Cây cối có ký ức không? - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
949 từ 166 từ/phút

Tổng quan video: Neil và Sam tìm hiểu liệu cây có lưu giữ ký ức về hạn hán và những áp lực môi trường khác hay không, ký ức ấy có thể ảnh hưởng thế nào đến sự tăng trưởng và khả năng phòng vệ về sau, cũng như vì sao giới khoa học vẫn xem ý tưởng này là một giả thuyết chưa được xác nhận. Họ cũng giải thích vì sao thực vật không thể di chuyển cần hệ miễn dịch hiệu quả và tiết lộ rằng thông Great Bristlecone có thể sống hơn năm nghìn năm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. not exactly, — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Học cách dùng lời đáp này để nhẹ nhàng chỉnh lại một giả định mà không nói “không” quá thẳng. Cách diễn đạt phù hợp khi một phần ý kiến của người đối thoại có lý nhưng chi tiết cần được giới hạn hoặc sửa lại, nhờ đó sự bất đồng nghe thận trọng và mang tính hợp tác. 2. opportunistic organisms out there, — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Hiểu rằng opportunistic mô tả các sinh vật tận dụng hoàn cảnh thuận lợi, chứ không chỉ là những sinh vật “có cơ hội”. Điều này giúp bạn theo dõi phần giải thích khoa học và dùng từ đúng trong bối cảnh xã hội nói về việc tìm kiếm lợi ích cho bản thân. 3. has yet to be tested — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cấu trúc present perfect trang trọng này mang nghĩa việc kiểm nghiệm chưa diễn ra cho đến hiện tại nhưng vẫn được mong đợi hoặc cần thiết. Bạn có thể dùng nó để nói về giả thuyết, tuyên bố, phương pháp hay đề xuất chưa được xác định tính đúng đắn trong văn bản học thuật và tin tức.

Nội dung bài học

Six Minute English from BBCLearningEnglish.com.

0:01

Six Minute English từ BBCLearningEnglish.com.

Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.

0:08

Xin chào, đây là Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:11

Tôi là Neil.

And I'm Sam.

0:12

Và tôi là Sam.

Over the past 18 months, Cụm từ

0:13

Trong 18 tháng qua,

we've heard a lot about the human immune system. Cụm từ

0:15

chúng ta đã nghe nhiều về hệ thống miễn dịch của con người.

Cụm từ

Over the past 18 months: một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại

Over the past 18 months chỉ toàn bộ khoảng thời gian bắt đầu từ 18 tháng trước và kéo dài đến khoảng hiện tại. Cụm này không chỉ một thời điểm duy nhất cách đây 18 tháng. Cụm này thường tạo khung thời gian cho thì hiện tại hoàn thành, như we've heard trong câu. Các sự việc xảy ra hoặc tích lũy trong khoảng thời gian đó và vẫn có liên quan ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng over the past + một khoảng thời gian ba tháng: ____, our class has read six books.

Xem đáp án

Over the past three months

Cụm từ

lot about the human: một phần của hear a lot about + chủ đề

Phần được tô nổi bật nằm trong cụm đầy đủ heard a lot about the human immune system. Cấu trúc hear a lot about + chủ đề có nghĩa là tiếp nhận hoặc bắt gặp rất nhiều thông tin về chủ đề đó, thường vì mọi người hoặc truyền thông nhắc đến nó. Ở đây, a lot diễn tả lượng thông tin còn about giới thiệu chủ đề. Trong hội thoại tự nhiên, hear a lot about thường tự nhiên hơn hear many things about.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mục tiêu heard a lot about: We've ____ the new space project.

Xem đáp án

heard a lot about

The cells in our bodies that fight diseases like coronavirus. Cụm từ

0:18

Các tế bào trong cơ thể chúng ta chống lại các bệnh như virus corona.

Cụm từ

fight diseases like coronavirus: fight nghĩa là “chống lại”

Trong fight diseases, fight có nghĩa là chống lại bệnh tật hoặc hoạt động để ngăn bệnh. Đây là cách nói ví von về việc tế bào bảo vệ cơ thể, không phải cuộc đánh nhau thật sự giữa người với người. Tân ngữ sau fight cho biết mối đe dọa bị chống lại, như trong fight infection hoặc fight cancer. Ở đây, like coronavirus đưa ra ví dụ được dùng trong phụ đề.

Luyện tập

Trong một lời giải thích về sức khỏe, cells fight diseases có nghĩa là gì?

  1. Chúng đánh nhau thật sự với những người bị bệnh.
  2. Chúng liệt kê tên các căn bệnh.
  3. Chúng chống lại hoặc giúp ngăn chặn bệnh tật.
Xem đáp án

Chúng chống lại hoặc giúp ngăn chặn bệnh tật.

We know that in humans,

0:22

Chúng ta biết rằng ở con người,

the bloodstream carries immune cells around our body. Cách dùng từ

0:23

dòng máu mang các tế bào miễn dịch đi khắp cơ thể.

Cách dùng từ

the bloodstream carries immune cells around our body: carry nghĩa là “vận chuyển”

Bloodstream là máu di chuyển qua mạng lưới mạch máu trong cơ thể. Ở đây, carries có nghĩa là vận chuyển, còn around our body có nghĩa là đến nhiều nơi khắp cơ thể, chứ không phải vòng quanh bên ngoài cơ thể. Câu này dùng một cấu trúc phổ biến trong lời giải thích khoa học: một chất hoặc hệ thống đang chuyển động mang một vật đến nhiều nơi khác nhau.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất the bloodstream carries immune cells around our body?

  1. Máu lưu thông trong cơ thể vận chuyển các tế bào miễn dịch đến nhiều bộ phận.
  2. Cơ thể cất giữ dòng máu bên trong các tế bào miễn dịch.
  3. Các tế bào miễn dịch khiến máu ngừng lưu thông.
Xem đáp án

Máu lưu thông trong cơ thể vận chuyển các tế bào miễn dịch đến nhiều bộ phận.

But what about trees and plants? Mạch ý

0:26

Nhưng còn cây cối và thực vật thì sao?

Mạch ý

what about ...?: chuyển sang một chủ đề liên quan

Cấu trúc What about + cụm danh từ? chuyển cuộc thảo luận sang một người, sự vật hoặc trường hợp liên quan khác nhưng vẫn tập trung vào cùng một vấn đề. Ở đây, câu hỏi chuyển từ con người sang cây cối và thực vật. Trong cách dùng này, What about trees and plants? có nghĩa gần như “Vậy cùng vấn đề đó áp dụng cho cây cối và thực vật như thế nào?”. Cấu trúc này giúp sắp xếp mạch thảo luận; nó không hỏi từ about có nghĩa là gì.

Luyện tập

Câu nào dùng what about để chuyển cùng một câu hỏi sang một nhóm có liên quan?

  1. We know what adults need. What about children?
  2. What is the book about?
  3. What about taking a short break?
Xem đáp án

We know what adults need. What about children?

They don't have blood.

0:29

Chúng không có máu.

So how do they protect themselves? Cụm từ

0:30

Vậy chúng tự bảo vệ mình bằng cách nào?

Cụm từ

protect themselves: sự bảo vệ bằng đại từ phản thân

Trong protect themselves, themselves chỉ ngược lại chủ ngữ số nhiều they. Nhóm thực hiện hành động bảo vệ cũng chính là nhóm được bảo vệ: họ hành động để giữ an toàn cho chính mình. Cấu trúc là protect + đại từ phản thân. Đại từ phải phù hợp với chủ ngữ: I protect myself, she protects herself, we protect ourselves và they protect themselves.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đại từ phản thân phù hợp: The hikers wear helmets to protect ____.

Xem đáp án

themselves

That's a good question, Sam.

0:32

Đó là một câu hỏi hay, Sam.

And the answer involves memory. Cụm từ

0:34

Và câu trả lời liên quan đến trí nhớ.

Cụm từ

involves memory: nêu một yếu tố trong lời giải thích

Involves memory có nghĩa là trí nhớ là một phần quan trọng của câu trả lời hoặc lời giải thích. Nó không nói rằng câu trả lời đồng nghĩa với trí nhớ; trí nhớ là một yếu tố cần thiết để giải thích câu trả lời đó. Dùng involve + danh từ để nêu một phần hoặc một yếu tố, như trong The solution involves teamwork. Involve cũng có thể đi với dạng -ing khi phần được nhắc đến là một hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của involve: The solution ____ careful planning.

Xem đáp án

involves

Us humans store memories in our brain, Cách dùng từ

0:36

Con người chúng ta lưu trữ ký ức trong não,

Cách dùng từ

Us humans: dạng khẩu ngữ thân mật ở vị trí chủ ngữ

Us humans có nghĩa là “con người chúng ta” và nhấn mạnh nhóm mà người nói thuộc về. Trong câu này, toàn bộ cụm từ là chủ ngữ của store. Trong tiếng Anh trang trọng chuẩn, we là dạng chủ ngữ còn us là dạng tân ngữ, vì vậy cách nói thông thường là We humans store.... Dùng Us humans làm chủ ngữ là một biến thể trong hội thoại thân mật.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng này trong một báo cáo khoa học trang trọng: Us humans need clean water.

  1. Không phù hợp; hãy dùng We humans làm chủ ngữ.
  2. Phù hợp; Us humans là dạng chuẩn trong mọi văn phong.
Xem đáp án

Không phù hợp; hãy dùng We humans làm chủ ngữ.

but our body also remembers things,

0:39

nhưng cơ thể chúng ta cũng ghi nhớ mọi thứ,

including stressful situations from the past,

0:41

bao gồm cả những tình huống căng thẳng từ quá khứ,

which it stores in our genes. Ngữ pháp

0:44

những thứ được lưu trữ trong gen của chúng ta.

Ngữ pháp

which it stores in our genes: mệnh đề which bổ sung thông tin

Sau dấu phẩy, which chỉ trở lại stressful situations from the past. Trong mệnh đề quan hệ, which là tân ngữ của stores; có thể hiểu theo trật tự it stores those situations in our genes. Mệnh đề này bổ sung một thông tin khác về những tình huống đó. Vì được ngăn cách bằng dấu phẩy, nó cung cấp thông tin thêm chứ không dùng để xác định đang nói đến những tình huống nào.

Luyện tập

Trong ví dụ, which thay cho cụm từ nào?

  1. stressful situations from the past
  2. the past
  3. our genes
Xem đáp án

stressful situations from the past

The information gets passed on to our children genetically. Cụm động từ

0:46

Thông tin đó được truyền lại cho con cái chúng ta qua gen.

Cụm động từ

gets passed on: dạng bị động với get của pass on

Pass something on to someone có nghĩa là truyền một thứ cho người hoặc nhóm khác. Gets passed on là dạng bị động với get, vì vậy câu tập trung vào việc thông tin được truyền đi chứ không tập trung vào người truyền. Ở đây, to our children cho biết người nhận, còn genetically cho biết sự truyền lại diễn ra bằng cách nào. Trong ngữ cảnh này, gets passed on có nghĩa là “được di truyền”, không phải chỉ đơn giản là đi ngang qua một vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của get passed on: Family stories often ____ from grandparents to grandchildren.

Xem đáp án

get passed on

But surely trees don't have memories, Neil.

0:49

Nhưng chắc chắn cây cối thì không có trí nhớ đâu, Neil.

I mean,

0:52

Ý tôi là,

do you think a tree can remember being young Ngữ pháp

0:52

anh có nghĩ một cái cây có thể nhớ lúc nó còn non

Ngữ pháp

remember being young: remember + -ing để nhớ lại trải nghiệm trong quá khứ

Trong remember being young, remember được theo sau bởi being, là dạng -ing. Cụm này có nghĩa là nhớ lại một trạng thái từng có thật trong quá khứ: khoảng thời gian còn trẻ xảy ra trước hành động nhớ lại. Nói chung, remember + -ing dùng để nhìn lại một hành động, trải nghiệm hoặc trạng thái đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của visit để thể hiện rằng người nói nhớ lại một trải nghiệm trong quá khứ: I remember ____ this museum as a child.

Xem đáp án

visiting

or what it was doing last year?

0:55

hay nó đã làm gì năm ngoái không?

Well, not exactly, Ý định

0:57

Chà, không hoàn toàn như vậy,

but Trees grow rings,

0:58

nhưng cây cối phát triển các vòng tuổi,

Ý định

not exactly: nhẹ nhàng sửa lại một ý kiến

Not exactly là một cách nhẹ nhàng để nói rằng ý kiến trước đó chưa hoàn toàn đúng. Cụm này thường cho thấy người kia đã nói gần đúng, nhưng một chi tiết quan trọng cần được sửa lại. Trong Not exactly, but ..., but giới thiệu lời giải thích chính xác hơn. Nhờ vậy, người nói có thể sửa lời người khác mà không chỉ nói No một cách thẳng thừng.

Luyện tập

Một người bạn nói: “The concert starts at nine, right?” Thực ra buổi hòa nhạc bắt đầu lúc chín giờ ba mươi. Câu trả lời nào sửa lại thông tin một cách nhẹ nhàng?

  1. Yes, that's exactly right.
  2. Not exactly. It starts at nine thirty.
  3. No idea what time it starts.
Xem đáp án

Not exactly. It starts at nine thirty.

a layer of wood for each year of growth.

1:00

một lớp gỗ cho mỗi năm sinh trưởng.

That could be a kind of memory. Cụm từ

1:03

Đó có thể là một loại ký ức.

Cụm từ

a kind of memory: cách phân loại dè dặt

Trong câu này, a kind of memory có nghĩa là “một dạng trí nhớ” hoặc “một thứ có thể được xem là trí nhớ một cách hợp lý”. Cụm này xếp sự vật vào một nhóm rộng thay vì đưa ra một phân loại khoa học chính xác. Khi đi cùng could be, nhận định trở nên dè dặt: người nói gợi ý một cách hiểu có thể đúng thay vì nêu một sự thật đã được chứng minh.

Luyện tập

“That could be a kind of memory” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Người ta đã chứng minh đó là dạng trí nhớ duy nhất.
  2. Nó hoàn toàn không thể liên quan đến trí nhớ.
  3. Có thể hợp lý khi xem đó là một dạng trí nhớ.
Xem đáp án

Có thể hợp lý khi xem đó là một dạng trí nhớ.

In this program, Mạch ý

1:05

Trong chương trình này,

we'll be asking whether trees can remember.

1:06

chúng ta sẽ đặt câu hỏi liệu cây cối có thể ghi nhớ không.

Mạch ý

In this program, ... asking whether: báo trước câu hỏi trọng tâm

In this program xác định phạm vi trước: cụm này cho người nghe biết rằng câu nói đề cập đến nội dung họ sắp nghe. Sau đó, we'll be asking whether báo trước câu hỏi trọng tâm có thể được trả lời là có hoặc không. Ở đây, asking không nhất thiết là hỏi một người một câu cụ thể; nó có nghĩa là chương trình sẽ tìm hiểu liệu cây cối có thể ghi nhớ hay không. Hai phần này dẫn người nghe từ phạm vi nội dung đến vấn đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu này bằng hai cụm từ mục tiêu: ____, we'll be ____ dolphins can recognize themselves.

Xem đáp án

In this program · asking whether

And if so, Mạch ý

1:08

Và nếu có,

does it make them stronger and better able to fight disease? Ngữ pháp

1:09

điều đó có làm chúng mạnh mẽ hơn và chống lại bệnh tật tốt hơn không?

Mạch ý

if so: nối một khả năng với nội dung theo sau

“If so” có nghĩa là “nếu điều đó đúng” hoặc “nếu đúng là như vậy”. Từ “so” thay cho toàn bộ khả năng vừa được nhắc đến, vì thế người nói không cần lặp lại nội dung đó. Cụm này nối khả năng đã nêu với một câu hỏi, kết quả hoặc hành động chỉ xảy ra nếu khả năng ấy là đúng. Ở đây, ý trước đó trở thành điều kiện cho câu hỏi theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành phần tiếp theo bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “nếu điều đó đúng”: The library may still be open. ____, we can return the books today.

Xem đáp án

If so

Ngữ pháp

make them stronger and better able to...: hai kết quả song song

Trong câu hỏi này, “make” cho biết một điều gì đó gây ra sự thay đổi. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ hoặc cụm tính từ. “Them” là tân ngữ, còn “stronger” cho biết kết quả của sự thay đổi. “Better able to fight disease” là phần miêu tả thứ hai, song song với phần trước, dành cho “them”. Better able to + động từ dạng nguyên thể có nghĩa là “có khả năng làm điều gì đó tốt hơn trước”. Vì vậy, một từ “make” có thể dẫn ra hai kết quả: stronger và better able to fight disease.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + phần miêu tả bằng tính từ để thể hiện hai kết quả?

  1. Enough sleep makes us healthier and better able to focus.
  2. Enough sleep makes us to be healthier and better able to focus.
  3. Enough sleep makes healthier us and better able to focus.
Xem đáp án

Enough sleep makes us healthier and better able to focus.

But before that,

1:13

Nhưng trước đó,

I have a question for you, Sam.

1:14

tôi có một câu hỏi cho bạn, Sam.

As I said,

1:16

Như tôi đã nói,

trees grow a new ring every year.

1:17

cây mọc thêm một vòng mới mỗi năm.

And by counting them, Ngữ pháp

1:19

Và bằng cách đếm chúng,

we can estimate their age. Cụm từ

1:21

chúng ta có thể ước tính tuổi của chúng.

Ngữ pháp

by counting them: dùng by + -ing để nêu phương pháp

Cấu trúc by + động từ dạng -ing nêu phương pháp được dùng để tạo ra một kết quả. Ở đây, by counting them trả lời câu hỏi “Chúng ta có thể ước tính tuổi của chúng bằng cách nào?”, còn mệnh đề chính nêu kết quả. By là giới từ nên theo sau phải là dạng -ing: dùng by counting, không dùng by count hoặc by to count.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng by + -ing để nêu phương pháp?

  1. We opened the box by using the small key.
  2. We opened the box by use the small key.
  3. We opened the box by to use the small key.
Xem đáp án

We opened the box by using the small key.

Cụm từ

estimate their age: đưa ra ước tính dựa trên bằng chứng

Estimate their age có nghĩa là đưa ra nhận định gần đúng và có cơ sở về tuổi của chúng. Estimate cho thấy nhận định được hỗ trợ bởi dấu hiệu, quan sát hoặc dữ liệu, dù chưa biết tuổi chính xác. Ở đây, estimate là ngoại động từ nên their age đứng ngay sau làm tân ngữ: dùng estimate their age, không dùng estimate about their age.

Luyện tập

Bác sĩ thú y đã kiểm tra răng của một con ngựa, nhưng không biết ngày sinh chính xác của nó. Động từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? The vet can ___ the horse's age from its teeth.

  1. guess
  2. calculate
  3. estimate
Xem đáp án

estimate

One of Earth's longest-living trees Ghi chú

1:23

Một trong những loài cây sống lâu nhất trên Trái Đất

is the Great Bristlecone Pine,

1:25

là Thông Great Bristlecone,

Ngữ pháp

One of Earth's longest-living trees: trees số nhiều, is số ít

Cấu trúc one of + danh từ số nhiều có nghĩa là “một thành viên trong một nhóm”. Ở đây, nhóm đó là Earth's longest-living trees, vì vậy trees ở dạng số nhiều. Từ chính của toàn bộ chủ ngữ là one, nên động từ ở dạng số ít: dùng is, không dùng are. Mẫu có thể áp dụng là one of + danh từ số nhiều + động từ số ít.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng one of + danh từ số nhiều với động từ số ít?

  1. One of the oldest buildings in town are beside the river.
  2. One of the oldest buildings in town is beside the river.
  3. One of the oldest building in town is beside the river.
Xem đáp án

One of the oldest buildings in town is beside the river.

Cách dùng từ

longest-living trees: tính từ ghép longest-living

Longest-living là tính từ ghép đứng trước trees. Dấu gạch nối kết nối longest và living để hai từ cùng mô tả tuổi thọ. Từ longest tạo nghĩa so sánh cao nhất: những cây này thuộc nhóm có tuổi thọ dài nhất, chứ không chỉ là những cây sống lâu. Cụm từ này mô tả tuổi thọ, không phải chiều cao hay tốc độ phát triển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép trong bài học này mang nghĩa “có tuổi thọ dài nhất”: Some corals are among the ____ animals on Earth.

Xem đáp án

longest-living

found on the west coast of America. Ngữ pháp

1:27

được tìm thấy trên bờ biển phía tây nước Mỹ.

Ngữ pháp

found on ... trong mệnh đề quan hệ rút gọn

Ở đây, found là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động, có nghĩa là “nằm ở” hoặc “có thể được tìm thấy”. Nó không phải động từ chính của câu lớn hơn. Cụm này bổ sung thông tin về địa điểm cho danh từ đứng ngay trước nó. Dạng đầy đủ là which is found on the west coast of America, hoặc which are found ... nếu danh từ phía trước ở số nhiều. Văn bản cung cấp thông tin thường lược bỏ đại từ quan hệ và động từ be, chỉ để lại cụm quá khứ phân từ ngắn hơn.

Luyện tập

Nếu danh từ trước đoạn này ở số ít, mệnh đề quan hệ đầy đủ nào mở rộng đúng found on the west coast of America?

  1. which is finding the west coast of America
  2. which is found on the west coast of America
  3. which found the west coast of America
Xem đáp án

which is found on the west coast of America

But how long can these trees live?

1:29

Nhưng những cái cây này có thể sống bao lâu?

Is it A, over a thousand years,

1:32

Có phải A, hơn một nghìn năm,

B, over three thousand years,

1:34

B, hơn ba nghìn năm,

or C, over five thousand years?

1:37

hay C, hơn năm nghìn năm?

Wow, it'd be a job to count the rings on those trees. Thành ngữ

1:39

Chà, sẽ là một công việc khó khăn để đếm các vòng trên những cái cây đó.

Thành ngữ

it'd be a job to ...: nói rằng một việc sẽ khó làm

Trong it'd be a job to count, it'd là dạng rút gọn của it would. Ở đây, a job có nghĩa là một việc cần nhiều công sức, thời gian hoặc kiên nhẫn, chứ không phải một công việc được trả lương. Cấu trúc It'd be a job to + động từ dùng để đánh giá một hành động trong tương lai hoặc giả định là khó hay phiền phức. Động từ nguyên mẫu có to nêu rõ hành động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trong bài để cho biết việc tìm căn nhà gỗ sẽ khó: Without a map, ____ find the cabin.

Xem đáp án

it'd be a job to

I'll say B,

1:43

Tôi sẽ chọn B,

over three thousand years.

1:45

hơn ba nghìn năm.

Okay, Sam,

1:46

Được rồi, Sam,

we'll reveal the correct answer later. Mạch ý

1:47

chúng ta sẽ tiết lộ câu trả lời đúng sau.

Mạch ý

reveal the correct answer later: công bố đáp án sau

“Reveal the correct answer” có nghĩa là công bố một đáp án đã được tạm giữ lại. “Later” cho khán giả biết việc đó sẽ diễn ra sau, chứ không phải ngay bây giờ. Trong chương trình đố vui hoặc nội dung truyền thông, cụm này sắp xếp thứ tự thông tin: câu hỏi tạm thời chưa được giải đáp, nên khán giả tiếp tục xem hoặc suy nghĩ cho đến khi đáp án được công bố.

Luyện tập

Trong một chương trình đố vui, mục đích chính của “We'll reveal the correct answer later” là gì?

  1. Nói rằng đáp án sẽ không bao giờ được công bố
  2. Đưa ra đáp án ngay lập tức
  3. Trì hoãn đáp án và giữ sự tò mò của khán giả
Xem đáp án

Trì hoãn đáp án và giữ sự tò mò của khán giả

Unlike us, Ngữ pháp

1:49

Không giống như chúng ta,

trees don't have blood and bones to protect them from outside attacks. Cụm từ

1:50

cây cối không có máu và xương để bảo vệ chúng khỏi các cuộc tấn công bên ngoài.

Ngữ pháp

Unlike us: mở đầu một sự tương phản

“Unlike us” là một cụm từ được đặt trước mệnh đề chính để thiết lập sự so sánh. Nó báo cho người nghe biết rằng cần so sánh cây với con người; sau đó, mệnh đề chính nêu ra điểm khác biệt. Unlike được theo sau trực tiếp bởi một cụm danh từ hoặc đại từ tân ngữ: unlike trees, unlike us. Dùng us chứ không dùng we, vì us là dạng tân ngữ sau unlike.

Luyện tập

Dùng unlike theo sau bởi my sister để hoàn thành câu: ____, I prefer tea; she prefers coffee.

Xem đáp án

Unlike my sister

Cụm từ

protect them from outside attacks: cấu trúc protect ... from ...

Trong protect them from outside attacks, sau protect là đối tượng được bảo vệ them, rồi đến from + mối nguy hiểm. Cụm này có nghĩa là giữ cho cây an toàn để các cuộc tấn công từ bên ngoài không làm hại chúng. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là protect + someone or something + from + danger. Không được bỏ from vì từ này giới thiệu mối nguy cần được ngăn lại.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc protect + object + from + danger: A raincoat protects you ____ the rain.

Xem đáp án

from

So how exactly does a tree's immune system work? Ý định

1:55

Vậy chính xác thì hệ miễn dịch của cây hoạt động như thế nào?

Ý định

how exactly: hỏi về quá trình cụ thể

How exactly hỏi về cách chính xác mà một việc xảy ra hoặc hoạt động. Ở đây, cụm này cho biết một câu trả lời chung chung là chưa đủ; người nói muốn biết cơ chế của hệ miễn dịch ở cây. Exactly đứng ngay sau how để làm cho câu hỏi cụ thể hơn. Cấu trúc này đưa cuộc thảo luận từ việc biết rằng một thứ hoạt động sang giải thích nó hoạt động như thế nào.

Luyện tập

Câu hỏi nào hỏi về cách cụ thể mà một chiếc máy hoạt động?

  1. How exactly does this machine work?
  2. When exactly does this machine start?
  3. What exactly does this machine make?
Xem đáp án

How exactly does this machine work?

That's what BBC World Service program CrowdScience Ngữ pháp

1:58

Đó là những gì chương trình CrowdScience của BBC World Service

asked bio-scientist Jurriaan Ton.

2:01

đã hỏi nhà khoa học sinh học Jurriaan Ton.

Ngữ pháp

That's what ...: liên kết lại với nội dung câu hỏi

Trong câu này, That's what có nghĩa là “Đó chính là điều hoặc câu hỏi mà...”. That chỉ lại câu hỏi hoặc ý tưởng vừa được nhắc đến, còn what dẫn vào nội dung mà CrowdScience đã hỏi Jurriaan Ton. Mẫu câu này cho phép người nói nêu câu hỏi trước rồi cho biết ai đã hỏi, nghiên cứu, kiểm tra hoặc tìm ra câu trả lời: “Can animals count? That's what the team tested.” Nó nối câu hỏi trước đó với phần tiếp theo của bản tin.

Luyện tập

Một bản tin mở đầu bằng câu hỏi “Can trees warn one another about danger?” Câu nào cho biết đây là nội dung mà nhóm đã hỏi nhà khoa học?

  1. That's what the team asked the scientist.
  2. That's how the team asked the scientist.
  3. That's why the team asked the scientist.
Xem đáp án

That's what the team asked the scientist.

Here's what he said.

2:04

Đây là những gì ông ấy nói.

Plants in particular need to have a very efficient immune system Cụm từ

2:06

Thực vật đặc biệt cần phải có một hệ thống miễn dịch rất hiệu quả

for two important reasons. Mạch ý

2:10

vì hai lý do quan trọng.

Cụm từ

in particular: làm nổi bật một nhóm

Trong Plants in particular, cụm từ này có nghĩa là “đặc biệt là thực vật”. Nó tách thực vật ra khỏi phạm vi rộng hơn và coi đây là nhóm cần được chú ý đặc biệt trong phần giải thích. Khi được đặt ngay sau một cụm danh từ, X in particular đánh dấu X là trọng tâm trước khi câu cung cấp thêm thông tin. Ở đây, cụm từ này không có nghĩa là “một cách chi tiết” hay “cụ thể”.

Luyện tập

Câu nào làm nổi bật phụ huynh là nhóm đặc biệt cần đọc thông báo?

  1. Particular parents should read the notice.
  2. Parents should read the particular notice.
  3. Parents in particular should read the notice.
Xem đáp án

Parents in particular should read the notice.

Mạch ý

for two important reasons: báo trước phần giải thích gồm hai lý do

Cụm for two important reasons cho người nghe biết rằng nhận định vừa nêu sẽ được củng cố bằng đúng hai lý do. Cụm này đóng vai trò như một biển chỉ dẫn: khi nghe thấy nó, người nghe có thể chờ đợi lý do thứ nhất rồi đến lý do thứ hai. Việc nêu rõ số lượng giúp người nghe theo dõi cấu trúc của phần giải thích.

Luyện tập

for two important reasons báo hiệu điều gì ở đây?

  1. Người nói sẽ đưa ra hai ví dụ thay vì lý do.
  2. Người nói sẽ nêu đúng hai lý do tiếp theo.
  3. Người nói đã giải thích xong tất cả các lý do.
Xem đáp án

Người nói sẽ nêu đúng hai lý do tiếp theo.

And firstly, Mạch ý

2:11

Và đầu tiên,

they sit at the bottom of the food chain, Thành ngữ

2:12

chúng nằm ở đáy chuỗi thức ăn,

so there are a lot of opportunistic organisms out there, Cách dùng từ

2:14

vì vậy ngoài kia có rất nhiều sinh vật cơ hội,

Mạch ý

And firstly: giới thiệu ý thứ nhất

Firstly đánh dấu phần đầu tiên trong một lời giải thích được trình bày theo thứ tự. Ở đây, nó bắt đầu lý do thứ nhất trong hai lý do vừa được báo trước. And ở đầu câu nối điểm này với nhận định trước đó; firstly mới là tín hiệu chính chỉ thứ tự. Nó cũng chuẩn bị cho người nghe đón nhận một điểm tiếp theo, thường được mở đầu bằng secondly hoặc một từ chỉ thứ tự tương tự.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng firstly rõ ràng để bắt đầu một nhóm gồm hai hướng dẫn theo thứ tự?

  1. Firstly, check the battery. Secondly, restart the device.
  2. For example, check whether the battery is charged.
  3. Check the battery because the device needs power.
Xem đáp án

Firstly, check the battery. Secondly, restart the device.

Thành ngữ

at the bottom of the food chain ... so ...: vị trí và kết quả

Phần được đánh dấu hoàn chỉnh cụm từ dài hơn sit at the bottom of the food chain. Trong cách dùng sinh học này, food chain là quan hệ ăn và bị ăn, qua đó năng lượng truyền từ sinh vật này sang sinh vật khác. Ở phần đáy nghĩa là tạo thành nguồn thức ăn cơ bản cho các sinh vật ở phía trên. So giới thiệu kết quả của vị trí đó: vì chúng ở phần thấp của chuỗi nên nhiều sinh vật khác có thể tận dụng chúng. Ngoài sinh học, at the bottom of the food chain còn có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc có ít quyền lực hoặc địa vị thấp trong một hệ thống phân cấp cạnh tranh.

Luyện tập

Câu nào dùng at the bottom of the food chain theo nghĩa bóng?

  1. Small insects are at the bottom of this pond's food chain.
  2. The hawk hunts near the bottom of the valley.
  3. On the team, the newest players often feel they are at the bottom of the food chain.
Xem đáp án

On the team, the newest players often feel they are at the bottom of the food chain.

Cách dùng từ

opportunistic organisms out there: sinh vật trong môi trường tận dụng điều kiện thuận lợi

Opportunistic organisms là những sinh vật tận dụng điều kiện thuận lợi, nguồn tài nguyên sẵn có hoặc vật chủ suy yếu khi những yếu tố này xuất hiện. Opportunistic không chỉ đơn giản có nghĩa là chúng có cơ hội; từ này nhấn mạnh việc khai thác một tình huống. Out there có nghĩa là những sinh vật như vậy tồn tại trong môi trường xung quanh hoặc rộng hơn mà không nêu một địa điểm chính xác. Cách nói này khiến lời giải thích mang giọng hội thoại và không cụ thể.

Luyện tập

Opportunistic organisms có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những sinh vật tạo cơ hội cho các loài khác.
  2. Những sinh vật khai thác điều kiện thuận lợi khi điều kiện đó xuất hiện.
  3. Những sinh vật chỉ có thể sống trong không gian ngoài trời.
Xem đáp án

Những sinh vật khai thác điều kiện thuận lợi khi điều kiện đó xuất hiện.

including insect herbivores and microbial pathogens, Cách dùng từ

2:17

bao gồm côn trùng ăn cỏ và mầm bệnh vi sinh vật,

who want to tap into that biochemical energy Cụm động từ

2:20

những kẻ muốn khai thác năng lượng sinh hóa đó

that is stored in plants.

2:23

được lưu trữ trong thực vật.

Cách dùng từ

insect herbivores và microbial pathogens: gây hại do ăn và do nhiễm bệnh

Insect herbivore là côn trùng ăn vật chất từ thực vật. Trong insect herbivores, insect bổ nghĩa cho herbivores, vì vậy cụm này có nghĩa là động vật ăn thực vật thuộc loài côn trùng, chứ không phải côn trùng bị động vật ăn thực vật ăn. Microbial pathogen là vi sinh vật có thể gây bệnh, chẳng hạn như một số vi khuẩn hoặc nấm. microbial bổ nghĩa cho pathogens. Hai cụm danh từ này chỉ các mối đe dọa khác nhau: tổn hại do bị ăn và sự nhiễm bệnh.

Luyện tập

Phát biểu nào phân biệt đúng insect herbivores với microbial pathogens?

  1. Microbial pathogens ăn lá, còn insect herbivores chỉ gây nhiễm bệnh.
  2. Insect herbivores ăn vật chất từ thực vật, còn microbial pathogens có thể gây bệnh.
  3. Cả hai thuật ngữ chỉ nói đến những động vật giúp thực vật phát triển.
Xem đáp án

Insect herbivores ăn vật chất từ thực vật, còn microbial pathogens có thể gây bệnh.

Cụm động từ

tap into: tiếp cận và khai thác một nguồn lực

tap into có nghĩa là tiếp cận rồi sử dụng một nguồn năng lượng, kiến thức, khả năng hoặc nguồn lực khác. Trong câu này, các sinh vật khai thác năng lượng sinh hóa được lưu trữ trong thực vật. Cụm từ này thường gợi ý rằng nguồn lực đã tồn tại nhưng chưa được sử dụng đầy đủ. Ý chính là biến nguồn lực đó thành thứ hữu ích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là tiếp cận và sử dụng: The project hopes to ____ local knowledge.

Xem đáp án

tap into

The other reason is plants are rooted to the ground. Ghi chú

2:25

Lý do khác là thực vật bám rễ xuống đất.

Mạch ý

The other reason: giới thiệu lý do còn lại

The other reason giới thiệu lý do còn lại sau khi một trong hai lý do đã được nêu. Ở đây, cụm từ này chuyển phần giải thích từ ý thứ nhất sang ý thứ hai và báo hiệu rằng danh sách gồm hai ý sắp hoàn tất. Không nhất thiết phải đánh số các ý bằng first và second. Bản thân từ other đã liên kết lý do này với lý do trước đó và giúp người nghe nắm được cách tổ chức phần giải thích.

Luyện tập

Một người đã thông báo rằng có đúng hai lý do và vừa giải thích xong lý do thứ nhất. Câu nào giới thiệu rõ nhất lý do còn lại?

  1. The reason is cost.
  2. The other reason is cost.
  3. Another reason is cost.
Xem đáp án

The other reason is cost.

Cụm từ

rooted to the ground: được rễ giữ cố định trên mặt đất

Trong câu này, plants are rooted to the ground có nghĩa là rễ giữ cây cố định tại chỗ, vì vậy cây không thể di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Rooted mô tả trạng thái cố định đó. Giới từ to cho thấy mặt đất là thứ mà cây bám vào. Cụm từ này mô tả một sự gắn kết vật lý theo nghĩa đen, không phải một nguồn gốc trừu tượng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một lễ hội bắt nguồn từ lịch sử địa phương?

  1. The festival is rooted on local history.
  2. The festival is rooted to local history.
  3. The festival is rooted in local history.
Xem đáp án

The festival is rooted in local history.

They cannot escape from the stressful conditions in their environment. Cụm từ

2:27

Chúng không thể trốn thoát khỏi các điều kiện căng thẳng trong môi trường của chúng.

Cụm từ

escape from + một nơi hoặc tình huống khó khăn

Escape from có nghĩa là rời khỏi hoặc thoát khỏi một nơi, mối nguy hiểm, áp lực hay tình huống khó khăn khác. Trong câu này, stressful conditions là tình huống mà chúng không thể rời khỏi. Dùng escape from + danh từ để nêu nơi chốn hoặc tình huống được rời khỏi. Cấu trúc này có thể diễn tả sự di chuyển thực tế hoặc việc thoát khỏi áp lực theo nghĩa rộng hơn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là những người đi bộ đường dài đã thoát ra khỏi một căn nhà gỗ đang cháy?

  1. The hikers escaped from the burning cabin.
  2. The hikers ran around the burning cabin.
  3. The hikers escaped the smoke.
Xem đáp án

The hikers escaped from the burning cabin.

It's hard for trees to protect themselves.

2:33

Thật khó để cây cối tự bảo vệ mình.

Unlike animals,

2:35

Không giống như động vật,

they can't run away, Cụm động từ

2:36

chúng không thể chạy trốn,

Cụm động từ

run away: chạy trốn khỏi nguy hiểm hoặc rắc rối

Run away là một cụm động từ có nghĩa là nhanh chóng rời đi vì nguy hiểm, sợ hãi hoặc rắc rối. Away thêm ý rời xa vị trí ban đầu, vì vậy cả cụm có nghĩa nhiều hơn việc chỉ chạy. Ở đây, câu nói rằng chúng không thể di chuyển khỏi nguy hiểm như động vật. Dùng run away riêng khi đã rõ đối tượng đang bị trốn khỏi, hoặc dùng run away from + danh từ để nêu đối tượng đó. Cụm này cũng có thể mang nghĩa tránh né một vấn đề thay vì đối mặt với nó.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của run away để hoàn thành câu: When the gate opened, the frightened horse ____.

Xem đáp án

ran away

and they're at the bottom of the food chain.

2:38

và chúng ở dưới đáy chuỗi thức ăn.

The plants and animals linked in a chain of eating weaker things Ngữ pháp

2:40

Thực vật và động vật liên kết thành một chuỗi ăn những con yếu hơn

and then being eaten by stronger ones.

2:44

và sau đó bị ăn bởi những con mạnh hơn.

Ngữ pháp

linked ... eating ... being eaten: chuỗi chủ động và bị động được rút gọn

linked in a chain ... là phần mô tả rút gọn cho The plants and animals. Có thể triển khai thành The plants and animals that are linked in a chain ...; linked là phân từ quá khứ, không phải động từ chính của cụm danh từ này. eating weaker things mang nghĩa chủ động: thực vật và động vật thực hiện hành động ăn. being eaten by stronger ones mang nghĩa bị động: những sinh vật mạnh hơn ăn chúng. Cấu trúc being + phân từ quá khứ cho phép một cụm -ing diễn đạt hành động bị động.

Luyện tập

Lựa chọn nào diễn giải đúng quan hệ chủ động và bị động trong eating weaker things and then being eaten by stronger ones?

  1. Thực vật và động vật ăn những sinh vật yếu hơn rồi bị những sinh vật mạnh hơn ăn.
  2. Thực vật và động vật chỉ kết nối những sinh vật yếu hơn với những sinh vật mạnh hơn; không có sinh vật nào ăn gì cả.
  3. Những sinh vật yếu hơn ăn thực vật và động vật, sau đó thực vật và động vật lại ăn những sinh vật mạnh hơn.
Xem đáp án

Thực vật và động vật ăn những sinh vật yếu hơn rồi bị những sinh vật mạnh hơn ăn.

Rabbits eat grass and in turn Cụm từ

2:47

Thỏ ăn cỏ và đổi lại

are eaten by foxes.

2:49

bị cáo ăn thịt.

Cụm từ

in turn: chuyển sang mắt xích hoặc kết quả tiếp theo

In turn đánh dấu điều xảy ra ở mắt xích tiếp theo trong một trình tự. Ở đây, thỏ ăn cỏ rồi đổi vai: chúng trở thành con vật bị cáo ăn. Cụm này cũng có thể nối các kết quả. Một sự việc gây ra hoặc thúc đẩy sự việc tiếp theo, rồi sự việc đó lại dẫn đến một kết quả khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “như kết quả tiếp theo”: Better bus service makes commuting easier and, ____, encourages more people to leave their cars at home.

Xem đáp án

in turn

Right.

2:51

Đúng vậy.

If you're at the bottom of the food chain, Ngữ pháp

2:51

Nếu bạn ở dưới đáy chuỗi thức ăn,

everything wants to eat you,

2:53

mọi thứ đều muốn ăn bạn,

Ngữ pháp

If you're at the bottom of the food chain: nêu điều kiện rồi cho biết kết quả

“If you're at the bottom of the food chain” đặt ra điều kiện. “Everything wants to eat you” nêu kết quả xảy ra từ điều kiện đó. Cả hai phần đều dùng thì hiện tại đơn vì người nói đang giải thích một quy luật chung: khi một con vật ở vị trí này, nó có khả năng trở thành con mồi.

Luyện tập

Câu nào dùng if để nêu điều kiện trước rồi cho biết kết quả?

  1. If ice gets warm enough, it melts.
  2. Although ice gets warm enough, it stays frozen.
  3. Ice melts, so it can become warm enough.
Xem đáp án

If ice gets warm enough, it melts.

including opportunistic animals.

2:55

bao gồm cả những động vật cơ hội.

If something is opportunistic,

2:57

Nếu một thứ gì đó mang tính cơ hội,

it takes advantage of a situation Cụm từ

2:59

nó tận dụng một tình huống

to gain some benefit for itself.

3:01

để thu được một số lợi ích cho chính mình.

Cụm từ

take advantage of a situation: sử dụng hoàn cảnh để có lợi

“It takes advantage of a situation” có nghĩa là nó sử dụng tình huống đó để có được lợi ích. Cấu trúc là “take advantage of + danh từ”. Ở đây, cụm từ này giải thích “opportunistic”. Phần “for itself” nhấn mạnh rằng hành động đó ưu tiên lợi ích riêng, vì vậy lời mô tả có thể mang ý phê phán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của cụm từ mục tiêu: The café ____ the sunny weather by adding outdoor tables.

Xem đáp án

took advantage of

Tree leaves are opportunities for hungry insects

3:04

Lá cây là cơ hội cho những loài côn trùng đang đói

and caterpillars to eat.

3:06

và sâu bướm ăn.

So trees need immunity because they're under attack, Thành ngữ

3:08

Vì vậy, cây cối cần khả năng miễn dịch vì chúng đang bị tấn công,

either from disease or from living things Ngữ pháp

3:11

hoặc từ bệnh tật hoặc từ các sinh vật sống

wanting to eat them.

3:14

muốn ăn chúng.

Thành ngữ

under attack: đang chịu tổn hại hoặc bị đe dọa

Under attack có nghĩa là đang bị tấn công hoặc bị đe dọa nghiêm trọng. Ở đây, cây cối là bên chịu tác hại từ bệnh tật hoặc từ những sinh vật muốn ăn chúng; cây cối không phải là bên tấn công. Cấu trúc be under + danh từ có thể diễn tả một trạng thái. Trong be under attack, from có thể nêu nguồn gây ra mối đe dọa, như trong under attack from disease.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng tin tặc đang tấn công hệ thống máy tính?

  1. The computer system is under attack from hackers.
  2. The computer system is protected from hackers.
  3. The hackers are under attack from the security team.
Xem đáp án

The computer system is under attack from hackers.

Ngữ pháp

either from ... or from ...: nêu hai nguồn có thể có

Either from disease or from living things nêu hai nguồn có thể gây ra sự tấn công. Either giới thiệu khả năng thứ nhất, còn or giới thiệu khả năng thứ hai. Hai phần có cấu trúc song song: from disease và from living things. Việc lặp lại from cho thấy rõ cả hai phần đều trả lời cùng một câu hỏi: sự tấn công đến từ đâu?

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng either from ... or from ...: The noise may come ____ the engine ____ the wheels.

Xem đáp án

either from · or from

But what about memory, Sam?

3:15

Nhưng còn trí nhớ thì sao, Sam?

If trees can remember stress, Ngữ pháp

3:17

Nếu cây có thể nhớ được căng thẳng,

types of insects that eat it,

3:19

các loại côn trùng ăn nó,

for example,

3:20

chẳng hạn,

they might be better prepared in future. Cụm từ

3:21

chúng có thể chuẩn bị tốt hơn trong tương lai.

Ngữ pháp

If ... they might ... để nêu giả thuyết một cách thận trọng

Cấu trúc là If + điều kiện, ... might + kết quả. Mệnh đề if nêu một điều có thể đúng: cây có thể ghi nhớ tác nhân gây căng thẳng trước đó. Mệnh đề chính đưa ra một kết quả có thể xảy ra: sau này cây có thể chuẩn bị tốt hơn. Might làm cho lời khẳng định trở nên thận trọng. Nó cho biết việc chuẩn bị tốt hơn chỉ là một khả năng, không phải điều chắc chắn hay đã được chứng minh. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích một ý tưởng khoa học vẫn cần thêm bằng chứng.

Luyện tập

Câu nào trình bày một kết quả khoa học có thể xảy ra mà không coi đó là điều chắc chắn?

  1. If the plants remember the drought, they will definitely respond faster every time.
  2. If the plants remember the drought, they might respond faster next time.
  3. The plants remember the drought, so the result has already been proved.
Xem đáp án

If the plants remember the drought, they might respond faster next time.

Cụm từ

better prepared in future: chuẩn bị tốt hơn về sau

Better prepared nghĩa là được chuẩn bị kỹ hơn và có khả năng xử lý một vấn đề sau này tốt hơn. Prepared là tính từ đứng sau be, còn better so sánh mức độ sẵn sàng này với trạng thái trước đó hoặc trạng thái ít sẵn sàng hơn. Trong tiếng Anh Anh, in future thường có nghĩa là từ bây giờ trở đi hoặc vào những lần tương tự sau này. Ở đây, cụm từ cho thấy việc ghi nhớ tác nhân gây căng thẳng trước đó có thể giúp cây đối phó hiệu quả hơn với mối đe dọa tương tự về sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh Anh có nghĩa là sẵn sàng hơn vào những lần sau: After the first safety drill, the team will be ____.

Xem đáp án

better prepared in future

For me,

3:24

Đối với tôi,

stress is a work deadline or moving house. Cách dùng từ

3:24

căng thẳng là hạn chót công việc hoặc chuyển nhà.

Cách dùng từ

moving house: cách nói tiếng Anh-Anh có nghĩa là chuyển nhà

Trong tiếng Anh-Anh, moving house có nghĩa là rời một nơi ở để chuyển đến sống tại nơi khác. House là một phần của cụm từ này, nên moving house diễn tả toàn bộ việc đổi chỗ ở, ngay cả khi nơi ở mới là một căn hộ. Trong câu này, a work deadline và moving house được nêu là hai tình huống có thể gây căng thẳng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói tiếng Anh-Anh có nghĩa là chuyển nhà: We're ____ next month, so we're packing our boxes now.

Xem đáp án

moving house

But for trees,

3:27

Nhưng đối với cây cối,

it's more basic,

3:28

nó cơ bản hơn,

something like not getting enough water. Cụm từ

3:29

một thứ gì đó giống như không có đủ nước.

Cụm từ

something like ...: đưa ra một ví dụ gần đúng

Something like cho người nghe biết rằng phần theo sau chỉ là một ví dụ gần đúng. Ở đây, not getting enough water là một ví dụ có thể có của một dạng căng thẳng cơ bản hơn, chứ không phải định nghĩa chặt chẽ hay khả năng duy nhất. Ví dụ sau something like có thể gọi tên một sự vật hoặc một tình huống. Ở đây, nhóm từ có dạng -ing not getting enough water gọi tên một tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để đưa ra một ví dụ gần đúng: A simple lunch could be ____ soup and bread.

Xem đáp án

something like

Dr. Estrella Luna-Diez believes trees record stress in their rings. Cách dùng từ

3:31

Tiến sĩ Estrella Luna-Diez tin rằng cây cối ghi lại căng thẳng vào các vòng của chúng.

Cách dùng từ

record stress in their rings: lưu giữ dấu vết căng thẳng trong các vòng sinh trưởng

Ở đây, record là động từ và không nhất thiết có nghĩa là “ghi âm”. Câu này nói rằng các vòng sinh trưởng của cây lưu giữ những dấu vết có thể đọc được của tình trạng căng thẳng; stress là nội dung được ghi lại, còn in their rings cho biết dấu vết nằm ở đâu. Trong văn bản khoa học, record còn có thể chỉ việc một vật hoặc một quá trình tự nhiên lưu giữ bằng chứng hay dấu vết của một sự việc đã xảy ra, không nhất thiết là hành động ghi chép có chủ ý.

Luyện tập

Chọn câu trong đó record có nghĩa là “lưu giữ bằng chứng về một điều đã xảy ra”, không phải “ghi âm”.

  1. The ice can record changes in the climate.
  2. The phone can record the interview.
  3. Please record my song.
Xem đáp án

The ice can record changes in the climate.

A small ring showing that the tree didn't grow much that year Ngữ pháp

3:36

Một vòng nhỏ cho thấy cây đã không phát triển nhiều trong năm đó

indicates some outside stress. Cách dùng từ

3:40

chỉ ra một số căng thẳng bên ngoài.

Ngữ pháp

showing that the tree didn't grow much that year: cụm phân từ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ

showing that the tree didn't grow much that year là cụm phân từ hiện tại đứng sau a small ring. Cụm này bổ nghĩa cho ring và cho biết vòng sinh trưởng đó cho thấy điều gì; showing ở dạng chủ động, nên có thể hiểu vòng sinh trưởng là thứ đưa ra thông tin đó. Đây là dạng rút gọn của a small ring that shows that the tree didn't grow much that year. Trong cả câu, indicates mới là động từ chính; cụm -ing chỉ bổ sung thông tin cho danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm -ing giải thích biểu đồ thể hiện điều gì: The report contains a chart ____.

Xem đáp án

showing that sales rose last month

Cách dùng từ

indicates some outside stress: bằng chứng hướng đến kết luận

Trong câu này, indicates có nghĩa là cho thấy hoặc là bằng chứng của. Vòng sinh trưởng hẹp là một quan sát cho thấy cây chịu tác động bất lợi từ bên ngoài, chẳng hạn như điều kiện sinh trưởng khó khăn. Indicate kết nối bằng chứng với kết luận. Từ này không có nghĩa là vòng cây gây ra tác động đó và thường thể hiện mức độ chắc chắn thấp hơn prove.

Luyện tập

Câu nào dùng indicate để diễn đạt rằng bằng chứng hướng đến một kết luận?

  1. The test results indicate that the water may be unsafe.
  2. The test results caused the water to become unsafe.
  3. The test results recorded the water sample.
Xem đáp án

The test results indicate that the water may be unsafe.

She explained more to BBC World Service program CrowdScience.

3:42

Bà đã giải thích nhiều hơn cho chương trình CrowdScience của BBC World Service.

Our hypothesis would be that Ngữ pháp

3:47

Giả thuyết của chúng tôi sẽ là

depending on the level of that stress, Ngữ pháp

3:50

tùy thuộc vào mức độ của căng thẳng đó,

Ngữ pháp

depending on the level of that stress: nêu yếu tố quyết định

Trong đoạn này, depending on the level of that stress có nghĩa là một điều gì đó được quyết định bởi mức độ nghiêm trọng của sự căng thẳng ấy. Cụm từ này nêu yếu tố làm thay đổi một kết quả chưa được nói ra; level ở đây có nghĩa là mức độ, không phải độ cao vật lý. Cấu trúc depending on + cụm danh từ có thể đứng trước hoặc sau kết quả mà nó bổ nghĩa. Vì đoạn này chỉ nêu điều kiện, câu trong ngữ cảnh phải cung cấp kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài có nghĩa là “được quyết định bởi”: The picnic will be inside or outside, ____ the weather.

Xem đáp án

depending on

so if it was a really long-lasting drought Cụm từ

3:52

nếu nó là một đợt hạn hán thực sự kéo dài

Ngữ pháp

Our hypothesis would be that: thận trọng đưa ra giả thuyết khoa học

Our hypothesis would be that ... dùng để mở đầu một lời giải thích mà người nói hiện cho rằng có thể đúng. Từ that bắt đầu phần nội dung của giả thuyết. Ở đây, would khiến đề xuất thận trọng hơn dạng nói trực tiếp Our hypothesis is that. Cấu trúc này nêu một ý tưởng cần kiểm chứng, không phải một sự thật đã được xác lập; would ở đây không chỉ thời gian tương lai.

Luyện tập

Câu nào thận trọng mở đầu một lời giải thích vẫn cần được kiểm chứng?

  1. Our hypothesis would be that less light slows the plant's growth.
  2. Less light definitely slows every plant's growth.
  3. Our results prove that less light slows the plant's growth.
Xem đáp án

Our hypothesis would be that less light slows the plant's growth.

Cụm từ

a really long-lasting drought: một đợt hạn hán kéo dài rất lâu

A really long-lasting drought có nghĩa là một đợt hạn hán kéo dài trong thời gian rất lâu. Really nhấn mạnh mức độ của long-lasting, còn long-lasting là tính từ ghép bổ nghĩa cho drought. Dấu gạch nối kết hợp long và lasting thành một từ bổ nghĩa. Tính từ này cũng có thể miêu tả những ảnh hưởng, mối quan hệ hoặc vấn đề kéo dài lâu.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng tính từ ghép có nghĩa là “kéo dài trong thời gian lâu”?

  1. The town is recovering from a longly-lasting drought.
  2. The town is recovering from a long-lasting drought.
  3. The town is recovering from a lasting-long drought.
Xem đáp án

The town is recovering from a long-lasting drought.

of a few years,

3:55

vài năm,

then maybe the tree can remember it for a long time

3:57

thì có thể cái cây có thể nhớ nó trong một thời gian dài

because it needs to adapt to that hostile environment. Cụm từ

4:00

bởi vì nó cần thích nghi với môi trường khắc nghiệt đó.

Cụm từ

adapt to that hostile environment: thích nghi với môi trường khắc nghiệt đó

Trong câu này, adapt to có nghĩa là thay đổi để có thể sống hoặc hoạt động tốt trong những điều kiện nhất định. Cái cây cần tự điều chỉnh vì hostile environment chỉ một môi trường khó khăn hoặc có hại cho sự sống. Dùng adapt to + danh từ hoặc dạng -ing để chỉ điều kiện hay sự thay đổi mà một người hoặc một vật học cách ứng phó: adapt to a new school; adapt to living in a colder place.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của adapt và giới từ đi kèm: It took Maya a few days to ____ her new classroom.

Xem đáp án

adapt to

Now, maybe the hypothesis would be

4:04

Bây giờ, có thể giả thuyết sẽ là

the other way around. Mạch ý

4:07

ngược lại.

Mạch ý

the other way around: đảo ngược một mối quan hệ

Ở đây, the other way around có nghĩa là mối quan hệ trong giả thuyết có thể bị đảo ngược: điều từng được xem là nguyên nhân có thể lại là kết quả, hoặc A có thể tác động đến B thay vì B tác động đến A. Cụm từ này cũng giúp tổ chức lời giải thích. Nó nhắc lại giả thuyết trước đó rồi báo hiệu rằng hướng suy nghĩ sắp chuyển sang chiều ngược lại. Maybe cho thấy ý tưởng mới này chỉ là một khả năng, chưa phải sự thật.

Luyện tập

Câu nào nói rằng thực ra Leo đang dạy Mia?

  1. On the other hand, Mia likes teaching while Leo prefers studying alone.
  2. Mia and Leo found another way to study together.
  3. I thought Mia was teaching Leo, but it was the other way around.
Xem đáp án

I thought Mia was teaching Leo, but it was the other way around.

Like if it's maybe it was a very dry July,

4:08

Giống như nếu có thể đó là một tháng Bảy rất khô hạn,

for instance,

4:12

chẳng hạn,

maybe the tree is not even that bothered. Cách dùng từ

4:12

có thể cái cây thậm chí không bận tâm đến vậy.

Cách dùng từ

not even that bothered: thậm chí cũng không bận tâm đến thế

Trong câu này, bothered có nghĩa là “lo lắng, bận tâm hoặc bị ảnh hưởng”, chứ không phải “bị ngắt lời về mặt thể chất”. Từ này được dùng với cái cây vì người nói nhân hóa nó: ý ở đây là chỉ một tháng rất khô hạn có thể không ảnh hưởng nhiều đến cây. Trong not that bothered, that chỉ mức độ và có nghĩa là “đến mức đó”. Vì vậy, cụm này có nghĩa là “không quá bận tâm hoặc không bị ảnh hưởng nhiều”. Even làm cho mức độ thấp này trở nên bất ngờ hơn: cái cây có thể ít bị ảnh hưởng hơn dự đoán.

Luyện tập

Trong “Sam missed one show, but he was not even that bothered,” cụm cuối có nghĩa là gì?

  1. Sam vô cùng buồn bực.
  2. Có người cứ liên tục ngắt lời Sam.
  3. Thật bất ngờ là Sam không bận tâm lắm.
Xem đáp án

Thật bất ngờ là Sam không bận tâm lắm.

And then it forgets within one year Cụm từ

4:15

Và sau đó nó quên trong vòng một năm

because that memory of a stress is gonna be holding it back Cụm động từ

4:17

bởi vì ký ức về một căng thẳng đó sẽ kìm hãm nó

Cụm từ

within one year: thời hạn tối đa một năm

Within one year đặt ra giới hạn thời gian tối đa tính từ một mốc tham chiếu. Sự việc có thể xảy ra vào bất kỳ lúc nào cho đến cuối khoảng thời gian một năm đó, kể cả sớm hơn rất nhiều. Ở đây, cụm này có nghĩa là cái cây mất ký ức đó chậm nhất là một năm sau; không có nghĩa là nó quên đúng vào thời điểm tròn một năm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng within cộng với khoảng thời gian một năm để đặt hạn chót tối đa: You must finish the course ____.

Xem đáp án

within one year

on its growth, for instance.

4:21

sự phát triển của nó, chẳng hạn.

Cụm động từ

holding it back: cản trở sự phát triển hoặc tiến bộ

Trong câu này, holding it back có nghĩa là ngăn cái cây phát triển tốt như mức nó có thể đạt được. Đây là nghĩa bóng “cản trở sự tiến bộ” của hold back, không phải kéo một vật về phía sau theo nghĩa đen. hold back là cụm động từ có thể tách: khi tân ngữ là đại từ, đặt đại từ giữa hold và back, như trong hold it back. Để nêu hành động bị ngăn cản, dùng hold someone/something back from + -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng hold back và đại từ him: Fear can ____ from speaking in class.

Xem đáp án

hold him back

Dr. Luna-Diez has a hypothesis, Mạch ý

4:24

Tiến sĩ Luna-Diez có một giả thuyết (hypothesis),

an idea that explains how or why something happens,

4:26

một ý tưởng giải thích làm thế nào hoặc tại sao điều gì đó xảy ra,

which has yet to be tested to see if it's correct. Ngữ pháp

4:30

mà vẫn chưa được kiểm tra để xem liệu nó có đúng không.

Mạch ý

a hypothesis, an idea that...: định nghĩa thuật ngữ bằng thành phần đồng vị

Câu này trước tiên đưa ra thuật ngữ chuyên môn a hypothesis, rồi đặt an idea that explains how or why something happens ngay bên cạnh. Hai cụm danh từ cùng chỉ một đối tượng. Thành phần đồng vị giải thích này định nghĩa thuật ngữ chưa quen thuộc mà không cần bắt đầu một câu mới. Mệnh đề quan hệ that explains how or why something happens bổ nghĩa cho idea. Cấu trúc chung là “thuật ngữ, định nghĩa bằng lời dễ hiểu, phần tiếp theo của câu”: nhờ đó, lời giải thích khoa học có thể giới thiệu từ mới rồi tiếp tục ngay thông điệp chính.

Luyện tập

an idea that explains how or why something happens có chức năng gì trong câu?

  1. Nó đưa ra một ý tưởng thứ hai không liên quan.
  2. Nó nói rằng Tiến sĩ Luna-Diez là một ý tưởng.
  3. Nó diễn đạt lại và định nghĩa a hypothesis bằng những từ đơn giản hơn.
Xem đáp án

Nó diễn đạt lại và định nghĩa a hypothesis bằng những từ đơn giản hơn.

Ngữ pháp

has yet to be tested: vẫn đang chờ được kiểm nghiệm

Trong câu này, has yet to be tested có nghĩa là cho đến nay việc kiểm nghiệm vẫn chưa diễn ra. Yet bổ sung ý rằng việc kiểm nghiệm vẫn đang chờ thực hiện hoặc được dự kiến sẽ diễn ra. Cấu trúc là have/has yet to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, to be tested là dạng bị động vì chủ ngữ nhận hành động kiểm nghiệm chứ không thực hiện hành động đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là việc kiểm nghiệm chưa diễn ra nhưng vẫn được dự kiến sẽ thực hiện?

  1. The theory has yet to be tested.
  2. The theory does not need to be tested.
  3. The theory has already been tested.
Xem đáp án

The theory has yet to be tested.

Her hypothesis is that trees remember stressful outside events, Ngữ pháp

4:33

Giả thuyết của bà là cây cối ghi nhớ các sự kiện căng thẳng bên ngoài,

something like a drought,

4:38

một thứ gì đó như hạn hán (drought),

Ngữ pháp

Her hypothesis is that...: nêu một giả thuyết

Her hypothesis is that... giới thiệu nội dung của lời giải thích mà cô ấy đề xuất. Mệnh đề hoàn chỉnh sau that cho biết chính xác điều cô ấy cho rằng có thể đúng. Mẫu có thể áp dụng lại là someone's hypothesis is that + mệnh đề hoàn chỉnh. Một hypothesis vẫn cần bằng chứng và kiểm nghiệm, vì vậy mẫu này trình bày một ý tưởng nghiên cứu chứ không phải sự thật đã được chứng minh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu hypothesis is that để nêu một ý tưởng nghiên cứu vẫn cần được kiểm nghiệm: The scientist's ____ the treatment works best at night.

Xem đáp án

hypothesis is that

a long period of time with little or no rain. Cách dùng từ

4:39

một khoảng thời gian dài có ít hoặc không có mưa.

Cách dùng từ

a long period of time with little or no rain: định nghĩa drought bằng lời lẽ đơn giản

Cụm từ sau dấu phẩy định nghĩa drought bằng lời lẽ đơn giản. Cấu trúc “thuật ngữ, lời giải thích” giúp người nói đưa ra một từ chưa quen thuộc rồi giải thích ngay ý nghĩa của từ đó. Little or no rain có nghĩa là hầu như không có mưa hoặc hoàn toàn không có mưa. Rain là danh từ không đếm được trong trường hợp này, vì vậy dùng little chứ không dùng few.

Luyện tập

Cụm từ sau dấu phẩy có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó nói rằng đợt hạn hán chỉ kéo dài một ngày.
  2. Nó giải thích cách làm cho trời mưa.
  3. Nó định nghĩa drought bằng lời lẽ đơn giản.
Xem đáp án

Nó định nghĩa drought bằng lời lẽ đơn giản.

For a tree which has lived for hundreds of years, Ngữ pháp

4:42

Đối với một cái cây đã sống hàng trăm năm,

it might be useful to remember that 1947 was a very dry summer.

4:45

nó có thể hữu ích khi nhớ rằng năm 1947 là một mùa hè rất khô hạn.

Ngữ pháp

For a tree which has lived for hundreds of years: đặt góc nhìn cho một nhận định

Ở đầu câu, For a tree ... có nghĩa là “từ góc nhìn của một cái cây” hoặc “khi đánh giá điều này trong mối liên hệ với một cái cây”. Cụm từ này xác định người hoặc vật mà nhận xét phía sau áp dụng vào; nó không có nghĩa là có thứ gì đó được trao cho cái cây. Which has lived for hundreds of years là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho tree. Toàn bộ cụm mở đầu giúp dẫn vào lý do vì sao việc nhớ một mùa hè khô hạn có thể quan trọng đối với một cái cây lâu năm như vậy.

Luyện tập

Câu nào dùng For ... ở đầu câu để xác định góc nhìn cho một nhận định?

  1. I bought this puzzle for a young child.
  2. For a young child, this puzzle may be difficult.
  3. We worked on the puzzle for an hour.
Xem đáp án

For a young child, this puzzle may be difficult.

On the other hand, Mạch ý

4:49

Mặt khác,

maybe that stressful year is best forgotten. Ngữ pháp

4:50

có thể năm căng thẳng đó tốt nhất là nên bị quên đi.

Mạch ý

On the other hand: đưa ra một góc nhìn đối lập

On the other hand báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang một khía cạnh khác, có tính đối lập, của cùng một vấn đề. Trong câu này, cụm từ đó đưa ra ý rằng có lẽ quên đi năm đầy căng thẳng ấy sẽ tốt hơn, thay vì tiếp tục mạch suy nghĩ trước đó. Hai khía cạnh không nhất thiết phải bác bỏ nhau. Cụm từ này giúp tổ chức một cuộc thảo luận cân bằng và có thể được dùng ngay cả khi on the one hand không được nói rõ, miễn là khía cạnh đầu tiên đã rõ.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một cách tự nhiên khía cạnh đối lập của cùng một kế hoạch?

  1. The plan is affordable. On the other hand, it could take months to finish.
  2. The plan is affordable. On the contrary, it could take months to finish.
  3. The plan is affordable. For example, it could take months to finish.
Xem đáp án

The plan is affordable. On the other hand, it could take months to finish.

Ngữ pháp

is best forgotten: lời khuyên ở dạng bị động

Is best forgotten dùng cấu trúc be + best + past participle. Chủ ngữ that stressful year là đối tượng nhận hành động: người nói cho rằng quên nó đi là lựa chọn khôn ngoan nhất. Best ở đây thể hiện lời khuyên hoặc sự đánh giá, chứ không nói năm đó đã bị quên ở mức độ nào. Dạng chủ động là It is best to forget that stressful year.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng forget trong cấu trúc be + best + past participle: This old argument ____.

Xem đáp án

is best forgotten

Maybe the tree is not bothered, Cách dùng từ

4:53

Có thể cái cây không bận tâm (not bothered),

not worried or concerned because it's not important to it.

4:55

không lo lắng hoặc bận tâm vì nó không quan trọng với nó.

Cách dùng từ

not bothered: không lo lắng hoặc bận tâm

Ở đây, not bothered có nghĩa là không lo lắng, phiền lòng hoặc bận tâm. Cụm từ theo sau, not worried or concerned, trực tiếp giải thích ý nghĩa này. Nó mô tả thái độ của cái cây, chứ không phải việc bị gián đoạn về thể chất. Cấu trúc be bothered about/by something diễn tả việc một điều gì đó ảnh hưởng đến cảm xúc của một người. Dạng phủ định not be bothered có nghĩa là điều đó không gây lo lắng hoặc khó chịu.

Luyện tập

Wasn't bothered có nghĩa là gì trong câu này: She wasn't bothered by the delay?

  1. Cô ấy gây ra sự chậm trễ.
  2. Sự chậm trễ không khiến cô ấy buồn bực hoặc lo lắng.
  3. Cô ấy không nhận ra sự chậm trễ.
Xem đáp án

Sự chậm trễ không khiến cô ấy buồn bực hoặc lo lắng.

So trees do have memories, Ngữ pháp

4:59

Vì vậy, cây cối thực sự có ký ức,

but they don't let it get them stressed. Ngữ pháp

5:01

nhưng chúng không để điều đó làm chúng căng thẳng.

Ngữ pháp

do have memories: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong trees do have memories, do nhấn mạnh động từ khẳng định have. Người nói khẳng định rằng cây cối thực sự có trí nhớ, thường để xác nhận một điều có thể bị nghi ngờ. Ở đây, nó cũng mở đường cho ý tương phản sau but. Cấu trúc là do/does/did + động từ nguyên mẫu: they do have, she does have và they did have. Vì trees là chủ ngữ số nhiều và câu ở thì hiện tại nên do have là đúng; do has là sai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng do nhấn mạnh và động từ nguyên mẫu trong ngoặc: You think I forgot, but I ____ your name. (remember)

Xem đáp án

do remember

Ngữ pháp

let it get them stressed: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong let it get them stressed, let có nghĩa là “cho phép” hoặc “để”. Đại từ it là điều được cho phép gây ảnh hưởng, còn get them stressed nghĩa là “khiến chúng trở nên căng thẳng”. Toàn bộ cụm cho biết chúng không để điều vừa được nhắc đến đẩy mình vào trạng thái căng thẳng. Cấu trúc là let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Ở đây get là động từ nguyên mẫu, theo sau là tân ngữ + tính từ: get + them + stressed. Sau let, dùng get, không dùng gets hoặc to get.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của let và get để hoàn thành câu: Don't ____ one mistake ____ you upset.

Xem đáp án

let · get

Maybe that's the secret to a long life. Thành ngữ

5:03

Có lẽ đó là bí mật của một cuộc sống lâu dài.

Thành ngữ

the secret to a long life: secret to + danh từ hoặc dạng -ing

Trong the secret to a long life, secret không có nghĩa là thông tin cần được giấu kín. Từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ chìa khóa, thói quen hoặc phương pháp giúp tạo ra kết quả. Người nói đưa ra một lời giải thích có thể có cho việc sống lâu bằng giọng nhẹ nhàng, vui đùa. Dùng the secret to + danh từ hoặc dạng -ing: the secret to success; the secret to staying calm. Ở đây, to là giới từ, nên động từ đứng sau phải dùng dạng -ing.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của learn để hoàn thành câu: The secret to ____ new words is regular practice.

Xem đáp án

learning

But what's the answer to your question, Neil?

5:05

Nhưng câu trả lời cho câu hỏi của anh là gì, Neil?

Ah, yes.

5:07

À, vâng.

I asked you how long Earth's oldest trees,

5:08

Tôi đã hỏi bạn những cây cổ thụ nhất Trái Đất,

Great Bristlecone Pines,

5:11

Thông Great Bristlecone,

can live.

5:13

có thể sống bao lâu.

I said B,

5:14

Tôi đã nói B,

over three thousand years.

5:15

hơn ba nghìn năm.

Was I right?

5:16

Tôi có đúng không?

You were wrong,

5:17

Bạn đã sai,

I'm afraid, Sam. Ý định

5:18

tôi e là vậy, Sam.

Ý định

I'm afraid như một cách nói lịch sự để làm nhẹ lời

Trong câu này, I'm afraid là cách nói lịch sự để làm nhẹ lời nói, chứ không phải lời khẳng định rằng người nói đang sợ. Cụm này thể hiện sự tiếc nuối khi cho Sam biết rằng em ấy đã nhầm. Cụm này có thể đứng trước tin không vui hoặc đứng sau mệnh đề chính như một lời chen vào. Sự thật không thay đổi, nhưng lời sửa sai nghe bớt thẳng và gắt hơn.

Luyện tập

I'm afraid có tác dụng gì trong I'm afraid the museum is already closed.?

  1. Cụm này làm nhẹ tin không vui và thể hiện sự tiếc nuối.
  2. Cụm này yêu cầu ai đó đóng cửa bảo tàng.
  3. Cụm này nói rằng người nói sợ bảo tàng.
Xem đáp án

Cụm này làm nhẹ tin không vui và thể hiện sự tiếc nuối.

They live even longer, Cụm từ

5:19

Chúng sống thậm chí còn lâu hơn,

over five thousand years,

5:20

hơn năm nghìn năm,

in fact, Mạch ý

5:22

trên thực tế,

Cụm từ

even + dạng so sánh hơn trong even longer

Even đứng trước dạng so sánh hơn longer để nhấn mạnh sự so sánh. Chúng không chỉ sống lâu hơn; khoảng thời gian thật còn vượt quá con số đã nhắc đến trước đó hoặc mức được dự đoán. Mẫu có thể áp dụng sang trường hợp khác là even + dạng so sánh hơn, như even colder, even faster và even more useful.

Luyện tập

Dùng even và dạng so sánh hơn của cold: It was cold yesterday, but today it is ____.

Xem đáp án

even colder

Mạch ý

in fact: bổ sung một sự thật cụ thể và mạnh hơn

In fact giúp sắp xếp thông tin. Cụm này cho người nghe biết rằng chi tiết được bổ sung cụ thể hơn hoặc mạnh hơn điều vừa được nói; kiểu diễn đạt này được gọi là dấu hiệu diễn ngôn. Ở đây, “over five thousand years” củng cố nhận định khái quát “even longer”. Khi đứng sau chi tiết được bổ sung như trong câu này, in fact nhận xét về toàn bộ chi tiết đó. Cụm này cũng có thể sửa lại một ý trước đó, nhưng ở đây nó củng cố và làm thông tin chính xác hơn chứ không bác bỏ thông tin.

Luyện tập

Câu nào dùng in fact để bổ sung một sự thật cụ thể hơn, qua đó củng cố nhận định đầu tiên?

  1. The trail is long. However, it is easy to walk.
  2. The trail is long because it circles the whole lake.
  3. The trail is long. In fact, it stretches for more than 20 kilometres.
Xem đáp án

The trail is long. In fact, it stretches for more than 20 kilometres.

all the way back to the Bronze Age. Ghi chú

5:22

từ tận thời kỳ Đồ Đồng.

Cụm từ

all the way back: nhấn mạnh việc kéo dài ngược về quá khứ xa xưa

All the way back nhấn mạnh rằng một điều gì đó kéo dài ngược tới một mốc xa đáng ngạc nhiên trong quá khứ. Back hướng về thời gian sớm hơn, còn all the way khiến quãng thời gian được cảm nhận là đặc biệt dài. Khi nêu mốc cuối, dùng all the way back to + thời gian hoặc thời kỳ. Trong phụ đề, to the Bronze Age đánh dấu mốc xa đó.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu và nhấn mạnh quãng thời gian dài: The town records go ____ to 1720.

Xem đáp án

all the way back

Văn hóa

the Bronze Age: thời đại đồ đồng như một mốc tham chiếu lịch sử

The Bronze Age có nghĩa là “thời đại đồ đồng”, một thời kỳ cổ đại được đặt tên theo việc đồng được sử dụng rộng rãi để chế tạo công cụ và vũ khí. Mốc thời gian khác nhau tùy từng khu vực, vì vậy đây là một cách phân chia lịch sử rộng chứ không phải một ngày chính xác chung cho toàn thế giới. Trong câu này, back to the Bronze Age dùng thời đại đồ đồng làm mốc thời gian. Cách nói này biến một số năm rất lớn thành một sự so sánh lịch sử dễ hình dung và nhấn mạnh rằng một thứ gì đó cổ xưa đến mức đặc biệt.

Luyện tập

Trong câu này, việc nhắc đến thời đại đồ đồng chủ yếu giúp người nghe hiểu điều gì?

  1. Nó khiến khoảng thời gian cực kỳ dài trở nên cụ thể và dễ cảm nhận.
  2. Nó cho biết ngày chính xác trên toàn thế giới khi đồng được phát minh.
  3. Nó nói rằng bản thân vật đó được làm bằng đồng.
Xem đáp án

Nó khiến khoảng thời gian cực kỳ dài trở nên cụ thể và dễ cảm nhận.

What memories those trees must have. Ngữ pháp

5:24

Những cái cây đó hẳn có nhiều ký ức lắm.

Ngữ pháp

What memories ... must have: câu cảm thán và suy đoán chắc chắn

Đây là câu cảm thán với what: What + danh từ số nhiều + chủ ngữ + động từ. Việc đưa What memories lên đầu thể hiện sự kinh ngạc trước số lượng hoặc sự phong phú của những ký ức được hình dung là thuộc về các cây đó. Chủ ngữ those trees đứng trước must, vì vậy đây không phải là câu hỏi. Must biểu thị một suy đoán rất chắc chắn, còn have là động từ chính mang nghĩa “có” hoặc “sở hữu”. Vì thế, câu này hình dung những cây cổ thụ như các nhân chứng của lịch sử. Đây không phải là cấu trúc tình thái hoàn thành must have + past participle, vốn dùng để suy đoán về một sự việc trong quá khứ.

Luyện tập

What stories this old house must have! thể hiện điều gì?

  1. Một câu hỏi trực tiếp về những câu chuyện nào là thật.
  2. Một lời yêu cầu ngôi nhà kể một câu chuyện cụ thể.
  3. Sự kinh ngạc và niềm tin mạnh mẽ rằng ngôi nhà cổ chứa đựng nhiều câu chuyện.
Xem đáp án

Sự kinh ngạc và niềm tin mạnh mẽ rằng ngôi nhà cổ chứa đựng nhiều câu chuyện.

If only they could speak. Ngữ pháp

5:27

Giá như chúng có thể nói được.

Ngữ pháp

If only they could... để diễn tả mong ước không có thật

Trong If only they could speak., If only mở đầu một mong ước mạnh mẽ về tình huống không có thật ở hiện tại. Người nói tưởng tượng rằng họ có thể nói và tiếc vì thực tế họ không thể làm vậy. Cấu trúc If only + chủ ngữ + could tạo khoảng cách với thực tế hiện tại. Ở đây, could không diễn tả khả năng trong quá khứ; nó thể hiện speak là điều được mong muốn nhưng không có thật. So với I wish, If only thường giàu cảm xúc hoặc có sắc thái cảm thán hơn.

Luyện tập

Câu nào diễn tả mong ước mạnh mẽ về một khả năng không có thật ở hiện tại?

  1. If I understand my dog, I write it down.
  2. I can understand my dog only if it barks twice.
  3. If only I could understand what my dog was thinking.
Xem đáp án

If only I could understand what my dog was thinking.

Right,

5:29

Được rồi,

let's recap the vocabulary we've learned, Mạch ý

5:29

hãy tóm tắt lại từ vựng chúng ta đã học,

starting with immune system, Cụm từ

5:32

bắt đầu với hệ thống miễn dịch (immune system),

Mạch ý

let's recap: tín hiệu chuyển sang phần ôn lại

Let's recap báo hiệu sự chuyển đổi từ phần thảo luận chính sang việc ôn lại ngắn gọn thông tin trước đó. Nó giúp người nghe nhận ra cấu trúc: người nói không bắt đầu một chủ đề mới. Let's đưa cả người nói và người nghe vào hành động tiếp theo, còn recap là động từ có nghĩa là “tóm tắt ngắn gọn điều đã được trình bày”. Ở đây, the vocabulary we've learned nêu nội dung cần ôn lại, còn starting with immune system xác định mục đầu tiên.

Luyện tập

Một người thuyết trình đã giải thích xong một dự án và muốn bắt đầu phần ôn lại ngắn. Câu nào là tín hiệu rõ ràng nhất?

  1. Let's introduce a new project before we finish.
  2. Let's skip everything we discussed before we finish.
  3. Let's recap the main points before we finish.
Xem đáp án

Let's recap the main points before we finish.

Cụm từ

starting with immune system: nêu mục đầu tiên

Cụm starting with immune system cho người nghe biết mục nào được nhắc đến đầu tiên trong phần ôn tập từ vựng. Cụm -ing này bổ sung thứ tự của phần ôn tập; nó không có nghĩa immune system là mục duy nhất. Dùng starting with + danh từ hoặc cụm danh từ sau mệnh đề chính để nêu phần đầu tiên của một danh sách, lời giải thích, chuyến tham quan hoặc chuỗi bước. Ở đây, immune system được dùng như tên của một mục từ vựng nên không có the.

Luyện tập

Câu nào dùng starting with để nêu mục đầu tiên trong một chuỗi?

  1. We'll tour the house because the kitchen is large.
  2. We'll tour the house, starting with the kitchen.
  3. We'll tour the house after we leave the kitchen.
Xem đáp án

We'll tour the house, starting with the kitchen.

the body's way of fighting infection and disease. Mạch ý

5:34

cách cơ thể chống lại sự nhiễm trùng và bệnh tật.

Mạch ý

the body's way of fighting infection and disease: định nghĩa theo chức năng

Toàn bộ cụm từ đưa ra một định nghĩa đơn giản về chức năng của immune system: cụm này giải thích hệ miễn dịch làm gì thay vì liệt kê các bộ phận sinh học của nó. Trong định nghĩa này, fighting infection and disease có nghĩa là bảo vệ cơ thể khỏi tình trạng nhiễm trùng và bệnh tật. Mẫu có thể dùng lại là someone's/something's way of + dạng -ing. Mẫu này trình bày một hành động như phương pháp hoặc quá trình tự nhiên mà người hay vật đó dùng để đạt được kết quả. Body's ở đây là dạng sở hữu, còn fighting sau of dùng dạng -ing.

Luyện tập

Câu nào định nghĩa một sự vật bằng cách giải thích chức năng với someone's way of + -ing?

  1. A password may contain letters and numbers.
  2. A password is a user's way of protecting an account.
  3. A password is usually typed into a box.
Xem đáp án

A password is a user's way of protecting an account.

A food chain describes how plants and animals Mạch ý

5:37

Một chuỗi thức ăn (food chain) mô tả cách thực vật và động vật

get eaten and eat each other. Ngữ pháp

5:39

bị ăn và ăn lẫn nhau.

Mạch ý

A food chain describes how...: dùng describes how để giải thích một quá trình

Trong câu này, A food chain nêu tên khái niệm cần giải thích. Sau đó, describes how mở đầu một mệnh đề trình bày quá trình: thực vật và động vật bị ăn và ăn lẫn nhau như thế nào. Như vậy, định nghĩa được tổ chức theo mẫu “chủ đề + describes how + quá trình”. Sau describes how, dùng trật tự của câu trần thuật thông thường, với chủ ngữ đứng trước động từ, như trong how plants and animals get eaten. Có thể dùng mẫu này khi một sơ đồ, cuốn sách, bài học hoặc khái niệm giải thích cách một quá trình hay hệ thống hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu. Dùng dạng đúng của describe cùng với từ có nghĩa là “theo cách nào”: The diagram ____ water moves through the pipes.

Xem đáp án

describes how

Ngữ pháp

get eaten: thể bị động get + quá khứ phân từ

get eaten là thể bị động với get: get + quá khứ phân từ. Chủ ngữ nhận hành động, vì vậy plants and animals bị một thứ khác ăn. eaten là quá khứ phân từ bất quy tắc của eat. Thể bị động với get thường trình bày hành động như một sự việc xảy đến với chủ ngữ và có thể làm cho kết quả trở nên nổi bật hơn. Ở đây, việc bị ăn được trình bày như một bước trong quá trình của chuỗi thức ăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động với get của eat: Small fish often ____ by larger fish.

Xem đáp án

get eaten

Opportunistic people take advantage of a situation

5:41

Những người cơ hội (opportunistic) lợi dụng một tình huống

to get some benefit for themselves.

5:44

để nhận được một số lợi ích cho bản thân họ.

A hypothesis is an idea to explain how

5:47

Một giả thuyết (hypothesis) là một ý tưởng để giải thích làm thế nào

or why something happens that hasn't been tested Ngữ pháp

5:49

hoặc tại sao một điều gì đó xảy ra mà chưa được kiểm tra

to see if it's correct.

5:52

để xem nó có đúng không.

Ngữ pháp

that hasn't been tested: cho biết ý tưởng vẫn chưa được kiểm chứng

How or why something happens cho biết ý tưởng đang cố giải thích điều gì. Mệnh đề quan hệ that hasn't been tested to see if it's correct được dùng để mô tả idea, tức hypothesis: cho đến nay, người ta vẫn chưa kiểm tra xem ý tưởng đó có đúng hay không. Hasn't been tested là thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động. Hasn't nối trạng thái chưa được kiểm chứng với hiện tại, còn been tested cho thấy ý tưởng là đối tượng nhận hành động kiểm chứng. Câu này kết hợp mục đích của ý tưởng với trạng thái vẫn chưa được xác minh.

Luyện tập

Trong câu gốc, 'that hasn't been tested to see if it's correct' mô tả điều gì?

  1. ý tưởng hoặc giả thuyết
  2. sự việc xảy ra
  3. bản thân phép kiểm tra
Xem đáp án

ý tưởng hoặc giả thuyết

A drought is a long period of time

5:54

Hạn hán (drought) là một khoảng thời gian dài

with little or no rain.

5:56

có ít hoặc không có mưa.

And finally,

5:57

Và cuối cùng,

if you're not bothered about something,

5:58

nếu bạn không bận tâm (not bothered) về điều gì đó,

you're not worried because it's not important to you.

6:00

bạn không lo lắng vì nó không quan trọng với bạn.

Our six minutes are over.

6:03

Sáu phút của chúng ta đã hết.

Bye for now. Ý định

6:05

Tạm biệt nhé.

Ý định

Bye for now: lời chào tạm biệt thân thiện và tạm thời

Bye for now. là một cách thân thiện để kết thúc cuộc trò chuyện hiện tại. For now có nghĩa là “lúc này” hoặc “tạm thời”, vì vậy lời chào nghe không mang tính vĩnh viễn và gợi ý rằng mọi người có thể liên lạc lại sau. Đây là một lời kết hoàn chỉnh và có thể dùng riêng. Nó không hứa rằng lần gặp tiếp theo sẽ diễn ra vào một thời điểm cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng lời kết ba từ trong bài này, có nghĩa là “tạm biệt trong lúc này”: We can talk again tomorrow. ____!

Xem đáp án

Bye for now

Bye.

6:05

Tạm biệt.

Six Minute English from the BBC.

6:07

Six Minute English từ BBC.