Sự hưng thịnh và sụp đổ của Đế quốc Mughal - Stephanie Honchell Smith: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
716 từ 148 từ/phút

Tổng quan video: Video lần theo lịch sử Đế quốc Mughal từ chiến thắng của Babur tại miền bắc Ấn Độ năm 1526, qua quá trình mở rộng lãnh thổ, tích lũy của cải, đạt thành tựu văn hóa và đối mặt với khủng hoảng nội bộ, cho đến thời kỳ Anh cai trị thuộc địa và đế quốc chấm dứt vào thế kỷ 19. Các điểm tiếng Anh chính: 1. gain a foothold — Thành ngữ & Cách diễn đạt hình tượng: Hiểu cụm này là giành được vị trí ban đầu để từ đó có thể tiếp tục phát triển, chứ không phải chỗ đặt chân theo nghĩa đen. Có thể dùng khi nói một triều đại bắt đầu tạo dựng nền tảng trong một khu vực, hoặc một doanh nghiệp, phong trào hay lực lượng chính trị bước vào lĩnh vực mới. 2. took the reins as co-ruler. — Thành ngữ & Cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra hình ảnh nắm dây cương để điều khiển con vật được chuyển thành ý nghĩa nắm quyền kiểm soát. Trong câu chuyện, cụm này cho thấy Nur Jahan thực sự đảm nhiệm quyền cai trị cùng chồng; nó cũng có thể miêu tả người tiếp quản một tổ chức hoặc đứng ra kiểm soát tình thế khó khăn. 3. replacing company rule with direct colonial rule, — Văn hóa, Truyền thông & Bối cảnh thực tế: Phân biệt sự cai trị của Công ty Đông Ấn Anh với chế độ thuộc địa trực tiếp do nhà nước Anh thực hiện. Cách diễn đạt này giúp theo dõi sự chuyển giao quyền lực về mặt thể chế sau cuộc nổi dậy năm 1857 và hiểu vì sao đó là bước ngoặt quyết định trong cách Ấn Độ bị cai trị.

Nội dung bài học

It's 1526 in what is now northern India Ngữ pháp

0:07

Đó là năm 1526 ở nơi hiện là miền bắc Ấn Độ

Ngữ pháp

what is now northern India: xác định nơi chốn quá khứ bằng địa lý hiện nay

what is now + cách mô tả địa điểm hiện nay dùng địa lý ngày nay để xác định một nơi trong quá khứ. Ở đây, what không tạo thành câu hỏi. Toàn bộ cụm what is now northern India đứng sau in và có nghĩa là “vùng đất ngày nay là miền bắc Ấn Độ”. Cách nói này giúp liên hệ một sự kiện trong quá khứ với địa điểm hiện đại. Nó không khẳng định rằng tên gọi hoặc ranh giới chính trị giống như vậy đã tồn tại vào năm 1526.

Luyện tập

Dùng what is now để hoàn thành câu chỉ địa điểm lịch sử sau: The ancient settlement stood in ____ southern Turkey.

Xem đáp án

what is now

and Sultan Ibrahim Lodhi is about to face off Cụm động từ

0:10

và Sultan Ibrahim Lodhi sắp đối đầu

against a prince from Central Asia,

0:13

với một hoàng tử đến từ Trung Á,

Cụm động từ

face off against: trực tiếp đối đầu với một đối thủ

face off against + đối thủ có nghĩa là đối đầu hoặc cạnh tranh trực tiếp với đối thủ đó. Face off là một cụm động từ hoàn chỉnh; không diễn giải off riêng lẻ, còn against dùng để giới thiệu người hoặc phe đối đầu. Trong câu này, cụm từ ấy cho thấy vị hoàng tử là đối thủ quân sự của Sultan Ibrahim Lodhi. Nó báo hiệu một cuộc đụng độ sắp xảy ra, chứ không phải một cuộc gặp thông thường.

Luyện tập

Câu nào nói rằng hai ứng viên sẽ cạnh tranh trực tiếp với nhau trong cuộc tranh luận?

  1. The two candidates will face off against each other in the debate.
  2. The two candidates will meet after the debate.
  3. The two candidates will work together during the debate.
Xem đáp án

The two candidates will face off against each other in the debate.

Zahir-ud-din Muhammad Babur.

0:16

Zahir-ud-din Muhammad Babur.

To quash the threat, Cách dùng từ

0:19

Để dẹp yên mối đe dọa này,

Cách dùng từ

To quash the threat: mục đích và sự trấn áp mạnh mẽ

To quash the threat là cụm động từ nguyên mẫu có to chỉ mục đích: cụm này cho biết vì sao hành động tiếp theo được thực hiện. Quash là một động từ trang trọng và mạnh, có nghĩa là trấn áp hoặc chấm dứt một mối đe dọa trước khi nó tiếp diễn hoặc lớn hơn. Trọng tâm ở đây không chỉ là đánh bại đối thủ mà là loại bỏ sự thách thức đối với quyền lực của một người.

Luyện tập

Động từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu trang trọng này? The authorities acted quickly to (blank) the rebellion before it spread.

  1. postpone
  2. observe
  3. quash
Xem đáp án

quash

the Sultan brings his war elephants to battle.

0:20

Sultan đưa những con voi chiến của mình ra trận.

But it's said Mạch ý

0:23

Nhưng người ta kể lại

that the explosions of Babur's cannons and muskets

0:24

rằng những tiếng nổ từ đại bác và súng hỏa mai của Babur

Mạch ý

But it's said that: sự tương phản và cách quy nguồn gián tiếp

But đánh dấu sự tương phản hoặc đính chính: thông tin tiếp theo được đặt đối lập với nội dung đã nói trước đó. Sau đó, it's said that giới thiệu mệnh đề theo sau như một lời kể hoặc quan niệm truyền lại, chứ không phải lời khẳng định trực tiếp của người kể. It là chủ ngữ giả và không chỉ một sự vật đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc bị động phi nhân xưng này không nêu nguồn và làm giảm mức độ cam kết của người kể đối với nhận định đó.

Luyện tập

Một hướng dẫn viên bảo tàng muốn đối chiếu lời giải thích chính thức với một câu chuyện địa phương chưa được xác minh. Câu nào phù hợp?

  1. But the survey proves that a secret passage runs beneath the castle.
  2. But it's said that a secret passage runs beneath the castle.
  3. But I personally found the secret passage beneath the castle.
Xem đáp án

But it's said that a secret passage runs beneath the castle.

startled the elephants

0:27

đã làm những con voi hoảng sợ

and they trampled the Sultan's own army.

0:28

và chúng đã giẫm đạp lên chính quân đội của Sultan.

Babur had long harbored ambitions Cụm từ

0:32

Babur từ lâu đã ấp ủ tham vọng

of building his own empire.

0:34

xây dựng đế chế cho riêng mình.

Cụm từ

had long harbored ambitions of building: một mục tiêu đã được ấp ủ từ lâu trong quá khứ

Ở đây, had long harbored có nghĩa là “đã giữ trong lòng từ lâu”. Harbor là động từ diễn tả việc giữ một suy nghĩ, hy vọng hoặc cảm xúc trong lòng; trong cách dùng này, nó không có nghĩa là “bến cảng”. Thì quá khứ hoàn thành had harbored đặt tham vọng kéo dài này trước một thời điểm khác trong quá khứ, còn long nhấn mạnh khoảng thời gian dài. Ambitions of building nêu rõ điều ông hy vọng đạt được. Sau of, tiếng Anh dùng dạng -ing, vì vậy mẫu có thể áp dụng là had long harbored ambitions of + -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài học: Before the scholarship arrived, Maya ____ studying abroad.

Xem đáp án

had long harbored ambitions of

Though he was descended from some of the world's most successful conquerors, Ngữ pháp

0:35

Mặc dù ông là hậu duệ của một vài trong số những nhà chinh phục thành công nhất thế giới,

he struggled to gain a foothold Thành ngữ

0:39

ông đã phải chật vật để giành được chỗ đứng

Thành ngữ

gain a foothold: tạo được vị thế ban đầu

Trong gain a foothold, foothold được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là thiết lập một vị thế còn nhỏ nhưng tương đối vững chắc tại một nơi, thị trường, lĩnh vực hoặc nhóm, từ đó có thể tiếp tục phát triển hoặc mở rộng ảnh hưởng. Ở đây, ông đang cố xây dựng một nền tảng quyền lực ổn định. Struggled to cho thấy ngay cả việc tạo dựng vị thế ban đầu này cũng rất khó; câu không có nghĩa là ông đã nắm quyền kiểm soát.

Luyện tập

Một công ty nhỏ đã có những khách hàng ổn định đầu tiên trong một thị trường mới và có thể bắt đầu mở rộng. Câu nào mô tả tình huống này chính xác nhất?

  1. The company now dominates every part of the new market.
  2. The company has begun to gain a foothold in the new market.
  3. The founder has gotten a foot in the door with one potential client.
Xem đáp án

The company has begun to gain a foothold in the new market.

among the many ambitious princes in Central Asia.

0:41

giữa nhiều hoàng tử đầy tham vọng ở Trung Á.

Ngữ pháp

Though ... he struggled to ...: quan hệ nhượng bộ với kết quả ngoài dự đoán

Though mở đầu một quan hệ nhượng bộ: việc ông xuất thân từ những nhà chinh phục nổi tiếng có thể khiến người ta nghĩ rằng ông sẽ dễ thành công. Tuy nhiên, mệnh đề chính he struggled to ... đưa ra kết quả ngoài dự đoán—ông vẫn gặp khó khăn. Mẫu tổ chức thông tin có thể áp dụng là Though + mệnh đề hoàn chỉnh, mệnh đề chính. Hãy hiểu là “ngay cả khi có sự thật này, một kết quả trái ngược hoặc bất ngờ vẫn xảy ra”, chứ không phải hai sự kiện được xếp theo thời gian.

Luyện tập

Câu nào dùng Though đúng để thể hiện một lợi thế được mong đợi nhưng sau đó vẫn có khó khăn thực tế?

  1. Though Ava had studied all week, but she struggled to remember the answers.
  2. Because Ava had studied all week, she remembered every answer.
  3. Though Ava had studied all week, she struggled to remember the answers.
Xem đáp án

Though Ava had studied all week, she struggled to remember the answers.

So he turned his attention to India, Cụm từ

0:45

Vì vậy ông chuyển hướng chú ý sang Ấn Độ,

Cụm từ

turn one's attention to: chuyển trọng tâm sang mục tiêu mới

Turn one's attention to + danh từ có nghĩa là chuyển sự tập trung, nỗ lực hoặc hành động sang một chủ đề hay mục tiêu mới. One's thay đổi theo chủ ngữ: I turned my attention, she turned her attention và they turned their attention. Trong câu này, turned his attention to India báo hiệu một sự thay đổi chiến lược sau khi gặp khó khăn ở nơi khác. Cụm này không chỉ có nghĩa là ông chú ý thấy Ấn Độ; Ấn Độ đã trở thành trọng tâm mới của ông.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn one's attention to: After checking the schedule, Mina ____ the travel budget.

Xem đáp án

turned her attention to

where his descendants stayed and built the Mughal Empire,

0:47

nơi các hậu duệ của ông ở lại và xây dựng Đế chế Mughal,

one of the wealthiest and most powerful states Ngữ pháp

0:51

một trong những quốc gia giàu có và hùng mạnh nhất

in the early modern world

0:54

trong thế giới cận đại

and home to nearly a quarter Cách dùng từ

0:55

và là nhà của gần một phần tư

of the global population.

0:57

dân số toàn cầu.

Ngữ pháp

one of the wealthiest and most powerful states: one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều

One of the wealthiest and most powerful states cho biết Đế quốc Mughal thuộc nhóm những quốc gia giàu có và hùng mạnh hàng đầu. Cụm này không có nghĩa đó là quốc gia duy nhất giàu nhất hoặc hùng mạnh nhất. Cấu trúc có thể áp dụng là one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều. Ở đây, wealthiest và most powerful đều bổ nghĩa cho states. States phải ở số nhiều vì một thành viên được chọn ra từ một nhóm gồm nhiều quốc gia.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng thư viện này thuộc nhóm những thư viện lâu đời nhất trong thành phố?

  1. This is one of the oldest library in the city.
  2. This is one of the oldest libraries in the city.
  3. This is one of oldest libraries in the city.
Xem đáp án

This is one of the oldest libraries in the city.

Cách dùng từ

home to nearly a quarter of the global population: be home to để nói một nơi chứa hoặc là nơi có người, vật

Trong câu này, home to nearly a quarter of the global population mô tả Đế quốc Mughal là nơi gần một phần tư dân số thế giới sinh sống. Home ở đây không có nghĩa là một ngôi nhà riêng. Cụm từ này là phần mô tả rút gọn gắn với Mughal Empire. Cấu trúc dùng được trong một mệnh đề đầy đủ là be home to + người hoặc sự vật. Cấu trúc này cho biết những người hoặc sự vật đó sống, tồn tại hoặc được lưu giữ tại nơi ấy. Nearly a quarter có nghĩa là ít hơn 25% một chút.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be home to: The museum ____ a collection of rare maps.

Xem đáp án

is home to

Babur died just four years after that fateful battle, Cách dùng từ

0:59

Babur qua đời chỉ bốn năm sau trận chiến định mệnh đó,

Cách dùng từ

fateful battle: trận chiến định hình những gì xảy ra sau đó

Trong câu này, fateful mô tả trận chiến như một bước ngoặt gây ra những hậu quả lớn và thường nghiêm trọng đối với các sự kiện về sau. Từ này không chỉ có nghĩa rằng trận chiến đó không may hoặc nguy hiểm. Người viết thường dùng fateful khi nhìn lại một sự kiện mà tầm quan trọng về sau của nó đã được biết rõ. Vì vậy, a fateful battle là một trận chiến góp phần định hình dòng chảy lịch sử.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu đầy đủ mà bạn nghe được. Chú ý xem có âm /f/ sau /t/ hay không.

  1. That fatal decision changed the kingdom's future.
  2. That fateful decision changed the kingdom's future.
Xem đáp án

That fateful decision changed the kingdom's future.

but his own memoirs and the work of his descendants

1:03

nhưng cuốn hồi ký của chính ông và tác phẩm của các hậu duệ

immortalized him in colorful fashion. Cách dùng từ

1:05

đã khiến ông trở nên bất tử một cách đầy màu sắc.

Cách dùng từ

immortalized him in colorful fashion: khiến ông được nhớ đến lâu dài qua cách khắc họa sinh động

Immortalized him có nghĩa là hồi ký của ông và các tác phẩm của hậu duệ đã khiến tên tuổi cùng hình ảnh Babur tồn tại lâu dài trong ký ức văn hóa. Đây là cách dùng theo nghĩa bóng; những tác phẩm đó không làm cho cơ thể ông trở nên bất tử. In colorful fashion giải thích cách ông được khắc họa: sinh động, đáng nhớ và có những chi tiết nổi bật. Ở đây, colorful nói về sức sống của cách khắc họa, không nhất thiết là việc sử dụng nhiều màu sắc theo nghĩa đen.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh và chọn nghĩa của câu: The biography immortalized the painter in colorful fashion.

  1. Cuốn tiểu sử giữ cho cơ thể của họa sĩ sống mãi mãi.
  2. Cuốn tiểu sử chỉ cho thấy màu sắc quần áo của họa sĩ.
  3. Cuốn tiểu sử khiến khán giả nhớ đến họa sĩ một cách sinh động trong thời gian dài.
Xem đáp án

Cuốn tiểu sử khiến khán giả nhớ đến họa sĩ một cách sinh động trong thời gian dài.

His daughter Gulbadan recalled in her own memoir

1:08

Con gái ông là Gulbadan đã nhớ lại trong hồi ký của bà

how Babur, having recently given up drinking, Cụm động từ

1:12

việc Babur, khi vừa mới bỏ rượu,

filled a newly constructed pool

1:14

đã đổ đầy một hồ nước mới xây

with lemonade rather than wine. Ngữ pháp

1:16

bằng nước chanh thay vì rượu vang như thế nào.

Cụm động từ

given up drinking: bỏ một thói quen với give up + -ing

Trong câu này, given up drinking có nghĩa là “đã ngừng uống rượu”. Khi drinking không nêu rõ loại đồ uống trong ngữ cảnh như thế này, từ đó thường chỉ việc uống đồ có cồn. Give up + dạng -ing có nghĩa là ngừng một hoạt động hoặc thói quen. Having recently given up drinking là cấu trúc phân từ hoàn thành: Babur bỏ rượu trước khi đổ đầy hồ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya đã bỏ thói quen uống rượu?

  1. Maya gave up to drink alcohol.
  2. Maya stopped to drink alcohol.
  3. Maya gave up drinking alcohol.
Xem đáp án

Maya gave up drinking alcohol.

Ngữ pháp

rather than wine: chọn A thay vì B

Trong rather than wine, rather than giới thiệu phương án không được chọn: hồ được đổ đầy bằng lemonade chứ không phải wine. Mẫu có thể áp dụng lại là A rather than B, trong đó A được chọn, được dùng hoặc là điều đúng thay cho B. Ở đây, lemonade và wine là hai danh từ song song cùng dùng chung with: with lemonade rather than wine. Không cần lặp lại phần từ ngữ dùng chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng rather than: We took the train ____ the plane.

Xem đáp án

rather than

His grandson Akbar commissioned exquisite miniature paintings Cách dùng từ

1:19

Cháu trai của ông là Akbar đã ủy thác thực hiện những bức tranh tiểu họa tuyệt đẹp

of Babur's stories.

1:23

về các câu chuyện của Babur.

Cách dùng từ

commissioned exquisite miniature paintings: chính thức đặt làm những bức tiểu họa tinh xảo

Ở đây, commissioned exquisite miniature paintings có nghĩa là chính thức sắp xếp—và thường là trả tiền—để các họa sĩ sáng tác những bức tiểu họa tinh xảo. Đây là các tác phẩm mới được làm theo mục đích của Akbar, chứ không phải những món đồ có sẵn mà ông chỉ việc mua. Commission có thể nhận tác phẩm làm tân ngữ, như trong commission a portrait. Từ này cũng có thể nêu người sáng tác: commission an artist to create a portrait. Trong bối cảnh lịch sử nghệ thuật này, miniature paintings là những tranh minh họa có kích thước nhỏ và rất giàu chi tiết.

Luyện tập

Một bảo tàng trả tiền trước cho một nghệ sĩ để vẽ một bức tranh tường mới. Câu nào mô tả chính xác tình huống này?

  1. The museum borrowed a mural for the weekend.
  2. The museum bought an existing mural at an auction.
  3. The museum commissioned an artist to create a new mural.
Xem đáp án

The museum commissioned an artist to create a new mural.

One depicted the empire's founder

1:25

Một bức vẽ cảnh người sáng lập đế chế

riding through his camp

1:27

đang cưỡi ngựa qua khu trại của mình

drunkenly slumped over his horse. Cụm từ

1:28

gục trên lưng ngựa trong tình trạng say khướt.

Cụm từ

drunkenly slumped over his horse: say rượu và gục trên lưng ngựa

Slumped over his horse có nghĩa là phần thân trên của ông ấy rũ về phía trước và nằm mềm nhũn trên con ngựa thay vì giữ thẳng. Slump over gợi một tư thế đổ sụp và mất kiểm soát, thường do kiệt sức, bệnh tật, say rượu hoặc mất sức. Drunkenly giải thích vì sao ông ấy ở trong tư thế đó. Cụm từ này tạo ra hình ảnh sống động hơn nhiều so với việc chỉ nói rằng ông ấy đang cưỡi ngựa hoặc nghiêng người về phía trước.

Luyện tập

Ben ngủ quên sau khi học cả đêm và cơ thể cậu rũ về phía trước trên bàn. Câu nào phù hợp?

  1. Ben leaned over his desk to read a small note.
  2. Ben slumped over his desk.
  3. Ben stood upright beside his desk.
Xem đáp án

Ben slumped over his desk.

It was Akbar who consolidated Mughal power. Ngữ pháp

1:30

Chính Akbar là người đã củng cố quyền lực của Mughal.

Ngữ pháp

It was Akbar who consolidated: nhấn mạnh người thực hiện hành động

Mẫu It was + người được nhấn mạnh + who + mệnh đề là câu chẻ. Ở đây, Akbar được đặt vào vị trí trọng tâm, nên câu có nghĩa chính Akbar, chứ không phải người khác, là người đã củng cố quyền lực Mughal. Nếu bỏ khung nhấn mạnh, Akbar consolidated Mughal power. vẫn nêu cùng một sự việc cơ bản nhưng trung tính hơn. Câu chẻ giúp trả lời, làm rõ hoặc đính chính ai đã thực hiện hành động; it ở đây không chỉ một sự vật.

Luyện tập

Hãy dùng chính xác mẫu It was ... who ... để nhấn mạnh Maya là người đã giải câu đố: ____ Maya ____ solved the puzzle.

Xem đáp án

It was · who

He established protections for peasants,

1:33

Ông thiết lập các biện pháp bảo vệ cho nông dân,

which in turn increased their productivity Mạch ý

1:35

điều này giúp tăng năng suất của họ

and generated more tax revenue,

1:37

và tạo ra nhiều doanh thu thuế hơn,

Mạch ý

which in turn increased: nối kết quả tiếp theo trong chuỗi nhân quả

Trong câu này, which đưa ý đứng trước — các biện pháp bảo vệ nông dân — sang một mệnh đề mới, nơi ý đó trở thành nguyên nhân của các kết quả tiếp theo. In turn đánh dấu các kết quả này là mắt xích kế tiếp trong một chuỗi nhân quả. Vì vậy, thông tin phát triển theo một chuỗi: các biện pháp bảo vệ được thiết lập, sau đó năng suất tăng và nguồn thu thuế nhiều hơn được tạo ra. Ở đây, in turn nghĩa là “do đó tiếp tục” hoặc “như một kết quả xa hơn”, chứ không phải mọi người lần lượt làm gì đó.

Luyện tập

Chọn cụm từ cho thấy kết quả đầu tiên gây ra kết quả tiếp theo: The new software saved time, ___ allowed the team to finish earlier.

  1. which in return
  2. which in turn
  3. who in turn
Xem đáp án

which in turn

and embarked on military campaigns Cụm từ

1:39

và bắt tay vào các chiến dịch quân sự

to expand Mughal territory.

1:41

để mở rộng lãnh thổ Mughal.

Cụm từ

embarked on military campaigns: chính thức bắt đầu các hoạt động quân sự có tổ chức

Trong câu này, embarked on military campaigns có nghĩa là “bắt đầu một loạt hoạt động quân sự có tổ chức”. Embark on thể hiện sự bắt đầu như một cam kết nghiêm túc và có chủ đích đối với một hoạt động lớn hoặc khó khăn; ở đây không mang nghĩa lên tàu theo nghĩa đen. Military campaign là một chuỗi hoạt động quân sự có liên quan, được lên kế hoạch nhằm đạt một mục tiêu, chứ không chỉ là một trận đánh. Vì vậy, cụm từ này phù hợp với lối kể lịch sử trang trọng về hành động mở rộng lãnh thổ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm hai từ trong bài học: After years of planning, the museum ____ a major renovation project.

Xem đáp án

embarked on

Princes who swore allegiance to him Cụm từ

1:44

Các hoàng tử thề trung thành với ông

were rewarded,

1:46

được ban thưởng,

Cụm từ

swore allegiance to him: đưa ra lời hứa chính thức sẽ trung thành với ông

Trong câu này, swore allegiance to him có nghĩa là “đưa ra lời hứa trang trọng rằng sẽ tiếp tục trung thành với ông”. Swore là dạng quá khứ của swear, còn to him xác định người nhận lòng trung thành đó. Allegiance mạnh và chính thức hơn việc yêu mến, ngưỡng mộ hoặc ủng hộ ai đó nói chung. Từ này thường mang nghĩa chấp nhận quyền lực của một vị vua, quốc gia, chính phủ, hiến pháp, tổ chức hoặc lý tưởng, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử, chính trị, quân sự hoặc nghi lễ.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ ở quá khứ trong bài học: At the ceremony, the officers ____ the constitution.

Xem đáp án

swore allegiance to

while he made brutal examples Thành ngữ

1:47

trong khi ông trừng phạt một cách tàn nhẫn để làm gương

of those who resisted,

1:49

những kẻ chống đối,

killing them and many of their subjects.

1:50

bằng cách giết họ và nhiều thần dân của họ.

Thành ngữ

made brutal examples of those who resisted: trừng phạt tàn bạo để răn đe người khác

Make an example of someone có nghĩa là trừng phạt một người thật nặng để những người khác sợ và không dám làm điều tương tự. Trong câu này, those who resisted là những người bị trừng phạt, còn brutal cho thấy hình phạt vô cùng tàn bạo. Cụm từ này không nói về việc đưa ra một ví dụ trung lập. Nó biến số phận của người bị phạt thành lời cảnh báo cho người khác. Examples ở dạng số nhiều vì có nhiều người chống cự bị đối xử theo cách này.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất việc trừng phạt một người để cảnh báo những người khác?

  1. Huấn luyện viên kể cho cả đội một câu chuyện minh họa tinh thần thể thao tốt.
  2. Huấn luyện viên yêu cầu một cầu thủ làm mẫu bài khởi động.
  3. Sau nhiều lần gian lận, huấn luyện viên công khai đình chỉ một cầu thủ để cảnh báo toàn đội.
Xem đáp án

Sau nhiều lần gian lận, huấn luyện viên công khai đình chỉ một cầu thủ để cảnh báo toàn đội.

His conquests opened access to port cities Cụm từ

1:53

Các cuộc chinh phạt của ông đã mở lối vào các thành phố cảng

on the Indian Ocean,

1:56

trên Ấn Độ Dương,

Cụm từ

opened access to port cities: tạo ra một tuyến đường hoặc cơ hội

Ở đây, opened access to có nghĩa là khiến người ta có thể đến và sử dụng các thành phố cảng. Các cuộc chinh phạt là nguyên nhân tạo ra con đường hoặc cơ hội đó; access không chỉ một hành động đi vào xảy ra một lần. Cấu trúc là open access to + địa điểm, dịch vụ, thị trường hoặc tài nguyên. Những người được hưởng quyền tiếp cận có thể được hiểu từ ngữ cảnh hoặc được nêu trong một cụm từ bắt đầu bằng for.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của open access to: The new bridge ____ several mountain villages for emergency crews.

Xem đáp án

opened access to

which connected the Mughals to Arab,

1:57

kết nối người Mughal với các thương nhân Ả Rập,

Chinese, Ottoman and European traders,

1:59

Trung Quốc, Ottoman và châu Âu,

bringing in incalculable wealth, Cụm động từ

2:02

mang lại khối lượng của cải không đếm xuể,

including silver and new crops from the Americas. Văn hóa

2:04

bao gồm bạc và các loại cây trồng mới từ châu Mỹ.

Cụm động từ

bringing in incalculable wealth: tạo ra của cải như một kết quả kinh tế

Trong bối cảnh kinh tế và thương mại, bring in có nghĩa là tạo ra, thu hút hoặc làm cho một thứ có giá trị đi vào, đặc biệt là tiền, thu nhập, đầu tư hoặc của cải. Ở đây, bringing in incalculable wealth có nghĩa là các mối liên kết thương mại đã tạo ra và thu hút một lượng của cải lớn đến mức không thể tính toán; cụm này không nói về việc mang của cải vào trong nhà. Mệnh đề -ing bringing in ... bổ sung kết quả của mối liên kết được nói đến trước đó. Cấu trúc này cho phép người viết nêu một sự việc rồi cho biết một trong những tác động của nó.

Luyện tập

Câu nào dùng bring in với nghĩa “tạo ra thu nhập”?

  1. The coach brought in a new player after halftime.
  2. The charity concert brought in enough money to repair the playground.
  3. Please bring in the bicycles before it rains.
Xem đáp án

The charity concert brought in enough money to repair the playground.

Văn hóa

silver and new crops from the Americas: manh mối về trao đổi toàn cầu

Cụm từ này cho thấy hàng hóa đã di chuyển qua các châu lục vào đầu thời cận đại. Một lượng lớn bạc được khai thác ở châu Mỹ đã đi vào các mạng lưới thương mại vươn tới châu Á, còn những cây trồng ban đầu được thuần hóa ở châu Mỹ, như ngô và khoai lang, đã lan sang những khu vực khác trên thế giới. Vì vậy, from the Americas ở đây không chỉ đơn giản là thông tin về nơi xuất xứ. Nó là bằng chứng cho thấy các mối liên kết ở Ấn Độ Dương được nhắc đến trong câu đã nối với một mạng lưới trao đổi của cải và cây trồng rộng lớn hơn trên toàn cầu.

Luyện tập

Chi tiết “silver and new crops from the Americas” chủ yếu cho thấy điều gì trong câu này?

  1. Các mối liên kết thương mại của người Mughal là một phần của mạng lưới trao đổi rộng lớn hơn, nối các châu lục xa xôi.
  2. Toàn bộ bạc và cây trồng đều được sản xuất tại các cảng Mughal.
  3. Triều đình Mughal trực tiếp cai trị châu Mỹ.
Xem đáp án

Các mối liên kết thương mại của người Mughal là một phần của mạng lưới trao đổi rộng lớn hơn, nối các châu lục xa xôi.

As the Muslim ruler of a diverse, Ngữ pháp

2:08

Là một nhà cai trị Hồi giáo của một đế chế đa dạng,

multi-ethnic empire,

2:10

đa sắc tộc,

Akbar worked to create internal cohesion Cụm từ

2:12

Akbar đã nỗ lực tạo ra sự gắn kết nội bộ

Ngữ pháp

As the Muslim ruler...: As + cụm danh từ chỉ vai trò

As + cụm danh từ chỉ vai trò có nghĩa là “với tư cách là”. Khi đứng đầu câu, cấu trúc này nêu danh tính, trách nhiệm hoặc góc nhìn làm nền cho hành động chính. Ở đây, As the Muslim ruler... nêu vai trò nhà cai trị của Akbar như một bối cảnh cần thiết để hiểu nỗ lực của ông. Nó không có nghĩa là “khi ông là nhà cai trị”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ tiếng Anh gồm hai chữ cái có nghĩa là “với tư cách là”: ____ the team captain, Luis speaks for the whole squad.

Xem đáp án

As

by appointing members of the Hindu majority

2:15

bằng cách bổ nhiệm các thành viên của đa số người Hindu

to high positions in his government,

2:17

vào các vị trí cấp cao trong chính phủ của ông,

Cụm từ

worked to create internal cohesion: nỗ lực tạo ra sự gắn kết nội bộ

Work to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là cố gắng có chủ đích để đạt một mục tiêu. Trong câu này, worked to create cho thấy sự đoàn kết nội bộ là mục tiêu trong các hành động của Akbar. Internal cohesion có nghĩa là sự đoàn kết và khả năng hợp tác bên trong một nhóm, tổ chức hoặc cộng đồng chính trị. Nghĩa ở đây mang tính trừu tượng, không phải sự kết dính vật lý; cấu trúc by + -ing theo sau giới thiệu phương pháp được dùng để theo đuổi mục tiêu.

Luyện tập

Câu nào dùng worked to create internal cohesion một cách tự nhiên để mô tả mục tiêu của một tổ chức?

  1. Mina worked to create internal cohesion between two sheets of paper with glue.
  2. The mechanic worked to create internal cohesion inside a loose engine part.
  3. After the merger, the director worked to create internal cohesion within the company.
Xem đáp án

After the merger, the director worked to create internal cohesion within the company.

marrying a Hindu bride,

2:19

kết hôn với một cô dâu người Hindu,

and distributing translated copies of the Mahabharata, Văn hóa

2:20

và phân phát các bản sao dịch của Mahabharata,

an ancient Indian epic poem,

2:24

một bài thơ sử thi Ấn Độ cổ đại,

to his Muslim nobles.

2:26

cho các quý tộc Hồi giáo của mình.

Văn hóa

Mahabharata, an ancient Indian epic poem: một thiên sử thi Ấn Độ cổ đại

Mahabharata là một thiên sử thi quan trọng của Ấn Độ cổ đại. Cụm danh từ an ancient Indian epic poem là thành phần đồng vị, giúp xác định ngay tên riêng có thể còn xa lạ này chỉ loại tác phẩm nào. Trong ngữ cảnh này, các bản dịch của Mahabharata là bản của một tác phẩm văn hóa Ấn Độ quan trọng, chứ không chỉ là những cuốn sách thông thường. Thông tin nền này khiến việc trao chúng cho các quý tộc Hồi giáo mang ý nghĩa văn hóa.

Luyện tập

Trong câu này, cụm an ancient Indian epic poem cho người nghe biết điều gì về Mahabharata?

  1. Cụm từ cho biết ngôn ngữ được dùng trong các bản dịch.
  2. Cụm từ nói rằng Akbar đã viết Mahabharata.
  3. Cụm từ xác định Mahabharata là một thiên sử thi Ấn Độ cổ đại.
Xem đáp án

Cụm từ xác định Mahabharata là một thiên sử thi Ấn Độ cổ đại.

Akbar also hosted lively religious debates Cụm từ

2:28

Akbar cũng tổ chức các cuộc tranh luận tôn giáo sôi nổi

where Sunni and Shia Muslims,

2:31

nơi người Hồi giáo dòng Sunni và Shia,

Hindus, Jains, Zoroastrians,

2:33

người theo đạo Hindu, đạo Jain, đạo Zoroaster,

and the newly arrived Portuguese Jesuit missionaries

2:36

và các nhà truyền giáo Dòng Tên Bồ Đào Nha mới đến

defended the merits of their respective faiths. Cụm từ

2:39

bảo vệ giá trị đức tin của họ.

Cụm từ

hosted lively religious debates: tổ chức các cuộc tranh luận tôn giáo sôi nổi

Ở đây, hosted là động từ, có nghĩa là tổ chức sự kiện và tạo bối cảnh để sự kiện diễn ra. Tân ngữ trực tiếp của nó là cụm từ chỉ sự kiện lively religious debates. Host thường nhận tên một sự kiện làm tân ngữ trực tiếp, như host a debate, host a meeting hoặc host a conference. Lively mô tả cuộc thảo luận diễn ra tích cực và đầy năng lượng; riêng từ này không có nghĩa là mọi người đều đồng ý hoặc cuộc tranh luận diễn ra thân thiện.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của host để hoàn thành câu: The science museum ____ a lively debate about space exploration.

Xem đáp án

hosted

Cụm từ

defended the merits of their respective faiths: bảo vệ giá trị của đức tin mà mỗi bên đại diện

To defend the merits of something có nghĩa là đưa ra lý do cho thấy một điều gì đó tốt, có giá trị hoặc đáng được ủng hộ. Trong câu này, defended có nghĩa là lập luận để bảo vệ, không phải bảo vệ khỏi một cuộc tấn công thể chất, còn merits chỉ ưu điểm hoặc giá trị. Trong bối cảnh thảo luận rộng hơn, their respective faiths liên kết những người tham gia thuộc các tôn giáo khác nhau với đức tin mà mỗi người đại diện. Respective có nghĩa là thuộc về hoặc tương ứng riêng với từng người hay từng nhóm đã được nhắc đến.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng mỗi người trong số hai nhà nghiên cứu đã đưa ra lý do cho thấy phương pháp riêng của mình có giá trị?

  1. The two researchers briefly complimented one shared method.
  2. The two researchers defended the merits of their respective methods.
  3. The two researchers defended the merits of the same method.
Xem đáp án

The two researchers defended the merits of their respective methods.

While most participants viewed this as an intellectual exercise, Ngữ pháp

2:41

Trong khi hầu hết những người tham gia coi đây là một bài tập rèn luyện trí tuệ,

Portuguese missionaries were disappointed by their failure

2:45

các nhà truyền giáo Bồ Đào Nha lại thất vọng vì họ không thể

to convert Akbar. Cách dùng từ

2:48

cải đạo Akbar.

Ngữ pháp

While most participants ...: đối chiếu hai phản ứng khác nhau

Trong câu này, While mở ra một sự tương phản chứ không diễn tả quan hệ thời gian. Mệnh đề mở đầu nêu cách nhìn của số đông về sự việc, còn mệnh đề chính trình bày mục tiêu khác của các nhà truyền giáo và phản ứng thất vọng của họ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là While A, B: trước hết nêu một sự thật hoặc quan điểm, rồi đặt nó đối lập với một sự thật hoặc quan điểm khác. Trong cách dùng này, while thường có thể được hiểu như although, “mặc dù”, hoặc whereas, “trong khi đó”, tùy mức độ tương phản.

Luyện tập

Đọc câu sau: "While most players liked the new rule, a few thought it was unfair." While có chức năng gì?

  1. Nó đối lập ý kiến của số đông với một ý kiến khác.
  2. Nó nói rằng hai phản ứng xảy ra chính xác cùng một lúc.
  3. Nó giải thích trận đấu kéo dài bao lâu.
Xem đáp án

Nó đối lập ý kiến của số đông với một ý kiến khác.

Cách dùng từ

to convert: khiến ai đó theo một tôn giáo

Trong ngữ cảnh tôn giáo này, convert + người có nghĩa là khiến hoặc thuyết phục người đó theo một tôn giáo khác. Vì vậy, to convert Akbar nói về mục tiêu của các nhà truyền giáo là thay đổi đức tin của Akbar, chứ không phải chuyển đổi tệp, đơn vị hay đồ vật từ dạng này sang dạng khác. Khi nêu rõ tôn giáo đích, cấu trúc thường dùng là convert someone to + một tôn giáo hoặc đức tin. Trong failure to convert Akbar, động từ nguyên mẫu có to cho biết mục tiêu mà họ không đạt được.

Luyện tập

Trong một cuốn sách lịch sử, “They tried to convert the king.” có nghĩa là gì?

  1. Họ chuyển một bức ảnh của nhà vua thành tệp kỹ thuật số.
  2. Họ dịch tên của nhà vua sang một ngôn ngữ khác.
  3. Họ đã cố khiến nhà vua theo tôn giáo của mình.
Xem đáp án

Họ đã cố khiến nhà vua theo tôn giáo của mình.

The Mughals built architectural masterpieces,

2:50

Người Mughal đã xây dựng các kiệt tác kiến trúc,

such as the Taj Mahal and the Red Fort, Văn hóa

2:53

chẳng hạn như đền Taj Mahal và Pháo đài Đỏ,

Văn hóa

the Taj Mahal and the Red Fort: các công trình Mughal quan trọng

The Taj Mahal và the Red Fort là tên riêng của hai công trình lớn được xây dựng dưới thời Mughal ở Ấn Độ. Taj Mahal tại Agra là một quần thể lăng mộ đồ sộ, còn Pháo đài Đỏ tại Delhi là một quần thể cung điện có thành lũy bảo vệ. Ở đây, Red Fort là tên của một địa điểm cụ thể, không phải bất kỳ pháo đài nào có màu đỏ. Trong câu đầy đủ hơn, hai tên này đứng sau such as và đóng vai trò là những ví dụ cụ thể về thành tựu kiến trúc Mughal. Nhận ra các tên riêng này giúp người nghe hiểu rằng người nói đang dùng những bằng chứng nổi tiếng để hỗ trợ một nhận định khái quát.

Luyện tập

“the Taj Mahal and the Red Fort” đóng vai trò gì trong đoạn này?

  1. Đó là những tên gọi chung cho mọi lăng mộ bằng đá cẩm thạch và mọi pháo đài màu đỏ.
  2. Đó là những ví dụ về các thành tựu kiến trúc Mughal lớn.
  3. Đó là tên của hai thành phố hiện đại ở châu Âu.
Xem đáp án

Đó là những ví dụ về các thành tựu kiến trúc Mughal lớn.

a palace 3 km around

2:55

một cung điện có chu vi 3 km

that housed 50,000 people Cách dùng từ

2:57

là nơi ở của 50.000 người

Cách dùng từ

that housed 50,000 people: house là động từ mang nghĩa chứa hoặc cung cấp chỗ ở

Ở đây, housed là dạng quá khứ của ngoại động từ house, có nghĩa là cung cấp không gian hoặc chỗ ở cho ai đó. Tân ngữ của nó là 50,000 people; house ở đây không phải là danh từ “ngôi nhà”. Mệnh đề quan hệ that housed 50,000 people bổ nghĩa cho palace và cho biết cung điện này từng chứa 50.000 người. Động từ này cũng được dùng khi một tòa nhà hoặc tổ chức chứa người, văn phòng, bộ sưu tập hay thiết bị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu của động từ house: The emergency shelter can ____ up to 300 people.

Xem đáp án

house

and contained

2:59

và chứa đựng

the magnificent gold and jewel-encrusted Peacock Throne. Văn hóa

3:00

Ngai vàng Con Công dát vàng và ngọc quý tráng lệ.

Văn hóa

gold and jewel-encrusted Peacock Throne: sự giàu có và quyền lực của đế quốc

Peacock Throne là tên riêng của một ngai vàng hoàng đế Mughal nổi tiếng, không phải tên gọi chung cho một chiếc ghế bình thường. Trong cụm từ này, gold và jewel-encrusted mô tả vẻ ngoài xa hoa; jewel-encrusted có nghĩa là bề mặt được nạm dày đặc hoặc trang trí bằng châu báu. Cách mô tả này thể hiện ngai vàng như biểu tượng của sự giàu có trong triều đình Mughal và quyền lực hoàng đế. Vì vậy, tên gọi này còn mang ý nghĩa lịch sử và chính trị vượt xa vẻ ngoài của ngai vàng.

Luyện tập

Cụm từ được đánh dấu truyền đạt điều gì trong ngữ cảnh này?

  1. Cụm từ này mô tả một chiếc ghế bình thường chỉ được trang trí bằng lông công.
  2. Cụm từ này chỉ một ngai vàng hoàng đế Mughal được trang trí lộng lẫy, gắn với sự giàu có và quyền lực hoàng gia.
  3. Cụm từ này là tên của một căn phòng nơi khách tham quan ngắm chim công.
Xem đáp án

Cụm từ này chỉ một ngai vàng hoàng đế Mughal được trang trí lộng lẫy, gắn với sự giàu có và quyền lực hoàng gia.

Just the throne took 7 years to construct. Mạch ý

3:04

Chỉ riêng chiếc ngai vàng đã mất 7 năm để xây dựng.

Mạch ý

Just the throne took...: dùng một chi tiết để thể hiện quy mô

Ở đây, just giới hạn trọng tâm vào the throne: chỉ riêng ngai vàng đã mất bảy năm. Nó không có nghĩa là vừa mới. Bằng cách chọn một đồ vật mất nhiều thời gian như vậy, người kể khiến toàn bộ công trình có vẻ vô cùng đồ sộ mà không cần liệt kê mọi chi tiết. Mẫu Just + cụm danh từ + ... cho phép dùng một chi tiết nổi bật để củng cố một ý lớn hơn.

Luyện tập

Trong câu Just the stage took three weeks to build, just nhấn mạnh điều gì?

  1. Toàn bộ dự án chỉ được phép kéo dài ba tuần.
  2. Sân khấu đã được hoàn thành cách đây ba tuần.
  3. Chỉ riêng sân khấu đã cần ba tuần.
Xem đáp án

Chỉ riêng sân khấu đã cần ba tuần.

During its first 180 years,

3:07

Trong 180 năm đầu tiên,

the Mughals had only six rulers,

3:10

Đế chế Mughal chỉ có sáu người cai trị,

which contributed to the empire's stability. Mạch ý

3:12

điều này góp phần vào sự ổn định của đế chế.

Mạch ý

which contributed to the empire's stability: liên kết một sự việc với tác động của nó

Mệnh đề có dấu phẩy + which chỉ lại toàn bộ sự việc đứng trước: đế quốc Mughal chỉ có sáu vị vua trong 180 năm. Mệnh đề này bổ sung lời giải thích của người kể về lý do sự việc đó quan trọng. Contributed to có nghĩa là giúp tạo ra hoặc là một trong các yếu tố. Cụm này nối nguyên nhân với kết quả mà không nói đó là nguyên nhân duy nhất. Ở đây, câu trình bày sự việc trước rồi mới nêu tác động của nó.

Luyện tập

Câu nào trình bày lịch mới như một trong các yếu tố giúp cải thiện tỷ lệ đi học?

  1. The school introduced a new schedule, which contributed to better attendance.
  2. The school introduced a new schedule, which was caused by better attendance.
  3. The school introduced a new schedule, which guaranteed perfect attendance.
Xem đáp án

The school introduced a new schedule, which contributed to better attendance.

When the fourth emperor Jahangir struggled Cụm từ

3:15

Khi vị hoàng đế thứ tư Jahangir chật vật

with alcohol and opioid addiction,

3:18

với chứng nghiện rượu và thuốc phiện,

Cụm từ

struggled with alcohol and opioid addiction: vật lộn với chứng nghiện kéo dài

Struggled with + một vấn đề có nghĩa là đã đối mặt với một khó khăn nghiêm trọng và thấy khó kiểm soát hoặc vượt qua nó. Ở đây, câu nói rằng Jahangir bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi chứng nghiện rượu và opioid; không có nghĩa là ông đánh nhau với rượu theo nghĩa đen. Cấu trúc này thường mô tả các vấn đề về sức khỏe, cảm xúc, học tập, công việc hoặc xã hội. So với cách nói đơn giản had a problem with, nó nhấn mạnh hơn vào khó khăn kéo dài và nỗ lực để đối phó.

Luyện tập

“Leo struggles with reading” có nghĩa là gì?

  1. Leo gặp khó khăn kéo dài trong việc đọc.
  2. Leo đang đánh nhau với một người đọc.
  3. Leo gặp một từ khó rồi lập tức giải quyết được vấn đề.
Xem đáp án

Leo gặp khó khăn kéo dài trong việc đọc.

his wife Nur Jahan took the reins as co-ruler. Thành ngữ

3:20

vợ ông là Nur Jahan đã nắm quyền với tư cách là đồng cai trị.

Thành ngữ

took the reins as co-ruler: nắm quyền với vai trò đồng cai trị

Take the reins theo nghĩa đen là nắm dây cương dùng để điều khiển ngựa. Khi là thành ngữ, nó có nghĩa là nắm quyền kiểm soát hoặc bắt đầu lãnh đạo. Took là dạng quá khứ, vì vậy câu này nói rằng Nur Jahan đã tiếp nhận quyền cai trị. As co-ruler cho biết vai trò mà bà đảm nhiệm khi nắm quyền: bà cùng cai trị với một người khác chứ không trở thành người cai trị duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take the reins: After the coach resigned, Kim ____ as team manager.

Xem đáp án

took the reins

When a traitorous general captured her husband

3:24

Khi một vị tướng phản bội bắt giữ chồng bà

in an attempted coup, Văn hóa

3:26

trong một nỗ lực đảo chính,

Văn hóa

attempted coup: nỗ lực giành quyền lực chính trị thất bại

Coup là hành động đột ngột và bất hợp pháp của một nhóm nhỏ nhằm giành quyền kiểm soát chính phủ. Attempted coup là một hành động như vậy nhưng không giành được quyền lực. Ở đây, in an attempted coup cho biết việc viên tướng bắt giữ chồng bà là một phần của âm mưu giành quyền lực đã thất bại. Cụm từ này cho thấy một cuộc tranh giành quyền kiểm soát nhà nước nghiêm trọng, chứ không phải một cuộc biểu tình hay tranh cãi thông thường.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý nguyên âm trong coup và xem chữ p cuối có được phát âm hay không.

  1. The officers talked about the coup.
  2. The officers talked about the coop.
  3. The officers talked about the cup.
Xem đáp án

The officers talked about the coup.

she negotiated his release Cụm từ

3:28

bà đã đàm phán để giải phóng cho ông

Cụm từ

negotiated his release: thu xếp để ông được tự do bằng đàm phán

Negotiate someone's release có nghĩa là đàm phán với những người đang giam giữ một người, hoặc với cơ quan chịu trách nhiệm, để thu xếp cho người đó được trả tự do. Trong she negotiated his release, his là dạng sở hữu, cho biết ai là người được thả; release là danh từ. Cách diễn đạt này cho thấy các cuộc đàm phán đã thành công trong việc đem lại hoặc thu xếp việc trả tự do. Nó không có nghĩa là bà tự mình mở phòng giam hay có quyền trực tiếp thả ông.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của negotiate để hoàn thành câu: After three days of talks, the diplomats ____ the hostages' release.

Xem đáp án

negotiated

and rallied the army to stop the rebellion. Cụm từ

3:29

và tập hợp quân đội để ngăn chặn cuộc nổi loạn.

Cụm từ

rallied the army to stop the rebellion: tập hợp và khích lệ quân đội dẹp cuộc nổi loạn

Trong câu này, rallied là động từ ở thì quá khứ, có nghĩa là tập hợp, tổ chức và khích lệ quân đội hành động. Cụm động từ nguyên mẫu to stop the rebellion cho biết mục đích của hành động đó. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là rally + một nhóm người + to + động từ. Mẫu này thường nói đến việc hợp nhất nỗ lực và tinh thần của mọi người vì một mục tiêu chung, chứ không chỉ đưa họ đến cùng một địa điểm.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất việc một người tổ chức và khích lệ một nhóm cùng hành động?

  1. The coach rallied the players to defend their lead.
  2. The coach sent the players home after practice.
  3. The coach counted the players before the game.
Xem đáp án

The coach rallied the players to defend their lead.

She once led a hunting party

3:32

bà từng dẫn đầu một nhóm thợ săn

to track down a tiger Cụm động từ

3:34

truy lùng một con hổ

that was terrorizing a village,

3:35

đang reo rắc nỗi kinh hoàng cho một ngôi làng,

Cụm động từ

track down a tiger: lần theo và tìm ra một con hổ

Track down có nghĩa là tìm ra một người, con vật, đồ vật hoặc nguồn thông tin bằng cách lần theo manh mối hay tìm kiếm bền bỉ. Trong câu này, to track down a tiger nêu mục tiêu của đoàn săn; riêng câu này không khẳng định họ đã thành công. Down là một phần của cụm động từ và không diễn tả chuyển động đi xuống. Cách nói này thường gợi đến sự kiên trì, các manh mối hoặc nỗ lực nhằm xác định một mục tiêu cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của track down: After weeks of research, the journalist finally ____ the original source.

Xem đáp án

tracked down

leading one poet to write,

3:37

khiến một nhà thơ phải viết,

"Though Nur Jahan be in form of a woman, Cách dùng từ

3:40

"Dù Nur Jahan có mang hình hài của một phụ nữ,

Cách dùng từ

Though Nur Jahan be in form of a woman: be trong mệnh đề nhượng bộ cổ

Though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: nêu một sự thật trước rồi dẫn đến ý đối lập. Trong câu này, be là dạng nguyên được dùng trong lối nhượng bộ cổ hoặc giàu tính thi ca; nó gần tương đương với was hoặc is trong tiếng Anh hiện đại, tùy vào thời điểm được nói đến. in form of a woman mô tả hình dáng bên ngoài của Nur Jahan là một người phụ nữ. Dấu phẩy cho thấy mệnh đề nhượng bộ chưa kết thúc; phần sau sẽ bổ sung lời ca ngợi hoặc ý đối lập. Đây là một câu văn học mang màu sắc lịch sử, không phải mẫu câu cho hội thoại hiện đại thông thường.

Luyện tập

Đánh giá: Though she be young, she leads the team well. có phải là lựa chọn tự nhiên trong hội thoại hiện đại thông thường không?

  1. Không. Cách này nghe cổ hoặc có tính thi ca; trong hội thoại hiện đại thông thường nên nói Though she was young, she led the team well.
  2. Có. Đây là dạng nhượng bộ hiện đại thông dụng nhất.
Xem đáp án

Không. Cách này nghe cổ hoặc có tính thi ca; trong hội thoại hiện đại thông thường nên nói Though she was young, she led the team well.

in the ranks of men,

3:42

nhưng trong hàng ngũ nam giới,

she's a tiger slayer."

3:44

bà là một người diệt hổ."

Following the death of the sixth emperor Mạch ý

3:46

Sau cái chết của vị hoàng đế thứ sáu

Aurangzeb in 1707,

3:48

Aurangzeb vào năm 1707,

Mạch ý

Following the death of the sixth emperor Aurangzeb in 1707: chuyển mốc thời gian trang trọng

Following the death of the sixth emperor Aurangzeb in 1707 là một cụm chỉ thời gian được đặt ở đầu câu. Ở đây, Following có nghĩa là sau khi, và cả cụm cung cấp mốc thời gian làm cơ sở cho phần tường thuật tiếp theo. Cấu trúc này sắp xếp trình tự lịch sử: trước hết là cái chết của Aurangzeb, sau đó là những diễn biến trong mệnh đề chính. Nó biểu thị thứ tự thời gian chứ không tự động biểu thị nguyên nhân trực tiếp; following ở đây cũng không phải hành động đi theo sau ai đó.

Luyện tập

Câu nào sử dụng Following đúng để biểu thị một sự chuyển mốc thời gian trang trọng?

  1. Following to the audit, the agency changed its rules.
  2. Following the audit, the agency changed its rules.
  3. Follow the audit, the agency changed its rules.
Xem đáp án

Following the audit, the agency changed its rules.

seven emperors took the throne Thành ngữ

3:51

bảy vị hoàng đế đã lên ngôi

over the next 21 years.

3:53

trong vòng 21 năm tiếp theo.

Thành ngữ

take the throne: trở thành quân vương và lên ngôi

Trong take the throne, throne đại diện cho địa vị và quyền cai trị của một quân vương. Cụm từ này có nghĩa là trở thành quân vương hoặc bắt đầu trị vì, chứ không phải mang một chiếc ghế đi theo nghĩa đen. Ở đây, took là dạng quá khứ của take. seven emperors took the throne cho biết bảy vị hoàng đế khác nhau đã trở thành người cai trị trong giai đoạn 21 năm đó; cụm từ này không cho biết mỗi lần kế vị diễn ra trong hòa bình, do thừa kế hay bằng vũ lực.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của take the throne để hoàn thành câu: After the queen died, her son ____.

Xem đáp án

took the throne

These frequent transitions of power Cách dùng từ

3:55

Những cuộc chuyển giao quyền lực thường xuyên này

Cách dùng từ

These frequent transitions of power: những lần thay đổi người cầm quyền

A transition of power là sự chuyển giao thẩm quyền cai trị hoặc lãnh đạo từ một người cai trị, chính phủ hoặc nhóm này sang một bên khác. Dạng số nhiều transitions cho biết việc này xảy ra nhiều hơn một lần, còn frequent cho biết các thay đổi diễn ra thường xuyên. These nhắc lại bảy vị hoàng đế đã lên ngôi. Toàn bộ cụm danh từ gộp những sự kiện riêng lẻ đó thành một chủ đề: người nắm quyền liên tục thay đổi.

Luyện tập

These frequent transitions of power có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Đế quốc đã dời thủ đô nhiều lần.
  2. Một số hoàng đế đã thay đổi thói quen hằng ngày.
  3. Quyền cai trị liên tục chuyển từ vị hoàng đế này sang vị hoàng đế khác.
Xem đáp án

Quyền cai trị liên tục chuyển từ vị hoàng đế này sang vị hoàng đế khác.

reflected the larger political economic,

3:57

phản ánh các cuộc khủng hoảng lớn hơn về kinh tế chính trị,

social, and environmental crises Cách dùng từ

3:59

xã hội và môi trường

that plagued the empire

4:01

đã tàn phá đế chế

throughout the 18th century.

4:03

trong suốt thế kỷ 18.

Cách dùng từ

crises that plagued the empire: plague được dùng làm động từ

Ở đây, plagued là dạng quá khứ của động từ plague. Nó cho biết một điều gì đó gây ra những vấn đề nghiêm trọng và kéo dài cho một người hoặc tổ chức. Các cuộc khủng hoảng liên tục gây tổn hại cho đế chế; câu này không có nghĩa là chỉ một trận dịch theo nghĩa đen đã tấn công đế chế. Trong crises that plagued the empire, that plagued the empire là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho crises. Các cuộc khủng hoảng gây ra vấn đề, còn đế chế chịu ảnh hưởng. Mẫu này cũng dùng được với những vấn đề tiêu cực kéo dài khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của plague để thể hiện một vấn đề nghiêm trọng và lặp lại: For months, equipment failures ____ the research team.

Xem đáp án

plagued

In response to this turmoil, Mạch ý

4:06

Để đối phó với sự hỗn loạn này,

Mạch ý

In response to this turmoil: báo hiệu một phản ứng

In response to this turmoil là cụm từ mở đầu câu, trình bày hành động tiếp theo như một phản ứng trước tình trạng hỗn loạn đã được mô tả. Nó nối hoàn cảnh trước đó với điều xảy ra tiếp theo và giúp người đọc theo dõi quan hệ giữa tình huống và phản ứng. Response ở đây không chỉ giới hạn ở câu trả lời bằng lời nói. Nó có thể là một hành động, chính sách, sự từ chối hoặc phản ứng khác. Mẫu có thể tái sử dụng là in response to + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định bằng một từ: In ____ to residents' concerns, the council changed the plan.

Xem đáp án

response

regional leaders started refusing to pay taxes

4:08

các nhà lãnh đạo khu vực bắt đầu từ chối nộp thuế

and broke away from Mughal control. Cụm động từ

4:11

và ly khai khỏi sự kiểm soát của Mughal.

Cụm động từ

broke away from Mughal control: sự tách rời về chính trị

Break away from có nghĩa là tách khỏi một nhóm, tổ chức, hệ thống hoặc thế lực kiểm soát. Ở đây, broke away from Mughal control cho biết các lãnh đạo địa phương không còn chấp nhận quyền lực của đế quốc Mughal; cụm này diễn tả sự tách rời về chính trị chứ không phải hành động làm vỡ một vật. Broke là dạng quá khứ của break. Cấu trúc là break away from + nhóm hoặc sự kiểm soát mà chủ thể rời bỏ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một tỉnh đã rời khỏi liên bang và tách biệt về mặt chính trị?

  1. The province stayed in the federation and gained more local powers.
  2. The province broke away from the federation and formed its own government.
  3. The province signed a trade agreement with the federation.
Xem đáp án

The province broke away from the federation and formed its own government.

The British East India Company

4:13

Công ty Đông Ấn Anh

offered military support to these regional rulers, Cụm từ

4:15

đã cung cấp hỗ trợ quân sự cho những người cai trị khu vực này,

Cụm từ

offered military support to these regional rulers: offer + viện trợ + to + bên nhận

Offer military support to someone có nghĩa là đề nghị hoặc cung cấp khả năng tiếp cận trợ giúp quân sự cho một người, chính phủ hoặc nhóm. Ở đây, military support là viện trợ quân sự thiết thực, không chỉ là sự tán thành bằng lời nói. Cấu trúc là offer + thứ được đề nghị + to + bên nhận. Trong offered military support to these regional rulers, military support là thứ được đề nghị và these regional rulers là bên nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp offer, military support và to theo đúng thứ tự: During the crisis, the alliance agreed to ____ the neighboring state.

Xem đáp án

offer military support to

which in turn increased the company's political influence,

4:18

điều đó làm tăng ảnh hưởng chính trị của công ty,

enabling it to eventually take direct control Ngữ pháp

4:21

giúp công ty này cuối cùng có thể kiểm soát trực tiếp

of Bengal, one of the wealthiest regions in India.

4:24

Bengal, một trong những khu vực giàu có nhất ở Ấn Độ.

Ngữ pháp

enabling it to ...: giới thiệu một kết quả

Ở đây, enabling it to... là mệnh đề phân từ -ing nêu kết quả của diễn biến được nói đến trước đó. Việc ảnh hưởng của Công ty Đông Ấn gia tăng trước đó đã giúp công ty có thể trực tiếp kiểm soát Bengal; it chỉ công ty này. Mẫu có thể áp dụng lại là mệnh đề chính, enabling + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu. Mẫu này nối trực tiếp một nguyên nhân hoặc diễn biến với khả năng hay cơ hội mà nó tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của enable để thể hiện kết quả: The new ramp removed the final barrier, ____ wheelchair users to enter the building.

Xem đáp án

enabling

By the 19th century,

4:27

Đến thế kỷ 19,

the East India Company had massive political

4:28

Công ty Đông Ấn đã có một sức mạnh chính trị

influence and a large standing army, Cách dùng từ

4:31

to lớn cùng một đội quân thường trực đông đảo,

which included Indian troops.

4:33

bao gồm cả lính Ấn Độ.

Cách dùng từ

large standing army: lực lượng thường trực lớn trong thời bình

Standing army là một lực lượng quân sự thường trực, có tổ chức và được duy trì phục vụ cả trong thời bình lẫn thời chiến. Ở đây, standing có nghĩa là tiếp tục tồn tại hoặc được duy trì cố định, chứ không phải đứng thẳng về tư thế. Việc gọi lực lượng của Công ty Đông Ấn là large standing army cho thấy công ty nắm giữ sức mạnh quân sự lớn và lâu dài, chứ không chỉ có quân lính được tập hợp cho một tình huống khẩn cấp ngắn hạn.

Luyện tập

standing army trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Một đội quân có các binh sĩ đang đứng.
  2. Một lực lượng quân sự thường trực được duy trì ngay cả trong thời bình.
  3. Một nhóm quân chỉ được tập hợp cho tình huống khẩn cấp ngắn hạn.
Xem đáp án

Một lực lượng quân sự thường trực được duy trì ngay cả trong thời bình.

When these troops revolted in 1857,

4:36

Khi những đội quân này nổi dậy vào năm 1857,

aiming to force out the British Ngữ pháp

4:39

nhằm mục đích đẩy lùi người Anh

and restore Mughal influence,

4:41

và khôi phục tầm ảnh hưởng của Mughal,

Ngữ pháp

aiming to force out ... and restore ...: diễn đạt hai mục đích song song

Trong câu này, aiming to... đứng sau dấu phẩy để bổ sung mục đích của cuộc nổi dậy. Chủ thể được hiểu vẫn là these troops: cụm này cho biết các đội quân muốn đạt được điều gì bằng việc nổi dậy. Ở đây, aim có nghĩa là “lấy làm mục tiêu”, không phải chĩa vũ khí để ngắm. Một từ to dẫn vào hai động từ nguyên mẫu song song: force out và restore. Vì cả hai cùng dùng chung aiming to nên không cần lặp lại to trước restore.

Luyện tập

Câu nào dùng aiming to đúng để nêu hai mục tiêu song song?

  1. The team changed the design, aiming to reduce costs and improve safety.
  2. The team changed the design, aiming reduce costs and improve safety.
  3. The team changed the design, aiming to reducing costs and improve safety.
Xem đáp án

The team changed the design, aiming to reduce costs and improve safety.

the British government intervened,

4:43

chính phủ Anh đã can thiệp,

replacing company rule with direct colonial rule, Văn hóa

4:45

thay thế sự cai trị của công ty bằng cai trị thuộc địa trực tiếp,

Văn hóa

replacing company rule with direct colonial rule: chuyển giao quyền cai trị

Cấu trúc replacing A with B có nghĩa là B thay thế vị trí của A. Ở đây, A là company rule và B là direct colonial rule, vì vậy thứ tự từ cho thấy hướng của sự thay đổi. Ở đây, direct colonial rule có nghĩa là thuộc địa được đặt dưới thẩm quyền chính thức của chính phủ Anh, thay vì được cai trị thông qua Công ty Đông Ấn. Direct cho biết cơ quan thực hiện việc cai trị đã thay đổi; nó không có nghĩa là sự kiểm soát thuộc địa đã chấm dứt.

Luyện tập

replacing company rule with direct colonial rule mô tả sự thay đổi nào?

  1. Sự kiểm soát thuộc địa chấm dứt và chế độ tự quản địa phương bắt đầu.
  2. Quyền kiểm soát chuyển từ chính phủ Anh trở lại một công ty thương mại.
  3. Quyền kiểm soát chuyển từ một công ty thương mại sang sự quản lý trực tiếp của chính phủ Anh.
Xem đáp án

Quyền kiểm soát chuyển từ một công ty thương mại sang sự quản lý trực tiếp của chính phủ Anh.

deposing the last Mughal emperor Cách dùng từ

4:48

phế truất vị hoàng đế Mughal cuối cùng

Cách dùng từ

depose a ruler: phế truất một người cai trị

Depose a ruler có nghĩa là loại một người khỏi vị trí cầm quyền, thường bằng hành động chính trị hoặc vũ lực. Trong deposing the last Mughal emperor, vị hoàng đế là người chịu tác động: những người khác tước bỏ chức vị và quyền lực của ông. Depose cụ thể hơn một động từ chung như remove. Từ này nói đến việc mất vị trí cai trị; bản thân nó không có nghĩa là người cai trị đã bị giết.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một nhóm bên ngoài đã cưỡng ép loại một tổng thống khỏi chức vụ?

  1. The generals deposed the president and seized power.
  2. The voters reelected the president for another term.
  3. The president resigned after losing public support.
Xem đáp án

The generals deposed the president and seized power.

and sending him into exile. Cụm từ

4:50

và đày ông ta đi lưu đày.

Cụm từ

send someone into exile: đày ai đi lưu vong

Send someone into exile có nghĩa là buộc một người phải rời khỏi đất nước, quê nhà hoặc trung tâm quyền lực của họ và sống xa nơi đó, thường vì lý do chính trị. Trong sending him into exile, him là người bị buộc phải rời đi. Into đánh dấu sự thay đổi trạng thái: người đó bước vào cảnh lưu vong. Cụm từ này không chỉ nói đến việc đi sang một nơi khác mà mô tả sự đày ải bị áp đặt.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là chế độ đã buộc nhà lãnh đạo phải sống xa quê nhà vì lý do chính trị: The regime sent the opposition leader ____.

Xem đáp án

into exile

And so, over three centuries after its founding,

4:52

Và thế là, hơn ba thế kỷ sau khi được thành lập,

the Mughal Empire came to an end. Cụm từ

4:56

Đế chế Mughal đã đi đến hồi kết.

Cụm từ

came to an end: đi đến điểm cuối

Come to an end có nghĩa là một điều đã kéo dài trong một khoảng thời gian dừng lại hoặc đi đến điểm cuối. Came to an end là dạng quá khứ. Trong câu này, chính đế quốc là thực thể không còn tồn tại. Hãy hiểu cả cụm này là một cách diễn đạt cố định, không phải sự di chuyển đến một điểm cuối hữu hình. Cụm này thường được dùng để khép lại phần kể về một thời đại, quá trình hoặc sự kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come to an end: After three hours, the meeting finally ____.

Xem đáp án

came to an end

The emperors of the Mughal Empire

5:01

Các hoàng đế của Đế chế Mughal

were descended from two of history's Cụm từ

5:03

là hậu duệ của hai trong số các nhà lãnh đạo

most powerful and most controversial leaders.

5:05

quyền lực nhất và gây tranh cãi nhất trong lịch sử.

Cụm từ

were descended from: xác định tổ tiên

Be descended from có nghĩa là một người hoặc một nhóm có ai đó hay một nhóm khác làm tổ tiên. Trong X is descended from Y, X là hậu duệ sống ở thời kỳ sau, còn Y là tổ tiên hoặc nguồn gốc của dòng họ. Ở đây, dòng họ của các hoàng đế được truy ngược về hai nhà lãnh đạo đó. Trong cấu trúc này, descended không mô tả chuyển động đi xuống. Dạng của be thể hiện thì và số, còn from giới thiệu tổ tiên, gia đình hoặc dòng dõi.

Luyện tập

The emperors were descended from the two leaders thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Các hoàng đế đã di chuyển xuống dưới về mặt vật lý từ chỗ của hai nhà lãnh đạo.
  2. Các hoàng đế là tổ tiên của hai nhà lãnh đạo.
  3. Hai nhà lãnh đạo là tổ tiên của các hoàng đế.
Xem đáp án

Hai nhà lãnh đạo là tổ tiên của các hoàng đế.

Were these men only brutal conquerors,

5:08

Những người đàn ông này chỉ là những kẻ chinh phục tàn bạo,

or is there more to their legacies? Mạch ý

5:11

hay di sản của họ còn nhiều điều hơn thế?

Mạch ý

Is there more to their legacies?: di sản của họ có phức tạp hơn không

Cấu trúc “Is there more to X?” hỏi liệu X có những khía cạnh quan trọng vượt ra ngoài cách nhìn đơn giản ban đầu hay không. Ở đây, their legacies chỉ ảnh hưởng lịch sử lâu dài và danh tiếng của những người này, chứ không phải những đồ vật họ để lại. Đứng sau “Were these men only brutal conquerors”, câu hỏi có or mở lại vấn đề thay vì chấp nhận một nhãn đánh giá duy nhất. Nó hướng người xem từ phán đoán có hoặc không sang một cách đánh giá phức tạp hơn.

Luyện tập

“or is there more to their legacies?” mời người xem cân nhắc điều gì?

  1. Liệu nhiều người hơn có nên nhận đồ đạc của họ không
  2. Liệu ảnh hưởng lâu dài của họ có phức tạp hơn một nhãn đánh giá đơn giản không
  3. Liệu những người này có để lại nhiều tài sản hữu hình hơn không
Xem đáp án

Liệu ảnh hưởng lâu dài của họ có phức tạp hơn một nhãn đánh giá đơn giản không

It's up to you to decide Ý định

5:13

Quyền quyết định thuộc về bạn

Ý định

It's up to you to decide: bạn là người quyết định

“It’s up to you to decide” có nghĩa là người nghe có quyền hoặc trách nhiệm đưa ra lựa chọn cuối cùng. Ở đây, up to you là một cụm từ cố định, không nói về vị trí trong không gian; to decide nêu rõ hành động được giao cho người nghe là quyết định. Trong phần kết này, người nói đưa ra câu hỏi nhưng để khán giả đưa ra nhận định cuối cùng. Cấu trúc tương tự cũng có thể dùng để giao quyền lựa chọn trong các tình huống hằng ngày: “It’s up to + person + to + verb.”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng up to để thể hiện rằng người nghe có quyền lựa chọn cuối cùng: Both plans work. It's ____ to decide.

Xem đáp án

up to you

with these videos.

5:15

với những video này.