Diện mạo hoàn toàn mới của Wendy và Judo! ✂️ 👀 | Clip Phần 3 Mới - Nghịch Đất | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
141 từ 171 từ/phút

Giới thiệu video: Wendy quyết định rằng được vui chơi thoải mái quan trọng hơn việc giữ bộ lông dài luôn sạch đẹp, nên cô cắt lông ngắn, giúp Judo thay đổi tương tự rồi giải thích với Bandit rằng cô chỉ đơn giản muốn có một diện mạo mới. Các điểm tiếng Anh chính: 1. But what about — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Học cách nêu một mối lo hoặc điều kiện đang bị bỏ sót mà không thẳng thừng bác bỏ đề nghị của người khác. Cách chuyển lời này hữu ích khi bạn muốn đối phương cân nhắc một vấn đề thực tế trước khi đưa ra quyết định. 2. gone nuts. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra đây là lời nhận xét thân mật cho rằng ai đó dường như hành động điên rồ hoặc đưa ra một lựa chọn khác thường và quyết liệt, chứ không hề nói đến các loại hạt theo nghĩa đen. Nhờ đó, bạn có thể hiểu phản ứng đùa vui trước hành vi gây bất ngờ. 3. What brought that on? — Cụm động từ: Dùng câu hỏi tự nhiên này để hỏi điều gì đã gây ra sự thay đổi đột ngột về ngoại hình, hành vi hoặc kế hoạch của một người. Hiểu bring on theo nghĩa “gây ra hoặc khơi mào” giúp bạn tránh lối diễn giải từng từ dễ dẫn đến hiểu sai.

Nội dung bài học

Oh, go on. Ý định

0:00

Ồ, đi đi nào.

Ý định

go on: khuyến khích ai đó thử hoặc tiếp tục

Trong câu này, go on là lời động viên ngắn trong hội thoại, có nghĩa là “cứ làm đi”, “thử đi” hoặc “đừng ngần ngại”. Cụm này không diễn tả việc di chuyển về phía trước. Khi go on đứng một mình, hành động cụ thể được hiểu từ ngữ cảnh. Cụm này có thể thúc giục ai đó chấp nhận một gợi ý, nói tiếp hoặc tiếp tục một hoạt động; ở đây, người nói khuyến khích đối phương đi chơi và tận hưởng niềm vui.

Luyện tập

Một người bạn đang do dự có nên tham gia trò chơi hay không. Câu nào khuyến khích bạn ấy thử một cách tự nhiên?

  1. Go on—join us; you'll probably enjoy it.
  2. Go away—the game has already started.
  3. Go ahead of me—I need to tie my shoe.
Xem đáp án

Go on—join us; you'll probably enjoy it.

It's important to play and have fun. Ngữ pháp

0:01

Chơi đùa và vui vẻ rất quan trọng.

Ngữ pháp

It's important to play: đánh giá tầm quan trọng của một hành động

Cấu trúc It's important to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là việc thực hiện một hành động là quan trọng hoặc cần thiết. Trong câu này, to play and have fun cho biết điều gì được coi là quan trọng. Ở đây, it là chủ ngữ giả; nội dung thực sự được đánh giá nằm sau important trong cụm động từ nguyên mẫu có to. Dùng cấu trúc này để nêu lời khuyên, quy tắc, thói quen hoặc giá trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu It's important to + động từ nguyên mẫu: It's ____ save your work regularly.

Xem đáp án

important to

But what about my long lovely coat? Ý định

0:03

Nhưng còn bộ lông dài tuyệt đẹp của con thì sao?

Ý định

But what about ...?: nêu lên một mối lo bị bỏ sót

But what about ...? dùng để nêu lên một mối lo, điều kiện hoặc ý kiến phản biện mà ý tưởng trước đó có thể đã bỏ sót. Trong câu này, người nói không chỉ hỏi thông tin về bộ lông mà còn hỏi bộ lông sẽ bị ảnh hưởng ra sao hoặc vấn đề đó sẽ được xử lý thế nào. But báo hiệu sự phản đối, còn what about hướng sự chú ý đến vấn đề bị bỏ sót. Theo sau cụm này thường là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: But what about the cost? But what about waiting until tomorrow?

Luyện tập

Mọi người đều thích ý tưởng đặt hàng trực tuyến, nhưng chưa ai tính đến chi phí bổ sung. Câu nào nêu mối lo đó một cách tự nhiên nhất?

  1. What does delivery mean?
  2. The delivery fee is ten pounds.
  3. But what about the delivery fee?
Xem đáp án

But what about the delivery fee?

It takes so long to clean. Ngữ pháp

0:05

Tốn rất nhiều thời gian để làm sạch mà.

Ngữ pháp

It takes so long to clean: diễn đạt thời gian cần thiết

It takes + cụm từ chỉ thời gian + to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động cần bao nhiêu thời gian. So long có nghĩa là “rất lâu” và thường cho thấy người nói cảm thấy khoảng thời gian đó bất tiện hoặc khó chịu. Trong câu này, it chỉ công việc làm sạch đang được nhắc đến, còn takes có nghĩa là “cần” hoặc “tiêu tốn” thời gian, không phải “mang đi”. Có thể thêm người thực hiện sau takes: It takes me an hour to clean it.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng hành trình của tôi đến đó mất ba mươi phút?

  1. It takes me thirty minutes get there.
  2. It takes me thirty minutes to get there.
  3. It spends me thirty minutes to get there.
Xem đáp án

It takes me thirty minutes to get there.

Oh, yes.

0:06

Ồ, đúng vậy.

I said that, didn't I? Ngữ pháp

0:07

Mẹ đã nói thế nhỉ?

Ngữ pháp

didn't I?: câu hỏi đuôi dùng để xác nhận

didn't I? là câu hỏi đuôi được thêm vào mệnh đề khẳng định I said that. Vì said ở thì quá khứ đơn nên câu hỏi đuôi dùng did; vì mệnh đề chính là khẳng định nên câu hỏi đuôi thông thường ở dạng phủ định: didn't I? Ở đây, người nói mong được xác nhận và nhận ra điều mình đã nói. Câu này gần với nghĩa Tôi thực sự đã nói thế, đúng không?, chứ không phải câu hỏi mở về nội dung đã nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng câu hỏi đuôi thông thường để xác nhận hành động của chính bạn trong quá khứ: I locked the door, ____?

Xem đáp án

didn't I

Oh, fiddlesticks. Cách dùng từ

0:14

Ồ, chết tiệt thật.

Cách dùng từ

fiddlesticks: thán từ nhẹ và cổ điển

Fiddlesticks là một thán từ thể hiện sự bực mình, thất vọng hoặc không đồng tình. Trong ví dụ này, từ đó cho thấy người nói bực vì lập luận của chính mình không còn đứng vững; nó không nói đến vĩ kéo đàn violin hay bất kỳ loại que nào. Cảm xúc khá nhẹ, gần với Oh, bother! hoặc Oh, nonsense! hơn là một câu chửi. Từ này có thể khiến phản ứng nghe có vẻ cố ý cổ điển hoặc hài hước.

Luyện tập

Câu nào dùng fiddlesticks tự nhiên như một thán từ thể hiện sự bực mình nhẹ?

  1. Fiddlesticks! I forgot my keys again.
  2. The dictionary labels 'fiddlesticks' as old-fashioned.
  3. Fiddlesticks! The court hereby issues its final judgment.
Xem đáp án

Fiddlesticks! I forgot my keys again.

I'll be right back, sweetheart. Cụm từ

0:16

Mẹ sẽ quay lại ngay, con yêu.

Cụm từ

“I'll be right back”: quay lại rất sớm

“I'll be right back” là cụm nói cố định dùng khi người nói rời đi trong thời gian ngắn và dự định quay lại rất sớm. Ở đây, right thêm ý “ngay lập tức” hoặc “rất sớm” cho back; nó không chỉ hướng “bên phải”. Câu này cũng giúp người nghe yên tâm rằng sự gián đoạn sẽ ngắn. Trong lời nói thân mật hoặc tin nhắn ngắn, có thể bỏ chủ ngữ và nói “Be right back”.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ có nghĩa là “quay lại rất sớm”: I need to get my coat. I'll ____.

Xem đáp án

be right back

Oh, Mum, what are you doing?

0:27

Ồ, mẹ ơi, mẹ đang làm gì vậy?

I'm going short. Cách dùng từ

0:29

Mẹ sẽ cắt ngắn.

Cách dùng từ

“going short”: chọn kiểu tóc hoặc lông ngắn

Trong ngữ cảnh chăm sóc ngoại hình này, “going short” có nghĩa là chọn độ dài ngắn bằng cách cắt tóc hoặc lông. “Short” mô tả độ dài mới, không phải chiều cao của người nói. Cấu trúc “go + tính từ” có thể diễn tả sự chuyển sang một trạng thái hoặc phong cách mới. Với “go short”, thứ trở nên ngắn hơn thường không được nói rõ vì chủ đề hoặc tình huống đã cho biết đó là gì.

Luyện tập

Trong cuộc trò chuyện về việc cắt tóc, “I'm going short” có nghĩa là gì?

  1. Tôi đã quyết định chọn kiểu tóc ngắn.
  2. Tôi sẽ vắng mặt chỉ trong một thời gian ngắn.
  3. Tôi đang nói rằng mình không cao.
Xem đáp án

Tôi đã quyết định chọn kiểu tóc ngắn.

Dirty,

0:31

Bẩn,

clean,

0:32

sạch,

dirty,

0:33

bẩn,

clean.

0:34

sạch.

Hey, check it out. Cụm động từ

0:35

Này, nhìn kìa.

Cụm động từ

check it out: đề nghị ai đó nhìn vào một thứ

Check it out là cách nói thân mật có nghĩa là “xem này” hoặc “chú ý vào đây”. Trong câu này, it chỉ sự vật hoặc sự thay đổi mà người nói muốn người khác nhìn thấy; check ở đây không có nghĩa là “kiểm tra”. Với nghĩa này, check out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ it, hãy đặt it giữa check và out: dùng check it out, không dùng check out it.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời bằng check ... out và đại từ it: ____—I built this model myself.

Xem đáp án

Check it out

Wendy's gone nuts. Thành ngữ

0:37

Wendy phát điên rồi.

Thành ngữ

gone nuts: nói rằng ai đó đã bắt đầu hành xử rất kỳ lạ

Gone nuts là một thành ngữ thân mật có nghĩa là “phát điên” hoặc, theo nghĩa rộng hơn, bắt đầu hành xử rất vô lý hay khác thường. Ở đây, đó là một câu đùa cường điệu, không phải cách nói về các loại hạt theo nghĩa đen và cũng không phải chẩn đoán y khoa. Trong Wendy's, 's có nghĩa là has, nên dạng đầy đủ là Wendy has gone nuts. Cấu trúc have/has gone nuts cho biết đến lúc này người đó đã rơi vào trạng thái ấy.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng này: bạn vừa gặp một đồng nghiệp. Sau khi nghe một ý tưởng khác thường, bạn nói“You've gone nuts!”. Đây có thường là một nhận xét lịch sự và ít rủi ro không?

  1. Không, cách nói này có thể nghe như lời xúc phạm.
  2. Có, cách nói này thường lịch sự và an toàn.
Xem đáp án

Không, cách nói này có thể nghe như lời xúc phạm.

Woah.

0:38

Chà.

And finished.

0:51

Và xong.

What do you think? Ý định

0:53

Con thấy sao?

Ý định

What do you think? để xin ý kiến

Ở đây, What do you think? mời người nghe đánh giá một kết quả vừa được cho xem. Chủ đề không cần được nói ra vì tình huống đã cho thấy rõ cần đánh giá điều gì; câu hỏi có nghĩa là “Bạn nghĩ gì về điều này?”. Đây là lời đề nghị phản hồi có tính mở. Người nghe có thể nói điểm nào tốt, điểm nào chưa tốt hoặc nên thay đổi thế nào; câu trả lời không bị giới hạn ở có hoặc không.

Luyện tập

Bạn giới thiệu một thiết kế mới và muốn nghe ý kiến mở, không chỉ là phản ứng có hoặc không. Bạn nên hỏi câu nào?

  1. Do you like it?
  2. What are you thinking about?
  3. What do you think?
Xem đáp án

What do you think?

I love it.

0:54

Con thích lắm.

Woah.

0:56

Chà.

Feels so lush. Cách dùng từ

0:57

Cảm giác thật mượt mà.

Cách dùng từ

lush trong Feels so lush

Ở đây, lush là lời khen thân mật về cảm giác khi chạm vào một vật. Từ này gợi một cảm giác dày dặn, mềm mại, rất dễ chịu hoặc hơi sang trọng. Trong Feels so lush, chủ ngữ It được lược bỏ vì người nghe đã biết rõ vật nào đang được chạm vào. Đây không phải nghĩa thực vật học “mọc rậm rạp và khỏe mạnh”; feels cho thấy người nói đang đánh giá một trải nghiệm giác quan.

Luyện tập

Câu nào dùng lush như một lời khen thân mật về cảm giác khi chạm vào?

  1. The garden looks lush after the rain.
  2. The new carpet feels lush under my feet.
  3. I left the carpet beside the door.
Xem đáp án

The new carpet feels lush under my feet.

Can you do me? Cách dùng từ

0:58

Mẹ làm cho con được không?

Cách dùng từ

do me: dùng do thay cho một dịch vụ đã rõ trong ngữ cảnh

Trong Can you do me?, do thay cho dịch vụ hoặc thao tác cụ thể đã rõ trong cuộc trò chuyện. Ở đây, câu này có nghĩa là “làm điều tương tự cho tôi”, còn me chỉ người nhận dịch vụ. Cách dùng này phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh chung. Nếu người nghe không biết do thay cho hành động nào, câu hỏi sẽ trở nên mơ hồ.

Luyện tập

Một nhà tạo mẫu đang cắt cùng một kiểu tóc cho mọi người. Một khách hàng nói Can you do me next? để yêu cầu cùng dịch vụ. Cách dùng này có phù hợp không?

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Phù hợp

Are you sure? Ý định

0:59

Con chắc chứ?

Ý định

Are you sure?: xác nhận quyết định trước khi hành động

Are you sure? yêu cầu người kia xác nhận rằng họ thực sự muốn tiếp tục hoặc đã cân nhắc kết quả. Ở đây, câu này được dùng trước khi thực hiện một yêu cầu sẽ tạo ra hậu quả rõ ràng. Câu này không hỏi người đó có khả năng làm việc gì hay không. Nó dùng để kiểm tra lại quyết định hoặc ý định trong cuộc trò chuyện và thường giúp tránh hiểu lầm.

Luyện tập

Hoàn thành lời xác nhận cuối cùng bằng đúng câu hỏi ba từ trong bài học: You want me to delete the file. ____?

Xem đáp án

Are you sure

Yes, I'm sure.

1:01

Vâng, con chắc chắn.

Okay, let's do it. Ý định

1:02

Được rồi, làm thôi.

Ý định

Let's do it: chấp nhận kế hoạch và cùng bắt đầu

Trong câu này, let's do it cho thấy người nói chấp nhận kế hoạch vừa được bàn bạc và sẵn sàng chuyển từ quyết định sang hành động. Cụm Let's mời người nói và người nghe cùng hành động. It chỉ nhiệm vụ cụ thể mà cả hai đã hiểu, chứ không phải một đồ vật không xác định.

Luyện tập

Sau khi một nhóm đã đồng ý về kế hoạch, Okay, let's do it. thể hiện điều gì?

  1. Họ muốn hoãn quyết định.
  2. Họ chấp nhận kế hoạch và sẵn sàng bắt đầu cùng nhau.
  3. Họ đang bảo một người tự làm một mình.
Xem đáp án

Họ chấp nhận kế hoạch và sẵn sàng bắt đầu cùng nhau.

Okay, kids.

1:05

Được rồi, các con.

Time to scoot. Cụm từ

1:05

Tránh ra nào.

Cụm từ

Time to scoot: lời nhắc rời đi thân mật

Time to + động từ nguyên mẫu là dạng nói rút gọn của It's time to ..., dùng để nói rằng một hành động cần được thực hiện ngay lúc này. Ở đây, scoot là động từ thân mật có nghĩa là nhanh chóng rời đi hoặc đi ra chỗ khác. Vì vậy, Time to scoot là lời thúc giục nhẹ nhàng, thân thiện để lên đường; nó không có nghĩa là đi xe scooter.

Luyện tập

Time to scoot. ở đây có nghĩa là gì?

  1. Đã đến lúc đi xe scooter.
  2. Đã đến lúc rời đi, được nói theo cách nhẹ nhàng và thân mật.
  3. Đã đến lúc ở nguyên tại chỗ.
Xem đáp án

Đã đến lúc rời đi, được nói theo cách nhẹ nhàng và thân mật.

I've got to top dress the lawn now. Ghi chú

1:06

Bố phải bón phân cho bãi cỏ bây giờ.

Cụm từ

I've got to + động từ nguyên mẫu để nói về việc cần làm hằng ngày

I've got to + động từ nguyên mẫu là cách nói thông dụng trong hội thoại để cho biết một việc là cần thiết hoặc người nói cần làm việc đó. Trong câu này, cấu trúc ấy dẫn vào công việc mà người nói cần làm ngay lúc này. I've là dạng rút gọn của I have, vì vậy cấu trúc đầy đủ là I have got to top dress. Ở đây, have got to diễn tả nghĩa vụ; got to không mang nghĩa đến nơi hay di chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của have got to mang nghĩa “tôi phải”: ____ leave now.

Xem đáp án

I've got to

Cách dùng từ

top dress the lawn: thêm một lớp mỏng lên bề mặt bãi cỏ

Top dress the lawn là thuật ngữ chăm sóc bãi cỏ, nghĩa là rải một lớp đất, cát, phân ủ hoặc hỗn hợp vật liệu thật mỏng và đều lên bãi cỏ hiện có. Việc này có thể cải thiện đất, làm phẳng những chỗ hơi gồ ghề hoặc hỗ trợ cỏ phát triển. Ở đây, top dress hoạt động như một động từ duy nhất. Dress không mang nghĩa thông thường liên quan đến quần áo; cả cụm gọi tên một cách xử lý bề mặt.

Luyện tập

Trong việc làm vườn, top dress the lawn có nghĩa là gì?

  1. Cắt cỏ ngắn nhất có thể.
  2. Rải một lớp đất, cát hoặc phân ủ mỏng lên bãi cỏ.
  3. Phủ vải lên bãi cỏ.
Xem đáp án

Rải một lớp đất, cát hoặc phân ủ mỏng lên bãi cỏ.

Okay, Dad.

1:08

Vâng, bố.

Oh, Bald Judo!

1:13

Ồ, Judo trọc lốc!

Yay!

1:15

Hoan hô!

Woah!

1:16

Chà!

I'll do it later.

1:20

Để lát nữa bố làm vậy.

Here I come. Cụm từ

1:33

Mình đến đây.

Cụm từ

Here I come: thông báo rằng mình đang tiến lại gần

Here I come là một câu nói cố định, có nghĩa là “Tôi đang tiến về phía bạn” hoặc “Bây giờ tôi tham gia đây”. Người nói đang di chuyển, hoặc sắp bắt đầu di chuyển, về phía người nghe hay vào nơi đang diễn ra hoạt động. Câu này không chỉ đơn thuần cho biết người nói đang ở đâu. Đặt here ở đầu câu tạo cảm giác như đang thông báo một hành động. Cấu trúc này hữu ích khi tham gia trò chơi, xuất hiện hoặc bắt đầu di chuyển rõ ràng về phía ai đó.

Luyện tập

Dùng cách nói cố định trong bài để thông báo rằng bạn đang bắt đầu di chuyển về phía ai đó: ____!

Xem đáp án

Here I come

Woah!

1:35

Chà!

Woah!

1:37

Chà!

Woah!

1:38

Chà!

Woah!

1:39

Chà!

Woah!

1:42

Chà!

Morning again, Bandit.

1:44

Lại chào buổi sáng, Bandit.

Morning again, Wendy.

1:46

Lại chào buổi sáng, Wendy.

Ooh, I like the new look. Cách dùng từ

1:48

Ồ, tôi thích diện mạo mới đấy.

Cách dùng từ

the new look: danh từ look chỉ diện mạo tổng thể

Trong cụm danh từ the new look, look có nghĩa là diện mạo hoặc phong cách tổng thể. Từ này có thể nói về kiểu tóc và quần áo của một người, hoặc diện mạo đã thay đổi của một địa điểm, sản phẩm hay thiết kế. Các từ the và new đứng trước look, vì vậy look ở đây là danh từ, không phải động từ có nghĩa là “hướng mắt nhìn”. I like the new look cho biết người nói thích diện mạo sau khi thay đổi.

Luyện tập

Câu nào dùng look làm danh từ với nghĩa “diện mạo hoặc phong cách tổng thể”?

  1. I like the new look.
  2. Look at the new sign.
  3. You look very happy.
Xem đáp án

I like the new look.

Thanks.

1:49

Cảm ơn.

What brought that on? Cụm động từ

1:50

Sao đột nhiên lại vậy?

Cụm động từ

What brought that on?: hỏi nguyên nhân của một thay đổi đột ngột

What brought that on? hỏi điều gì đã gây ra một sự thay đổi, phản ứng hoặc quyết định vừa được nhận thấy. Ở đây, that chỉ kiểu tóc mới hoặc toàn bộ sự thay đổi đã được nhắc đến, chứ không phải một đồ vật cụ thể. Câu hỏi thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc tò mò. Trong câu này, brought ... on là dạng quá khứ của bring ... on, mang nghĩa gây ra hoặc châm ngòi cho. Vì that là đại từ làm tân ngữ nên nó đứng giữa brought và on: brought that on.

Luyện tập

Một người bạn vốn luôn mặc đồ đen hôm nay lại xuất hiện trong bộ đồ vàng rực. Câu nào hỏi nguyên nhân của sự thay đổi đột ngột này một cách tự nhiên nhất?

  1. What brought that on?
  2. What did you bring?
  3. What are you putting on?
Xem đáp án

What brought that on?

Oh, you know. Ý định

1:52

Ồ, anh biết mà.

Ý định

Oh, you know.: để lý do ở mức mơ hồ

Trong câu trả lời này, Oh, you know. không thực sự kiểm tra xem người nghe có biết sự việc hay không. Đây là một lời đáp mơ hồ, thân mật, để nguyên lý do mà không giải thích; gần với ý “bạn có thể tự đoán” hoặc “cũng chỉ là những chuyện thường thấy”. Oh làm cho câu trả lời nhẹ nhàng hơn, còn you know đóng vai trò là dấu hiệu diễn ngôn. Cụm này mời người nghe tự suy ra đủ ý từ bối cảnh chung, trong khi người nói tránh đưa ra chi tiết.

Luyện tập

Một đồng nghiệp hỏi tại sao bạn đột nhiên đổi kiểu tóc. Bạn không muốn giải thích và muốn trả lời nhẹ nhàng cho qua. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Oh, you know.
  2. I will explain every detail now.
  3. You already know every detail.
Xem đáp án

Oh, you know.

Mum, watch this!

1:53

Mẹ, nhìn này!

Woah!

1:54

Chà!

It was time for a change. Cụm từ

1:56

Đã đến lúc phải thay đổi.

Cụm từ

time for a change: nói rằng một điều gì đó nên khác đi

Cấu trúc (be) time for + danh từ cho biết thời điểm thích hợp hoặc cần thiết cho một việc gì đó đã đến. Trong It was time for a change, a change là một cụm danh từ chỉ việc chuyển sang một tình trạng, diện mạo, thói quen hoặc kế hoạch khác; ở đây nó không có nghĩa là tiền lẻ hay tiền thối. Was đặt nhận định này trong quá khứ: vào thời điểm đó, tình trạng cũ đã kéo dài đủ lâu và một điều gì đó khác đi có vẻ phù hợp. Cụm từ này tóm tắt nhu cầu thay đổi mà không nói rõ hành động cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định time for a change: After years of the same routine, Maya decided it was ____.

Xem đáp án

time for a change