Cách SpaceX làm chủ bộ đồ vũ trụ: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
1.495 từ 182 từ/phút

Giới thiệu: SpaceX biến thiết kế may đo gọn đẹp thành bộ đồ áp suất linh hoạt, tự động và mặc nhanh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "reverse engineer" (Nghĩa từ vựng và sắc thái): phân tích sản phẩm hoàn chỉnh để suy ra cấu trúc và cách hoạt động, rồi dùng động từ kỹ thuật này khi nói về phát triển sản phẩm. 2. "puts the astronaut at risk of" (Cụm cố định và kết hợp từ): dùng put someone at risk of + danh từ hoặc dạng -ing để chỉ một lựa chọn khiến ai gặp nguy cơ cụ thể, khác với take a risk. 3. "Not only did this make ... but it also made" (Ngữ pháp và mẫu câu): nhận ra đảo trợ động từ sau Not only ở đầu câu và nối hai lợi ích song song với sắc thái nhấn mạnh.

Nội dung bài học

This video is supported by Established Titles.

0:00

Video này được tài trợ bởi Established Titles.

3 years ago,

0:03

3 năm trước,

NASA unveiled its next generation spacesuit,

0:04

NASA đã công bố bộ đồ vũ trụ thế hệ tiếp theo của mình,

designed to allow humans to walk on the moon.

0:07

được thiết kế để cho phép con người đi bộ trên mặt trăng.

But after this,

0:10

Nhưng sau đó,

everything went quiet,

0:11

mọi thứ trở nên im ắng,

and the spacesuits were never seen again.

0:13

và những bộ đồ vũ trụ đó không bao giờ được nhìn thấy nữa.

It turned out NASA was 20 months behind schedule and millions of dollars over budget with the program. Ghi chú

0:16

Hóa ra chương trình của NASA đã chậm tiến độ 20 tháng và vượt ngân sách hàng triệu đô la.

Mạch ý

It turned out: tiết lộ điều chỉ rõ ràng về sau

It turned out dùng để giới thiệu một sự thật chỉ trở nên rõ ràng về sau, thường sau lúc chưa chắc chắn, có nhận định ban đầu hoặc thiếu thông tin. Trong câu này, cụm từ cho biết các vấn đề về tiến độ và ngân sách được phát hiện hoặc giải thích sau đó. Cấu trúc là It turned out (that) + mệnh đề. That thường được lược bỏ như trong ví dụ. Cách diễn đạt này tập trung vào kết quả mới được hé lộ thay vì người đã phát hiện ra nó.

Luyện tập

It turned out trong ví dụ báo hiệu điều gì?

  1. NASA thực sự đổi hướng.
  2. Một sự thật trở nên rõ ràng về sau.
  3. Chương trình bắt đầu hoàn toàn đúng kế hoạch.
Xem đáp án

Một sự thật trở nên rõ ràng về sau.

Cụm từ

behind schedule ... over budget: báo cáo chậm tiến độ và vượt ngân sách

Behind schedule có nghĩa là chậm hơn thời gian biểu đã định, còn over budget có nghĩa là chi tiêu đã vượt quá giới hạn dự kiến. Khi đi cùng nhau, hai cụm này tóm tắt vấn đề của một dự án ở hai mặt: thời gian và chi phí. Có thể đặt một đại lượng ngay trước mỗi cụm: 20 months behind schedule và millions of dollars over budget. Các đại lượng này cho biết thời gian chậm trễ và số tiền vượt ngân sách.

Luyện tập

Hoàn thành bản cập nhật bằng behind schedule và over budget: The bridge project is six months ____ and £2 million ____.

Xem đáp án

behind schedule · over budget

So,

0:23

Vì vậy,

in order to get a new spacesuit developed in time for the upcoming Artemis missions, Ghi chú

0:23

để kịp phát triển một bộ đồ vũ trụ mới cho các nhiệm vụ Artemis sắp tới,

Ngữ pháp

Get + tân ngữ + quá khứ phân từ: get a new spacesuit developed

Get + tân ngữ + quá khứ phân từ có nghĩa là khiến hoặc thu xếp để một việc được thực hiện. Ở đây, sau get là a new spacesuit và developed, vì vậy developed mô tả kết quả mong muốn đối với bộ đồ; nó không phải động từ chính ở thì quá khứ và cũng không có nghĩa là “nhận được một bộ đồ đã được phát triển sẵn”. Cấu trúc này tập trung vào việc làm cho kết quả xảy ra, chứ không nói rằng chủ ngữ tự mình làm toàn bộ công việc. Chủ ngữ có thể giao việc, tổ chức hoặc thúc đẩy người khác hoàn thành công việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get + the prototype + tested: Before launch, we need to ____ by an independent lab.

Xem đáp án

get the prototype tested

Cụm từ

In time for: đủ sớm trước một sự kiện

In time for có nghĩa là đủ sớm cho một sự kiện, thời hạn hoặc nhu cầu. Ở đây, việc phát triển phải hoàn tất trước khi các sứ mệnh Artemis sắp tới cần đến bộ đồ du hành vũ trụ. Cấu trúc là in time for + cụm danh từ. Nó nhấn mạnh việc tránh quá muộn, chứ không phải khớp chính xác với một thời điểm đã lên lịch.

Luyện tập

Vụ phóng bắt đầu vào giữa trưa. Việc kiểm tra an toàn hoàn tất lúc 11:50, vừa đủ sớm. Câu nào diễn đạt ý này chính xác nhất?

  1. The team finished the safety checks in time for the launch.
  2. The team finished the safety checks on time.
  3. The team finished the safety checks after the launch.
Xem đáp án

The team finished the safety checks in time for the launch.

Văn hóa

upcoming Artemis missions: chuỗi sứ mệnh sắp tới của NASA

Artemis là tên một chương trình gồm nhiều sứ mệnh của NASA, được thiết kế để đưa con người trở lại Mặt Trăng và hỗ trợ hoạt động thám hiểm có người lái ở những vùng xa hơn trong không gian sau này. Ở đây, missions ở dạng số nhiều vì cụm từ nói đến một chuỗi sứ mệnh, không phải một sứ mệnh thông thường duy nhất. Upcoming có nghĩa là được lên kế hoạch diễn ra trong thời gian sắp tới. Cả cụm upcoming Artemis missions tạo ra một thời hạn rõ ràng: bộ đồ du hành vũ trụ mới phải sẵn sàng cho những sứ mệnh đã được lên kế hoạch đó.

Luyện tập

Trong câu này, upcoming Artemis missions chỉ điều gì?

  1. Cuộc thi trong đó các công ty thiết kế đồ du hành vũ trụ
  2. Một sứ mệnh không gian thông thường không thuộc chương trình lớn hơn
  3. Một chuỗi sứ mệnh đã được NASA lên kế hoạch, liên quan đến việc đưa con người trở lại Mặt Trăng và hoạt động thám hiểm không gian sâu sau đó
Xem đáp án

Một chuỗi sứ mệnh đã được NASA lên kế hoạch, liên quan đến việc đưa con người trở lại Mặt Trăng và hoạt động thám hiểm không gian sâu sau đó

NASA set up a competition and invited other companies to design their best suit. Cụm động từ

0:27

NASA đã thiết lập một cuộc thi và mời các công ty khác thiết kế bộ đồ tốt nhất của họ.

Cụm động từ

set up: tạo ra hoặc tổ chức

Trong câu này, set up có nghĩa là tạo ra và tổ chức cuộc thi để cuộc thi có thể diễn ra. Đây là một cụm động từ: set được theo sau bởi tiểu từ up, và hai từ cùng hoạt động như một động từ. Nghĩa này thường được dùng khi ai đó bắt đầu hoặc sắp xếp một sự kiện, tổ chức, hệ thống hay cuộc họp. Nó không có nghĩa là di chuyển một đồ vật lên trên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là tạo ra và tổ chức: The school ____ a recycling club last month.

Xem đáp án

set up

At the time,

0:33

Vào thời điểm đó,

SpaceX already had their own IVA suit. Văn hóa

0:34

SpaceX đã có bộ đồ IVA của riêng họ.

So,

0:36

Vì vậy,

you'd think partnering with NASA to make an EVA suit would be the next step. Ngữ pháp

0:37

bạn sẽ nghĩ hợp tác với NASA để tạo ra một bộ đồ EVA sẽ là bước tiếp theo.

Văn hóa

Bộ đồ IVA và bộ đồ EVA

IVA là viết tắt của intravehicular activity, tức hoạt động được thực hiện bên trong tàu vũ trụ. Bộ đồ IVA được mặc trong các hoạt động như phóng tàu, hạ cánh hoặc xử lý sự cố áp suất khoang tàu. EVA là viết tắt của extravehicular activity, tức hoạt động được thực hiện bên ngoài tàu vũ trụ. Bộ đồ EVA phải hỗ trợ và bảo vệ phi hành gia khi đi bộ ngoài không gian, vì vậy việc có bộ đồ IVA không có nghĩa là một công ty đã có loại đồ tương tự dành cho EVA.

Luyện tập

Một phi hành gia sắp sửa thiết bị bên ngoài tàu vũ trụ. Câu nào dùng đúng thuật ngữ?

  1. She checks her IVA suit before the spacewalk.
  2. She checks her spacesuit because IVA and EVA mean the same thing.
  3. She checks her EVA suit before the spacewalk.
Xem đáp án

She checks her EVA suit before the spacewalk.

Ngữ pháp

you'd think ... would be the next step để nêu một kỳ vọng hợp lý

Ở đây, you'd là dạng rút gọn của you would. Cấu trúc you'd think + chủ ngữ + would + động từ trình bày một kết quả có vẻ hợp lý dựa trên những dữ kiện hiện có. Cách nói này ít trực tiếp hơn việc khẳng định kết quả là chắc chắn và thường chuẩn bị cho người nghe đón nhận một điều bất ngờ hoặc lời đính chính. Trong câu này, would đánh dấu kết quả được kỳ vọng, chứ không phải một sự việc tương lai nhìn từ quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc you'd think ... would ... và dạng đúng của arrive: '____ the train ____ on time, but it was delayed again.'

Xem đáp án

You'd think · would arrive

It turned out SpaceX had already been working on an EVA suit for years, Ngữ pháp

0:42

Hóa ra SpaceX đã làm việc với một bộ đồ EVA trong nhiều năm,

Ngữ pháp

Had already been working on trước một mốc trong quá khứ

Had already been working on là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, với cấu trúc had been + động từ-ing. Cấu trúc này trình bày công việc như một hoạt động bắt đầu trước một mốc trong quá khứ và tiếp tục trong một khoảng thời gian tiến đến mốc đó. Already cho biết hoạt động đã diễn ra sớm hơn dự kiến, còn for years nêu thời lượng. SpaceX không phải đến thời điểm muộn hơn đó mới bắt đầu; công việc đã được tiến hành từ rất lâu trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành tiếp diễn của work on và có already: By the time the investors saw the prototype, the engineers ____ it for three years.

Xem đáp án

had already been working on

and they wanted to go their own direction with the development,

0:46

và họ muốn đi theo hướng phát triển của riêng mình,

like they did with their first suit.

0:49

giống như những gì họ đã làm với bộ đồ đầu tiên.

In this video,

0:51

Trong video này,

we're going to learn how SpaceX mastered their spacesuit design and the key breakthroughs that made it possible.

0:51

chúng ta sẽ tìm hiểu cách SpaceX làm chủ thiết kế bộ đồ vũ trụ của họ và những đột phá then chốt đã làm cho điều đó trở nên khả thi.

We'll also be giving away this awesome Saturn 5 LEGO set and announcing the winner of the previous giveaway.

0:58

Chúng tôi cũng sẽ tặng bộ đồ chơi LEGO sao Thổ 5 tuyệt vời này và công bố người chiến thắng của đợt tặng quà trước.

So,

1:04

Vì vậy,

stick around till the end of the video and find out how you can win.

1:05

hãy ở lại đến cuối video và tìm hiểu cách bạn có thể giành chiến thắng.

SpaceX began developing their first spacesuit all the way back in 2015, Cụm từ

1:09

SpaceX bắt đầu phát triển bộ đồ vũ trụ đầu tiên của họ từ tận năm 2015,

Cụm từ

All the way back in cho một ngày sớm đến bất ngờ

All the way back in giới thiệu một ngày tháng trong quá khứ và khiến thời điểm đó có vẻ rất xa hoặc sớm hơn điều người nghe có thể dự đoán. Back chỉ việc nhìn ngược theo dòng thời gian, không phải chuyển động vật lý. So với việc chỉ nói in 2015, cụm này còn thể hiện thái độ của người nói: năm 2015 là một thời điểm sớm đến bất ngờ trong lịch sử đang được nhắc đến.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng ngày đó sớm hơn rất nhiều so với điều người ta có thể dự đoán?

  1. The company opened its first workshop back in 1988.
  2. The company opened its first workshop all the way back in 1988.
  3. The company opened its first workshop in 1988.
Xem đáp án

The company opened its first workshop all the way back in 1988.

when it hired Hollywood costume designer Jose Fernandez.

1:13

khi hãng thuê nhà thiết kế trang phục Hollywood Jose Fernandez.

After several months of designing a suit that looked as sleek as possible, Ngữ pháp

1:16

Sau vài tháng thiết kế một bộ đồ trông bóng bẩy nhất có thể,

Ngữ pháp

as sleek as possible: bóng bẩy và gọn gàng nhất có thể

Cấu trúc as + adjective + as possible có nghĩa là “đạt mức độ cao nhất có thể thực hiện được trong thực tế”. Ở đây, as sleek as possible diễn tả mục tiêu thiết kế: bộ đồ cần trông mượt mà, có đường nét gọn và hiện đại nhất có thể trong các giới hạn thực tế. Sleek miêu tả hình dáng hoặc phong cách bóng bẩy, gọn gàng và tinh tế; nó không chỉ có nghĩa là “gầy”. Cấu trúc này có thể chuyển sang các mục tiêu khác, như as clear as possible hoặc as quickly as possible.

Luyện tập

Dùng tính từ clear để hoàn thành cấu trúc as + adjective + as possible: Please make the instructions ____ for young readers.

Xem đáp án

as clear as possible

it was then up to the SpaceX engineers to reverse engineer it and make it functional. Ghi chú

1:20

sau đó nhiệm vụ của các kỹ sư SpaceX là thiết kế ngược nó và làm cho nó hoạt động được.

Cụm từ

it was then up to the SpaceX engineers to: sau đó trách nhiệm thuộc về các kỹ sư SpaceX

Cấu trúc it is up to someone to do something cho biết trách nhiệm hoặc quyền thực hiện hành động thuộc về người hay nhóm đó. Ở đây, sau giai đoạn thiết kế hình thức, việc làm cho bộ đồ hoạt động được đã trở thành nhiệm vụ của các kỹ sư SpaceX. Then đánh dấu việc chuyển giao sang giai đoạn tiếp theo. Trong cách dùng này, up to nói ai là người chịu trách nhiệm; nó không chỉ hướng đi lên hay số lượng tối đa.

Luyện tập

Dùng it is up to someone to do something để hoàn thành ý chuyển giao nhiệm vụ: The writer has finished the draft. Now ____ the editor ____ check every fact.

Xem đáp án

it is up to · to

Cách dùng từ

Reverse engineer: lần ngược từ kết quả có sẵn để tìm ra thiết kế

Ở đây, reverse engineer là động từ có nghĩa là nghiên cứu một vật thể hoặc thiết kế có sẵn rồi lần ngược lại để tìm hiểu nó được tạo ra như thế nào hoặc có thể hoạt động ra sao. Các kỹ sư bắt đầu từ một thứ đã được tạo ra, chứ không phải từ một bộ yêu cầu kỹ thuật mới. Trong câu này, mục tiêu là biến một thiết kế về mặt hình ảnh thành một thiết kế có thể hoạt động. Bản thân cụm từ này không có nghĩa là ăn cắp, xâm nhập trái phép hoặc tạo ra một bản sao giống hệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ kỹ thuật gồm hai từ trong bài học. Nó có nghĩa là nghiên cứu một thiết bị có sẵn và suy ra thiết bị đó được thiết kế như thế nào: The team had to ____ the old controller before building a compatible replacement.

Xem đáp án

reverse engineer

To be clear, Mạch ý

1:25

Nói cho rõ,

Mạch ý

To be clear: báo hiệu một lời làm rõ

To be clear là một dấu hiệu diễn ngôn dùng ở đầu câu. Nó báo cho người nghe rằng phát biểu tiếp theo sẽ xác định chính xác ý của người nói, thu hẹp phạm vi của điều đã nói trước đó hoặc sửa một hiểu lầm có thể xảy ra. Nó tổ chức thông tin bằng cách tách phần làm rõ khỏi nội dung trước đó. Nó không có nghĩa là ý tiếp theo rất hiển nhiên, mà có nghĩa là “đây mới chính xác là điều tôi muốn nói”.

Luyện tập

Cách mở đầu nào báo hiệu rõ nhất rằng người nói đang sửa một hiểu lầm có thể xảy ra?

  1. Clearly, the museum ticket does not include the special exhibition.
  2. To be clear, the museum ticket does not include the special exhibition.
  3. For example, the museum ticket does not include the special exhibition.
Xem đáp án

To be clear, the museum ticket does not include the special exhibition.

this isn't the type of suit that an astronaut would wear outside on a spacewalk.

1:26

đây không phải là loại trang phục mà một phi hành gia sẽ mặc ra ngoài trong một chuyến đi bộ ngoài không gian.

This suit is primarily for keeping astronauts alive inside the spacecraft.

1:30

Bộ đồ này chủ yếu dùng để giữ cho các phi hành gia sống sót bên trong tàu vũ trụ.

But when you compare SpaceX's suit to other pressure suits,

1:35

Nhưng khi bạn so sánh bộ đồ của SpaceX với các bộ đồ áp suất khác,

it looks much sleeker.

1:38

nó trông bóng bẩy hơn nhiều.

How is this possible?

1:40

Làm sao điều này có thể xảy ra?

To answer this,

1:41

Để trả lời điều này,

we need to look at how spacesuits are normally designed.

1:42

chúng ta cần xem cách các bộ đồ vũ trụ thường được thiết kế.

Spacesuits have traditionally been a one-size-fits-all type of thing, Thành ngữ

1:46

Theo truyền thống, bộ đồ vũ trụ thường là loại một kích cỡ vừa cho tất cả,

Thành ngữ

one-size-fits-all: một giải pháp chung cho tất cả

Ở đây, one-size-fits-all mô tả kiểu thiết kế bộ đồ du hành vũ trụ để nhiều người dùng chung thay vì được may đo chính xác cho từng người mặc. Cụm này không có nghĩa là bộ đồ thật sự vừa vặn như nhau với tất cả mọi người. Nói rộng hơn, one-size-fits-all mô tả một sản phẩm, quy tắc hoặc giải pháp tiêu chuẩn duy nhất được áp dụng cho những người có nhu cầu khác nhau. Cụm này thường hàm ý rằng sự khác biệt của từng cá nhân đang bị bỏ qua.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “một phương pháp tiêu chuẩn cho tất cả mọi người”: The clinic rejected a ____ treatment plan because patients have different needs.

Xem đáp án

one-size-fits-all

since they are very expensive to make.

1:50

vì chúng rất đắt để chế tạo.

On the ISS, Văn hóa

1:52

Trên trạm ISS,

the EVA suit is modular,

1:53

bộ đồ EVA có dạng mô-đun,

but in general,

1:55

nhưng nhìn chung,

nothing is made to fit.

1:56

không có thứ gì được may đo vừa vặn.

Văn hóa

ISS: Trạm Vũ trụ Quốc tế

ISS là viết tắt của International Space Station, tức Trạm Vũ trụ Quốc tế, một trạm nghiên cứu có người ở quay quanh Trái Đất. Trong câu này, On the ISS cho biết bộ đồ EVA dạng mô-đun được sử dụng ở đâu; ISS là địa điểm, không phải tên một mẫu bộ đồ vũ trụ. Khi chữ viết tắt này gọi tên trạm, tiếng Anh thường dùng mạo từ xác định the: on the ISS.

Luyện tập

Trong câu “Astronauts are conducting an experiment on the ISS,”, ISS chỉ điều gì?

  1. một loại bộ đồ vũ trụ
  2. Trạm Vũ trụ Quốc tế
  3. một chuyến đi bộ ngoài không gian
Xem đáp án

Trạm Vũ trụ Quốc tế

This is where SpaceX excelled.

1:58

Đây là nơi SpaceX trở nên xuất sắc.

Each suit they make is completely custom made to fit the shape of each crew member.

2:00

Mỗi bộ đồ họ tạo ra đều được may đo hoàn toàn theo yêu cầu để vừa vặn với hình dáng của từng thành viên phi hành đoàn.

This has the obvious benefit of creating a much tighter fit,

2:05

Điều này mang lại lợi ích rõ ràng là tạo ra một bộ đồ vừa vặn hơn nhiều,

but the benefits go much further than that. Thành ngữ

2:09

nhưng lợi ích còn vượt xa hơn thế.

Thành ngữ

go much further than that: mở rộng phạm vi

Ở đây, go much further than that có nghĩa là các lợi ích còn vượt xa lợi ích đã được nhắc đến. Further diễn tả sự mở rộng về phạm vi hoặc mức độ, không phải khoảng cách vật lý. Cụm từ dùng that để chỉ lại ý còn giới hạn ở phía trước, rồi báo hiệu rằng những điểm rộng hơn hoặc quan trọng hơn sắp được trình bày. Cụm này hữu ích khi mở rộng một lập luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học dùng để báo hiệu những lợi ích rộng hơn: The app saves a few minutes each day, but its benefits ____.

Xem đáp án

go much further than that

One of the biggest problems when it comes to designing a spacesuit is mobility. Cụm từ

2:11

Một trong những vấn đề lớn nhất khi thiết kế một bộ đồ vũ trụ là tính di động.

Cụm từ

when it comes to + danh từ hoặc dạng -ing

When it comes to giới thiệu chủ đề cụ thể mà câu nói phía sau đề cập đến. Ở đây, cụm từ trước tiên giới hạn phần thảo luận vào việc thiết kế bộ đồ du hành vũ trụ, rồi mới nêu một vấn đề lớn. To là giới từ, vì vậy sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: when it comes to safety; when it comes to solving problems. Trong cấu trúc này, dùng động từ nguyên mẫu như when it comes to solve là không đúng ngữ pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ định khung chủ đề trong bài học: ____ planning school events, Elena is very organised.

Xem đáp án

When it comes to

When the suit is pressurized,

2:16

Khi bộ đồ được điều áp,

it inflates like a giant balloon,

2:17

nó phồng lên giống như một quả bóng bay khổng lồ,

making it extremely rigid and stiff. Ngữ pháp

2:19

khiến nó cực kỳ cứng và khó uốn cong.

Ngữ pháp

making it extremely rigid and stiff như một mệnh đề -ing chỉ kết quả

Mệnh đề -ing sau dấu phẩy, making it extremely rigid and stiff, nêu kết quả trực tiếp của toàn bộ sự việc phía trước: bộ đồ phồng lên nên trở nên rất khó uốn. Making ở đây không có nghĩa là ai đó đang chế tạo bộ đồ. Tình huống phía trước tạo ra nguyên nhân, còn it chỉ bộ đồ. Cấu trúc này giúp thêm hệ quả một cách gọn gàng sau một mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của make để thêm kết quả: The battery swelled, ____ the case difficult to close.

Xem đáp án

making

When an astronaut tries to bend their joint,

2:22

Khi một phi hành gia cố gắng uốn cong khớp của họ,

the overall volume of the suit is reduced.

2:24

tổng thể tích của bộ đồ bị giảm xuống.

Since the suit is completely sealed,

2:26

Vì bộ đồ hoàn toàn kín,

the air has nowhere to go, Thành ngữ

2:28

không khí không có lối thoát,

Thành ngữ

nowhere to go: không có nơi để đi hoặc lối để thoát

Nowhere to go có nghĩa là không có địa điểm, không gian hoặc lối đi nào để một người hay một vật di chuyển vào. Trong câu này, không khí bị giữ kín không thể chuyển sang chỗ khác hoặc thoát ra ngoài. Khi đi với have hoặc has, cụm này diễn tả việc không có lựa chọn: một người có thể have nowhere to go, còn không khí, nước hoặc áp suất cũng có thể được nhân hóa là have nowhere to go. Nó không có nghĩa là không khí không biết nên chọn hướng nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là không có lối thoát khả dụng: The pressure kept building because the trapped gas had ____.

Xem đáp án

nowhere to go

and so bending the joint compresses the air,

2:30

do đó uốn cong khớp sẽ làm nén không khí,

creating a lot of resistance for the astronaut.

2:32

tạo ra rất nhiều lực cản đối với phi hành gia.

Spacesuit designers over the years have come up with many different ways to tackle this problem. Ghi chú

2:35

Các nhà thiết kế bộ đồ vũ trụ qua nhiều năm đã đưa ra nhiều cách khác nhau để giải quyết vấn đề này.

Cụm động từ

come up with: nghĩ ra ý tưởng hoặc giải pháp

Come up with có nghĩa là nghĩ ra hoặc tạo ra một ý tưởng, kế hoạch, câu trả lời hay phương pháp. Trong câu này, các nhà thiết kế đã tạo ra nhiều phương pháp khả thi thông qua việc suy nghĩ và thiết kế; cụm từ này không diễn tả chuyển động thực tế. Cấu trúc là come up with + cụm danh từ. Chỉ come thay đổi theo thì: came up with, has/have come up with.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phrasal verb có nghĩa là “đã nghĩ ra hoặc tạo ra”. Dùng dạng quá khứ đúng: After an hour of brainstorming, the team ____ a simple plan.

Xem đáp án

came up with

Cụm từ

tackle this problem: bắt đầu xử lý một vấn đề khó

Tackle a problem có nghĩa là chủ động thực hiện các bước để xử lý một vấn đề. Cụm từ này cho thấy nỗ lực hướng vào một vấn đề khó, nhưng không khẳng định rằng vấn đề đó đã được giải quyết. Trong câu này, các phương pháp thiết kế khác nhau là những nỗ lực xử lý khó khăn. Cấu trúc thường gặp là tackle + problem, task, challenge hoặc issue.

Luyện tập

Thành phố đã bắt đầu một số dự án để giảm lưu lượng giao thông, nhưng tình trạng ùn tắc vẫn còn. Câu nào phù hợp nhất với tình huống này?

  1. The city has solved the traffic problem.
  2. The city is tackling the traffic problem.
  3. The city is ignoring the traffic problem.
Xem đáp án

The city is tackling the traffic problem.

For larger joints like wrists and shoulders,

2:40

Đối với các khớp lớn hơn như cổ tay và vai,

mechanical bearings are used to allow movement without changing the volume.

2:42

vòng bi cơ học được sử dụng để cho phép chuyển động mà không làm thay đổi thể tích.

For smaller joints like the fingers,

2:47

Đối với các khớp nhỏ hơn như ngón tay,

rubber pleats are placed all the way down the back,

2:48

các nếp gấp cao su được đặt dọc theo mu bàn tay,

forcing the glove to bend in an arc.

2:51

buộc găng tay phải uốn cong theo hình vòng cung.

This isn't very natural since our fingers don't bend like that.

2:53

Điều này không tự nhiên lắm vì ngón tay của chúng ta không cong như vậy.

Depending on your shape, Ngữ pháp

2:57

Tùy thuộc vào hình dáng của bạn,

the joints in your suit may not align with the joints in your body.

2:58

các khớp trên bộ đồ có thể không thẳng hàng với các khớp trên cơ thể bạn.

Ngữ pháp

Depending on: giới thiệu điều kiện làm thay đổi kết quả

Depending on your shape có nghĩa là “do vóc dáng của bạn quyết định” hoặc “nếu vóc dáng của bạn khác đi”. Cụm này giới thiệu yếu tố có thể làm thay đổi phần kết quả phía sau. Cấu trúc Depending on + cụm danh từ có thể đặt điều kiện cho toàn bộ kết quả: Depending on X, Y may change. Ở đây, vóc dáng là biến số, còn việc các khớp có thẳng hàng hay không là kết quả có thể thay đổi.

Luyện tập

Câu nào dùng Depending on đúng cách để giới thiệu một yếu tố có thể làm thay đổi kết quả?

  1. Depending on the weather, the match may move indoors.
  2. It depends on the weather, the match may move indoors.
  3. Dependent on the weather, the match may move indoors.
Xem đáp án

Depending on the weather, the match may move indoors.

This could limit your range of motion and require more force to bend each joint. Cụm từ

3:01

Điều này có thể hạn chế phạm vi chuyển động của bạn và đòi hỏi nhiều lực hơn để uốn cong từng khớp.

Cụm từ

range of motion: mức độ một khớp hoặc bộ phận cơ thể có thể di chuyển

Trong range of motion, range có nghĩa là mức độ hoặc phạm vi chuyển động, không phải tầm bắn hay một tập hợp đồ vật. Toàn bộ cụm từ cho biết một khớp hoặc bộ phận cơ thể có thể di chuyển xa đến đâu và theo những hướng nào. Đây là thuật ngữ cố định thường dùng khi nói về giới hạn vận động. Trong câu này, các khớp trên bộ đồ không thẳng hàng có thể làm giảm mức độ uốn gập của người mặc.

Luyện tập

Một chuyên viên vật lý trị liệu đo xem đầu gối của bệnh nhân có thể gập đến mức nào. Thuật ngữ nào gọi phép đo đó chính xác nhất?

  1. range of motion
  2. mobility
  3. flexibility
Xem đáp án

range of motion

Since each SpaceX suit is tailor-made, Cách dùng từ

3:06

Vì mỗi bộ đồ của SpaceX đều được may đo theo yêu cầu,

Cách dùng từ

tailor-made: được làm cho một nhu cầu cụ thể

Tailor-made có nghĩa là được thiết kế hoặc làm riêng cho một người, một mục đích hoặc một nhóm nhu cầu cụ thể. Ở đây, mỗi bộ đồ được làm để phù hợp với từng phi hành gia, thay vì được sản xuất theo một thiết kế tiêu chuẩn duy nhất. Từ này bắt nguồn từ quần áo do thợ may làm theo số đo, nhưng cũng được dùng theo nghĩa bóng cho các kế hoạch, dịch vụ và giải pháp đặc biệt phù hợp với một tình huống.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả chính xác nhất một sản phẩm tailor-made?

  1. Nó đã cũ nhưng được sửa chữa bằng tay.
  2. Nó là sản phẩm tiêu chuẩn được bán cho mọi người dưới cùng một hình thức.
  3. Nó được thiết kế cho nhu cầu cụ thể của một người hoặc một khách hàng.
Xem đáp án

Nó được thiết kế cho nhu cầu cụ thể của một người hoặc một khách hàng.

these joints can be replaced with smaller ones that line up perfectly with the joints of each astronaut. Cụm động từ

3:09

các khớp này có thể được thay thế bằng các khớp nhỏ hơn thẳng hàng hoàn hảo với các khớp của từng phi hành gia.

Cụm động từ

line up perfectly with: vị trí thẳng hàng chính xác

Trong line up perfectly with, line up with có nghĩa là nằm đúng cùng vị trí hoặc hướng với một thứ khác. Perfectly nhấn mạnh rằng sự tương ứng là hoàn toàn chính xác. Ở đây, các khớp nối của bộ đồ phải nằm ngay trên các khớp thật của phi hành gia. Cụm từ này cũng có thể mô tả những sự tương ứng không mang tính vật lý, chẳng hạn như một kế hoạch phù hợp với hạn chót hoặc một ý tưởng phù hợp với bằng chứng.

Luyện tập

Dùng line up perfectly with ở dạng đúng để hoàn thành câu: Adjust the projector until the image's top edge ____ the guide line.

Xem đáp án

lines up perfectly with

But even with a custom-made suit, Ngữ pháp

3:15

Nhưng ngay cả với một bộ đồ được may đo theo yêu cầu,

bending a sealed tube full of air is very difficult.

3:17

việc uốn cong một ống kín chứa đầy không khí là rất khó khăn.

Ngữ pháp

even with: một điều kiện hữu ích nhưng chưa đủ

Even with đưa ra một điều kiện được cho là có thể giúp ích, rồi cho thấy sự việc chính vẫn đúng. Trong câu này, bộ đồ may riêng có thể vừa vặn hơn, nhưng việc uốn ống kín chứa đầy không khí vẫn rất khó. Cấu trúc là even with + cụm danh từ, theo sau là kết quả bất ngờ vẫn còn tồn tại. Cấu trúc này giúp diễn đạt rằng một lợi thế không giải quyết hoàn toàn vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ cho thấy việc nâng cấp có ích nhưng chưa đủ: ____ the new battery, this phone will not last through a full day of travel.

Xem đáp án

Even with

That's why every joint on the SpaceX suit is strengthened with these criss-cross tensioners, Mạch ý

3:21

Đó là lý do tại sao mọi khớp nối trên bộ đồ SpaceX đều được gia cố bằng các bộ căng chéo này,

Mạch ý

That's why: chuyển từ nguyên nhân sang kết quả

That's why chỉ lại nguyên nhân vừa được nêu và đưa vào kết quả của nguyên nhân đó. Ống kín chứa đầy không khí rất khó uốn; vì vậy, các khớp của bộ đồ cần được gia cố. Cụm này sắp xếp thông tin theo thứ tự nguyên nhân trước, kết quả sau: Cause. That's why + result. That's chỉ toàn bộ ý trước đó chứ không đưa ra một câu hỏi mới.

Luyện tập

Chọn cụm từ đưa vào kết quả một cách chính xác: The roads were covered in ice. ___ the buses stopped running.

  1. That's why
  2. That's because
  3. Even with
Xem đáp án

That's why

which help the astronaut bend the joint inwards.

3:26

chúng giúp phi hành gia uốn cong khớp vào trong.

Then the pressure of the suit naturally helps the astronaut extend the joint back to its initial position.

3:29

Sau đó áp suất của bộ đồ sẽ tự nhiên giúp phi hành gia duỗi khớp trở lại vị trí ban đầu.

This is sort of similar to how a spider's leg works. Cụm từ

3:34

Điều này khá giống với cách hoạt động của chân nhện.

Cụm từ

sort of similar to: phép so sánh được làm nhẹ

Sort of similar to có nghĩa là “giống nhau ở một số điểm nhưng không hoàn toàn”. Ở đây, sort of làm nhẹ mức độ khẳng định của similar to, nên người nói đưa ra một phép so sánh hữu ích mà không nói rằng hai cơ chế hoạt động giống hệt nhau. Cấu trúc này hữu ích khi phép so sánh giúp người nghe hình dung một ý tưởng mới nhưng sự tương ứng vẫn có giới hạn. Trong câu này, sort of là từ làm nhẹ mức độ giống nhau; nó không có nghĩa là “một loại”.

Luyện tập

sort of similar to truyền đạt điều gì trong ví dụ?

  1. Một sự vật là một loại hoặc một nhóm của sự vật kia.
  2. Có một sự giống nhau hữu ích nhưng không hoàn toàn chính xác.
  3. Hai sự vật giống hệt nhau trong mọi chi tiết.
Xem đáp án

Có một sự giống nhau hữu ích nhưng không hoàn toàn chính xác.

They only have a muscle to flex their limbs inward,

3:37

Chúng chỉ có một cơ để gập các chi vào trong,

and so they rely on hydraulic pressure stored inside their body to extend their limbs outward again. Cụm từ

3:40

và do đó chúng dựa vào áp suất thủy lực được lưu trữ bên trong cơ thể để duỗi các chi ra ngoài trở lại.

Cụm từ

rely on ... to ...: nêu sự phụ thuộc và chức năng của nó

Rely on hydraulic pressure to extend theo cấu trúc rely on + danh từ + to + động từ nguyên mẫu. Rely on nêu nguồn lực hoặc cơ chế cần thiết, còn to extend nêu hành động mà nguồn lực đó giúp thực hiện. Ở đây, nhện phụ thuộc vào áp suất thủy lực bên trong cơ thể, và áp suất này có vai trò duỗi các chi ra ngoài trở lại. Cấu trúc tương tự có thể dùng để giải thích sự phụ thuộc của con người, máy móc và hệ thống: rely on X to do Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc rely on something to do something: During power cuts, the clinic must ____ its backup generator ____ keep the medicine fridge running.

Xem đáp án

rely on · to

Another way to improve mobility is to simply have less air in the suit itself. Ngữ pháp

3:46

Một cách khác để cải thiện tính linh hoạt là chỉ cần bơm ít không khí hơn trong chính bộ đồ đó.

Ngữ pháp

Cấu trúc Another way to ... is to ...

Cấu trúc Another way to + mục tiêu + is to + hành động bổ sung một phương pháp khác để đạt cùng một mục tiêu. Trong câu này, mục tiêu là improve mobility và phương pháp là have less air in the suit. Hai từ to có chức năng khác nhau. Trong way to improve, to mở đầu một động từ nguyên mẫu mô tả mục tiêu gắn với way; sau is, to mở đầu hành động được đề xuất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc mục tiêu: ____ reduce plastic waste ____ carry a reusable bottle.

Xem đáp án

Another way to · is to

The space shuttle suit operated at a pressure of 24 kilopascals,

3:51

Bộ đồ của tàu con thoi hoạt động ở áp suất 24 kilopascal,

just a quarter of the pressure we experience here on Earth.

3:55

chỉ bằng một phần tư áp suất mà chúng ta trải qua ở đây trên Trái Đất.

Lowering the pressure may help with mobility,

3:59

Hạ áp suất có thể giúp cải thiện tính linh hoạt,

but it puts the astronaut at risk of getting decompression sickness. Cụm từ

4:01

nhưng nó đặt phi hành gia vào nguy cơ mắc bệnh giảm áp.

Cụm từ

Cách dùng put someone at risk of

Put someone at risk of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là một người, hành động hoặc điều kiện khiến ai đó phải đối mặt với một kết quả có hại có thể xảy ra. Chủ ngữ nêu nguyên nhân của nguy hiểm, còn tân ngữ nêu người phải chịu rủi ro. Ở đây, việc có ít không khí hơn trong bộ đồ có thể khiến phi hành gia mắc bệnh giảm áp. Cách diễn đạt này không nói rằng phi hành gia chủ động chọn rủi ro đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cách diễn đạt mục tiêu: Poor ventilation ____ office workers ____ breathing problems.

Xem đáp án

puts · at risk of

This is where the lower pressure inside the suit causes nitrogen in the body to dissolve and form bubbles in the blood vessels.

4:05

Đây là khi áp suất thấp hơn bên trong bộ đồ làm cho nitơ trong cơ thể hòa tan và tạo thành bọt khí trong các mạch máu.

Deep-sea divers face the same problem when they come back up to the surface,

4:12

Các thợ lặn biển sâu cũng phải đối mặt với vấn đề tương tự khi họ ngoi lên mặt nước,

as they quickly go from a high-pressure environment to a much lower pressure environment.

4:17

vì họ nhanh chóng chuyển từ môi trường áp suất cao sang môi trường áp suất thấp hơn nhiều.

This can be a potentially fatal problem,

4:21

Đây có thể là một vấn đề gây tử vong tiềm ẩn,

and many spacesuits require the astronaut to do pre-breathing before suiting up. Cách dùng từ

4:24

và nhiều bộ đồ vũ trụ yêu cầu phi hành gia phải thở trước khi mặc đồ.

Cách dùng từ

pre-breathing: hít thở ôxy trước khi mặc bộ đồ du hành

Trong câu này, pre-breathing là một quy trình chuẩn bị có kế hoạch cho chuyến bay vũ trụ, được hoàn tất trước khi mặc bộ đồ du hành. Phi hành gia hít thở ôxy tinh khiết để cơ thể đào thải nitơ và giảm nguy cơ mắc bệnh giảm áp khi áp suất thay đổi. Tiền tố pre- có nghĩa là “trước”, vì vậy pre-breathing gọi tên việc hô hấp được thực hiện từ trước. Ở đây, đó là một quy trình kỹ thuật chứ không phải bài tập hít thở sâu thông thường.

Luyện tập

Trong câu sau, pre-breathing có nghĩa là gì? Before the low-pressure test, the crew spent an hour pre-breathing.

  1. Kiểm tra xem bộ đồ du hành có bị rò rỉ không khí không
  2. Thở chậm để bình tĩnh lại
  3. Hít thở ôxy tinh khiết từ trước để giảm nitơ trong cơ thể
Xem đáp án

Hít thở ôxy tinh khiết từ trước để giảm nitơ trong cơ thể

This involves breathing pure oxygen for several hours before wearing the spacesuit,

4:28

Việc này liên quan đến việc hít thở oxy tinh khiết trong vài giờ trước khi mặc bộ đồ vũ trụ,

in order to get rid of all the nitrogen in the bloodstream. Cụm động từ

4:33

để loại bỏ toàn bộ nitơ trong máu.

Cụm động từ

get rid of: loại bỏ thứ không mong muốn

Trong câu này, get rid of có nghĩa là loại bỏ một thứ không mong muốn: mục tiêu là giảm hoặc loại bỏ nitơ khỏi dòng máu. Cụm từ này theo cấu trúc get rid of + danh từ hoặc đại từ. Nó có thể dùng với đồ vật, chất, vấn đề và thói quen; trọng tâm là không còn thứ không mong muốn đó nữa, chứ không phải phương pháp loại bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ get rid of. The update should ____ the annoying pop-up.

Xem đáp án

get rid of

SpaceX didn't want to complicate the process,

4:36

SpaceX không muốn làm phức tạp hóa quá trình này,

and so choosing a pressure for the suit was a constant fight between safety and mobility. Thành ngữ

4:39

và do đó việc chọn mức áp suất cho bộ đồ là một cuộc chiến không ngừng giữa sự an toàn và tính linh hoạt.

Thành ngữ

a constant fight between safety and mobility: cuộc giằng co liên tục giữa độ an toàn và khả năng vận động

Ở đây, a constant fight between safety and mobility là phép ẩn dụ cho sự đánh đổi kỹ thuật kéo dài. Không có cuộc chiến thật sự: tăng một lợi ích có thể làm giảm lợi ích còn lại, vì vậy lựa chọn phải được cân nhắc lại nhiều lần. Cấu trúc a fight between X and Y trình bày hai mục tiêu cạnh tranh như hai phía đối lập. Constant bổ sung ý rằng xung đột đó không biến mất sau một lần quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng phép ẩn dụ chỉ sự xung đột liên tục giữa hai mục tiêu: Planning the event was ____ keeping costs low and having enough space for everyone.

Xem đáp án

a constant fight between

SpaceX's suit had to meet NASA's minimum requirements of 40 kilopascals to avoid decompression sickness. Cụm từ

4:44

Bộ đồ của SpaceX phải đáp ứng các yêu cầu tối thiểu của NASA là 40 kilopascal để tránh bệnh giảm áp.

Cụm từ

meet NASA's minimum requirements: đạt ngưỡng tối thiểu được yêu cầu

Trong meet NASA's minimum requirements, meet có nghĩa là đáp ứng hoặc đạt tiêu chuẩn được yêu cầu, không phải là gặp ai đó. NASA's cho biết ai đặt ra tiêu chuẩn, còn minimum requirements là những điều kiện thấp nhất vẫn được xem là chấp nhận được. Mẫu này phổ biến trong quy định, kỹ thuật, trường học và công việc: một thứ meets the requirements khi nó vượt qua ngưỡng đã nêu. Minimum không có nghĩa là lý tưởng hoặc an toàn nhất có thể, mà chỉ có nghĩa là không thấp hơn mức bắt buộc.

Luyện tập

Động từ nào hoàn thành câu một cách tự nhiên với nghĩa đáp ứng yêu cầu tham gia tối thiểu? The science project must ____ the minimum entry requirements to enter the contest.

  1. meet
  2. visit
  3. arrive at
  4. watch
Xem đáp án

meet

This is quite high compared to other spacesuits,

4:51

Mức này khá cao so với các bộ đồ vũ trụ khác,

so we can assume that SpaceX didn't go much higher than that. Ý định

4:54

vì vậy chúng ta có thể giả định rằng SpaceX không tăng cao hơn mức đó nhiều.

Ý định

Can assume that để suy luận dựa trên bằng chứng

Can assume that giới thiệu một kết luận được rút ra từ bằng chứng hiện có. Cụm từ này cho biết ý tiếp theo là hợp lý nhưng chưa được xác nhận trực tiếp. Ở đây, yêu cầu về áp suất tạo cơ sở để ước tính giới hạn trên của SpaceX. Cụm từ này giúp phân biệt ước tính đó với một dữ kiện đã được công bố hoặc đo lường.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để diễn đạt một kết luận hợp lý từ các dấu hiệu mà không trình bày nó như một sự thật đã được xác nhận?

  1. we were officially told that
  2. we know for certain that
  3. we can assume that
Xem đáp án

we can assume that

The air we breathe on Earth is a mixture of 21% oxygen and 78% nitrogen.

4:57

Không khí chúng ta hít thở trên Trái Đất là hỗn hợp của 21% oxy và 78% nitơ.

But since the pressure inside the suit is lower,

5:03

Nhưng vì áp suất bên trong bộ đồ thấp hơn,

the astronauts wouldn't get a sufficient amount of oxygen.

5:05

các phi hành gia sẽ không nhận được lượng oxy đủ.

Some suits tackle this by making the air inside the suit pure oxygen.

5:08

Một số bộ đồ giải quyết vấn đề này bằng cách làm cho không khí bên trong bộ đồ trở thành oxy tinh khiết.

The SpaceX suits use a custom air mixture with a higher percentage of oxygen that can be varied automatically by the onboard life support system.

5:12

Bộ đồ của SpaceX sử dụng hỗn hợp không khí tùy chỉnh với tỷ lệ oxy cao hơn, có thể được thay đổi tự động bởi hệ thống hỗ trợ sự sống trên tàu.

But it's how this pressure is managed that makes SpaceX's suit even more impressive. Ngữ pháp

5:21

Nhưng chính cách quản lý áp suất này mới làm cho bộ đồ của SpaceX ấn tượng hơn nữa.

Ngữ pháp

It's how ... that ...: cấu trúc it-cleft tập trung vào phương thức

Đây là cấu trúc nhấn mạnh it-cleft: It is + thành phần được nhấn mạnh + that + phần còn lại của thông điệp. Thành phần được nhấn mạnh là how this pressure is managed, vì vậy it chỉ là một yếu tố ngữ pháp giữ chỗ chứ không chỉ một vật đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc này chuyển sự chú ý từ mức áp suất sang cách quản lý áp suất. It-cleft hữu ích khi bạn muốn cho thấy một phần cụ thể mới là điều thực sự giải thích kết quả.

Luyện tập

Dùng cấu trúc it-cleft đầy đủ, không viết tắt, để nhấn mạnh phương thức: ____ the app protects your data ____ makes it useful.

Xem đáp án

It is how · that

Spacesuits typically have multiple valves and pipes on the outside to control the suit's pressure and temperature.

5:27

Các bộ đồ vũ trụ thường có nhiều van và ống bên ngoài để kiểm soát áp suất và nhiệt độ của bộ đồ.

SpaceX managed to combine all of these down into just one single port with a hole for air circulation, Cụm từ

5:34

SpaceX đã xoay sở để kết hợp tất cả những thứ này lại thành chỉ một cổng duy nhất với một lỗ lưu thông không khí,

Cụm từ

“managed to combine”: nỗ lực và kết hợp thành công

Managed to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “đã làm được việc đó”. Cấu trúc này thường cho thấy kết quả đòi hỏi nỗ lực, giải quyết được một vấn đề hoặc trước đó chưa chắc thành công. Nó không có nghĩa là “quản lý việc thực hiện”. Ở đây, combine có nghĩa là gộp nhiều bộ phận hoặc chức năng thành một thể thống nhất. Vì vậy, managed to combine trình bày thiết kế một cổng duy nhất như một kết quả đã đạt được, chứ không chỉ là một lần thử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng managed to + combine để thể hiện thành công sau khó khăn: After several failed layouts, the designers ____ the map and timetable into one clear page.

Xem đáp án

managed to combine

a power and communications connector,

5:40

một đầu nối nguồn và liên lạc,

and a port to quickly inflate the suit during an emergency.

5:42

và một cổng để bơm phồng nhanh bộ đồ trong trường hợp khẩn cấp.

An umbilical cord connects the suit directly to the astronaut's seat. Cách dùng từ

5:45

Một dây rốn kết nối trực tiếp bộ đồ với ghế của phi hành gia.

Cách dùng từ

‘umbilical cord’ với nghĩa dây kết nối kỹ thuật

Umbilical cord theo nghĩa đen là dây nối thai nhi với nhau thai. Trong kỹ thuật, đây là cách nói ẩn dụ về một đường dây hoặc bó dây nối thiết bị với hệ thống hỗ trợ và có thể truyền những yếu tố thiết yếu như không khí, điện hoặc thông tin liên lạc. Trong câu này, nó là một bộ phận của tàu vũ trụ nối bộ đồ với hệ thống ghế, không phải một phần cơ thể của phi hành gia hay một sợi dây thừng thông thường.

Luyện tập

Trong tài liệu hướng dẫn hàng không vũ trụ, umbilical cord có nhiều khả năng mang nghĩa gì?

  1. Sợi dây thừng thông thường chỉ dùng để buộc thiết bị
  2. Dây rốn sinh học của một thai nhi
  3. Đường dịch vụ nối thiết bị với một hệ thống hỗ trợ
Xem đáp án

Đường dịch vụ nối thiết bị với một hệ thống hỗ trợ

This is where the real magic happens. Thành ngữ

5:49

Đây là nơi phép thuật thực sự xảy ra.

Thành ngữ

where the real magic happens: nơi diễn ra quá trình quan trọng

Trong cấu trúc This is where..., where giới thiệu địa điểm, bộ phận hoặc giai đoạn đang được chỉ ra. Nó có thể nói về một vị trí thật, nhưng cũng có thể chỉ một bước trong quy trình. The real magic happens được dùng theo nghĩa bóng: công việc quan trọng, khéo léo hoặc ấn tượng nhất diễn ra tại đó. Người nói đang khen cơ chế ẩn bên trong, chứ không nói rằng có điều gì siêu nhiên.

Luyện tập

Trong câu "The display is simple; the code behind it is where the real magic happens," cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Mã lệnh thực hiện một trò siêu nhiên.
  2. Mã lệnh là phần dễ nhìn thấy nhất.
  3. Mã lệnh là nơi công việc quan trọng và ấn tượng nhất diễn ra.
Xem đáp án

Mã lệnh là nơi công việc quan trọng và ấn tượng nhất diễn ra.

Here,

5:52

Ở đây,

there are a series of solenoid valves that automatically control the pressure of the incoming air.

5:52

có một loạt các van điện từ tự động kiểm soát áp suất của không khí đi vào.

A separate valve in the spacecraft allows chilled nitrox to flow into the suit's air duct, Cách dùng từ

5:58

Một van riêng biệt trong tàu vũ trụ cho phép nitrox làm mát chảy vào ống dẫn không khí của bộ đồ,

Cách dùng từ

chilled nitrox: hỗn hợp khí nitơ-ôxy đã làm lạnh

Nitrox là thuật ngữ kỹ thuật chỉ hỗn hợp khí thở được tạo thành chủ yếu từ nitơ và ôxy. Trong câu này, đó là chất đi qua van và chảy vào bộ đồ. Chilled là tính từ bổ nghĩa cho nitrox: khí đã được làm lạnh trước khi đi vào bộ đồ. Cụm từ này có nghĩa là khí nitrox đã làm lạnh, không phải thiết bị làm lạnh hay một loại van.

Luyện tập

chilled nitrox có nghĩa là gì trong câu nói về khí chảy vào một bộ đồ?

  1. Hỗn hợp nitơ và ôxy đã được làm lạnh
  2. Một chiếc van làm lạnh không khí thông thường
  3. Nitơ lỏng dùng để làm đông cứng bộ đồ
Xem đáp án

Hỗn hợp nitơ và ôxy đã được làm lạnh

keeping the suit cool during re-entry.

6:02

giữ cho bộ đồ mát mẻ trong quá trình quay trở lại bầu khí quyển.

The pressure and temperature sensors inside the helmet feed the spacecraft with information, Cách dùng từ

6:05

Các cảm biến áp suất và nhiệt độ bên trong mũ bảo hiểm cung cấp thông tin cho tàu vũ trụ,

Cách dùng từ

feed the spacecraft with information: cung cấp thông tin cho tàu vũ trụ

Ở đây, feed có nghĩa là “cung cấp dữ liệu cho một thiết bị hoặc hệ thống”. Các cảm biến liên tục gửi số đo đến các hệ thống của tàu vũ trụ; từ này không mang nghĩa cho ăn. Cấu trúc là feed + bên nhận + with + information/data, như trong feed the spacecraft with information. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, feed thường thể hiện thông tin như một luồng đầu vào mà hệ thống có thể sử dụng.

Luyện tập

Trong câu “The sensors feed the control unit with temperature data,”, feed có nghĩa là gì?

  1. Cung cấp dữ liệu cho nó làm đầu vào
  2. Cho nó ăn
  3. Xóa dữ liệu khỏi nó
Xem đáp án

Cung cấp dữ liệu cho nó làm đầu vào

allowing it to automate the process.

6:10

cho phép nó tự động hóa quy trình.

This level of automation took away the need for astronauts to manually adjust their suit pressure, Cụm từ

6:12

Mức độ tự động hóa này đã loại bỏ nhu cầu phi hành gia phải điều chỉnh áp suất bộ đồ một cách thủ công,

Cụm từ

took away the need for astronauts to: khiến các phi hành gia không còn cần làm điều gì đó

Took away the need for astronauts to manually adjust có nghĩa là hệ thống tự động hóa khiến hành động này không còn cần thiết. Cụm từ không có nghĩa là ai đó hoặc vật gì đó bị mang đi theo nghĩa vật lý. Cấu trúc là take away the need for + người hoặc nhóm người + to + động từ. Chủ ngữ đứng trước cụm từ này thường là một thay đổi, công cụ hoặc tính năng giúp loại bỏ một yêu cầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ trong bài học này để cho thấy tự động hóa khiến thao tác thủ công không còn cần thiết: “The automatic timer ____ users to switch the lights off by hand.”

Xem đáp án

takes away the need for

allowing the designers to get rid of the bulky valves on the outside of the suit.

6:17

cho phép các nhà thiết kế loại bỏ các van cồng kềnh ở bên ngoài bộ đồ.

Not only did this make the suit much lighter than the space shuttle suit, Ngữ pháp

6:22

Điều này không chỉ làm cho bộ đồ nhẹ hơn nhiều so với bộ đồ của tàu con thoi,

but it also made it much easier to put on.

6:26

mà còn làm cho nó dễ mặc hơn nhiều.

Ngữ pháp

Đảo ngữ trong Not only did this make ... but it also made

Khi Not only đứng đầu mệnh đề thứ nhất, nó tạo sự nhấn mạnh mạnh và làm đảo vị trí giữa chủ ngữ với trợ động từ: did đứng trước this, còn động từ chính giữ nguyên mẫu make. Trật tự này giống câu hỏi, nhưng toàn bộ câu vẫn là câu trần thuật. Cặp but ... also đưa ra kết quả thứ hai có liên quan. Chỉ mệnh đề thứ nhất đảo ngữ; mệnh đề thứ hai vẫn giữ trật tự chủ ngữ-động từ thông thường: it also made. Dùng cấu trúc này để nêu một lợi ích rồi nhấn mạnh thêm một lợi ích khác.

Luyện tập

Điền hai từ ngữ pháp cần thiết cho cấu trúc Not only ... but also ở đầu câu: Not only ____ the update reduce loading time, ____ it also made the app easier to use.

Xem đáp án

did · but

On the space shuttle suit,

6:28

Trên bộ đồ của tàu con thoi,

the helmet,

6:30

mũ bảo hiểm,

gloves,

6:30

găng tay,

and headset were all attached separately using bulky metal rings.

6:31

và tai nghe đều được gắn riêng biệt bằng các vòng kim loại cồng kềnh.

On the SpaceX suit,

6:35

Trên bộ đồ SpaceX,

the gloves and helmet are already attached,

6:37

găng tay và mũ bảo hiểm đã được gắn sẵn,

and the headset is integrated into the helmet.

6:38

và tai nghe được tích hợp vào mũ bảo hiểm.

All of this means that an astronaut can suit up all by themselves in just a few minutes. Ghi chú

6:41

Tất cả điều này có nghĩa là một phi hành gia có thể tự mặc đồ chỉ trong vài phút.

Ngữ pháp

They số ít trong an astronaut ... all by themselves

An astronaut ở số ít, nhưng tại đây chỉ một phi hành gia bất kỳ mà không nêu giới tính. Themselves là dạng phản thân của they số ít, vì vậy nó quay lại chỉ một phi hành gia đó chứ không phải nhiều phi hành gia. By themselves có nghĩa là “không cần người khác giúp”. All nhấn mạnh thêm ý này: phi hành gia có thể hoàn thành toàn bộ công việc một cách hoàn toàn độc lập. Khi không biết giới tính của một người hoặc giới tính không quan trọng, có thể dùng mẫu a/an + người ... they/them/their/themselves.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phản thân trung tính về giới của they số ít: A visitor can check in all by ____.

Xem đáp án

themselves

Cụm động từ

suit up: mặc đầy đủ trang bị cần thiết

Suit up là một cụm động từ, có nghĩa là mặc đầy đủ quần áo hoặc thiết bị cần thiết cho một nhiệm vụ cụ thể. Ở đây, cụm từ này không chỉ nói đến việc đang mặc một bộ đồ, mà nói đến việc tự hoàn tất mọi bước chuẩn bị cho công việc ngoài không gian. Khi nghe suit up, hãy chú ý đến hành động trang bị đầy đủ cho bản thân. Cụm từ này cũng dùng được với đồ bảo hộ, quần áo thể thao, đồng phục và các thiết bị dành cho hoạt động cụ thể.

Luyện tập

Trong câu này, suit up có nghĩa là gì?

  1. Chọn một bộ đồ vừa vặn
  2. Làm cho quần áo trông mới hơn
  3. Mặc quần áo và thiết bị cần thiết cho một nhiệm vụ
  4. Cởi thiết bị sau khi làm nhiệm vụ
Xem đáp án

Mặc quần áo và thiết bị cần thiết cho một nhiệm vụ

The space shuttle suit,

6:46

Bộ đồ của tàu con thoi,

on the other hand, Mạch ý

6:47

mặt khác,

took more than 20 minutes and required help from several technicians.

6:48

mất hơn 20 phút và cần sự giúp đỡ từ một số kỹ thuật viên.

Mạch ý

on the other hand: giới thiệu một ý tương phản

On the other hand là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, dùng để giới thiệu một ý, lựa chọn hoặc kết quả trái ngược với điều đã nói trước đó. Cụm từ này báo cho người nghe biết cần so sánh thông tin mới với thông tin trước. Ở đây, lời nói chuyển từ bộ đồ của SpaceX, có thể mặc nhanh và không cần trợ giúp, sang bộ đồ của tàu con thoi, mất nhiều thời gian hơn và cần người giúp. Cụm từ này tổ chức phép so sánh, không chỉ một bàn tay thật.

Luyện tập

Câu nào dùng on the other hand để giới thiệu một ý tương phản?

  1. One route is shorter. In addition, it has more traffic.
  2. One route is shorter. For example, it has more traffic.
  3. One route is shorter. On the other hand, it has more traffic.
  4. One route is shorter. As a result, it has more traffic.
Xem đáp án

One route is shorter. On the other hand, it has more traffic.

The SpaceX astronauts may not need any help in this department, Thành ngữ

6:53

Các phi hành gia của SpaceX có thể không cần bất kỳ sự trợ giúp nào trong bộ phận này,

but maybe you need help buying Christmas gifts this year.

6:56

nhưng có thể bạn cần trợ giúp để mua quà Giáng sinh năm nay.

Thành ngữ

in this department: trong khía cạnh cụ thể này

Ở đây, department là một cách nói ẩn dụ hơi hài hước để chỉ một khía cạnh cụ thể về khả năng hoặc nhu cầu. In this department có nghĩa là “về mặt này”: cụm từ nhắc lại việc mặc bộ đồ du hành vũ trụ mà không cần trợ giúp, chứ không chỉ một phòng ban chính thức của SpaceX. Việc lặp lại ý help tạo ra sự chuyển ý tự nhiên. Các phi hành gia có thể không cần giúp trong lĩnh vực đó, nhưng người xem có thể cần giúp chọn quà. Nhận ra cách dùng ẩn dụ này giúp bạn hiểu cả đối tượng được nhắc đến lẫn sự chuyển sang nội dung quảng cáo.

Luyện tập

Trong ví dụ, in this department có nghĩa là gì?

  1. bên trong một phòng ban chính thức của SpaceX
  2. với nhiệm vụ hoặc khía cạnh cụ thể vừa được nhắc đến
  3. từ một cơ quan chính phủ
Xem đáp án

với nhiệm vụ hoặc khía cạnh cụ thể vừa được nhắc đến

You could make your friend or loved one feel really special by making them a lord or lady this Christmas. Ngữ pháp

6:59

Bạn có thể làm cho bạn bè hoặc người thân yêu cảm thấy thực sự đặc biệt bằng cách phong cho họ danh hiệu lãnh chúa hoặc phu nhân vào Giáng sinh này.

Ngữ pháp

make your friend or loved one feel really special: khiến bạn bè hoặc người thân yêu cảm thấy thật đặc biệt

Ở đây, make có nghĩa là gây ra hoặc khiến, chứ không phải tạo ra một đồ vật. Cấu trúc là make + người + động từ nguyên mẫu không to: your friend or loved one là người chịu tác động, feel là động từ nguyên mẫu và really special mô tả cảm giác được tạo ra. Trong câu chủ động, không đặt to trước động từ sau make: dùng make them feel, không dùng make them to feel. Cấu trúc này cho biết một hành động khiến ai đó phản ứng, suy nghĩ, hành động hoặc cảm thấy theo một cách nhất định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng make, Maya và feel theo đúng cấu trúc gây khiến: The thank-you card will ____ appreciated.

Xem đáp án

make Maya feel

Established Titles is a fun and novel way to preserve the natural woodlands of Scotland while helping global reforestation efforts.

7:06

Established Titles là một cách thú vị và mới lạ để bảo tồn những vùng rừng tự nhiên của Scotland trong khi giúp đỡ các nỗ lực tái trồng rừng toàn cầu.

It's based on a historic Scottish custom, Cụm từ

7:14

Nó dựa trên một phong tục lịch sử của Scotland,

where landowners were referred to as lords or ladies. Cụm từ

7:17

nơi các chủ đất được gọi là lãnh chúa hoặc phu nhân.

Cụm từ

It's based on: chỉ ra nguồn hoặc nền tảng

It's based on liên hệ sản phẩm với một phong tục lâu đời của Scotland và trình bày phong tục đó như nền tảng hoặc nguồn gốc của sản phẩm. Cấu trúc là be based on + nguồn, bằng chứng, ý tưởng, vật liệu hoặc nguyên tắc. Cụm từ này cho biết một điều được cho là bắt nguồn từ đâu hoặc được định hình bởi điều gì. Bản thân nó không chứng minh rằng nguồn đó chính xác hay một tuyên bố pháp lý có hiệu lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “lấy điều này làm nguồn hoặc nền tảng”: The game is ____ a traditional board game.

Xem đáp án

based on

Cụm từ

were referred to as: gọi tên ở dạng bị động bằng tước hiệu hoặc nhãn gọi

Were referred to as có nghĩa là mọi người dùng “lords or ladies” làm tước hiệu cho các chủ đất. Cấu trúc là be referred to as + tên, tước hiệu, loại hoặc nhãn gọi. Đây là dạng bị động của refer to A as B. Người thực hiện việc gọi tên không được nêu ra, vì vậy câu tập trung vào các chủ đất và những tên gọi được dùng cho họ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là mọi người dùng “the Green Line” làm tên của tuyến đường?

  1. The guide refers to the Green Line.
  2. The Green Line refers to the route.
  3. The route is referred to as the Green Line.
Xem đáp án

The route is referred to as the Green Line.

Title packs give you 1 square foot of land on a private estate in Scotland,

7:20

Gói tước hiệu cung cấp cho bạn 1 foot vuông đất trên một điền trang riêng ở Scotland,

with an official certificate and crest that contains your unique plot number.

7:24

cùng với một chứng nhận chính thức và huy hiệu chứa số lô đất duy nhất của bạn.

With this,

7:28

Với điều này,

you can officially add lord or lady onto your name and have it on documents like credit cards,

7:29

bạn có thể chính thức thêm danh xưng lãnh chúa hoặc phu nhân vào tên của mình và ghi trên các tài liệu như thẻ tín dụng,

passports,

7:34

hộ chiếu,

and plane tickets.

7:34

và vé máy bay.

With every order,

7:36

Với mỗi đơn hàng,

they plant a tree and work with charities like One Tree Planted and Trees for the Future to support global reforestation.

7:36

họ trồng một cái cây và hợp tác với các tổ chức từ thiện như One Tree Planted và Trees for the Future để hỗ trợ tái trồng rừng toàn cầu.

To get your Christmas gift,

7:43

Để nhận món quà Giáng sinh của bạn,

visit establishedtitles.com/primalspace and use the code primalspace to get 10% off. Cụm từ

7:45

hãy truy cập establishedtitles.com/primalspace và sử dụng mã primalspace để được giảm giá 10%.

Cụm từ

get 10% off: được giảm 10%

Get 10% off có nghĩa là được giảm một khoản bằng 10% giá thông thường. Người bán trừ khoản đó khỏi giá ban đầu, vì vậy một món hàng có giá £100 sẽ còn £90 trước thuế hoặc các khoản phí bổ sung. Cấu trúc là get + tỷ lệ phần trăm + off. Nếu nêu rõ thứ được giảm giá, hãy đặt nó sau off: get 10% off your order.

Luyện tập

Một cửa hàng đang giảm giá thông thường 10%. Điền từ còn thiếu để hoàn thành câu: Members get 10% ____ the regular price.

Xem đáp án

off

The first 200 people to purchase a title pack using the link below will effectively be next to my plot,

7:51

200 người đầu tiên mua gói tước hiệu bằng cách sử dụng liên kết bên dưới sẽ thực sự ở ngay cạnh lô đất của tôi,

so we will have our own little Primal Space land.

7:56

vì vậy chúng ta sẽ có vùng đất Primal Space nhỏ bé của riêng mình.

And now,

7:59

Và bây giờ,

for the moment you've all been waiting for. Cụm từ

8:00

đây là khoảnh khắc mà tất cả các bạn đã chờ đợi.

Cụm từ

the moment you've all been waiting for: khoảnh khắc mà tất cả mọi người đã chờ đợi

The moment you've all been waiting for là lời dẫn mang tính kịch tính trước khi công bố một điều quan trọng. Cụm này báo cho khán giả rằng kết quả, cái tên hoặc sự kiện mà họ háo hức mong đợi sắp được giới thiệu. You've ... been waiting dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: việc chờ đợi bắt đầu từ trước và kéo dài đến thời điểm này. All bao gồm toàn bộ khán giả.

Luyện tập

Một người dẫn chương trình nói: 'And now, the moment you've all been waiting for.' Khán giả nên chờ đợi điều gì tiếp theo?

  1. Một lời giải thích về lý do sẽ không có gì được công bố
  2. Một lời yêu cầu chờ lâu hơn
  3. Một điều quan trọng mà họ đã mong đợi sẽ được công bố
Xem đáp án

Một điều quan trọng mà họ đã mong đợi sẽ được công bố

The winner of this awesome space shuttle LEGO set is Sarah Hambrick.

8:02

Người chiến thắng bộ đồ chơi LEGO tàu con thoi tuyệt vời này là Sarah Hambrick.

Congratulations,

8:06

Xin chúc mừng,

there is now a space shuttle on its way to your house. Cụm từ

8:07

hiện đang có một tàu con thoi trên đường đến nhà bạn.

Cụm từ

on its way to: đã trên đường đến một điểm đích

Is on its way to có nghĩa là một người hoặc một vật đã bắt đầu di chuyển hay đã được gửi đến một điểm đích nhưng chưa tới nơi. Cụm này tạo cảm giác hành trình đang diễn ra rõ hơn so với việc chỉ nói rằng thứ đó sẽ đến. Trong câu này, “space shuttle” là bộ LEGO đang được gửi, còn its chỉ món đồ đó. Hãy đổi từ sở hữu cho phù hợp với chủ ngữ: The parcel is on its way; the guests are on their way.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết gói hàng đã được gửi và đang trên đường đến trường: The package is ____ the school now.

Xem đáp án

on its way to

Sorry if you didn't win,

8:10

Xin lỗi nếu bạn không chiến thắng,

but don't worry.

8:12

nhưng đừng lo lắng.

After such a great response on the last video,

8:13

Sau phản hồi tuyệt vời như vậy ở video trước,

we want to do another giveaway.

8:15

chúng tôi muốn thực hiện một đợt tặng quà khác.

In the next video,

8:17

Trong video tiếp theo,

we'll be giving away this awesome Saturn 5 LEGO set.

8:18

chúng tôi sẽ tặng bộ đồ chơi LEGO sao Thổ 5 tuyệt vời này.

All you have to do is sign up at the link below and leave a comment about what you're looking forward to most in the world of space flight. Ghi chú

8:21

Tất cả những gì bạn phải làm là đăng ký tại liên kết bên dưới và để lại bình luận về điều bạn mong đợi nhất trong thế giới của chuyến bay vũ trụ.

Ngữ pháp

All you have to do is + động từ nguyên thể

All you have to do is giới thiệu toàn bộ các hành động cần thiết để đạt được một kết quả. Cấu trúc này khiến nhiệm vụ có vẻ đơn giản hoặc giới hạn: ngoài những hành động theo sau thì không cần làm gì khác. Trong tiếng Anh hằng ngày, sau is thường dùng dạng nguyên thể không có to: All you have to do is sign up and leave a comment. Cụm này không có nghĩa là “tất cả các bạn”; all có nghĩa là “mọi điều được yêu cầu”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết xuất trình giấy tờ tùy thân là bước duy nhất cần làm: Your library card is ready. To collect it, ____ show your ID at the desk.

Xem đáp án

all you have to do is

Cụm động từ

sign up: đăng ký hoặc ghi danh

Sign up là cụm động từ có nghĩa là đăng ký hoặc tham gia một dịch vụ, danh sách, sự kiện hay hoạt động. Trong câu này, người xem đăng ký qua liên kết; cụm từ này không có nghĩa là viết chữ ký. Dùng sign up riêng khi hoạt động đã rõ trong ngữ cảnh. Để nêu rõ đối tượng đăng ký, dùng for: sign up for a course, a competition, or updates.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là đăng ký: Use this link to ____ for the school science club.

Xem đáp án

sign up

Cụm động từ

looking forward to: sự mong đợi tích cực và cấu trúc -ing

Look forward to có nghĩa là cảm thấy vui và háo hức về điều sắp xảy ra. Trong what you're looking forward to most, what là điều được mong đợi dù nó đứng ở đầu mệnh đề; most xác định điều tạo ra cảm giác mong chờ mạnh nhất. To trong look forward to là giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Sau nó là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: look forward to the trip, it, or meeting everyone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng look forward to và dạng đúng của visit: I'm ____ the new space museum this weekend.

Xem đáp án

looking forward to visiting

We will announce the winner in next month's video.

8:28

Chúng tôi sẽ công bố người chiến thắng trong video của tháng tới.

Thank you very much for watching,

8:31

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã theo dõi,

and I'll see you in the next video.

8:32

và tôi sẽ hẹn gặp lại các bạn trong video tiếp theo.