Làm cho câu chuyện thú vị hơn với thì quá khứ tiếp diễn - Bài học Tiếng Anh Mini: tài liệu học tiếng Anh
British Council | English
Giới thiệu video: Bài học so sánh hai phiên bản của câu chuyện về quyết định thay đổi cuộc sống của John. Video cho thấy vì sao chỉ dùng quá khứ đơn có thể khiến các sự kiện trở nên đều đều, rồi giải thích cách quá khứ tiếp diễn dựng bối cảnh và quá khứ đơn làm nổi bật bước ngoặt quyết định. Các điểm tiếng Anh chính: 1. background and foreground. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hiểu ẩn dụ hình ảnh này như một khung tổ chức câu chuyện. Phần nền cung cấp thời gian, nhân vật, hoàn cảnh và nguyên nhân; phần tiền cảnh nhấn mạnh sự kiện đẩy câu chuyện tiến lên. Bạn có thể dùng sự phân biệt đó để sắp xếp lời kể sao cho bối cảnh và hành động chính không bị trình bày như những thông tin có cùng mức độ quan trọng. 2. using the past continuous to set the scene / the past simple to introduce a change. — Ngữ pháp và mẫu câu: Gắn mỗi thì với một nhiệm vụ kể chuyện cụ thể thay vì chỉ ghi nhớ công thức. Bạn sẽ biết dùng quá khứ tiếp diễn cho hoàn cảnh đang kéo dài và quá khứ đơn cho một bước ngoặt đã hoàn tất, nhờ đó người nghe dễ theo dõi hơn thứ tự cũng như tầm quan trọng của các sự kiện. 3. what you come up with. — Cụm động từ: Nhận biết come up with mang nghĩa nghĩ ra, đề xuất hoặc tạo ra một ý tưởng, câu trả lời, kế hoạch hay kết quả sáng tạo. Bạn có thể dùng cụm này một cách tự nhiên để hỏi ai đó đã nghĩ hoặc làm ra điều gì, chẳng hạn câu chuyện được tạo trong bài tập, mà không hàm ý kết quả phải là một đồ vật hữu hình.
Nội dung bài học
This Mini English Lesson is all about using the past continuous and past simple to tell exciting stories. Cụm từ
0:02Bài học tiếng Anh nhỏ này sẽ nói về cách sử dụng thì quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn để kể những câu chuyện thú vị.
is all about using: nêu chủ đề trung tâm
Be all about có nghĩa là lấy một điều làm chủ đề hoặc trọng tâm chính. Trong câu này, is all about using cho biết việc sử dụng hai thì quá khứ là chủ đề trung tâm của bài học. All nhấn mạnh rằng toàn bộ bài học xoay quanh chủ đề đó; nó không có nghĩa là mọi thứ có thể có. Vì about là giới từ, hành động theo sau nó dùng dạng -ing: be all about + động từ-ing. Cấu trúc này có thể giới thiệu trọng tâm của bài học, bài viết, cuộc thảo luận hoặc hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành lời giới thiệu bằng cụm từ mục tiêu: This workshop ____ simple tools to plan your week.
Xem đáp án
is all about using
All great stories have background and foreground. Mạch ý
0:14Tất cả những câu chuyện hay đều có phần bối cảnh và phần diễn biến chính.
background and foreground: tổ chức thông tin trong câu chuyện
Background là thông tin giúp người nghe hiểu tình huống, chẳng hạn như thời gian, địa điểm, trạng thái của nhân vật hoặc một tình trạng đang tiếp diễn. Foreground là hành động, sự kiện hoặc thay đổi chính mà người nghe cần chú ý nhất. Cặp từ này mượn ý tưởng về các lớp trong một bức tranh để tổ chức câu chuyện. Người kể có thể thiết lập background rồi đưa các sự kiện quan trọng vào foreground; hai từ này không nhất thiết mô tả vị trí theo nghĩa đen trong một hình ảnh thật.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích đúng background và foreground như các lớp thông tin trong một câu chuyện?
- Background và foreground chỉ có thể mô tả vị trí trong một bức tranh.
- Background là phần kết; foreground là tiêu đề.
- Background cung cấp bối cảnh; foreground mang hành động chính.
Xem đáp án
Background cung cấp bối cảnh; foreground mang hành động chính.
set the scene: đưa ra bối cảnh trước
Set the scene có nghĩa là cung cấp thời gian, địa điểm, nhân vật hoặc tình huống mà người đọc hay người nghe cần biết trước hành động chính. Trong câu này, cụm từ mô tả phần bối cảnh của câu chuyện, chứ không có nghĩa đen là sắp đặt một khung cảnh hữu hình. Cụm từ này cũng dùng được trong bài nói và bài viết: trước tiên cung cấp bối cảnh cần thiết, sau đó chuyển sang sự kiện hoặc ý chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Before telling us what happened, the narrator described the year and the town to ____.
Xem đáp án
set the scene
in the foreground, there's a change: chuyển từ bối cảnh sang sự kiện chính
In the foreground chuyển sự chú ý của người nghe từ thông tin nền sang phần câu chuyện đang quan trọng. There's a change giới thiệu sự kiện mới bắt đầu đẩy câu chuyện tiến về phía trước. Ở đây, foreground là một cách tổ chức thông tin, không phải phần phía trước của một bức hình thật. Background trước đó thiết lập tình huống, rồi foreground trình bày điều gì thay đổi.
Luyện tập
Nhận định nào phù hợp với cách tổ chức câu chuyện này?
- Background cung cấp bối cảnh; foreground trình bày sự kiện mới.
- Foreground chỉ cung cấp thời gian và địa điểm.
- Background và foreground chỉ có thể gọi tên các phần vật lý của một bức hình.
Xem đáp án
Background cung cấp bối cảnh; foreground trình bày sự kiện mới.
I want to show you a technique that you can use to create exciting stories. Ngữ pháp
0:26Tôi muốn chỉ cho bạn một kỹ thuật mà bạn có thể sử dụng để tạo ra những câu chuyện hấp dẫn.
that you can use to create ...: mô tả một kỹ thuật và mục đích của nó
Mệnh đề quan hệ that you can use to create exciting stories bổ nghĩa cho technique. That chỉ trở lại technique: you can use the technique. Về ngữ pháp, that là tân ngữ của use, nên có thể được lược bỏ trong tiếng Anh thông dụng. Cụm nguyên mẫu to create exciting stories giải thích mục đích của kỹ thuật. Mẫu có thể áp dụng là danh từ + (that) someone can use to + động từ nguyên mẫu. Mẫu này cho biết một công cụ hoặc phương pháp có thể giúp ai đó làm gì.
Luyện tập
Câu nào mô tả đúng một tấm bản đồ có thể giúp bạn tìm thư viện?
- This is a map that you can use to find the library.
- This is a map that can use you to find the library.
- This is a map that you can use for find the library.
Xem đáp án
This is a map that you can use to find the library.
dùng thì quá khứ tiếp diễn để dựng bối cảnh... thì quá khứ đơn để đưa vào thay đổi
Câu này giao cho hai thì những nhiệm vụ khác nhau trong câu chuyện. Thì quá khứ tiếp diễn, được tạo bằng was/were + -ing, diễn tả hành động hoặc tình huống đã đang diễn ra và dùng để dựng bối cảnh. Thì quá khứ đơn diễn tả một sự kiện hoặc thay đổi trọn vẹn làm câu chuyện tiến về phía trước. Cách diễn đạt có cấu trúc song song: using A to do X and B to do Y. Mỗi cụm nguyên mẫu có to giải thích mục đích của việc chọn thì tương ứng. Đây là một mẫu kể chuyện hữu ích, không phải quy tắc giới hạn mỗi thì chỉ có chức năng này.
Luyện tập
Câu nào dùng thì quá khứ tiếp diễn cho phần nền và thì quá khứ đơn cho sự kiện mới?
- The children were building a fort when the rain started.
- The children are building a fort when the rain started.
- The children built a fort when the rain was starting.
Xem đáp án
The children were building a fort when the rain started.
one story, two versions: khung so sánh ngắn gọn
Trong one story, two versions, người nói nêu nội dung chung trước rồi mới cho biết nội dung đó có bao nhiêu cách thể hiện. Dấu phẩy tạo ra một khung ngắn gọn giống như nhãn: chỉ có một câu chuyện, và người nghe sẽ nghe hai phiên bản của chính câu chuyện đó. Mẫu này sắp xếp thông tin sắp xuất hiện. Nó nhanh chóng cho người nghe biết rằng một nội dung sẽ được trình bày theo hai cách để họ so sánh.
Luyện tập
one story, two versions có nghĩa là gì trong câu này?
- Cùng một câu chuyện sẽ được trình bày theo hai cách khác nhau.
- Hai phiên bản sẽ được kết hợp thành một câu chuyện mới.
- Sau một câu chuyện sẽ có thêm hai câu chuyện không liên quan.
Xem đáp án
Cùng một câu chuyện sẽ được trình bày theo hai cách khác nhau.
but version two is the past continuous and the past simple together.
0:44nhưng phiên bản hai là sự kết hợp giữa thì quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn.
made a ton of money: cách nói thân mật để chỉ kiếm được rất nhiều tiền
Made a ton of money có nghĩa là đã kiếm được một khoản tiền rất lớn. Made là dạng quá khứ của make trong make money, còn a ton of là cách nói phóng đại, không trang trọng để chỉ một lượng rất lớn. Ton ở đây không phải là đơn vị đo trọng lượng và cụm từ này không cho biết số tiền chính xác. Mẫu a ton of cũng có thể mô tả số lượng lớn của những thứ khác, như trong a ton of work hoặc a ton of questions.
Luyện tập
The new café made a ton of money during the festival có nghĩa là gì?
- Quán cà phê kiếm được một khoản rất lớn, nhưng số tiền chính xác không được nêu ra.
- Tiền của quán cà phê thực sự nặng một tấn.
- Quán cà phê đã tiêu hết tiền trong lễ hội.
Xem đáp án
Quán cà phê kiếm được một khoản rất lớn, nhưng số tiền chính xác không được nêu ra.
made a decision: cách kết hợp tự nhiên make + decision
Trong he made a decision, made a decision có nghĩa là “đã chọn xem nên làm gì”. Made là dạng quá khứ của make. Câu này kể một sự việc trong quá khứ nên dùng made. Tiếng Anh dùng cách kết hợp động từ và danh từ tự nhiên là make a decision. Do a decision không phải cách nói tự nhiên. Động từ decide có thể diễn đạt ý tương tự một cách ngắn gọn hơn.
Luyện tập
Dùng make a decision ở thì quá khứ để hoàn thành câu: After thinking carefully, Maya ____ to join the art club.
Xem đáp án
made a decision
He decided to leave London and buy a house on the coast. Ngữ pháp
1:05Ông quyết định rời London và mua một ngôi nhà trên bờ biển.
decided to leave ... and buy: hai động từ dùng chung to
Decide to được theo sau bởi dạng nguyên mẫu của động từ. Trong decided to leave London and buy a house, leave và buy được nối bằng and, và cả hai đều hoàn thành nội dung của decided to. Cấu trúc là decided to [leave ... and buy ...]. Động từ thứ hai vẫn giữ dạng nguyên mẫu, vì vậy buy mới đúng, không phải bought. Có thể lặp lại to trước buy, nhưng trong câu này điều đó không cần thiết.
Luyện tập
Dùng dạng nguyên mẫu của leave và take để hoàn thành câu: Leo decided to ____ work early and ____ the train.
Xem đáp án
leave · take
a little bit flat: nói nhẹ nhàng rằng điều gì đó thiếu năng lượng
Trong câu này, flat miêu tả cảm giác mà một nội dung tạo ra, chứ không nói về hình dạng vật lý. Nó có nghĩa là nội dung hoặc cách trình bày thiếu năng lượng, sự đa dạng hay thay đổi cảm xúc nên không tạo được nhiều ấn tượng. A little bit có nghĩa là “hơi” và làm lời phê bình nhẹ nhàng hơn. Có thể dùng mẫu X is a little bit flat để góp ý khéo léo về một câu chuyện, màn trình diễn, bài thuyết trình hoặc thiết kế.
Luyện tập
Trong “The ending felt a little bit flat”, flat có nghĩa là gì?
- Nó có một bề mặt bằng phẳng về mặt vật lý.
- Nó có đầy những thay đổi thú vị.
- Nó thiếu năng lượng và sự đa dạng.
Xem đáp án
Nó thiếu năng lượng và sự đa dạng.
There's no background and there's no foreground.
1:16Không có bối cảnh và cũng không có diễn biến chính.
The sequence of events: thứ tự xảy ra của các sự việc
The sequence of events có nghĩa là “thứ tự xảy ra của nhiều sự việc”. Sequence gọi tên cách sắp xếp, còn of events cho biết những thứ được sắp xếp là các sự kiện. Trong câu này, từng sự kiện riêng lẻ có thể hiểu được, nhưng thứ tự của chúng thì không. Dùng cụm từ này khi cần giải thích điều gì xảy ra đầu tiên, tiếp theo và cuối cùng.
Luyện tập
“The sequence of events was confusing” có nghĩa là gì?
- Rất khó hiểu điều gì xảy ra đầu tiên, tiếp theo và cuối cùng.
- Rất khó hiểu một sự kiện đã gây ra điều gì.
- Rất khó biết các sự kiện xảy ra ở đâu.
Xem đáp án
Rất khó hiểu điều gì xảy ra đầu tiên, tiếp theo và cuối cùng.
with the past continuous and the past simple together.
1:25với cả thì quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn.
John was turning 60 and he was looking for a change. Ghi chú
1:29John sắp bước sang tuổi 60 và ông đang tìm kiếm một sự thay đổi.
was turning 60: tiến gần đến một cột mốc tuổi tác
Turn + độ tuổi có nghĩa là đạt đến độ tuổi đó, không phải xoay người. Trong was turning 60, thì quá khứ tiếp diễn thể hiện sinh nhật lần thứ 60 của John như một cột mốc đang đến gần hoặc diễn ra quanh thời điểm đó trong quá khứ. Dùng was turning + độ tuổi khi một cột mốc tuổi tác đang đến gần làm nền cho một tình huống khác trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hai từ của mẫu turn + độ tuổi để cho thấy sinh nhật lần thứ mười đang đến gần vào thời điểm đó trong quá khứ: Leo ____ 10, so his family planned a party.
Xem đáp án
was turning
was looking for a change: muốn có một hoàn cảnh khác
Look for có thể đi với một mục tiêu trừu tượng, không chỉ với một đồ vật cụ thể. Ở đây, a change chỉ một thói quen, công việc hoặc cách sống khác, vì vậy John muốn hoàn cảnh của mình trở nên khác đi. Thì quá khứ tiếp diễn was looking cho thấy mong muốn này kéo dài tại thời điểm đó trong quá khứ. Nó cung cấp thông tin nền và không nói rằng John đã thực sự thay đổi điều gì.
Luyện tập
Năm ngoái, Nora chán thói quen thường ngày và muốn điều gì đó khác đi, nhưng cô ấy vẫn chưa quyết định sẽ làm gì. Câu nào phù hợp nhất?
- Nora was making a change.
- Nora was looking for a change.
- Nora was looking for some coins.
Xem đáp án
Nora was looking for a change.
was living ... was making ... wasn't enjoying: dùng quá khứ tiếp diễn để tạo bối cảnh đang kéo dài
Was living, was making và wasn't enjoying đều dùng thì quá khứ tiếp diễn: was + động từ-ing, trong đó wasn't là dạng phủ định. Ở đây, chúng diễn tả những tình trạng cùng kéo dài trong một giai đoạn ở quá khứ. Khi đi cùng nhau, các dạng này tạo nên một bức tranh nền trước quyết định hoặc sự kiện chính. Chúng không trình bày ba hành động ngắn xảy ra lần lượt, mà cho biết lúc đó anh ấy sống ở đâu, kiếm tiền như thế nào và cảm thấy ra sao.
Luyện tập
Câu nào chủ yếu dùng quá khứ tiếp diễn để thiết lập một tình trạng nền đang kéo dài?
- Nora finished her shift, locked the door, and went home.
- Nora was working nights and feeling exhausted when she decided to change jobs.
- Nora works nights, so she usually sleeps during the day.
Xem đáp án
Nora was working nights and feeling exhausted when she decided to change jobs.
He decided to leave London and buy a house on the coast.
1:44Ông quyết định rời London và mua một ngôi nhà trên bờ biển.
find out the when, the who, the why: dùng từ để hỏi làm nhãn thông tin
Từ the khiến when, who và why hoạt động như nhãn cho các loại thông tin. Ở đây, the when nghĩa là thời điểm, the who nghĩa là những người liên quan và the why nghĩa là lý do. Chúng không phải là ba câu hỏi trực tiếp. Danh sách này chia thông tin nền thành ba nhóm rõ ràng và cho người nghe biết họ sẽ tìm hiểu điều gì. Mẫu ngắn the + từ để hỏi là một cách đặc biệt để gắn nhãn thông tin; câu hỏi gián tiếp thông thường không dùng the trước từ để hỏi.
Luyện tập
Cụm the when, the who, the why có tác dụng gì trong câu?
- Nó đặt ra ba câu hỏi trực tiếp hoàn chỉnh.
- Nó nhóm thông tin thành thời gian, con người và lý do.
- Nó liệt kê ba sự kiện theo thứ tự xảy ra.
Xem đáp án
Nó nhóm thông tin thành thời gian, con người và lý do.
And then there's a change in the foreground.
2:04Và sau đó có một sự thay đổi ở phần diễn biến chính.
We use the past continuous to set the scene
2:09Chúng ta sử dụng thì quá khứ tiếp diễn để thiết lập bối cảnh
subject plus was or were plus the -ing form: cấu trúc quá khứ tiếp diễn
Đây là cấu trúc của thì quá khứ tiếp diễn: chủ ngữ + was/were + dạng -ing của động từ. Trong công thức ngữ pháp này, plus có nghĩa là theo sau bởi hoặc kết hợp với, không phải phép cộng toán học. Dùng was với I và chủ ngữ ngôi thứ ba số ít; dùng were với you, we, they và chủ ngữ số nhiều. Dạng -ing cuối cùng diễn tả hoạt động đang diễn ra, như trong She was reading và They were waiting.
Luyện tập
Dùng động từ trong ngoặc để hoàn thành câu ở thì quá khứ tiếp diễn: At eight o'clock, they ____ for the bus. (wait)
Xem đáp án
were waiting
And then the past simple introduces a single change in the foreground. Ngữ pháp
2:20Và sau đó thì quá khứ đơn đưa ra một sự thay đổi duy nhất trong diễn biến chính.
past simple introduces a single change in the foreground: quá khứ đơn thể hiện thay đổi ở tiền cảnh
Trong mô hình kể chuyện này, thì quá khứ đơn trình bày một sự kiện hoặc thay đổi đã hoàn tất như hành động ở tiền cảnh, tức là sự kiện mà người nghe cần chú ý. Nó thường đẩy dòng thời gian tiến lên hoặc làm tình huống thay đổi. Tiền cảnh là vai trò của sự kiện trong câu chuyện, không phải ý nghĩa kịch tính vốn có của thì quá khứ đơn. Ngữ cảnh quyết định vai trò này: một hành động đang diễn ra ở thì quá khứ tiếp diễn có thể tạo nền, còn sự kiện ở thì quá khứ đơn đánh dấu điều xảy ra tiếp theo.
Luyện tập
Dùng cụm từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn để hoàn thành câu và thể hiện thay đổi ở tiền cảnh: I was reading when the lights ____. (go out)
Xem đáp án
went out
try it for yourself: lời mời thân thiện để tự mình trải nghiệm
Try it for yourself mời người nghe tự mình trải nghiệm hoặc thử một điều gì đó để hình thành ý kiến riêng. For yourself nhấn mạnh trải nghiệm trực tiếp, không nhất thiết có nghĩa là phải làm mà không được giúp đỡ. Câu này có dạng mệnh lệnh và lược bỏ chủ ngữ you. Trong bối cảnh giảng dạy hoặc minh họa, đây là lời khuyến khích thân thiện chứ không phải mệnh lệnh thô lỗ.
Luyện tập
Hoàn thành lời mời thân thiện bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “tự mình trải nghiệm”: Try it ____ and see what you think.
Xem đáp án
for yourself
Think about a key event in your life. Cụm từ
2:28Hãy nghĩ về một sự kiện quan trọng trong cuộc đời bạn.
a key event in your life: một sự kiện có ảnh hưởng quan trọng
Trong a key event, key là tính từ có nghĩa là “rất quan trọng” hoặc “quan trọng đối với những gì xảy ra tiếp theo”. Nó không có nghĩa là chiếc chìa khóa dùng để mở ổ khóa. A key event in your life là một trải nghiệm quan trọng trong câu chuyện cuộc đời của bạn. Nó không nhất thiết phải là sự kiện lớn nhất hoặc gần đây nhất; điều quan trọng là ý nghĩa và ảnh hưởng của nó.
Luyện tập
Dùng cụm từ trong bài để chỉ một sự kiện quan trọng: Moving to a new city was a ____ in her life because it changed what happened next.
Xem đáp án
key event
and then introduce the change using the past simple.
2:33và sau đó đưa ra sự thay đổi bằng thì quá khứ đơn.
We'd love to hear what you come up with. Ghi chú
2:39Chúng tôi rất muốn nghe câu chuyện mà bạn nghĩ ra.
We'd love to hear: lời mời chia sẻ thân thiện
We'd là dạng rút gọn của we would. Trong We'd love to hear..., would love to có nghĩa là “rất muốn”: người nói đang thân thiện và nhiệt tình mời người kia chia sẻ điều gì đó. Love ở đây thể hiện sự hào hứng, không phải tình yêu lãng mạn. So với một mệnh lệnh trực tiếp như Tell us, mẫu câu này nghe cởi mở hơn và cho người nghe nhiều quyền lựa chọn hơn. Hear cũng có thể mang nghĩa nhận được hoặc biết câu trả lời, kể cả qua văn bản.
Luyện tập
Sau một hoạt động trên lớp, câu nào thân thiện mời bạn cùng lớp chia sẻ một câu chuyện?
- We'd love to hear your story.
- Tell us your story now.
- We already heard your story.
Xem đáp án
We'd love to hear your story.
what you come up with: điều bạn nghĩ ra hoặc tạo ra
Come up with là cụm động từ có nghĩa là suy nghĩ rồi tạo ra một ý tưởng, câu trả lời, kế hoạch, tên gọi, câu chuyện hoặc giải pháp. Nó không nói về chuyển động đi lên. Trong what you come up with, what có nghĩa là “điều mà bạn nghĩ ra”. Tân ngữ được đưa lên đầu nên with vẫn nằm ở cuối: you come up with something → what you come up with.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “suy nghĩ rồi tạo ra”: We need to ____ a name for our new club.
Xem đáp án
come up with
tell us about the time when you decided to make a change in your life. Ghi chú
2:42hãy kể cho chúng tôi nghe về khoảng thời gian bạn quyết định tạo ra sự thay đổi trong cuộc đời mình.
tell us about the time when...: mời ai đó kể về một trải nghiệm
Tell us about the time when... mời ai đó kể lại một trải nghiệm cụ thể trong quá khứ. Ở đây, the time có nghĩa là “lần đó” hoặc “trải nghiệm đó”, chứ không phải giờ trên đồng hồ. Về ngữ pháp, when you decided... là mệnh đề quan hệ xác định lần nào đang được nhắc đến. When không dùng để đặt câu hỏi trực tiếp, vì vậy mệnh đề giữ trật tự của câu trần thuật: when you decided, không phải when did you decide.
Luyện tập
Câu nào mời người nghe kể về một trải nghiệm cụ thể rõ ràng nhất, thay vì chỉ cung cấp thông tin về thời gian?
- What year did you learn to ride a bike?
- When did you learn to ride a bike?
- Tell me about the time when you learned to ride a bike.
Xem đáp án
Tell me about the time when you learned to ride a bike.
decided to make a change in your life: quyết định chủ động thay đổi hoàn cảnh sống
Decided to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “đã lựa chọn làm một việc gì đó”. Vì quyết định được đưa ra trong quá khứ, decide chuyển sang dạng quá khứ decided, còn make vẫn giữ nguyên dạng sau to. Make a change là cách kết hợp động từ với danh từ phổ biến, mang nghĩa “thay đổi tình trạng hiện tại”. Trong make a change in your life, change là danh từ và cụm từ này diễn tả việc chủ động điều chỉnh một phần quan trọng hoặc hướng đi của cuộc sống; nó không có nghĩa đen là chế tạo một đồ vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng make, sau đó là danh từ số ít change và mạo từ cần thiết: Owen decided to ____ in his life by exercising every morning.
Xem đáp án
make a change