Cứu lấy những ngôn ngữ đã chết ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
768 từ 140 từ/phút

Giới thiệu video: Chương trình phân tích sự mai một của các ngôn ngữ Thổ dân Úc và quá trình hồi sinh tiếng Barngala nhờ một cuốn từ điển truyền giáo xuất bản năm 1844. Nội dung cũng cho thấy việc khôi phục ngôn ngữ có thể góp phần sửa chữa bất công lịch sử và củng cố bản sắc văn hóa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. from dying out? — Cụm động từ: Hiểu die out là quá trình một ngôn ngữ, loài sinh vật hoặc phong tục dần biến mất, đồng thời biết dùng cụm này khi nói về nguy cơ tuyệt chủng và những nỗ lực gìn giữ truyền thống đang bị đe dọa. 2. has been brought back to life. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra ẩn dụ “đưa trở lại với sự sống” dùng để mô tả sự hồi sinh của tiếng Barngala, và vận dụng khi một điều từng ngừng hoạt động, bị lãng quên hoặc mất đi được khôi phục thành công. 3. to what they called Aboriginal heathens. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết what they called quy một tên gọi gây tranh cãi cho những người từng dùng nó trong lịch sử thay vì thể hiện sự tán thành, và dùng cấu trúc này để thuật lại thuật ngữ nặng định kiến hoặc đáng ngờ với khoảng cách phê phán.

Nội dung bài học

Six Minute English from bbclearningenglish.com.

0:01

Sáu Phút Tiếng Anh từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.

0:08

Xin chào, đây là chương trình Sáu Phút Tiếng Anh từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:11

Tôi là Neil.

And I'm Phil.

0:12

Và tôi là Phil.

And now that we've done our hellos, Ngữ pháp

0:13

Và bây giờ chúng ta đã chào hỏi xong,

let's hear some greetings in different languages from around the world. Mạch ý

0:16

hãy cùng nghe một vài lời chào bằng các ngôn ngữ khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.

Ngữ pháp

now that we've done our hellos: chuyển sang bước tiếp theo sau khi hoàn thành bước trước

Now that mở đầu một tình huống đã đúng hoặc vừa được hoàn thành. Trong câu này, phần chào hỏi đã kết thúc nên nó trở thành cơ sở để chuyển sang hoạt động tiếp theo. Cấu trúc là now that + mệnh đề, sau đó là kết quả, quyết định hoặc bước tiếp theo. Nó có nghĩa là “vì giờ tình hình đã như vậy”, chứ không chỉ đơn giản là “vào lúc này”.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng now that: ____ we've finished the introductions, let's begin the meeting.

Xem đáp án

Now that

Mạch ý

Let's hear...: giới thiệu đoạn âm thanh hoặc người nói tiếp theo

Let's hear... là lời dẫn của người chủ trì hoặc người thuyết trình, hướng sự chú ý đến nội dung mà khán giả sắp nghe. Trong câu này, nó đưa chương trình sang phần lời chào được nói thành tiếng; đây không phải là lời yêu cầu khán giả quyết định có nghe hay không. Cấu trúc let's + động từ nguyên mẫu tạo cảm giác thân thiện và cùng tham gia. Trong lớp học, bài thuyết trình, cuộc họp và chương trình, Let's hear... có thể giới thiệu một bản ghi âm, một ví dụ được đọc thành tiếng hoặc một người sắp phát biểu.

Luyện tập

Một người thuyết trình sắp phát một ví dụ âm thanh ngắn. Câu dẫn nào giới thiệu ví dụ đó tự nhiên nhất?

  1. Let's see a short example before we discuss the rule.
  2. Let's hear a short example before we discuss the rule.
  3. Let's write a short example before we discuss the rule.
Xem đáp án

Let's hear a short example before we discuss the rule.

But what do these languages have in common? Cụm từ

0:20

Nhưng những ngôn ngữ này có điểm gì chung?

Cụm từ

What ... have in common?: hỏi về điểm chung

Have ... in common có nghĩa là cùng có một đặc điểm, tính chất hoặc sở thích. Trong câu hỏi What do these languages have in common?, what hỏi về đặc điểm mà các ngôn ngữ cùng có. Dùng What do A and B have in common? để so sánh từ hai người hoặc sự vật trở lên. Cấu trúc câu khẳng định là A and B have X in common.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi về một đặc điểm chung: What do these two games ____?

Xem đáp án

have in common

I'm afraid I don't know what they have in common Ý định

0:32

Tôi e rằng tôi không biết chúng có điểm chung gì

Ý định

I'm afraid để mở đầu thông tin không vui một cách lịch sự

Ở đây, I'm afraid không có nghĩa là người nói cảm thấy sợ. Cụm này lịch sự chuẩn bị cho người nghe trước một thông tin không mong muốn: người nói không biết câu trả lời. Cấu trúc là I'm afraid + mệnh đề. Nó có thể làm nhẹ lời từ chối, câu trả lời phủ định hoặc tin xấu, nhưng nội dung phủ định vẫn rõ ràng.

Luyện tập

Bạn cần lịch sự nói rằng mình không có thông tin được yêu cầu. Câu nào tự nhiên?

  1. I'm afraid of that information.
  2. I'm afraid I don't have that information.
  3. I'm glad I have that information.
Xem đáp án

I'm afraid I don't have that information.

because I don't recognize any of them.

0:34

bởi vì tôi không nhận ra bất kỳ ngôn ngữ nào trong số đó.

Well, sadly, the one thing uniting these languages is that they're all endangered. Ghi chú

0:37

Chà, thật đáng buồn, điểm chung duy nhất hợp nhất những ngôn ngữ này là chúng đều đang bị đe dọa.

Ngữ pháp

The one thing ... is that ...: nhấn mạnh một sự thật chung mang tính quyết định

The one thing ... is that ... hướng sự chú ý vào một sự thật mang tính quyết định. Trong câu này, sự thật gắn kết các ngôn ngữ là tất cả chúng đều có nguy cơ biến mất. Ở đây, one thing không chỉ dùng để đếm; nó trình bày điều này như điểm chung quan trọng nhất. Uniting these languages là cụm -ing bổ nghĩa cho thing. Mệnh đề có that sau is cho biết nội dung của sự thật chung. Mẫu có thể áp dụng lại: The one thing + cụm -ing + is that + mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ dùng để giới thiệu nội dung của sự thật chung: The one thing connecting the two projects ____ they both serve rural families.

Xem đáp án

is that

Cách dùng từ

Endangered: một ngôn ngữ có nguy cơ biến mất

Endangered có thể dùng để miêu tả một ngôn ngữ, chứ không chỉ động vật hoặc thực vật. Một ngôn ngữ được gọi là endangered vẫn đang được sử dụng, nhưng có nguy cơ nghiêm trọng không còn được dùng nữa, thường vì số người nói đang giảm hoặc trẻ em không học ngôn ngữ đó. They're all endangered có nghĩa là mọi ngôn ngữ được nhắc đến đều đối mặt với nguy cơ này. Câu đó không có nghĩa là các ngôn ngữ đã biến mất.

Luyện tập

Một ngôn ngữ vẫn còn vài người lớn tuổi sử dụng, nhưng người trẻ không học ngôn ngữ đó. Câu nào chính xác?

  1. The language is extinct because a few older speakers still use it.
  2. The language is dangerous because only a few older speakers still use it.
  3. The language is endangered because only a few older speakers still use it.
Xem đáp án

The language is endangered because only a few older speakers still use it.

We often hear about animals at risk of extinction, Cụm từ

0:43

Chúng ta thường nghe về các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng,

Cụm từ

at risk of extinction: có nguy cơ tuyệt chủng

Trong câu này, animals at risk of extinction chỉ những loài động vật có thể biến mất hoàn toàn. Cụm từ đứng sau danh từ để xác định đang nói đến những động vật nào. Cấu trúc là at risk of + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, extinction là danh từ chỉ sự biến mất hoàn toàn của một loài; cụm từ này cũng có thể đứng sau be, như trong This species is at risk of extinction.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng at risk of và danh từ chỉ sự biến mất hoàn toàn của một loài: Without protection, this rare plant is ____.

Xem đáp án

at risk of extinction

but a recent study by the Australian National University found that out of the world's 7,000 existing languages, Ngữ pháp

0:46

nhưng một nghiên cứu gần đây của Đại học Quốc gia Úc đã phát hiện ra rằng trong số 7.000 ngôn ngữ hiện có trên thế giới,

half are under threat. Cụm từ

0:54

một nửa đang bị đe dọa.

Ngữ pháp

out of ... half ...: diễn đạt một phần của tổng thể

Ở đây, out of giới thiệu toàn bộ nhóm được tính: the world's 7,000 existing languages. Nó có nghĩa là «trong tổng số đó», không phải chuyển động từ bên trong một nơi ra ngoài. Cấu trúc Out of + nhóm tổng thể, + số lượng hoặc tỷ lệ + vị ngữ cho phép nêu toàn bộ trước rồi cung cấp thông tin về một phần. Half là chủ ngữ của are under threat, vì vậy kết quả nghiên cứu gán tình trạng bị đe dọa cho một nửa nhóm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu thống kê bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ dùng để giới thiệu toàn bộ nhóm: ____ the 24 players, half were under 18.

Xem đáp án

Out of

Cụm từ

are under threat: đang gặp nguy hiểm

Be under threat có nghĩa là ở trong tình trạng có thể bị tổn hại, mất đi hoặc biến mất. Ở đây, are under threat cho biết nhiều ngôn ngữ có thể không còn được sử dụng và truyền lại cho thế hệ sau. Cấu trúc là be + under threat. Để nêu nguồn gây nguy hiểm, dùng be under threat from + cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trang trọng trong bài này, có nghĩa là “đang gặp nguy hiểm”: Several historic buildings are ____ because of repeated flooding.

Xem đáp án

under threat

But what can be done to save languages from dying out? Ghi chú

0:57

Nhưng có thể làm gì để cứu các ngôn ngữ khỏi sự biến mất?

Ngữ pháp

what can be done: hỏi về hành động có thể thực hiện

What can be done? là câu hỏi bị động có nghĩa là “Có thể thực hiện hành động nào?”. Câu hỏi tập trung vào giải pháp mà không nêu rõ cá nhân hay nhóm nào sẽ hành động. Cấu trúc là what + can + be + quá khứ phân từ done. Sau đó có thể dùng động từ nguyên mẫu với to để nêu mục đích: What can be done to reduce waste?

Luyện tập

Dùng mẫu câu hỏi bị động trong bài này để hỏi về hành động có thể thực hiện: ____ to reduce food waste?

Xem đáp án

What can be done

Cụm động từ

save languages from dying out: ngăn sự biến mất hoàn toàn

Trong die out, out biến die thành một cụm động từ có nghĩa là dần biến mất cho đến khi không còn gì. Cụm này dùng cho toàn bộ một ngôn ngữ, loài, phong tục hoặc truyền thống, chứ không chỉ nói về cái chết của một người hay một con vật. Ở đây, save languages from dying out theo cấu trúc save A from doing B: ngăn A trải qua hoặc làm B. Câu hỏi muốn biết con người có thể làm gì để ngăn các ngôn ngữ biến mất hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là không để biến mất hoàn toàn: The project trains new speakers to save the language ____.

Xem đáp án

from dying out

That's what we'll be discussing in this program. Mạch ý

1:01

Đó là những gì chúng ta sẽ thảo luận trong chương trình này.

Mạch ý

That's what we'll be discussing...: báo trước chủ đề

Trong That's what we'll be discussing..., That's chỉ lại câu hỏi hoặc chủ đề vừa được nêu. Phần bắt đầu bằng what cho biết nội dung mà chúng ta sẽ thảo luận. Câu này đóng vai trò kết nối: nó khép lại phần mở đầu và báo cho người nghe rằng câu hỏi trước đó sẽ là chủ đề chính của phần chương trình tiếp theo.

Luyện tập

Dùng nguyên cụm từ giới thiệu chủ đề trong ghi chú để hoàn thành câu: Why do volcanoes erupt? ____ in today's class.

Xem đáp án

That's what we'll be discussing

And as usual, we'll be learning some useful new vocabulary as well. Cụm từ

1:03

Và như thường lệ, chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.

Cụm từ

And as usual: đánh dấu một phần quen thuộc của chương trình

as usual có nghĩa là một việc diễn ra theo cách thường lệ hoặc theo một khuôn mẫu đã quen thuộc. Trong câu này, cụm từ đánh dấu việc học từ vựng mới hữu ích là một phần quen thuộc của chương trình, còn And nối thói quen đó với thông báo trước. Cụm từ này có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu. Nó nhấn mạnh sự phù hợp với một khuôn mẫu đã biết, chứ tự nó không nói về tần suất chung của một hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa đây là một thói quen quen thuộc: ____, the host will introduce three new words.

Xem đáp án

As usual

But first, I have a question for you, Phil. Mạch ý

1:08

Nhưng trước tiên, tôi có một câu hỏi cho bạn, Phil.

Mạch ý

But first: thay đổi thứ tự trước chủ đề chính

But first là cụm từ dùng để tổ chức lời nói, đặt một hành động hoặc câu hỏi trước việc vừa được nhắc đến hoặc việc người nghe đang chờ đợi. Trong câu này, người nói tạm gác chủ đề chính để hỏi Phil một câu trước. Ở đây, but chủ yếu báo hiệu sự thay đổi về thứ tự chứ không thể hiện sự phản đối mạnh. First cho người nghe biết rõ rằng bước được xen vào này cần được ưu tiên.

Luyện tập

Chọn câu trong đó But first tự nhiên đặt một bước ưu tiên trước hành động chính được mong đợi.

  1. But first, let's check the instructions before we start.
  2. But lastly, let's check the instructions before we start.
  3. However first, let's check the instructions before we start.
Xem đáp án

But first, let's check the instructions before we start.

And it's about a country which used to be one of the most linguistically rich places on Earth. Ghi chú

1:10

Và nó nói về một quốc gia từng là một trong những nơi phong phú nhất về mặt ngôn ngữ trên Trái đất.

Ngữ pháp

used to be: trạng thái từng đúng trong quá khứ nhưng nay thường đã khác

Used to be cho biết một trạng thái từng đúng trong quá khứ nhưng hiện nay thường không còn đúng nữa. Ở đây, quốc gia đó từng thuộc nhóm những nơi có sự phong phú ngôn ngữ lớn nhất; cách diễn đạt này báo hiệu rằng tình hình đã thay đổi. Cấu trúc là used to + động từ nguyên mẫu. Dùng be khi thông tin trong quá khứ là danh tính, tình trạng hoặc lời mô tả: used to be a school, used to be quiet.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng used to và động từ đúng: This building ____ a cinema, but now it is a school.

Xem đáp án

used to be

Cách dùng từ

most linguistically rich places on Earth: giàu về ngôn ngữ, không phải tiền bạc

Linguistically rich có nghĩa là một nơi giàu về ngôn ngữ, phương ngữ và truyền thống ngôn ngữ. Rich ở đây được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ sự phong phú và đa dạng, không phải tiền bạc. Trong most linguistically rich places, trạng từ linguistically cho biết các nơi đó phong phú ở phương diện nào, còn most xếp chúng gần đầu thang đo ấy. Khi có one of the trước cụm từ, quốc gia này được xem là một thành viên trong nhóm hàng đầu, chứ không nhất thiết là nơi duy nhất đứng đầu.

Luyện tập

Câu nào mô tả một nơi có nhiều ngôn ngữ đa dạng?

  1. The valley is economically rich, with several valuable gold mines.
  2. The valley is agriculturally rich, with many productive farms.
  3. The valley is linguistically rich, with more than forty languages spoken there.
Xem đáp án

The valley is linguistically rich, with more than forty languages spoken there.

Australia.

1:16

Nước Úc.

Before European settlers arrived in the 1800s, Ghi chú

1:18

Trước khi những người định cư châu Âu đến vào những năm 1800,

Văn hóa

European settlers trong lịch sử thuộc địa Úc

Trong phần kể về lịch sử Úc này, European settlers chỉ những người châu Âu đến lập các khu định cư lâu dài trong quá trình thực dân hóa của châu Âu, đặc biệt là của Anh. Cụm từ này không chỉ những người đến thăm trong thời gian ngắn hay các dân tộc bản địa của Úc. Theo nghĩa đen, settler nhấn mạnh việc đến định cư ở một nơi. Tuy nhiên, ngữ cảnh này còn bao gồm sự kiểm soát đất đai của thực dân và tác động của nó đến các cộng đồng cùng ngôn ngữ bản địa. Vì vậy, hãy hiểu cụm từ này là một tên gọi lịch sử có gắn với quan hệ quyền lực đó, chứ không phải một từ không có ngữ cảnh dành cho bất kỳ ai chuyển chỗ ở.

Luyện tập

Trong câu nói về nước Úc vào thế kỷ 19 này, European settlers có nghĩa là gì?

  1. Tất cả người Úc ngày nay nói tiếng Anh
  2. Khách du lịch châu Âu đến thăm trong thời gian ngắn
  3. Những người châu Âu đến lập khu định cư trong quá trình mở rộng thuộc địa
Xem đáp án

Những người châu Âu đến lập khu định cư trong quá trình mở rộng thuộc địa

Australia had over 200 languages

1:21

Úc có hơn 200 ngôn ngữ

Ngữ pháp

Before ... arrived, Australia had ...: nêu tình huống xảy ra trước

Cấu trúc Before + mệnh đề ở thì quá khứ đơn lấy một sự kiện trong quá khứ làm mốc thời gian. Mệnh đề chính sau đó cho biết điều gì đúng trước sự kiện ấy. Trong câu này, việc những người định cư đến là mốc, còn tình hình ngôn ngữ thuộc về giai đoạn trước đó. Arrived và had đều là dạng quá khứ đơn. Ở đây had có nghĩa là "có" hoặc "sở hữu", không phải quá khứ hoàn thành. Quá khứ hoàn thành cần had + quá khứ phân từ, như trong had changed.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng người lái xe dùng con đường ven biển cũ trước, rồi cây cầu mới mới được mở?

  1. Before the new bridge opened, drivers used the old coastal road.
  2. After the new bridge opened, drivers used the old coastal road.
  3. Because the new bridge opened, drivers used the old coastal road.
Xem đáp án

Before the new bridge opened, drivers used the old coastal road.

spoken by the native Aboriginal people Văn hóa

1:23

được nói bởi những người Thổ dân bản địa

Văn hóa

the native Aboriginal people: một tên gọi bản sắc cụ thể của Úc

Trong câu này, “the native Aboriginal people” chỉ các dân tộc bản địa ở phần lục địa Úc và Tasmania. Native nhấn mạnh rằng họ là người bản địa của vùng đất ấy, còn Aboriginal viết hoa là tên gọi của một bản sắc văn hóa và lịch sử cụ thể; từ này không có nghĩa là “cổ xưa” hay “nguyên thủy”. Cụm từ này xác định những cộng đồng đã nói các ngôn ngữ đang được nhắc đến. Các dân tộc Thổ dân gồm nhiều cộng đồng, ngôn ngữ và nền văn hóa riêng biệt, chứ không phải một nhóm đồng nhất.

Luyện tập

Trong câu này, “the native Aboriginal people” chỉ những ai?

  1. Bất kỳ ai trên thế giới nói một ngôn ngữ cổ
  2. Các cộng đồng bản địa ở phần lục địa Úc và Tasmania
  3. Những người định cư châu Âu sinh ra ở Úc
Xem đáp án

Các cộng đồng bản địa ở phần lục địa Úc và Tasmania

who had lived there for thousands of years. Ngữ pháp

1:26

những người đã sống ở đó hàng ngàn năm.

Ngữ pháp

who had lived there for thousands of years: một lớp quá khứ sớm hơn

Who mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin về những người vừa được nhắc đến. Had lived là dạng past perfect: had + quá khứ phân từ. Past perfect đặt quãng thời gian dài họ sống ở đó trước một sự kiện hoặc mốc quá khứ khác trong lời kể lịch sử. For thousands of years cho biết thời lượng; had lived đánh dấu thời lượng ấy thuộc về một lớp quá khứ sớm hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng past perfect của live: By the time the museum opened, the family ____ in the house for three generations.

Xem đáp án

had lived

Many Aboriginal languages were destroyed by the brutal laws of the Australian government at the time. Ghi chú

1:29

Nhiều ngôn ngữ Thổ dân đã bị phá hủy bởi những luật lệ tàn bạo của chính phủ Úc thời bấy giờ.

Ngữ pháp

were destroyed by...: đưa kết quả mà đối tượng phải chịu lên trước

Câu này dùng thể bị động ở thì quá khứ đơn. Cụm danh từ Many Aboriginal languages là chủ ngữ chịu tác động; were destroyed gồm were cộng với quá khứ phân từ; còn by the brutal laws... nêu lực gây ra kết quả đó. Cách sắp xếp thông tin này đưa các ngôn ngữ và điều đã xảy ra với chúng lên trước, thay vì bắt đầu bằng việc chính phủ đã làm. Ở đây, destroyed không nói về việc đập vỡ đồ vật. Nó có nghĩa là việc sử dụng các ngôn ngữ này và sự truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác đã bị tổn hại nghiêm trọng hoặc chấm dứt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở quá khứ đơn của protect: The old trees ____ by a new city law.

Xem đáp án

were protected

Cách dùng từ

brutal laws: sự lên án mạnh mẽ, không chỉ là nghiêm ngặt

Trong brutal laws, brutal là một tính từ mang nghĩa tiêu cực rất mạnh. Nó mô tả các đạo luật là tàn ác, vô nhân đạo và gây ra tổn hại nghiêm trọng; ý nghĩa không chỉ đơn thuần là các luật đó nghiêm ngặt hay có yêu cầu cao. Cụm từ này thể hiện rõ sự lên án của người nói hoặc người viết.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu nếu người viết muốn lên án các đạo luật là tàn ác và gây tổn hại sâu sắc? The report called them ____.

  1. strict laws
  2. updated laws
  3. brutal laws
Xem đáp án

brutal laws

However, some survived. Mạch ý

1:35

Tuy nhiên, một số ít đã sống sót.

Mạch ý

However, some survived: chuyển sang một ngoại lệ còn tồn tại

However ở đầu câu báo hiệu rằng câu mới không tiếp tục theo hướng chung của thông tin trước đó. Nó chuyển sự chú ý từ tình trạng mất mát hoặc phá hủy trên diện rộng sang một ngoại lệ: một số vẫn tồn tại. Mệnh đề ngắn some survived làm ngoại lệ này nổi bật. Trong ngữ cảnh này, some thay cho một số Aboriginal languages, vì vậy lời kể chuyển từ bi kịch sang một dấu hiệu hy vọng vẫn còn lại.

Luyện tập

Cặp câu nào sử dụng câu mục tiêu phù hợp nhất để chuyển từ sự mất mát trên diện rộng sang một ngoại lệ còn tồn tại?

  1. Most of the old manuscripts were destroyed. Therefore, some survived.
  2. Most of the old manuscripts were destroyed. However, some survived.
  3. Most of the old manuscripts were destroyed. For example, some survived.
Xem đáp án

Most of the old manuscripts were destroyed. However, some survived.

So, which of the following Aboriginal languages is still spoken today? Ghi chú

1:37

Vậy, ngôn ngữ Thổ dân nào sau đây vẫn còn được sử dụng ngày nay?

Cụm từ

which of the following Aboriginal languages: chọn từ một danh sách

Cụm which of the following Aboriginal languages yêu cầu người nghe chọn từ một danh sách cụ thể các ngôn ngữ Thổ dân. Which cho biết phạm vi lựa chọn có giới hạn, còn of the following cho biết các ứng viên là những phương án xuất hiện sau đó. Languages ở dạng số nhiều vì nó gọi tên toàn bộ nhóm lựa chọn. Động từ trong is still spoken ở dạng số ít vì câu hỏi mong đợi một ngôn ngữ làm đáp án. Nếu được phép chọn nhiều đáp án, dạng số nhiều như Which of the following languages are still spoken? sẽ tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi một đáp án bằng cụm mục tiêu được tạo từ which of the following + animals: ____ is a mammal? Choices: a shark, a dolphin, an octopus.

Xem đáp án

Which of the following animals

Ngữ pháp

is still spoken today: bị động hiện tại cho cách dùng vẫn tiếp diễn

Is spoken là dạng bị động ở thì hiện tại đơn của speak. Ngôn ngữ là chủ ngữ ngữ pháp, còn những người nói ngôn ngữ đó không được nhắc đến vì câu hỏi tập trung vào tình trạng hiện tại của ngôn ngữ. Still cho biết việc sử dụng đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại. Today ở đây có nghĩa là “ngày nay”, không chỉ riêng ngày hôm nay. Mẫu be + still + quá khứ phân từ có thể miêu tả một điều vẫn tiếp tục được sử dụng hoặc thực hành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng is, still và dạng bị động của speak: This language ____ today.

Xem đáp án

is still spoken

Is it A, Jinang?

1:42

Có phải là A, Jinang?

B, Alawa?

1:45

B, Alawa?

Or C, Gagadu?

1:46

Hay C, Gagadu?

Hmm, I'll guess it's Jinang.

1:49

Hmm, tôi đoán là Jinang.

Okay, Phil.

1:52

Được rồi, Phil.

I'll reveal the answer later in the program. Mạch ý

1:53

Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời sau trong chương trình.

Mạch ý

I'll reveal the answer later: trì hoãn thông tin để tạo sự hồi hộp

I'll reveal the answer later in the program là một câu báo hiệu cách chương trình được sắp xếp: người dẫn hứa rằng đáp án sẽ được đưa ra nhưng đặt nó ở phần sau của chương trình. Sự trì hoãn này tạo cảm giác hồi hộp và cho khán giả lý do để tiếp tục theo dõi. I'll có nghĩa là I will và thể hiện việc tiết lộ đáp án như một hành động tương lai đã được người dẫn lên kế hoạch; reveal có nghĩa là công khai thông tin trước đó chưa được biết hoặc đang được giữ lại.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của “I'll reveal the answer later in the program” là gì?

  1. Từ chối đưa ra bất kỳ đáp án nào cho khán giả.
  2. Nói rằng đáp án đã được công bố trước khi chương trình bắt đầu.
  3. Hứa sẽ đưa ra đáp án sau và duy trì sự quan tâm của khán giả.
Xem đáp án

Hứa sẽ đưa ra đáp án sau và duy trì sự quan tâm của khán giả.

The sad truth is that it was no accident that the Aboriginal languages died out, Thành ngữ

1:56

Sự thật đáng buồn là việc các ngôn ngữ Thổ dân biến mất không phải là tai nạn,

Thành ngữ

It was no accident that...: bác bỏ sự ngẫu nhiên và hàm ý trách nhiệm

Trong it was no accident that..., accident có nghĩa là một sự việc xảy ra do ngẫu nhiên, không phải tai nạn gây thương tích. Cụm này nói rằng kết quả trong mệnh đề với that không xảy ra một cách tình cờ. Ở đây, it là chủ ngữ giả, còn that the Aboriginal languages died out nêu kết quả đang được đánh giá. Khi phủ nhận yếu tố ngẫu nhiên, người nói ngụ ý rằng sự mai một của các ngôn ngữ có những nguyên nhân xác định được và có thể liên quan đến trách nhiệm của con người.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với it was no accident that the languages died out?

  1. Sự mai một là một tai nạn vật lý xảy ra đột ngột.
  2. Các ngôn ngữ không mai một do ngẫu nhiên; đằng sau kết quả đó có những nguyên nhân xác định được hoặc trách nhiệm.
  3. Không ai biết các ngôn ngữ đó có mai một hay không.
Xem đáp án

Các ngôn ngữ không mai một do ngẫu nhiên; đằng sau kết quả đó có những nguyên nhân xác định được hoặc trách nhiệm.

given the cruel treatment of Aboriginal people. Cụm từ

2:01

nếu xét đến cách đối xử tàn nhẫn đối với người Thổ dân.

Cụm từ

Given + cụm danh từ: nêu cơ sở cho một nhận định

Ở đây, given là giới từ mang nghĩa “xét đến” hoặc “dựa trên”. Sau nó là cụm danh từ the cruel treatment of Aboriginal people. Cụm từ với given đưa ra một sự thật làm cơ sở cho nhận định ở trước. Bản thân cụm này không tạo thành một câu hoàn chỉnh; nó bổ sung lý do hoặc bối cảnh cho nhận định đó. Cách trình bày ngắn gọn này thường gặp trong phân tích và lời giải thích cẩn trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng given ngay trước một cụm danh từ để nêu cơ sở cho quyết định?

  1. Because the match was postponed, it rained heavily.
  2. Given the heavy rain, the match was postponed.
  3. Given that it was raining heavily, the match was postponed.
Xem đáp án

Given the heavy rain, the match was postponed.

Children were removed from their mothers and sent to schools Ngữ pháp

2:04

Trẻ em bị tách khỏi mẹ và gửi đến các trường học

thousands of miles away to learn English. Cụm từ

2:07

cách xa hàng ngàn dặm để học tiếng Anh.

Ngữ pháp

were removed ... and sent: hai hành động trong một cấu trúc bị động

Trong were removed ... and sent ..., were đi với cả hai phân từ quá khứ removed và sent. Dạng đầy đủ là were removed ... and were sent ..., nhưng tiếng Anh thường lược bỏ were bị lặp lại ở vế thứ hai. Đây là cấu trúc bị động phối hợp. Children là những người chịu cả hai hành động, còn người hoặc tổ chức thực hiện các hành động đó không được nêu tên. Trong lời kể lịch sử này, đặt Children lên đầu giúp tập trung vào những gì đã xảy ra với các em; câu không có nghĩa là các em tự chọn rời đi hoặc đến trường.

Luyện tập

Dùng carry và take để hoàn thành câu với một trợ động từ bị động dùng chung: The injured hikers ____ to safety and ____ to hospital.

Xem đáp án

were carried · taken

Cụm từ

thousands of miles away: khoảng cách xa ước chừng hàng nghìn dặm

Thousands of miles away có nghĩa là “cách xa vài nghìn dặm”. Cấu trúc là khoảng cách + away: ten miles away, hundreds of miles away. Thousands of diễn tả một số lượng lớn mang tính ước chừng, không phải một con số đo đạc chính xác. Ở đây, khoảng cách cụ thể khiến sự chia cách được cảm nhận mạnh hơn nhiều so với very far away.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm từ có nghĩa là “cách xa vài nghìn dặm”: The research station is ____ from the nearest city.

Xem đáp án

thousands of miles away

And even today, Mạch ý

2:10

Và ngay cả ngày nay,

Aboriginal communities experience racism and poverty. Cách dùng từ

2:11

các cộng đồng Thổ dân vẫn đang trải qua nạn phân biệt chủng tộc và nghèo đói.

Mạch ý

And even today: kết nối quá khứ với hiện tại

Even today nối một tình huống trong quá khứ với hiện tại và nhấn mạnh rằng tình huống đó vẫn còn tồn tại, dù người ta có thể đã mong nó được cải thiện hoặc chấm dứt. Ở đây, cụm từ này cho thấy phân biệt chủng tộc và nghèo đói không chỉ là những vấn đề của quá khứ. Ở đầu câu, And bổ sung sự thật hiện tại này vào phần được nói trước đó. Toàn bộ cụm And even today tạo cầu nối giữa thông tin về quá khứ và thực tế hiện tại, thay vì chỉ đơn giản nêu thời gian.

Luyện tập

Chọn cách mở đầu liên kết tốt nhất quá khứ xa xưa với một thực tế hiện tại đầy bất ngờ: The rule was introduced a century ago. ___ it causes confusion.

  1. And in one room,
  2. And every morning,
  3. And even today,
Xem đáp án

And even today,

Cách dùng từ

experience racism and poverty: experience được dùng như động từ

Trong câu này, experience là động từ có nghĩa là trải qua hoặc chịu ảnh hưởng của một điều gì đó. Racism và poverty là các tân ngữ trực tiếp của động từ này, vì vậy câu nói rằng các cộng đồng đang chịu ảnh hưởng của những tình trạng xã hội có hại đó. Ở đây, experience không có nghĩa là kiến thức hay kỹ năng. Cấu trúc là experience + sự kiện hoặc tình trạng, như trong experience discrimination, experience hardship hoặc experience difficulties. Cách diễn đạt trung tính và mang tính thực tế này thường gặp trong các báo cáo và cuộc thảo luận về vấn đề xã hội.

Luyện tập

experience có nghĩa là gì trong câu này? Aboriginal communities experience racism and poverty.

  1. Các cộng đồng tổ chức các bài học về phân biệt chủng tộc và nghèo đói.
  2. Các cộng đồng chịu ảnh hưởng của nạn phân biệt chủng tộc và nghèo đói.
  3. Các cộng đồng có kiến thức chuyên môn về phân biệt chủng tộc và nghèo đói.
Xem đáp án

Các cộng đồng chịu ảnh hưởng của nạn phân biệt chủng tộc và nghèo đói.

Another Aboriginal language,

2:15

Một ngôn ngữ Thổ dân khác,

Barngala, officially died in 1960, Cách dùng từ

2:17

Barngala, đã chính thức bị coi là ngôn ngữ chết vào năm 1960,

Cách dùng từ

officially died: diễn tả sự tuyệt chủng của một ngôn ngữ

Ở đây, officially died nhân hóa một ngôn ngữ như một sinh vật sống. Cụm này có nghĩa là tiếng Barngala được xem là đã tuyệt chủng vào thời điểm đó: ngôn ngữ này không còn tiếp tục được truyền lại tự nhiên như một ngôn ngữ thứ nhất, thường là vì không còn người bản ngữ nào. Officially trình bày năm 1960 là thời điểm được công nhận dựa trên một hồ sơ hoặc tiêu chí. Cụm từ này không có nghĩa là mọi bản ghi âm, văn bản hoặc kiến thức liên quan đến ngôn ngữ đều biến mất, và cũng không loại trừ khả năng phục hồi ngôn ngữ sau này.

Luyện tập

officially died có nghĩa là gì khi dùng để mô tả một ngôn ngữ?

  1. Ngôn ngữ đó được chính thức xem là đã tuyệt chủng vào một thời điểm được công nhận.
  2. Tất cả tài liệu viết và bản ghi âm bằng ngôn ngữ đó đã bị phá hủy.
  3. Ngôn ngữ đó được chính thức chọn làm một ngôn ngữ quốc gia mới.
Xem đáp án

Ngôn ngữ đó được chính thức xem là đã tuyệt chủng vào một thời điểm được công nhận.

when its last native speaker, Cách dùng từ

2:20

khi người bản ngữ cuối cùng của nó,

Cách dùng từ

its last native speaker: người nói ngôn ngữ thứ nhất cuối cùng

Its last native speaker chỉ người cuối cùng còn sống đã tiếp thu ngôn ngữ đó một cách tự nhiên từ thời thơ ấu trong gia đình hoặc cộng đồng. Ở đây, its chỉ tiếng Barngala, còn last cho biết vào thời điểm đó không còn người bản ngữ nào khác sống nữa. Điều này không nhất thiết có nghĩa người đó là người cuối cùng có thể nói được dù chỉ một phần ngôn ngữ. Những người học ngôn ngữ này như ngôn ngữ thứ hai, người nói thành thạo và người tham gia phục hồi ngôn ngữ vẫn có thể biết hoặc sử dụng nó.

Luyện tập

Một người học một ngôn ngữ khi đã trưởng thành và hiện nói ngôn ngữ đó rất tốt. Dựa trên thông tin được cung cấp, cách mô tả nào phù hợp nhất?

  1. a native speaker
  2. a fluent speaker
  3. the last native speaker
Xem đáp án

a fluent speaker

Elder Mooney Davies passed away. Cụm động từ

2:23

Trưởng lão Mooney Davies qua đời.

Cụm động từ

passed away: cách nói nhẹ nhàng hơn so với died

Passed away là dạng quá khứ của pass away. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là “died”, nhưng diễn đạt cái chết theo cách nhẹ nhàng và tôn trọng hơn. Người đã qua đời là chủ ngữ: someone passed away. Trong cách diễn đạt này, away không chỉ sự di chuyển thực tế.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong lời chia buồn, Her grandfather passed away thường nhẹ nhàng hơn Her grandfather died.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

But Barngala has been brought back to life. Thành ngữ

2:26

Nhưng tiếng Barngala đã được hồi sinh.

Thành ngữ

has been brought back to life: sự hồi sinh có kết quả ở hiện tại

Bring something back to life có nghĩa đen là làm cho một sinh vật đã chết sống lại. Khi dùng với một ngôn ngữ, đây là phép ẩn dụ: ngôn ngữ đó đã được phục hồi để mọi người có thể học, nói hoặc sử dụng lại. Has been brought là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành. Ngôn ngữ là đối tượng nhận tác động, và dạng này tập trung vào kết quả phục hồi ở hiện tại thay vì nêu tên những người đã thực hiện công việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành của bring back to life: The abandoned garden ____ by local volunteers.

Xem đáp án

has been brought back to life

And today, it's spoken between parents and children Ngữ pháp

2:28

Và ngày nay, nó được sử dụng giữa cha mẹ và con cái

and even learned in school.

2:31

và thậm chí còn được học ở trường.

Ngữ pháp

it's spoken ... and even learned ...: hai cấu trúc bị động dùng chung is

“It's spoken ... and even learned ...” nối hai cụm động từ bị động cùng dùng “it is”: “it is spoken ...” và “it is even learned ...”. Cụm “it is” lặp lại được lược bỏ trước “learned”. Câu bị động giữ ngôn ngữ đó làm chủ đề và nêu hai điều xảy ra với nó. “Even” cho thấy việc ngôn ngữ ấy được học ở trường là ý thứ hai đáng ngạc nhiên hoặc đáng chú ý hơn. Có thể dùng mẫu này để liệt kê hai hành động cùng tác động lên một chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu ở thì hiện tại đơn để hai động từ bị động dùng chung một dạng be. The museum booklet ____ into three languages and even ____ in local schools. Dùng translate và use.

Xem đáp án

is translated · used

So, how did a dead language with no living speakers Cách dùng từ

2:33

Vậy, làm thế nào một ngôn ngữ đã chết và không có người sử dụng nào còn sống

Cách dùng từ

dead language with no living speakers: sự biến mất của ngôn ngữ, không phải cái chết theo nghĩa đen

“A dead language” là một thuật ngữ ngôn ngữ học, không có nghĩa một ngôn ngữ thực sự sống hay chết về mặt thể chất. Thông thường, nó chỉ một ngôn ngữ không còn người bản ngữ và không còn được truyền tự nhiên từ thế hệ này sang thế hệ khác như ngôn ngữ của một cộng đồng. “With no living speakers” làm cho trường hợp trong câu này cụ thể hơn: không còn người nói ngôn ngữ đó nào sống. Một ngôn ngữ đã mất vẫn có thể tồn tại trong văn bản, bản ghi âm, hoạt động nghiên cứu hoặc những mục đích sử dụng đặc biệt. Vì vậy, riêng “dead” không phải lúc nào cũng có nghĩa mọi kiến thức hoặc cách sử dụng đều biến mất.

Luyện tập

Nhận định nào phù hợp nhất với “a dead language with no living speakers” trong câu này?

  1. Ngôn ngữ đó vẫn có nhiều người nói nhưng không có hệ chữ viết.
  2. Ngôn ngữ đó không còn người nói nào còn sống.
  3. Ngôn ngữ đó khó đối với người học hiện đại.
Xem đáp án

Ngôn ngữ đó không còn người nói nào còn sống.

come back to life?

2:38

lại có thể sống lại?

The unusual answer involves a dictionary Mạch ý

2:40

Câu trả lời khác thường này liên quan đến một cuốn từ điển

and a professor of linguistics.

2:43

và một giáo sư ngôn ngữ học.

Mạch ý

Câu trả lời khác thường liên quan đến ... một giáo sư ngôn ngữ học: đưa manh mối trước khi giải thích

Câu này đưa chương trình từ câu hỏi trước đó đến một câu trả lời chưa được giải thích đầy đủ. The unusual answer cho biết kết quả là bất ngờ, còn involves đưa cuốn từ điển và vị giáo sư ngôn ngữ học ra như những manh mối quan trọng mà chưa giải thích mối liên hệ đầy đủ giữa chúng. Cách sắp xếp thông tin, đưa manh mối trước khi giải thích đầy đủ, giúp duy trì sự tò mò và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận phần giải thích tiếp theo. Nói chung, involve có thể dùng để giới thiệu những người, vật hoặc bước có liên quan đến một câu trả lời hay sự việc.

Luyện tập

Chức năng chính của cách sắp xếp thông tin trong “The unusual answer involves a dictionary and a professor of linguistics” là gì?

  1. Cho biết phần giải thích đầy đủ đã kết thúc.
  2. Đưa ra manh mối trước khi giải thích đầy đủ.
  3. Giới thiệu một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
Xem đáp án

Đưa ra manh mối trước khi giải thích đầy đủ.

Here's Professor Ghil'ad Zuckerman telling his story Mạch ý

2:45

Đây là Giáo sư Ghil'ad Zuckerman đang kể câu chuyện của mình

for BBC World Service program People Fixing the World.

2:48

cho chương trình People Fixing the World của BBC World Service.

Mạch ý

Here's Professor Ghil'ad Zuckerman telling his story: giới thiệu phần kể chuyện của người nói

Here's + người hoặc chức danh + V-ing là cách người dẫn chương trình giới thiệu điều người đó sắp nói hoặc làm trong phần tiếp theo. Ở đây, Here's không chủ yếu nói về vị trí địa lý; nó trao lượt nói cho người đó. Trong câu này, Professor Ghil'ad Zuckerman là người nói được giới thiệu, telling his story mô tả phần chúng ta sắp nghe, còn for BBC World Service program People Fixing the World cho biết bối cảnh chương trình. Mẫu câu này cũng có thể dùng để giới thiệu khách mời, phóng viên hoặc giọng nói trong bản ghi âm.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng mẫu giới thiệu kiểu người dẫn chương trình như “Here's Professor Ghil'ad Zuckerman telling his story”?

  1. Here's Professor Chen explaining the new study.
  2. Professor Chen is here explaining the new study.
  3. Professor Chen explained the new study here.
Xem đáp án

Here's Professor Chen explaining the new study.

I had a dictionary written by a German Lutheran Christian missionary Văn hóa

2:51

Tôi có một cuốn từ điển được viết bởi một nhà truyền giáo Cơ Đốc giáo thuộc giáo phái Lutheran người Đức

in 1844.

3:01

vào năm 1844.

Văn hóa

German Lutheran Christian missionary: quốc tịch, truyền thống và vai trò

German cho biết nền tảng quốc gia, Lutheran Christian xác định truyền thống Cơ Đốc giáo của người đó, còn missionary nêu vai trò tôn giáo. Các từ bổ nghĩa này kết hợp lại để mô tả ngắn gọn người đó là ai. Lutheran chỉ truyền thống Luther thuộc Cơ Đốc giáo Tin Lành. Ở đây, missionary là người được cử đi truyền bá tôn giáo, thường làm những công việc liên quan đến ngôn ngữ địa phương; điều này giúp giải thích vì sao một người như vậy có thể biên soạn từ điển. Từ này không đơn giản chỉ người thực hiện một nhiệm vụ thông thường.

Luyện tập

German Lutheran Christian missionary cung cấp những thông tin nào về người đó?

  1. Quốc tịch, truyền thống Cơ Đốc giáo và vai trò tôn giáo
  2. Nơi sinh, trình độ học vấn và ngày bắt đầu làm việc
  3. Ngôn ngữ sử dụng, quan điểm chính trị và địa vị xã hội
Xem đáp án

Quốc tịch, truyền thống Cơ Đốc giáo và vai trò tôn giáo

His name was Clamor Wilhelm Schumann

3:04

Tên ông ấy là Clamor Wilhelm Schumann

And he wrote the dictionary with up to 3,500 words, Cụm từ

3:08

Và ông đã viết cuốn từ điển có tới 3.500 từ,

Cụm từ

with up to 3,500 words: nêu giới hạn tối đa

Trong with up to 3,500 words, with giới thiệu nội dung có trong từ điển, còn up to + số đặt ra mức tối đa. Từ điển có thể chứa 3.500 từ hoặc ít hơn; cụm này không khẳng định tổng số chính xác là 3.500. Dùng up to + số khi nêu giới hạn tối đa về số lượng, sức chứa, khoảng cách hoặc thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ được nhấn mạnh có nghĩa là “không quá”: The workshop can take ____ 20 people.

Xem đáp án

up to

which is a lot,

3:14

đó là một con số lớn,

because he wanted to Christianise the, in quotation marks, heathens. Ghi chú

3:15

bởi vì ông ấy muốn Cơ Đốc hóa những, trong ngoặc kép, kẻ ngoại đạo.

Cách dùng từ

wanted to Christianise: muốn khiến người khác theo Kitô giáo

Christianise có nghĩa là “làm cho một cá nhân, một nhóm người hoặc một xã hội trở thành Kitô hữu”, thường bằng cách khiến người ta cải đạo sang Kitô giáo và đôi khi còn thay đổi các thể chế hoặc phong tục. Trong wanted to Christianise, wanted to đi với động từ nguyên mẫu và nêu mục tiêu mà ông ấy muốn đạt được. Trong bối cảnh lịch sử truyền giáo hoặc thuộc địa, động từ này có thể chỉ nỗ lực thay thế các tín ngưỡng sẵn có, chứ không chỉ đơn thuần là giảng dạy kiến thức về Kitô giáo.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là các nhà lãnh đạo đã cố khiến dân chúng theo Kitô giáo?

  1. The leaders translated a Christian book.
  2. The leaders tried to Christianise the population.
  3. The leaders studied the history of Christianity.
Xem đáp án

The leaders tried to Christianise the population.

Cụm từ

in quotation marks: đánh dấu một nhãn gọi được trích dẫn hoặc được giữ khoảng cách

In quotation marks có nghĩa là một từ hoặc cụm từ được đặt trong dấu ngoặc kép. Khi chèn cụm này trước heathens trong lời nói, người nói đang nêu rõ cho người nghe một dấu câu vốn thường chỉ nhìn thấy trong văn bản. Ở đây, cụm này còn tạo khoảng cách giữa người nói và nhãn gọi heathens: người nói đang dẫn lại hoặc chất vấn nhãn gọi đó, chứ không đơn giản là tán thành nó. Dấu ngoặc kép còn có những chức năng khác, nên sắc thái giữ khoảng cách này phải được hiểu theo ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “ở trong dấu ngoặc kép”: The editor put the disputed label ____ to show distance from it.

Xem đáp án

in quotation marks

Cách dùng từ

heathens: nhãn gọi tôn giáo lỗi thời và mang tính miệt thị

heathens là dạng số nhiều của heathen. Trong lịch sử, một số người theo tôn giáo dùng từ này để chỉ những người nằm ngoài tôn giáo của họ, đặc biệt là những người bị người theo Cơ Đốc giáo xem là không phải tín đồ Cơ Đốc. Từ này hàm ý phán xét rằng niềm tin của những người đó thấp kém hoặc sai trái. Cụm in quotation marks cho thấy người nói đang giữ khoảng cách với từ này: họ trích dẫn một nhãn gọi trong lịch sử chứ không tán thành nó. Đây cũng là dấu hiệu hữu ích khi ai đó nói rõ rằng một từ mang hàm ý tiêu cực được đặt “trong ngoặc kép”.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong hội thoại ngày nay, heathens là cách gọi trung lập và lịch sự dành cho người không cùng tôn giáo với bạn.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

So, it's a topsy-turvy writing the wrong of the past Thành ngữ

3:21

Vì vậy, nó là một sự đảo ngược để sửa chữa lỗi lầm của quá khứ

Thành ngữ

topsy-turvy: sự rối loạn hoặc một sự đảo ngược bất ngờ

topsy-turvy là tính từ mô tả một thứ bị lộn ngược, cực kỳ rối loạn hoặc trái ngược với điều thường được mong đợi. Ở đây, từ này nhấn mạnh sự đảo ngược hơn là tình trạng lộn xộn đơn thuần: một công cụ từng gắn với việc đàn áp một ngôn ngữ nay lại được dùng để giúp hồi sinh ngôn ngữ đó. Từ này gói gọn sự thay đổi bất ngờ ấy trong một cách diễn đạt sinh động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ có dấu gạch nối trong bài học này, mang nghĩa “rối loạn hoặc hoàn toàn mất trật tự”: After the sudden timetable change, everything was ____.

Xem đáp án

topsy-turvy

by using a tool written for one goal Ngữ pháp

3:26

bằng cách sử dụng một công cụ được viết cho một mục đích

in order to achieve the diametrically opposite goal. Cụm từ

3:29

để đạt được mục tiêu hoàn toàn trái ngược.

Ngữ pháp

by using ... in order to achieve ...: liên kết phương thức và mục đích

by + động từ dạng -ing trình bày phương thức được dùng để tạo ra một kết quả. Ở đây, by using a tool trả lời câu hỏi “Mục tiêu được đạt tới bằng cách nào?” in order to + động từ nguyên mẫu trình bày mục đích. Trong câu này, written for one goal mô tả mục đích ban đầu của công cụ, còn in order to achieve the diametrically opposite goal cho biết mục đích sử dụng công cụ đó ở hiện tại. Toàn bộ cấu trúc làm rõ mối liên hệ giữa phương thức và mục đích.

Luyện tập

Dùng by + -ing để chỉ phương thức và in order to + động từ nguyên mẫu để chỉ mục đích: We saved time ____ a shared calendar ____ coordinate the team.

Xem đáp án

by using · in order to

Cụm từ

diametrically opposite goal: một mục tiêu hoàn toàn trái ngược

Diametrically opposite có nghĩa là hoàn toàn đối lập về phương hướng, mục đích hoặc tác động. Trong diametrically opposite goal, trạng từ diametrically nhấn mạnh opposite, vì vậy mục tiêu này không chỉ khác biệt mà còn hướng đến kết quả trái ngược. Cụm từ này so sánh mục tiêu đó với một mục tiêu khác đã được hiểu từ ngữ cảnh. Vì thế, nó thể hiện mối quan hệ giữa hai mục tiêu chứ không phải một đặc điểm có thể đánh giá khi không có sự so sánh.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất để mô tả là có diametrically opposite goals?

  1. Hai nhóm có cùng mục tiêu và sử dụng phần mềm khác nhau.
  2. Cả hai nhóm đều muốn cải thiện khả năng tiếp cận nhưng thích các giờ mở cửa khác nhau.
  3. Một nhóm muốn mở cửa thư viện cho tất cả mọi người, trong khi nhóm kia muốn chặn hoàn toàn quyền tiếp cận của công chúng.
Xem đáp án

Một nhóm muốn mở cửa thư viện cho tất cả mọi người, trong khi nhóm kia muốn chặn hoàn toàn quyền tiếp cận của công chúng.

Professor Zuckerman found an English to Barngala dictionary written in 1844 by a German missionary, Ghi chú

3:33

Giáo sư Zuckerman đã tìm thấy một cuốn từ điển Anh - Barngala được viết vào năm 1844 bởi một nhà truyền giáo người Đức,

Văn hóa

English to Barngala dictionary: hiểu hướng ngôn ngữ

English to Barngala dictionary bắt đầu từ các từ tiếng Anh và cung cấp từ tương đương trong tiếng Barngala. Trong cấu trúc an A-to-B dictionary, A là ngôn ngữ nguồn hoặc ngôn ngữ dùng để tra cứu, còn B là ngôn ngữ đích. Cuốn từ điển ghi lại mối liên hệ giữa các từ tiếng Anh và tiếng Barngala. Những ghi chép này về sau có thể trở thành tư liệu để nghiên cứu, giảng dạy hoặc phục hồi tiếng Barngala.

Luyện tập

French-to-English dictionary thường cho phép người dùng làm gì?

  1. Tra từ English và tìm từ tương đương trong French.
  2. Tra từ French và tìm từ tương đương trong English.
  3. Tra từ French nhưng không có bất kỳ thông tin nào bằng English.
Xem đáp án

Tra từ French và tìm từ tương đương trong English.

Ngữ pháp

written in 1844 by a German missionary: cụm phân từ quá khứ sau danh từ

written in 1844 by a German missionary là cụm phân từ quá khứ được đặt sau dictionary để bổ nghĩa cho danh từ này. Danh từ dictionary là đối tượng nhận hành động, nghĩa là cuốn từ điển đã được viết. in 1844 cho biết thời gian, còn by a German missionary xác định người thực hiện hành động. Mệnh đề quan hệ đầy đủ sẽ là which was written in 1844 by a German missionary. Bỏ which was giúp phần mô tả ngắn gọn hơn; cấu trúc này thường gặp trong bài báo và văn bản cung cấp thông tin.

Luyện tập

Dùng phân từ quá khứ của build để hoàn thành phần bổ nghĩa sau danh từ: The museum displays a boat ____ in 1890 by local workers.

Xem đáp án

built

a person sent to a foreign country to teach their religion to the people living there. Ngữ pháp

3:41

một người được cử đến nước ngoài để truyền dạy tôn giáo của họ cho những người sống ở đó.

Ngữ pháp

a person sent to ...: định nghĩa đồng vị bằng mệnh đề bị động rút gọn

Được đặt sau missionary, cụm danh từ a person sent to ... đóng vai trò là phần định nghĩa đồng vị: nó gọi lại thuật ngữ bằng những từ đơn giản hơn. Cụm này bắt đầu bằng loại khái quát a person rồi thêm các chi tiết giúp nhận diện vai trò. Mẫu “thuật ngữ + loại + chi tiết định nghĩa” hữu ích khi giải thích một vai trò xa lạ. Sent to a foreign country là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn, có nghĩa là who is sent to a foreign country. To teach their religion nêu mục đích của việc được cử đi, còn their chỉ người đang được định nghĩa mà không xác định giới tính.

Luyện tập

Câu nào dùng a person + cụm quá khứ phân từ làm phần định nghĩa đồng vị?

  1. A lifeguard, a person trains to keep swimmers safe, watched the pool.
  2. A lifeguard, a person trained to keep swimmers safe, watched the pool.
  3. A lifeguard trained a person to keep swimmers safe at the pool.
Xem đáp án

A lifeguard, a person trained to keep swimmers safe, watched the pool.

Christian missionaries used the dictionary to teach English Cụm từ

3:46

Các nhà truyền giáo Cơ Đốc đã sử dụng cuốn từ điển này để dạy tiếng Anh

to what they called Aboriginal heathens. Ý định

3:49

cho những người mà họ gọi là những kẻ ngoại đạo Thổ dân.

Cụm từ

used the dictionary to teach English: cấu trúc use X to do Y

Used the dictionary to teach English theo cấu trúc use + công cụ hoặc nguồn tài liệu + to + động từ nguyên mẫu. The dictionary là nguồn tài liệu được sử dụng, còn to teach English nêu mục đích sử dụng. Tân ngữ đứng ngay sau use, còn động từ nguyên mẫu chỉ mục đích đứng sau tân ngữ: dạng đúng là used the dictionary to teach, không phải used to the dictionary teach hay used the dictionary to teaching. Cấu trúc này dùng được với công cụ, thông tin, phương pháp và tài liệu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của use X to do Y: Maya ____ a flashlight ____ look under the bed.

Xem đáp án

used · to

Ý định

what they called ...: thuật lại một cách gọi với thái độ giữ khoảng cách

Ở đây, what they called Aboriginal heathens có nghĩa là “những người mà họ gọi là Aboriginal heathens”; what không dùng để đặt câu hỏi. Về ngữ pháp, đây là một mệnh đề quan hệ tự do, cho biết nhóm được nhắc đến trước đó bằng they là nguồn của cách gọi này. Việc nêu nguồn giúp người nói thuật lại một cách gọi mà không mặc nhiên chấp nhận nó. Trong ngữ cảnh khác, cấu trúc này cũng có thể chỉ là một cách quy nguồn trung lập, nhưng ở đây nó tạo khoảng cách với heathens, một từ lỗi thời và mang tính miệt thị.

Luyện tập

Câu nào cho thấy rõ officials là nguồn của cách gọi temporary shelters?

  1. The supplies were sent to what officials called temporary shelters.
  2. According to officials, the supplies were sent to temporary shelters.
  3. Officials called after the supplies reached the temporary shelters.
Xem đáp án

The supplies were sent to what officials called temporary shelters.

Heathen is an old-fashioned word for someone who belongs to no religion Cách dùng từ

3:53

Heathen (kẻ ngoại đạo) là một từ cổ dùng để chỉ một người không thuộc về tôn giáo nào

Cách dùng từ

Heathen is an old-fashioned word for ...: nghĩa và rủi ro khi sử dụng

Cấu trúc X is an old-fashioned word for Y vừa đưa ra định nghĩa vừa cảnh báo về sắc thái sử dụng. Ở đây, heathen được trình bày như một từ trước kia dùng cho người không theo tôn giáo nào; old-fashioned cho biết hiện nay nó không phải là một cách gọi trung lập, thông dụng. Trong lịch sử, heathen thường được người theo Kitô giáo dùng cho những người ở ngoài Kitô giáo và có thể hàm ý rằng họ thấp kém hoặc thiếu văn minh. Hãy hiểu từ này là ngôn ngữ lịch sử, lời trích dẫn hoặc cách nói cố ý xúc phạm, chứ không phải cách mô tả hiện đại được khuyên dùng.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: vì heathen có thể chỉ một người không theo tôn giáo nào nên đây là nhãn gọi trung lập cho một biểu mẫu chính thức hiện đại.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

or to a religion that is not Christianity,

3:58

hoặc thuộc về một tôn giáo không phải là Cơ Đốc giáo,

Judaism, or Islam.

4:01

Do Thái giáo, hoặc Hồi giáo.

Professor Zuckerman puts the words heathen in quotation marks. Cụm từ

4:03

Giáo sư Zuckerman đặt từ kẻ ngoại đạo trong ngoặc kép.

Cụm từ

put ... in quotation marks: đặt văn bản trong dấu ngoặc kép

Cấu trúc put + một từ, cụm từ hoặc câu + in quotation marks có nghĩa là đặt một cặp dấu ngoặc kép quanh phần văn bản đó. Trong ví dụ, từ được đặt trong dấu ngoặc kép là heathen. Cấu trúc này có thể dùng để mô tả cách trình bày văn bản hoặc để đưa ra chỉ dẫn biên tập.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn biên tập bằng put + văn bản + in quotation marks: In your report, ____ to show a direct quotation.

Xem đáp án

put Mia's exact words in quotation marks

The phrase in quotation marks is used to show the actual words Ngữ pháp

4:08

Cụm từ trong ngoặc kép (in quotation marks) được sử dụng để hiển thị các từ chính xác

someone else has written or said.

4:12

mà người khác đã viết hoặc nói.

Ngữ pháp

is used to show ...: nêu công dụng

Cấu trúc be used to + động từ nguyên mẫu giải thích mục đích hoặc công dụng của một sự vật. Trong is used to show, is used ở thể bị động, còn to show cho biết cụm từ đó dùng để làm gì: thể hiện nguyên văn những gì người khác đã viết hoặc nói. Đặt sự vật có công dụng đó trước be used to, rồi dùng dạng nguyên mẫu của động từ chỉ hành động: X is used to do Y. Cấu trúc này thường gặp khi định nghĩa công dụng của công cụ, ký hiệu và phương pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ công dụng hiện tại be used to + động từ nguyên mẫu và động từ mark: This symbol ____ important information.

Xem đáp án

is used to mark

But here, the phrase is used ironically. Cách dùng từ

4:15

Nhưng ở đây, cụm từ này được sử dụng một cách mỉa mai.

Cách dùng từ

is used ironically: khoảng cách giữa câu chữ theo nghĩa đen và thái độ thật

Ở đây, is used ironically có nghĩa là cụm từ không được dùng như một lời mô tả thẳng và theo nghĩa đen. Câu chữ bề mặt không hoàn toàn khớp với thái độ thật của người nói. Cách dùng mỉa mai có thể thể hiện lời khen giả, sự nghi ngờ, phê phán hoặc thái độ giữ khoảng cách; nó không phải lúc nào cũng nói điều hoàn toàn trái ngược. Cấu trúc bị động be used ironically giúp giải thích một từ hoặc cụm từ hoạt động như thế nào trong ngữ cảnh.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất một từ đang được dùng với ý mỉa mai?

  1. When Lena visits a royal palace, the word "palace" is used literally.
  2. When Lena calls the tiny storage room a "palace," the word "palace" is used ironically.
  3. When Lena spells "palace," the word is used as a spelling example.
Xem đáp án

When Lena calls the tiny storage room a "palace," the word "palace" is used ironically.

Professor Zuckerman is questioning the real meaning of the word heathens. Ý định

4:18

Giáo sư Zuckerman đang đặt câu hỏi về ý nghĩa thực sự của từ kẻ ngoại đạo.

Ý định

questioning the real meaning: chất vấn một nhãn gọi, không chỉ đơn thuần hỏi

Ở đây, questioning là động từ có nghĩa là xem xét hoặc chất vấn tính hợp lý của một điều gì đó. Nó không chỉ đơn giản là hỏi người khác để lấy thông tin. Tân ngữ là the real meaning of the word heathens. Giáo sư đang xem xét lại nhãn gọi này hàm ý điều gì và liệu nó có mô tả con người một cách chính xác hoặc công bằng hay không. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn question + cụm danh từ thể hiện sự nghi ngờ đối với một nhận định, nhãn gọi, giả định hoặc ý nghĩa.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là nhà nghiên cứu nghi ngờ liệu một nhãn gọi có chính xác hoặc công bằng hay không?

  1. The researcher questioned whether the label was fair.
  2. The researcher copied the label into her notes without comment.
  3. The researcher asked what the label meant because she had never seen it before.
Xem đáp án

The researcher questioned whether the label was fair.

He is signalling that he doesn't think Aboriginals are heathens at all. Cụm từ

4:23

Ông đang ra hiệu rằng ông hoàn toàn không nghĩ những người Thổ dân là những kẻ ngoại đạo.

Cụm từ

doesn't think ... at all để nhấn mạnh sự phủ định

Trong doesn't think ... at all, doesn't làm cho ý trở thành phủ định; đây là sự phủ định về mặt ngữ pháp. At all bổ sung nghĩa “theo bất kỳ cách nào” hoặc “ở bất kỳ mức độ nào”, khiến sự bác bỏ mạnh hơn nhiều so với chỉ dùng doesn't think .... Ở đây, ông ấy không chỉ bày tỏ một chút nghi ngờ. Ông cho thấy mình hoàn toàn bác bỏ ý kiến cho rằng người Thổ dân Úc là những kẻ ngoại đạo. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là not think + mệnh đề + at all khi muốn phủ nhận mạnh mẽ một niềm tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng doesn't think và at all để nhấn mạnh sự phủ định: Maya ____ the rumour is true ____.

Xem đáp án

doesn't think · at all

A bit like adding a wink at the end of a sentence Mạch ý

4:27

Hơi giống như việc thêm một cái nháy mắt vào cuối câu

so people know you're not serious.

4:30

để mọi người biết bạn không nghiêm túc.

Mạch ý

A bit like ... để nối sang một phép so sánh quen thuộc

A bit like ... dùng để đưa ra một phép so sánh tương tự. Cụm này liên kết trở lại với ý trước đó và giải thích ý ấy bằng một hành động quen thuộc, thay vì mở ra chủ đề mới. Trong câu này, việc thêm một cái nháy mắt giúp người nghe hình dung cách một tín hiệu có thể cho biết rằng lời nói không nên được hiểu một cách nghiêm túc. Cách diễn đạt này là một mảnh câu trong hội thoại, với It's được hiểu ngầm: It's a bit like adding .... A bit làm cho phép so sánh bớt tuyệt đối: hai điều chỉ giống nhau ở một khía cạnh hữu ích chứ không hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Chức năng chính của A bit like ... trong việc tổ chức thông tin ở đây là gì?

  1. Cụm này chuyển chủ đề sang một sự việc không liên quan.
  2. Cụm này đưa ra một phép so sánh quen thuộc để giải thích ý trước đó.
  3. Cụm này đưa ra chỉ dẫn theo nghĩa đen rằng phải nháy mắt sau mỗi câu.
Xem đáp án

Cụm này đưa ra một phép so sánh quen thuộc để giải thích ý trước đó.

What's ironic is that Professor Zuckerman used the missionary's dictionary,

4:33

Điều mỉa mai là Giáo sư Zuckerman đã sử dụng từ điển của nhà truyền giáo,

not to spread Christianity and English, Ngữ pháp

4:37

không phải để truyền bá Cơ Đốc giáo và tiếng Anh,

but to save an Aboriginal language from extinction. Cụm từ

4:40

mà là để cứu một ngôn ngữ Thổ dân khỏi sự tuyệt chủng.

Ngữ pháp

not to spread ..., but to save ...: cấu trúc not to A, but to B

Trong câu này, not to spread ..., but to save ... nêu hai mục đích đối lập. Cụm nguyên mẫu có to thứ nhất bác bỏ mục đích mà người khác có thể đoán; cụm thứ hai nêu mục đích thật sự, nên trọng tâm nằm sau but. Dùng not to + động từ, but to + động từ để sửa một cách hiểu sai về lý do ai đó làm một việc. Giữ hai vế song song, như not to spread và but to save.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bác bỏ mục đích thứ nhất và nêu mục đích thật sự: We met ____ argue, ____ solve the problem.

Xem đáp án

not to · but to

Cụm từ

save an Aboriginal language from extinction: cụm save ... from extinction

Trong save an Aboriginal language from extinction, save có nghĩa là ngăn ngôn ngữ đó biến mất hoàn toàn. Cấu trúc là save + tân ngữ + from + kết quả có hại: tân ngữ đứng ngay sau save, còn from giới thiệu mối nguy hoặc kết quả được tránh khỏi. Extinction có nghĩa là sự biến mất hoàn toàn của một loại sinh vật và, theo nghĩa mở rộng, của một ngôn ngữ. Cụm save ... from extinction thường được dùng khi nói về các loài và ngôn ngữ đang bị đe dọa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The conservation plan could save the endangered plant ____.

Xem đáp án

from extinction

So, he calls it topsy-turvy,

4:44

Vì vậy, ông gọi nó là lộn ngược (topsy-turvy),

meaning upside down.

4:46

nghĩa là đảo lộn.

Professor Zuckerman also says he is righting the wrongs of the past, Thành ngữ

4:48

Giáo sư Zuckerman cũng nói rằng ông đang sửa chữa lỗi lầm của quá khứ (righting the wrongs of the past),

Thành ngữ

is righting the wrongs of the past: sửa chữa những bất công trong quá khứ

Trong right the wrongs, right là động từ có nghĩa là “sửa chữa” hoặc “khắc phục”, còn wrongs là danh từ số nhiều chỉ những điều bất công hoặc tổn hại. Ở đây, is righting diễn tả một hành động đang diễn ra: Giáo sư Zuckerman nói rằng ông đang hành động để khắc phục những bất công từ trước. Cụm từ này thường được dùng khi một hành động hiện tại nhằm giải quyết tổn hại do các quyết định hoặc thể chế trong quá khứ gây ra. Nó không chỉ đơn giản là thừa nhận rằng quá khứ từng bất công.

Luyện tập

Câu nào giải thích đúng nhất he is righting the wrongs of the past?

  1. He is recording past injustices in writing.
  2. He is saying that past injustices were acceptable.
  3. He is taking action to repair past injustices.
Xem đáp án

He is taking action to repair past injustices.

a phrase which means doing something

4:54

một cụm từ có nghĩa là làm điều gì đó

to correct a historical injustice from the past. Cụm từ

4:56

để sửa chữa một sự bất công lịch sử từ quá khứ.

Cụm từ

to correct a historical injustice: cách kết hợp từ trang trọng để khắc phục tổn hại

To correct a historical injustice có nghĩa là hành động để khắc phục sự đối xử bất công hoặc tổn hại bắt nguồn từ lịch sử. Ở đây, correct nghĩa là “sửa chữa” hoặc “khắc phục”, không phải “đánh dấu một câu trả lời là đúng”; historical injustice chỉ một bất công nghiêm trọng trong quá khứ, thường liên quan đến quyền, thể chế hoặc các nhóm người. Động từ nguyên mẫu to correct nêu mục đích của doing something. Vì historical đã đặt sự bất công trong quá khứ, from the past chỉ thêm ý nhấn mạnh và thường không cần thiết trong cách viết súc tích hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng cách kết hợp từ trang trọng để nói rằng một chính sách tìm cách khắc phục một bất công lịch sử?

  1. The policy aims to edit a historical injustice.
  2. The policy aims to correct a historical injustice.
  3. The policy aims to correct a historical event.
Xem đáp án

The policy aims to correct a historical injustice.

In this case, Mạch ý

4:59

Trong trường hợp này,

the destruction of Aboriginal language and culture.

5:00

đó là sự phá hủy ngôn ngữ và văn hóa của người Thổ dân.

Mạch ý

In this case: áp dụng một ý chung vào ví dụ hiện tại

“In this case” thu hẹp một lời giải thích chung vào ví dụ cụ thể đang được bàn đến. Trong câu này, cụm danh từ theo sau cho biết ý tưởng rộng hơn được thể hiện cụ thể như thế nào trong ví dụ đó. Khi đứng đầu câu, cụm từ này đóng vai trò là dấu hiệu tổ chức thông tin, mang nghĩa “đối với tình huống hoặc ví dụ cụ thể này”. Nó cho người nghe biết rằng người nói đang áp dụng một ý trước đó, chứ không bắt đầu một chủ đề mới không liên quan.

Luyện tập

Người nói đang áp dụng một lời giải thích chung vào ví dụ cụ thể được bàn đến. Cách mở đầu nào phù hợp nhất?

  1. In that case, the smaller box is safer because the shelf is narrow.
  2. In any case, the smaller box is safer because the shelf is narrow.
  3. In this case, the smaller box is safer because the shelf is narrow.
Xem đáp án

In this case, the smaller box is safer because the shelf is narrow.

Speaking your own language is about more than communication. Mạch ý

5:04

Việc nói ngôn ngữ của chính bạn không chỉ là về giao tiếp.

Mạch ý

X is about more than Y: thể hiện một mục đích sâu sắc hơn

Cấu trúc “X is about more than Y” cho biết Y thực sự là một phần của X, nhưng không phải toàn bộ ý nghĩa hoặc mục đích của X. Trong câu này, giao tiếp là một chức năng của việc nói ngôn ngữ của chính mình, còn người nói muốn cho thấy bản sắc, văn hóa hoặc cảm giác thuộc về một cộng đồng cũng có thể quan trọng. Cấu trúc này sắp xếp lời giải thích bằng cách nêu điểm dễ thấy trước rồi mở ra một điểm sâu hơn. Câu tiếp theo thường giải thích những điều khác cũng quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc “X is about more than Y”. Viết các từ đứng sau “is”: Friendship is ____ having fun; it also means supporting each other.

Xem đáp án

about more than

It means knowing your roots Thành ngữ

5:07

Nó có nghĩa là biết cội nguồn của bạn

Thành ngữ

knowing your roots: hiểu nguồn gốc gia đình và văn hóa của mình

Ở đây, roots là hình ảnh ẩn dụ cho gia đình, tổ tiên, văn hóa, cộng đồng hoặc lịch sử xuất thân của một người. Knowing your roots có nghĩa là hiểu những cội nguồn đó và cách chúng góp phần hình thành bản sắc của mình. Điều này có thể bao gồm việc tìm hiểu các câu chuyện gia đình, truyền thống, ngôn ngữ được truyền lại hoặc lịch sử cộng đồng. Ý nghĩa của cụm từ không chỉ đơn giản là biết nơi mình sinh ra.

Luyện tập

Câu nào dùng roots với nghĩa là nguồn gốc gia đình hoặc văn hóa?

  1. The tree's roots spread under the path.
  2. She learned her grandparents' language to understand her roots.
  3. We found the roots of the equation in maths.
Xem đáp án

She learned her grandparents' language to understand her roots.

and feeling good about yourself. Cụm từ

5:09

và cảm thấy tốt về bản thân mình.

Cụm từ

and feeling good about yourself: sự tự đánh giá tích cực

Feeling good about yourself có nghĩa là nhìn nhận tích cực về con người của mình. Tùy vào ngữ cảnh, cụm từ này có thể gợi ý sự chấp nhận bản thân, sự tự tin hoặc niềm tự hào về bản sắc hay hành động của mình. Các từ about yourself biến cảm xúc tích cực thành sự đánh giá về bản thân, chứ không chỉ là tâm trạng vui vẻ hoặc cảm giác khỏe khoắn. Từ and ở đầu nối cụm -ing này với knowing your roots. Cả hai cụm đều hoàn chỉnh nội dung của It means: it means knowing ... and feeling ....

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là việc hiểu về nguồn gốc đã giúp cô ấy nhìn nhận bản thân tích cực hơn?

  1. She felt good about the new travel plan.
  2. Learning her family history helped her feel good about herself.
  3. After a short rest, she began to feel good.
Xem đáp án

Learning her family history helped her feel good about herself.

I think it's time you reveal the answer to your question, Neil. Ngữ pháp

5:11

Tôi nghĩ đã đến lúc bạn tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của bạn, Neil.

Ngữ pháp

It's time you reveal the answer: thúc giục ai đó hành động ngay

Trong câu này, it's time you reveal the answer có nghĩa là người nghe nên tiết lộ đáp án ngay bây giờ. Cụm này không chỉ nói về thời gian mà còn thúc đẩy Neil thực hiện hành động tiếp theo. I think làm lời thúc giục nhẹ đi một chút. Cấu trúc It's time + chủ ngữ + mệnh đề cho biết một hành động đã đến lúc cần được thực hiện, thường ngụ ý rằng hành động đó đáng lẽ đã nên bắt đầu. Trong tiếng Anh Anh chuẩn theo cách dùng truyền thống, mệnh đề thường dùng dạng quá khứ: It's time you revealed the answer. Dạng quá khứ này nói về tình huống hiện tại, không có nghĩa là đáp án đã được tiết lộ trong quá khứ.

Luyện tập

Dùng động từ decide để hoàn thành cấu trúc chuẩn It's time + chủ ngữ: We have talked long enough. It's time you ____ what to do.

Xem đáp án

decided

Okay.

5:15

Được rồi.

Well, Phil,

5:15

Chà, Phil,

you guessed that Jinang was another living Aboriginal language, Ngữ pháp

5:16

bạn đã đoán rằng Jinang là một ngôn ngữ Thổ dân khác vẫn còn sống,

which was the correct answer.

5:20

đó là câu trả lời đúng.

Ngữ pháp

..., which was the correct answer: nhận xét về toàn bộ lời khẳng định

Mệnh đề sau dấu phẩy which was the correct answer bổ sung đánh giá của người nói về lời đoán trước đó. Ở đây, which chỉ nội dung Jinang was another living Aboriginal language, tức đáp án đã được đoán, chứ không chỉ danh từ language đứng gần nó. Cấu trúc dấu phẩy + which có thể chỉ toàn bộ mệnh đề hoặc ý trước đó rồi bổ sung kết quả, phản ứng hoặc nhận xét. Vì đây là thông tin bổ sung, nó đứng sau một lời khẳng định hoàn chỉnh và được ngăn cách bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Câu nào dùng dấu phẩy + which để nhận xét về toàn bộ tình huống trước đó?

  1. Ravi missed the last bus, which meant he had to walk home.
  2. Ravi missed the bus that stops near his home.
  3. Ravi missed the last bus, that meant he had to walk home.
Xem đáp án

Ravi missed the last bus, which meant he had to walk home.

Right. Let's

5:23

Đúng vậy. Hãy

recap the vocabulary we've learned starting with missionary, Mạch ý

5:24

ôn lại từ vựng mà chúng ta đã học bắt đầu với nhà truyền giáo (missionary),

Mạch ý

recap ... starting with ...: mở đầu phần ôn tập theo thứ tự

Trong câu chuyển ý này, recap có nghĩa là “ôn lại ngắn gọn những thông tin chính đã học”. Cụm từ chuyển lời nói từ nội dung mới sang phần ôn tập; khi cả nhóm cùng ôn lại, Let's recap ... là cách nói phổ biến và thân thiện hơn. starting with missionary xác định missionary là mục đầu tiên được ôn lại. Mẫu có thể áp dụng là recap + nội dung, starting with + mục đầu tiên. Mẫu này vừa thông báo phần ôn tập vừa cho thấy thứ tự sắp xếp thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển sang phần ôn tập bằng hai cụm tổ chức thông tin recap và starting with: Let's ____ today's key ideas, ____ the water cycle.

Xem đáp án

recap · starting with

someone sent to spread their religion to a foreign country.

5:27

một người được cử đi truyền bá tôn giáo của họ đến một quốc gia ngoại quốc.

Heathen is an old-fashioned name for someone who believes in no religion.

5:31

Kẻ ngoại đạo (Heathen) là một tên gọi cổ để chỉ một người không tin vào tôn giáo nào.

The phrase in quotation marks is used to show the actual

5:37

Cụm từ trong ngoặc kép (in quotation marks) được sử dụng để chỉ từ chính xác

word spoken or written by someone else.

5:41

được nói hoặc viết bởi người khác.

It can also be used ironically

5:44

Nó cũng có thể được sử dụng một cách mỉa mai

to show scepticism,

5:46

để thể hiện sự hoài nghi,

disagreement, or belief that a word is misused.

5:47

sự bất đồng, hoặc niềm tin rằng một từ đã bị dùng sai.

Topsy-turvy means upside down or disorganised.

5:52

Đảo lộn (Topsy-turvy) có nghĩa là lộn ngược hoặc vô tổ chức.

If you right the wrongs of the past,

5:56

Nếu bạn sửa chữa lỗi lầm của quá khứ (right the wrongs of the past),

you try to correct a historical injustice.

5:58

bạn cố gắng khắc phục một sự bất công lịch sử.

Once again, our six minutes are up. Cụm từ

6:02

Một lần nữa, sáu phút của chúng ta đã hết.

Cụm từ

our six minutes are up: thời gian được phân bổ đã kết thúc

our six minutes are up có nghĩa là khoảng sáu phút được dành cho chương trình đã kết thúc, vì vậy đã đến lúc khép lại. Mẫu có thể áp dụng là khoảng thời gian + be + up. Với danh từ số ít time, nói Time is up; với six minutes ở số nhiều trong câu này, dùng are. Ở đây, up không chỉ hướng đi lên. Nó có nghĩa là “đã kết thúc” hoặc “đã hết hạn”. Once again bổ sung rằng cách kết thúc này đã xảy ra trước đây, như thường lệ trong chương trình định kỳ này.

Luyện tập

Giáo viên kết thúc một bài kiểm tra có giới hạn thời gian. Câu nào nói tự nhiên rằng thời gian được phép đã kết thúc?

  1. Your time is up.
  2. Your time goes up.
  3. Your time is high.
Xem đáp án

Your time is up.

Goodbye for now. Cụm từ

6:04

Tạm biệt nhé.

Cụm từ

Goodbye for now: lời tạm biệt tạm thời

Goodbye for now có nghĩa là “tạm biệt ở thời điểm này, nhưng không nhất thiết là mãi mãi”. Cụm for now giới hạn lời tạm biệt ở hiện tại và thường gợi ý rằng mọi người mong sẽ gặp, nói chuyện hoặc liên lạc lại sau đó. Toàn bộ cụm này là lời kết thân thiện cho một cuộc trò chuyện, cuộc gọi, buổi học hoặc chương trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng lời tạm biệt tiếng Anh gồm ba từ trong bài học này: ____. I'll see you next week.

Xem đáp án

Goodbye for now

Bye.

6:05

Tạm biệt.

Six Minute English from bbclearningenglish.com.

6:07

Sáu Phút Tiếng Anh từ bbclearningenglish.com.