path
1:49Trung sĩ Stuart Pearson vấp ngã trên con đường đã được dọn sẵn
and that any move could be their last. Thành ngữ
2:00và bất kỳ động tác di chuyển nào cũng có thể là bước đi cuối cùng của họ.
Cấu trúc It became apparent ... that ... and that ...
Trong It became apparent ..., it là chủ ngữ hình thức và không chỉ một vật cụ thể nào. Nội dung thật nằm trong mệnh đề that phía sau, nên cấu trúc này cho thấy một kết luận dần trở nên rõ ràng. Ở đây, and that nối hai sự việc song song. Việc lặp lại that không thừa; nó giúp tách ranh giới giữa hai mệnh đề và làm thông tin dễ theo dõi hơn. Những người lính dù nhận ra cả phạm vi của bãi mìn lẫn sự nguy hiểm của việc di chuyển.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc song song: It became apparent ____ the bridge was unsafe and ____ the road was blocked.
Xem đáp án
that · that
Hàm ý về cái chết trong any move could be their last
Any move có nghĩa là bất kỳ nỗ lực di chuyển nào, chứ không phải một động tác cụ thể. Could diễn tả khả năng, vì vậy mọi chuyển động có thể xảy ra đều mang cùng một mối nguy hiểm. Their last là dạng rút gọn của their last move hoặc their last action. Trong bối cảnh bãi mìn, cụm này có nghĩa là động tác tiếp theo có thể giết họ; đó có thể là hành động cuối cùng họ thực hiện khi còn sống. Cách nói này gián tiếp nhưng lời cảnh báo rất mạnh.
Luyện tập
Trong bối cảnh nguy hiểm này, their last trong Any move could be their last gợi ý điều gì?
- Họ đã quyết định không di chuyển nữa.
- Động tác tiếp theo chỉ đơn giản là kết thúc một ván chơi.
- Động tác tiếp theo có thể giết họ.
Xem đáp án
Động tác tiếp theo có thể giết họ.
The rest of the men were ordered to stay put and wait for rescue. Thành ngữ
2:10Những người còn lại được lệnh ở nguyên vị trí và chờ đợi giải cứu.
Stay put: ở nguyên tại chỗ
Stay put là một cách nói cố định, thân mật, có nghĩa là “ở nguyên tại chỗ và không di chuyển”. Trong câu này, những người đó được lệnh không rời vị trí hiện tại trong lúc chờ cứu hộ. Ở đây, put không phải là động từ mang nghĩa “đặt thứ gì đó ở đâu”. Cả cụm hoạt động như một mệnh lệnh hoặc bổ ngữ không cần tân ngữ, vì vậy không cần thêm tân ngữ sau put.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm hai từ có nghĩa là “ở nguyên tại chỗ”: The trail is unsafe, so ____ until the ranger returns.
Xem đáp án
stay put
how much contact the giant helicopter made with the ground.
2:19diện tích tiếp xúc của chiếc trực thăng khổng lồ với mặt đất.
As the pilot signaled to the men to clear a path to the chopper,
2:22Khi viên phi công ra hiệu cho những người lính dọn đường đến trực thăng,
the soldiers shouted at them to take off. Cụm động từ
2:25những người lính lại hét lên bảo họ hãy cất cánh đi.
Take off: máy bay rời mặt đất
Trong ngữ cảnh hàng không này, take off có nghĩa là “rời mặt đất và bắt đầu bay”. Việc nhắc đến chopper, tức trực thăng, cho thấy rõ nghĩa hàng không, vì vậy các binh sĩ đang yêu cầu trực thăng cất cánh ngay lập tức. Với nghĩa này, take off là cụm động từ không cần tân ngữ: máy bay tự take off và cụm này không có tân ngữ trực tiếp. Những nghĩa thông dụng khác, chẳng hạn như cởi quần áo, không phù hợp với câu này.
Luyện tập
Câu nào dùng take off với cùng nghĩa hàng không như trong phụ đề?
- The rescue plane will take off as soon as the runway is clear.
- Her new business began to take off last year.
- Please take off your wet jacket by the door.
Xem đáp án
The rescue plane will take off as soon as the runway is clear.
The downdraft of the powerful Chinook was tossing rocks around
2:27Luồng gió thổi xuống từ chiếc Chinook mạnh mẽ làm đá bay tứ tung
did just that để chỉ lại một hành động trước đó
Ở đây, did just that quay lại chỉ hành động đã được nhắc đến trước đó: kích nổ thêm mìn. Did thay cho cụm động từ không cần lặp lại, that chỉ toàn bộ hành động chứ không phải hòn đá văng, còn just bổ sung ý nghĩa “chính xác như vậy”. Mẫu này giúp tổ chức mạch kể chuyện: trước tiên một hành động được dự đoán, hứa hẹn, đề xuất hoặc thử thực hiện; sau đó, chủ ngữ + did just that xác nhận rằng chính hành động ấy đã thực sự xảy ra. Để xác định that chỉ điều gì, hãy tìm hành động có liên quan ở phần trước thay vì chỉ nhìn vào danh từ gần nhất.
Luyện tập
did just that biểu thị điều gì trong câu này?
- Hòn đá đã kích nổ thêm một quả mìn, đúng như ngữ cảnh trước đó cảnh báo rằng có thể xảy ra.
- That chỉ chính hòn đá chứ không phải một hành động.
- Hòn đá tiến gần quả mìn nhưng không kích nổ nó.
Xem đáp án
Hòn đá đã kích nổ thêm một quả mìn, đúng như ngữ cảnh trước đó cảnh báo rằng có thể xảy ra.
and hitting Corporal Mark Wright with shrapnel in the face,
2:37và mảnh đạn găm vào mặt Hạ sĩ Mark Wright,
a medic was struck in the chest and also down.
2:42một lính quân y cũng bị trúng đạn vào ngực và gục xuống.
he continued to give first aid to everyone he could reach. Cụm từ
2:47anh vẫn tiếp tục sơ cứu cho mọi người mà anh có thể với tới.
give first aid: cụm từ kết hợp chuẩn để nói về sơ cứu
Give first aid có nghĩa là cung cấp sự chăm sóc cơ bản ngay lập tức cho người bị thương hoặc đột ngột phát bệnh. Trong câu này, Wright vẫn tiếp tục làm điều đó cho mọi người mà anh có thể với tới, dù bản thân anh cũng bị thương. Hãy hiểu first aid là tên gọi cố định của hình thức chăm sóc này, không phải “lần đầu tiên ai đó giúp đỡ”. Cụm từ kết hợp chuẩn và trung tính là give first aid.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định dùng give để diễn đạt việc chăm sóc khẩn cấp ngay lập tức: A trained passenger stepped forward to ____ until the paramedics arrived.
Xem đáp án
give first aid
Realizing that they were only making the situation worse,
2:50Nhận ra rằng họ chỉ đang làm tình hình tồi tệ hơn,
aborted the rescue attempt: bir operasyonu erkenden sonlandırmak
Aborted the rescue attempt có nghĩa là tổ lái chủ động chấm dứt việc cứu hộ trước khi hoàn thành vì tiếp tục đã trở nên không an toàn. Abort thường được dùng khi dừng một hoạt động, nhiệm vụ, vụ phóng hoặc quy trình đang diễn ra hay sắp được tiến hành. Ở đây, aborted là ngoại động từ và the rescue attempt là tân ngữ. Cách diễn đạt này trình bày quyết định đó như một phản ứng mang tính vận hành trước nguy hiểm gia tăng, chứ không chỉ là tạm dừng hay thất bại.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo bằng dạng quá khứ của abort và cụm rescue attempt: When the weather suddenly worsened, the pilots ____.
Xem đáp án
aborted the rescue attempt
finally had the American Black Hawks he requested.
3:01cuối cùng đã có được những chiếc Black Hawks của Mỹ mà ông yêu cầu.
cut to ribbons: ภาพรุนแรงของการบาดเจ็บสาหัส
Trong lời kể về chiến tranh này, cut to ribbons là một thành ngữ có hình ảnh dữ dội, nghĩa là bị xé nát và trọng thương do vụ nổ cùng mảnh đạn. Nó không có nghĩa là ai đó thật sự bị biến thành những dải ruy băng trang trí. Cấu trúc bị động be cut to ribbons trình bày những người này như bên phải hứng chịu sức phá hủy cực lớn. Cụm từ làm tăng cảm giác kinh hoàng của sự việc; nó mạnh hơn nhiều so với injured, thậm chí cả badly wounded.
Luyện tập
Trong lời kể về chiến tranh này, cut to ribbons có khả năng mang nghĩa gì nhất?
- Được trang trí bằng những dải vải hẹp
- Bị xé nát và trọng thương
- Di chuyển thành những hàng hẹp và ngay ngắn
Xem đáp án
Bị xé nát và trọng thương
which they could lower to the stricken men and hoist up,
3:06thứ họ có thể hạ xuống cho những người bị nạn và kéo họ lên,
được trang bị tời
Be equipped with + danh từ cho biết chủ thể có một thiết bị hoặc tính năng cụ thể để sử dụng. Ở đây, những chiếc trực thăng có tời, nhờ đó có thể hạ dây xuống và kéo người bị thương lên mà không cần hạ cánh. Đây là cấu trúc bị động: with giới thiệu thiết bị mà chủ thể được trang bị. Trọng tâm là trực thăng có thiết bị gì, không phải ai đã lắp đặt hoặc cung cấp thiết bị đó.
Luyện tập
Cụm nào diễn đạt đúng rằng trực thăng có thiết bị đó?
- be equipped by the rescue team — được đội cứu hộ trang bị
- be equipped to rescue people — sẵn sàng hoặc có khả năng cứu người
- be equipped with winches — có các tời sẵn sàng sử dụng
Xem đáp án
be equipped with winches — có các tời sẵn sàng sử dụng
Corporal Paul Hartley began using his medical rucksack
3:12Hạ sĩ Paul Hartley bắt đầu sử dụng chiếc ba lô y tế của mình
The men fearful of moving even a single inch
3:31Những người lính sợ hãi không dám di chuyển dù chỉ một inch
hết sức có thể
As best they could có nghĩa là ở mức cao nhất mà khả năng và hoàn cảnh của họ cho phép. Cụm này trình bày một kết quả có thể chưa hoàn hảo như là nỗ lực lớn nhất có thể thực hiện trong điều kiện đó. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho tend to their own wounds và cho thấy họ đã xử lý vết thương như thế nào khi có rất ít lựa chọn. Could được dùng vì lời kể ở thì quá khứ; cụm này không dùng để so sánh xem ai làm tốt nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là ở mức cao nhất có thể trong hoàn cảnh đó: The power went out, but we finished the presentation ____.
Xem đáp án
as best we could
and to handle the pain now that the morphine had run dry. Thành ngữ
3:39và để đối phó với cơn đau khi giờ đây morphin đã cạn kiệt.
run dry: nguồn cung cạn hoàn toàn
Trong run dry, run có nghĩa là đi vào hoặc đạt đến một trạng thái, còn dry mô tả trạng thái kết quả. Ở đây, lượng morphine có sẵn đã được dùng hết hoàn toàn; thuốc không hề bị khô theo nghĩa vật lý. Hình ảnh này bắt nguồn từ một nguồn nước không còn cho nước nữa. Thành ngữ cũng được dùng tự nhiên với các nguồn lực hữu hạn như tiền, nhiên liệu, vật tư hoặc ý tưởng khi không còn gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ trong bài này: After weeks without donations, the emergency fund had ____.
Xem đáp án
run dry
encouraging the men and maintaining morale and calm.
3:48động viên binh lính và duy trì tinh thần cũng như sự bình tĩnh.
keep their spirits up: giữ vững hy vọng và tinh thần
Keep their spirits up có nghĩa là giúp những người đàn ông giữ được hy vọng và sức mạnh tinh thần trong một tình huống nguy hiểm. Spirits ở đây chỉ tâm trạng hoặc tinh thần, không phải linh hồn hay đồ uống có cồn. Cấu trúc là keep + từ sở hữu + spirits + up. Từ sở hữu thay đổi theo người được nói đến, như trong keep her spirits up hoặc keep our spirits up. Keep thể hiện rằng trạng thái tích cực được duy trì, chứ không phải tâm trạng chỉ thay đổi một lần.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ trong bài này và dùng their: The teammates shared funny stories to ____ after the loss.
Xem đáp án
keep their spirits up
After what seemed like an impossibly long wait, Ngữ pháp
3:59Sau một khoảng thời gian chờ đợi dài đằng đẵng như bất khả thi,
what seemed like an impossibly long wait: thời lượng được cảm nhận
Toàn bộ mệnh đề what seemed like an impossibly long wait đóng vai trò là phần bổ ngữ danh ngữ của after. Ở đây, what là đại từ quan hệ kết hợp, mang nghĩa gần như “một khoảng thời gian mà”; nó không dùng để đặt câu hỏi. Seemed like trình bày khoảng thời gian đó từ góc nhìn của những người trải nghiệm nó. Seemed like đánh dấu khoảng cách giữa cảm nhận và phép đo khách quan. Impossibly là cách nói phóng đại giàu cảm xúc, vì vậy cụm từ tạo cảm giác căng thẳng kéo dài gần như từ góc nhìn ngôi thứ nhất mà không khẳng định theo nghĩa đen rằng khoảng thời gian đó là bất khả thi.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh “After what seemed like an hour, the bus arrived,” what seemed like an hour truyền đạt điều gì?
- Thời gian chờ có cảm giác như kéo dài một giờ, nhưng không khẳng định đó là khoảng thời gian được đo chính xác.
- Người nói cho rằng một giờ là một đơn vị thời gian không thể tồn tại.
- Thời gian chờ đã được đo chính thức và kéo dài đúng một giờ.
Xem đáp án
Thời gian chờ có cảm giác như kéo dài một giờ, nhưng không khẳng định đó là khoảng thời gian được đo chính xác.
and began hoisting their wounded allies up one by one. Cụm từ
4:04và bắt đầu kéo những đồng minh bị thương của họ lên từng người một.
one by one: hành động lần lượt
One by one là cụm trạng từ có nghĩa các thành viên trong một nhóm được xử lý riêng lẻ theo thứ tự thay vì tất cả cùng lúc. Ở đây, những đồng minh bị thương được kéo lên riêng từng người, người này nối tiếp người kia. Cụm từ này làm nổi bật thứ tự diễn tiến của một quá trình. Nó có thể mô tả người, đồ vật hoặc hành động lặp lại khi từng thành viên hay từng vật được xử lý lần lượt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh có nghĩa “riêng lẻ theo thứ tự”: The guests entered the room ____.
Xem đáp án
one by one
Corporal Wright remained conscious for part of the flight back to base,
4:07Hạ sĩ Wright vẫn tỉnh táo trong một phần chuyến bay trở về căn cứ,
Despite the best efforts of ...: dù…đã cố gắng hết sức
Despite the best efforts of the American medic nêu quan hệ nhượng bộ: nhân viên quân y đã cố gắng hết sức và vận dụng toàn bộ khả năng, nhưng nỗ lực đó vẫn không ngăn được kết quả được nói đến sau đó. Ở đây, despite được theo sau bởi cụm danh từ the best efforts of the American medic, chứ không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Hai mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là despite the best efforts of + người hoặc nhóm và despite + từ sở hữu + best efforts.
Luyện tập
Chọn phần mở đầu dùng despite đúng cách để ghi nhận nỗ lực lớn: _____, the missing hiker was not found.
- Despite the rescue team's best efforts
- Although the rescue team's best efforts
- Despite the rescue team searched all night
Xem đáp án
Despite the rescue team's best efforts
Died of his wounds: qua đời vì những vết thương đã chịu
Died of his wounds có nghĩa là những vết thương anh ấy đã chịu gây ra cái chết. Of đánh dấu nguyên nhân tử vong, còn his cho biết những vết thương đó thuộc về ai. Die of one's wounds là một cách diễn đạt cố định dùng trong lời tường thuật trang trọng, đặc biệt khi vết thương do chiến đấu hoặc một vụ tấn công dẫn đến tử vong. Từ sở hữu thay đổi theo người được nhắc đến: died of her wounds hoặc died of their wounds.
Luyện tập
Hoàn thành lời tường thuật lịch sử bằng cách diễn đạt cố định có nghĩa là những vết thương trong trận chiến đã khiến người đó tử vong: The knight returned home after the battle but later ____.
Xem đáp án
died of his wounds
Khi những người đồng đội đang được điều trị…nhiệm vụ của anh đã hoàn thành
Mệnh đề with ở đầu câu là một cấu trúc tuyệt đối: with + cụm danh từ + being + quá khứ phân từ. “His fellow soldiers” là đối tượng nhận hành động, vì vậy being treated mang thể bị động. Mệnh đề này gói việc điều trị và trở về an toàn thành thông tin nền chứ không phải sự kiện chính. Mệnh đề chính “his duty was done” đưa ra kết luận. Ở đây, nó có nghĩa là anh xem trách nhiệm của mình đã được hoàn thành khi những người khác an toàn; đây không chỉ là lời nói về việc hoàn tất một danh sách công việc thông thường. Cấu trúc này cho phép nêu điều kiện hoặc tình huống trước, rồi mới nói kết quả hay nhận định.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề with để nêu thông tin nền trước kết luận trong mệnh đề chính?
- With the injured hikers being treated by paramedics, the guide knew the immediate danger was over.
- The injured hikers with being treated by paramedics, the guide knew the immediate danger was over.
- With the injured hikers were being treated by paramedics, the guide knew the immediate danger was over.
Xem đáp án
With the injured hikers being treated by paramedics, the guide knew the immediate danger was over.
được trao Huân chương George Cross
“The George Cross” là tên chính thức của một huân chương Anh, vì vậy Cross là một phần của tên riêng chứ không phải một vật thông thường có hình chữ thập. Huân chương này ghi nhận lòng dũng cảm phi thường trong hoàn cảnh cực kỳ nguy hiểm và có thể được trao cho cả dân thường lẫn thành viên lực lượng vũ trang. Trong câu này, “would be awarded” nhìn về một sự kiện xảy ra sau mốc quá khứ của câu chuyện, nghĩa là về sau anh đã nhận huân chương. Cụm danh từ theo sau, “the British military’s highest honor”, là thành phần đồng vị, cho người xem biết phần thưởng này được xem là quan trọng đến mức nào trong lời kể.
Luyện tập
Trong câu này, the George Cross chỉ điều gì?
- Một vật thông thường hình chữ thập mà người lính mang theo
- Một biển chỉ đường về nhà
- Một huân chương Anh có tên riêng nhằm ghi nhận lòng dũng cảm phi thường
Xem đáp án
Một huân chương Anh có tên riêng nhằm ghi nhận lòng dũng cảm phi thường
and mourned by his fiancee and the nation both.
4:26và được tưởng nhớ bởi vị hôn thê của anh và cả đất nước.
those British paratroopers had inadvertently stumbled into
4:32mà những lính dù Anh đó đã vô tình bước vào
had not been planted by the Taliban or other insurgents.
4:35không phải do Taliban hay các lực lượng nổi dậy khác cài đặt.
Perhaps most tragically of all, however, is the fact that: đưa nhận xét lên trước và đảo ngữ
Perhaps most tragically of all, however, is the fact that là một khung sắp xếp thông tin có tính kịch tính. Người nói đưa nhận xét “có lẽ bi thảm nhất trong tất cả” lên trước, rồi mới tiết lộ sự việc, khiến người nghe chờ đợi điểm bi thảm nhất trong mạch trình bày. Perhaps làm nhận xét bớt tuyệt đối, còn however báo hiệu sự chuyển hướng so với phần trước. Dù câu bắt đầu bằng phần nhận xét, chủ ngữ ngữ pháp của is lại là the fact that ... ở phía sau. Trật tự trung tính hơn sẽ là “The fact that ... is perhaps the most tragic of all.” Cách đưa phần nhận xét lên trước khiến kết luận giống như được tiết lộ muộn; however là một từ đánh dấu diễn ngôn, không phải một phần của chủ ngữ.
Luyện tập
Trong câu “Perhaps most tragically of all, however, is the fact that the warning came too late”, chủ ngữ ngữ pháp của is là phần nào?
- the fact that the warning came too late (sự thật rằng lời cảnh báo đã đến quá muộn)
- Perhaps most tragically of all (phần nhận xét)
- however (từ đánh dấu sự tương phản)
Xem đáp án
the fact that the warning came too late (sự thật rằng lời cảnh báo đã đến quá muộn)
and forgotten years after the Cold War had ended.
4:41và bị lãng quên nhiều năm sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc.
Soviet-made mines: tính từ ghép chỉ nguồn sản xuất
Soviet-made là một tính từ ghép có dấu gạch nối: Soviet xác định nhà sản xuất hoặc thực thể chính trị trong lịch sử, còn made cho biết những quả mìn được thực thể đó sản xuất. Cả cụm có nghĩa là “được sản xuất tại Liên Xô” và đứng trước mines để bổ nghĩa cho danh từ này. Trong câu này, cụm từ xác định nguồn sản xuất của những quả mìn, chứ không cho biết ai đã đặt chúng hoặc chúng được đặt vào thời điểm nào. Soviet chỉ Liên Xô trước đây, vì vậy không nên tự động thay bằng Russian, dù nước Nga hiện đại là quốc gia kế thừa lớn nhất của Liên Xô.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ ghép tiếng Anh thích hợp: The museum label says the radios were ____, meaning they were manufactured in the former Soviet Union.
Xem đáp án
Soviet-made
The Russians inadvertently inflicted the only military casualties of the conflict
4:44Người Nga vô tình gây ra thương vong quân sự duy nhất trong cuộc xung đột này
Yet mines have been used by militaries all over the world
4:50Tuy nhiên, mìn đã được sử dụng bởi các quân đội trên toàn thế giới
and almost always simply forgotten after a conflict,
4:53và hầu như luôn bị lãng quên sau một cuộc xung đột,
claiming lives for decades after their planting. Ngữ pháp
4:56cướp đi sinh mạng trong nhiều thập kỷ sau khi chúng được gài xuống.
claiming lives for decades...: mệnh đề -ing chỉ kết quả
Mệnh đề -ing sau dấu phẩy bổ sung hệ quả của ý chính: những quả mìn bị bỏ lại và tiếp tục khiến con người thiệt mạng trong nhiều thập kỷ. Ở đây, claim lives có nghĩa là “cướp đi sinh mạng”, không phải “đưa ra một lời khẳng định”. Chủ ngữ ngầm hiểu của claiming là mines, không phải militaries hay conflict. Cấu trúc này cho phép người viết gắn một hệ quả kéo dài vào mệnh đề trước mà không cần bắt đầu một câu hoàn chỉnh khác.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng dấu phẩy + mệnh đề -ing để bổ sung một kết quả?
- The faulty alarm stayed in use for years, putting workers at risk.
- The faulty alarm stayed in use for years, workers at risk.
- The faulty alarm stayed in use for years, put workers at risk.
Xem đáp án
The faulty alarm stayed in use for years, putting workers at risk.
one in five landmine victims are children, Ngữ pháp
5:00cứ năm nạn nhân của mìn thì có một người là trẻ em,
one in five: diễn đạt một tỷ lệ thống kê
One in five diễn đạt một tỷ lệ thống kê: cứ năm người hoặc vật thì có một, tức là 20%. Trong câu này, cụm từ cho biết trẻ em chiếm khoảng một phần năm số nạn nhân của mìn. Mẫu câu thông dụng là số + in + số + danh từ đếm được số nhiều, như trong one in five landmine victims. Mẫu này mô tả tỷ lệ trong một nhóm lớn hơn; nó không có nghĩa là người đầu tiên trong một nhóm năm người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thống kê gồm ba từ có nghĩa là 20%: The survey found that ____ households had no internet access.
Xem đáp án
one in five
are killed or maimed: Tử vong và thương tích gây khuyết tật
Trong are killed or maimed, are tạo thể bị động cho cả killed và maimed: những người này là bên phải chịu tổn hại. Or đưa ra hai kết quả khác nhau. Killed có nghĩa là họ chết. Maimed có nghĩa là họ sống sót nhưng bị thương cực kỳ nghiêm trọng, khiến cơ thể tổn thương hoặc gây khuyết tật vĩnh viễn hay lâu dài. Ở đây, maimed mạnh hơn injured rất nhiều, vì vậy con số thống kê bao gồm cả người chết lẫn những ca bị thương nghiêm trọng nhưng không tử vong.
Luyện tập
Trong câu này, are killed or maimed có nghĩa là gì?
- Một số người bị thương nhẹ và tạm thời.
- Tất cả mọi người đều chết ngay lập tức.
- Một số người chết, còn những người khác sống sót nhưng bị thương nghiêm trọng và thường là vĩnh viễn.
Xem đáp án
Một số người chết, còn những người khác sống sót nhưng bị thương nghiêm trọng và thường là vĩnh viễn.
With their express intent to maim and not kill, Cách dùng từ
5:08Với mục đích rõ ràng là làm tàn phế và không giết chết,
landmines are the single most immoral weapon of war,
5:11mìn là vũ khí chiến tranh vô đạo đức nhất,
express intent to maim and not kill: Một mục đích minh thị
Trong express intent, express là tính từ có nghĩa là rõ ràng, xác định và minh thị. Intent là mục đích đằng sau một hành động; đây là một cụm danh từ trang trọng, không phải động từ express mang nghĩa “truyền đạt”. Dạng nguyên mẫu to maim and not kill nêu kết quả được chủ ý và đối chiếu hai kết quả. Nói chung, express intent to + động từ nguyên mẫu trình bày một mục đích là có chủ ý và không mơ hồ, chứ không chỉ là phỏng đoán.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này có nghĩa là “một mục đích rõ ràng và xác định”: The rule was introduced with the ____ reduce unnecessary waste.
Xem đáp án
express intent to
international outrage has led to: diễn đạt nguyên nhân và kết quả
Trong câu này, international outrage has led to the convention có nghĩa là sự phẫn nộ mạnh mẽ của công chúng trên toàn thế giới đã góp phần làm cho công ước ra đời. Lead to trình bày phần đứng trước như nguyên nhân và phần đứng sau như kết quả. Has led là dạng hiện tại hoàn thành của lead. Dạng này nhìn lại một quá trình trong quá khứ có kết quả vẫn quan trọng ở hiện tại. Trong lead to, to là giới từ, nên theo sau là cụm danh từ hoặc dạng -ing: lead to change; lead to creating new rules.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của lead to: Years of public pressure ____ stricter safety rules.
Xem đáp án
has led to
Cấu trúc của the UN's 1997 Convention on the Prohibition of ... Anti-Personnel Mines
Danh từ trung tâm của tên gọi dài này là Convention. The UN's xác định tổ chức có liên quan, 1997 xác định năm, còn on giới thiệu chủ đề của công ước. Bên trong chủ đề đó, Prohibition được theo sau bởi of và bốn danh từ chỉ hành động được kết hợp song song: Use, Stockpiling, Production và Transfer. Anti-Personnel Mines được hiểu là thứ được sử dụng, tàng trữ, sản xuất và chuyển giao, dù cụm of dùng chung chỉ xuất hiện ở cuối. Vì vậy, tên gọi này mô tả một công ước cấm bốn hoạt động đó liên quan đến mìn sát thương.
Luyện tập
Cách hiểu nào xác định đúng cấu trúc của tên hiệp ước?
- Prohibition là danh từ trung tâm; on xác định ai sở hữu hiệp ước, còn bốn danh từ nêu tên bốn tổ chức.
- Mines là danh từ trung tâm; on nêu địa điểm ký hiệp ước, còn 1997 đếm số hoạt động bị cấm.
- Convention là danh từ trung tâm; on giới thiệu chủ đề, còn bốn danh từ song song nêu các hoạt động bị cấm.
Xem đáp án
Convention là danh từ trung tâm; on giới thiệu chủ đề, còn bốn danh từ song song nêu các hoạt động bị cấm.
To date: cho đến hiện tại
To date có nghĩa là “cho đến hiện tại”. Cụm từ này xác lập một khoảng thời gian bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến thời điểm báo cáo, vì vậy 150 quốc gia là tổng số tích lũy tính đến thời điểm đó. Cụm từ thường đi với thì hiện tại hoàn thành, như have joined, vì kết quả vẫn còn liên quan đến hiện tại. Nó không chỉ một ngày cụ thể trên lịch.
Luyện tập
Hoàn thành bản cập nhật trang trọng bằng dấu hiệu thời gian mang nghĩa “cho đến bây giờ”: ____, the team has raised two million dollars.
Xem đáp án
To date
though sadly it's estimated that millions of mines remain buried and forgotten, Ngữ pháp
5:27mặc dù đáng buồn thay người ta ước tính rằng hàng triệu quả mìn vẫn bị vùi lấp và lãng quên,
It's estimated that: trình bày một nhận định ước tính
It's estimated that là một cấu trúc tường thuật bị động phi cá nhân. Cấu trúc này cho biết một số người hoặc chuyên gia đã đưa ra ước tính nhưng không nêu tên người ước tính. It là chủ ngữ hình thức; mệnh đề that chứa nhận định thực sự. Estimated cho biết nhận định chỉ mang tính gần đúng hoặc chưa chắc chắn, chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Cấu trúc là it + be + estimated + mệnh đề that, và it's ở đây là dạng rút gọn của it is.
Luyện tập
Dùng cấu trúc tường thuật phi cá nhân dạng rút gọn để cho biết tỷ lệ phần trăm là con số ước tính: ____ around 20 percent of the water is lost through leaks.
Xem đáp án
It's estimated that
Phép nhân hóa trong waiting for their next victim
Trong waiting for their next victim, waiting nhân hóa những quả mìn bị chôn vùi thành những kẻ săn mồi đang phục kích. Đại từ their chỉ các quả mìn, còn victim là người hoặc động vật tiếp theo bị một quả mìn làm bị thương; cụm từ này không khẳng định rằng mìn có nhận thức hay ý định. Hình ảnh này khiến mối nguy có vẻ vẫn đang chủ động dù những quả mìn không hề chuyển động. Nói rộng hơn, tiếng Anh thường gán hành động của con người hoặc động vật cho các mối đe dọa để nhấn mạnh rằng khả năng gây hại của chúng vẫn tiếp diễn theo thời gian.
Luyện tập
waiting for their next victim hàm ý điều gì trong câu này?
- Những quả mìn có ý thức lựa chọn một người để tấn công.
- Những quả mìn bị chôn vùi vẫn là mối đe dọa và có thể làm bị thương người tiếp theo kích hoạt chúng.
- Những quả mìn được bố trí lính canh để lựa chọn nạn nhân.
Xem đáp án
Những quả mìn bị chôn vùi vẫn là mối đe dọa và có thể làm bị thương người tiếp theo kích hoạt chúng.
Should ... be legal? như một câu hỏi chuẩn tắc
Should + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu tạo thành câu hỏi trực tiếp về điều gì là đúng, nên làm hoặc nên được cho phép. Ở đây, Should weapons ... be legal? hỏi liệu pháp luật có nên cho phép sử dụng những vũ khí này trong chiến tranh hay không. Đây là câu hỏi mang tính chuẩn tắc về việc pháp luật nên như thế nào, chứ không phải câu hỏi thực tế về nội dung của pháp luật hiện hành. Vì cả câu là một câu hỏi hoàn chỉnh, should có nghĩa là “nên”; đây không phải cách dùng điều kiện trang trọng mang nghĩa “nếu.”
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi về điều pháp luật nên cho phép: “____ autonomous weapons be legal for use in war?”
Xem đáp án
Should
How would you get out of an active minefield?
5:38Làm thế nào bạn có thể thoát khỏi một bãi mìn vẫn đang hoạt động?