Những cách tệ nhất và tốt nhất để nói lời chia tay: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
846 từ 168 từ/phút

Giới thiệu: Bài luận đối chiếu cách chia tay gây tổn thương và trưởng thành: hành động sớm, nói rõ, tránh hy vọng hão huyền, giải thích sự không hợp nhau công bằng và chấp nhận cơn giận tạm thời để giảm đau đớn không cần thiết. Các điểm tiếng Anh: 1. "honeyed words." — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: Nhận ra ẩn dụ về lời lẽ quá ngọt ngào gây bối rối khi chia tay, không phải từ ngữ làm bằng mật ong. 2. "come out with it" — Cụm động từ: Dùng cụm trực tiếp này để cuối cùng nói ra tin khó nói, thay vì để nó lộ ra gián tiếp. 3. "isn't so much a complaint about you as an observation" — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng not so much A as B để chuyển lời phê bình thành lời giải thích và nhấn mạnh B.

Nội dung bài học

The intensity and suffering exacted by a heartbreak depends not only on the core fact that we've been left. Ghi chú

0:00

Sự dữ dội và nỗi đau khổ do một trái tim tan vỡ gây ra không chỉ phụ thuộc vào thực tế cốt lõi rằng chúng ta đã bị bỏ rơi.

Cách dùng từ

“exacted by a heartbreak”: exact dùng như động từ

Trong “suffering exacted by a heartbreak”, exacted là quá khứ phân từ của động từ trang trọng exact, không phải tính từ exact mang nghĩa “chính xác”. Ở đây, từ này có nghĩa là “bị đòi hỏi, áp đặt hoặc gây ra như một cái giá phải trả”. Cụm từ mô tả nỗi đau như cái giá mà sự tan vỡ buộc một người phải trả. Đây là cấu trúc bị động exacted by + nguyên nhân. Cấu trúc chủ động phổ biến hơn là nguyên nhân + exacts a price/toll on + người hoặc vật, ví dụ: “Stress exacts a toll on the body.”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của động từ trang trọng exact: The months of uncertainty ____ a heavy toll on the family.

Xem đáp án

exacted

It also decisively depends on how we've been left.

0:07

Nó còn phụ thuộc mang tính quyết định vào việc chúng ta bị bỏ rơi như thế nào.

Ngữ pháp

“depends not only on ... also depends on” qua hai câu

Not only giới thiệu yếu tố thứ nhất: sự thật rằng một người đã bị bỏ rơi. Câu tiếp theo thêm yếu tố thứ hai bằng also: người đó đã bị bỏ rơi theo cách nào. Khi kết hợp lại, hai phần được nhấn mạnh cho biết cả hai sự thật đều ảnh hưởng đến mức độ đau khổ. Cặp này không nhất thiết phải xuất hiện trong một câu duy nhất theo dạng not only ... but also. Một câu mới có thể lặp lại chủ ngữ và động từ—“It also depends on ...”—khi người viết muốn nhấn mạnh riêng yếu tố thứ hai. Ở đây, decisively tăng sức nặng cho điểm thứ hai: cách cuộc chia tay diễn ra có ảnh hưởng lớn.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu hai câu bằng not only ... also: Success depends ____ good planning. It ____ depends on flexible teamwork.

Xem đáp án

not only on · also

Our hurt can be hugely intensified when we've been left badly,

0:12

Tổn thương của chúng ta có thể trầm trọng hơn rất nhiều khi chúng ta bị bỏ rơi một cách tồi tệ,

just as it may be rendered a great deal more bearable Ghi chú

0:17

cũng giống như nó có thể trở nên dễ chịu hơn rất nhiều

Ngữ pháp

just as dùng để so sánh song song

Trong câu này, just as đưa ra một nhận định thứ hai tương ứng với nhận định thứ nhất: một cách kết thúc mối quan hệ có thể làm nỗi đau tăng lên, còn một cách khác có thể khiến nó dễ chịu đựng hơn. Cụm từ này trình bày hai tác động như hai phần song song trong cùng một lập luận. Ở đây, as không có nghĩa là because để chỉ nguyên nhân, cũng không đơn thuần có nghĩa là when để chỉ thời gian. Cấu trúc clause 1, just as clause 2 cân bằng hai mệnh đề; bản thân nó không cho biết mệnh đề này gây ra mệnh đề kia hay hai việc xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

just as thể hiện quan hệ gì trong câu này? The first plan may save time, just as the second may reduce costs?

  1. Nó trình bày hai kết quả là song song và đều có giá trị.
  2. Nó nói rằng hai kết quả xảy ra chính xác cùng một lúc.
  3. Nó nói rằng kết quả thứ hai gây ra kết quả thứ nhất.
Xem đáp án

Nó trình bày hai kết quả là song song và đều có giá trị.

Cách dùng từ

rendered a great deal more bearable: cấu trúc kết quả trang trọng

Ở đây, rendered có nghĩa là được làm cho trở thành một trạng thái nào đó. Đại từ it chỉ our hurt, vì vậy it may be rendered ... bearable có nghĩa là nỗi đau có thể được làm cho dễ chịu đựng hơn. Đây là dạng bị động của render + tân ngữ + tính từ. A great deal nhấn mạnh dạng so sánh hơn more bearable và có nghĩa là much. Vì vậy, a great deal more bearable diễn tả mức độ dễ chịu đựng của nỗi đau tăng lên đáng kể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng render ở thể bị động, từ nhấn mạnh a great deal và tính từ bearable: The long delay was ____ by the clear updates.

Xem đáp án

rendered a great deal more bearable

when we're fortunate enough to have landed on a lover Ghi chú

0:20

khi chúng ta may mắn gặp được một người yêu

who has learned the psychologically rich art of mature breakups.

0:23

đã học được nghệ thuật chia tay trưởng thành, vốn rất phong phú về mặt tâm lý.

Ngữ pháp

fortunate enough to + động từ: đủ may mắn để...

Trong cấu trúc tính từ + enough + to + động từ, enough đứng sau tính từ và cho biết phẩm chất đó đạt đến mức cần thiết để tình huống tiếp theo có thể xảy ra. Ở đây, fortunate enough to có nghĩa là đủ may mắn để dẫn đến kết quả được nêu. Động từ nguyên mẫu dùng dạng hoàn thành to have landed. Dạng này chỉ một việc đã xảy ra—đã tìm thấy hoặc cuối cùng đến với một người yêu như vậy—chứ không phải hành động trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tính từ + enough sử dụng fortunate: We were ____ to get seats before the concert sold out.

Xem đáp án

fortunate enough

Cụm động từ

landed on a lover: đi đến một lựa chọn hoặc kết quả

Ở đây, landed on a lover được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Land on có nghĩa là đi đến hoặc tình cờ gặp một lựa chọn hay kết quả; khi lover là tân ngữ, cụm này gợi ý rằng một người cuối cùng đã đến với người yêu cụ thể đó nhờ sự kết hợp giữa lựa chọn và tình cờ. Dạng hoàn thành have landed trình bày việc gặp hoặc chọn người yêu như một kết quả đã đạt được. Không có ai thực sự đáp xuống người khác.

Luyện tập

Trong câu “After comparing several apartments, Nina finally landed on the one near the park,” landed on có nghĩa là gì?

  1. cuối cùng đã chọn nó
  2. vô tình làm hỏng nó
  3. thực sự rơi lên trên nó
Xem đáp án

cuối cùng đã chọn nó

There are certain things guaranteed to make a breakup

0:29

Có những điều chắc chắn sẽ làm cho cuộc chia tay

worse than it ever needs to be. Ngữ pháp

0:32

trở nên tồi tệ hơn mức cần thiết.

Ngữ pháp

worse than it ever needs to be: tệ hơn rất nhiều so với mức cần thiết

Ở đây, worse than it needs to be có nghĩa là “tệ hơn mức cần thiết hoặc không thể tránh khỏi”. Một cuộc chia tay vốn đã có thể đau khổ, nhưng một số hành động còn có thể gây thêm nỗi đau đáng lẽ tránh được. Ever tạo sự nhấn mạnh bằng cách mở rộng nhận định này đến mọi thời điểm hoặc hoàn cảnh có thể xảy ra. Mẫu câu này giúp phân biệt khó khăn cơ bản với tổn hại không cần thiết phải xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh gồm bảy từ trong bài học: One careless message can make the argument ____.

Xem đáp án

worse than it ever needs to be

All decisions around relationships should be taken with the awareness that life Cụm từ

0:37

Mọi quyết định xoay quanh các mối quan hệ nên được đưa ra với nhận thức rằng cuộc sống

is desperately short for both parties.

0:42

là vô cùng ngắn ngủi đối với cả hai bên.

Cụm từ

should be taken with the awareness that: quyết định với nhận thức rằng

Trong câu này, decisions should be taken có nghĩa là “các quyết định nên được đưa ra”, tức decisions should be made. Dạng bị động tập trung vào các quyết định và nguyên tắc dùng để đưa ra chúng, chứ không tập trung vào một người ra quyết định cụ thể. With the awareness that giới thiệu một sự thật cần luôn được ghi nhớ trong lúc quyết định. Mệnh đề that theo sau cung cấp sự thật đó, vì vậy mẫu đầy đủ là a decision should be taken with the awareness that + mệnh đề.

Luyện tập

Dùng cấu trúc trang trọng trong bài học để hoàn thành câu: Every staffing decision ____ burnout affects the whole team.

Xem đáp án

should be taken with the awareness that

It therefore really shouldn't matter if the holiday has already been booked Ngữ pháp

0:45

Do đó, việc kỳ nghỉ đã được đặt trước thực sự không quan trọng

or if preparations for our birthday are awkwardly well underway. Cụm từ

0:48

hoặc nếu việc chuẩn bị cho sinh nhật của chúng ta đã được tiến hành một cách khó xử.

Ngữ pháp

shouldn't matter if ... or if: không quan trọng nếu ... hay nếu ...

Ở đây, shouldn't matter if X or if Y có nghĩa là cả hai điều kiện đều không nên ảnh hưởng đến quyết định hoặc kết luận. Hai mệnh đề if nêu ra hai trở ngại thực tế riêng biệt: kỳ nghỉ đã được đặt trước và việc chuẩn bị sinh nhật đã bắt đầu. Lặp lại if sau or giúp hai điều kiện có cấu trúc song song và thông tin dễ theo dõi hơn. Trong cấu trúc này, if gần nghĩa với whether: kết quả nên giữ nguyên trong cả hai trường hợp.

Luyện tập

Dùng if trong cả hai mệnh đề thay thế để hoàn thành câu: It shouldn't matter ____ the meeting is online ____ it is in person; the rules are the same.

Xem đáp án

if · or if

Cụm từ

well underway: đã tiến triển khá nhiều

Well underway có nghĩa là một việc đã diễn ra và tiến xa rõ rệt so với giai đoạn mới bắt đầu. well làm tăng mức độ của underway, vì vậy công việc chuẩn bị không chỉ vừa bắt đầu mà một lượng công việc đáng kể đã được thực hiện. Underway thường đứng sau be hoặc get, như trong The project is underway hoặc Preparations are well underway. Trong phụ đề, việc chuẩn bị đã tiến triển nhiều khiến thời điểm này trở nên khó xử về mặt xã hội.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “đã bắt đầu và có tiến triển rõ rệt”: By the time the new manager arrived, preparations for the conference were ____; the team had already booked the venue and confirmed most speakers.

Xem đáp án

well underway

As soon as the decision is taken,

0:53

Ngay khi quyết định được đưa ra,

a courageous lover will not dither Cách dùng từ

0:55

một người yêu can đảm sẽ không chần chừ

out of a misplaced desire not to upset pre-existing plans. Cụm từ

0:57

vì một mong muốn sai lầm là không muốn làm đảo lộn những kế hoạch đã có từ trước.

Cách dùng từ

dither: trì hoãn vì thiếu quyết đoán

Trong câu này, dither có nghĩa là trì hoãn hành động vì cứ do dự thay vì hành động dứt khoát. Quyết định đã được đưa ra, nên từ này phê phán người yêu vì không hành động theo quyết định đó. Dither thường gợi ý sự do dự lặp đi lặp lại, không hiệu quả và gây lãng phí thời gian. Từ này có thể đứng một mình hoặc đi với about hay over, sau đó là vấn đề đang khiến người ta do dự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ chuyên dùng để phê phán sự trì hoãn do thiếu quyết đoán: Once the deadline is set, don't ____ over which version to send.

Xem đáp án

dither

Cụm từ

out of a misplaced desire: vì một động cơ có ý tốt nhưng không phù hợp

Ở đây, out of giới thiệu động cơ của một hành động: nó có nghĩa là “vì” hoặc “được thúc đẩy bởi”, chứ không chỉ sự di chuyển từ bên trong một nơi nào đó ra ngoài. Động cơ trong câu là mong muốn không làm xáo trộn các kế hoạch đã có. Gọi mong muốn đó là misplaced nghĩa là đánh giá nó đã được hướng sai chỗ. Mong muốn này có vẻ chu đáo, nhưng hành động theo nó lại không phù hợp hoặc gây tác dụng ngược. Mẫu có thể áp dụng là out of + cụm danh từ chỉ động cơ, như out of fear hoặc out of curiosity.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu đã học ở trên để thể hiện một động cơ có ý tốt nhưng không phù hợp: She withheld the warning ____ to keep everyone calm.

Xem đáp án

out of a misplaced desire

They know they must leave.

1:01

Họ biết họ phải ra đi.

They're ruining things, of course,

1:03

Dĩ nhiên họ đang phá hỏng mọi thứ,

but they can see that the holiday or restaurant meal would, in any case, be doomed Mạch ý

1:05

nhưng họ có thể thấy rằng kỳ nghỉ hay bữa ăn ở nhà hàng dù sao thì cũng sẽ thất bại

Mạch ý

in any case với nghĩa “dù thế nào đi nữa”

In any case có nghĩa là “dù chuyện gì xảy ra” hoặc “không phụ thuộc vào điều vừa được nhắc đến”. Ở đây, cụm này gạt sang một bên câu hỏi liệu việc chấm dứt mối quan hệ ngay bây giờ có làm hỏng kế hoạch hay không: kỳ nghỉ hoặc bữa ăn được cho là sẽ đổ bể trong cả hai trường hợp. Với vai trò là dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, cụm này khép lại một vấn đề phụ và đưa người nghe trở về kết luận chính. Nó thường hoạt động giống anyway, nhưng vai trò ở đây mang tính logic: kết luận không phụ thuộc vào phương án đang được bàn đến.

Luyện tập

Câu nào nói rằng chuyến đi sẽ bị hủy bất kể tình huống nào xảy ra?

  1. In any case, the trip will be canceled.
  2. In this case, the trip will be canceled.
  3. In that case, the trip will be canceled.
Xem đáp án

In any case, the trip will be canceled.

and they're kind enough to know not to waste any more of our precious time. Ngữ pháp

1:09

và họ đủ tử tế để biết không nên lãng phí thêm thời gian quý báu của chúng ta.

Ngữ pháp

kind enough to know not to waste: cấu trúc enough to và know not to

Kind enough to know... đi theo cấu trúc tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to. Enough đứng sau tính từ kind và cho thấy sự chu đáo của họ đạt đến mức cần thiết để tạo ra kết quả tiếp theo: họ hiểu điều gì cần tránh. Có thể nhìn cấu trúc này như kind enough [to know [not to waste...]]. Not phủ định to waste chứ không phủ định know. Vì vậy, họ hiểu rằng mình không nên tiếp tục lãng phí thời gian. Nói chung, know not to + động từ có nghĩa là biết rằng nên tránh hành động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng enough và not để diễn đạt rằng họ đủ chu đáo và hiểu rằng cần tránh lãng phí thêm thời gian: They were kind ____ to know ____ to waste any more of our time.

Xem đáp án

enough · not

A wise departing lover knows not to accuse the other of more sins than they're guilty of. Cụm từ

1:19

Một người yêu khôn ngoan khi ra đi biết không nên buộc tội đối phương về nhiều tội lỗi hơn những gì họ đã gây ra.

Cụm từ

Cấu trúc accuse someone of ... và be guilty of ...

Accuse someone of something có nghĩa là nói rằng một người đã làm điều sai trái. Cấu trúc là accuse + người + of + hành động hoặc lỗi lầm, vì vậy the other là người bị buộc tội. Be guilty of something có nghĩa là thực sự làm việc đó và phải chịu trách nhiệm. Ở đây, they're chỉ the other. Câu này nói rằng một người kết thúc mối quan hệ một cách sáng suốt không nên gán cho đối phương nhiều lỗi hơn những gì người ấy thực sự đã làm. Sins ở đây chỉ những lỗi lầm trong mối quan hệ, không nhất thiết là tội lỗi theo nghĩa tôn giáo.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng phù hợp của accuse someone of và be guilty of: The police ____ him ____ theft, but the court found that he was not ____ theft.

Xem đáp án

accused · of · guilty of

It's not, they know, Mạch ý

1:25

Họ biết rằng,

our fault that their career's going wrong

1:26

sự nghiệp của họ đi xuống không phải là lỗi của chúng ta

and we truly aren't responsible for their insomnia or the conflicts with their brother.

1:29

và chúng ta thực sự không chịu trách nhiệm cho chứng mất ngủ hoặc những xung đột với anh trai của họ.

Mạch ý

Thành phần chêm xen they know trong It's not, they know, our fault that

Khung mệnh đề chính là It's not our fault that ..., dùng để phủ nhận trách nhiệm đối với nội dung theo sau. They know là thành phần chêm xen bên trong khung này; nó cho biết chính những người rời đi cũng nhận thức được nhận định đó. Nếu bỏ thành phần chêm xen, cấu trúc ngữ pháp vẫn hoàn chỉnh: It's not our fault that their career's going wrong. Khi nghe nói, hãy hiểu they know là một lời bổ sung ngắn, rồi nối lại It's not với our fault. Đừng đọc they know our fault như một mệnh đề riêng.

Luyện tập

Đọc câu sau: It's not, they know, our fault that the project failed. Lựa chọn nào là mệnh đề chính sau khi bỏ thành phần chêm xen?

  1. It's not our fault that the project failed.
  2. They know our fault that the project failed.
  3. It's not they know our fault.
Xem đáp án

It's not our fault that the project failed.

The wise lover keeps the list of accusations down to the specific problems that necessitated a breakup. Cụm động từ

1:34

Người yêu khôn ngoan giữ danh sách các lời buộc tội gói gọn trong những vấn đề cụ thể đã bắt buộc phải chia tay.

Cụm động từ

keep ... down to: giới hạn số lượng hoặc phạm vi

Keep something down to + một con số, số lượng hoặc phạm vi giới hạn có nghĩa là kiểm soát để thứ đó không vượt quá giới hạn đã nêu. Trong câu này, người yêu chỉ giới hạn lời buộc tội ở những vấn đề cụ thể khiến việc chia tay trở nên cần thiết. Down to đánh dấu điểm cuối của việc cắt giảm hoặc phạm vi được phép, chứ không chỉ chuyển động đi xuống theo nghĩa vật lý. Cấu trúc này có thể giới hạn chi phí, độ dài, số người hoặc chủ đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng keep ... down to. Dùng các từ trong ngoặc: To stay within budget, we must ____ $500. (the catering cost)

Xem đáp án

keep the catering cost down to

They don't use the parting as an occasion to rehearse all that happens to be a bit wrong with us, Cụm từ

1:41

Họ không dùng cuộc chia tay làm cơ hội để kể lể mọi điểm có vẻ hơi sai trái ở chúng ta,

an inevitably far longer,

1:47

một bản cáo trạng chắc chắn sẽ dài hơn rất nhiều,

but here irrelevant charge sheet. Thành ngữ

1:49

nhưng lại không hề liên quan ở đây.

Cụm từ

use ... as an occasion to: biến một sự kiện thành cơ hội

Use A as an occasion to do B có nghĩa là lấy sự kiện hoặc tình huống A làm cơ hội hoặc bối cảnh để thực hiện hành động B. Trong câu này, họ không biến cuộc chia tay thành cơ hội để liệt kê mọi khuyết điểm nhỏ của người kia. Trong cấu trúc này, occasion có nghĩa là cơ hội hoặc thời điểm thích hợp, không nhất thiết là một dịp ăn mừng. Cấu trúc thường nhấn mạnh một mục đích bổ sung gắn với cuộc họp, xung đột, lời chia tay hoặc một sự kiện khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng use ... as an occasion to. Dùng các từ trong ngoặc: Don't ____ old arguments. (the meeting / reopen)

Xem đáp án

use the meeting as an occasion to reopen

Cụm từ

“happens to be”để trình bày một sự thật tình cờ

Trong all that happens to be a bit wrong with us, happens to be có nghĩa là một điều tình cờ hoặc ngẫu nhiên lại đúng như vậy. Cụm từ trình bày các khuyết điểm như những sự thật đang tồn tại, chứ không phải những vấn đề mà ai đó cố tình tìm kiếm. Cấu trúc happen(s) to be + bổ ngữ có thể thêm sắc thái tình cờ hoặc chỉ là thông tin phụ. Nó không có nghĩa là một việc xảy ra rồi trở thành như vậy, cũng không nói rằng các khuyết điểm vừa mới xuất hiện.

Luyện tập

Trong“The technician happens to be my neighbor,”happens to be truyền đạt điều gì?

  1. Việc kỹ thuật viên là hàng xóm của tôi là một sự thật tình cờ hoặc mang tính phụ.
  2. Kỹ thuật viên gần đây mới trở thành hàng xóm của tôi.
  3. Người nói không chắc kỹ thuật viên có phải là hàng xóm hay không.
Xem đáp án

Việc kỹ thuật viên là hàng xóm của tôi là một sự thật tình cờ hoặc mang tính phụ.

Thành ngữ

“charge sheet”như phép ẩn dụ cho danh sách cáo buộc

Theo nghĩa đen, charge sheet là một văn bản chính thức liệt kê các cáo buộc chống lại một người. Ở đây, nó là phép ẩn dụ cho danh sách dài gồm mọi điều được cho là không tốt ở người bạn đời. Gọi danh sách đó là charge sheet khiến lời chỉ trích nghe giống một cuộc truy tố hoặc xét xử, chứ không phải một cuộc trao đổi bình tĩnh. Ý chính là phần lớn những lời phàn nàn ấy không liên quan đến lý do thực sự của việc chia tay.

Luyện tập

Trong“The article became a charge sheet against the mayor,”charge sheet có nghĩa là gì?

  1. Một danh sách chi tiết các cáo buộc và lỗi lầm.
  2. Một lịch trình sạc thiết bị.
  3. Một tài liệu hiển thị giá cả và phí.
Xem đáp án

Một danh sách chi tiết các cáo buộc và lỗi lầm.

The most harmful lovers are those who labor under a misplaced impression Cụm từ

2:00

Những người yêu gây tổn thương nhất là những người hành động dưới một ấn tượng sai lầm

that they need to be nice even when they are firing us. Thành ngữ

2:04

rằng họ cần phải tử tế ngay cả khi họ đang 'sa thải' chúng ta.

Cụm từ

labor under a misplaced impression: niềm tin sai lầm kéo dài

labor under an impression có nghĩa là tiếp tục tin vào điều không đúng hoặc không có cơ sở vững chắc. Ở đây, misplaced cho thấy quan niệm phải giữ thái độ tử tế khi chấm dứt một mối quan hệ là sai lầm. Labor được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải lao động thể chất. Từ này khiến niềm tin đó giống như một gánh nặng hoặc sự ràng buộc đã ảnh hưởng đến hành vi của người đó trong một thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của "labor under a misplaced impression": For years, Marco ____ that success required working every weekend.

Xem đáp án

labored under a misplaced impression

Thành ngữ

firing us như một ẩn dụ về chia tay

Ở đây, firing us mở rộng hình ảnh ẩn dụ về việc sa thải ở nơi làm việc sang một cuộc chia tay tình cảm. Người chấm dứt mối quan hệ được đặt vào vai người sử dụng lao động sa thải ai đó, còn đối phương bị đối xử như thể đang mất một vị trí. Ẩn dụ này khiến cuộc chia tay nghe có vẻ đơn phương, dứt khoát và lạnh lùng. Trong câu này, fire không nói đến một công việc thật hay hành động nổ súng.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với ẩn dụ nơi làm việc trong câu này? After deciding the relationship was over, she told her boyfriend, "I'm firing you."

  1. Cô ấy bắn vào anh ấy.
  2. Cô ấy sa thải anh ấy khỏi một công việc có trả lương.
  3. Cô ấy chấm dứt mối quan hệ tình cảm bằng một ẩn dụ nơi làm việc đầy sắc bén.
Xem đáp án

Cô ấy chấm dứt mối quan hệ tình cảm bằng một ẩn dụ nơi làm việc đầy sắc bén.

But there is, in fact,

2:09

Nhưng trên thực tế,

no need for honeyed words. Thành ngữ

2:10

không cần đến những lời mật ngọt.

Thành ngữ

honeyed words: những lời đường mật

Trong câu này, honeyed words chỉ những lời tâng bốc nghe nhẹ nhàng và dễ chịu nhưng có thể không chân thành hoặc gây hiểu lầm. Honey chuyển ý niệm về vị ngọt từ vị giác sang lời nói. Cụm từ cho thấy người nói nghi ngờ sự dịu dàng quá mức: những lời như vậy có thể che giấu một sự thật khó chịu hoặc tạo ra hy vọng hão huyền.

Luyện tập

Honeyed words trong câu này gợi ý điều gì?

  1. Những lời tâng bốc có thể không chân thành hoặc gây hiểu lầm
  2. Cách nói thận trọng chỉ cung cấp thông tin cơ bản
  3. Lời nói thẳng nhưng cố ý gay gắt
Xem đáp án

Những lời tâng bốc có thể không chân thành hoặc gây hiểu lầm

We simply require the basic information

2:12

Chúng ta chỉ đơn giản cần những thông tin cơ bản

and then some privacy to put ourselves back together again. Thành ngữ

2:15

và sau đó là một chút riêng tư để tự xốc lại tinh thần.

Thành ngữ

put ourselves back together again: vực dậy tinh thần

Put ourselves back together again không mang nghĩa đen. Cụm này có nghĩa là lấy lại sự ổn định về cảm xúc và bắt đầu sinh hoạt bình thường sau tổn thương, cú sốc hoặc khủng hoảng. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: I put myself, she puts herself và they put themselves back together. Ở đây, ourselves đi với we, còn again nhấn mạnh việc trở lại trạng thái ổn định hơn trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng put ... back together again với đại từ phản thân chính xác: After the crisis, Lena took some time alone to ____.

Xem đáp án

put herself back together again

Indeed, ongoing niceness simply confuses us all the more. Cụm từ

2:18

Quả thực, sự tử tế kéo dài chỉ khiến chúng ta bối rối thêm.

Cụm từ

all the more: một kết quả mạnh hơn

All the more có nghĩa là “càng hơn nữa” hoặc “ở mức độ cao hơn nữa”. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho confuses: sự tử tế kéo dài không làm giảm sự bối rối mà còn khiến nó tăng lên. Cụm từ này thường nhấn mạnh rằng một điều vừa được đề cập làm cho tính chất, cảm xúc hoặc kết quả trở nên mạnh hơn, đặc biệt khi kết quả đó bất ngờ hoặc trái với điều người ta mong đợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng all the more: The lack of a clear answer made everyone ____ uncertain.

Xem đáp án

all the more

The tenderness makes us ache to restart the relationship Cụm từ

2:23

Sự dịu dàng khiến chúng ta khao khát được bắt đầu lại mối quan hệ

for there seems no reason why not given how they are behaving. Ngữ pháp

2:26

bởi vì dường như không có lý do gì để không làm vậy dựa trên cách họ đang cư xử.

Cụm từ

makes us ache to: gây ra nỗi khao khát mãnh liệt

Trong makes us ache to restart, makes đi với tân ngữ us rồi đến động từ nguyên mẫu không to là ache: make + người + động từ nguyên mẫu. Ache to + động từ có nghĩa là khao khát sâu sắc, đến mức đau lòng, muốn làm điều gì đó; ache ở đây diễn tả cảm xúc chứ không phải cơn đau thể chất theo nghĩa đen. Cả cấu trúc make someone ache to do something cho biết một tình huống tạo ra mong muốn mãnh liệt đi kèm nỗi đau cảm xúc. Cách nói này mạnh và giàu cảm xúc hơn nhiều so với want to đơn thuần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ache to: The familiar song made Lena ____ visit her hometown again.

Xem đáp án

ache to

Ngữ pháp

there seems no reason why not: why not với hành động được lược bỏ

Trong there seems no reason why not, why not là một mệnh đề được lồng sau reason, chứ không phải câu hỏi trực tiếp. Ở đây, nó chỉ lại restart the relationship, nên ý đầy đủ là dường như không có lý do gì để không nối lại mối quan hệ. Seems khiến nhận định mang tính dè dặt thay vì tuyệt đối. Mẫu này giúp ủng hộ một lựa chọn đã được nhắc đến mà không cần lặp lại hành động đó.

Luyện tập

there seems no reason why not có nghĩa gì trong câu này?

  1. Người nói đang trực tiếp hỏi tại sao ai đó từ chối.
  2. Hành động được nhắc đến trước đó dường như không gặp trở ngại nào.
  3. Người nói tin rằng hành động trước đó là không thể thực hiện.
Xem đáp án

Hành động được nhắc đến trước đó dường như không gặp trở ngại nào.

Ngữ pháp

given how they are behaving: bằng chứng từ cách thức hoặc mức độ

Given how they are behaving đưa ra bằng chứng làm cơ sở cho nhận định. Ở đây, given có nghĩa là “xét đến”, còn how chỉ cách thức hoặc mức độ thể hiện qua hành vi hiện tại của họ. Mẫu có thể áp dụng lại là given how + chủ ngữ + động từ. Mẫu này dùng cách thức hoặc mức độ quan sát được làm cơ sở cho kết luận; given ở đây không mang nghĩa bị động của give.

Luyện tập

Câu nào dùng cụ thể mức độ hoặc cách Leo chuẩn bị làm cơ sở cho nhận định?

  1. Given that Leo prepared, his calm presentation was no surprise.
  2. Because Leo prepared, his calm presentation was no surprise.
  3. Given how thoroughly Leo prepared, his calm presentation was no surprise.
Xem đáp án

Given how thoroughly Leo prepared, his calm presentation was no surprise.

Clumsy lovers are so scared of the news they have to share with us, Ngữ pháp

2:34

Những người yêu vụng về quá sợ hãi trước tin tức họ phải chia sẻ với chúng ta,

they can't bear to come out with it Cụm động từ

2:38

họ không chịu nổi việc phải nói thẳng ra

Ngữ pháp

so scared of ... they can't bear to: kết quả với so ... (that)

Trong câu này, so tăng mức độ của scared: những người yêu nhau vô cùng sợ tin mà họ phải chia sẻ. Mệnh đề they can't bear to come out with it nêu kết quả của nỗi sợ đó. Cấu trúc đầy đủ là so + tính từ + (that) + kết quả, và trong tiếng Anh giao tiếp có thể lược bỏ that: They are so scared ... (that) they can't bear to say it.

Luyện tập

Mệnh đề thứ hai thể hiện quan hệ gì trong câu "They were so nervous they couldn't speak"?

  1. Nó giải thích lý do họ trở nên căng thẳng.
  2. Nó nêu một sự việc không liên quan xảy ra sau đó.
  3. Nó nêu kết quả của việc họ căng thẳng đến mức nào.
Xem đáp án

Nó nêu kết quả của việc họ căng thẳng đến mức nào.

Cụm động từ

come out with it: cuối cùng nói ra thông tin khó nói

Come out with it có nghĩa là cuối cùng cũng nói ra một thông tin khó nói, gây ngượng ngùng hoặc bị cố tình giữ kín. Ở đây, it chỉ tin mà những người yêu nhau cần chia sẻ; cụm từ này không mô tả chuyển động cơ thể. Cách nói này thường gợi ý rằng người nói đã do dự trước khi lên tiếng. Trong can't bear to come out with it, ý của người nói là họ không thể đối mặt với việc công khai nói ra tin đó.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của "come out with it" để hoàn thành câu: After a long pause, Leo took a breath and finally ____. Everyone had been waiting for his answer.

Xem đáp án

came out with it

and therefore let it seep out in odd symptomatic ways. Cụm động từ

2:40

và do đó để nó rò rỉ ra ngoài bằng những biểu hiện kỳ lạ.

Cụm động từ

Let it seep out: để điều bị che giấu dần lộ ra một cách gián tiếp

Trong câu này, let it seep out có nghĩa là “để cho ý định bị che giấu từ từ lộ ra một cách gián tiếp”. It chỉ ý định chấm dứt mối quan hệ; ý định đó xuất hiện qua hành vi kỳ lạ thay vì được nói thẳng ra. Cấu trúc là let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: let + it + seep. Theo nghĩa đen, seep out miêu tả chất lỏng đi qua những khe rất nhỏ; theo nghĩa bóng, cụm từ này thể hiện suy nghĩ, cảm xúc hoặc bí mật như thứ đang dần thoát ra ngoài.

Luyện tập

Đọc câu sau: Jordan never admitted he was upset, but he let it seep out through sarcastic comments. let it seep out có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Anh ấy giải thích rõ mọi cảm xúc cùng một lúc.
  2. Anh ấy đổ chất lỏng ra khỏi một vật chứa.
  3. Anh ấy để cảm xúc của mình dần bộc lộ một cách gián tiếp.
Xem đáp án

Anh ấy để cảm xúc của mình dần bộc lộ một cách gián tiếp.

They start drinking too much or come home very late

2:44

Họ bắt đầu uống quá nhiều hoặc về nhà rất muộn

or advance odd-sounding theories about relationships.

2:47

hoặc đưa ra những lý thuyết nghe có vẻ kỳ lạ về các mối quan hệ.

They hope, through their strange and harmful behavior,

2:50

Họ hy vọng, thông qua hành vi kỳ lạ và có hại của mình,

to be fired rather than to have to resign. Thành ngữ

2:53

sẽ bị sa thải thay vì phải từ chức.

Thành ngữ

To be fired rather than to have to resign: ai là người đưa ra quyết định

Câu này tiếp tục phép ẩn dụ về nơi làm việc. To be fired mang tính bị động: người kia chấm dứt mối quan hệ. To resign mang tính chủ động: chính họ chấm dứt nó. Hành vi gây tổn hại của họ nhằm đẩy người kia vào vị trí phải đưa ra quyết định. Cấu trúc hope to be fired rather than (to) have to resign đối chiếu hai kết quả. Rather than đánh dấu phương án ít được mong muốn hơn, còn have to thêm ý nghĩa về một nghĩa vụ không mong muốn. Họ muốn kết quả thứ nhất để tránh phải chịu trách nhiệm cho kết quả thứ hai.

Luyện tập

Casey cư xử tệ để câu lạc bộ loại mình ra; cậu ấy không muốn tự xin rời đi. Câu nào phù hợp nhất với ý nghĩa đó?

  1. Casey hopes to stay in the club and improve his behavior.
  2. Casey hopes to quit the club before anyone removes him.
  3. Casey hopes to be removed from the club rather than have to quit.
Xem đáp án

Casey hopes to be removed from the club rather than have to quit.

In sly and unfair ways,

2:57

Bằng những cách ranh mãnh và không công bằng,

they seek to push us to take the agonizing next step. Cụm từ

2:59

họ tìm cách đẩy chúng ta phải thực hiện bước đi tiếp theo đầy đau đớn.

Cụm từ

push us to take the agonizing next step: gây sức ép để chúng ta thực hiện bước tiếp theo đầy đau đớn

Trong cấu trúc push someone to do something, push có nghĩa là gây sức ép để một người hành động; nó không mô tả hành động đẩy về mặt thể chất. Ở đây, us là người chịu sức ép, còn to take giới thiệu hành động được thúc đẩy. The next step là hành động hoặc quyết định quan trọng tiếp theo trong một quá trình. Việc gọi nó là agonizing cho thấy hành động đó—chấm dứt mối quan hệ—gây đau đớn rất lớn về cảm xúc. Cách diễn đạt này mô tả hành vi xảo quyệt và bất công của người khác như áp lực đẩy người bị tổn thương đến quyết định ấy.

Luyện tập

Câu nào cho biết áp lực bất công từ bên ngoài đã tác động khiến nhóm chuyển sang giai đoạn tiếp theo, nhưng không khẳng định rằng họ không có lựa chọn?

  1. The unfair pressure forced us to take the next step.
  2. The unfair pressure pushed us to take the next step.
  3. The unfair pressure encouraged us to take the next step.
Xem đáp án

The unfair pressure pushed us to take the next step.

On the other hand, Mạch ý

3:04

Mặt khác,

there is so much that can spare us excessive pain at the end.

3:05

có rất nhiều điều có thể giúp chúng ta tránh được nỗi đau quá mức vào phút cuối.

Mạch ý

On the other hand với vai trò chuyển sang ý tương phản

On the other hand là một dấu hiệu diễn ngôn báo cho người nghe biết rằng nội dung đang chuyển từ một phía của phép so sánh sang phía đối lập. Trong câu này, nó chuyển cuộc thảo luận từ những cách gây tổn thương khi chấm dứt một mối quan hệ sang những hành động có thể giảm bớt đau đớn. Thông thường, cụm này dựa vào một ý đã được nêu trước đó, dù ý ấy có được giới thiệu bằng on the one hand hay không. Nó sắp xếp hai góc nhìn; nó không có nghĩa đen là bàn tay còn lại.

Luyện tập

Một tác giả trước tiên giải thích rằng làm việc tại nhà giúp tiết kiệm thời gian đi lại. Câu nào giới thiệu phù hợp nhất ý tương phản rằng việc đó có thể khiến người ta cảm thấy bị cô lập?

  1. On the contrary, it can feel isolating.
  2. For example, it can feel isolating.
  3. On the other hand, it can feel isolating.
Xem đáp án

On the other hand, it can feel isolating.

Kind departing lovers make a sharp break. Cụm từ

3:09

Những người yêu tốt bụng khi ra đi sẽ dứt khoát.

Cụm từ

make a sharp break: sự cắt đứt rõ ràng và dứt khoát

Trong câu này, make a sharp break có nghĩa là kết thúc một mối quan hệ rõ ràng và dứt khoát, không để lại giai đoạn chuyển tiếp mơ hồ. Sharp nhấn mạnh ranh giới rõ rệt; nó không mang nghĩa sắc nhọn hay gây cắt về mặt vật lý. Cấu trúc là make a sharp break, thường theo sau bởi with hoặc from để nêu mối quan hệ, thói quen, chính sách hoặc hoàn cảnh cũ đang bị bỏ lại. Cách diễn đạt này cho thấy sự thay đổi là có chủ ý và dứt khoát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make, sharp và break: After years of following the same rule, the club decided to ____ with tradition.

Xem đáp án

make a sharp break

Once they've decided,

3:12

Một khi đã quyết định,

they move swiftly to letting us know.

3:13

họ nhanh chóng cho chúng ta biết.

They clear off quickly. Cụm động từ

3:15

Họ rời đi thật nhanh.

Cụm động từ

clear off: nhanh chóng rời đi

Ở đây, clear off là một cụm động từ nội động, có nghĩa là nhanh chóng rời khỏi một nơi. Quickly nhấn mạnh cảm giác rời đi ngay lập tức; trong cách dùng này, clear không có nghĩa là làm sạch thứ gì đó. Cụm từ này thường diễn tả việc rời đi nhanh chóng và dứt khoát, chứ không chậm chạp hay do dự. Nghĩa của nó đến từ toàn bộ cụm clear off, vì vậy dịch riêng từng từ có thể gây hiểu nhầm.

Luyện tập

clear off có nghĩa là gì trong câu này: The crowd cleared off when the rain started?

  1. Họ làm sạch mặt đất.
  2. Họ nhanh chóng rời đi.
  3. Họ trở nên dễ nhìn thấy hơn.
Xem đáp án

Họ nhanh chóng rời đi.

They don't hold out hints of reconciliation. Cụm động từ

3:17

Họ không đưa ra những gợi ý về việc hàn gắn.

Cụm động từ

Ý nghĩa của hold out hints of reconciliation

Ở đây, hold out có nghĩa là “đưa ra” hoặc “để ngỏ” một kết quả có thể xảy ra. Hints of reconciliation là những dấu hiệu cho thấy mối quan hệ có thể được hàn gắn, vì vậy cả cụm có nghĩa là khiến ai đó có lý do để nghĩ rằng hai người vẫn có thể quay lại với nhau. Tân ngữ giúp xác định nghĩa: hold out + hope, a possibility hoặc một tín hiệu tích cực tương tự khác với hold out mang nghĩa “tiếp tục chống cự”.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, They don't hold out hints of reconciliation. có nghĩa là gì?

  1. Họ từ chối đầu hàng trong một cuộc xung đột.
  2. Họ không duỗi tay ra theo nghĩa đen.
  3. Họ không đưa ra dấu hiệu nào cho thấy việc quay lại với nhau là có thể.
Xem đáp án

Họ không đưa ra dấu hiệu nào cho thấy việc quay lại với nhau là có thể.

They don't suggest that if we changed in certain ways, they'd reconsider. Ngữ pháp

3:20

Họ không ám chỉ rằng nếu chúng ta thay đổi ở những điểm nhất định, họ sẽ suy nghĩ lại.

Ngữ pháp

Câu điều kiện loại 2 trong if we changed ..., they'd reconsider

Mệnh đề này dùng câu điều kiện loại 2: if + quá khứ đơn (changed), theo sau là would + động từ nguyên mẫu (would reconsider, được rút gọn thành they'd reconsider). Dạng quá khứ không kể lại một thay đổi đã hoàn tất; nó đánh dấu điều kiện là giả định hoặc xa rời thực tế. Cấu trúc này hình dung một điều kiện ở hiện tại hoặc tương lai cùng kết quả có thể có của nó. Ở đây, việc nhắc đến kết quả tưởng tượng đó có thể khiến ai đó nghĩ rằng việc hòa giải vẫn còn khả năng xảy ra, dù không có lời hứa nào được đưa ra.

Luyện tập

Câu nào trình bày một tình huống giả định ở hiện tại thay vì một khả năng thực tế trong tương lai?

  1. Leo had more free time, so he learned Japanese.
  2. If Leo had more free time, he would learn Japanese.
  3. If Leo has more free time tomorrow, he will call us.
Xem đáp án

If Leo had more free time, he would learn Japanese.

It's awful, of course,

3:23

Chuyện này đương nhiên là tồi tệ,

but there's a vein of mature kindness in their brusque manner. Ghi chú

3:25

nhưng có một mạch ngầm của sự tử tế trưởng thành trong thái độ sỗ sàng của họ.

Thành ngữ

a vein of mature kindness: một mạch lòng tốt chín chắn

Ở đây, a vein of dùng phép ẩn dụ từ khai mỏ: vein là một mạch quặng hẹp chạy xuyên qua đá. a vein of mature kindness có nghĩa là bên dưới cách cư xử cộc lốc vẫn có một mạch lòng tốt đầy suy xét mà ta có thể nhận ra; điều này không có nghĩa lòng tốt là phẩm chất chính hay duy nhất. Cấu trúc a vein of + danh từ trừu tượng trình bày một cảm xúc, thái độ hoặc phong cách như một phẩm chất có thể nhận thấy xuyên suốt một tổng thể lớn hơn, thường nằm dưới một bề ngoài tương phản với nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ so sánh một phẩm chất lặp lại với mạch quặng: His serious speech had ____ dry humor running through it.

Xem đáp án

a vein of

Cách dùng từ

brusque manner: cách cư xử ngắn và cộc lốc

Brusque mô tả lời nói hoặc hành vi rất ngắn, đột ngột và thiếu sự mềm mỏng trong giao tiếp xã hội. Vì vậy, brusque manner có nghĩa là cách đối xử với người khác có thể khiến họ cảm thấy không thân thiện, ngay cả khi người nói không cố tỏ ra tàn nhẫn. Tính từ này đánh giá cách lời nói được truyền đạt, chứ không tự động đánh giá tính cách hay động cơ của một người. Trong câu này, sự phân biệt đó cho phép cách thể hiện trở nên khắc nghiệt trong khi ý định vẫn có thể chứa lòng tốt.

Luyện tập

Một nhân viên lễ tân trả lời mọi câu hỏi bằng thông tin hữu ích, nhưng câu trả lời rất ngắn, đột ngột và nghe có vẻ không thân thiện. Từ nào mô tả đúng nhất thái độ của nhân viên đó?

  1. uncertain
  2. blunt
  3. brusque
Xem đáp án

brusque

In an obviously difficult situation,

3:28

Trong một tình huống rõ ràng là khó khăn,

they are sparing us the extended torture of false hope. Thành ngữ

3:31

họ đang cứu chúng ta khỏi sự tra tấn kéo dài của những hy vọng hão huyền.

Thành ngữ

The extended torture of false hope: nỗi đau cảm xúc do hy vọng hão huyền

Ở đây, the extended torture of false hope là phép ẩn dụ cho nỗi đau cảm xúc tăng thêm khi một người vẫn tin rằng mối quan hệ có thể nối lại dù khả năng đó rất thấp. Extended nhấn mạnh nỗi đau kéo dài theo thời gian; false hope là hy vọng dựa trên điều không đúng hoặc không thực tế. Torture là cách cố ý nói quá để diễn tả sự đau khổ tinh thần nghiêm trọng, chứ không phải sự tra tấn thể xác theo nghĩa đen. Cụm từ này giải thích vì sao một kết thúc rõ ràng đôi khi tử tế hơn việc để ai đó mãi trong tình trạng không chắc chắn.

Luyện tập

Trong câu này, the extended torture of false hope có nghĩa là gì?

  1. Một hình phạt có thật nhằm ép ai đó thú nhận
  2. Nỗi đau cảm xúc kéo dài vì tin vào khả năng tái hợp rất thấp
  3. Sự an ủi từ việc giữ tinh thần lạc quan trong giai đoạn khó khăn
Xem đáp án

Nỗi đau cảm xúc kéo dài vì tin vào khả năng tái hợp rất thấp

Good departing lovers try to explain in convincing ways why the relationship didn't work out. Cụm động từ

3:38

Những người yêu ra đi một cách tử tế cố gắng giải thích một cách thuyết phục lý do tại sao mối quan hệ không thành.

Cụm động từ

Didn't work out: một mối quan hệ không thành công

Khi chủ ngữ là một mối quan hệ, didn't work out có nghĩa là mối quan hệ đó không phát triển thành công hoặc không đạt được kết quả tốt. Ở đây, nó là một cụm động từ, không phải nghĩa tập thể dục của work out hay nghĩa tìm ra câu trả lời. Cách nói này thường nhẹ nhàng và bớt thẳng thừng hơn so với việc nói rằng mối quan hệ đã thất bại. Chủ ngữ và ngữ cảnh cho biết work out đang được dùng với nghĩa nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ ở thì quá khứ đơn, có nghĩa là mối quan hệ không thành công: After six months of long-distance dating, they admitted that the relationship ____.

Xem đáp án

didn't work out

They might point out, for instance, Cụm động từ

3:45

Ví dụ, họ có thể chỉ ra,

Cụm động từ

point out: thu hút sự chú ý đến một sự thật

Trong câu này, point out có nghĩa là khiến người khác chú ý đến một nhận xét. Nội dung cụ thể được nêu ngay sau đó trong mệnh đề có that. Cấu trúc là point out + danh từ hoặc point out + mệnh đề có that. Cấu trúc này trình bày thông tin như một chi tiết đáng chú ý, chứ không chỉ đơn giản thuật lại rằng ai đó đã nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “thu hút sự chú ý đến một sự thật”. Dùng thì quá khứ: During the meeting, Lena ____ a mistake in the budget.

Xem đáp án

pointed out

that you are both really quite anxious by nature and therefore struggle to soothe and calm each other. Cụm từ

3:46

rằng cả hai bạn về bản chất thực sự khá hay lo âu và do đó gặp khó khăn trong việc dỗ dành và làm dịu đối phương.

Cụm từ

anxious by nature: một khuynh hướng ổn định

Ở đây, by nature mô tả anxious là khuynh hướng thường xuyên và lâu dài ở cả hai người, chứ không phải cảm xúc chỉ do tình huống hiện tại gây ra. Cấu trúc tính từ + by nature trình bày một phẩm chất như một phần trong tính khí chung của một người. Nó không có nghĩa là đang ở ngoài trời hoặc trong môi trường tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “như một khuynh hướng cá nhân ổn định”: Nora is curious ____ and asks questions wherever she goes.

Xem đáp án

by nature

This isn't so much a complaint about you Ngữ pháp

3:52

Đây không hẳn là một lời phàn nàn về bạn

as an observation about why the fit between you as a couple wasn't very helpful. Cách dùng từ

3:55

mà là một sự quan sát về lý do tại sao sự hòa hợp giữa các bạn với tư cách là một cặp đôi lại không mấy hữu ích.

Ngữ pháp

isn't so much A as B: định khung lại A thành B

Cấu trúc not so much A as B có nghĩa B là cách mô tả chính xác hơn A. Trong câu này, người nói giảm nhẹ complaint about you và nhấn mạnh observation hơn. Cấu trúc này không so sánh mức độ của lời phàn nàn với mức độ của sự nhận xét. Nó sắp xếp lại thông điệp: A là cách nhìn ban đầu có thể có, nhưng B mới là cách nhìn người nghe nên áp dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc not so much A as B: This isn't ____ a complaint ____ an observation.

Xem đáp án

so much · as

Cách dùng từ

the fit between you as a couple: sự hòa hợp trong một cặp đôi

Ở đây, fit là danh từ mang nghĩa sự phù hợp hoặc hòa hợp: tính cách, nhu cầu và thói quen của hai người kết hợp với nhau tốt đến mức nào. The fit between you as a couple nói đến mối quan hệ do cả hai người cùng tạo ra, không phải cơ thể, sức khỏe hay cỡ quần áo của một người. Nghĩa danh từ này cũng xuất hiện trong các cụm như a good fit for the team hoặc the right fit for the job. Ngữ cảnh xung quanh cho biết những nhu cầu hoặc phẩm chất nào đang được đối chiếu.

Luyện tập

Trong câu “Mina is a good fit for the project team,” fit có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy khỏe về thể chất.
  2. Quần áo của cô ấy có kích cỡ phù hợp.
  3. Cô ấy phù hợp với nhu cầu và cách làm việc của nhóm.
Xem đáp án

Cô ấy phù hợp với nhu cầu và cách làm việc của nhóm.

Or they may explore the ways in which the two of you have powerfully divergent attitudes to money Cụm từ

4:00

Hoặc họ có thể khám phá những cách mà hai bạn có thái độ khác biệt mạnh mẽ về tiền bạc

and hence are set on a serious collision course. Thành ngữ

4:05

và do đó đang đi trên một lộ trình va chạm nghiêm trọng.

Cụm từ

divergent attitudes to money: cách nói trang trọng cho những quan điểm rất khác nhau

Trong câu này, divergent attitudes to money có nghĩa là hai người có quan điểm nền tảng rất khác nhau về tiền bạc. Divergent thể hiện các quan điểm đó đang hướng theo những chiều khác nhau, vì vậy sự khác biệt nghiêm trọng hơn một bất đồng nhỏ. Cấu trúc có thể áp dụng lại là divergent attitudes to + topic. Attitudes ở dạng số nhiều vì quan điểm của hai người đang được so sánh, còn to là giới từ thông dụng trong cấu trúc này.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tốt nhất theo phong cách trang trọng, phân tích rằng quan điểm nền tảng của hai người về tiền bạc rất khác nhau?

  1. They have different monthly incomes.
  2. They have divergent attitudes to money.
  3. They once disagreed about a purchase.
Xem đáp án

They have divergent attitudes to money.

Thành ngữ

are set on a serious collision course: con đường dẫn tới xung đột lớn

Ở đây, are set on a serious collision course là một phép ẩn dụ: hai người đang tiến tới một cuộc xung đột lớn vì lập trường của họ phát triển theo những hướng không tương thích. Câu này không nói đến va chạm vật lý. Cụm từ mô tả một cuộc đối đầu có khả năng xảy ra trong tương lai do tình hình hiện tại tạo nên, chứ không chỉ là một cuộc tranh cãi đã xảy ra. Trong cấu trúc này, set có nghĩa là được đặt hoặc được đưa vào, không có nghĩa là quyết tâm.

Luyện tập

Hai công ty liên tục đưa ra những yêu cầu pháp lý không tương thích, và một tranh chấp lớn giờ có vẻ sắp xảy ra. Câu nào sử dụng đúng phép ẩn dụ mục tiêu?

  1. The two companies are set on solving the dispute peacefully.
  2. The two companies are set on a serious collision course.
  3. The two companies have already crashed into each other.
Xem đáp án

The two companies are set on a serious collision course.

They're not saying you're horrendous or a fool, Ý định

4:08

Họ không nói rằng bạn tồi tệ hay là một kẻ ngốc,

just that the two of you turn out not to be very adept partners for each other. Ghi chú

4:11

chỉ là hai bạn hóa ra không phải là những đối tác rất thích hợp cho nhau.

Ý định

Dùng They're not saying ... just that ... để giới hạn phạm vi nhận định

Cấu trúc not saying X, just that Y trước hết bác bỏ một cách hiểu nặng nề hoặc gây tổn thương hơn (X), rồi thay bằng nhận định thật sự có phạm vi hẹp hơn (Y). Trong câu này, X là nhận định rằng người đó rất tồi tệ hoặc ngu ngốc; Y chỉ là hai người không phải là những người đồng hành phù hợp với nhau. Just that giới hạn phạm vi điều được khẳng định. Nó không nhất thiết có nghĩa Y là chuyện nhỏ và cũng không chứng minh X là sai; nó chỉ cho biết X không phải là nhận định đang được bày tỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc giới hạn phạm vi not saying ... just that ...: I'm ____ your idea is bad, ____ it needs a clearer ending.

Xem đáp án

not saying · just that

Cụm động từ

turn out not to be cho kết quả phủ định được phát hiện về sau

Turn out to be giới thiệu một kết quả trở nên rõ ràng sau một khoảng thời gian, trải nghiệm hoặc quá trình điều tra. Turn out not to be có nghĩa điều cuối cùng được phát hiện là một kết quả phủ định: về sau người ta nhận ra rằng hai người không phải là những người đồng hành thật sự phù hợp với nhau. Cấu trúc là chủ ngữ + turn out + not to be + bổ ngữ. Not đi với to be, vì vậy turn out vẫn mang nghĩa “cuối cùng hóa ra là”; nó không có nghĩa quay người hoặc tắt một thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn out not to be: At first the plan seemed simple, but it ____ practical.

Xem đáp án

turned out not to be

Cách dùng từ

adept partners for each other: khéo léo làm bạn đời của nhau

Trong câu này, adept có nghĩa là “thành thạo” hoặc “có năng lực”. Đây là tính từ đứng trước partners, vì vậy adept partners chỉ những người làm tốt vai trò bạn đời hoặc người yêu. Cụm for each other giới hạn lời đánh giá vào riêng sự kết hợp của hai người này. Ý câu là họ có thể không biết cách cùng nhau vun đắp mối quan hệ, chứ không phải một trong hai người ngu ngốc, xấu tính hoặc bất tài trong mọi mối quan hệ.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “not very adept partners for each other”?

  1. Họ có thể không phối hợp tốt như một cặp đôi, nhưng điều đó không có nghĩa một trong hai người nói chung là bất tài.
  2. Họ không có tình cảm lãng mạn với bất kỳ ai.
  3. Cả hai đều kém thông minh trong mọi mặt của cuộc sống.
Xem đáp án

Họ có thể không phối hợp tốt như một cặp đôi, nhưng điều đó không có nghĩa một trong hai người nói chung là bất tài.

Nice departing lovers let us see and actively remind us of what's not so nice or good about them.

4:20

Những người yêu tử tế khi ra đi để chúng ta thấy và chủ động nhắc nhở chúng ta về những gì không mấy tốt đẹp ở họ.

They admit that they brought a lot of difficult things into the relationship.

4:26

Họ thừa nhận rằng họ đã mang đến nhiều điều khó khăn cho mối quan hệ.

They admit perhaps that they are obsessed by work.

4:30

Có lẽ họ thừa nhận rằng họ bị ám ảnh bởi công việc.

They may acknowledge that they're bossy or very controlling.

4:33

Họ có thể thừa nhận rằng họ hay ra lệnh hoặc rất thích kiểm soát.

They might be open about their unfaithful nature. Cụm từ

4:36

Họ có thể cởi mở về bản tính không chung thủy của mình.

Cụm từ

be open about: thẳng thắn về điều gì

Be open about + một chủ đề có nghĩa là nói về chủ đề đó một cách trung thực và trực tiếp thay vì che giấu hoặc né tránh. Sau about có thể là một cụm danh từ hoặc dạng -ing, như be open about your past hoặc be open about making a mistake. Ở đây, cụm từ cho biết họ có thể thừa nhận xu hướng không chung thủy của mình. Thẳng thắn về một vấn đề mô tả việc tiết lộ trung thực; bản thân cụm từ không có nghĩa là vấn đề đã chấm dứt hoặc sẽ thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu be open about: Maya decided to ____ her past mistakes before joining the team.

Xem đáp án

be open about

They are doing us the kindness of showing us that life with them would be seriously difficult in major ways. Ý định

4:39

Họ đang làm phước cho chúng ta khi cho chúng ta thấy rằng cuộc sống với họ sẽ vô cùng khó khăn ở những khía cạnh chính.

Ý định

do us the kindness of showing: tử tế cho chúng ta thấy sự thật

Cấu trúc do someone the kindness of doing something trình bày một hành động như một việc tốt vì tác dụng hữu ích mà hành động đó mang lại cho người khác. Trong câu này, việc cho “chúng ta” thấy cuộc sống chung sẽ khó khăn đến mức nào giúp “chúng ta” nhìn rõ thực tế và không lý tưởng hóa tương lai. Kindness đánh giá lợi ích của sự bộc lộ thẳng thắn, chứ không nói rằng những đặc điểm khó chịu được bộc lộ là tốt. Cách diễn đạt này nhìn lại một phát hiện khó chịu như điều cuối cùng vẫn mang lại ích lợi.

Luyện tập

Trong câu này, doing us the kindness of showing có nghĩa là gì?

  1. Những đặc điểm khó chịu của họ tự nó là dấu hiệu của một tính cách tử tế.
  2. Họ bảo đảm rằng tương lai không có họ chắc chắn sẽ không gặp vấn đề nào.
  3. Sự thành thật của họ giúp chúng ta bằng cách bộc lộ những vấn đề nghiêm trọng trong tương lai.
Xem đáp án

Sự thành thật của họ giúp chúng ta bằng cách bộc lộ những vấn đề nghiêm trọng trong tương lai.

We're losing them, Mạch ý

4:46

Chúng ta đang mất đi họ,

but we're not losing the prospect of a blissful or problem-free future.

4:47

nhưng chúng ta không đánh mất viễn cảnh về một tương lai hạnh phúc hay không có vấn đề.

Mạch ý

Mất một người nhưng không mất triển vọng tương lai

Câu này lặp lại losing ở hai phía của but rồi thay đổi tân ngữ: trước hết là them, sau đó là the prospect of a happy future. Sự tương phản song song này tách việc mất một người ở hiện tại khỏi khả năng rộng lớn hơn mà người nói vẫn còn giữ được. Mệnh đề thứ hai ở dạng phủ định chuyển sự chú ý từ điều đang kết thúc sang điều vẫn còn có thể xảy ra. Prospect chỉ một khả năng trong tương lai, không phải kết quả được bảo đảm, vì vậy câu nói tạo hy vọng nhưng không khẳng định chắc chắn.

Luyện tập

Trong câu này, tác dụng chính của việc lặp lại losing ở hai phía của but là gì?

  1. Câu này đối chiếu việc mất một người ở hiện tại với việc vẫn còn cơ hội có một tương lai hạnh phúc.
  2. Câu này nói rằng người đó và một tương lai hạnh phúc chính là cùng một sự mất mát.
  3. Câu này chứng minh rằng một tương lai không có vấn đề là điều chắc chắn.
Xem đáp án

Câu này đối chiếu việc mất một người ở hiện tại với việc vẫn còn cơ hội có một tương lai hạnh phúc.

Good departing lovers know that the news they're breaking will inevitably lead to them being hated for a time. Cụm từ

4:55

Những người yêu ra đi một cách tử tế biết rằng tin tức họ thông báo chắc chắn sẽ dẫn đến việc họ bị ghét bỏ trong một thời gian.

Cụm từ

news they're breaking: tân ngữ trong break the news

Break the news có nghĩa là báo cho ai đó một thông tin quan trọng, đặc biệt là thông tin có thể khiến họ buồn hoặc sốc. Ở đây, the news là quyết định chấm dứt mối quan hệ, chứ không phải một thứ bị làm vỡ theo nghĩa đen. Mệnh đề cơ bản là they're breaking the news. Trong cụm danh từ the news they're breaking, tân ngữ the news được đưa lên trước và mệnh đề quan hệ they're breaking bổ nghĩa cho nó; vị trí tân ngữ bị lược bỏ sau breaking quy chiếu về the news.

Luyện tập

Cụm danh từ nào chuyển đúng câu They are breaking the news thành một cụm trong đó mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho news?

  1. the news breaking them
  2. the news they're broken
  3. the news they're breaking
Xem đáp án

the news they're breaking

They are brave in the face of this. Cụm từ

5:03

Họ dũng cảm khi đối mặt với điều này.

Cụm từ

in the face of this: hành động bất chấp khó khăn

In the face of có nghĩa là khi đối mặt với một khó khăn, nguy hiểm hoặc sự phản đối. Cụm này thường nhấn mạnh rằng ai đó vẫn tiếp tục hành động hoặc giữ thái độ của mình bất chấp áp lực đó. Ở đây, this quy chiếu về khả năng họ sẽ bị ghét trong một thời gian. Câu này nói rằng họ vẫn thể hiện lòng can đảm ngay cả khi đối mặt với phản ứng ấy; face không chỉ một bộ phận cơ thể.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu tốt nhất để diễn đạt rằng lính cứu hỏa vẫn bình tĩnh bất chấp nguy hiểm? The firefighters stayed calm ___ danger.

  1. face to face
  2. in the face of
  3. on the face of
Xem đáp án

in the face of

They don't suffer from the fateful and sentimental desire to be loved by people they no longer love.

5:05

Họ không phải chịu đựng mong muốn sướt mướt và định mệnh là được yêu bởi những người mà họ không còn yêu nữa.

We're gradually disentangling two distinct sources of pain, Thành ngữ

5:14

Chúng ta đang dần tháo gỡ hai nguồn cơn đau khổ riêng biệt,

which mean very different things.

5:17

mang ý nghĩa rất khác nhau.

Thành ngữ

Tách bạch hai nguồn gây đau khổ riêng biệt

Disentangle theo nghĩa đen là gỡ những thứ đang quấn vào nhau. Ở đây, từ này là một phép ẩn dụ chỉ việc tách hai nguồn gây đau khổ đã hòa lẫn trong cùng một trải nghiệm ra trong suy nghĩ. Distinct nhấn mạnh rằng hai nguồn này khác nhau về bản chất và mang những ý nghĩa khác nhau. Cụm từ nói đến việc phân tích rõ ràng hơn, chứ không phải loại bỏ bất kỳ nguồn đau khổ nào.

Luyện tập

Trong câu này, “disentangling two distinct sources of pain” có nghĩa là gì?

  1. Làm cho hai loại đau khổ mạnh ngang nhau
  2. Tách hai nguyên nhân bị trộn lẫn để có thể hiểu từng nguyên nhân
  3. Loại bỏ hoàn toàn cả hai nguyên nhân gây đau khổ
Xem đáp án

Tách hai nguyên nhân bị trộn lẫn để có thể hiểu từng nguyên nhân

There's the sorrow of losing someone we liked,

5:19

Có nỗi buồn khi mất đi người mình thích,

but there may well also be the suffering caused by the unfortunate ways a lover acted at the end. Ngữ pháp

5:22

nhưng cũng rất có thể có những đau khổ gây ra bởi những cách hành xử không may của người yêu vào phút cuối.

Ngữ pháp

May Well Also Be: Bổ sung một yếu tố thứ hai có khả năng cao

Trong cấu trúc chỉ sự tồn tại there may be, may well khiến khả năng nghe có vẻ khá cao: người nói cho rằng loại đau khổ thứ hai rất có thể tồn tại, nhưng không khẳng định đó là điều chắc chắn. Well nhấn mạnh thêm cho may; nó không có nghĩa là “theo cách tốt”. Also thêm nguồn đau khổ thứ hai này vào nỗi buồn đã được nhắc đến. But vẫn đánh dấu sự tương phản trong cả câu, còn also thực hiện chức năng riêng là bổ sung thêm một yếu tố.

Luyện tập

Sắp xếp may, well, also và be theo trật tự tự nhiên để bổ sung một yếu tố thứ hai khá có khả năng: Cost is one concern, but there ____ a delay.

Xem đáp án

may well also be

We may not be able to escape the agony of broken hearts, Mạch ý

5:28

Chúng ta có thể không thoát khỏi nỗi đau của một trái tim tan vỡ,

but we can always strive to keep it to a very basic minimum. Cụm từ

5:31

nhưng chúng ta luôn có thể cố gắng giữ nó ở mức tối thiểu rất cơ bản.

Mạch ý

may not be able to ... but we can always strive to: thừa nhận giới hạn rồi chuyển sang hành động

Cấu trúc hai phần này tách điều có thể nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta khỏi hành động vẫn có thể thực hiện. may not be able to escape thừa nhận rằng có lẽ không thể tránh hoàn toàn nỗi đau; but sau đó chuyển sang một hành động vẫn còn khả thi. can always strive to có nghĩa là ta luôn có thể nỗ lực nghiêm túc; nó không hứa rằng ta sẽ thành công. Hãy dùng cấu trúc này để thừa nhận một giới hạn trước khi đưa ra cách ứng phó thực tế và có thể kiểm soát.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nhượng bộ và hành động bằng đúng các cụm từ trong bài: We ____ prevent every delay, ____ keep passengers informed.

Xem đáp án

may not be able to · but we can always strive to

Cụm từ

keep it to a very basic minimum: giảm xuống thấp nhất mà không hứa là bằng không

Keep something to a minimum có nghĩa là hạn chế số lượng, mức độ hoặc tác động có hại của một thứ xuống mức thấp nhất có thể một cách hợp lý. Cụm này nói về việc giảm bớt, không nhất thiết là loại bỏ hoàn toàn. Ở đây, it chỉ nỗi đau có thể giảm bớt, còn a very basic minimum nhấn mạnh một mức thực tế cực kỳ thấp. Khi tự sử dụng, hãy ghi nhớ cấu trúc chuẩn keep + danh từ hoặc đại từ + to a minimum.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “hạn chế nhưng không nhất thiết loại bỏ”: During the recording, please keep background noise ____.

Xem đáp án

to a minimum

Our resilience cards are designed to help us become tougher in the face of adversity.

5:38

Thẻ phục hồi tâm lý của chúng tôi được thiết kế để giúp chúng ta trở nên kiên cường hơn khi đối mặt với nghịch cảnh.

To learn more,

5:44

Để tìm hiểu thêm,

follow the link on screen now.

5:45

hãy truy cập liên kết trên màn hình ngay bây giờ.