Ý nghĩa ẩn giấu của âm và dương - John Bellaimey: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
558 từ 175 từ/phút

Tổng quan video: Phần giải thích ý nghĩa của âm và dương trong Đạo giáo cho thấy hai nguồn lực phụ thuộc lẫn nhau này thay đổi theo bối cảnh, chứa dấu vết của mặt đối lập và định hướng con người sống hòa hợp với dòng chảy tự nhiên của Đạo. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the seed of its opposite. — Thành ngữ & Biểu đạt hình tượng: Hiểu “hạt giống” là ẩn dụ cho khả năng đã tồn tại bên trong một sự vật để phát triển thành mặt đối lập, chứ không phải hạt giống theo nghĩa đen; dùng hình ảnh này khi nói về xung đột nội tâm, sự thay đổi hoặc khả năng bất ngờ. 2. Unlike other religions where — Diễn ngôn, Kể chuyện & Tu từ: Nhận ra cách phần mở đầu này xác lập đối tượng so sánh trước khi giới thiệu quan điểm riêng của Đạo giáo; vận dụng mẫu câu để tổ chức sự tương phản rõ ràng trong bài thuyết trình và văn bản giải thích. 3. know your yin from your yang. — Thành ngữ & Biểu đạt hình tượng: Thấy cách câu kết biến đổi dí dỏm cấu trúc know X from Y để diễn đạt việc phân biệt hai điều; dùng khuôn mẫu linh hoạt này khi nói về chuyên môn hoặc khả năng nhận ra sự khác nhau giữa các khái niệm tương tự.

Nội dung bài học

You might have seen this symbol before, Ngữ pháp

0:06

Bạn có thể đã từng nhìn thấy biểu tượng này,

Ngữ pháp

might have seen: phỏng đoán không chắc chắn về quá khứ

Might have seen có cấu trúc might have + quá khứ phân từ. Ở đây, người nói đang thận trọng phỏng đoán rằng người xem có thể đã thấy biểu tượng này trước đó, nhưng không chắc chắn. Dùng cấu trúc này để nêu khả năng một trải nghiệm hoặc sự việc trong quá khứ đã xảy ra mà không khẳng định đó là sự thật chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào đưa ra phỏng đoán không chắc chắn về một trải nghiệm trong quá khứ?

  1. You might have seen this symbol before.
  2. You must have seen this symbol before.
  3. You might see this symbol tomorrow.
Xem đáp án

You might have seen this symbol before.

whether it's as a temporary tattoo or at a Chinese temple. Ngữ pháp

0:08

cho dù đó là hình xăm tạm thời hay ở một ngôi chùa Trung Quốc.

Ngữ pháp

whether it's ... or ...: bao gồm hai tình huống có thể xảy ra

Cụm whether ... or ... bổ sung hai tình huống khác nhau mà lời nói trước đó có thể đúng: biểu tượng có thể xuất hiện dưới dạng hình xăm tạm thời hoặc được nhìn thấy tại một ngôi chùa Trung Hoa. Ở đây, whether không mở đầu một câu hỏi thật sự. Khung whether A or B nhóm các khả năng lại và cho thấy ý chính có thể áp dụng trong cả hai trường hợp.

Luyện tập

Câu nào dùng whether ... or ... để bao gồm hai tình huống cùng nhận một lời khuyên?

  1. Do you visit in summer or in winter?
  2. Whether you visit in summer or in winter, bring a light jacket.
  3. You visit in summer, so bring a light jacket.
Xem đáp án

Whether you visit in summer or in winter, bring a light jacket.

It's called the yin yang symbol. Cụm từ

0:12

Nó được gọi là biểu tượng âm dương.

Cụm từ

It's called ... để giới thiệu tên gọi

It's called ... là dạng rút gọn của It is called .... Dùng cấu trúc be called + tên gọi để cho biết một vật có tên là gì. Called là phân từ quá khứ, còn chủ ngữ là vật nhận tên gọi đó. Trong cách dùng này, call có nghĩa là đặt tên hoặc gọi một vật bằng tên nhất định, không phải gọi điện thoại. Trong câu gốc, tên the yin yang symbol đứng ngay sau called.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở hiện tại của call: This navigation tool ____ a compass.

Xem đáp án

is called

It comes from Taoism,

0:14

Nó bắt nguồn từ Đạo giáo,

a religion born in China, Ngữ pháp

0:15

một tôn giáo ra đời ở Trung Quốc,

and it has far more meaning than you probably realize. Ngữ pháp

0:17

và nó có ý nghĩa sâu xa hơn những gì bạn có thể hình dung.

Ngữ pháp

a religion born in China: cụm phân từ quá khứ đứng sau danh từ

Trong a religion born in China, born in China đứng sau religion và bổ nghĩa cho danh từ này. Cụm từ có thể được viết đầy đủ thành a religion that was born in China. Khi dùng với religion, born mang nghĩa ẩn dụ là bắt nguồn hoặc ra đời; nó không nói về sự chào đời của một người. Toàn bộ cụm danh từ a religion born in China gọi lại và giải thích Taoism là gì. Việc lược bỏ that was tạo ra một cụm bổ nghĩa bằng phân từ quá khứ ngắn hơn, giúp thêm thông tin nền vào câu một cách tự nhiên.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm phân từ quá khứ sau danh từ như một mệnh đề quan hệ rút gọn?

  1. A mural painted by local artists covers the entire wall.
  2. Local artists painted a mural across the entire wall.
  3. A mural that local artists painted covers the entire wall.
Xem đáp án

A mural painted by local artists covers the entire wall.

Ngữ pháp

far more meaning than: nhấn mạnh sự chênh lệch lớn

More ... than tạo thành một phép so sánh. Trong far more meaning than, far nhấn mạnh more, cho thấy sự khác biệt rất lớn chứ không chỉ một chút. Ở đây, far là trạng từ chỉ mức độ, không nói về khoảng cách vật lý. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là far more + danh từ + than, chẳng hạn far more time than.

Luyện tập

Dùng far để nhấn mạnh một sự khác biệt lớn: The new library has ____ study space than the old one.

Xem đáp án

far more

The yin is the dark swirl and the yang is the light one,

0:20

Âm là vòng xoáy màu tối và dương là vòng xoáy màu sáng,

and each side has a dot of the opposite color,

0:23

và mỗi bên đều có một dấu chấm mang màu đối lập,

which gives a clue to the meaning of yin and yang. Cụm từ

0:26

điều này mang lại manh mối về ý nghĩa của âm và dương.

Cụm từ

gives a clue to: hướng đến một câu trả lời

Give a clue to có nghĩa là một chi tiết cung cấp thông tin giúp ai đó hiểu hoặc suy ra điều gì. Một manh mối hướng đến câu trả lời nhưng không phải là câu trả lời đầy đủ hay bằng chứng cuối cùng. Mẫu câu là give a clue to + danh từ hoặc mệnh đề bắt đầu bằng từ để hỏi, như give a clue to the cause hoặc give a clue to why it happened. Trong phụ đề, một chi tiết hình ảnh giúp người xem suy ra ý nghĩa.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của give a clue to: The muddy footprint ____ who entered the room.

Xem đáp án

gives a clue to

Everything contains the seed of its opposite. Thành ngữ

0:29

Vạn vật đều chứa đựng hạt giống của mặt đối lập với nó.

Thành ngữ

the seed of its opposite: ẩn dụ về sự thay đổi còn tiềm ẩn

Trong cụm the seed of its opposite, seed được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó chỉ một khởi đầu hoặc yếu tố nhỏ, còn ẩn giấu nhưng có thể phát triển; opposite là trạng thái hoặc đặc điểm trái ngược. Câu này nói rằng một sự vật có thể đã chứa bên trong khả năng phát triển theo hướng đối lập. Nó mô tả một thay đổi còn tiềm ẩn, chứ không phải thay đổi đã xảy ra hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa đúng nhất cho ẩn dụ the seed of its opposite?

  1. Một tình huống yên bình đã biến thành xung đột.
  2. Mọi tình huống yên bình đều chứa một hạt giống thực vật thật.
  3. Một tình huống yên bình có thể đã chứa những yếu tố có khả năng dẫn đến xung đột.
Xem đáp án

Một tình huống yên bình có thể đã chứa những yếu tố có khả năng dẫn đến xung đột.

Darth Vader has the seed of goodness,

0:32

Darth Vader có hạt giống của sự hướng thiện,

and Luke has the potential to follow his father to the dark side. Ghi chú

0:34

và Luke có tiềm năng đi theo cha mình vào phe bóng tối.

Văn hóa

the dark side trong Star Wars

Trong câu này, the dark side là một thuật ngữ trong Star Wars, chỉ mặt xấu xa và tha hóa của Thần lực cùng con đường đi theo nó. Cụm từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là phía nhận được ít ánh sáng hơn của một vật. Darth Vader gắn liền với phía bóng tối, còn Luke, con trai ông, cũng có thể bị nó lôi kéo. Sự liên hệ này cho thấy một người gắn với cái thiện vẫn có khả năng lựa chọn cái ác.

Luyện tập

Trong câu này, the dark side chủ yếu chỉ điều gì?

  1. Phía xa của một hành tinh.
  2. Nửa căn phòng không có ánh sáng.
  3. Mặt xấu xa và tha hóa của Thần lực cùng con đường gắn với nó.
Xem đáp án

Mặt xấu xa và tha hóa của Thần lực cùng con đường gắn với nó.

Cụm từ

has the potential to + động từ nguyên mẫu: khả năng chưa thành hiện thực

Has the potential to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người hoặc một sự vật có thể phát triển, hành động hoặc tạo ra một kết quả nhất định. Khả năng đó vẫn chưa trở thành hiện thực. Cụm từ này không dự đoán một kết quả chắc chắn. Trong câu này, nó chỉ ra một con đường nguy hiểm mà Luke có thể đi theo; không nói rằng anh ấy đã đi theo con đường đó hoặc chắc chắn sẽ làm như vậy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu trong bài học: This small idea ____ change the whole project.

Xem đáp án

has the potential to

Like Luke and his father,

0:39

Giống như Luke và cha cậu,

yin and yang are not total opposites. Cách dùng từ

0:40

âm và dương không hoàn toàn đối lập nhau.

Cách dùng từ

not total opposites: không hoàn toàn đối lập

Not total opposites có nghĩa là hai điều có những đặc điểm tương phản nhưng không hoàn toàn đối lập về mọi mặt. Total cho biết mức độ đối lập hoàn toàn; not giới hạn mức độ đó thay vì nói rằng không hề có sự tương phản. Dùng cấu trúc này để sửa một cách nhìn quá đơn giản theo kiểu chỉ có hai lựa chọn. Hai ý tưởng có thể khác nhau nhưng vẫn có đặc điểm chung, chồng lấn hoặc phụ thuộc vào nhau.

Luyện tập

Hai cách tiếp cận khác nhau nhưng có chung một số ý tưởng quan trọng. Câu nào diễn đạt điều này chính xác nhất?

  1. They are total opposites.
  2. They are not total opposites.
  3. They are not opposites.
Xem đáp án

They are not total opposites.

They are relative to each other. Cụm từ

0:43

Chúng có tính tương đối với nhau.

Cụm từ

relative to each other: sự so sánh hai chiều

Trong relative to each other, relative có nghĩa là “được hiểu hoặc đánh giá bằng cách so sánh với một điều khác”. Cụm này cho biết không bên nào được xem là một điểm tham chiếu độc lập và tuyệt đối. Each other làm cho sự so sánh có tính hai chiều: A được hiểu trong mối quan hệ với B, và B cũng được hiểu trong mối quan hệ với A. Ở đây relative là tính từ, không phải danh từ relative mang nghĩa “họ hàng”.

Luyện tập

Trong “The two values are relative to each other,”, relative to each other có nghĩa là gì?

  1. Hai giá trị có liên hệ, nhưng không hàm ý sự so sánh.
  2. Mỗi giá trị được hiểu bằng cách so sánh với giá trị kia.
  3. Hai giá trị là thành viên của cùng một gia đình.
Xem đáp án

Mỗi giá trị được hiểu bằng cách so sánh với giá trị kia.

Taoists believe that the universe is made up of energies, vibrations, and matter, Cụm động từ

0:45

Những người theo Đạo giáo tin rằng vũ trụ được tạo thành từ năng lượng, rung động và vật chất,

Cụm động từ

made up of: nêu các phần tạo nên một tổng thể

Be made up of có nghĩa là “bao gồm” hoặc “được tạo nên từ”. Dùng cấu trúc tổng thể + dạng phù hợp của be + made up of + các thành phần. Trong câu này, the universe là tổng thể, còn energies, vibrations, and matter là các thành phần được liệt kê. Hãy hiểu made up of như một cụm hoàn chỉnh. Ở đây up không chỉ hướng đi lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học bắt đầu bằng made: The science club is ____ students from three grades.

Xem đáp án

made up of

which behave differently in different contexts.

0:49

những thứ phản ứng khác nhau trong các bối cảnh khác nhau.

Something can be yin or yang,

0:53

Một thứ gì đó có thể là âm hoặc dương,

depending on, well, depending on lots of things. Cụm từ

0:54

phụ thuộc vào, ừ thì, phụ thuộc vào rất nhiều thứ.

Cụm từ

depending on lots of things: nhiều yếu tố quyết định kết quả

Ở đây, depending on lots of things có nghĩa là nhiều yếu tố có thể làm thay đổi việc một thứ được xếp là âm hay dương. Things mang nghĩa rộng: nó chỉ hoàn cảnh hoặc yếu tố, không nhất thiết là những đồ vật cụ thể. Cụm depending on ... được thêm sau ý chính để trả lời câu hỏi “điều gì quyết định kết quả?”. Bạn có thể thay phần diễn đạt chung bằng một điều kiện cụ thể, như trong depending on the weather hoặc depending on where you live.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ được tô nổi bật, mang nghĩa “do nhiều yếu tố quyết định”: The best route changes ____.

Xem đáp án

depending on lots of things

So,

0:58

Vì thế,

while wheat that's growing is yang, Ngữ pháp

0:58

trong khi lúa mì đang phát triển là dương,

when it's being reaped,

1:01

khi nó được thu hoạch,

it's yin.

1:03

nó là âm.

Ngữ pháp

while ... when ...: đối chiếu một giai đoạn đang tiếp diễn với một sự kiện khác

While mở đầu cho giai đoạn đang tiếp diễn khi lúa mì phát triển. When mở đầu cho tình huống lúa mì được gặt. Việc đặt hai mệnh đề thời gian cạnh nhau giúp tổ chức câu theo hai giai đoạn của cùng một sự vật và cho thấy cách phân loại thay đổi theo từng giai đoạn. Ở đây, while chủ yếu có nghĩa là “trong khoảng thời gian mà”, còn sự tương phản được tạo ra bởi toàn bộ cấu trúc hai phần. Nó không chỉ đơn giản mang nghĩa nối câu là “tuy nhiên”.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất việc nướng bánh là một giai đoạn đang tiếp diễn và tiếng chuông hẹn giờ là sự kiện đánh dấu bước tiếp theo?

  1. While the bread is baking, prepare the plates; because the timer rings, take the bread out.
  2. While the bread is baking, prepare the plates; when the timer rings, take the bread out.
  3. When the bread is baking, prepare the plates; while the timer rings, take the bread out.
Xem đáp án

While the bread is baking, prepare the plates; when the timer rings, take the bread out.

A wave's crest is yang, Cách dùng từ

1:05

Đỉnh của một con sóng là dương,

and the trough is yin.

1:07

và đáy sóng là âm.

Cách dùng từ

wave's crest ... the trough: phần cao và phần thấp của sóng

A wave's crest là điểm cao nhất của một con sóng. The trough là phần thấp nhất giữa hai đỉnh sóng liền kề. Trong câu này, crest ở vị trí cao được liên hệ với yang, còn trough ở vị trí thấp được liên hệ với yin. Hai thuật ngữ này giúp bạn đọc sơ đồ sóng hoặc hiểu phép so sánh dựa trên vị trí cao và thấp.

Luyện tập

Dùng crest và trough mỗi từ một lần để hoàn thành câu tiếng Anh: The highest point of a wave is its ____, and the lowest part between crests is the ____.

Xem đáp án

crest · trough

Villages on the sunny side of a valley in China

1:10

Các ngôi làng ở phía có nắng của một thung lũng ở Trung Quốc

have names like Luoyang or Xiyang. Văn hóa

1:13

thường có tên như Lạc Dương hoặc Tịch Dương.

But on the shady side,

1:16

Nhưng ở phía râm mát,

for example,

1:17

chẳng hạn như,

of the Yangtze River Valley,

1:18

của thung lũng sông Dương Tử,

there's Jiangyin.

1:19

có Giang Âm.

Văn hóa

Luoyang or Xiyang ... Jiangyin: yang và yin trong địa danh

Luoyang và Xiyang chứa yang, còn Jiangyin chứa yin. Trong lời giải thích này, hai tên đầu được liên hệ với phía có nắng của thung lũng, còn Jiangyin được liên hệ với phía râm. Những tên này hỗ trợ luận điểm của người nói chứ không phải là một danh sách ngẫu nhiên: yin và yang có thể xuất hiện trong địa danh Trung Quốc để mô tả vị trí của một nơi so với ánh nắng và địa hình xung quanh. Những ví dụ này không có nghĩa là mọi địa danh Trung Quốc đều theo kiểu đó.

Luyện tập

Luoyang, Xiyang và Jiangyin có vai trò gì trong lời giải thích này?

  1. Chúng cho thấy yang và yin có thể được liên hệ với vị trí có nắng và vị trí râm trong các địa danh Trung Quốc.
  2. Chúng chỉ được đưa vào như những ví dụ không liên quan về tên làng.
  3. Chúng cho thấy mọi địa danh Trung Quốc đều phải kết thúc bằng yang hoặc yin.
Xem đáp án

Chúng cho thấy yang và yin có thể được liên hệ với vị trí có nắng và vị trí râm trong các địa danh Trung Quốc.

The brake is yin to the gas pedal's yang. Thành ngữ

1:22

Phanh là âm so với bàn đạp ga là dương.

Thành ngữ

X is yin to Y's yang: những vai trò đối lập nhưng bổ trợ cho nhau

Mẫu X is yin to Y's yang ví hai sự vật như những phần đối lập nhưng bổ trợ cho nhau trong cùng một mối quan hệ hoặc hệ thống. Ở đây, phanh làm xe chậm lại còn bàn đạp ga làm xe tăng tốc; chúng hoạt động theo hai hướng trái ngược nhưng cùng kiểm soát tốc độ của xe. Y's yang đặt Y vào phía dương, còn X được trình bày như phía âm tương ứng. Đây là phép ẩn dụ dựa trên ý niệm âm dương, không phải cách phân loại phanh và bàn đạp ga theo nghĩa đen.

Luyện tập

Phép ẩn dụ trong câu "In a healthy routine, rest is yin to activity's yang" có nghĩa là gì?

  1. Nghỉ ngơi theo nghĩa đen thuộc về một phạm trù triết học.
  2. Nghỉ ngơi và hoạt động hoàn toàn giống nhau.
  3. Nghỉ ngơi và hoạt động là hai phần đối lập nhưng bổ trợ cho nhau trong một nếp sinh hoạt cân bằng.
Xem đáp án

Nghỉ ngơi và hoạt động là hai phần đối lập nhưng bổ trợ cho nhau trong một nếp sinh hoạt cân bằng.

An eggshell is yang,

1:26

Vỏ trứng là dương,

the egg inside is yin.

1:28

quả trứng bên trong là âm.

You think you're getting it? Ý định

1:31

Bạn bắt đầu hiểu rồi chứ?

Ý định

You think you're getting it?: kiểm tra xem ai đó có đang bắt đầu hiểu hay không

Trong ngữ cảnh này, get it là một thành ngữ thân mật có nghĩa là hiểu một ý tưởng hoặc lời giải thích. You're getting it trình bày việc hiểu như một quá trình, nên câu này có nghĩa là người nghe đang bắt đầu theo kịp, chứ không nhất thiết đã hiểu hoàn toàn mọi thứ. You think ...? là dạng rút gọn trong hội thoại của Do you think ...? Người nói dùng câu hỏi này để kiểm tra xem người nghe có theo kịp hay không. Với giọng đùa vui, câu hỏi cũng có thể mang chút ý thách thức nhẹ.

Luyện tập

Sau khi giải thích một kỹ năng mới, huấn luyện viên nói: "You think you're getting it?" Huấn luyện viên chủ yếu đang hỏi điều gì?

  1. Người nghe có nhận được một đồ vật hay không
  2. Người nghe có muốn mua thứ gì đó hay không
  3. Người nghe có đang bắt đầu hiểu hay không
Xem đáp án

Người nghe có đang bắt đầu hiểu hay không

Yang is harder, stronger, brighter, and faster.

1:32

Dương thì cứng hơn, mạnh hơn, sáng hơn và nhanh hơn.

But one can turn into the other, Cụm động từ

1:36

Nhưng cái này có thể biến thành cái kia,

Cụm động từ

turn into the other: biến thành thành viên còn lại của một cặp

Turn into có nghĩa là “trở thành” hoặc “biến thành”. Trong câu này, the other chỉ thành viên còn lại của một cặp, nên one can turn into the other có nghĩa là một bên có thể biến thành bên tương ứng còn lại. Ở đây, turn không có nghĩa là “xoay người”. Cấu trúc có thể áp dụng là A turns into B, trong đó B nêu sự vật, trạng thái hoặc hình dạng mới sau khi thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “biến thành”: With enough heat, the solid wax will ____ liquid wax.

Xem đáp án

turn into

or are two sides of the same coin. Thành ngữ

1:38

hoặc là hai mặt của cùng một đồng xu.

Thành ngữ

two sides of the same coin: hai mặt liên kết của cùng một tổng thể

Two sides of the same coin là thành ngữ chỉ hai điều có vẻ khác nhau hoặc đối lập nhưng thực ra là hai phần có liên hệ chặt chẽ của cùng một tổng thể, tình huống hoặc vấn đề. Ở đây, câu không nói về một đồng xu thật. Thành ngữ này trình bày âm và dương như hai yếu tố khác biệt nhưng phụ thuộc lẫn nhau: mỗi bên được hiểu thông qua mối quan hệ với bên kia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài học này: Every new technology brings opportunity and risk; they are ____.

Xem đáp án

two sides of the same coin

The sunbeams are yang in comparison to the shadows. Cụm từ

1:42

Các tia nắng là dương khi so sánh với bóng tối.

Cụm từ

in comparison to: nêu rõ mốc so sánh

Cấu trúc in comparison to + cụm danh từ có nghĩa là “khi so sánh với...”. Cụm danh từ sau to là mốc tham chiếu dùng để đánh giá chủ ngữ. Ở đây, bóng tối là mốc so sánh, còn các tia nắng được mô tả là yang khi đặt trong tương quan với bóng tối. Dùng cụm này để làm rõ rằng một mô tả mang tính tương đối: một đặc điểm có thể đúng khi so với một thứ khác, chứ không phải là nhận định tuyệt đối.

Luyện tập

Trong câu này, bóng tối đóng vai trò gì?

  1. Bóng tối là kết quả được tạo ra từ sự so sánh.
  2. Bóng tối là một tên gọi khác của các tia nắng.
  3. Bóng tối là mốc tham chiếu để mô tả các tia nắng.
Xem đáp án

Bóng tối là mốc tham chiếu để mô tả các tia nắng.

The pitch is yang,

1:47

Cú ném là dương,

the catch is yin.

1:48

cú bắt là âm.

The yang starts an action,

1:50

Dương bắt đầu một hành động,

and the yin receives it,

1:51

và âm nhận lấy nó,

completes it.

1:53

hoàn thành nó.

Yin is the inside space of a cup.

1:55

Âm là không gian bên trong của một cái cốc.

it wouldn't be a cup without it. Ngữ pháp

1:58

Nếu không có nó thì đó không phải là cái cốc.

Ngữ pháp

wouldn't be ... without ...: diễn đạt điều kiện cần thiết

Cấu trúc A wouldn't be B without C có nghĩa là nếu thiếu C thì A sẽ không được xem là B hoặc sẽ không có đặc điểm đó. Wouldn't nêu kết quả được giả định, còn without giới thiệu điều kiện bị thiếu. Trong câu này, it thứ hai chỉ khoảng trống bên trong chiếc cốc. Người nói xem khoảng trống đó là điều cần thiết để vật ấy được coi là một chiếc cốc.

Luyện tập

Dùng cấu trúc wouldn't ... without ... để hoàn thành câu: The show ____ be possible ____ the volunteers.

Xem đáp án

wouldn't · without

Yang is the cup.

2:00

Dương là chiếc cốc.

The coffee's heat, however,

2:02

Tuy nhiên, độ nóng của cà phê,

is yang,

2:03

là dương,

and its blackness is yin.

2:03

và màu đen của nó là âm.

Yang goes berserk sometimes, Thành ngữ

2:06

Dương đôi khi trở nên điên cuồng,

Thành ngữ

goes berserk: trở nên dữ dội và mất kiểm soát

Go berserk có nghĩa là trở nên dữ dội hoặc mất kiểm soát nghiêm trọng. Ở đây, go diễn tả việc bước vào một trạng thái, còn goes phù hợp với chủ ngữ số ít Yang; berserk gọi tên trạng thái kết quả. Trong câu này, cụm từ cho thấy Dương đôi khi vượt quá giới hạn bình thường. Mức độ của nó mạnh hơn nhiều so với chỉ bận rộn, hơi khó chịu hoặc hào hứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go berserk: When the fireworks startled the horses, they ____ and broke through the gate.

Xem đáp án

went berserk

but there's some very powerful yins,

2:09

nhưng cũng có những âm rất mạnh mẽ,

too,

2:11

tương tự thế,

if they don't quite go berserk. Cách dùng từ

2:12

ngay cả khi chúng không hoàn toàn điên cuồng.

Cách dùng từ

don't quite + động từ: chưa hoàn toàn

Trong cấu trúc don't quite + động từ nguyên mẫu, quite có nghĩa là hoàn toàn hoặc đầy đủ, còn don't phủ định mức độ đó. Cả cấu trúc cho biết một hành động hay trạng thái đúng một phần hoặc gần đúng, nhưng chưa hoàn toàn đúng. Ở đây, chúng có thể gần rơi vào trạng thái go berserk, nhưng chưa hoàn toàn đạt đến trạng thái cực đoan đó. Đây là cách phủ định nhẹ hơn và chính xác hơn so với chỉ nói rằng chúng không mất kiểm soát.

Luyện tập

Dùng don't quite để diễn tả việc hiểu một phần: I ____ understand the last step, but I understand most of it.

Xem đáp án

don't quite

Yin is the darker swirl, the female,

2:15

Âm là vòng xoáy tối hơn, thuộc về nữ giới,

but there's a white dot in it.

2:17

nhưng có một chấm trắng trong đó.

And yang is the lighter, the male,

2:19

Và dương là phần sáng hơn, thuộc về nam giới,

but it has a black dot.

2:21

nhưng nó có một chấm đen.

Water flowing calmly in a river is yin,

2:25

Nước chảy êm đềm trên một dòng sông là âm,

but when it goes over the waterfall,

2:27

nhưng khi nó chảy qua thác nước,

it's very yang.

2:29

nó rất là dương.

Toothpicks are yin

2:31

Những chiếc tăm là âm

compared with a telephone pole. Cụm từ

2:32

khi so sánh với một cột điện.

Cụm từ

compared with: giới thiệu mốc so sánh

Compared with giới thiệu người hoặc vật được dùng làm mốc so sánh. Trong cấu trúc A is ... compared with B, B là mốc tham chiếu, vì vậy lời mô tả về A mang tính tương đối chứ không phải tuyệt đối. Ở đây, a telephone pole là mốc được dùng để mô tả tăm là âm. With không có nghĩa là hai vật ở cùng nhau; nó là một phần của cụm so sánh compared with.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng compared with để giới thiệu mốc so sánh: This phone feels tiny ____ the tablet.

Xem đáp án

compared with

The back of a person is more yang than the front. Ngữ pháp

2:35

Mặt sau của một người mang nhiều tính dương hơn mặt trước.

Ngữ pháp

more yang than: so sánh mức độ của một đặc tính

More yang than theo mẫu more + tính từ hoặc từ chỉ đặc tính + than. Mẫu này cho biết đối tượng thứ nhất có đặc tính được nêu ở mức độ cao hơn đối tượng dùng để so sánh. Trong câu này, yang được dùng giống như một tính từ có thể so sánh về mức độ. Phần lưng được mô tả là có tính yang cao hơn, còn phần phía trước là mốc so sánh. Mẫu tương tự cũng dùng được với các đặc tính như more practical than hoặc more formal than.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh để nói rằng giải pháp thứ nhất có tính thực tế ở mức độ cao hơn: This solution is ____ practical ____ the old one.

Xem đáp án

more · than

The top of a person is the yang end.

2:38

Phần đỉnh đầu của một người là tận cùng của dương.

Taoism teaches that there is a power in the universe.

2:42

Đạo giáo dạy rằng có một sức mạnh trong vũ trụ.

It's higher, deeper, and truer than any other force. Ngữ pháp

2:45

Nó cao hơn, sâu sắc hơn và chân thật hơn bất kỳ lực lượng nào khác.

Ngữ pháp

higher, deeper, and truer than ...: các dạng so sánh hơn song song

Higher, deeper và truer là ba tính từ so sánh hơn được xếp song song. Cả ba cùng miêu tả một chủ ngữ là it và cùng dùng than any other force làm cụm nêu chuẩn so sánh. Một chuỗi dạng so sánh hơn tạo thêm sự nhấn mạnh và nhịp điệu đều đặn, đồng thời củng cố một đánh giá từ ba góc độ. Khung có thể áp dụng lại là X is comparative 1, comparative 2, and comparative 3 than Y; chỉ dùng khi mỗi tính từ đều có thể so sánh X với cùng một chuẩn một cách tự nhiên.

Luyện tập

Higher, deeper và truer được tổ chức như thế nào trong câu?

  1. Tất cả đều miêu tả it và cùng dùng than any other force làm cụm so sánh.
  2. Mỗi dạng so sánh hơn miêu tả một chủ ngữ khác nhau.
  3. Chỉ có truer so sánh it với any other force.
Xem đáp án

Tất cả đều miêu tả it và cùng dùng than any other force làm cụm so sánh.

They call it the Tao. Văn hóa

2:49

Họ gọi đó là Đạo.

It means the way.

2:51

Nó có nghĩa là con đường.

Văn hóa

the Tao ... the way: ý nghĩa triết học của way

Tao là cách viết tiếng Anh phổ biến của một thuật ngữ triết học Trung Hoa thường được dịch là the way. Trong tư tưởng Đạo gia, từ này chỉ con đường nền tảng hoặc trật tự tự nhiên mà vũ trụ và sự sống vận hành theo; ở đây, the way giải thích ngắn gọn khái niệm đó, chứ không phải một tuyến đường hay phương pháp thông thường. Hai cụm danh từ cùng chỉ một ý niệm. Khi the way xuất hiện lại ở phần sau của lời giải thích này, nó có thể chỉ ngược lại the Tao.

Luyện tập

the way có nghĩa là gì trong hai câu này?

  1. Một tuyến đường thực tế dẫn đến một địa điểm cụ thể.
  2. Một mẹo nhỏ để hoàn thành một nhiệm vụ.
  3. Khái niệm Đạo gia về một con đường nền tảng hoặc trật tự tự nhiên.
Xem đáp án

Khái niệm Đạo gia về một con đường nền tảng hoặc trật tự tự nhiên.

Like the Force in Star Wars, Văn hóa

2:53

Giống như Thần lực trong Star Wars,

the Tao has two sides.

2:55

Đạo có hai mặt.

Văn hóa

Like the Force in Star Wars: mở đầu một phép so sánh tương đồng

Like the Force in Star Wars mở đầu một phép so sánh tương đồng. Thần lực là một sức mạnh quen thuộc trong thế giới Star Wars, và người nói dùng nó để giúp người nghe dễ hình dung hơn về khái niệm Đạo vốn trừu tượng hơn. Trong câu này, cả hai đều được trình bày là có hai mặt. Like chỉ cho thấy một điểm giống nhau có liên quan, chứ không nói hai khái niệm hoàn toàn đồng nhất. Câu này nói về Đạo; Star Wars chỉ cung cấp đối tượng so sánh, không phải chủ đề chính.

Luyện tập

Like the Force in Star Wars có chức năng gì trong câu này?

  1. Câu nói rằng Đạo và Thần lực giống hệt nhau về mọi mặt.
  2. Câu nói rằng Đạo thuộc về thế giới Star Wars.
  3. Câu dùng một ý tưởng hư cấu quen thuộc để giải thích một đặc điểm của Đạo.
Xem đáp án

Câu dùng một ý tưởng hư cấu quen thuộc để giải thích một đặc điểm của Đạo.

Unlike other religions where the higher power is all good Mạch ý

2:57

Khác với các tôn giáo khác nơi quyền năng tối cao là điều tốt đẹp

and perhaps has an all-evil rival, Cách dùng từ

3:00

và có lẽ có một đối thủ hoàn toàn xấu xa,

Taoism teaches that we need to learn from both yin and yang. Cụm từ

3:03

Đạo giáo dạy rằng chúng ta cần học hỏi từ cả âm và dương.

Mạch ý

Unlike other religions where ...: tạo khung đối lập

Unlike other religions where ... tạo một khung đối lập trước ý chính. Unlike giới thiệu đối tượng được đem ra so sánh với Đạo giáo, còn where bổ sung thông tin về những tôn giáo đó. Mệnh đề chính bắt đầu bằng Taoism teaches .... Trật tự này dẫn người nghe từ bối cảnh so sánh đến điểm mà người nói muốn nhấn mạnh.

Luyện tập

Phần nào của câu gốc là mệnh đề chính?

  1. Taoism teaches that we need to learn from both yin and yang.
  2. Unlike other religions
  3. where the higher power is all good and perhaps has an all-evil rival
Xem đáp án

Taoism teaches that we need to learn from both yin and yang.

Cách dùng từ

an all-evil rival: all- mang nghĩa hoàn toàn trong tính từ ghép

Trong an all-evil rival, all- kết hợp với evil để tạo thành tính từ ghép all-evil, nghĩa là hoàn toàn xấu xa. Toàn bộ từ ghép bổ nghĩa cho danh từ số ít rival, vì vậy cụm này chỉ một đối thủ có đặc điểm đó; all không có nghĩa là tất cả các đối thủ. Tiếng Anh cũng dùng all- để nhấn mạnh một đặc điểm trong các từ ghép như all-powerful và all-knowing. Tuy nhiên, all-evil là một cách miêu tả dễ hiểu được tạo ra cho ngữ cảnh này, chứ chưa được dùng ổn định như những từ ghép phổ biến đó.

Luyện tập

an all-evil rival có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một đối thủ chống lại tất cả mọi người
  2. Tất cả các đối thủ xấu xa
  3. Một đối thủ hoàn toàn xấu xa
Xem đáp án

Một đối thủ hoàn toàn xấu xa

Cụm từ

learn from both ... and ...: học từ cả hai nguồn

Learn from có nghĩa là tiếp nhận kiến thức, sự thấu hiểu hoặc bài học từ một người, một sự vật hay một trải nghiệm. Ở đây, both yin and yang là hai nguồn được giới thiệu sau from. Mẫu câu có thể áp dụng lại learn from both A and B cho biết mỗi nguồn trong hai nguồn đều đóng góp điều gì đó. Mẫu này không chỉ nói rằng A và B tồn tại mà còn trình bày cả hai như những nguồn để học hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng both ... and ...: We can learn from ____ success ____ failure.

Xem đáp án

both · and

And unlike religions with gods that are personal, Cách dùng từ

3:07

Và không giống như các tôn giáo có các vị thần mang tính cá nhân,

the higher power in Taoism is not.

3:09

quyền năng tối cao trong Đạo giáo thì không.

Cách dùng từ

gods that are personal: nghĩa của personal trong thảo luận tôn giáo

Trong thảo luận tôn giáo, gods that are personal chỉ những vị thần được hiểu là các thực thể riêng biệt, có tâm trí và ý chí của riêng mình, đồng thời có khả năng thiết lập quan hệ với con người. Ở đây, personal mô tả bản chất của các vị thần; từ này không có nghĩa là “riêng tư” hay “thuộc sở hữu của một người”. Ở phần sau, is not không nhắc lại personal vì ý đã rõ: quyền năng cao hơn trong Đạo giáo không mang tính personal theo nghĩa này.

Luyện tập

Trong cụm gods that are personal, personal có nghĩa là gì?

  1. Các vị thần thuộc sở hữu riêng của một người
  2. Các vị thần được hiểu là những thực thể có tâm trí và ý chí riêng, có thể thiết lập quan hệ với con người
  3. Các vị thần mà mọi người không được phép nhắc đến công khai
Xem đáp án

Các vị thần được hiểu là những thực thể có tâm trí và ý chí riêng, có thể thiết lập quan hệ với con người

Taoists believe that living in harmony with the way, Cụm từ

3:13

Những người theo Đạo giáo tin rằng sống hài hòa với Đạo,

a person will not have to fight against the universe's natural flow. Ghi chú

3:17

một người sẽ không phải chiến đấu chống lại dòng chảy tự nhiên của vũ trụ.

Cụm từ

living in harmony with the way: cấu trúc live in harmony with + danh từ

To live in harmony with something nghĩa là sống theo cách phù hợp với một điều gì đó thay vì chống lại hoặc làm xáo trộn nó. Cấu trúc là live in harmony with + danh từ; living là dạng -ing của live, được dùng ở đây để nêu điều kiện hoặc cách thức của nội dung theo sau. Ở đây, the way chỉ Đạo. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là sống theo trật tự tự nhiên của Đạo, chứ không chỉ đơn giản là thích hoặc đồng ý với một ý tưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài có nghĩa là “không chống lại”: The island community tries to live ____ the sea.

Xem đáp án

in harmony with

Ngữ pháp

will not have to: không cần thiết trong tương lai

will not have to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một việc sẽ không cần thiết trong tương lai. Trong câu này, người đó sẽ không cần chống lại; cấu trúc này không nói rằng hành động ấy bị cấm hoặc không thể thực hiện. Từ phủ định not phủ định sự cần thiết do have to biểu đạt. Dạng rút gọn thường gặp là won't have to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dạng đầy đủ có nghĩa là việc đó sẽ không cần thiết: Admission is free tomorrow, so we ____ buy tickets.

Xem đáp án

will not have to

Thành ngữ

fight against the universe's natural flow: ẩn dụ về việc chống lại diễn tiến tự nhiên

Fight against có thể diễn tả sự chống cự chủ động. Ở đây, đối tượng của nó là the universe's natural flow, một khái niệm trừu tượng, nên cụm từ mô tả việc đi ngược hướng đi và nhịp điệu tự nhiên của cuộc sống hoặc sự việc như thể đó là một cuộc đấu tranh. Flow ở đây không chỉ dòng nước chuyển động. Nó có nghĩa là cách mọi việc phát triển hoặc diễn tiến một cách tự nhiên, một ẩn dụ phù hợp với tư tưởng Đạo giáo trong đoạn này về việc sống hài hòa với trật tự tự nhiên.

Luyện tập

fight against the universe's natural flow trong câu này chủ yếu có nghĩa là gì?

  1. Chống lại cách cuộc sống hoặc sự việc diễn tiến một cách tự nhiên.
  2. Đánh nhau thật sự với ai đó trong một dòng sông đang chảy.
  3. Nghiên cứu cách chất lỏng di chuyển ngoài không gian.
Xem đáp án

Chống lại cách cuộc sống hoặc sự việc diễn tiến một cách tự nhiên.

So, for example,

3:22

Vậy nên, ví dụ như,

listen more, Mạch ý

3:23

hãy lắng nghe nhiều hơn,

argue less.

3:25

tranh cãi ít hơn.

Mạch ý

listen more, argue less: lời khuyên song song với more và less

"Listen more, argue less" nối hai mệnh đề mệnh lệnh song song. Chủ ngữ được hiểu ngầm là you. More bổ nghĩa cho listen, còn less bổ nghĩa cho argue, nên cấu trúc này có nghĩa là “làm A nhiều hơn và làm B ít hơn”, chứ không phải so sánh số lượng đồ vật. Cách diễn đạt cân đối biến một ý tưởng rộng thành một nguyên tắc ngắn gọn, dễ nhớ. Cấu trúc động từ + more, động từ + less phù hợp với lời khuyên súc tích, nguyên tắc và khẩu hiệu.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cùng cấu trúc song song more/less: To understand your teammates, listen ____, interrupt ____.

Xem đáp án

more · less

Be ready to back up or undo something, Cụm động từ

3:27

Sẵn sàng lùi bước hoặc hoàn tác điều gì đó,

and you will make even faster progress. Cụm từ

3:29

và bạn thậm chí sẽ tiến bộ nhanh hơn.

Cụm động từ

back up or undo something: lùi lại hoặc đảo ngược một hành động

Ở đây, back up có nghĩa là lùi lại hoặc quay về một bước trước đó trong một quy trình. Undo something có nghĩa là đảo ngược hoặc hủy một hành động đã thực hiện. Khi đi cùng nhau, hai hành động này diễn tả sự sẵn sàng điều chỉnh thay vì cố ép kế hoạch tiếp tục tiến lên. Theo cách hiểu được nhắm đến trong câu này, back up được dùng không có tân ngữ, còn something là tân ngữ của undo. Ngữ cảnh rất quan trọng vì back up có thể mang nghĩa khác khi đi với tân ngữ.

Luyện tập

Một thay đổi trong dự án gây ra vấn đề mới. Trong ngữ cảnh này, "back up or undo something" có nghĩa là gì?

  1. Quay về một bước trước hoặc đảo ngược một thay đổi
  2. Tiếp tục tiến lên mà không thay đổi kế hoạch
  3. Sao chép mọi tệp và hỗ trợ một đồng nghiệp
Xem đáp án

Quay về một bước trước hoặc đảo ngược một thay đổi

Cụm từ

make even faster progress: cụm từ kết hợp và sự nhấn mạnh

Make progress là cụm từ kết hợp chuẩn, có nghĩa là tiến lên hoặc tiến bộ. Ở đây, make không có nghĩa là tạo ra, và tiếng Anh thường không nói do progress. Progress trong cách dùng này thường là danh từ không đếm được, vì vậy hãy nói make progress, không phải make a progress. Faster mô tả tốc độ tiến bộ. Even nhấn mạnh dạng so sánh hơn faster: sự tiến bộ sẽ diễn ra nhanh hơn trước hoặc nhanh hơn so với trường hợp khác.

Luyện tập

Nhóm đã tiến bộ. Lựa chọn nào hoàn thành câu bằng tiếng Anh tự nhiên và cho biết tốc độ tiến bộ sẽ còn nhanh hơn nữa? With better tools, the team will ___.

  1. do even faster progress
  2. make even faster progress
  3. make an even faster progress
Xem đáp án

make even faster progress

Don't worry about being the best. Ngữ pháp

3:32

Đừng lo lắng về việc trở thành người giỏi nhất.

Ngữ pháp

worry about being ...: about cộng với danh động từ

Worry about có thể đi với một danh từ hoặc một danh động từ, tức dạng -ing được dùng như danh từ. Vì about là giới từ nên be đổi thành being: hãy nói worry about being the best, không nói worry about be the best. Don't worry about ... là câu mệnh lệnh dùng để trấn an hoặc khuyên ai đó đừng tập trung sự lo âu vào một vấn đề. Ở đây, being the best nêu mục tiêu hoặc trạng thái gây lo lắng. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là worry about doing something.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của be: Maya worries about ____ late for soccer practice.

Xem đáp án

being

Be who you are.

3:34

Hãy là chính mình.

Live simply.

3:36

Sống đơn giản.

Complications take you away from the Tao. Cụm động từ

3:38

Sự phức tạp sẽ đưa bạn rời xa Đạo.

Cụm động từ

take you away from the Tao: khiến ai đó rời xa một nguyên tắc

Cấu trúc take + someone + away from + something có thể diễn tả việc khiến một người rời khỏi một nơi. Khi đối tượng phía sau mang tính trừu tượng, cấu trúc này có nghĩa là khiến người đó mất tập trung, đi chệch hướng hoặc không còn làm theo điều gì đó. Ở đây, Tao là một nguyên tắc hoặc con đường, chứ không phải một địa điểm thực. Câu này nói rằng những điều phức tạp khiến bạn đi chệch khỏi con đường dẫn lối ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng take someone away from something với nghĩa làm ai đó mất tập trung hoặc rời xa điều họ đang chú ý?

  1. One small typo does not take away from the report's quality.
  2. Endless side quests took me away from the main story.
  3. The server took the empty plates away.
Xem đáp án

Endless side quests took me away from the main story.

The wise person is flexible,

3:42

Người khôn ngoan thì linh hoạt,

Taoists say.

3:44

những người theo Đạo giáo nói vậy.

Learning to use the Tao is what Taoism is all about. Cụm từ

3:46

Học cách sử dụng Đạo là tất cả những gì cốt lõi của Đạo giáo.

Cụm từ

what Taoism is all about: nêu mục đích cốt lõi

Trong what X is all about, all about có nghĩa là điểm cốt lõi, mục đích hoặc ý nghĩa thật sự của X, chứ không phải mọi thông tin về X. Cấu trúc A is what B is all about trình bày A là phần cốt lõi của B. Ở đây, mệnh đề what đứng sau is và xác định rằng học cách vận dụng Đạo là mối quan tâm trung tâm của Đạo giáo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc what ... is all about để nói rằng giúp đỡ người khác là mục đích cốt lõi của hoạt động tình nguyện: Helping others is ____.

Xem đáp án

what volunteering is all about

And that's why you should know your yin from your yang. Thành ngữ

3:50

Và đó là lý do tại sao bạn nên biết nhận diện âm và dương của mình.

Thành ngữ

know your yin from your yang: mẫu know X from Y

Know X from Y có nghĩa là “có thể phân biệt X với Y”. Trong câu này, know your yin from your yang có nghĩa là “phân biệt yin với yang”. From đánh dấu hai thứ được đem ra so sánh; nó không có nghĩa là kiến thức đến từ yang. Việc lặp lại your không thể hiện quyền sở hữu theo nghĩa đen. Cách lặp này khiến câu nói có vẻ vui và gần gũi hơn. Đặt yin và yang vào mẫu câu quen thuộc này cũng tạo nên một lối chơi chữ nhẹ nhàng, giúp phần kết nối lại với chủ đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thông dụng theo mẫu know X from Y dùng để nói về việc phân biệt điều đúng và điều sai: Even young children can ____.

Xem đáp án

know right from wrong