Covid-19: vì sao nền kinh tế có thể tồi tệ hơn bạn nghĩ: tài liệu học tiếng Anh

The Economist

Độ khó học tập
1.233 từ 169 từ/phút

Giới thiệu video: Video cho thấy vì sao nền kinh tế phục hồi đến khoảng 90% sau phong tỏa vẫn có thể gây thất nghiệp, phá sản, tổn thất không đều và làm thay đổi hướng đi chính trị. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "bouncing back from" - Cụm động từ: diễn tả sự phục hồi sau một cú sốc và nêu rõ nguyên nhân của giai đoạn suy giảm. 2. "What the evidence suggests now is that" - Ngữ pháp và mẫu câu: trình bày kết luận dựa trên bằng chứng trước một mệnh đề that hoàn chỉnh. 3. "the longer" / "the more pronounced" - Ngữ pháp và mẫu câu: liên kết hai biến đổi để cho thấy thời gian chờ càng dài thì tác động kinh tế càng mạnh.

Nội dung bài học

China is bouncing back from the effects of coronavirus Cụm động từ

0:01

Trung Quốc đang vực dậy từ những tác động của virus corona,

Cụm động từ

bouncing back from: phục hồi sau một bước thụt lùi

To bounce back from something có nghĩa là phục hồi sau khi một điều gì đó gây ra bước thụt lùi. Ở đây, Trung Quốc đang phục hồi sau những ảnh hưởng của vi-rút corona; back gợi ý sự trở lại gần với trạng thái tốt hơn trước đây, chứ không phải sự di chuyển trở lại một địa điểm. Cấu trúc là bounce back from + một bước thụt lùi hoặc tình huống có hại. From giới thiệu nguyên nhân gây ra giai đoạn sa sút, chẳng hạn như bệnh tật, mất mát, thất bại, cú sốc hoặc ảnh hưởng của chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là phục hồi sau một bước thụt lùi: After a difficult month, the shop is ____ the loss of its biggest customer.

Xem đáp án

bouncing back from

and the world is watching to see what they can expect from life after lockdown.

0:06

và thế giới đang theo dõi để xem họ có thể mong đợi điều gì từ cuộc sống sau lệnh phong tỏa.

China's economy is now functioning at around 90% of normal levels.

0:12

Nền kinh tế Trung Quốc hiện đang hoạt động ở mức khoảng 90% so với mức bình thường.

90% is an incredible achievement,

0:17

90% là một thành tựu đáng kinh ngạc,

but in practice it will feel very, very strange. Cụm từ

0:20

nhưng trên thực tế nó sẽ mang lại cảm giác rất, rất kỳ lạ.

Cụm từ

in practice: điều thực sự xảy ra

In practice có nghĩa là trong tình huống thực tế hoặc khi thực sự vận hành. Cụm này thường cho thấy thực tế khác với kế hoạch, lý thuyết, quy tắc, con số hoặc ấn tượng ban đầu. Ở đây, but đánh dấu sự tương phản: con số có thể nghe khá yên tâm, nhưng trải nghiệm thực tế sẽ rất kỳ lạ. Trong cụm này, practice không có nghĩa là một buổi luyện tập.

Luyện tập

Chọn cụm từ có nghĩa là trong hoạt động thực tế: The new schedule looks efficient, but ____ it creates long delays.

  1. in practice
  2. for practice
  3. during practice
Xem đáp án

in practice

A 90% economy may not sound too bad,

0:23

Một nền kinh tế 90% nghe có vẻ không quá tệ,

but for many it could be catastrophic.

0:26

nhưng đối với nhiều người thì nó có thể là thảm họa.

some of the worst unemployment numbers in this country's history.

0:29

Một trong những con số thất nghiệp tồi tệ nhất trong lịch sử đất nước này.

6.6 million plus people laid off in a single week. Cụm động từ

0:33

Hơn 6,6 triệu người bị sa thải chỉ trong một tuần.

Cụm động từ

laid off: mất việc vì lý do kinh doanh

Trong đoạn tin tức này, laid off có nghĩa là người sử dụng lao động chấm dứt công việc của nhiều người vì tình hình kinh doanh hoặc kinh tế, chẳng hạn nhu cầu giảm. Cụm từ này không hàm ý rằng người lao động đã làm gì sai. Đoạn này dùng cách viết rút gọn thường gặp trong tin tức và có thể hiểu đầy đủ là '6.6 million-plus people were laid off in a single week.' Trợ động từ were bị lược bỏ, nhưng laid off vẫn mang nghĩa bị động: những người đó là bên chịu tác động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng quá khứ phân từ của lay off: Because the company lost a major contract, forty workers were ____.

Xem đáp án

laid off

It wouldn't be that surprising if um we think we're kind of through the worst of it, Thành ngữ

0:39

Sẽ không có gì quá ngạc nhiên nếu, ừm, chúng ta nghĩ rằng chúng ta đã vượt qua giai đoạn tồi tệ nhất,

we end the lockdown and then actually then things start to get even worse.

0:43

chúng ta chấm dứt lệnh phong tỏa và sau đó trên thực tế mọi thứ lại bắt đầu trở nên tồi tệ hơn.

Thành ngữ

be through the worst of it: giai đoạn khó khăn nhất đã qua

Be through the worst of it có nghĩa là đã vượt qua giai đoạn khó khăn nhất của một cuộc khủng hoảng, căn bệnh hoặc trải nghiệm gian nan khác. Ở đây, through có nghĩa là đã ở bên kia giai đoạn đó, chứ không phải di chuyển trong không gian từ bên này sang bên kia. Cụm từ này không có nghĩa là mọi vấn đề đã kết thúc. We think và kind of làm cho nhận định bớt chắc chắn: người nói chỉ tin rằng có thể họ đã vượt qua điểm thấp nhất, còn phần sau của câu lại đặt nghi vấn về sự lạc quan đó.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất câu 'I think we're through the worst of it'?

  1. Mọi vấn đề chắc chắn đã kết thúc.
  2. Chúng ta đang thực sự di chuyển qua nơi nguy hiểm nhất.
  3. Giai đoạn khó khăn nhất có lẽ đã qua.
Xem đáp án

Giai đoạn khó khăn nhất có lẽ đã qua.

As global lockdowns ease,

0:48

Khi lệnh phong tỏa toàn cầu được nới lỏng,

the economy faces the greatest challenge in living memory. Cụm từ

0:50

nền kinh tế phải đối mặt với thách thức lớn nhất trong ký ức của những người còn sống.

Cụm từ

in living memory như một khung thời gian dựa trên ký ức của các thế hệ còn sống

In living memory có nghĩa là trong khoảng thời gian mà những người hiện vẫn còn sống có thể nhớ được từ trải nghiệm trong đời mình. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng thách thức ấy nghiêm trọng đến mức không có gì sánh được trong ký ức của các thế hệ hiện tại. Đây là một khung thời gian mang tính nhấn mạnh, không phải phép đo lịch sử chính xác. Nó không có nghĩa là kể từ khi bắt đầu có ghi chép. living bổ nghĩa cho memory theo nghĩa ký ức do những người còn sống nắm giữ, chứ không phải ký ức sống động hoặc đang được chủ động nghĩ đến.

Luyện tập

Trong câu This is the harshest winter in living memory, in living memory có nghĩa là gì?

  1. Trong khoảng thời gian mà những người hiện còn sống có thể tự mình nhớ được
  2. Chỉ trong lúc có người đang chủ động nghĩ về mùa đông đó
  3. Kể từ khi những ghi chép bằng văn bản đầu tiên bắt đầu
Xem đáp án

Trong khoảng thời gian mà những người hiện còn sống có thể tự mình nhớ được

Here's what you need to know. Mạch ý

0:54

Dưới đây là những điều bạn cần biết.

Mạch ý

Here's what you need to know để chuyển sang thông tin chính

Here's what you need to know là một dấu hiệu tổ chức lời nói: câu này báo cho người nghe rằng phần giải thích hoặc những sự thật thiết yếu sắp được trình bày. Here không chỉ một địa điểm vật lý; Here is dùng để giới thiệu thông tin sắp xuất hiện. Mệnh đề what có nghĩa là những điều bạn cần biết. Câu này chuyển từ phần mở đầu sang các ý chính và giúp người nghe tập trung vào nội dung theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành phần chuyển ý bằng cụm sáu từ bắt đầu bằng Here's và dùng để giới thiệu các sự thật chính: The website is changing tomorrow. ____. First, save your current settings.

Xem đáp án

Here's what you need to know

In China, factories are up and running, Thành ngữ

1:03

Ở Trung Quốc, các nhà máy đã đi vào hoạt động,

Thành ngữ

up and running: đang vận hành, chưa chắc đã phục hồi hoàn toàn

Up and running có nghĩa là một thứ đang hoạt động và sẵn sàng để sử dụng. Khi nói về factories, cụm này cho biết hoạt động sản xuất đã bắt đầu hoặc được khôi phục; up không có nghĩa là đứng dậy theo nghĩa đen, còn running không có nghĩa là chạy bằng chân. Cụm này mô tả trạng thái vận hành chứ không phải mức độ phục hồi. Một nhà máy có thể đã up and running nhưng vẫn sản xuất dưới công suất bình thường.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là đang hoạt động và sẵn sàng: After the update, the payment system is ____ again.

Xem đáp án

up and running

classrooms are full,

1:06

các lớp học kín chỗ,

restaurants are open,

1:07

nhà hàng đã mở cửa,

but the economy has not returned to normal.

1:09

nhưng nền kinh tế vẫn chưa trở lại bình thường.

In fact, it's operating at around 90% of usual levels.

1:12

Thực tế, nó đang hoạt động ở mức khoảng 90% so với mức thông thường.

And as lockdowns ease elsewhere,

1:18

Và khi các lệnh phong tỏa được nới lỏng ở những nơi khác,

this 90% economy could be what the rest of the world has to look forward to. Cụm động từ

1:20

nền kinh tế 90% này có thể là những gì phần còn lại của thế giới phải hướng tới.

Cụm động từ

look forward to trong một dự báo mang ý mỉa mai

Look forward to thường có nghĩa là mong chờ một điều gì đó với cảm giác vui thích. Ở đây, what the rest of the world has to look forward to chỉ viễn cảnh có thể đang chờ đợi phần còn lại của thế giới. Vì nền kinh tế 90% được mô tả là gây tổn hại trong ngữ cảnh, cụm này mang sắc thái mỉa nhẹ: thế giới không thực sự chào đón viễn cảnh đó. Trong cụm này, to là giới từ chứ không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Sau nó thường là danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, what đóng vai trò là tân ngữ được hiểu của to: thế giới có tình huống tương lai này đang chờ phía trước.

Luyện tập

Trong câu "After three more months of delays, this is what customers have to look forward to," cụm cuối ngụ ý điều gì?

  1. Khách hàng được yêu cầu lên kế hoạch cho một sự kiện thú vị.
  2. Khách hàng đang vui vẻ mong chờ thêm ba tháng chậm trễ.
  3. Đây là viễn cảnh khó chịu mà khách hàng có thể phải đối mặt.
Xem đáp án

Đây là viễn cảnh khó chịu mà khách hàng có thể phải đối mặt.

Regardless of how countries have dealt with the pandemic, Ngữ pháp

1:26

Bất kể các quốc gia đã đối phó với đại dịch như thế nào,

Ngữ pháp

Regardless of how + mệnh đề

Regardless of how + chủ ngữ + động từ mở đầu một mệnh đề nhượng bộ. Cấu trúc này có nghĩa là “bất kể theo cách nào” hoặc “dù sử dụng phương pháp nào”. Trong câu này, cách các quốc gia ứng phó với đại dịch có thể khác nhau nhưng không làm thay đổi kết luận theo sau. Giới từ of là thành phần bắt buộc sau regardless: dùng regardless of how countries have dealt..., không dùng regardless how.... Khi mệnh đề này đứng đầu câu, thường có dấu phẩy ngăn cách với mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng regardless và những từ đúng cần theo sau: ____ carefully we plan, unexpected problems can arise.

Xem đáp án

Regardless of how

it's becoming clear that once businesses have to operate with social distancing in place, Cụm từ

1:29

ngày càng rõ ràng rằng một khi các doanh nghiệp phải hoạt động trong điều kiện áp dụng giãn cách xã hội,

Cụm từ

Cấu trúc with ... in place

Cấu trúc with + cụm danh từ + in place trình bày một sự sắp xếp hoặc điều kiện đã tồn tại làm bối cảnh cho hành động chính. Trong câu này, các doanh nghiệp hoạt động khi các biện pháp giãn cách xã hội đã được thiết lập và đang được tuân thủ. Ở đây, in place có nghĩa là “đã được thiết lập và đang hoạt động”, không phải “ở một vị trí cụ thể”. Cấu trúc này hữu ích khi cho biết những quy tắc, hệ thống hoặc biện pháp bảo vệ nào đang có hiệu lực lúc một việc xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “đã được thiết lập và đang hoạt động”: With the emergency plan ____, everyone knew what to do.

Xem đáp án

in place

the economy can be expected to shrink by about 10% Ngữ pháp

1:34

nền kinh tế có thể sẽ bị thu hẹp khoảng 10%,

Ngữ pháp

can be expected to: dự đoán thận trọng dựa trên bằng chứng

Trong câu này, can be expected to đưa ra một dự đoán dựa trên bằng chứng: xét theo các điều kiện hiện có, mức suy giảm khoảng 10% là một kết quả có thể dự đoán hợp lý. Cụm này không có nghĩa là nền kinh tế được ra lệnh hoặc bị yêu cầu phải thu hẹp. Cấu trúc là chủ ngữ + can be expected to + động từ nguyên mẫu. Dạng bị động không nêu người đưa ra dự đoán mà tập trung vào kết quả được dự đoán. Vì vậy, phát biểu nghe thận trọng và mang tính phân tích hơn, không trực tiếp như will.

Luyện tập

Hoàn thành dự đoán thận trọng, dựa trên bằng chứng bằng cụm từ đã học: Based on current trends, prices ____ rise gradually.

Xem đáp án

can be expected to

whether that's in South Korea, America, or Sweden.

1:39

cho dù đó là ở Hàn Quốc, Mỹ hay Thụy Điển.

But the missing 10% will mean life will feel far from normal. Cụm từ

1:45

Nhưng 10% thiếu hụt đó sẽ đồng nghĩa với việc cuộc sống sẽ có cảm giác khác xa bình thường.

Cụm từ

far from normal: sự tương phản mạnh về mức độ

Far from normal là một cách diễn đạt thành ngữ để nhấn mạnh mức độ. Ở đây, far không chỉ khoảng cách vật lý mà nhấn mạnh rằng cuộc sống sẽ có cảm giác rất khác trạng thái bình thường, hoặc hoàn toàn không bình thường. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là far from + tính từ hoặc danh từ. Mẫu này bác bỏ phần mô tả theo sau và thường sửa một nhận định quá lạc quan hoặc đánh giá quá nhẹ: far from easy có nghĩa là “hoàn toàn không dễ”, chứ không chỉ là “hơi khó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa mạnh là “rất khác trạng thái bình thường”: Even after the power came back, the hospital was ____.

Xem đáp án

far from normal

In China, large chunks of everyday life are missing.

1:49

Ở Trung Quốc, những phần lớn của cuộc sống thường nhật đã biến mất.

Having collapsed in January, Ngữ pháp

1:54

Sau khi sụp đổ vào tháng 1,

consumer footfall has recovered to about half its previous levels. Cách dùng từ

1:56

lưu lượng người tiêu dùng đã phục hồi lên mức khoảng một nửa so với trước đây.

Ngữ pháp

Having + quá khứ phân từ cho sự việc xảy ra trước và đã hoàn tất

Having collapsed in January là mệnh đề phân từ hoàn thành, được tạo bằng having + quá khứ phân từ. Cấu trúc này trình bày sự sụt giảm vào tháng Một như một sự việc đã hoàn tất trước sự phục hồi được nêu trong mệnh đề chính. Chủ ngữ được hiểu ngầm của having collapsed là consumer footfall, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. Cấu trúc cô đọng này thường gặp trong văn phong đưa tin trang trọng khi một sự việc xảy ra trước tạo bối cảnh cho kết quả hoặc trạng thái về sau.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng having + quá khứ phân từ để chỉ một sự việc xảy ra trước và vẫn giữ cùng chủ ngữ được hiểu ngầm?

  1. Having fallen sharply overnight, the engineers restored website traffic by noon.
  2. Having fallen sharply overnight, website traffic recovered by noon.
  3. Having fall sharply overnight, website traffic recovered by noon.
Xem đáp án

Having fallen sharply overnight, website traffic recovered by noon.

Cách dùng từ

consumer footfall như một chỉ số khách ghé thăm địa điểm bán lẻ

Trong các bản tin về bán lẻ và kinh tế, consumer footfall có nghĩa là số lượng hoặc dòng khách hàng đến các cửa hàng thực tế, trung tâm mua sắm hay khu thương mại trong một khoảng thời gian. Ở đây, cụm từ này đo hoạt động tiêu dùng trực tiếp tại địa điểm, vì vậy has recovered có nghĩa là số khách đã tăng trở lại. Trong cách dùng này, footfall là một chỉ số kinh doanh tổng hợp. Nó không có nghĩa là âm thanh của bàn chân chạm đất.

Luyện tập

Một báo cáo đang đo số người ghé thăm một trung tâm mua sắm. Thuật ngữ nào chính xác nhất?

  1. footsteps
  2. website traffic
  3. consumer footfall
Xem đáp án

consumer footfall

Hotel occupancy is still down by around 50% and 75% fewer people are flying. Cụm từ

2:01

Tỷ lệ lấp đầy khách sạn vẫn giảm khoảng 50% và số người đi máy bay giảm 75%.

Cụm từ

down by around 50%: diễn tả mức giảm xấp xỉ

Ở đây, down by around 50% có nghĩa là công suất phòng khách sạn đã giảm khoảng một nửa so với mức trước đó hoặc mức dự kiến. Down biểu thị sự giảm xuống, by giới thiệu mức độ thay đổi, còn around cho biết 50% là con số xấp xỉ chứ không phải chính xác. Cụm này mô tả mức đã giảm, không phải mức cuối cùng. Nếu công suất phòng trước đó là 80%, mức giảm 50% sẽ khiến nó còn 40%.

Luyện tập

Tháng trước, một cửa hàng bán được 1.000 sản phẩm; tháng này, cửa hàng bán được khoảng 600 sản phẩm. Câu nào mô tả đúng sự thay đổi này?

  1. Sales are up by around 40%.
  2. Sales are down to around 40% of last month's level.
  3. Sales are down by around 40%.
Xem đáp án

Sales are down by around 40%.

What's mainly in the missing 10% is stuff that um is hard to do if you're trying to social distance.

2:09

Nguyên nhân chủ yếu nằm trong 10% thiếu hụt đó là những thứ, ừm, khó thực hiện nếu bạn đang cố gắng giãn cách xã hội.

So things like restaurants and hotels, theaters, cinemas,

2:15

Vì vậy, những thứ như nhà hàng và khách sạn, nhà hát, rạp chiếu phim,

and crucially it's also the way in which people tend to have fun. Ngữ pháp

2:18

và quan trọng là đó cũng là cách mọi người thường dùng để giải trí.

Ngữ pháp

the way in which: giới thiệu cách một việc xảy ra

Trong ví dụ, the way in which people tend to have fun có nghĩa là “cách mọi người thường vui chơi”. The way là danh từ trung tâm, còn in which giới thiệu mệnh đề quan hệ people tend to have fun. Cấu trúc này biến phần mô tả cách thức thành một cụm danh từ. Ở đây, toàn bộ cụm đứng sau is và xác định điều đang được nói đến.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc quan hệ trang trọng gồm hai từ sau the way: The study examines the way ____ social media shapes public opinion.

Xem đáp án

in which

So it's a world where you work and then as soon as the day is over you immediately get back to your house as fast as possible. Ngữ pháp

2:24

Nên đó là một thế giới nơi bạn làm việc và sau đó ngay khi ngày kết thúc, bạn lập tức trở về nhà càng nhanh càng tốt.

Ngữ pháp

as soon as: mốc thời gian kích hoạt hành động ngay lập tức

“As soon as” mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian và có nghĩa là “ngay khi” hoặc “ngay sau khi”. Sự việc trong mệnh đề đó là yếu tố kích hoạt hành động còn lại. Trong câu này, việc kết thúc ngày làm việc lập tức dẫn đến việc trở về nhà mà không có ý trì hoãn. Ý nghĩa này mạnh hơn việc chỉ đặt một sự việc sau một sự việc khác.

Luyện tập

Lựa chọn nào thể hiện rõ nhất rằng tin nhắn phải được gửi ngay sau khi người nói về đến nhà? I’ll send you a message _____ I get home.

  1. unless
  2. as soon as
  3. after
  4. although
Xem đáp án

as soon as

Ngữ pháp

as fast as possible: tốc độ thực tế cao nhất

“As fast as possible” theo cấu trúc as + trạng từ + as possible. Cụm này có nghĩa là làm một việc với tốc độ cao nhất mà tình huống thực tế cho phép. Trong câu này, cụm từ mô tả cách mọi người trở về nhà. “Possible” đặt ra giới hạn thực tế, vì vậy cụm này không khẳng định rằng có thể đạt một tốc độ tối đa tuyệt đối hoặc bất khả thi.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng cấu trúc bốn từ có nghĩa là “với mức cẩn thận cao nhất có thể trong thực tế”: Please carry the glass ____.

Xem đáp án

as carefully as possible

This dip in so-called fun spending will continue even after lockdowns are relaxed. Cách dùng từ

2:31

Sự sụt giảm trong cái gọi là chi tiêu cho giải trí này sẽ tiếp tục ngay cả sau khi các lệnh phong tỏa được nới lỏng.

Cách dùng từ

so-called fun spending như một nhãn gọi có dè dặt

Cụm so-called giới thiệu fun spending như một nhãn gọi chứ không phải một thuật ngữ chuyên môn đã được xác lập. Ở đây, nó gom các khoản chi cho hoạt động giải trí dưới một tên gọi không chính thức và tiện dụng. Cụm này cũng có thể tạo ra một khoảng cách nhất định giữa người viết và nhãn gọi đó. Trong câu này, khoảng cách ấy khá nhẹ: người viết chỉ dè dặt với cách phân loại, chứ không nhất thiết đang chế giễu nó.

Luyện tập

so-called chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó đánh dấu fun spending là một nhãn gọi không chính thức và thể hiện khoảng cách nhẹ với nhãn đó.
  2. Nó chứng minh fun spending là một loại hình kinh tế chính thức.
  3. Nó nói rằng khoản chi này thú vị đối với tất cả mọi người.
Xem đáp án

Nó đánh dấu fun spending là một nhãn gọi không chính thức và thể hiện khoảng cách nhẹ với nhãn đó.

In Sweden, most people were never asked to stay at home during the pandemic,

2:41

Tại Thụy Điển, hầu hết mọi người chưa bao giờ được yêu cầu ở nhà trong thời kỳ đại dịch,

but Swedish spending patterns over the past few months have mirrored those in neighboring Denmark, which has been under lockdown.

2:46

nhưng mô hình chi tiêu của người Thụy Điển trong vài tháng qua đã phản ánh mô hình chi tiêu của nước láng giềng Đan Mạch, nơi từng áp dụng lệnh phong tỏa.

Daily restaurant turnover fell by 70% last month as uncertainty over the economy and fear of infection meant fewer Swedes ate out. Ghi chú

2:54

Doanh thu hàng ngày của các nhà hàng đã giảm 70% vào tháng trước do sự không chắc chắn về nền kinh tế và nỗi sợ lây nhiễm đã khiến ít người Thụy Điển ra ngoài ăn hơn.

Cách dùng từ

Daily restaurant turnover là doanh số, không phải biến động nhân sự

Trong ngữ cảnh bản tin kinh doanh này, restaurant turnover có nghĩa là số tiền nhà hàng thu được từ hoạt động bán hàng trong một khoảng thời gian. Vì vậy, Daily restaurant turnover là giá trị doanh số nhà hàng tạo ra mỗi ngày. Turnover không có nghĩa là lợi nhuận vì chi phí chưa được khấu trừ. Thông tin giảm 70% và số người đi ăn ngoài giảm cho thấy con số này liên quan đến hoạt động bán hàng, không phải nhân viên nghỉ việc.

Luyện tập

Trong câu này, điều gì đã giảm 70%?

  1. Giá trị doanh số hằng ngày của các nhà hàng.
  2. Lợi nhuận của các nhà hàng sau mọi chi phí.
  3. Số nhân viên nhà hàng đã nghỉ việc.
Xem đáp án

Giá trị doanh số hằng ngày của các nhà hàng.

Cụm từ

uncertainty over ... và fear of ...

Uncertainty over the economy diễn tả sự thiếu chắc chắn hoặc rõ ràng về điều sẽ xảy ra với nền kinh tế. Fear of infection diễn tả nỗi lo bị lây nhiễm. Hai cụm danh từ được nối bằng and và đóng vai trò là hai nguyên nhân song song. Mỗi danh từ giữ giới từ kết hợp tự nhiên với nó: uncertainty over an issue, còn fear dùng of để giới thiệu điều hoặc sự việc bị sợ hãi. Cấu trúc này giúp sắp xếp nhiều lý do rõ ràng mà không buộc mọi danh từ phải dùng cùng một giới từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các kết hợp danh từ–giới từ tương tự: The report mentions uncertainty ____ future demand and fear ____ job losses.

Xem đáp án

over · of

Cụm động từ

eat out: đi ăn ngoài

Eat out có nghĩa là dùng bữa tại nhà hàng, quán cà phê hoặc một nơi tương tự thay vì ăn ở nhà. Ate out là dạng quá khứ đơn của cụm này. Ở đây, fewer Swedes ate out có nghĩa là ít người Thụy Điển đến nhà hàng dùng bữa hơn. Out là một phần của cụm động từ; câu này không có nghĩa là họ nhất thiết ăn ở ngoài trời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của eat out: Maya did not want to cook, so she decided to ____ at a nearby café.

Xem đáp án

eat out

And while overall Danish spending fell by 29% during lockdown,

3:05

Và trong khi tổng chi tiêu của người Đan Mạch giảm 29% trong thời gian phong tỏa,

Swedes cut their spending by almost as much. Cụm từ

3:10

người Thụy Điển cũng cắt giảm chi tiêu của họ với mức độ gần như tương đương.

Cụm từ

cut their spending: cắt giảm chi tiêu

Trong cut their spending, cut có nghĩa là “giảm”, còn spending là số tiền mọi người chi ra. Cụm này cho biết người Thụy Điển đã giảm số tiền họ chi tiêu; nó không nói về việc dùng vật sắc để cắt một đồ vật. Mẫu có thể áp dụng lại là cut + từ sở hữu hoặc từ bổ nghĩa khác + spending. Hãy đổi phần đứng trước spending cho phù hợp với người, nhóm hoặc hạng mục: cut my spending, cut household spending hoặc cut the company's spending.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cut + từ sở hữu + spending: After our electricity bill rose, we decided to ____ for three months.

Xem đáp án

cut our spending

What the evidence suggests now is that actually Ngữ pháp

3:14

Những gì bằng chứng cho thấy hiện nay là trên thực tế

it's people's own voluntary decisions about how they behave which are shaping

3:18

chính những quyết định tự nguyện của mọi người về cách họ hành xử đang định hình

economies actually more than what the government is telling people to do.

3:22

các nền kinh tế thực sự nhiều hơn những gì chính phủ bảo mọi người làm.

Ngữ pháp

What the evidence suggests now is that: cấu trúc dẫn vào kết luận

Mệnh đề What the evidence suggests now đóng vai trò chủ ngữ của câu. Ở đây, what có nghĩa là “kết luận mà” hoặc “điều mà”; nó không dùng để đặt câu hỏi. Cấu trúc What + chủ ngữ + suggests + is that + mệnh đề hoàn chỉnh đặt bằng chứng lên trước và kết luận sau that. Cách này giúp người nói trình bày cách diễn giải một cách thận trọng và làm nổi bật phát hiện. Now cho biết đây là cách hiểu hiện tại về bằng chứng và có thể khác với các quan điểm trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc này để trình bày một kết luận dựa trên bằng chứng?

  1. What the survey suggests is that customers want shorter wait times.
  2. What does the survey suggest is that customers want shorter wait times.
  3. What the survey suggests customers want shorter wait times.
Xem đáp án

What the survey suggests is that customers want shorter wait times.

The lockdown itself is not really influencing behavior that much.

3:28

Bản thân lệnh phong tỏa thực sự không ảnh hưởng quá nhiều đến hành vi.

The true economic impact of imposing lockdowns will take time to emerge. Cụm từ

3:33

Tác động kinh tế thực sự của việc áp dụng lệnh phong tỏa sẽ cần thời gian mới xuất hiện.

Cụm từ

take time to emerge: kết quả bộc lộ sau một khoảng trễ

Trong câu này, take time to emerge có nghĩa là “cần một khoảng thời gian trước khi trở nên rõ ràng, có thể nhìn thấy hoặc đo lường được”. emerge được dùng theo nghĩa trừu tượng: tác động kinh tế sẽ dần được nhận biết qua những bằng chứng xuất hiện sau đó, chứ không phải đi ra khỏi một nơi nào đó theo nghĩa vật lý. Cấu trúc take time to + động từ cho thấy một kết quả xuất hiện sau một khoảng trễ chứ không xảy ra ngay. Cấu trúc này hữu ích khi các tác động, xu hướng, vấn đề hoặc bằng chứng chỉ có thể được nhận ra về sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “chỉ trở nên rõ ràng sau một khoảng thời gian”: The full effects will ____.

Xem đáp án

take time to emerge

In China, it was several months after the lockdown began to be lifted before bankruptcy numbers started to rise. Ngữ pháp

3:39

Ở Trung Quốc, phải mất vài tháng sau khi lệnh phong tỏa bắt đầu được dỡ bỏ thì số lượng phá sản mới bắt đầu tăng lên.

Ngữ pháp

began to be lifted: begin với động từ nguyên mẫu bị động

began to be lifted kết hợp began với động từ nguyên mẫu bị động to be lifted. Lệnh phong tỏa là đối tượng nhận hành động, còn các cơ quan đã dỡ bỏ lệnh này không được nhắc đến. Ở đây, lift có nghĩa là chính thức dỡ bỏ hoặc nới lỏng một hạn chế, chứ không phải nâng nó lên theo nghĩa vật lý. began cho thấy quá trình mới bắt đầu, nên câu này không nói rằng lệnh phong tỏa đã được dỡ bỏ hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng chính xác của lift, sử dụng began + động từ nguyên mẫu bị động: The curfew ____ after officials reviewed the data.

Xem đáp án

began to be lifted

It wouldn't be that surprising if um we think we're kind of through the worst of it,

3:46

Sẽ không có gì quá ngạc nhiên nếu, ừm, chúng ta nghĩ rằng chúng ta đã vượt qua giai đoạn tồi tệ nhất,

we end the lockdown and then actually then things start to get even worse than we had expected. Ngữ pháp

3:50

chúng ta chấm dứt lệnh phong tỏa và sau đó trên thực tế mọi thứ lại bắt đầu trở nên tồi tệ hơn chúng ta dự kiến.

Ngữ pháp

worse than we had expected: tồi tệ hơn những gì chúng ta đã dự đoán

Trong worse than we had expected, than so sánh mức độ tồi tệ của kết quả thực tế với mức độ được hình dung trong một dự đoán trước đó. Kết quả thực tế đã vượt quá dự đoán ấy theo hướng tiêu cực. Had expected ở thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này đặt sự dự đoán trước diễn biến được kể sau đó: dự đoán được hình thành trước, rồi sự việc hóa ra tồi tệ hơn. Thì này đánh dấu góc nhìn có trước; nó không chỉ là cách nói expected trang trọng hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng thì quá khứ hoàn thành để đánh dấu một dự đoán được hình thành trước kết quả xảy ra sau đó?

  1. The result was worse than we expected.
  2. The result was worse than we had expected.
  3. The result is worse than we expect.
Xem đáp án

The result was worse than we had expected.

For the past few months,

3:57

Trong vài tháng qua,

the global economy has been propped up by unprecedented levels of state aid. Cụm động từ

3:58

nền kinh tế toàn cầu đã được vực dậy nhờ những mức độ viện trợ nhà nước chưa từng có.

Cụm động từ

propped up by: được chống đỡ nhờ

Propped up by là dạng bị động của prop up, có nghĩa là “được duy trì hoạt động hoặc được ngăn không cho sụp đổ nhờ hỗ trợ từ bên ngoài”. Cấu trúc là be propped up by + nguồn hỗ trợ. Ở đây, viện trợ nhà nước được mô tả là thứ đang chống đỡ một nền kinh tế toàn cầu dễ tổn thương. Khác với help mang nghĩa trung tính, prop up thường gợi ý rằng nếu thiếu sự hỗ trợ ấy, đối tượng có thể suy yếu hoặc thất bại, và sự hỗ trợ có thể chỉ mang tính tạm thời.

Luyện tập

Câu “The grant propped up the small theater” gợi ý rõ nhất điều gì?

  1. Khoản tài trợ khiến nhà hát trở nên thời thượng hơn.
  2. Khoản tài trợ buộc nhà hát phải đóng cửa sớm.
  3. Khoản tài trợ giúp một nhà hát yếu về tài chính tiếp tục hoạt động.
Xem đáp án

Khoản tài trợ giúp một nhà hát yếu về tài chính tiếp tục hoạt động.

In Europe's five largest economies,

4:05

Ở 5 nền kinh tế lớn nhất Châu Âu,

one in five workers is currently in a special scheme where the state pays their wages. Ngữ pháp

4:08

hiện cứ 5 người lao động thì có 1 người nằm trong một chương trình đặc biệt mà nhà nước sẽ trả lương cho họ.

Ngữ pháp

one in five: tỷ lệ một trên năm

One in five có nghĩa là một người hoặc một vật trong mỗi nhóm năm người hoặc năm vật, vì vậy nó biểu thị 20% của toàn bộ nhóm. Trong câu này, cụm từ cho biết tỷ lệ người lao động đang tham gia chương trình; nó không chỉ một khoảng từ một đến năm người lao động. One là thành phần ngữ pháp chính của cụm từ, nên tiếng Anh chuẩn dùng động từ số ít: one in five workers is. Mẫu diễn đạt tỷ lệ này thường xuất hiện trong báo cáo, khảo sát và các phần mô tả dữ liệu khác.

Luyện tập

Câu nào dùng one in five đúng để nêu một tỷ lệ?

  1. One in five households use solar power.
  2. One of five households means 20 percent of every town.
  3. One in five households uses solar power.
Xem đáp án

One in five households uses solar power.

The government has deployed 750 billion Euros to sustain companies. Cách dùng từ

4:14

Chính phủ đã triển khai 750 tỷ Euro để duy trì các công ty.

Cách dùng từ

deployed 750 billion Euros to sustain companies: điều phối tiền để duy trì hoạt động doanh nghiệp

Ở đây, deployed có nghĩa là chủ động đưa một khoản tiền lớn vào sử dụng thông qua một chính sách hoặc chương trình tài trợ. Đây là cách dùng trang trọng của động từ này trong bối cảnh tài chính và chính phủ, không phải là nói đến việc điều quân hoặc gửi thiết bị. Sustain companies có nghĩa là giúp các công ty tiếp tục hoạt động trong một giai đoạn khó khăn. Cụm từ này gợi ý sự hỗ trợ trong ngắn hạn hoặc trung hạn để họ có thể tiếp tục, chứ không phải lời hứa rằng họ sẽ tăng trưởng mãi mãi. Toàn bộ cụm từ trình bày khoản tiền này như một biện pháp chủ động ứng phó với khủng hoảng.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với nghĩa mục tiêu: chủ động hướng nguồn tiền vào việc giúp một tổ chức tiếp tục hoạt động?

  1. The relief agency allocated emergency funds to the clinics, but the money has not been released.
  2. The relief agency deployed emergency workers to inspect the clinics.
  3. The relief agency deployed emergency funds to sustain small clinics after the flood.
Xem đáp án

The relief agency deployed emergency funds to sustain small clinics after the flood.

That's unprecedented.

4:19

Đó là điều chưa từng có tiền lệ.

The government is going to step in and help to pay people's wages. Cụm động từ

4:20

Chính phủ sẽ can thiệp và giúp trả lương cho mọi người.

Cụm động từ

Step in: can thiệp để giúp đỡ

Trong câu này, step in có nghĩa là “can thiệp”: chính phủ bắt đầu hành động vì người dân và doanh nghiệp cần được hỗ trợ. Phần theo sau giải thích hành động cụ thể, đó là giúp chi trả tiền lương. Dùng step in khi một người vốn không trực tiếp xử lý vấn đề bắt đầu tham gia để giúp đỡ, ngăn thiệt hại hoặc kiểm soát tình hình. Ở đây, nó là một cụm động từ, không phải hành động bước vào một địa điểm theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “can thiệp”: When the players began to argue, the referee had to ____.

Xem đáp án

step in

It's only as this support is gradually withdrawn that the wider cost of COVID-19 will become clear. Ngữ pháp

4:24

Chỉ khi sự hỗ trợ này dần được rút đi thì cái giá phải trả trên diện rộng hơn của COVID-19 mới trở nên rõ ràng.

Ngữ pháp

It's only as ... that ... để nhấn mạnh thời điểm

Trong It's only as ... that ..., khung It is ... that là cấu trúc câu chẻ dùng để nhấn mạnh. Phần được tập trung là only as this support is gradually withdrawn, vì vậy câu nhấn mạnh quá trình trong đó kết quả chính dần trở nên rõ ràng. Ở đây, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi quá trình dần diễn ra”. Ý của câu là những tổn thất rộng hơn dần lộ rõ khi sự hỗ trợ được rút lại; that không thay thế cho một danh từ đứng trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh only as ... that: It's ____ the fog lifts ____ the road becomes visible.

Xem đáp án

only as · that

It will feel quite sort of uncertain Ý định

4:32

Sẽ có cảm giác khá là không chắc chắn

Ý định

sort of như một từ làm dịu trong lời nói

Ở đây, sort of là từ làm dịu trong lời nói, đứng trước tính từ uncertain. Nó có nghĩa là “hơi” hoặc “theo một cách nào đó”, vì vậy người nói trình bày nhận định như một cảm nhận thay vì một khẳng định chắc chắn. Cách dùng này làm giảm mức độ chắc chắn; nó không phân loại sự không chắc chắn thành một kiểu hay một nhóm.

Luyện tập

Dùng cụm từ làm dịu gồm hai từ trong bài để giảm mức độ khẳng định: The schedule feels ____ uncertain.

Xem đáp án

sort of

because you know no one really knows how businesses and households are going to be able to survive weeks and months of much lower incomes.

4:35

bởi vì bạn biết đấy, không ai thực sự biết làm thế nào các doanh nghiệp và hộ gia đình sẽ có thể sống sót qua nhiều tuần và nhiều tháng với mức thu nhập thấp hơn rất nhiều.

It will impact all levels of the economy.

4:44

Nó sẽ tác động đến mọi cấp độ của nền kinh tế.

Let's take a look at one scenario. Mạch ý

4:47

Hãy xem xét một kịch bản.

Mạch ý

Let's take a look at để chuyển sang một ví dụ

Let's take a look at mời người nghe tập trung vào nội dung tiếp theo. Trong câu này, cụm từ chuyển phần giải thích từ một cuộc thảo luận chung sang một tình huống cụ thể. Cụm từ này có thể tổ chức lời nói ngay cả khi không có gì được nhìn theo nghĩa đen: take a look at có thể mang nghĩa “cân nhắc” hoặc “xem xét”, còn let's khiến bước chuyển nghe như một hành động chung có tính dẫn dắt.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài để dẫn người nghe từ một ý chung sang một ví dụ: Many things can delay a journey. ____ what happens when a train is cancelled.

Xem đáp án

Let's take a look at

A small business owner runs a chain of restaurants. Cụm từ

4:51

Một chủ doanh nghiệp nhỏ điều hành một chuỗi nhà hàng.

Cụm từ

runs a chain of restaurants: điều hành một chuỗi nhà hàng

Ở đây, runs có nghĩa là điều hành và chịu trách nhiệm về một doanh nghiệp, không phải là chạy. Vì chủ ngữ ở số ít nên run đổi thành runs. A chain of restaurants là một nhóm nhà hàng có liên hệ với nhau, cùng thuộc một doanh nghiệp hoặc thương hiệu. Vì vậy, runs a chain of restaurants có nghĩa là điều hành nhiều nhà hàng trong cùng hệ thống, không chỉ một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của run a chain of restaurants: Elena ____ in Manchester and Leeds.

Xem đáp án

runs a chain of restaurants

When the pandemic hits, he takes out a loan and furloughs his staff. Ghi chú

4:54

Khi đại dịch ập đến, anh ta vay một khoản tiền và cho nhân viên nghỉ không lương.

Cụm động từ

takes out a loan: làm thủ tục và nhận khoản vay

Trong câu này, takes out a loan có nghĩa là chính thức nhận tiền vay từ ngân hàng hoặc một bên cho vay khác theo thỏa thuận phải hoàn trả. Take out hoạt động như một cụm động từ thống nhất và a loan là tân ngữ; không có vật gì được lấy ra theo nghĩa đen. Dạng takes out được dùng vì chủ ngữ là he. Cấu trúc có thể áp dụng là take out a loan, kèm theo thông tin tùy chọn về số tiền, bên cho vay hoặc mục đích.

Luyện tập

Ngân hàng đã phê duyệt khoản vay của Omar và chuyển tiền. Câu nào mô tả chính xác nhất việc Omar đã làm?

  1. Omar took out a loan.
  2. Omar applied for a loan.
  3. Omar paid off a loan.
Xem đáp án

Omar took out a loan.

Cách dùng từ

Ý nghĩa của furloughs his staff

Furloughs his staff có nghĩa là cho nhân viên tạm thời ngừng làm việc, nhưng nhìn chung vẫn duy trì quan hệ lao động với họ. Cụm này diễn tả việc tạm ngừng công việc, không phải sa thải оконч toàn, và thường được dùng trong bối cảnh các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp hoặc của chính phủ. Ở đây, furloughs là động từ, theo sau là những người chịu tác động, his staff. Câu này cho thấy anh ấy tạm thời giảm chi phí lao động trong thời kỳ đại dịch như thế nào, nhưng không nói rằng nhân viên đã mất việc vĩnh viễn.

Luyện tập

Một nhà hàng tạm đóng cửa và không xếp ca cho nhân viên, nhưng dự kiến họ sẽ quay lại. Câu nào phù hợp nhất?

  1. The owner furloughs his staff.
  2. The owner lays off his staff permanently.
  3. The owner fires his staff.
  4. The owner gives his staff a loan.
Xem đáp án

The owner furloughs his staff.

He's not alone.

4:59

Anh ta không phải là người duy nhất.

In March, more cash was handed out to UK businesses than in any month since records began. Ghi chú

5:00

Vào tháng 3, nhiều tiền mặt đã được trao cho các doanh nghiệp Anh hơn bất kỳ tháng nào kể từ khi có số liệu ghi chép.

Cụm động từ

Ý nghĩa của handed out

Handed out là dạng quá khứ phân từ của hand out, một cụm động từ có nghĩa là phân phát một thứ gì đó cho nhiều người nhận. Ở đây, cash was handed out to UK businesses có nghĩa là tiền mặt được phân phát cho các doanh nghiệp ở Vương quốc Anh, thường là trong bối cảnh hỗ trợ; chỉ riêng cụm từ này không cho biết đó là khoản trợ cấp, khoản thanh toán hay khoản vay. Vì câu được dùng ở thể bị động, more cash là thứ được phân phát, còn to UK businesses chỉ những người nhận. Trọng tâm nằm ở số tiền được phân phát, không phải người hoặc tổ chức đã phân phát số tiền đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là tiền được phân phát cho nhiều doanh nghiệp?

  1. More cash was handed out to several businesses.
  2. More cash was handed over to one manager.
  3. More cash was taken out by several businesses.
  4. More cash was paid back by several businesses.
Xem đáp án

More cash was handed out to several businesses.

Cụm từ

since records began: kể từ khi bắt đầu có ghi chép

Since records began xác định mốc bắt đầu của phép so sánh: khoảng thời gian từ khi việc ghi chép có hệ thống bắt đầu cho đến thời điểm đang được nói tới. Trong câu này, cụm từ cho biết số tiền cấp trong tháng Ba là mức theo tháng cao nhất trong các hồ sơ hiện có. Nó không khẳng định đây là mức cao nhất trong toàn bộ lịch sử loài người, vì những giai đoạn trước đó có thể chưa được ghi lại.

Luyện tập

Câu nào giới hạn một nhận định về kỷ lục trong giai đoạn có dữ liệu được ghi chép có hệ thống?

  1. Rainfall was the highest in all human history.
  2. Rainfall was very high before anyone kept records.
  3. Rainfall was the highest since records began.
Xem đáp án

Rainfall was the highest since records began.

After lockdown, he reopen, but business is slow, so he makes staff redundant and closes a restaurant as he can't pay the rent. Cách dùng từ

5:08

Sau lệnh phong tỏa, anh ta mở cửa lại, nhưng công việc kinh doanh chậm chạp, nên anh ta sa thải nhân viên và đóng cửa một nhà hàng vì không thể trả tiền thuê mặt bằng.

Cách dùng từ

makes staff redundant: cho nhân viên thôi việc vì vị trí bị xóa bỏ

To make staff redundant có nghĩa là chấm dứt việc làm của nhân viên vì vai trò của họ không còn cần thiết, thường do người sử dụng lao động cắt giảm chi phí, đóng cửa hoặc tái cơ cấu. Trong câu này, tình hình kinh doanh chậm khiến chủ nhà hàng phải giảm nhân sự. Redundant mô tả tình trạng của vị trí việc làm, không phải hiệu suất kém hay hành vi sai trái. Cấu trúc ngữ pháp là make + người + redundant: make an employee redundant, make 20 staff redundant.

Luyện tập

Một công ty đóng cửa vĩnh viễn một bộ phận vì doanh số giảm. Câu nào mô tả chính xác nhất điều đã xảy ra với những nhân viên đó?

  1. The company made those employees redundant.
  2. The company fired those employees for misconduct.
  3. The company furloughed those employees until next week.
Xem đáp án

The company made those employees redundant.

This has already been happening.

5:17

Điều này đã và đang xảy ra.

In the first quarter of the year,

5:19

Trong quý đầu tiên của năm,

the share of commercial tenants who paid their rent on time in Britain fell from 90% to 60% Ngữ pháp

5:21

tỷ lệ khách thuê thương mại trả tiền thuê đúng hạn ở Anh đã giảm từ 90% xuống 60%,

Ngữ pháp

Báo cáo sự thay đổi tỷ lệ bằng the share of ... fell from A to B

The share of + một nhóm hoặc một hạng mục có nghĩa là tỷ lệ của toàn bộ được đại diện bởi nhóm đó. Ở đây, cụm từ này chỉ tỷ lệ khách thuê mặt bằng thương mại đã trả tiền đúng hạn. Fell from A to B cho biết cả mức ban đầu và mức cuối cùng. From 90% to 60% có nghĩa là tỷ lệ cuối cùng là 60%; mức thay đổi là 30 điểm phần trăm, tương đương mức giảm một phần ba so với 90% ban đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc báo cáo dữ liệu đã học: From April to May, the ____ online orders arriving on time ____ 95% ____ 82%.

Xem đáp án

share of · fell from · to

with big firms like Burger King admitting they couldn't make rent on empty restaurants. Cụm từ

5:27

với các công ty lớn như Burger King thừa nhận họ không thể trả tiền thuê cho những nhà hàng trống rỗng.

Cụm từ

make rent: có đủ tiền để trả tiền thuê

Make rent là cách diễn đạt thân mật có nghĩa là có hoặc kiếm được đủ tiền để trả tiền thuê khi đến hạn. Make ở đây diễn tả việc xoay xở đủ số tiền cần thiết, chứ không phải tạo ra tiền thuê. Trong câu này, couldn't make rent cho thấy các nhà hàng đang bỏ trống không mang lại đủ doanh thu để trang trải tiền thuê.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt thân mật có nghĩa là có đủ tiền trả chi phí thuê nhà hằng tháng: Even after taking extra shifts, Leo was not sure he could ____ this month.

Xem đáp án

make rent

Without these rent payments, his landlord can no longer keep up with her mortgage Cụm động từ

5:33

Nếu không có các khoản thanh toán tiền thuê nhà này, chủ nhà của anh ta không còn có thể trả tiền thế chấp của cô ấy nữa,

Cụm động từ

keep up with her mortgage: duy trì trả khoản vay thế chấp đúng hạn

Trong câu này, keep up with her mortgage có nghĩa là tiếp tục thực hiện đúng hạn các khoản thanh toán thế chấp bắt buộc. Her mortgage nói đến nghĩa vụ trả nợ liên tục, chứ không phải một vật mà cô ấy đi theo. Cấu trúc keep up with + khoản thanh toán hoặc nghĩa vụ nhấn mạnh việc duy trì đúng tiến độ theo thời gian và không bị chậm. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả việc theo kịp khối lượng công việc hoặc nhịp độ liên tục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “tiếp tục thực hiện các khoản thanh toán bắt buộc đúng hạn”: Even after his hours were cut, he used his savings to ____ his mortgage.

Xem đáp án

keep up with

and ultimately her bank is left with debt that cannot be repaid.

5:39

và cuối cùng ngân hàng của cô ấy phải gánh khoản nợ không thể hoàn trả.

The problem with all of these losses across the economy is that someone eventually has to sort of admit that they are going to bear these losses and the consequences of that for business confidence and for investment could be very significant. Cụm từ

5:45

Vấn đề với tất cả những tổn thất này trên toàn nền kinh tế là cuối cùng ai đó phải phần nào thừa nhận rằng họ sẽ chịu những tổn thất này và hệ quả của điều đó đối với niềm tin kinh doanh và đối với đầu tư có thể rất đáng kể.

Cụm từ

bear these losses: gánh chịu những khoản thua lỗ này

Ở đây, bear these losses có nghĩa là chấp nhận hoặc gánh chịu gánh nặng tài chính do các khoản thua lỗ tạo ra. Bear là động từ có nghĩa là chịu đựng điều khó khăn hoặc chịu trách nhiệm về điều đó; đây không phải là danh từ chỉ con vật. Cụm từ này nhấn mạnh cuối cùng ai là người hấp thụ chi phí. Nó mạnh và chính xác hơn việc chỉ nói rằng ai đó có khoản lỗ, vì nó quy gánh nặng cho một người hoặc một nhóm cụ thể.

Luyện tập

Dùng động từ trong bear losses để hoàn thành câu: The contract says the supplier must ____ any losses caused by late delivery.

Xem đáp án

bear

If you are concerned that your customers or your tenants or whoever is not going to actually be paying the money they owe you,

6:01

Nếu bạn lo ngại rằng khách hàng hoặc người thuê nhà của bạn hoặc bất kỳ ai trên thực tế sẽ không trả số tiền họ nợ bạn,

then making new investments is not just um risky,

6:09

thì việc thực hiện các khoản đầu tư mới không chỉ, ừm, rủi ro,

it's actually completely impossible to price because everything is so unstable. Cách dùng từ

6:13

mà thực tế là hoàn toàn không thể định giá được vì mọi thứ quá bất ổn định.

Cách dùng từ

impossible to price: price là động từ tài chính

Ở đây, price là động từ. Định giá một khoản đầu tư là tính ra một mức giá có căn cứ bằng cách đánh giá các khoản thanh toán dự kiến, lợi nhuận và rủi ro. Vì những yếu tố đó không ổn định nên không thể tính được mức giá đáng tin cậy. Cấu trúc be impossible to + động từ cho biết một hành động không thể thực hiện được trên thực tế. Vì vậy, impossible to price mô tả vấn đề định giá, chứ không phải hành động gắn nhãn giá lên một vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa không thể tính được một mức giá tài chính đáng tin cậy: "With future payments changing every week, the new investment is ____."

Xem đáp án

impossible to price

And so the risk of that is that things like investment get cut back massively and that will you know that will have very large effects. Cụm động từ

6:17

Và do đó rủi ro của điều đó là những thứ như đầu tư sẽ bị cắt giảm hàng loạt và điều đó, bạn biết đấy, sẽ có những tác động rất lớn.

Cụm động từ

get cut back: sự cắt giảm trong cấu trúc bị động với get

Cut back là cụm động từ mang nghĩa giảm hoặc cắt giảm. Trong get cut back, cut là quá khứ phân từ và get tạo cấu trúc bị động: investment là đối tượng bị giảm chứ không phải bên thực hiện việc giảm. Cấu trúc bị động với get thường làm cho một thay đổi hoặc sự việc có cảm giác trực tiếp hơn trong lời nói. Ở đây, nó có nghĩa là đầu tư có thể bị cắt giảm mạnh; get không mang nghĩa nhận được và cut không chỉ hành động cắt vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động với get của cut back: "When revenue drops, staff training may ____ first."

Xem đáp án

get cut back

Key economic factors already indicate that the world is facing a prolonged recession. Cụm từ

6:24

Các yếu tố kinh tế chủ chốt đã chỉ ra rằng thế giới đang phải đối mặt với một cuộc suy thoái kéo dài.

Cụm từ

facing a prolonged recession: thời gian kéo dài, không phải mức độ nghiêm trọng

Trong câu này, be facing có nghĩa là đang đối mặt với một tình huống khó khăn cần được xử lý. Dạng tiếp diễn is facing trình bày cuộc suy thoái như một vấn đề đang xảy ra hoặc sắp xảy ra. Prolonged có nghĩa là tiếp tục trong thời gian dài. Vì vậy, face a prolonged recession là một cách kết hợp tự nhiên trong tin tức kinh tế và nhấn mạnh thời gian dự kiến của cuộc suy thoái, không nhất thiết là mức độ nghiêm trọng của nó.

Luyện tập

Hoàn thành bản tin bằng cách dùng face ở dạng present progressive và prolonged để cho biết cuộc suy thoái được dự đoán sẽ kéo dài: The economy is ____.

Xem đáp án

facing a prolonged recession

Already unemployment in America is at its highest rate since the Great Depression. Ngữ pháp

6:32

Tỷ lệ thất nghiệp ở Mỹ hiện đã ở mức cao nhất kể từ cuộc Đại suy thoái.

Ngữ pháp

at its highest rate since ...: xác định khoảng thời gian so sánh

At its highest rate since the Great Depression có nghĩa là không có tỷ lệ thất nghiệp nào trong giai đoạn sau cuộc Đại suy thoái cao hơn tỷ lệ hiện tại. Cấu trúc là at + từ hạn định sở hữu + highest + danh từ chỉ phép đo + since + thời điểm hoặc sự kiện bắt đầu. Dạng so sánh cao nhất highest bổ nghĩa cho rate, vì vậy câu này so sánh phần trăm hoặc tỷ lệ. Câu không khẳng định số người thất nghiệp cao nhất trong lịch sử, và since xác định khoảng thời gian so sánh chứ không nêu nguyên nhân.

Luyện tập

Câu "Unemployment is at its highest rate since the Great Depression" khẳng định điều gì?

  1. Tỷ lệ thất nghiệp hiện tại ít nhất cũng cao bằng tỷ lệ ở mọi thời điểm khác sau cuộc Đại suy thoái.
  2. Số người thất nghiệp hiện tại cao nhất trong toàn bộ lịch sử.
  3. Cuộc Đại suy thoái gây ra tỷ lệ thất nghiệp hiện tại.
Xem đáp án

Tỷ lệ thất nghiệp hiện tại ít nhất cũng cao bằng tỷ lệ ở mọi thời điểm khác sau cuộc Đại suy thoái.

But these losses will not be felt equally. Mạch ý

6:37

Nhưng những tổn thất này sẽ không được cảm nhận một cách đồng đều.

Mạch ý

Nhưng những tổn thất này sẽ không tác động đồng đều

But báo hiệu sự chuyển hướng từ sự thật chung rằng sẽ có tổn thất sang một câu hỏi mới: những tổn thất đó sẽ được phân bổ như thế nào. Câu này chuẩn bị cho người nghe nhận ra sự khác biệt giữa các nhóm trước khi đưa ra chi tiết. Ở đây, be felt có nghĩa là “tác động đến con người” hoặc “được con người trải qua”, chứ không chỉ là “gây ra cảm xúc”. Dạng bị động will not be felt equally giữ trọng tâm ở tác động không đồng đều mà chưa cần nêu tên từng nhóm bị ảnh hưởng.

Luyện tập

Câu được tô nổi bật có chức năng gì trong lập luận?

  1. Câu này chuyển từ tổn thất nói chung sang thực tế rằng các nhóm khác nhau sẽ phải gánh chịu tổn thất ở những mức độ khác nhau.
  2. Câu này nói rằng mọi người sẽ buồn như nhau vì những tổn thất đó.
  3. Câu này đưa ra danh sách cuối cùng của tất cả các nhóm sẽ mất việc.
Xem đáp án

Câu này chuyển từ tổn thất nói chung sang thực tế rằng các nhóm khác nhau sẽ phải gánh chịu tổn thất ở những mức độ khác nhau.

To see how, let's go back to our restaurant owner. Mạch ý

6:43

Để xem thế nào, chúng ta hãy quay lại với người chủ nhà hàng của chúng ta.

Mạch ý

To see how ... let's go back to: để xem bằng cách nào… hãy quay lại với...

To see how cho biết mục đích của bước tiếp theo: người nói sẽ dùng một ví dụ để cho thấy nhận định trước đó vận hành như thế nào. How chỉ ngược lại quá trình ấy, qua đó nối một kết luận trừu tượng với phần giải thích. Let's go back to our restaurant owner mời người nghe xem lại một ví dụ đã được giới thiệu trước đó. Go back ở đây là cách tổ chức mạch trình bày chứ không phải sự di chuyển thực tế, còn our trình bày người chủ nhà hàng như một đối tượng tham chiếu chung mà người nói và người nghe đều biết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mang tính hợp tác gồm bốn từ, bắt đầu bằng let's và dùng go back: To see how this works, ____ the budget example.

Xem đáp án

let's go back to

The industries hit hardest by the COVID-19 pandemic are labor-intensive and rely on an army of low-paid workers. Ghi chú

6:47

Các ngành công nghiệp bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi đại dịch COVID-19 là những ngành thâm dụng lao động và phụ thuộc vào đội ngũ đông đảo những người lao động được trả lương thấp.

Cụm từ

hit hardest: chịu tác động nghiêm trọng nhất

Trong hit hardest, hit có nghĩa là “chịu ảnh hưởng nghiêm trọng”, không phải bị đánh về mặt thể chất. Hardest là trạng từ có nghĩa là “nghiêm trọng hơn mọi thành viên khác trong nhóm được so sánh”. Ở đây, hit hardest by the COVID-19 pandemic là một mệnh đề quan hệ rút gọn: industries that were hit hardest by the pandemic. Cụm này xác định những ngành chịu tác động lớn nhất.

Luyện tập

Một khoản phí mới ảnh hưởng đến mọi câu lạc bộ, nhưng các câu lạc bộ nhỏ nhất chịu thiệt hại nhiều hơn tất cả các câu lạc bộ khác. Câu nào diễn đạt ý này chính xác nhất?

  1. The smallest clubs were hit hardest by the new fee.
  2. The smallest clubs were hit harder by the new fee.
  3. The smallest clubs were hit hard by the new fee.
Xem đáp án

The smallest clubs were hit hardest by the new fee.

Cách dùng từ

labor-intensive: sử dụng nhiều lao động con người

Labor-intensive mô tả một ngành, dịch vụ hoặc quy trình cần nhiều lao động của con người so với sản lượng tạo ra. Intensive cho biết một đầu vào được sử dụng nhiều; từ này không tự động có nghĩa là công việc gây mệt mỏi về thể chất. Labor-intensive là tính từ ghép. Nó có thể đứng trước danh từ, như trong a labor-intensive industry, hoặc đứng sau be, như trong the industry is labor-intensive.

Luyện tập

Câu nào dùng labor-intensive đúng với ý nghĩa của từ này?

  1. Fruit picking is labor-intensive because many workers must harvest the crop by hand.
  2. Fruit picking is labor-intensive because every worker finds it exhausting.
  3. Fruit picking is labor-intensive because the machines are very expensive.
Xem đáp án

Fruit picking is labor-intensive because many workers must harvest the crop by hand.

Thành ngữ

Ẩn dụ an army of low-paid workers

An army of được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây, không phải để chỉ một lực lượng quân sự thật sự. Cụm từ mô tả những người lao động như một nhóm rất đông mà nỗ lực chung tạo ra cùng một tác động. Trong câu này, hình ảnh đó nhấn mạnh cả số lượng lao động lương thấp lẫn vai trò tập thể của họ trong việc duy trì hoạt động của các ngành thâm dụng lao động.

Luyện tập

Trong câu này, an army of low-paid workers có nghĩa là gì?

  1. Những lao động lương thấp đang phục vụ trong quân đội
  2. Một nhóm nhỏ được huấn luyện để ứng phó với tình huống khẩn cấp
  3. Một nhóm rất đông lao động lương thấp cùng làm việc để duy trì các ngành đó
Xem đáp án

Một nhóm rất đông lao động lương thấp cùng làm việc để duy trì các ngành đó

And it is these people who are particularly likely to lose their jobs. Ngữ pháp

6:55

Và chính những người này là những người có khả năng mất việc đặc biệt cao.

Ngữ pháp

Cấu trúc chẻ it is these people who

Đây là cấu trúc chẻ với it, hay it-cleft: It is + thành phần được nhấn mạnh + who + mệnh đề. It ở đây không phải đại từ chỉ một vật mà là một phần của khung ngữ pháp đưa these people vào trọng tâm thông tin. Người nói dùng cấu trúc này để chỉ rõ rằng chính những lao động lương thấp này, chứ không phải nhóm khác, đặc biệt có khả năng mất việc. Cách nói trung tính These people are particularly likely to lose their jobs truyền đạt cùng một sự việc cơ bản nhưng có mức độ nhấn mạnh tương phản thấp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc it-cleft sử dụng is và who để nhấn mạnh these volunteers: ____ keep the shelter open.

Xem đáp án

It is these volunteers who

In America, you are already twice as likely to be made redundant

7:00

Ở Mỹ, bạn vốn đã có nguy cơ bị sa thải cao gấp đôi

if you're earning less than $20,000 a year than $80,000 a year.

7:04

nếu bạn kiếm được dưới 20.000 đô la một năm so với 80.000 đô la một năm.

The kind of jobs that won't exist at all or in much reduced numbers Ngữ pháp

7:10

Loại công việc sẽ không còn tồn tại chút nào hoặc số lượng giảm đi rất nhiều

will be the kind of jobs that are typically done by people who are paid less,

7:15

sẽ là loại công việc thường do những người được trả lương thấp hơn đảm nhận,

jobs that are done by women, and jobs that are done by ethnic minorities more commonly.

7:19

những công việc do phụ nữ làm, và những công việc do các dân tộc thiểu số làm phổ biến hơn.

Ngữ pháp

The kind of jobs ... will be the kind of jobs như một khung nối lại

Cụm danh từ đầu tiên, The kind of jobs that won't exist..., là chủ ngữ dài. will be là động từ chính; the kind of jobs thứ hai giới thiệu nhóm dùng để mô tả chủ ngữ đó. Việc lặp lại the kind of jobs là một cách chủ ý để nối lại cấu trúc. Nó giúp người nghe theo dõi rõ đối tượng đang được phân loại trước khi các mệnh đề quan hệ phía sau liệt kê những đặc điểm chung. Mẫu có thể áp dụng là The kind of X that ... will be the kind of X that ....

Luyện tập

Câu nào sử dụng khung lặp The kind of X ... will be the kind of X ... để nối một chủ ngữ dài với nhóm dùng để mô tả chủ ngữ đó?

  1. Projects that offer a clear, practical benefit will probably win support.
  2. This project will be a kind of practical public service.
  3. The kind of projects that win support will be the kind of projects that offer a clear, practical benefit.
Xem đáp án

The kind of projects that win support will be the kind of projects that offer a clear, practical benefit.

So that's jobs in things like leisure, hospitality, retail trade, and that kind of thing. Ý định

7:23

Vì vậy, đó là những công việc trong các lĩnh vực như giải trí, khách sạn nhà hàng, thương mại bán lẻ và những thứ đại loại như vậy.

Ý định

that kind of thing sau một danh sách

Sau một vài ví dụ, that kind of thing có nghĩa là những thứ, hoạt động hoặc nhóm tương tự khác. Cụm từ này cho người nghe biết danh sách chỉ là một số ví dụ chứ không phải danh sách đầy đủ. Ở đây, thing không chỉ một đồ vật cụ thể. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò khái quát mơ hồ để kết thúc phần liệt kê một cách tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng để kết thúc danh sách thân mật và chưa đầy đủ này: We need paper, markers, tape, and ____.

Xem đáp án

that kind of thing

So I think you could expect unemployment to be really concentrated in certain groups. Ý định

7:28

Do đó, tôi nghĩ bạn có thể dự đoán tình trạng thất nghiệp sẽ thực sự tập trung vào một số nhóm nhất định.

Ý định

I think you could expect: làm mềm mức độ chắc chắn của dự đoán

Trong I think you could expect, I think cho thấy dự đoán này là nhận định của người nói, còn could khiến kết quả được dự đoán trở thành một khả năng chứ không phải điều chắc chắn. Khi kết hợp, chúng đưa ra một dự báo có cơ sở mà không khẳng định đó là sự thật. Cụm từ này vẫn cho thấy người nói xem kết quả ấy là hợp lý và có thể xảy ra. Nó không có nghĩa là người nói không có bằng chứng hoặc chỉ đoán mò.

Luyện tập

Một báo cáo cho thấy một ngành có thể mất việc làm, nhưng bằng chứng chưa đủ để kết luận. Câu nào đưa ra dự đoán có cơ sở mà không trình bày nó như một điều chắc chắn?

  1. I have no idea whether that industry will lose jobs.
  2. Job losses will definitely be concentrated in that industry.
  3. I think you could expect job losses to be concentrated in that industry.
Xem đáp án

I think you could expect job losses to be concentrated in that industry.

And these economic changes will shape the political agenda in the post-lockdown world. Cụm từ

7:34

Và những thay đổi kinh tế này sẽ định hình các chương trình nghị sự chính trị trong thế giới hậu phong tỏa.

Cụm từ

shape the political agenda: tác động đến các ưu tiên công cộng

Ở đây, shape có nghĩa là tác động mạnh đến cách một điều gì đó phát triển. The political agenda là tập hợp các vấn đề công cộng và ưu tiên chính sách mà các chính trị gia, chính phủ và cử tri tập trung vào, chứ không phải lịch trình của một cuộc họp. Vì vậy, shape the political agenda có nghĩa là làm cho một số vấn đề trở nên quan trọng hơn trong tranh luận và quá trình ra quyết định chính trị. Nó không nhất thiết có nghĩa là kiểm soát mọi kết quả chính trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “tác động mạnh đến các ưu tiên chính sách công”: Rising food prices may ____ before the election.

Xem đáp án

shape the political agenda

You could imagine a situation where it becomes kind of commonsensical that the essential workers who've kept the economy going, Ghi chú

7:41

Bạn có thể tưởng tượng một tình huống mà nó trở thành một lẽ thường tình rằng đối với những người lao động thiết yếu đã giữ cho nền kinh tế tiếp tục vận hành,

Mạch ý

You could imagine a situation where: mở ra một tình huống giả định

Ở đây, You could imagine a situation where mở ra một nhánh giả định trong cuộc thảo luận. Could thể hiện ý tưởng này như một khả năng và mời người nghe cân nhắc; nó không khẳng định tình huống đó chắc chắn sẽ xảy ra. Cấu trúc là You could imagine + a situation + mệnh đề where. Mệnh đề where mô tả điều gì đúng trong tình huống được hình dung, nhờ đó người nói có thể xem xét một hệ quả trước khi quay lại lập luận chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu You could imagine + a situation where: "____ remote work becomes the normal choice for most offices."

Xem đáp án

You could imagine a situation where

Văn hóa

Essential workers: một nhóm phân loại xã hội và chính sách trong thời kỳ khủng hoảng

Essential workers là những người phải tiếp tục làm việc vì công việc của họ duy trì các dịch vụ cơ bản và hoạt động thường ngày của xã hội, đặc biệt trong thời kỳ khủng hoảng. Trong bối cảnh đại dịch, tên gọi này thường bao gồm y tế, cung ứng thực phẩm, giao thông, tiện ích công cộng, chăm sóc và các công việc tương tự. Essential mô tả chức năng công cộng của vai trò công việc, không phải giá trị cá nhân của người lao động. Thuật ngữ này không có nghĩa rằng những người nằm ngoài nhóm đó là không quan trọng.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với essential workers trong câu này?

  1. Bất kỳ ai tự cảm thấy rằng công việc của mình quan trọng
  2. Chỉ những quản lý cấp cao đưa ra các quyết định quan trọng cho công ty
  3. Những người có công việc duy trì các dịch vụ cơ bản và hoạt động của nền kinh tế trong thời kỳ khủng hoảng
Xem đáp án

Những người có công việc duy trì các dịch vụ cơ bản và hoạt động của nền kinh tế trong thời kỳ khủng hoảng

Cụm từ

kept the economy going: duy trì một thứ tiếp tục vận hành

Trong kept the economy going, kept là dạng quá khứ của keep và có nghĩa là khiến một thứ tiếp tục. Going ở đây có nghĩa là vận hành hoặc tiếp diễn, không phải di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Những người lao động đã giúp nền kinh tế tiếp tục hoạt động. Cấu trúc có thể áp dụng trong các tình huống khác là keep + tân ngữ + going. Thay đổi keep theo thì: keep the project going, kept the shop going hoặc will keep the service going.

Luyện tập

Dùng cấu trúc quá khứ keep + tân ngữ + going để diễn đạt rằng máy phát điện giúp phòng khám tiếp tục hoạt động: During the power cut, a small generator ____.

Xem đáp án

kept the clinic going

you can imagine a push towards trying to improve their standard of living and standard of work. Cụm từ

7:49

bạn có thể tưởng tượng một sự thúc đẩy nhằm cố gắng cải thiện mức sống và tiêu chuẩn làm việc của họ.

Cụm từ

standard of living: điều kiện sống vật chất

Standard of living là mức độ đầy đủ và thoải mái về vật chất mà một cá nhân hoặc nhóm người có được, đặc biệt thông qua thu nhập, nhà ở, thực phẩm, chăm sóc sức khỏe và khả năng chi trả. Trong câu này, improve their standard of living có nghĩa là cải thiện điều kiện sống thực tế của người lao động. Đây là một cụm từ cố định thường gặp trong kinh tế và chính sách công. Các cách kết hợp phổ biến gồm improve or raise the standard of living và a high or low standard of living.

Luyện tập

Một báo cáo so sánh tiền lương, chi phí nhà ở và những gì các gia đình có khả năng chi trả. Cụm từ nào gọi tên chính xác nhất nội dung được đo lường?

  1. quality of life
  2. standard of living
  3. lifestyle
Xem đáp án

standard of living

On the other hand, you could imagine a situation where countries kind of close in on themselves and say you know Ghi chú

7:54

Mặt khác, bạn có thể tưởng tượng một tình huống mà các quốc gia có phần khép kín lại và nói, bạn biết đấy,

Mạch ý

On the other hand: giới thiệu phương án đối lập

On the other hand báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ một kết quả có thể xảy ra sang một kết quả khác tương phản với nó. Ở đây, cụm này cho người nghe biết rằng kịch bản các quốc gia quay vào bên trong là mặt đối lập với khả năng hợp tác hơn đã được nêu trước đó. Dùng cụm này để giúp người nghe theo dõi một phép so sánh hai mặt: trước tiên là một lựa chọn hoặc điều cần cân nhắc, sau đó là mặt còn lại. Mặt thứ nhất có thể nằm trong câu trước, nhưng phải rõ ràng từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Từ chuyển ý nào phù hợp nhất để mở đầu câu thứ hai trong phép so sánh hai mặt này? The train is faster. The coach is much cheaper.

  1. On the other hand
  2. In addition
  3. For example
Xem đáp án

On the other hand

Thành ngữ

close in on themselves: trở nên khép kín và hướng vào bên trong

Trong câu này, close in on themselves là một ẩn dụ không gian chỉ việc các quốc gia trở nên hướng vào bên trong, cô lập hơn và tập trung bảo vệ lợi ích riêng. Nó không có nghĩa là các quốc gia trở nên nhỏ hơn về mặt vật lý hoặc tiến lại gần nhau. Đại từ phản thân themselves hướng chuyển động tưởng tượng trở lại chính các quốc gia đó. Khi dùng với một quốc gia, nhóm hoặc tổ chức, hình ảnh này có thể gợi ý rằng mức độ cởi mở, hợp tác hoặc tiếp xúc với bên ngoài đang giảm đi.

Luyện tập

Trong câu After the crisis, the committee closed in on itself and refused outside advice, closed in on itself có nghĩa là gì?

  1. Ủy ban trở nên nhỏ hơn về mặt vật lý.
  2. Ủy ban trở nên khép kín và cô lập hơn.
  3. Ủy ban tiến gần hơn đến một nhóm khác.
Xem đáp án

Ủy ban trở nên khép kín và cô lập hơn.

we don't want immigrants because immigrants bring disease

7:58

chúng tôi không muốn người nhập cư vì người nhập cư mang theo bệnh tật,

and we want to make sure that we have capacity to build vaccines for our citizens for no one else.

8:01

và chúng tôi muốn đảm bảo rằng chúng tôi có đủ năng lực để sản xuất vắc-xin cho công dân của chúng tôi mà không cho ai khác.

It's too soon to know which way the political tide will turn and each country's response will be different. Ghi chú

8:06

Còn quá sớm để biết làn sóng chính trị sẽ chuyển hướng theo cách nào và phản ứng của mỗi quốc gia sẽ khác nhau.

Cụm từ

It's too soon to know: vì sao hiện vẫn chưa thể có câu trả lời

It's too soon to know có nghĩa là hiện chưa thể có câu trả lời đáng tin cậy vì chưa đủ thời gian trôi qua hoặc chưa xuất hiện đủ bằng chứng. Cụm từ này không dự đoán rằng câu trả lời sẽ sớm xuất hiện; nó giải thích vì sao lúc này chưa thể đưa ra nhận định. Cấu trúc too + tính từ/trạng từ + to + động từ cho biết mức độ hoặc điều kiện đang ngăn cản hành động. Ở đây, soon có nghĩa là “vào một thời điểm quá sớm”, vì vậy thời điểm hiện tại khiến ta chưa thể biết được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh: The vote count has only just begun, so ____ who will win.

Xem đáp án

it's too soon to know

Thành ngữ

which way the political tide will turn: một hướng chính trị đang thay đổi

Trong phép ẩn dụ này, political tide là sự chuyển động rộng lớn của dư luận, tâm trạng chính trị hoặc quyền lực. Giống như thủy triều, nó được hình dung là một lực lớn có phương hướng và đà chuyển động, chứ không phải thủy triều theo nghĩa đen. Which way ... will turn hỏi sự chuyển động chính trị đó sẽ đi theo hướng nào. Cụm từ này để ngỏ những kết quả trái ngược nhau thay vì dự đoán một kết quả cụ thể.

Luyện tập

Trong câu “Analysts are watching the local elections to see which way the political tide will turn,” cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. dư luận và đà chính trị sẽ chuyển theo hướng nào
  2. bờ biển nào sẽ có sự thay đổi mực nước biển
  3. các chính trị gia sẽ đi theo tuyến đường nào đến điểm bỏ phiếu
Xem đáp án

dư luận và đà chính trị sẽ chuyển theo hướng nào

But one certainty is that the longer we all have to wait for a vaccine to be developed and distributed or effective treatment found, Ngữ pháp

8:13

Nhưng có một điều chắc chắn là chúng ta càng phải chờ đợi lâu để một loại vắc-xin được phát triển và phân phối hoặc tìm ra phương pháp điều trị hiệu quả,

the more pronounced the effects of the 90% economy will be.

8:21

thì tác động của nền kinh tế 90% sẽ càng rõ rệt hơn.

Ngữ pháp

The longer ... the more pronounced ...: các biến đổi so sánh liên kết với nhau

Cấu trúc the + comparative..., the + comparative... liên kết hai đại lượng đang thay đổi: khi đại lượng thứ nhất tăng hoặc giảm, đại lượng thứ hai cũng thay đổi theo. Ở đây, the longer diễn tả thời gian chờ tăng lên, còn the more pronounced diễn tả các tác động ngày càng rõ rệt. Cả hai từ the đều là dấu hiệu của cấu trúc, không phải mạo từ xác định, và cấu trúc này không cần than. Mệnh đề thứ nhất nêu điều kiện hoặc biến số đang thay đổi; mệnh đề thứ hai nêu kết quả có liên quan. Cấu trúc này thường gợi ra quan hệ nhân quả như trong câu này, nhưng ở ngữ cảnh khác, nó cũng có thể chỉ mô tả một mối tương quan có quy luật.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc so sánh theo cặp để thể hiện rằng luyện tập càng nhiều thì càng tự tin?

  1. As you practise, you become confident.
  2. You practise more because you are already confident.
  3. The more you practise, the more confident you become.
Xem đáp án

The more you practise, the more confident you become.

My name's Callum Williams.

8:26

Tên tôi là Callum Williams.

I'm senior economics writer at The Economist.

8:27

Tôi là nhà văn viết về kinh tế cấp cao tại The Economist.

If you want to read more about the economic consequences of the coronavirus pandemic, then click the link opposite.

8:29

Nếu bạn muốn đọc thêm về những hậu quả kinh tế của đại dịch virus corona, thì hãy nhấp vào liên kết đối diện.