Bập Bênh | Trọn Bộ Tập Phim | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
731 từ 158 từ/phút

Tổng quan video: Bluey và các bạn tìm cách làm Bố rời khỏi chiếc bập bênh bằng cách gọi ngày càng nhiều bạn nhỏ đến trợ giúp. Cuối cùng, Pom Pom giữ vai trò quyết định và chứng minh rằng vóc dáng nhỏ bé không ngăn một người tạo ra đóng góp quan trọng. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. hang out. — Cụm động từ: Trong ngữ cảnh giặt giũ, cụm này có nghĩa là treo quần áo ra ngoài cho khô, chứ không phải đi chơi hoặc dành thời gian với ai đó. Dựa vào tình huống, bạn có thể phân biệt hai nghĩa rất khác nhau của cùng một cụm động từ thông dụng. 2. I'm so scared. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận ra đây là lời mỉa mai được cường điệu hóa khi Bố chế giễu một lời đe dọa mà ông hoàn toàn không sợ. Giọng nói, lời thách thức trước đó và hành vi đầy tự tin giúp bạn tránh hiểu câu diễn tả cảm xúc này hoàn toàn theo nghĩa đen. 3. Pomeranians are a small but hardy breed. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hãy chú ý câu này xuất hiện trở lại ở phần kết sau khi Pom Pom thành công. Bạn có thể nhận biết phép lặp như một thủ pháp kể chuyện giúp giải đáp sự nghi ngờ trước đó, khép lại chủ đề và nhấn mạnh rằng thân hình nhỏ bé không loại trừ sự bền bỉ hay khả năng giúp ích.

Nội dung bài học

Mum.

0:06

Mẹ.

Dad.

0:11

Bố.

Bingo.

0:17

Bingo.

Bluey.

0:22

Bluey.

Oh, I know.

0:24

Ồ, con biết rồi.

Okay,

0:26

Được rồi,

just one last bit of washing to hang out. Cụm động từ

0:27

chỉ còn một chút đồ giặt cuối cùng để phơi.

Cụm động từ

hang out: đem quần áo ra phơi khô

Ở đây, hang out có nghĩa là “treo quần áo đã giặt lên dây hoặc giá để phơi khô”. Trong washing to hang out, washing đứng trước động từ nguyên mẫu nhưng lại là thứ sẽ được treo lên: chỉ còn một ít đồ giặt cuối cùng cần đem phơi. Tân ngữ và tình huống quyết định ý nghĩa. Vì tân ngữ là washing, out chỉ việc đem quần áo ra phơi; nó không nói về việc mọi người cùng nhau thư giãn và dành thời gian rảnh.

Luyện tập

Câu nào dùng hang out với nghĩa treo đồ giặt lên để phơi khô?

  1. She needs to hang out the washing before lunch.
  2. She likes to hang out with her friends after school.
  3. They often hang out at the café on Saturdays.
Xem đáp án

She needs to hang out the washing before lunch.

And there.

0:30

Và xong.

All my washing is hung out.

0:32

Tất cả đồ giặt của con đã được phơi.

Now to relax. Mạch ý

0:34

Bây giờ thì thư giãn thôi.

Mạch ý

Now to + động từ nguyên mẫu: thông báo bước tiếp theo

Now to + động từ nguyên mẫu là cách chuyển ý ngắn gọn để thông báo hành động tiếp theo. Trong Now to relax, người nói chuyển sự chú ý từ một công việc đã hoàn thành sang việc nghỉ ngơi. Chủ ngữ và phần còn lại của một câu đầy đủ được chủ động lược bỏ. Cách diễn đạt này giống như một tiêu đề được nói ra cho bước tiếp theo, chứ không phải một câu vô tình bị thiếu.

Luyện tập

Hoàn thành cách chuyển ý ngắn gọn mang nghĩa “Bước tiếp theo là thu xếp hành lý”: ____ pack the bags.

Xem đáp án

Now to

Oh no,

0:38

Ồ không,

the wind's blowing my washing off the line. Ngữ pháp

0:39

gió thổi đồ giặt bay khỏi dây rồi.

Ngữ pháp

blow + tân ngữ + off + vị trí: chuyển động do ngoại lực gây ra

Trong cấu trúc blow + tân ngữ + off + vị trí, blow chỉ lực tác động, tân ngữ là vật bị di chuyển, còn off cho biết vật đó rời khỏi vị trí ban đầu. Ở đây, my washing là quần áo đang được phơi và the line là dây phơi. Đây là cấu trúc diễn tả chuyển động do ngoại lực gây ra. Câu không chỉ nói rằng gió đang thổi mà còn nói gió làm quần áo rời khỏi dây phơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ cần có trong cấu trúc blow + tân ngữ + off + vị trí: A gust blew the menu ____ the outdoor table.

Xem đáp án

off

I have to get it back.

0:43

Con phải lấy lại chúng.

Mrs. Heeler.

0:46

Cô Heeler.

Oh,

0:49

Ồ,

sorry, Pom Pom.

0:49

cô xin lỗi, Pompom.

It's a long way down Cụm từ

0:50

Đường xuống dài quá

for you, isn't it? Ngữ pháp

0:51

đối với cháu, đúng không?

Cụm từ

It's a long way down: khoảng cách lớn theo chiều dọc xuống phía dưới

It's a long way down có nghĩa là khoảng cách từ vị trí hiện tại đến một nơi thấp hơn là rất lớn. Ở đây, way có nghĩa là khoảng cách chứ không phải con đường, còn down cho biết hướng đi xuống. Trong câu đầy đủ, for you cho biết nhận xét này được xét theo vóc dáng hoặc hoàn cảnh của người nghe: đối với người đó, khoảng cách này đặc biệt lớn.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh một cách tự nhiên khoảng cách lớn theo chiều dọc xuống dưới từ một vị trí cao?

  1. The rocks are a long way down from the top of the lighthouse.
  2. The rocks are a long way away from the top of the lighthouse.
  3. The top of the lighthouse is a long way down from the rocks.
Xem đáp án

The rocks are a long way down from the top of the lighthouse.

Ngữ pháp

isn't it? trong câu hỏi đuôi để xác nhận

isn't it? là câu hỏi đuôi được thêm vào câu khẳng định It's a long way down for you. Cấu trúc là câu khẳng định + đuôi phủ định; phần đuôi dùng dạng tương ứng của be và đại từ it. Ở đây, người nói đã đoán rằng nhận định đó là đúng và muốn người nghe đồng tình. Nó có tác dụng như “đúng không?”, chứ không phải một câu hỏi nghiêm túc để tìm thông tin chưa biết.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi đuôi: The lift is slow, ____?

Xem đáp án

isn't it

Yes,

0:52

Vâng,

Mrs. Heeler.

0:53

Cô Heeler.

Pomeranians are a small breed.

0:54

Pomeranian là một giống chó nhỏ.

There you go. Ý định

0:57

Xong rồi.

Ý định

There you go. sau khi giúp đỡ hoặc trao đồ

There you go. là một cách nói cố định trong hội thoại, dùng ngay sau khi hoàn thành một hành động nhỏ để giúp ai đó. Ở đây, người nói đã đặt người kia vào đúng vị trí, nên câu này có nghĩa là “Xong rồi” hoặc “Thế là được”. Câu này cũng có thể được nói khi đưa vật gì đó cho người khác, với nghĩa “Của bạn đây”. Thông thường, nó không bảo người nghe đi đến một nơi nào đó.

Luyện tập

Bạn vừa cài quai mũ bảo hiểm đúng cách cho một đứa trẻ. Câu nào là tự nhiên nhất để nói lúc này?

  1. You go there.
  2. Where do you go?
  3. There you go.
Xem đáp án

There you go.

Now to get my washing back.

0:59

Bây giờ đi lấy lại đồ giặt của mình thôi.

Come back here,

1:02

Quay lại đây,

pillowcase.

1:03

vỏ gối.

Mrs. Heeler.

1:06

Cô Heeler.

I can't do it.

1:11

Cháu không làm được.

Maybe it's best if I don't play washing. Ngữ pháp

1:13

Có lẽ tốt nhất là cháu không nên chơi trò phơi đồ nữa.

Ngữ pháp

It's best if...: đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng

It's best if + mệnh đề trình bày hành động trong mệnh đề đó như lựa chọn hợp lý hoặc an toàn nhất. Trong câu này, việc không tham gia trò chơi được xem là lựa chọn tốt hơn cho người nói. Đây là cách nhẹ nhàng để đưa ra lời khuyên hoặc nói về một quyết định cá nhân thận trọng thay vì ra lệnh trực tiếp. Maybe làm cho nhận định nhẹ hơn nữa; best ở đây nói về lựa chọn phù hợp nhất, chứ không nhấn mạnh việc so sánh chính thức giữa nhiều người hoặc sự vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng: The path will be slippery after sunset, so maybe ____ we head home now.

Xem đáp án

it's best if

Pompom.

1:16

Pompom.

Well, I'm still an enthusiast. I go along,

1:18

Chà, cháu vẫn rất nhiệt tình. Cháu sẽ tham gia,

you know,

1:20

cô biết đấy,

have a go at it. Cụm từ

1:20

cứ thử xem sao.

Cụm từ

Have a go at it: tự mình thử làm

Have a go at it có nghĩa là thử làm hoạt động hoặc nhiệm vụ đang được nhắc tới. Have a go hoạt động như một cụm hoàn chỉnh, còn at it chỉ trở lại hoạt động hoặc nhiệm vụ đó. Cách nói này nhấn mạnh sự sẵn lòng tham gia hoặc thử làm; nó không nói rằng lần thử đó sẽ thành công. Go là danh từ trong cụm này, không phải động từ có nghĩa là di chuyển hoặc đi đâu đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu có nghĩa là “thử làm”: I've never repaired a bicycle before, but I'm willing to ____.

Xem đáp án

have a go at it

Oh, poor Pom Pom.

1:22

Ồ, tội nghiệp Pompom.

Well,

1:24

Chà,

she is a bit small for this game. Ngữ pháp

1:24

con bé hơi nhỏ so với trò chơi này.

Ngữ pháp

a bit small for this: lời đánh giá nhẹ gắn với một tình huống cụ thể

Trong a bit small, a bit làm nhẹ nghĩa của small để diễn đạt “hơi nhỏ”. Cách nói này thể hiện một đánh giá nhẹ, không phải một kết luận tuyệt đối. Cụm từ có for đặt ra tiêu chuẩn hoặc tình huống để đánh giá: for this game nghĩa là “so với những gì trò chơi này yêu cầu”. Mẫu có thể áp dụng lại là a bit + tính từ + for + người, vật hoặc tình huống. Ở đây, for không nêu nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng a bit + tính từ + for để lời đánh giá về kích cỡ nhẹ hơn: This bike is ____ me.

Xem đáp án

a bit small for

There's nothing wrong with being small, Ý định

1:26

Nhỏ bé thì có gì sai đâu,

honey.

1:28

mình à.

Ý định

There's nothing wrong with being small: bác bỏ một đánh giá tiêu cực

There's nothing wrong with + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là bản thân điều đó không xấu, không thể chấp nhận hay là một khuyết điểm. Ở đây, being small gọi tên trạng thái nhỏ bé; wrong nói về sự đánh giá tiêu cực, không phải tính đúng sai của sự thật. Cấu trúc này thường dùng để trấn an ai đó hoặc bác bỏ một nhãn tiêu cực. Nó giúp tách một đặc điểm hay lựa chọn vô hại khỏi một tình huống cụ thể mà điều đó có thể gây bất tiện.

Luyện tập

Hoàn thành lời trấn an bằng mẫu câu mục tiêu: ____ asking for help.

Xem đáp án

There's nothing wrong with

Hey,

1:29

Này,

Bluey.

1:29

Bluey.

Let's play seesaw.

1:30

Chúng ta chơi bập bênh đi.

Yeah.

1:33

Vâng.

This episode of Bluey is called Seesaw.

1:34

Tập phim này của Bluey có tên là Bập Bênh.

Seesaw, Margery Daw. Văn hóa

1:36

Bập bênh, Margery Daw.

Văn hóa

“Seesaw, Margery Daw.”: lời trích từ một bài đồng dao

“Seesaw, Margery Daw” là câu mở đầu của một bài đồng dao tiếng Anh truyền thống gắn với trò bập bênh. Trong câu này, đó là lời trích dẫn gợi lại chủ đề bập bênh, chứ không phải một câu kể thông thường về điều đang xảy ra. “Margery Daw” là một cái tên trong bài đồng dao. Câu này không giới thiệu nhân vật mới trong câu chuyện hiện tại. Nhận ra lời trích dẫn sẽ giúp hiểu đây là một liên tưởng văn hóa vui nhộn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “Seesaw, Margery Daw.” là gì?

  1. Lời giới thiệu một nhân vật mới trong câu chuyện.
  2. Một lời yêu cầu Margery rời đi.
  3. Một câu trích từ bài đồng dao truyền thống về trò bập bênh.
Xem đáp án

Một câu trích từ bài đồng dao truyền thống về trò bập bênh.

Oh,

1:40

Ồ,

I hope they bring him back for season 4. Cụm động từ

1:40

tôi hy vọng họ sẽ đưa cậu ấy trở lại trong phần 4.

Cụm động từ

bring him back: đưa một nhân vật trở lại

Khi nói về một loạt phim truyền hình, bring someone back có thể mang nghĩa “làm cho người hoặc nhân vật đó trở lại chương trình hay câu chuyện”. Ở đây, him là nhân vật quay lại, còn back cho biết nhân vật ấy sẽ xuất hiện lần nữa trong mùa 4. Cấu trúc bring + tân ngữ + back cũng có thể mang nghĩa khôi phục một thứ từng tồn tại, chẳng hạn như tính năng, sự kiện hoặc quy định cũ. Ngữ cảnh sẽ cho biết đó là việc đưa ai đó trở lại theo nghĩa thực hay sự khôi phục theo nghĩa trừu tượng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ trong bài học có nghĩa là “làm cho nhân vật nam trở lại”: The writers want to ____ next season.

Xem đáp án

bring him back

Yes, they do.

1:42

Có đấy, họ sẽ làm thế.

Haven't you seen the trailer? Ngữ pháp

1:43

Anh chưa xem trailer à?

Ngữ pháp

Haven't you seen...?: thể hiện sự ngạc nhiên và kỳ vọng

Haven't you seen...? là câu hỏi phủ định ở thì hiện tại hoàn thành. Trong câu này, người nói hỏi liệu người kia đã xem đoạn giới thiệu chưa, nhưng cách mở đầu bằng dạng phủ định cũng cho thấy người nói vốn nghĩ rằng người kia có lẽ đã xem rồi. Vì điều dự đoán đó không đúng, câu hỏi thường thể hiện sự ngạc nhiên với ý “Tôi cứ nghĩ bạn đã xem rồi.” Câu này không tự động mang ý chỉ trích; giọng điệu và ngữ cảnh quyết định liệu nó có nghe thiếu kiên nhẫn hoặc trách móc hay không.

Luyện tập

Một đoạn giới thiệu công khai đã có sẵn trong vài ngày. Bạn nghĩ rằng bạn mình đã xem rồi và ngạc nhiên khi biết họ chưa xem. Câu hỏi nào thể hiện phản ứng đó tốt nhất?

  1. Haven't you seen the trailer?
  2. Have you seen the trailer?
  3. When did you see the trailer?
Xem đáp án

Haven't you seen the trailer?

No.

1:45

Chưa.

What trailer?

1:46

Trailer nào cơ?

Watch the trailer...

1:47

Xem trailer đi...

This is mine.

1:53

Cái này của con.

Hey, get off. Cụm động từ

1:54

Này, xuống đi.

Cụm động từ

get off: xuống khỏi phương tiện hoặc bề mặt

Get off có nghĩa là rời khỏi hoặc bước xuống khỏi thứ mà một người đang ngồi, đi hoặc chiếm chỗ trên đó. Trong Hey, get off, tân ngữ được lược bỏ vì mọi người đều nhìn thấy bề mặt hoặc vị trí mà người nói đang nhắc đến. Khi nêu tân ngữ, dùng get off + danh từ: get off the bus, get off the bike, get off the table. Ở đây, off diễn tả việc không còn tiếp xúc với hoặc chiếm vị trí đó; get không có nghĩa là “nhận được”.

Luyện tập

Dùng get off để hoàn thành câu: At the next stop, we need to ____ the bus.

Xem đáp án

get off

Yeah, get off.

1:56

Đúng rồi, xuống đi.

We were on that.

1:57

Bọn con đang chơi mà.

Not anymore.

1:59

Bây giờ thì không còn nữa.

Come on, Bingo.

2:01

Lại đây, Bingo.

Help me.

2:02

Giúp chị với.

A massage.

2:05

Mát-xa à.

Why, thank you. Ý định

2:06

Chà, cảm ơn các con.

Ý định

Why, thank you: lời cảm ơn ngạc nhiên hoặc có phần kịch tính

Ở đây, why là từ mở đầu mang tính cảm thán, không phải từ để hỏi lý do. Nó khiến câu trả lời giống một phản ứng tức thời, vì vậy người nói không chờ lời giải thích. So với Thank you thông thường, toàn bộ câu trả lời nghe ngạc nhiên hơn, lịch sự theo cách vui đùa hoặc cố ý có phần kịch tính. Dấu phẩy giúp tách phần cảm thán mở đầu khỏi lời cảm ơn.

Luyện tập

why có tác dụng gì trong “Why, thank you”?

  1. Yêu cầu người nghe giải thích lý do của lời cảm ơn.
  2. Biến lời cảm ơn thành một lời từ chối.
  3. Thêm sắc thái ngạc nhiên hoặc lịch sự vui đùa vào lời cảm ơn.
Xem đáp án

Thêm sắc thái ngạc nhiên hoặc lịch sự vui đùa vào lời cảm ơn.

Yeah, a little lower.

2:07

Đúng rồi, thấp xuống một chút.

Oh,

2:08

Ồ,

that's the spot. Cụm từ

2:09

đúng chỗ đó đấy.

Cụm từ

That's the spot: xác nhận đúng vị trí chính xác

That's the spot xác nhận rằng ai đó đã tìm đúng vị trí mang lại cảm giác phù hợp hoặc đang được cần đến. Trong lúc xoa bóp, câu này có nghĩa là “Đúng rồi, ngay chỗ đó”—người kia đang ấn đúng điểm. Ở đây, spot có nghĩa là một vị trí nhỏ và cụ thể, không phải vết bẩn hay dấu vết. Cấu trúc này cũng có thể xác nhận một điểm chính xác khi đặt, chạm hoặc điều chỉnh một vật.

Luyện tập

Trong lúc xoa bóp, câu nào xác nhận rằng người kia đã tìm đúng điểm?

  1. That's a stain—please clean it.
  2. That's a spot I noticed yesterday.
  3. That's the spot—right under my shoulder blade.
Xem đáp án

That's the spot—right under my shoulder blade.

Grab his arms.

2:10

Nắm lấy tay bố.

Oh yeah.

2:13

Ồ đúng rồi.

Thai style.

2:14

Kiểu Thái.

Oh,

2:15

Ồ,

that feels good.

2:15

cảm giác thích quá.

Get off you, big blue meanie. Cách dùng từ

2:16

Xuống đi, cái đồ xấu tính to đùng màu xanh kia.

Cách dùng từ

big blue meanie: lời mắng mang giọng trẻ con, đùa nghịch

Trong big blue meanie, meanie là một từ mang giọng trẻ con để chỉ người đang cư xử không tử tế hoặc khó ưa. Big và blue biến cụm này thành một biệt danh cường điệu; ở đây blue nói về màu sắc của nhân vật chứ không có nghĩa là buồn. Người nói đang thể hiện sự bực mình trong lúc chơi, chứ không đưa ra một lời buộc tội nghiêm trọng kiểu người lớn. Dấu hiệu có thể áp dụng ở tình huống khác là meanie thường báo hiệu một lời mắng nhẹ, mang tính trẻ con, dù giọng điệu và hoàn cảnh vẫn rất quan trọng.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng này: trong thư khiếu nại chính thức gửi một công ty, khách hàng viết: “Your manager is a big blue meanie.”

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Nah.

2:18

Không.

I got an idea.

2:19

Chị có cách rồi.

Come on, Bingo.

2:20

Lại đây, Bingo.

We'll seesaw him off. Cách dùng từ

2:22

Chúng ta sẽ hất bố xuống.

Cách dùng từ

seesaw him off: danh từ được dùng làm động từ riêng cho tình huống

Ở đây, seesaw được dùng một cách sáng tạo như một động từ mang nghĩa “dùng chuyển động lên xuống của bập bênh tác động lên người đó”. Him là người chịu tác động, còn off thể hiện kết quả: chuyển động này sẽ khiến người đó rời khỏi vị trí ban đầu. Seesaw him off có thể hiểu được vì trò chơi và chuyển động đã rõ ràng. Đây không phải là một cụm cố định thông dụng cần ghi nhớ. Quy luật rộng hơn là tiếng Anh có thể biến danh từ thành động từ khi ngữ cảnh giúp người nghe dễ dàng suy ra hành động được nói đến.

Luyện tập

Trong một cảnh ở sân chơi, “We'll seesaw him off” có nghĩa là gì?

  1. Họ sẽ sửa bập bênh cho anh ấy.
  2. Họ sẽ đi theo anh ấy ra khỏi sân chơi.
  3. Họ sẽ dùng chuyển động của bập bênh để làm anh ấy rời khỏi vị trí đó.
Xem đáp án

Họ sẽ dùng chuyển động của bập bênh để làm anh ấy rời khỏi vị trí đó.

Oh yeah.

2:24

Ồ được đấy.

Come on.

2:24

Cố lên.

We're not heavy enough. Ngữ pháp

2:28

Chúng ta không đủ nặng.

Ngữ pháp

not heavy enough: not + tính từ + enough

Cấu trúc not + tính từ + enough cho biết một đặc tính chưa đạt mức cần thiết để tạo ra kết quả. Ở đây, not heavy enough có nghĩa là trọng lượng của phía người nói thấp hơn mức cần thiết để khiến một việc xảy ra. Khi enough bổ nghĩa cho tính từ, nó đứng sau tính từ: heavy enough. Đặt not trước cụm tính từ đó: not heavy enough. Cấu trúc này cũng dùng được với các đặc tính khác, như not warm enough hoặc not old enough.

Luyện tập

Điền từ cho biết tính từ chưa đạt mức cần thiết: This shelf isn't strong ____ to hold the books.

Xem đáp án

enough

Yeah,

2:30

Đúng thế,

I'm pretty huge. Cách dùng từ

2:30

bố khá là to lớn mà.

Cách dùng từ

pretty huge: pretty là trạng từ chỉ mức độ

Trong pretty huge, pretty là trạng từ chỉ mức độ, có nghĩa là “khá” hoặc “khá là”. Nó bổ nghĩa cho huge để cho biết mức độ to lớn tương đối cao; nó không miêu tả người nói là có ngoại hình hấp dẫn. Vì huge vốn đã là một tính từ mạnh, I'm pretty huge nghe thân mật và có tính nhấn mạnh. Trong cảnh này, người nói vui vẻ phóng đại vóc dáng to lớn của mình.

Luyện tập

Trong câu I'm pretty huge, pretty cho biết điều gì?

  1. Người nói trông hấp dẫn.
  2. Người nói khá to lớn.
  3. Người nói chỉ hơi to một chút.
Xem đáp án

Người nói khá to lớn.

Hey, Chloe.

2:33

Này, Chloe.

Come up here and help us seesaw Dad off. Ngữ pháp

2:33

Lên đây và giúp bọn tớ hất bố xuống đi.

Ngữ pháp

help us seesaw Dad off: help + người + động từ dạng cơ bản

Help có thể đi cùng một người rồi đến dạng nguyên thể không to của động từ: help us seesaw. Us chỉ những người nhận sự giúp đỡ, còn seesaw là hành động. Trong câu này không có to trước seesaw; dùng trực tiếp dạng cơ bản sau help rất tự nhiên, mặc dù help us to seesaw cũng đúng ngữ pháp. Ở đây, seesaw được dùng sáng tạo như một động từ. Trong seesaw Dad off, Dad là người chịu tác động, còn off cho biết kết quả mong muốn: chuyển động của bập bênh sẽ làm bố rời khỏi đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là help + người + động từ dạng cơ bản, đôi khi theo sau là tân ngữ hoặc từ chỉ kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhờ bằng dạng cơ bản của lift: I can't do it alone. Can you help me ____ this box?

Xem đáp án

lift

Oh, okay.

2:36

Ồ, được thôi.

We're going to be more heavy

2:38

Chúng con sẽ nặng hơn

you off now, big daddy.

2:39

và hất bố xuống ngay đây, ông bố bự.

Oh, I'm so scared. Ý định

2:41

Ồ, bố sợ quá.

Ý định

I'm so scared: giả vờ sợ để mỉa mai

I'm so scared thường có nghĩa là người nói cảm thấy rất sợ. Tuy nhiên, tình huống ở đây cho thấy bố không cảm thấy bị đe dọa, nên ông nói ngược với điều mình thật sự nghĩ. Câu này mang ý mỉa mai: ông giả vờ sợ để chế giễu lời thách thức của bọn trẻ. Để nhận ra cách dùng này, hãy so sánh nghĩa đen với tình huống và cách nói. Nụ cười, giọng điệu cố tình cường điệu hoặc một lời đe dọa rõ ràng là yếu ớt có thể báo hiệu nỗi sợ giả vờ. Nếu không có những tín hiệu đó, cùng một câu có thể được nói một cách chân thành.

Luyện tập

Trong tình huống nào “I'm so scared” có nhiều khả năng mang ý mỉa mai nhất?

  1. Một đứa trẻ thì thầm khi đang trốn một con chó lớn sủa dữ dội.
  2. Một người chơi mỉm cười sau khi bạn mình khoe rằng sẽ thắng ván cờ bàn tiếp theo.
  3. Một tài xế nói câu đó sau khi suýt mất lái trên con đường đóng băng.
Xem đáp án

Một người chơi mỉm cười sau khi bạn mình khoe rằng sẽ thắng ván cờ bàn tiếp theo.

Okay, sit down, Chloe.

2:42

Được rồi, ngồi xuống đi, Chloe.

We're still not heavy enough.

2:46

Chúng ta vẫn chưa đủ nặng.

He must weigh the same as a hippo. Ngữ pháp

2:48

Chắc bố nặng bằng một con hà mã mất.

Ngữ pháp

must weigh the same as ...: suy luận chắc chắn và trọng lượng bằng nhau

Ở đây, must diễn tả một kết luận chắc chắn dựa trên bằng chứng: người nói tin rằng ông ấy có trọng lượng như vậy. Từ này không dùng để ra lệnh cho ông ấy làm gì. Sau động từ khuyết thiếu, dùng dạng nguyên mẫu weigh, không dùng weighs hay to weigh. Weigh có nghĩa là “có một trọng lượng nhất định”, còn weigh the same as so sánh trọng lượng của chủ ngữ với một người hoặc vật khác. Cách so sánh này cũng có thể áp dụng cho giá cả, tuổi tác và kích thước, dù động từ hoặc tính từ có thể thay đổi.

Luyện tập

Câu nào dùng must để đưa ra một kết luận chắc chắn dựa trên bằng chứng?

  1. The parcel must weigh the same as mine; both scales read five kilos.
  2. You must weigh the parcel before you post it.
  3. The parcel might weigh less, but I have not checked.
Xem đáp án

The parcel must weigh the same as mine; both scales read five kilos.

That's it.

2:52

Đành vậy.

I'm calling Mum.

2:52

Con sẽ gọi mẹ.

Oh yeah, run to your mama. Ý định

2:53

Ồ được thôi, chạy đến chỗ mẹ con đi.

Ý định

run to your mama: lời thách thức mang tính chế giễu

Ở đây, run to your mama không chủ yếu là một lời chỉ dẫn trung lập yêu cầu ai đó đi về phía mẹ mình. Đây là lời chế giễu, ngụ ý rằng người kia không thể tự xử lý tình huống và cần mẹ giúp đỡ hoặc bảo vệ. Mama là cách gọi “mẹ” thân mật và thường gắn với ngôn ngữ trẻ con. Trong lời thách thức, your mama có thể khiến người kia bị xem như một đứa trẻ phụ thuộc vào mẹ, từ đó tạo ra giọng điệu trêu chọc và hạ thấp.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong một cuộc đối đáp mang tính thách thức, "Run to your mama" thường là một lời chỉ dẫn trung lập.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Mum.

2:55

Mẹ.

She'll sort you out, mate. Cụm động từ

2:56

Mẹ sẽ xử lý bố, anh bạn.

Cụm động từ

sort you out, mate: một lời cảnh báo mang tính trêu đùa

Trong cảnh này, sort you out có nghĩa là “xử lý cậu một cách cứng rắn” hoặc “cho cậu biết tay”. Vì tân ngữ là một người và bối cảnh là cuộc đối đầu mang tính trêu đùa, sort không có nghĩa là phân loại đồ vật. Mate là cách gọi trực tiếp, thân mật dành cho người đối diện. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc, từ này có thể mang nghĩa “bạn”, nhưng cũng có thể được dùng khi trêu chọc hoặc thách thức ai đó. Ở đây, nó tạo thêm sắc thái tinh nghịch và đối đầu, chứ không chứng minh hai người là bạn thân.

Luyện tập

Trong “She'll sort you out, mate,” cách hiểu nào phù hợp nhất với cả sort you out và mate?

  1. Cô ấy sẽ xử lý cậu một cách cứng rắn; mate là cách gọi không trang trọng và hơi mang tính thách thức.
  2. Cô ấy sẽ giúp sắp xếp đồ của cậu; mate là một chức danh trang trọng.
  3. Cô ấy sẽ phân loại cậu; mate chứng minh hai người là bạn thân.
Xem đáp án

Cô ấy sẽ xử lý cậu một cách cứng rắn; mate là cách gọi không trang trọng và hơi mang tính thách thức.

Hello.

2:58

Chào anh.

Mum,

2:59

Mẹ ơi,

Dad's sitting on the seesaw and won't get off.

3:00

Dad đang ngồi trên bập bênh và không chịu xuống.

Oh, boo-hoo. Ý định

3:02

Ồ, hu hu.

Ý định

boo-hoo: giả vờ thương hại, không phải an ủi

Boo-hoo bắt chước tiếng khóc. Khi được dùng để đáp lại một lời than phiền, nó thường thể hiện sự thương hại giả tạo: người nói giả vờ cảm thấy tiếc cho đối phương nhưng thực ra đang gạt bỏ lời than phiền đó. Vì vậy, “Oh, boo-hoo” ở đây không phải là lời an ủi, cũng không phải lời mô tả trung lập rằng ai đó đang khóc. Tác dụng của nó gần với “Tội nghiệp quá nhỉ—đừng than phiền nữa”, với giọng trêu chọc hoặc khinh thường.

Luyện tập

Sau khi ai đó than phiền về một vấn đề nhỏ, người nói đáp lại, “Oh, boo-hoo.” Câu này thường thể hiện thái độ nào?

  1. Thông báo trung lập rằng ai đó đang khóc.
  2. Giả vờ thương hại để gạt bỏ lời than phiền.
  3. An ủi ấm áp và chân thành.
Xem đáp án

Giả vờ thương hại để gạt bỏ lời than phiền.

What?

3:04

Gì cơ?

Here you are, my darling. Ý định

3:05

Của mình đây, anh yêu.

Ý định

Here you are: đưa một thứ cho ai đó

Here you are là cụm nói cố định dùng khi đưa cho ai đó món đồ họ cần hoặc đã yêu cầu. Trong câu này, người nói đang đưa một thứ cho người kia, nên cụm này có nghĩa là “Cái này dành cho bạn” hoặc “Đây là thứ bạn cần”. Trong cách dùng khi trao đồ này, cụm từ không nói về vị trí của người kia. You are here mới mang nghĩa đen là “Bạn ở đây”; trật tự từ và chức năng của hai cụm khác nhau.

Luyện tập

Một nhân viên cửa hàng đưa biên lai cho khách. Câu nào là lời nói tự nhiên khi đưa món đồ?

  1. You're welcome.
  2. You are here.
  3. Here you are.
Xem đáp án

Here you are.

Oh, thank you, my precious.

3:07

Ồ, cảm ơn em, cục cưng.

Mum, what are you doing?

3:10

Mẹ, mẹ đang làm gì vậy?

Don't feed him!

3:12

Đừng cho bố ăn nữa.

You're making him even more heavy. Ngữ pháp

3:13

Mẹ làm bố nặng thêm đấy.

Ngữ pháp

making him even more heavy: make + tân ngữ + tính từ

Trong cấu trúc make + tân ngữ + tính từ, make có nghĩa là “gây ra một trạng thái”, không phải “chế tạo”. Him là tân ngữ, còn heavy mô tả trạng thái được tạo ra: making him heavy có nghĩa là làm cho anh ấy trở nên nặng. Even thêm ý nghĩa rằng mức độ còn tăng thêm nữa. Cách nói more heavy trong ví dụ vẫn có thể hiểu được, nhưng trong phép so sánh thông thường, tiếng Anh chuẩn thường dùng heavier: You're making him even heavier.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên cấu trúc make + tân ngữ + tính từ để cho biết chiếc túi trở nên nặng hơn?

  1. The extra books made the bag even more heavily.
  2. The extra books made even heavier the bag.
  3. The extra books made the bag even heavier.
Xem đáp án

The extra books made the bag even heavier.

Mm, so filling. Cách dùng từ

3:15

Mm, no quá.

Cách dùng từ

so filling: món ăn khiến bạn cảm thấy no

Ở đây, filling là tính từ có nghĩa là món ăn khiến người ta cảm thấy no và lâu đói trở lại. So nhấn mạnh ý này: người nói đang khen món ăn rất chắc bụng, chứ không nhất thiết khen hương vị. Dùng filling để miêu tả món ăn hoặc bữa ăn tạo ra cảm giác đó. Từ này không có nghĩa là một thứ gì đó đang được đổ đầy.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng món súp khiến người ta cảm thấy no?

  1. The soup was very full.
  2. The soup was very filling.
  3. I was very filling after lunch.
Xem đáp án

The soup was very filling.

Have fun, children.

3:17

Chơi vui nhé, các con.

This is outrageous. Ý định

3:19

Thật là quá đáng.

Ý định

This is outrageous: thể hiện lời phản đối mạnh mẽ

Ở đây, "This is outrageous." là một lời phản đối mạnh mẽ. Người nói cho rằng tình huống đó cực kỳ bất công, gây xúc phạm, gây sốc hoặc không thể chấp nhận được; có thể diễn đạt lại một cách tự nhiên là "This is completely unacceptable." Câu này có thể thể hiện sự tức giận thật sự hoặc sự cố ý phóng đại để tạo hiệu ứng hài hước hay kịch tính. Trong cả hai trường hợp, outrageous mang cảm xúc mạnh hơn bad rất nhiều và thường cũng mạnh hơn unfair.

Luyện tập

Câu nào dùng outrageous một cách tự nhiên để thể hiện lời phản đối mạnh mẽ?

  1. Charging us twice for the same ticket is outrageous.
  2. This ordinary pencil is outrageous because it is yellow.
  3. The weather is outrageous because it is slightly cloudy.
Xem đáp án

Charging us twice for the same ticket is outrageous.

The grownups won't help us. Cách dùng từ

3:20

Người lớn không chịu giúp chúng ta.

Cách dùng từ

grownups: từ thân mật chỉ người lớn theo góc nhìn trẻ em

Grownups là danh từ số nhiều mang tính thân mật, có nghĩa là người lớn. Trong câu này, the grownups chỉ những người lớn ở gần như một nhóm tách biệt với trẻ em; mạo từ the cho biết đó là những người lớn đã được xác định trong tình huống. Từ này thường nói về người lớn theo góc nhìn của trẻ em và nghe vui, mang sắc thái trẻ con hơn adults. Ở đây nó là danh từ, không phải cụm động từ grow up có nghĩa là lớn lên.

Luyện tập

Trong tình huống nào grownups là lựa chọn tự nhiên nhất?

  1. Một biểu mẫu y tế hỏi nhóm tuổi của bệnh nhân
  2. Một đứa trẻ nói chuyện thân mật về những người lớn ở gần
  3. Một văn bản pháp lý quy định điều kiện bỏ phiếu
Xem đáp án

Một đứa trẻ nói chuyện thân mật về những người lớn ở gần

Well,

3:23

Chà,

then we need more kids.

3:23

vậy thì chúng ta cần thêm trẻ con.

Spin.

3:25

Quay đi.

Coco, we need your help.

3:26

Coco, bọn tớ cần cậu giúp.

What is it, Bluey?

3:28

Chuyện gì vậy, Bluey?

We're trying to get my Dad off the seesaw. Ngữ pháp

3:29

Bọn tớ đang cố gắng hất bố tớ khỏi bập bênh.

Ngữ pháp

get my Dad off the ...: khiến ai đó rời khỏi một nơi

Cấu trúc get + tân ngữ + off + địa điểm hoặc bề mặt có nghĩa là khiến hoặc giúp tân ngữ rời khỏi nơi đó. Trong get my Dad off the seesaw, my Dad là người thay đổi vị trí, còn off the seesaw cho biết người đó rời khỏi đâu. Ở đây get mang nghĩa gây khiến, tức là làm cho sự thay đổi xảy ra, chứ không phải lấy được Dad. Ngữ cảnh cho biết chủ ngữ thuyết phục, giúp đỡ hay trực tiếp di chuyển người đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get + tân ngữ + off để diễn đạt việc khiến con chó rời khỏi ghế sofa: We need to ____ the sofa.

Xem đáp án

get the dog off

Oh.

3:31

Ồ.

But we're not heavy enough.

3:31

Nhưng bọn tớ không đủ nặng.

Oh.

3:33

Ồ.

And he keeps eating sausages. Ngữ pháp

3:34

Và bố cứ liên tục ăn xúc xích.

Ngữ pháp

keeps eating sausages: keep + động từ-ing

Keep + động từ-ing diễn tả một hành động tiếp tục hoặc xảy ra lặp đi lặp lại. Ở đây, keeps eating có nghĩa là anh ấy tiếp tục ăn xúc xích; keep không mang nghĩa “giữ lại” hay “cất” xúc xích. Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít như he, keep đổi thành keeps. Tùy tình huống, cấu trúc này có thể chỉ đơn giản nói về sự lặp lại hoặc cho thấy người nói cảm thấy hành động đã kéo dài quá lâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của keep + ring: The phone has not stopped; it ____ every few minutes.

Xem đáp án

keeps ringing

Oh.

3:36

Ồ.

Is your frizzy hair very heavy? Cách dùng từ

3:37

Tóc xoăn của cậu có nặng không?

Cách dùng từ

frizzy hair: kết cấu phồng và không mượt

Frizzy hair là tóc có nhiều lọn xoăn nhỏ khó vào nếp hoặc những sợi tóc chĩa ra, khiến tóc trông phồng và không mượt. Frizzy miêu tả kết cấu và vẻ ngoài của tóc, chứ không chỉ nói về kiểu xoăn cơ bản. Trong câu hỏi này, việc coi mái tóc trông phồng như một vật có thể thật sự nặng tạo nên một câu đùa ngớ ngẩn.

Luyện tập

Câu nào miêu tả đúng nhất mái tóc trở nên phồng và khó làm mượt trong thời tiết ẩm?

  1. Her hair gets wavy in damp weather.
  2. Her hair gets curly in damp weather.
  3. Her hair gets frizzy in damp weather.
Xem đáp án

Her hair gets frizzy in damp weather.

Um, yeah.

3:39

Ừm, có.

Good.

3:41

Tốt.

Come on.

3:41

Đi nào.

I brought Coco.

3:43

Tớ dẫn Coco tới rồi.

Hooray.

3:44

Hoan hô.

Oh, it's working.

3:47

Ồ, có tác dụng rồi.

Coco's frizzy hair is working.

3:49

Tóc xoăn của Coco có tác dụng rồi.

Hooray.

3:51

Hoan hô.

Ah, it's stopped.

3:52

Á, dừng lại rồi.

We're still not heavy enough.

3:54

Chúng ta vẫn chưa đủ nặng.

I'm sorry.

3:56

Tớ xin lỗi.

It's not your fault, Coco. Ý định

3:58

Không phải lỗi của cậu đâu, Coco.

Ý định

It's not your fault: gỡ bỏ cảm giác có lỗi và an ủi

Trong It's not your fault, fault có nghĩa là lỗi hoặc trách nhiệm đối với một kết quả xấu, không phải sự cố của máy móc. Câu này cho Coco biết rằng Coco không đáng bị trách. Hãy dùng mẫu It's not your fault khi ai đó xin lỗi hoặc cảm thấy có lỗi và bạn muốn trấn an họ. Câu này không chỉ nêu một sự thật mà còn giúp họ bớt tự trách và cảm thấy được an ủi.

Luyện tập

Một người bạn tự trách vì mưa khiến buổi dã ngoại bị hủy. Câu trả lời nào an ủi cô ấy tốt nhất và cho biết cô ấy không phải chịu trách nhiệm?

  1. Let's check the forecast for next week.
  2. It's your fault; the picnic was canceled.
  3. It's not your fault; you couldn't control the rain.
Xem đáp án

It's not your fault; you couldn't control the rain.

It's his.

3:59

Là lỗi của bố tớ.

We need another kid.

4:02

Chúng ta cần thêm một đứa trẻ nữa.

Giddyup. Văn hóa

4:04

Cưỡi ngựa nào.

Văn hóa

Giddyup: tiếng hô cưỡi ngựa trong trò chơi giả vờ

Giddyup là tiếng hô truyền thống dùng để giục ngựa bắt đầu di chuyển hoặc tiếp tục tiến lên. Trong cảnh này, từ đó báo hiệu một trò chơi giả vờ cưỡi ngựa. Đây là một thán từ, không phải lời chào hay cách thông thường để bảo mọi người đi thôi. Trong phim hoạt hình và trò chơi, từ này lập tức gợi lên hình ảnh cưỡi ngựa.

Luyện tập

Trong trò chơi giả vờ cưỡi ngựa, thán từ nào bảo con ngựa di chuyển?

  1. Giddyup!
  2. Goodnight!
  3. Bless you!
Xem đáp án

Giddyup!

Snickers, we need you.

4:05

Snickers, bọn tớ cần cậu.

But I'm playing on the

4:06

Nhưng tớ đang chơi

Ah! Come on!

4:08

A! Cố lên!

Oh, we're going to fix you up, mate. Cụm động từ

4:10

Ồ, bọn con sẽ xử lý bố, anh bạn.

Cụm động từ

fix you up: “xử lý cậu” trong lời thách thức đùa vui

Trong cuộc thi mang tính đùa vui này, fix you up có nghĩa là “xử lý cậu” hoặc “đánh bại kế hoạch của cậu”. Người nói đã tìm ra cách thách thức phía bên kia; câu này không có nghĩa là sửa chữa một con người. Khi tân ngữ là người, nghĩa của fix up phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh. Trong tình huống cạnh tranh, fix you up có thể mang sức nặng của một lời đe dọa đùa vui; trong cấu trúc khác, cụm này có thể mang nghĩa giúp ai đó hoặc sắp xếp một việc cho họ.

Luyện tập

Trong một cuộc thi đùa vui, “We're going to fix you up” có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Bọn tôi sẽ giới thiệu cậu với một người bạn mới.
  2. Bọn tôi sẽ sửa chữa cơ thể cậu.
  3. Bọn tôi đã tìm ra cách xử lý hoặc đánh bại cậu.
Xem đáp án

Bọn tôi đã tìm ra cách xử lý hoặc đánh bại cậu.

We've got a sausage dog. Văn hóa

4:12

Chúng con có một chú chó xúc xích đây.

Văn hóa

sausage dog: tên gọi thân mật của chó dachshund

Sausage dog là tên gọi không trang trọng của dachshund, giống chó nổi tiếng với thân dài và chân ngắn. Hình ảnh này so sánh dáng của con chó với một chiếc xúc xích. Cụm từ này chỉ một con chó có thật; nó không có nghĩa là con chó được làm từ xúc xích. Biết biệt danh này cũng giúp bạn hiểu dễ hơn những câu đùa về xúc xích liên quan đến chó dachshund.

Luyện tập

sausage dog có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một con chó làm từ xúc xích.
  2. Tên gọi không trang trọng của chó dachshund.
  3. Một con chó được huấn luyện để tìm xúc xích.
Xem đáp án

Tên gọi không trang trọng của chó dachshund.

Bluey, look what he's got. Ý định

4:14

Bluey, nhìn xem bố có gì này.

Ý định

Look what he's got: hướng sự chú ý vào một phát hiện

Look what he's got dùng để hướng sự chú ý của người nghe vào thứ mà người nói vừa nhìn thấy. Cụm này thường giới thiệu một phát hiện gây ngạc nhiên, thú vị hoặc có ích như một manh mối, chứ không hỏi về thông tin chưa biết. Sau look, what he's got là một mệnh đề nội dung có trật tự câu trần thuật: what + he + has got. Ở đây he's là he has, còn has got có nghĩa là có hoặc đang cầm. Câu hỏi trực tiếp sẽ là What has he got?

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ trong ngoặc và dùng trật tự trần thuật sau look: Look ____! (what / she's / found)

Xem đáp án

what she's found

Huh?

4:16

Hả?

Oh, Rodney, my darling.

4:16

Ồ, Rodney, cục cưng của tôi.

You're so smooth.

4:18

Cưng nhẵn nhụi làm sao.

It's a pet rock. Văn hóa

4:19

Đó là một hòn đá thú cưng.

Văn hóa

Pet rock: hòn đá được đối xử như thú cưng

Pet rock là một hòn đá bình thường được một người đối xử như thể nó là thú cưng, chẳng hạn như đặt tên hoặc giả vờ chăm sóc nó. Cụm từ này thuộc về trò chơi tưởng tượng và sự hài hước. Ở đây, pet mô tả vai trò tưởng tượng của hòn đá. Nó không phải là động vật, một loại đá đặc biệt hay đồ vật được làm cho thú cưng thật.

Luyện tập

Pet rock trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Một hòn đá bình thường được ai đó giả vờ coi là thú cưng.
  2. Một viên đá đặc biệt dùng để cho thú cưng thật ăn.
  3. Một con vật nhỏ trông giống hòn đá.
Xem đáp án

Một hòn đá bình thường được ai đó giả vờ coi là thú cưng.

What?

4:21

Cái gì?

He just picked it up from over there. Cụm động từ

4:22

Bố tớ vừa nhặt nó ở đằng kia.

Cụm động từ

picked it up: nhặt một vật lên từ một chỗ

Trong câu này, picked it up có nghĩa là nhấc hoặc nhặt một đồ vật thật lên khỏi nơi nó đang nằm. From over there cho biết đồ vật được lấy từ đâu; ở đây cụm từ này không có nghĩa là đón ai đó hay học được điều gì. Pick up là cụm động từ có thể tách ra. Khi tân ngữ là đại từ it, phải đặt it giữa pick và up: dùng pick it up, không dùng pick up it. Pick them up cũng theo cùng một cấu trúc.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của pick up cùng đại từ it để hoàn thành câu: The coin was on the floor, so Maya ____.

Xem đáp án

picked it up

Well, don't worry.

4:24

Chà, đừng lo.

Snickers is heavier than a pet rock. Ngữ pháp

4:25

Snickers chắc chắn nặng hơn một hòn đá thú cưng.

Ngữ pháp

is heavier than ...: so sánh trọng lượng

Trong câu này, is heavier than so sánh trọng lượng của hai vật: Snickers có trọng lượng lớn hơn một hòn đá thú cưng. Heavier là dạng so sánh hơn của heavy, còn than giới thiệu vật được dùng làm đối tượng so sánh. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + be + tính từ so sánh hơn + than + đối tượng so sánh. Có thể đổi tính từ để so sánh đặc điểm khác: taller than, faster than hoặc smaller than. Với tính từ kết thúc bằng phụ âm + y, đổi y thành i trước khi thêm -er: heavy → heavier.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh hơn của heavy cùng từ so sánh phù hợp để hoàn thành câu: The red box weighs 10 kg, and the blue box weighs 5 kg. The red box is ____ the blue box.

Xem đáp án

heavier than

Aren't you?

4:28

Đúng không?

I think so.

4:28

Tớ cũng nghĩ vậy.

Come on, Snickers.

4:30

Đến đây nào, Snickers.

Okay.

4:31

Được rồi.

We're gonna do it.

4:32

Chúng ta sẽ làm được.

We're gonna do it.

4:33

Chúng ta sẽ làm được.

Oh, Rodney, look.

4:34

Ồ, Rodney, nhìn kìa.

You can have your own pet rock.

4:35

Cưng cũng có thể có một hòn đá thú cưng của riêng mình.

What?

4:37

Cái gì?

His pet rock has a pet rock.

4:38

Hòn đá thú cưng của bố lại có một hòn đá thú cưng.

This is outrageous.

4:40

Thật là quá đáng.

Get off our seesaw.

4:42

Xuống khỏi bập bênh của bọn con đi.

Yeah.

4:44

Đúng vậy.

Why would I get off my seesaw? Ý định

4:45

Tại sao bố phải xuống khỏi bập bênh của bố chứ?

Ý định

Why would I...?: từ chối bằng câu hỏi tu từ

Trong câu này, Why would I...? là một câu hỏi tu từ: người nói không thực sự hỏi lý do một cách trung lập. Câu này có nghĩa gần như “Tôi không thấy có lý do gì để làm thế”, nên người nói đang phản đối yêu cầu xuống khỏi chiếc bập bênh. Ở đây, would đặt hành động vào một khả năng mà người nói nghi ngờ hoặc bác bỏ. Nó không diễn tả một hành động đơn thuần trong tương lai.

Luyện tập

Người nói rất có thể muốn nói gì qua câu “Why would I get off my seesaw?”

  1. Tôi đã quyết định sẽ xuống sau một lúc nữa.
  2. Tôi cần ai đó giải thích cách xuống an toàn.
  3. Tôi không thấy có lý do gì để xuống, nên tôi đang từ chối.
Xem đáp án

Tôi không thấy có lý do gì để xuống, nên tôi đang từ chối.

What are we gonna do?

4:48

Chúng ta phải làm sao đây?

We've run out of kids. Cụm động từ

4:50

Chúng ta hết trẻ con rồi.

Cụm động từ

run out of kids: không còn ai nữa

Run out of something có nghĩa là không còn chút nào của một nguồn lực cần thiết hoặc sẵn có. Ở đây, kids được xem là một nhóm người có số lượng giới hạn và có thể tham gia; We’ve run out of kids có nghĩa là không còn trẻ em nào có thể tham gia nữa. Cấu trúc là someone has run out of something. Thì hiện tại hoàn thành trong We’ve run out of... cho thấy sự thiếu hụt là kết quả đã xảy ra và vẫn đúng ở hiện tại; cụm từ này không có nghĩa là “chạy ra khỏi một nơi”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ có nghĩa là “không còn sữa”: We've ____ milk.

Xem đáp án

run out of

Oh no, we haven't. Ngữ pháp

4:52

Ồ không, chúng ta vẫn còn.

Ngữ pháp

Oh no, we haven't.: đính chính bằng cách lược bỏ sau trợ động từ

Ở đây, we haven't là cách đính chính ngắn gọn một câu ở thì hiện tại hoàn thành đã được nói trước đó, chẳng hạn như We've run out of kids. Ý đầy đủ là We haven't run out of kids: trợ động từ tương ứng have được giữ lại, còn vị ngữ đã được nhắc đến thì được lược bỏ. Oh no ở đây báo hiệu sự phản bác ngay lập tức, chứ không chỉ thể hiện sự thất vọng. Câu trả lời phủ định phải dựa vào mệnh đề trước đó mới có đủ nghĩa, vì vậy haven't tự nó không có nghĩa là “không có một thứ gì đó”.

Luyện tập

Một người nói: “We've run out of paper.” Câu trả lời nào phản bác đúng lời nói đó mà không lặp lại toàn bộ vị ngữ?

  1. Oh no, we aren't. There's another pack here.
  2. Oh no, we haven't. There's another pack here.
  3. Oh no, we don't. There's another pack here.
Xem đáp án

Oh no, we haven't. There's another pack here.

And how's your Dad going? Cách dùng từ

4:54

Và bố cháu dạo này thế nào?

Cách dùng từ

how's your Dad going?: hỏi về tiến độ trong tiếng Anh Úc

Trong cuộc trò chuyện này, how's your Dad going? hỏi phần việc trong một hoạt động chung có liên quan đến Dad đang tiến triển ra sao; nghĩa gần với “How are things going with your dad?”. Người nói có thể không nhắc lại hoạt động cụ thể vì cả hai đều biết họ đang nói về việc gì. Ở đây, going mô tả một tình huống đang diễn biến như thế nào, chứ không phải sự di chuyển về phía một địa điểm. Trong tiếng Anh Úc thân mật, How's someone going? cũng có thể hỏi chung về tình trạng của một người, vì vậy ngữ cảnh xung quanh quyết định trọng tâm chính xác.

Luyện tập

Trong tiếng Anh Úc thân mật, khi cả hai người đều biết kế hoạch, “How's your dad going?” thường hỏi điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. Bố của bạn đang đi đến địa điểm nào?
  2. Mọi việc liên quan đến bố của bạn đang tiến triển thế nào?
  3. Bố của bạn thường di chuyển bằng cách nào?
Xem đáp án

Mọi việc liên quan đến bố của bạn đang tiến triển thế nào?

Pom Pom! Huh?

4:55

Pom Pom! Hả?

He's just... Over here.

4:58

Ông ấy chỉ... ở đằng kia.

Actually, we're going to see him next week.

4:59

Thực ra, tuần tới chúng tôi sẽ đi thăm ông ấy.

I'm coming.

5:00

Tớ đến đây.

Come here, we need you.

5:01

Lại đây, bọn tớ cần cậu.

I'm here.

5:04

Tớ đây.

Pom Pom! Get up here, quick!

5:06

Pompom, mau leo lên đây.

Okay.

5:07

Được rồi.

Goodness me. Cách dùng từ

5:10

Ôi trời ơi.

Cách dùng từ

Goodness me: câu cảm thán nhẹ để thể hiện sự ngạc nhiên

Goodness me là một câu cảm thán cố định dùng để phản ứng với sự ngạc nhiên, lo lắng hoặc kinh ngạc ở mức nhẹ. Trong câu này, nó thể hiện sự ngạc nhiên của người nói trước điều đang xảy ra. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một phản ứng. Goodness ở đây không có nghĩa là “sự tốt đẹp về đạo đức”; cảm xúc cụ thể phụ thuộc vào tình huống và giọng điệu.

Luyện tập

Trong "Goodness me, that cake is enormous!", Goodness me có tác dụng gì?

  1. Nó nói rằng chiếc bánh tốt về mặt đạo đức.
  2. Nó yêu cầu ai đó làm cho chiếc bánh tốt hơn.
  3. Nó thể hiện sự ngạc nhiên một cách nhẹ nhàng.
Xem đáp án

Nó thể hiện sự ngạc nhiên một cách nhẹ nhàng.

I'm up.

5:14

Tớ lên rồi.

Yeah.

5:15

Tuyệt.

That's it.

5:17

Đúng rồi.

That's it.

5:17

Đúng rồi.

Here I come. Cụm từ

5:18

Bố đến đây.

Cụm từ

Here I come: thông báo rằng bạn đang trên đường tới

Here I come là câu nói cố định được dùng khi người nói bắt đầu tiến về phía ai đó hoặc bắt đầu tham gia một hoạt động. Câu này có nghĩa là “tôi đang đến đây” hoặc “tôi đang trên đường tới”, chứ không diễn tả một thói quen. here chỉ nơi hoặc hoạt động mà người nói đang tiến đến. Với đại từ I, trật tự cố định là Here + I + come.

Luyện tập

Bạn đang đi về phía bạn bè để tham gia trò chơi. Câu nào thông báo hành động đó?

  1. Here I come!
  2. I come here every Saturday.
  3. Here I am!
Xem đáp án

Here I come!

It's working.

5:20

Có tác dụng rồi.

That's it, Pom Pom.

5:21

Đúng rồi, Pompom.

Keep going. Ý định

5:22

Tiếp tục đi.

Ý định

Keep going: tiếp tục hành động đang làm

Keep going là cách nói ngắn gọn để động viên ai đó tiếp tục hành động hoặc nỗ lực đang diễn ra. Ở đây, keep có nghĩa là “tiếp tục”, còn going chỉ chung việc người đó đang làm chứ không chỉ có nghĩa là đi bộ. Cấu trúc keep + động từ dạng -ing có nghĩa là “tiếp tục làm việc gì đó”, như trong keep trying hoặc keep moving.

Luyện tập

Hoàn thành lời động viên bằng keep và dạng -ing của go: ____—you are almost at the top.

Xem đáp án

Keep going

Huh?

5:23

Hả?

Hey, what's going on?

5:24

Này, chuyện gì đang xảy ra vậy?

Come here, you.

5:28

Lại đây, nhóc.

Pom Pom!

5:29

Pom Pom!

That was close. Cụm từ

5:32

Suýt chút nữa thì xong.

Cụm từ

That was close: phản ứng sau một tình huống hú vía

That was close có nghĩa là một kết quả không mong muốn suýt xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra. Đây là phản ứng nhanh sau một tình huống thoát nạn trong gang tấc, chẳng hạn như suýt ngã hoặc suýt va vào vật gì đó. Ở đây, close có nghĩa là “gần xảy ra”, không phải “gần gũi về tình cảm”. Dạng quá khứ was cho thấy người nói đang nhìn lại mối nguy hiểm hoặc thời điểm gay cấn vừa trôi qua.

Luyện tập

Một người đi xe đạp suýt đâm vào bạn nhưng đã đánh lái tránh kịp. Phản ứng tức thời nào là tự nhiên nhất?

  1. That was close.
  2. That was comfortable.
  3. That was certain.
Xem đáp án

That was close.

Come on, Pom Pom.

5:33

Cố lên, Pompom.

Climb back up. Cụm động từ

5:34

Trèo lên lại đi.

Cụm động từ

Climb back up: trèo trở lại vị trí cao hơn

Trong Climb back up, climb cho biết cách di chuyển là trèo, up cho biết hướng đi lên, còn back có nghĩa là quay lại vị trí cao hơn từng ở trước đó. Toàn bộ câu là mệnh lệnh yêu cầu trèo lên lại để trở về vị trí ấy. Ở đây, back và up lần lượt bổ sung ý quay lại và hướng lên trên. Chúng không tạo thành cụm động từ back up, vốn có thể mang nghĩa lùi lại, sao lưu hoặc ủng hộ ai đó.

Luyện tập

Một người đi bộ đã trèo xuống để nhặt chai và giờ cần quay lại đường mòn ở phía trên. Câu nào mô tả đúng nhất hành động tiếp theo?

  1. We need to back up the path.
  2. We need to climb up to the path for the first time.
  3. We need to climb back up to the path.
Xem đáp án

We need to climb back up to the path.

Okay.

5:36

Được rồi.

Keep going.

5:37

Tiếp tục đi.

You're almost there. Ý định

5:38

Cậu sắp đến nơi rồi.

Ý định

You're almost there: động viên khi đã gần đạt mục tiêu

You're almost there có nghĩa là người nghe đã ở rất gần mục tiêu nhưng vẫn chưa thực sự đạt được. Người nói dùng câu này để động viên ai đó trong chặng cuối của một hành trình, hoạt động hoặc nhiệm vụ. There có thể là một địa điểm thực tế hoặc một trạng thái mục tiêu, chẳng hạn như hoàn thành trò xếp hình. Almost mang ý quan trọng là “chưa đạt được, nhưng đã rất gần”.

Luyện tập

Bạn của bạn đã hoàn thành chín trong số mười câu hỏi. Câu nào là lời động viên chính xác và tự nhiên?

  1. You're nowhere near there—only one question left.
  2. You're there—only one question left.
  3. You're almost there—only one question left.
Xem đáp án

You're almost there—only one question left.

Pomeranians are a small but hardy breed. Cách dùng từ

5:39

Pomeranian là một giống chó nhỏ nhưng dẻo dai.

Cách dùng từ

small but hardy breed: giống chó nhỏ nhưng dẻo dai

Trong small but hardy breed, but nối hai đặc điểm tương phản: giống chó này có kích thước nhỏ nhưng không yếu ớt. hardy mô tả một sinh vật có thể sống sót và thích nghi tốt với điều kiện khó khăn. Từ này nhấn mạnh sức bền và khả năng chịu đựng hơn là sức mạnh cơ bắp. Ở đây, breed có nghĩa là một giống chó.

Luyện tập

Chọn câu mô tả tự nhiên một chú chó nhỏ có thể chịu được thời tiết lạnh.

  1. The dog is small but hardly.
  2. The dog is small but hard.
  3. The dog is small but hardy.
Xem đáp án

The dog is small but hardy.

Come on, come on.

5:43

Cố lên, cố lên.

It's working.

5:44

Có tác dụng rồi.

Keep going.

5:45

Tiếp tục đi.

Stop it.

5:46

Dừng lại đi.

You can do it, Pom Pom.

5:47

Cậu làm được mà, Pompom.

Yay.

5:51

Tuyệt quá.

I did it.

5:52

Tớ làm được rồi.

Help!

5:54

Cứu với!

I don't like it up here!

5:54

Mình không thích ở trên này!

Take that, you big meanie. Ý định

5:55

Đỡ lấy này, đồ xấu tính to đùng.

Ý định

Take that!: câu nói đắc thắng sau khi phản công

Take that! là câu nói đắc thắng được dùng khi phản công, đánh trúng hoặc đánh bại đối thủ. Nó gần với “Đỡ lấy này!” hoặc “Đáng đời!”, chứ không phải yêu cầu ai đó nhặt một đồ vật. that chỉ cú đánh, thất bại hoặc kết quả vừa gây ra cho đối thủ. Câu này nghe có vẻ khoe khoang và thách thức, thường mang sắc thái vui đùa hoặc kịch tính.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng này có phù hợp không: Sau khi ghi được một điểm trong trò chơi điện tử thân thiện, Maya cười và nói: “Take that!”

  1. Phù hợp trong bối cảnh vui đùa này.
  2. Không phù hợp vì Take that! chỉ có thể nói về một đồ vật.
Xem đáp án

Phù hợp trong bối cảnh vui đùa này.

Yeah.

5:57

Đúng thế.

This is our seesaw.

5:58

Đây là bập bênh của bọn con.

I demand you let me down this instant. Ý định

6:00

Bố yêu cầu các con cho bố xuống ngay lập tức.

Ý định

I demand you let me down this instant: một mệnh lệnh mạnh và đầy kịch tính

I demand you + động từ nguyên mẫu không to là cách ra lệnh rất mạnh. Cụm you + động từ nguyên mẫu không to diễn tả hành động bị yêu cầu; có thể thêm that để cấu trúc rõ hơn: I demand that you + động từ nguyên mẫu không to. Ở đây, let me down có nghĩa là đưa tôi xuống từ một vị trí cao, còn this instant có nghĩa là ngay lập tức. Việc kết hợp demand, mệnh lệnh đưa người nói xuống và cụm thời gian trang trọng khiến người nói có vẻ rất uy quyền và cố ý kịch tính. Trong một cảnh vui đùa, giọng điệu đó có thể tạo hiệu ứng hài hước.

Luyện tập

Nếu người nói bị mắc kẹt ở vị trí cao hơn mặt đất, "I demand you let me down this instant" có nghĩa là gì?

  1. Đừng làm tôi thất vọng trong tương lai.
  2. Nếu có thời gian, vui lòng giúp tôi sau.
  3. Đưa tôi xuống đất ngay lập tức.
Xem đáp án

Đưa tôi xuống đất ngay lập tức.

Oh, okay.

6:02

Ồ, được thôi.

We'll get off.

6:04

Chúng con sẽ xuống.

Ready?

6:06

Sẵn sàng chưa?

Ready.

6:06

Sẵn sàng.

Wait, hang on. Cụm động từ

6:07

Khoan đã, bám chặt vào.

Cụm động từ

hang on: lời yêu cầu chờ mang tính thân mật

Ở đây, hang on là cách nói thân mật mang nghĩa chờ một chút. Nó đóng vai trò là tín hiệu hội thoại để tạm dừng hành động hoặc lời nói của người khác; câu này không miêu tả một vật đang treo. Từ Wait ngay trước đó lặp lại cùng một thông điệp yêu cầu dừng lại. Vì vậy, Wait, hang on nghe khẩn thiết và mang tính phản ứng tức thời hơn so với khi chỉ dùng một trong hai cụm.

Luyện tập

Trong "Hang on, I need to check the address," hang on yêu cầu người nghe làm gì?

  1. Chờ trong một khoảng thời gian ngắn.
  2. Kết thúc cuộc gọi điện thoại.
  3. Giữ chặt một vật gì đó.
Xem đáp án

Chờ trong một khoảng thời gian ngắn.

Go.

6:08

Đi nào.

Get him.

6:10

Bắt lấy bố.

Yeah.

6:11

Tuyệt.

Here comes Mrs. Spider. Ngữ pháp

6:23

Cô Nhện đến đây.

Ngữ pháp

Here comes + danh từ: thông báo một sự xuất hiện

Here comes + danh từ có nghĩa là người hoặc vật được nhắc đến đang xuất hiện, đi vào tầm nhìn hoặc tiến lại gần. Cấu trúc này diễn tả sự xuất hiện một cách sinh động; vì vậy, Here comes Mrs. Spider. có nghĩa là Bà Nhện đang tiến lại gần hoặc xuất hiện ngay lúc đó. Trật tự từ được đảo lại: động từ comes đứng trước chủ ngữ là danh từ. Động từ phải hòa hợp với chủ ngữ đó: Here comes the bus., nhưng ở số nhiều là Here come the buses. Khi chủ ngữ là đại từ, tiếng Anh thường dùng trật tự chủ ngữ trước động từ: Here she comes.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ đứng trước danh từ số ít để thông báo sự xuất hiện: Look down the road! ____ our bus.

Xem đáp án

Here comes

Oh no.

6:25

Ồ không.

I'm free.

6:27

Tôi tự do rồi.

Oh, you cheeky fly. Cách dùng từ

6:28

Ồ, con ruồi xấc xược.

Cách dùng từ

cheeky fly: lời trách nhẹ và đùa vui

Trong cheeky fly, cheeky miêu tả con ruồi là táo bạo, nghịch ngợm hoặc hơi thiếu lễ phép. Người nói đang nhắc đến hành vi tinh quái của nó, chứ không miêu tả má của con ruồi. Trong cách gọi đùa vui này, lời trách nhẹ và có vẻ thích thú chứ không phải lời xúc phạm nghiêm trọng. Cùng một từ có thể nghe giống lời phê bình nặng hơn nếu mối quan hệ không thân thiết hoặc giọng nói không thân thiện.

Luyện tập

Maya mỉm cười sau khi Leo giấu bút của cô ấy và nói: 'You cheeky monkey!' cheeky thể hiện điều gì?

  1. Lời buộc tội về hành vi nguy hiểm nghiêm trọng.
  2. Lời khen trang trọng đối với hành vi cẩn thận.
  3. Lời trách nhẹ và đùa vui đối với hành vi nghịch ngợm.
Xem đáp án

Lời trách nhẹ và đùa vui đối với hành vi nghịch ngợm.

Can I have a go at be the spider, Bingo. Ý định

6:30

Tớ có thể thử làm nhện được không, Bingo.

Ý định

Can I have a go at...?: xin đến lượt thử

Can I have a go at...? là cách nói thân mật để xin cơ hội hoặc xin đến lượt thử một hoạt động. Trong câu này, đứa trẻ đang xin được đóng vai con nhện. Trong tiếng Anh chuẩn, sau at là danh từ hoặc dạng -ing, như have a go at the puzzle hoặc have a go at being the spider. Cụm at be trong toàn câu không phải cấu trúc chuẩn; khi tự dùng, trong trường hợp này hãy nói at being.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị thân mật bằng cụm từ mục tiêu: Can I ____ solving this puzzle?

Xem đáp án

have a go at

Sure, Pom Pom.

6:33

Chắc chắn rồi, Pompom.

You're too small to be the spider. Ngữ pháp

6:34

Cậu quá nhỏ để làm nhện.

Ngữ pháp

too small to be the...: mức độ tạo ra giới hạn

Too small to be... dùng cấu trúc too + tính từ + to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này cho biết mức độ nhỏ vượt quá giới hạn mà người nói cho là phù hợp với vai trò, vì vậy việc làm con nhện được xem là không thể hoặc không thích hợp. Ở đây, too có nghĩa là 'vượt quá mức có thể chấp nhận hoặc thực hiện', không phải 'cũng'. Giới hạn này có thể là một hạn chế thể chất có thật hoặc chỉ là nhận định của người nói.

Luyện tập

Câu nào dùng too + tính từ + to để nói rằng kích thước của chú chó con khiến nó không phù hợp với vai trò?

  1. The puppy is too small to be a guard dog.
  2. The puppy is small too, but it can be a guard dog.
  3. The puppy is very small for a guard dog.
Xem đáp án

The puppy is too small to be a guard dog.

No, I'm not.

6:36

Không, tớ không nhỏ.

Yeah, Cách dùng từ

6:37

Đúng vậy,

no, she's not.

6:37

không, con bé không nhỏ.

Cách dùng từ

Yeah, no: tiếp nhận lời nói trước khi phản đối

Trong câu trả lời này, Yeah không có nghĩa là người nói đồng ý với nhận định trước đó. Từ này dùng để tiếp nhận lượt lời của người kia; no mới thể hiện lập trường thật bằng cách bác bỏ ý kiến cho rằng cô ấy quá nhỏ. She's not nói rõ thêm sự bác bỏ đó. Trong lời nói thân mật, Yeah, no có thể tổ chức câu trả lời thành hai bước: trước tiên kết nối với điều vừa được nói, sau đó phản đối, sửa lại hoặc từ chối. Hãy xác định lập trường từ no và mệnh đề theo sau, thay vì coi yes và no là một mâu thuẫn logic.

Luyện tập

Một người bạn nói: “The bridge is safe.” Câu trả lời nào vừa tiếp nhận lời nói đó vừa thể hiện rõ sự phản đối?

  1. Yeah, it is safe.
  2. Yeah, no, it isn't safe.
  3. Yes and no, it isn't completely safe.
Xem đáp án

Yeah, no, it isn't safe.

Pomeranians are a small but hardy breed. Mạch ý

6:40

Pomeranian là một giống chó nhỏ nhưng dẻo dai.

Mạch ý

Lời nhắc lại ở đoạn kết: Chó Phốc sóc là một giống chó nhỏ nhưng dẻo dai

Vì câu này xuất hiện trở lại ở cuối nên nó đóng vai trò nhắc lại có chủ ý: kết nối đoạn kết với lời mô tả trước đó và khiến khán giả hiểu lời mô tả ấy qua những gì vừa xảy ra. Lúc này, câu nói trở thành kết luận chứ không chỉ là một sự thật về giống chó. Sự tương phản small but hardy thể hiện chủ đề rằng nhỏ bé không đồng nghĩa với yếu đuối hoặc thiếu năng lực. Việc lặp lại câu này ở cuối khép lại câu chuyện bằng cách cho thấy các sự kiện đã chứng minh ý tưởng đó.

Luyện tập

Một câu chuyện mở đầu bằng câu “Kindness takes courage.” Sau khi một nhân vật chấp nhận rủi ro để giúp người khác, câu chuyện kết thúc bằng chính câu đó. Việc lặp lại này có chức năng chính là gì?

  1. Gợi lại phần mở đầu và biến lời nói trước đó thành kết luận của câu chuyện.
  2. Thêm một sự thật về lòng can đảm không liên quan đến câu chuyện.
  3. Mở ra một chủ đề mới mà câu chuyện chưa đề cập.
Xem đáp án

Gợi lại phần mở đầu và biến lời nói trước đó thành kết luận của câu chuyện.