Cô ấy có thích bạn không? Dấu hiệu & Tín hiệu của sự hấp dẫn: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.674 từ 219 từ/phút

Giới thiệu: Video so sánh dấu hiệu hấp dẫn qua ánh mắt, va chạm và hành vi trong nhóm. Một hành động không phải bằng chứng; bối cảnh và trò chuyện trực tiếp, tôn trọng vẫn cần thiết. Các điểm tiếng Anh chính: 1. `come across as creepy` (cụm động từ): hiểu rằng hành vi tạo ấn tượng đáng sợ, không phải đi ngang một nơi, và mô tả cách người khác nhìn nhận nó. 2. `can't help but` (ngữ pháp và mẫu câu): diễn đạt hành động khó kiểm soát bằng động từ nguyên mẫu sau `but`, không phải lựa chọn có chủ ý. 3. `she's into you.` (thành ngữ và biểu đạt hình tượng): hiểu là sự quan tâm tình cảm thân mật, không phải vị trí, và dùng thận trọng trước khi xác nhận trực tiếp.

Nội dung bài học

This video is brought to you by Honey.

0:00

Video này được tài trợ bởi Honey.

Honey is a free browser extension that automatically finds the best coupons on the web

0:02

Honey là một tiện ích mở rộng trình duyệt miễn phí, tự động tìm kiếm các mã giảm giá tốt nhất trên web

so you always get the best prices on everything you buy online.

0:06

giúp bạn luôn có được mức giá tốt nhất cho mọi thứ bạn mua trực tuyến.

How do you know if someone likes you?

0:10

Làm sao để biết một người có thích bạn hay không?

We mean, of course, in an amorous way, Cách dùng từ

0:11

Tất nhiên, ý chúng tôi là theo một cách yêu đương,

Cách dùng từ

in an amorous way: sự quan tâm lãng mạn, không phải tình bạn

Cụm in an amorous way cho biết nên hiểu sự thích thú của một người theo cách nào: đó là sự quan tâm mang tính lãng mạn hoặc tình dục, không phải tình bạn thông thường. Amorous mô tả cảm xúc hoặc hành vi liên quan đến tình yêu hay ham muốn. Cấu trúc in a/an + adjective + way biến một phần mô tả thành cụm trạng ngữ chỉ cách thức, như trong likes you in an amorous way. Ở đây, từ trang trọng amorous khiến lời giải thích nghe hơi kiểu cách và đôi khi tạo sắc thái hài hước.

Luyện tập

Trong câu “Jordan seems interested in Casey in an amorous way,” in an amorous way có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Jordan chỉ quý Casey như một người bạn.
  2. Jordan muốn hợp tác nghề nghiệp với Casey.
  3. Jordan có sự quan tâm lãng mạn hoặc tình dục đối với Casey.
  4. Jordan đang tức giận với Casey.
Xem đáp án

Jordan có sự quan tâm lãng mạn hoặc tình dục đối với Casey.

a desirous way,

0:13

một cách đầy khao khát,

that they want to get intimate with you Cụm từ

0:15

rằng họ muốn trở nên thân mật với bạn

Cụm từ

get intimate with someone: trở nên gần gũi về mặt lãng mạn hoặc thể xác

Trong get intimate, cấu trúc get + adjective diễn tả sự thay đổi trạng thái, nghĩa là “trở nên thân mật”. With you cho biết người tham gia vào sự gần gũi đó. Ở đây, cụm từ chỉ sự gần gũi riêng tư về mặt lãng mạn hoặc thể xác, chứ không chỉ đơn giản là hiểu rõ một người. Nó có thể gợi ý sự thân mật tình dục nhưng không nêu một hành động cụ thể; mức độ chính xác phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu “After dating for several months, they decided to get intimate with each other”?

  1. Họ quyết định tranh cãi công khai.
  2. Họ quyết định trao đổi thông tin liên lạc.
  3. Họ quyết định trở nên gần gũi về mặt lãng mạn hoặc thể xác.
  4. Họ quyết định trở thành những người quen sơ giao.
Xem đáp án

Họ quyết định trở nên gần gũi về mặt lãng mạn hoặc thể xác.

and not just do homework together or share DIY tips.

0:16

chứ không chỉ là làm bài tập cùng nhau hay chia sẻ các mẹo làm đồ thủ công.

Maybe they just come right out and tell you, Cụm từ

0:20

Có thể họ sẽ đến thẳng chỗ bạn và nói cho bạn biết,

Cụm từ

come right out and tell you: nói thẳng cho bạn biết

Ở đây, come right out and tell you có nghĩa là nói trực tiếp điều gì đó với bạn thay vì ám chỉ hoặc chờ bạn tự đoán. Right nhấn mạnh ý này: người nói cởi mở và không vòng vo. Come out ở đây không diễn tả việc di chuyển ra khỏi một nơi nào đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là come right out and theo sau bởi một động từ chỉ hành động nói: come right out and say it, ask the question, admit the truth hoặc tell someone that something is true. Khi dùng tell, cần nêu người nghe, như trong tell you hoặc tell them.

Luyện tập

Leo đã né tránh chủ đề về việc lỡ hạn chót. Bây giờ anh ấy quyết định nói thẳng. Câu nào phù hợp nhất với quyết định đó?

  1. I'm going to keep hinting that something went wrong.
  2. I'm going to step outside and talk about the report.
  3. I'm going to come right out and tell you why the report is late.
Xem đáp án

I'm going to come right out and tell you why the report is late.

but that's not often the case at the start. Cụm từ

0:22

nhưng điều đó không thường xảy ra lúc mới bắt đầu.

Cụm từ

that's not often the case: trường hợp đó không thường xảy ra

Trong cụm be the case, case có nghĩa là tình hình thực tế hoặc điều thật sự xảy ra. That chỉ lại ý vừa được nhắc đến, vì vậy that's not often the case có nghĩa là ý đó không đúng hoặc sự việc đó không xảy ra trong phần lớn tình huống. Case ở đây không có nghĩa là vụ án hay vật đựng. Not often giới hạn tần suất chứ không phủ định hoàn toàn. Tình huống đó có thể xảy ra, nhưng không phổ biến.

Luyện tập

Một vài người nói trực tiếp với bạn, nhưng phần lớn thì không. Câu nào tóm tắt chính xác tình huống đó?

  1. That's always the case.
  2. That's not the case.
  3. That's not often the case.
Xem đáp án

That's not often the case.

Maybe they hit like on all those Facebook profile pictures you change incessantly, Cụm từ

0:24

Có thể họ thả tim tất cả những bức ảnh đại diện Facebook mà bạn thay đổi liên tục,

Cụm từ

hit like on: nhấn Thích một nội dung

Ở đây, hit like on có nghĩa là “nhấn hoặc chạm vào nút Thích cho” một nội dung trên mạng. Hit mang nghĩa kỹ thuật số, thân mật là nhấn một nút điều khiển; nó không có nghĩa là đánh vật gì đó. Cấu trúc là hit like on + bài đăng, ảnh, video hoặc nội dung tương tự. Like chỉ thao tác hoặc nút trên nền tảng, còn on giới thiệu nội dung nhận lượt thích đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu hit like on: I always ____ my friend's travel photos.

Xem đáp án

hit like on

but that might not mean anything.

0:28

nhưng điều đó có thể chẳng có ý nghĩa gì.

There are, however, signals you can read if you know them.

0:29

Tuy nhiên, có những tín hiệu mà bạn có thể đọc được nếu bạn biết chúng.

Sometimes these might seem obvious,

0:33

Đôi khi những tín hiệu này có vẻ rõ ràng,

but sometimes they are more subliminal.

0:34

nhưng đôi khi chúng lại mang tính tiềm thức hơn.

Wouldn't it be great if we could just read people like a book Thành ngữ

0:36

Sẽ thật tuyệt vời nếu chúng ta có thể đọc vị người khác như một cuốn sách

and know if someone desires us?

0:39

và biết được liệu có ai đó đang khao khát chúng ta không?

Thành ngữ

read people like a book: dễ dàng đọc vị người khác

Read people like a book có nghĩa là hiểu suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý định của người khác rất dễ dàng qua hành vi và tín hiệu của họ. Đây là một phép ẩn dụ: nội tâm của một người được xem như những dòng chữ rõ ràng trên trang giấy. Trong câu này, người nói tưởng tượng mình có thể biết liệu ai đó có cảm thấy ham muốn hay không. Cụm từ diễn tả việc dễ dàng đọc vị, không phải đọc theo nghĩa đen và cũng không bảo đảm rằng phán đoán là chính xác.

Luyện tập

Trong câu “After two meetings, Priya could read him like a book,” cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy biết mọi sự thật về cuộc đời anh ấy.
  2. Cô ấy có thể dễ dàng hiểu anh ấy đang nghĩ hoặc cảm thấy gì.
  3. Cô ấy đọc một cuốn sách do anh ấy viết.
Xem đáp án

Cô ấy có thể dễ dàng hiểu anh ấy đang nghĩ hoặc cảm thấy gì.

Well, keep watching because today we'll help you out. Cụm động từ

0:41

Chà, hãy tiếp tục theo dõi vì hôm nay chúng tôi sẽ giúp bạn.

Cụm động từ

Help someone out: giúp ai đó một tay

Help someone out có nghĩa là giúp đỡ ai đó một cách thiết thực khi họ gặp vấn đề, khó khăn hoặc có một nhiệm vụ cần làm. Đây là cách nói phổ biến trong hội thoại, thường nhấn mạnh sự giúp đỡ hữu ích trong một tình huống cụ thể thay vì sự giúp đỡ nói chung. Ở đây, we'll help you out là lời hứa giúp người xem hiểu chủ đề dễ dàng hơn. Out là một phần của cụm động từ, không có nghĩa là đưa ai đó ra ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị bằng cấu trúc help ... out để nhờ giúp đỡ thiết thực: I can't move this table alone. Could you ____?

Xem đáp án

help me out

In this episode of The Infographics Show,

0:44

Trong tập này của The Infographics Show,

signals of attraction.

0:46

những tín hiệu của sự hấp dẫn.

How do we know if he or she likes you?

0:47

Làm sao chúng ta biết chàng hay nàng có thích bạn hay không?

It might not always be the same for men as it is for women, Ngữ pháp

0:50

Có thể điều đó không phải lúc nào cũng giống nhau đối với nam và nữ,

Ngữ pháp

The same for A as it is for B: so sánh hai nhóm

Cấu trúc the same for A as it is for B dùng để so sánh cách một tình huống, quy tắc, trải nghiệm hoặc kết quả áp dụng cho hai nhóm. For giới thiệu những người chịu ảnh hưởng, còn as it is for B hoàn tất phép so sánh; đây không phải là mệnh đề chỉ nguyên nhân. Trong câu này, might not always làm cho lời khẳng định bớt tuyệt đối: tình huống có thể khác nhau giữa nam giới và nữ giới trong một số trường hợp, chứ không phải lần nào cũng khác.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng cấu trúc the same for A as it is for B: The deadline is ____ part-time students ____ it is for full-time students.

Xem đáp án

the same for · as

so we'll start with how women can tell if a man likes them.

0:52

vì vậy chúng ta sẽ bắt đầu với cách phụ nữ có thể nhận biết một người đàn ông có thích họ hay không.

Men are often expected to make the first move, Thành ngữ

0:55

Đàn ông thường được kỳ vọng là người chủ động,

Thành ngữ

make the first move: chủ động trước

Make the first move có nghĩa là hành động trước người kia, đặc biệt là bắt chuyện, thể hiện sự quan tâm hoặc đưa ra lời mời. Trong câu này, cụm từ nói đến việc chủ động trong chuyện hẹn hò, chẳng hạn như bày tỏ tình cảm hoặc rủ ai đó đi chơi. Cụm từ thường không chỉ chuyển động cơ thể đầu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ có nghĩa là hành động trước người kia: At the networking event, Maya decided to ____ and introduce herself.

Xem đáp án

make the first move

but here at The Infographics Show,

0:58

nhưng ở The Infographics Show,

we'd like to think we're more modern.

0:59

chúng tôi muốn nghĩ rằng chúng ta hiện đại hơn.

So, other than "Hey, dude, I think you're really cute.

1:01

Vì vậy, ngoài câu "Này anh bạn, em thấy anh rất dễ thương.

Do you want to grab a burger sometime?" Ý định

1:04

Lúc nào đó anh có muốn đi ăn bơ-gơ không?"

Ý định

Do you want to grab a burger sometime?: lời mời thân mật

Do you want to + động từ...? là cách thân thiện để mời ai đó. Thêm sometime giúp để ngỏ ngày cụ thể, khiến lời mời có vẻ thoải mái và ít gây áp lực. Grab a burger có nghĩa là đi ăn hamburger một cách thoải mái, thường là một bữa ăn nhanh và đơn giản. Ở đây, grab không có nghĩa là chộp lấy thức ăn, còn sometime có nghĩa là vào một thời điểm chưa xác định trong tương lai.

Luyện tập

Câu nào là một lời mời tự nhiên, ít gây áp lực và chưa có ngày cụ thể?

  1. Let's grab coffee at 3:00 p.m. tomorrow.
  2. Do you want to grab coffee sometimes?
  3. Do you want to grab coffee sometime?
Xem đáp án

Do you want to grab coffee sometime?

how can a woman tell?

1:06

một người phụ nữ làm sao có thể nhận biết?

What are the signs?

1:07

Những dấu hiệu là gì?

Well, the most obvious thing is body language.

1:08

Chà, điều rõ ràng nhất là ngôn ngữ cơ thể.

What is he saying when he's not saying anything?

1:11

Anh ấy đang nói gì khi anh ấy chẳng nói gì cả?

Apparently, women have a lot more tells than men, Cách dùng từ

1:14

Rõ ràng là phụ nữ có nhiều biểu hiện vô thức hơn đàn ông,

Cách dùng từ

tells là danh từ số nhiều chỉ các dấu hiệu tiết lộ

Trong câu này, tells là danh từ số nhiều. A tell là một hành vi, biểu cảm hoặc thói quen nhỏ vô tình tiết lộ điều một người có thể đang nghĩ, cảm thấy hoặc dự định làm. Cấu trúc have more tells than... có nghĩa là “thể hiện nhiều tín hiệu tiết lộ như vậy hơn...”. Ở đây, tells chỉ các dấu hiệu hành vi, không phải động từ tell với nghĩa “nói hoặc cho biết”.

Luyện tập

Trong “Sam keeps rubbing his chin when he is bluffing; that is his tell,” tell có nghĩa là gì?

  1. Một dấu hiệu vô thức tiết lộ điều gì đó
  2. Một chỉ dẫn yêu cầu nói to
  3. Một câu chuyện anh ấy kể cho người khác
Xem đáp án

Một dấu hiệu vô thức tiết lộ điều gì đó

but guys do give some things away. Cụm động từ

1:17

nhưng các chàng trai cũng để lộ một số điều.

Cụm động từ

give some things away với nghĩa tiết lộ manh mối

Ở đây, give some things away có nghĩa là “tiết lộ manh mối, thông tin hoặc cảm xúc thật”, thường là không chủ ý. Things không phải đồ vật được đem tặng mà là những chi tiết giúp người khác suy ra điều gì đó. Trợ động từ do tạo sự nhấn mạnh: đàn ông thực sự cũng để lộ một số manh mối, dù chúng có thể kém rõ ràng hơn. Cấu trúc cụm động từ là give + tân ngữ + away, trong đó some things là tân ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của give ... away và đại từ it: Leo tried to hide the surprise, but his grin ____.

Xem đáp án

gave it away

The most obvious being he just keeps looking at you.

1:19

Điều rõ ràng nhất là anh ấy cứ liên tục nhìn bạn.

This might come across as creepy in some circumstances, Cụm động từ

1:22

Điều này có thể bị coi là đáng sợ trong một số hoàn cảnh,

Cụm động từ

come across as creepy: tạo ấn tượng đáng sợ

Come across as + tính từ hoặc cụm danh từ có nghĩa là “tạo cho người khác ấn tượng là…”. Ở đây, việc nhìn chằm chằm liên tục có thể khiến hành vi đó trở nên đáng sợ trong mắt người khác, ngay cả khi người thực hiện không có ý như vậy. Cấu trúc này tập trung vào cách người khác cảm nhận, không phải bản chất của một người. Nó ít tuyệt đối hơn việc nói thẳng rằng ai đó thật sự creepy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “tạo cho người khác ấn tượng là”: A one-word reply can ____ unfriendly in a work email.

Xem đáp án

come across as

but most of the time his glances will only mean he finds you attractive.

1:25

nhưng phần lớn thời gian, những cái nhìn của anh ấy chỉ có nghĩa là anh ấy thấy bạn hấp dẫn.

If he makes eye contact, all the better. Thành ngữ

1:28

Nếu anh ấy giao tiếp bằng mắt, thì càng tốt hơn.

Thành ngữ

all the better: như vậy càng tốt

All the better có nghĩa là “điều đó làm cho tình hình tốt hơn” hoặc “như vậy càng tốt”. Ở đây, việc giao tiếp bằng mắt là một dấu hiệu tích cực bổ sung, nên sự xuất hiện của dấu hiệu này khiến tình hình tốt hơn. Cụm từ này liên hệ lại với một điều kiện hoặc sự việc vừa được đề cập. Trong thành ngữ này, all nhấn mạnh dạng so sánh hơn better; nó không chỉ tất cả mọi người hoặc mọi vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ trong bài có nghĩa là “điều kiện bổ sung đó làm tình hình tốt hơn”: If the tickets are refundable, ____.

Xem đáp án

all the better

And if his brows rise,

1:31

Và nếu lông mày của anh ấy rướn lên,

that may mean he's giving you a signal.

1:33

điều đó có thể có nghĩa là anh ấy đang đưa ra tín hiệu cho bạn.

If he's not confident and a little shy,

1:34

Nếu anh ấy không tự tin và hơi nhút nhát,

maybe he will blush if you approach him.

1:37

có thể anh ấy sẽ đỏ mặt nếu bạn tiến lại gần.

This is a sure sign he likes you,

1:39

Đây là một dấu hiệu chắc chắn rằng anh ấy thích bạn,

unless, of course, he's done something strange like steal your iPhone.

1:41

tất nhiên là trừ khi anh ấy đã làm điều gì đó kỳ lạ như lấy trộm chiếc iPhone của bạn.

We should add that a curious gaze is perhaps more benign,

1:44

Chúng ta nên nói thêm rằng một ánh nhìn tò mò có lẽ mang ý nghĩa thiện chí hơn,

while leering at you is probably more carnal. Cách dùng từ

1:47

trong khi ánh mắt nhìn chằm chằm đầy thèm thuồng vào bạn có lẽ mang tính dục vọng hơn.

Cách dùng từ

leering at you: ánh nhìn gợi dục và xâm phạm

To leer at someone có nghĩa là nhìn ai đó theo cách công khai gợi dục, xâm phạm hoặc gây khó chịu. Động từ này thể hiện sự đánh giá tiêu cực mạnh; nó không chỉ đơn giản là nhìn lâu. Ở đây, leering at you là một mệnh đề -ing gọi tên hành vi đang được đánh giá. Nó đối lập với a curious gaze: sự tò mò có thể vô hại, nhưng leer gợi ý sự quan tâm tình dục và có thể khiến người bị nhìn cảm thấy khó chịu.

Luyện tập

Cụm từ nào mô tả đúng nhất một người lạ nhìn ai đó theo cách công khai gợi dục và gây khó chịu?

  1. leer at someone
  2. gaze at someone
  3. stare at someone
Xem đáp án

leer at someone

So, now you're up close to him.

1:50

Vậy là, bây giờ bạn đang ở gần anh ấy.

Look at his body now.

1:52

Hãy nhìn vào cơ thể của anh ấy bây giờ.

Does he lean in to you? Cụm động từ

1:53

Anh ấy có nghiêng người về phía bạn không?

Cụm động từ

lean in: đưa phần thân trên lại gần

Lean in có nghĩa là đưa phần thân trên lại gần một người hoặc một vật, thường để nghe rõ hơn, nói nhỏ hoặc thể hiện sự chú ý sát sao. Trong Does he lean in to you?, in hoàn chỉnh cụm lean in, còn to you cho biết hướng chuyển động. Hành động này có thể tạo cảm giác chú ý hoặc thân mật, nhưng bản thân nó không chứng minh có sự thu hút.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là đưa phần thân trên lại gần: The person across the table lowered her voice, so I had to ____ to catch every word.

Xem đáp án

lean in

Breach the space between you without actually touching you?

1:55

Xóa bỏ khoảng cách giữa hai người mà không thực sự chạm vào bạn?

This is a sure sign.

1:58

Đây là một dấu hiệu chắc chắn.

You should also check out his feet and hands.

2:00

Bạn cũng nên kiểm tra chân và tay của anh ấy.

Are they pointing in your direction?

2:02

Chúng có đang hướng về phía bạn không?

This is another sign.

2:04

Đây là một dấu hiệu khác.

It depends on the man,

2:05

Điều đó phụ thuộc vào người đàn ông,

but some guys will play it tough, Thành ngữ

2:06

nhưng một số chàng trai sẽ tỏ ra mạnh mẽ,

Thành ngữ

play it tough: cố ý tỏ ra cứng rắn

Trong câu này, play it tough có nghĩa là cố ý hành động như thể mình mạnh mẽ, tự tin hoặc khó bị gây ấn tượng. Cụm từ này mô tả một cách thể hiện hay chiến lược xã hội, chứ không phải chơi một trò chơi khó. Cách nói này tập trung vào hình ảnh mà người đó chọn thể hiện. Bên trong, anh ta vẫn có thể lo lắng hoặc thiếu chắc chắn, nên điều này không chứng minh rằng cứng rắn là tính cách thật của anh ta.

Luyện tập

Trong câu “When he felt nervous at the meeting, he tried to play it tough,” anh ấy đã làm gì?

  1. Anh ấy công khai thừa nhận rằng mình sợ.
  2. Anh ấy chọn một trò chơi khó.
  3. Anh ấy cố ý hành động mạnh mẽ và tỏ ra khó bị gây ấn tượng.
Xem đáp án

Anh ấy cố ý hành động mạnh mẽ và tỏ ra khó bị gây ấn tượng.

tell you stories that seem to big him up Cụm động từ

2:08

kể cho bạn nghe những câu chuyện có vẻ như đang tâng bốc bản thân anh ta

Cụm động từ

big him up: khen và nâng cao hình ảnh của anh ta

Trong câu này, big him up có nghĩa là khen anh ta hoặc khiến anh ta có vẻ ấn tượng. Ở đây, him chỉ người đàn ông đang kể chuyện, nên những câu chuyện dường như đang gián tiếp nâng cao hình ảnh của chính anh ta. Big là một phần của cụm động từ thân mật big someone up; nó không có nghĩa là làm cho cơ thể một người lớn hơn. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa big và up: big him up, không phải big up him.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng một cách nói tiếng Anh Anh thân mật có nghĩa là “khen anh ta và khiến anh ta có vẻ ấn tượng”: “During the introduction, they kept trying to ____.”

Xem đáp án

big him up

while he sits knees apart and shoulders upright.

2:10

trong khi anh ta ngồi dạng chân và vai giữ thẳng.

A shier person might bumble his words Cụm từ

2:13

Một người nhút nhát hơn có thể sẽ nói lắp bắp

only because he feels under great pressure being so close to the object of his attraction.

2:15

chỉ vì anh ấy cảm thấy áp lực lớn khi ở quá gần đối tượng mà mình bị thu hút.

Cụm từ

Bumble his words: nói năng lúng túng vì áp lực

Ở đây, bumble his words có nghĩa là người đó diễn đạt điều mình muốn nói một cách vụng về: họ có thể ngập ngừng, nói lẫn từ hoặc mắc những lỗi nhỏ vì căng thẳng. Từ sở hữu thay đổi theo người nói: bumble my/your/her/our/their words. Cụm từ này mô tả cách nói vụng về trong chốc lát, không phải là chẩn đoán một chứng rối loạn lời nói.

Luyện tập

Bumble my words có nghĩa là gì trong câu này? I get nervous in interviews and bumble my words.

  1. Nói năng vụng về hoặc mắc những lỗi nhỏ khi nói
  2. Cố ý giả vờ bối rối
  3. Nói rất nhỏ và không rõ
Xem đáp án

Nói năng vụng về hoặc mắc những lỗi nhỏ khi nói

If you look carefully into his eyes,

2:20

Nếu bạn nhìn kỹ vào mắt anh ấy,

you may even see his pupils dilate.

2:22

bạn thậm chí có thể thấy đồng tử của anh ấy giãn ra.

This is a biological reaction,

2:24

Đây là một phản ứng sinh học,

something natural that happens when we are aroused.

2:26

một điều tự nhiên xảy ra khi chúng ta bị kích thích.

It's the same for men as it is for women,

2:29

Điều này giống nhau ở cả nam và nữ,

so when those black discs widen in the both of you,

2:30

nên khi những đốm đen đó mở rộng ở cả hai bạn,

it means love is in the air Thành ngữ

2:33

điều đó có nghĩa là tình yêu đang chớm nở

Thành ngữ

Thành ngữ love is in the air

Trong thành ngữ này, love is in the air có nghĩa là tình huống có vẻ tràn đầy sự lãng mạn, như thể những người ở gần đang yêu hoặc thể hiện sự thu hút về tình cảm. Không có thứ gì thực sự bay trong không khí. Người nói dùng cụm này như một lời nhận xét vui về bầu không khí hoặc những dấu hiệu họ nhận thấy, chứ không coi đó là bằng chứng rằng ai đó đang yêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ năm từ mang nghĩa cả địa điểm đều có cảm giác lãng mạn: At the spring dance, smiling couples are everywhere—it feels as if ____.

Xem đáp án

love is in the air

or at least some kind of intimacy beckons.

2:34

hoặc ít nhất là một loại sự thân mật nào đó đang vẫy gọi.

So, you've got this man looking at you,

2:37

Vậy là, bạn có một người đàn ông đang nhìn bạn,

not turning away, giving you his full attention,

2:40

không quay đi, dành cho bạn sự chú ý trọn vẹn,

sometimes showing off, and sometimes fumbling around nervously. Cụm động từ

2:42

đôi khi thích thể hiện, và đôi khi lại lóng ngóng một cách lo lắng.

Cụm động từ

showing off: tìm kiếm sự chú ý hoặc ngưỡng mộ

Ở đây, showing off có nghĩa là cố ý phô bày khả năng, đồ sở hữu hoặc hành vi của mình để người khác chú ý hoặc ngưỡng mộ. Off là một phần của cụm động từ, không mang nghĩa rời đi. Cụm từ này thường ngụ ý rằng việc tìm kiếm sự chú ý là quá mức hoặc gây khó chịu. Tuy nhiên, ngữ cảnh và giọng điệu có thể khiến nó mang sắc thái đùa vui hoặc thậm chí hơi tán thưởng.

Luyện tập

Trong câu này, showing off có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Rời xa khỏi nhóm
  2. Hành động vụng về vì hồi hộp
  3. Cố thu hút sự chú ý hoặc ngưỡng mộ
Xem đáp án

Cố thu hút sự chú ý hoặc ngưỡng mộ

Cụm động từ

fumbling around: hành động vụng về và thiếu chắc chắn

Fumbling around có nghĩa là di chuyển hoặc xử lý đồ vật một cách vụng về, thiếu chắc chắn, thường vì người đó hồi hộp hoặc không biết phải làm gì. Around bổ sung cảm giác hành động thiếu hệ thống và hơi mất phương hướng, thay vì thực hiện một động tác gọn gàng. Trong câu này, nervously nêu rõ nguyên nhân. Cụm từ không đòi hỏi người đó phải đang tìm một đồ vật và không liên quan đến nghĩa thể thao của fumble.

Luyện tập

Fumbling around trong câu này gợi lên điều gì?

  1. Tìm kiếm cẩn thận theo một kế hoạch rõ ràng
  2. Phô diễn kỹ năng để được ngưỡng mộ
  3. Hành động vụng về và thiếu tự tin
Xem đáp án

Hành động vụng về và thiếu tự tin

What else?

2:46

Còn gì nữa?

Well, he may try and verbally show interest in you.

2:47

Chà, anh ấy có thể cố gắng và dùng lời nói để thể hiện sự quan tâm đến bạn.

It's the pickup artist's thing to compliment you and then put you down a bit, Ghi chú

2:50

Khen ngợi bạn rồi sau đó dìm bạn xuống một chút là chiêu trò của những bậc thầy tán tỉnh,

Văn hóa

pickup artist's: cách gọi phê phán cho kiểu quyến rũ theo kịch bản

Pickup artist là người xem việc thu hút đối tượng hẹn hò tiềm năng như một hệ thống kỹ thuật có thể học và thường được tập luyện trước. Cách gọi này gắn với một tiểu văn hóa hẹn hò và thường mang sắc thái phê phán vì những kỹ thuật đó có thể có tính thao túng. Trong pickup artist's, 's đánh dấu sở hữu cách. Câu này trình bày việc khen ai đó rồi hạ thấp họ một chút như một chiến thuật đặc trưng của kiểu người này, chứ không liên quan đến xe đi đón người hay một nghệ sĩ theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu này, pickup artist's biểu thị điều gì?

  1. Nó cho biết hành vi này là đặc trưng của người sử dụng một hệ thống kỹ thuật quyến rũ.
  2. Nó mô tả trung tính bất kỳ ai đưa ra lời khen.
  3. Nó có nghĩa là một nghệ sĩ đang được xe đến đón.
Xem đáp án

Nó cho biết hành vi này là đặc trưng của người sử dụng một hệ thống kỹ thuật quyến rũ.

Cụm động từ

put you down a bit: hạ thấp ai đó một chút

Ở đây, put someone down có nghĩa là hạ thấp, chế giễu hoặc chỉ trích ai đó theo cách khiến họ cảm thấy mình kém cỏi. Cụm từ mô tả một hành động xã hội hoặc cảm xúc, không phải hạ thấp một người về mặt thể chất. Khi tân ngữ là đại từ, nó đứng giữa put và down: put you down. A bit làm giảm mức độ được nêu ra, nên cụm này có nghĩa là hạ thấp nhẹ; nó không biến hành động đó thành điều tích cực hay vô hại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là hạ thấp, dùng me làm tân ngữ: His jokes often ____ in front of the team.

Xem đáp án

put me down

so be on the lookout for these sorts of nefarious meetings. Cụm từ

2:54

vì vậy hãy cảnh giác với những cuộc gặp gỡ mang ý đồ xấu này.

Cụm từ

be on the lookout for: luôn cảnh giác để ý đến

Trong cấu trúc be on the lookout for + cụm danh từ, lookout chỉ trạng thái cảnh giác. Toàn bộ cách diễn đạt có nghĩa là luôn đề phòng và chủ động chú ý đến người, vật hoặc dấu hiệu đứng sau for. Ở đây, cụm từ biến câu nói thành một lời cảnh báo: người nghe nên tiếp tục để ý những cuộc gặp kiểu này chứ không chỉ nhìn một lần. Cụm từ có thể dùng cho mối đe dọa, vấn đề, cơ hội hoặc bất cứ điều gì được dự đoán sẽ xuất hiện.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm năm từ trong bài có nghĩa là “luôn cảnh giác để ý đến”: Please ____ suspicious emails asking for your password.

Xem đáp án

be on the lookout for

If he truly likes you,

2:57

Nếu anh ấy thực sự thích bạn,

you will know his questioning is sincere.

2:58

bạn sẽ biết rằng những câu hỏi của anh ấy là chân thành.

He may even mimic you a little

3:00

Anh ấy thậm chí có thể bắt chước bạn một chút

or you might find him joking with you in a way you haven't seen him do with other girls.

3:02

hoặc bạn có thể thấy anh ấy nói đùa với bạn theo cách mà bạn chưa từng thấy anh ấy làm với những cô gái khác.

Does he give you a very light play punch to the shoulder?

3:06

Anh ấy có đấm nhẹ một cách trêu đùa vào vai bạn không?

This isn't a violent act, of course.

3:09

Tất nhiên đây không phải là một hành động bạo lực.

It means he wants to show a little bit of intimacy.

3:11

Nó có nghĩa là anh ấy muốn thể hiện một chút sự thân mật.

It's a step forward.

3:13

Đó là một bước tiến.

He may offer you a compliment,

3:14

Anh ấy có thể dành cho bạn một lời khen,

but if he offers too many,

3:16

nhưng nếu anh ấy khen quá nhiều,

he's trying too hard.

3:17

là anh ấy đang cố gắng quá sức.

You can test him by lightly brushing against him.

3:19

Bạn có thể thử anh ấy bằng cách cọ xát nhẹ vào người anh ấy.

If he throws himself at you,

3:21

Nếu anh ấy lao vào bạn,

he might just be looking for one thing, Ý định

3:23

anh ấy có thể chỉ đang tìm kiếm một thứ,

Ý định

looking for one thing như một cách nói uyển chuyển trong bối cảnh hẹn hò

Ở đây, looking for one thing cố ý không nói rõ điều được mong muốn là gì. Trong lời cảnh báo về chuyện hẹn hò này, phần mô tả hành vi của anh ta tạo ra hàm ý uyển chuyển rằng có thể anh ta chỉ quan tâm đến tình dục, chứ không phải đang tìm một đồ vật theo nghĩa đen. Bản thân cụm từ không mặc nhiên mang nghĩa tình dục. Người học suy ra hàm ý từ bối cảnh hẹn hò, tác dụng giới hạn của one và giọng điệu cảnh báo. Sự mơ hồ giúp người nói truyền đạt thái độ nghi ngờ mà không dùng từ ngữ trực diện.

Luyện tập

Trong một lời cảnh báo về chuyện hẹn hò, "he might just be looking for one thing" có khả năng cao nhất hàm ý điều gì?

  1. Có thể anh ta đang cố tìm một đồ vật bị thất lạc.
  2. Có thể anh ta chỉ quan tâm đến tình dục.
  3. Có thể anh ta chỉ muốn thảo luận một chủ đề.
Xem đáp án

Có thể anh ta chỉ quan tâm đến tình dục.

but if he seems gentle, doesn't step back,

3:24

nhưng nếu anh ấy có vẻ dịu dàng, không lùi lại,

it's a sure sign he might have a crush on you. Cụm từ

3:27

đó là dấu hiệu chắc chắn rằng anh ấy có thể đang cảm nắng bạn.

Cụm từ

have a crush on you: có cảm tình lãng mạn mới chớm với bạn

To have a crush on someone có nghĩa là cảm thấy bị thu hút về mặt tình cảm với một người, thường là trước khi bày tỏ cảm xúc hoặc bắt đầu một mối quan hệ. A crush thường nhẹ hơn và chưa sâu sắc, ổn định như being in love. Trong câu này, might khiến kết luận không chắc chắn: hành vi đó có thể là dấu hiệu của sự thu hút, chứ không phải bằng chứng.

Luyện tập

Câu nào diễn tả phù hợp nhất khả năng có sự thu hút lãng mạn mới chớm mà không khẳng định có một mối quan hệ nghiêm túc?

  1. Maya really admires her classmate's work.
  2. Maya might have a crush on her classmate.
  3. Maya is definitely in love with her classmate.
Xem đáp án

Maya might have a crush on her classmate.

What about group dynamics?

3:29

Còn về động lực nhóm thì sao?

If other girls turn up,

3:31

Nếu có những cô gái khác xuất hiện,

does he keep his concentration on you or mostly you?

3:32

anh ấy vẫn tập trung vào bạn hay chủ yếu là bạn không?

That's a good sign.

3:35

Đó là một dấu hiệu tốt.

What about other guys?

3:36

Còn những chàng trai khác thì sao?

Don't try and make him jealous,

3:38

Đừng cố làm anh ấy ghen,

but if you notice he seems a little edgy when other guys turn up,

3:39

nhưng nếu bạn nhận thấy anh ấy có vẻ hơi bực bội khi những chàng trai khác xuất hiện,

that's just his ego getting bruised or him feeling he might lose you. Thành ngữ

3:42

đó chỉ là lòng tự trọng của anh ấy đang bị tổn thương hoặc anh ấy cảm thấy mình có thể mất bạn.

Thành ngữ

ego getting bruised: lòng tự trọng bị tổn thương

Ở đây, ego chỉ lòng tự trọng hoặc cảm giác coi bản thân là quan trọng. Nếu someone's ego is bruised, sự từ chối, so sánh hoặc việc bị phớt lờ đã làm tổn thương lòng tự trọng của người đó; không có vết bầm thể chất nào. Getting bruised thể hiện lòng tự trọng đang bị tổn thương. Cụm này có thể giải thích phản ứng phòng thủ hoặc ghen tuông, nhưng bản thân phản ứng đó không chứng minh có tình cảm lãng mạn chân thành.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh sau: His ego got bruised when the team chose someone else. Điều gì đã xảy ra?

  1. Anh ấy không còn quan tâm người khác nghĩ gì.
  2. Lòng tự trọng của anh ấy bị tổn thương vì không được chọn.
  3. Anh ấy bị chấn thương thể chất.
Xem đáp án

Lòng tự trọng của anh ấy bị tổn thương vì không được chọn.

There are many other more obvious signs,

3:46

Có nhiều dấu hiệu khác rõ ràng hơn,

such as asking for a phone number or connecting on social media,

3:48

chẳng hạn như xin số điện thoại hoặc kết nối trên mạng xã hội,

or that he always seems to be around in the same places as you,

3:51

hoặc dường như anh ấy luôn xuất hiện ở những nơi có bạn,

but we don't need to tell you about those signs.

3:54

nhưng chúng tôi không cần phải nói cho bạn biết về những dấu hiệu đó.

What about women?

3:56

Còn phụ nữ thì sao?

How do we know when a girl likes you?

3:57

Làm sao chúng ta biết khi nào một cô gái thích bạn?

As we said, women have far more signals.

3:59

Như chúng tôi đã nói, phụ nữ có nhiều tín hiệu hơn đàn ông.

Some experts believe that if you find yourself in a position to talk with a woman,

4:01

Một số chuyên gia tin rằng nếu bạn thấy mình đang ở trong một tình huống nói chuyện với một người phụ nữ,

then she has initiated that.

4:05

thì cô ấy là người đã chủ động điều đó.

If she wants to chat,

4:07

Nếu cô ấy muốn trò chuyện,

she'll often be there in front of you.

4:09

cô ấy thường sẽ ở đó ngay trước mặt bạn.

That in itself is a sign,

4:11

Bản thân điều đó đã là một dấu hiệu,

the fact that you are close.

4:13

sự thật là hai bạn đang ở gần nhau.

So, we know some things are the same, such as dilated pupils.

4:15

Vậy, chúng ta biết một số điều là giống nhau, chẳng hạn như đồng tử giãn ra.

The same goes for light touching,

4:18

Những cú chạm nhẹ cũng vậy,

but women are often more guarded than men when it comes to being tactile. Cụm từ

4:20

nhưng phụ nữ thường cẩn trọng hơn đàn ông khi nói đến xúc giác.

Cụm từ

when it comes to: giới hạn chủ đề vào một phương diện

When it comes to có nghĩa là “khi nói đến” hoặc “về phương diện”. Cụm này giới hạn một nhận xét chung vào một chủ đề cụ thể. Ở đây, sự so sánh chỉ giới hạn ở being tactile, tức việc tiếp xúc cơ thể, chứ không phải mọi khác biệt giữa phụ nữ và nam giới. Trong cụm này, to là giới từ nên theo sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: when it comes to being tactile. Cụm này không nói về thời điểm một thứ gì đó đến.

Luyện tập

Câu nào dùng when it comes to để giới hạn chủ đề vào việc lên kế hoạch cho chuyến đi?

  1. When Leo comes to visit, he helps us plan trips.
  2. When it comes to planning trips, Leo is very organized.
  3. Leo comes to the station when the trip is over.
Xem đáp án

When it comes to planning trips, Leo is very organized.

If you do find she slaps your leg when you make her laugh

4:23

Nếu bạn thực sự thấy cô ấy vỗ vào chân bạn khi bạn chọc cho cô ấy cười

or that she just seems to brush up against you a lot, Cụm động từ

4:26

hoặc có vẻ như cô ấy thường xuyên cọ xát vào bạn,

Cụm động từ

brush up against you: khẽ chạm lướt qua bạn

Brush up against someone có nghĩa là chạm hoặc lướt nhẹ qua một người trong thời gian ngắn, thường là khi đi ngang qua họ. Against giới thiệu người hoặc vật nhận sự tiếp xúc. Cụm này không cho biết sự tiếp xúc là vô tình hay cố ý. Trong câu này, a lot cho thấy việc đó xảy ra lặp lại, nhưng riêng sự lặp lại không chứng minh được sự thu hút, sự cho phép hay sự đồng thuận.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Nora đã khẽ chạm vào cánh tay người nói khi đi ngang qua?

  1. Nora brushed up on her French before the trip.
  2. Nora brushed up against my arm as she passed.
  3. Nora crashed into me as she passed.
Xem đáp án

Nora brushed up against my arm as she passed.

this is regarded as one of the biggest signs.

4:29

điều này được coi là một trong những dấu hiệu lớn nhất.

If she is nervous, she may not do this,

4:31

Nếu cô ấy đang lo lắng, cô ấy có thể không làm điều này,

but you might find that in your company she can't help but play with her hair. Ngữ pháp

4:34

nhưng bạn có thể thấy rằng khi ở bên bạn, cô ấy không ngừng nghịch tóc.

Ngữ pháp

can't help but + động từ nguyên mẫu

Can't help but + động từ nguyên mẫu có nghĩa là ai đó không thể ngăn mình làm một việc. Ở đây, hành động nghịch tóc được thể hiện như một phản ứng gần như tự động. Từ but là một phần của cấu trúc cố định; nó không có nghĩa là cô ấy không thể giúp ai đó. Sau but, dùng động từ nguyên mẫu: can't help but play.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc can't help but: Whenever the puppy tilts its head, I ____ smile.

Xem đáp án

can't help but

Psychology websites tell us this is an unconscious act most of the time

4:37

Các trang web tâm lý học nói với chúng ta rằng đây đa phần là một hành động vô thức

and is often a sign of nerves,

4:42

và thường là dấu hiệu của sự lo lắng,

but it's not always a sure sign she likes you.

4:43

nhưng đó không phải lúc nào cũng là dấu hiệu chắc chắn rằng cô ấy thích bạn.

She might just play with her hair a lot.

4:46

Có thể cô ấy chỉ thường xuyên nghịch tóc thôi.

So, you are the one telling jokes and you find that she finds you hilarious.

4:48

Vậy là, bạn là người kể chuyện cười và bạn thấy rằng cô ấy thấy bạn rất hài hước.

Men, never underestimate how much women approve of a good sense of humor. Ngữ pháp

4:52

Các chàng trai, đừng bao giờ đánh giá thấp mức độ đánh giá cao của phụ nữ đối với một khiếu hài hước tốt.

Ngữ pháp

never underestimate how much + mệnh đề

Never underestimate how much + mệnh đề là lời nhắc mạnh mẽ rằng không nên đánh giá mức độ hoặc tầm quan trọng của điều gì thấp hơn thực tế. Ở đây, how much dẫn vào mức độ phụ nữ coi trọng khiếu hài hước; đây không phải là câu hỏi. Sau how much, dùng trật tự từ của câu trần thuật trong mệnh đề: how much women approve, không phải how much do women approve. Cấu trúc này nhấn mạnh một tác động, giá trị hoặc cảm xúc có thể lớn hơn dự đoán.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc mạnh mẽ bằng cấu trúc mục tiêu: ____ a sincere apology can matter.

Xem đáp án

Never underestimate how much

You might do better by not bragging about your sports accomplishments

4:55

Bạn có thể làm tốt hơn bằng cách không khoe khoang về thành tích thể thao của mình

and show her how witty and intelligent you are.

4:58

và cho cô ấy thấy bạn hóm hỉnh và thông minh như thế nào.

If she is falling over laughing, Thành ngữ

5:01

Nếu cô ấy cười lăn cười bò,

Thành ngữ

falling over laughing: cười nghiêng ngả

Trong câu này, falling over laughing có nghĩa là cười rất dữ dội. Đây là cách nói phóng đại sinh động: cô ấy có thể cúi gập người, mất thăng bằng hoặc đơn giản là cười không kiểm soát; nó không chứng minh rằng cô ấy thực sự ngã. Cấu trúc be + falling over laughing mô tả một phản ứng mạnh đang diễn ra. Nói chung, fall over laughing có thể cho thấy điều gì đó gây ra phản ứng thích thú và cười rất mạnh.

Luyện tập

Trong câu "Nora was falling over laughing at the clip," falling over laughing có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Cô ấy đang cười rất dữ dội, bất kể có thực sự ngã hay không.
  2. Cô ấy ngừng cười và trở nên nghiêm túc.
  3. Cô ấy ngã vì sàn nhà không an toàn.
Xem đáp án

Cô ấy đang cười rất dữ dội, bất kể có thực sự ngã hay không.

slapping your thigh, it's almost guaranteed she likes you.

5:03

đập vào đùi bạn, gần như chắc chắn là cô ấy thích bạn.

Now she is looking at you in the eyes between jokes

5:06

Bây giờ cô ấy đang nhìn vào mắt bạn giữa những câu nói đùa

and she wants to know more about you.

5:08

và cô ấy muốn biết thêm về bạn.

She may ask a personal question,

5:10

Cô ấy có thể hỏi một câu hỏi cá nhân,

really show interest in you,

5:11

thực sự thể hiện sự quan tâm đến bạn,

and that's another sign.

5:13

và đó là một dấu hiệu khác.

In fact, scientists actually wrote a paper on all the signs women make when they are attracted to a man

5:14

Trên thực tế, các nhà khoa học đã viết một bài báo về tất cả các dấu hiệu mà phụ nữ thể hiện khi họ bị thu hút bởi một người đàn ông

by observing their behavior at social events.

5:20

bằng cách quan sát hành vi của họ tại các sự kiện xã hội.

They came up with 52 signals in total, Cụm động từ

5:22

Họ đã tìm ra tổng cộng 52 tín hiệu,

Cụm động từ

came up with: nghĩ ra hoặc tìm ra giải pháp

Ở đây, came up with có nghĩa là họ tạo ra hoặc xác định 52 tín hiệu thông qua suy nghĩ, quan sát và phân tích. Trọng tâm là đạt được một ý tưởng, câu trả lời, kế hoạch hoặc kết quả, chứ không phải chuyển động đi lên. Come up with là một cụm động từ gồm ba từ. Nó theo cấu trúc come up with + danh từ: they came up with 52 signals. Dạng quá khứ là came up with.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu ở thì quá khứ: After an hour of brainstorming, the team ____ a simple solution.

Xem đáp án

came up with

while men had only 10 tells.

5:24

trong khi đàn ông chỉ có 10 biểu hiện vô thức.

Some are obvious, like looking at you, smiling at you,

5:27

Một số dấu hiệu thì rõ ràng, như nhìn bạn, mỉm cười với bạn,

but others not so obvious.

5:30

nhưng một số khác thì không quá rõ ràng.

Some of these included licking her lips,

5:32

Một số trong số này bao gồm liếm môi,

exposing her neck, or even caressing something in her hands.

5:34

để lộ cổ, hoặc thậm chí là vuốt ve một thứ gì đó trong tay.

But given the seriousness of getting things wrong Ngữ pháp

5:37

Nhưng xét đến mức độ nghiêm trọng của việc hiểu sai vấn đề

and ending up on the hashtag MeToo list of overzealous men, Văn hóa

5:40

và kết thúc trong danh sách hashtag MeToo của những người đàn ông quá nhiệt tình,

you must be careful when reading signs.

5:43

bạn phải cẩn thận khi đọc các dấu hiệu.

Ngữ pháp

given the seriousness of: đặt lý do làm khuôn khổ

Ở đây, given là một giới từ mang nghĩa “xét đến” hoặc “có tính đến”, chứ không phải dạng bị động của give. Nó giới thiệu cụm danh từ the seriousness of getting things wrong và trình bày hoàn cảnh đó như lý do cho lời khuyên trong mệnh đề chính. Khi đứng đầu câu, cụm từ với given đặt ra khuôn khổ để hiểu phần còn lại. Đây là cách ngắn gọn để nêu bằng chứng hoặc rủi ro liên quan trước một kết luận, quyết định hoặc khuyến nghị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng để trình bày mức độ nghiêm trọng của lỗi làm cơ sở cho lời khuyên: “____ the seriousness of the error, we should check every figure again.”

Xem đáp án

Given

Văn hóa

the hashtag MeToo list: phép nói quá, không phải danh sách chính thức

Ở đây, #MeToo chỉ phong trào xã hội và cuộc thảo luận công khai phản đối quấy rối, xâm hại tình dục và ủng hộ những người lên tiếng về các trải nghiệm đó. Bối cảnh này giải thích vì sao cụm từ gợi đến những hậu quả nghiêm trọng đối với cá nhân và danh tiếng. Không tồn tại “hashtag MeToo list of overzealous men” chính thức. Người nói sáng tạo ra một “danh sách” mang phong cách truyền thông để nói quá: hiểu sai dấu hiệu và hành động quá hung hăng có thể dẫn đến chỉ trích công khai hoặc cáo buộc. Cách đơn giản hóa mang tính đùa cợt này không nên được coi là định nghĩa của #MeToo, bằng chứng về bất kỳ cá nhân nào hoặc sự thay thế cho sự đồng thuận rõ ràng.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong câu này, “the hashtag MeToo list of overzealous men” chỉ một danh sách chính thức do phong trào #MeToo duy trì.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

She touches you, looks into your eyes,

5:45

Cô ấy chạm vào bạn, nhìn vào mắt bạn,

laughs with you,

5:47

cười đùa cùng bạn,

asks you a lot of questions,

5:48

hỏi bạn rất nhiều câu hỏi,

plays with her hair,

5:50

nghịch tóc của mình,

and, of course, shows you no negative signs like yawning or rolling her eyes, Thành ngữ

5:51

và tất nhiên, không cho bạn thấy bất kỳ dấu hiệu tiêu cực nào như ngáp hay đảo mắt,

Thành ngữ

rolling her eyes: một tín hiệu phi ngôn ngữ tiêu cực

Trong câu này, rolling her eyes nghĩa là đưa mắt lên hoặc đảo mắt để thể hiện phản ứng như khó chịu, không tin, chán nản hoặc khinh thường. Trọng tâm không chỉ là chuyển động của mắt mà là thái độ rõ ràng được truyền đạt qua cử chỉ đó. Cụm này là dạng -ing của roll one's eyes và ở đây được đưa ra như một ví dụ về dấu hiệu tiêu cực. Thái độ cụ thể còn phụ thuộc vào nét mặt, tình huống và mối quan hệ giữa hai người, nên cụm này không tự động có nghĩa là ghê tởm.

Luyện tập

Trong câu này, rolled her eyes có khả năng truyền đạt điều gì nhất?

  1. Cô ấy thể hiện sự thiếu kiên nhẫn, không tin hoặc khinh thường.
  2. Cô ấy buồn ngủ và bắt đầu ngáp.
  3. Cô ấy nhìn một thứ ở phía trên với sự quan tâm trung tính.
Xem đáp án

Cô ấy thể hiện sự thiếu kiên nhẫn, không tin hoặc khinh thường.

or making excuses to get away,

5:54

hoặc viện cớ để rời đi,

then she might just like you.

5:56

vậy thì có thể cô ấy đã thích bạn.

Perhaps now and only now Mạch ý

5:58

Có lẽ bây giờ và chỉ bây giờ

you can ask her out on a date or ask for her contact information. Cụm động từ

6:00

bạn mới có thể rủ cô ấy đi hẹn hò hoặc xin thông tin liên lạc của cô ấy.

Mạch ý

now and only now: nhấn mạnh ranh giới thời gian nghiêm ngặt

Now and only now là một cụm trạng từ dùng để nhấn mạnh. Việc lặp lại now cho biết thời điểm hiện tại là thời điểm đầu tiên phù hợp, còn hành động sớm hơn thì không thích hợp. Trong câu này, cụm từ giúp sắp xếp lời khuyên: sau khi các điều kiện trước đó đã được đáp ứng, việc mời cô ấy đi hẹn hò hoặc xin thông tin liên lạc mới trở nên có thể. Cụm này nhấn mạnh ranh giới thời gian hơn now thông thường; đây không chỉ là việc đặt hai trạng từ chỉ thời gian cạnh nhau.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng hành động đó không phù hợp trước lần kiểm tra an toàn cuối cùng?

  1. The final safety check is complete. The machine may be started sometime today.
  2. The final safety check is complete. Now may the machine be started.
  3. The final safety check is complete. Now and only now may the machine be started.
Xem đáp án

The final safety check is complete. Now and only now may the machine be started.

Cụm động từ

ask her out: mời cô ấy đi hẹn hò

Ask her out là một dạng của cụm động từ có thể tách ask someone out. Ở đây, nó có nghĩa là mời cô ấy đi hẹn hò; cụm on a date làm rõ ý nghĩa lãng mạn. Cấu trúc là ask + người + out. Cụm từ này chỉ hành động đưa ra lời mời hẹn hò, không phải hỏi một câu hỏi chung hay yêu cầu ai đó rời đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ask someone out và đại từ tân ngữ đúng: Maya wants to invite Leo, a man she likes, on a date, so she is going to ____.

Xem đáp án

ask him out

A lot of the information we just told you came from male-dedicated websites,

6:03

Rất nhiều thông tin chúng tôi vừa kể cho bạn nghe đến từ các trang web dành riêng cho nam giới,

so let's have a look at what women say.

6:06

vậy hãy xem phụ nữ nói gì nhé.

Again, it seems playing with her hair and showing her neck are top of the list, Thành ngữ

6:09

Một lần nữa, có vẻ như nghịch tóc và để lộ cổ là những dấu hiệu đứng đầu danh sách,

Thành ngữ

top of the list: nằm trong nhóm xếp hạng cao nhất

Top of the list cho biết một điều gì đó được xếp hạng rất cao theo một tiêu chí phù hợp. Ở đây, các hành động này được mô tả là một trong những tín hiệu được nhắc đến thường xuyên nhất. Danh sách có thể mang nghĩa hình tượng chứ không cần được viết ra. Ngữ cảnh quyết định việc xếp hạng dựa trên mức độ ưu tiên, sở thích, tần suất hay tầm quan trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng top of the list theo nghĩa hình tượng để chỉ mức độ ưu tiên cao?

  1. The heading is printed at the top of the list.
  2. Put the folder on top of the list.
  3. Protecting customer data is top of the list for the new manager.
Xem đáp án

Protecting customer data is top of the list for the new manager.

but so is raising her eyebrows and making eye contact.

6:12

nhưng nhướn mày và giao tiếp bằng mắt cũng vậy.

She might also arch her back,

6:16

Cô ấy cũng có thể cong lưng lại,

making her seem more voluptuous.

6:17

khiến cô ấy trông có vẻ khêu gợi hơn.

She might be too shy for that,

6:19

Cô ấy có thể quá nhút nhát để làm điều đó,

so she may blush, just a biological reaction,

6:20

nên cô ấy có thể đỏ mặt, chỉ là một phản ứng sinh học,

or very carefully allow her foot to brush against your foot.

6:23

hoặc rất cẩn thận để chân cô ấy cọ sát vào chân bạn.

You may notice she went to the bathroom and came back to you,

6:27

Bạn có thể nhận ra cô ấy đã đi vệ sinh và quay lại với bạn,

but she has applied lipstick.

6:29

nhưng cô ấy đã thoa son môi.

Rouge lips are attractive to most men.

6:31

Đôi môi đỏ mọng rất hấp dẫn đối với hầu hết đàn ông.

When she scuttled off, did she look back at you over her shoulder?

6:33

Khi cô ấy vội vã rời đi, cô ấy có ngoái nhìn lại bạn qua vai không?

That's a sign for sure,

6:37

Đó chắc chắn là một dấu hiệu,

unless, of course, she is running away and looks ill at Thành ngữ

6:38

trừ khi, dĩ nhiên là cô ấy đang bỏ chạy và trông có vẻ không

ease.

6:40

thoải mái.

Thành ngữ

ill at ease: cảm thấy không thoải mái hoặc lo lắng

Trong câu này, ill at ease có nghĩa là cảm thấy không thoải mái, căng thẳng hoặc không biết nên cư xử thế nào. Ở đây, looks ill at ease miêu tả sự bất an về cảm xúc hoặc trong giao tiếp xã hội có thể nhìn thấy ở cô ấy; bản thân cụm này không có nghĩa là cô ấy đang bị bệnh về thể chất. Đây là một cụm tính từ cố định: be/look/feel + ill at ease. Dùng cụm này để miêu tả một người không thể thư giãn trong một tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là không thoải mái hoặc lo lắng: At her first networking event, Lina felt ____.

Xem đáp án

ill at ease

You men should know the difference.

6:40

Các anh nên biết sự khác biệt.

She comes back and you notice a couple of odd things.

6:43

Cô ấy quay lại và bạn nhận thấy một vài điều kỳ lạ.

Her nostrils flare and she seems to be copying some of your mannerisms.

6:45

Cánh mũi cô ấy phập phồng và có vẻ như cô ấy đang bắt chước một số cử chỉ của bạn.

Experts tell us this is a sign of attraction.

6:49

Các chuyên gia cho biết đây là dấu hiệu của sự hấp dẫn.

So, you brush against her.

6:51

Vậy là, bạn cọ xát vào cô ấy.

Does she move in closer or is she repelled?

6:53

Cô ấy tiến lại gần hơn hay lùi lại vì đẩy ra?

You know what each movement means.

6:56

Bạn biết mỗi chuyển động có ý nghĩa gì.

Just be gentle.

6:57

Chỉ cần nhẹ nhàng thôi.

She might then cross her legs many times or even brush them in an attractive way.

6:58

Sau đó cô ấy có thể vắt chéo chân nhiều lần hoặc thậm chí vuốt ve chúng một cách hấp dẫn.

Perhaps later she bites her lip seductively,

7:02

Có lẽ lát sau cô ấy quyến rũ cắn môi mình,

and while there are many men at this gathering,

7:05

và trong khi có rất nhiều người đàn ông tại buổi tụ tập này,

she stays with you.

7:07

cô ấy vẫn ở lại bên bạn.

She isn't afraid to let you see her body as she keeps chatting with you

7:08

Cô ấy không ngại để bạn nhìn thấy cơ thể mình khi cô ấy tiếp tục trò chuyện với bạn

and she keeps on asking you more questions.

7:12

và cô ấy không ngừng hỏi bạn nhiều câu hỏi hơn.

All in all, if this is happening, Mạch ý

7:14

Tóm lại, nếu điều này đang xảy ra,

Mạch ý

All in all: đưa ra kết luận tổng quát

All in all là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để tập hợp các sự kiện hoặc quan điểm đã nêu trước đó và đưa ra nhận định tổng quát. Ở đây, cụm này báo cho người nghe rằng người nói sắp tóm tắt những hành vi đã được đề cập. Cụm này thường đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề và theo sau là dấu phẩy: All in all, + kết luận tổng quát. Nó không thêm một chi tiết mới mà khép lại phần trình bày bằng cách cân nhắc những điều đã nói trước đó.

Luyện tập

Câu nào sử dụng một dấu hiệu diễn ngôn để đưa ra nhận định tổng quát sau khi cân nhắc nhiều chi tiết?

  1. All in all, the project went well despite a few delays.
  2. After all, we had already promised to help.
  3. In all, the project used twelve boxes of paper.
Xem đáp án

All in all, the project went well despite a few delays.

it very likely means she's into you. Thành ngữ

7:16

rất có khả năng là cô ấy đang say đắm bạn.

Thành ngữ

She's into you: sự quan tâm tình cảm trong cách nói thân mật

Trong câu này, she's into you có nghĩa là cô ấy có hứng thú với bạn về mặt tình cảm hoặc tình dục. Into được dùng theo nghĩa thành ngữ ở đây; nó không diễn tả chuyển động về phía một nơi hay vị trí ở bên trong một vật. Mẫu có thể áp dụng lại là be into + người. Vì câu dùng very likely, sự thu hút này được trình bày như một suy luận có khả năng cao, chứ không phải sự thật đã được xác nhận.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “Maya keeps finding reasons to sit beside Leo. I think she's into him,” cụm “she's into him” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Cô ấy có tình cảm với anh ấy.
  2. Cô ấy thực sự ở bên trong cơ thể anh ấy.
  3. Cô ấy quan tâm đến một sở thích của anh ấy.
Xem đáp án

Cô ấy có tình cảm với anh ấy.

But interpretation isn't always easy,

7:18

Nhưng việc diễn giải không phải lúc nào cũng dễ dàng,

so now you might want to get verbal and ask her out.

7:20

vì vậy bây giờ bạn có thể muốn dùng lời nói và rủ cô ấy đi chơi.

In our experience, chocolate and flowers always work best with the ladies.

7:23

Theo kinh nghiệm của chúng tôi, sô-cô-la và hoa luôn hiệu quả nhất với các quý cô.

But who says you can't save money while also romancing your crush? Ngữ pháp

7:27

Nhưng ai nói bạn không thể tiết kiệm tiền trong khi vẫn lãng mạn với crush của mình?

Ngữ pháp

Who says you can't ... while also ...: thách thức giả định phải chọn một trong hai

Who says you can't ...? là một câu hỏi tu từ. Người nói không thực sự hỏi danh tính của ai đó; câu hỏi này thách thức một quy tắc ngầm và tự tin cho rằng hành động thứ nhất là điều có thể thực hiện. While also giới thiệu một hành động hoặc mục tiêu thứ hai có thể tồn tại song song với hành động thứ nhất. Toàn bộ mẫu Who says you can't A while also B? bác bỏ giả định rằng phải chọn một trong hai và trình bày A cùng B là những việc tương thích. Sau can't, dùng dạng nguyên thể không to của động từ cho A. Khi cùng một chủ ngữ được hiểu ngầm, while also thường đi với dạng -ing cho B.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu câu hỏi tu từ bác bỏ sự lựa chọn một trong hai không cần thiết: ____ train for a marathon ____ working full-time?

Xem đáp án

Who says you can't · while also

Use Honey and automatically start saving money on all your online purchases.

7:30

Hãy sử dụng Honey và tự động bắt đầu tiết kiệm tiền cho tất cả các giao dịch mua sắm trực tuyến của bạn.

The Honey browser extension works silently in the background,

7:34

Tiện ích mở rộng trình duyệt Honey hoạt động âm thầm dưới nền,

scanning and testing every coupon code on the internet.

7:36

quét và kiểm tra mọi mã giảm giá trên internet.

So, now you can buy that giant stuffed teddy bear

7:39

Vậy là, bây giờ bạn có thể mua chú gấu bông nhồi bông khổng lồ đó

without any regrets because you know there won't be a better deal out there.

7:41

mà không hề hối hận vì bạn biết sẽ không có giao dịch nào tốt hơn ngoài kia.

Honey is easy to use and free to download.

7:45

Honey rất dễ sử dụng và tải xuống miễn phí.

It only takes two clicks and you'll be on your way to saving money. Cụm từ

7:47

Chỉ mất hai lần nhấp chuột và bạn sẽ trên con đường tiết kiệm tiền.

Cụm từ

be on your way to saving: tiến tới một kết quả

Trong câu này, be on your way to saving có nghĩa là bạn đã bắt đầu tiến tới kết quả là tiết kiệm được tiền. Cụm này diễn tả sự tiến triển hướng tới một kết quả, không phải việc di chuyển thật sự. Quảng cáo khiến bước đầu tiên nghe có vẻ nhanh chóng và dễ dàng. Cấu trúc là be on + từ sở hữu + way to + động từ dạng -ing. Ở đây, to là giới từ, vì vậy saving là danh động từ. Hãy đổi từ sở hữu cho phù hợp với chủ ngữ: I'm on my way, she's on her way và they're on their way.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be on one's way to doing: The team has solved the hardest problem, so it ____ finishing the project.

Xem đáp án

is on its way to

Just click the link in the description to add Honey to your browser for free

7:49

Chỉ cần nhấp vào liên kết trong phần mô tả để thêm Honey vào trình duyệt của bạn miễn phí

or go to joinhoney.com/infographics.

7:52

hoặc truy cập joinhoney.com/infographics.