Ngựa đang giúp chữa lành con người như thế nào? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
901 từ 162 từ/phút

Mô tả video: Chương trình giải thích cách các dịch vụ hỗ trợ bằng ngựa sử dụng sự tiếp xúc, chuyển động và việc chải lông ngựa để giúp những người đối mặt với khó khăn về thể chất, cảm xúc hoặc tinh thần, gồm trẻ bại não, lo âu, sang chấn hay đang được chính quyền địa phương chăm sóc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. which encompasses a whole range of — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu cách diễn đạt trang trọng cho biết một thuật ngữ bao quát gồm nhiều phương pháp điều trị hoặc hoạt động có liên quan, đồng thời dùng nó khi xác định phạm vi của một dịch vụ, lĩnh vực hay nhóm khái niệm. 2. hours on end — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra cụm này có nghĩa là liên tục suốt nhiều giờ, chứ không phải vào cuối một khoảng thời gian, và dùng nó để nhấn mạnh một hoạt động hoặc trải nghiệm kéo dài rất lâu mà không ngừng lại. 3. being looked after by the local authorities — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu rằng trẻ em in care thuộc trách nhiệm chăm sóc của cơ quan công quyền địa phương vì cha mẹ hoặc gia đình không thể chăm sóc các em, từ đó diễn giải chính xác cụm từ này trong bối cảnh phúc lợi trẻ em tại Anh.

Nội dung bài học

Six Minute English from bbclearningenglish.com.

0:00

Six Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello,

0:08

Xin chào,

this is Six Minute English from BBC Learning English.

0:08

đây là Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:11

Tôi là Neil.

And I'm Georgie.

0:12

Và tôi là Georgie.

Neil, have you ever ridden a horse? Ngữ pháp

0:13

Neil, bạn đã bao giờ cưỡi ngựa chưa?

Ngữ pháp

have you ever ridden: hỏi về trải nghiệm trong đời

Trong have you ever ridden, have đứng trước chủ ngữ you, ever có nghĩa là vào bất kỳ lúc nào tính đến hiện tại, còn ridden là quá khứ phân từ của ride. Đây là câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành để hỏi một trải nghiệm đã từng xảy ra hay chưa, chứ không hỏi nó xảy ra khi nào. Câu trả lời ngắn tự nhiên là Yes, I have. hoặc No, I haven't. Có thể dùng cùng mẫu Have you ever + quá khứ phân từ...? để hỏi về trải nghiệm du lịch, đồ ăn, thể thao và nhiều việc khác.

Luyện tập

Dùng have you ever và quá khứ phân từ của eat để hoàn thành câu hỏi về trải nghiệm này: ____ sushi?

Xem đáp án

Have you ever eaten

Yes, I have.

0:15

Vâng, tôi đã từng.

I can't say that I enjoyed it much. Ý định

0:17

Tôi không thể nói rằng mình thích nó lắm.

Ý định

I can't say that I enjoyed it much: ý kiến tiêu cực được nói giảm nhẹ

Ở đây, I can't say that... không có nghĩa là người nói không có khả năng nói hoặc không được phép nói. Cấu trúc này gián tiếp bác bỏ ý tích cực theo sau: người nói không thích trải nghiệm đó lắm. Đây là cách nói giảm nhẹ. Thay vì đưa ra đánh giá tiêu cực thẳng thừng, người nói thể hiện thái độ kiềm chế và khéo léo. Much cho biết mức độ thích thú không cao, vì vậy câu này không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn ghét trải nghiệm đó.

Luyện tập

Câu nào đưa ra ý kiến tiêu cực một cách kiềm chế và khéo léo về một bộ phim?

  1. I can't say that I enjoyed the film much.
  2. I was not allowed to talk during the film.
  3. I absolutely loved the film.
Xem đáp án

I can't say that I enjoyed the film much.

I was a bit scared, to be honest. Ý định

0:19

Thành thật mà nói, tôi hơi sợ.

Ý định

a bit scared, to be honest: lời thừa nhận chân thành và nhẹ nhàng

Trong a bit scared, a bit có nghĩa là “hơi” hoặc “một chút”. Cụm này làm giảm mức độ mạnh của scared mà người nghe cảm nhận được; đây là cách làm nhẹ lời nói chứ không phải một lượng được đo chính xác. To be honest cho biết lời nói là một sự thừa nhận chân thành. Khi đứng cuối câu, cụm này giống như một lời thú nhận được bổ sung. Hai cụm kết hợp giúp người nói thừa nhận cảm xúc thật mà không nghe quá mạnh.

Luyện tập

Câu nào thành thật thừa nhận sự lo lắng nhưng vẫn giữ giọng điệu nhẹ nhàng?

  1. I'm not worried about the delay at all.
  2. I'm a bit worried about the delay, to be honest.
  3. I'm absolutely furious about the delay, without question.
Xem đáp án

I'm a bit worried about the delay, to be honest.

How about you?

0:21

Còn bạn thì sao?

I used to ride horses a lot, actually. Ngữ pháp

0:22

Thực ra tôi đã từng cưỡi ngựa rất nhiều.

Ngữ pháp

used to ride: thói quen quá khứ có thể đã thay đổi

Used to + động từ nguyên mẫu mô tả một hành động lặp lại hoặc một trạng thái trong quá khứ. Used to ride có nghĩa là trước đây việc cưỡi ngựa diễn ra thường xuyên. Cấu trúc này thường gợi ý rằng tình hình hiện tại đã khác, nhưng chức năng chính của nó là đặt thói quen vào quá khứ. Động từ sau to giữ nguyên mẫu: dùng ride, không dùng riding hoặc rode.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ diễn tả thói quen quá khứ: I ____ walk to school every day, but now I take the bus.

Xem đáp án

used to

Um my favorite thing was to ride a horse through the countryside. Ngữ pháp

0:24

Ừm, điều tôi thích nhất là cưỡi ngựa băng qua vùng nông thôn.

Ngữ pháp

my favorite thing was to + động từ nguyên mẫu: hoạt động yêu thích trong quá khứ

Cấu trúc “my favorite thing was to + động từ nguyên mẫu” nêu hoạt động mà người nói thích nhất trong quá khứ. Ở đây, thing có nghĩa là một hoạt động hoặc trải nghiệm, không phải một đồ vật cụ thể. Was đặt sở thích đó vào quá khứ. Khi nói về sở thích hiện tại, dùng “My favorite thing is to + động từ nguyên mẫu”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu của read: When I was ten, my favorite thing was ____ comic books after school.

Xem đáp án

to read

I love horses.

0:29

Tôi yêu những chú ngựa.

They're so majestic and lovely.

0:29

Chúng thật oai vệ và đáng yêu.

The relationship between humans and horses has been close throughout history, Ngữ pháp

0:32

Mối quan hệ giữa con người và loài ngựa đã rất gắn bó trong suốt chiều dài lịch sử,

Ngữ pháp

has been close throughout history: sự gắn bó kéo dài suốt lịch sử

“has been close” ở thì hiện tại hoàn thành. Cụm này trình bày mối quan hệ gắn bó như một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và vẫn đúng cho đến hiện tại. “throughout history” có nghĩa là xuyên suốt toàn bộ chiều dài lịch sử, không phải trong một sự kiện lịch sử cụ thể. Thì của động từ kết hợp với cụm chỉ thời gian tạo nên một nhận định khái quát về sự tiếp diễn lâu dài.

Luyện tập

Chọn dạng động từ thể hiện vai trò này tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại: Music ___ an important role in human culture throughout history.

  1. played
  2. has played
  3. will play
Xem đáp án

has played

but recently this has gone beyond riding horses for fun or using them for work. Cụm động từ

0:36

nhưng gần đây điều này đã vượt ra ngoài việc cưỡi ngựa để giải trí hay sử dụng chúng để làm việc.

Cụm động từ

has gone beyond: không còn bị giới hạn ở

Ở đây, has gone beyond có nghĩa là “đã vượt ra ngoài” hoặc “không còn bị giới hạn ở”. Go không nói về sự di chuyển thực tế; beyond đánh dấu một giới hạn trừu tượng. Các hoạt động sau beyond—riding horses for fun và using them for work—xác định phạm vi trước đây. Thì hiện tại hoàn thành has gone cho thấy một thay đổi gần đây đã tạo ra tình trạng rộng hơn vẫn tồn tại ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đã vượt ra ngoài giới hạn ban đầu”: The school project ____ making a poster; it now includes a short film.

Xem đáp án

has gone beyond

Equine assisted services, sometimes called horse therapy, Văn hóa

0:41

Các dịch vụ có sự hỗ trợ của ngựa, đôi khi được gọi là liệu pháp ngựa,

is a health trend where caring and interacting with horses Ngữ pháp

0:44

là một xu hướng sức khỏe mà ở đó việc chăm sóc và tương tác với ngựa

is used to heal physical and mental illness.

0:48

được sử dụng để chữa bệnh thể chất và tinh thần.

Văn hóa

Equine assisted services: các dịch vụ hỗ trợ có sự tham gia của ngựa

Equine có nghĩa là “liên quan đến ngựa”. Equine assisted services là tên gọi rộng và trang trọng cho các dịch vụ được tổ chức, trong đó ngựa hoặc các hoạt động liên quan đến ngựa giúp hỗ trợ sức khỏe, việc học tập hoặc trạng thái an lành của con người. Trong câu này, việc chăm sóc và tương tác với ngựa được trình bày như một phần của sự hỗ trợ đó. Horse therapy là tên gọi đời thường, đơn giản hơn nhưng có thể không chính xác bằng tên gọi rộng của cả lĩnh vực.

Luyện tập

“Equine assisted services” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Dịch vụ chỉ huấn luyện ngựa để thi đấu đua ngựa.
  2. Dịch vụ khách hàng dành cho những người sở hữu ngựa.
  3. Bất kỳ doanh nghiệp nào bán thiết bị cưỡi ngựa.
  4. Các dịch vụ có tổ chức sử dụng ngựa để hỗ trợ sức khỏe, việc học tập hoặc trạng thái an lành của con người.
Xem đáp án

Các dịch vụ có tổ chức sử dụng ngựa để hỗ trợ sức khỏe, việc học tập hoặc trạng thái an lành của con người.

Ngữ pháp

where caring and interacting with horses is used to heal: giải thích cách một phương pháp hoạt động

Ở đây, where có nghĩa là “trong đó” và mở đầu một mệnh đề quan hệ giải thích xu hướng chăm sóc sức khỏe này hoạt động như thế nào. Từ này có thể chỉ một phương pháp hoặc tình huống trừu tượng, chứ không chỉ một địa điểm cụ thể. Cấu trúc bị động be used to + động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích: hoạt động đó được dùng để chữa trị. Dạng số ít is xem caring and interacting with horses là một phương pháp trị liệu kết hợp duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng where và dạng bị động đúng của be used to: A reading club is a program ____ stories ____ build confidence.

Xem đáp án

where · are used to

Here's Datshiane Navanayaga,

0:51

Sau đây là Datshiane Navanayaga,

presenter of BBC World Service program The Conversation,

0:53

người dẫn chương trình The Conversation của BBC World Service,

to explain.

0:56

sẽ giải thích.

Equine assisted services is now an umbrella term which encompasses a whole range of treatments Cách dùng từ

0:57

Các dịch vụ có sự hỗ trợ của ngựa hiện là một thuật ngữ bao trùm cho toàn bộ các phương pháp điều trị

Cách dùng từ

an umbrella term: tên gọi rộng cho các nhóm liên quan

An umbrella term là một tên gọi rộng, bao gồm nhiều nhóm cụ thể có liên quan. Trong câu này, equine assisted services không chỉ một phương pháp điều trị duy nhất mà là tên của nhóm lớn bao gồm nhiều phương pháp điều trị. Umbrella được dùng theo nghĩa hình tượng: giống như chiếc ô che những vật ở bên dưới, thuật ngữ này nằm phía trên và bao trùm nhiều nhóm nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “một tên gọi rộng bao gồm các nhóm liên quan”: Digital media is an ____ for websites, podcasts, and online video.

Xem đáp án

umbrella term

Cách dùng từ

which encompasses a whole range of: xác định phạm vi rộng

Ở đây, encompasses a whole range of có nghĩa là “bao gồm nhiều loại khác nhau”. Encompass là ngoại động từ nên nhận tân ngữ trực tiếp: a whole range of treatments. Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng which bổ nghĩa cho umbrella term. Mệnh đề này thêm thông tin xác định phạm vi: thuật ngữ đó bao quát nhiều phương pháp trị liệu chứ không chỉ một phương pháp.

Luyện tập

Dùng which, encompass và a whole range of ở dạng đúng để hoàn thành câu: The programme is an umbrella initiative ____ activities, from painting to coding.

Xem đáp án

which encompasses a whole range of

involving activities and interactions with horses to promote better human well-being. Cụm từ

1:03

bao gồm các hoạt động và tương tác với ngựa để thúc đẩy hạnh phúc tốt hơn cho con người.

Cụm từ

to promote better human well-being: diễn đạt mục đích

Cụm động từ nguyên mẫu có to, to promote..., nêu mục đích của các hoạt động và sự tương tác: chúng nhằm tạo ra kết quả tích cực cho con người. Trong cấu trúc này, to trả lời câu hỏi “nhằm mục đích gì?”, còn better cho biết sự cải thiện được hướng tới. Ở đây, promote có nghĩa là “giúp cải thiện hoặc hỗ trợ”, không phải “quảng bá”. Well-being là danh từ không đếm được chỉ sức khỏe tổng thể về thể chất, tinh thần và cảm xúc của con người; vì vậy, promote well-being là cách kết hợp tự nhiên trong các bối cảnh y tế, giáo dục và chính sách.

Luyện tập

Câu nào dùng promote để diễn đạt mục đích hỗ trợ sức khỏe toàn diện?

  1. The school opened a quiet room after the meeting.
  2. The school opened a quiet room to promote student well-being.
  3. The school promoted the quiet room in its newsletter.
Xem đáp án

The school opened a quiet room to promote student well-being.

Equine assisted services is an umbrella term,

1:08

Dịch vụ có sự hỗ trợ của ngựa là một thuật ngữ bao trùm (umbrella term),

a term for a large number of different things which all belong to a single common category. Cụm từ

1:11

một thuật ngữ dành cho nhiều thứ khác nhau đều thuộc cùng một danh mục chung.

Cụm từ

all belong to a single common category: cùng thuộc một loại chung

Cụm all belong to a single common category cho biết mỗi sự vật khác nhau được nhắc đến đều được xếp là thành viên của cùng một nhóm chung. All áp dụng cho mọi sự vật, còn single làm rõ rằng chỉ có một nhóm được tất cả cùng chia sẻ. Belong to diễn tả quan hệ thuộc về hoặc phân loại. Ở đây, to là giới từ và theo sau là loại hoặc nhóm. Vì vậy, có thể áp dụng mẫu X belongs to category Y hoặc X belong to category Y khi chủ ngữ số nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu phân loại bằng dạng đúng của belong to: These insects all ____ the same category.

Xem đáp án

belong to

So, horse therapy includes many activities

1:17

Vì vậy, liệu pháp ngựa bao gồm nhiều hoạt động

from feeling the horse's movement, Ngữ pháp

1:20

từ việc cảm nhận chuyển động của ngựa,

which can help children with muscle disorders like cerebral palsy, Văn hóa

1:22

điều này có thể giúp trẻ em mắc các chứng rối loạn cơ như bại não,

Văn hóa

like cerebral ... palsy: đưa bại não ra làm ví dụ

Ở đây, like có nghĩa là “chẳng hạn như” và dùng để đưa ra một ví dụ về các rối loạn đã được nhắc đến trước đó. Phần được tô đậm like cerebral nối tiếp thành thuật ngữ đầy đủ cerebral palsy. Cerebral palsy là tên của một nhóm tình trạng lâu dài ảnh hưởng đến vận động, tư thế và khả năng phối hợp. Để hiểu câu này, chỉ cần biết đây là tình trạng được nêu làm ví dụ, chứ không phải một từ chung chỉ tình trạng liệt tạm thời.

Luyện tập

Cerebral palsy trong ví dụ chỉ điều gì?

  1. Đau cơ thông thường sau khi tập thể dục
  2. Một giống ngựa được dùng trong trị liệu
  3. Cảm giác lo lắng thoáng qua trước khi cưỡi ngựa
  4. Một tình trạng lâu dài có thể ảnh hưởng đến vận động, tư thế và khả năng phối hợp
Xem đáp án

Một tình trạng lâu dài có thể ảnh hưởng đến vận động, tư thế và khả năng phối hợp

to simply grooming the horse,

1:25

đến việc chỉ đơn giản là chải lông cho ngựa,

which can help calm anxiety.

1:27

có thể giúp xoa dịu lo âu.

Ngữ pháp

from feeling the horse's movement ... to simply grooming the horse: đánh dấu một phạm vi

From ... to ... đánh dấu hai đầu của một phạm vi. Ở đây, phạm vi kéo dài từ feeling the horse's movement đến simply grooming the horse, cho thấy liệu pháp với ngựa bao gồm hai hoạt động này và nhiều loại hoạt động khác; cấu trúc không diễn tả việc di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Hãy giữ cấu trúc ngữ pháp song song ở hai đầu. Trong câu, from đi với feeling và to đi với grooming, nên cả hai đầu đều dùng cụm hoạt động dạng -ing. Các mệnh đề dài với which chỉ bổ sung thông tin về từng hoạt động chứ không làm thay đổi khung from ... to ....

Luyện tập

Hoàn thành phạm vi bằng from ... to ...: The camp offers activities ____ kayaking ____ learning photography.

Xem đáp án

from · to

Grooming a horse means cleaning and brushing the horse's coat of hair. Cách dùng từ

1:30

Chải lông (grooming) cho ngựa có nghĩa là làm sạch và chải bộ lông của con ngựa.

Cách dùng từ

Grooming a horse: làm sạch và chải bộ lông của ngựa

Khi tân ngữ là một con ngựa, grooming có nghĩa là chăm sóc bộ lông của con vật bằng cách làm sạch và chải lông. Phần còn lại của câu giải thích trực tiếp hoạt động này. Tân ngữ và ngữ cảnh quyết định nghĩa của groom. Trong ngữ cảnh chăm sóc động vật, từ này chỉ việc chăm sóc lông thường ngày, không phải việc ăn diện cho một người.

Luyện tập

Grooming a horse trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Làm sạch và chải bộ lông của ngựa
  2. Chọn trang phục trang trọng cho người cưỡi ngựa
  3. Đăng ký cho ngựa tham gia cuộc đua
  4. Dạy ngựa nhảy
Xem đáp án

Làm sạch và chải bộ lông của ngựa

Various animals can be used in therapy,

1:34

Nhiều loài động vật khác nhau có thể được sử dụng trong trị liệu,

but horses are particularly suitable as they're very sensitive to human emotions. Ghi chú

1:36

nhưng ngựa đặc biệt phù hợp vì chúng rất nhạy cảm với cảm xúc của con người.

Ngữ pháp

as they're very sensitive ...: dùng as để đưa ra lý do

Trong as they're very sensitive..., as đưa ra lý do vì sao ngựa đặc biệt phù hợp. Ở đây, as có nghĩa là because. Khi as nối hai mệnh đề và mệnh đề thứ hai giải thích vì sao mệnh đề thứ nhất đúng, hãy hiểu nó là từ nối chỉ nguyên nhân, không phải từ chỉ thời gian hay vai trò.

Luyện tập

Câu nào dùng as để đưa ra lý do?

  1. As the bell rang, everyone stood up.
  2. Mina works as a science tutor.
  3. The match was canceled as the field was flooded.
Xem đáp án

The match was canceled as the field was flooded.

Cụm từ

sensitive to human emotions: cấu trúc sensitive to

Be sensitive to + danh từ có nghĩa là dễ nhận ra một điều gì đó hoặc phản ứng mạnh với nó. Ở đây, sensitive to human emotions có nghĩa là ngựa có thể nhận ra và phản ứng với cảm xúc của con người. Từ sau to nêu cảm xúc, sự thay đổi, chất hoặc điều khác gây ra phản ứng. Vì to là giới từ, sau nó cũng có thể là dạng -ing: sensitive to being touched.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng sensitive và giới từ phù hợp: My skin is ____ strong sunlight.

Xem đáp án

sensitive to

Being in contact with them affects the limbic area of the brain dealing with stress. Ghi chú

1:41

Việc tiếp xúc với chúng ảnh hưởng đến vùng rìa của não bộ chuyên xử lý căng thẳng.

Ngữ pháp

Being in contact with them: cụm -ing làm chủ ngữ

Being in contact with them là một cụm danh động từ. Toàn bộ cụm từ gọi tên một hoạt động—tiếp xúc với những con ngựa đó—và làm chủ ngữ của động từ affects. Ở đây, being không phải là một phần của thì tiếp diễn. Khi một cụm -ing được xem là một hoạt động hoặc trạng thái duy nhất, nó thường đi với động từ số ít. Vì vậy, câu này dùng affects chứ không dùng affect.

Luyện tập

Những từ nào tạo thành toàn bộ chủ ngữ trong câu “Being in contact with animals helps many people feel calmer”?

  1. animals
  2. helps many people
  3. Being in contact with animals
  4. feel calmer
Xem đáp án

Being in contact with animals

Văn hóa

limbic area of the brain: vùng não liên quan đến cảm xúc và căng thẳng

Trong câu này, limbic area of the brain nói chung chỉ một vùng não hoặc một nhóm vùng não có kết nối với nhau, tham gia vào cảm xúc và phản ứng với căng thẳng. Thuật ngữ này giúp giải thích vì sao việc tiếp xúc với ngựa được liên hệ với những thay đổi về mức độ căng thẳng. Đây là cách mô tả khái quát, dễ hiểu, chứ không phải tên chính xác của một cấu trúc não duy nhất có ranh giới rõ ràng.

Luyện tập

Trong nội dung nói về căng thẳng, “the limbic area of the brain” chỉ điều gì?

  1. Một vùng não duy nhất chỉ dùng cho thị giác
  2. Một vùng não hoặc một nhóm vùng não có kết nối với nhau, tham gia vào cảm xúc và phản ứng với căng thẳng
  3. Các xương bảo vệ não
  4. Một cơ ở chân ngựa
Xem đáp án

Một vùng não hoặc một nhóm vùng não có kết nối với nhau, tham gia vào cảm xúc và phản ứng với căng thẳng

In this episode,

1:46

Trong tập này,

we'll hear more about the horses helping people work through mental, Cụm động từ

1:47

chúng ta sẽ nghe nhiều hơn về việc những chú ngựa giúp con người vượt qua các thử thách về tinh thần,

emotional, and physical challenges.

1:50

cảm xúc và thể chất.

Cụm động từ

work through mental, emotional, and physical challenges: từng bước xử lý nhiều dạng thử thách

Work through + một khó khăn có nghĩa là đối diện và xử lý nó từng bước theo thời gian. Cụm này nhấn mạnh quá trình dần tiến bộ, đặc biệt với những vấn đề phức tạp hoặc liên quan đến cảm xúc, thay vì nhanh chóng tìm ra một câu trả lời. Trong câu này, những con ngựa hỗ trợ mọi người khi họ dần xử lý các thử thách về tinh thần, cảm xúc và thể chất. Through ở đây không diễn tả chuyển động vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là xử lý dần dần: With support from her coach, Lina learned to ____ her fear of competing.

Xem đáp án

work through

And as usual, we'll learn some useful new vocabulary.

1:53

Và như thường lệ, chúng ta sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.

And remember, you'll find all the words and phrases

1:56

Và hãy nhớ rằng, bạn sẽ tìm thấy tất cả các từ và cụm từ

from this episode on our website bbclearningenglish.com.

1:59

từ tập này trên trang web của chúng tôi bbclearningenglish.com.

But now I have a question for you, Neil. Cụm từ

2:03

Nhưng bây giờ tôi có một câu hỏi cho bạn, Neil.

Cụm từ

I have a question for you: mở đầu câu hỏi dành cho người nghe

I have a question for you có nghĩa là tôi muốn hỏi bạn một điều. For you xác định người được mong đợi sẽ trả lời; cụm này không có nghĩa người nói sở hữu một câu hỏi thay cho người đó. Cụm này cũng tổ chức cuộc trò chuyện: nó báo hiệu sự chuyển đổi từ việc cung cấp thông tin sang yêu cầu người nghe trả lời.

Luyện tập

Hoàn thành lời mở đầu cố định để cho thấy rõ khách mời được mong đợi sẽ trả lời: Before the interview ends, the host says, I have a question ____ you.

Xem đáp án

for

We've heard some of the special qualities horses possess,

2:06

Chúng ta đã nghe về một số phẩm chất đặc biệt mà ngựa sở hữu,

but which of the following about horses is also true? Cụm từ

2:09

nhưng điều nào sau đây về ngựa cũng đúng?

Cụm từ

Which of the following ... is also true? (“Điều nào sau đây cũng đúng?”)

Which of the following ... is also true? là khung câu hỏi trắc nghiệm dùng với một nhóm lựa chọn cố định. Ở đây, the following chỉ các lựa chọn hoặc nhận định được liệt kê ngay sau đó, còn about horses giới hạn chủ đề của chúng là ngựa. Which yêu cầu người nghe chọn trong nhóm giới hạn đó. Động từ số ít trong câu hỏi cho biết chỉ cần một đáp án, còn also cho biết đáp án sẽ bổ sung thêm một sự thật vào thông tin đã nêu.

Luyện tập

Một bài trắc nghiệm đưa ra ba nhận định về không gian và yêu cầu chọn thêm một nhận định đúng. Câu hỏi nào dùng đúng cấu trúc?

  1. Which of the following statements about space is also true?
  2. Which of the following statements about space are also true?
  3. What of the following statements about space is also true?
Xem đáp án

Which of the following statements about space is also true?

Is it A, horses always sleep standing up?

2:12

Là A, ngựa luôn ngủ đứng?

B, horses can make over 100 sounds?

2:16

B, ngựa có thể tạo ra hơn 100 âm thanh?

Or C, horses have almost 360 degree vision?

2:19

Hay C, ngựa có tầm nhìn gần 360 độ?

Well, I'm sure I've seen a horse lying down,

2:24

Chà, tôi chắc chắn là mình đã thấy một con ngựa nằm xuống,

so uh I don't know about its vision, though. Ý định

2:27

nên ừm tôi không biết về tầm nhìn của nó.

Ý định

Though ở cuối câu trong I don't know about ..., though.

Trong I don't know about its vision, người nói cho biết họ không chắc về vấn đề đó. Though ở cuối câu tạo sự tương phản với một ý trước đó; nó có nghĩa gần như however hoặc but và trình bày sự không chắc chắn như một điều dè dặt được bổ sung sau cùng. Ở vị trí cuối câu, though khiến sự tương phản nghe giống một ý thêm vào sau hơn là ý chính. Có thể vận dụng mẫu này bằng cách nêu một nhận xét trước, rồi dùng though ở cuối để thêm một giới hạn nhẹ hoặc một quan điểm khác.

Luyện tập

Câu nào dùng though ở cuối câu một cách tự nhiên để thêm một ý dè dặt nhẹ sau nhận xét tích cực?

  1. The hotel looks lovely. I don't know about the location, though.
  2. The hotel looks lovely, but I don't know about the location.
  3. Though the hotel looks lovely, I don't know about the location.
Xem đáp án

The hotel looks lovely. I don't know about the location, though.

So I'm going to say B. Ý định

2:30

Vì vậy tôi sẽ chọn B.

Ý định

I'm going to say B: chọn một đáp án

Trong tình huống làm câu đố hoặc phỏng đoán, I'm going to say B có nghĩa là chọn B hoặc đoán rằng đáp án là B. Say dùng để đưa ra đáp án mà người nói đã quyết định chọn. Ở đây, I'm going to thể hiện ý định ngay trước mắt: người nói đã cân nhắc các lựa chọn và giờ sẵn sàng trả lời. Nó không hàm ý rằng mãi sau này người nói mới chọn B.

Luyện tập

Dùng mẫu câu trong bài để chọn C trong một câu đố: I'm ____ C.

Xem đáp án

going to say

A horse can make over 100 sounds.

2:32

Một con ngựa có thể tạo ra hơn 100 âm thanh.

Okay, well we'll find out the answer later in the program. Cụm động từ

2:34

Được rồi, chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời sau trong chương trình.

Cụm động từ

find out the answer later: biết đáp án sau đó

Find out the answer có nghĩa là biết được hoặc khám phá ra thông tin chưa được biết. Trong câu này, mọi người sẽ biết đáp án khi nó được tiết lộ ở phần sau của chương trình. Cụm động từ find out nhấn mạnh sự chuyển đổi từ chưa biết sang biết. Nó không có nghĩa là tìm thấy một đồ vật hữu hình.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là hiện giờ chưa biết kết quả nhưng sau này sẽ biết?

  1. We'll find out the result after the announcement.
  2. We've known the result since yesterday.
  3. We'll write down the result after the announcement.
Xem đáp án

We'll find out the result after the announcement.

Horse therapist Claudia Nicholson first felt the healing power of horses as a child. Thành ngữ

2:38

Nhà trị liệu bằng ngựa Claudia Nicholson lần đầu tiên cảm nhận được sức mạnh chữa lành của ngựa khi còn là một đứa trẻ.

Thành ngữ

the healing power of horses: power mang nghĩa ảnh hưởng giúp hồi phục

Cụm the healing power of horses diễn tả khả năng an ủi con người và hỗ trợ sức khỏe tinh thần, thể chất của ngựa như một loại sức mạnh. Ở đây, power có nghĩa là ảnh hưởng hoặc tác động, không phải sức mạnh cơ bắp. Healing nói đến sự an ủi, hỗ trợ hoặc cải thiện trạng thái khỏe mạnh. Cách diễn đạt trừu tượng này khiến tác động tích cực trở nên quan trọng và giàu cảm xúc hơn.

Luyện tập

the healing power of horses trong câu này chủ yếu có nghĩa là gì?

  1. Sức mạnh cơ bắp mà ngựa dùng để chạy
  2. Ảnh hưởng an ủi hoặc hỗ trợ hồi phục mà ngựa có thể mang lại
  3. Sự bảo đảm rằng ngựa có thể chữa khỏi mọi căn bệnh
Xem đáp án

Ảnh hưởng an ủi hoặc hỗ trợ hồi phục mà ngựa có thể mang lại

She now runs her own center for equine assisted learning in the south of England, Cụm từ

2:43

Hiện cô đang điều hành trung tâm học tập có sự hỗ trợ của ngựa tại miền nam nước Anh,

Cụm từ

now runs her own center: run mang nghĩa quản lý

Trong câu này, runs có nghĩa là quản lý hoặc điều hành. Từ này diễn tả việc cô chịu trách nhiệm cho hoạt động của trung tâm, chứ không phải chạy bằng chân. Now cho biết đây là vai trò hiện tại của cô, còn her own cho thấy trung tâm thuộc về cô, không chỉ là nơi cô làm việc.

Luyện tập

She runs her own center có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Cô ấy quản lý một trung tâm thuộc về mình.
  2. Cô ấy chạy quanh trung tâm của mình để tập thể dục.
  3. Cô ấy làm việc tại trung tâm của người khác.
Xem đáp án

Cô ấy quản lý một trung tâm thuộc về mình.

where she spoke with BBC World Service program The Conversation.

2:47

nơi cô đã trò chuyện với chương trình The Conversation của BBC World Service.

I would spend hours on end sitting in a stable with my pony. Ghi chú

2:51

Tôi thường dành hàng giờ liền ngồi trong chuồng ngựa với chú ngựa nhỏ của mình.

Ngữ pháp

would spend: một hành động lặp lại trong quá khứ

Trong câu này, would spend có nghĩa là “thường xuyên dành” hoặc “hay dành”. Cấu trúc would + động từ nguyên thể diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ; spend giữ nguyên dạng sau would. Cách dùng chỉ thói quen này thường xuất hiện trong hồi ức và câu chuyện khi mốc thời gian quá khứ đã rõ. Ở đây, would không diễn tả điều kiện hay kết quả trong tương lai.

Luyện tập

Câu nào dùng would để diễn tả một hành động lặp lại trong quá khứ?

  1. We would like to play cards after dinner.
  2. At my grandparents' house, we would play cards after dinner every night.
  3. If we had a deck, we would play cards after dinner.
Xem đáp án

At my grandparents' house, we would play cards after dinner every night.

Thành ngữ

hours on end: liên tục trong nhiều giờ

Hours on end là một thành ngữ có nghĩa là “liên tục trong nhiều giờ”, hầu như không nghỉ hoặc không nghỉ chút nào. Trong câu này, nó nhấn mạnh khoảng thời gian dài bất thường mà người nói ở trong chuồng ngựa. Ở đây, on end không có nghĩa là “ở cuối”. Trong những cụm như hours on end, nó bổ sung ý rằng khoảng thời gian cứ kéo dài liên tục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là “liên tục trong nhiều giờ”: We played board games for ____ during the rainy afternoon.

Xem đáp án

hours on end

I was going through puberty, Cụm động từ

2:58

Khi đó tôi đang trải qua tuổi dậy thì,

Cụm động từ

was going through puberty: đang trải qua tuổi dậy thì

Trong câu này, was going through puberty có nghĩa là “lúc đó đang trải qua tuổi dậy thì”. Thì quá khứ tiếp diễn thể hiện tuổi dậy thì như một quá trình vẫn đang tiếp tục trong một giai đoạn ở quá khứ. Go through có thể mang nghĩa trải qua một giai đoạn, sự thay đổi hoặc thời kỳ khó khăn. Ở đây, through không diễn tả việc di chuyển qua một nơi theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Câu nào dùng go through với nghĩa trải qua một giai đoạn hoặc sự thay đổi?

  1. We went through the checklist before leaving.
  2. At thirteen, Maya was going through puberty.
  3. Leo went through the tunnel on his bike.
Xem đáp án

At thirteen, Maya was going through puberty.

my parents had separated,

3:01

bố mẹ tôi đã chia tay,

I had a lot of unanswered questions. Cụm từ

3:03

tôi có rất nhiều câu hỏi chưa được giải đáp.

Cụm từ

a lot of unanswered questions: rất nhiều câu hỏi chưa được giải đáp

Trong a lot of unanswered questions, a lot of cho biết số lượng lớn, còn unanswered bổ nghĩa cho questions và cho biết những câu hỏi đó vẫn chưa có lời giải đáp. Đó có thể là những câu hỏi đã được nêu ra nhưng không nhận được câu trả lời, hoặc cũng có thể là những thắc mắc và lo lắng vẫn chưa được giải quyết trong lòng một người.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng nhiều vấn đề vẫn chưa có lời giải đáp?

  1. The interviewer had a lot of unasked questions.
  2. The guide answered a lot of questions.
  3. The report left a lot of unanswered questions.
Xem đáp án

The report left a lot of unanswered questions.

And I would feel met and safe and held with the connection of the pony. Cách dùng từ

3:06

Và tôi cảm thấy được thấu hiểu, an toàn và được nâng đỡ nhờ sự kết nối với chú ngựa.

Cách dùng từ

feel met and safe and held: cảm thấy được thấu hiểu, an toàn và nâng đỡ tinh thần

Sau feel, met, safe và held cùng hoạt động như ba từ mô tả trạng thái cảm xúc của người nói. Ở đây, met có nghĩa là cảm xúc hoặc nhu cầu của cô ấy được nhận ra, thấu hiểu và đáp lại; safe có nghĩa là cô ấy có thể thư giãn mà không cảm thấy bị đe dọa hay phán xét. Held ở đây được dùng theo nghĩa bóng. Nó có nghĩa là được hỗ trợ và giúp ổn định về mặt cảm xúc, chứ không nhất thiết là được ai đó ôm hoặc giữ trong vòng tay. Cả cụm diễn tả cảm giác được thấu hiểu, bảo vệ và hỗ trợ trong một mối quan hệ.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh hỗ trợ tinh thần, “She felt met, safe, and held” có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Cô ấy được giới thiệu với một người rồi được người đó bế lên.
  2. Cô ấy phải tự giải quyết mọi vấn đề mà không có ai giúp đỡ.
  3. Cảm xúc và nhu cầu của cô ấy được thấu hiểu, đồng thời cô ấy cảm thấy an toàn và được hỗ trợ về tinh thần.
Xem đáp án

Cảm xúc và nhu cầu của cô ấy được thấu hiểu, đồng thời cô ấy cảm thấy an toàn và được hỗ trợ về tinh thần.

As a child, Claudia spent hours on end with her pony.

3:16

Khi còn nhỏ, Claudia đã dành hàng giờ liền với chú ngựa nhỏ của mình.

Phrases like days or hours on end

3:20

Những cụm từ như "days or hours on end"

mean days or hours doing something continuously without stopping.

3:22

có nghĩa là làm việc gì đó trong nhiều ngày hoặc nhiều giờ liên tục không dừng lại.

Spending time with her pony helped Claudia through puberty, Cụm động từ

3:26

Dành thời gian với chú ngựa đã giúp Claudia vượt qua tuổi dậy thì (puberty),

Cụm động từ

helped Claudia through puberty: hỗ trợ ai đó vượt qua giai đoạn khó khăn

Trong helped Claudia through puberty, cấu trúc được dùng là help + người + through + một giai đoạn khó khăn hoặc quan trọng. Cấu trúc này có nghĩa là hỗ trợ để ai đó dễ đối phó hơn trong lúc trải qua giai đoạn ấy. Through trình bày trải nghiệm như một con đường có điểm bắt đầu và kết thúc. Sự giúp đỡ có thể là an ủi, đồng hành, cho lời khuyên hoặc hỗ trợ thực tế; nó không nhất thiết phải loại bỏ mọi khó khăn.

Luyện tập

Dùng help someone through để hoàn thành câu: Her close friends helped her ____ the hardest months after the accident.

Xem đáp án

through

the stage of life when a child grows into an adult

3:29

giai đoạn của cuộc đời khi một đứa trẻ lớn lên thành người lớn

because of changes in their body which allow them to have children.

3:32

vì những thay đổi trong cơ thể cho phép chúng có con.

It was her teenage experiences that led Claudia to start her own horse therapy center. Ghi chú

3:35

Chính những trải nghiệm ở tuổi thiếu niên đã dẫn dắt Claudia thành lập trung tâm trị liệu bằng ngựa của riêng mình.

Ngữ pháp

It was her teenage experiences that ...: nhấn mạnh nguyên nhân

Cấu trúc It was + thành phần được nhấn mạnh + that + phần còn lại của mệnh đề là câu chẻ. Ở đây, thành phần được nhấn mạnh là her teenage experiences; người nói trình bày những trải nghiệm ấy như nguyên nhân chính dẫn đến hành động sau này của Claudia. Nếu bỏ cấu trúc nhấn mạnh, câu cơ bản là Her teenage experiences led Claudia to start her own horse therapy center. Sự việc không thay đổi, nhưng câu chẻ hướng sự chú ý vào nguyên nhân. It ở đầu câu không chỉ một sự vật nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu chẻ để nhấn mạnh nguyên nhân: ____ the extra practice ____ helped Leo pass the test.

Xem đáp án

It was · that

Cụm từ

led Claudia to start: cấu trúc lead someone to do something

Led Claudia to start theo cấu trúc lead + người + to + động từ nguyên mẫu. Trong cấu trúc này, lead có nghĩa là “khiến hoặc tác động để ai đó hành động”, chứ không phải trực tiếp dẫn đường cho ai. Led là dạng quá khứ của lead. Ở đây, Claudia là người chịu tác động, còn to start nêu hành động bắt nguồn từ những trải nghiệm thời thiếu niên của cô ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng lead someone to do something để diễn tả một sự việc khiến một người hành động?

  1. The workshop led to Maya starting her own project.
  2. Maya led the workshop for new designers.
  3. The workshop led Maya to start her own project.
Xem đáp án

The workshop led Maya to start her own project.

She works a lot with teenage girls and children in care. Văn hóa

3:40

Cô làm việc rất nhiều với các cô gái tuổi teen và trẻ em thuộc diện chăm sóc của chính quyền (children in care).

Văn hóa

children in care: trẻ thuộc diện chăm sóc chính thức của chính quyền địa phương

Trong ngôn ngữ chăm sóc xã hội của Anh, children in care chỉ những trẻ em mà chính quyền địa phương có trách nhiệm chăm sóc chính thức. Các em có thể sống với gia đình nhận nuôi dưỡng, tại cơ sở chăm sóc nội trú hoặc tại một nơi ở khác được bố trí chính thức. Ở đây, in care là một thuật ngữ mang tính thể chế, không chỉ đơn giản mô tả những trẻ tình cờ đang nhận sự giúp đỡ hoặc trông nom thông thường. Bản thân cụm từ này cũng không có nghĩa các em là trẻ mồ côi.

Luyện tập

Trong ngôn ngữ chăm sóc xã hội của Anh, children in care thường có nghĩa là gì?

  1. Trẻ em thuộc một hình thức chăm sóc chính thức do chính quyền địa phương chịu trách nhiệm
  2. Chỉ những trẻ đang được điều trị y tế tại bệnh viện
  3. Bất kỳ trẻ nào được họ hàng hoặc người giữ trẻ trông nom trong thời gian ngắn
Xem đáp án

Trẻ em thuộc một hình thức chăm sóc chính thức do chính quyền địa phương chịu trách nhiệm

A child in care is a child who's being looked after by the local authorities Văn hóa

3:44

Trẻ em thuộc diện chăm sóc của chính quyền là trẻ đang được chính quyền địa phương chăm sóc

Văn hóa

being looked after by the local authorities: được chính quyền địa phương chăm sóc chính thức

Being looked after là dạng bị động hiện tại tiếp diễn của look after. Trẻ là bên nhận sự chăm sóc chứ không phải bên cung cấp sự chăm sóc, còn by the local authorities nêu rõ cơ quan chịu trách nhiệm về việc chăm sóc đó. Trong bối cảnh chăm sóc xã hội của Anh, local authorities chỉ các cơ quan chính quyền địa phương, đặc biệt là hội đồng địa phương và bộ phận dịch vụ trẻ em của họ. Toàn bộ cụm từ mô tả một hình thức chăm sóc chính thức đang tiếp diễn, không phải việc trông trẻ thông thường hay việc có người đang nhìn theo trẻ đúng vào thời điểm đó.

Luyện tập

Trong câu này, being looked after by the local authorities có nghĩa là gì?

  1. Trẻ đang nhận sự chăm sóc dưới trách nhiệm của các cơ quan chính quyền địa phương.
  2. Trẻ đang được những người lớn ở gần trông nom không chính thức trong một thời gian ngắn.
  3. Trẻ đang chăm sóc nhân viên của chính quyền địa phương.
Xem đáp án

Trẻ đang nhận sự chăm sóc dưới trách nhiệm của các cơ quan chính quyền địa phương.

because they cannot be cared for by their parents or family. Ngữ pháp

3:48

vì chúng không thể được cha mẹ hoặc gia đình chăm sóc.

Ngữ pháp

cannot be cared for by: thể bị động với động từ khuyết thiếu

Cannot be cared for by dùng thể bị động với động từ khuyết thiếu: cannot + be + quá khứ phân từ. Care for là cụm động từ có nghĩa là chăm sóc, vì vậy for vẫn được giữ lại khi chuyển sang bị động. Chủ ngữ là bên nhận sự chăm sóc chứ không phải bên cung cấp sự chăm sóc. Trong câu này, by their parents or family nêu những người sẽ chăm sóc; cụm này không chỉ địa điểm. Cannot cho biết trong tình huống này, sự chăm sóc từ gia đình là không thể có hoặc không được cung cấp.

Luyện tập

Dùng dạng bị động với cannot và care for: These animals ____ inexperienced handlers.

Xem đáp án

cannot be cared for by

Here, Claudia talks more about her work with children and horses

3:52

Tại đây, Claudia nói nhiều hơn về công việc của mình với trẻ em và những chú ngựa

to BBC World Service's The Conversation.

3:55

trên The Conversation của BBC World Service.

It would take maybe a few sessions Ngữ pháp

3:59

Có thể sẽ mất một vài buổi

for a relationship of trust to be formed.

4:01

để một mối quan hệ tin tưởng được hình thành.

Ngữ pháp

It would take ... for ... to be formed: ước tính thời gian cần thiết

Cấu trúc It would take + khoảng thời gian hoặc số lần + for + danh từ + to + động từ dùng để ước tính điều cần thiết trước khi một việc xảy ra. It là chủ ngữ giả; cụm bắt đầu bằng for nêu sự vật trải qua quá trình đó. Ở đây, to be formed là động từ nguyên mẫu bị động: a relationship of trust là kết quả được tạo ra. Would và maybe khiến lời ước tính trở nên thận trọng thay vì tuyệt đối chính xác, còn a few sessions cho biết số lần gần đúng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc bằng would take và dạng bị động của form: It ____ several weeks for a steady study habit ____.

Xem đáp án

would take · to be formed

And it's quite extraordinary to see a child that's experienced a lot of trauma, Cụm từ

4:05

Và thật sự rất phi thường khi nhìn thấy một đứa trẻ đã trải qua rất nhiều tổn thương,

Cụm từ

it's quite extraordinary to see: thể hiện phản ứng mạnh trước một cảnh được quan sát

Trong cấu trúc it's quite extraordinary to see..., it là chủ ngữ giả đứng trước. Tình huống thực sự được đánh giá nằm sau to see, vì vậy cấu trúc này cho biết việc quan sát tình huống đó tạo ra một phản ứng mạnh. Ở đây, quite làm tăng mức độ của extraordinary: người nói thấy cảnh tượng đặc biệt ấn tượng và, trong ngữ cảnh này, còn cảm động hoặc đáng khâm phục. Cấu trúc này cũng có thể giới thiệu những hành động hay tình huống khác mà người nói quan sát thấy và cho là đáng chú ý.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc đánh giá bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ: It's ____ to see the neighbours rebuild the playground together.

Xem đáp án

quite extraordinary

Cụm từ

that's experienced a lot of trauma: mô tả sang chấn trong quá khứ vẫn liên quan đến hiện tại

That's experienced a lot of trauma là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a child. Ở đây, that's là dạng rút gọn của that has, không phải that is. Has experienced ở thì hiện tại hoàn thành, liên kết những trải nghiệm trong quá khứ với tình trạng hiện tại của đứa trẻ. Experience trauma là một kết hợp từ thông dụng, có nghĩa là trải qua những sự kiện gây đau khổ sâu sắc và có thể để lại ảnh hưởng lâu dài. Trauma là danh từ không đếm được trong a lot of trauma và ở đây chủ yếu chỉ tổn thương tâm lý hoặc cảm xúc, dù trong ngữ cảnh y khoa từ này cũng có thể chỉ chấn thương thể chất nghiêm trọng.

Luyện tập

Dùng that's với nghĩa that has và hoàn thành dạng động từ: She supports a child ____ a lot of trauma.

Xem đáp án

that's experienced

especially these children in care.

4:11

đặc biệt là những đứa trẻ thuộc diện chăm sóc của chính quyền này.

They can be brushing the pony's body.

4:14

Chúng có thể đang chải lông cho cơ thể chú ngựa.

They might want to have a cry, which they've been holding onto. Ghi chú

4:18

Chúng có thể muốn khóc một trận, điều mà chúng đã cố kìm nén.

Cách dùng từ

have a cry: khóc một lúc để giải tỏa cảm xúc

Have a cry có nghĩa là khóc một lúc hoặc cho phép bản thân được khóc. Cụm này dùng cấu trúc have + a + danh từ chỉ hành động để trình bày việc khóc như một lần diễn ra trọn vẹn; have ở đây không có nghĩa là sở hữu. Trong câu này, cụm từ cho thấy các em nhỏ có thể muốn giải tỏa những cảm xúc đã bị dồn nén. So với việc chỉ dùng động từ cry, have a cry thường mang tính hội thoại hơn và có thể nhấn mạnh trải nghiệm khóc hoặc sự giải tỏa cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ bắt đầu bằng have, có nghĩa là khóc một lúc: After the difficult phone call, Maya went upstairs to ____.

Xem đáp án

have a cry

Cụm động từ

holding onto: giữ một cảm xúc thay vì buông bỏ

Hold onto có nghĩa đen là tiếp tục nắm chặt một vật. Khi tân ngữ là một điều trừu tượng, cụm này có nghĩa là tiếp tục giữ hoặc vẫn gắn bó với một cảm xúc, ký ức, niềm tin hay hy vọng thay vì buông bỏ nó. Ở đây, which chỉ ngược lại a cry. Cách diễn đạt này hình dung tiếng khóc chưa được bật ra như một thứ mà các em nhỏ vẫn giữ bên trong. They've been holding onto cũng cho thấy việc này đã bắt đầu từ trước và tiếp tục đến hiện tại. Which là tân ngữ của onto, vì vậy onto nằm ở cuối mệnh đề quan hệ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên ý rằng cô ấy giữ sự oán giận suốt nhiều năm thay vì buông bỏ nó?

  1. She has been holding on her resentment for years.
  2. She has been holding back her resentment for years.
  3. She has been holding onto her resentment for years.
Xem đáp án

She has been holding onto her resentment for years.

The horse regulates them. Cách dùng từ

4:22

Con ngựa sẽ điều hòa cảm xúc cho chúng.

Cách dùng từ

regulates them: giúp một người đạt trạng thái ổn định hơn

Ở đây, regulates them có nghĩa là việc tiếp xúc với con ngựa giúp các em nhỏ bình tĩnh lại và đưa các phản ứng cảm xúc, thể chất về trạng thái ổn định hơn. Them chỉ những em nhỏ từng trải qua sang chấn. Trong ngôn ngữ trị liệu, regulate có thể nhận một người làm tân ngữ để diễn đạt ngắn gọn rằng một điều gì đó giúp hệ thần kinh hoặc cảm xúc của người ấy được điều hòa tốt hơn. Câu này không có nghĩa là con ngựa giám sát hoặc đặt ra quy tắc cho các em.

Luyện tập

Trong bối cảnh trị liệu này, “The horse regulates them” có nghĩa là gì?

  1. Con ngựa theo dõi các em để phát hiện hành vi xấu.
  2. Con ngựa đặt ra các quy tắc chính thức mà các em phải tuân theo.
  3. Con ngựa giúp các em nhỏ bình tĩnh lại và điều chỉnh trạng thái cảm xúc.
Xem đáp án

Con ngựa giúp các em nhỏ bình tĩnh lại và điều chỉnh trạng thái cảm xúc.

Many of the children Claudia works with suffer trauma.

4:24

Nhiều trẻ em mà Claudia làm việc cùng đều bị tổn thương.

It takes time for them to build a bond of trust with their horse. Cụm từ

4:27

Cần có thời gian để chúng xây dựng một sự gắn kết tin tưởng với con ngựa của mình.

Cụm từ

build a bond of trust: dần xây dựng một mối quan hệ tin cậy

Build a bond of trust có nghĩa là dần phát triển một mối quan hệ gần gũi dựa trên sự tin tưởng. Build thể hiện mối quan hệ đó là một quá trình lớn dần theo thời gian và qua những lần tương tác lặp lại. Cấu trúc là build a bond of trust with someone. Ở đây, bond có nghĩa là sự gắn kết về cảm xúc hoặc quan hệ, không phải trái phiếu tài chính.

Luyện tập

Dùng cả năm từ theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: build, bond, a, trust, of. The mentor met the teenager every week to ____ with him.

Xem đáp án

build a bond of trust

The phrase bond of trust

4:31

Cụm từ sự gắn kết tin tưởng (bond of trust)

is a strong feeling of reliance and confidence between two people.

4:32

là một cảm giác mạnh mẽ về sự nương tựa và lòng tin giữa hai người.

Horses really are special animals.

4:36

Ngựa thực sự là những loài động vật đặc biệt.

They sense human feelings like fear or sadness through breath, heart rate,

4:38

Chúng cảm nhận được cảm xúc của con người như sợ hãi hay buồn bã thông qua hơi thở, nhịp tim,

and movement and respond with gentleness and calm. Cụm từ

4:43

và chuyển động, rồi phản hồi lại bằng sự dịu dàng và bình tĩnh.

Cụm từ

respond with gentleness and calm: phản ứng bằng sự nhẹ nhàng và bình tĩnh

Respond with + danh từ dùng để nêu phẩm chất, cách thức hoặc hành động được thể hiện trong một phản ứng. Ở đây, gentleness và calm là các danh từ mô tả cách những con ngựa phản ứng; calm chỉ một trạng thái hoặc phẩm chất, không phải mệnh lệnh Calm down. Cấu trúc này tập trung vào cách một người hoặc một vật phản ứng, chứ không chỉ vào việc phản ứng đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của respond with: When the nervous passenger asked for help, the flight attendant ____ patience and a reassuring smile.

Xem đáp án

responded with

This makes them perfect animal therapists. Ngữ pháp

4:46

Điều này biến chúng thành những nhà trị liệu động vật hoàn hảo.

Ngữ pháp

This makes them perfect animal therapists: điều này khiến chúng trở thành động vật trị liệu lý tưởng

Câu này dùng cấu trúc make + tân ngữ + cụm danh từ để mô tả một kết quả. Them là tân ngữ, còn perfect animal therapists là bổ ngữ cho tân ngữ: nó gọi tên vai trò mà những phẩm chất của loài ngựa khiến chúng rất phù hợp đảm nhận. Ở đây, make có nghĩa là khiến trở thành, không phải sản xuất. This nhắc lại khả năng cảm nhận cảm xúc của con người và phản ứng nhẹ nhàng của những con ngựa. Trong ngữ cảnh này, perfect có nghĩa là phù hợp lý tưởng, còn animal therapists chỉ những động vật giúp con người thông qua trị liệu, không phải các chuyên gia trị liệu chữa bệnh cho động vật.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + cụm danh từ để cho biết một phẩm chất khiến ai đó phù hợp với một vai trò?

  1. Her patience makes her an excellent coach.
  2. Her patience makes her to be an excellent coach.
  3. Her patience makes she an excellent coach.
Xem đáp án

Her patience makes her an excellent coach.

And that's not all, right, Georgie? Mạch ý

4:49

Và đó không phải là tất cả, phải không Georgie?

Mạch ý

And that's not all: báo hiệu còn có thêm thông tin

“And that's not all” cho người nghe biết rằng thông tin vừa nêu chưa phải là toàn bộ và sắp có thêm một ý nữa. Từ And nối câu này với nội dung trước đó, nhờ vậy cụm từ giúp cuộc trò chuyện hoặc chương trình tiếp tục tiến lên. Ở đây, all có nghĩa là “toàn bộ thông tin”, không phải một nhóm đồ vật cụ thể. Người nghe sẽ chờ người nói tiếp tục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học mang nghĩa “sắp có thêm thông tin”: The museum has free entry on Fridays. And ____—children also receive a free activity pack.

Xem đáp án

that's not all

Let's find out the answer to your question.

4:51

Hãy cùng tìm ra câu trả lời cho câu hỏi của bạn.

Yes, Neil.

4:53

Vâng, Neil.

Well, I asked you which sentence about horses was true Ngữ pháp

4:54

Chà, tôi đã hỏi bạn câu nào về ngựa là đúng

and you said that horses can make over 100 sounds.

4:58

và bạn nói rằng ngựa có thể tạo ra hơn 100 âm thanh.

Ngữ pháp

I asked you which ... and you said that ...: thuật lại câu hỏi và câu trả lời

“I asked you which ... and you said that ...” thuật lại một câu hỏi trước đó cùng câu trả lời trong một câu. “ask + person + wh-clause” nêu câu hỏi, còn “say + that-clause” nêu câu trả lời. Từ and nối hai phần theo thứ tự chúng đã xảy ra. Sau asked, which sentence about horses was true là một câu hỏi lồng, nên dùng trật tự từ của câu trần thuật và không thêm do hoặc did. Trong ví dụ này, which sentence là chủ ngữ của was true, vì vậy trật tự nhìn thấy tình cờ giống với câu hỏi trực tiếp “Which sentence about horses was true?”

Luyện tập

Hoàn thành lời thuật lại bằng đúng cấu trúc hai phần “I asked you which ... and you said that ...”: Yesterday, ____ route was faster, ____ the motorway was faster.

Xem đáp án

I asked you which · and you said that

Sadly, that was the wrong answer. Ý định

5:03

Đáng buồn thay, đó là một câu trả lời sai.

Ý định

Sadly, that was the wrong answer: dùng Sadly để làm dịu tin xấu

Ở đầu câu, Sadly thể hiện nhận xét của người nói về toàn bộ lời phát biểu theo sau. Từ này có nghĩa là “đáng tiếc” hoặc “không may” và báo trước cho người nghe một kết quả không mong muốn. Ở đây, Sadly làm dịu lời thông báo rằng câu trả lời bị sai. Từ này không nhất thiết cho thấy người nói đang vô cùng buồn bã; nó có thể đóng vai trò là dấu hiệu thể hiện thái độ lịch sự khi báo tin xấu.

Luyện tập

Câu nào dùng Sadly để nhẹ nhàng giới thiệu một tin đáng thất vọng?

  1. Sadly, our picnic has been cancelled because of the storm.
  2. Sadly, the library opens at nine every day.
  3. Sadly, please put your books on the desk.
Xem đáp án

Sadly, our picnic has been cancelled because of the storm.

The correct answer was C,

5:05

Câu trả lời đúng là C,

horses have near 360 degree vision, Cách dùng từ

5:07

ngựa có tầm nhìn gần 360 độ,

Cách dùng từ

near 360 degree vision: cụm bổ nghĩa gồm số và đơn vị

Trong near 360 degree vision, near có nghĩa là “gần” hoặc “gần như”, vì vậy cụm từ này mô tả một trường nhìn gần trọn một vòng tròn. Nó không khẳng định khả năng nhìn hoàn hảo theo mọi hướng. Ở đây, 360 và degree kết hợp với nhau trước vision để tạo thành cụm bổ nghĩa gồm số và đơn vị. Ở vị trí này, đơn vị giữ dạng số ít degree, không phải degrees. Trong văn bản được biên tập cẩn thận, cụm này thường có dấu gạch nối: near-360-degree vision; nearly 360-degree vision cũng phổ biến. Degree ở đây chỉ đơn vị đo góc, không phải bằng cấp học thuật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bổ nghĩa ghép tạo từ near, 360 và degree: The new sensor provides ____ coverage.

Xem đáp án

near-360-degree

which is surprising.

5:10

điều này thật đáng ngạc nhiên.

Wow, that's amazing.

5:11

Wow, thật tuyệt vời.

Okay, let's recap the vocabulary we've learned, Mạch ý

5:13

Được rồi, hãy cùng ôn lại những từ vựng chúng ta đã học,

Mạch ý

Okay, let's recap: chuyển sang phần ôn lại

Okay báo hiệu lời nói đang chuyển sang một giai đoạn mới. Let's recap mời người nghe cùng tham gia một phần ôn lại ngắn, vì vậy cụm này tạo ra sự chuyển tiếp rõ ràng từ phần giảng giải sang phần tổng kết. Recap ở đây là động từ. Nó có nghĩa là ôn lại hoặc tóm tắt ngắn gọn thông tin đã được trình bày; trong câu này, tân ngữ của nó là the vocabulary we've learned.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển tiếp bằng cụm tiếng Anh gồm đúng hai từ dùng để mời mọi người ôn lại nội dung trước: We have covered all three rules. Okay, ____ them before the quiz.

Xem đáp án

let's recap

starting with umbrella term, Cụm từ

5:15

bắt đầu với thuật ngữ bao trùm (umbrella term),

Cụm từ

starting with + cụm danh từ: nêu mục đầu tiên

Starting with + một cụm danh từ xác định mục đầu tiên trong một phần ôn tập, danh sách hoặc lời giải thích có thứ tự. Ở đây, umbrella term là từ vựng đầu tiên được ôn lại. Cụm -ing bổ sung thông tin về trình tự cho mệnh đề chính: chúng ta sẽ ôn lại từ vựng và bắt đầu với mục đó. With ở đây đánh dấu mục bắt đầu đã chọn; nó không có nghĩa là “cùng với”.

Luyện tập

Lựa chọn nào diễn đạt tự nhiên rằng chính phần ngân sách là mục đầu tiên cần xem lại? We'll review the plan, _____ the budget.

  1. starting to
  2. starting by
  3. starting with
Xem đáp án

starting with

a term used to describe many different things

5:17

một thuật ngữ được sử dụng để mô tả nhiều thứ khác nhau

which all belong to a single common category.

5:20

tất cả đều thuộc một danh mục chung.

Grooming an animal like a horse or a dog

5:23

Chải lông (grooming) cho một con vật như ngựa hay chó

means brushing and cleaning its coat of hair.

5:25

có nghĩa là chải và làm sạch bộ lông của nó.

If you do something for hours on end,

5:28

Nếu bạn làm điều gì đó hàng giờ liền (for hours on end),

you do it continuously without stopping.

5:30

bạn làm điều đó liên tục không dừng lại.

Puberty is the stage of life when a child grows into an adult

5:32

Tuổi dậy thì (Puberty) là giai đoạn của cuộc đời khi một đứa trẻ lớn lên thành người lớn

because of changes in their body which allow them to have children.

5:36

do những thay đổi trong cơ thể cho phép chúng có con.

A child who is in care

5:39

Một đứa trẻ thuộc diện chăm sóc của chính quyền (in care)

is being looked after by the local authorities

5:41

đang được chính quyền địa phương chăm sóc

because they cannot be cared for by their parents.

5:43

vì chúng không thể được cha mẹ chăm sóc.

And finally, a bond of trust

5:46

Và cuối cùng, sự gắn kết tin tưởng (bond of trust)

is a strong feeling of reliance and confidence between two people.

5:48

là một cảm giác mạnh mẽ về sự nương tựa và lòng tin giữa hai người.

Once again, our 6 minutes are up, Thành ngữ

5:52

Một lần nữa, 6 phút của chúng ta đã hết,

Thành ngữ

our 6 minutes are up: thời gian được phân bổ đã hết

Trong our 6 minutes are up, be up có nghĩa là một khoảng thời gian được phân bổ đã kết thúc. Up ở đây không chỉ hướng đi lên mà đánh dấu thời gian có thể sử dụng đã hết. Again cho biết chương trình một lần nữa đã đến phần kết thúc quen thuộc. Cấu trúc có thể áp dụng là từ chỉ sở hữu + khoảng thời gian + be up, dùng khi một hoạt động có giới hạn thời gian kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be up để cho biết thời gian được phân bổ đã hết: The referee has stopped the round; our three minutes ____.

Xem đáp án

are up

but remember you'll find a quiz and worksheet for this episode

5:54

nhưng hãy nhớ rằng bạn sẽ tìm thấy bài kiểm tra và bài tập cho tập này

over on our website bbclearningenglish.com. Cụm từ

5:57

ở trên trang web của chúng tôi bbclearningenglish.com.

Cụm từ

over on our website: hướng người nghe sang một nền tảng khác

Trong over on our website, on cho biết vị trí cơ bản: tài liệu có trên trang web. Over tạo thêm sắc thái thân mật, hướng mọi người tới một địa điểm hoặc nền tảng khác. Ở đây, over không có nghĩa là băng qua hay ở phía trên. Cấu trúc có thể áp dụng over on + địa điểm hoặc nền tảng thường được dùng khi người nói thoải mái hướng khán giả sang nơi khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hội thoại được tạo bởi over + on: The full guide is available ____ our website.

Xem đáp án

over on

See you there soon,

6:01

Hẹn sớm gặp lại bạn ở đó,

but for now it's goodbye. Ý định

6:02

còn bây giờ thì xin chào tạm biệt.

Ý định

but for now it's goodbye: lời kết để tạm biệt trong lúc này

Trong câu kết này, but for now it's goodbye có nghĩa là người nói dừng lại ở đây vào lúc này. For now giới hạn lời chào tạm biệt ở hiện tại, vì vậy vẫn để ngỏ khả năng quay lại hoặc gặp lại; câu này không có nghĩa là từ biệt mãi mãi. But chuyển sự chú ý từ những điều có thể xảy ra sau đó sang việc cần kết thúc ngay bây giờ. It's goodbye thông báo phần kết theo cách trau chuốt, giống cách nói của người dẫn chương trình.

Luyện tập

Trong tình huống nào but for now it's goodbye là câu kết tự nhiên nhất?

  1. Người dẫn chào đón khán giả ở phần đầu chương trình.
  2. Người dẫn kết thúc tập hôm nay và dự kiến trở lại vào tuần sau.
  3. Người dẫn thông báo chương trình chấm dứt vĩnh viễn và sẽ không trở lại.
Xem đáp án

Người dẫn kết thúc tập hôm nay và dự kiến trở lại vào tuần sau.

Goodbye.

6:03

Tạm biệt.

Six Minute English from bbclearningenglish.com.

6:05

Six Minute English từ bbclearningenglish.com.