Hội chứng Kẻ mạo danh: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
986 từ 159 từ/phút

Tổng quan: Hội chứng kẻ mạo danh nảy sinh khi ta so nội tâm của mình với vẻ ngoài trau chuốt của người khác. Sự mong manh chung không ngăn cản trách nhiệm hay thành công. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “held back” — Cụm động từ: diễn tả điều cản trở tiến bộ. 2. “leap of faith,” — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: tin hoặc hành động khi chưa đủ bằng chứng, không phải cú nhảy thật hay nhất thiết là đức tin. 3. “If we were in their roles, we'd not be imposters, we'd simply be normal.” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng were và would cho giả định hiện tại và đối chiếu hai kết luận; không hiểu were là quá khứ hay we'd là we had.

Nội dung bài học

In many challenges, personal and professional,

0:00

Trong nhiều thử thách, cả về cá nhân lẫn nghề nghiệp,

we are held back by the crippling thought Cụm động từ

0:04

chúng ta bị cản bước bởi suy nghĩ tê liệt

that people like us couldn't possibly triumph, Ngữ pháp

0:06

rằng những người như chúng ta không thể nào chiến thắng,

Cụm động từ

be held back by: bị cản trở tiến bộ

Trong cấu trúc bị động be held back by something, held back có nghĩa là bị ngăn cản tiến lên, phát triển hoặc thành công. Chủ ngữ là bên chịu sự hạn chế, còn by giới thiệu nguyên nhân. Ở đây, suy nghĩ không thực sự kéo ai đó lùi về phía sau. Nó giới hạn những gì mọi người tin rằng mình có thể đạt được; cấu trúc này cũng có thể mô tả trở ngại trong học tập, công việc, kế hoạch hoặc sự phát triển cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phrasal verb có nghĩa là “bị ngăn cản tiến bộ”: She was ____ by her fear of failure.

Xem đáp án

held back

Ngữ pháp

couldn't possibly: gần như hoàn toàn không thể

Trong cấu trúc couldn't possibly + động từ nguyên mẫu, possibly nhấn mạnh ý phủ định của động từ tình thái. Cấu trúc này cho biết người nói xem hành động hoặc kết quả là gần như không thể, chứ không chỉ là chưa chắc chắn. Trong câu này, cụm từ thể hiện một niềm tin giới hạn về những người như chúng ta. Nó coi thành công là điều nằm ngoài khả năng thực tế, dù đây là đánh giá chủ quan chứ không phải phép đo khách quan.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rằng việc hoàn thành trước buổi trưa gần như không thể?

  1. We couldn't possibly finish by noon.
  2. We probably couldn't finish by noon.
  3. We might not finish by noon.
Xem đáp án

We couldn't possibly finish by noon.

given what we know of ourselves, Ngữ pháp

0:09

khi xét đến những gì ta biết về chính mình,

Ngữ pháp

given what we know of ourselves: xét theo những gì ta biết về chính mình

Given đưa vào thông tin khiến nhận định ở mệnh đề chính trở nên có cơ sở. Ở đây, given what we know of ourselves có nghĩa là “xét đến những gì chúng ta biết về chính mình”, nên hiểu biết về bản thân được dùng làm căn cứ để cho rằng chiến thắng khó có thể xảy ra. What we know of ourselves là một mệnh đề danh từ đứng sau given. What có nghĩa là “những điều hoặc sự việc mà”, không phải từ để hỏi; know of ở đây có nghĩa là “biết về”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng given what và các từ know about the storm để thể hiện căn cứ của quyết định: “____, we should cancel the picnic.”

Xem đáp án

Given what we know about the storm

how reliably stupid, anxious, gauche, crude, vulgar, and dull we really are.

0:12

rằng chúng ta thực sự ngốc nghếch, lo âu, vụng về, thô lỗ, tầm thường và tẻ nhạt đến nhường nào.

We leave the possibility of success to others Cụm từ

0:18

Chúng ta nhường khả năng thành công cho người khác

because we don't seem to ourselves to be anything like the sort of people Ngữ pháp

0:21

bởi vì chúng ta thấy mình chẳng có vẻ gì giống với kiểu người

we see lauded around us.

0:25

mà ta thấy được ca ngợi xung quanh.

Cụm từ

leave the possibility of success to others: nhường khả năng thành công cho người khác

Leave something to someone có nghĩa là để một người chịu trách nhiệm, xử lý việc gì đó hoặc nhận lấy cơ hội. Ở đây, người nói để người khác theo đuổi khả năng thành công thay vì tự mình theo đuổi nó. Cấu trúc là leave + sự việc/nhiệm vụ/quyết định/cơ hội + to + người. Tân ngữ đứng trước to, còn người sẽ xử lý hoặc nhận nó đứng sau to.

Luyện tập

Hoàn thành lời của người tổ chức bằng final decision và judges theo cấu trúc leave + sự việc + to + người: “We've shared our scores; now we'll ____.”

Xem đáp án

leave the final decision to the judges

Ngữ pháp

anything like the sort of people: phép so sánh phủ định nhấn mạnh sự hoàn toàn không giống nhau

Ở đây, anything like nằm trong khung phủ định don't seem ... to be. Trong cấu trúc này, not hoặc don't ... anything like có nghĩa là “hoàn toàn không giống”, nên người nói cảm thấy mình rất khác những người được ngưỡng mộ xung quanh. The sort of people có nghĩa là “kiểu hoặc nhóm người đó”. Cả cụm anything like the sort of people lấy một nhóm người làm đối tượng so sánh, thay vì chỉ so sánh với một người cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm so sánh nhấn mạnh có nghĩa là “hoàn toàn không giống”: I don't look ____ the sort of person they described.

Xem đáp án

anything like

Faced with responsibility or prestige, Ngữ pháp

0:28

Đối mặt với trách nhiệm hoặc danh tiếng,

we quickly become convinced that we are simply impostors, Cụm từ

0:30

ta nhanh chóng tin chắc rằng mình chỉ là những kẻ mạo danh,

Ngữ pháp

Faced with responsibility or prestige: phần mở đầu bị động rút gọn

Faced with responsibility or prestige là một mệnh đề bị động rút gọn. Dạng đầy đủ của nó là When we are faced with responsibility or prestige. Chủ ngữ we và dạng thích hợp của be được hiểu từ mệnh đề chính. Cụm từ này nêu tình huống mà phản ứng trong mệnh đề chính xảy ra. Chủ ngữ logic là we: chính chúng ta đối mặt với trách nhiệm hoặc danh tiếng; responsibility hay prestige không phải là bên đối mặt với một thứ khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần mở đầu bị động rút gọn có nghĩa là “khi đối mặt với”: ____ a sudden deadline, the team reorganized its schedule.

Xem đáp án

Faced with

Cụm từ

become convinced that: chuyển sang tin chắc

Become convinced that diễn tả sự chuyển đổi từ trạng thái nghi ngờ hoặc không chắc chắn sang tin chắc vào mệnh đề theo sau. Trong câu này, sự chuyển đổi diễn ra nhanh chóng, và mệnh đề được tin là we are simply impostors. Become là động từ nối, convinced mô tả trạng thái cuối cùng của chủ ngữ, còn that mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh. Không cần nêu người thuyết phục vì trọng tâm là sự thay đổi niềm tin của chính chủ ngữ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của become convinced that để hoàn thành câu: After comparing the records, Lena ____ the earlier report was inaccurate.

Xem đáp án

became convinced that

like an actor in the role of a pilot

0:35

giống như một diễn viên trong vai phi công

wearing the uniform and making sunny cabin announcements

0:37

mặc đồng phục và hân hoan đọc loa thông báo trên máy bay

while utterly incapable of even starting the engines. Ngữ pháp

0:41

trong khi hoàn toàn không có khả năng khởi động cả động cơ.

Ngữ pháp

incapable of even starting: không làm nổi cả mức tối thiểu

Incapable of even starting có nghĩa là không thể thực hiện ngay cả hành động cơ bản là khởi động. Even đánh dấu hành động đó là ngưỡng tối thiểu, vì vậy việc không làm nổi nó khiến sự thiếu năng lực nghe đặc biệt nghiêm trọng và toàn diện. Of là giới từ nên theo sau phải là danh từ hoặc dạng -ing: incapable of starting, không phải incapable of start. Mẫu này có thể mô tả sự thiếu năng lực nói chung hoặc một hạn chế nghiêm trọng trong tình huống cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng incapable of even và dạng -ing của open: Although the robot looked advanced, it was ____ a basic door.

Xem đáp án

incapable of even opening

It can feel easier simply not to try.

0:44

Sẽ thấy nhẹ nhõm hơn nếu đơn giản là không cố gắng gì cả.

The root cause of the imposter syndrome Cụm từ

0:48

Nguyên nhân sâu xa của hội chứng kẻ mạo danh

is a hugely unhelpful picture of what other people are really Ngữ pháp

0:50

là một hình dung vô cùng sai lệch về việc người khác thực sự

like. We feel like impostors not because we're uniquely flawed, Ngữ pháp

0:54

như thế nào. Chúng ta cảm thấy như những kẻ mạo danh không phải vì ta có những khuyết điểm riêng,

Cụm từ

root cause of: nguyên nhân gốc rễ

Root cause of chỉ nguồn gốc sâu xa và căn bản nhất của một vấn đề hoặc kết quả, chứ không chỉ là triệu chứng có thể nhìn thấy hay một trong các yếu tố góp phần gây ra nó. Ở đây, root được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là nằm tại điểm khởi nguồn, không phải rễ cây. Trong câu, The root cause of the imposter syndrome là chủ ngữ đứng trước is, còn phần sau is xác định nguồn gốc sâu xa đó là gì. Dùng root cause of khi muốn phân biệt các tác động bề mặt với vấn đề sâu hơn tạo ra chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mang tính phân tích chỉ nguồn gốc sâu xa nhất: Engineers found the ____ the repeated failures.

Xem đáp án

root cause of

Ngữ pháp

what ... are really like: một người thật sự như thế nào

Ở đây, what other people are really like là một mệnh đề wh được lồng vào câu, có nghĩa là “tính cách hoặc những phẩm chất thật sự của người khác”. Toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ của giới từ of. Trong cấu trúc be like, like mở đầu cho phần mô tả; đây không phải động từ like mang nghĩa “thích”. Vì đây là mệnh đề lồng, nó dùng trật tự câu kể: what + chủ ngữ + be + like, chứ không đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp. Really nhấn mạnh sự khác biệt giữa bản chất thật của mọi người và hình dung mà ai đó có thể có về họ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng người nói muốn biết tính cách thật sự của Maya?

  1. I wonder what Maya really likes.
  2. I wonder what is Maya really like.
  3. I wonder what Maya is really like.
Xem đáp án

I wonder what Maya is really like.

but because we fail to imagine how deeply flawed everyone else

0:59

mà vì ta không thể tưởng tượng được rằng mọi người khác

must necessarily also be beneath the more or less polished surface. Thành ngữ

1:03

cũng đều có những khuyết điểm sâu sắc đằng sau lớp vỏ bọc hào nhoáng.

Ngữ pháp

not because A, but because B: không phải vì A, mà vì B

Cấu trúc not because A, but because B bác bỏ A như một lời giải thích và thay bằng B. Ở đây, tác giả nói rằng cảm giác ấy không xuất phát từ việc chúng ta đặc biệt có nhiều khiếm khuyết, mà từ việc chúng ta không hình dung được những khiếm khuyết ẩn giấu của người khác. Từ not đầu tiên chỉ phủ định mệnh đề because thứ nhất. Mệnh đề but because đưa ra lý do mà tác giả chấp nhận, vì vậy cấu trúc này hữu ích khi sửa một nguyên nhân bị hiểu sai và trình bày một nguyên nhân thuyết phục hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần bác bỏ lý do đầu tiên và đưa ra lý do thực sự: I left early ____ I was bored, ____ I had a train to catch.

Xem đáp án

not because · but because

Thành ngữ

beneath the more or less polished surface: bên dưới vẻ ngoài ít nhiều trau chuốt

Ở đây, beneath the more or less polished surface là phép ẩn dụ cho thực tế riêng tư ẩn sau hình ảnh bên ngoài của một người. A polished surface là phiên bản điềm tĩnh, có năng lực hoặc hấp dẫn mà người khác nhìn thấy; beneath chỉ những khiếm khuyết và khó khăn không lộ ra. More or less làm nhẹ mức độ tuyệt đối của polished: vẻ ngoài có thể được chăm chút ở những mức độ khác nhau chứ không hoàn hảo tuyệt đối. Hình ảnh này tạo sự tương phản giữa cách thể hiện trước công chúng và trải nghiệm bị che giấu, chứ không nói về vị trí theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu "Her confident presentation hid weeks of doubt beneath a polished surface," cụm "beneath a polished surface" có nghĩa là gì?

  1. Bên dưới một chiếc bàn thực sự sáng bóng
  2. Sau khi bài thuyết trình đã được trau chuốt
  3. Đằng sau một hình ảnh bên ngoài tự tin và được thể hiện chỉn chu
Xem đáp án

Đằng sau một hình ảnh bên ngoài tự tin và được thể hiện chỉn chu

The imposter syndrome has its roots far back in childhood, Thành ngữ

1:09

Hội chứng kẻ mạo danh bắt nguồn từ thời thơ ấu,

Thành ngữ

has its roots far back in childhood: nguồn gốc từ thời thơ ấu xa xưa

Cụm has its roots in có nghĩa là “bắt nguồn từ” hoặc “phát triển từ”. Roots dùng hình ảnh ẩn dụ về rễ cây: một ý tưởng, thói quen hoặc vấn đề được hình dung là phát triển từ một nguồn có trước. Ở đây, câu nói cho rằng hội chứng bắt đầu từ thời thơ ấu chứ không phải có rễ theo nghĩa đen. far back nhấn mạnh ý nghĩa thời gian: nguồn gốc nằm ở một thời điểm rất xa trong quá khứ. Cấu trúc có thể áp dụng là X has/have its roots in Y; dùng has khi X ở số ít và have khi X ở số nhiều.

Luyện tập

Dùng cấu trúc has its roots in để hoàn thành câu: This neighborhood tradition ____ a festival held here a century ago.

Xem đáp án

has its roots in

specifically in the powerful sense children have

1:13

cụ thể là từ cảm giác mạnh mẽ của trẻ em

that their parents are really very different from them.

1:16

rằng cha mẹ thực sự rất khác biệt với chúng.

To a 4-year-old,

1:19

Đối với một đứa trẻ 4 tuổi,

it's incomprehensible that their mother was once their age and unable to drive a car,

1:20

thật khó hiểu khi mẹ mình cũng từng bằng tuổi chúng và không biết lái xe,

tell the plumber what to do,

1:25

bảo thợ sửa ống nước phải làm gì,

decide other people's bedtimes,

1:27

quyết định giờ đi ngủ của người khác,

and go on planes with colleagues.

1:29

và cùng đồng nghiệp đi máy bay.

The gulf in status appears absolute and unbridgeable. Thành ngữ

1:31

Khoảng cách về vị thế dường như là tuyệt đối và không thể san lấp.

Thành ngữ

The gulf in status appears absolute and unbridgeable: khoảng cách địa vị cực lớn

A gulf in status là phép ẩn dụ cho sự khác biệt cực kỳ lớn về cấp bậc, quyền lực hoặc vị thế xã hội. Gulf gợi ra một khoảng không rộng ngăn cách hai phía, còn unbridgeable tiếp tục hình ảnh đó: khoảng cách dường như không thể vượt qua hoặc khắc phục. appears rất quan trọng. Từ này trình bày sự chia cách theo cách nó được nhìn nhận hoặc cảm nhận, chứ không tự động khẳng định đó là sự thật khách quan và vĩnh viễn. Absolute nhấn mạnh sự chia cách được cảm nhận, vì vậy câu mô tả một góc nhìn thay vì chứng minh rằng mọi sự kết nối đều bất khả thi.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất ý nghĩa và góc nhìn của câu?

  1. Một vùng biển có thật khiến mọi người không thể đạt được địa vị cao hơn.
  2. Sự khác biệt về địa vị dường như là tuyệt đối và không thể khắc phục.
  3. Sự khác biệt về địa vị rất nhỏ và dễ thay đổi.
Xem đáp án

Sự khác biệt về địa vị dường như là tuyệt đối và không thể khắc phục.

The child's passionate loves,

1:35

Những sở thích mãnh liệt của đứa trẻ,

pouncing on the sofa, Pingu, Toblerone,

1:37

nhảy chồm lên ghế sofa, hoạt hình Pingu, kẹo Toblerone,

have nothing to do with those of adults Cụm từ

1:39

chẳng có gì liên quan tới sở thích của người lớn

Cụm từ

have nothing to do with: phủ nhận một mối liên hệ

Have nothing to do with có nghĩa là “không có mối liên hệ với” hoặc “hoàn toàn không liên quan đến”. Trong câu này, những điều đứa trẻ say mê được trình bày là không liên quan đến những điều người lớn say mê; those thay cho cụm passionate loves bị lặp lại. Cụm này nói về mối liên hệ, tính liên quan hoặc trách nhiệm. Nó không có nghĩa là một người không có việc gì để làm.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mục tiêu mang nghĩa “hoàn toàn không liên quan đến”: These delays ____ the weather.

Xem đáp án

have nothing to do with

who like to sit at a table talking for hours

1:42

những người chỉ thích ngồi quanh bàn trò chuyện hàng giờ

when they could be running about outside,

1:44

trong khi họ có thể chạy nhảy bên ngoài,

and drink beer which tastes of rusty metal.

1:46

và uống bia - thứ có vị như kim loại gỉ.

We start out in life with a very strong impression that other people, Cụm động từ

1:49

Chúng ta bắt đầu cuộc sống với ấn tượng vô cùng sâu sắc rằng người khác,

Cụm động từ

start out in life: điểm khởi đầu của hành trình cuộc đời

Start out có nghĩa là “bắt đầu từ một giai đoạn, trạng thái hoặc vai trò cụ thể”. Khi thêm in life, điểm bắt đầu đó được đặt ở giai đoạn đầu đời của một người chứ không phải tại một địa điểm thực tế. Ở đây, cụm này giới thiệu một quan niệm ban đầu có thể thay đổi về sau. Nói rộng hơn, start out có thể nêu giai đoạn đầu tiên của cuộc đời, sự nghiệp, mối quan hệ hoặc quá trình trước khi mô tả điều xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mục tiêu nói về thời điểm bắt đầu cuộc đời của một người: We ____ believing that adults know all the answers.

Xem đáp án

start out in life

especially competent and admirable other people,

1:53

đặc biệt là những người có năng lực và đáng ngưỡng mộ,

are really not like us at all.

1:56

hoàn toàn không giống chúng ta chút nào.

This childhood experience dovetails with a basic feature of the human condition. Thành ngữ

1:59

Trải nghiệm thời thơ ấu này ăn khớp với một đặc điểm cơ bản của thân phận con người.

Thành ngữ

dovetails with: hai điều khớp chặt chẽ với nhau

Trong câu này, dovetails with có nghĩa là “khớp một cách chặt chẽ với” hoặc “rất nhất quán với”. Trải nghiệm thời thơ ấu hỗ trợ và kết nối tự nhiên với đặc điểm cơ bản được giới thiệu ngay sau đó. Cụm từ này bắt nguồn từ mộng đuôi én trong nghề mộc, nơi các bộ phận khớp chặt vào nhau. Trong thảo luận và văn viết, nó được dùng như một phép ẩn dụ cho các ý tưởng, bằng chứng, kế hoạch hoặc sự kiện bổ sung hay củng cố lẫn nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng dovetails with để cho thấy hai thông tin ăn khớp và cùng củng cố một kết luận?

  1. The survey result dovetails with the interview data.
  2. The survey result replaces the interview data.
  3. The survey result happened before the interview data.
Xem đáp án

The survey result dovetails with the interview data.

We know ourselves from the inside, Mạch ý

2:04

Chúng ta biết rõ chính mình từ bên trong,

but we know others only from the outside.

2:07

nhưng chỉ biết người khác qua vẻ bề ngoài.

Mạch ý

We know ourselves ... but we know others ...: xây dựng phép đối lập song song

Câu này dùng một cấu trúc cân đối: We know + tân ngữ + from the + góc nhìn, sau đó là but và cấu trúc tương tự được lặp lại. Việc lặp khung câu giúp người nghe lập tức so sánh ourselves/others và inside/outside. Inside chỉ khả năng tiếp cận trực tiếp suy nghĩ và cảm xúc của chính mình; outside chỉ lời nói, hành động và vẻ ngoài của người khác mà ta có thể quan sát. Phép đối lập song song biến sự khác biệt về cách tiếp cận thành một nhận định rõ ràng, dễ nhớ, chứ không phải mô tả theo nghĩa đen về vị trí.

Luyện tập

Câu nào dùng phép đối lập cân đối để cho thấy sự hiểu biết về bản thân là trực tiếp, còn sự hiểu biết về người khác được suy ra?

  1. Your anxiety can affect the way you speak and act.
  2. I experience my own anxiety directly, but I recognize your anxiety only from what you say and do.
  3. I sometimes feel anxious, and other people sometimes do too.
Xem đáp án

I experience my own anxiety directly, but I recognize your anxiety only from what you say and do.

So we're constantly aware of all our anxieties,

2:10

Vì vậy ta luôn nhận thức rõ mọi nỗi lo âu,

doubts, and idiocies,

2:13

nghi ngờ và cả những điều ngu ngốc của bản thân,

yet all we know of others

2:15

nhưng tất cả những gì ta biết về người khác

is what they happen to do and tell us, Ngữ pháp

2:17

chỉ là những gì họ tình cờ làm và kể cho ta nghe,

which is a far narrower and more edited source of information. Ngữ pháp

2:19

đó là một nguồn thông tin hạn hẹp và đã được chỉnh sửa hơn rất nhiều.

Ngữ pháp

happen to do and tell us: sự tình cờ và cấu trúc động từ dùng chung

Trong cấu trúc happen to + động từ nguyên mẫu, happen có nghĩa là tình cờ làm điều gì đó hoặc hoàn cảnh diễn ra khiến người ta làm như vậy. Ở đây, cụm từ giới hạn hiểu biết của chúng ta ở những hành động người khác tình cờ thực hiện và những điều họ tình cờ kể cho chúng ta, chứ không phải mọi điều họ suy nghĩ hoặc trải nghiệm. Dấu hiệu nguyên mẫu to chi phối cả hai động từ được nối song song: happen to do and (happen to) tell us. Chủ ngữ they thực hiện do và tell; cấu trúc này không có nghĩa là một việc gì đó xảy đến với họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của happen to để cho thấy cuộc gặp diễn ra tình cờ: I was new at school, but I ____ meet someone from my hometown.

Xem đáp án

happened to

Ngữ pháp

far narrower and more edited: nhấn mạnh các dạng so sánh được nối song song

Far ở đây là từ bổ nghĩa mức độ, không phải từ nói về khoảng cách vật lý. Khi đứng trước dạng so sánh hơn narrower, nó cho biết mức chênh lệch rất lớn: nguồn thông tin này hạn hẹp hơn nhiều so với sự hiểu biết đầy đủ hơn được dùng làm đối tượng so sánh. Narrower và more edited là hai mô tả so sánh được nối song song để bổ nghĩa cho source. Narrow thêm -er để tạo dạng so sánh hơn, còn edited dùng more. Kết hợp lại, chúng cho biết thông tin có được vừa hạn chế hơn vừa được chọn lọc kỹ hơn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng tuyến đường mới ngắn hơn tuyến đường cũ rất nhiều?

  1. The new route is far shorter than the old one.
  2. The new route is very shorter than the old one.
  3. The new route is far short than the old one.
Xem đáp án

The new route is far shorter than the old one.

We're often left to conclude that we are isolated Cụm từ

2:23

Chúng ta thường đi đến kết luận rằng bản thân bị cô lập

at the more freakish and revolting end of human nature.

2:26

ở vào phần kì dị và đáng ghê tởm nhất của bản tính con người.

Cụm từ

be left to conclude: suy luận bắt buộc do thiếu thông tin

Trong be left to conclude that ..., left có nghĩa là “bị đặt vào tình thế không có lời giải thích nào tốt hơn”. Dạng bị động tập trung vào khoảng trống thông tin, chứ không phải việc một người ra lệnh cho người khác kết luận. Cụm từ này trình bày kết luận như suy luận duy nhất còn lại khi thiếu bằng chứng hoặc lời giải thích khác. Ở đây, left không có nghĩa là “rời đi”.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng vì không có lời giải thích nào khác nên đây là kết luận hợp lý duy nhất?

  1. We walked away before deciding whether the service had ended.
  2. The company directly informed us that the service had ended.
  3. With no explanation from the company, we were left to conclude that the service had ended.
Xem đáp án

With no explanation from the company, we were left to conclude that the service had ended.

Far from it. Thành ngữ

2:30

Hoàn toàn không phải vậy.

Thành ngữ

Far from it: bác bỏ mạnh mẽ ý vừa nêu

Far from it là một câu đáp cố định, có nghĩa là “điều đó không đúng; thực tế gần như hoàn toàn ngược lại”. Nó bác bỏ mạnh mẽ một ý vừa được nhắc tới. it chỉ một nhận định hoặc giả định trước đó, không phải một địa điểm, nên far không nói về khoảng cách vật lý. Cụm này thường tạo ra sự chuyển hướng rõ rệt trước khi người nói nêu tình hình thực tế.

Luyện tập

Chọn câu đáp phù hợp nhất khi chuyến đi bộ đường dài không hề dễ mà rất mệt.

  1. Not quite. It was fairly easy.
  2. By the way, it was exhausting.
  3. Far from it. It was exhausting.
Xem đáp án

Far from it. It was exhausting.

We're just failing to imagine that others are, of course,

2:31

Ta chỉ không mường tượng được rằng người khác, dĩ nhiên,

every bit as disturbed as we are. Ngữ pháp

2:34

cũng rối bời không kém gì chúng ta.

Ngữ pháp

every bit as disturbed as: mức độ hoàn toàn ngang bằng

Trong every bit as disturbed as, every bit nhấn mạnh phép so sánh ngang bằng as + tính từ + as. Cụm này nói rằng người khác bất an đúng ở mức độ ngang bằng với chúng ta, chứ không chỉ tương tự hoặc nhẹ hơn một chút. Ở đây, every bit là cụm trạng từ chỉ mức độ, nghĩa là hoàn toàn hoặc ở cùng mức độ. Nó không nói đến từng mẩu nhỏ riêng lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng every bit as ... as để thể hiện sự ngang bằng có nhấn mạnh: The tests found no difference in accuracy. The budget sensor is ____ the premium one.

Xem đáp án

every bit as accurate as

Without knowing exactly what it is that troubles or racks Ngữ pháp

2:37

Dù không biết chính xác điều gì đang gây rắc rối hoặc dày vò

another outwardly very impressive person,

2:40

một người có vẻ ngoài rất ấn tượng khác,

we can be sure that it will be something.

2:43

ta có thể chắc chắn rằng kiểu gì cũng có điều gì đó.

Ngữ pháp

Without knowing ... we can be sure: suy luận với thông tin hạn chế

Phần mở đầu Without knowing ... nêu thông tin mà người nói không có: điều chính xác gây ra nỗi phiền muộn cho một người khác. Mệnh đề -ing bổ nghĩa cho mệnh đề chính, nên người được hiểu là không biết chính là chủ ngữ we. Sau đó, mệnh đề chính we can be sure đưa ra một kết luận rộng hơn vẫn có thể đứng vững dù thiếu chi tiết đó. Mẫu câu này hữu ích khi lập luận: thiếu hiểu biết cụ thể không ngăn cản một nhận định tổng quát có căn cứ. Without ở đây mô tả một điều kiện thông tin bị thiếu, chứ không chỉ một thời điểm xảy ra trước.

Luyện tập

Câu nào dùng mẫu này để nói rằng một chi tiết cụ thể chưa được biết nhưng một kết luận rộng hơn vẫn có căn cứ?

  1. Because we knew the exact route, we were sure that the hikers had crossed the river.
  2. Without knowing the exact route, we can be sure from the wet footprints that the hikers crossed the river.
  3. Before knowing the exact route, we waited to learn whether the hikers had crossed the river.
Xem đáp án

Without knowing the exact route, we can be sure from the wet footprints that the hikers crossed the river.

We might not know exactly what they regret,

2:46

Ta có thể không biết chính xác họ hối tiếc điều gì,

but there will be agonizing feelings of some kind.

2:48

nhưng sẽ có những cảm giác dằn vặt dưới dạng này hay dạng khác.

We won't be able to say exactly

2:52

Chúng ta sẽ không thể nói chính xác

what kind of unusual sexual kink obsesses them,

2:53

sở thích tình dục khác thường nào đang ám ảnh họ,

but there will be one.

2:57

nhưng chắc chắn là sẽ có.

And we can know this because vulnerabilities and compulsions

2:58

Và ta có thể biết điều này vì những điểm yếu và những sự ép buộc

cannot be curses

3:02

không thể nào là những lời nguyền

that have just descended upon us uniquely.

3:03

chỉ giáng xuống riêng rẽ một mình chúng ta.

They are universal features of human mental equipment.

3:06

Chúng là những đặc điểm phổ quát trong cỗ máy tinh thần của con người.

The solution to the imposter syndrome lies in making a crucial leap of faith, Ghi chú

3:10

Giải pháp cho hội chứng kẻ mạo danh nằm ở việc thực hiện một bước nhảy vọt quan trọng về niềm tin,

Cụm từ

Cấu trúc the solution to X lies in doing Y

Cấu trúc 'the solution to X lies in doing Y' có nghĩa là cách then chốt để giải quyết X là làm Y. Ở đây, lies có nghĩa là 'nằm ở' hoặc 'được tìm thấy ở', không phải 'nói dối'. Dùng solution to trước cụm từ chỉ vấn đề và lies in trước danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, making mở đầu cho hành động được trình bày như giải pháp.

Luyện tập

Điền chính xác những từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc trang trọng: The ____ the scheduling problem ____ setting clearer deadlines.

Xem đáp án

solution to · lies in

Thành ngữ

Thành ngữ a leap of faith

A leap of faith là lựa chọn tin tưởng hoặc hành động khi chưa có đầy đủ bằng chứng hay sự chắc chắn. Đây là một thành ngữ, không mô tả một cú nhảy thật. Ở đây, making a crucial leap of faith có nghĩa là chấp nhận một giả định quan trọng dù không thể kiểm chứng trực tiếp. Faith trong cách diễn đạt này không nhất thiết liên quan đến tôn giáo.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng a leap of faith?

  1. Bác bỏ mọi câu hỏi vì bạn không chịu xem xét niềm tin của mình
  2. Tham gia một dự án mới vì bạn tin tưởng nhóm, dù thành công không được bảo đảm
  3. Kiểm tra giờ khởi hành được in rõ trên vé
Xem đáp án

Tham gia một dự án mới vì bạn tin tưởng nhóm, dù thành công không được bảo đảm

the leap that others' minds must work in basically

3:15

đó là niềm tin rằng tâm trí của người khác về cơ bản

much the same way as ours do. Ngữ pháp

3:18

hoạt động giống hệt như tâm trí của chúng ta.

Ngữ pháp

much the same way as ours do: so sánh cách sự vật hoạt động

Much the same way as có nghĩa là theo một cách rất giống, dù không nhất thiết hoàn toàn giống nhau. Ở đây, cụm này cho biết người nói giả định rằng tâm trí của người khác vận hành rất giống tâm trí của chúng ta. Ours thay cho our minds, còn do thay cho work. Các từ thay thế này giúp tránh lặp; as our minds work vẫn đúng ngữ pháp nhưng sẽ lặp lại không cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng much the same way as và dạng thay thế đúng của do: Their new system processes orders in ____.

Xem đáp án

much the same way as ours does

Everyone must be as anxious, uncertain, and wayward as we are.

3:21

Mọi người chắc chắn cũng phải lo âu, bất định và ương ngạnh như chúng ta vậy.

It's a leap of faith because we just have to accept

3:25

Đó là một bước nhảy vọt về niềm tin vì chúng ta chỉ cần chấp nhận

that the majority of what we feel and are,

3:28

rằng phần lớn những gì ta cảm nhận và bản chất của ta,

especially the more shameful unmentionable sides,

3:31

đặc biệt là những khía cạnh đáng xấu hổ không thể nói ra,

will have a corollary in each and every one of us. Cụm từ

3:34

sẽ có hệ quả tương ứng trong mỗi người chúng ta.

Cụm từ

each and every one of us: nhấn mạnh rằng không có ngoại lệ

Each and every one of us có nghĩa là từng cá nhân trong nhóm chúng ta, không có ngoại lệ. Cụm cố định này kết hợp sự tập trung vào từng người của each với phạm vi bao quát toàn bộ của every, tạo ra mức nhấn mạnh mạnh hơn. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng những mặt khó chịu đang được nói đến đều có phần tương ứng trong tất cả mọi người. Each and every không chỉ hai nhóm khác nhau; nó nhấn mạnh một nhóm duy nhất bao gồm tất cả mọi người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm kết hợp each và every để nhấn mạnh rằng không thành viên nào trong nhóm chúng ta bị loại ra: This decision affects ____.

Xem đáp án

each and every one of us

One of the tasks that works of art should ideally accomplish Ngữ pháp

3:39

Một trong những nhiệm vụ mà các tác phẩm nghệ thuật nên hoàn thành một cách lý tưởng

is to take us more reliably

3:42

là đưa chúng ta một cách đáng tin cậy hơn

Ngữ pháp

Cấu trúc One of the tasks that X should accomplish is to Y

Cấu trúc One of the tasks that X should accomplish is to Y nêu một trong những chức năng mà X được kỳ vọng thực hiện. Cụm of the tasks chỉ tập hợp nhiệm vụ lớn hơn, còn mệnh đề quan hệ that X should accomplish mô tả các nhiệm vụ đó. Chủ ngữ ngữ pháp của mệnh đề chính là One ở số ít, vì vậy động từ nối là is, dù tasks và X có thể ở số nhiều. Sau is, to cộng với động từ nguyên mẫu nêu chức năng; ideally cho thấy kỳ vọng này là một mục tiêu chứ không phải kết quả chắc chắn đạt được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ nối và dấu hiệu nguyên mẫu mà cấu trúc mục tiêu yêu cầu: One of the jobs that a good introduction should accomplish ____ explain why the topic matters.

Xem đáp án

is to

into the minds of people we're intimidated by

3:44

vào tâm trí của những người khiến chúng ta e sợ

in order to show us the more average,

3:47

nhằm cho ta thấy được những trải nghiệm có phần bình thường,

muddled, and fretful experiences that they have.

3:49

rối rắm và băn khoăn mà họ phải trải qua.

That way,

3:52

Bằng cách đó,

we would be helped to understand

3:53

chúng ta sẽ được giúp hiểu ra

that we're not barred by our vulnerabilities Cụm từ

3:55

rằng những điểm yếu của bản thân không ngăn cản chúng ta

from doing what they do.

3:57

làm những điều họ làm.

Cụm từ

be barred by something from doing something: bị điều gì đó ngăn cản làm việc gì

Trong be barred by something from doing something, barred có nghĩa là bị ngăn cản hoặc bị loại trừ, chứ không phải danh từ bar. Chủ ngữ của câu bị động là người chịu ảnh hưởng, by giới thiệu nguồn được cho là gây ra trở ngại, còn from doing nêu hành động mà trở ngại đó sẽ ngăn cản. Ở đây, vulnerabilities được trình bày như một trở ngại có thể có, nhưng không phải là điều thực sự tước đi khả năng hoặc quyền hành động của một người. Nói rộng hơn, bar someone from doing something có thể mô tả một hạn chế chính thức hoặc một hoàn cảnh ngăn cản việc tiếp cận hay tham gia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ cần thiết: The safety rule bars visitors ____ entering the construction area.

Xem đáp án

from

That's what the philosopher Montaigne,

3:59

Đó là điều mà triết gia Montaigne,

writing in the 16th century, Ngữ pháp

4:01

viết vào thế kỷ 16,

was attempting to do when he playfully informed his readers,

4:03

đã cố gắng làm khi ông hài hước cho độc giả biết,

Ngữ pháp

writing in the 16th century với vai trò mệnh đề -ing bổ sung

writing in the 16th century là một mệnh đề -ing bổ sung. Nó thêm bối cảnh thời gian Montaigne viết tác phẩm, còn cụm động từ hữu hạn chính là was attempting. Chủ ngữ được hiểu ngầm của writing là Montaigne. Mẫu câu gọn này giúp văn bản tiểu sử hoặc giải thích gắn thông tin nền vào một danh từ mà không cần tạo thêm câu riêng.

Luyện tập

Trong câu 'The scientist, working late at night, finally solved the problem,' cụm 'working late at night' có chức năng gì?

  1. Nó thêm thông tin nền về the scientist, trong khi động từ chính vẫn là solved.
  2. Nó đóng vai trò là động từ hữu hạn chính của câu.
  3. Nó mô tả the problem thay vì the scientist.
Xem đáp án

Nó thêm thông tin nền về the scientist, trong khi động từ chính vẫn là solved.

in plain French,

4:06

bằng tiếng Pháp giản dị,

that kings and philosophers shit,

4:08

rằng vua chúa và các triết gia cũng đi cầu,

and so do ladies. Ngữ pháp

4:11

và các quý phu nhân cũng vậy.

Ngữ pháp

and so do ladies: so + trợ động từ + chủ ngữ

and so do ladies có nghĩa là điều vừa được nói về vua chúa và các triết gia cũng đúng với các quý bà. do thay cho động từ shit ở thì hiện tại, nên không cần lặp lại toàn bộ động từ mang nghĩa chính. Mẫu câu bổ sung là so + trợ động từ + chủ ngữ. Trợ động từ đứng trước chủ ngữ mới: so do ladies. Hãy chọn nó theo thì và loại động từ trước đó, đồng thời hòa hợp với chủ ngữ mới khi cần, như trong so does Mina, so did we và so can I.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đảo có nghĩa là 'Mia likes jazz too': Leo likes jazz, and ____.

Xem đáp án

so does Mia

Montaigne's point is that

4:12

Ý của Montaigne là

for all the evidence that exists about this shitting, Ngữ pháp

4:14

bất chấp tất cả những bằng chứng hiện hữu về việc đi đại tiện này,

we might not guess that these people ever had to squat on a toilet.

4:17

ta có thể sẽ không nghĩ tới việc những người này từng phải ngồi xổm trên bồn cầu.

Ngữ pháp

Ý nghĩa nhượng bộ của for all + cụm danh từ

Trong câu này, for all the evidence ... mang ý nghĩa nhượng bộ: nó có nghĩa là “mặc dù có tất cả bằng chứng về chuyện đại tiện này”. Bằng chứng thực sự tồn tại, nhưng không dẫn đến kết luận được mong đợi. Cấu trúc for all + cụm danh từ nêu một sự thật hoặc lợi thế tưởng như phải có tác động, rồi đối lập nó với một kết quả bất ngờ. Ở đây, for có nghĩa là despite, chứ không phải “nhằm mục đích” hay “vì lợi ích của”.

Luyện tập

Cụm từ mở đầu trong câu này có nghĩa là gì? For all his experience, Omar made a basic mistake.

  1. Sau khi anh ấy mất kinh nghiệm
  2. Mặc dù có rất nhiều kinh nghiệm
  3. Cho mọi người có kinh nghiệm
  4. Vì anh ấy muốn tích lũy kinh nghiệm
Xem đáp án

Mặc dù có rất nhiều kinh nghiệm

We never see distinguished types doing this,

4:20

Chúng ta không bao giờ thấy những người đáng kính làm chuyện này,

while, of course,

4:22

trong khi đó, đương nhiên,

we are immensely well informed about our own digestive activities.

4:23

chúng ta lại nắm rõ tường tận về các hoạt động tiêu hóa của chính mình.

And therefore,

4:27

Và do vậy,

we build up a sense Cụm động từ

4:28

chúng ta nảy sinh một cảm giác

that because we have crude and sometimes rather desperate bowels,

4:29

rằng vì ta có đường ruột thô lậu và đôi khi khá tuyệt vọng,

Cụm động từ

build up a sense that: một ấn tượng dần hình thành

Build up có nghĩa là phát triển hoặc tích lũy dần dần. Khi đi với a sense that, cụm này diễn tả một ấn tượng hoặc niềm tin mạnh lên theo thời gian thay vì xuất hiện ngay lập tức. Mệnh đề that nêu nội dung của ấn tượng: build up a sense that + mệnh đề. Trong phụ đề, những suy nghĩ lặp đi lặp lại về vấn đề cơ thể dần tạo nên cảm giác được diễn đạt sau that; sense ở đây có nghĩa là “ấn tượng”, không phải một trong năm giác quan.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của build up a sense that để hoàn thành câu: After weeks of small delays, we ____ the launch would be postponed.

Xem đáp án

built up a sense that

we can't be philosophers, kings, or ladies,

4:33

ta không thể nào là những triết gia, những vị vua hay các quý phu nhân,

and that if we set ourselves up in these roles,

4:36

và rằng nếu ta tự đặt mình vào những vai trò đó,

we would just be imposters.

4:39

ta sẽ chỉ là những kẻ mạo danh.

Montaigne's example is a neat one

4:41

Ví dụ của Montaigne rất súc tích

because despite the lack of evidence, Ngữ pháp

4:43

bởi vì mặc dù thiếu bằng chứng,

we know that these exalted people must, of course,

4:45

ta biết rằng những người cao quý này dĩ nhiên phải

excrete in exactly the same way we do.

4:47

bài tiết theo cách giống hệt như chúng ta.

Ngữ pháp

dù thiếu bằng chứng

Despite mở đầu quan hệ nhượng bộ: việc thiếu bằng chứng có vẻ làm kết luận yếu đi, nhưng không làm thay đổi khẳng định của người nói. Trong phần được nhấn mạnh, despite đi với cụm danh từ the lack of evidence. Phần sau despite nêu một trở ngại hoặc kỳ vọng trái ngược, nhưng nội dung của mệnh đề chính vẫn đúng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng despite đúng?

  1. Despite the heavy rain, the game continued.
  2. Despite of the heavy rain, the game continued.
  3. Despite it was raining heavily, the game continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the game continued.

So, with Montaigne's guidance,

4:50

Thế nên, với sự dẫn dắt của Montaigne,

we're invited to take on a saner sense

4:52

chúng ta được mời gọi có một cách nhìn đúng đắn hơn

of what grand, powerful, and beautiful people are really like.

4:55

về con người thật của những cá nhân vĩ đại, quyền lực và xinh đẹp.

But the real target isn't just an under-confidence about bodily functions. Mạch ý

4:59

Nhưng mục tiêu thực sự không chỉ là sự thiếu tự tin về các chức năng cơ thể.

Mạch ý

Nhưng mục tiêu thực sự không chỉ là...

But đánh dấu sự chuyển hướng khỏi ví dụ trước đó sang một trọng tâm mới. The real target có nghĩa là vấn đề chính mà lập luận muốn giải quyết, không phải một vật thể làm bia ngắm. Isn't just cho người nghe biết rằng vấn đề vừa nêu chỉ là một phần của ý chính. Cụm này chuẩn bị cho một ý rộng hơn hoặc quan trọng hơn và tổ chức lập luận theo trình tự: ví dụ trước → trọng tâm giới hạn → khẳng định rộng hơn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa rằng ngân sách là một phần của trọng tâm nhưng không phải toàn bộ trọng tâm?

  1. Cost matters, but the real target isn't the budget; the schedule is the concern.
  2. Cost matters, but the real target is just the budget; the schedule is not a concern.
  3. Cost matters, but the real target isn't just the budget; the schedule is also a concern.
Xem đáp án

Cost matters, but the real target isn't just the budget; the schedule is also a concern.

This point extends into the psychological arena too. Thành ngữ

5:04

Quan điểm này cũng mở rộng sang cả lĩnh vực tâm lý học.

Thành ngữ

extends into the psychological arena như một ẩn dụ về lĩnh vực

Ở đây, extends into có nghĩa là “vượt ra ngoài một lĩnh vực và trở nên có liên quan trong một lĩnh vực khác”. Điểm này không chỉ giới hạn ở các vấn đề cơ thể mà còn áp dụng cho tâm lý. The psychological arena là phép ẩn dụ chỉ lĩnh vực tâm lý học, không phải một sân thi đấu. Mẫu có thể tái sử dụng X extends into the Y arena trình bày một vấn đề, ảnh hưởng hoặc lập luận như thứ đang chuyển sang một lĩnh vực khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của extend into: Because regulations are involved, the food-labeling debate ____ the legal arena.

Xem đáp án

extends into

Montaigne might also have said Ngữ pháp

5:07

Montaigne có lẽ cũng sẽ nói rằng

that kings, philosophers, and ladies

5:09

rằng vua chúa, triết gia, và các quý phu nhân

are racked by self-doubt and feelings of inadequacy, Cụm từ

5:11

cũng bị dày vò bởi sự hoài nghi bản thân và cảm giác thiếu năng lực,

Ngữ pháp

might also have said cho một lời nói quá khứ được hình dung

Might have said dùng cấu trúc might + have + quá khứ phân từ để trình bày một lời nói có thể gắn với quá khứ. Cấu trúc này không khẳng định rằng Montaigne thực sự đã nói những lời đó. Ở đây, tác giả đang thận trọng mở rộng ý tưởng của Montaigne: đây là một phát biểu hợp lý mà ông có lẽ có thể đã nói. Also nối phát biểu tưởng tượng này với ý trước đó.

Luyện tập

Câu nào thận trọng gợi ra một ý tưởng mà một nhà tư tưởng trong quá khứ có thể đã bày tỏ, nhưng không khẳng định đó là lời trích dẫn có thật?

  1. The philosopher might have said that patience is a kind of courage.
  2. The philosopher might say that patience is a kind of courage.
  3. The philosopher said that patience is a kind of courage.
Xem đáp án

The philosopher might have said that patience is a kind of courage.

Cụm từ

racked by self-doubt: bị sự hoài nghi bản thân giày vò

Trong racked by self-doubt, be racked by có nghĩa là chịu đau khổ dữ dội vì một điều gây đau đớn hoặc lo âu. Ở đây, self-doubt gây ra nỗi đau tinh thần kéo dài. Đây là cách nói ẩn dụ, không liên quan đến một dụng cụ tra tấn thật. Cấu trúc be racked by + danh từ mô tả nỗi đau là nghiêm trọng và khó thoát khỏi, chứ không phải một nỗi lo nhỏ và thoáng qua.

Luyện tập

Trong tình huống nào dùng be racked by là tự nhiên nhất?

  1. Một người chịu sự hoài nghi bản thân dữ dội suốt nhiều tháng.
  2. Một người đặt chiếc túi lên giá để đồ.
  3. Một người có một thắc mắc nhỏ trong vài giây.
Xem đáp án

Một người chịu sự hoài nghi bản thân dữ dội suốt nhiều tháng.

sometimes bump into doors,

5:14

đôi khi cũng đâm sầm vào cửa,

and have weird lustful thoughts about members of their own families.

5:16

và có những suy nghĩ dâm dục kỳ quặc về chính các thành viên trong gia đình mình.

Furthermore, Mạch ý

5:19

Hơn thế nữa,

instead of considering only the big figures of 16th century France, Ngữ pháp

5:20

thay vì chỉ xem xét những nhân vật lớn của nước Pháp thế kỷ 16,

we could update this example and refer to CEOs, corporate lawyers,

5:24

ta có thể cập nhật ví dụ này và đề cập đến các CEO, luật sư doanh nghiệp,

Ngữ pháp

instead of considering: thay cách tiếp cận này bằng cách tiếp cận khác

Instead of giới thiệu hành động hoặc cách tiếp cận không được chọn. Ở đây, việc chỉ xem xét những nhân vật lớn của nước Pháp thế kỷ 16 là cách tiếp cận cũ, còn mệnh đề chính đề xuất cập nhật ví dụ. Vì instead of có chức năng như một giới từ, động từ chỉ hành động theo sau nó thường dùng dạng -ing: instead of considering, không phải instead of consider. Only giới hạn nhóm người được xem xét; nó không giới hạn hành động thay thế cách tiếp cận này bằng cách tiếp cận khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của consider: Instead of ____ only the cheapest option, compare quality as well.

Xem đáp án

considering

news presenters,

5:28

người dẫn chương trình thời sự,

and successful start-up entrepreneurs.

5:29

và các doanh nhân khởi nghiệp thành công.

Mạch ý

Furthermore với vai trò từ nối bổ sung

Furthermore báo hiệu rằng người viết đang bổ sung một điểm khác nhằm hỗ trợ hoặc mở rộng cùng một hướng lập luận. Từ này cho người đọc biết rằng một điểm liên quan khác sắp được thêm vào, chứ không phải một ý tương phản. Trong câu này, furthermore nối các ví dụ đã được cập nhật với phần thảo luận trước đó, để lập luận tiếp tục theo cùng một hướng thay vì chuyển hướng.

Luyện tập

Chọn từ nối cho thấy câu thứ hai bổ sung thêm một điểm hỗ trợ: The library now stays open later. ___, it has added free weekend workshops.

  1. Furthermore
  2. For example
  3. However
Xem đáp án

Furthermore

They too can't cope, feel they might buckle under pressure, Thành ngữ

5:32

Họ cũng có lúc không thể chống đỡ, cảm thấy mình có thể gục ngã dưới áp lực,

Thành ngữ

buckle under pressure: mất khả năng đối phó với áp lực

Buckle under pressure là một phép ẩn dụ chỉ việc mất khả năng giữ vững tinh thần, đối phó hoặc thể hiện tốt khi căng thẳng trở nên quá lớn. Cụm từ này ví một người bắt đầu gục ngã về cảm xúc hoặc hành vi với một vật bị cong dưới tác động của lực. Trong câu này, might buckle mô tả một khả năng đáng lo ngại, không phải một sự việc đã xảy ra.

Luyện tập

Trong câu After hours of hostile questions, he began to buckle under pressure, buckle under pressure có nghĩa là gì?

  1. Anh ấy vẫn bình tĩnh và thể hiện như bình thường.
  2. Anh ấy bắt đầu mất khả năng đối phó.
  3. Anh ấy cài thắt lưng vì cảm thấy lo lắng.
Xem đáp án

Anh ấy bắt đầu mất khả năng đối phó.

and look back on certain decisions with shame and regret. Cụm động từ

5:35

và nhìn lại những quyết định nhất định với sự xấu hổ và hối tiếc.

Cụm động từ

look back on: nhớ lại quá khứ và đánh giá từ hiện tại

Trong câu này, look back on có nghĩa là nhớ lại và suy nghĩ về các quyết định trong quá khứ từ một thời điểm về sau. with shame and regret cho thấy hiện tại người nói đánh giá những quyết định đó theo hướng tiêu cực. Cấu trúc là look back on + một trải nghiệm, sự kiện, giai đoạn, con người hoặc lựa chọn trong quá khứ. on là một phần của cụm động từ, vì vậy đối tượng được nhớ lại đứng sau on.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ trong bài có nghĩa là “nhớ lại và đánh giá”: I now ____ that difficult year with pride.

Xem đáp án

look back on

No less than shitting, Ngữ pháp

5:39

Không khác gì việc đi tiêu,

such feelings are not what separates us from them.

5:40

những cảm giác như vậy không phải là thứ chia tách chúng ta khỏi họ.

Ngữ pháp

No less than shitting: sức nặng ngang nhau trong phép so sánh

Ở đây, no less than có nghĩa là “ở mức độ không thấp hơn” hoặc “cũng tương đương như vậy”. Cụm này đưa nhận định trước đó về shitting vào nhận định mới: các chức năng cơ thể không phân biệt hai nhóm người, và cảm giác xấu hổ cùng hối tiếc cũng không phân biệt họ. Phần mở đầu tạo thành một phép so sánh tỉnh lược. Vị ngữ chung do not separate us from them chỉ xuất hiện trong mệnh đề chính nhưng cũng được ngầm hiểu là áp dụng cho shitting. Điểm chính là cả hai nhận định đều có giá trị như nhau, chứ không phải đang đo một số lượng.

Luyện tập

Phép so sánh ở đầu câu này có nghĩa là gì? “No less than talent, patience contributes to long-term success.”

  1. Sự kiên nhẫn và tài năng chính xác là cùng một phẩm chất.
  2. Sự kiên nhẫn góp phần vào thành công lâu dài cũng như tài năng.
  3. Sự kiên nhẫn kém quan trọng hơn tài năng đối với thành công lâu dài.
Xem đáp án

Sự kiên nhẫn góp phần vào thành công lâu dài cũng như tài năng.

Our inner frailties don't cut us off from doing what they do. Cụm động từ

5:44

Những yếu đuối nội tâm không cắt đứt chúng ta khỏi việc làm những gì họ làm.

Cụm động từ

cut us off from doing something: ngăn chúng ta làm một việc

Cut someone off from doing something có nghĩa là tách một người khỏi quyền tiếp cận, cơ hội hoặc mối liên hệ mà họ cần để làm việc gì đó. Ở đây, don't cut us off from doing cho thấy những điểm yếu của con người không loại chúng ta khỏi khả năng làm công việc giống như những người thành công. Cấu trúc là cut + người + off from + danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, us là nhóm chịu tác động, còn doing chỉ hành động vẫn có thể thực hiện.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng đúng cut someone off from doing something.

  1. The flood cut the town from receiving off fresh food.
  2. The flood cut the town off from receiving fresh food.
  3. The flood cut the town off from receive fresh food.
Xem đáp án

The flood cut the town off from receiving fresh food.

If we were in their roles, Ngữ pháp

5:49

Nếu ở vào vai trò của họ,

we'd not be imposters,

5:50

ta sẽ không phải là những kẻ mạo danh,

we'd simply be normal.

5:52

ta sẽ chỉ là những người bình thường.

Ngữ pháp

If we were ..., we'd ... để giả định về hiện tại

If we were in their roles đặt ra một tình huống giả định ở hiện tại chứ không phải một sự kiện có thật trong quá khứ. Động từ were ở dạng quá khứ tạo khoảng cách với thực tế, còn we'd có nghĩa là we would. Hai mệnh đề kết quả có cấu trúc song song: we'd not be imposters bác bỏ nỗi lo rằng mình là kẻ giả mạo, còn we'd simply be normal thay thế nỗi lo đó bằng kết luận của người nói. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là If + dạng quá khứ, would + động từ nguyên mẫu để diễn tả tình huống hiện tại hoặc tương lai không có thật hay khó xảy ra.

Luyện tập

Chọn câu tưởng tượng một tình huống khác với hiện tại.

  1. If I am the team leader tomorrow, I'll ask everyone for ideas.
  2. If I had been the team leader, I'd have asked everyone for ideas.
  3. If I were the team leader, I'd ask everyone for ideas.
Xem đáp án

If I were the team leader, I'd ask everyone for ideas.

Making a leap of faith around what other people are really like Ngữ pháp

5:55

Thực hiện một bước nhảy vọt về niềm tin đối với con người thực của người khác

helps us to humanize the world.

5:58

giúp chúng ta nhân đạo hóa thế giới.

Ngữ pháp

Making ... helps: mệnh đề -ing dài làm chủ ngữ

Toàn bộ mệnh đề -ing Making ... really like làm chủ ngữ. Mệnh đề này trình bày hành động mạnh dạn tin vào bản chất thật sự của người khác như một ý duy nhất. Vì cả mệnh đề là một đơn vị ngữ pháp, động từ chính dùng dạng số ít helps. Cụm số nhiều other people nằm bên trong mệnh đề và không quyết định dạng của động từ chính. helps us to humanize ... giải thích hành động này giúp chúng ta làm được điều gì. Ở đây, humanize không có nghĩa là biến thế giới thành con người, mà là nhìn thế giới và con người trong đó theo cách thực tế, đồng cảm và nhân văn hơn. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là Doing X + động từ số ít + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của help. Hãy coi toàn bộ cụm -ing là một chủ ngữ: Listening to different opinions ____ us to make better decisions.

Xem đáp án

helps

It means that whenever we encounter a stranger,

6:00

Điều đó có nghĩa là bất cứ khi nào ta bắt gặp một người lạ,

we're not really encountering a stranger.

6:03

ta không thực sự đang gặp một người hoàn toàn xa lạ.

We're, in fact,

6:06

Mà thực tế là,

encountering someone who is,

6:06

chúng ta đang bắt gặp một người mà,

in spite of the surface evidence to the contrary, Cụm từ

6:08

bất chấp những bằng chứng bề ngoài cho thấy điều ngược lại,

in basic ways very much like us.

6:11

về cơ bản rất giống với chúng ta.

Cụm từ

in spite of the surface evidence to the contrary: bất chấp bằng chứng bề ngoài cho thấy điều ngược lại

in spite of biểu thị quan hệ nhượng bộ. Cụm từ chen vào thừa nhận rằng những dấu hiệu bên ngoài có thể quan sát được dường như trái với ý chính, nhưng câu vẫn khẳng định người đó về cơ bản rất giống chúng ta. Hai dấu phẩy đánh dấu đây là phần giải thích chen giữa cấu trúc who is ... in basic ways very much like us. Trong surface evidence to the contrary, to the contrary bổ nghĩa cho evidence, mang nghĩa bằng chứng hướng tới kết luận ngược lại. Nó không phải là một từ nối độc lập có nghĩa như on the contrary.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Priya vẫn giữ quan điểm của mình dù bằng chứng bề ngoài hướng tới kết luận ngược lại?

  1. Priya looked for evidence to the contrary before forming a view.
  2. Because the evidence confirmed her view, Priya believed the device was safe.
  3. In spite of the evidence to the contrary, Priya believed the device was safe.
Xem đáp án

In spite of the evidence to the contrary, Priya believed the device was safe.

And, therefore,

6:14

Và, vì vậy,

nothing fundamental stands between us and the possibility of responsibility, Cụm từ

6:15

không có rào cản cốt lõi nào đứng giữa ta và khả năng đảm nhận trách nhiệm,

success, and fulfillment.

6:20

thành công, và sự viên mãn.

Cụm từ

stands between us and the possibility: trở ngại trên đường tới một khả năng

Ở đây, stands between us and the possibility có nghĩa là “đóng vai trò như một rào cản giữa chúng ta và việc biến khả năng đó thành hiện thực”. Chủ ngữ là nothing fundamental, nên câu này khẳng định rằng không có trở ngại căn bản hoặc không thể tránh khỏi nào chặn đường. Mẫu câu có thể áp dụng sang tình huống khác là something stands between A and B. Chủ ngữ nêu trở ngại, A nêu người hoặc nhóm chịu ảnh hưởng, còn B nêu mục tiêu, cơ hội hoặc kết quả họ mong muốn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho biết một yêu cầu là trở ngại duy nhất: One final form ____ us and approval.

Xem đáp án

stands between