Sự khác biệt giữa tiếng Anh trang trọng và thân mật - Bài học tiếng Anh ngắn: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
547 từ 154 từ/phút

Tổng quan video: Một người sưu tầm trò chơi bàn cờ có một con quái vật không biết mệt làm bạn chơi. Câu chuyện hài hước này được kể hai lần để cho thấy tiếng Anh trang trọng và tiếng Anh thân mật có thể diễn đạt cùng một sự việc khác nhau như thế nào. Các điểm tiếng Anh chính: 1. I'd acquired — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu vì sao thì quá khứ hoàn thành đặt quá trình tích lũy trò chơi trong nhiều năm trước thời điểm con quái vật xuất hiện. Dùng thì này để phân biệt bối cảnh có trước với những hành động xảy ra sau trong một câu chuyện. 2. chucked him out. — Cụm động từ: Nhận ra đây là cách nói rất thân mật để diễn tả việc buộc ai đó rời đi. Bạn có thể dùng chuck out khi kể chuyện gần gũi, đồng thời chọn một động từ trung tính hoặc trang trọng hơn trong tình huống nghiêm túc. 3. to acquire, / to get hold of, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Cả hai đều nói đến việc có được một thứ gì đó, nhưng cách thứ nhất trang trọng còn cách thứ hai mang tính hội thoại. Chọn cách diễn đạt phù hợp với hoàn cảnh và quan hệ giữa những người nói.

Nội dung bài học

Hello.

0:00

Xin chào.

For this video,

0:00

Trong video này,

you're going to need a pen and paper. Ngữ pháp

0:01

bạn sẽ cần một cây bút và tờ giấy.

Ngữ pháp

you're going to need: báo trước một nhu cầu trong tương lai

You're going to need có nghĩa là “bạn sẽ cần thứ này cho việc sắp tới”. Ở đây, be going to + need chỉ một nhu cầu trong tương lai, không diễn tả việc đi đến nơi nào đó. Trong lời hướng dẫn, cấu trúc này giúp báo trước những gì người nghe cần chuẩn bị trước bước tiếp theo. Nó thường giống một lời nhắc hữu ích hơn là một mệnh lệnh ngắn.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc chuẩn bị bằng cấu trúc mục tiêu: For the art activity, you're ____ some paper.

Xem đáp án

going to need

I'm going to tell you a story about a strange monster.

0:04

Tôi sẽ kể cho bạn nghe một câu chuyện về một con quái vật kỳ lạ.

The first time using formal language, Mạch ý

0:08

Lần đầu tiên sử dụng ngôn ngữ trang trọng,

the second time using informal language.

0:10

lần thứ hai sử dụng ngôn ngữ thân mật.

Mạch ý

The first time ... the second time: sắp xếp hai lượt

The first time ... the second time chia một hoạt động thành hai lượt. Ở đây, time có nghĩa là một lần hoặc một lượt, không phải giờ trên đồng hồ. Hai cụm từ tương ứng đóng vai trò như biển chỉ dẫn: mỗi cụm giới thiệu việc cần làm hoặc điều cần chú ý trong lượt đó. Cấu trúc song song này giúp người nghe dễ theo dõi sự so sánh; trong ví dụ, ngôn ngữ trang trọng được dùng ở lần kể đầu tiên và ngôn ngữ thân mật ở lần thứ hai.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn gồm hai lượt bằng cấu trúc mục tiêu: ____, read silently; ____, read aloud.

Xem đáp án

The first time · the second time

After I've told you the story once, Ngữ pháp

0:18

Sau khi tôi kể xong câu chuyện một lần,

Ngữ pháp

After I've told you: hoàn tất một hành động trước hành động tiếp theo

Trong After I've told you the story once, mệnh đề có after đặt ra bước đầu tiên: việc kể chuyện sẽ hoàn tất trước khi hành động tiếp theo xảy ra. Ở đây, I've told là thì hiện tại hoàn thành, nhưng cả mệnh đề nói đến sự hoàn tất trong tương lai, không phải một việc đã xong ở hiện tại. Trong mệnh đề thời gian nói về tương lai với after, tiếng Anh thường dùng một dạng hiện tại thay vì will. Thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh hành động đầu tiên sẽ hoàn tất; sau đó mệnh đề chính có thể cho biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Dùng After + thì hiện tại hoàn thành của pack để hoàn thành câu: ____ the bags, we'll call a taxi.

Xem đáp án

After I've packed

look at the transcript in the description below Văn hóa

0:20

hãy xem phần lời thoại trong phần mô tả bên dưới

Văn hóa

in the description below: phần thông tin của video

Trên một nền tảng video, in the description below có nghĩa là “trong phần mô tả hoặc thông tin gắn với video”, thường được hiển thị bên dưới video. Ở đây, description là tên của khu vực trên trang nơi người sáng tạo đặt liên kết, bản chép lời và thông tin bổ sung. Below mô tả vị trí thường thấy của khu vực đó trên giao diện. Đây không phải là lời yêu cầu tìm bên dưới một đồ vật thật.

Luyện tập

Người dẫn video nói: The transcript is in the description below. Bạn nên tìm ở đâu?

  1. Bên dưới một chiếc bàn gần đó.
  2. Câu cuối cùng được nói trong video.
  3. Phần mô tả hoặc thông tin của video.
Xem đáp án

Phần mô tả hoặc thông tin của video.

and note down five formal words Cụm động từ

0:23

và ghi lại năm từ trang trọng

Cụm động từ

note down: ghi lại thông tin cụ thể

Trong lời hướng dẫn này, note down có nghĩa là viết một điều gì đó ra để có thể nhớ hoặc dùng lại sau. Ở đây note là động từ, không phải danh từ có nghĩa là “ghi chú”. Cấu trúc là note down + thông tin cụ thể, như trong note down five words. Vì cụm động từ này có thể tách ra, đại từ thường được đặt ở giữa: note them down.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng note down: Before the quiz, ____ these three dates.

Xem đáp án

note down

and try and change them into informal words. Cụm từ

0:25

rồi cố gắng đổi chúng thành những từ thân mật.

Cụm từ

change them into informal words: cấu trúc change A into B

Change A into B có nghĩa là làm cho A trở thành B hoặc tạo cho A một hình thức mới. Trong câu này, them chỉ năm từ trang trọng, còn informal words nêu kết quả sau khi thay đổi. Cấu trúc là change + tân ngữ + into + kết quả. Cần giữ into: change them informal words không phải là cấu trúc tiếng Anh chuẩn cho nghĩa này.

Luyện tập

Dùng change A into B ở thì quá khứ: The designer ____ the old garage ____ a studio.

Xem đáp án

changed · into

Are you ready?

0:28

Bạn đã sẵn sàng chưa?

Let's go.

0:29

Bắt đầu nào.

Over the years, Mạch ý

0:30

Qua nhiều năm,

I'd acquired thousands and thousands of board games, Ghi chú

0:31

tôi đã thu thập được hàng nghìn trò chơi cờ bàn,

Mạch ý

Over the years: giới thiệu sự thay đổi dài hạn

Over the years có nghĩa là trong một khoảng thời gian dài kéo dài nhiều năm. Đây là cách nói có chủ ý mang tính khái quát: nó không cho biết chính xác bao nhiêu năm hoặc ngày bắt đầu và kết thúc cụ thể. Khi đứng ở đầu một câu chuyện, cụm từ này tạo ra một khung thời gian rộng trước khi đưa ra thông tin chính. Ở đây, nó cho người nghe biết bộ sưu tập đã tăng dần, vì vậy số lượng lớn được hiểu là kết quả của một quá trình lâu dài.

Luyện tập

Câu nào dùng Over the years để giới thiệu một thay đổi diễn ra dần dần trong nhiều năm?

  1. At noon, the little library closed for lunch.
  2. Last Tuesday, the little library opened at nine.
  3. Over the years, the little library became a busy community center.
Xem đáp án

Over the years, the little library became a busy community center.

Ngữ pháp

I'd acquired: thì quá khứ hoàn thành với I had

I'd acquired là dạng rút gọn của I had acquired. Cụm này dùng cấu trúc thì quá khứ hoàn thành had + quá khứ phân từ. Thì quá khứ hoàn thành đặt quá trình này trước một thời điểm hoặc sự kiện khác trong quá khứ. Trong câu chuyện, nó giới thiệu bộ sưu tập như một bối cảnh đã hình thành trước khi các sự kiện sau đó bắt đầu.

Luyện tập

Câu nào dùng I'd với nghĩa I had và cho biết một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ?

  1. I packed my bag while the taxi waited.
  2. I'd packed my bag before the taxi arrived.
  3. I'd pack my bag if I had a larger suitcase.
Xem đáp án

I'd packed my bag before the taxi arrived.

Cụm từ

thousands and thousands of: lặp lại để nhấn mạnh số lượng khổng lồ

Cụm lặp thousands and thousands of có nghĩa là một số lượng vô cùng lớn. Việc lặp lại thousands tạo sự nhấn mạnh mạnh hơn so với chỉ dùng thousands of. Cụm này thường là cách ước lượng hoặc phóng đại để tăng sức biểu đạt, chứ không khẳng định rằng ai đó đã đếm một con số chính xác. Mẫu X and X tương tự cũng có thể nhấn mạnh những ý tưởng về quy mô lớn khác, như miles and miles hoặc years and years.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm lặp lại thousands để nhấn mạnh: The night sky seemed to contain ____ stars.

Xem đáp án

thousands and thousands of

but I didn't have one thing, Ngữ pháp

0:35

nhưng tôi không có một thứ,

friends that wanted to play them.

0:37

những người bạn muốn chơi cùng.

Ngữ pháp

one thing, friends: cách gọi chung rồi mới tiết lộ nội dung

Trong one thing, friends, one thing trước hết đóng vai trò là một cách gọi chung tạm thời. Sau một nhịp ngừng, friends that wanted to play them cho biết cách gọi chung đó thực sự chỉ điều gì. Việc trì hoãn phần giải thích tạo ra một chút chờ đợi và đặt trọng tâm vào friends. Ở đây, friends không phải là phần mở đầu của một câu riêng. Nó là phần giải thích được thêm vào cho one thing, một kiểu đồng vị lỏng thường gặp trong lời kể tự nhiên, không chuẩn bị trước.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một cách gọi chung trước rồi trực tiếp giải thích nội dung của nó?

  1. The picnic needed one thing: a dry place to sit.
  2. The picnic had a dry place to sit, and we needed one thing.
  3. The picnic needed one thing, so we packed sandwiches.
Xem đáp án

The picnic needed one thing: a dry place to sit.

Fortunately,

0:39

Thật may mắn,

someone told me about a strange doctor

0:40

có người kể cho tôi nghe về một vị bác sĩ kỳ lạ

who could create one for me.

0:43

người có thể tạo ra một người bạn cho tôi.

I submitted my details

0:45

Tôi đã đệ trình thông tin cá nhân của mình

and several weeks later, Mạch ý

0:47

và vài tuần sau,

there was a knock at my door. Cụm từ

0:48

có tiếng gõ cửa nhà tôi.

Mạch ý

several weeks later: đưa câu chuyện tiến lên

Several weeks later đưa câu chuyện từ một sự việc trước đó đến điều xảy ra sau vài tuần. Several chỉ một số lượng không chính xác; từ này không nêu một con số cố định và không có nghĩa là seven. Khi đứng đầu câu, cụm từ này đóng vai trò chuyển thời gian. Nó cho người nghe biết rằng câu chuyện bỏ qua quãng thời gian chờ đợi trước sự việc tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào đưa câu chuyện tiến lên một số tuần không xác định một cách tự nhiên?

  1. Seven weeks later, the package arrived.
  2. Several weeks later, the package arrived.
  3. Several weeks ago, the package arrived.
Xem đáp án

Several weeks later, the package arrived.

Cụm từ

there was a knock at my door: đưa tiếng gõ cửa vào câu chuyện

There was a knock at my door đưa một âm thanh hoặc sự việc mới vào câu chuyện. Câu này có nghĩa là ai đó đã gõ cửa, nhưng tập trung vào tiếng gõ thay vì người đã gõ. Ở đây, knock là danh từ đếm được nên được dùng dưới dạng a knock. Cụm danh từ này dùng at hoặc on trước the door hoặc my door.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu tiếng ai đó gõ cửa một cách tự nhiên trong một câu chuyện?

  1. Someone knocked my door just after midnight.
  2. There was a knock at the door just after midnight.
  3. There was a knock the door just after midnight.
Xem đáp án

There was a knock at the door just after midnight.

I opened it and saw a towering monster. Cách dùng từ

0:50

Tôi mở cửa và thấy một con quái vật cao sừng sững.

Cách dùng từ

towering monster: con quái vật cao sừng sững và đầy uy lực

Trong towering monster, towering có nghĩa là cực kỳ cao và vươn hẳn lên trên những thứ xung quanh. Từ này khiến con quái vật trông mạnh mẽ và áp đảo, chứ không chỉ có nghĩa là nó giống một tòa tháp. Tính từ này cũng có thể tả người, tòa nhà, cây hoặc vật khác có chiều cao nổi bật và chi phối toàn cảnh.

Luyện tập

Câu nào dùng towering với nghĩa “cực kỳ cao và trông rất uy nghi”?

  1. She answered in a towering whisper.
  2. I carried a towering coin in my pocket.
  3. A towering statue rose above the town square.
Xem đáp án

A towering statue rose above the town square.

"Let's play Settlers of Catan," Văn hóa

0:54

"Hãy chơi Settlers of Catan,"

it said.

0:57

nó nói.

Văn hóa

Settlers of Catan là một tên trò chơi bàn cờ hoàn chỉnh

Settlers of Catan được dùng làm tên của một trò chơi bàn cờ trong câu này. Người nói đang đề nghị mọi người chơi trò đó. Hãy hiểu cả ba từ là một tên riêng hoàn chỉnh, thay vì dịch riêng settlers và of Catan như các thành phần thông thường của câu. Hiện nay, trò chơi này cũng được biết đến rộng rãi với tên ngắn hơn là Catan.

Luyện tập

Settlers of Catan trong câu là gì?

  1. Tên của con quái vật đang nói.
  2. Tên của trò chơi bàn cờ đang được đề nghị.
  3. Một lời nói thông thường về những người định cư đến từ một nơi nào đó.
Xem đáp án

Tên của trò chơi bàn cờ đang được đề nghị.

"Great," I responded. Cách dùng từ

0:58

"Tuyệt vời," tôi đáp lại.

Cách dùng từ

responded: cách trang trọng hơn để nói “đáp lại”

Trong phần dẫn lời I responded, responded có nghĩa là “tôi đáp lại” hoặc “tôi nói để trả lời”. Từ này cho thấy Great liên quan đến điều vừa được nói hoặc vừa xảy ra, chứ không chỉ đơn thuần thông báo rằng ai đó đã nói. Responded trang trọng và có chủ ý hơn said, vì vậy thường xuất hiện trong văn kể chuyện và báo cáo. Ở đây, nó chỉ một lời đáp bằng lời nói, không chỉ là phản ứng cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành phần dẫn lời. Động từ nào thể hiện rõ nhất rằng lời nói này là một câu trả lời khá trang trọng cho điều đã được nói trước đó? "I understand," she ___.

  1. responded
  2. said
  3. spoke
Xem đáp án

responded

We started to play.

1:00

Chúng tôi bắt đầu chơi.

It was great.

1:01

Thật tuyệt vời.

Once we had finished, Ngữ pháp

1:03

Một khi chúng tôi đã chơi xong,

the monster spoke again.

1:04

con quái vật lại lên tiếng.

Ngữ pháp

Once we had finished: một hành động quá khứ hoàn tất trước hành động khác

Ở đây, once là liên từ chỉ thời gian mang nghĩa “khi” hoặc “sau khi”, chứ không mang nghĩa “một lần”. Mệnh đề Once we had finished lấy thời điểm sự việc đầu tiên hoàn tất làm mốc cho sự việc tiếp theo. Had finished ở thì quá khứ hoàn thành: nó đặt việc hoàn thành trước hành động quá khứ xảy ra sau là spoke. Once vốn đã giúp thể hiện thứ tự, nên không phải mọi câu tương tự đều bắt buộc dùng quá khứ hoàn thành; trong câu này, nó làm nổi bật rằng hành động đầu tiên đã hoàn tất.

Luyện tập

Điền dạng đầy đủ Once + we + thì quá khứ hoàn thành của finish để cho thấy bữa tối kết thúc trước: ____ dinner, we washed the dishes.

Xem đáp án

Once we had finished

"Let's play another board game."

1:06

"Hãy chơi một trò chơi cờ bàn khác."

However, I just needed to rest. Mạch ý

1:09

Tuy nhiên, tôi chỉ cần được nghỉ ngơi.

Mạch ý

However, để mở đầu một câu mang ý tương phản

Ở đầu câu, However báo hiệu rằng ý tiếp theo tương phản với điều đã nói trước đó. Từ này chuyển hướng câu chuyện từ hoạt động trước đó sang việc người nói cần dừng lại và nghỉ ngơi. However là trạng từ liên kết. Ở đây, nó mở đầu một câu hoàn chỉnh và được theo sau bởi dấu phẩy: However, + mệnh đề.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng however đúng ở đầu câu?

  1. The game was exciting. However, I needed a break.
  2. The game was exciting however but I needed a break.
  3. The game was exciting, however, I needed a break.
Xem đáp án

The game was exciting. However, I needed a break.

"Let's play another board game,"

1:12

"Hãy chơi một trò chơi cờ bàn khác,"

his voice boomed. Cách dùng từ

1:15

giọng nó vang rền.

Cách dùng từ

his voice boomed: một giọng trầm và mạnh mẽ

Trong his voice boomed, boomed có nghĩa là giọng của anh ấy nghe rất to, trầm và vang. Động từ này tạo cảm giác giọng nói lấp đầy không gian và có thể gợi ra quyền lực hoặc áp lực. Đây là cách miêu tả âm thanh sinh động, không phải một vụ nổ theo nghĩa đen. Nó tạo hình ảnh mạnh hơn so với việc chỉ nói he spoke loudly.

Luyện tập

Câu nào dùng boomed một cách tự nhiên để miêu tả giọng nói?

  1. The coach's voice boomed across the noisy gym.
  2. Maya's voice boomed in a whisper so no one else could hear.
  3. The feather boomed softly as it landed on the pillow.
Xem đáp án

The coach's voice boomed across the noisy gym.

The food in my kitchen had completely depleted

1:17

Nguồn thực phẩm trong bếp của tôi đã hoàn toàn cạn kiệt

and I wanted to go out and purchase something from the shops. Cách dùng từ

1:20

và tôi muốn ra ngoài để mua sắm thứ gì đó từ các cửa hàng.

Cách dùng từ

purchase: lựa chọn trang trọng hơn buy

Trong câu này, purchase là động từ có nghĩa là buy, tức là “mua”. Nó không mô tả một giao dịch phức tạp hơn mà chỉ làm cho hành động thông thường nghe trang trọng hơn. Trong cuộc trò chuyện hằng ngày về việc mua thức ăn, quần áo hoặc những món đồ bình thường khác, buy thường là lựa chọn tự nhiên hơn. Purchase thường gặp trong ngôn ngữ kinh doanh, thông tin chính thức và lời kể cố ý mang tính trang trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng cách diễn đạt cố ý trang trọng phù hợp với một thông báo bán vé chính thức?

  1. You can buy tickets on our website.
  2. Tickets may be purchased through our official website.
  3. Let's grab tickets on our website.
Xem đáp án

Tickets may be purchased through our official website.

I felt like I was going to lose consciousness. Cách dùng từ

1:24

Tôi cảm thấy như mình sắp mất đi ý thức.

Cách dùng từ

lose consciousness: cách nói trang trọng của faint

Trong câu này, lose consciousness có nghĩa là không còn tỉnh táo và nhận biết những gì đang xảy ra. Đây là một cụm từ cố định, trang trọng để nói rằng ai đó trở nên bất tỉnh, chứ không phải ý nghĩa đen là làm thất lạc ý thức. I felt like I was going to... cho thấy người nói nghĩ việc này sắp xảy ra; câu không nói rằng người đó thực sự đã mất ý thức.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo trang trọng bằng dạng quá khứ của lose consciousness: The patient briefly ____ after the fall.

Xem đáp án

lost consciousness

I decided that I couldn't tolerate this any longer Cách dùng từ

1:26

Tôi quyết định rằng mình không thể dung túng chuyện này thêm nữa

Cách dùng từ

couldn't tolerate this any longer: diễn tả một cách trang trọng rằng đã tới giới hạn

Couldn't tolerate this any longer có nghĩa là người nói đã đạt đến giới hạn của những gì mình có thể chấp nhận. Ở đây, this chỉ hành vi không mong muốn cứ lặp đi lặp lại, còn tolerate là động từ chính mang nghĩa “chịu đựng hoặc chấp nhận điều khó chịu”. Trong câu phủ định, any longer cho biết một việc sẽ không tiếp tục kể từ thời điểm đó. Cụm từ đánh dấu điểm kết thúc: người nói sẽ không tiếp tục chấp nhận tình trạng này.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với một báo cáo sự việc trang trọng, trong đó nói rằng những lần gây gián đoạn lặp đi lặp lại đã vượt quá giới hạn chấp nhận được?

  1. We hoped the repeated disruptions would continue.
  2. We couldn't put up with the repeated disruptions anymore.
  3. We couldn't tolerate the repeated disruptions any longer.
Xem đáp án

We couldn't tolerate the repeated disruptions any longer.

and I evicted him. Cách dùng từ

1:30

và tôi đã trục xuất nó.

Cách dùng từ

evicted him: chính thức buộc ai đó rời khỏi nhà

Evicted him có nghĩa là khiến người đó phải rời khỏi một căn nhà hoặc bất động sản khác. Evict là động từ trang trọng, thường được dùng khi chủ nhà hoặc cơ quan có thẩm quyền buộc người thuê nhà, cư dân hoặc người chiếm giữ phải rời khỏi bất động sản, thường thông qua một quy trình pháp lý. Ở đây, người nói chỉ đang đuổi một con quái vật ra khỏi nhà. Việc chọn từ evicted có sắc thái pháp lý thay cho một cách nói thông thường khiến hành động cố ý nghe có vẻ long trọng quá mức và hài hước.

Luyện tập

Câu nào dùng evict theo nghĩa trang trọng thông thường liên quan đến nhà ở?

  1. The waiter evicted the empty cups from the table.
  2. The landlord evicted the tenant after receiving a court order.
  3. The coach evicted the player from the team after practice.
Xem đáp án

The landlord evicted the tenant after receiving a court order.

Goodbye.

1:31

Tạm biệt.

Now,

1:32

Bây giờ,

look at the transcript in the description below

1:33

hãy xem phần lời thoại trong phần mô tả bên dưới

and note down five formal words

1:36

và ghi lại năm từ trang trọng

and try and change them into informal words.

1:38

rồi cố gắng đổi chúng thành những từ thân mật.

Are you ready?

1:41

Bạn đã sẵn sàng chưa?

Let's press the pause button.

1:42

Hãy nhấn nút tạm dừng nào.

Have you pressed it?

1:44

Bạn đã nhấn chưa?

Welcome back.

1:47

Chào mừng trở lại.

Now, I'm going to tell the same story Mạch ý

1:48

Bây giờ, tôi sẽ kể lại chính câu chuyện đó

using informal language.

1:50

bằng ngôn ngữ thân mật.

Mạch ý

same story using informal language: cùng nội dung, phong cách mới

Cụm từ này tách phần giữ nguyên khỏi phần thay đổi. same story cho người nghe biết rằng các sự việc và nội dung chính sẽ không đổi; using informal language cho biết cách dùng từ và phong cách ngôn ngữ sẽ thay đổi. Khi được đặt trước phiên bản thứ hai, cụm từ này đóng vai trò như một lời báo hiệu. Nó hướng người nghe chú ý đến sự khác biệt về phong cách ngôn ngữ thay vì chờ đợi một câu chuyện khác.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời báo hiệu tương tự: nội dung giữ nguyên nhưng cách diễn đạt thay đổi?

  1. Now I'll explain a completely different rule.
  2. Now I'll explain the same rule using simpler language.
  3. Now I'll repeat the same words at the same speed.
Xem đáp án

Now I'll explain the same rule using simpler language.

I'd got hold of thousands and thousands of board games,

1:51

Tôi đã tậu được hàng nghìn trò chơi cờ bàn,

but I didn't have one thing

1:55

nhưng tôi không có một thứ

that I needed to play them.

1:57

mà tôi cần để chơi cùng.

That's friends. Mạch ý

1:58

Đó là bạn bè.

Mạch ý

That's friends: tiết lộ câu trả lời sau phần dẫn dắt

Trong That's friends, That chỉ ngược lại one thing còn thiếu trong câu trước. Người nói trước tiên để lại một khoảng trống thông tin, rồi đưa friends ra làm câu trả lời trong một câu ngắn riêng biệt. Đặt câu trả lời sau một nhịp ngừng giúp nhấn mạnh nó trong lời nói. Cách sắp xếp chung là nêu một thứ chưa biết hoặc còn thiếu, rồi dùng một câu ngắn để tiết lộ đó là gì.

Luyện tập

Một nhóm nói: “We need one more thing to open the file. What is it?” Câu trả lời nào dùng That's... một cách tự nhiên để tiết lộ đáp án?

  1. That's the password.
  2. Those are my passwords.
  3. My friends are over there.
Xem đáp án

That's the password.

So, I passed on my details

2:00

Vì vậy, tôi đã đưa thông tin của mình

to this weird doctor

2:02

cho vị bác sĩ quái gở này

and suddenly, I heard a knock at my door.

2:04

và đột nhiên, tôi nghe thấy tiếng gõ cửa.

And there before me was this weird-looking Ghi chú

2:08

Và đứng trước mặt tôi là con quái vật có hình dáng kỳ dị,

massive ginormous monster. Cách dùng từ

2:12

vô cùng to lớn này.

Ngữ pháp

And there before me was ...: đảo ngữ nơi chốn để hé lộ khung cảnh

And there before me was ... dùng đảo ngữ chỉ nơi chốn. Cụm chỉ nơi chốn there before me đứng trước, tiếp theo là động từ was. Cụm danh từ dài this ... monster là chủ ngữ dù nó xuất hiện sau động từ. Trật tự này dựng lên khung cảnh trước rồi mới tiết lộ có gì ở đó, khiến khoảnh khắc trở nên sinh động và kịch tính hơn. Trật tự trung tính A monster was there before me. đưa chủ ngữ lên trước.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên trật tự nơi chốn + động từ + chủ ngữ mới để hé lộ khung cảnh?

  1. An ancient castle stood there before us.
  2. There before us stood an ancient castle.
  3. There before us was stood an ancient castle.
Xem đáp án

There before us stood an ancient castle.

Cách dùng từ

weird-looking: miêu tả vẻ ngoài bằng adjective + looking

weird-looking là tính từ ghép, có nghĩa là một thứ gì đó có vẻ ngoài kỳ lạ. Ở đây, weird diễn tả ấn tượng thị giác, còn looking giúp biến ấn tượng đó thành thành phần bổ nghĩa cho monster. Khi đứng trước danh từ, weird và looking được nối bằng dấu gạch nối để người đọc hiểu chúng là một thành phần bổ nghĩa thống nhất. Cùng mẫu này có tired-looking, friendly-looking và expensive-looking.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ ghép tạo từ friendly + looking: A ____ dog came toward us.

Xem đáp án

friendly-looking

Cách dùng từ

massive ginormous: chồng tính từ để nhấn mạnh hơn

Massive và ginormous đều có nghĩa là “rất lớn”. Khi được đặt liền nhau trước monster, chúng tạo thêm nhiều lớp nhấn mạnh: người nói muốn con quái vật nghe có vẻ cực kỳ to lớn, chứ không mô tả hai loại kích thước khác nhau. Ginormous là từ đặc biệt thân mật và sinh động. Từ này thường thể hiện sự hào hứng, ngạc nhiên hoặc cách nói phóng đại để tạo sự hài hước.

Luyện tập

Trong tình huống nào ginormous được dùng tự nhiên nhất?

  1. Một nhà khoa học chỉ ghi một kết quả chính xác là ginormous.
  2. Một kỹ sư viết ginormous thay vì nêu chiều dài đã đo của cây cầu.
  3. Một đứa trẻ hào hứng nói: "Look at that ginormous pumpkin!"
Xem đáp án

Một đứa trẻ hào hứng nói: "Look at that ginormous pumpkin!"

And he said,

2:16

Rồi nó nói,

"Let's play board games."

2:17

"Chơi cờ bàn đi."

He got out Settlers of Catan, Cụm động từ

2:19

Nó lấy trò Settlers of Catan ra,

Cụm động từ

got out: lấy một thứ ra để sử dụng

Ở đây, got out có nghĩa là “lấy ra” hoặc “mang ra”. Settlers of Catan là thứ anh ấy lấy khỏi nơi cất giữ để có thể sử dụng. Khi tân ngữ là danh từ, cả get out the game và get the game out đều dùng được. Khi là đại từ, phải đặt nó ở giữa: get it out. Nếu không có tân ngữ, get out thường có nghĩa là “đi ra” hoặc “rời đi”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get out với nghĩa “lấy ra khỏi nơi cất giữ”: Leo ____ the map and studied the trail.

Xem đáp án

got out

and he said,

2:22

và nó nói,

"Let's play now."

2:23

"Chơi ngay đi."

And I said,

2:25

Rồi tôi bảo,

"Well, that that's great." Ý định

2:26

"Chà, điều đó đó thật tuyệt."

Ý định

Well, dùng để đệm trước khi trả lời

Khi đứng ở đầu câu trả lời, Well, cho người nói một khoảng dừng ngắn trước khi đưa ra ý chính. Nó có thể làm cho câu trả lời bớt đột ngột hoặc cho thấy người nói đang lựa chọn từ ngữ. Ở đây, Well, là một dấu hiệu tổ chức lời nói, không phải từ dùng để khen điều gì đó là tốt. Trong câu này, Well, kết hợp với từ that được lặp lại, khiến that's great nghe giống một phản ứng đưa ra tại chỗ và hơi do dự hơn là sự đồng tình nhiệt tình.

Luyện tập

Câu trả lời nào dùng Well, để làm dịu một câu trả lời do dự?

  1. Excellent, I don't think I'm ready yet.
  2. Well, I don't think I'm ready yet.
  3. I don't think I'm ready yet, certainly.
Xem đáp án

Well, I don't think I'm ready yet.

So, we started playing.

2:27

Thế là chúng tôi bắt đầu chơi.

And we finished,

2:29

Rồi chúng tôi chơi xong,

and he said,

2:30

và nó nói,

"Let's play another game."

2:31

"Chơi trò khác đi."

I said,

2:32

Tôi nói,

"Well, okay, that's that's brilliant."

2:33

"Chà, được thôi, điều đó đó thật hay."

So, we played again Mạch ý

2:35

Thế là chúng tôi lại chơi tiếp

and again and again.

2:37

và chơi mãi chơi mãi.

Mạch ý

again and again and again để nhấn mạnh hành động lặp lại

Again and again có nghĩa là một hành động xảy ra lặp đi lặp lại. Thêm một and again nữa cũng làm chính lời nói được lặp lại, khiến người nghe cảm thấy hành động cứ tiếp diễn. Ba lần xuất hiện của again không có nghĩa là đã chơi đúng ba lần. Chúng phóng đại số lần hành động tiếp tục và có thể tạo thêm cảm giác mệt mỏi, khó chịu hoặc hài hước cho câu chuyện.

Luyện tập

Trong We knocked again and again and again, cụm từ được lặp lại có nghĩa gì?

  1. Chúng tôi gõ cửa đúng ba lần.
  2. Chúng tôi gõ cửa nhiều lần, nhấn mạnh mạnh mẽ sự lặp lại.
  3. Chúng tôi gõ một lần vào ba cánh cửa khác nhau.
Xem đáp án

Chúng tôi gõ cửa nhiều lần, nhấn mạnh mạnh mẽ sự lặp lại.

We played so much Ngữ pháp

2:39

Chúng tôi chơi nhiều đến nỗi

that the food in my kitchen

2:40

thức ăn trong bếp

had completely run out.

2:41

đã hết sạch sành sanh.

Ngữ pháp

so much that để diễn tả kết quả

Trong câu này, so much diễn tả mức độ hoặc lượng chơi rất lớn. that dẫn vào kết quả: thức ăn đã hết sạch. Mệnh đề sau that là mệnh đề kết quả, không phải mệnh đề dùng để miêu tả một danh từ. Dùng cấu trúc so + mức độ hoặc số lượng + that + kết quả để cho thấy một tình huống mạnh hoặc nhiều đến mức gây ra tình huống khác. Sau động từ chỉ hành động, so much that có thể hiểu là “làm nhiều đến mức…”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu so much that: We sang ____ our throats hurt.

Xem đáp án

so much that

Then suddenly, I just felt like I was going to

2:43

Rồi đột nhiên, tôi cứ cảm thấy như mình sắp

I was going to faint. Cách dùng từ

2:45

mình sắp ngất xỉu.

Cách dùng từ

I was going to faint: sắp ngất đi

Ở đây, I was going to faint có nghĩa là người nói cảm thấy mình sắp ngất. Cấu trúc was going to trình bày một sự việc tương lai nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Khi đi với một sự việc không chủ ý như ngất xỉu, cấu trúc này miêu tả điều có vẻ sắp xảy ra, không phải ý định hay sự di chuyển đến một nơi nào đó. To faint có nghĩa là mất ý thức trong thời gian ngắn. Nói ai đó was going to faint chỉ cho biết người đó có vẻ sắp ngất; không có nghĩa là họ đã thật sự ngất.

Luyện tập

Câu nào dùng was going to cho một sự việc có vẻ sắp xảy ra, thay vì một kế hoạch?

  1. She said she was going to study after dinner.
  2. She felt dizzy and thought she was going to faint.
  3. She had decided she was going to visit her aunt.
Xem đáp án

She felt dizzy and thought she was going to faint.

I couldn't put up with him anymore. Cụm động từ

2:46

Tôi không thể chịu đựng nó thêm được nữa.

Cụm động từ

couldn't put up with: sự kiên nhẫn đã đến giới hạn

Put up with có nghĩa là chịu đựng hoặc tiếp tục chấp nhận điều gì đó khó chịu. Trong couldn't put up with, couldn't cho thấy người nói không còn có thể hoặc không còn muốn chịu đựng người đó. Hãy hiểu put up with như một cụm hoàn chỉnh. Người hoặc sự việc bị chịu đựng đứng sau with: put up with him, put up with the noise. Anymore cho thấy sự kiên nhẫn của người nói đã chạm đến giới hạn.

Luyện tập

Hoàn thành bằng can't và cụm động từ put up with: I ____ this loud music anymore.

Xem đáp án

can't put up with

So, I chucked him out. Cụm động từ

2:48

Thế là tôi đã đuổi cổ nó ra ngoài.

Cụm động từ

chucked him out: buộc anh ta rời đi theo cách nói thân mật

Chuck someone out có nghĩa là buộc hoặc bảo ai đó rời khỏi một nơi. Ở đây, chucked him out cho biết người nói đã khiến anh ta rời đi; cụm này không có nghĩa là người nói thực sự ném cơ thể anh ta ra ngoài. Chuck out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, nó đứng giữa chuck và out: dùng chuck him out và chucked him out, không dùng chucked out him.

Luyện tập

Hoàn thành câu thân mật bằng dạng quá khứ của chuck out và đại từ him: The guards ____ after he started a fight.

Xem đáp án

chucked him out

Bye.

2:50

Tạm biệt nhé.

Did you notice any differences Mạch ý

2:51

Bạn có nhận ra bất kỳ sự khác biệt nào

between those stories?

2:53

giữa hai câu chuyện đó không?

Mạch ý

Did you notice any differences...?: câu hỏi gợi mở sự so sánh

Did you notice any differences...? biến câu hỏi về việc nhận thấy điều gì đó thành lời gợi ý so sánh. Sau khi mọi người xem hoặc nghe hai phiên bản, câu hỏi này yêu cầu họ nhớ lại và nói xem có gì khác nhau. Ở đây, notice có nghĩa là “nhận thấy”, không phải “tìm kiếm”. Any differences không giới hạn số lượng: người nghe có thể nêu một hoặc nhiều điểm khác biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ trong bài dùng để hỏi xem ai đó đã nhận thấy điểm khác biệt chưa: ____ between the two pictures?

Xem đáp án

Did you notice any differences

Here are three different words Mạch ý

2:54

Dưới đây là ba từ khác nhau

that I changed.

2:56

mà tôi đã thay đổi.

Mạch ý

Here are three different words: giới thiệu một danh sách

Here are three different words dùng để giới thiệu một danh sách có nhiều mục trước khi giải thích từng mục. Here hướng sự chú ý đến nội dung sắp nói và báo rõ rằng một danh sách đang bắt đầu. Three different words chỉ nhiều hơn một mục, vì vậy động từ là are. Khi giới thiệu một mục, hãy dùng Here is.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu đúng hai ví dụ sẽ được liệt kê tiếp theo?

  1. Here are two examples of the rule.
  2. Here are one example of the rule.
  3. Here is two examples of the rule.
Xem đáp án

Here are two examples of the rule.

One word was get hold of.

2:57

Từ đầu tiên là "get hold of".

So, in the first story,

3:00

Vậy, trong câu chuyện thứ nhất,

I said to acquire, Cách dùng từ

3:02

tôi đã nói là "acquire",

which is a very formal way Mạch ý

3:03

đây là một cách rất trang trọng

of saying to get something.

3:05

để nói về việc có được thứ gì đó.

But in the second story,

3:07

Nhưng trong câu chuyện thứ hai,

I said to get hold of,

3:08

tôi đã nói là "get hold of",

which is an informal way

3:10

đây là một cách thân mật

of saying acquire.

3:11

để thay thế cho "acquire".

Cách dùng từ

to acquire ... to get hold of: chọn cách diễn đạt trang trọng hoặc thân mật

Trong câu này, to acquire và to get hold of đều có nghĩa là có được một thứ gì đó. Người nói dùng chúng để cho thấy sự khác biệt về sắc thái ngôn ngữ: acquire là lựa chọn trang trọng hơn, còn get hold of mang tính thân mật và hội thoại. Ở đây, get hold of hoạt động như một cụm từ hoàn chỉnh. Cụm này thường có nghĩa là tìm được hoặc xoay xở để có được thứ gì đó, chứ không phải cầm nó trong tay theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất cho một báo cáo công ty trang trọng về việc mua quyền?

  1. The company got hold of the distribution rights in 2024.
  2. The company acquired the distribution rights in 2024.
  3. The company grabbed the distribution rights in 2024.
Xem đáp án

The company acquired the distribution rights in 2024.

Mạch ý

which is a formal/informal way of saying ...: giải thích sắc thái ngôn ngữ

Cấu trúc X is a formal/informal way of saying Y giải thích sự khác biệt về sắc thái ngôn ngữ. Nó cho biết X diễn đạt gần đúng ý nghĩa của Y nhưng thuộc phong cách trang trọng hơn hoặc không trang trọng hơn. Ở đây, way of saying có nghĩa là cách lựa chọn từ ngữ, không phải cách nói về mặt thể chất. Trong ví dụ, which chỉ lại cách diễn đạt vừa được nhắc đến. Sau saying, Y có thể là một cách diễn đạt khác như acquire, hoặc một lời giải thích ngắn về ý nghĩa như to get something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu dùng để mô tả cách diễn đạt trang trọng hơn: In this vocabulary guide, To commence is ____ to start.

Xem đáp án

a formal way of saying

The second word is submitted.

3:12

Từ thứ hai là "submitted".

So, in the first story,

3:15

Vậy, trong câu chuyện thứ nhất,

I said,

3:16

tôi đã nói,

"I submitted my details," Cách dùng từ

3:17

"Tôi đã đệ trình thông tin của mình,"

which sounds very formal. Cách dùng từ

3:19

nghe có vẻ rất trang trọng.

Cách dùng từ

which sounds very formal: sound + tính từ

Sound + tính từ dùng để mô tả ấn tượng mà một điều gì đó tạo ra. Ở đây, sounds very formal có nghĩa là cách diễn đạt tạo cảm giác rất trang trọng; câu này không nói về âm lượng hay chất lượng âm thanh. Which quay lại chỉ I submitted my details và bổ sung nhận xét về cách diễn đạt đó. Bạn có thể dùng cùng cấu trúc để nói một cách diễn đạt sounds natural, sounds polite, sounds strange hoặc sounds informal.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng sound + tính từ để nhận xét mức độ trang trọng?

  1. That sounds very formally.
  2. That sounds like very formal.
  3. That sounds very formal.
Xem đáp án

That sounds very formal.

But in the second story,

3:21

Nhưng trong câu chuyện thứ hai,

I said,

3:22

tôi đã nói,

"I passed on my details,"

3:23

"Tôi đã đưa thông tin của mình,"

which is informal.

3:25

đây là cách nói thân mật.

Cách dùng từ

I submitted my details ... I passed on my details: trang trọng và thân mật

Trong ngữ cảnh này, cả hai câu đều có nghĩa là người nói đã đưa thông tin cá nhân hoặc thông tin liên lạc cho ai đó. Details có thể gồm tên, địa chỉ, số điện thoại hoặc thông tin khác được yêu cầu. Điểm khác biệt chính là mức độ trang trọng và tình huống sử dụng. I submitted my details gợi đến một quy trình chính thức, chẳng hạn như đăng ký hoặc điền biểu mẫu trực tuyến. I passed on my details tập trung vào việc đưa hoặc chuyển thông tin cho người khác và nghe gần với văn nói hơn.

Luyện tập

Câu nào là lựa chọn tự nhiên cho một đơn đăng ký trực tuyến chính thức?

  1. I passed on your phone number to the coach.
  2. Please pass on your details to Maya when you see her.
  3. Please submit your details through the online application form.
Xem đáp án

Please submit your details through the online application form.

The third word is depleted.

3:26

Từ thứ ba là "depleted".

So, in the first story,

3:29

Vậy, trong câu chuyện thứ nhất,

I said,

3:30

tôi đã nói,

"The food in my kitchen

3:31

"Nguồn thực phẩm trong bếp của tôi

had completely depleted," Cách dùng từ

3:32

đã hoàn toàn cạn kiệt,"

which sounds very formal.

3:34

nghe có vẻ rất trang trọng.

But in the second story,

3:36

Nhưng trong câu chuyện thứ hai,

I said,

3:37

tôi đã nói,

"The food in my kitchen

3:38

"Thức ăn trong bếp của tôi

had completely run out,"

3:39

đã hết sạch sành sanh,"

which is informal.

3:41

đây là cách nói thân mật.

Cách dùng từ

had completely depleted ... had completely run out: lựa chọn trang trọng và hằng ngày

Cả hai phần được tô nổi đều cho biết không còn thức ăn trước một thời điểm khác trong quá khứ. had completely run out là lựa chọn tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày. Ở đây, run out là một cụm động từ nội động, và nguồn tài nguyên đã hết có thể làm chủ ngữ. Tuy nhiên, had completely depleted với food làm chủ ngữ không phổ biến trong tiếng Anh chuẩn hiện nay vì deplete thường là ngoại động từ. Cách nói trang trọng tự nhiên là had been completely depleted. Vì vậy, không thể chỉ thay run out bằng deplete ở thể chủ động: dùng had run out trong ngữ cảnh hằng ngày và had been depleted trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất trong giao tiếp hằng ngày rằng không còn thức ăn?

  1. The food had completely run out.
  2. The food had completely depleted.
  3. The food had been completely depleted.
Xem đáp án

The food had completely run out.

Those are three examples,

3:42

Đó là ba ví dụ,

but maybe you found some more. Mạch ý

3:44

nhưng có thể bạn đã tìm thấy nhiều hơn.

Mạch ý

but maybe you found some more: mời người khác bổ sung ý tưởng

but đánh dấu sự chuyển hướng từ ba ví dụ đã nêu xong sang một khả năng còn để ngỏ. maybe làm nhẹ mức độ khẳng định, tạo khoảng trống để người nghe đóng góp thay vì quả quyết rằng họ chắc chắn đã tìm thấy thêm. some more thay cho thêm ví dụ hoặc thêm điểm khác biệt, là loại thông tin đã được xác định trong ngữ cảnh. Cách lược bỏ này tránh lặp lại danh từ và giữ trọng tâm ở lời mời bổ sung thông tin.

Luyện tập

but maybe you found some more có chức năng gì trong câu này?

  1. Bác bỏ ba ví dụ vì cho rằng chúng không đúng.
  2. Khẳng định chắc chắn rằng người nghe đã tìm thấy thêm.
  3. Khép lại danh sách ngắn và nhẹ nhàng mời người nghe bổ sung những phát hiện khác.
Xem đáp án

Khép lại danh sách ngắn và nhẹ nhàng mời người nghe bổ sung những phát hiện khác.

Please let me know in the comments section Cụm từ

3:46

Vui lòng cho tôi biết trong phần bình luận

if you found any other differences

3:48

nếu bạn tìm thấy bất kỳ sự khác biệt nào khác

between the two stories.

3:49

giữa hai câu chuyện nhé.

Cụm từ

Please let me know in the comments section: mời người xem trả lời

Please let me know là cách lịch sự để yêu cầu ai đó cung cấp thông tin. Trong câu này, in the comments section cho người xem biết nên trả lời ở đâu: khu vực bên dưới video nơi mọi người đăng bình luận. Cấu trúc thường gặp là Please let me know + mệnh đề bắt đầu bằng if, when hoặc một từ để hỏi. Cấu trúc này mời người kia cung cấp thông tin, thường là sau khi họ nhận thấy hoặc biết được điều gì đó, chứ không ra lệnh phải trả lời ngay.

Luyện tập

Dùng let me know để hoàn thành lời đề nghị lịch sự: Please ____ in the comments section if you spot another difference.

Xem đáp án

let me know

And farewell to you. Cách dùng từ

3:51

Và gửi lời chào tạm biệt tới bạn.

Cách dùng từ

farewell to you: lời từ biệt trang trọng và kịch tính

Farewell to you có nghĩa là nói lời tạm biệt với một người, nhưng nghe trang trọng và kịch tính hơn nhiều so với lời tạm biệt thông thường. Cụm to you hướng lời từ biệt đến một người cụ thể và có thể khiến cả câu giống một lời nói trong nghi lễ. Ở đây, Bye-bye xuất hiện ngay sau đó khiến farewell giống một cách cố ý nói quá cho vui hơn là khẳng định rằng họ sẽ không bao giờ gặp lại. Farewell có thể đánh dấu một cuộc chia tay quan trọng hoặc lâu dài, nhưng không phải lúc nào cũng có nghĩa là mãi mãi.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng sau: hai người bạn học sẽ gặp lại nhau vào ngày mai. Một người nói một cách tự nhiên: “Farewell to you.” Đây có phải lựa chọn trung tính thường dùng không?

  1. Không. Câu này nghe trang trọng hoặc kịch tính khác thường trong tình huống này.
  2. Có. Đây là lựa chọn trung tính thường dùng.
Xem đáp án

Không. Câu này nghe trang trọng hoặc kịch tính khác thường trong tình huống này.

Bye-bye.

3:52

Bái bai.