Thức ăn và tâm trạng ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
931 từ 160 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình tìm hiểu mối liên hệ giữa thức ăn và tâm trạng, từ việc ăn để tự an ủi, những bữa ăn vội vàng của một đầu bếp chịu nhiều áp lực, đến nghiên cứu cho thấy chế độ ăn lành mạnh hơn có liên quan đến sự cải thiện của bệnh trầm cảm. Chương trình cũng lý giải vì sao dinh dưỡng ban đầu bị xem nhẹ trong ngành tâm thần học và kết luận rằng ăn uống tốt có thể hỗ trợ sức khỏe tinh thần. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. because we feel sad, not because we're hungry. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng cấu trúc song song because ..., not because ... để nêu nguyên nhân thật sự của một hành động, đồng thời loại bỏ rõ ràng một cách giải thích sai. Mẫu này hữu ích khi định nghĩa khái niệm, sửa hiểu lầm và đối chiếu các lý do một cách chặt chẽ. 2. grab and go, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu đây là cách nói ngắn gọn về việc nhanh chóng lấy thức ăn hoặc một món đồ rồi rời đi ngay vì không có nhiều thời gian. Bạn có thể nhận biết và sử dụng cụm này khi nói về đồ ăn mang đi, ca làm bận rộn, việc đi lại hằng ngày hoặc những thói quen gấp gáp khác. 3. very patronizing. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết rằng patronizing mô tả lời nói hoặc hành vi đối xử với người khác như thể họ kém thông minh, kém năng lực hoặc ít quan trọng hơn. Điều này giúp bạn phân biệt thái độ trịch thượng với sự bất lịch sự thông thường và diễn đạt chính xác hơn về thái độ, bất đồng chuyên môn cùng quan hệ quyền lực không cân bằng.

Nội dung bài học

Six Minute English from BBCLearningEnglish.com.

0:01

Six Minute English từ BBCLearningEnglish.com.

Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.

0:09

Xin chào, đây là Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Sam.

0:12

Tôi là Sam.

And I'm Rob.

0:13

Và tôi là Rob.

When someone feels sad or in a bad mood, Cụm từ

0:14

Khi ai đó cảm thấy buồn hoặc tâm trạng tồi tệ,

they often try to feel better by eating their favorite food. Ngữ pháp

0:17

họ thường cố gắng làm cho mình cảm thấy tốt hơn bằng cách ăn món ăn yêu thích.

Cụm từ

in a bad mood: mô tả trạng thái cảm xúc tiêu cực tạm thời

In a bad mood có nghĩa là cảm thấy không vui, bực bội hoặc nhìn chung là tiêu cực trong một khoảng thời gian. Trong câu này, cụm từ xuất hiện cùng với feels sad để mô tả trạng thái cảm xúc của một người. Cụm từ này xem mood là một trạng thái mà người đó đang ở trong. Nó thường đứng sau be, như trong be in a good mood; trong câu này, nó được kết hợp song song với sad sau feels. Có thể thay bad bằng good hoặc cheerful để mô tả một tâm trạng tổng thể khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là cảm thấy không vui hoặc bực bội trong một khoảng thời gian: After the game was cancelled, Priya was ____ all evening.

Xem đáp án

in a bad mood

Ngữ pháp

try to feel better by eating: dùng by + -ing để nêu phương pháp

Trong try to feel better, try to + dạng cơ bản của động từ nêu mục tiêu hoặc kết quả mà người đó mong muốn. Cấu trúc này diễn tả một nỗ lực, không bảo đảm sẽ thành công. Sau đó, by eating cho biết phương pháp được dùng để hướng tới mục tiêu ấy. Dùng cụm động từ + by + động từ thêm -ing để giải thích một việc được thực hiện hoặc một kết quả được đạt tới bằng cách nào. Vì by là giới từ trong trường hợp này, động từ sau nó phải ở dạng -ing: by eating, không phải by eat hay by to eat.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng try to ... by + -ing để thể hiện mục tiêu và phương pháp thực hiện?

  1. I tried to improve my pronunciation by record myself.
  2. I tried improving my pronunciation by to record myself.
  3. I tried to improve my pronunciation by recording myself.
Xem đáp án

I tried to improve my pronunciation by recording myself.

I usually go for a peanut butter sandwich myself. Cụm động từ

0:20

Bản thân tôi thường chọn một chiếc bánh mì kẹp bơ đậu phộng.

Cụm động từ

go for: chọn một phương án

Trong câu này, go for có nghĩa là “chọn” hoặc “quyết định lấy”. Người nói đang cho biết mình thường chọn loại bánh mì kẹp nào; cụm từ này không diễn tả việc di chuyển về phía một vật. Cấu trúc go for + lựa chọn có thể dùng với món ăn, sản phẩm hoặc kế hoạch và thường thể hiện lựa chọn như một sở thích cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài này có nghĩa là “chọn”: At the shop, I usually ____ darker colors.

Xem đáp án

go for

Do you have a favorite comfort food, Cách dùng từ

0:23

Bạn có món ăn an ủi (comfort food) yêu thích nào không,

Cách dùng từ

comfort food: món ăn mang lại sự an ủi tinh thần

Comfort food là món ăn mang lại sự an ủi về tinh thần, cảm giác an toàn hoặc cảm giác thân thuộc dễ chịu. Nó không chỉ đơn giản là món ăn tạo cảm giác thoải mái về mặt thể chất khi ăn. Món nào được xem là comfort food tùy thuộc vào mỗi người và thường chịu ảnh hưởng của gia đình, tuổi thơ hoặc văn hóa; không có một danh sách duy nhất đúng với tất cả mọi người.

Luyện tập

Nghĩa chính xác nhất của comfort food là gì?

  1. Món ăn mang lại sự an ủi tinh thần hoặc cảm giác thân thuộc dễ chịu
  2. Món ăn dễ nhai
  3. Món ăn luôn có ít đường
  4. Món ăn luôn phải được phục vụ khi còn ấm
Xem đáp án

Món ăn mang lại sự an ủi tinh thần hoặc cảm giác thân thuộc dễ chịu

Rob?

0:25

Rob?

Hmm,

0:25

Hmm,

maybe a cream chocolate eclair.

0:26

có lẽ là một chiếc bánh eclair sô-cô-la kem.

Comfort food is a type of emotional eating. Cách dùng từ

0:28

Ăn uống để an ủi là một kiểu ăn uống theo cảm xúc.

Eating lots of food because we feel sad, Ngữ pháp

0:32

Ăn rất nhiều đồ ăn vì chúng ta cảm thấy buồn,

not because we're hungry.

0:34

chứ không phải vì chúng ta đói.

Cách dùng từ

emotional eating: ăn do cảm xúc thúc đẩy

Ở đây, emotional eating có nghĩa là ăn vì một cảm xúc, chẳng hạn như buồn bã hoặc căng thẳng, chứ không phải vì cơ thể đang đói. Câu tiếp theo làm rõ động cơ này. Thuật ngữ này gọi tên một hành vi ăn uống và lý do đằng sau hành vi đó; nó không phải tên của một loại thức ăn cụ thể.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ nhất về emotional eating?

  1. Leo ăn tối vì cảm thấy bụng mình trống rỗng.
  2. Nina gọi súp cà chua là món ăn an ủi của mình vì nó khiến cô nhớ đến nhà.
  3. Maya ăn bánh quy sau một ngày căng thẳng dù cô ấy không đói.
Xem đáp án

Maya ăn bánh quy sau một ngày căng thẳng dù cô ấy không đói.

Ngữ pháp

because ..., not because ...: nêu một lý do và loại trừ lý do khác

Mẫu because A, not because B đặt hai lý do đối lập với nhau. A nêu lý do mà người nói chấp nhận là đúng; B nêu lý do mà người nói phủ nhận rõ ràng. Lặp lại because giúp hai phần có cấu trúc song song và làm cho ý đính chính dễ hiểu hơn. Dùng mẫu này để giải thích động cơ, định nghĩa một ý tưởng hoặc sửa một hiểu lầm có thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng because ..., not because ...: Sam walked home ____ he wanted some fresh air, ____ he had missed the bus.

Xem đáp án

because · not because

But unfortunately,

0:36

Nhưng thật không may,

most comfort food is high in carbohydrates and sugar. Cụm từ

0:37

hầu hết các món ăn an ủi đều chứa nhiều carbohydrate và đường.

Cụm từ

high in carbohydrates and sugar: cấu trúc high in + chất

Mẫu be high in + chất có nghĩa là một thứ chứa chất đó với lượng hoặc tỷ lệ cao. Trong câu này, carbohydrates and sugar là những thành phần có hàm lượng cao. Cần giữ in trước tên dưỡng chất hoặc chất: một món ăn có thể high in protein, high in salt hoặc high in fibre.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: This yoghurt is ____ protein.

Xem đáp án

high in

And after a few minutes,

0:40

Và sau vài phút,

it leaves us feeling even worse than before. Ngữ pháp

0:42

nó khiến chúng ta cảm thấy tồi tệ hơn cả trước đó.

Ngữ pháp

leaves us feeling even worse than before: cấu trúc leave + người + dạng -ing

Cấu trúc leave + người + dạng -ing diễn tả trạng thái kết quả do một điều gì đó gây ra. Ở đây, leaves us feeling... có nghĩa là điều vừa được nhắc đến khiến cuối cùng chúng ta cảm thấy tệ hơn sau vài phút; us là người chịu tác động, còn feeling even worse là trạng thái kết quả. Even nhấn mạnh dạng so sánh hơn worse. Worse than before so sánh cảm giác về sau với cảm giác trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng leave + người + feeling + tính từ để diễn tả cảm xúc được tạo ra như một kết quả?

  1. The ending left the audience feeling hopeful.
  2. The ending left feeling the audience hopeful.
  3. The ending left the audience feel hopeful.
Xem đáp án

The ending left the audience feeling hopeful.

Today,

0:45

Ngày nay,

scientific research into the relationship between what we eat and how we feel is growing. Cụm từ

0:45

nghiên cứu khoa học về mối quan hệ giữa những gì chúng ta ăn và cảm giác của chúng ta ngày càng tăng.

Cụm từ

scientific research into: giới thiệu chủ đề nghiên cứu

Cấu trúc research into + chủ đề có nghĩa là nghiên cứu chủ đề đó. Trong scientific research into ..., into giới thiệu chủ đề hoặc câu hỏi đang được xem xét; nó không diễn tả chuyển động vào bên trong một vật. Scientific cho biết loại hình nghiên cứu. Sau cụm từ này có thể là một cụm danh từ như the causes of asthma hoặc một mệnh đề nghi vấn gián tiếp như how sleep affects memory.

Luyện tập

Chọn cách hoàn thành tự nhiên nhất cho câu trong báo cáo khoa học trang trọng này: The university is funding ___ the causes of childhood asthma.

  1. scientific research into
  2. a scientific research into
  3. scientific research about
Xem đáp án

scientific research into

Cụm từ

relationship between what we eat and how we feel: mệnh đề nghi vấn gián tiếp

Cấu trúc the relationship between A and B diễn tả cách hai sự vật có liên hệ với nhau. Ở đây, A là what we eat và B là how we feel, nên between kết hợp hai mệnh đề bằng and. What we eat và how we feel là các mệnh đề bắt đầu bằng từ để hỏi và được lồng trong một cụm danh từ lớn hơn. Chúng diễn tả nội dung của hai yếu tố chứ không trực tiếp đặt câu hỏi. Mệnh đề nghi vấn gián tiếp dùng trật tự câu trần thuật, vì vậy dùng how we feel, không dùng how do we feel.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng the relationship between ... and ... với hai mệnh đề nghi vấn gián tiếp?

  1. Scientists study the relationship between how much we sleep and how well do we learn.
  2. Scientists study the relationship between how much we sleep and how well we learn.
  3. Scientists study the relationship between how much do we sleep and how well do we learn.
Xem đáp án

Scientists study the relationship between how much we sleep and how well we learn.

In this program, Mạch ý

0:51

Trong chương trình này,

we'll be investigating the connection between our food and our mood.

0:52

chúng ta sẽ điều tra mối liên hệ giữa thức ăn và tâm trạng của chúng ta.

Mạch ý

In this program, we'll be investigating ...: câu mở đầu báo trước chủ đề

In this program xác định phạm vi của phần nội dung sắp tới, còn we'll be investigating báo trước câu hỏi mà người dẫn chương trình sẽ tìm hiểu. Cả cụm đóng vai trò như một biển chỉ dẫn mở đầu: nó cho người nghe biết chủ đề trước khi đi vào chi tiết, thay vì đưa ra kết luận. Thì tương lai tiếp diễn trong we'll be investigating trình bày việc tìm hiểu như một hoạt động sẽ diễn ra trong suốt chương trình. Nhờ vậy, phần mở đầu giống như lời hướng dẫn về nội dung sắp tới.

Luyện tập

In this program, we'll be investigating ... có chức năng chính gì ở đầu một chương trình?

  1. Báo hiệu rằng chương trình sắp kết thúc
  2. Báo trước chủ đề mà chương trình sẽ tìm hiểu
  3. Từ chối thảo luận về chủ đề
  4. Thông báo rằng chương trình đã đi đến kết luận cuối cùng
Xem đáp án

Báo trước chủ đề mà chương trình sẽ tìm hiểu

We'll hear how healthy eating makes us feel better.

0:56

Chúng ta sẽ nghe cách ăn uống lành mạnh làm cho chúng ta cảm thấy tốt hơn như thế nào.

And of course,

0:59

Và tất nhiên,

we'll be learning some new vocabulary as well.

1:00

chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới nữa.

Great.

1:03

Tuyệt vời.

But first,

1:03

Nhưng trước tiên,

I have a question for you,

1:04

Tôi có một câu hỏi dành cho bạn,

Sam.

1:05

Sam.

People who link what we eat with how we feel Cụm từ

1:06

Những người liên kết những gì chúng ta ăn với cảm giác của chúng ta

Cụm từ

link what we eat with how we feel: cấu trúc link X with Y

Link X with Y có nghĩa là kết nối X và Y trong một lời giải thích hoặc ý tưởng. Ở đây, X là what we eat và Y là how we feel; cả hai đều là mệnh đề danh từ chỉ hai điều được kết nối. Động từ link cho biết một mối quan hệ được thiết lập hoặc quan sát thấy. Tự nó không chứng minh rằng X gây ra Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc động từ link X with Y: The study will ____ screen time ____ sleep quality.

Xem đáp án

link · with

make a simple argument. Cụm từ

1:09

đưa ra một lập luận đơn giản.

Cụm từ

make a simple argument: đưa ra một nhận định đơn giản có căn cứ

Trong bối cảnh thảo luận và học thuật, make an argument có nghĩa là đưa ra một nhận định cùng các lý do hỗ trợ nhận định đó. Ở đây, argument là một lập luận có căn cứ, không phải cuộc cãi vã. Simple cho biết lập luận không phức tạp hoặc dễ theo dõi; nó không có nghĩa là nhận định đó sai hoặc không quan trọng.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là tác giả đưa ra lý do để ủng hộ việc bảo vệ công viên?

  1. The writer makes a strong argument for protecting the park.
  2. The writer has an argument with a neighbour about the park.
  3. The writer starts an argument at the park.
Xem đáp án

The writer makes a strong argument for protecting the park.

The food you eat supplies nutrients and energy to the brain, Cụm từ

1:11

Thức ăn bạn ăn cung cấp chất dinh dưỡng và năng lượng cho não,

Cụm từ

supplies nutrients and energy to the brain: cấu trúc supply X to Y

Cấu trúc supply X to Y có nghĩa là cung cấp X để Y nhận hoặc sử dụng. Ở đây, nutrients and energy là thứ được cung cấp, còn the brain là bên nhận được giới thiệu bằng to.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc supply X to Y: The pipe supplies clean water ____ the village.

Xem đáp án

to

and the brain controls our emotions.

1:15

và não kiểm soát cảm xúc của chúng ta.

Now,

1:17

Chà,

that might sound simplistic, Mạch ý

1:18

điều đó nghe có vẻ đơn giản hóa,

but the brain is a vital link in the connection between food and our mood. Cụm từ

1:19

nhưng não bộ là một mắt xích quan trọng trong mối liên hệ giữa thức ăn và tâm trạng của chúng ta.

Mạch ý

that might sound simplistic, but ...: thừa nhận một phản đối có thể có trước khi nêu luận điểm chính

That might sound simplistic dự đoán trước phản ứng rằng ý tưởng vừa nêu đã đơn giản hóa quá mức một vấn đề phức tạp. Sau đó, but chuyển sang nhận định mà người nói vẫn muốn người nghe chấp nhận. Mẫu that might sound X, but Y sắp xếp thông tin theo cách nhượng bộ trước rồi mới đưa ra lập luận chính. Ở đây, might trình bày lời phê bình như một ấn tượng có thể có, nên sự chuyển ý nghe thận trọng thay vì đối đầu.

Luyện tập

that might sound simplistic, but ... thực hiện chức năng diễn ngôn nào?

  1. Liệt kê hai sự việc không liên quan.
  2. Chấp nhận phản đối và kết thúc lập luận.
  3. Thừa nhận một phản đối có thể có, rồi đưa ra luận điểm chính.
  4. Cho biết hai sự kiện xảy ra theo thứ tự thời gian.
Xem đáp án

Thừa nhận một phản đối có thể có, rồi đưa ra luận điểm chính.

Cụm từ

a vital link: một mắt xích kết nối then chốt

A vital link là một bộ phận then chốt kết nối hai người, sự vật, giai đoạn hoặc ý tưởng. Trong câu này, não được trình bày như bộ phận kết nối trong mối quan hệ giữa thức ăn và tâm trạng. Vital tạo mức nhấn mạnh cao: mắt xích này không chỉ hữu ích mà còn cực kỳ quan trọng đối với cách mối quan hệ hoạt động. Link ở đây được dùng theo nghĩa bóng, không phải mắt xích vật lý hay liên kết trang web.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu của bài học này: In the emergency plan, the radio network is ____ between field teams and headquarters.

Xem đáp án

a vital link

So, Sam,

1:24

Vậy, Sam,

my question is,

1:25

câu hỏi của tôi là,

how much of the body's total energy is used up by the brain? Cụm động từ

1:26

bao nhiêu phần trăm tổng năng lượng của cơ thể bị não tiêu thụ?

Cụm động từ

used up: tiêu thụ một nguồn lực hữu hạn

Used up là dạng xuất hiện trong cấu trúc bị động của cụm động từ use up. Nó có nghĩa là một nguồn lực hữu hạn bị tiêu thụ, khiến lượng có thể sử dụng giảm đi, thường là giảm đáng kể hoặc hết hoàn toàn. Trong is used up by the brain, energy là nguồn lực bị tiêu thụ còn the brain là bên thực hiện việc tiêu thụ. Câu hỏi muốn biết não tiêu thụ bao nhiêu trong tổng năng lượng của cơ thể. Câu này không nói rằng não làm cạn kiệt toàn bộ năng lượng của cơ thể; how much of giới hạn câu hỏi ở một phần của tổng lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của use up: Yesterday's long video call ____ all the power in my phone's battery.

Xem đáp án

used up

Is it A,

1:30

Là A,

10%,

1:31

10%,

B, 20%,

1:32

B, 20%,

or C, 30%?

1:34

hay C, 30%?

Hmm,

1:35

Hmm,

that's a good question.

1:36

đó là một câu hỏi hay.

I'll say it's A,

1:37

Tôi sẽ chọn A,

10%.

1:39

10%.

Right.

1:40

Đúng vậy.

Well,

1:41

Chà,

I'll reveal the answer later in the program. Mạch ý

1:41

Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở phần sau của chương trình.

Mạch ý

I'll reveal the answer later ...: trì hoãn việc công bố đáp án

Câu này là một dấu hiệu hướng dẫn người nghe về cấu trúc của chương trình. I'll reveal the answer hứa rằng đáp án sẽ được công bố sau, còn later in the program cho khán giả biết rằng đáp án đã được chủ ý đặt ở một phần sau của chương trình. Bằng cách thông báo việc trì hoãn, người dẫn chương trình giữ cho câu hỏi chưa được giải đáp và tạo sự mong đợi. Người nghe có thể chờ chương trình quay lại câu hỏi này, vì vậy câu nói cũng khuyến khích họ tiếp tục lắng nghe.

Luyện tập

Người dẫn chương trình nói: I'll reveal the answer later in the program. Chức năng chính của câu này là gì?

  1. Rút lại câu hỏi
  2. Thừa nhận rằng người dẫn chương trình không biết đáp án
  3. Kết thúc chương trình ngay lập tức
  4. Trì hoãn đáp án và duy trì sự quan tâm của khán giả
Xem đáp án

Trì hoãn đáp án và duy trì sự quan tâm của khán giả

Emotional eating is often caused by feelings of depression, Ngữ pháp

1:43

Ăn uống theo cảm xúc thường gây ra bởi cảm giác trầm cảm,

anxiety,

1:47

lo âu,

or stress.

1:48

hoặc căng thẳng.

Ngữ pháp

is often caused by ...: trình bày một nguyên nhân thường gặp

Cấu trúc X is caused by Y dùng thể bị động: X là kết quả đang được giải thích, còn by Y nêu nguyên nhân. Cấu trúc này giữ trọng tâm ở emotional eating thay vì những cảm xúc có thể gây ra hiện tượng đó. Often cho biết nguyên nhân này thường gặp chứ không đúng trong mọi trường hợp. Khung X is often caused by Y có thể được áp dụng để giải thích vì sao một tình trạng hoặc sự việc xảy ra.

Luyện tập

Chọn câu dùng cấu trúc bị động để trình bày mất nước là một nguyên nhân thường gặp, nhưng không phải lúc nào cũng xảy ra, của đau đầu.

  1. Headaches often caused by dehydration.
  2. Headaches are often caused by dehydration.
  3. Dehydration is often caused by headaches.
Xem đáp án

Headaches are often caused by dehydration.

Chef Danny Edwards,

1:49

Đầu bếp Danny Edwards,

who has suffered with depression, Cụm từ

1:51

người từng mắc chứng trầm cảm,

Cụm từ

has suffered with depression: trải nghiệm quá khứ vẫn liên quan đến hiện tại

Has suffered dùng thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này mô tả một trải nghiệm trước hiện tại mà không đặt nó tại một thời điểm quá khứ cụ thể đã kết thúc, đồng thời cho thấy trải nghiệm ấy vẫn có liên quan đến người đó ở hiện tại. Chỉ riêng cấu trúc này không cho biết chứng trầm cảm đã chấm dứt hay chưa. Trong ngữ cảnh sức khỏe, suffer with đi cùng một căn bệnh hoặc tình trạng có nghĩa là trải qua khó khăn hoặc đau khổ liên quan đến nó. Ở đây, depression chỉ một tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng, không chỉ là tâm trạng buồn thoáng qua.

Luyện tập

“She has suffered with depression” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Cô ấy khiến một người khác mắc chứng trầm cảm.
  2. Cô ấy chưa bao giờ trải qua bất kỳ khó khăn nào về sức khỏe tâm thần.
  3. Cô ấy chỉ hơi buồn tại một thời điểm quá khứ cụ thể đã kết thúc.
  4. Cô ấy đã trải qua chứng trầm cảm, và trải nghiệm đó vẫn có liên quan đến hiện tại.
Xem đáp án

Cô ấy đã trải qua chứng trầm cảm, và trải nghiệm đó vẫn có liên quan đến hiện tại.

works in one of the most stressful places imaginable, Ngữ pháp

1:52

làm việc ở một trong những nơi căng thẳng nhất mà người ta có thể tưởng tượng,

Ngữ pháp

one of the most stressful places imaginable: cấu trúc tăng sức nhấn cho dạng cao nhất

Cấu trúc one of the + tính từ ở dạng cao nhất + danh từ số nhiều cho biết một người hoặc vật thuộc nhóm nằm ở mức cực điểm của một thang đo. One chỉ một địa điểm, nhưng places vẫn ở số nhiều vì từ này gọi tên cả nhóm được đem ra so sánh. Imaginable đứng sau places và có nghĩa là “có thể tưởng tượng được”. Nó tăng sức nhấn cho dạng cao nhất: người nói gần như không thể tưởng tượng ra nơi nào căng thẳng hơn. Đây là cách nói nhấn mạnh, không phải lời khẳng định về một bảng xếp hạng dựa trên đo lường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc one of the most ... imaginable và dùng stressful: An emergency room is ____ workplaces imaginable.

Xem đáp án

one of the most stressful

a busy restaurant kitchen.

1:56

một nhà bếp bận rộn của nhà hàng.

BBC World Service program The Food Chain asked Danny about his eating habits at work. Cụm từ

1:58

Chương trình The Food Chain của BBC World Service đã hỏi Danny về thói quen ăn uống của anh ấy tại nơi làm việc.

Cụm từ

eating habits at work: hành vi ăn uống thường xuyên trong môi trường làm việc

Eating habits chỉ những kiểu ăn uống diễn ra thường xuyên, chẳng hạn một người thường ăn gì, ăn khi nào và ăn như thế nào. Dạng số nhiều habits nói đến hành vi lặp lại, không phải một bữa ăn riêng lẻ. Cụm giới từ at work thu hẹp chủ đề vào thời gian làm việc hoặc nơi làm việc. Câu hỏi nói về những kiểu ăn uống liên quan đến công việc của Danny, chứ không phải toàn bộ chế độ ăn của anh ấy trong mọi hoàn cảnh.

Luyện tập

Điền cụm từ mục tiêu có nghĩa là “hành vi ăn uống thường xuyên trong lúc làm việc”: The survey asks about your ____, including what and when you eat during your shift.

Xem đáp án

eating habits at work

Actually,

2:04

Thực ra,

when you're working in a kitchen environment for long periods, Cụm từ

2:04

khi bạn làm việc trong môi trường bếp trong thời gian dài,

Cụm từ

for long periods: diễn tả thời lượng kéo dài

For long periods có nghĩa là “trong thời gian dài” hoặc “trong những khoảng thời gian kéo dài”. Ở đây, cụm từ này cho biết công việc trong môi trường nhà bếp tiếp diễn bao lâu. For dùng để nêu thời lượng. Dạng số nhiều periods đặc biệt tự nhiên trong một nhận định chung vì nó có thể bao gồm nhiều khoảng thời gian dài lặp lại, thay vì chỉ một khoảng thời gian được đo chính xác.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu khi trọng tâm là mỗi chặng bay kéo dài bao lâu? During migration, some birds fly ___ without resting.

  1. over a long period
  2. after a long period
  3. for long periods
Xem đáp án

for long periods

your appetite can become suppressed Cách dùng từ

2:06

sự thèm ăn của bạn có thể bị kìm hãm

Cách dùng từ

your appetite can become suppressed: cảm giác đói có thể giảm

Your appetite can become suppressed có nghĩa là mong muốn ăn uống của bạn có thể yếu đi. Suppressed mô tả cảm giác thèm ăn bị giảm hoặc bị kìm lại; nó không nhất thiết có nghĩa là cảm giác thèm ăn biến mất hoàn toàn. Become đánh dấu sự thay đổi trạng thái, còn can thể hiện khả năng chứ không phải sự chắc chắn. Vì vậy, cụm từ này mô tả khả năng chuyển từ cảm giác đói bình thường sang trạng thái ít hứng thú với thức ăn hơn.

Luyện tập

Lựa chọn nào diễn đạt lại chính xác nhất “your appetite can become suppressed”?

  1. Bạn có thể đột nhiên muốn ăn nhiều hơn hẳn.
  2. Bạn có thể không cảm nhận được vị của bất kỳ thức ăn nào.
  3. Mong muốn ăn uống của bạn có thể yếu đi.
Xem đáp án

Mong muốn ăn uống của bạn có thể yếu đi.

because you sometimes don't want to eat or you don't feel like you can stop and eat and all of that. Ghi chú

2:08

vì đôi khi bạn không muốn ăn hoặc bạn cảm thấy như không thể dừng lại để ăn và tất cả những điều đó.

Ngữ pháp

don't feel like you can...: cảm giác chủ quan rằng một việc không thể thực hiện

Ở đây, feel like được theo sau bởi mệnh đề hoàn chỉnh you can stop and eat. Dạng phủ định có nghĩa là bạn không cảm thấy mình có thể làm việc đó: tình huống dường như không cho bạn đủ thời gian, sự tự do hoặc cơ hội để dừng lại. Điều này khác với feel like + -ing, cấu trúc nói về mong muốn làm một việc. Câu gốc trước tiên đề cập đến việc không muốn ăn, rồi chuyển sang cảm giác không thể dừng lại để ăn.

Luyện tập

Cuộc họp vẫn đang bận rộn và Mia cảm thấy tình huống không cho phép cô ấy rời đi. Câu nào diễn tả đúng nhất đánh giá chủ quan đó?

  1. I don't feel like I can leave the meeting yet.
  2. I can't leave the meeting yet.
  3. I don't feel like leaving the meeting yet.
Xem đáp án

I don't feel like I can leave the meeting yet.

Ý định

all of that: cách kết lại một danh sách một cách chung chung trong lời nói

Trong câu này, and all of that chỉ ngược lại những lý do vừa được nhắc đến và bao quát một cách không cụ thể các lý do tương tự khác mà người nói không liệt kê. Cụm này có nghĩa gần như và những điều khác tương tự như thế, chứ không mang nghĩa đen là mọi phần của một đồ vật. Cụm này đóng vai trò kết lại một đoạn hội thoại: sau khi đưa ra đủ ví dụ, người nói cho biết nhóm nội dung chung rồi chuyển sang phần tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng and all of that để kết thúc một danh sách bằng cách bao gồm cả những điều tương tự chưa được nêu tên?

  1. We talked about deadlines, travel costs, and all of that.
  2. All of that equipment belongs to the school.
  3. I finished all of that before lunch.
Xem đáp án

We talked about deadlines, travel costs, and all of that.

So,

2:15

Vì vậy,

it very often is grabbing something on the go, Thành ngữ

2:15

rất thường xuyên là vớ lấy thứ gì đó trên đường di chuyển,

Thành ngữ

on the go: khi đang bận hoặc di chuyển

On the go là một cụm từ cố định, có nghĩa là làm việc gì đó khi đang bận, đang di chuyển hoặc có rất ít thời gian. Ở đây, cụm từ này bổ nghĩa cho grabbing something: người đó nhanh chóng lấy một thứ mà không dừng lại để nghỉ ngơi đàng hoàng. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một thành phần trạng ngữ mô tả hoàn cảnh diễn ra hành động; đừng dịch riêng từng từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “khi đang bận hoặc đang di chuyển”: We had no time to sit down before the train, so we ate our sandwiches ____.

Xem đáp án

on the go

which obviously,

2:18

điều mà rõ ràng,

as we know, Mạch ý

2:19

như chúng ta biết,

Mạch ý

as we know: trình bày kiến thức chung

As we know là một dấu hiệu diễn ngôn trình bày ý tiếp theo như kiến thức mà người nói và người nghe cùng biết. Cụm từ này tạo ra một điểm xuất phát chung trước khi người nói thêm lời giải thích, ý kiến hoặc kết luận. Từ we bao gồm cả hai phía. Cụm từ này giúp tổ chức thông tin; nó không chứng minh rằng nhận định theo sau là đúng.

Luyện tập

Một người đang giới thiệu một nghiên cứu mới, ít người biết cho nhóm khán giả chưa từng nghe về nó. Có phù hợp không nếu bắt đầu bằng “As we know, this study proves the theory”?

  1. Không, cụm này coi thông tin mới là kiến thức chung một cách sai lệch.
  2. Có, cụm này báo hiệu kiến thức chung một cách phù hợp.
Xem đáp án

Không, cụm này coi thông tin mới là kiến thức chung một cách sai lệch.

is not great for us. Ý định

2:20

là không tốt cho chúng ta.

Ý định

not great for: cách đánh giá tiêu cực được nói giảm

Trong cấu trúc not great for + người hoặc vật, for cho biết ai hoặc điều gì chịu tác động. Trong câu này, not great for us là một cách đánh giá tiêu cực đã được nói giảm: tình huống đó bất lợi, không lành mạnh hoặc có thể gây vấn đề cho nhóm của người nói. Đây là cách nói giảm mức độ. Nó nhẹ hơn bad for us hoặc harmful to us, nhưng không chứng minh rằng tác động là nhỏ; mức độ nghiêm trọng phải được xác định qua ngữ cảnh.

Luyện tập

Một đồng nghiệp nói: “Skipping lunch is not great for your concentration.” Người đó rất có thể muốn nói gì?

  1. Điều đó cải thiện đáng kể khả năng tập trung của bạn.
  2. Điều đó có thể làm giảm khả năng tập trung của bạn, nhưng được nói theo cách nhẹ nhàng.
  3. Điều đó không liên quan đến khả năng tập trung của bạn.
Xem đáp án

Điều đó có thể làm giảm khả năng tập trung của bạn, nhưng được nói theo cách nhẹ nhàng.

So,

2:21

Vì vậy,

you go for something that's quick.

2:21

bạn chọn một thứ gì đó nhanh gọn.

So, hence why Mạch ý

2:23

Do đó, đó là lý do

a lot of chefs have quite a bad diet.

2:25

nhiều đầu bếp có chế độ ăn uống khá tệ.

Mạch ý

hence why như cách chuyển ý khẩu ngữ sang kết quả

Trong câu nói tự phát này, hence why quay lại nguyên nhân đã được nhắc đến trước đó và đưa ra kết quả: nhiều đầu bếp có chế độ ăn khá tệ. Nó hoạt động giống that is why, vì vậy phần theo sau cần được hiểu là kết luận chứ không phải một nguyên nhân mới. So ở đầu câu đã báo hiệu kết quả. Do đó, So, hence why chồng nhiều dấu hiệu kết quả lên nhau và tạo thành một cách chuyển ý hội thoại thường gặp khi người nói vừa nghĩ vừa sắp xếp lời nói.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với một báo cáo được biên tập cẩn thận và cần trình bày kết quả?

  1. The working day is long; hence why many employees eat at irregular times.
  2. The working day is long because many employees eat at irregular times.
  3. The working day is long; hence, many employees eat at irregular times.
Xem đáp án

The working day is long; hence, many employees eat at irregular times.

Even though he's surrounded by food, Ngữ pháp

2:27

Mặc dù được bao quanh bởi đồ ăn,

Ngữ pháp

Even though he's surrounded by food: sự nhượng bộ dựa trên một sự thật

Even though giới thiệu một tình huống có thật hoặc được chấp nhận là thật, trong khi tình huống đó thường khiến người ta mong đợi một kết quả khác. Ở đây, việc được bao quanh bởi thức ăn tạo ra kỳ vọng ấy; mệnh đề chính theo sau đưa ra kết quả bất ngờ. Even though + chủ ngữ + động từ tạo thành một mệnh đề phụ thuộc, vì vậy phần mở đầu này thường không thể đứng một mình. Khi được đặt ở đầu câu, nó thường đi cùng dấu phẩy rồi đến mệnh đề chính.

Luyện tập

Người nói biết cửa hàng thực sự đang chuẩn bị đóng cửa và muốn cho thấy điều xảy ra sau đó thật bất ngờ. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Because the shop was closing, the staff let us finish our meal.
  2. Even though the shop was closing, the staff let us finish our meal.
  3. Even if the shop was closing, the staff let us finish our meal.
Xem đáp án

Even though the shop was closing, the staff let us finish our meal.

Danny says that working under stress actually decreases his appetite, Ghi chú

2:29

Danny nói rằng làm việc dưới áp lực thực sự làm giảm sự thèm ăn của anh ấy,

Cụm từ

working under stress: làm việc trong khi chịu áp lực

Under stress là một kết hợp từ tự nhiên, có nghĩa là “trong trạng thái chịu áp lực về tinh thần hoặc cảm xúc”. Trong working under stress, under mô tả điều kiện mà công việc diễn ra; nó không mô tả vị trí vật lý. Cụm -ing working under stress đóng vai trò chủ ngữ của decreases. Cấu trúc này cho phép xem chính hoạt động đó là nguyên nhân gây ra tác động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng kết hợp từ mục tiêu trong bài học này: People may make more mistakes when they work ____.

Xem đáp án

under stress

the feeling that you want to eat food.

2:34

cảm giác mà bạn muốn ăn đồ ăn.

Cách dùng từ

appetite ... the feeling that you want to eat food: định nghĩa được đưa ngay trong câu

Trong câu này, appetite có nghĩa là mong muốn hoặc cảm giác muốn ăn. Căng thẳng làm giảm cảm giác thèm ăn của Danny, khiến anh ấy ít muốn ăn hơn. Cụm danh từ sau dấu phẩy, the feeling that you want to eat food, diễn đạt lại appetite bằng những từ đơn giản hơn. Cấu trúc đồng vị này giúp người nói giải thích ngay một danh từ mà người nghe có thể chưa biết.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng hunger và appetite khác nhau?

  1. I was hungry, so I ate my dinner.
  2. The soup was warm, and I ate it slowly.
  3. I am hungry, but stress has taken away my appetite.
Xem đáp án

I am hungry, but stress has taken away my appetite.

In a busy kitchen,

2:36

Trong một nhà bếp bận rộn,

there's no time for a sit-down meal, Cách dùng từ

2:37

không có thời gian cho một bữa ăn ngồi đàng hoàng,

Cách dùng từ

sit-down meal: bữa ăn ngồi tại chỗ và không vội vàng

A sit-down meal là bữa ăn mà bạn dành thời gian ngồi xuống để ăn, thay vì vừa di chuyển vừa ăn hoặc vội vàng lấy đồ ăn rồi đi. Đó có thể là một bữa ăn bình thường và thoải mái; cụm từ này không tự động mang nghĩa một bữa ăn đắt tiền hoặc trang trọng. Ở đây, sit-down là tính từ ghép bổ nghĩa cho meal. Dấu gạch nối cho biết sit và down cùng tạo thành một phần mô tả duy nhất đứng trước danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ ghép đã học: We finally had time for a ____ instead of eating in the car.

Xem đáp án

sit-down meal

so Danny has to grab and go, Thành ngữ

2:39

nên Danny phải lấy nhanh rồi đi (grab and go),

take something quickly because he doesn't have much time,

2:42

lấy thứ gì đó thật nhanh vì anh ấy không có nhiều thời gian,

Thành ngữ

grab and go: lấy nhanh rồi đi ngay

Grab and go có nghĩa là nhanh chóng lấy hoặc nhận thứ mình cần rồi rời đi ngay. Trong câu này, Danny có rất ít thời gian, nên cụm từ diễn tả một hành động nhanh và không có thời gian ở lại. Grab ở đây không mang nghĩa ăn cắp hay giật lấy một cách thô bạo. Cả cụm grab and go nhấn mạnh sự nhanh chóng và tiện lợi, đặc biệt khi lấy đồ ăn hoặc thức uống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là nhanh chóng lấy đồ ăn rồi rời đi: I do not have time to sit in the café, so I'll ____.

Xem đáp án

grab and go

although he knows this isn't very healthy.

2:46

mặc dù anh ấy biết điều này không lành mạnh lắm.

So,

2:48

Vậy,

when even chefs have a difficult relationship with food, Thành ngữ

2:48

khi ngay cả các đầu bếp cũng có mối quan hệ khó khăn với thức ăn,

Thành ngữ

a difficult relationship with food: ẩn dụ về khó khăn kéo dài trong việc ăn uống

Trong a difficult relationship with food, relationship được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này mô tả những cảm xúc, suy nghĩ và thói quen kéo dài của một người xoay quanh việc ăn uống; đó không phải là mối quan hệ giữa hai người hay vấn đề chỉ xảy ra trong một bữa ăn. Difficult cho thấy kiểu trạng thái đó có thể gồm sự mâu thuẫn, lo âu, cảm giác tội lỗi, áp lực hoặc sự kiểm soát không lành mạnh. Cụm từ có nghĩa rộng: nó cho biết tình trạng này phức tạp nhưng không nêu tên một vấn đề y khoa cụ thể.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng a difficult relationship with food?

  1. Một người thường cảm thấy lo âu hoặc tội lỗi khi ăn và đã phải vật lộn với những cảm xúc đó trong thời gian dài.
  2. Một người thấy một công thức nấu ăn khó làm theo.
  3. Một người không tìm được cửa hàng thực phẩm trong một thành phố mới.
Xem đáp án

Một người thường cảm thấy lo âu hoặc tội lỗi khi ăn và đã phải vật lộn với những cảm xúc đó trong thời gian dài.

what about the rest of us? Mạch ý

2:52

còn những người còn lại trong chúng ta thì sao?

Mạch ý

what about the rest of us?: chuyển sang một nhóm rộng hơn

What about ...? chuyển sự chú ý từ người hoặc nhóm vừa được nhắc đến sang một trường hợp khác có liên quan. Ở đây, câu hỏi mở rộng chủ đề từ các đầu bếp sang những người không thuộc nhóm đó. The rest of us có nghĩa là “tất cả chúng ta, trừ những người đã được nhắc đến”. Us bao gồm người nói và người nghe. Ở đây, câu hỏi chủ yếu đóng vai trò chuyển sang một vấn đề rộng hơn, chứ không phải yêu cầu trả lời ngay.

Luyện tập

Sau khi nói về các đầu bếp, một chương trình hỏi: “What about the rest of us?” Câu hỏi này có tác dụng gì?

  1. Nó chuyển cuộc thảo luận từ các đầu bếp sang tất cả những người không thuộc nhóm đó.
  2. Nó yêu cầu người nghe kể tên tất cả các đầu bếp.
  3. Nó báo hiệu rằng chủ đề đã kết thúc.
Xem đáp án

Nó chuyển cuộc thảo luận từ các đầu bếp sang tất cả những người không thuộc nhóm đó.

Professor Felice Jacka is an expert in nutritional psychiatry. Văn hóa

2:53

Giáo sư Felice Jacka là một chuyên gia về tâm thần học dinh dưỡng.

Văn hóa

nutritional psychiatry: dinh dưỡng và sức khỏe tâm thần

Nutritional psychiatry là một lĩnh vực của tâm thần học, nghiên cứu cách chế độ ăn và dinh dưỡng liên quan đến sức khỏe tâm thần. Thuật ngữ gồm hai từ này kết hợp nutritional, nghĩa là “liên quan đến dinh dưỡng”, với psychiatry, lĩnh vực y khoa quan tâm đến sức khỏe tâm thần. Trong câu này, thuật ngữ đó nêu lĩnh vực chuyên môn của Giáo sư Felice Jacka, qua đó cho thấy vì sao những nhận xét của bà về thực phẩm và sức khỏe tâm thần có liên quan.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với nutritional psychiatry?

  1. Lĩnh vực này nghiên cứu mối quan hệ giữa dinh dưỡng và sức khỏe tâm thần.
  2. Lĩnh vực này dạy cách trang trí món ăn chuyên nghiệp.
  3. Lĩnh vực này nghiên cứu cách thiết kế máy móc nhà bếp.
Xem đáp án

Lĩnh vực này nghiên cứu mối quan hệ giữa dinh dưỡng và sức khỏe tâm thần.

She studied the effect of eating a healthy diet,

2:58

Bà đã nghiên cứu tác động của việc ăn một chế độ ăn uống lành mạnh,

food such as fresh fruit and vegetables, Cụm từ

3:01

các loại thực phẩm như trái cây và rau tươi,

whole grain cereals,

3:03

ngũ cốc nguyên hạt,

and olive oil,

3:04

và dầu ô liu,

Cụm từ

food such as ...: giới thiệu ví dụ thuộc một nhóm

Trong food such as ..., food gọi tên nhóm chung, còn such as giới thiệu những thành viên cụ thể của nhóm đó: trái cây và rau củ tươi, ngũ cốc nguyên hạt và dầu ô liu. Cấu trúc là nhóm + such as + một hoặc nhiều ví dụ. Cấu trúc này thường chỉ đưa ra ví dụ chứ không phải danh sách đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để giới thiệu ví dụ: The club offers outdoor activities ____ hiking, cycling, and canoeing.

Xem đáp án

such as

on people suffering depression. Cách dùng từ

3:06

đối với những người bị trầm cảm.

Cách dùng từ

people suffering depression: suffer trong ngữ cảnh sức khỏe

Trong people suffering depression, suffering depression xác định những người đang được nhắc đến. Đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn và có thể viết đầy đủ thành people who are suffering depression. Ở đây, suffer có nghĩa là trải qua hoặc chịu ảnh hưởng nghiêm trọng của một vấn đề sức khỏe. Depression chỉ tình trạng sức khỏe tâm thần, không chỉ là cảm giác buồn trong thời gian ngắn.

Luyện tập

people suffering depression có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Họ đang gây ra chứng trầm cảm ở người khác.
  2. Họ chỉ cảm thấy thất vọng trong chốc lát.
  3. Họ đang trải qua chứng trầm cảm hoặc chịu ảnh hưởng nghiêm trọng từ tình trạng đó.
Xem đáp án

Họ đang trải qua chứng trầm cảm hoặc chịu ảnh hưởng nghiêm trọng từ tình trạng đó.

Professor Jacka found that the patients whose mental health improved Ngữ pháp

3:08

Giáo sư Jacka phát hiện ra rằng những bệnh nhân có sức khỏe tinh thần được cải thiện

were the same patients who had also improved their diet.

3:12

cũng chính là những bệnh nhân đã cải thiện chế độ ăn uống của họ.

Ngữ pháp

the patients whose ... were the same patients who ...: cùng một nhóm

Cụm danh từ đầu tiên, “the patients whose mental health improved”, dùng whose để xác định bệnh nhân thông qua một thứ thuộc về họ, tức là sức khỏe tinh thần của họ. Mệnh đề quan hệ này không mô tả một nhóm riêng biệt. Cấu trúc chính “the patients whose ... were the same patients who ...” nối hai phần mô tả với cùng một nhóm. Ở đây, những người có sức khỏe tinh thần được cải thiện cũng là những người đã cải thiện chế độ ăn uống. Điều này cho thấy hai nhóm hoàn toàn trùng nhau trong kết quả được nêu, nhưng bản thân cấu trúc không chứng minh rằng một sự cải thiện gây ra sự cải thiện còn lại.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng trẻ em trong cả hai phần mô tả thuộc cùng một nhóm?

  1. The children practised every day, but a different group improved its reading.
  2. The children whose reading improved were the same children who practised every day.
  3. The children whose reading improved helped another group practise every day.
Xem đáp án

The children whose reading improved were the same children who practised every day.

But Professor Jacka's ideas were not accepted by everyone. Ngữ pháp

3:15

Nhưng ý tưởng của Giáo sư Jacka không được tất cả mọi người chấp nhận.

Ngữ pháp

ideas were not accepted by everyone: thể bị động và phủ định một phần

“Ideas were not accepted” là thể bị động: cấu trúc này giữ ideas làm chủ đề và tập trung vào việc các ý tưởng được đón nhận như thế nào mà không cần nêu tên từng người phản đối. Trong “not accepted by everyone”, not phủ định everyone, tức là “tất cả mọi người”. Câu này có nghĩa là ít nhất một người không chấp nhận các ý tưởng đó; nó không có nghĩa là không ai chấp nhận. Một số người vẫn có thể đã chấp nhận chúng.

Luyện tập

“The ideas were not accepted by everyone” có nghĩa là gì?

  1. Không ai chấp nhận các ý tưởng đó.
  2. Ít nhất một người không chấp nhận các ý tưởng đó; những người khác có thể đã chấp nhận.
  3. Tất cả mọi người đều chấp nhận các ý tưởng đó, nhưng chỉ sau một thời gian.
Xem đáp án

Ít nhất một người không chấp nhận các ý tưởng đó; những người khác có thể đã chấp nhận.

Here,

3:20

Tại đây,

she explains to Jordan Dunbar,

3:20

bà giải thích với Jordan Dunbar,

presenter of BBC World Service's The Food Chain,

3:22

người dẫn chương trình The Food Chain của BBC World Service,

about the opposition her study faced from other doctors. Cụm từ

3:25

về sự phản đối mà nghiên cứu của bà phải đối mặt từ các bác sĩ khác.

Cụm từ

opposition her study faced from other doctors: nguồn phản đối và mệnh đề quan hệ

Trong cụm the opposition her study faced from other doctors, face opposition from có nghĩa là gặp phải sự chống đối hoặc không tán thành đến từ ai đó. Nghiên cứu là đối tượng bị phản đối, còn other doctors là nguồn của sự phản đối. Her study faced là mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho opposition. Đại từ quan hệ làm tân ngữ that hoặc which được lược bỏ: the opposition (that) her study faced from other doctors. Cấu trúc này đưa opposition lên trước rồi dùng mệnh đề phía sau để xác định đó là sự phản đối nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của face opposition from: The school plan ____ several parents.

Xem đáp án

faced opposition from

So, I proposed to do this for my PhD study, Cụm từ

3:29

Vì vậy, tôi đã đề xuất làm điều này cho nghiên cứu tiến sĩ của mình,

Cụm từ

proposed to do this: đề xuất hành động do chính mình thực hiện

Propose to + động từ có nghĩa là đưa ra hoặc trình bày một cách trang trọng hành động mà chủ ngữ dự định tự thực hiện. Trong câu này, I là chủ ngữ của cả proposed và do, vì vậy người nói đề xuất tự mình làm công việc đó như một phần của nghiên cứu tiến sĩ. Động từ nguyên mẫu có to liên kết hành động được đề xuất với cùng một chủ ngữ. Cấu trúc này cũng có thể mang nghĩa gần với động từ trang trọng intend, như trong How do you propose to solve it?

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng người nói đưa ra kế hoạch để chính mình trở thành người lãnh đạo dự án?

  1. I propose that Maya lead the project.
  2. I propose to lead the project myself.
  3. I heard that Maya will lead the project.
Xem đáp án

I propose to lead the project myself.

and everyone thought I was a bit bananas, Thành ngữ

3:32

và mọi người nghĩ tôi hơi điên rồ (bananas),

Thành ngữ

a bit bananas: cách nói thân mật cho “hơi điên rồ hoặc thiếu hợp lý”

Ở đây, bananas là một tính từ thân mật, không phải danh từ số nhiều chỉ loại trái cây. A bit bananas có nghĩa là “hơi điên rồ, vô lý hoặc thiếu hợp lý”. A bit làm nhẹ lời nhận xét, nên cách nói này bớt nặng hơn so với chỉ nói bananas. Trong thought I was a bit bananas, người nói đang thuật lại cách người khác nhìn nhận mình. Đây là cách nói hằng ngày mang tính hài hước, không phải lời nói theo nghĩa đen hay đánh giá y khoa.

Luyện tập

A bit bananas có nghĩa gì trong ví dụ?

  1. Mọi người nghĩ người nói có vẻ hơi điên rồ hoặc thiếu hợp lý.
  2. Mọi người nghĩ người nói muốn có vài quả chuối.
  3. Mọi người nghĩ ý tưởng của người nói đã được chấp nhận rộng rãi.
Xem đáp án

Mọi người nghĩ người nói có vẻ hơi điên rồ hoặc thiếu hợp lý.

you know,

3:34

bạn biết đấy,

and and there was quite a bit of, Cụm từ

3:35

và có khá nhiều cái,

Cụm từ

was quite a bit of ...: có một lượng đáng kể

Những từ này nằm trong cấu trúc there was quite a bit of + danh từ. Cấu trúc cho biết một lượng đáng kể của thứ gì đó đã tồn tại hoặc xảy ra; quite làm cho a bit mạnh hơn nhiều so với a bit of khi đứng riêng. Quite a bit of thường đứng trước danh từ không đếm được hoặc danh từ chỉ khối lượng, bao gồm danh từ chỉ hoạt động hay phản ứng, như quite a bit of time, discussion hoặc confusion. Với danh từ đếm được số nhiều, dùng quite a few.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là “một lượng đáng kể” trước danh từ không đếm được: There was ____ confusion after the announcement.

Xem đáp án

quite a bit of

I guess,

3:37

tôi đoán,

eye-rolling maybe. Thành ngữ

3:37

có lẽ là đảo mắt ngán ngẩm.

Thành ngữ

eye-rolling: phản ứng khó chịu hoặc coi thường

Ở đây, eye-rolling chỉ phản ứng đảo mắt lên trên hoặc sang một bên. Hành động này thường thể hiện sự khó chịu, không tin, thiếu kiên nhẫn hoặc thiếu tôn trọng, chứ không phải một chuyển động mắt trung tính. Khi được dùng như danh từ, eye-rolling cho phép người nói đề cập chung đến loại phản ứng này.

Luyện tập

Eye-rolling ở đây có khả năng cao nhất thể hiện điều gì?

  1. Sự khó chịu, không tin hoặc coi thường
  2. Một chuyển động trung tính để tập luyện cho mắt
  3. Sự chú ý kỹ và đồng tình
Xem đáp án

Sự khó chịu, không tin hoặc coi thường

I'm not surprised by that because the discipline of psychiatry was very medication and brain-focused. Cách dùng từ

3:39

Tôi không ngạc nhiên về điều đó bởi vì chuyên ngành tâm thần học lúc bấy giờ rất tập trung vào thuốc và não bộ.

Cách dùng từ

discipline of psychiatry: discipline mang nghĩa lĩnh vực học thuật

Trong the discipline of psychiatry, discipline có nghĩa là một lĩnh vực học thuật và thực hành chuyên môn có hệ thống. Toàn bộ cụm từ chỉ tâm thần học với tư cách là một lĩnh vực y khoa và học thuật. Ở đây, từ này không có nghĩa là quy tắc, khả năng tự kiểm soát hay hình phạt. Trong bối cảnh đại học, nghiên cứu và chuyên môn, a discipline thường dùng để gọi một nhánh kiến thức.

Luyện tập

Câu nào dùng discipline với nghĩa giống như trong the discipline of psychiatry?

  1. Finishing the project took a great deal of discipline.
  2. Marine biology is a discipline that studies life in the oceans.
  3. The school may discipline pupils who break the rules.
Xem đáp án

Marine biology is a discipline that studies life in the oceans.

Cách dùng từ

very medication and brain-focused: tính từ dạng danh từ + focused

Trong câu này, medication and brain-focused có nghĩa là ngành tâm thần học dành rất nhiều sự chú ý cho thuốc và não bộ. Tính từ focused mô tả các ưu tiên của ngành, chứ không có nghĩa là thuốc hay não bộ đang tự tập trung. Very làm tăng mức độ nhấn mạnh. Tiếng Anh thường tạo tính từ theo cấu trúc danh từ + focused, như customer-focused và safety-focused. Cách nói ở đây rút gọn focused on medication and the brain, trong đó focused được hiểu là áp dụng cho cả hai danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ ghép danh từ + focused được tạo từ skills: The course is ____, so it includes plenty of practical work.

Xem đáp án

skills-focused

What did people say in the field? Cách dùng từ

3:45

Mọi người trong ngành đã nói gì?

Cách dùng từ

say in the field: field mang nghĩa lĩnh vực nghề nghiệp

Ở đây, in the field có nghĩa là trong lĩnh vực nghề nghiệp hoặc học thuật có liên quan. Câu hỏi muốn biết những người làm việc trong lĩnh vực đó đã nói gì, chứ không hỏi những người đứng trong một cánh đồng thật đã nói gì. Khi chủ đề đã được xác định, the field có thể đại diện cho lĩnh vực chuyên môn đó, như trong experts in the field, changes in the field hoặc people in the field. Chủ đề xung quanh cho biết lĩnh vực nào đang được nhắc đến.

Luyện tập

Trong câu hỏi “What did people say in the field?”, in the field có nghĩa là gì?

  1. Trong lĩnh vực nghề nghiệp có liên quan
  2. Đứng trong một cánh đồng nông nghiệp
  3. Chơi trên một sân thể thao
Xem đáp án

Trong lĩnh vực nghề nghiệp có liên quan

Were they skeptical?

3:47

Họ có hoài nghi không?

Oh,

3:49

Ồ,

hugely skeptical and sometimes very patronizing. Ghi chú

3:49

cực kỳ hoài nghi và đôi khi rất trịch thượng.

Cụm từ

hugely skeptical: cách diễn đạt sự nghi ngờ mạnh mẽ

Trong hugely skeptical, skeptical là tính từ chỉ việc không sẵn sàng tin một lời khẳng định nào đó hoặc nghi ngờ rằng một việc sẽ thành công. Hugely là trạng từ chỉ mức độ, dùng để nhấn mạnh skeptical. Vì vậy, cả cụm diễn tả sự nghi ngờ rất mạnh chứ không nói về kích thước của bất cứ vật gì. Để nêu điều bị nghi ngờ, có thể dùng be skeptical about hoặc be skeptical of, như trong skeptical of the claim.

Luyện tập

Hãy chọn câu sử dụng hugely skeptical một cách tự nhiên.

  1. The committee was hugely skeptical of the proposed timetable.
  2. The committee had hugely skeptical of the proposed timetable.
  3. The committee was huge skeptical of the proposed timetable.
Xem đáp án

The committee was hugely skeptical of the proposed timetable.

Cách dùng từ

very patronizing: thái độ trịch thượng rõ rệt

Patronizing mô tả cách nói chuyện hoặc cư xử với người khác như thể họ kém thông minh, kém năng lực hoặc chưa đủ trưởng thành. Very làm cho thái độ đó trở nên đặc biệt mạnh. Trong câu này, very patronizing phê phán cách một người đối xử với người khác, chứ không chỉ đơn giản nói rằng người đó bất lịch sự. Từ này thường cho thấy một sự chênh lệch quyền lực không được mong muốn: người nói cư xử như thể mình là người lớn hiểu biết, còn người kia cần được dạy một điều hiển nhiên. Trọng tâm là thái độ hoặc giọng điệu coi thường người khác, không phải địa vị thực tế của họ.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất thái độ trịch thượng?

  1. She explained a simple task to her experienced colleague as if he were a child.
  2. She asked her experienced colleague for advice.
  3. She disagreed with the proposal and gave two reasons.
Xem đáp án

She explained a simple task to her experienced colleague as if he were a child.

But this again comes from the fact that general practitioners, Ghi chú

3:54

Nhưng điều này lại xuất phát từ thực tế là các bác sĩ đa khoa,

psychiatrists,

3:58

bác sĩ tâm thần,

medical specialists get almost no nutrition training through all those years of study. Cụm từ

3:58

các chuyên gia y tế gần như không được đào tạo về dinh dưỡng trong suốt những năm tháng học tập đó.

Mạch ý

comes from the fact that: nối một kết quả với nguyên nhân của nó

Trong câu này, this chỉ tình huống đã được nhắc đến. comes from the fact that sau đó chuyển trọng tâm từ kết quả ấy sang lý do đứng sau nó. Mệnh đề hoàn chỉnh sau that nêu sự thật được đưa ra làm nguyên nhân. Mẫu có thể áp dụng lại là kết quả hoặc tình huống + comes from the fact that + mệnh đề hoàn chỉnh. Mẫu này sắp xếp lời giải thích rõ ràng bằng cách nêu điều cần giải thích trước rồi mới đưa ra nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nối nguyên nhân đã học: The delay ____ the roads are closed after the storm.

Xem đáp án

comes from the fact that

Văn hóa

general practitioners, psychiatrists, medical specialists: danh sách rộng gồm nhiều vai trò y khoa

general practitioners là những bác sĩ cung cấp dịch vụ chăm sóc tổng quát và thường là nơi tiếp xúc đầu tiên của bệnh nhân; ở Vương quốc Anh, họ thường được gọi là GPs. psychiatrists là bác sĩ chuyên về sức khỏe tâm thần. medical specialists là bác sĩ tập trung vào một lĩnh vực y khoa cụ thể. Các nhóm này có thể chồng lấn: bác sĩ tâm thần cũng là một loại bác sĩ chuyên khoa. Việc liệt kê nhiều vai trò ở đây mở rộng phạm vi của nhận định, cho thấy vấn đề liên quan đến đào tạo y khoa ở nhiều nhóm khác nhau chứ không phải một bác sĩ riêng lẻ.

Luyện tập

Danh sách này có tác dụng gì trong câu?

  1. Nó nói rằng chỉ bác sĩ tâm thần mới được đào tạo y khoa.
  2. Nó cho thấy nhận định liên quan đến nhiều nhóm trong ngành y.
  3. Nó nêu tên ba loại nhà nghiên cứu dinh dưỡng.
Xem đáp án

Nó cho thấy nhận định liên quan đến nhiều nhóm trong ngành y.

Cụm từ

almost no nutrition training: lượng gần như bằng không

almost no + danh từ cho biết số lượng gần bằng không, nhưng không nhất thiết chính xác bằng không. Ở đây, training là danh từ không đếm được, nên almost no nutrition training có nghĩa là gần như không được đào tạo về dinh dưỡng. Get training có nghĩa là được đào tạo hoặc nhận đào tạo. Cụm này nhấn mạnh rằng sau ngần ấy năm học, lượng đào tạo về dinh dưỡng nhận được là cực kỳ ít.

Luyện tập

Câu nào cho biết số lượng gần bằng không mà không khẳng định nó chính xác bằng không?

  1. The new employees received no safety training at all before their first shift.
  2. The new employees received extensive safety training before their first shift.
  3. The new employees received almost no safety training before their first shift.
Xem đáp án

The new employees received almost no safety training before their first shift.

When Professor Jacka investigated the link between food and mood,

4:04

Khi Giáo sư Jacka nghiên cứu mối liên hệ giữa thực phẩm và tâm trạng,

her colleagues thought she was bananas,

4:09

các đồng nghiệp của bà nghĩ bà ấy "bananas",

a slang word meaning silly or crazy.

4:12

một từ lóng có nghĩa là ngớ ngẩn hoặc điên rồ.

They rolled their eyes, Thành ngữ

4:14

Họ đã đảo mắt (rolled their eyes),

a phrase which describes the gesture of turning your eyes upwards

4:15

một cụm từ mô tả cử chỉ hướng mắt lên trên

to express annoyance,

4:20

để thể hiện sự khó chịu,

boredom,

4:21

chán nản,

or disbelief.

4:21

hoặc không tin tưởng.

Thành ngữ

They rolled their eyes: cử chỉ thể hiện sự bực bội, chán ngán hoặc không tin

Roll one's eyes là một cách diễn đạt chỉ hành động đảo mắt lên trên như một phản ứng có thể nhìn thấy, thường để thể hiện sự bực bội, chán ngán hoặc không tin. Trong They rolled their eyes, rolled là dạng quá khứ và their phù hợp với chủ ngữ số nhiều they. Cụm này thường truyền đạt một thái độ, chứ không chỉ nói hướng nhìn của mắt. Phần sau dấu phẩy giải thích cử chỉ thể chất và những cảm xúc mà cử chỉ đó có thể thể hiện.

Luyện tập

Câu nào mô tả phản ứng bực bội hoặc không tin trước một lời bào chữa?

  1. Maya rolled her eyes at the ridiculous excuse.
  2. Maya closed her eyes to concentrate.
  3. Maya looked up at the sign to read it.
Xem đáp án

Maya rolled her eyes at the ridiculous excuse.

Other colleagues were patronizing.

4:23

Những đồng nghiệp khác thì trịch thượng (patronizing).

They behaved towards her as if she were stupid or unimportant. Ngữ pháp

4:25

Họ cư xử với bà như thể bà ngốc nghếch hoặc không quan trọng.

Ngữ pháp

as if she were ...: phép so sánh với điều không có thật

As if mở đầu một phép so sánh để mô tả cách họ đối xử với cô ấy. Hành vi của họ khiến người ta cảm thấy rằng họ xem cô ấy là người ngu ngốc hoặc không quan trọng; câu này không nói rằng cô ấy thật sự có những đặc điểm đó. Were cho thấy phép so sánh mang tính giả định hoặc trái với điều người nói xem là thực tế. Trong cấu trúc này, were có thể đứng sau bất kỳ chủ ngữ nào, gồm cả I, he và she.

Luyện tập

“They behaved towards her as if she were stupid or unimportant” có nghĩa là gì?

  1. Hành vi của họ cho thấy họ nhìn nhận cô ấy như vậy, chứ không có nghĩa cô ấy thật sự như thế.
  2. Họ đối xử tử tế với cô ấy vì tôn trọng năng lực của cô ấy.
  3. Họ đã chứng minh rằng cô ấy vừa ngu ngốc vừa không quan trọng.
Xem đáp án

Hành vi của họ cho thấy họ nhìn nhận cô ấy như vậy, chứ không có nghĩa cô ấy thật sự như thế.

Professor Jacka thinks this is because most doctors have little or no training

4:29

Giáo sư Jacka nghĩ rằng điều này là do hầu hết các bác sĩ được đào tạo rất ít hoặc không hề được đào tạo

about nutrition and the effect of food on mental health.

4:34

về dinh dưỡng và tác động của thực phẩm đối với sức khỏe tinh thần.

But her groundbreaking research, Cụm từ

4:38

Nhưng nghiên cứu mang tính đột phá của bà,

Cụm từ

groundbreaking research: một bước tiến mới quan trọng

Groundbreaking là một tính từ tích cực có sắc thái mạnh, dùng cho công trình đưa ra ý tưởng, phương pháp hoặc khám phá mới quan trọng và mở ra một hướng đi mới. Ở đây, groundbreaking research ca ngợi nghiên cứu của cô ấy như một bước tiến lớn, chứ không chỉ nói rằng nó tốt hoặc mới.

Luyện tập

Thành tựu nào phù hợp nhất để mô tả bằng groundbreaking?

  1. Một báo cáo thông thường lặp lại quy trình đã được thiết lập.
  2. Một nghiên cứu đưa ra phương pháp mới và thay đổi cách hoạt động của lĩnh vực đó.
  3. Một chỉnh sửa nhỏ chỉ sửa một lỗi chính tả.
Xem đáp án

Một nghiên cứu đưa ra phương pháp mới và thay đổi cách hoạt động của lĩnh vực đó.

named The SMILE Trial, Văn hóa

4:40

có tên là The SMILE Trial,

Văn hóa

The SMILE Trial: trial mang nghĩa thử nghiệm nghiên cứu

The SMILE Trial là tên riêng của một nghiên cứu. Việc viết toàn bộ SMILE bằng chữ in hoa cho thấy đây là một phần trong tên chính thức của nghiên cứu, nhưng câu này không cho biết từng chữ cái đại diện cho từ nào. Trong ngữ cảnh này, trial chỉ một nghiên cứu được tổ chức để kiểm tra một biện pháp can thiệp, phương pháp điều trị hoặc ý tưởng nghiên cứu. Nó không có nghĩa là một vụ xét xử hay một lần thử tùy ý.

Luyện tập

The SMILE Trial chỉ điều gì trong câu này?

  1. Một vụ án hình sự đang được xét xử tại tòa.
  2. Một lần thử tùy ý không có thiết kế nghiên cứu.
  3. Tên chính thức của một nghiên cứu được tổ chức bài bản.
Xem đáp án

Tên chính thức của một nghiên cứu được tổ chức bài bản.

has been successfully repeated elsewhere, Cụm từ

4:43

đã được lặp lại thành công ở những nơi khác,

Cụm từ

has been successfully repeated elsewhere: báo cáo việc tái lập kết quả

has been repeated là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này cho biết một nghiên cứu hoặc thí nghiệm trước đó đã được thực hiện lại, đồng thời không nhấn mạnh người đã lặp lại nó. successfully cho biết lần thử mới tạo ra kết quả ủng hộ phát hiện trước đó, còn elsewhere có nghĩa là ở một địa điểm hoặc môi trường khác. Trong nghiên cứu, cách diễn đạt này báo cáo việc tái lập kết quả: kết quả đó không chỉ xuất hiện một lần trong môi trường ban đầu. Điều này làm tăng độ tin cậy của phát hiện, nhưng không có nghĩa là kết quả được bảo đảm cho mọi người hoặc mọi tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng has been + successfully + quá khứ phân từ của repeat: The safety test ____ at two other sites.

Xem đáp án

has been successfully repeated

clearly showing the link between eating well and feeling good. Cụm từ

4:45

cho thấy rõ ràng mối liên hệ giữa việc ăn ngon và cảm thấy tốt.

Cụm từ

the link between X and Y: diễn tả mối quan hệ giữa hai điều

Mẫu the link between X and Y gọi tên mối liên hệ hoặc quan hệ giữa hai điều. Trong câu này, X là eating well và Y là feeling good; cả hai đều là cụm dạng -ing chỉ một hoạt động hoặc trạng thái. Trong mẫu này, between giới thiệu vế thứ nhất của mối quan hệ và and giới thiệu vế thứ hai: the link between X and Y. Cụm từ này cho biết hai điều có liên quan, nhưng bản thân nó không chứng minh rằng điều này trực tiếp gây ra điều kia.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu the link between X and Y: The study found a link ____ regular exercise ____ better sleep.

Xem đáp án

between · and

So,

4:49

Vì vậy,

the next time you're feeling down and your brain is calling out for a donut, Ghi chú

4:50

lần tới khi bạn cảm thấy chán nản và bộ não của bạn đang kêu gọi một chiếc bánh rán,

Ngữ pháp

the next time + mệnh đề ở dạng hiện tại

the next time + mệnh đề có nghĩa là “vào lần tiếp theo khi một việc xảy ra”. Cấu trúc này mở đầu một mệnh đề thời gian để đặt ra tình huống trong tương lai; sau đó, mệnh đề chính cho biết nên làm gì hoặc điều gì sẽ xảy ra. Dù tình huống ở tương lai, mệnh đề thời gian này thường dùng một dạng hiện tại chứ không dùng will. Câu gốc dùng hiện tại tiếp diễn you're feeling để diễn tả một trạng thái tạm thời tại thời điểm đó trong tương lai.

Luyện tập

Điền cụm ba từ có nghĩa là “vào lần tiếp theo khi”: ____ you visit the library, bring your membership card.

Xem đáp án

The next time

Thành ngữ

you're feeling down: cách nói thân mật về tâm trạng chán nản

Feel down có nghĩa là cảm thấy không vui, nản lòng hoặc xuống tinh thần. Ở đây, down mô tả trạng thái cảm xúc chứ không phải hướng đi xuống theo nghĩa vật lý. Cấu trúc tiếp diễn you're feeling down tập trung vào tâm trạng của một người tại thời điểm đó. Đây là cách nói thân mật và thường nhẹ hơn, ít cụ thể hơn so với you're depressed.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để mô tả tâm trạng xuống tinh thần nhẹ và tạm thời trong trò chuyện thân mật?

  1. I've been feeling depressed since my team lost.
  2. I've been feeling downward since my team lost.
  3. I've been feeling down since my team lost.
Xem đáp án

I've been feeling down since my team lost.

Thành ngữ

calling out for a donut: nhân hóa một cơn thèm mạnh

Trong your brain is calling out for a donut, bộ não được miêu tả như một người có thể hét lên để yêu cầu điều gì đó. Cụm từ này có nghĩa là cảm giác thèm bánh vòng rất mạnh và thôi thúc; nó không mô tả một giọng nói có thật. Dạng tiếp diễn is calling out khiến cơn thèm có vẻ đang chủ động đòi hỏi ngay lúc đó. Cách nhân hóa này làm một thôi thúc thường ngày trở nên sinh động và hơi vui đùa.

Luyện tập

'your brain is calling out for a donut' có nghĩa gì trong câu này?

  1. Bạn đang hét lên để bán bánh vòng cho người khác.
  2. Bộ não của bạn thực sự đang phát ra âm thanh mà người khác có thể nghe thấy.
  3. Bạn cảm thấy rất thèm và thôi thúc muốn ăn một chiếc bánh vòng.
Xem đáp án

Bạn cảm thấy rất thèm và thôi thúc muốn ăn một chiếc bánh vòng.

you might be better eating an apple instead. Ngữ pháp

4:54

bạn có lẽ tốt hơn nên ăn một quả táo để thay thế.

Ngữ pháp

might be better + -ing để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng

Trong câu này, might be better + -ing đưa ra lời khuyên mang tính dè dặt: người nói cho rằng ăn táo có lẽ là lựa chọn khôn ngoan hơn. Might làm lời khuyên nhẹ đi nên câu không trực tiếp như một mệnh lệnh. Cụm -ing nêu hành động được đề xuất, còn instead cho biết hành động đó thay thế một lựa chọn khác. Mẫu câu này đặc biệt tự nhiên trong tiếng Anh Anh giao tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên nhẹ nhàng bằng might be better và dạng -ing của take: With the road closed, you ____ the train instead.

Xem đáp án

might be better taking

And speaking of brains, Mạch ý

4:57

Và nói về bộ não,

Mạch ý

And speaking of... để chuyển sang một chủ đề liên quan

Speaking of + chủ đề nhắc lại điều vừa được đề cập và dùng nó làm cầu nối đến điểm liên quan tiếp theo. Ở đây, brains là chủ đề liên kết; cụm từ này tổ chức cuộc trò chuyện chứ không miêu tả hành động nói theo nghĩa đen. And ở đầu câu tạo cảm giác nội dung đang tiếp nối. Người nghe sẽ chờ đợi câu tiếp theo nói về điều gì đó liên quan đến não, vì vậy sự chuyển ý có tính kết nối thay vì đột ngột.

Luyện tập

Bạn của bạn vừa nhắc đến kỳ nghỉ. Hãy hoàn thành phần chuyển sang chủ đề liên quan bằng đúng cụm hai từ trong bài học: ____ holidays, have you booked your train?

Xem đáp án

Speaking of

Sam,

4:59

Sam,

it's time to reveal the answer to my question.

4:59

đã đến lúc tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của tôi.

Aha,

5:02

Aha,

yes.

5:02

vâng.

You asked me how much of the body's energy is used up by the brain.

5:03

Bạn đã hỏi tôi bao nhiêu năng lượng của cơ thể bị não tiêu thụ.

And I guessed it was 10%.

5:08

Và tôi đã đoán nó là 10%.

Well,

5:10

Chà,

I'm afraid you are wrong. Ý định

5:10

tôi e rằng bạn sai rồi.

Ý định

I'm afraid you are wrong: làm dịu lời sửa

Ở đây, I'm afraid là cách nói đệm lịch sự trước khi sửa lời người khác. Nó không có nghĩa là người nói đang sợ. Cụm từ này báo hiệu rằng lời tiếp theo có thể khó nghe và giúp phần mở đầu bớt đột ngột. Lời sửa you are wrong vẫn trực tiếp và dứt khoát. I'm afraid làm dịu cách mở đầu sự bất đồng, nhưng không khiến toàn bộ câu trở nên thật nhẹ nhàng.

Luyện tập

Trong câu này, I'm afraid có tác dụng gì?

  1. Nó cho thấy người nói không chắc lời sửa đó có đúng hay không.
  2. Nó lịch sự mở đầu một lời sửa mà người nghe có thể không muốn nghe.
  3. Nó cho biết người nói sợ hãi vì lỗi của người kia.
Xem đáp án

Nó lịch sự mở đầu một lời sửa mà người nghe có thể không muốn nghe.

In fact,

5:12

Thực tế,

around 20% of the body's energy goes to feeding the brain, Cụm từ

5:13

khoảng 20% năng lượng của cơ thể dùng để nuôi não,

Cụm từ

goes to feeding the brain: dùng go to + -ing để nói về cách sử dụng nguồn lực

Khi chủ ngữ là một nguồn lực như tiền bạc, thời gian hoặc năng lượng, go to + danh từ hoặc dạng -ing có thể cho biết nguồn lực đó được dùng hoặc phân bổ vào việc gì. Ở đây, khoảng 20% năng lượng của cơ thể được dùng để hỗ trợ hoạt động của não. Trong cấu trúc này, to là giới từ nên feeding có dạng -ing. Feeding the brain có nghĩa là cung cấp năng lượng mà não cần để hoạt động, chứ không phải đưa thức ăn vào não theo nghĩa đen.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của go và động từ improve để thể hiện cách một nguồn lực được sử dụng: Most of the budget ____ the library.

Xem đáp án

goes to improving

even though it only makes up 2% of our total body weight. Cụm động từ

5:16

mặc dù nó chỉ chiếm 2% tổng trọng lượng cơ thể chúng ta.

Cụm động từ

makes up: diễn đạt tỷ lệ phần trăm của một tổng thể

Ở đây, makes up có nghĩa là “tạo thành một phần của tổng thể” hoặc “chiếm”. Cấu trúc thường gặp là A makes up X% of B: A là phần nhỏ và B là tổng thể. Trong makes up 2% of our total body weight, sự vật được chủ ngữ nói đến chiếm 2% tổng số. Cách dùng này thường xuất hiện khi mô tả tỷ lệ, số liệu thống kê và thành phần.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng đơn hàng trực tuyến chiếm 30% tổng số đơn hàng?

  1. All orders make up 30% of online orders.
  2. Online orders make up 30% of all orders.
  3. Online orders are made up of 30% of all orders.
Xem đáp án

Online orders make up 30% of all orders.

Okay,

5:20

Được rồi,

let's recap the vocabulary we've learned from our discussion about emotional eating. Mạch ý

5:21

hãy cùng tóm tắt lại từ vựng mà chúng ta đã học từ cuộc thảo luận về ăn uống theo cảm xúc.

Mạch ý

let's recap: báo hiệu phần xem lại ngắn

Let's recap mời cả người nói và người nghe cùng xem lại ngắn gọn những nội dung đã được đề cập. Let's trình bày việc xem lại như bước tiếp theo mọi người cùng thực hiện, còn recap có nghĩa là nhắc lại các ý chính một cách súc tích. Cụm từ này cũng giúp tổ chức mạch nói: người nghe biết rằng phần thảo luận chính đang tạm dừng hoặc kết thúc và phần tóm tắt sẽ đến tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng let's và động từ có nghĩa là “xem lại ngắn gọn các ý chính”: Before we finish, ____ the three main points.

Xem đáp án

let's recap

That's eating too much food because of how you feel,

5:26

Đó là ăn quá nhiều thức ăn vì cảm xúc của bạn,

not because you're hungry.

5:29

chứ không phải vì bạn đói.

Appetite is the desire to eat food.

5:30

Sự thèm ăn (Appetite) là mong muốn ăn thức ăn.

If you grab and go,

5:33

Nếu bạn lấy nhanh rồi đi (grab and go),

you take something quickly because you don't have much time.

5:35

bạn lấy một cái gì đó nhanh chóng vì bạn không có nhiều thời gian.

Calling someone bananas is slang for silly or crazy.

5:38

Gọi ai đó là "bananas" là tiếng lóng chỉ sự ngớ ngẩn hoặc điên rồ.

If you roll your eyes,

5:43

Nếu bạn đảo mắt (roll your eyes),

you move your eyes upwards

5:45

bạn di chuyển mắt hướng lên trên

to show you feel annoyed,

5:47

để thể hiện bạn cảm thấy khó chịu,

bored,

5:48

chán nản,

or don't believe what someone is telling you.

5:49

hoặc không tin những gì ai đó đang nói với bạn.

And finally,

5:51

Và cuối cùng,

if someone is patronizing you,

5:51

nếu ai đó đang ra vẻ bề trên (patronizing) với bạn,

they speak or behave towards you

5:54

họ nói chuyện hoặc cư xử với bạn

as if you were stupid or unimportant.

5:56

như thể bạn ngốc nghếch hoặc không quan trọng.

That's the end of our program.

5:59

Đó là phần cuối chương trình của chúng ta.

Don't forget to join us again soon for more topical discussion Cách dùng từ

6:01

Đừng quên sớm tham gia lại cùng chúng tôi để có thêm các cuộc thảo luận theo chủ đề

Cách dùng từ

more topical discussion: thảo luận về những vấn đề quan trọng hiện nay

Trong lời kết chương trình này, topical có nghĩa là “liên quan đến những chủ đề quan trọng lúc này hoặc đang được công chúng chú ý”. Vì vậy, topical discussion là cuộc thảo luận về sự kiện hiện tại hoặc các vấn đề đương thời, chứ không chỉ là một cuộc thảo luận có chủ đề. Ở đây, more cho biết sẽ có thêm loại thảo luận này. Câu nói hứa rằng khi khán giả hoặc người nghe quay lại, họ sẽ được nghe thêm phần thảo luận về những vấn đề mang tính thời sự.

Luyện tập

Trong phần giới thiệu chương trình, a topical discussion có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Một cuộc thảo luận về vấn đề hiện đang được công chúng chú ý.
  2. Một cuộc thảo luận được tổ chức xoay quanh bất kỳ chủ đề nào đã chọn, ngay cả khi chủ đề đó không mang tính thời sự.
  3. Một cuộc thảo luận chỉ đơn giản là đang diễn ra vào lúc này.
Xem đáp án

Một cuộc thảo luận về vấn đề hiện đang được công chúng chú ý.

and useful vocabulary here at Six Minute English.

6:04

và từ vựng hữu ích tại đây, trên Six Minute English.

Bye,

6:07

Tạm biệt,

everyone.

6:07

mọi người.

Bye-bye.

6:08

Tạm biệt.

Six Minute English from the BBC.

6:09

Six Minute English từ BBC.