Một trong những từ khó dịch nhất... - Krystian Aparta: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích vì sao việc dịch “you” đòi hỏi bối cảnh xã hội: các ngôn ngữ có thể biểu thị mức độ thân mật, sự tôn trọng, số lượng và giới tính theo những cách khác nhau, hoặc lược bỏ đại từ để người nghe tự suy ra. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the T-V distinction. — Văn hóa, Truyền thông & Bối cảnh thực tế: Bạn sẽ hiểu sự phân biệt giữa dạng ngôi thứ hai thân mật và lịch sự trong nhiều ngôn ngữ, qua tu/vous của tiếng Pháp và thou/you trong lịch sử tiếng Anh. Nhờ đó, bạn có thể nhận ra rằng việc chọn đại từ còn truyền tải khoảng cách xã hội hoặc sự tôn trọng, chứ không chỉ xác định người nghe. 2. come into play — Thành ngữ & Cách diễn đạt hình tượng: Bạn sẽ học cách dùng cụm này khi một yếu tố trở nên liên quan hoặc bắt đầu tác động đến kết quả. Trong video, nó cho thấy mức độ trang trọng, số lượng và giới tính có thể cùng lúc phát huy tác dụng, khiến việc chọn đại từ phụ thuộc vào nhiều biến số. 3. would rather have the listener guess / than use the wrong one — Ngữ pháp & Mẫu câu: Bạn sẽ học cấu trúc diễn tả việc thích để hoặc khiến một kết quả xảy ra hơn là thực hiện hành động kém mong muốn. Cấu trúc này giải thích vì sao người nói có thể muốn người nghe đoán đại từ từ ngữ cảnh hơn là mạo hiểm dùng một dạng có thể bị xem là bất lịch sự.
Nội dung bài học
Which is the hardest word to translate in this sentence? Mạch ý
0:09Từ nào khó dịch nhất trong câu này?
Which is the hardest word to translate? như một câu hỏi mở đầu thu hút
Which yêu cầu người nghe chọn từ một tập hợp đã biết: các từ trong câu này. Cụm the hardest word to translate đặt ra tiêu chí. Ở đây, hardest có nghĩa là khó chuyển chính xác sang ngôn ngữ khác nhất vì phụ thuộc vào ngữ cảnh, chứ không phải khó đánh vần hay nhận ra nhất. Ở đầu phần giải thích, câu hỏi cố ý chưa đưa ra đáp án. Khoảng trống thông tin đó biến phần tiếp theo thành phần bật mí và tạo lý do để người nghe tiếp tục.
Luyện tập
Câu hỏi này có tác dụng gì ở đầu một phần giải thích?
- Yêu cầu người nghe tìm từ khó đánh vần nhất.
- Tạo khoảng trống thông tin và mời người nghe tiếp tục để biết đáp án.
- Khẳng định rằng mọi từ trong câu đều không thể dịch được.
Xem đáp án
Tạo khoảng trống thông tin và mời người nghe tiếp tục để biết đáp án.
Pep rally doesn't have a direct analog in a lot of languages and cultures, Ghi chú
0:15"Pep rally" (cuộc mít tinh cổ vũ) không có từ tương đương trực tiếp trong nhiều ngôn ngữ và văn hóa,
Pep rally: buổi tập hợp cổ vũ ở trường học Bắc Mỹ
Pep rally là một buổi tập hợp ở trường, đặc biệt quen thuộc trong văn hóa học đường Bắc Mỹ, nhằm tạo sự hào hứng và tinh thần gắn kết với trường. Sự kiện này thường diễn ra trước một trận đấu thể thao và có thể gồm tiếng cổ vũ, bài phát biểu, âm nhạc, ban nhạc hoặc đội cổ vũ. Vì không phải nền văn hóa nào cũng có loại sự kiện mang tên riêng như vậy, direct analog chỉ một sự kiện quen thuộc có cùng vai trò, chứ không đơn thuần là một từ dịch trong từ điển. Nếu không có sự kiện tương ứng, bản dịch mô tả cần giữ lại hai ý: bối cảnh trường học và mục đích cổ vũ đội hoặc nâng cao tinh thần.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng pep rally?
- Học sinh tập trung trong nhà thi đấu của trường để cổ vũ đội mình trước một trận đấu lớn.
- Người dân diễu hành ở trung tâm thành phố để phản đối một luật mới.
- Giáo viên họp riêng để thảo luận điểm thi.
Xem đáp án
Học sinh tập trung trong nhà thi đấu của trường để cổ vũ đội mình trước một trận đấu lớn.
doesn't have a direct analog: không có đối tượng tương ứng một-một
Trong câu này, doesn't have a direct analog có nghĩa là trong nhiều ngôn ngữ hoặc nền văn hóa khác, không có một sự vật nào tương ứng trực tiếp với pep rally về cả chức năng lẫn ý nghĩa. Analog ở đây là danh từ mang nghĩa “đối tượng tương ứng” hoặc “thứ tương tự”, không phải công nghệ analog. Không có direct analog không có nghĩa là không thể giải thích ý tưởng đó. Điều này chỉ có nghĩa là không có sự tương ứng một-một, vì vậy có thể cần mô tả thêm hoặc dùng một khái niệm gần đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “không có đối tượng tương ứng một-một”: This school tradition ____ in my country, although we have similar events.
Xem đáp án
doesn't have a direct analog
But the hardest word there is actually one of the smallest.
0:21Nhưng từ khó nhất ở đó thực sự lại là một trong những từ ngắn nhất.
As simple as it seems, ...: cấu trúc nhượng bộ mở đầu câu
Khi đứng đầu câu, As simple as it seems, có nghĩa là “Dù có vẻ đơn giản, ...”. Cấu trúc này trước tiên thừa nhận ấn tượng bên ngoài, sau đó chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một mệnh đề chính nêu thêm khó khăn, ngoại lệ hoặc sự tương phản bất ngờ. Mẫu câu là As + tính từ + as + chủ ngữ + seem(s), sau đó là một mệnh đề chính. Nó sắp xếp thông tin theo thứ tự “đặc điểm có vẻ đúng trước, thực tế tương phản sau”; bản thân phần này chưa phải là một câu hoàn chỉnh.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng một mẫu nhượng bộ để thừa nhận vẻ bề ngoài trước khi nêu ra thực tế tương phản?
- As easy as it looks, the game takes years to master.
- The game is as easy as it looks.
- The game looks easy, and it is easy.
Xem đáp án
As easy as it looks, the game takes years to master.
without knowing a lot more about the situation where it's being said.
0:31nếu không biết nhiều hơn về bối cảnh câu đó được nói ra.
impossible to ... without knowing: một điều kiện cần thiết
Mẫu impossible to do A without doing B cho biết B là điều kiện cần thiết để làm A. Ở đây, việc dịch chính xác từ you phụ thuộc vào việc biết thêm về tình huống mà từ đó được sử dụng. Sau without, dùng một danh từ hoặc dạng -ing, như trong without context hoặc without knowing the facts. Phần bắt đầu bằng without là điều kiện cốt lõi của nhận định, không phải thông tin bổ sung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu impossible to ... without ...: It is ____ to confirm the winner ____ checking the final score.
Xem đáp án
impossible · without
To start with: giới thiệu ý đầu tiên
To start with là cụm chuyển ý ở đầu câu, dùng để giới thiệu lý do, bước hoặc ý đầu tiên trong một phần giải thích. Cụm này giúp sắp xếp thông tin và thường báo hiệu rằng sẽ còn các ý khác theo sau. Ở đây, cụm này có nghĩa là trước hết hoặc xét ý đầu tiên; nó không diễn tả một hành động bắt đầu. Khi đứng đầu câu, phía sau thường có dấu phẩy.
Luyện tập
Dùng cụm chuyển ý cố định có nghĩa là “trước hết” để hoàn thành câu: To ____ with, let's check the address.
Xem đáp án
start
how familiar are you with the person you're talking to? Ngữ pháp
0:36bạn thân thuộc với người đang nói chuyện đến mức nào?
How familiar are you with ...?: hỏi mức độ quen thuộc
How familiar are you with ...? hỏi về mức độ quen thuộc chứ không chỉ yêu cầu câu trả lời có hoặc không. Trong câu này, người nói hỏi bạn biết người đang trò chuyện cùng mình rõ đến mức nào; mối quan hệ đó có thể ảnh hưởng đến mức độ trang trọng khi bạn nói với họ. Cấu trúc là How + adjective + be + subject + with ...? Familiar with có thể diễn tả mức độ hiểu biết về một người, chủ đề, công cụ hoặc quy trình. Về nghĩa, cụm này không liên quan đến family.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi về mức độ quen thuộc: How ____ are you with the rules of this game?
Xem đáp án
familiar
Many cultures have different levels of formality. Cách dùng từ
0:40Nhiều nền văn hóa có các mức độ trang trọng khác nhau.
Different levels of formality: các mức độ trang trọng khác nhau trong ngôn ngữ
Trong cụm different levels of formality, levels thể hiện sự trang trọng như một thang mức độ: ngôn ngữ và hành vi xã hội có thể thân mật, trung tính, lịch sự hoặc rất trang trọng. Đây không chỉ là sự lựa chọn giữa trang trọng và không trang trọng. Ở đây, formality nói đến cách lựa chọn ngôn ngữ thể hiện khoảng cách xã hội và sự tôn trọng. Các nền văn hóa có thể dùng đại từ, cách xưng hô, từ ngữ hoặc giọng điệu khác nhau với bạn bè, giáo viên, cấp trên và người lạ.
Luyện tập
different levels of formality có nghĩa là gì trong câu này?
- Các bước bắt buộc khác nhau trong một buổi lễ
- Các mức độ khác nhau của ngôn ngữ và hành vi xã hội, từ thân mật đến trang trọng
- Các loại quần áo khác nhau được mặc trong sự kiện trang trọng
Xem đáp án
Các mức độ khác nhau của ngôn ngữ và hành vi xã hội, từ thân mật đến trang trọng
A close friend, someone much older or much younger,
0:44Một người bạn thân, một người lớn tuổi hơn nhiều hoặc nhỏ tuổi hơn nhiều,
these all may be slightly different "you's."
0:49tất cả những người này có thể tương ứng với những từ "you" hơi khác nhau.
the pronoun reflects these differences through what's known as the T-V distinction. Văn hóa
0:54đại từ phản ánh những khác biệt này thông qua cái được gọi là sự phân biệt T-V.
the T-V distinction: các dạng ngôi thứ hai thân mật và lịch sự
Sự phân biệt T-V là thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ sự đối lập giữa cách xưng hô ngôi thứ hai thân mật hoặc không trang trọng và cách xưng hô lịch sự hoặc trang trọng. Hai nhãn T và V theo truyền thống bắt nguồn từ các từ Latin tu và vos. Trong câu này, reflects có nghĩa là bản thân đại từ mang thông tin về mối quan hệ giữa những người giao tiếp. Tiếng Anh thường dùng you cho cả hai phía của sự đối lập này, trong khi nhiều ngôn ngữ khác chọn các dạng khác nhau.
Luyện tập
Sự phân biệt T-V chủ yếu mô tả điều gì?
- Sự đối lập giữa dạng động từ quá khứ và tương lai.
- Từ viết tắt cho hai định dạng truyền hình.
- Sự đối lập giữa các dạng “you” thân mật hoặc không trang trọng và các dạng lịch sự hoặc trang trọng.
Xem đáp án
Sự đối lập giữa các dạng “you” thân mật hoặc không trang trọng và các dạng lịch sự hoặc trang trọng.
but vous when addressing your teacher. Cách dùng từ
1:04nhưng dùng "vous" khi xưng hô với giáo viên.
tu ... vous: chọn “you” theo mối quan hệ và mức độ lịch sự
Trong tiếng Pháp, tu và vous đều có thể tương ứng với you trong tiếng Anh, nhưng chúng không truyền tải cùng một thông tin xã hội. Trong câu này, tu cho thấy người bạn là người thân quen, còn vous thể hiện khoảng cách tôn trọng khi xưng hô với giáo viên. Việc lựa chọn phụ thuộc vào số người, mối quan hệ và tập quán địa phương. Đại từ tiếng Anh thường không đánh dấu sự đối lập này, vì vậy khi dịch you sang tiếng Pháp, có thể cần biết thêm thông tin về những người giao tiếp.
Luyện tập
Trong tình huống được mô tả, dạng tiếng Pháp nào phù hợp nhất cho lần đầu trò chuyện lịch sự với một giáo viên?
- Cả hai dạng đều trung tính như nhau ở đây.
- vous
- tu
Xem đáp án
vous
addressing your teacher: address mang nghĩa “nói với ai đó”
Trong addressing your teacher, addressing có nghĩa là “nói trực tiếp với giáo viên”, đặc biệt chú ý đến cách nói hoặc cách xưng hô được dùng. Ở đây, cụm này giải thích tình huống chọn vous; address là động từ, không phải danh từ có nghĩa là địa chỉ. Với nghĩa này, address là ngoại động từ: address someone. Người được nói chuyện cùng đứng ngay sau động từ.
Luyện tập
Câu nào dùng address với nghĩa “nói trực tiếp với ai đó”?
- The principal changed the school's mailing address.
- The principal wrote the students' addresses on the forms.
- The principal addressed the students before the assembly.
Xem đáp án
The principal addressed the students before the assembly.
old-timey thou: cách gọi vui dành cho tiếng Anh cổ
Old-timey là một tính từ thân mật, hơi hài hước, có nghĩa là “cũ kỹ theo cách gợi nhớ rõ rệt đến quá khứ”. Nó khiến lời miêu tả mang vẻ thoải mái chứ không phải học thuật. Trong lịch sử, thou là đại từ chủ ngữ ngôi thứ hai số ít. Trong tiếng Anh chuẩn hiện nay, từ này nghe cổ xưa vì you đã thay thế nó trong cách dùng thông thường. Gọi nó là old-timey là mô tả ấn tượng của nó ngày nay; điều đó không có nghĩa thou từng là hình thức trang trọng hoặc kính trọng hơn.
Luyện tập
Cụm old-timey thou ở đây gợi ra điều gì?
- Một nhãn thuật ngữ chứng minh rằng thou luôn trang trọng
- Một đại từ hiện đại, tiêu chuẩn dùng trong hội thoại lịch sự
- Một đại từ nghe cổ xưa, được miêu tả theo cách thân mật và vui đùa
Xem đáp án
Một đại từ nghe cổ xưa, được miêu tả theo cách thân mật và vui đùa
it was actually the informal pronoun for people you're close with, Cách dùng từ
1:13nó thực ra là đại từ thân mật dành cho những người bạn gần gũi,
while you was the formal and polite version.
1:16trong khi "you" là phiên bản trang trọng và lịch sự.
informal pronoun ... formal and polite: sự đối lập trong lịch sử giữa thou và you
Ở đây, it chỉ thou. Trong sự đối lập mang tính lịch sử được mô tả, thou là đại từ số ít thân mật dùng với người gần gũi, còn you đóng vai trò là dạng trang trọng và lịch sự hơn. Các cụm từ được nhấn mạnh cho thấy đại từ cũng có thể thể hiện mức độ gần gũi và sự tôn trọng. Ironically báo hiệu rằng lịch sử này trái với một ấn tượng phổ biến ngày nay: hiện tại thou thường nghe cổ xưa hoặc trang nghiêm. Cảm giác hiện đại về một từ có thể khác với chức năng xã hội của từ đó trong quá khứ.
Luyện tập
Nhận định nào mô tả đúng sự đối lập mang tính lịch sử trong câu?
- Hai đại từ thou và you có ý nghĩa xã hội hoàn toàn giống nhau.
- Đại từ you là dạng thân mật, còn thou luôn trang trọng và lịch sự.
- Thou có thể thể hiện sự thân mật, còn you có thể thể hiện tính trang trọng và lịch sự.
Xem đáp án
Thou có thể thể hiện sự thân mật, còn you có thể thể hiện tính trang trọng và lịch sự.
That distinction was lost when the English decided to just be polite all the time. Ngữ pháp
1:20Sự phân biệt đó đã mất đi khi người Anh quyết định lúc nào cũng tỏ ra lịch sự.
That distinction was lost: thể bị động tập trung vào một sự phân biệt đang biến mất
That distinction was lost dùng thể bị động: chủ ngữ distinction được trình bày là đối tượng trải qua sự thay đổi, còn was + quá khứ phân từ lost cho biết kết quả. Ở đây, that distinction chỉ sự khác biệt đã được nhắc đến giữa thou thân mật và you trang trọng. Với một danh từ trừu tượng như distinction, was lost có nghĩa là sự phân biệt đó không còn tồn tại hoặc không còn được duy trì, chứ không phải ai đó đã để nhầm nó ở đâu. Thể bị động giữ sự chú ý ở đặc điểm ngôn ngữ đang biến mất thay vì nêu tên một người cụ thể gây ra thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở thì quá khứ đơn của lose: Over time, the old distinction ____.
Xem đáp án
was lost
But the difficulty in translating you doesn't end there. Thành ngữ
1:25Nhưng cái khó trong việc dịch từ "you" không dừng lại ở đó.
doesn't end there: vẫn còn điều khác theo sau
Trong câu này, doesn't end there có nghĩa là khó khăn đã được nhắc đến chưa phải là toàn bộ vấn đề. There chỉ điểm mà phần giải thích đã đi đến, chứ không phải một địa điểm thật. Cụm từ này nối một ý với ý tiếp theo: nó báo rằng một khó khăn khác hoặc một lớp thông tin mới sắp được đưa ra. Mẫu có thể áp dụng lại là X doesn't end there, trong đó X là điều vẫn còn những phần khác cần đề cập.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết một lợi ích khác sẽ được nêu tiếp: The new library has longer hours, but the improvements ____; it also offers free tutoring.
Xem đáp án
don't end there
the you form depends on the listener's gender. Cách dùng từ
1:31hình thức của từ "you" phụ thuộc vào giới tính của người nghe.
the you form depends on the listener's gender: dạng ngôn ngữ và điều kiện lựa chọn
Ở đây, form có nghĩa là một dạng của từ hoặc thành phần ngữ pháp. The you form là dạng ngôi thứ hai cụ thể mà một ngôn ngữ sử dụng, không phải mẫu đơn để ai đó điền vào. Depends on giới thiệu điều kiện chi phối sự lựa chọn. Cụm sở hữu the listener's gender có nghĩa là “giới tính của người nghe”, tức người đang được nói trực tiếp, chứ không phải giới tính của người nói hay một người khác đang được nhắc đến.
Luyện tập
Lựa chọn nào diễn đạt lại chính xác câu ví dụ?
- Giới tính của người nói quyết định dạng ngôi thứ hai nào được sử dụng.
- Người nghe điền vào một mẫu đơn về giới tính của người nói.
- Giới tính của người nghe quyết định dạng ngôi thứ hai nào được sử dụng.
Xem đáp án
Giới tính của người nghe quyết định dạng ngôi thứ hai nào được sử dụng.
whether they are one or many: trình bày hai khả năng
Sau depends on, mệnh đề whether they are one or many đưa ra hai khả năng quyết định kết quả. Mẫu whether A or B cho biết khả năng nào trong hai khả năng là đúng. Mệnh đề giữ trật tự của câu trần thuật: whether they are, không phải whether are they. Ở đây, they chỉ những người được nói tới trực tiếp. One or many không phải là nhận xét chung chung về số lượng; nó phân biệt một người nghe với nhiều người nghe, tức ngôi thứ hai số ít với ngôi thứ hai số nhiều.
Luyện tập
Chọn câu dùng đúng depends on whether ... or ... để trình bày hai khả năng.
- The greeting depends on whether you are speaking to one person or a group.
- The greeting depends on whether you speaking to one person or a group.
- The greeting depends on whether are you speaking to one person or a group.
Xem đáp án
The greeting depends on whether you are speaking to one person or a group.
some dialects use words like y'all or yous the same way. Some plural forms like the French vous and Russian "Вы" Ghi chú
1:42một số phương ngữ sử dụng các từ như "y'all" hoặc "yous" theo cách tương tự. Một số dạng số nhiều như "vous" của tiếng Pháp và "Вы" của tiếng Nga
y'all or yous: các dạng you số nhiều trong phương ngữ
Trong một số phương ngữ tiếng Anh, y'all và yous đều có thể làm rõ nghĩa số nhiều của you: chúng được dùng để nói trực tiếp với nhiều hơn một người nghe. Nhờ đó, chúng tạo ra sự phân biệt số ít-số nhiều mà riêng từ you trong tiếng Anh chuẩn không thể hiện. Y'all bắt nguồn từ you all. Yous thêm vào you một -s giống như dấu hiệu số nhiều. Trong câu, the same way có nghĩa là các hình thức này phân biệt nhiều người được nói trực tiếp với một người, giống như các hình thức số ít và số nhiều trong những ngôn ngữ đã được nhắc tới trước đó.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: Trong một báo cáo trang trọng dành cho độc giả từ nhiều vùng, yous thường là hình thức số nhiều trung tính nhất của you.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
to show that the addressee is that much more important, Cách dùng từ
1:53để thể hiện rằng người nghe quan trọng hơn rất nhiều,
plural forms ... used for a single person: dùng dạng số nhiều để xưng hô lịch sự với một người
Ở đây, plural forms chỉ những dạng có thể dùng để xưng hô với nhiều người, nhưng câu này cho thấy chúng còn có thể đảm nhận một chức năng khác. Vous trong tiếng Pháp và Вы trong tiếng Nga cũng có thể được dùng để xưng hô lịch sự với một người. Dạng thức có liên hệ với số nhiều trong một phần ngữ pháp, nhưng đối tượng mà nó chỉ đến trong ngữ cảnh này là số ít. Vì vậy, số trong ngữ pháp không phải lúc nào cũng cho biết có bao nhiêu người được hướng lời tới. Trong một số ngôn ngữ, dạng thức liên hệ với số nhiều có thể thể hiện sự tôn trọng, tính trang trọng hoặc khoảng cách xã hội khi chỉ một người.
Luyện tập
Phần được tô sáng cho thấy điều gì?
- Một dạng thức liên hệ với số nhiều đôi khi có thể dùng để xưng hô lịch sự với một người.
- Mọi dạng số nhiều luôn chỉ nhiều người.
- Dùng dạng số nhiều cho một người là sai trong mọi ngôn ngữ.
Xem đáp án
Một dạng thức liên hệ với số nhiều đôi khi có thể dùng để xưng hô lịch sự với một người.
the addressee: người mà thông điệp được hướng tới
The addressee là người mà lời nói hoặc nội dung viết được chủ ý hướng tới. Trong câu này, từ đó chỉ một người được xưng hô bằng dạng lịch sự. Đây là một thuật ngữ trang trọng về giao tiếp, được tạo từ address với nghĩa “nói hoặc viết cho ai đó”. Từ này gọi tên con người, không phải địa chỉ nhà hoặc địa chỉ email của người đó.
Luyện tập
Trong tình huống này, ai là addressee? Noah nói với Priya: “Please close the window.” Leo tình cờ nghe thấy.
- Leo, vì cậu ấy nghe thấy lời nói.
- Priya, vì Noah hướng lời nói tới cô ấy.
- Noah, vì cậu ấy nói ra những lời đó.
Xem đáp án
Priya, vì Noah hướng lời nói tới cô ấy.
the royal we: hình thức số nhiều chỉ một người nói
The royal we là cách dùng we theo truyền thống của một vị quân vương để chỉ chính mình, dù chỉ có một người nói. Hình thức này là số nhiều nhưng không nhất thiết có nghĩa là nhiều người đang nói. Ở đây, nó được dùng để so sánh: số ngữ pháp có thể thể hiện địa vị, phẩm giá hoặc quy ước xã hội, chứ không chỉ số lượng người. Cần dựa vào ngữ cảnh và vai trò của người nói để biết we có chỉ một người hay không.
Luyện tập
Cách giải thích nào mô tả chính xác nhất the royal we?
- Một quân vương có thể dùng we để chỉ chính mình với tư cách là người nói duy nhất.
- Nó luôn có nghĩa là quân vương và ít nhất một người khác.
- Đó là cách trang trọng thông thường để thay cho I trong hội thoại hằng ngày.
Xem đáp án
Một quân vương có thể dùng we để chỉ chính mình với tư cách là người nói duy nhất.
a specific form for addressing exactly two: số đôi
Cụm từ này có nghĩa là một số ngôn ngữ có một dạng chỉ dùng khi nói với hai người. exactly two loại trừ trường hợp một người và các nhóm có từ ba người trở lên. Số ngữ pháp này được gọi là số đôi. Nó cho thấy một ngôn ngữ có thể phân biệt số ít, số đôi và số nhiều, thay vì chỉ có số ít và số nhiều. Ví dụ được nêu trong câu này là vidva trong tiếng Slovenia.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp với một dạng dùng để xưng hô với đúng hai người?
- Người nói dùng dạng này cho mọi nhóm có từ hai người nghe trở lên.
- Người nói dùng dạng này một cách lịch sự khi nói với một người nghe.
- Người nói chỉ dùng dạng này khi nói với hai người nghe.
Xem đáp án
Người nói chỉ dùng dạng này khi nói với hai người nghe.
If that wasn't complicated enough: thêm một yếu tố phức tạp khác
If that wasn't complicated enough là một cách chuyển ý mang tính tu từ, không phải điều kiện thật mà người nghe cần đánh giá. Nó trình bày thông tin trước đó như một điều vốn đã phức tạp và báo hiệu rằng sắp có thêm một khó khăn. Ở đây, that chỉ những điểm khác biệt đã được đề cập. Mẫu câu này sắp xếp thông tin bằng cách nối nội dung trước đó với một chi tiết mới làm tăng thêm độ phức tạp.
Luyện tập
Người nói báo hiệu điều gì bằng “If that wasn't complicated enough,”?
- Người nghe phải quyết định xem chủ đề đã đủ phức tạp hay chưa.
- Một chi tiết khác sẽ khiến tình hình trở nên phức tạp hơn nữa.
- Chủ đề trước đó đơn giản và không cần giải thích thêm.
Xem đáp án
Một chi tiết khác sẽ khiến tình hình trở nên phức tạp hơn nữa.
formality, number, and gender can all come into play at the same time. Ghi chú
2:08mức độ trang trọng, số lượng và giới tính đều có thể phát huy tác dụng cùng một lúc.
formality, number, and gender: các yếu tố ảnh hưởng đến việc chọn hình thức ngôn ngữ
Formality, number và gender gọi tên ba yếu tố riêng biệt có thể ảnh hưởng đến hình thức mà một ngôn ngữ sử dụng. Formality liên quan đến mối quan hệ, bối cảnh và mức độ lịch sự; number là phạm trù ngữ pháp có thể phân biệt một, hai hoặc nhiều đối tượng được nói đến; gender là sự phân biệt về giống ngữ pháp hoặc giới tính của đối tượng quy chiếu được một số ngôn ngữ đánh dấu. Cụm từ này nhóm các yếu tố lại vì chúng có thể cùng lúc tác động, chứ không chỉ hoạt động riêng lẻ. Trong câu này, number có nghĩa là số ngữ pháp, không phải chữ số hay số thứ tự được gán cho ai đó.
Luyện tập
Trong câu này, number có nghĩa là gì?
- Một chữ số được viết như 7
- Một vị trí trong danh sách được đánh số
- Một phạm trù ngữ pháp như số ít hoặc số nhiều
Xem đáp án
Một phạm trù ngữ pháp như số ít hoặc số nhiều
come into play: trở nên có liên quan hoặc có ảnh hưởng
Come into play là một cách diễn đạt không mang nghĩa đen, có nghĩa là “trở nên có liên quan và bắt đầu ảnh hưởng đến một tình huống hoặc kết quả”. Trong câu này, mức độ trang trọng, số và giống đều có thể ảnh hưởng đến việc chọn hình thức ngôn ngữ. Chủ ngữ thường là một yếu tố, điều kiện, quy tắc hoặc điều cần cân nhắc. Cụm từ này đặc biệt hữu ích khi giải thích cách nhiều ảnh hưởng kết hợp với nhau; at the same time cho biết cả ba yếu tố có thể cùng quan trọng một lúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng come into play: When choosing a laptop, price and battery life both ____.
Xem đáp án
come into play
and ustedes is the unisex formal plural.
2:26và "ustedes" là số nhiều, trang trọng, dùng chung cho nam và nữ.
it may come as a relief that...: đưa ra một tin khiến người nghe yên tâm
It may come as a relief that... cho biết thông tin trong mệnh đề that có thể khiến ai đó bớt lo lắng, áp lực hoặc bối rối. Relief là danh từ chỉ cảm giác nhẹ nhõm đó. It là chủ ngữ giả, còn mệnh đề that chứa thông tin thực sự đang được đánh giá. After all that nhắc lại phần phức tạp trước đó, vì vậy cấu trúc này đóng vai trò chuyển ý có kèm đánh giá sang một thông tin dễ tiếp nhận hoặc khiến người nghe yên tâm hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng it may come as a relief that: ____ the application deadline has been extended.
Xem đáp án
It may come as a relief that
some languages often leave out the second person pronoun. Ghi chú
2:34một số ngôn ngữ thường bỏ qua đại từ nhân xưng ngôi thứ hai.
leave out: không đưa một nội dung vào
Leave out là cụm động từ có thể tách, nghĩa là “không đưa vào” hoặc “không nói ra”. Trong câu này, một số ngôn ngữ không nêu rõ đại từ ngôi thứ hai. Với tân ngữ là danh từ, cả leave out the pronoun và leave the pronoun out đều dùng được. Nếu tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: leave it out, không phải leave out it.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng không nên đưa địa chỉ vào?
- The address is private, so please leave it out.
- The address is private, so please leave out it.
- The address is private, so please leave it away.
Xem đáp án
The address is private, so please leave it out.
second person pronoun: đại từ chỉ người nghe
Đại từ ngôi thứ hai chỉ một hoặc nhiều người nghe, tức người đang được nói trực tiếp tới. Trong tiếng Anh, you là đại từ ngôi thứ hai chính. Trong ngữ pháp, person chỉ vai trò của một người tham gia hội thoại. Nó không nói về số người thực tế: ngôi thứ nhất chỉ người nói, ngôi thứ hai chỉ người nghe, còn ngôi thứ ba chỉ người hoặc vật khác.
Luyện tập
Trong câu “Could you open the window?”, từ nào là đại từ ngôi thứ hai?
- you
- window
- Could
Xem đáp án
you
In languages like Romanian and Portuguese,
2:37Trong các ngôn ngữ như tiếng Romania và tiếng Bồ Đào Nha,
because it's clearly implied by the way the verbs are conjugated. Cách dùng từ
2:42vì nó được ngụ ý rõ ràng thông qua cách chia động từ.
pronoun can be dropped: sự lược bỏ trong ngữ pháp
Trong ngữ pháp, pronoun can be dropped có nghĩa là đại từ có thể được lược bỏ khỏi câu. Ở đây, dropped là dạng bị động của drop, còn drop có nghĩa là “bỏ đi một thành phần ngữ pháp”, không phải “rơi”. Việc lược bỏ chỉ phù hợp khi thông tin bị thiếu vẫn có thể được nhận ra rõ ràng từ dạng động từ hoặc ngữ cảnh. Cách diễn đạt này mô tả quy tắc của một ngôn ngữ cụ thể, chứ không cho phép xóa bất kỳ đại từ nào trong mọi trường hợp.
Luyện tập
Trong phần giải thích ngữ pháp, a pronoun can be dropped có nghĩa là gì?
- Đại từ thực sự rơi khỏi dòng chữ.
- Đại từ phải được thay bằng một danh từ.
- Đại từ có thể được lược bỏ khi ý nghĩa của nó vẫn có thể được khôi phục.
Xem đáp án
Đại từ có thể được lược bỏ khi ý nghĩa của nó vẫn có thể được khôi phục.
the verbs are conjugated: sự thay đổi ngữ pháp trong hình thức động từ
Ở đây, the verbs are conjugated có nghĩa là động từ thay đổi hình thức để thể hiện thông tin ngữ pháp như ngôi, số, thì hoặc thức. Conjugated là một thuật ngữ ngữ pháp; nó không có nghĩa là các động từ chỉ đơn giản được ghép lại với nhau. Dạng bị động are conjugated tập trung vào những hình thức mà động từ sử dụng. Nếu các hình thức đó cho biết rõ ngôi hoặc số của chủ ngữ, người nghe có thể xác định chủ ngữ ngay cả khi không có đại từ nào được nêu ra.
Luyện tập
Trong phần giải thích ngữ pháp, The verbs are conjugated có nghĩa là gì?
- Động từ thay đổi hình thức để thể hiện thông tin ngữ pháp.
- Động từ bị loại khỏi câu.
- Động từ được ghép với danh từ để tạo từ mới.
Xem đáp án
Động từ thay đổi hình thức để thể hiện thông tin ngữ pháp.
And in languages like Korean, Thai, and Chinese,
2:46Và trong các ngôn ngữ như tiếng Hàn, tiếng Thái và tiếng Trung,
pronouns can be dropped without any grammatical hints.
2:50đại từ có thể được lược bỏ mà không cần bất kỳ gợi ý ngữ pháp nào.
would rather have the listener guess ... than use the wrong one: thà để người nghe đoán còn hơn dùng sai
Would rather A than B so sánh hai lựa chọn và cho biết A được ưu tiên hơn. Ở đây, A là have the listener guess the pronoun from context, còn B là use the wrong one. Trong cấu trúc have + người + động từ nguyên mẫu, have có nghĩa là “khiến hoặc sắp xếp để ai đó làm việc gì”. Vì vậy, trong have the listener guess, người nghe là người đoán; cụm này không có nghĩa là “sở hữu người nghe”. Guess là động từ nguyên mẫu bắt buộc sau have mang nghĩa sai khiến, còn use cũng ở dạng nguyên mẫu trong lựa chọn thứ hai của would rather.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc would rather have someone do ... than ...?
- We'd rather have the technician to inspect the machine than use it without checking.
- We'd rather have the technician inspect the machine than use it without checking.
- We'd rather have the technician inspected the machine than use it without checking.
Xem đáp án
We'd rather have the technician inspect the machine than use it without checking.
risk being seen as rude: có nguy cơ bị xem là bất lịch sự
Risk + -ing có nghĩa là một hành động có thể dẫn đến kết quả không mong muốn. Sau risk, tiếng Anh thường dùng danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy ở đây dùng risk being chứ không dùng risk to be. Being seen as rude là cấu trúc bị động: người khác có thể đánh giá một người là bất lịch sự. See as có nghĩa là “xem hoặc coi là”, không phải nhìn thấy bằng mắt theo nghĩa đen. Mẫu có thể áp dụng lại risk being seen as + phần mô tả diễn tả khả năng bị nhận xét theo cách đó.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng việc ngắt lời có thể khiến người khác đánh giá anh ấy là bất lịch sự?
- By interrupting again, he risked to be seen as rude.
- By interrupting again, he risked being seen as rude.
- By interrupting again, he risked being see as rude.
Xem đáp án
By interrupting again, he risked being seen as rude.
and come across this sentence without any context, Cụm động từ
3:04và bắt gặp câu này mà không có bất kỳ ngữ cảnh nào,
come across this sentence: tình cờ bắt gặp câu này
Trong come across this sentence, come across có nghĩa là tình cờ tìm thấy hoặc bắt gặp một điều gì đó. Tân ngữ this sentence là nội dung mà người đó tình cờ nhìn thấy khi đọc, chứ không phải thứ họ chủ ý tìm kiếm. Cấu trúc là come across + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây come across là một cụm động từ, vì vậy across không mang nghĩa đen là di chuyển từ phía này sang phía kia.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Maya tình cờ tìm thấy một bức ảnh cũ trong lúc dọn dẹp?
- Maya came across as an old photo while cleaning.
- Maya came across an old photo while cleaning.
- Maya came up with an old photo while cleaning.
Xem đáp án
Maya came across an old photo while cleaning.
your job is to translate you for yourselves.
3:09công việc của bạn là tự dịch từ "you" cho chính các bạn.
you and you, no, not you, you: liên tục thay đổi đối tượng được chỉ đến
Từ you được lặp lại với cùng một hình thức, nhưng mỗi lần xuất hiện có thể chỉ một người nghe khác nhau. No, not you sửa lại đối tượng được nhắm đến ngay giữa câu, vì vậy người nghe phải dựa vào động tác chỉ, ánh mắt và tình huống để biết người nói đang nhắc tới ai. Người nói dùng sự rối rắm này để tổ chức phần kết: thay vì chỉ nói rằng you phụ thuộc vào ngữ cảnh, chính câu nói đã minh họa vấn đề đó. Cách gọi người nghe đầy rối rắm cũng tạo ra tiếng cười và đưa phần trình bày trở lại ý chính.
Luyện tập
Tác dụng diễn ngôn chính của “you and you, no, not you, you” là gì?
- Mỗi you bắt buộc phải chỉ cùng một người nghe, vì vậy việc lặp lại chỉ có tác dụng nhấn mạnh.
- Các lần lặp lại you có thể chỉ những người nghe khác nhau, vì vậy người nói trực tiếp minh họa sự mơ hồ đang được bàn tới.
- Việc lặp lại biến you từ đại từ thành động từ.
Xem đáp án
Các lần lặp lại you có thể chỉ những người nghe khác nhau, vì vậy người nói trực tiếp minh họa sự mơ hồ đang được bàn tới.
Well, good luck. như một lời đáp trêu nhẹ trước nhiệm vụ khó
Good luck dùng để chúc ai đó thành công. Well ở đầu câu khiến lời nói trở thành một phản ứng, thay vì chỉ là lời cổ vũ đơn giản. Sau khi người nói giao một vấn đề rõ ràng là khó cho người khác, Well, good luck có thể ngụ ý “Việc này sẽ khó và giờ tùy vào bạn,” với chút trêu đùa hoặc bất lực. Câu nói vẫn có thể chân thành. Ngữ cảnh và giọng điệu quyết định thái độ; ở đây, độ khó của nhiệm vụ khiến cách hiểu hoàn toàn nhiệt tình ít có khả năng hơn.
Luyện tập
Đúng hay sai: sau khi một người bạn công bố kế hoạch rõ ràng là khó, Well, good luck. có thể thể hiện sự trêu nhẹ bên cạnh lời chúc thành công.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Đúng
who will be translating this video into multiple languages,
3:16những người sẽ dịch video này sang nhiều ngôn ngữ,
uh sorry about that. như một lời xin lỗi thân mật được làm nhẹ đi
Uh là âm thanh do dự trong lời nói. Nó cho thấy người nói dừng lại một chút để chọn từ và có thể làm phần mở đầu lời xin lỗi bớt đột ngột. Phần thật sự thể hiện lời xin lỗi là sorry about that. That chỉ lại một vấn đề vừa xảy ra mà cả hai người đều biết. Ở đây, nó nói đến sự phiền toái mà người nói vừa gây ra, nên toàn bộ câu là một lời xin lỗi nhẹ nhàng và hơi đùa, chứ không phải lời chính thức nhận lỗi về một sự việc nghiêm trọng.
Luyện tập
Trong tình huống nào Uh, sorry about that. nghe tự nhiên nhất?
- Sau khi gửi nhầm đường liên kết cho một người bạn: “Uh, sorry about that. I sent you the wrong one.”
- Tại một cuộc họp báo chính thức sau sự cố an toàn nghiêm trọng: “Uh, sorry about that.”
- Là câu đầu tiên trong buổi phỏng vấn việc làm, trước khi có bất kỳ vấn đề nào xảy ra: “Uh, sorry about that.”
Xem đáp án
Sau khi gửi nhầm đường liên kết cho một người bạn: “Uh, sorry about that. I sent you the wrong one.”