Chúng tôi yêu Peppa Pig | Đêm Ồn Ào: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
447 từ 130 từ/phút

Giới thiệu video: Trong đêm ngủ lại nhà chị họ Chloe, gia đình Peppa thử cả cách yên tĩnh lẫn ồn ào để dỗ Bé Alexander ngủ. Sau nhiều lần mọi người bị đánh thức, tiếng chuông báo động của ngôi nhà và trực thăng cứu hộ cuối cùng lại khiến em bé ngủ thật sâu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. having a sleepover — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách kết hợp tự nhiên này để nói về việc ở lại qua đêm tại nhà người khác, thường trong buổi tụ họp của trẻ em hoặc bạn bè, thay vì hiểu sleepover bằng cách dịch riêng từng phần. 2. The more noise the better. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cấu trúc tương liên the more..., the better và dùng cấu trúc này để diễn đạt rằng khi một lượng hoặc mức độ tăng lên thì một kết quả khác trở nên đáng mong muốn hơn. 3. fast asleep — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng fast ở đây nhấn mạnh asleep và có nghĩa là đang ngủ rất say, chứ không phải bắt đầu ngủ hay ngủ với tốc độ nhanh, nhờ đó bạn có thể miêu tả tự nhiên một người đang chìm sâu trong giấc ngủ.

Nội dung bài học

I'm Peppa Pig.

0:03

Mình là Peppa Pig.

This is my little brother George.

0:05

Đây là em trai George của mình.

This is Mummy Pig.

0:08

Đây là Heo Mẹ.

And this is Daddy Pig.

0:11

Và đây là Heo Bố.

Peppa Pig

0:14

Peppa Pig

The Noisy Night

0:17

Đêm Ồn Ào

Peppa's family are having a sleepover at Cousin Chloe's house. Ghi chú

0:20

Gia đình Peppa đang ngủ qua đêm tại nhà chị họ Chloe.

Ngữ pháp

Peppa's family are: sự hòa hợp số nhiều với family

Family là danh từ tập hợp. Trong Peppa's family are..., are cho thấy người kể đang nhìn gia đình như nhiều thành viên cùng tham gia hoạt động. Cách hòa hợp số nhiều này phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Khi family được xem là một đơn vị, ta dùng động từ số ít. Sự lựa chọn phụ thuộc vào góc nhìn: family are tập trung vào các thành viên, còn family is tập trung vào gia đình như một thể thống nhất.

Luyện tập

Trong tiếng Anh-Anh thông dụng, câu nào xem family là nhiều thành viên đang làm những việc khác nhau?

  1. My family is a close-knit unit.
  2. My family are all wearing different costumes.
  3. My family has a long history.
Xem đáp án

My family are all wearing different costumes.

Cụm từ

having a sleepover: cụm danh từ have a sleepover

Have a sleepover có nghĩa là tham gia hoặc tổ chức một buổi gặp gỡ có ngủ lại qua đêm, thường tại nhà bạn bè hoặc họ hàng. Trong ví dụ, are having cho biết hoạt động đang diễn ra tại nhà Chloe. Sleepover là danh từ đếm được, vì vậy một sự kiện là a sleepover. Nó không có nghĩa là oversleep và mô tả nhiều hơn việc chỉ đi ngủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ một buổi gặp gỡ có ngủ lại qua đêm: We are ____ at Maya's house on Saturday.

Xem đáp án

having a sleepover

Hello everyone.

0:24

Chào mọi người.

Hello.

0:25

Xin chào.

You must be tired after your long journey. Ngữ pháp

0:26

Mọi người chắc hẳn đã mệt sau chuyến đi dài.

Ngữ pháp

must be tired: must dùng cho suy luận chắc chắn

Trong must be tired, must thể hiện một suy luận có độ chắc chắn cao: người nói lấy chuyến đi dài làm căn cứ và kết luận rằng người kia gần như chắc chắn đang mệt. Ở đây, câu nói cũng thể hiện sự quan tâm. Cấu trúc là must + động từ nguyên mẫu; khi nói về một trạng thái, ta thường dùng must be + tính từ. Cách dùng này không đặt ra nghĩa vụ mà cho thấy người nói đang rút ra kết luận.

Luyện tập

Câu nào dùng must để thể hiện suy luận thay vì nghĩa vụ?

  1. You must be tired after carrying those boxes upstairs.
  2. You must wear a helmet on this site.
  3. You must submit the form by Friday.
Xem đáp án

You must be tired after carrying those boxes upstairs.

Yes.

0:30

Đúng vậy.

An early night would be nice. Ghi chú

0:31

Đi ngủ sớm sẽ rất tuyệt.

Cách dùng từ

an early night: đi ngủ sớm hơn thường lệ

An early night nghĩa là một buổi tối mà bạn đi ngủ sớm hơn thường lệ để nghỉ ngơi. Trong câu này, điều đó được xem là một việc dễ chịu; cụm từ không có nghĩa là bản thân ban đêm bắt đầu sớm. Trong tiếng Anh Anh hằng ngày, cấu trúc phổ biến là have an early night: I think I'll have an early night.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have và cách nói tiếng Anh Anh có nghĩa là “đi ngủ sớm hơn thường lệ”: I have an early start tomorrow, so I think I'll ____ tonight.

Xem đáp án

have an early night

Ý định

would be nice: cách nhẹ nhàng diễn đạt sở thích

Trong câu này, would be nice trình bày việc đi ngủ sớm như một điều mà người nói mong muốn. Cách nói này gián tiếp thể hiện mong muốn hoặc lời đề nghị nhẹ nhàng thay vì nói thẳng I want to go to bed early. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là điều hoặc kế hoạch mong muốn + would be nice. Ở đây, would làm câu nói nhẹ đi; không cần có mệnh đề if được nêu rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài dùng để diễn đạt sở thích một cách nhẹ nhàng: After three busy meetings, a short break ____.

Xem đáp án

would be nice

First, we'll put Baby Alexander to bed. Cụm từ

0:34

Đầu tiên, chúng ta sẽ cho bé Alexander đi ngủ.

Cụm từ

put someone to bed: giúp ai đó ổn định để đi ngủ

Put Baby Alexander to bed nghĩa là giúp hoặc sắp xếp để bé Alexander ổn định và chuẩn bị ngủ. Cụm này diễn tả việc chăm sóc vào giờ đi ngủ, không chỉ là hành động đặt bé lên giường. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là put + người + to bed. Trong cụm này, bed không có mạo từ: khi nói về quy trình đi ngủ, hãy nói put the baby to bed, không nói put the baby to the bed.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người nói sẽ giúp bọn trẻ ổn định và chuẩn bị ngủ?

  1. I'll put the children to bed at eight.
  2. The children will go to bed at eight.
  3. I'll make the children's bed at eight.
Xem đáp án

I'll put the children to bed at eight.

This is Baby Alexander's bedroom.

0:40

Đây là phòng ngủ của bé Alexander.

Alexander likes noise.

0:47

Alexander thích tiếng ồn.

It sends him to sleep. Cụm từ

0:49

Nó giúp thằng bé dễ ngủ.

Cụm từ

send someone to sleep: khiến ai đó ngủ thiếp đi

Trong send someone to sleep, chủ ngữ là điều gây buồn ngủ, còn someone là người chịu tác động. Ở đây, It sends him to sleep có nghĩa là điều đó khiến cậu ấy ngủ thiếp đi; không ai bị đưa đến một nơi nào cả. Cấu trúc là send + person + to sleep. Cách nói này đặc biệt tự nhiên khi âm thanh, chuyển động hoặc một tác nhân êm dịu khác khiến ai đó chìm vào giấc ngủ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng tiếng động cơ nhẹ khiến đứa trẻ ngủ thiếp đi?

  1. The quiet engine noise sent the child to sleep.
  2. The quiet engine noise sent the child to bed.
  3. The quiet engine noise sent the child to the bedroom.
Xem đáp án

The quiet engine noise sent the child to sleep.

We like noise in this house.

0:52

Chúng tôi thích tiếng ồn trong ngôi nhà này.

We're a noisy family.

0:54

Chúng tôi là một gia đình ồn ào.

Peppa, George, you're staying in my room tonight. Cách dùng từ

0:57

Peppa, George, tối nay các con ngủ ở phòng chị nhé.

Cách dùng từ

stay in my room tonight: stay với nghĩa lưu trú tạm thời

Ở đây, stay in my room có nghĩa là dùng phòng của tôi làm nơi ngủ qua đêm. Stay diễn tả việc lưu trú tạm thời, chứ không chỉ là ở lại trong phòng một lúc ngắn. You're staying ở thì hiện tại tiếp diễn. Khi đi cùng tonight, cụm này cho thấy việc ở qua đêm đã được sắp xếp và quyết định rồi.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Phòng 204 là nơi chúng ta sẽ ngủ tối nay?

  1. We're staying with Room 204 tonight.
  2. We're staying in Room 204 tonight.
  3. We're staying at Room 204 tonight.
Xem đáp án

We're staying in Room 204 tonight.

Oh, goody.

1:00

Ồ, tuyệt quá.

Peppa and George are excited to be sleeping in Cousin Chloe's bedroom.

1:04

Peppa và George rất hào hứng khi được ngủ trong phòng của chị họ Chloe.

Good night.

1:08

Chúc ngủ ngon.

Good night.

1:09

Chúc ngủ ngon.

Good night.

1:10

Chúc ngủ ngon.

Good night.

1:12

Chúc ngủ ngon.

Good night.

1:13

Chúc ngủ ngon.

Night night. Ý định

1:14

Ngủ ngon nhé.

Ý định

Night night: lời chúc ngủ ngon thân mật

Night night là cách nói chúc ngủ ngon thân mật và ấm áp, thường dùng với trẻ em vào giờ đi ngủ. Việc lặp lại từ night tạo cảm giác dịu dàng và trìu mến; câu này không có nghĩa đen là “hai đêm”. Cách nói này tự nhiên nhất giữa người chăm sóc và trẻ nhỏ hoặc giữa những người rất thân thiết. Nó tạo giọng điệu nhẹ nhàng, gần gũi chứ không trung tính hay trang trọng.

Luyện tập

Khi cha mẹ chúc một em nhỏ ngủ ngon, câu nào tự nhiên nhất?

  1. Goodbye, everyone. The meeting is adjourned.
  2. Good evening, sweetheart. Please review the contract.
  3. Night night, sweetheart. Sleep well.
Xem đáp án

Night night, sweetheart. Sleep well.

Everyone is tucked up in their beds, asleep. Cụm động từ

1:16

Mọi người đều đã đắp chăn ấm và ngủ say.

Cụm động từ

tucked up in their beds: trạng thái nằm ấm áp và thoải mái trên giường khi đi ngủ

Trong Everyone is tucked up in their beds, asleep., tucked up in their beds diễn tả trạng thái đã nằm yên, ấm áp và thoải mái khi đi ngủ: mỗi người đã được sắp xếp nằm thoải mái trên giường riêng, thường với chăn được đắp gọn quanh người. Trọng tâm là trạng thái đã nằm ổn định và dễ chịu, không phải chuyển động đi lên. Cấu trúc là be + tucked up..., trong đó tucked là phân từ quá khứ mô tả trạng thái của một người. Cụm từ có thể gợi ý rằng người khác đã đắp chăn và đưa họ vào giường, nhưng câu này tập trung vào kết quả; asleep bổ sung rằng họ đang ngủ.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu đầy đủ mà bạn nghe được. Tập trung vào từ đứng sau tucked: up hay into.

  1. The children are tucked into their beds.
  2. The children are tucked up in their beds.
Xem đáp án

The children are tucked up in their beds.

Baby Alexander is awake.

1:23

Bé Alexander đang thức.

Peppa and George are awake.

1:27

Peppa và George cũng đang thức.

What's that noise?

1:29

Tiếng gì vậy?

It's the vacuum cleaner.

1:32

Là máy hút bụi.

Um, why are you vacuuming at night?

1:36

Ưm, tại sao mọi người lại hút bụi vào ban đêm?

We're not disturbing you, are we? Ý định

1:39

Chúng tôi không làm phiền các cháu chứ?

Ý định

Dùng We're not disturbing you, are we? để xác nhận một cách lịch sự

Đây là một câu trần thuật phủ định theo sau bởi câu hỏi đuôi khẳng định: We're not disturbing you, are we? Phần đuôi lặp lại trợ động từ are và dùng đại từ we tương ứng với chủ ngữ. Người nói nghiêng về suy nghĩ rằng mình không làm phiền, nhưng vẫn muốn người nghe xác nhận. Đây là cách kiểm tra lịch sự và có ý tứ, không phải một yêu cầu hoàn toàn trung lập để lấy thông tin mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi đuôi lịch sự: I'm not calling too late, ____?

Xem đáp án

am I

What? Oh, no.

1:42

Sao ạ? Ồ, không.

We find noise is the best way to get Baby Alexander back to sleep. Ngữ pháp

1:48

Chúng tôi thấy tiếng ồn là cách tốt nhất để đưa bé Alexander ngủ trở lại.

Ngữ pháp

the best way to get someone back to sleep: cách tốt nhất để giúp ai đó ngủ lại

The best way to do something có nghĩa là phương pháp hiệu quả nhất để đạt được một mục tiêu. Ở đây, cụm động từ nguyên mẫu to get Baby Alexander back to sleep giải thích kết quả mà phương pháp đó cần đạt được. Get + người + back to + trạng thái có nghĩa là khiến người đó trở lại một trạng thái trước đó. Vì vậy, back to sleep có nghĩa là ngủ lại, chứ không phải di chuyển trở lại một địa điểm.

Luyện tập

Leo đã thức giấc và cần ngủ lại. Câu nào nói rằng một bài hát ru là phương pháp hiệu quả nhất?

  1. A lullaby is the best way to get Leo back to sleep.
  2. A lullaby was playing when Leo went back to sleep.
  3. A lullaby is a good way to put Leo to bed.
Xem đáp án

A lullaby is the best way to get Leo back to sleep.

He likes noise.

1:53

Thằng bé thích tiếng ồn.

We're a noisy family.

1:54

Chúng tôi là một gia đình ồn ào.

Everyone is back in their beds, asleep.

1:59

Mọi người đã trở lại giường và ngủ say.

Baby Alexander is awake.

2:06

Bé Alexander đang thức.

Why is Auntie Pig playing a trumpet?

2:15

Tại sao Dì Heo lại thổi kèn trumpet?

To get Alexander to sleep.

2:19

Để ru Alexander ngủ.

The more noise the better. Ngữ pháp

2:21

Càng ồn càng tốt.

Ngữ pháp

The more noise the better: cấu trúc the more..., the better...

Mẫu the + dạng so sánh hơn..., the + dạng so sánh hơn... liên kết hai lượng hoặc mức độ cùng thay đổi: khi phần thứ nhất thay đổi, phần thứ hai cũng thay đổi theo. Ở đây, tiếng ồn tăng lên được liên hệ với kết quả tốt hơn, nên câu này có nghĩa là càng nhiều tiếng ồn càng tốt. Trong cấu trúc này, cả hai từ the đều là thành phần cố định của phép so sánh, không phải mạo từ đứng trước danh từ. Ở vế thứ hai, có thể lược bỏ những từ đã hiểu từ ngữ cảnh: The more noise, the better (it is). Trong văn viết cẩn thận, hai vế thường được ngăn bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cùng mẫu the + dạng so sánh hơn..., the + dạng so sánh hơn...?

  1. The more we prepare, the better the presentation will be.
  2. The presentation is best when we prepare carefully.
  3. If we prepare more, the presentation will improve.
Xem đáp án

The more we prepare, the better the presentation will be.

Is there another way that doesn't use noise? Ngữ pháp

2:23

Có cách nào khác không dùng đến tiếng ồn không?

Ngữ pháp

another way that doesn't use noise: mệnh đề quan hệ xác định với that

Another way là một cụm danh từ có nghĩa là một phương pháp bổ sung hoặc khác. Mệnh đề that doesn't use noise là mệnh đề quan hệ xác định: nó xác định loại way đang được hỏi đến thay vì thêm một nhận xét riêng. That thay thế cho way và làm chủ ngữ của doesn't use. Vì là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, that không thể bị lược bỏ ở đây. Khung có thể tái sử dụng a way that + verb... dùng để mô tả một phương pháp làm hoặc không làm điều gì.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề quan hệ xác định với that để mô tả another route?

  1. We need another route to avoid the motorway.
  2. We need another route because the motorway is busy.
  3. We need another route that avoids the motorway.
Xem đáp án

We need another route that avoids the motorway.

We do find noise is the best way. Ngữ pháp

2:27

Chúng tôi thật sự thấy tiếng ồn là cách tốt nhất.

Ngữ pháp

do find: do dùng để nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong câu khẳng định này, do nhấn mạnh find. We do find có nghĩa là người nói thật sự nghĩ hoặc cho rằng điều đó đúng. Họ đang nhấn mạnh nhận định của mình, chứ không đặt câu hỏi hay dùng do với nghĩa thực hiện một hành động. Cấu trúc là do/does/did + động từ nguyên mẫu: I do agree, She does care và They did try. Dạng của do thay đổi theo chủ ngữ hoặc thì quá khứ; động từ chính vẫn giữ nguyên dạng.

Luyện tập

Hoàn thành lời đáp bằng do nhấn mạnh: You may think I dislike the plan, but I ____ like it.

Xem đáp án

do

When George was a baby, we used to put him in his pram and wheel him around the house. Ghi chú

2:32

Khi George còn bé, chúng tôi thường đặt thằng bé vào xe đẩy và đẩy quanh nhà.

Ngữ pháp

used to + động từ nguyên mẫu: thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ

Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một hành động lặp lại hoặc một trạng thái trong quá khứ, thường không còn đúng ở hiện tại hoặc ít nhất đang được đối chiếu với hiện tại. Ở đây, used to put cho biết việc đặt George vào xe đẩy là một việc thường làm khi cậu bé còn nhỏ. Cấu trúc này chỉ nói về quá khứ, và động từ sau to giữ nguyên dạng: used to put, used to live. Nó không có nghĩa là quen với điều gì đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa rằng việc đạp xe đi làm là thói quen trong quá khứ và bây giờ có thể không còn đúng?

  1. I used to cycle to work.
  2. I am getting used to cycling to work.
  3. I am used to cycling to work.
Xem đáp án

I used to cycle to work.

Cách dùng từ

his pram: pram trong tiếng Anh-Anh

Trong câu này, his pram chỉ chiếc xe có bánh dùng để chở George khi còn là em bé. Pram đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh và theo nghĩa truyền thống thường chỉ loại xe nôi cho phép em bé nằm thẳng. Từ này gọi tên phương tiện dành cho em bé, không phải ô tô thông thường hay một chiếc bánh xe. Từ sở hữu his cho biết đây là chiếc xe nôi dùng cho George.

Luyện tập

Trong một câu chuyện về gia đình Anh, 'They put the baby in the pram' có nghĩa là gì?

  1. Họ đặt em bé vào xe đẩy mua sắm.
  2. Họ đặt em bé vào ghế an toàn trên ô tô.
  3. Họ đặt em bé vào một chiếc xe nôi có bánh.
Xem đáp án

Họ đặt em bé vào một chiếc xe nôi có bánh.

Cách dùng từ

wheel him around the house: wheel được dùng làm động từ

Ở đây, wheel là động từ có nghĩa là di chuyển một người bằng cách đẩy phương tiện có bánh xe mà người đó đang ngồi trong. George đang ở trong xe nôi, vì vậy wheel him có nghĩa là đẩy xe nôi để đưa cậu bé đi, chứ không phải đẩy trực tiếp vào người cậu bé. Cấu trúc wheel + người hoặc vật có bánh xe + hướng/địa điểm mô tả sự di chuyển bằng bánh xe. Ở đây, around the house có nghĩa là đi qua nhiều khu vực bên trong ngôi nhà, không phải đi một vòng bên ngoài ngôi nhà.

Luyện tập

Câu nào dùng wheel làm động từ với nghĩa di chuyển người hoặc vật bằng bánh xe?

  1. A nurse wheeled the patient into the garden.
  2. A nurse carried the patient into the garden.
  3. A nurse drew a wheel beside the garden.
Xem đáp án

A nurse wheeled the patient into the garden.

And that always sent him to sleep.

2:38

Và việc đó luôn làm thằng bé buồn ngủ.

How strange.

2:41

Lạ thật.

No loud noises?

2:42

Không có tiếng ồn lớn sao?

That's right. Ý định

2:44

Đúng vậy.

Ý định

That's right: xác nhận một lời nói là đúng

That's right là lời đáp cố định có nghĩa là “Đúng, điều bạn vừa nói là chính xác.” Cụm này xác nhận nội dung lời nói hoặc câu trả lời của người kia rõ ràng hơn so với chỉ nói yes. Ở đây, right có nghĩa là “đúng”, không phải hướng đối diện với left.

Luyện tập

Có người hỏi: “So the library closes at six?” Câu trả lời nào xác nhận rõ nhất rằng thông tin đó là đúng?

  1. That's right.
  2. That's all right.
  3. You're welcome.
Xem đáp án

That's right.

How many times around the house was it, Mummy Pig? Ngữ pháp

2:46

Lúc đó là bao nhiêu vòng quanh nhà vậy Heo Mẹ?

Ngữ pháp

How many times around the house: hỏi số vòng

How many times hỏi số lần chính xác mà một hành động được lặp lại. Khi đi với around the house, mỗi vòng hoàn chỉnh quanh ngôi nhà được tính là một lần, nên cụm này hỏi tổng số vòng. Trong câu hỏi đầy đủ, was it yêu cầu người nghe nhớ lại một con số đã được nhắc đến hoặc được hai bên hiểu trong cuộc trò chuyện. Ở đây, times có nghĩa là “số lần”, không phải thời gian trên đồng hồ.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ dùng để hỏi số lần lặp lại chính xác: “____ did you press the button?”

Xem đáp án

How many times

Three times?

2:48

Ba vòng à?

50 times.

2:49

50 vòng.

Daddy Pig is pushing Baby Alexander around the house.

2:53

Heo Bố đang đẩy bé Alexander đi quanh nhà.

50 times.

2:58

50 vòng.

Good.

3:01

Tốt.

Baby Alexander is asleep.

3:03

Bé Alexander đã ngủ.

Can you let me back in? Cụm động từ

3:07

Em mở cửa cho anh vào được không?

Cụm động từ

let me back in: xin được vào lại

Let someone back in có nghĩa là cho phép người đó vào lại một nơi. Trong let me back in, me là người cần được cho phép, còn back cho biết người đó quay lại nơi mình từng ở trước đó. Ở đây, back không chỉ bộ phận phía sau của cơ thể. Can you ...? biến cụm từ này thành một lời nhờ trực tiếp và tự nhiên. Bạn có thể dùng let + người hoặc con vật + back in khi một người hoặc con vật đang ở bên ngoài và cần được cho vào lại.

Luyện tập

Bạn bị khóa ở bên ngoài và chìa khóa đang ở trong nhà. Hoàn thành lời nhờ bằng cụm từ trong bài học này: Could you ____?

Xem đáp án

let me back in

I'll just switch the alarm off. Cụm động từ

3:09

Anh sẽ tắt báo động đi.

Cụm động từ

switch the alarm off: vị trí tân ngữ với switch off

Switch off có nghĩa là làm cho một thiết bị điện hoặc hệ thống ngừng hoạt động. Đây là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là danh từ, cả switch the alarm off và switch off the alarm đều tự nhiên. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa hai phần: switch it off. Không nói switch off it. Ở đây, off mô tả trạng thái không hoạt động của chuông báo động; nó không có nghĩa là rời khỏi một nơi.

Luyện tập

Chuông báo động đang kêu. Dùng switch off và đại từ it để hoàn thành câu chỉ dẫn: Please ____.

Xem đáp án

switch it off

Switch the alarm back on. Cụm động từ

3:15

Bật báo động lại nào.

Cụm động từ

switch ... back on: bật lại

Switch something back on có nghĩa là bật lại một thứ sau khi nó đã bị tắt. Ở đây, back cho biết sự trở lại trạng thái bật trước đó. Từ này không chỉ hướng chuyển động thực tế hay lưng của ai đó. switch on là cụm động từ có thể tách: tân ngữ có thể đứng giữa switch và on. Với danh từ làm tân ngữ, Switch the alarm back on và Switch back on the alarm đều dùng được, dù cách thứ nhất rất tự nhiên. Với đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: Switch it back on, không phải Switch back on it.

Luyện tập

Chuông báo động đã bị tắt để kiểm tra. Hãy dùng switch và it để hoàn thành lời hướng dẫn với nghĩa đưa nó trở lại trạng thái bật: Please ____.

Xem đáp án

switch it back on

Peppa, what are you doing up? Cách dùng từ

3:20

Peppa, con đang làm gì mà chưa ngủ?

Cách dùng từ

what are you doing up?: sao vẫn còn thức?

Trong What are you doing up?, up diễn tả trạng thái còn thức và đã ra khỏi giường vào lúc người đó đáng lẽ phải ngủ. Câu hỏi có nghĩa là “Sao vẫn còn thức?” hoặc trong một số tình huống là “Sao lại ra khỏi giường?”. Câu này không nói về chuyển động hướng lên trên. Mẫu What are you doing + địa điểm hoặc trạng thái có thể dùng để hỏi tại sao ai đó lại bất ngờ ở nơi hoặc trong trạng thái ấy. Ở đây, doing không thực sự hỏi tên của một hoạt động; nó giúp thể hiện sự ngạc nhiên vì người đó vẫn còn thức.

Luyện tập

Một phụ huynh thấy trẻ vẫn còn thức lúc 2 giờ sáng. Hãy hoàn thành câu hỏi thân mật này: What are you doing ____ at this hour?

Xem đáp án

up

I can't sleep, Daddy.

3:22

Con không ngủ được, Bố ơi.

It's a noisy night.

3:25

Đêm nay ồn ào quá.

Okay, Peppa.

3:27

Được rồi, Peppa.

Let's get you back to bed. Cụm từ

3:29

Để bố đưa con về giường.

Cụm từ

get you back to bed: giúp ai đó trở lại giường ngủ

Trong get you back to bed, get có nghĩa là “khiến hoặc giúp ai đó quay lại”, không phải “nhận được”. Cấu trúc là get + người + back to + địa điểm hoặc trạng thái; back cho biết người đó trước đây đã ở nơi ấy hoặc trong trạng thái ấy. Ở đây, bed chỉ trạng thái thông thường là ở trên giường để ngủ, vì vậy to bed thường không có the. Let’s làm lời đề nghị nghe quan tâm hơn: người nói dự định giúp người nghe quay lại.

Luyện tập

Mia đã ra khỏi giường sau giờ tắt đèn. Hãy dùng cấu trúc get + person + back to bed và tên Mia: Let’s ____.

Xem đáp án

get Mia back to bed

Now, which bedroom are you staying in? Ngữ pháp

3:33

Nào, con đang ngủ ở phòng nào nhỉ?

Ngữ pháp

Which bedroom are you staying in?: câu hỏi có in ở cuối

Stay in a bedroom dùng in để nối việc ở lại với căn phòng. Trong câu hỏi, which bedroom được chuyển lên đầu, còn in vẫn ở cuối: Which bedroom are you staying in? In ở cuối không phải là từ thừa. Nó hoàn thành cùng một quan hệ như trong stay in that bedroom. Việc để giới từ ở cuối được gọi là preposition stranding và rất tự nhiên trong tiếng Anh hằng ngày.

Luyện tập

Câu nào hỏi một cách tự nhiên về phòng khách sạn bằng cấu trúc stay in a room?

  1. Which hotel room are you staying?
  2. Which hotel room are you staying in?
  3. Which hotel room are you staying to?
Xem đáp án

Which hotel room are you staying in?

Stop, Daddy.

3:36

Dừng lại, Bố.

That's Baby Alexander's room.

3:38

Đó là phòng của bé Alexander.

Ah.

3:41

À.

The light has woken Baby Alexander. Ngữ pháp

3:43

Ánh đèn đã đánh thức bé Alexander.

Ngữ pháp

has woken: kết quả của present perfect và dạng woken

Has woken là dạng present perfect: has là trợ động từ, còn woken là quá khứ phân từ của wake. Trong câu này, cấu trúc đó nối hành động trước đó của ánh sáng với một kết quả quan trọng ở hiện tại: bé Alexander đang thức. Ở đây, has không có nghĩa là “sở hữu”. Các dạng bất quy tắc là wake–woke–woken, vì vậy sau has phải dùng woken chứ không dùng woke.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng has và quá khứ phân từ của wake: The thunder ____ the baby, so she is awake now.

Xem đáp án

has woken

It's all right. Ý định

3:46

Không sao đâu.

Ý định

It's all right: dùng để trấn an người khác

Ở đây, It's all right được dùng để trấn an người khác. Người nói muốn nói rằng tình hình vẫn ổn và đối phương không cần lo lắng; họ không khẳng định rằng mọi thứ đều đúng về mặt sự thật. Cụm từ này cũng có thể được dùng để chấp nhận lời xin lỗi, gần giống “No problem.”. Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào việc người nói đang làm dịu nỗi lo của ai đó hay đang đáp lại “sorry”.

Luyện tập

Một đứa trẻ làm đổ một ít nước và trông có vẻ lo lắng. Câu trả lời nào trấn an đứa trẻ một cách tự nhiên nhất?

  1. You're right. We can clean it up.
  2. It's all right. We can clean it up.
  3. That's right. We can clean it up.
Xem đáp án

It's all right. We can clean it up.

I've got the vacuum cleaner. Cách dùng từ

3:47

Dì có máy hút bụi đây.

Cách dùng từ

I've got: đang có và sẵn sàng sử dụng

Ở đây, I've got có nghĩa là “tôi đang giữ nó” hoặc “nó đang ở đây và sẵn sàng để dùng”. Trọng tâm là máy hút bụi hiện đang có sẵn, chứ không phải hành động có được nó. I've là dạng rút gọn của I have. Trong cấu trúc chỉ sự sở hữu have got + danh từ, got kết hợp với have để diễn tả trạng thái hiện tại: I've got the vacuum cleaner có nghĩa là hiện giờ tôi có máy hút bụi.

Luyện tập

Một người bạn hỏi hiện giờ vé có ở chỗ bạn không. Hãy hoàn thành bằng dạng khẩu ngữ kiểu Anh diễn tả sự sở hữu hiện tại: “____ the tickets, so we can leave.”

Xem đáp án

I've got

I've got the trumpet.

3:48

Dì có kèn trumpet đây.

Stop.

3:50

Dừng lại.

Stop.

3:51

Dừng lại đi.

I remember another quiet way we used to get George to sleep.

3:52

Bố nhớ ra một cách yên tĩnh khác mà ta từng dùng để ru George ngủ.

Oh, yes.

3:56

Ồ, đúng rồi.

We drove him around in the car. Cụm từ

3:58

Chúng ta đã chở thằng bé đi dạo bằng ô tô.

Cụm từ

drove him around: chở ai đó bằng ô tô đi nhiều nơi

Trong drove him around, drove là dạng quá khứ của drive, him là người ngồi trên xe, còn around thêm ý di chuyển qua nhiều nơi hoặc đi một vòng trong một khoảng thời gian. Cụm này có nghĩa là họ chở anh ấy đi nhiều nơi bằng ô tô. Cấu trúc là drive + người + around. Cấu trúc này không nhất thiết có nghĩa là chạy theo vòng tròn và, khác với drive someone to a place, nó không đặt một điểm đến duy nhất làm trọng tâm của thông điệp.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là những đứa trẻ ngồi trên xe trong khi người lái đi qua nhiều phần khác nhau của khu phố?

  1. We drove around the children who were playing in the street.
  2. We drove the children around the neighborhood to see the lights.
  3. We drove the children to the neighborhood entrance.
Xem đáp án

We drove the children around the neighborhood to see the lights.

I'll get the car started. Ngữ pháp

4:00

Anh sẽ đi khởi động xe.

Ngữ pháp

get the car started: get + tân ngữ + quá khứ phân từ

Cấu trúc get + tân ngữ + quá khứ phân từ có nghĩa là khiến tân ngữ đạt đến kết quả được quá khứ phân từ mô tả. Ở đây, get the car started có nghĩa là làm cho xe khởi động và đi vào trạng thái hoạt động. Started mô tả trạng thái kết quả của chiếc xe, không có nghĩa là người nói bắt đầu làm việc gì đó. Tùy ngữ cảnh, cấu trúc này có thể chỉ việc tự mình làm hoặc sắp xếp để người khác làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get, the printer và fixed theo đúng thứ tự đó để diễn tả máy in được sửa xong: We need to ____ before tomorrow's meeting.

Xem đáp án

get the printer fixed

Don't forget the alarm.

4:03

Đừng quên cái báo động.

Daddy Pig has set off the noisy house alarm. Cụm động từ

4:07

Heo Bố đã kích hoạt chuông báo động ồn ào của ngôi nhà.

Cụm động từ

set off the ... alarm: kích hoạt chuông báo động

Set off là cụm động từ có nghĩa là khiến một thứ như chuông báo động được kích hoạt hoặc bắt đầu kêu. Trong câu này, Daddy Pig đã kích hoạt chuông báo động trong nhà. Off ở đây không có nghĩa là tắt, vì set off hoạt động như một đơn vị hoàn chỉnh. Chủ ngữ có thể là người, hành động hoặc một nguyên nhân khác; chẳng hạn, khói có thể set off an alarm.

Luyện tập

Khói từ bánh mì nướng bị cháy khiến chuông báo động bắt đầu kêu. Câu nào mô tả đúng sự việc này?

  1. The smoke set the alarm for seven.
  2. The smoke turned off the alarm.
  3. The smoke set off the alarm.
Xem đáp án

The smoke set off the alarm.

The noisy house has woken everyone up. Cụm động từ

4:11

Ngôi nhà ồn ào đã đánh thức tất cả mọi người.

Cụm động từ

woken everyone up: cách dùng wake someone up

Wake someone up có nghĩa là “làm cho ai đó thôi ngủ và tỉnh dậy”. Trong câu này, woken là quá khứ phân từ của wake và được dùng sau has. Everyone là những người chịu tác động, còn up chỉ kết quả là trạng thái tỉnh táo chứ không chỉ chuyển động hướng lên. Khi có tân ngữ, wake up là cụm động từ có thể tách. Cụm danh từ có thể đứng giữa động từ và tiểu từ, như trong wake everyone up, hoặc đứng sau tiểu từ, như trong wake up everyone. Đại từ phải đứng ở giữa: wake him up, không phải wake up him.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành của wake everyone up để hoàn thành câu: The fire alarm has ____.

Xem đáp án

woken everyone up

It's Miss Rabbit in her rescue helicopter.

4:18

Đó là Cô Thỏ trên chiếc trực thăng cứu hộ của cô ấy.

Is everybody all right, Daddy?

4:22

Mọi người đều ổn cả chứ, Heo Bố?

I heard the alarm.

4:25

Tôi nghe thấy tiếng chuông báo động.

Yes, thank you.

4:27

Vâng, cảm ơn cô.

All right.

4:29

Được rồi.

Cheerio. Cách dùng từ

4:30

Tạm biệt.

Cách dùng từ

Cheerio: lời chào tạm biệt thân mật trong tiếng Anh Anh

Cheerio là một cách nói tạm biệt thân mật trong tiếng Anh Anh. Từ này có thể đứng một mình như một lời chào tạm biệt hoàn chỉnh và thường tạo cảm giác vui vẻ, thân thiện. Cách nói này mang màu sắc Anh rõ rệt và hơi truyền thống. Trong phụ đề, đây là lời tạm biệt chứ không phải tên ngũ cốc Cheerios. Lời tạm biệt được viết là Cheerio, không có s ở cuối.

Luyện tập

Câu nào dùng Cheerio một cách tự nhiên như lời tạm biệt?

  1. I ate a bowl of Cheerios for breakfast.
  2. Cheerio! Nice to meet you.
  3. Cheerio! See you next week.
Xem đáp án

Cheerio! See you next week.

Oh,

4:36

Ồ,

all that loud noise has sent Baby Alexander to sleep. Ngữ pháp

4:37

tất cả những tiếng ồn lớn đó đã làm bé Alexander ngủ thiếp đi.

Ngữ pháp

all that loud noise: tóm gọn tiếng ồn tích tụ

All that loud noise gộp những âm thanh đã được nhắc đến trước đó thành một lượng tiếng ồn tích tụ duy nhất. All chỉ toàn bộ lượng đó, còn that chỉ ngược lại tiếng ồn đã được biết qua tình huống; nó không nhất thiết phải chỉ thứ ở xa người nói về mặt không gian. Noise ở đây là danh từ không đếm được, vì vậy cụm từ dùng that chứ không dùng those. Loud bổ nghĩa cho noise. Cấu trúc all that + danh từ không đếm được có thể tóm gọn một nguyên nhân đã tích tụ trước khi nêu kết quả của nó.

Luyện tập

Tiếng khoan liên tục kéo dài một giờ và bạn muốn xem âm thanh đó như một khối tiếng ồn tích tụ. Câu nào tóm tắt ý này phù hợp nhất?

  1. All that noise gave me a headache.
  2. All those noises gave me a headache.
  3. That loud noise gave me a headache.
Xem đáp án

All that noise gave me a headache.

He's really fast asleep now. Thành ngữ

4:42

Bây giờ thằng bé đang ngủ rất say.

Thành ngữ

fast asleep: ở trong trạng thái ngủ sâu

Fast asleep là một cụm từ cố định có nghĩa là ngủ rất sâu hoặc đã hoàn toàn chìm vào giấc ngủ. Ở đây, fast nhấn mạnh mức độ của asleep chứ không diễn tả tốc độ. He's fast asleep diễn tả một trạng thái đang tồn tại. Câu này không có nghĩa là cậu ấy đã ngủ thiếp đi rất nhanh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “ngủ rất sâu”: After the long hike, Mia was ____ before nine.

Xem đáp án

fast asleep

Oh, thanks to my noisy Daddy. Cụm từ

4:45

Ồ, cảm ơn người bố ồn ào của con.

Cụm từ

thanks to: quy kết kết quả cho một nguyên nhân

Thanks to + một người hoặc sự vật dùng để chỉ nguyên nhân của một kết quả. Trong câu này, đứa trẻ cho rằng em bé ngủ được là do tiếng ồn của bố; đây không phải là cách nói lời cảm ơn trực tiếp. Cụm từ này thường giới thiệu một nguyên nhân có ích, mang nghĩa “nhờ” hoặc “với sự giúp đỡ của”. Khi đi với kết quả không mong muốn hoặc một nguyên nhân được gọi là “có ích” theo cách phóng đại, nó có thể mang giọng mỉa mai hoặc trách móc, giống như “tất cả là tại...”.

Luyện tập

Câu nào nêu rõ lời nhắc của bạn là nguyên nhân giúp người nói kịp chuyến bay?

  1. Thanks, your reminder caught my flight.
  2. Thank you for reminding me about the flight.
  3. Thanks to your reminder, I caught my flight.
Xem đáp án

Thanks to your reminder, I caught my flight.

Well done, Daddy Pig. Ý định

4:49

Làm tốt lắm, Heo Bố.

Ý định

Well done: khen một nỗ lực thành công

Well done! là một cách nói cố định dùng để khen ai đó đã làm thành công một việc hoặc đạt được kết quả tốt. Có thể thêm tên hoặc cách xưng hô sau dấu phẩy, như trong Well done, Daddy Pig. Cách dùng này đánh giá phần thể hiện của một người. Nó khác với tính từ well-done trong a well-done steak, nghĩa là món ăn đã được nấu chín kỹ.

Luyện tập

Một đứa trẻ đã tự hoàn thành một câu đố khó. Hoàn thành câu bằng cách nói khen ngợi gồm hai từ mục tiêu: ____! You finished it by yourself.

Xem đáp án

Well done

We should have you to stay more often. Ngữ pháp

4:51

Chúng tôi nên mời mọi người đến ở lại thường xuyên hơn.

Ngữ pháp

should have you to stay: đề nghị mời ai đến ở lại

Trong câu này, should đưa ra một lời đề nghị về việc nên làm trong tương lai hoặc nên làm thường xuyên hơn. have you to stay có nghĩa là “đón bạn đến ở lại nhà với tư cách khách”, thường là qua đêm; more often cho biết người nói muốn việc này xảy ra đều đặn hơn. Cấu trúc là should + have ở dạng nguyên mẫu + người + to stay. Vì you nằm giữa have và to stay, đây không phải cấu trúc should have + quá khứ phân từ dùng để diễn tả sự tiếc nuối về quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh-Anh gồm bốn từ có nghĩa là “đón Maya ở lại qua đêm”: We should ____ next weekend.

Xem đáp án

have Maya to stay