LÝ THUYẾT CHÍNH TRỊ - Adam Smith: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: Adam Smith kết nối chuyên môn hóa, tiêu dùng, địa vị và nhu cầu được giáo dục với thị trường nhân văn hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "would become hugely richer the more specialized their workforces became." — Ngữ pháp & Mẫu câu: nhận ra phép so sánh tỉ lệ nêu kết quả trước và liên kết hai sự thay đổi. 2. "That said," — Diễn ngôn, Kể chuyện & Tu từ: dùng lời nhượng bộ ngắn để chuyển từ bảo vệ tiêu dùng sang nêu dè dặt và cải cách. 3. "hinges on" — Thành ngữ & Biểu đạt hình tượng: hiểu nghĩa “phụ thuộc mang tính quyết định” và chỉ ra điều kiện quyết định kết quả.
Nội dung bài học
how to make a capitalistic economy more humane and more meaningful. Ngữ pháp
0:13làm thế nào để làm cho một nền kinh tế tư bản trở nên nhân đạo và ý nghĩa hơn.
perhaps the most pressing dilemma of our time: thế lưỡng nan cấp bách nhất của thời đại
Trong câu này, perhaps the most pressing dilemma of our time định khung câu hỏi phía sau như một lựa chọn đặc biệt cấp bách và khó khăn mà con người ngày nay phải đối mặt. Pressing có nghĩa là “cần được chú ý ngay”, không phải hành động ấn hay ép theo nghĩa vật lý. Perhaps làm nhẹ mức độ khẳng định của dạng so sánh cao nhất, nên người nói không quả quyết hoàn toàn rằng đây là thế lưỡng nan cấp bách nhất và duy nhất. Dilemma cụ thể hơn một problem thông thường: nó bao gồm những lựa chọn hoặc mục tiêu cạnh tranh khó có thể cùng được thỏa mãn. Ở đây, sự căng thẳng nằm giữa việc duy trì thành công của nền kinh tế tư bản và khiến nó nhân văn, có ý nghĩa hơn. Trong bình luận trang trọng, perhaps + the most pressing dilemma of our time có thể dùng để nêu một vấn đề lớn.
Luyện tập
Cụm từ nào định khung một lựa chọn khó khăn là vấn đề đặc biệt cấp bách và quan trọng đối với thời đại hiện tại?
- perhaps the most pressing dilemma of our time
- perhaps the most popular subject of our time
- the easiest decision of our time
Xem đáp án
perhaps the most pressing dilemma of our time
make + tân ngữ + more humane and more meaningful
Ở đây, make mang nghĩa khiến: make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là khiến tân ngữ trở nên hoặc có tính chất được nêu. A capitalistic economy là tân ngữ, còn more humane và more meaningful là các bổ ngữ tính từ mô tả kết quả mong muốn. Trong cấu trúc này, make không có nghĩa là sản xuất. Hai cụm tính từ so sánh hơn được nối bằng and, vì vậy cả hai đều mô tả economy. Hãy dùng dạng tính từ làm bổ ngữ cho tân ngữ: make the process simpler, không phải make the process simply.
Luyện tập
Dùng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ, bao gồm the app, easier và safer theo đúng thứ tự đó, không thêm từ khác: The redesign will ____.
Xem đáp án
make the app easier and safer
a small manufacturing town near Edinburgh in 1723.
0:20một thị trấn sản xuất nhỏ gần Edinburgh vào năm 1723.
He was a hard-working student and very close to his mother.
0:24Ông là một sinh viên chăm chỉ và rất gần gũi với mẹ mình.
wrote a major book about the importance of sympathy
0:29đã viết một cuốn sách quan trọng về tầm quan trọng của sự thấu cảm
He was also one of the greatest thinkers in the history of economics,
0:33Ông cũng là một trong những nhà tư tưởng vĩ đại nhất trong lịch sử kinh tế học,
in part because his concerns went far beyond the economic. Cụm từ
0:37một phần vì những mối quan tâm của ông vượt xa khỏi lĩnh vực kinh tế.
went far beyond the economic: vượt xa lĩnh vực kinh tế
went far beyond X có nghĩa là vượt xa giới hạn hoặc phạm vi của X. far nhấn mạnh beyond, cho thấy giới hạn đó bị vượt qua một khoảng lớn. Trong câu này, những điều ông quan tâm không chỉ giới hạn ở các vấn đề kinh tế. the economic là tính từ economic được dùng sau the như một cụm danh từ trừu tượng. Nó chỉ phương diện hoặc lĩnh vực kinh tế, không phải một nền kinh tế cụ thể và cũng không phải ngành học economics.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là những điều ủy ban quan tâm bao gồm nhiều lĩnh vực, chứ không chỉ các vấn đề kinh tế?
- The committee's concerns go far beyond the economic.
- The committee's concerns are about the economy alone.
- The committee's concerns focus on the study of economics.
Xem đáp án
The committee's concerns go far beyond the economic.
because his underlying ambition was to make nations and people happier.
0:43bởi tham vọng sâu xa của ông là làm cho các quốc gia và con người hạnh phúc hơn.
Smith remains an invaluable guide to four ideas.
0:47Smith vẫn là một người hướng dẫn vô giá đối với bốn tư tưởng.
two facts stand out: làm nổi bật các nhận xét quan trọng
Trong two facts stand out, stand out có nghĩa là hai sự thật đặc biệt dễ nhận thấy hoặc quan trọng hơn so với những điều còn lại. Các sự thật không đứng ở đâu đó theo nghĩa đen. Mệnh đề này cũng tổ chức mạch trình bày: nó báo cho người nghe rằng có hai nhận xét đáng được chú ý đặc biệt và chuẩn bị cho việc nêu chúng ngay sau đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là đặc biệt dễ nhận thấy hoặc quan trọng: After reviewing all the survey results, two findings ____.
Xem đáp án
stand out
Modern economies produce unprecedented amounts of wealth
0:55Các nền kinh tế hiện đại tạo ra lượng của cải chưa từng có
find + tân ngữ + tính từ trong find work rather boring
Trong find work rather boring, find có nghĩa là “cho rằng hoặc cảm thấy”, không phải “tìm được”. Cấu trúc là find + tân ngữ + tính từ: work là tân ngữ, còn boring là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả cách mọi người cảm nhận công việc. Rather bổ nghĩa cho boring. Ở đây, nó có nghĩa là “khá” hoặc “hơi”, khiến nhận xét tiêu cực nghe có chừng mực hơn nhưng vẫn rõ ràng là tiêu cực.
Luyện tập
Câu nào dùng find + tân ngữ + tính từ để thể hiện nhận xét?
- I find long meetings rather tiring.
- I searched for a long meeting.
- I found a rather tiring meeting in the schedule.
Xem đáp án
I find long meetings rather tiring.
The two phenomena are in fact intimately related,
1:04Hai hiện tượng này thực chất có mối liên hệ mật thiết với nhau,
tasks formerly done by one person in a single day
1:14những công việc trước đây do một người làm trong một ngày
carried out by multiple people over whole careers.
1:20được thực hiện bởi nhiều người trong suốt cả sự nghiệp.
be split into many tasks carried out by multiple people: bị động và mệnh đề quan hệ rút gọn
Be split into là một cụm động từ bị động: một thứ có thể được chia thành nhiều nhiệm vụ. Đối tượng bị chia không được lặp lại trong phần được đánh dấu vì nó đã là chủ ngữ xuất hiện trước đó trong câu. Carried out by multiple people là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn bổ nghĩa cho tasks. Nó có nghĩa là tasks that are carried out by multiple people. Carried out không phải một động từ chính mới; cụm động từ hữu hạn là could ... be split.
Luyện tập
carried out by multiple people có vai trò gì trong câu?
- Nó bổ nghĩa cho people và có nghĩa là những người đó bị đưa ra ngoài.
- Nó là động từ chính thứ hai, mô tả điều chủ ngữ của câu làm tiếp theo.
- Nó bổ nghĩa cho tasks và có nghĩa là các nhiệm vụ được nhiều người thực hiện.
Xem đáp án
Nó bổ nghĩa cho tasks và có nghĩa là các nhiệm vụ được nhiều người thực hiện.
Smith hailed this as a momentous development.
1:23Smith hoan nghênh đây là một sự phát triển trọng đại.
the more specialized their workforces became: phép so sánh tỉ lệ với kết quả được nêu trước
Câu này nêu kết quả trước: các nền kinh tế quốc gia được dự đoán sẽ trở nên giàu có hơn rất nhiều. Mệnh đề theo sau, the more specialized their workforces became, cho biết kết quả đó thay đổi theo tỉ lệ như thế nào: mức độ chuyên môn hóa của lực lượng lao động càng cao thì mức độ giàu có càng tăng. Đây là dạng đặt kết quả trước của cấu trúc so sánh tương liên. The more không có nghĩa là số lượng lao động chuyên môn nhiều hơn. More bổ nghĩa cho mức độ của specialized, nên nó có nghĩa là được chuyên môn hóa ở mức cao hơn. Trật tự quen thuộc hơn là The more specialized their workforces became, the richer national economies would become.
Luyện tập
Mệnh đề được đánh dấu thể hiện mối quan hệ gì trong câu?
- Khi mức độ chuyên môn hóa của lực lượng lao động tăng, các nền kinh tế quốc gia được dự đoán sẽ trở nên giàu có hơn.
- Lực lượng lao động chỉ trở nên chuyên môn hóa sau khi các nền kinh tế quốc gia giàu có hơn.
- Các nền kinh tế quốc gia được dự đoán sẽ tuyển dụng số lượng chuyên gia nhiều hơn.
Xem đáp án
Khi mức độ chuyên môn hóa của lực lượng lao động tăng, các nền kinh tế quốc gia được dự đoán sẽ trở nên giàu có hơn.
One sign our world is now so rich,
1:31Một dấu hiệu cho thấy thế giới của chúng ta hiện nay quá giàu có,
at a party we're unlikely to understand what they do.
1:35tại một bữa tiệc, chúng ta khó có thể hiểu được họ làm nghề gì.
The mania for incomprehensible job titles like Cách dùng từ
1:38Sự cuồng nhiệt đối với những chức danh công việc khó hiểu như
prove the economic logic of Smith's insight.
1:45chứng minh tính logic về kinh tế trong cái nhìn sâu sắc của Smith.
The mania for incomprehensible job titles: sắc thái phê phán của mania for
Mania for + danh từ diễn tả sự nhiệt tình hoặc cơn sốt mạnh bất thường đối với một điều gì đó. Ở đây, cụm từ này trình bày sự yêu thích các chức danh phức tạp như một điều quá mức. Mania được dùng theo nghĩa bóng, không phải một chẩn đoán y khoa. So với một từ trung tính như interest, nó thêm sắc thái phê phán và cường điệu. Toàn bộ cụm danh từ được đánh dấu gọi tên xu hướng xã hội mà tác giả đang phê phán.
Luyện tập
Câu nào dùng mania for với cùng nghĩa bóng và sắc thái phê phán như trong ví dụ?
- The doctor discussed mania as a possible symptom.
- Her interest in marine biology began at school.
- The editor criticized the mania for giving every simple task an impressive new name.
Xem đáp án
The editor criticized the mania for giving every simple task an impressive new name.
But there is one special problem with specialization,
1:48Nhưng có một vấn đề đặc biệt với sự chuyên môn hóa,
When businesses are small and their processes contained,
1:52Khi các doanh nghiệp còn nhỏ và quy trình của họ được kiểm soát trong phạm vi hẹp,
a sense of helping others is readily available.
1:55cảm giác giúp đỡ người khác là điều dễ dàng có được.
whose overall logic is liable to be absent from the minds of people lower down in the organization. Cách dùng từ
2:02mà tính logic tổng thể của cỗ máy đó rất dễ vắng bóng trong tâm trí của những người ở cấp dưới trong tổ chức.
một bánh răng nhỏ trong cỗ máy khổng lồ
Cụm từ này ví một người như bánh răng nhỏ bên trong một hệ thống khổng lồ. Trong câu này, nó có nghĩa là vai trò của người đó bị giới hạn và dễ bị thay thế, trong khi tổ chức quá lớn để họ có thể nhìn thấy hoặc tác động đến toàn bộ hệ thống. Ẩn dụ máy móc chuyển trọng tâm từ phán đoán của cá nhân sang hoạt động của hệ thống: mỗi người thực hiện một nhiệm vụ giới hạn, nhưng mục đích tổng thể có thể vẫn vô hình đối với những người ở cấp thấp hơn trong tổ chức.
Luyện tập
Trong câu này, a tiny cog in a gigantic machine gợi ý điều gì về người lao động?
- Người lao động có vai trò giới hạn và có thể không hiểu hoặc kiểm soát toàn bộ hệ thống.
- Người lao động thực sự sửa chữa máy móc.
- Người lao động thiết kế và kiểm soát toàn bộ tổ chức.
Xem đáp án
Người lao động có vai trò giới hạn và có thể không hiểu hoặc kiểm soát toàn bộ hệ thống.
có khả năng không hiện diện
Ở đây, be liable to có nghĩa là ‘có khả năng’ và dùng để dẫn ra một kết quả có thể xảy ra. Cấu trúc là be liable to + động từ nguyên mẫu, vì vậy trong is liable to be absent, to được theo sau bởi be, còn absent mô tả trạng thái có khả năng là đúng. Nghĩa xác suất này đặc biệt phổ biến khi nói về vấn đề có thể xảy ra hoặc kết quả không mong muốn. Ở đây, cụm từ không có nghĩa là ‘chịu trách nhiệm pháp lý’.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng mang nghĩa ‘có khả năng sẽ’, đặc biệt cho một kết quả không mong muốn: Without regular backups, important data ____ lost.
Xem đáp án
is liable to be
lower down in the organization: cấp bậc, không phải vị trí
Lower down in the organization có nghĩa là ở một cấp có ít quyền lực hoặc thâm niên thấp hơn trong hệ thống phân cấp nơi làm việc. Ở đây, down nói về cấp bậc, quyền ra quyết định và khả năng tiếp cận bức tranh tổng thể, chứ không phải vị trí vật lý. Cụm từ này mô tả vị trí tương đối mà không cần nêu chức danh cụ thể. Nó thường gợi ý rằng thông tin hoặc chiến lược có thể trở nên khó thấy đầy đủ hơn khi càng xa ban lãnh đạo cấp cao.
Luyện tập
Câu nào dùng lower down để nói về hệ thống phân cấp nơi làm việc thay vì vị trí vật lý?
- People lower down in the organization often receive the news later.
- The storage room is lower down in the building.
- The café is lower down the street from the station.
Xem đáp án
People lower down in the organization often receive the news later.
A company with 150,000 employees distributed across four continents,
2:08Một công ty với 150.000 nhân viên phân bố ở bốn châu lục,
will struggle to maintain any sense of purpose or cohesion. Cụm từ
2:15sẽ phải vật lộn để duy trì bất kỳ cảm giác nào về mục đích hay sự gắn kết.
from conception to delivery: toàn bộ quy trình
Cấu trúc from X to Y nêu hai điểm đầu và cuối của một quy trình, đồng thời bao gồm các giai đoạn ở giữa. Ở đây, conception là ý tưởng ban đầu hoặc giai đoạn lập kế hoạch, còn delivery là việc bàn giao hoặc phát hành sản phẩm hoàn thiện. Vì vậy, from conception to delivery mô tả toàn bộ chu kỳ phát triển, chứ không chỉ thời gian dành cho sản xuất hoặc vận chuyển.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật để thể hiện toàn bộ chu kỳ từ ý tưởng ban đầu đến lúc bàn giao thành phẩm: Our team managed the prototype ____.
Xem đáp án
from conception to delivery
struggle to maintain any sense of purpose or cohesion: gặp khó khăn trong việc duy trì ý thức về mục đích hoặc sự gắn kết
Struggle to + động từ có nghĩa là gặp khó khăn nghiêm trọng khi làm điều gì đó, dù vẫn tiếp tục cố gắng. Ở đây, cụm từ này cho biết công ty sẽ thấy khó duy trì những phẩm chất ấy; nó không nói đến một cuộc đấu tranh theo nghĩa đen. Maintain any sense of ... có nghĩa là giữ được theo thời gian dù chỉ một mức độ có thể nhận thấy của điều gì đó. Purpose là lý do hoặc hướng đi chung, còn cohesion là khả năng của một nhóm duy trì sự đoàn kết và hoạt động như một thể thống nhất. Any nhấn mạnh rằng ngay cả mức cơ bản cũng có thể khó giữ được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của struggle to maintain: Even with weekly meetings, the remote team ____ a clear sense of direction.
Xem đáp án
struggles to maintain
So Smith discerned that bosses of the specialized corporations of modernity
2:19Vì vậy, Smith nhận ra rằng những ông chủ của các tập đoàn chuyên môn hóa thời hiện đại
have an extra responsibility to their workers,
2:23có thêm một trách nhiệm đối với công nhân của họ,
to remind them of their purpose, role, and ultimate dignity of their labor.
2:25đó là nhắc nhở họ về mục đích, vai trò và phẩm giá tối cao của lao động mà họ làm.
Smith's age saw the development of what we'd now call consumer capitalism. Ngữ pháp
2:31Thời đại của Smith đã chứng kiến sự phát triển của thứ mà ngày nay chúng ta gọi là chủ nghĩa tư bản tiêu dùng.
what we'd now call consumer capitalism: cái mà ngày nay chúng ta gọi là chủ nghĩa tư bản tiêu dùng
What we'd now call consumer capitalism có nghĩa là “thứ hoặc hệ thống mà ngày nay chúng ta sẽ gọi là chủ nghĩa tư bản tiêu dùng”. Toàn bộ mệnh đề what đóng vai trò là một cụm danh từ sau of trong the development of ...; về ngữ pháp, đây là mệnh đề quan hệ tự do. Now đặt góc nhìn của việc gọi tên ở hiện tại. We'd có nghĩa là we would, và would trình bày tên gọi này như một cách phân loại ngày nay chứ không khẳng định rằng người thời Smith đã dùng cùng thuật ngữ. Nó không diễn tả tương lai trong quá khứ.
Luyện tập
Một nhà sử học muốn dùng tên gọi ngày nay cho một hệ thống trước đây mà không khẳng định rằng người thời đó đã dùng tên ấy. Câu nào phù hợp nhất?
- The town developed what we'd now call a public transit network.
- The town developed what people at the time called a public transit network.
- The town developed what is now officially called the MetroLink system.
Xem đáp án
The town developed what we'd now call a public transit network.
Manufacturers began turning out luxury goods for a broadening middle class. Cụm động từ
2:36Các nhà sản xuất bắt đầu tung ra hàng hóa xa xỉ cho tầng lớp trung lưu đang ngày càng mở rộng.
turning out luxury goods: sản xuất hàng xa xỉ
Trong ngữ cảnh sản xuất này, turn out có nghĩa là “sản xuất” hoặc “chế tạo”. Các nhà sản xuất đang làm ra hàng xa xỉ, và cách nói này thường gợi ý nguồn cung liên tục chứ không chỉ tạo ra một món đồ duy nhất. Trong began turning out..., turning là bổ ngữ dạng -ing của began, out là tiểu từ của cụm động từ turn out, còn luxury goods là tân ngữ. Chủ ngữ Manufacturers và tân ngữ goods xác định nghĩa “sản xuất” trong câu này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “sản xuất thường xuyên hoặc với số lượng lớn”: The workshop can ____ fifty chairs a week.
Xem đáp án
turn out
The philosopher Jean-Jacques Rousseau wished to ban luxury from his native Geneva.
2:42Triết gia Jean-Jacques Rousseau muốn cấm hàng xa xỉ ở quê hương Geneva của ông.
He was a particular fan of ancient Sparta and argued that his city should copy its austere martial lifestyle. Văn hóa
2:46Ông đặc biệt hâm mộ Sparta cổ đại và lập luận rằng thành phố của ông nên sao chép lối sống thượng võ khổ hạnh của nó.
ancient Sparta như hình mẫu của đời sống quân sự khắc khổ
Sparta cổ đại là một thành bang Hy Lạp được nhớ đến với việc huấn luyện quân sự nghiêm ngặt, tính kỷ luật và lối sống giản dị nhưng khắc nghiệt. Đây là bối cảnh thiết yếu để hiểu austere martial lifestyle. Việc coi Sparta là hình mẫu trong câu này thể hiện sự tán thành đối với tính tiết chế và sức mạnh của cộng đồng, chứ không phải sự xa hoa. Cụm từ nói đến xã hội cổ đại, không phải một thành phố hiện đại hay đội thể thao.
Luyện tập
Trong câu này, việc nhắc đến ancient Sparta chủ yếu gợi lên điều gì?
- Trung tâm mua sắm xa xỉ và tiêu dùng theo thời trang
- Hình mẫu về huấn luyện quân sự có kỷ luật và lối sống giản dị
- Một đội thể thao hiện đại mà thành phố nên noi theo
Xem đáp án
Hình mẫu về huấn luyện quân sự có kỷ luật và lối sống giản dị
Smith pointed out to the Swiss philosopher that luxury consumerism in fact had a very serious role to play in a good society. Ghi chú
2:54Smith chỉ ra với triết gia người Thụy Sĩ rằng chủ nghĩa tiêu dùng xa xỉ thực tế đóng một vai trò rất nghiêm túc trong một xã hội tốt đẹp.
pointed out to someone that ...: chỉ ra cho ai thấy rằng...
Cấu trúc point out to someone that + mệnh đề có nghĩa là “lưu ý ai về một sự thật hoặc lập luận”. Trong câu này, Smith là người nêu ý, the Swiss philosopher là người tiếp nhận, còn mệnh đề that chứa nội dung mà Smith đưa ra. Hãy đặt người tiếp nhận sau to: point out to someone that .... Nếu không nêu người tiếp nhận, hãy dùng point out that + mệnh đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của point out to someone that: The researcher ____ the committee ____ one figure had been counted twice.
Xem đáp án
pointed out to · that
a very serious role to play: một vai trò rất quan trọng cần thực hiện
Cụm have a role to play có nghĩa là “có chức năng hoặc đóng góp trong một tình huống hay kết quả”. Nó không nói về việc diễn xuất trên sân khấu. Trong câu này, chủ nghĩa tiêu dùng xa xỉ được trình bày như một yếu tố góp phần vào cách một xã hội tốt đẹp vận hành. Ở đây, serious bổ nghĩa cho role và có nghĩa là “quan trọng” hoặc “đáng kể”, không phải “nghiêm nghị” hay “không hài hước”. Vì vậy, cụm này nói rằng đóng góp đó có ý nghĩa lớn.
Luyện tập
Trong câu này, a very serious role to play có nghĩa là gì?
- Nó liên quan đến việc diễn một nhân vật nghiêm nghị trên sân khấu.
- Nó có một chức năng quan trọng trong cách một xã hội tốt đẹp vận hành.
- Nó chỉ một trò chơi do những người mua hàng xa xỉ chơi.
Xem đáp án
Nó có một chức năng quan trọng trong cách một xã hội tốt đẹp vận hành.
It generated the surplus wealth that allowed societies to look after their weakest members. Cụm động từ
3:01Nó tạo ra sự dư thừa của cải cho phép các xã hội chăm sóc những thành viên yếu thế nhất của mình.
Look after their weakest members: chăm sóc và hỗ trợ những thành viên dễ bị tổn thương nhất
Trong câu này, look after có nghĩa là chăm sóc hoặc hỗ trợ. Tân ngữ của cụm này là their weakest members, tức những người dễ bị tổn thương nhất trong xã hội và cần được giúp đỡ nhất. Cụm động từ này có thể diễn tả việc trực tiếp chăm sóc một người hoặc một con vật. Nó cũng có thể diễn tả trách nhiệm rộng hơn của xã hội trong việc bảo vệ và hỗ trợ con người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu gồm hai từ, bắt đầu bằng look và có nghĩa là “chăm sóc”: During the weekend, Maya will ____ her neighbor's cat.
Xem đáp án
look after
Consumer societies, despite their frivolity,
3:06Các xã hội tiêu dùng, bất chấp sự phù phiếm của chúng,
for they could afford hospitals and poor relief. Văn hóa
3:11vì họ có thể chi trả cho bệnh viện và cứu trợ người nghèo.
Poor relief: hoạt động cứu trợ người nghèo trong lịch sử
Poor relief là một thuật ngữ lịch sử chỉ tiền bạc, thực phẩm, chỗ ở hoặc các hình thức hỗ trợ khác được cung cấp cho người nghèo. Trong lịch sử kinh tế và xã hội Anh, cụm này thường chỉ các hệ thống cứu trợ công, giáo xứ hoặc từ thiện tồn tại trước nhà nước phúc lợi hiện đại. Ở đây, poor xác định những người nhận cứu trợ. Từ này không có nghĩa là sự cứu trợ đó tệ hoặc có chất lượng thấp.
Luyện tập
Trong một cuốn sách lịch sử, poor relief có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Hỗ trợ công hoặc từ thiện dành cho những người sống trong cảnh nghèo khó
- Thời tiết cải thiện đôi chút
- Sự cứu trợ được thiết kế kém hoặc có chất lượng thấp
Xem đáp án
Hỗ trợ công hoặc từ thiện dành cho những người sống trong cảnh nghèo khó
So Smith defended consumer capitalism on the basis that it did more good for the poor than societies devoted to high ideals. Ghi chú
3:13Vì vậy, Smith bảo vệ chủ nghĩa tư bản tiêu dùng trên cơ sở rằng nó mang lại nhiều điều tốt đẹp cho người nghèo hơn là những xã hội tận tụy với những lý tưởng cao đẹp.
on the basis that:nêu cơ sở của một kết luận
on the basis that đưa ra lý do hoặc bằng chứng làm cơ sở cho một nhận định. Trong câu này, mệnh đề bắt đầu bằng that nêu căn cứ để Smith bảo vệ chủ nghĩa tư bản tiêu dùng: ông cho rằng hệ thống này đem lại nhiều lợi ích hơn cho người nghèo. on the basis that là cách diễn đạt trang trọng để nối một kết luận với một mệnh đề lý do hoàn chỉnh. Sau that thường có chủ ngữ và động từ riêng của mệnh đề đó.
Luyện tập
Điền các từ tiếng Anh còn thiếu: She rejected the proposal on ____ it would cost too much.
Xem đáp án
the basis that
did more good for the poor than:so sánh lợi ích thực tế
did more good for the poor than là cấu trúc dùng để so sánh lợi ích thực tế tạo ra cho người nghèo. did good for someone có nghĩa là mang lại lợi ích cho người hoặc nhóm đó, còn more cho biết lợi ích này lớn hơn lợi ích do đối tượng được so sánh tạo ra. Trong câu này, the poor là những người nhận lợi ích. Cụm danh từ sau than chỉ các xã hội được đem ra so sánh, vì vậy than không giới thiệu một nhóm người nhận lợi ích khác mà giới thiệu phía còn lại của phép so sánh.
Luyện tập
Điền các từ tiếng Anh còn thiếu: The community program did ____ for local families than the previous plan did.
Xem đáp án
more good
Smith held out some fascinating hopes for the future of capitalism. Cụm từ
3:22Smith vẫn nuôi giữ một số hy vọng đầy hấp dẫn đối với tương lai của chủ nghĩa tư bản.
That said để nhượng bộ rồi chuyển hướng
That said là một dấu hiệu diễn ngôn có tác dụng với toàn câu. Cụm này thừa nhận rằng ý trước đó vẫn có giá trị, rồi báo hiệu một điều kiện giới hạn, sự dè dặt hoặc hướng triển khai khác. Ở đây, nó làm cho việc chuyển sang một quan điểm khác nhẹ nhàng hơn thay vì đột ngột bác bỏ lập luận trước. Mẫu này giúp bạn điều chỉnh hoặc phát triển ý tưởng mà vẫn giữ lại một phần nội dung đã nêu.
Luyện tập
That said có chức năng gì trong ví dụ?
- Bác bỏ hoàn toàn mọi điều đã nói trước đó.
- Thông báo rằng ai đó đã nói chính xác những từ ấy.
- Công nhận ý trước rồi chuyển sang một điều kiện giới hạn hoặc hướng khác.
Xem đáp án
Công nhận ý trước rồi chuyển sang một điều kiện giới hạn hoặc hướng khác.
held out some fascinating hopes: nêu ra những khả năng đầy hy vọng
Trong held out some fascinating hopes, held out là dạng quá khứ của hold out. Ở đây, hold out hope có nghĩa là đưa ra hoặc bày tỏ lý do để tin rằng một tương lai tốt đẹp hơn vẫn có thể xảy ra. Cụm này thể hiện sự lạc quan nhưng không đưa ra lời hứa. Dạng số nhiều some fascinating hopes trình bày một vài khả năng hấp dẫn; các mẫu thông dụng và dễ áp dụng hơn là hold out hope for something và hold out hope that something will happen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của hold out hope: Last year, the early trial results ____ for patients with the disease.
Xem đáp án
held out hope
He didn't want it to stay stuck at the frivolous level forever. Cụm từ
3:25Ông không muốn nó mãi mắc kẹt ở mức độ phù phiếm.
stay stuck at the frivolous level: tiếp tục mắc kẹt ở mức độ hời hợt
Trong câu này, stay stuck at có nghĩa là “tiếp tục ở một giai đoạn mà không đạt được tiến bộ”. Stuck được dùng theo nghĩa ẩn dụ: chủ nghĩa tư bản không bị mắc kẹt về mặt vật lý, mà có nguy cơ không thể phát triển vượt quá mức hiện tại. The frivolous level là mức độ hời hợt, tập trung vào những mong muốn tương đối vụn vặt thay vì các nhu cầu cao hơn của con người. Frivolous mang sắc thái phê phán, nên người nói không mô tả mức độ này một cách trung lập.
Luyện tập
Dùng stay, stuck và at theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: Even after several redesigns, the project may ____ the testing stage.
Xem đáp án
stay stuck at
He observed that humans have many higher needs that currently lie outside of capitalist enterprise. Cụm từ
3:29Ông quan sát thấy con người có nhiều nhu cầu cao hơn mà các doanh nghiệp tư bản hiện chưa đáp ứng.
lie outside of capitalist enterprise: nằm ngoài phạm vi hoạt động kinh doanh tư bản
Ở đây, lie outside of có nghĩa là “tồn tại ngoài phạm vi hoặc tầm bao quát hiện tại của một điều”. Những nhu cầu cao hơn không phải là các vật thể nằm ở một nơi nào đó, và lie cũng không có nghĩa là “nói điều không đúng”. Capitalist enterprise nói chung chỉ hoạt động kinh doanh hướng đến lợi nhuận. Câu này cho biết hoạt động đó hiện chưa đáp ứng những nhu cầu này; nó không nói rằng các nhu cầu ấy sẽ không bao giờ được đáp ứng.
Luyện tập
Dùng lie, outside và of theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: Some funding decisions ____ the committee's current authority.
Xem đáp án
lie outside of
Among them, our need for emotional education,
3:34Trong số đó có nhu cầu của chúng ta về giáo dục cảm xúc,
The hope for the future is that we'll learn to generate sizable profits from helping people in truly important ambitious ways. Cụm từ
3:41Hy vọng cho tương lai là chúng ta sẽ học cách tạo ra lợi nhuận khổng lồ từ việc giúp đỡ mọi người theo những cách thực sự quan trọng và đầy tham vọng.
Tạo lợi nhuận đáng kể từ việc giúp đỡ mọi người
Trong câu này, generate sizable profits có nghĩa là “tạo ra hoặc thu được lợi nhuận với quy mô đáng kể”. Sizable mô tả số lợi nhuận là lớn đáng kể, chứ không đơn thuần nói về kích thước vật lý. Cấu trúc generate profits from + danh từ hoặc dạng -ing nêu hoạt động tạo ra lợi nhuận. Ở đây, from helping people chỉ nguồn hoặc cách kiếm tiền; nó không có nghĩa là lấy lợi nhuận khỏi những người đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu câu kinh doanh gồm bốn từ, mang nghĩa “thu lợi nhuận đáng kể thông qua một hoạt động”: The company hopes to ____ providing affordable clean water.
Xem đáp án
generate sizable profits from
Properly developed capitalism shouldn't just service our basic material needs while exciting us to buy frivolous things. Cách dùng từ
3:48Chủ nghĩa tư bản được phát triển đúng đắn không nên chỉ phục vụ những nhu cầu vật chất cơ bản của chúng ta trong khi kích thích chúng ta mua những thứ phù phiếm.
Đáp ứng các nhu cầu vật chất cơ bản theo cách có tổ chức
Ở đây, service là động từ có nghĩa là “cung cấp cho hoặc đáp ứng” một nhóm nhu cầu. Tân ngữ là basic material needs, vì vậy cụm này nói đến việc đáp ứng nhu cầu về hàng hóa vật chất và những thứ thiết yếu trong thực tế. Cách dùng này đặt nhu cầu của con người trong khuôn khổ thể chế hoặc thị trường, coi đó là thứ được một hệ thống hay doanh nghiệp cung cấp. Nó không có nghĩa là sửa chữa các nhu cầu; service có nghĩa rộng hơn nghĩa bảo trì quen thuộc.
Luyện tập
Trong một báo cáo chính sách, “The program services residents’ housing and transport needs” có nghĩa là gì?
- Chương trình thuyết phục cư dân muốn có nhiều thứ hơn.
- Chương trình đáp ứng những nhu cầu đó thông qua một dịch vụ có tổ chức.
- Chương trình sửa chữa các nhu cầu như thể chúng là máy móc.
Xem đáp án
Chương trình đáp ứng những nhu cầu đó thông qua một dịch vụ có tổ chức.
It should make money from goods and services that deliver true fulfillment. Cụm từ
3:55Nó nên kiếm tiền từ những hàng hóa và dịch vụ mang lại sự mãn nguyện thực sự.
deliver true fulfillment: tạo ra sự mãn nguyện sâu sắc
Ở đây, deliver có nghĩa là “tạo ra” hoặc “mang lại”, chứ không phải vận chuyển một thứ gì đó. Hàng hóa và dịch vụ có thể deliver một kết quả khi chúng khiến con người thực sự nhận được kết quả ấy. True fulfillment là sự mãn nguyện sâu sắc, lâu dài và cảm giác rằng cuộc sống có ý nghĩa. Cụm từ này nói rằng một doanh nghiệp nên tạo ra lợi ích nhân văn đó, thay vì chỉ bán sản phẩm hoặc đáp ứng những ham muốn hời hợt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là “tạo ra sự mãn nguyện sâu sắc và đích thực”: A worthwhile activity can ____.
Xem đáp án
deliver true fulfillment
the great question was how to get the rich to behave well towards the rest of society. Ngữ pháp
4:03câu hỏi lớn là làm thế nào để khiến người giàu cư xử tốt với phần còn lại của xã hội.
Then as now: kết nối quá khứ với hiện tại
Then as now có nghĩa là “vào thời điểm đó trong quá khứ, cũng như ngày nay”. Cụm này đặt giai đoạn lịch sử và hiện tại cạnh nhau, đồng thời cho biết mệnh đề theo sau đúng ở cả hai thời kỳ. Khi đứng đầu câu, cụm này tạo khung thời gian cho toàn bộ nhận định. Then có nghĩa là “khi ấy”, không phải “sau đó”, còn as đánh dấu sự tương đồng giữa hai thời kỳ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học cho biết một nhận định đúng trong quá khứ và vẫn đúng cho đến hôm nay: ____, public trust depends on honest reporting.
Xem đáp án
Then as now
How to get the rich to behave well: get + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Ở đây, how to giới thiệu vấn đề đang được xem xét: câu hỏi là phương pháp nào có thể tạo ra kết quả mong muốn. Cấu trúc get + người/nhóm + to + động từ có nghĩa là tác động hoặc thuyết phục người hay nhóm đó thực hiện một hành động. Trong get the rich to behave well, the rich là tân ngữ của get, còn to behave nêu hành động. Cấu trúc này nói đến việc tìm một cách hiệu quả để tác động đến hành vi, chứ không nhất thiết là trực tiếp ép buộc từng người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ train và cấu trúc get + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: The coach used praise to get the team ____ harder.
Xem đáp án
to train
the radical left-wing answer was then and now,
4:12câu trả lời của phe cánh tả cấp tiến hồi đó và bây giờ là,
But Smith disagreed with both approaches.
4:17Nhưng Smith không đồng tình với cả hai cách tiếp cận.
The hearts of the rich were likely to remain cold and high taxes would simply lead the rich to flee the country.
4:19Trái tim của những người giàu có thể vẫn lạnh lùng và thuế cao sẽ chỉ khiến những người giàu trốn khỏi đất nước.
He proposed that contrary to what one might expect, Mạch ý
4:26Ông đề xuất rằng trái với những gì người ta có thể mong đợi,
Contrary to what one might expect như một khung đảo ngược kỳ vọng
Khi được đặt trước luận điểm chính, contrary to what one might expect báo cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo sẽ thách thức một giả định có vẻ hợp lý. Cụm từ này tổ chức lập luận bằng cách tạo ra một kỳ vọng trước rồi đánh dấu sự đảo ngược. One chỉ mọi người nói chung, không phải một người cụ thể. Might làm cho kỳ vọng được giả định bớt tuyệt đối, nhờ đó người nói có thể chất vấn một trực giác phổ biến mà không trực tiếp cáo buộc người nghe là sai.
Luyện tập
Cụm từ mở đầu có tác dụng gì trong câu này? Contrary to what one might expect, the smaller team finished first.
- Nó báo hiệu rằng kết quả trái với một giả định có vẻ hợp lý.
- Nó giới thiệu một kết quả hoàn toàn không thể dự đoán.
- Nó chứng minh rằng mọi người nghe đều đưa ra cùng một dự đoán.
Xem đáp án
Nó báo hiệu rằng kết quả trái với một giả định có vẻ hợp lý.
It isn't X that ..., it's Y: thay thế trọng tâm được dự đoán
Cấu trúc It isn't X that ..., it's Y trước tiên loại X khỏi vị trí trọng tâm, rồi đưa Y lên làm trọng tâm thực sự. Trong câu này, money bị loại bỏ, còn honor and respect được nhấn mạnh là điều người giàu thực sự quan tâm. Hai lần xuất hiện của it giúp tổ chức sự tương phản; chúng không chỉ hai sự vật cụ thể riêng biệt. Dùng cấu trúc này để sửa một câu trả lời được dự đoán trước và nhấn mạnh câu trả lời thay thế mạnh hơn cách nói đơn giản not X but Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc rút gọn It isn't X that ..., it's Y: ____ the price that matters most; ____ the quality.
Xem đáp án
It isn't · it's
but primarily in order to be liked and approved of. Ngữ pháp
4:37mà chủ yếu là để được yêu mến và chấp thuận.
not because ..., but primarily ...: điều chỉnh nguyên nhân chính
Cấu trúc not because X, but Y điều chỉnh một cách giải thích được dự đoán trước: X bị gạt sang một bên, còn phần sau but đưa ra cách giải thích mà người nói muốn người nghe chấp nhận. Trong câu này, materially greedy bị bác bỏ với tư cách là lời giải thích chính cho việc người giàu tích lũy tiền. Primarily xếp mục đích theo sau —được yêu mến và công nhận— là động cơ chính. Từ này không có nghĩa là only, vì vậy câu vẫn có thể chừa chỗ cho các động cơ phụ; ở đây, nó bổ nghĩa cho cụm chỉ mục đích in order to be liked and approved of.
Luyện tập
Câu nào bác bỏ giá rẻ là cách giải thích chính và xác định độ tin cậy là lý do ưu tiên?
- We chose the machine not only because it was cheap, but also because it was reliable.
- We chose the machine not because it was cheap, but primarily because it was reliable.
- We chose the machine because it was cheap, but primarily because it was reliable.
Xem đáp án
We chose the machine not because it was cheap, but primarily because it was reliable.
in order to be liked and approved of: để được yêu mến và tán thành
In order to giới thiệu mục đích của một hành động. Ở đây, cụm từ này cho biết mục tiêu chính là nhận được tình cảm tích cực và sự chấp nhận của người khác. Be liked và be approved of là hai dạng bị động song song sau to. Approve of có nghĩa là xem một người hoặc sự việc là tốt hay có thể chấp nhận được, vì vậy of vẫn nằm ở cuối khi chuyển sang bị động: people approve of someone → someone is approved of.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng in order to với hai dạng bị động song song và có nghĩa là các bạn học mới nhìn nhận cô ấy một cách tích cực?
- She changed her behavior in order to liked and be approved by her new classmates.
- She changed her behavior in order to be liked and approved of by her new classmates.
- She changed her behavior in order that be liked and approving of by her new classmates.
Xem đáp án
She changed her behavior in order to be liked and approved of by her new classmates.
governments should understand the vanity at the heart of the rich and their motivations. Thành ngữ
4:42chính phủ nên hiểu được sự phù phiếm trong trái tim của người giàu và những động cơ của họ.
rather than taxing the rich: thay vì đánh thuế người giàu
Rather than + -ing nêu hành động bị bác bỏ hoặc gạt sang một bên. Ở đầu câu này, rather than taxing the rich đặt việc đánh thuế người giàu vào vị trí một cách làm mà người nói không muốn ưu tiên. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra phương án thay thế: chính phủ nên hiểu tính hư danh và động cơ của người giàu. Khung mở đầu này tổ chức sự đối lập giữa “không dùng cách này” và “thay vào đó hãy làm cách kia”; nó không chỉ thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng rather than và dạng -ing của schedule: ____ another meeting, let's send a clear written update.
Xem đáp án
Rather than scheduling
at the heart of the rich: heart mang nghĩa “cốt lõi”
At the heart of có nghĩa là “ở trung tâm hoặc phần quan trọng nhất của một điều gì đó”. Ở đây, câu nói cho rằng sự hư danh—mong muốn có danh dự, địa vị và sự công nhận—là sức mạnh cốt lõi đứng sau động cơ của người giàu, chứ không phải nằm trong trái tim theo nghĩa cơ thể. Dùng at the heart of + cụm danh từ để chỉ nguyên nhân, giá trị hoặc vấn đề cốt lõi trong một tình huống, tổ chức hay hành vi.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất để chỉ nguyên nhân cốt lõi? Poor communication is ___ the team's repeated failures.
- at the heart of
- in the heart of
- by heart
Xem đáp án
at the heart of
They should therefore give the rich plenty of honors and status
4:46Do đó, họ nên ban cho người giàu thật nhiều danh dự và địa vị
like funding schools and hospitals and paying their workers well.
4:54như tài trợ cho các trường học, bệnh viện và trả lương hậu hĩnh cho công nhân của họ.
in return for: biểu thị sự trao đổi qua lại
In return for có nghĩa là “để đổi lấy” hoặc “nhằm đáp lại”. Trong câu này, danh dự và địa vị là thứ chính phủ trao đi, còn những hành động có ích cho xã hội là thứ họ nhận lại. Cấu trúc là give hoặc receive something in return for + cụm danh từ hoặc dạng -ing. Return trong cụm này không có nghĩa là “quay lại”.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất để thể hiện sự trao đổi qua lại? The café gave us free drinks ___ our honest feedback.
- in spite of
- as a result of
- in return for
Xem đáp án
in return for
wouldn't normally bother with: bình thường không muốn bỏ công
Trong wouldn't normally bother with, bother with có nghĩa là dành thời gian, sự chú ý hoặc công sức cho một việc. Trợ động từ tình thái phủ định wouldn't cho biết những người này thường sẽ chọn không làm vì họ thấy các hoạt động đó không đáng để bỏ công. Ở đây, bother không có nghĩa là làm phiền ai đó. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là bother with + danh từ hoặc dạng -ing, đặc biệt trong các câu phủ định như don't bother with và wouldn't bother with.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng bother with: The extra report is optional, so Leo wouldn't normally ____ it.
Xem đáp án
bother with
"The great secret of education is to direct vanity to proper objects."
4:59"Bí quyết vĩ đại của giáo dục là hướng sự phù phiếm vào đúng đối tượng."
As Smith put it: giới thiệu cách diễn đạt của Smith
Trong As Smith put it, put có nghĩa là diễn đạt bằng lời, còn it chỉ lại ý tưởng đang được bàn đến. Khung này báo hiệu rằng những từ tiếp theo trình bày cách Smith diễn đạt ý tưởng đó. Cấu trúc As + nguồn + put it nêu nguồn trước rồi đưa ra một câu trích dẫn tiêu biểu hoặc lời diễn đạt lại gần sát và trung thành. Nó tổ chức bước chuyển từ phần thảo luận sang lời lẽ có nguồn và làm nổi bật chính cách dùng từ, chứ không chỉ nguồn nói.
Luyện tập
Dùng khung As + person + put it để hoàn thành câu: ____ Maya ____ it, "A clear plan saves time."
Xem đáp án
As · put
Big corporations feel very evil to us now,
5:06Các tập đoàn lớn giờ đây mang lại cảm giác rất xấu xa đối với chúng ta,
the natural targets of blame for low-paying jobs,
5:08trở thành mục tiêu bị đổ lỗi một cách tự nhiên cho những công việc lương thấp,
environmental abuse, and sickening ingredients.
5:12lạm dụng môi trường và những thành phần độc hại.
But Adam Smith knew that there was an unexpected and more important element responsible for these ills,
5:14Nhưng Adam Smith biết rằng có một yếu tố bất ngờ và quan trọng hơn chịu trách nhiệm cho những căn bệnh này,
our taste: sở thích và đánh giá của người tiêu dùng
Ở đây, taste có nghĩa là những sở thích và đánh giá định hình điều mọi người chọn mua và coi trọng. Nghĩa này không chỉ giới hạn ở hương vị của thức ăn. Cụm our taste cho thấy người tiêu dùng cũng là một phần nguyên nhân: các công ty đáp ứng những loại sản phẩm, chất lượng và lối sống mà mọi người mong muốn. Hiểu rộng hơn, taste có thể chỉ quan niệm của một cá nhân hoặc tập thể về điều gì hấp dẫn, có giá trị hoặc phù hợp.
Luyện tập
Trong ví dụ, “our taste” gần nghĩa nhất với điều gì?
- Khả năng nhận biết vị ngọt và vị mặn của người tiêu dùng
- Sở thích và đánh giá của người tiêu dùng về điều gì đáng mong muốn
- Hương vị của món ăn mà người tiêu dùng đang ăn
Xem đáp án
Sở thích và đánh giá của người tiêu dùng về điều gì đáng mong muốn
It's not companies that primarily degrade the world,
5:21Không phải các công ty chủ yếu làm suy thoái thế giới,
it's our appetites which they merely serve.
5:24mà là những ham muốn của chúng ta mà họ chỉ đơn thuần phục vụ.
hinges on: phụ thuộc mang tính quyết định vào một điều kiện
Hinges on có nghĩa là “phụ thuộc mang tính quyết định vào”. Cụm này trình bày danh từ hoặc cụm -ing theo sau như một điều kiện có thể quyết định một việc sẽ thành công, thất bại hay có đúng hay không. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc cánh cửa xoay trên bản lề, nhưng cụm từ thường được dùng theo nghĩa bóng. Ở đây, việc cải cách được cho là phụ thuộc vào việc giáo dục người tiêu dùng.
Luyện tập
Trong “The launch hinges on receiving safety approval,” hinges on có nghĩa là gì?
- Phê duyệt an toàn là điều kiện mang tính quyết định đối với việc ra mắt.
- Phê duyệt an toàn diễn ra sau khi ra mắt.
- Việc ra mắt được gắn với một chiếc bản lề thật.
Xem đáp án
Phê duyệt an toàn là điều kiện mang tính quyết định đối với việc ra mắt.
We need to be taught to want better quality things and pay a proper price for them,
5:36Chúng ta cần được dạy cách mong muốn những thứ có chất lượng tốt hơn và trả một cái giá xứng đáng cho chúng,
one that reflects the true burden on workers and the environment. Cụm từ
5:41một cái giá phản ánh gánh nặng thực sự lên công nhân và môi trường.
phản ánh gánh nặng thực sự mà người lao động và môi trường phải chịu
Ở đây, reflects có nghĩa là “thể hiện hoặc cho thấy một cách chính xác”, chứ không phải “phản chiếu ánh sáng”. Một mức giá phù hợp cần cho thấy những chi phí thực sự về con người và môi trường đằng sau một sản phẩm. The burden on workers and the environment là chi phí, tổn hại hoặc áp lực mà người lao động và môi trường phải chịu. Cấu trúc burden on + người hoặc sự vật xác định ai hoặc điều gì đang gánh chịu gánh nặng đó.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là một mức giá thể hiện các chi phí mà người lao động và môi trường phải chịu, nhưng không nói rằng mức giá gây ra những chi phí đó?
- The price imposes a burden on workers and the environment.
- The price reflects the burden on workers and the environment.
- The price removes the burden from workers and the environment.
Xem đáp án
The price reflects the burden on workers and the environment.
it also teaches people to exercise this choice in judicious ways. Cụm từ
5:49nó còn dạy mọi người cách thực hiện sự lựa chọn này một cách sáng suốt.
cấu trúc doesn't just ... it also ...
Cấu trúc doesn't just A, it also B giữ A là thông tin đúng và thêm B như một điểm quan trọng khác. Ở đây, xã hội thực sự cung cấp lựa chọn cho khách hàng; người nói chỉ bác bỏ quan niệm hẹp hơn rằng cung cấp lựa chọn là toàn bộ vai trò của xã hội. Cấu trúc này sắp xếp lập luận theo hai bước: bắt đầu bằng một điểm đã được dự đoán hoặc chấp nhận, sau đó nhấn mạnh thêm điểm thứ hai. Việc cung cấp lựa chọn và dạy mọi người được trình bày như hai chức năng song song.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc doesn't just ... it also ... để lợi ích thứ nhất vẫn đúng và lợi ích thứ hai được bổ sung: The app ____ track your spending; ____ warns you about unusual charges.
Xem đáp án
doesn't just · it also
exercise this choice in judicious ways: vận dụng quyền lựa chọn này một cách sáng suốt
Ở đây, exercise có nghĩa là “đưa vào sử dụng” hoặc “thực hiện quyền”, chứ không phải “tập thể dục”. To exercise this choice là thực sự sử dụng khả năng hoặc quyền lựa chọn, thay vì chỉ sở hữu quyền đó. In judicious ways có nghĩa là với sự cân nhắc thận trọng và hợp lý. Toàn bộ cụm từ nói rằng mọi người không chỉ cần được trao quyền lựa chọn mà còn cần học cách sử dụng quyền đó một cách có suy xét.
Luyện tập
Câu nào dùng exercise và judicious đúng cách?
- The guide helps shoppers make exercise in judicious ways.
- The guide helps shoppers exercise their choice in judicial ways.
- The guide helps shoppers exercise their choice in judicious ways.
Xem đáp án
The guide helps shoppers exercise their choice in judicious ways.
be saved by elevating the quality of consumer demand. Ngữ pháp
5:55được cứu vãn bằng cách nâng cao chất lượng nhu cầu của người tiêu dùng.
be saved by elevating the quality of consumer demand: được cứu bằng cách nâng cao chất lượng nhu cầu của người tiêu dùng
Cấu trúc bị động can be saved đưa capitalism, đối tượng chịu tác động, lên làm trọng tâm thông tin. Sau đó, by + -ing nêu phương pháp: by elevating có nghĩa là “thông qua việc cải thiện”. Ở đây, by không giới thiệu người hoặc nhóm thực hiện hành động. Elevating the quality of consumer demand được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là cải thiện những gì người tiêu dùng tìm kiếm, chẳng hạn khuyến khích nhu cầu đối với hàng hóa tốt hơn và có trách nhiệm hơn, chứ không phải nâng nhu cầu lên về mặt vật lý.
Luyện tập
Câu nào dùng by + -ing để nêu phương pháp trong khi vẫn giữ kết quả làm trọng tâm?
- The service can be improved by the design team.
- The service can be improved by simplifying the sign-up process.
- The service can improve the sign-up process by.
Xem đáp án
The service can be improved by simplifying the sign-up process.
we end up collapsing into despair and passivity. Cụm động từ
6:06đến mức chúng ta cuối cùng rơi vào sự tuyệt vọng và thụ động.
at once ... and yet ... để diễn tả sự căng thẳng đồng thời
Trong câu này, at once có nghĩa là “cùng một lúc”, không phải “ngay lập tức”. Khung at once X and yet Y trình bày hai đặc điểm cùng đúng: nền kinh tế thế giới rõ ràng có vẻ sai trái, đồng thời cũng rất khó hiểu hoặc sửa đổi. Yet tạo ra sự căng thẳng giữa hai nhận định. Cấu trúc này hữu ích khi một đối tượng có hai đặc điểm cùng tồn tại và đặc điểm thứ hai khiến việc phản ứng với đặc điểm thứ nhất trở nên khó khăn hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng at once ... and yet ... phù hợp nhất để trình bày hai đặc điểm cùng đúng nhưng có sự căng thẳng với nhau?
- We need to replace the new policy at once because it is unfair.
- The new policy is at once reassuring and yet difficult to enforce.
- The new policy is difficult, and yet it was enforced yesterday.
Xem đáp án
The new policy is at once reassuring and yet difficult to enforce.
end up collapsing into despair and passivity như một trạng thái cuối cùng không mong muốn
End up + -ing chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình, thường là kết quả không được lên kế hoạch hoặc mong muốn. Ở đây, end up collapsing cho biết tuyệt vọng và thụ động trở thành kết cục cuối cùng. Collapse into được dùng theo nghĩa ẩn dụ; không nhất thiết phải có cú ngã thật về thể chất. Cách diễn đạt này khắc họa sự mất mát nghiêm trọng về hy vọng và ý chí hành động, như thể con người chìm vào những trạng thái đó.
Luyện tập
Trong câu 'After months of setbacks, the group ended up sinking into frustration and inaction,' ended up sinking into diễn đạt điều gì?
- Sự thất vọng và không hành động cuối cùng trở thành trạng thái mà phần lớn nhóm người không mong muốn.
- Nhóm đã hoàn thành thành công một nhiệm vụ được lên kế hoạch từ trước.
- Nhóm đã thực sự ngã vào một địa điểm cụ thể.
Xem đáp án
Sự thất vọng và không hành động cuối cùng trở thành trạng thái mà phần lớn nhóm người không mong muốn.
Adam Smith is on hand to lend us confidence and hope. Ghi chú
6:09Adam Smith luôn ở đó để cho chúng ta vay mượn sự tự tin và hy vọng.
on hand: có sẵn khi cần
On hand có nghĩa là một người hoặc vật đang có mặt hay ở gần và sẵn sàng được sử dụng hoặc giúp đỡ khi cần. Cụm này thường dùng cho người có thể hỗ trợ và cho vật tư hoặc thiết bị đã sẵn sàng sử dụng. Ở đây, Adam Smith không thực sự có mặt. Các tác phẩm và tư tưởng của ông được nhân hóa thành một nguồn hỗ trợ vẫn luôn sẵn có với chúng ta.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là ở gần và sẵn sàng giúp đỡ: A technician will be ____ if the equipment fails.
Xem đáp án
on hand
lend us confidence and hope: lend theo nghĩa ẩn dụ
Trong lend someone confidence and hope, lend được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là trao hoặc làm tăng sự tự tin và hy vọng, chứ không phải đưa một thứ mà người nhận phải trả lại sau đó. Cấu trúc là lend + người nhận + danh từ trừu tượng. Ở đây, Adam Smith đại diện cho các tác phẩm và tư tưởng của ông, được trình bày như một nguồn hỗ trợ tinh thần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lend, người nhận us và các danh từ confidence và hope: The message ____ during a difficult week.
Xem đáp án
lent us confidence and hope
His work is full of ideas about how human values can be reconciled with the needs of businesses. Cụm từ
6:13Tác phẩm của ông chứa đầy những ý tưởng về cách các giá trị nhân văn có thể được dung hòa với nhu cầu của các doanh nghiệp.
reconcile A with B: dung hòa A với B
Reconcile A with B có nghĩa là làm cho hai nhu cầu, giá trị hoặc mục tiêu tưởng như xung đột có thể cùng tồn tại. Cụm này nói đến việc giải quyết một mâu thuẫn thực sự, chứ không chỉ đơn giản là đồng ý. Trong câu này, human values là A và the needs of businesses là B. Dạng bị động A can be reconciled with B tập trung vào việc liệu hai phía có thể trở nên tương thích hay không.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cố định có nghĩa là “làm cho hai mục tiêu cạnh tranh trở nên tương thích”: The team must ____ speed ____ accuracy.
Xem đáp án
reconcile · with
He deserves our ongoing attention because he was interested in an issue that has become a leading priority of our own times,
6:19Ông xứng đáng nhận được sự chú ý liên tục của chúng ta vì ông quan tâm đến một vấn đề đã trở thành ưu tiên hàng đầu trong thời đại của chúng ta,
how to create an economy that is at once profitable and civilized. Ngữ pháp
6:27làm thế nào để tạo ra một nền kinh tế vừa sinh lời vừa văn minh.
at once A and B: vừa A vừa B
Trong cấu trúc at once A and B, at once có nghĩa là “có cả hai cùng lúc”: nền kinh tế cần vừa có lợi nhuận vừa văn minh, chứ không chỉ có một trong hai. Hai tính từ đi cùng nhau trình bày hai phẩm chất như một sự kết hợp nổi bật. Ở đây, civilized có nghĩa là nhân văn và có trách nhiệm xã hội, không phải là nhãn dùng để phán xét một nhóm người.
Luyện tập
Câu nào dùng at once để cho biết hai phẩm chất đều đúng cùng lúc?
- The doors opened at once.
- The new design is at once simple and powerful.
- Please send the message at once.
Xem đáp án
The new design is at once simple and powerful.