Sự thiên tài trong bảng tuần hoàn của Mendeleev - Lou Serico: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Giới thiệu video: Video giải thích vì sao bảng tuần hoàn của Dmitri Mendeleev không chỉ là danh sách các nguyên tố: những ô trống đã giúp ông dự đoán tính chất của các nguyên tố chưa được khám phá như gali. Nội dung sau đó cho thấy các dự đoán được kiểm chứng và nguyên tố mendelevium được đặt tên để vinh danh ông. Các điểm tiếng Anh chính: 1. isn't just another trendy icon. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách dùng “isn’t just another…” để bác bỏ một cách mô tả hời hợt rồi chuyển sang ý nghĩa sâu xa hơn của sự vật. Cấu trúc này giúp bạn tạo tương phản rõ ràng khi giải thích hoặc lập luận. 2. Not only did — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết rằng “Not only” ở đầu câu tạo ra đảo ngữ, đưa trợ động từ “did” lên trước chủ ngữ. Bạn có thể dùng mẫu này để bổ sung một thành tựu thứ hai còn đáng chú ý hơn với sắc thái nhấn mạnh, mạch lạc. 3. wound up receiving — Cụm động từ: Hiểu “wind up doing” là cuối cùng đạt đến một kết quả, đôi khi ngoài dự kiến, sau một chuỗi sự kiện. Bạn có thể dùng nó để kể rằng ai đó rốt cuộc nhận được sự công nhận mà không hiểu “wound” theo nghĩa đen.
Nội dung bài học
The periodic table is instantly recognizable. Cụm từ
0:13Bảng tuần hoàn có thể nhận ra ngay lập tức.
instantly recognizable: dễ nhận ra ngay lập tức
Instantly recognizable có nghĩa là mọi người có thể nhận ra một thứ ngay lập tức mà không cần nhìn kỹ. Instantly là trạng từ bổ nghĩa cho tính từ recognizable; nó cho biết việc nhận ra diễn ra nhanh đến mức nào. Dùng cụm này cho thứ có vẻ ngoài, âm thanh hoặc phong cách rất đặc trưng, chẳng hạn như biểu trưng, địa danh nổi tiếng, giọng nói hoặc nhân vật.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một biểu trưng có thể được nhận ra ngay lập tức?
- The red-and-white logo is instantly recognizable.
- The red-and-white logo instantly recognizes.
- The red-and-white logo is instantly recognizing.
Xem đáp án
The red-and-white logo is instantly recognizable.
It's found on T-shirts, coffee mugs, and shower curtains.
0:19Nó được in trên áo phông, cốc cà phê và rèm nhà tắm.
not just ...: mở rộng ra ngoài một phạm vi quá hẹp
Not just nêu một ý đúng và báo hiệu rằng ý đó quá hẹp để thể hiện toàn bộ câu chuyện. Ở đây, bảng tuần hoàn thực sự có trong các phòng thí nghiệm hóa học, nhưng câu tiếp theo mở rộng phạm vi sang các đồ vật hằng ngày. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo hướng: X là đúng, nhưng vẫn còn nhiều điều ngoài X. Thông tin bổ sung có thể nằm trong cùng một câu hoặc trong câu tiếp theo.
Luyện tập
Phương án nào dùng not just để vẫn bao gồm nhóm ban đầu đồng thời mở rộng phạm vi?
- This museum is just for tourists. Local families cannot enter.
- This museum isn't for tourists. Only local families may enter.
- This museum isn't just for tourists. Local families come here for workshops too.
Xem đáp án
This museum isn't just for tourists. Local families come here for workshops too.
But the periodic table isn't just another trendy icon. Mạch ý
0:23Nhưng bảng tuần hoàn không chỉ là một biểu tượng thời thượng khác.
isn't just another X: vượt lên trên một nhãn thông thường
Cấu trúc X isn't just another Y bác bỏ một cách nhìn quá hạn hẹp về X. Just another khiến Y có vẻ chỉ là một thành viên bình thường, có thể thay thế trong một nhóm, nên dạng phủ định cho biết nhãn đó không thể hiện hết giá trị của X. Ở đây, But báo hiệu sự chuyển hướng: sau khi nói về bảng tuần hoàn như một trendy icon, người nói chuyển lập luận sang tầm quan trọng khoa học sâu sắc hơn của nó. Trong cấu trúc này, trendy icon mang sắc thái hơi xem nhẹ, chứ không đơn thuần là lời khen vì nó nổi tiếng.
Luyện tập
Câu nào dùng isn't just another... để chuyển từ một nhãn thông thường sang giá trị sâu sắc hơn?
- This is just another game, and it offers nothing unusual.
- This isn't just another game; it helps players practice real-world problem-solving.
- This isn't a game, so nobody can play it.
Xem đáp án
This isn't just another game; it helps players practice real-world problem-solving.
It's a massive slab of human genius, Thành ngữ
0:26Nó là một khối thành tựu khổng lồ của trí tuệ loài người,
a massive slab of human genius: ẩn dụ cụ thể hóa một thành tựu
Slab thường có nghĩa là một miếng vật liệu dày và rắn. Khi kết hợp từ này với danh từ trừu tượng human genius, người nói biến trí tuệ thành thứ dường như có kích thước lớn, độ rắn và sức nặng thật sự. Ẩn dụ này là một cách phóng đại có chủ ý: nó ca ngợi bảng tuần hoàn như một thành tựu khổng lồ được tạo nên từ tư duy con người. Sắc thái vừa hài hước vừa nhiệt tình, chứ không mô tả vật liệu hay trọng lượng theo nghĩa đen.
Luyện tập
a massive slab of human genius tạo ra hiệu ứng gì ở đây?
- Cách nói này khiến trí tuệ tập thể có vẻ như một thành tựu khổng lồ và vững chắc theo cách hài hước.
- Cách nói này cho biết bảng tuần hoàn thực sự được làm từ một khối vật liệu nặng.
- Cách nói này phàn nàn rằng bảng tuần hoàn quá lớn để sử dụng.
Xem đáp án
Cách nói này khiến trí tuệ tập thể có vẻ như một thành tựu khổng lồ và vững chắc theo cách hài hước.
up there with: ngang tầm với những điều xuất sắc nhất
Ở đây, up there with có nghĩa là “ở cùng một mức cao” về chất lượng, tầm quan trọng hoặc thành tựu. Cụm này nói về thứ hạng hay vị thế, không phải vị trí thực tế. Taj Mahal và Mona Lisa trước hết tạo ra một tiêu chuẩn rất lớn lao. Việc thêm ice cream sandwich khiến câu nói trở nên hài hước vì một món tráng miệng bình thường được xem như một thành tựu tầm cỡ thế giới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “thuộc nhóm tốt nhất về chất lượng”: This small restaurant is ____ the finest places in the city.
Xem đáp án
up there with
is a bonafide science Hall of Famer. Văn hóa
0:36là một vĩ nhân thực thụ trong Đại sảnh Danh vọng của giới khoa học.
science Hall of Famer: lời khen vui dành cho một vĩ nhân mọi thời đại
Hall of Famer theo nghĩa đen là người được vinh danh trong một đại sảnh danh vọng, một ý niệm đặc biệt quen thuộc trong thể thao Mỹ. Ở đây, science chuyển sang lĩnh vực khác: science Hall of Famer có nghĩa là một trong những người nổi tiếng và quan trọng nhất của khoa học. Cụm này là một lời khen vui, không phải chức danh chính thức của Mendeleev và cũng không khẳng định rằng ông được đưa vào một đại sảnh danh vọng thể thao. Nó mượn một cách xếp hạng văn hóa quen thuộc để giúp người nghe dễ hiểu sự vĩ đại của ông trong khoa học.
Luyện tập
Trong kiểu lời bình này, gọi một người là science Hall of Famer thường có nghĩa gì?
- Người đó nổi tiếng nhờ thi đấu với tư cách vận động viên chuyên nghiệp.
- Người đó làm việc trong một tòa nhà trưng bày các cúp khoa học.
- Người đó đang được khen một cách vui vẻ là một trong những nhân vật vĩ đại nhất mọi thời đại của khoa học.
Xem đáp án
Người đó đang được khen một cách vui vẻ là một trong những nhân vật vĩ đại nhất mọi thời đại của khoa học.
What's so great about him and his table? Mạch ý
0:40Có điều gì tuyệt vời về ông ấy và bảng tuần hoàn của ông ấy?
What's so great about...? như một câu hỏi dẫn dắt
Trong What's so great about X?, so nhấn mạnh great: câu hỏi muốn biết điều gì khiến X đặc biệt quan trọng, có giá trị hoặc ấn tượng. Ở đây, him and his table nằm ở vị trí X. Trong một phần giải thích, đây có thể là câu hỏi dẫn dắt chứ không chỉ là yêu cầu cung cấp thông tin. Nó nêu vấn đề chính—tại sao những đối tượng đó quan trọng—mà người nói sẽ dùng bằng chứng để trả lời ngay sau đó.
Luyện tập
What's so great about...? có chức năng gì trong phần giải thích này?
- Nó khẳng định người đó và chiếc bảng hoàn toàn không có giá trị.
- Nó hỏi chiếc bảng có kích thước lớn đến mức nào.
- Nó đặt ra câu hỏi tại sao người đó và chiếc bảng lại quan trọng.
Xem đáp án
Nó đặt ra câu hỏi tại sao người đó và chiếc bảng lại quan trọng.
Is it because he made a comprehensive list of the known elements?
0:42Có phải vì ông ấy đã lập một danh sách toàn diện các nguyên tố đã biết?
you don't earn a spot in science Valhalla just for making a list. Thành ngữ
0:46bạn không kiếm được một vị trí trong ngôi đền khoa học chỉ vì lập một danh sách.
earn a spot in science Valhalla: giành vị trí giữa những huyền thoại khoa học
Earn a spot in có nghĩa là giành được một vị trí, tư cách thành viên hoặc địa vị được công nhận nhờ năng lực hay thành tích. Động từ earn cho thấy vị trí đó là điều người ta xứng đáng nhận được, chứ không đơn thuần được trao cho. Trong thần thoại Bắc Âu, Valhalla là đại sảnh dành cho các anh hùng tử trận. Science Valhalla là một phép ẩn dụ vui để chỉ nhóm nhân vật huyền thoại của khoa học trong tưởng tượng, không phải một tổ chức có thật. Vì vậy, cụm này có nghĩa là đạt được một vị trí danh giá, gần như anh hùng, trong lịch sử khoa học.
Luyện tập
Lời giải thích nào phù hợp nhất với earn a spot in science Valhalla?
- Đạt được địa vị huyền thoại nhờ công việc khoa học.
- Đặt trước một chỗ ngồi trong tòa nhà khoa học.
- Đăng ký một lớp khoa học thông thường.
Xem đáp án
Đạt được địa vị huyền thoại nhờ công việc khoa học.
Besides, Mendeleev was far from the first person to do that. Cụm từ
0:50Hơn nữa, Mendeleev không phải là người đầu tiên làm điều đó.
far from the first person: nhấn mạnh rằng hoàn toàn không phải người đầu tiên
Ở đây, far from the first person có nghĩa là “chắc chắn không phải người đầu tiên”. far from cho thấy có một khoảng cách lớn giữa lời khẳng định và thực tế; nó diễn tả mức độ chứ không phải khoảng cách vật lý. Khi đi với to do that, cụm từ này bác bỏ mạnh mẽ ý kiến cho rằng Mendeleev là người tiên phong. Nó có thể ngụ ý rằng lời khẳng định đó rõ ràng là sai, nhưng không cho biết chính xác có bao nhiêu người đã làm trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để bác bỏ mạnh mẽ ý kiến cho rằng Nora là người đầu tiên nêu lên mối lo ngại: Nora was ____ to raise the concern.
Xem đáp án
far from the first person
Is it because Mendeleev arranged elements with similar properties together?
0:54Có phải vì Mendeleev đã sắp xếp các nguyên tố có đặc tính giống nhau lại với nhau?
had already been done: quá khứ hoàn thành bị động trước một mốc quá khứ
had already been done là thì quá khứ hoàn thành ở thể bị động: had + already + been + quá khứ phân từ. Thể bị động giữ trọng tâm ở hành động đã hoàn tất, chứ không phải người thực hiện hành động. Cấu trúc này đặt hành động trước một mốc tham chiếu khác trong quá khứ. Trong câu này, mốc đó là công việc về sau của Mendeleev, không phải hiện tại; already nhấn mạnh rằng hành động đã hoàn tất vào lúc ấy.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ hoàn thành bị động của check với already để hoàn thành câu: By the time the train left, every ticket ____.
Xem đáp án
had already been checked
So what was Mendeleev's genius? như một câu hỏi đưa trọng tâm trở lại vấn đề chính
So ở đầu câu nối câu hỏi này với điều vừa được xác lập. Sau khi những lời giải thích đơn giản hơn đã bị loại bỏ, So what was Mendeleev's genius? thực chất có nghĩa là: “Nếu những câu trả lời đó không đúng, điều gì mới thật sự giải thích thành tựu của ông?” Câu hỏi này tổ chức mạch lập luận: nó khép lại giai đoạn loại trừ và đưa câu hỏi trung tâm trở lại để người nói có thể hé lộ lời giải thích thật sự. Trong lời nói mang tính giải thích, So what was...? thường báo hiệu một câu hỏi nảy sinh từ lập luận trước đó, chứ không phải sự chuyển chủ đề ngẫu nhiên.
Luyện tập
Câu hỏi được làm nổi bật có chức năng gì trong phần giải thích này?
- Nó cho người nghe biết rằng câu hỏi chính đã được trả lời đầy đủ.
- Nó quay lại câu hỏi chính sau khi những lời giải thích kém thuyết phục hơn đã bị loại bỏ.
- Nó bắt đầu một chủ đề mới không liên quan đến lập luận trước đó.
Xem đáp án
Nó quay lại câu hỏi chính sau khi những lời giải thích kém thuyết phục hơn đã bị loại bỏ.
Let's look at one of the first versions of the periodic table from around 1870. Mạch ý
1:03Hãy nhìn vào một trong những phiên bản đầu tiên của bảng tuần hoàn từ khoảng năm 1870.
Let's look at ... để hướng sự chú ý vào bằng chứng
Let's look at... là một tín hiệu mang tính bao quát dùng để hướng sự chú ý. Ở đây, người thuyết minh dùng cụm này để chuyển từ câu hỏi về tài năng của Mendeleev sang việc xem xét một bảng tuần hoàn thời kỳ đầu như bằng chứng. Let's là dạng rút gọn của let us, nhưng trong bài giảng và bài thuyết trình, cụm này thường không phải là một yêu cầu theo nghĩa đen rằng mọi người phải thực hiện một hành động. Nó hướng mắt hoặc suy nghĩ của người nghe đến một biểu đồ, ví dụ hay mục cụ thể, đồng thời đánh dấu bước tiếp theo trong quá trình phân tích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hướng sự chú ý trong bài học này: ____ the evidence before we choose an answer.
Xem đáp án
Let's look at
Here we see elements designated by their two letter symbols arranged in a table. Cách dùng từ
1:07Ở đây chúng ta thấy các nguyên tố được biểu thị bằng ký hiệu hai chữ cái, sắp xếp thành một bảng.
designated by their two letter symbols: được nhận diện bằng dấu hiệu
Trong designated by their two letter symbols, designated by có nghĩa là “được nhận diện hoặc biểu thị bằng”. Các ký hiệu đóng vai trò là dấu hiệu cho biết những nguyên tố nào đang được nói đến. Về ngữ pháp, designated là quá khứ phân từ trong một mệnh đề quan hệ rút gọn: elements [that are] designated by their symbols. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích cách tên gọi, chữ cái, con số hoặc màu sắc nhận diện sự vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm hai từ trong bài, mang nghĩa “được nhận diện bằng”: In this transit map, each route is ____ a different color.
Xem đáp án
designated by
Check out the entry at the third column, fifth row. Cụm động từ
1:12Hãy xem ô ở cột thứ ba, hàng thứ năm.
Check out: hướng sự chú ý một cách thân mật
Check out ở đây có nghĩa là “hãy xem” hoặc “hãy chú ý”. Khi được dùng dưới dạng mệnh lệnh, cụm này trực tiếp hướng sự chú ý của người xem đến mục trong bảng được nhắc tới ngay sau đó. Với nghĩa này, cấu trúc là check out + thứ cần chú ý. Tân ngữ và tình huống rất quan trọng vì check out có những nghĩa khác trong các ngữ cảnh khác.
Luyện tập
Người dẫn video muốn hướng sự chú ý của người xem đến bản đồ trên trang chiếu tiếp theo theo cách thân mật. Câu nào phù hợp nhất?
- Check the map for spelling errors before the show.
- Check out the map on the next slide.
- Check out of the hotel before eleven.
Xem đáp án
Check out the map on the next slide.
From that unassuming placeholder springs the raw brilliance of Mendeleev. Mạch ý
1:17Từ khoảng trống khiêm tốn đó đã bộc lộ sự thông minh nguyên sơ của Mendeleev.
From... springs...: đảo ngữ đưa nguồn gốc lên trước để tạo màn hé lộ kịch tính
From that unassuming placeholder được đặt ở đầu câu, còn springs đứng trước chủ ngữ the raw brilliance of Mendeleev. Trật tự trung tính sẽ là: The raw brilliance of Mendeleev springs from that unassuming placeholder. Ở đây, springs from có nghĩa là “nảy sinh từ” hoặc “hiện rõ qua”, chứ không phải “nhảy”. Phép đảo ngữ đưa nguồn gốc lên trước biến ký hiệu giữ chỗ bình thường thành điểm khởi đầu, rồi hé lộ tài năng của Mendeleev như một kết quả bất ngờ.
Luyện tập
Trật tự từ được nhấn mạnh có tác dụng chính gì đối với cách trình bày thông tin?
- Câu trước hết làm nổi bật ký hiệu giữ chỗ, rồi hé lộ tài năng nảy sinh từ đó.
- Câu đưa ra định nghĩa trung tính cho từ placeholder.
- Câu nói rằng Mendeleev thực sự nhảy ra xa khỏi ký hiệu giữ chỗ.
Xem đáp án
Câu trước hết làm nổi bật ký hiệu giữ chỗ, rồi hé lộ tài năng nảy sinh từ đó.
That dash is science: lời tái định nghĩa ngắn gọn và đầy nhấn mạnh
That dash is science là một lời khẳng định ẩn dụ được cô đọng. Bản thân dấu gạch không phải là một lĩnh vực khoa học theo nghĩa đen. Nó đánh dấu một vị trí được chủ ý để trống cho một nguyên tố chưa được khám phá, vì vậy nó tượng trưng cho việc dùng quy luật để dự đoán điều chưa biết. Vì câu rất ngắn nên nó có tác dụng như một kết luận mạnh mẽ. Nó biến một dấu nhỏ thành bằng chứng của tư duy khoa học và chuyển sự chú ý từ ký hiệu sang việc nhà khoa học đã làm.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, That dash is science có nghĩa là gì?
- Dấu gạch tượng trưng cho hành động khoa học dự đoán một nguyên tố chưa được khám phá.
- Dấu gạch là ký hiệu viết chính thức của mọi lĩnh vực khoa học.
- Mọi dấu ngang ngắn đều là một vật thể khoa học.
Xem đáp án
Dấu gạch tượng trưng cho hành động khoa học dự đoán một nguyên tố chưa được khám phá.
By putting that dash there: dùng by + danh động từ để chỉ phương thức
By + danh động từ (dạng -ing) có nghĩa là thông qua việc làm điều gì đó và giới thiệu phương pháp hoặc phương tiện dẫn đến kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, By putting that dash there giải thích Dmitri đã truyền tải thông điệp táo bạo bằng cách nào; by không dùng để chỉ tác nhân của động từ bị động. Chủ thể được hiểu ngầm của putting là Dmitri, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. Khi cấu trúc này đứng đầu câu, người hoặc vật sau dấu phẩy phải có khả năng thực hiện hành động -ing một cách hợp lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing đúng của ask: ____ one clear question, Nina found the source of the problem.
Xem đáp án
By asking
making a bold statement: truyền tải một lập trường mạnh mẽ và táo bạo
To make a bold statement có nghĩa là truyền tải một lập trường rõ ràng, nổi bật, đòi hỏi sự tự tin hoặc có thể khiến người khác phản đối. Ở đây, bold mô tả sức mạnh hoặc sự táo bạo của thông điệp, chứ không phải kiểu chữ in đậm. Một statement không nhất thiết phải là câu do ai đó nói hoặc viết ra. Một hành động, lựa chọn thiết kế hoặc biểu tượng cũng có thể make a statement nếu nó truyền đạt rõ ràng một thái độ hay niềm tin; trong câu này, hành động của Dmitri mang thông điệp đó.
Luyện tập
Đọc câu này: The silent protest made a bold statement about fairness. made a bold statement có nghĩa là gì?
- Nó truyền tải rõ ràng một lập trường mạnh mẽ và can đảm.
- Nó chỉ cung cấp một thông tin cập nhật thông thường về sự kiện.
- Nó in từ fairness bằng chữ đậm.
Xem đáp án
Nó truyền tải rõ ràng một lập trường mạnh mẽ và can đảm.
I'm paraphrasing here: báo hiệu lời diễn đạt lại
“I'm paraphrasing here” là lời chú thích được chen vào: người nói tạm dừng phần thuật lại để cho biết cách diễn đạt tiếp theo là của mình, còn ý chính đến từ người khác. Here có nghĩa là “trong phần tôi đang nói này”. Cụm từ này đánh dấu ranh giới giữa trích dẫn nguyên văn và diễn đạt lại. Paraphrase là diễn đạt cùng một ý cơ bản bằng những từ khác; nó không có nghĩa là dịch giữa hai ngôn ngữ.
Luyện tập
Người nói dùng I'm paraphrasing here để báo hiệu điều gì?
- Những lời tiếp theo dùng cách diễn đạt của người nói nhưng giữ lại ý chính của người khác.
- Những lời tiếp theo là trích dẫn nguyên văn.
- Những lời tiếp theo đang được chuyển sang một ngôn ngữ khác.
Xem đáp án
Những lời tiếp theo dùng cách diễn đạt của người nói nhưng giữ lại ý chính của người khác.
"You all haven't discovered this element yet. Ngữ pháp
1:31"Các vị đều chưa khám phá ra nguyên tố này.
haven't discovered ... yet: đến giờ vẫn chưa có kết quả
“Haven't discovered ... yet” dùng thì hiện tại hoàn thành phủ định: have not + quá khứ phân từ + yet. Cấu trúc này cho biết việc phát hiện chưa xảy ra tính đến mốc tham chiếu hiện tại. Yet thường đứng cuối mệnh đề phủ định và thêm nghĩa “cho đến lúc này”. Ở đây, mốc tham chiếu là thời điểm đang được kể lại, không nhất thiết là lúc người dẫn chuyện đang nói. Cấu trúc này vẫn để ngỏ, và thường gợi ý, khả năng việc phát hiện sẽ xảy ra sau đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thì hiện tại hoàn thành phủ định của discover và yet: Scientists ____ the new particle ____.
Xem đáp án
haven't discovered · yet
In the meantime: làm việc khác trong lúc chờ đợi
In the meantime có nghĩa là “trong khoảng thời gian trước khi một việc khác xảy ra”. Trong câu này, nguyên tố đó vẫn chưa được phát hiện, nhưng người nói có thể đặt tên cho nó trong lúc chờ đợi. Khi đứng đầu câu, cụm từ này thường giới thiệu một hành động được thực hiện trong khoảng thời gian chờ. Sau cụm từ thường có dấu phẩy.
Luyện tập
In the meantime diễn tả mối quan hệ thời gian nào trong ví dụ?
- Một hành động khác diễn ra trong khi chờ một việc khác.
- Hành động đó xảy ra từ rất lâu trong quá khứ.
- Người nói đang mô tả điều thường xảy ra theo mức trung bình.
- Người nói đang thông báo hành động cuối cùng.
Xem đáp án
Một hành động khác diễn ra trong khi chờ một việc khác.
It's one step away from aluminum, so we'll call it eka aluminum. Cụm từ
1:35Nó cách nhôm một bậc, nên chúng ta sẽ gọi nó là eka nhôm.
one step away from aluminum: cách một vị trí trong một hệ thống
Ở đây, one step away from aluminum mô tả một vị trí cách nhôm một ô trong bảng tuần hoàn. Step là cách nói ẩn dụ cho một đơn vị di chuyển trong bảng, chứ không phải một bước chân theo nghĩa đen. Nói rộng hơn, be one step away from có thể cho biết một thứ chỉ còn cách một địa điểm hoặc kết quả một vị trí, một giai đoạn hay một hành động. Ngữ cảnh quyết định điều gì được tính là một step.
Luyện tập
Cách hiểu nào về one step away from aluminum phù hợp với ví dụ?
- Nó được phát hiện sau nhôm một năm.
- Nó nằm ở vị trí cách nhôm một ô trong bảng tuần hoàn.
- Nó chứa thêm một nguyên tử nhôm.
- Về khoảng cách thực tế, nó cách một miếng nhôm đúng một bước chân.
Xem đáp án
Nó nằm ở vị trí cách nhôm một ô trong bảng tuần hoàn.
being Sanskrit for one: bổ sung nguồn gốc và ý nghĩa
Ở đây, being Sanskrit for one là phần giải thích thêm ngắn gọn về tên Eka. Nó cho biết eka là từ tiếng Phạn mang nghĩa one; being không diễn tả một hành động đang diễn ra. Cấu trúc danh từ + being + phần mô tả bổ sung thông tin nền cho một phát biểu lớn hơn. Có thể triển khai ý này thành “eka, which is Sanskrit for ‘one’” hoặc đưa vào một câu hoàn chỉnh với “with eka being Sanskrit for one”. Trong hệ thống đặt tên này, eka- đánh dấu một nguyên tố được dự đoán nằm dưới một vị trí so với nguyên tố đã biết như nhôm.
Luyện tập
Trong “We named the project Lux, lux being Latin for light,” cụm có being làm nhiệm vụ gì?
- Nó giải thích nguồn gốc ngôn ngữ và ý nghĩa của tên Lux.
- Nó thông báo rằng dự án đang được dịch vào lúc này.
- Nó nói rằng Lux đang dần biến thành ánh sáng.
Xem đáp án
Nó giải thích nguồn gốc ngôn ngữ và ý nghĩa của tên Lux.
right? Wrong.: tạo rồi lập tức đảo ngược một giả định
right? biến phát biểu trước đó thành lời mời người nghe đồng ý. Trong ngữ cảnh này, người thuyết minh không thực sự chờ câu trả lời; câu hỏi dùng để tạo ra một kết luận nghe có vẻ hiển nhiên. Wrong. lập tức bác bỏ kết luận đó. Mẫu ngắn right? Wrong. sắp xếp lời giải thích theo thứ tự: tạo kỳ vọng trước, rồi sửa lại sau, đồng thời hướng sự chú ý đến thông tin tiếp theo.
Luyện tập
right? Wrong. có tác dụng gì trong “This shortcut always saves time, right? Wrong. It can create extra work.”?
- Nó nêu một niềm tin được dự đoán trước rồi lập tức bác bỏ.
- Nó yêu cầu người nghe trả lời chi tiết rồi chờ đợi.
- Nó xác nhận rằng cách làm tắt luôn hiệu quả.
Xem đáp án
Nó nêu một niềm tin được dự đoán trước rồi lập tức bác bỏ.
Based on where it's located: nêu căn cứ của suy luận
Trong câu này, Based on có nghĩa là “dùng một điều làm bằng chứng hoặc căn cứ”, chứ không phải “nằm trên một vật”. Cụm từ này giới thiệu căn cứ giúp người nói đưa ra kết luận. Where it's located là một mệnh đề hỏi gián tiếp có từ wh đứng sau on, mang nghĩa “nơi nó tọa lạc”. Mệnh đề này giữ trật tự của câu trần thuật: where it's located, không phải where is it located. Mẫu có thể áp dụng là Based on + danh từ hoặc mệnh đề hỏi gián tiếp có từ wh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh để cho thấy thông tin về vị trí là căn cứ: ____ the footprints lead, the dog probably ran into the woods.
Xem đáp án
Based on where
First of all, an atom of eka aluminum has an atomic weight of 68, Mạch ý
1:51Trước hết, một nguyên tử eka nhôm có trọng lượng nguyên tử là 68,
First of all: đánh dấu ý đầu tiên
First of all là cụm từ tổ chức thông tin, cho người nghe biết đây là ý đầu tiên trong một danh sách hoặc phần giải thích. Ở đây, cụm từ này mở đầu một loạt thông tin về nguyên tố, giúp nội dung dễ theo dõi hơn. Nó đánh dấu thứ tự thông tin, không nhất thiết chỉ sự kiện xảy ra sớm nhất về mặt thời gian. Các ý sau có thể được giới thiệu bằng second, next, also hoặc những tín hiệu tương tự, nhưng không bắt buộc phải đánh số.
Luyện tập
First of all có chức năng gì trong câu sau: First of all, check that the door is locked.
- Tóm tắt tất cả hướng dẫn đã được đưa ra.
- Đánh dấu ý đầu tiên trong một loạt hướng dẫn.
- Cho biết hành động này xảy ra trước tất cả các hành động khác.
- Chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án
Đánh dấu ý đầu tiên trong một loạt hướng dẫn.
about 68 times heavier than a hydrogen atom. Ngữ pháp
1:55nặng gấp khoảng 68 lần một nguyên tử hydro.
68 times heavier than: so sánh theo bội số
Cấu trúc số + times + tính từ so sánh hơn + than dùng để so sánh một mức độ với một mốc chuẩn theo bội số. Ở đây, nguyên tử hiđrô là mốc chuẩn. Trong ngữ cảnh khoa học của video, 68 times heavier than được dùng với ý rằng nguyên tử kia nặng khoảng gấp 68 lần nguyên tử hiđrô. Times biểu thị hệ số nhân, không phải số lần một hành động xảy ra. Cấu trúc này cũng có thể dùng với các dạng so sánh hơn như faster, larger hoặc longer. Trong văn bản định lượng cần độ chính xác, X times as heavy as diễn đạt tỷ lệ tổng rõ ràng hơn vì X times heavier than có thể được hiểu theo những cách toán học khác nhau.
Luyện tập
Dùng four và fast theo cấu trúc số + times + dạng so sánh hơn + than: This processor is ____ the old one.
Xem đáp án
four times faster than
is isolated: nghĩa bị động trong ngữ cảnh khoa học
Trong hóa học, is isolated có nghĩa là “được tách khỏi các vật liệu khác để có thể thu lấy hoặc nghiên cứu riêng”. Chất đó là đối tượng nhận hành động, vì vậy is isolated là dạng bị động gồm is + quá khứ phân từ isolated. Cụm từ này không diễn tả sự cô đơn hay bị cô lập trong xã hội. Ngữ cảnh khoa học chọn nghĩa dùng trong phòng thí nghiệm của isolate là “tách riêng một chất”.
Luyện tập
Trong một báo cáo hóa học, “The compound is isolated” có nghĩa là gì?
- Hợp chất cảm thấy cô đơn trong phòng thí nghiệm.
- Hợp chất đã được tách khỏi hỗn hợp để nghiên cứu.
- Hợp chất đã được phủ bằng vật liệu ngăn nhiệt.
Xem đáp án
Hợp chất đã được tách khỏi hỗn hợp để nghiên cứu.
you'll see it's a solid metal at room temperature. Cụm từ
2:00bạn sẽ thấy nó là một kim loại rắn ở nhiệt độ phòng.
at room temperature: nêu điều kiện nhiệt độ
At room temperature có nghĩa là “trong điều kiện nhiệt độ trong nhà bình thường”. Trong câu này, cụm từ cho biết điều kiện mà vật liệu ở thể rắn; nó không chỉ một địa điểm. Trong tiếng Anh, at thường được dùng với một mức hoặc điều kiện nhiệt độ: at room temperature, at 20 degrees Celsius. Mẫu này giúp nêu điều kiện về trạng thái của vật liệu, phản ứng hoặc việc bảo quản.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “trong điều kiện nhiệt độ trong nhà bình thường”: Keep the unopened bottle ____.
Xem đáp án
at room temperature
conducts heat really well: mô tả khả năng dẫn nhiệt tốt
Conduct heat có nghĩa là “cho phép năng lượng nhiệt đi qua một vật liệu”, tức là dẫn nhiệt. Ở đây, conducts phù hợp với chủ ngữ số ít it, còn heat là tân ngữ trực tiếp của động từ. Really well cho biết vật liệu dẫn nhiệt hiệu quả đến mức nào. Với nghĩa này, conduct nói về việc truyền năng lượng, không phải lãnh đạo người khác hay tổ chức một hoạt động; động từ này cũng kết hợp tự nhiên với electricity.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “truyền năng lượng nhiệt rất hiệu quả”: Copper ____, which makes it useful for cookware.
Xem đáp án
conducts heat really well
it can be flattened into a sheet, stretched into a wire, Cụm từ
2:04có thể dát mỏng thành tấm, kéo dài thành dây,
flattened into a sheet ... stretched into a wire: hình dạng kết quả với into
Trong flattened into a sheet và stretched into a wire, into nêu kết quả của mỗi quá trình, tức là a sheet hoặc a wire. Nó không chỉ một địa điểm. Hai cụm quá khứ phân từ được đặt song song và dùng chung can be. Đây là mẫu bị động be + past participle + into + result form, thường dùng để mô tả một vật liệu có thể được tạo thành hình dạng nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai cụm chỉ quá trình và kết quả trong bài học: The metal can be ____ a sheet and ____ a wire.
Xem đáp án
flattened into · stretched into
freakishly low: đánh giá thân mật thể hiện sự ngạc nhiên
Freakishly low có nghĩa là thấp khác thường đến mức gây ngạc nhiên hoặc có vẻ bất thường, chứ không chỉ là rất thấp. Freakishly là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật và thêm phản ứng mạnh của người nói. Ở đây, cụm từ này làm cho một sự thật khoa học trở nên sinh động và đáng ngạc nhiên bằng cách thể hiện phản ứng của người nói trước mức thấp đó.
Luyện tập
freakishly low gợi ra ý nghĩa gì?
- Thấp nhưng hoàn toàn bình thường và đúng như dự đoán
- Một số đo thấp chính xác được nêu ra mà không thể hiện thái độ
- Thấp theo cách có vẻ cực đoan khác thường hoặc gây sốc
Xem đáp án
Thấp theo cách có vẻ cực đoan khác thường hoặc gây sốc
Oh, and a cubic centimeter of it will weigh 6 g. Cách dùng từ
2:11Ồ, và một cm khối của nó sẽ nặng 6g.
a cubic centimeter of it will weigh 6 g: liên kết thể tích với khối lượng
Chủ ngữ a cubic centimeter of it có nghĩa là một lượng vật liệu có thể tích một xentimét khối. Phần này nêu thể tích. will weigh 6 g dự đoán khối lượng của lượng vật liệu đó; weigh có thể đứng ngay trước một giá trị khối lượng. Bằng cách ghép một thể tích cố định với khối lượng của nó, câu này cung cấp thông tin về khối lượng riêng. cubic centimeter là đơn vị thể tích, còn gram là đơn vị khối lượng; câu không nói rằng toàn bộ vật liệu nặng 6 g.
Luyện tập
Hoàn thành câu đo lường bằng động từ có nghĩa là có khối lượng bằng: One cubic centimeter of this metal will ____ 8 g.
Xem đáp án
weigh
and his understanding of how the elements surrounding it behaved.
2:20và sự hiểu biết của ông về cách thức hoạt động của các nguyên tố xung quanh nó.
simply from where the blank spot was: nêu bằng chứng bằng from + mệnh đề wh
Trong câu này, from dẫn vào bằng chứng được dùng để đưa ra dự đoán. where the blank spot was là một mệnh đề wh lồng ghép, diễn tả vị trí của ô trống. Vì vậy, phần được nhấn mạnh cho biết vị trí đó là một trong các cơ sở của dự đoán; simply nhấn mạnh rằng những bằng chứng đã nêu là đủ. Sau giới từ không chỉ có thể là danh từ mà còn có thể là mệnh đề wh: from what we know, from how she reacted, from where it appeared. Vì đây là mệnh đề lồng ghép chứ không phải câu hỏi trực tiếp, nó dùng trật tự câu trần thuật: where the blank spot was, không phải where was the blank spot.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng from + mệnh đề where để nêu cơ sở của một suy luận?
- We inferred the animal's route from where did its tracks appear.
- We inferred the animal's route from where its tracks appeared.
- We inferred the animal's route where from its tracks appeared.
Xem đáp án
We inferred the animal's route from where its tracks appeared.
A few years after this prediction như một bước chuyển thời gian trong lời kể
A few years after this prediction là cụm từ chỉ thời gian đặt ở đầu câu. Cụm từ này đưa câu chuyện từ thời điểm có dự đoán đến sự kiện chính xảy ra vài năm sau; sự kiện đó xuất hiện sau dấu phẩy. Cấu trúc là khoảng thời gian + after + sự kiện làm mốc. Ở đây, this prediction là mốc thời gian, nên after có nghĩa là sau dự đoán đó, không phải ở phần sau của video.
Luyện tập
Câu nào dùng cụm từ chỉ thời gian ở đầu câu để chuyển câu chuyện từ một dự đoán đến sự kiện xảy ra vài năm sau?
- A few years after the prediction, researchers found the missing element.
- While making the prediction, researchers found the missing element.
- A few years before the prediction, researchers found the missing element.
Xem đáp án
A few years after the prediction, researchers found the missing element.
a French guy named Paul Emile Lecoq de Boisbaudran
2:25một người Pháp tên là Paul Emile Lecoq de Boisbaudran
named it gallium after Gaul: tên gọi và nguồn gốc
Trong named it gallium after Gaul, named it gallium cho biết tên thật được đặt cho nguyên tố mới. it chỉ nguyên tố đó, còn gallium là tên của nó. after Gaul xác định nguồn gốc của tên gọi. Dùng name X N after Y khi nêu sự vật X, tên N và người hoặc địa danh Y đã gợi ra tên đó. Ở đây, after không chỉ thời gian.
Luyện tập
Điền một từ để hoàn thành cấu trúc name X N after Y: They named the rescue dog Lucky ____ a character in their favorite book.
Xem đáp án
after
the historical name for France: giải thích Gaul
Cụm the historical name for France đứng ngay sau Gaul như một phần giải thích đồng vị: cụm này cho người nghe biết tên riêng có thể còn xa lạ đó chỉ điều gì. Ở đây, historical name có nghĩa là một tên địa lý cũ chủ yếu gắn với nước Pháp ngày nay. Thông tin nền này giải thích mối liên hệ của tên gọi với nước Pháp. Nó không mô tả một tính chất hóa học của gali.
Luyện tập
the historical name for France bổ sung thông tin gì trong câu?
- Nó xác định France là nhà khoa học đã phát hiện ra gali.
- Nó liệt kê một tính chất hóa học của gali.
- Nó giải thích rằng Gaul là một tên gọi cũ liên quan đến nước Pháp.
Xem đáp án
Nó giải thích rằng Gaul là một tên gọi cũ liên quan đến nước Pháp.
Gallium is one step away from aluminum on the periodic table.
2:35Gallium nằm cách nhôm một bậc trên bảng tuần hoàn.
So were Mendeleev's predictions right?: chuyển từ bằng chứng sang kiểm chứng
So ở đầu câu liên kết câu hỏi này với bằng chứng vừa được trình bày. Nó có nghĩa gần như «dựa vào đó, bây giờ hãy kiểm tra xem dự đoán có đúng không», chứ không phải một từ đệm vô nghĩa. Vì đây là câu hỏi yes-no với be, were đứng trước chủ ngữ Mendeleev's predictions. Từ nối và câu hỏi cùng tạo ra một điểm kiểm tra trong phần giải thích, đồng thời chuẩn bị cho người nghe theo dõi phép so sánh tiếp theo.
Luyện tập
Sau khi bằng chứng vừa được trình bày, So có chức năng gì trong So were Mendeleev's predictions right?
- Nó mở ra một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
- Nó khẳng định dự đoán chắc chắn đúng.
- Nó liên kết bằng chứng với một câu hỏi kiểm tra dự đoán trước đó.
Xem đáp án
Nó liên kết bằng chứng với một câu hỏi kiểm tra dự đoán trước đó.
but it melts at a paltry 30° C, 85° F. Cách dùng từ
2:52nhưng nó nóng chảy ở mức nhiệt thấp là 30° C, 85° F.
a paltry 30° C: một con số thấp đáng kinh ngạc
Khi đứng trước một con số, paltry cho biết số lượng đó ít hoặc thấp đến mức đáng thất vọng. Trong a paltry 30° C, từ này thể hiện 30°C là một điểm nóng chảy thấp đáng kinh ngạc, chứ không phải một số đo trung tính. Tính từ này thêm vào sự đánh giá của người nói. Nó không có nghĩa là about hay approximately; con số có thể chính xác mà vẫn được mô tả là paltry.
Luyện tập
Cụm a paltry 30° C trong câu thể hiện thái độ gì?
- Thể hiện 30°C là một điểm nóng chảy thấp bất thường.
- Ước tính một cách trung lập rằng điểm nóng chảy vào khoảng 30°C.
- Thể hiện 30°C là một điểm nóng chảy cao bất thường.
- Nói rằng 30°C là giá trị đo cao nhất có thể.
Xem đáp án
Thể hiện 30°C là một điểm nóng chảy thấp bất thường.
melts in your mouth and in your hand: các hình ảnh cụ thể song song
Hai cụm từ song song in your mouth và in your hand biến một con số về điểm nóng chảy thành những trải nghiệm mà người nghe có thể hình dung. Việc lặp lại in your ... tạo nhịp điệu rõ ràng cho câu và khiến điểm nóng chảy thấp trở nên gần gũi, đáng ngạc nhiên. Đây là một cách giải thích sinh động và hơi hài hước: nhiệt cơ thể đã đủ để làm chất này nóng chảy. Câu nói không phải là chỉ dẫn đưa vật liệu vào miệng.
Luyện tập
Cách diễn đạt song song in your mouth and in your hand có tác dụng gì ở đây?
- Đưa ra hai bước bắt buộc cho một phép thử trong phòng thí nghiệm.
- Sửa lại nhiệt độ nóng chảy đã nêu trước đó.
- So sánh mùi vị của hai chất khác nhau.
- Biến điểm nóng chảy thấp thành hai hình ảnh cụ thể.
Xem đáp án
Biến điểm nóng chảy thấp thành hai hình ảnh cụ thể.
Not only did Mendeleev completely nail gallium, Ghi chú
3:00Không những Mendeleev đã đoán trúng phóc về gallium,
completely nail gallium: dự đoán cực kỳ chính xác về gali
Ở đây, nail là một động từ thân mật mang nghĩa ẩn dụ: làm hoặc đoán điều gì đó chính xác hoàn toàn. Completely nail gallium có nghĩa là những dự đoán của Mendeleev về gali khớp cực kỳ sát với các tính chất được phát hiện sau này. Gallium là chủ đề được dự đoán chính xác, không phải một vật thể được đóng bằng đinh. Tiếng Anh cũng có thể nói nail the answer, nail a prediction hoặc nail a performance để khen một kết quả rất chính xác hoặc thành công.
Luyện tập
Nail the forecast có nghĩa gì trong ngữ cảnh này? The analyst nailed the forecast, and the actual sales were almost identical.
- Nhà phân tích từ chối đưa ra dự báo.
- Nhà phân tích dùng một chiếc đinh kim loại để gắn bản dự báo.
- Dự báo đó cực kỳ chính xác.
Xem đáp án
Dự báo đó cực kỳ chính xác.
he predicted other elements that were unknown at the time, Cụm từ
3:03ông còn dự đoán các nguyên tố khác chưa được biết đến vào thời điểm đó,
Not only did: đảo ngữ sau not only được đưa lên đầu
Khi Not only đứng đầu mệnh đề, tiếng Anh đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Câu này ở quá khứ nên did đứng trước Mendeleev, còn động từ chính giữ nguyên dạng cơ bản nail: did Mendeleev ... nail, không phải did ... nailed. Cách mở đầu này nhấn mạnh thành tựu thứ nhất và báo hiệu rằng một thành tựu khác sẽ được bổ sung. Trong câu nói này, mệnh đề sau cung cấp thông tin bổ sung dù không nêu rõ but also.
Luyện tập
Hoàn thành câu quá khứ đơn bằng trợ động từ mà Not only ở đầu yêu cầu: Not only ____ Maya finish the report last Friday, but she also presented it.
Xem đáp án
did
unknown at the time: trạng thái hiểu biết trong quá khứ
Unknown at the time có nghĩa là chưa được biết đến trong giai đoạn quá khứ đang được nhắc tới. Ở đây, at the time giới hạn unknown vào thời điểm ông đưa ra dự đoán. Cụm này không nói rằng hiện nay các nguyên tố đó vẫn chưa được biết đến. Cách diễn đạt này hữu ích trong tường thuật lịch sử vì nó tách điều người ta biết lúc đó khỏi điều họ biết được sau này.
Luyện tập
Câu tiếng Anh “The danger was unknown at the time.” có nghĩa là gì?
- Trong giai đoạn quá khứ đó, người ta chưa biết đến mối nguy hiểm, dù hiện nay họ có thể đã biết.
- Đến hôm nay, mối nguy hiểm vẫn chưa được biết đến.
- Người ta đã biết về mối nguy hiểm trong suốt giai đoạn quá khứ đó.
Xem đáp án
Trong giai đoạn quá khứ đó, người ta chưa biết đến mối nguy hiểm, dù hiện nay họ có thể đã biết.
The element he called eka-manganese is now called technetium.
3:09Nguyên tố mà ông gọi là eka-mangan nay được gọi là technetium.
so rare ... couldn't ... until: mức độ, kết quả và mốc chuyển biến
Trong câu nói này, so rare thể hiện mức độ cao dẫn đến một kết quả: techneti cực kỳ hiếm nên không thể được tách ra. Mối liên hệ này có thể được viết rõ hơn thành so rare that it couldn't be isolated. Couldn't be isolated until X có nghĩa là việc tách chưa xảy ra hoặc chưa thể thực hiện trước X. Until đánh dấu sự kiện kết thúc tình trạng trước đó; ở đây, sự thay đổi xảy ra khi techneti được tổng hợp vào năm 1937.
Luyện tập
Câu nào cho biết cánh cổng không thể mở trước khi sửa và có thể mở được sau đó?
- The gate was so badly damaged that it couldn't be opened until the mechanic repaired it.
- The mechanic opened the gate every day before repairing it.
- The gate was so badly damaged that it couldn't be opened after the mechanic repaired it.
Xem đáp án
The gate was so badly damaged that it couldn't be opened until the mechanic repaired it.
synthesized in a cyclotron in 1937: được tổng hợp trong máy cyclotron
Trong câu này, was synthesized ở thể bị động và có nghĩa là các nhà khoa học đã tạo ra nguyên tố này bằng phản ứng hạt nhân. Cụm từ này không có nghĩa là họ chỉ tìm thấy, đặt tên hoặc khai thác nó từ mỏ. Cyclotron là một máy gia tốc hạt hướng các hạt mang điện vào vật liệu mục tiêu. Cụm in a cyclotron cho biết thiết bị được sử dụng, còn in 1937 cho biết thời điểm đạt được thành tựu này.
Luyện tập
“It was synthesized in a cyclotron in 1937” cho chúng ta biết điều gì?
- Các nhà khoa học đã tạo ra nó bằng máy gia tốc hạt vào năm 1937.
- Các nhà khoa học chỉ đặt tên mới cho một nguyên tố đã được biết đến vào năm 1937.
- Những người thợ mỏ đã tìm thấy một mỏ tự nhiên lớn của nó vào năm 1937.
Xem đáp án
Các nhà khoa học đã tạo ra nó bằng máy gia tốc hạt vào năm 1937.
almost 70 years after ... 30 years after ...: hai mốc thời gian
Cả hai cụm từ với after đều xác định cùng một sự kiện xảy ra sau đó: việc tổng hợp vào năm 1937. Cụm đầu tính thời gian từ dự đoán của Dmitri Mendeleev, còn cụm thứ hai tính từ khi ông qua đời. Việc đặt hai cụm từ cạnh nhau bổ sung một mốc thời gian thứ hai, chứ không sửa hay thay thế mốc đầu tiên. Cụm đầu nhấn mạnh quá trình kiểm chứng kéo dài bao lâu, còn cụm sau cho thấy Mendeleev đã qua đời được 30 năm khi dự đoán của ông được xác nhận.
Luyện tập
Hai cụm từ với after tổ chức dòng thời gian như thế nào?
- Chúng đo cùng một sự kiện xảy ra sau đó từ hai sự kiện trước đó khác nhau.
- Cụm thứ hai thay thế cụm đầu vì ngày tháng trong cụm đầu bị sai.
- Chúng mô tả hai sự kiện không liên quan xảy ra cách nhau 30 năm.
Xem đáp án
Chúng đo cùng một sự kiện xảy ra sau đó từ hai sự kiện trước đó khác nhau.
Dmitri died without a Nobel Prize in 1907,
3:28Dmitri qua đời mà không nhận được giải Nobel nào vào năm 1907,
but he wound up receiving a much more exclusive honor. Ghi chú
3:31nhưng cuối cùng ông lại nhận được một vinh dự độc quyền hơn nhiều.
wound up receiving: đi đến một kết quả cuối cùng
Wind up doing something có nghĩa là cuối cùng làm một việc hoặc đi đến kết quả đó sau khi các sự việc diễn ra, thường khi kết quả ấy không phải kế hoạch ban đầu. Vì câu này nói về quá khứ, wind đổi thành wound rồi theo sau là dạng -ing receiving. Ở đây, wound up receiving cho biết mặc dù Dmitri không nhận được Giải Nobel, kết quả cuối cùng là ông nhận được một vinh dự khác còn hiếm hơn. Wound là một phần của cụm động từ wind up; ở đây nó không mang nghĩa bị thương.
Luyện tập
Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý nguyên âm trong wound và từ đứng ngay sau nó.
- They wound the clock before taking the last train home.
- They wound up taking the last train home.
- They were wounded while taking the last train home.
Xem đáp án
They wound up taking the last train home.
a much more exclusive honor: vinh dự chỉ dành cho số người ít hơn rất nhiều
Ở đây, exclusive có nghĩa là chỉ dành cho hoặc chỉ được trao cho một nhóm rất nhỏ đã được chọn. Exclusive honor hiếm vì chỉ có ít người có thể nhận được, chứ không phải vì vinh dự đó là bí mật. Much nhấn mạnh mức độ so sánh trong more exclusive. Cụm từ này cho biết vinh dự ấy chỉ dành cho số người ít hơn rất nhiều so với Giải Nobel.
Luyện tập
Trong câu này, exclusive honor gợi ý điều gì một cách tự nhiên nhất?
- Vinh dự đó phải được giữ bí mật với công chúng.
- Chỉ có một số rất ít người có thể nhận được vinh dự đó.
- Mọi người đều tự động nhận được vinh dự đó.
Xem đáp án
Chỉ có một số rất ít người có thể nhận được vinh dự đó.
In 1955, scientists at UC Berkeley successfully created 17 atoms
3:34Năm 1955, các nhà khoa học tại UC Berkeley đã tạo ra thành công 17 nguyên tử
This element filled an empty spot in the periodic table at number 101 Cụm từ
3:43Nguyên tố này đã lấp đầy một khoảng trống trên bảng tuần hoàn ở vị trí số 101
filled an empty spot in the periodic table: lấp vào một vị trí còn trống
Trong câu này, filled an empty spot xem bảng tuần hoàn như một hệ thống gồm các vị trí được sắp xếp có tổ chức. Vị trí số 101 trước đó còn trống, và nguyên tố này đã chiếm vị trí ấy nên khoảng trống được lấp đầy. Ở đây, spot có nghĩa là vị trí hoặc chỗ, không phải vết bẩn. Nói rộng hơn, fill a spot có nghĩa là một người hoặc vật phù hợp chiếm chỗ còn trống trong đội, lịch trình, danh sách hoặc hệ thống.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một cầu thủ mới đã đảm nhận vị trí còn trống trong đội?
- The new goalkeeper spotted an empty seat near the team.
- The new goalkeeper filled out a form for the team.
- The new goalkeeper filled an empty spot on the team.
Xem đáp án
The new goalkeeper filled an empty spot on the team.
and was officially named mendelevium in 1963. Cách dùng từ
3:48và chính thức được đặt tên là mendelevium vào năm 1963.
officially named mendelevium: tên được chính thức phê duyệt
Cấu trúc đầy đủ là was officially named mendelevium. Đây là cấu trúc bị động: một tổ chức có thẩm quyền đã đặt cho nguyên tố tên mendelevium, và officially cho biết tên đó đã được chính thức phê duyệt hoặc công nhận. Cụm từ này xác định tên đã được phê duyệt, chứ không chỉ là một cách gọi mà vài người tình cờ sử dụng. Có thể dùng cấu trúc này khi một tổ chức, ủy ban hoặc cơ quan có thẩm quyền xác nhận một cái tên.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng một cái tên đã được chính thức phê duyệt?
- Some students called the new research center Horizon Hall.
- A visitor nicknamed the new research center Horizon Hall.
- The committee officially named the new research center Horizon Hall.
Xem đáp án
The committee officially named the new research center Horizon Hall.
but only 15 scientists have an element named after them. Ngữ pháp
3:55nhưng chỉ có 15 nhà khoa học có nguyên tố được đặt theo tên mình.
well over 800: vượt xa một con số
Trong well over 800, well là từ nhấn mạnh mức độ cho over. Cụm này có nghĩa là con số cao hơn 800 một cách đáng kể; well ở đây không có nghĩa là “tốt”. Cụm này tạo ra sự so sánh mạnh về số lượng mà không nêu tổng số chính xác. Trong câu này, nó làm nổi bật số lượng lớn người đoạt giải Nobel khi đối chiếu với chỉ 15 nhà khoa học.
Luyện tập
Số lượng cuối cùng là 4,800. Hãy hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ nhấn mạnh một số lượng cao hơn rõ rệt so với 3,000: Attendance was ____ 3,000.
Xem đáp án
well over
have an element named after them: nhận vinh dự khi một vật mang tên mình
Have an element named after them dùng cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ: an element là tân ngữ, còn named after them mô tả kết quả tác động lên tân ngữ đó. Name something after someone có nghĩa là lấy tên một người để đặt cho một vật, thường nhằm tôn vinh hoặc tưởng nhớ người ấy. Ở đây, have thể hiện các nhà khoa học là những người nhận được kết quả hoặc vinh dự này. Nó không có nghĩa là họ sở hữu một nguyên tố theo nghĩa vật chất hay tự mình chọn tên cho nguyên tố.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của have + tân ngữ + quá khứ phân từ để hoàn thành câu: Last year, in recognition of her service, Ms. Chen ____ a community hall ____ after her.
Xem đáp án
had · named
whether ... or ...: bao quát hai khả năng bằng cùng một kết quả
Whether A or B đưa ra hai tình huống có thể xảy ra và cho biết nội dung chính đúng trong cả hai tình huống. Ở đây, bảng tuần hoàn có thể nằm trên tường lớp học hoặc trên một chiếc cốc rẻ tiền; vị trí không làm thay đổi kết luận. Whether ở đây không dùng để đặt câu hỏi. Mệnh đề này tổ chức thông tin bằng cách mở rộng phạm vi từ môi trường học thuật trang trọng đến một vật dụng hằng ngày. Trong một câu hoàn chỉnh, mệnh đề whether phụ thuộc vào mệnh đề chính nêu kết quả chung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng whether ... or ... để cho biết cùng một quy tắc áp dụng trong cả hai tình huống: ____ you travel by bus ____ by train, keep your ticket.
Xem đáp án
Whether · or
Dmitri Mendeleev, the architect of the periodic table, Thành ngữ
4:06Dmitri Mendeleev, kiến trúc sư của bảng tuần hoàn,
the architect of the periodic table dưới dạng ẩn dụ
Trong cụm chú thích the architect of the periodic table, architect là phép ẩn dụ chỉ người tạo ra thiết kế hoặc cấu trúc chính của một hệ thống. Câu này không có nghĩa là Mendeleev thiết kế các tòa nhà. Đặt sau Dmitri Mendeleev, cụm từ này gọi ông bằng một cách khác và nhấn mạnh vai trò trung tâm của ông trong việc định hình cách tổ chức bảng tuần hoàn.
Luyện tập
Câu nào dùng architect với nghĩa ẩn dụ giống như trong ví dụ?
- She hired an architect to design her house.
- She was the architect of the new school policy.
- The architect checked the building plans.
Xem đáp án
She was the architect of the new school policy.
So the next time you stare: Liên kết kết luận với một lần gặp lại trong tương lai
So cho biết câu này là kết luận được rút ra từ phần trước. the next time you stare at ... tạo ra một thời điểm trong tương lai khi người nghe nhìn lại sự vật, còn mệnh đề chính cho biết những thông tin trước đó sẽ định hình cách nhìn vào lúc ấy như thế nào. the next time nói đến dịp tiếp theo bất kể nó xảy ra khi nào, chứ không phải một ngày đã được lên lịch. Đây là cách gợi lại nội dung cũ ở phần kết: người nói quay lại một vật quen thuộc và đặt kiến thức mới vào ký ức tương lai của người nghe. Cấu trúc này giúp biến một lời giải thích thành một cách nhìn mới có thể tồn tại lâu dài.
Luyện tập
Ở cuối một bài nói, "So the next time you see this map..." có tác dụng gì?
- Nó đưa ra ngày chính xác mà người nghe phải xem tấm bản đồ.
- Nó liên kết thông tin trước đó với lần người nghe gặp lại tấm bản đồ trong tương lai.
- Nó bỏ chủ đề trước đó và bắt đầu một câu chuyện không liên quan.
Xem đáp án
Nó liên kết thông tin trước đó với lần người nghe gặp lại tấm bản đồ trong tương lai.
will be staring back dùng để nhân hóa
Stare back theo nghĩa đen là đáp lại ánh nhìn chăm chú của ai đó. Ở đây, Mendeleev không thể thực sự nhìn người xem; câu nói nhân hóa ông như thể ông hiện ra qua bảng tuần hoàn. Will be staring back đưa một hình ảnh sống động vào tương lai của người xem: sau khi tìm hiểu công trình của ông, việc nhìn thấy bảng tuần hoàn sẽ khiến họ nhớ đến Mendeleev và đóng góp của ông. Hình ảnh này dễ nhớ hơn một câu nói thẳng như You will remember him.
Luyện tập
Will be staring back có nghĩa gì trong ví dụ?
- Người xem sẽ quay lại và nhìn phía sau bảng tuần hoàn.
- Mendeleev sẽ xuất hiện thật và nhìn vào người xem.
- Nhìn thấy bảng tuần hoàn sẽ khiến người xem nhớ rõ đến Mendeleev và công trình của ông.
Xem đáp án
Nhìn thấy bảng tuần hoàn sẽ khiến người xem nhớ rõ đến Mendeleev và công trình của ông.