Những âm thanh khiến bạn muốn hét lên ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Neil và Phil tìm hiểu chứng misophonia, một tình trạng khiến âm thanh đời thường có thể lập tức gây ra phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy. Họ bàn về tác động cảm xúc, cách ứng phó và khảo sát xác định âm thanh gây khổ sở nhất. Các điểm tiếng Anh chính: 1. finds certain sounds irritating, — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cấu trúc find + tân ngữ + tính từ dùng để nói người nói cảm nhận hoặc đánh giá một điều như thế nào, rồi vận dụng để diễn đạt phản ứng với âm thanh, hành vi, tình huống hoặc trải nghiệm một cách gọn hơn so với việc dùng một mệnh đề that riêng. 2. takes its toll. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra cụm này có nghĩa là dần gây đau khổ, tổn hại hoặc kiệt sức chứ không phải thu phí theo nghĩa đen, và dùng nó để mô tả ảnh hưởng tích tụ của căng thẳng, bệnh tật, công việc hoặc vấn đề xã hội. 3. has passed away. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu đây là cách nói lịch sự, nhạy cảm hơn về mặt cảm xúc so với has died, đồng thời biết chọn cách diễn đạt này khi nói về cái chết trong lời chia buồn, trò chuyện cá nhân hoặc báo cáo trang trọng cần giọng điệu nhẹ nhàng.
Nội dung bài học
this is 6 Minute English from BBC Learning English.
0:06đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.
bite one's nails: cắn móng tay
Ở đây, biting my nails có nghĩa là dùng răng cắn móng tay của chính mình. Was biting là thì quá khứ tiếp diễn, nên hành động được trình bày là đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Bite one's nails cũng là cấu trúc thường dùng để nói về thói quen này. Cụm từ có thể liên quan đến sự căng thẳng, nhưng bản thân câu chỉ nêu hành động; lý do phải dựa vào ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của bite one's nails: When Maya feels nervous, she sometimes ____.
Xem đáp án
bites her nails
It's not only you who...: không chỉ mình bạn...
It's not only you who... có nghĩa là người nghe không phải người duy nhất có cảm xúc hoặc trải nghiệm được nêu ở phần sau. Cấu trúc này đặt you vào vị trí được nhấn mạnh, còn mệnh đề who nêu điều cũng đúng với những người khác. Ở đây, who finds certain sounds... là mệnh đề quan hệ, không phải câu hỏi. Cấu trúc này thường dùng để trấn an ai đó hoặc sửa lại suy nghĩ rằng chỉ riêng họ mới có phản ứng như vậy.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cấu trúc It's not only you who...: ____ feel nervous before a presentation.
Xem đáp án
It's not only you who
finds certain sounds irritating: find + tân ngữ + tính từ
Ở đây, finds có nghĩa là “cho rằng” hoặc “cảm thấy là”, chứ không phải “tìm thấy”. Trong finds certain sounds irritating, certain sounds là tân ngữ, còn irritating là tính từ mô tả phản ứng của một người đối với những âm thanh đó. Cấu trúc có thể áp dụng là find + tân ngữ + tính từ. Cấu trúc này diễn đạt sự đánh giá một cách gọn: I find this chair uncomfortable có nghĩa là người nói cảm thấy chiếc ghế không thoải mái.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc find + tân ngữ + tính từ để thể hiện sự đánh giá?
- I find this chair uncomfortable.
- I find this chair uncomfortably.
- I find uncomfortable this chair.
Xem đáp án
I find this chair uncomfortable.
or even unbearable: đánh dấu bước cuối mạnh hơn
Or even đưa ra khả năng cuối cùng mạnh hơn, cực đoan hơn hoặc bất ngờ hơn điều đã nói trước đó. Ở đây, phần mô tả chuyển từ unpleasant sang unbearable, nên người nghe nhận thấy mức độ nghiêm trọng tăng rõ rệt. Ở đây, even là trạng từ tập trung dùng để nhấn mạnh bước tăng này; nó không nói về số chẵn. Khi nghe or even, người nghe sẽ chờ đợi một mục cực đoan hoặc bất ngờ hơn ở phía sau.
Luyện tập
Câu nào dùng or even để thể hiện rõ sự chuyển sang một kết quả nghiêm trọng hơn?
- The storm could damage roads or even cut off the whole town.
- The storm could damage roads even or cut off the whole town.
- The storm could cut off the whole town or even make the roads slightly wet.
Xem đáp án
The storm could damage roads or even cut off the whole town.
Whether it's A, B, or C, ...: một kết luận chung cho mọi trường hợp
Whether it's A, B, or C, nêu ra nhiều trường hợp có thể xảy ra trước một kết luận chính. Trong câu này, ba hoạt động dạng -ing chỉ những nguồn âm thanh khác nhau; mệnh đề chính theo sau cho biết bất kỳ nguồn nào trong số đó cũng có thể gây ra cùng một tác động. Ở đây, whether không yêu cầu người nghe chọn câu trả lời. Nó có nghĩa là “dù là trường hợp nào”, nên cấu trúc này giúp gom các ví dụ khác nhau vào một kết quả chung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung Whether it's...: ____ a cold morning, a rainy afternoon, or a windy evening, the dog still needs a walk.
Xem đáp án
Whether it's
some everyday sounds have the power to make us angry or upset. Ngữ pháp
0:35một số âm thanh hằng ngày có sức mạnh làm cho chúng ta tức giận hoặc bực bội.
have the power to + động từ: khả năng gây ra tác động
Have the power to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “có khả năng hoặc sức ảnh hưởng để gây ra một tác động”. Ở đây, power không phải là điện hay quyền lực, mà là khả năng của âm thanh thường ngày trong việc tác động đến cảm xúc của con người. Trong make us angry or upset, make theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ: us là nhóm chịu tác động, còn angry or upset chỉ những cảm xúc được tạo ra. Have the power to nhấn mạnh sức ảnh hưởng và mang tính giải thích hơn so với chỉ dùng can.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have the power to: A sincere apology ____ repair a damaged friendship.
Xem đáp án
has the power to
misophonia, also known as sound rage. Cụm từ
0:41chứng sợ tiếng ồn (misophonia), còn được gọi là cơn thịnh nộ âm thanh.
also known as: giới thiệu một tên gọi khác
Also known as dùng để giới thiệu một tên khác, biệt danh, bí danh hoặc cách gọi khác của cùng một người hay sự vật. Ở đây, sound rage được giới thiệu là một tên gọi khác của misophonia. Cấu trúc là A, also known as B. Đây là dạng rút gọn của một mệnh đề bị động, tương tự A, which is also known as B; sau as là tên gọi thay thế.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: The writer Eric Blair was ____ George Orwell.
Xem đáp án
also known as
more common than you might think: nhẹ nhàng điều chỉnh một dự đoán
More common than you might think cho biết một điều xảy ra thường xuyên hơn hoặc xuất hiện ở nhiều người hơn mức người nghe có thể dự đoán. Cụm này nhẹ nhàng điều chỉnh suy nghĩ rằng điều đó hiếm gặp. Might think nêu ra một dự đoán có thể có của người nghe, chứ không khẳng định người nói biết họ thực sự tin gì. Mẫu more + tính từ + than you might think cũng có thể diễn tả những mức độ bất ngờ khác, chẳng hạn dễ hơn hoặc hữu ích hơn dự đoán.
Luyện tập
Dùng nguyên cụm từ mục tiêu trong bài để hoàn thành câu: Minor spelling mistakes are ____.
Xem đáp án
more common than you might think
According to some estimates: đánh dấu nguồn và độ bất định
According to some estimates giới thiệu thông tin phía sau là dựa trên các ước tính từ bên ngoài, chứ không phải một con số mà người nói có thể xác nhận chính xác. According to chỉ căn cứ hoặc nguồn thông tin; some estimates cho biết các ước tính có thể khác nhau và vẫn còn độ bất định. Khi đứng đầu câu, cụm này đặt toàn bộ nội dung theo sau vào khung thông tin ước tính. Nhờ đó, người nói có thể nêu một con số mà không coi nó là sự thật tuyệt đối.
Luyện tập
Câu nào trình bày chi phí như một con số chưa chắc chắn do các ước tính bên ngoài không nêu rõ nguồn báo cáo?
- I have no outside information, but I think the repairs look expensive.
- The signed contract fixes the repair cost at two million pounds.
- According to some estimates, the repairs could cost more than two million pounds.
Xem đáp án
According to some estimates, the repairs could cost more than two million pounds.
one person in five is affected emotionally by the coughing, Ghi chú
0:49cứ năm người thì có một người bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc bởi những tiếng ho,
one person in five: diễn đạt tỷ lệ một trên năm
One person in five có nghĩa là cứ năm người trong một cộng đồng lớn thì có một người: một phần năm, tức khoảng 20%. Cấu trúc là one + thành viên nhóm ở dạng số ít + in + tổng số. Trong câu này, one person là chủ ngữ số ít nên động từ là is.
Luyện tập
Dùng chính xác cấu trúc one person in + number để diễn đạt lại tỷ lệ phần trăm: 20% preferred the night train. In other words, ____ preferred the night train.
Xem đáp án
one person in five
is affected emotionally by: cấu trúc bị động diễn tả tác động cảm xúc
Is affected emotionally by là cấu trúc bị động cho biết một người chịu tác động về mặt cảm xúc từ điều gì đó. Người chịu tác động đứng ở vị trí chủ ngữ, còn by giới thiệu nguyên nhân gây ra tác động. Ở đây, affected có nghĩa là chịu ảnh hưởng hoặc thay đổi theo một cách nào đó, không nhất thiết là cảm động. Emotionally giới hạn tác động ở cảm xúc hoặc phản ứng tình cảm.
Luyện tập
Chọn câu diễn đạt đúng rằng sự chỉ trích liên tục gây ảnh hưởng về mặt cảm xúc đến nhiều trẻ em.
- Many children are affected emotionally by constant criticism.
- Many children affect emotionally by constant criticism.
- Many children are affected emotion by constant criticism.
Xem đáp án
Many children are affected emotionally by constant criticism.
In this program, we'll be finding out more about the medical condition misophonia. Mạch ý
0:59Trong chương trình này, chúng ta sẽ tìm hiểu thêm về tình trạng y tế misophonia.
we'll be finding out more about: báo trước chủ đề tiếp theo
We'll be finding out more about... báo trước chủ đề mà chương trình sẽ khám phá tiếp theo. Cụm này cho người nghe biết rằng họ sẽ dần tìm hiểu chủ đề đó trong phần tiếp theo của chương trình. We'll là dạng rút gọn của we will, còn be finding out tạo thành thì tương lai tiếp diễn. Find out more about có nghĩa là học hoặc khám phá thêm thông tin về một điều gì đó, chứ không phải tìm thấy một đồ vật theo nghĩa vật lý. Toàn bộ cụm giúp tổ chức phần mở đầu bằng cách hướng người nghe đến chủ đề chính sắp tới.
Luyện tập
Hoàn thành lời giới thiệu bằng cụm mục tiêu và dùng dạng rút gọn we'll: In this podcast, ____ how bees communicate.
Xem đáp án
we'll be finding out more about
And as usual, we'll be learning some useful new vocabulary as well.
1:04Và như thường lệ, chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.
But first, I have a question for you, Phil.
1:08Nhưng trước tiên, tôi có một câu hỏi cho bạn, Phil.
According to a recent survey by the American Journal Medical News,
1:11Theo một cuộc khảo sát gần đây của tạp chí American Journal Medical News,
which of the following did their readers find the most unpleasant sound? Cụm từ
1:16độc giả của họ thấy âm thanh nào sau đây là khó chịu nhất?
Which of the following: chọn trong các phương án được liệt kê
Which of the following là khung câu hỏi cố định được dùng khi các câu trả lời có thể chọn đã được liệt kê. Which yêu cầu người đọc chọn trong phạm vi hữu hạn đó. Ở đây, the following có nghĩa là “những mục được trình bày ngay sau hoặc ở bên dưới”, không phải hành động đi theo ai đó. Có thể lược bỏ danh từ khi câu hỏi đã làm rõ loại sự vật; trong câu này, danh từ được hiểu ngầm là sounds (“âm thanh”).
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ cố định dùng để yêu cầu chọn trong các phương án đã liệt kê: “____ is a renewable source of energy?”
Xem đáp án
Which of the following
Hmm, I'll guess it was squeaky bicycle brakes. Ý định
1:30Hmm, tôi đoán đó là tiếng rít của phanh xe đạp.
I'll guess it was...: đưa ra phỏng đoán ngay lúc đó
I'll guess it was... mở đầu một câu trả lời mà người nói chọn ngay lúc đó dù chưa chắc chắn. Guess thể hiện rõ sự không chắc chắn, nên cách nói này nhẹ hơn và ít quả quyết hơn so với chỉ nói It was.... Ở đây, I'll có nghĩa là I will, nhưng will diễn tả quyết định tức thời sẽ đưa ra một phỏng đoán, chứ không phải lời hứa chắc chắn về tương lai. It nhắc lại câu trả lời hoặc sự vật đang được xác định, còn lựa chọn được đoán sẽ đứng sau was.
Luyện tập
Người dẫn chương trình hỏi phần thưởng được giấu sau cánh cửa nào, nhưng bạn không chắc chắn. Câu trả lời nào thể hiện rõ nhất một phỏng đoán được đưa ra ngay lúc đó?
- I was told it was the blue door.
- I'll guess it was the blue door.
- I know it was the blue door.
Xem đáp án
I'll guess it was the blue door.
Okay, Phil. We'll find out the answer later in the program. Cụm động từ
1:36Được rồi, Phil. Chúng ta sẽ tìm câu trả lời ở phần sau của chương trình.
find out the answer: biết được câu trả lời là gì
Trong find out the answer, find out là cụm động từ có nghĩa là “biết được hoặc khám phá ra thông tin”. Cụm này diễn tả sự chuyển đổi từ chưa biết câu trả lời sang biết câu trả lời; nó không có nghĩa là tìm thấy thứ gì đó ở bên ngoài. Ở đây, later in the program cho biết câu trả lời sẽ được tiết lộ ở phần sau. Khi đó, khán giả sẽ find out the answer, tức là biết được câu trả lời.
Luyện tập
Người dẫn chương trình đã biết câu trả lời và sẽ tiết lộ sau giờ nghỉ. Câu nào nói rằng khán giả sẽ biết câu trả lời vào lúc đó?
- We'll find out the answer after the break.
- We'll look for the answer after the break.
- We'll write down the answer after the break.
Xem đáp án
We'll find out the answer after the break.
suffering from misophonia: suffer from + bệnh hoặc tình trạng
Suffer from + bệnh hoặc tình trạng có nghĩa là mắc bệnh hoặc có tình trạng đó và chịu những tác động có hại hay khó chịu của nó. Giới từ from là một phần của cấu trúc này. Trong people suffering from misophonia, suffering from misophonia là cụm -ing bổ nghĩa cho people. Có thể mở rộng cụm này thành people who suffer from misophonia.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của suffer from: Nina often ____ severe migraines.
Xem đáp án
suffers from
the specific sounds which cause them to become emotionally upset, Ngữ pháp
1:42những âm thanh cụ thể khiến họ trở nên bực bội về mặt cảm xúc,
which cause them to become emotionally upset: cause + tân ngữ + to become + tính từ
Cấu trúc cause + tân ngữ + to become + tính từ có nghĩa là một điều gì đó khiến người hoặc vật chuyển sang một trạng thái mới. Trong câu này, them là tân ngữ chịu tác động, còn emotionally upset là trạng thái kết quả. Emotionally cho biết sự bất ổn đó là một phản ứng về cảm xúc. Mệnh đề quan hệ which cause them... bổ nghĩa cho the specific sounds. Mệnh đề này xác định các âm thanh thông qua tác động của chúng, còn cause thể hiện quan hệ nhân quả rõ ràng và hơi trang trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cause + tân ngữ + to become + tính từ: The harsh comments caused Mia ____ emotionally upset.
Xem đáp án
to become
triggers: tác nhân gây ra phản ứng mạnh
Trong ngữ cảnh sức khỏe và tâm lý học, trigger là một tác nhân kích thích hoặc tình huống gây ra phản ứng thể chất hay cảm xúc rõ rệt. Ở đây, triggers là danh từ số nhiều chỉ những âm thanh cụ thể gây khó chịu về cảm xúc, không phải các bộ phận của súng. Từ này gọi tên nguyên nhân, còn phản ứng cụ thể được thể hiện qua ngữ cảnh hoặc qua một cụm như a trigger for panic. Những triggers khác nhau có thể dẫn đến những phản ứng khác nhau.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe này, triggers có nghĩa là gì?
- Triggers là dấu hiệu cho thấy một phản ứng đã kết thúc.
- Triggers là các bản ghi âm được dùng trong nghiên cứu.
- Triggers là những tác nhân cụ thể gây ra phản ứng mạnh.
Xem đáp án
Triggers là những tác nhân cụ thể gây ra phản ứng mạnh.
Just sitting down for dinner with their family can feel like torture. Thành ngữ
1:51Chỉ cần ngồi xuống ăn tối với gia đình có thể cảm thấy như một cực hình.
can feel like torture: phép so sánh ẩn dụ về sự đau khổ tột độ
Can feel like torture có nghĩa là một trải nghiệm có thể khiến người ta cảm thấy vô cùng đau đớn hoặc khó chịu đựng. Trong câu này, torture là cách nói phóng đại mang tính ẩn dụ; câu không khẳng định rằng việc tra tấn thật sự đang xảy ra. Cấu trúc feel like + danh từ so sánh trải nghiệm của một người với danh từ đó. Can cho biết phản ứng này có thể xảy ra, chứ không có nghĩa là ai cũng luôn cảm thấy như vậy.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng sau: Trong “Waiting in the heat felt like torture,” người nói có thể đang phóng đại để cho biết việc chờ đợi cực kỳ khó chịu, chứ không khẳng định rằng đã xảy ra việc tra tấn thật sự.
- Cách dùng ẩn dụ phù hợp
- Chỉ được dùng theo nghĩa đen
Xem đáp án
Cách dùng ẩn dụ phù hợp
Olana Tansley-Hancock is a British clinical researcher
1:55Olana Tansley-Hancock là một nhà nghiên cứu lâm sàng người Anh
Here she explains some of her triggers to BBC World Service program The Food Chain. Mạch ý
2:01Tại đây, cô ấy giải thích một số tác nhân kích hoạt của mình cho chương trình The Food Chain của BBC World Service.
Here she explains...: giới thiệu đoạn tiếp theo
Here trong câu này chủ yếu không chỉ một địa điểm thực tế. Trong lời dẫn này, nó có nghĩa là “trong đoạn phim hoặc phần nội dung tiếp theo”, vì vậy Here she explains... chuyển chương trình từ lời giới thiệu của người dẫn sang phần giải thích của chính người được phỏng vấn. Cấu trúc Here + chủ ngữ + động từ tường thuật báo trước điều khán giả sắp nghe hoặc xem. Nó tổ chức thông tin trong chương trình bằng cách nối phần dẫn nhập với nội dung tiếp theo.
Luyện tập
Câu nào giới thiệu tự nhiên nhất một đoạn phim sắp tới, trong đó một nhà khoa học đưa ra lời giải thích?
- Here she explain why the lake is getting warmer.
- Here she explains why the lake is getting warmer.
- She is here because the lake is getting warmer.
Xem đáp án
Here she explains why the lake is getting warmer.
repetitive noise will potentially cause a misophonic-type response in me, Cách dùng từ
2:09tiếng ồn lặp đi lặp lại sẽ có khả năng gây ra phản ứng kiểu misophonia ở tôi,
any kind of + danh từ: không giới hạn loại
Trong cấu trúc any kind of + danh từ, kind có nghĩa là “loại” hoặc “nhóm”, còn any loại bỏ giới hạn về loại được nhắc đến. Ở đây, toàn bộ cụm danh từ bao gồm mọi dạng tiếng ồn vừa không thể tránh khỏi vừa lặp đi lặp lại, chứ không phải một âm thanh cụ thể.
Luyện tập
Câu nào dùng any kind of để thể hiện rằng loại cụ thể là gì không quan trọng?
- The machine is kind of noisy.
- What kind of noise did you hear?
- Any kind of repetitive noise can be distracting.
Xem đáp án
Any kind of repetitive noise can be distracting.
misophonic-type response: sự tương đồng được thể hiện bằng -type
Will potentially cause a response in me có nghĩa là tiếng ồn có thể gây ra một phản ứng ở người nói. Response ở đây là phản ứng về cảm xúc hoặc cơ thể, không phải câu trả lời bằng lời nói. Thành tố -type có dấu gạch nối mang nghĩa “thuộc loại tương tự” hoặc “có đặc điểm tương tự”. Vì vậy, misophonic-type mô tả một phản ứng giống với phản ứng liên quan đến misophonia, nhưng bản thân cách nói này không khẳng định rằng người nói đã được chẩn đoán chính thức.
Luyện tập
-type bổ sung ý nghĩa gì cho misophonic-type response?
- Nó chứng minh rằng chuyên gia đã chẩn đoán tình trạng đó.
- Nó cho biết phản ứng giống với nhóm đó nhưng không xác nhận chẩn đoán.
- Nó cho biết người đó đã đưa ra câu trả lời bằng lời nói.
Xem đáp án
Nó cho biết phản ứng giống với nhóm đó nhưng không xác nhận chẩn đoán.
And yeah, it's that immediate uncontrollable reaction that you get to the sound Cụm từ
2:17Và vâng, chính phản ứng ngay lập tức, không thể kiểm soát mà bạn có đối với âm thanh
immediate uncontrollable reaction: phản ứng nhanh và không thể kiểm soát
Immediate và uncontrollable đều bổ nghĩa cho reaction. Immediate cho biết phản ứng xảy ra ngay lập tức; uncontrollable cho biết người đó không thể chủ động dùng ý thức để ngăn nó lại. Cụm này miêu tả chính phản ứng, không phải toàn bộ tính cách hay hành vi của một người. Bạn có thể dùng cặp tính từ này cho một phản ứng thể chất hoặc cảm xúc bất ngờ.
Luyện tập
Câu nào mô tả đúng một phản ứng xảy ra ngay lập tức và không thể chủ động ngăn lại?
- Leo was an immediate, uncontrollable person after the sudden bang.
- Leo carefully planned an immediate, uncontrollable reaction to the sudden bang.
- Leo had an immediate, uncontrollable reaction to the sudden bang.
Xem đáp án
Leo had an immediate, uncontrollable reaction to the sudden bang.
that is the most hard to explain and unusual, I think,
2:23mới là điều khó giải thích và bất thường nhất, tôi nghĩ vậy,
because I don't think in modern day you don't really get many instances
2:27bởi vì tôi không nghĩ trong thời đại hiện nay bạn thực sự bắt gặp nhiều trường hợp
It's not like we're frequently chased down by wild animals Ghi chú
2:32Không giống như chúng ta thường xuyên bị động vật hoang dã truy đuổi
It's not like + mệnh đề: bác bỏ một giả định
It's not like + mệnh đề nêu ra một tình huống rồi bác bỏ việc xem đó là giả định hoặc phép so sánh đúng. Trong câu này, người nói cho biết việc bị thú hoang đuổi theo không phải là điều thường xuyên xảy ra với con người hiện đại. Ở đây, like giúp dẫn vào một phép so sánh hoặc tình huống tưởng tượng; nó không phải động từ mang nghĩa “thích”. Cấu trúc này thường chuẩn bị cho ý chính mà người nói sắp nêu ra.
Luyện tập
Câu nào bác bỏ giả định rằng nhóm phải hoàn thành công việc hôm nay?
- It's like we have to finish today.
- It's not like we have to finish today.
- I don't like finishing today.
Xem đáp án
It's not like we have to finish today.
chased down: truy đuổi cho đến khi tiếp cận mục tiêu
Chase someone or something down có nghĩa là quyết liệt truy đuổi một người hoặc vật cho đến khi bắt kịp, dồn vào đường cùng hoặc bắt được mục tiêu. So với chase đứng một mình, chase down nhấn mạnh hơn rằng cuộc truy đuổi đã chạm tới mục tiêu. Trong câu này, we're chased down ở thể bị động: thú hoang là bên truy đuổi, còn nhóm được chỉ bằng we là mục tiêu. Down là một phần của cụm động từ, không có nghĩa là di chuyển xuống một nơi thấp hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng chase down để diễn tả một cuộc truy đuổi đã tiếp cận được mục tiêu?
- The runaway horse ran down a steep hill.
- The ranger watched the runaway horse from behind a fence.
- The ranger chased the runaway horse down and grabbed its reins.
Xem đáp án
The ranger chased the runaway horse down and grabbed its reins.
and then to feel those from pretty innocuous everyday sounds
2:35và sau đó cảm nhận những điều đó từ những âm thanh hằng ngày khá vô hại
takes its toll: dần gây ra tổn hại
Take its toll là một thành ngữ có nghĩa là gây tổn hại, áp lực hoặc mất mát, thường khi ảnh hưởng tích tụ theo thời gian. Trong câu này, takes its toll cho biết vấn đề kéo dài chính là điều gây ra tổn hại; toll ở đây không có nghĩa là phí đường bộ. Its chỉ lại một nguyên nhân số ít. Nếu nguyên nhân ở số nhiều, dùng their, như trong Long working hours took their toll.
Luyện tập
Câu nào dùng thành ngữ này một cách tự nhiên để mô tả tổn hại tích tụ theo thời gian?
- Months of night shifts took their toll on her health.
- We paid the road toll before crossing the bridge.
- The five-minute delay slightly changed our schedule.
Xem đáp án
Months of night shifts took their toll on her health.
Certain sounds trigger a fight-or-flight response in Olana. Cách dùng từ
2:42Những âm thanh nhất định kích hoạt phản ứng chiến-hay-chạy ở Olana.
a fight-or-flight response: phản ứng tự động trước nguy hiểm
A fight-or-flight response là phản ứng tự động của cơ thể trước mối đe dọa hoặc căng thẳng mạnh. Phản ứng này chuẩn bị cho một người đối mặt với nguy hiểm hoặc tránh xa nó, thường kèm theo các dấu hiệu như tim đập nhanh hơn, cơ bắp căng lên hoặc thôi thúc muốn chạy trốn. Trong câu này, một số âm thanh kích hoạt trạng thái báo động đó ở Olana. Cụm từ này không có nghĩa là cô ấy phải thực sự đánh nhau với ai đó hoặc chạy đi; nó gọi tên chính phản ứng cảnh giác ấy.
Luyện tập
a fight-or-flight response có nghĩa là gì?
- Phản ứng tự động của cơ thể giúp một người sẵn sàng đối mặt hoặc thoát khỏi mối đe dọa
- Câu trả lời bình tĩnh được đưa ra sau khi ai đó đặt câu hỏi
- Quyết định cẩn thận giữa việc tranh cãi với ai đó và đi máy bay
Xem đáp án
Phản ứng tự động của cơ thể giúp một người sẵn sàng đối mặt hoặc thoát khỏi mối đe dọa
Fight-or-flight refers to the way the human body responds to stressful or dangerous situations, Cụm từ
2:46Chiến đấu hay bỏ chạy đề cập đến cách cơ thể con người phản ứng với những tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm,
refers to trong cấu trúc X refers to Y
Trong cấu trúc định nghĩa X refers to Y, refers to có nghĩa là “có nghĩa là”, “chỉ” hoặc “đại diện cho”. X là từ hoặc khái niệm được giải thích, còn Y cho biết ý nghĩa hoặc phạm vi mà X bao gồm. Ở đây, Fight-or-flight là X, và phần còn lại của mệnh đề giải thích loại phản ứng cơ thể mà thuật ngữ này gọi tên. Trong ngữ cảnh khác, refer to có thể có nghĩa là “đề cập đến” hoặc “tra cứu”, nhưng cấu trúc định nghĩa làm rõ nghĩa trong câu này.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng dạng đúng của refer to: In this glossary, "habitat" ____ the natural home of a plant or animal.
Xem đáp án
refers to
either by physically running away or staying to deal with the threat. Ngữ pháp
2:52hoặc là bằng cách chạy trốn về mặt thể chất hoặc ở lại để đối phó với mối đe dọa.
either by ... or ...: trình bày hai cách thay thế
Either by A or B trình bày hai cách thay thế mà một việc có thể xảy ra hoặc được thực hiện. Trong câu này, hai cách đó là physically running away và staying to deal with the threat. Giới từ by áp dụng cho cả hai cụm -ing, nên có thể lược bỏ by thứ hai: either by running away or [by] staying. Either đi cùng or để đánh dấu các lựa chọn thay thế, không có nghĩa là cả hai hành động đều xảy ra.
Luyện tập
Câu nào dùng either ... or ... đúng để trình bày hai cách thay thế?
- You can verify your identity both by scanning your passport or by entering a security code.
- You can verify your identity either by scanning your passport or by entering a security code.
- You can verify your identity either by scanning your passport and by entering a security code.
Xem đáp án
You can verify your identity either by scanning your passport or by entering a security code.
Normally, these would be life-threatening dangers, Cách dùng từ
2:57Thông thường, đây sẽ là những mối nguy hiểm đe dọa đến tính mạng,
life-threatening dangers: những mối nguy có thể gây tử vong
Life-threatening có nghĩa là có khả năng gây tử vong hoặc khiến tính mạng của ai đó gặp nguy hiểm nghiêm trọng. Ở đây, từ này bổ nghĩa cho dangers, vì vậy life-threatening dangers là những mối nguy có thể dẫn đến hậu quả chết người. Khi là tính từ ghép đứng trước danh từ, life-threatening được viết có dấu gạch nối. Nó mô tả mức độ nguy hiểm thực tế, không chỉ là cảm giác sợ hãi: một điều có thể frightening nhưng không nhất thiết life-threatening.
Luyện tập
Câu nào sử dụng life-threatening chính xác?
- The allergic reaction was life-threatening and required immediate treatment.
- The cartoon was life-threatening because it looked scary.
- The homework was life-threatening because it took two hours.
Xem đáp án
The allergic reaction was life-threatening and required immediate treatment.
things like a fire or an attacking wild animal.
3:01những thứ như hỏa hoạn hoặc động vật hoang dã tấn công.
even innocuous or completely harmless sounds create problems. Cách dùng từ
3:06ngay cả những âm thanh vô hại hoặc hoàn toàn không nguy hiểm cũng gây ra vấn đề.
even innocuous or completely harmless: bao gồm cả trường hợp vô hại ngoài dự đoán
Innocuous có nghĩa là ít có khả năng gây tổn hại, rắc rối hoặc xúc phạm. Ở đây, completely harmless diễn đạt lại cùng ý cơ bản bằng từ ngữ đơn giản và nhấn mạnh hơn; or nối hai cách mô tả âm thanh chứ không đưa ra hai lựa chọn thực sự khác nhau. Even đánh dấu một trường hợp gây bất ngờ: âm thanh vẫn có thể tạo ra vấn đề dù bản thân chúng vô hại. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là even + một trường hợp bất ngờ, cho thấy một nhận định bao gồm cả điều mà người nghe thường có thể loại trừ.
Luyện tập
Chọn từ phù hợp nhất: The question sounded ____, but it revealed private information.
- innocent
- innocuous
- guilty
Xem đáp án
innocuous
Olana, for example, gets disturbed by helicopters flying in the sky. Ngữ pháp
3:12Olana, chẳng hạn, bị làm phiền bởi những chiếc trực thăng bay trên bầu trời.
gets disturbed by: cấu trúc get + past participle
Gets disturbed có cấu trúc get + past participle. Cấu trúc này thể hiện Olana là người chịu tác động: một điều gì đó khiến cô khó chịu, mất tập trung hoặc bất an. Nghĩa của cấu trúc là bị động; không phải cô đang làm phiền những chiếc trực thăng. By giới thiệu nguyên nhân của phản ứng. Trong mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là chủ ngữ + get + past participle + by + nguyên nhân, chủ ngữ chịu tác động và cụm từ với by cho biết điều gì tạo ra tác động đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu ở thì hiện tại đơn bằng get, disturbed và giới từ phù hợp: She ____ sudden noises.
Xem đáp án
gets disturbed by
And the fact that other people don't seem too bothered also takes its toll, Ngữ pháp
3:17Và thực tế là những người khác dường như không mấy bận tâm cũng gây ra tổn hại (takes its toll),
the fact that other people don't seem too bothered: dùng toàn bộ sự thật làm chủ ngữ
Cấu trúc the fact that + mệnh đề biến một lời trình bày hoàn chỉnh thành cụm danh từ mang nghĩa “sự thật rằng...”. Ở đây, other people don't seem too bothered cho biết nội dung của sự thật; đó không phải là một câu độc lập khác. Toàn bộ cụm the fact that other people don't seem too bothered là chủ ngữ của takes. Từ trung tâm fact là danh từ số ít, nên động từ cũng ở dạng số ít: takes chứ không phải take. Cấu trúc này giúp trình bày rằng bản thân một sự thật là nguyên nhân dẫn đến kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để cho thấy chính sự thật theo sau gây ra kết quả: ____ the library closes at six causes a problem for evening visitors.
Xem đáp án
The fact that
So, what does it feel like to actually experience this kind of stress in everyday life? Cụm từ
3:25Vậy, thực sự trải qua loại căng thẳng này trong cuộc sống hằng ngày có cảm giác như thế nào?
What does it feel like to ...?: hỏi về cảm nhận từ trải nghiệm cá nhân
What does it feel like to + động từ nguyên mẫu? dùng để hỏi một người cảm thấy thế nào khi làm hoặc trải qua điều gì đó. Câu trả lời có thể mô tả cảm xúc, cảm giác cơ thể hoặc suy nghĩ, thay vì chỉ nói điều gì đã xảy ra. Trong mẫu câu hỏi này, feel like có nghĩa là “có cảm giác như thế nào”. Nó không có nghĩa là “muốn”, như trong cấu trúc feel like + -ing.
Luyện tập
Câu hỏi nào hỏi cụ thể về cảm nhận cá nhân khi biểu diễn trước khán giả?
- Do you feel like performing in front of an audience?
- What does it feel like to perform in front of an audience?
- What is it like to perform in front of an audience?
Xem đáp án
What does it feel like to perform in front of an audience?
Here's Olana again explaining her feelings to Ruth Alexander,
3:32Đây là Olana một lần nữa đang giải thích cảm xúc của mình với Ruth Alexander,
presenter of BBC World Service program The Food Chain.
3:36người dẫn chương trình The Food Chain của BBC World Service.
but it's the same response in terms of the immediacy and an inability to control Ghi chú
3:42nhưng nó là cùng một phản ứng về mặt tức thì và việc không thể kiểm soát
in terms of: giới hạn sự so sánh ở một khía cạnh
in terms of + cụm danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “khi xét đến một khía cạnh cụ thể”. Cụm này cho người nghe biết một nhận định, đánh giá hoặc sự so sánh áp dụng cho phương diện nào. Ở đây, phạm vi của same chỉ giới hạn ở the immediacy và an inability to control. Câu này không khẳng định rằng phản ứng giống nhau về mọi mặt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ để giới hạn sự so sánh ở chi phí: The two plans are similar ____ cost.
Xem đáp án
in terms of
an inability to control: cụm danh từ trang trọng diễn đạt sự thiếu khả năng kiểm soát
An inability to control có nghĩa là “không thể kiểm soát điều gì đó”. Inability là danh từ, và cấu trúc inability to + động từ nguyên mẫu gọi tên một hành động mà một người hoặc một vật không thể thực hiện. Cách diễn đạt bằng danh từ này trình bày sự thiếu khả năng kiểm soát như một trạng thái hoặc đặc điểm, vì vậy nó trang trọng và mang tính phân tích hơn can't control. Ở đây, cụm này nêu một đặc điểm của phản ứng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm danh từ mục tiêu gồm bốn từ, có nghĩa là “anh ấy không thể kiểm soát”: The condition caused ____ his movements.
Xem đáp án
an inability to control
it as when someone tells you that someone close to you has passed away. Thành ngữ
3:47nó như khi ai đó nói với bạn rằng một người gần gũi với bạn vừa mới qua đời.
has passed away: cách nói nhẹ nhàng rằng ai đó đã qua đời
Pass away là cách nói giảm nói tránh nhẹ nhàng hơn die. Trong câu này, has passed away có nghĩa là một người thân thiết với người nghe đã qua đời; cách diễn đạt này làm dịu một sự thật đau buồn chứ không thay đổi điều đã xảy ra. Has passed away ở thì hiện tại hoàn thành: has + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho thấy cái chết đã xảy ra và vẫn liên quan đến tin tức cũng như cảm xúc ở hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành lời chia buồn bằng cách nói nhẹ nhàng về cái chết: I'm sorry to hear that your aunt ____.
Xem đáp án
has passed away
That feeling of utter sudden reaction, Cách dùng từ
3:51Cái cảm giác phản ứng hoàn toàn đột ngột đó,
utter sudden reaction: utter là tính từ nhấn mạnh
Ở đây, utter là tính từ mang nghĩa “hoàn toàn” hoặc “tuyệt đối”. Nó đứng trước cụm danh từ sudden reaction và khiến phản ứng được nhấn mạnh là cực độ và trọn vẹn; đây không phải động từ utter mang nghĩa “nói hoặc thốt ra điều gì”.
Luyện tập
Câu nào dùng tính từ utter một cách tự nhiên với nghĩa “hoàn toàn”?
- The news was utter confusing.
- The news caused utterly confusion.
- The news caused utter confusion.
Xem đáp án
The news caused utter confusion.
you can't control it and then it it lingers and carries on for you. Cách dùng từ
3:55bạn không thể kiểm soát nó và sau đó nó nán lại và tiếp diễn đối với bạn.
lingers and carries on: một cảm giác vẫn còn và tiếp tục
Trong câu này, lingers có nghĩa là một cảm giác hoặc ảnh hưởng vẫn còn sau sự việc đã gây ra nó. Nó không biến mất nhanh chóng. Carries on bổ sung ý rằng điều đó tiếp tục theo thời gian. Khi đi cùng nhau, lingers and carries on nhấn mạnh một phản ứng cứ ở lại với một người; carry on ở đây có nghĩa là “tiếp tục”, không phải “cư xử ồn ào hoặc làm ầm ĩ”.
Luyện tập
Trong câu “After the argument, the uneasy feeling lingered and carried on for hours,” điều gì đã xảy ra với cảm giác đó?
- Cảm giác bất an biến mất ngay lập tức.
- Cảm giác bất an vẫn còn và kéo dài nhiều giờ.
- Ai đó mang cảm giác ấy đến một nơi khác.
Xem đáp án
Cảm giác bất an vẫn còn và kéo dài nhiều giờ.
Alana describes her misophonia as an uncontrollable and sudden emotional reaction,
4:06Alana mô tả chứng misophonia của cô ấy như một phản ứng cảm xúc đột ngột và không thể kiểm soát,
as if finding out that a loved one has passed away. Ghi chú
4:13như thể phát hiện ra rằng một người thân yêu đã qua đời (passed away).
as if finding out: phép so sánh giả định với -ing
As if mở đầu một phép so sánh: cảm giác này giống như trải nghiệm khi biết một tin xấu. Cấu trúc này không khẳng định rằng sự việc đó thực sự đã xảy ra. Trong as if finding out, mệnh đề -ing không nêu rõ chủ ngữ. Chủ ngữ được hiểu từ câu xung quanh. Dạng đầy đủ hơn có thể là as if you were finding out.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng as if + -ing, sử dụng see: He looked around the familiar room ____ it for the first time.
Xem đáp án
as if seeing
loved one: người gần gũi và quan trọng
Trong câu này, a loved one là người có quan hệ gần gũi và được mình hết lòng yêu quý, chẳng hạn như thành viên gia đình, bạn đời hoặc bạn rất thân. One thay cho person, vì vậy cụm từ không nêu rõ chính xác đó là mối quan hệ nào. Đây là một cụm danh từ quen thuộc trong những ngữ cảnh nghiêm túc hoặc thể hiện sự quan tâm như bệnh tật, cái chết, chăm sóc và hỗ trợ tinh thần. Thông thường, nó không chỉ bất kỳ người nào, người nổi tiếng hay nhân vật công chúng mà ai đó chỉ đơn giản là thích.
Luyện tập
Câu nào sử dụng loved one một cách tự nhiên?
- The hospital offers support to patients and their loved ones.
- I saw my loved one on television, but we have never met.
- Every singer whose music I enjoy is my loved one.
Xem đáp án
The hospital offers support to patients and their loved ones.
Passed away is a polite euphemistic way of saying died.
4:16Passed away là một cách nói lịch sự, uyển ngữ của từ chết.
She also describes it as a shock to the system, Thành ngữ
4:21Cô ấy cũng mô tả nó như một cú sốc đối với hệ thống,
a shock to the system: tác động đột ngột gây xáo trộn
Ở đây, a shock to the system chỉ một trải nghiệm hoặc thay đổi đột ngột làm xáo trộn mạnh cơ thể, cảm xúc hoặc trạng thái bình thường của một người và khiến họ khó thích nghi. System nói chung chỉ trạng thái thể chất và tinh thần của con người, không phải một cỗ máy. Về ngữ pháp, trải nghiệm gây ra tác động là chủ ngữ của be: something is hoặc was a shock to the system. Cụm từ tập trung vào phản ứng mạnh của người đó, chứ không chỉ vào việc sự kiện gây bất ngờ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ năm từ có shock và system, mang nghĩa một tác động đột ngột và khó chịu lên cơ thể hoặc tinh thần: After a warm holiday, the freezing weather was ____.
Xem đáp án
a shock to the system
Fortunately, misophonia sufferers have developed some tricks to help. Cách dùng từ
4:27May mắn thay, những người mắc chứng misophonia đã phát triển một số thủ thuật để giúp đỡ.
developed some tricks to: phương pháp thiết thực, không phải lừa dối
Trong câu này, have developed some tricks to help có nghĩa là “đã tìm ra hoặc nghĩ ra một vài cách thiết thực để vấn đề trở nên dễ xử lý hơn”. Tricks ở đây mang sắc thái tích cực và thân mật: nó chỉ những kỹ thuật hữu ích, không phải hành vi lừa dối. Cấu trúc develop tricks to + động từ nguyên mẫu trình bày tricks như những phương pháp để đạt một mục đích. Trong to help, to giới thiệu điều mà các phương pháp này hướng đến.
Luyện tập
Dùng chính xác cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: Over time, Ava ____ remember every new classmate's name.
Xem đáp án
developed some tricks to
Playing background music can disguise the sound of people sipping and slurping their food. Cách dùng từ
4:30Bật nhạc nền có thể ngụy trang âm thanh của những người đang nhấm nháp và húp thức ăn của họ.
disguise the sound: làm âm thanh bớt gây chú ý hoặc khó nhận ra
Ở đây, disguise the sound có nghĩa là che hoặc thay đổi một âm thanh để nó bớt gây chú ý hoặc khó nhận ra hơn. Disguise có thể đi với một tân ngữ trừu tượng như sound; nó không nói đến việc mặc trang phục cho thứ gì đó theo nghĩa đen. Nhạc nền không nhất thiết loại bỏ hoàn toàn âm thanh khi ăn. Nó làm những âm thanh đó bớt nổi bật, và đó là tác dụng mà disguise mô tả.
Luyện tập
Trong câu "The fan helps disguise the sound of traffic," disguise the sound có nghĩa là gì?
- Xác định chính xác âm thanh.
- Làm âm thanh bớt gây chú ý hoặc khó nhận ra hơn.
- Làm âm thanh lớn hơn.
Xem đáp án
Làm âm thanh bớt gây chú ý hoặc khó nhận ra hơn.
sipping and slurping: uống từng ngụm nhỏ và hút thành tiếng
Sipping có nghĩa là uống từng lượng nhỏ, mỗi lần một ngụm. Bản thân từ này không có nghĩa là hành động đó gây tiếng động. Slurping có nghĩa là uống hoặc ăn bằng cách hút chất lỏng hay thức ăn vào miệng và tạo ra âm thanh rõ ràng, như khi ăn súp hoặc mì. Trong câu này, hai dạng -ing mô tả những người có âm thanh ăn uống đang được che đi. Cặp từ này gọi tên hành động chính xác hơn so với chỉ nói drinking hoặc eating noisily.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai động từ phù hợp với các dấu hiệu: At lunch, Maya ____ her hot tea in small mouthfuls, while Leo ____ his noodles with a loud sucking sound.
Xem đáp án
sipped · slurped
And clearly, honestly explaining what the condition is Ý định
4:35Và rõ ràng, việc giải thích một cách chân thực tình trạng này là gì
honestly explaining what the condition is: giải thích cởi mở về tình trạng
Ở đây, honestly explaining what the condition is có nghĩa là giải thích tình trạng một cách rõ ràng và cởi mở để người khác hiểu phản ứng hoặc nhu cầu của người nói. Đây là một chiến lược giao tiếp xã hội, không chỉ là việc nêu sự thật. Honestly mô tả cách giải thích: nói đúng sự thật và không che giấu thông tin liên quan. Từ này không tự động cho thấy người đó từng nói dối. What the condition is nêu nội dung thông tin đang được giải thích.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, mục đích chính của honestly explaining what the condition is là gì?
- Hứa rằng mọi chi tiết riêng tư sẽ được tiết lộ.
- Giúp người khác hiểu và phản ứng phù hợp bằng cách giải thích cởi mở về tình trạng đó.
- Buộc tội người khác không trung thực về tình trạng đó.
Xem đáp án
Giúp người khác hiểu và phản ứng phù hợp bằng cách giải thích cởi mở về tình trạng đó.
But of course, some sounds simply are disturbing.
4:42Nhưng tất nhiên, một số âm thanh thực sự gây khó chịu.
Maybe it's time to reveal the answer to your question, Neil, Mạch ý
4:51Có lẽ đã đến lúc tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của bạn, Neil,
Maybe it's time to reveal the answer: nhẹ nhàng chuyển sang phần tiết lộ đáp án
Cấu trúc Maybe it's time to + động từ nguyên mẫu cho biết đã đến lúc thực hiện bước tiếp theo, nhưng trình bày bước đó như một lời đề nghị nhẹ nhàng. Ở đây, reveal the answer chuyển chương trình từ phần thảo luận hoặc phỏng đoán sang kết quả. Maybe chủ yếu làm cho sự chuyển tiếp nhẹ nhàng hơn. Người nói có thể đã định tiết lộ câu trả lời; từ này không nhất thiết thể hiện sự không chắc chắn thật sự.
Luyện tập
Người dẫn chương trình đã nghe tất cả dự đoán và muốn nhẹ nhàng chuyển sang kết quả. Câu nào phù hợp nhất?
- Maybe the answer is impossible to reveal.
- We must reveal the answer immediately.
- Maybe it's time to reveal the answer.
Xem đáp án
Maybe it's time to reveal the answer.
was voted the most irritating: báo cáo kết quả xếp hạng qua bỏ phiếu
Was voted là dạng bị động: chủ ngữ nhận một sự đánh giá được đưa ra thông qua việc bỏ phiếu. The most irritating là kết quả ở dạng so sánh nhất đặt sau voted, vì vậy câu hỏi muốn biết độc giả xếp âm thanh nào khó chịu hơn tất cả những âm thanh còn lại. Cấu trúc be voted + tính từ, dạng so sánh nhất hoặc danh hiệu thường gặp trong khảo sát, cuộc thi, bảng xếp hạng và bản tin. Cấu trúc này nhấn mạnh kết quả; dạng chủ động sẽ là Readers voted it the most irritating.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng was voted và dạng so sánh nhất của irritating: In the survey, the alarm ____ sound in the building.
Xem đáp án
was voted the most irritating
And you guessed it was bicycle brakes squeaking,
5:02Và bạn đã đoán đó là tiếng rít của phanh xe đạp,
I'm afraid: làm dịu tin xấu hoặc lời sửa
Ở đây, I'm afraid không có nghĩa là người nói cảm thấy sợ. Cụm này báo hiệu một cách lịch sự rằng thông tin sắp nói—câu trả lời của Phil là sai—không dễ nghe hoặc gây thất vọng. Cụm này có thể đứng trước tin xấu, như trong "I'm afraid the answer is wrong", hoặc được thêm vào sau như trong câu này. Ở cả hai vị trí, nó làm lời sửa nhẹ nhàng hơn nhưng không thay đổi sự thật.
Luyện tập
Câu nào dùng I'm afraid một cách tự nhiên để làm dịu một tin không vui?
- Một khách hàng biết rằng lịch hẹn đã bị hủy: "I'm afraid your appointment has been cancelled."
- Một gia đình đã đến nơi an toàn: "I'm afraid everyone arrived safely."
- Một người bạn giành được giải thưởng họ mong muốn: "I'm afraid you won first prize!"
Xem đáp án
Một khách hàng biết rằng lịch hẹn đã bị hủy: "I'm afraid your appointment has been cancelled."
In fact, nails scraping a blackboard was voted the most distressing noise, Mạch ý
5:08Thực tế, tiếng móng tay cào trên bảng đen đã được bình chọn là tiếng ồn đau khổ nhất,
In fact: đưa ra sự thật sửa lại thông tin trước đó
In fact báo hiệu rằng phát biểu theo sau đưa ra tình hình đúng hoặc chính xác hơn. Ở đây, cụm này chuyển thông tin từ câu trả lời sai của Phil sang kết quả khảo sát thực tế. Khi đứng đầu câu, nó sắp xếp thông tin bằng cách đánh dấu một sự sửa lại, vì vậy không phải là từ đệm vô nghĩa. Nói rộng hơn, nó có thể sửa một niềm tin trước đó hoặc thêm một sự thật mạnh hơn, làm thay đổi cách hiểu lời vừa nói.
Luyện tập
Từ nối nào đánh dấu đúng sự chuyển đổi từ một niềm tin trước đó sang tình hình thực tế? I thought the museum was closed. It stays open until nine tonight.
- For example
- In fact
- Meanwhile
Xem đáp án
In fact
I completely agree: bày tỏ sự hoàn toàn đồng ý
I completely agree có nghĩa là người nói đồng ý với toàn bộ quan điểm mà không có sự dè dặt đáng kể. Completely là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho động từ agree. Trong tiếng Anh, agree thường được nhấn mạnh bằng trạng từ như completely, totally hoặc strongly. Very thường không bổ nghĩa trực tiếp cho agree.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt một cách tự nhiên sự hoàn toàn đồng ý với một kết luận?
- I completely agree with your conclusion.
- I complete agree with your conclusion.
- I very agree with your conclusion.
Xem đáp án
I completely agree with your conclusion.
Right, let's recap the vocabulary we've learned from this program on misophonia, Mạch ý
5:15Được rồi, hãy tóm tắt lại các từ vựng chúng ta đã học được từ chương trình về chứng misophonia này,
Let's recap: mở đầu phần ôn lại ngắn
Let's recap là một dấu hiệu tổ chức lời nói: cụm này cho người nghe biết rằng phần nội dung chính sắp kết thúc hoặc tạm dừng và một phần ôn lại ngắn sắp bắt đầu. Let's mời người nghe cùng người nói xem lại nội dung. Ở đây, recap là ngoại động từ nên có thể được theo sau trực tiếp bởi nội dung cần ôn lại: recap the vocabulary hoặc recap the main points. Nó có nghĩa là xem lại ngắn gọn thông tin chính, chứ không phải lặp lại mọi chi tiết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này dùng để mời người nghe bắt đầu phần ôn lại ngắn: Before we finish, ____ the three main points.
Xem đáp án
let's recap
starting with trigger: đánh dấu mục đầu tiên
Trong starting with trigger, starting with giới thiệu trigger là mục đầu tiên trong một danh sách hoặc phần tóm tắt. Cụm này cho người nghe biết thông tin sẽ được sắp xếp theo thứ tự nào. Cấu trúc là starting with + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, with dẫn vào mục đầu tiên; nó không có nghĩa là cùng bắt đầu với ai đó.
Luyện tập
Dùng starting with để hoàn thành câu sao cho các lối thoát hiểm là mục đầu tiên: We'll review the emergency plan, ____.
Xem đáp án
starting with the fire exits
something that causes people to feel emotional distress or fear.
5:22một cái gì đó khiến mọi người cảm thấy đau khổ hoặc sợ hãi về mặt cảm xúc.
Fight-or-flight refers to the natural human response to a threatening situation
5:26Fight-or-flight (chiến đấu hay bỏ chạy) đề cập đến phản ứng tự nhiên của con người trước một tình huống đe dọa
of either running away or staying to face the danger.
5:32bằng cách hoặc chạy trốn hoặc ở lại để đối mặt với nguy hiểm.
The adjective innocuous means completely harmless.
5:35Tính từ innocuous (vô hại) có nghĩa là hoàn toàn không gây hại.
And finally, the phrase a shock to the system
5:48Và cuối cùng, cụm từ a shock to the system (một cú sốc đối với hệ thống)
our 6 minutes are up: nói rằng thời gian được phân bổ đã hết
Trong our 6 minutes are up, be up có nghĩa là khoảng sáu phút được phân bổ đã kết thúc, vì vậy đã đến lúc dừng lại hoặc chuyển sang phần tiếp theo. Ở đây, up không chỉ hướng đi lên. Chủ ngữ có thể là time hoặc một khoảng thời gian cụ thể: Time is up; Your ten minutes are up. Dạng của be phải phù hợp với chủ ngữ đó.
Luyện tập
Nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe thấy. Hãy chú ý xem are có nối trực tiếp với up hay không.
- Your ten minutes are up.
- Your ten minutes are almost up.
- Your ten minutes are over.
Xem đáp án
Your ten minutes are up.
Join us again next time for more trending topics and useful vocabulary Ý định
5:57Hãy tham gia cùng chúng tôi vào lần tới để có thêm nhiều chủ đề thịnh hành và từ vựng hữu ích
Join us again next time: mời khán thính giả quay lại
Ở cuối một chương trình, Join us again next time mời khán giả hoặc người nghe quay lại trong một tập hay buổi tiếp theo. Ở đây, join us có nghĩa là “tham gia bằng cách xem, nghe hoặc có mặt”, chứ không phải “trở thành thành viên của tổ chức chúng tôi”. Again và next time hướng sự chú ý đến một dịp khác trong tương lai. Cụm này vừa khép lại chương trình hiện tại vừa duy trì sự kết nối của khán giả với loạt chương trình.
Luyện tập
Ở cuối một podcast hằng tuần, “Join us again next time” mời người nghe làm gì?
- Ứng tuyển làm nhân viên của podcast.
- Kết thúc vĩnh viễn loạt chương trình.
- Quay lại để theo dõi một tập trong tương lai.
Xem đáp án
Quay lại để theo dõi một tập trong tương lai.
Goodbye for now: lời tạm biệt tạm thời
Goodbye for now có nghĩa là “tạm biệt vào lúc này, nhưng không nhất thiết là mãi mãi”. Cụm for now khiến lời tạm biệt mang tính tạm thời và để ngỏ khả năng gặp lại hoặc nói chuyện lại. Cụm này khép lại cuộc trò chuyện, tin nhắn hoặc chương trình hiện tại mà không hứa chính xác khi nào sẽ liên lạc lần tiếp theo.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với “Goodbye for now”?
- Lời tạm biệt tạm thời, vẫn có khả năng liên lạc trong tương lai.
- Lời chào dùng khi ai đó quay trở lại.
- Lời hứa sẽ không bao giờ nói chuyện lại.
Xem đáp án
Lời tạm biệt tạm thời, vẫn có khả năng liên lạc trong tương lai.