Chuyện Gì Xảy Ra Nếu Ta Ném Một Con Voi Từ Tòa Nhà Chọc Trời? Sự Sống & Kích Thước 1: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.072 từ 190 từ/phút

Giới thiệu video: Hoạt hình liên hệ kích thước cơ thể với tác động khi rơi, sức căng bề mặt, khả năng thở dưới nước và cách bay của côn trùng nhỏ nhất. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “the smaller you are, the less you care”: Ngữ pháp và mẫu câu. Dùng so sánh tương liên để nối hai biến cùng thay đổi theo tỉ lệ. 2. “evolution cracked nanotechnology”: Thành ngữ và biểu đạt hình tượng. Cracked là giải bài toán khó; nhân hóa sự tiến hóa không hàm ý thiết kế có chủ ý. 3. “air itself is like thin Jell-O,”: Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế. Jell-O là món gelatin của Mỹ; tham chiếu này giúp hình dung không khí như môi trường nhớt ở quy mô côn trùng.

Nội dung bài học

Let's start this video by throwing a mouse, Mạch ý

0:00

Hãy bắt đầu video này bằng cách ném một con chuột,

a dog,

0:03

một con chó,

and an elephant from a skyscraper onto something soft.

0:03

và một con voi từ một tòa nhà chọc trời xuống một thứ gì đó mềm mại.

Mạch ý

Let's start this video by + -ing để nêu cách bắt đầu

Trong câu này, Let's start this video by giới thiệu hành động được chọn để mở đầu video. Cấu trúc là let's start + hoạt động + by + -ing; by trả lời câu hỏi “Chúng ta sẽ bắt đầu bằng cách nào?”. Ở đây, throwing tạo ra tình huống mở đầu; by không chỉ địa điểm hay thời hạn. Hãy dùng cấu trúc này để sắp xếp phần đầu của một bài nói, bài học hoặc màn trình diễn. Nó vừa báo cho người nghe rằng bạn sắp bắt đầu, vừa nêu phương pháp hoặc hành động đầu tiên sẽ được dùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu mở đầu bằng dạng đúng của by và review: Let's start today's lesson ____ yesterday's key idea.

Xem đáp án

by reviewing

Let's say a stack of mattresses. Mạch ý

0:06

Giả sử là một đống nệm.

Mạch ý

Let's say để giới thiệu một giả định tạm thời

Ở đây, Let's say giới thiệu một giả định thuận tiện: hãy tưởng tượng bề mặt mềm để tiếp đất là một chồng nệm. Người nói không xác nhận một sự thật và cũng không yêu cầu ai lặp lại lời nói. Sau let's say, một cụm danh từ ngắn như a stack of mattresses có thể thay cho một mệnh đề đầy đủ hơn đã được hiểu từ ngữ cảnh. Hãy dùng cách nói này trước một con số, ví dụ hoặc mệnh đề khi muốn chọn một trường hợp tạm thời rồi tiếp tục suy luận từ đó.

Luyện tập

Bạn đang ước tính nhanh và muốn chọn một con số tạm thời. Câu nào diễn đạt điều đó một cách tự nhiên?

  1. Let's say the repair takes three days.
  2. For example, the repair took three days last month.
  3. The repair definitely takes exactly three days.
Xem đáp án

Let's say the repair takes three days.

The mouse lands and is stunned for a moment

0:09

Con chuột rơi xuống và bị choáng váng trong giây lát

before it shakes itself off and walks away Cụm động từ

0:11

trước khi nó rũ mình và bỏ đi,

Cụm động từ

shakes itself off: lắc người và hồi phục

Trong câu này, shakes itself off miêu tả con chuột nhanh chóng lắc chính cơ thể mình sau cú va chạm. Động tác này cũng cho thấy nó đang hồi phục sau khoảnh khắc choáng váng và đã sẵn sàng tiếp tục di chuyển. Đại từ phản thân chỉ ngược lại chủ ngữ: I shake myself off, she shakes herself off và the mouse shakes itself off. Cấu trúc này có thể diễn tả việc lắc cho nước hoặc bụi rơi ra, hoặc việc hồi phục sau một cú sốc hay trở ngại nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của shake oneself off. After the dog slipped on the wet floor, it ____ and kept walking.

Xem đáp án

shook itself off

pretty annoyed Cách dùng từ

0:13

khá bực bội

Cách dùng từ

pretty annoyed: pretty dùng làm trạng từ chỉ mức độ

Trong pretty annoyed, pretty là trạng từ chỉ mức độ, có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”. Nó làm tăng mức độ của annoyed, chứ không miêu tả ai đó là xinh đẹp. Cụm từ này mang tính hội thoại và cho thấy sự bực mình rõ rệt, nhưng thường không mạnh bằng extremely annoyed.

Luyện tập

Trong câu The coach was pretty annoyed by the delay, pretty có nghĩa là gì?

  1. chỉ hơi một chút
  2. cực kỳ
  3. khá hoặc tương đối
  4. xinh đẹp
Xem đáp án

khá hoặc tương đối

because that's a very rude thing to do.

0:14

vì đó là một hành động rất thô lỗ.

The dog breaks all of its bones

0:16

Con chó bị gãy toàn bộ xương

and dies in an un-spectacular way,

0:18

và chết một cách không mấy ngoạn mục,

and the elephant explodes into a red puddle of bones and insides

0:20

và con voi phát nổ thành một vũng máu, xương và nội tạng

and has no chance to be annoyed.

0:24

và thậm chí chẳng có cơ hội mà bực bội.

Why does the mouse survive,

0:26

Tại sao con chuột sống sót,

but the elephant and dog don't?

0:28

còn con voi và con chó thì không?

The answer is size.

0:30

Câu trả lời là kích thước.

Size is the most under-appreciated regulator of living things. Cách dùng từ

0:33

Kích thước là yếu tố điều chỉnh ít được đánh giá đúng mức nhất của sinh vật.

Cách dùng từ

Under-appreciated regulator: yếu tố kiểm soát chưa được coi trọng đúng mức

Trong câu này, regulator chỉ bất kỳ yếu tố nào kiểm soát hoặc định hình mạnh mẽ cách một hệ thống hoạt động. Đây là một yếu tố ảnh hưởng mang tính trừu tượng, không phải người hay cơ quan thực thi quy định. Under-appreciated có nghĩa là tầm quan trọng của nó chưa được công nhận đầy đủ. Vì vậy, under-appreciated regulator là một yếu tố có ảnh hưởng lớn nhưng nhận được ít sự chú ý hoặc đánh giá hơn mức xứng đáng; nó không nhất thiết phải hoàn toàn xa lạ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất cụm từ được làm nổi bật trong ví dụ?

  1. Kích thước là một yếu tố mạnh mẽ định hình sự sống nhưng tầm quan trọng của nó chưa được công nhận đầy đủ.
  2. Kích thước là một yếu tố không có tác động nào đã được biết đến đối với sinh vật.
  3. Kích thước là một viên chức thực thi các quy định về sinh vật.
Xem đáp án

Kích thước là một yếu tố mạnh mẽ định hình sự sống nhưng tầm quan trọng của nó chưa được công nhận đầy đủ.

Size determines everything about our biology,

0:36

Kích thước quyết định mọi thứ về sinh học của chúng ta,

how we're built,

0:39

cách chúng ta được tạo ra,

how we experience the world,

0:40

cách chúng ta trải nghiệm thế giới,

how we live and die.

0:41

cách chúng ta sống và chết.

It does so because the physical laws are different for different sized animals.

0:43

Điều đó xảy ra vì các định luật vật lý là khác nhau đối với các loài động vật có kích thước khác nhau.

Life spans seven orders of magnitude Cách dùng từ

0:48

Sự sống kéo dài qua bảy cấp độ lớn,

from invisible bacteria to mites,

0:51

từ vi khuẩn vô hình đến mạt bụi,

ants, mice, dogs, humans,

0:53

kiến, chuột, chó, con người,

elephants, and blue whales.

0:56

voi và cá voi xanh.

Cách dùng từ

Seven orders of magnitude: bảy bậc độ lớn

Một order of magnitude là mức chênh lệch gấp mười lần trên thang số. Chuyển từ 10² lên 10³ là một bậc độ lớn; trải qua bảy bậc tương ứng với hệ số khoảng 10⁷, tức mười triệu. Ở đây, spans seven orders of magnitude nhấn mạnh phạm vi kích thước khổng lồ từ dạng sống nhỏ nhất đến lớn nhất. Nó không có nghĩa là lớn hơn bảy lần; trong một lời giải thích khoa học khái quát, phạm vi được nêu có thể là xấp xỉ chứ không phải một tỷ lệ chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu khoa học bằng thuật ngữ chuẩn: A change from 10^2 to 10^9 spans seven ____.

Xem đáp án

orders of magnitude

Every size lives in its own unique universe Thành ngữ

0:59

Mỗi kích thước sống trong vũ trụ độc đáo của riêng nó

Thành ngữ

“Every size lives in its own unique universe” như một ẩn dụ về thang kích thước

Câu này nhân hóa mỗi kích thước: nó nói một kích thước “sống” ở đâu đó và gọi môi trường ấy là “vũ trụ độc đáo của riêng mình”. Đây là một ẩn dụ không gian, không phải lời khẳng định rằng thực sự có nhiều vũ trụ. Ẩn dụ này cô đọng một ý tưởng trừu tượng: khi thang kích thước thay đổi, các lực như trọng lực, sức căng bề mặt và lực cản không khí có thể có mức độ quan trọng tương đối rất khác nhau. Vì vậy, cùng một thế giới vật lý có thể được trải nghiệm như thể nó có những quy tắc thực tế khác nhau.

Luyện tập

Ẩn dụ “Every size lives in its own unique universe” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Các kích thước khác nhau thực sự tồn tại trong những vũ trụ tách biệt.
  2. Mỗi vật thể có thể chọn các định luật tự nhiên của riêng mình.
  3. Sự cân bằng và tác động của các lực vật lý thay đổi theo thang kích thước.
Xem đáp án

Sự cân bằng và tác động của các lực vật lý thay đổi theo thang kích thước.

right next to each other,

1:02

nằm ngay cạnh nhau,

each with its own rules,

1:03

mỗi vũ trụ có những quy luật riêng,

upsides and downsides. Cụm từ

1:04

có ưu điểm và nhược điểm riêng.

Cụm từ

“upsides and downsides” để đánh giá cân bằng

“Upsides and downsides” là một cụm từ ghép cặp thông dụng, chỉ những mặt có lợi và bất lợi của một điều gì đó. Ở đây, cụm từ cho biết mỗi thang kích thước đều mang lại cả lợi thế lẫn hạn chế. Cặp danh từ số nhiều này đưa ra một phần tóm tắt cân bằng mà không cần liệt kê mọi tác động. Nó không nói về mặt trên và mặt dưới theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ ghép cặp bắt đầu bằng “upsides”: The plan has its upsides and ____.

Xem đáp án

downsides

We'll explore these different worlds in a series of videos.

1:07

Chúng ta sẽ khám phá những thế giới khác nhau này trong một loạt video.

Let's get back to the initial question. Mạch ý

1:11

Hãy quay lại với câu hỏi ban đầu.

Mạch ý

Let's get back to ... để chuyển trở lại chủ đề

“Let's get back to ...” là cách chuyển ý đưa sự chú ý trở lại một chủ đề trước đó sau khi tạm đi lệch chủ đề hoặc giải thích thêm. Trong câu này, nó đưa cuộc thảo luận trở lại câu hỏi ban đầu. Cấu trúc là Let's get back to + cụm danh từ. “Let's” bao gồm cả người nói và người nghe, nên cách chuyển ý này hướng cả nhóm trở lại mạch chính. Ở đây, get back to có nghĩa là tiếp tục bàn về một chủ đề, không phải quay lại một địa điểm theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng Let's get back to: That example was useful. ____ our main question.

Xem đáp án

Let's get back to

Why did our mouse survive the fall?

1:13

Tại sao con chuột của chúng ta sống sót sau cú rơi?

Because of how scaling size changes everything,

1:16

Bởi vì tỷ lệ kích thước thay đổi mọi thứ,

a principle that we'll meet over and over again.

1:20

một nguyên lý mà chúng ta sẽ gặp lại nhiều lần.

Very small things,

1:23

Những thứ rất nhỏ,

for example,

1:24

chẳng hạn,

are practically immune to falling from great heights

1:24

thực tế là miễn nhiễm với việc rơi từ độ cao lớn

because the smaller you are, Ngữ pháp

1:27

vì bạn càng nhỏ,

the less you care about the effect of gravity.

1:28

bạn càng ít bị ảnh hưởng bởi trọng lực.

Ngữ pháp

The smaller ..., the less ... để diễn tả các thay đổi liên kết

Cấu trúc cặp the + dạng so sánh hơn ..., the + dạng so sánh hơn ... cho thấy hai đại lượng hoặc trạng thái thay đổi cùng nhau. Ở đây, câu có nghĩa là khi một con vật càng nhỏ thì việc rơi do trọng lực càng ít ảnh hưởng đến nó; care nhân hóa một cách vui vẻ mức tác động vật lý đã giảm, chứ không diễn tả thái độ do con vật lựa chọn. Cả hai từ the đều là dấu hiệu cố định của cấu trúc so sánh này, không phải mạo từ xác định thông thường. Hai thay đổi có thể cùng hướng (the more ..., the more ...) hoặc ngược hướng (the more ..., the less ...).

Luyện tập

Dùng clear và few để hoàn thành cấu trúc so sánh theo cặp: ____ the instructions are, ____ mistakes people make.

Xem đáp án

The clearer · the fewer

Imagine a theoretical spherical animal the size of a marble.

1:32

Hãy tưởng tượng một con vật lý thuyết hình cầu có kích thước bằng một viên bi.

It has three features:

1:35

Nó có ba đặc điểm:

its length,

1:37

chiều dài của nó,

its surface area which is covered in skin,

1:38

diện tích bề mặt được bao phủ bởi da,

and its volume or all the stuff inside it

1:40

và thể tích của nó hay tất cả những thứ bên trong nó

like organs, muscles, hopes and dreams.

1:42

như các cơ quan, cơ bắp, hy vọng và ước mơ.

If we make it 10 times longer,

1:46

Nếu chúng ta làm cho nó dài gấp 10 lần,

say the size of a basketball,

1:48

giả sử bằng kích thước của một quả bóng rổ,

the rest of its features don't just grow 10 times.

1:50

phần còn lại của các đặc điểm không chỉ tăng gấp 10 lần.

Its skin will grow 100 times and its insides

1:53

Da của nó sẽ tăng gấp 100 lần và phần bên trong,

or its volume grows by 1,000 times.

1:56

hay thể tích của nó tăng gấp 1.000 lần.

The volume determines the weight or more accurately mass of the animal. Mạch ý

2:00

Thể tích quyết định trọng lượng, hay chính xác hơn là khối lượng của con vật.

Mạch ý

Dùng or more accurately để tự sửa lời ngay lập tức

Or more accurately tạm ngắt mạch câu để sửa ngay thuật ngữ đứng trước. Người nói dùng từ weight quen thuộc nhưng kém chính xác hơn trước, rồi thay bằng thuật ngữ khoa học đúng là mass mà không cần nói lại cả câu từ đầu. Ở đây, or không đưa ra hai lựa chọn ngang nhau. Nó báo hiệu việc tự sửa lời theo cấu trúc X—or more accurately, Y. Cấu trúc này cho phép bạn nêu một cách diễn đạt gần đúng, dễ hiểu trước rồi làm cho nó chính xác hơn.

Luyện tập

Trong câu này, or more accurately có chức năng gì? The estimate is ten days—or, more accurately, nine and a half.

  1. Nó cho thấy người nói không biết liệu một trong hai thuật ngữ có đúng hay không.
  2. Nó thay một thuật ngữ gần đúng bằng một thuật ngữ chính xác hơn.
  3. Nó đưa ra hai lựa chọn có khả năng như nhau.
Xem đáp án

Nó thay một thuật ngữ gần đúng bằng một thuật ngữ chính xác hơn.

The more mass you have,

2:05

Khối lượng của bạn càng lớn,

the higher your kinetic energy before you hit the ground,

2:06

động năng của bạn trước khi chạm đất càng cao,

and the stronger the impact shock.

2:09

và chấn động va đập càng mạnh.

The more surface area in relation to your volume or mass you have, Cụm từ

2:11

Diện tích bề mặt so với thể tích hoặc khối lượng của bạn càng lớn,

Cụm từ

Dùng in relation to để so sánh theo tỉ lệ

In relation to đưa ra mốc tham chiếu dùng để so sánh. Câu này không hỏi diện tích bề mặt tự nó lớn đến mức nào, mà hỏi nó lớn thế nào khi so với thể tích hoặc khối lượng—thực chất là mối quan hệ giữa diện tích bề mặt với thể tích hoặc với khối lượng. Mẫu A in relation to B hướng sự chú ý đến kích thước, số lượng hoặc vị trí tương đối của A so với B. Ngữ cảnh quyết định cụm này diễn tả một tỉ lệ số học hay một phép so sánh rộng hơn; ở đây, các thuật ngữ đo lường cho thấy rõ cách hiểu theo tỉ lệ.

Luyện tập

Câu nào dùng in relation to để so sánh một đại lượng với đại lượng khác?

  1. The package is expensive in relation to its size.
  2. Please contact me in relation to your application.
  3. The report is related to last year's survey.
Xem đáp án

The package is expensive in relation to its size.

the more the impact gets distributed and softened,

2:15

lực tác động càng được phân tán và giảm nhẹ,

and also the more air resistance will slow you down.

2:18

và đồng thời sức cản của không khí sẽ làm bạn chậm lại càng nhiều.

An elephant is so big that it has extremely little surface area in ratio to its volume,

2:21

Một con voi lớn đến mức nó có diện tích bề mặt cực kỳ nhỏ so với thể tích của nó,

so a lot of kinetic energy gets distributed over a small space

2:26

do đó, rất nhiều động năng bị phân tán trên một không gian nhỏ

and the air doesn't slow it down much at all.

2:29

và không khí hầu như không thể làm nó chậm lại.

That's why it's completely destroyed in an impressive explosion of goo when it hits the ground.

2:32

Đó là lý do tại sao nó bị phá hủy hoàn toàn trong một vụ nổ nhầy nhụa ấn tượng khi chạm đất.

The other extreme, Mạch ý

2:38

Ở một thái cực khác,

Mạch ý

The other extreme như một cụm chuyển ý đối chiếu

The other extreme chỉ đầu đối diện của một thang đo đang được bàn đến. Ở đây, nội dung chuyển từ những động vật rất lớn sang những sinh vật rất nhỏ. Với vai trò là cụm từ chuyển ý, cách nói này cho người nghe biết ví dụ tiếp theo liên hệ với ví dụ trước như thế nào. Extreme mang nghĩa trung tính ở đây: nó chỉ một đầu của phạm vi kích thước, không phải hành vi xấu hay vô lý.

Luyện tập

Sau khi một đầu của thang đo đã được đề cập, cụm chuyển ý nào phù hợp nhất để giới thiệu một trường hợp ở đầu đối diện?

  1. Another example
  2. For the same reason
  3. The other extreme
Xem đáp án

The other extreme

insects, have a huge surface area in relation to their tiny mass,

2:39

côn trùng có diện tích bề mặt khổng lồ so với khối lượng nhỏ bé của chúng,

so you can literally throw an ant from an airplane

2:42

nên bạn hoàn toàn có thể ném một con kiến từ một chiếc máy bay

and it will not be seriously harmed.

2:45

và nó sẽ không bị thương nặng.

But while falling is irrelevant in the small world, Mạch ý

2:47

Nhưng mặc dù việc rơi là không đáng kể trong thế giới nhỏ bé,

there are other forces that are harmless for us,

2:50

có những lực khác vô hại đối với chúng ta,

but extremely dangerous for small beings.

2:52

nhưng lại cực kỳ nguy hiểm đối với những sinh vật nhỏ.

Mạch ý

Khung đối chiếu But while ... there are other forces ... but ...

But ở đầu câu liên kết câu này với ý trước đó và báo hiệu một sự chuyển hướng. while ở đây không có nghĩa là trong khoảng thời gian mà. Nó đưa ra một sự thật được thừa nhận —việc rơi xuống ít quan trọng ở quy mô nhỏ— trước khi mệnh đề chính giới thiệu một mối nguy khác. Mệnh đề chính there are other forces mở ra chủ đề mới. Sau đó, mệnh đề quan hệ that are harmless for us, but extremely dangerous for small beings đối chiếu cách những lực này tác động đến hai nhóm. but thứ hai đánh dấu sự khác biệt rõ rệt đó. Toàn bộ câu triển khai thông tin theo từng bước: trước hết giảm mức độ quan trọng của việc rơi xuống, sau đó giới thiệu các lực khác và cuối cùng đối chiếu tác động của chúng đối với con người và các sinh vật nhỏ.

Luyện tập

Mô hình tổ chức thông tin chính của câu này là gì?

  1. Câu này mô tả hai sự kiện xảy ra cùng lúc trong khi một vật đang rơi.
  2. Câu này trước hết thừa nhận rằng việc rơi xuống không phải là vấn đề, sau đó giới thiệu các lực khác và đối chiếu tác động của chúng đối với chúng ta và các sinh vật nhỏ.
  3. Câu này cho rằng mọi lực đều nguy hiểm như nhau đối với con người và các sinh vật nhỏ.
Xem đáp án

Câu này trước hết thừa nhận rằng việc rơi xuống không phải là vấn đề, sau đó giới thiệu các lực khác và đối chiếu tác động của chúng đối với chúng ta và các sinh vật nhỏ.

Like surface tension,

2:55

Giống như sức căng bề mặt,

which turns water into a potentially deadly substance for insects.

2:57

thứ biến nước thành một chất có khả năng gây tử vong cho côn trùng.

How does it work?

3:01

Nó hoạt động như thế nào?

Water has the tendency to stick to itself. Cụm từ

3:02

Nước có xu hướng dính vào chính nó.

Cụm từ

has the tendency to + động từ nguyên mẫu

Has the tendency to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một sự vật thường xuyên hoặc theo đặc tính vốn có sẽ hoạt động theo một cách nhất định. Ở đây, việc bám dính được trình bày như một tính chất thường thấy của nước, chứ không phải điều luôn xảy ra mà không có ngoại lệ. Chủ ngữ không cần đưa ra lựa chọn có ý thức. Cấu trúc này có thể mô tả vật liệu, hệ thống, con người hoặc xu hướng, nên đặc biệt hữu ích khi đưa ra một nhận định khái quát thận trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ trong bài có nghĩa là “thường hoạt động theo cách này”: This phone ____ overheat during long video calls.

Xem đáp án

has the tendency to

Its molecules are attracted to each other through a force called cohesion, Ghi chú

3:05

Các phân tử của nó thu hút lẫn nhau thông qua một lực gọi là lực cố kết,

Cụm từ

are attracted to each other: hút lẫn nhau

Are attracted to each other mô tả một mối quan hệ hai chiều: mỗi phân tử tạo ra tác động hút lên các phân tử khác. Thể bị động tập trung vào tác động mà các phân tử chịu, thay vì nêu tên một tác nhân riêng biệt. Trong ngữ cảnh khoa học, attracted có nghĩa là được một lực kéo lại gần nhau. Each other cần có từ hai đối tượng trở lên và giúp câu không bị hiểu là lực hút chỉ diễn ra theo một chiều.

Luyện tập

Câu nào mô tả rõ một lực hút vật lý hai chiều?

  1. Maya is attracted to science.
  2. The paper clip is attracted to the magnet.
  3. The two magnets are attracted to each other.
Xem đáp án

The two magnets are attracted to each other.

Ngữ pháp

“a force called cohesion”: called trong mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong a force called cohesion, called là quá khứ phân từ được đặt sau force. Nó có nghĩa là “được gọi là” hoặc “có tên là”; cohesion là tên của lực này. Mệnh đề quan hệ bị động rút gọn này giới thiệu một thuật ngữ kỹ thuật một cách ngắn gọn. Mẫu danh từ + called + tên thường được dùng khi định nghĩa khái niệm, thiết bị và hiện tượng.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng mệnh đề quan hệ rút gọn có nghĩa là “a force that is called cohesion”: Water molecules attract one another through ____.

Xem đáp án

a force called cohesion

which creates a tension on its surface that you can imagine as a sort of invisible skin. Thành ngữ

3:09

tạo ra một sức căng trên bề mặt của nó mà bạn có thể tưởng tượng như một loại da vô hình.

Thành ngữ

“a sort of invisible skin”: một ẩn dụ gần đúng

Trong a sort of invisible skin, a sort of báo hiệu một phép so sánh gần đúng: bề mặt được mô tả là thứ gì đó giống da, chứ không được phân loại là da thật. Invisible skin là một ẩn dụ cho cách sức căng bề mặt khiến bề mặt hoạt động như một ranh giới mỏng. Hình ảnh này giúp bạn hình dung một hiệu ứng trừu tượng, nhưng không khẳng định rằng có một lớp màng vật lý.

Luyện tập

“a sort of invisible skin” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một lớp da thật nhưng tình cờ không nhìn thấy được
  2. Một loại mô động vật theo thuật ngữ kỹ thuật
  3. Một hình ảnh gần đúng về cách sức căng bề mặt hoạt động
Xem đáp án

Một hình ảnh gần đúng về cách sức căng bề mặt hoạt động

For us, this skin is so weak that we don't even notice it normally. Ngữ pháp

3:14

Đối với chúng ta, lớp da này yếu đến mức bình thường chúng ta thậm chí không chú ý đến nó.

Ngữ pháp

so weak that: mức độ dẫn đến kết quả

Cấu trúc so + tính từ + that + mệnh đề nối một mức độ với kết quả do mức độ đó gây ra. Ở đây, so weak có nghĩa là yếu đến mức dẫn đến kết quả phía sau: bình thường mọi người không nhận ra lớp bề mặt này. Trong cấu trúc này, so nhấn mạnh mức độ của tính từ; bản thân nó không có nghĩa là “vì vậy”. Hãy hiểu hai phần như một quan hệ thống nhất giữa mức độ và kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc mức độ và kết quả: The box was ____ heavy ____ I couldn't lift it.

Xem đáp án

so · that

If you get wet,

3:18

Nếu bạn bị ướt,

about 800 g of water or about 1% of your body weight sticks to you.

3:19

khoảng 800 g nước, tức khoảng 1% trọng lượng cơ thể sẽ dính vào bạn.

A wet mouse has about 3 g of water sticking to it,

3:24

Một con chuột ướt có khoảng 3 g nước dính vào người,

which is more than 10% of its body weight.

3:27

chiếm hơn 10% trọng lượng cơ thể của nó.

Imagine having eight full water bottles sticking to you when you leave the shower. Mạch ý

3:30

Hãy tưởng tượng bạn ra khỏi phòng tắm với tám chai nước đầy dính vào người.

Mạch ý

Imagine having ...: biến một quy mô trừu tượng thành cụ thể

Mệnh lệnh Imagine having ... yêu cầu người nghe tạo một hình ảnh trong đầu thay vì chỉ xử lý một con số. Hình ảnh cụ thể về tám chai nước đầy gắn vào cơ thể biến một lượng trừu tượng đã được quy đổi theo tỉ lệ thành một gánh nặng mà người nghe gần như có thể cảm nhận. Đây là một phép so sánh, không phải lời khẳng định thực tế về điều xảy ra sau khi tắm. Nó tổ chức lời giải thích bằng cách chuyển từ một lượng xa lạ sang một trải nghiệm thể chất quen thuộc.

Luyện tập

Imagine having eight full water bottles sticking to you có tác dụng gì trong lời giải thích?

  1. Nó thuật lại điều thực sự xảy ra sau mỗi lần tắm.
  2. Nó hướng dẫn cách gắn các chai nước vào cơ thể.
  3. Nó biến một lượng trừu tượng thành một hình ảnh cơ thể cụ thể.
Xem đáp án

Nó biến một lượng trừu tượng thành một hình ảnh cơ thể cụ thể.

But for an insect,

3:34

Nhưng đối với một con côn trùng,

the force of water's surface tension is so strong that getting wet is a question of life and death. Thành ngữ

3:35

lực căng bề mặt của nước mạnh đến mức việc bị ướt là vấn đề sống còn.

Thành ngữ

a question of life and death: vấn đề sống còn

Ở đây, a question of life and death chỉ một vấn đề có thể quyết định liệu con côn trùng có sống sót hay không. Question mang nghĩa “vấn đề” hoặc “chuyện”, chứ không phải một câu hỏi được đặt ra để chờ câu trả lời. Cấu trúc X is a question of life and death trình bày X như một việc có mức độ hệ trọng cao nhất. Trong câu này, bị ướt được xem là mối nguy thật sự đối với sự sống còn, chứ không phải một bất tiện nhỏ.

Luyện tập

Trong câu “For the lost hikers, finding shelter before the storm was a question of life and death.”, cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Đó là một lựa chọn nhỏ không có hậu quả nghiêm trọng.
  2. Điều đó có thể quyết định liệu họ có sống sót hay không.
  3. Họ muốn đặt một câu hỏi về sinh học.
Xem đáp án

Điều đó có thể quyết định liệu họ có sống sót hay không.

If we were to shrink you to the size of an ant and you touch water, Ngữ pháp

3:41

Nếu chúng tôi thu nhỏ bạn bằng kích thước của một con kiến và bạn chạm vào nước,

it would be like you were reaching into glue.

3:45

cảm giác sẽ giống như bạn đang thò tay vào keo.

Ngữ pháp

If ... were to ..., it would ...: điều kiện giả định xa thực tế

If we were to shrink you ... thiết lập một thí nghiệm tưởng tượng cố ý tách khỏi thực tế. Were to không đặt hành động ở quá khứ; nó khiến điều kiện trở nên xa thực tế, chỉ mang tính tưởng tượng hoặc khó xảy ra. It would be like ... nêu kết quả tưởng tượng bằng một phép so sánh. Khung có thể áp dụng lại là If + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu. Were reaching ở phần sau cũng diễn tả một trải nghiệm tưởng tượng, không phải sự việc thật trong quá khứ. Cụm and you touch water trong nguồn vẫn hiểu được trong hội thoại. Khi viết một câu độc lập cẩn thận, and you touched water hoặc and you were to touch water giúp toàn bộ điều kiện nối với nhau giữ nhất quán ở dạng giả định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hai từ were to: If the backup system ____ fail, the hospital would switch to emergency power.

Xem đáp án

were to

It would quickly engulf you,

3:47

Nó sẽ nhanh chóng nhấn chìm bạn,

its surface tension too hard for you to break, Ngữ pháp

3:49

sức căng bề mặt của nó quá cứng để bạn có thể phá vỡ,

and you drown.

3:51

và bạn sẽ chết đuối.

Ngữ pháp

too hard for you to break: quá khó để bạn phá vỡ

Cấu trúc too + tính từ + for + người + to + động từ có nghĩa là mức độ của tính từ ngăn người đó hoàn thành hành động. Ở đây, hard mô tả sức căng bề mặt, you là người sẽ thử và break là hành động không thể hoàn thành. Cấu trúc này diễn tả một giới hạn, không chỉ là mức độ cao: too hard ở đây có nghĩa là “cứng đến mức bạn không thể phá vỡ”, chứ không chỉ là “rất cứng”.

Luyện tập

Dùng mỗi từ sau đúng một lần để hoàn thành câu: too, high, for, Mia, to, reach. The shelf is ____.

Xem đáp án

too high for Mia to reach

So insects evolved to be water repellent. Cách dùng từ

3:53

Vì vậy, côn trùng đã tiến hóa để không thấm nước.

Cách dùng từ

water repellent: có khả năng đẩy nước

Water repellent là tính từ ghép mô tả bề mặt hoặc vật liệu khiến nước tạo thành giọt và lăn đi thay vì dễ bám hoặc thấm vào. Trong câu này, nó mô tả một đặc điểm thích nghi trên bề mặt ngoài của côn trùng. Cụm từ này không hứa hẹn khả năng bảo vệ hoàn toàn khỏi nước. Bề mặt water repellent vẫn có thể để nước đi qua sau khi tiếp xúc lâu, bị ngâm hoặc chịu áp lực.

Luyện tập

Một loại bình xịt khiến nước mưa tạo thành giọt và lăn khỏi ba lô nhưng không làm cho ba lô an toàn khi ngâm nước. Mô tả nào phù hợp nhất?

  1. water resistant
  2. water repellent
  3. waterproof
Xem đáp án

water repellent

For one, Mạch ý

3:56

Thứ nhất,

Mạch ý

For one, để nêu một lý do hỗ trợ

For one là dấu hiệu diễn ngôn đặt ở đầu câu. Ở đây, nó cho biết thông tin tiếp theo về lớp sáp chỉ là một trong những ý hỗ trợ cho phần giải thích, chứ không phải ý duy nhất. Khác với First, nó không bắt buộc phải có một ý thứ hai được đánh số. Nó sắp xếp phần giải thích bằng cách đưa một thông tin hỗ trợ hữu ích lên làm trọng tâm.

Luyện tập

Cách mở đầu nào nêu một lý do hỗ trợ một cách tự nhiên, đồng thời gợi ý rằng có thể còn những lý do khác?

  1. For one,
  2. At first,
  3. For a one,
Xem đáp án

For one,

their exoskeleton is covered with a thin layer of wax, Cụm từ

3:57

bộ xương ngoài của chúng được bao phủ bởi một lớp sáp mỏng,

Cụm từ

be covered with a thin layer of ... để mô tả một lớp mỏng trên bề mặt

Trong be covered with a thin layer of wax, be covered with mô tả trạng thái bề mặt: sáp nằm phủ lên phía ngoài của bộ xương ngoài. Cụm danh từ a thin layer of wax vừa cho biết dạng của lớp phủ là “một lớp”, vừa cho biết vật liệu là “sáp”. Cấu trúc là be covered with + vật liệu phủ. Thêm a thin layer of + vật liệu sẽ nêu rõ độ dày và hữu ích khi mô tả chính xác đặc điểm vật lý.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc be covered with + a layer of + vật liệu?

  1. The old book was covering with a thin layer of dust.
  2. The old book was covered a thin layer with dust.
  3. The old book was covered with a thin layer of dust.
Xem đáp án

The old book was covered with a thin layer of dust.

just like a car.

3:59

giống như một chiếc xe hơi.

This makes their surface at least partly water repellent because it can't stick to it very well.

4:01

Điều này làm cho bề mặt của chúng ít nhất có một phần không thấm nước vì nước không thể dính chặt vào đó.

Many insects are also covered with tiny hairs that serve as a barrier. Cụm từ

4:07

Nhiều loài côn trùng cũng được bao phủ bởi những sợi lông nhỏ xíu đóng vai trò như một rào cản.

Cụm từ

serve as a barrier: nêu chức năng của một thứ

Trong câu này, serve as a barrier có nghĩa là 'hoạt động như một thứ có tác dụng ngăn hoặc phân tách'. Những sợi lông nhỏ không nhất thiết phải là một lớp chắn được tạo ra riêng cho mục đích đó; tác dụng của chúng là giữ các giọt nước cách xa bộ xương ngoài của côn trùng. Dùng serve as + danh từ để nêu vai trò hoặc chức năng của một thứ. Ở đây, barrier gọi tên chức năng; serve không có nghĩa là cung cấp dịch vụ cho ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm serve as a barrier: Thick curtains can ____ against outside noise.

Xem đáp án

serve as a barrier

They vastly increase their surface area and prevent the droplets from touching their exoskeleton Ngữ pháp

4:11

Chúng làm tăng đáng kể diện tích bề mặt và ngăn các giọt nước chạm vào bộ xương ngoài,

and make it easier to get rid of droplets. Cụm động từ

4:16

và giúp rũ bỏ các giọt nước dễ dàng hơn.

Ngữ pháp

prevent ... from + -ing: ngăn một hành động

Cấu trúc prevent + tân ngữ + from + động từ ở dạng -ing có nghĩa là 'ngăn tân ngữ đó thực hiện hoặc trải qua một hành động'. Ở đây, the droplets là tân ngữ, còn touching their exoskeleton là hành động bị ngăn cản. Sau from, dùng dạng -ing như trong prevent the droplets from touching. Động từ nguyên mẫu có to không phù hợp với cấu trúc này. Tân ngữ trước from cho biết ai hoặc thứ gì sẽ thực hiện hành động ở dạng -ing.

Luyện tập

Dùng động từ prevent để hoàn thành cả hai chỗ trống: A mesh screen ____ dust ____ entering the air vent.

Xem đáp án

prevents · from

Cụm động từ

get rid of: loại bỏ thứ không mong muốn

Get rid of có nghĩa là loại bỏ, vứt bỏ hoặc thoát khỏi thứ gì đó không mong muốn. Ở đây, cụm từ này diễn tả việc làm cho các giọt nước rời khỏi bề mặt cơ thể côn trùng. Cấu trúc là get rid of + danh từ hoặc đại từ. Of là thành phần bắt buộc và đứng trước thứ bị loại bỏ: get rid of droplets, get rid of a problem, get rid of it. Cụm từ này có thể dùng với đồ vật, vấn đề và trạng thái không mong muốn.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “loại bỏ thứ không mong muốn”: We need to get ____ the old files before installing the update.

Xem đáp án

rid of

To make use of surface tension, Cụm từ

4:19

Để tận dụng sức căng bề mặt,

Cụm từ

make use of: tận dụng những gì có sẵn

Make use of có nghĩa là sử dụng thứ đang có sẵn, thường theo cách có chủ đích hoặc hiệu quả. Ở đây, côn trùng dùng sức căng bề mặt như một đặc tính vật lý hữu ích thay vì chỉ chịu tác động của nó. Cấu trúc là make use of + danh từ hoặc đại từ. Make là một phần của cụm từ cố định và không có nghĩa là “tạo ra”. Cụm này có thể biến đổi theo thì hoặc chủ ngữ: makes use of, made use of, making use of.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ ba từ có nghĩa là “sử dụng hiệu quả thứ đang có sẵn”: We can ____ the free tools to finish the project.

Xem đáp án

make use of

evolution cracked nanotechnology billions of years before us. Thành ngữ

4:21

quá trình tiến hóa đã bẻ khóa công nghệ nano hàng tỷ năm trước chúng ta.

Thành ngữ

evolution cracked nanotechnology: crack mang nghĩa giải quyết hoặc làm chủ

Ở đây, cracked có nghĩa là giải được một vấn đề kỹ thuật rất khó hoặc tìm ra cách thực hiện. Nanotechnology được xem như một thử thách có thể giải quyết, chứ không phải một thứ bị nứt vỡ theo nghĩa vật lý. Tiến hóa được nhân hóa như một kỹ sư. Câu này nói một cách hài hước rằng chọn lọc tự nhiên đã tạo ra các cấu trúc ở cấp độ nano hàng tỷ năm trước khi con người phát triển kỹ thuật tương đương; câu này không ngụ ý rằng tiến hóa có kế hoạch có ý thức.

Luyện tập

Trong câu gốc, evolution cracked nanotechnology có nghĩa là gì?

  1. Tiến hóa tìm thấy mật khẩu bí mật của một cỗ máy do con người chế tạo.
  2. Tiến hóa khiến công nghệ nano vỡ thành nhiều mảnh.
  3. Tiến hóa đã giải được một thử thách kỹ thuật ở cấp độ nano.
Xem đáp án

Tiến hóa đã giải được một thử thách kỹ thuật ở cấp độ nano.

Some insects have evolved a surface covered by a short and extremely dense coat of water-repelling hair.

4:25

Một số loài côn trùng đã tiến hóa một bề mặt được bao phủ bởi lớp lông chống nước ngắn và cực kỳ dày đặc.

Some have more than a million hairs per square millimeter.

4:31

Một số có hơn một triệu sợi lông trên mỗi milimét vuông.

When the insect dives underwater,

4:35

Khi côn trùng lặn xuống nước,

air stays inside their fur and forms a coat of air.

4:37

không khí ở lại bên trong bộ lông của chúng và tạo thành một lớp áo không khí.

Water can't enter because the hairs are too tiny to break its surface tension.

4:40

Nước không thể lọt vào vì những sợi lông quá nhỏ để phá vỡ sức căng bề mặt của nó.

But it gets even better. Mạch ý

4:45

Nhưng mọi chuyện còn tuyệt hơn nữa.

Mạch ý

But it gets even better. như một cách chuyển ý tạo sự mong đợi

But chuyển lời giải thích sang ý tiếp theo. It gets even better báo cho người nghe rằng thông tin vừa nêu đã tốt hoặc ấn tượng, còn chi tiết tiếp theo sẽ vượt lên trên nó. Even nhấn mạnh better và tạo cảm giác mong đợi. Ở đây, it chỉ chung chủ đề hoặc diễn biến của phần giải thích, nên câu này có chức năng tổ chức thông tin; nó không có nghĩa là tình trạng của một con côn trùng đang hồi phục.

Luyện tập

Người thuyết trình vừa giải thích một tính năng hữu ích và muốn tạo sự mong đợi cho một tính năng ấn tượng hơn. Cách chuyển ý nào phù hợp nhất?

  1. But it used to be better.
  2. But it is no better.
  3. But it gets even better.
Xem đáp án

But it gets even better.

As the oxygen of the air bubble runs out, Cụm động từ

4:46

Khi oxy trong bong bóng khí cạn kiệt,

Cụm động từ

runs out: bản thân nguồn tài nguyên cạn kiệt

Ở đây, runs out có nghĩa là “dần được dùng hết cho đến khi không còn gì”. Cụm này không có nghĩa là oxy thật sự chạy đi đâu đó. Bản thân nguồn tài nguyên, tức oxygen, là chủ ngữ, vì vậy run out không có tân ngữ. Cấu trúc này cũng dùng được với các nguồn lực như time, fuel, food và patience.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ nội động từ trong bài, mang nghĩa “bị dùng hết hoàn toàn”: Our emergency water will ____ by tomorrow.

Xem đáp án

run out

new oxygen diffuses into the bubble from the water around it Cách dùng từ

4:49

oxy mới khuếch tán vào bong bóng từ nước xung quanh

while the carbon dioxide diffuses outwards into the water.

4:52

trong khi carbon dioxide khuếch tán ra ngoài vào nước.

Cách dùng từ

diffuses into ... diffuses outwards into: hướng khuếch tán

Ở đây, diffuses mô tả các hạt lan truyền tự nhiên từ vùng có nồng độ cao hơn sang vùng có nồng độ thấp hơn. Đây là một quá trình kỹ thuật, không phải chuyển động có chủ ý. Các cụm từ chỉ hướng sắp xếp hai chuyển động trái ngược nhau. Into the bubble cho biết đích đến của oxy. Outwards cho biết carbon dioxide di chuyển ra xa bong bóng, còn into the water cho biết đích đến của nó. Outwards và into không mâu thuẫn vì một từ cho biết hướng so với bong bóng, còn từ kia cho biết đích đến.

Luyện tập

Câu nào nói rằng các hạt di chuyển ra xa một tế bào và đi vào chất lỏng xung quanh?

  1. Waste molecules remain inside the cell.
  2. Waste molecules diffuse outwards from the cell into the surrounding fluid.
  3. Waste molecules diffuse into the cell from the surrounding fluid.
Xem đáp án

Waste molecules diffuse outwards from the cell into the surrounding fluid.

And so the insect carries its own outside lung around

4:55

Và thế là con côn trùng mang theo lá phổi ngoài của chính nó

and can basically breathe underwater thanks to surface tension. Cụm từ

4:59

và về cơ bản có thể thở dưới nước nhờ sức căng bề mặt.

Cụm từ

thanks to: nêu một nguyên nhân có ích

Trong câu này, thanks to giới thiệu lý do côn trùng có thể thở dưới nước: sức căng bề mặt giúp duy trì lớp không khí mà nó cần. Cụm từ này không phải là lời cảm ơn theo nghĩa đen dành cho sức căng bề mặt. Nó trình bày nguyên nhân như một yếu tố có ích hoặc dẫn đến kết quả đáng mong muốn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trình bày pin dự phòng là một nguyên nhân có ích: The lights stayed on ____ the backup battery.

Xem đáp án

thanks to

This is the same principle that enables pond skaters to walk on water,

5:02

Đây là nguyên lý tương tự cho phép nhện nước đi trên mặt nước,

by the way. Mạch ý

5:05

nhân tiện.

Mạch ý

by the way: đánh dấu thông tin ngoài lề có liên quan

By the way đánh dấu ví dụ về bọ nước là thông tin bổ sung có liên quan, chứ không phải bước chính tiếp theo của phần giải thích. Vị trí cuối câu cho thấy toàn bộ mệnh đề đứng trước là phần nhận xét ngoài lề. Dấu hiệu diễn ngôn này giúp người nói tạm rời khỏi mạch chính, đồng thời báo cho người nghe rằng không cần xem phần bổ sung đó là chủ đề chính mới.

Luyện tập

Trong câu “The museum also has a rooftop café, by the way,”, by the way có chức năng gì?

  1. Cho biết người nói đang quay lại ý chính.
  2. Đánh dấu thông tin về quán cà phê là một ý bổ sung.
  3. Nêu lý do bảo tàng có quán cà phê trên sân thượng.
Xem đáp án

Đánh dấu thông tin về quán cà phê là một ý bổ sung.

Tiny anti-water hairs.

5:06

Những sợi lông chống nước nhỏ xíu.

The smaller you get,

5:09

Càng nhỏ lại,

the weirder the environment becomes.

5:10

môi trường càng trở nên kỳ lạ.

At some point, even air becomes more and more solid. Ngữ pháp

5:12

Ở một mức độ nào đó, ngay cả không khí cũng trở nên ngày càng rắn hơn.

Ngữ pháp

more and more solid: một đặc tính tăng dần

Cấu trúc more and more + tính từ cho biết một đặc tính tăng dần khi một quá trình tiếp diễn. Nó diễn tả một xu hướng chứ không phải một lần so sánh giữa hai đối tượng. Ở đây, more and more solid có nghĩa là ở quy mô rất nhỏ, đối với côn trùng, không khí ngày càng hoạt động giống như một vật rắn. Điều này không có nghĩa là không khí thực sự biến thành chất rắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc lặp diễn tả sự gia tăng dần dần: As the deadline approached, the team became ____ anxious.

Xem đáp án

more and more

Let's now zoom down to the smallest insects known, Mạch ý

5:16

Bây giờ hãy phóng to loài côn trùng nhỏ nhất được biết đến,

Mạch ý

Let's now zoom down to: chuyển phần giải thích sang quy mô nhỏ hơn

Let's now báo hiệu một bước tiếp theo mà người nói và người nghe cùng thực hiện, còn now đánh dấu sự chuyển ý. Zoom down to dùng hình ảnh thay đổi góc nhìn của máy quay để chuyển phần giải thích từ một quy mô rộng sang một quy mô nhỏ hơn rất nhiều. Cụm từ này tổ chức thông tin sắp xuất hiện: người nói chuẩn bị tập trung vào những loài côn trùng nhỏ nhất từng được biết đến. Down diễn tả sự di chuyển dọc theo một thang quy mô về phía kích thước nhỏ hơn, chứ không phải chuyển động vật lý xuống một vị trí thấp hơn.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình khoa học, Let's now zoom down to the smallest cells có chức năng gì?

  1. Nó yêu cầu người nghe nhìn xuống sàn.
  2. Nó chuyển phần giải thích sang một quy mô nhỏ hơn.
  3. Nó nói rằng những tế bào nhỏ nhất đang trở nên lớn hơn.
Xem đáp án

Nó chuyển phần giải thích sang một quy mô nhỏ hơn.

about half the size of a grain of salt,

5:19

kích thước chỉ bằng một nửa hạt muối,

only 0.15 mm long,

5:21

chỉ dài 0,15 mm,

the fairyfly.

5:24

ruồi tiên.

They live in a world even weirder than other insects.

5:25

Chúng sống trong một thế giới thậm chí còn kỳ lạ hơn các loài côn trùng khác.

For them,

5:29

Đối với chúng,

air itself is like thin Jell-O, Văn hóa

5:29

bản thân không khí giống như thạch mỏng,

Văn hóa

like thin Jell-O: phép ẩn dụ về kết cấu của không khí

Jell-O là một thương hiệu món tráng miệng gelatin nổi tiếng của Mỹ. Trong tiếng Anh Mỹ thân mật, tên này cũng thường được dùng theo nghĩa rộng để chỉ loại thức ăn mềm và rung rinh như vậy. Ở đây, “air itself is like thin Jell-O” là một phép so sánh về kết cấu. Ở kích thước cực nhỏ của côn trùng, không khí có vẻ tương đối đặc và tạo lực cản, như thể côn trùng đang di chuyển trong gelatin pha loãng; không khí không thực sự biến thành Jell-O.

Luyện tập

like thin Jell-O truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Không khí thực sự được làm từ một món tráng miệng gelatin.
  2. Không khí có vẻ tương đối đặc và tạo lực cản đối với những côn trùng cực nhỏ.
  3. Côn trùng được bao quanh bởi một món ngọt mà chúng có thể ăn.
Xem đáp án

Không khí có vẻ tương đối đặc và tạo lực cản đối với những côn trùng cực nhỏ.

a syrup-like mass surrounding them at all times. Cách dùng từ

5:31

một khối dạng siro bao quanh chúng mọi lúc.

Cách dùng từ

syrup-like: tạo tính từ bằng -like

Trong syrup-like, danh từ syrup kết hợp với -like để tạo thành một tính từ có nghĩa là “giống si-rô”. Toàn bộ từ ghép bổ nghĩa cho mass, diễn tả chất xung quanh có vẻ đặc hoặc dính, chứ không cho biết nó được làm từ gì. Đây là một mẫu cấu tạo từ linh hoạt: noun + -like có thể diễn tả sự tương đồng về ngoại hình, kết cấu, hình dạng hoặc hành vi, như trong mirror-like surfaces hoặc wave-like motion.

Luyện tập

Dùng glass + -like để hoàn thành câu: The artist created a ____ surface.

Xem đáp án

glass-like

Movement through it is not easy.

5:34

Di chuyển qua đó không hề dễ dàng.

Flying on this level is not like elegant gliding.

5:37

Bay ở cấp độ này không giống như lướt đi một cách thanh lịch.

They have to kind of grab and hold on to air. Ghi chú

5:40

Chúng phải cố gắng bám và víu vào không khí.

Ý định

kind of dùng để làm mềm lời nói trong hội thoại

Ở đây, kind of làm nhẹ hình ảnh grab and hold on to air. Cụm này có nghĩa là “theo một cách nào đó” hoặc “nói một cách khái quát”, cho thấy phần mô tả chỉ là một cách diễn đạt gần đúng, dễ hình dung chứ không phải lời giải thích theo nghĩa đen hay hoàn toàn chính xác. Khi đứng trước một cụm động từ hoặc phần mô tả, kind of khiến nhận định bớt tuyệt đối. Hãy dùng khi một ý chỉ đúng một phần hoặc khi từ ngữ thông thường chỉ có thể mô tả gần đúng điều đang xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm giảm nhẹ gồm hai từ trong bài học: The new app is ____ useful, but it still has problems.

Xem đáp án

kind of

Cụm động từ

hold on to air: hình ảnh duy trì tiếp xúc

Hold on to là một cụm động từ gồm ba từ, mang nghĩa “tiếp tục nắm chặt” hoặc “tiếp tục duy trì tiếp xúc với” một vật. Cả on và to đều thuộc cụm này, và tân ngữ đứng sau to: hold on to + danh từ. Trong câu này, air là tân ngữ, nhưng cách nói đó tạo ra một hình ảnh chứ không phải hành động dùng tay theo nghĩa đen. Nó mô tả sự tương tác giữa cánh và không khí như thể cánh có thể bắt lấy không khí và tiếp tục tiếp xúc với nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ có nghĩa là “tiếp tục nắm chặt”: When the boat rocks, ____ the side rail.

Xem đáp án

hold on to

So their wings look like big hairy arms rather than proper insect wings. Ngữ pháp

5:42

Vì vậy, đôi cánh của chúng trông giống như những cánh tay lớn đầy lông lá chứ không phải cánh côn trùng thông thường.

Ngữ pháp

rather than: Chọn cách mô tả chính xác hơn

Rather than nối big hairy arms và proper insect wings như hai cách mô tả cạnh tranh với nhau. Câu này nói rằng đôi cánh trông giống hình ảnh thứ nhất hơn, chứ không giống loại cánh bình thường người ta mong đợi ở một loài côn trùng. Cụm từ này nhấn mạnh sự thay thế hoặc tương phản, chứ không chỉ nêu một sự phủ định. Hãy giữ các thành phần ở hai bên có hình thức ngữ pháp gần tương đương: cụm danh từ với cụm danh từ, động từ với động từ hoặc mệnh đề với mệnh đề.

Luyện tập

Câu nào trình bày seed là cách mô tả được chọn và dùng rather than làm từ nối?

  1. The object looks more like a seed than a stone.
  2. The object looks like both a seed and a stone.
  3. The object looks like a seed rather than a stone.
Xem đáp án

The object looks like a seed rather than a stone.

They literally swim through the air Thành ngữ

5:47

Chúng thực sự bơi trong không khí

like a tiny gross alien through syrup.

5:49

giống như một người ngoài hành tinh nhỏ bé gớm ghiếc bơi qua siro.

Thành ngữ

literally swim through the air: Một phép so sánh vật lý

Swim through the air mở rộng swim từ việc di chuyển trong nước thành việc di chuyển qua một môi trường cản trở chuyển động. Ở kích thước cực nhỏ này, chuyển động cánh của côn trùng được mô tả là giống về mặt vật lý với việc chèo qua một chất lỏng đặc. Literally nhấn mạnh phép so sánh khoa học: chuyển động thực sự vận hành theo cách giống như bơi. Cách nói này không khẳng định không khí là chất lỏng hay côn trùng đã ngừng bay.

Luyện tập

Phán đoán: Trong ví dụ, literally có nghĩa là không khí thực sự đã biến thành chất lỏng.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Things only become stranger from here on Cụm từ

5:53

Mọi thứ chỉ trở nên kỳ lạ hơn từ đây trở đi

as we explore more universes of different sizes.

5:55

khi chúng ta khám phá nhiều vũ trụ ở các kích thước khác nhau.

Cụm từ

From here on: đánh dấu một giai đoạn mới kéo dài

From here on có nghĩa là bắt đầu từ điểm hiện tại và tiếp tục trong toàn bộ phần sau. Here chỉ giai đoạn hiện tại của lời kể chứ không phải một địa điểm vật lý, còn on bổ sung ý nghĩa tiếp diễn. Trong câu này, cụm từ đánh dấu một bước chuyển: sau điểm này, những vũ trụ được đề cập sẽ ngày càng kỳ lạ hơn. Cấu trúc này cũng có thể đánh dấu một giai đoạn mới kéo dài trong câu chuyện, kế hoạch hoặc quá trình.

Luyện tập

Trong “From here on, each section will examine a harder problem,” “from here on” có nghĩa là gì?

  1. Người nói sẽ di chuyển đến một địa điểm vật lý khác.
  2. Chỉ phần tiếp theo là khó.
  3. Độ khó bắt đầu tại điểm này trong bài thuyết trình và tiếp tục sau đó.
Xem đáp án

Độ khó bắt đầu tại điểm này trong bài thuyết trình và tiếp tục sau đó.

The physical rules are so different for each size

5:58

Các quy luật vật lý khác biệt đến mức ở mỗi kích thước,

that evolution had to engineer around them over and over Cách dùng từ

6:01

quá trình tiến hóa đã phải liên tục thay đổi và thiết kế lại

as life grew in size in the last billion years.

6:04

khi sự sống phát triển về kích thước trong hàng tỷ năm qua.

Cách dùng từ

Engineer around them: thích nghi với một giới hạn cố định

Engineer around something có nghĩa là tạo ra hoặc phát triển một giải pháp vẫn hoạt động dù có một giới hạn, thay vì loại bỏ giới hạn đó. Ở đây, them chỉ các quy luật vật lý đi kèm với những kích thước cơ thể khác nhau. Câu này dùng ẩn dụ kỹ thuật để nói về tiến hóa: sự thích nghi lặp đi lặp lại đã tạo ra các cấu trúc có thể ứng phó với những quy luật ấy. Câu không nói rằng tiến hóa lập kế hoạch một cách có ý thức.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một giải pháp được thiết kế vẫn hoạt động dù có một giới hạn không thể tránh khỏi?

  1. We engineered around the heat limit by adding a cooling loop.
  2. We engineered the heat problem out of the new design.
  3. We measured the heat limit before testing.
Xem đáp án

We engineered around the heat limit by adding a cooling loop.

So why are there no ants the size of horses? Mạch ý

6:07

Vậy tại sao không có những con kiến to bằng con ngựa?

Why no elephants the size of amoeba?

6:11

Tại sao không có những con voi có kích thước bằng amip?

Why?

6:14

Tại sao vậy?

Mạch ý

Dùng So why ...? Why no ...? Why? để tạo kết thúc bỏ lửng

Ba câu hỏi với why cùng tạo thành một thủ pháp tổ chức lời nói, chứ không phải ba yêu cầu cần được trả lời riêng. Chúng nêu lại câu đố về giới hạn kích thước theo cách dễ nhớ, đầy kịch tính và hướng sự chú ý đến lời giải thích còn thiếu. Câu hỏi thứ hai ngắn hơn đã lược bỏ are there. Trong ngữ cảnh này, Why no elephants ...? có cùng nghĩa với câu hỏi đầy đủ Why are there no elephants ...? Câu Why? cuối cùng làm tăng cảm giác hồi hộp. Vì câu trả lời được để sang phần tiếp theo, chuỗi câu hỏi vừa khép lại phần này vừa tạo một kết thúc bỏ lửng để dẫn nội dung về phía trước.

Luyện tập

Chức năng chính của các câu hỏi lặp lại trong phần kết này là gì?

  1. Yêu cầu khán giả lập tức đưa ra ba câu trả lời thực tế riêng biệt
  2. Khẳng định rằng kiến to bằng ngựa và voi có kích thước bằng amip thực sự tồn tại
  3. Tạo cảm giác hồi hộp và hướng tới lời giải thích sẽ xuất hiện tiếp theo
Xem đáp án

Tạo cảm giác hồi hộp và hướng tới lời giải thích sẽ xuất hiện tiếp theo

We'll discuss this in the next part.

6:15

Chúng ta sẽ thảo luận về điều này trong phần tiếp theo.

We have a monthly newsletter now.

6:18

Chúng tôi hiện có một bản tin hàng tháng.

Sign up if you don't want to miss new videos

6:20

Hãy đăng ký nếu bạn không muốn bỏ lỡ các video mới

and for bonus videos.

6:23

và để xem các video phần thưởng.