Lịch sử đen tối của chuối - John Soluri: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video trình bày quá trình chuối trở thành một mặt hàng lớn tại Hoa Kỳ, cách United Fruit giành quyền lực chính trị và kinh tế ở Trung Mỹ, cùng việc canh tác độc canh tạo điều kiện cho bệnh Panama lan rộng trước khi ngành này chuyển sang giống Cavendish và đối mặt với các rủi ro môi trường mới. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. in hopes of reclaiming power — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách dùng in hopes of với danh từ hoặc dạng động từ -ing để diễn đạt kết quả mà một hành động hướng tới trong lối kể trang trọng. Trong ngữ cảnh này, cụm từ biến mong muốn giành lại quyền lực của Bonilla thành mục đích của chuyến đi, đồng thời tạo sắc thái trau chuốt hơn so với cách nói đơn giản bằng hoping to. 2. spreading quickly via the same system — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách người kể liên kết nguyên nhân với hệ quả bằng việc nhắc lại một hệ thống đã được giải thích trước đó. Cụm từ cho thấy mạng lưới vận tải từng tạo lợi nhuận từ xuất khẩu chuối giá rẻ cũng đưa mầm bệnh từ đồn điền này sang đồn điền khác, giúp bạn theo dõi lập luận về hai tác động trái ngược đầy tính mỉa mai của cùng một cơ sở hạ tầng. 3. has lost its stranglehold on Latin American politics. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu stranglehold on là một ẩn dụ mạnh về sự kiểm soát áp đảo và kìm hãm, chứ không phải hành động siết cổ theo nghĩa đen. Bạn có thể dùng cụm này trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc thể chế để nói rằng quyền lực mà một tổ chức từng áp đặt lên một khu vực hay ngành nghề đã suy yếu đáng kể.
Nội dung bài học
On a December night in 1910: xác lập thời gian của câu chuyện
Khi được đặt ở đầu câu, On a December night in 1910 cho người nghe biết trước câu chuyện diễn ra khi nào. Cụm từ này đi từ mốc thời gian rộng là tháng 12 năm 1910 đến một đêm cụ thể rồi mới giới thiệu hành động chính. Cấu trúc On a/an + phần miêu tả + thời điểm trong ngày + in + năm là cách tự nhiên để mở đầu một câu chuyện hoặc bài tường thuật lịch sử. Dùng on cho đêm cụ thể và in để giới thiệu năm.
Luyện tập
On a December night in 1910 có chức năng kể chuyện chính nào khi đứng ở đầu một câu chuyện?
- Cho thấy sự việc kéo dài suốt cả tháng
- Nói rằng sự việc xảy ra vào mỗi tháng 12
- Đưa người nghe đến một thời điểm cụ thể trước khi hành động bắt đầu
Xem đáp án
Đưa người nghe đến một thời điểm cụ thể trước khi hành động bắt đầu
exiled former leader: chức vụ trước đây và cảnh lưu đày
Trong exiled former leader, cả exiled và former đều bổ nghĩa cho leader. Former cho biết người đó không còn giữ vị trí lãnh đạo; exiled cho biết người đó bị ép buộc hoặc chịu áp lực chính trị phải sống xa đất nước hay môi trường chính trị của mình. Cụm từ ngắn gọn này cung cấp đồng thời hai lớp thông tin: chức vụ trước đây và hoàn cảnh chính trị của người đó tại thời điểm ấy trong câu chuyện. Nó không có nghĩa là một lãnh đạo đương nhiệm chỉ đang đi nước ngoài.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với exiled former leader?
- Một cựu lãnh đạo đang đi nghỉ bình thường ở nước ngoài
- Một người không còn lãnh đạo và bị buộc phải sống xa đất nước của mình
- Một lãnh đạo đương nhiệm đang thực hiện chuyến thăm chính thức ngắn ngày ở nước ngoài
Xem đáp án
Một người không còn lãnh đạo và bị buộc phải sống xa đất nước của mình
With a group of heavily armed accomplices,
0:17Cùng với một nhóm đồng bọn được trang bị vũ khí hạng nặng,
set sail for: bắt đầu hành trình đường biển tới một điểm đến
set sail for có nghĩa là bắt đầu hành trình đường biển hướng tới một điểm đến cụ thể. Trong câu này, ông bắt đầu chuyến đi tới Honduras; set sail là một cụm từ cố định, còn for giới thiệu điểm đến. Cụm từ này tạo ra hình ảnh hàng hải rõ nét, nên đặc biệt tự nhiên trong các câu chuyện về du lịch, phiêu lưu và lịch sử.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là bắt đầu hành trình đường biển hướng tới một nơi: At sunrise, the expedition ship ____ Greenland.
Xem đáp án
set sail for
in hopes of reclaiming power: diễn đạt một kết quả được kỳ vọng
In hopes of reclaiming power giải thích kết quả mà ông hy vọng đạt được từ chuyến đi: ông muốn giành lại quyền kiểm soát. Cụm này thể hiện mục đích hoặc kỳ vọng, không khẳng định kết quả chắc chắn xảy ra. Cấu trúc là in hopes of + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, of là giới từ nên reclaim chuyển thành reclaiming: do something in hopes of doing something.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là với hy vọng: The clinic extended its hours ____ serving more patients.
Xem đáp án
in hopes of
by whatever means necessary: dùng bất kỳ phương thức cần thiết nào
by whatever means necessary có nghĩa là “dùng bất kỳ phương thức nào cần thiết để đạt được mục tiêu”. Ở đây, means là danh từ mang nghĩa “phương thức hoặc cách thức”, không phải động từ mang nghĩa “có nghĩa là”; whatever cho biết không có phương thức cụ thể nào bị loại trừ. Trong câu này, việc giành lại quyền lực được đặt thành mục tiêu cao hơn mọi điều khác. Vì không giới hạn phương thức, cụm từ có sắc thái mạnh và có thể gợi ý sự sẵn sàng dùng đến hành động cực đoan, phi đạo đức hoặc bất hợp pháp, dù giới hạn chính xác vẫn phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Luyện tập
Câu này có phù hợp trong một đơn xin việc trang trọng không? “I will get this job by whatever means necessary.”
- Không phù hợp
- Phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
known throughout Latin America as El Pulpo: tên gọi và phạm vi địa lý
Known throughout Latin America as El Pulpo là một cụm quá khứ phân từ bổ nghĩa cho a notorious organization. Cụm này cho biết người dân trên khắp Mỹ Latinh biết hoặc gọi tổ chức đó bằng tên El Pulpo. Cấu trúc có thể áp dụng là be known in/throughout + địa điểm + as + tên hoặc danh hiệu. Cụm từ chỉ địa điểm cho biết phạm vi địa lý nơi tên gọi đó được biết đến, còn as giới thiệu tên hoặc thân phận.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng mọi người gọi thị trấn là “the City of Roses”?
- The town is known by the City of Roses.
- The town is known for the City of Roses.
- The town is known as the City of Roses.
Xem đáp án
The town is known as the City of Roses.
El Pulpo, or the Octopus: or dùng để giải thích
El Pulpo là cách nói trong tiếng Tây Ban Nha tương ứng với the Octopus trong tiếng Anh. Ở đây, or giới thiệu bản dịch tiếng Anh của tên nước ngoài; nó có nghĩa là “tức là” hoặc “nói cách khác”, chứ không đưa ra hai lựa chọn. Mẫu có dấu phẩy name, or explanation, báo hiệu rằng cụm thứ hai gọi lại bằng tên khác hoặc làm rõ cụm thứ nhất. Cách dùng này thường gặp khi phim tài liệu và tin tức giới thiệu tên, biệt danh hoặc thuật ngữ nước ngoài.
Luyện tập
or có chức năng gì trong “El Pulpo, or the Octopus”?
- cho biết chỉ một trong hai tên có thể đúng
- sửa lỗi chính tả trong tên nước ngoài
- cho biết nghĩa tiếng Anh của tên nước ngoài
Xem đáp án
cho biết nghĩa tiếng Anh của tên nước ngoài
powerful backer: một nguồn hỗ trợ có ảnh hưởng
Backer là một cá nhân hoặc tổ chức hỗ trợ một người, một kế hoạch hoặc một mục tiêu bằng tiền bạc, nguồn lực, quan hệ hoặc ảnh hưởng. Powerful cho biết người hậu thuẫn này có khả năng giúp đỡ đáng kể. Trong câu này, powerful backer chỉ một người mà sự hỗ trợ của họ có thể giúp Bonilla giành lại quyền lực. Trong tin tức, chính trị và kinh doanh, backer nói đến người cung cấp sự hỗ trợ, chứ không phải một người đứng phía sau người khác về mặt vị trí.
Luyện tập
Trong một bản tin, “a powerful backer” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Một cá nhân hoặc nhóm có ảnh hưởng cung cấp sự hỗ trợ
- Một người đứng phía sau người khác về mặt vị trí
- Một đối thủ đang cố ngăn cản một kế hoạch
Xem đáp án
Một cá nhân hoặc nhóm có ảnh hưởng cung cấp sự hỗ trợ
its long reach: ảnh hưởng vươn tới nhiều nơi
Trong câu này, its long reach được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Reach chỉ phạm vi mà một tổ chức có thể gây ảnh hưởng, kiểm soát hoặc hoạt động, còn long cho biết ảnh hưởng đó vươn xa hoặc bao phủ nhiều nơi. Ở đây, cụm từ này không nói về chiều dài vật lý. Cấu trúc tương tự có thể miêu tả ảnh hưởng rộng của một công ty, tổ chức, mạng lưới hoặc chính sách.
Luyện tập
Trong một bản tin, The organization has a long reach có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Ảnh hưởng của tổ chức vươn tới nhiều nơi hoặc lĩnh vực.
- Tổ chức sở hữu một dụng cụ đo dài bất thường.
- Tất cả nhân viên của tổ chức đều có cánh tay dài.
Xem đáp án
Ảnh hưởng của tổ chức vươn tới nhiều nơi hoặc lĩnh vực.
The infamous El Pulpo was a US corporation trafficking in, Cách dùng từ
0:40El Pulpo khét tiếng này là một tập đoàn của Mỹ chuyên buôn bán,
trafficking in: buôn bán hàng hóa, thường mang sắc thái đáng chê trách
Traffic in something có nghĩa là mua, bán hoặc giao dịch theo cách khác một loại hàng hóa, thường ở quy mô lớn. Ở đây, trafficking là mệnh đề -ing bổ nghĩa cho corporation. Tân ngữ là bananas; of all things chen vào giữa cụm từ, nên cấu trúc cơ bản là trafficking in bananas. Traffic in thường gợi ý hoạt động buôn bán bất hợp pháp, mang tính bóc lột hoặc đáng chê trách; việc dùng nó với một sản phẩm hợp pháp, bình thường ở đây vẫn giữ giọng điệu phê phán và tạo thêm sự bất ngờ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của traffic in: Investigators found a network ____ stolen passports.
Xem đáp án
trafficking in
of all things: đánh dấu một chi tiết bất ngờ
Of all things là một cụm từ chen vào để đánh dấu chi tiết tiếp theo là đặc biệt bất ngờ hoặc không phù hợp với tình huống. Ở đây, cụm từ này hướng sự chú ý vào bananas: một mặt hàng bình thường tương phản với ấn tượng đáng ngại do infamous và trafficking tạo ra. Nếu bỏ cụm từ này, thông tin thực tế cơ bản của câu vẫn giữ nguyên, nhưng sự ngạc nhiên và chút mỉa mai của người nói sẽ biến mất. Trong ngữ cảnh khác, cụm này có thể làm nổi bật một vật, hành động hoặc chủ đề được chọn một cách bất ngờ.
Luyện tập
Trong câu "Maya chose, of all things, a bright orange suitcase," of all things thể hiện điều gì?
- Chiếc va-li là món đồ duy nhất có sẵn.
- Maya đã chọn mọi loại va-li.
- Việc chọn một chiếc va-li màu cam sáng là điều bất ngờ.
Xem đáp án
Việc chọn một chiếc va-li màu cam sáng là điều bất ngờ.
officially known as: giới thiệu tên chính thức
Cấu trúc be officially known as + tên dùng để xác định một tên gọi được công nhận trong cách dùng chính thức hoặc công khai. Known là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động be known as, còn officially phân biệt tên chính thức với biệt danh hoặc cách gọi không trang trọng. Trong câu này, was officially known as giới thiệu tên lịch sử United Fruit Company. Phần sau có today chỉ tên hiện tại, vì vậy thì của be cho biết tên chính thức đó áp dụng trong thời kỳ nào.
Luyện tập
Dùng các từ officially, known và as để hoàn thành câu: According to its charter, the organization is ____ the North River Trust.
Xem đáp án
officially known as
where enslaved Africans cultivated them in plots alongside sugar plantations. Ngữ pháp
1:02nơi những người châu Phi bị bắt làm nô lệ trồng chúng trong các mảnh đất bên cạnh đồn điền mía.
First cultivated ... như một cụm quá khứ phân từ mở đầu câu
First cultivated in Southeast Asia thousands of years ago là một cụm quá khứ phân từ đặt trước mệnh đề chính. Cụm này rút gọn ý nền ở thể bị động Bananas were first cultivated in Southeast Asia thousands of years ago trước khi chuyển sang sự kiện chính, bananas reached the Americas. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm này là bananas, chủ ngữ xuất hiện ngay sau đó. Vì cultivated mang nghĩa bị động ở đây, bananas là đối tượng nhận hành động; cụm mở đầu phải bổ nghĩa hợp lý cho chủ ngữ theo sau.
Luyện tập
Dùng quá khứ phân từ của cultivate để hoàn thành cụm chỉ thông tin nền ở đầu câu: ____ in this region centuries ago, coffee later spread worldwide.
Xem đáp án
Cultivated
where ... như một trạng từ quan hệ chỉ địa điểm
Ở đây, where là trạng từ quan hệ chứ không phải từ để hỏi. Nó chỉ ngược lại the Americas và đưa vào thông tin bổ sung về điều đã xảy ra tại nơi đó. Mệnh đề với where có nghĩa gần với and there enslaved Africans cultivated them in plots alongside sugar plantations. Vì where đã mang nghĩa “ở nơi đó”, không thêm there sau nó. Dấu phẩy cho biết đây là thông tin bổ sung về một địa điểm đã được xác định.
Luyện tập
Điền trạng từ quan hệ chỉ ngược lại Lisbon: They moved to Lisbon, ____ they opened a small cafe.
Xem đáp án
where
most of which looked nothing like the bananas in supermarket aisles today. Ghi chú
1:10hầu hết trong số đó không hề giống với những quả chuối trên kệ siêu thị ngày nay.
most of which looked nothing like: mệnh đề quan hệ không xác định
Most of which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định. Which chỉ ngược lại many different bananas, còn most of có nghĩa là phần lớn của nhóm đó. Cấu trúc cụm danh từ, most of which + động từ bổ sung thông tin về phần lớn thành viên của một nhóm mà không cần bắt đầu câu mới. Dấu phẩy cho biết đây là thông tin bổ sung, chứ không phải mệnh đề dùng để xác định đang nói đến những quả chuối nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ không xác định có nghĩa là phần lớn trong số đó: The archive contains twelve early photographs, ____ are badly faded.
Xem đáp án
most of which
looked nothing like: nhấn mạnh sự khác biệt hoàn toàn về hình thức
Looked nothing like có nghĩa là trông hoàn toàn không giống. Nothing làm mạnh thêm phép so sánh phủ định, vì vậy người nói nhấn mạnh rằng hình thức của hai đối tượng rất khác nhau. Mẫu có thể áp dụng lại là A looks hoặc looked nothing like B. Ở đây dùng dạng quá khứ looked vì câu đang mô tả những quả chuối trong quá khứ.
Luyện tập
Dùng biểu đạt mục tiêu ở thì quá khứ để hoàn thành câu: After the renovation, the room ____ its old self.
Xem đáp án
looked nothing like
captains from New Orleans and New England ventured to the Caribbean Cách dùng từ
1:17các thuyền trưởng từ New Orleans và New England đã mạo hiểm đến vùng biển Caribe
ventured to the Caribbean: hành trình có rủi ro hoặc sự không chắc chắn
Ở đây, ventured to the Caribbean có nghĩa là họ đã đi đến đó bất chấp sự không chắc chắn hoặc nguy hiểm có thể xảy ra. Ventured bổ sung sắc thái khám phá hoặc mạo hiểm mà chỉ dùng went to sẽ không thể hiện được. Cấu trúc venture to + place mô tả việc đi đến một địa điểm là hành động táo bạo, khó khăn hoặc không chắc chắn. Dạng quá khứ ventured cũng phù hợp với lối kể chuyện lịch sử.
Luyện tập
Câu nào dùng ventured tự nhiên nhất để nhấn mạnh một hành trình có rủi ro hoặc không chắc chắn?
- The students ventured to their usual classroom for the daily lesson.
- The scientists were ventured to the remote island despite the approaching storm.
- The scientists ventured to the remote island despite the approaching storm.
Xem đáp án
The scientists ventured to the remote island despite the approaching storm.
in search of: diễn đạt mục đích tìm kiếm
In search of có nghĩa là “cố gắng tìm” hoặc “với mục đích tìm kiếm”. Trong câu này, cụm từ giải thích lý do các thuyền trưởng lên đường: họ muốn tìm dừa và những hàng hóa khác. Đây là một cụm giới từ cố định: in search of + noun phrase. Vì bản thân cụm từ không phải là động từ chính, nó có thể theo sau một hành động như travel, leave hoặc set out để bổ sung mục đích của hành động đó.
Luyện tập
Điền cụm từ cố định có nghĩa là “với mục đích tìm kiếm”: The rescue team entered the building ____ the missing dog.
Xem đáp án
in search of
from Afro-Caribbean farmers in Jamaica, Cuba, and Honduras. Văn hóa
1:30từ những nông dân gốc Phi-Caribe ở Jamaica, Cuba và Honduras.
began to experiment with: bắt đầu một quá trình thử nghiệm khám phá
began to experiment with có nghĩa là bắt đầu thử hoặc sử dụng một thứ theo nhiều cách để tìm hiểu cách nào hiệu quả. Cấu trúc là begin to experiment with + một đồ vật, vật liệu, phương pháp hoặc ý tưởng; began cho biết sự bắt đầu diễn ra trong quá khứ. Trong câu này, chuối đang được khám phá trong bối cảnh thương mại. Cụm từ diễn tả một quá trình thử nghiệm mở, không nhất thiết là thí nghiệm có kiểm soát trong phòng thí nghiệm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm bốn từ trong bài học: The photographer ____ natural light.
Xem đáp án
began to experiment with
Afro-Caribbean farmers: nguồn gốc châu Phi và bối cảnh Caribe
Afro-Caribbean là tính từ ghép dùng cho những người hoặc nền văn hóa có nguồn gốc tổ tiên châu Phi và có bối cảnh lịch sử, xã hội hoặc văn hóa Caribe. Ở đây, từ này bổ nghĩa cho farmers, vì vậy Afro-Caribbean farmers có nghĩa là những nông dân thuộc các cộng đồng đó. Thuật ngữ này kết hợp nguồn gốc tổ tiên với bản sắc khu vực. Đây không phải là tên của một quốc tịch duy nhất và cũng không có nghĩa là “châu Phi hoặc Caribe”.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với Afro-Caribbean farmers trong câu?
- Bất kỳ nông dân nào đi từ châu Phi đến Caribe trong một chuyến thăm ngắn
- Những nông dân có nguồn gốc tổ tiên châu Phi và bối cảnh khu vực hoặc văn hóa Caribe
- Các công ty Caribe chỉ trồng những loại cây có nguồn gốc từ châu Phi
Xem đáp án
Những nông dân có nguồn gốc tổ tiên châu Phi và bối cảnh khu vực hoặc văn hóa Caribe
Gros Michel bananas produced large bunches of relatively thick-skinned fruit Cách dùng từ
1:35Chuối Gros Michel cho những buồng lớn, quả có vỏ tương đối dày
relatively thick-skinned fruit: cách mô tả theo nghĩa đen
Ở đây, relatively thick-skinned mô tả lớp vỏ ngoài thật sự của quả: lớp vỏ này dày hơn vỏ của những loại chuối được dùng để so sánh. Relatively thể hiện sự so sánh, chứ không nói rằng vỏ dày ở mức cực đoan hay tuyệt đối. Thick-skinned là tính từ ghép có dấu gạch nối và đứng trước fruit. Khi mô tả một người, từ này có thể mang nghĩa không dễ bị tổn thương vì lời chỉ trích, nhưng danh từ fruit cho thấy câu này dùng nghĩa đen.
Luyện tập
relatively thick-skinned fruit có nghĩa là gì trong câu này?
- Quả có lớp vỏ ngoài tương đối dày.
- Quả không dễ bị xúc phạm.
- Quả có phần thịt bên trong tương đối dày.
Xem đáp án
Quả có lớp vỏ ngoài tương đối dày.
ideal for shipping: ideal for + danh từ hoặc dạng -ing
Ideal for shipping có nghĩa là rất thích hợp để được vận chuyển. Ở đây, shipping chỉ việc vận chuyển hàng hóa; nó không chỉ có nghĩa là vận chuyển bằng tàu thủy. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là ideal for + danh từ hoặc dạng -ing: ideal for beginners, ideal for storing food. Ideal diễn tả sự phù hợp rất cao với một mục đích, không nhất thiết là sự hoàn hảo tuyệt đối.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “rất thích hợp để vận chuyển hàng hóa”: The padded crate is ____.
Xem đáp án
ideal for shipping
By the end of ...: đặt mốc thời hạn cho một kết quả
By the end of the 1800s lấy cuối thế kỷ 19 làm mốc thời hạn. Trạng thái theo sau—chuối đã trở nên phổ biến—đã đúng muộn nhất là vào thời điểm đó; trạng thái này có thể đã hình thành sớm hơn. Khi đứng đầu câu, By the end of ... đẩy dòng thời gian tiến lên và trình bày một kết quả đã đạt được vào giai đoạn đó. Vì vậy, cấu trúc này hữu ích trong các bài kể lịch sử và phần cập nhật tiến độ.
Luyện tập
Câu nào lấy cuối tháng làm mốc thời hạn mà không khẳng định công việc diễn ra đúng vào thời điểm đó hoặc nhất định diễn ra trước đó?
- At the end of the month, the team had completed the survey.
- Before the end of the month, the team had completed the survey.
- By the end of the month, the team had completed the survey.
Xem đáp án
By the end of the month, the team had completed the survey.
a hit: thứ rất phổ biến hoặc thành công
Trong câu này, a hit là một cụm danh từ không mang nghĩa đen, chỉ một thứ rất phổ biến hoặc thành công. Bananas were a hit có nghĩa là chuối đã trở nên rất được ưa chuộng trong cộng đồng người Mỹ. Dùng be a hit cho sản phẩm, bài hát, phim, sự kiện, ý tưởng và đôi khi cả con người. Mẫu be a hit with + nhóm nêu rõ nhóm người đặc biệt yêu thích một người hoặc một thứ nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “rất phổ biến hoặc thành công”: The science fair was ____ with local families.
Xem đáp án
a hit
available year-round: có sẵn quanh năm
Trong câu này, available year-round có nghĩa là những món đó có thể được mua hoặc tiếp cận suốt cả năm, chứ không chỉ trong một mùa. Cụm year-round mô tả tính liên tục của việc có sẵn. Cách nói này mô tả tình hình có sẵn nói chung; nó không bảo đảm rằng ngày nào hoặc nơi nào cũng có hàng. Available all year round cũng tự nhiên, nhưng all year round được viết không có dấu gạch nối.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “có sẵn quanh năm”: The museum's audio guide is ____.
Xem đáp án
available year-round
endorsed by medical doctors: được bác sĩ công khai ủng hộ hoặc khuyên dùng
Trong câu này, endorsed by medical doctors có nghĩa là các bác sĩ công khai ủng hộ hoặc khuyên dùng những món đó. Endorsed là phân từ quá khứ trong cấu trúc bị động X is/was endorsed by Y, trong đó Y chỉ người hoặc nhóm đưa ra sự ủng hộ. So với việc chỉ thích một thứ gì đó, endorse thường gợi ý một sự ủng hộ được thể hiện ra bên ngoài và có thể xác định rõ người ủng hộ. Danh tiếng hoặc chuyên môn của người đó có thể làm cho sự ủng hộ có sức ảnh hưởng hơn.
Luyện tập
“The treatment was endorsed by the doctors” có nghĩa chính xác nhất là gì?
- Các bác sĩ công khai ủng hộ hoặc khuyến nghị phương pháp điều trị đó.
- Các bác sĩ chính thức chứng minh rằng phương pháp điều trị đó có hiệu quả với tất cả mọi người.
- Các bác sĩ phát minh ra phương pháp điều trị đó.
Xem đáp án
Các bác sĩ công khai ủng hộ hoặc khuyến nghị phương pháp điều trị đó.
US fruit companies wanted to grow their own bananas.
1:55các công ty trái cây của Mỹ muốn tự trồng chuối.
As ... became ...: thể hiện hai quá trình phát triển song song
Trong câu này, as có nghĩa là “trong khi một tình huống đang phát triển” hoặc “cùng với sự thay đổi này”. Mệnh đề As bananas became big business tạo ra một bối cảnh đang thay đổi cho mệnh đề chính: hoạt động kinh doanh chuối phát triển thành một ngành lớn, đồng thời mong muốn tự trồng chuối của các công ty trái cây Mỹ cũng tăng lên. Cách dùng as này thường kết hợp quan hệ thời gian với một mối liên hệ nhân quả không hoàn toàn trực tiếp. Nó trình bày hai quá trình phát triển cùng nhau thay vì nêu một nguyên nhân trực tiếp và đơn lẻ.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng một sự thay đổi phát triển song song với một sự thay đổi khác?
- Because the road was closed, traffic became heavier.
- As the town grew, traffic became heavier.
- When the town had a festival, traffic became heavier.
Xem đáp án
As the town grew, traffic became heavier.
secure access to land: có được hoặc bảo đảm quyền sử dụng
Ở đây, secure là động từ có nghĩa là “có được thành công hoặc sắp xếp để bảo đảm một thứ luôn sẵn có”. Vì vậy, secure access to land có nghĩa là có được hoặc bảo đảm quyền hay khả năng thực tế để đi vào hoặc sử dụng đất. Cấu trúc có thể áp dụng lại là secure access to + tài nguyên, dịch vụ, địa điểm hoặc thông tin. Bản thân access không có nghĩa là quyền sở hữu: một công ty có thể được phép sử dụng đất mà không sở hữu mảnh đất đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài này có nghĩa là “có được hoặc bảo đảm khả năng sử dụng”: The agreement helped local farmers ____ irrigation water during the dry season.
Xem đáp án
secure access to
banana moguls lobbied and bribed government officials in Central America Cách dùng từ
2:01các ông trùm chuối đã vận động hành lang và hối lộ các quan chức chính phủ ở Trung Mỹ
banana moguls: những lãnh đạo quyền lực trong ngành chuối
Trong banana moguls, banana đóng vai trò danh từ bổ nghĩa để chỉ ngành nghề. Danh từ moguls chỉ những lãnh đạo kinh doanh cực kỳ giàu có hoặc quyền lực trong ngành đó. Mogul có sắc thái mạnh hơn businessperson: từ này gợi đến quyền kiểm soát và tầm ảnh hưởng lớn, thường bao gồm cả khả năng tác động đến các quyết định kinh doanh hoặc chính trị. Trong câu này, quyền lực đó giúp giải thích cách họ có thể vận động hành lang và hối lộ quan chức.
Luyện tập
Trong câu này, banana moguls có nghĩa là gì?
- những khách hàng mua số lượng lớn chuối
- những lãnh đạo quyền lực và có ảnh hưởng trong ngành chuối
- những công nhân bình thường thu hoạch chuối
Xem đáp án
những lãnh đạo quyền lực và có ảnh hưởng trong ngành chuối
and even funded coups to ensure they had allies in power. Ghi chú
2:06và thậm chí còn tài trợ cho các cuộc đảo chính để đảm bảo đồng minh của họ nắm quyền.
funded coups: tài trợ cho việc chiếm quyền lực bất hợp pháp
Trong funded coups, funded là dạng quá khứ của fund và có nghĩa là đã cung cấp tiền hoặc hình thức hỗ trợ tài chính khác. Coups là dạng số nhiều của coup, chỉ những hành động đột ngột và bất hợp pháp nhằm giành quyền kiểm soát chính phủ. Xét cả cụm, nó cho biết tiền đã được dùng để hỗ trợ các nỗ lực chiếm quyền lực chính trị. Đây không phải hoạt động tài trợ thông thường: điều được tài trợ là một sự thay đổi chính phủ bất hợp pháp.
Luyện tập
Câu nào giải thích đúng nhất 'They funded coups'?
- Họ cung cấp tiền để hỗ trợ những hành động nhằm chiếm quyền lực chính phủ một cách bất hợp pháp.
- Họ trả tiền cho các lễ hội công cộng do quan chức địa phương tổ chức.
- Họ chính thức công nhận các chính phủ sau những cuộc bầu cử hòa bình.
Xem đáp án
Họ cung cấp tiền để hỗ trợ những hành động nhằm chiếm quyền lực chính phủ một cách bất hợp pháp.
to ensure they had allies in power: diễn đạt mục đích
Cụm động từ nguyên mẫu to ensure ... cho biết mục đích của hành động phía trước: các cuộc đảo chính được tài trợ để biến một tình hình chính trị mong muốn thành hiện thực. Ensure đi sau bởi một mệnh đề đầy đủ là they had allies in power. In power có nghĩa là nắm giữ quyền lực chính trị, vì vậy mệnh đề này cho biết các đồng minh của họ giữ những vị trí có quyền kiểm soát chính trị. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là do something to ensure + mệnh đề.
Luyện tập
Dùng to ensure để hoàn thành cụm từ chỉ mục đích: We checked every name twice ____ the guest list was accurate.
Xem đáp án
to ensure
financed his return to power: tài trợ cho việc trở lại nắm quyền
Finance ở đây là động từ, có nghĩa là cung cấp số tiền cần thiết cho một việc. Financed his return to power nghĩa là chi tiền cho những hoạt động giúp ông giành lại quyền lực chính trị; điều này không có nghĩa là người tài trợ tự mình thực hiện mọi hành động. His return to power là tân ngữ của financed. Return to power nghĩa là giành lại vị trí kiểm soát chính trị sau khi đã mất vị trí đó. Trong câu đầy đủ, had financed đặt việc tài trợ trước hành động đền đáp xảy ra sau đó.
Luyện tập
The donor financed his return to power. có nghĩa là gì?
- Nhà tài trợ chỉ trả tiền cho chuyến đi riêng của ông để trở về nhà.
- Nhà tài trợ cung cấp tiền cho những hoạt động giúp ông giành lại quyền kiểm soát chính trị.
- Nhà tài trợ chính thức bổ nhiệm ông vào một chức vụ chính trị.
Xem đáp án
Nhà tài trợ cung cấp tiền cho những hoạt động giúp ông giành lại quyền kiểm soát chính trị.
with land concessions: đền đáp bằng quyền đất đai do chính quyền cấp
Ở đây, land concessions là các quyền do chính quyền hoặc người cai trị cấp để sử dụng, phát triển hoặc kiểm soát một khu đất cụ thể. Tùy theo thỏa thuận, chúng không nhất thiết đồng nghĩa với quyền sở hữu đất đầy đủ và vĩnh viễn. Cụm with land concessions cho biết Manuel Bonilla đền đáp người đã hậu thuẫn mình bằng cách nào: các quyền về đất đai là hình thức bồi đáp. Trong bối cảnh chính trị và kinh doanh này, concessions là những quyền được cấp chính thức, không phải sự nhượng bộ trong một cuộc tranh luận.
Luyện tập
Trong một tài liệu lịch sử, "The government rewarded the company with land concessions" có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Chính quyền cấp nông cụ cho công ty thay vì các quyền về đất đai.
- Chính quyền yêu cầu công ty thỏa hiệp trong một vụ tranh chấp đất đai.
- Chính quyền cấp cho công ty quyền sử dụng hoặc phát triển một số khu đất.
Xem đáp án
Chính quyền cấp cho công ty quyền sử dụng hoặc phát triển một số khu đất.
who owned over 40% of Guatemala's arable land at one point. Cách dùng từ
2:24có lúc sở hữu hơn 40% diện tích đất canh tác của Guatemala.
dominated the region: có ảnh hưởng hoặc khả năng kiểm soát áp đảo
Dominated the region có nghĩa là một công ty có quyền lực, khả năng kiểm soát hoặc tầm ảnh hưởng lớn hơn hẳn những bên khác trong khu vực. Trong câu này, tỷ lệ đất canh tác rất lớn do United Fruit sở hữu là bằng chứng cho vị thế thống trị đó. Dominate là ngoại động từ nên nhận trực tiếp the region làm tân ngữ. Nó không chỉ có nghĩa là hiện diện hoặc kinh doanh tại đó, và bản thân nó cũng không có nghĩa công ty là chính quyền hợp pháp.
Luyện tập
Đâu là nghĩa chính xác nhất của "The company dominated the region"?
- Công ty đó chỉ mới bắt đầu hoạt động trong khu vực.
- Về mặt pháp lý, công ty đó là cùng một tổ chức với chính quyền khu vực.
- Công ty đó có ảnh hưởng hoặc khả năng kiểm soát áp đảo trong khu vực.
Xem đáp án
Công ty đó có ảnh hưởng hoặc khả năng kiểm soát áp đảo trong khu vực.
arable land: đất thích hợp để trồng cây
Arable land là đất thích hợp để cày xới và trồng cây nông nghiệp. Trong câu này, cụm từ đó chỉ phần lãnh thổ Guatemala có thể được dùng để sản xuất cây trồng. Cụm từ này có phạm vi hẹp hơn land nói chung: rừng, đất đá và đất chỉ dùng để chăn thả có thể không phải là arable land. Nó nói về mức độ phù hợp cho việc canh tác cây trồng, chứ không nhất thiết nói đất đặc biệt màu mỡ hay đang được canh tác.
Luyện tập
Trong một báo cáo địa lý, arable land có nghĩa là gì?
- đất có các tòa nhà và đường sá
- đất thích hợp để trồng cây nông nghiệp
- toàn bộ đất dùng cho nông nghiệp, bao gồm cả đồng cỏ
Xem đáp án
đất thích hợp để trồng cây nông nghiệp
They cleared rainforest in Costa Rica, Colombia, Guatemala, Honduras, and Panama Cách dùng từ
2:29Họ đã dọn dẹp rừng mưa ở Costa Rica, Colombia, Guatemala, Honduras và Panama
along with railroads, ports, and towns to house workers. Cách dùng từ
2:37cùng với đường sắt, bến cảng và các thị trấn làm nơi ở cho công nhân.
cleared rainforest: loại bỏ thảm thực vật rừng để phát triển đất
Ở đây, cleared là ngoại động từ và rainforest là tân ngữ của nó. They cleared rainforest có nghĩa là họ loại bỏ cây cối và các thảm thực vật khác để đất có thể được dùng cho đồn điền và xây dựng. Trong ngữ cảnh này, clear không có nghĩa là “làm cho điều gì đó dễ hiểu” và cũng không chỉ đơn giản là nhặt rác. Trong ngữ cảnh phát triển đất đai, clear land, clear a forest hoặc clear a site có nghĩa là loại bỏ thảm thực vật hoặc chướng ngại vật khỏi một khu vực.
Luyện tập
Câu “The company cleared the forest to build a road” có nghĩa là gì?
- Họ loại bỏ cây cối và thảm thực vật để khu đất có thể được phát triển.
- Họ nhặt rác nhưng vẫn giữ nguyên cây cối và thực vật.
- Họ giải thích về khu rừng rõ ràng hơn.
Xem đáp án
Họ loại bỏ cây cối và thảm thực vật để khu đất có thể được phát triển.
to house workers: house được dùng làm động từ
Trong to house workers, house là ngoại động từ có nghĩa là “cung cấp chỗ ở cho công nhân” hoặc “bố trí nơi ở cho công nhân”. Workers là tân ngữ của động từ này. Cụm nguyên mẫu to house workers nêu mục đích của các thị trấn: chúng được xây để công nhân có thể sống ở đó. Động từ này thường xuất hiện trong những mô tả trang trọng về khả năng chứa người hoặc vật của một tòa nhà hay tổ chức.
Luyện tập
Câu nào dùng house như một động từ mang nghĩa “cung cấp chỗ ở cho”?
- They bought a house near the campus.
- The new dormitory can house 200 students.
- The students painted the house last weekend.
Xem đáp án
The new dormitory can house 200 students.
Lured by ...: cụm phân từ quá khứ chỉ lý do ở đầu câu
Lured by relatively high-paying jobs là một cụm phân từ quá khứ. Cụm này nêu lý do mọi người di cư: những công việc đó đã thu hút họ. Có thể viết đầy đủ thành Because people were lured by relatively high-paying jobs. Cụm này mang nghĩa bị động: people là bên bị thu hút chứ không phải bên tạo ra sự thu hút. Khi đứng trước mệnh đề chính, nó rút gọn lý do thành thông tin nền. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm phải trùng với chủ ngữ people trong mệnh đề chính.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm phân từ quá khứ ở đầu câu để mô tả chủ ngữ của mệnh đề chính?
- Lured by the scholarship, the university received Nina's application.
- Lured by the scholarship, Nina applied to the university.
- Lured by the scholarship, the application deadline seemed closer.
Xem đáp án
Lured by the scholarship, Nina applied to the university.
United Fruit's plantations grew exclusively Gros Michel bananas.
2:48các đồn điền của United Fruit chỉ độc quyền trồng giống chuối Gros Michel.
These densely packed farms had little biological diversity, Cách dùng từ
2:53Những trang trại trồng cây dày đặc này có rất ít sự đa dạng sinh học,
making them ripe for disease epidemics. Thành ngữ
2:57khiến chúng dễ trở thành mảnh đất màu mỡ cho dịch bệnh.
densely packed farms had little biological diversity: các trang trại dày đặc có ít đa dạng sinh học
Biological diversity chỉ sự đa dạng của các sinh vật sống và biến dị di truyền bên trong chúng. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, had little biological diversity có nghĩa là các trang trại có thành phần sinh học ít đa dạng, chẳng hạn có rất nhiều cây trồng giống nhau về mặt di truyền. Thuật ngữ một từ biodiversity có cùng ý nghĩa cốt lõi. Densely packed bổ nghĩa cho farms. Mật độ cao kết hợp với mức độ đa dạng thấp có thể khiến nhiều sinh vật có chung những điểm yếu, qua đó giúp giải thích nguy cơ bệnh lây lan trên diện rộng được đề cập sau đó. Cụm từ này liên kết thành phần sinh học của các trang trại với nguy cơ ấy.
Luyện tập
Tình huống nào minh họa rõ nhất một trang trại có ít đa dạng sinh học?
- Nhiều giống cây trồng được trồng xen với hàng rào cây và hoa dại.
- Một khu vực rộng lớn chỉ trồng một loại cây với các cá thể giống nhau về mặt di truyền.
- Nhiều loại cây trồng khác nhau phân bố trong các môi trường sống riêng biệt.
Xem đáp án
Một khu vực rộng lớn chỉ trồng một loại cây với các cá thể giống nhau về mặt di truyền.
making them ripe for disease epidemics: tạo điều kiện thuận lợi cho dịch bệnh bùng phát
Ripe for được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Cụm từ này cho biết các trang trại có những điều kiện khiến dịch bệnh dễ phát triển. Hình ảnh này bắt nguồn từ trái cây đã chín hoàn toàn, nhưng ripe for có thể mô tả điều kiện thuận lợi cho cả kết quả mong muốn lẫn kết quả có hại. Making them ... là một cụm -ing chỉ kết quả. Nó cho thấy cách bố trí dày đặc và mức đa dạng sinh học thấp được mô tả trước dấu phẩy đã tạo ra tình trạng này; them chỉ farms.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng ripe và giới từ cần đi kèm: The dry forest was ____ a wildfire.
Xem đáp án
ripe for
The infrastructure connecting these vulnerable farms could quickly spread disease.
3:00Cơ sở hạ tầng kết nối các trang trại dễ tổn thương này có thể lây lan mầm bệnh nhanh chóng.
on workers' boots, railroad cars, and steamships.
3:08trên ủng của công nhân, toa xe lửa và tàu hơi nước.
hitch a ride như một ẩn dụ về việc được mang đi
Trong câu này, hitch a ride được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Mầm bệnh không phải là hành khách; chúng có thể được mang từ nơi này sang nơi khác trên ủng, toa tàu hoặc tàu hơi nước. Cấu trúc X hitches a ride on Y có nghĩa là X di chuyển bằng cách bám vào Y hoặc được Y mang đi. Cách diễn đạt này thường giúp lời giải thích sinh động hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học bắt đầu bằng hitch: Tiny burrs can ____ on a hiker's socks.
Xem đáp án
hitch a ride
And that's exactly what happened in the 1910s, Mạch ý
3:13Và đó chính xác là những gì đã xảy ra vào những năm 1910,
And that's exactly what happened: xác nhận một khả năng trước đó
And nối câu này với phần giải thích trước đó, còn that chỉ lại kết quả vừa được mô tả. Exactly cho biết sự kiện thực tế khớp với khả năng hoặc dự đoán đã nêu trước đó. Với vai trò chuyển tiếp trong lời kể, câu này khép lại phần giải thích mang tính giả định và mở đầu phần kể về điều thực sự xảy ra trong thập niên 1910. Thông tin được sắp xếp theo thứ tự: nêu khả năng trước, rồi xác nhận bằng lịch sử.
Luyện tập
Chọn chức năng tường thuật chính của câu này: And that's exactly what happened in the 1910s.
- Câu này đưa ra một khả năng chưa được kiểm chứng.
- Câu này bác bỏ lời giải thích trước đó và chuyển chủ đề.
- Câu này xác nhận rằng một khả năng đã nêu trước đó sau này trở thành sự kiện có thật.
Xem đáp án
Câu này xác nhận rằng một khả năng đã nêu trước đó sau này trở thành sự kiện có thật.
when a fungus began to level Gros Michel banana plantations, Cách dùng từ
3:16khi một loại nấm bắt đầu san phẳng các đồn điền chuối Gros Michel,
level Gros Michel banana plantations: level mang nghĩa “phá hủy”
Ở đây, level là ngoại động từ mang nghĩa “phá hủy hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn”. Loại nấm là chủ ngữ, còn các đồn điền chuối Gros Michel là đối tượng bị nó phá hủy. Nghĩa này cho thấy thiệt hại nghiêm trọng và trên diện rộng. Nó thường xuất hiện trong các bản tin về hỏa hoạn, bão, chiến tranh hoặc những tác nhân hủy diệt khác; ở đây level không có nghĩa là “đo” hay “làm cho nằm ngang”.
Luyện tập
Câu nào dùng level với nghĩa “phá hủy”?
- The wildfire leveled several homes near the canyon.
- The river's level rose after the storm.
- The carpenter checked whether the shelf was level.
Xem đáp án
The wildfire leveled several homes near the canyon.
first in ... and later throughout ...: trình bày sự mở rộng theo thứ tự
Cặp dấu hiệu first ... and later ... chia một quá trình phát triển thành hai giai đoạn. First nêu địa điểm ở giai đoạn trước là Panama; later giới thiệu giai đoạn tiếp theo, khi phạm vi bị ảnh hưởng mở rộng ra khắp Trung Mỹ. Cấu trúc này kết nối trình tự thời gian với sự thay đổi về địa điểm hoặc phạm vi. Nó hữu ích khi mô tả một đợt bùng phát, dự án, chính sách hoặc xu hướng bắt đầu ở một nơi rồi lan tới khu vực rộng hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng first ... and later ... để cho thấy một sự việc mở rộng từ một địa điểm ra phạm vi lớn hơn?
- The service was offered first in one neighborhood and later throughout the city.
- The service was offered throughout the city from the first day.
- The service was offered in one neighborhood because the city approved it.
Xem đáp án
The service was offered first in one neighborhood and later throughout the city.
that had enabled big profits and cheap bananas.
3:26đã mang lại lợi nhuận khổng lồ và chuối giá rẻ.
spreading quickly via the same system: lây lan nhanh chóng qua cùng một hệ thống
Trong mệnh đề này, via giới thiệu con đường hoặc phương tiện lan truyền: căn bệnh đang lây lan nhanh chóng qua hệ thống đã có sẵn. The same, theo sau bởi that had enabled big profits and cheap bananas, nối hậu quả có hại này với những lợi ích trước đó của hệ thống. Lập luận được tổ chức quanh hai hệ quả của cùng một hệ thống: nó làm hoạt động buôn bán chuối hiệu quả hơn nhưng cũng giúp bệnh lây lan.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc via the same ... that ... để cho thấy một hệ thống hữu ích cũng truyền đi thứ có hại?
- The malware spread quickly via the same file-sharing system that had made collaboration easier.
- The team replaced its file-sharing system after the project ended.
- The malware spread quickly because several computers lacked updates.
Xem đáp án
The malware spread quickly via the same file-sharing system that had made collaboration easier.
banana companies abandoned infected plantations
3:33các công ty chuối đã bỏ hoang các đồn điền bị nhiễm bệnh
leaving thousands of farmers and workers jobless. Ngữ pháp
3:40khiến hàng ngàn nông dân và công nhân mất việc làm.
In a race against Panama disease: chạy đua với bệnh Panama
In a race against Panama disease được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Các công ty không tham gia một cuộc đua theo nghĩa đen; họ đang cố hành động trước khi căn bệnh lan rộng hơn hoặc gây thêm thiệt hại. Cấu trúc in a race against + một mối đe dọa hoặc thời gian tạo cảm giác cấp bách. Nó mô tả thành công là hành động nhanh hơn một vấn đề đang trở nên nghiêm trọng.
Luyện tập
Câu nào dùng in a race against theo nghĩa ẩn dụ để thể hiện hành động khẩn cấp trước một mối đe dọa?
- After the flood ended, volunteers counted the unused supplies.
- In a race against her teammate, Lina crossed the finish line first.
- In a race against the rising floodwater, volunteers moved the supplies uphill.
Xem đáp án
In a race against the rising floodwater, volunteers moved the supplies uphill.
leaving ... jobless: diễn tả kết quả
Mệnh đề -ing leaving thousands of farmers and workers jobless trình bày kết quả của sự việc trong mệnh đề chính: việc từ bỏ các đồn điền khiến những người đó không còn việc làm. Cấu trúc là mệnh đề chính, leaving + người hoặc vật chịu tác động + bổ ngữ. Ở đây, thousands of farmers and workers là tân ngữ của leaving, còn jobless là bổ ngữ cho tân ngữ, cho biết trạng thái sau cùng của họ.
Luyện tập
Câu nào dùng leaving để đưa ra kết quả do sự việc trong mệnh đề chính gây nên?
- The manager was leaving the factory at noon.
- Leaving the factory, Nora called her family.
- The factory closed, leaving three hundred people jobless.
Xem đáp án
The factory closed, leaving three hundred people jobless.
The companies then felled extensive tracts of rainforests Cách dùng từ
3:44Sau đó, các công ty đã đốn hạ những dải rừng mưa nhiệt đới rộng lớn
felled extensive tracts of rainforests: đốn hạ những vùng rừng mưa rộng lớn
Ở đây, felled là dạng quá khứ của ngoại động từ fell, có nghĩa là “đốn hạ”. Tân ngữ trực tiếp của nó là extensive tracts of rainforests, vì vậy cụm từ này cho biết các công ty đã chặt cây trên những vùng rừng mưa rất rộng lớn. Tract là một vùng đất liền mạch, còn extensive nhấn mạnh rằng các vùng đó rất lớn. Trong cụm từ này, rainforests chỉ cả vùng đất có rừng che phủ và cây cối trong đó.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là đội công nhân đã đốn hạ hàng chục cây bị hư hại?
- The crew felled dozens of damaged trees.
- Dozens of damaged trees fell during the storm.
- The crew inspected dozens of damaged trees.
Xem đáp án
The crew felled dozens of damaged trees.
in order to establish ...: nêu rõ mục đích
in order to establish new plantations là một cụm từ chỉ mục đích. Cụm này trả lời vì sao các công ty đốn hạ rừng mưa: mục tiêu của họ là xây dựng các đồn điền mới. Cấu trúc là in order to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, establish là động từ nguyên mẫu. So với việc chỉ dùng to, in order to làm cho mục đích rõ ràng hơn và thường mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu in order to: The clinic extended its hours ____ serve more patients.
Xem đáp án
in order to
yielded to democratically elected governments that called for land reform. Ghi chú
3:57đã nhường bước cho các chính phủ do dân bầu kêu gọi cải cách ruộng đất.
with which ... had partnered: mệnh đề quan hệ trang trọng
with which United Fruit had partnered là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the dictatorships. partner with đi với giới từ with, còn which chỉ trở lại the dictatorships; vì vậy, with which có nghĩa là with the dictatorships. Trong cấu trúc trang trọng này, giới từ được chuyển lên trước đại từ quan hệ. had partnered ở thì quá khứ hoàn thành. Thì này đặt mối quan hệ hợp tác trước sự kiện xảy ra sau được diễn đạt bằng yielded, khi các chế độ độc tài nhường chỗ cho những chính phủ được bầu cử dân chủ.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh đề quan hệ trang trọng bằng giới từ và đại từ quan hệ trong bài học: The nonprofit ____ the city has partnered provides free meals.
Xem đáp án
with which
yielded to democratically elected governments: nhường chỗ cho các chính phủ được bầu cử dân chủ
Ở đây, yielded to có nghĩa là “nhường chỗ cho và bị thay thế bởi”. Chủ ngữ là the dictatorships, còn democratically elected governments là các chính quyền mới lên thay thế họ. Cấu trúc A yielded to B diễn tả sự chuyển đổi từ một hệ thống hoặc trạng thái A từng chiếm ưu thế sang một hệ thống hoặc trạng thái B mới.
Luyện tập
Câu nào dùng yielded to để nói rằng một hệ thống chính trị đã kết thúc và được thay thế bằng một hệ thống khác?
- The military regime yielded to a civilian government after the election.
- The locked door yielded to pressure and swung open.
- She yielded to temptation and bought the expensive shoes.
Xem đáp án
The military regime yielded to a civilian government after the election.
that called for land reform: kêu gọi cải cách ruộng đất
Trong that called for land reform, that mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho governments. Called for có nghĩa là “công khai yêu cầu hoặc ủng hộ”, còn land reform là chính sách mà các chính phủ đó mong muốn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là call for + biện pháp, thay đổi hoặc hành động: call for an investigation, call for reform hoặc call for immediate action.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của call for: The medical association ____ stricter safety rules.
Xem đáp án
called for
President Jacobo Arbenz tried to buy back land from United Fruit Cụm động từ
4:03Tổng thống Jacobo Arbenz đã cố gắng mua lại đất từ United Fruit
and redistribute it to landless farmers. Cách dùng từ
4:08và phân chia lại cho những nông dân không có đất canh tác.
buy back land from United Fruit: mua lại đất từ United Fruit
Buy back có nghĩa là mua một thứ để nó trở lại với chủ sở hữu trước đây hoặc phạm vi kiểm soát trước đây. Trong câu này, land là thứ được lấy lại thông qua việc mua, còn from United Fruit cho biết bên đang nắm giữ hoặc bán nó. Mẫu có thể áp dụng là buy back + vật + from + người hoặc tổ chức. Back thêm ý nghĩa quay trở lại; buy land chỉ diễn tả việc mua đất, không diễn tả việc lấy lại phần đất từng được sở hữu hoặc kiểm soát.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “mua lại”: The museum sold this portrait years ago and now hopes to ____ it.
Xem đáp án
buy back
redistribute it to landless farmers: phân phối lại cho nông dân không có đất
Redistribute có nghĩa là phân phối một thứ lần nữa theo cách mới hoặc khác. Trong câu này, it chỉ ngược lại land, còn to landless farmers nêu những người nhận mới. Mẫu có thể áp dụng là redistribute + nguồn lực + to + người nhận, như trong redistribute land to farmers. Tiền tố re- cho biết một cách phân phối hiện có đang được thay đổi, chứ không đơn thuần là lần phân phối đầu tiên.
Luyện tập
Dùng cấu trúc redistribute ... to để hoàn thành câu: After revising its aid plan, the charity will ____ the food ____ families in greatest need.
Xem đáp án
redistribute · to
where United Fruit had underreported the value of the land. Cách dùng từ
4:16nơi United Fruit đã khai báo thấp giá trị của khu đất.
a price based on tax records: nêu cơ sở của mức giá
Trong a price based on tax records, based on tax records là cụm phân từ quá khứ đứng sau price để bổ nghĩa cho từ này. Cụm từ cho biết hồ sơ thuế được dùng làm thông tin để xác định hoặc tính giá; có thể triển khai thành a price that was based on tax records. Cấu trúc danh từ + based on + nguồn cho phép nêu bằng chứng hoặc thông tin làm cơ sở cho một con số, quyết định, ước tính hoặc kết luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ và kết thúc bằng on: The repair estimate was ____ the inspection report.
Xem đáp án
based on
underreported the value of the land: báo cáo một con số quá thấp
Trong underreported the value of the land, underreported có nghĩa là giá trị được khai hoặc nộp thấp hơn giá trị thực của khu đất. Tiền tố under- có nghĩa là “thấp hơn mức thật hoặc mức phù hợp”, còn report cho biết một con số đã được truyền đạt hoặc ghi lại. Động từ này cũng có thể dùng cho thu nhập, doanh số, khí thải, số người bị thương hoặc số ca được báo cáo thấp hơn thực tế.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là một con số được nộp trong báo cáo chính thức thấp hơn con số thực?
- The engineers underestimated how much pollution the factory produced.
- The newspaper misreported the date of the inspection.
- The factory underreported its emissions in the annual filing.
Xem đáp án
The factory underreported its emissions in the annual filing.
El Pulpo was not happy: lời lẽ nhẹ để thể hiện sự bất mãn mạnh mẽ
Câu này miêu tả El Pulpo, biệt danh của công ty, như một con người có thể cảm thấy không hài lòng. Ở đây, was not happy nghe khá nhẹ, nhưng phản ứng quyết liệt của công ty cho thấy cụm từ này ngụ ý sự tức giận và phản đối mạnh mẽ. Khoảng cách có chủ ý giữa lời lẽ nhẹ nhàng và hậu quả nghiêm trọng là lối nói giảm mức độ. Trong lời kể, nó tạo ra sắc thái mỉa mai khô khan và báo trước rằng xung đột sẽ leo thang.
Luyện tập
Cách hiểu nào giải thích đúng nhất tác dụng của not happy trong lời kể này? The manager was not happy; by morning, she had shut down the entire project.
- Nó có nghĩa là cô ấy chỉ hơi thất vọng, còn việc đóng dự án không ảnh hưởng đến ý nghĩa.
- Câu này nói nhẹ về sự bất mãn của cô ấy, trong khi hành động quyết liệt cho thấy cảm xúc thật mạnh hơn nhiều.
- Nó nói rằng bản thân dự án có cảm xúc của con người.
Xem đáp án
Câu này nói nhẹ về sự bất mãn của cô ấy, trong khi hành động quyết liệt cho thấy cảm xúc thật mạnh hơn nhiều.
and called on its deep connections in the US government for help. Cụm động từ
4:26và kêu gọi sự trợ giúp từ những mối quan hệ sâu rộng của họ trong chính phủ Mỹ.
launch propaganda campaigns against someone: phát động chiến dịch tuyên truyền chống lại ai đó
Trong launched propaganda campaigns against Arbenz, launched có nghĩa là chính thức bắt đầu và đưa vào thực hiện. Propaganda campaigns là những nỗ lực có phối hợp nhằm tác động đến dư luận bằng thông điệp một chiều, thiên lệch hoặc gây hiểu lầm, còn against Arbenz xác định người bị nhắm đến. Mẫu có thể áp dụng lại là launch + campaign/investigation/operation: launch có nghĩa là bắt đầu một hành động có tổ chức, không phải ném hoặc phóng một vật theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Dùng launch + propaganda campaign + against ở thì quá khứ để hoàn thành câu: The newspaper ____ the mayor.
Xem đáp án
launched a propaganda campaign against
called on its deep connections: nhờ cậy mạng lưới quan hệ sâu rộng
Trong câu này, called on có nghĩa là “tìm đến một người hoặc một nguồn lực để nhờ giúp đỡ” hay “tận dụng”. Tân ngữ its deep connections in the US government chỉ một mạng lưới quan hệ có ảnh hưởng, không phải kết nối điện thoại hay internet. Cấu trúc call on + người, nhóm hoặc nguồn lực + for help trình bày người, nhóm hoặc nguồn lực đó như nguồn cung cấp sự hỗ trợ. Ở đây, for help nêu rõ mục đích.
Luyện tập
Câu nào dùng call on với nghĩa nhờ một mạng lưới quan hệ giúp đỡ?
- The university called for stricter safety rules.
- She called her contact at the university.
- She called on her contacts at the university for help.
Xem đáp án
She called on her contacts at the university for help.
the CIA orchestrated the overthrow of the democratically elected Arbenz in 1954. Cách dùng từ
4:34CIA đã dàn dựng cuộc đảo chính lật đổ chính quyền dân bầu Arbenz vào năm 1954.
citing fears of communism: trình bày lý do được một bên nêu ra
Ở đầu câu, citing fears of communism là một mệnh đề phân từ dạng -ing cho người đọc biết CIA đã viện dẫn lý do nào cho hành động phía sau. Chủ ngữ được hiểu ngầm của mệnh đề này là CIA, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. Citing đánh dấu thông tin đó là căn cứ hoặc lời biện minh được một bên nêu ra. Từ này thuật lại lý do được đưa ra nhưng không nhất thiết xác nhận rằng lý do đó là đúng, đầy đủ hoặc là động cơ duy nhất.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của cite để trình bày lý do mà nhà trường nêu ra: ____ safety concerns, the school canceled the trip.
Xem đáp án
Citing
CIA orchestrated the overthrow: chủ ý lên kế hoạch và phối hợp việc lật đổ từ hậu trường
Ở đây, orchestrated có nghĩa là cố ý lên kế hoạch, tổ chức và phối hợp một hành động phức tạp. CIA là chủ ngữ, orchestrated là động từ ở thì quá khứ, còn the overthrow là hành động mà tổ chức này sắp xếp: loại một nhà lãnh đạo khỏi quyền lực. Cách diễn đạt này cho thấy CIA là lực lượng chủ động đứng sau việc lật đổ, chứ không chỉ là bên quan sát hay ủng hộ. Orchestrate thường gợi ý sự kiểm soát kỹ lưỡng từ hậu trường, nhất là với âm mưu, chiến dịch và hành động chính trị.
Luyện tập
Trong câu này, “CIA orchestrated the overthrow” có nghĩa là gì?
- CIA công khai phản đối hành động loại ông ấy khỏi quyền lực.
- CIA đã cố ý lên kế hoạch và phối hợp hành động loại ông ấy khỏi quyền lực.
- CIA tình cờ chứng kiến hành động loại ông ấy khỏi quyền lực.
Xem đáp án
CIA đã cố ý lên kế hoạch và phối hợp hành động loại ông ấy khỏi quyền lực.
thousands of United Fruit workers went on strike until the company agreed to recognize a new labor union. Ghi chú
4:43hàng ngàn công nhân của United Fruit đã đình công cho đến khi công ty đồng ý công nhận một công đoàn lao động mới.
went on strike: bắt đầu một cuộc đình công có tổ chức
Go on strike là một cụm từ cố định trong ngữ cảnh lao động, có nghĩa là ngừng làm việc như một hình thức phản đối có tổ chức. Went là dạng quá khứ của go, vì vậy went on strike cho biết các công nhân đã bắt đầu đình công. Go on strike nhấn mạnh việc bước vào hành động. Be on strike mô tả trạng thái sau khi cuộc đình công đã bắt đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go on strike: After contract talks failed, the warehouse workers ____ together.
Xem đáp án
went on strike
agreed to recognize a new labor union: chính thức công nhận một công đoàn mới
Trong ngữ cảnh quan hệ lao động, recognize a labor union có nghĩa là chính thức chấp nhận địa vị của công đoàn và thẩm quyền đại diện cho người lao động. Ở đây, recognize không có nghĩa là chỉ nhận ra hoặc xác định công đoàn đó. Cấu trúc agree to + động từ nguyên mẫu diễn tả một hành động mà cá nhân hoặc tổ chức đồng ý thực hiện. Vì vậy, agreed to recognize cho thấy việc chính thức công nhận công đoàn là sự nhượng bộ giúp chấm dứt cuộc đình công.
Luyện tập
Trong câu "The hospital agreed to recognize the nurses' union," bệnh viện đã đồng ý làm gì?
- Chính thức chấp nhận địa vị đại diện cho người lao động của công đoàn
- Nhận thấy rằng công đoàn đó tồn tại
- Xác định từng người thuộc công đoàn
Xem đáp án
Chính thức chấp nhận địa vị đại diện cho người lao động của công đoàn
to Panama disease-resistant Cavendish bananas in the early 1960s.
4:59sang chuối Cavendish kháng bệnh Panama vào đầu những năm 1960.
With ... costs ... escalating: nêu bối cảnh bằng with + danh từ + -ing
Phần đầu câu sử dụng cấu trúc with + cụm danh từ + dạng -ing: with [the political and economic costs] [escalating]. Costs là chủ ngữ được hiểu ngầm của escalating, vì vậy cụm này diễn tả các chi phí đang tiếp tục tăng. Cấu trúc với with này rút gọn thông tin nền có thể được diễn đạt bằng because hoặc as the costs were escalating. Nó đặt áp lực ngày càng tăng vào phần nền và giữ việc công ty chuyển đổi giống chuối làm sự kiện chính.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc with + cụm danh từ + dạng -ing để đưa ra một tình huống nền đang diễn ra?
- With demand rose, the store hired more staff.
- With demand was rising, the store hired more staff.
- With demand rising, the store hired more staff.
Xem đáp án
With demand rising, the store hired more staff.
switch from X to Y: chuyển từ X sang Y
Switch from X to Y có nghĩa là ngừng sử dụng hoặc lựa chọn X và bắt đầu sử dụng hoặc lựa chọn Y. Trong câu này, Gros Michel là giống chuối cũ, còn Cavendish kháng bệnh Panama là giống mới. Các giới từ thể hiện hướng thay đổi: from đánh dấu lựa chọn ban đầu và to đánh dấu lựa chọn mới. X và Y thường là những thứ cùng loại có thể so sánh với nhau, chẳng hạn như hai sản phẩm, phương pháp, công nghệ hoặc chiến lược.
Luyện tập
Điền hai giới từ trong cấu trúc switch from X to Y: After testing both systems, the team switched ____ paper records ____ a digital database.
Xem đáp án
from · to
and United Fruit Company, rechristened Chiquita, Cách dùng từ
5:10và Công ty United Fruit, đã đổi tên thành Chiquita,
has lost its stranglehold on Latin American politics. Thành ngữ
5:13đã mất đi sự kiểm soát đối với chính trị Mỹ Latinh.
no longer as economically vital: không còn quan trọng về kinh tế như trước
No longer cho biết một trạng thái trước đây đã thay đổi và hiện không còn tiếp diễn ở cùng mức độ. Ở đây, no longer as economically vital có nghĩa là chuối có tầm quan trọng kinh tế ở Trung Mỹ thấp hơn trước; không có nghĩa là chuối hoàn toàn không còn giá trị kinh tế. Cấu trúc đầy đủ hơn là no longer as + tính từ + as + mốc so sánh trước đây. Khi việc so sánh với quá khứ đã rõ, tiếng Anh có thể lược bỏ mệnh đề as cuối như trong câu này. Economically giới hạn nghĩa của vital ở mức độ quan trọng đối với nền kinh tế.
Luyện tập
Dùng cấu trúc no longer as ... as để cho biết nhà ga hiện ít đông hơn trước: The station is ____ crowded ____ it used to be.
Xem đáp án
no longer as · as
rechristened Chiquita: “được đổi tên thành Chiquita” trong mệnh đề bị động rút gọn
Rechristened Chiquita là một cụm phân từ quá khứ được đặt giữa hai dấu phẩy để bổ sung thông tin về United Fruit Company. Nó có nghĩa là “which was renamed Chiquita”: công ty nhận tên mới chứ không phải công ty đặt tên đó cho một đối tượng khác. Mệnh đề quan hệ bị động rút gọn này giúp văn phong trang trọng bổ sung thông tin nền một cách súc tích. Cấu trúc danh từ + dấu phẩy + cụm phân từ quá khứ có thể được mở rộng thành danh từ + which was + phân từ quá khứ.
Luyện tập
Cách mở rộng nào giữ đúng nhất ý nghĩa và ngữ pháp của “United Fruit Company, rechristened Chiquita,”?
- United Fruit Company, which created a company called Chiquita,
- United Fruit Company, which was renamed Chiquita,
- United Fruit Company, which renamed Chiquita,
Xem đáp án
United Fruit Company, which was renamed Chiquita,
lost its stranglehold on: không còn sự kiểm soát mang tính chi phối và hạn chế
To have a stranglehold on something có nghĩa là kiểm soát một điều gì đó mạnh đến mức người khác hầu như không còn không gian để hành động hoặc cạnh tranh. Hình ảnh này bắt nguồn từ động tác siết cổ, nhưng ở đây được dùng theo nghĩa bóng: công ty từng thực hiện sự kiểm soát mang tính chi phối đối với chính trị Mỹ Latinh. Has lost cho thấy công ty không còn nắm giữ sự kiểm soát mang tính chi phối đó và nối thay đổi trong quá khứ với kết quả hiện tại. Cách nói này mang sắc thái tiêu cực rõ rệt, gợi quyền lực áp bức hoặc không chính đáng chứ không phải ảnh hưởng thông thường.
Luyện tập
“has lost its stranglehold on Latin American politics” có nghĩa là gì trong câu này?
- Công ty không còn quyền kiểm soát chính trị mạnh mẽ và mang tính hạn chế như trước.
- Công ty đã ngừng quan tâm đến chính trị Mỹ Latinh.
- Công ty đã thua trong một trận đấu vật thực sự.
Xem đáp án
Công ty không còn quyền kiểm soát chính trị mạnh mẽ và mang tính hạn chế như trước.
But the modern banana industry isn't without problems. Ngữ pháp
5:18Tuy nhiên, ngành công nghiệp chuối hiện đại không phải là không có vấn đề.
isn't without problems: cách phủ định kép thận trọng
Isn't without problems kết hợp từ phủ định not, được rút gọn trong isn't, với without. Hai yếu tố phủ định không biến toàn bộ câu thành nghĩa “không có vấn đề”; khi đi cùng nhau, chúng thận trọng thừa nhận rằng vấn đề thực sự tồn tại. So với cách nói trực tiếp has problems, cách diễn đạt này có thể nghe chừng mực hơn. Nó không cho biết có bao nhiêu vấn đề hoặc các vấn đề nghiêm trọng đến mức nào.
Luyện tập
Nhận định: Chỉ dựa vào “The proposal isn't without flaws,” bạn có thể kết luận rằng các khuyết điểm rất nhiều và nghiêm trọng không?
- Có. Câu này nói rõ rằng các khuyết điểm rất nhiều và nghiêm trọng.
- Không. Câu này chỉ thừa nhận rằng có một số khuyết điểm.
Xem đáp án
Không. Câu này chỉ thừa nhận rằng có một số khuyết điểm.
Cavendish bananas require frequent applications of pesticides Cách dùng từ
5:21Chuối Cavendish đòi hỏi phải sử dụng thuốc trừ sâu thường xuyên
that create hazards for farmworkers and ecosystems. Cụm từ
5:25gây ra những mối nguy hiểm cho công nhân nông trường và hệ sinh thái.
require frequent applications of pesticides: sử dụng thuốc trừ sâu nhiều lần
Ở đây, application có nghĩa là một lần đưa hoặc rải một chất lên một vật nào đó. Vì vậy, applications of pesticides chỉ những lần xử lý riêng bằng thuốc trừ sâu, chứ không phải đơn xin hay chương trình phần mềm. Dạng số nhiều applications cho thấy việc xử lý được lặp lại, còn frequent cho biết việc đó diễn ra thường xuyên. Require + danh từ cho biết những lần xử lý ấy là cần thiết, nên cụm từ này có nghĩa là cây trồng cần được dùng thuốc trừ sâu thường xuyên.
Luyện tập
Trong câu “The orchard requires frequent applications of fungicide,” applications có nghĩa là gì?
- những đơn chính thức để xin thuốc diệt nấm
- các chương trình phần mềm dùng để theo dõi thuốc diệt nấm
- những lần xử lý riêng trong đó thuốc diệt nấm được sử dụng
Xem đáp án
những lần xử lý riêng trong đó thuốc diệt nấm được sử dụng
create hazards for: gây nguy hiểm cho người hoặc hệ thống
Create hazards for + người hoặc sự vật chịu ảnh hưởng có nghĩa là tạo ra những điều kiện nguy hiểm có thể dẫn đến tổn hại. Hazard là nguồn gây nguy hiểm hoặc khả năng xảy ra tổn hại. Trong câu này, that mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho pesticides. Mệnh đề đó cho biết công nhân nông trại và các hệ sinh thái là những đối tượng phải đối mặt với nguy hiểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ create hazards for: Loose electrical wires can ____ anyone using the room.
Xem đáp án
create hazards for
leaving the banana trade ripe for another pandemic. Mạch ý
5:37khiến ngành thương mại chuối đối mặt với nguy cơ của một đại dịch khác.
And though they're resistant...: công nhận một sự thật trước khi nêu ý chính
Though mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ: mệnh đề này nêu một sự thật được công nhận, nhưng sự thật đó không bác bỏ ý chính. Ở đây, khả năng kháng một loại mầm bệnh được công nhận trước khi mệnh đề chính nêu mối lo quan trọng hơn về sự hạn chế của đa dạng sinh học. Cấu trúc là Though A, B: A là nội dung nhượng bộ hoặc một ý đối lập một phần, còn B mang luận điểm chính của người nói. And ở đầu câu nối quan hệ nhượng bộ này với lập luận đang được triển khai trước đó.
Luyện tập
Mệnh đề though ở đầu có chức năng gì trong câu sau? Though the route is shorter, it is much more dangerous.
- Cho thấy hai sự thật không thể cùng đúng.
- Công nhận một ưu điểm trước khi mệnh đề chính nêu một nhược điểm quan trọng hơn.
- Nói rằng tuyến đường ngắn hơn gây ra sự nguy hiểm.
Xem đáp án
Công nhận một ưu điểm trước khi mệnh đề chính nêu một nhược điểm quan trọng hơn.
lack biological diversity: ngoại động từ lack
Trong also lack biological diversity, lack là ngoại động từ có nghĩa là không có đủ một thứ gì đó. biological diversity trực tiếp làm tân ngữ của động từ: dùng farms lack diversity, không dùng farms lack of diversity. also bổ sung sự thiếu hụt này vào một vấn đề khác đã được nhắc đến. Ở đây, biological diversity chỉ sự đa dạng của sinh vật hoặc đặc điểm di truyền, vì vậy cụm từ cho biết các trang trại quá đồng nhất về mặt sinh học.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng lack như một ngoại động từ để nói rằng các trang trại không có đủ đa dạng sinh học?
- The island's farms are lack biological diversity.
- The island's farms lack of biological diversity.
- The island's farms lack biological diversity.
Xem đáp án
The island's farms lack biological diversity.
leaving the banana trade ripe for another pandemic: kết quả và phép ẩn dụ
Cụm leaving sau dấu phẩy trình bày kết quả của toàn bộ mệnh đề đứng trước. Việc các trang trại thiếu đa dạng sinh học dẫn đến một hậu quả rộng hơn: ngành thương mại chuối bị đặt vào tình trạng mà một đại dịch khác có thể dễ dàng lan rộng. Nhờ đó, câu chuyển từ tình trạng ở cấp độ trang trại sang rủi ro ở cấp độ toàn ngành. ripe for được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Nó có nghĩa là các điều kiện đã sẵn sàng hoặc rất thuận lợi cho một sự kiện xảy ra; nó không mô tả chuối chín theo nghĩa vật lý. Từ ripe cũng gợi lại chủ đề chuối và khép lại lời cảnh báo bằng một hình ảnh ngắn gọn.
Luyện tập
Phần kết được tô nổi bật có chức năng gì trong câu?
- Nó nói rằng một đại dịch sẽ làm chuối chín về mặt vật lý.
- Nó trình bày sự dễ tổn thương của ngành như kết quả của việc thiếu đa dạng và dùng ripe for theo nghĩa ẩn dụ.
- Nó bắt đầu một chủ đề riêng về trái cây đang trở nên sẵn sàng để ăn.
Xem đáp án
Nó trình bày sự dễ tổn thương của ngành như kết quả của việc thiếu đa dạng và dùng ripe for theo nghĩa ẩn dụ.
You've probably noticed that ...: cách mở đầu bằng một quan sát quen thuộc
You've probably noticed that ... mời người nghe nhớ lại một điều mà họ có thể đã từng quan sát thấy. Thì hiện tại hoàn thành trong You've noticed nối sự nhận ra trước đây với nội dung đang được bàn đến, còn probably làm cho giả định bớt tuyệt đối. Mệnh đề có when nêu tình huống quen thuộc mà sự quan sát đó xảy ra. Khi dùng để mở đầu, mẫu câu này tổ chức thông tin bằng cách bắt đầu từ một trải nghiệm đời thường có thể được chia sẻ, rồi tạo đà cho phần giải thích. Nó thường xuất hiện trong nội dung giải thích khoa học và bài thuyết trình vì mang lại cho người nghe một điểm xuất phát cụ thể để tiếp cận chủ đề mới.
Luyện tập
Câu mở đầu nào dùng mẫu này tốt nhất để nối một quan sát đời thường có thể đã gặp với một lời giải thích khoa học?
- Cold weather exists, and batteries are objects.
- You have certainly measured every chemical reaction inside your phone battery.
- You've probably noticed that your phone battery drains faster in cold weather.
Xem đáp án
You've probably noticed that your phone battery drains faster in cold weather.
Find out what makes your produce go mushy and brown with this video. Cách dùng từ
5:52Hãy cùng tìm hiểu xem điều gì khiến nông sản của bạn trở nên nhũn và chuyển sang màu nâu qua video này.
go mushy and brown: go + tính từ để diễn tả sự thay đổi trạng thái
Ở đây, go là động từ nối mang nghĩa 'chuyển sang một trạng thái', chứ không phải 'đi đến một nơi'. Theo ngay sau nó là các tính từ mushy và brown, nêu kết cấu và màu sắc mới của rau củ quả. Mẫu go + tính từ thường diễn tả một thay đổi dễ nhận thấy, đặc biệt là sự xuống cấp hoặc đổi màu: go bad, go stale, go moldy, go brown. Ở thì quá khứ, go trở thành went, như trong The fruit went soft.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của go cùng các tính từ mushy và brown để hoàn thành câu: After five days on the counter, the pear ____.
Xem đáp án
went mushy and brown