Heo Peppa | Tấm bạt lò xo | Heo Peppa Official | Phim Hoạt Hình Gia Đình Cho Trẻ Em: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
442 từ 130 từ/phút

Giới thiệu video: Peppa và các bạn đến công viên bạt nhún, nơi mọi người được hướng dẫn các quy tắc an toàn trước khi xảy ra sự cố: Mummy Pig bật quá cao và mắc trên cây. Miss Rabbit thực hiện một màn giải cứu khác thường, còn mọi người hiểu rằng không nên nhún quá mạnh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. When you bounce, you must bounce safely. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách When you..., you must... nối một tình huống với nghĩa vụ cần thực hiện. Người học có thể dùng mẫu này để nêu rõ quy tắc an toàn và yêu cầu chung tại công viên, hồ bơi, lớp học hoặc trung tâm hoạt động. 2. Are you sure that's a good idea, — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết một câu hỏi lịch sự dùng để bày tỏ sự nghi ngại hoặc lo lắng mà không nói thẳng là không. Cách nói này giúp cảnh báo người đang định làm điều mạo hiểm mà vẫn tránh tạo cảm giác gay gắt hay đối đầu. 3. We'll have you down — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách have + người + kết quả có thể diễn tả việc sắp xếp hoặc khiến ai đó đạt tới một trạng thái mới. Trong câu chuyện, đây là lời hứa đưa Mummy Pig xuống an toàn, chứ không phải have mang nghĩa sở hữu.

Nội dung bài học

I'm Peppa Pig.

0:01

Mình là Peppa Pig.

This is my little brother George. Cụm từ

0:05

Đây là em trai George của mình.

Cụm từ

little brother: người anh em trai ít tuổi hơn

Trong câu này, little brother có nghĩa là “người anh em trai ít tuổi hơn”, tức là em trai. Little cho biết vị trí của George trong quan hệ tuổi tác của gia đình và cũng có thể tạo cảm giác thân thương; từ này không có nghĩa là cơ thể George nhỏ.

Luyện tập

Maya mười tuổi, còn người anh em trai Leo bảy tuổi. Câu nào dùng little brother đúng với ý nghĩa quan hệ gia đình?

  1. Leo is Maya's older brother.
  2. Leo is Maya's little brother.
  3. Leo is Maya's little friend.
Xem đáp án

Leo is Maya's little brother.

This is Mummy Pig

0:08

Đây là Mẹ Lợn

and this is Daddy Pig.

0:10

và đây là Bố Lợn.

Peppa Pig

0:14

Peppa Pig

Trampolines

0:16

Những chiếc đệm lò xo

Peppa and her friends have come to the trampoline park. Ngữ pháp

0:19

Peppa và các bạn đã đến công viên đệm lò xo.

Ngữ pháp

have come to: việc đến nơi tạo ra kết quả hiện tại

Have come là thì hiện tại hoàn thành: have + quá khứ phân từ come. Khi đi với to + địa điểm, cấu trúc này cho biết Peppa và các bạn đã đến công viên bạt nhún, đồng thời tập trung vào kết quả hiện tại: họ đang ở đó. Trong câu dùng để thiết lập bối cảnh này, cấu trúc không có nghĩa là họ từng đến thăm công viên vào một thời điểm trước đây.

Luyện tập

Một nhóm vừa đến thư viện và vẫn đang ở đó. Câu nào nhấn mạnh rõ nhất kết quả hiện tại này?

  1. We came to the library last Tuesday.
  2. We have come to the library for today's workshop.
  3. We have been to this library several times.
Xem đáp án

We have come to the library for today's workshop.

I never bounced on a trampoline. Cụm từ

0:22

Mình chưa bao giờ nhảy trên đệm lò xo.

Cụm từ

bounced on a trampoline: dùng on để chỉ bề mặt của tấm bạt lò xo

Trong bounced on a trampoline, bounced là dạng quá khứ của bounce và diễn tả chuyển động lên xuống nhờ bề mặt đàn hồi của tấm bạt lò xo. Dùng on vì người đó được bề mặt này nâng đỡ và chuyển động trên đó. In a trampoline sẽ gợi ý rằng người đó ở bên trong tấm bạt lò xo, nên đây không phải cách nói thông thường cho hoạt động này.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ thông dụng để nói về việc nhún nhảy trên bề mặt tấm bạt lò xo: At the activity centre, Leo bounced ____ a trampoline.

Xem đáp án

on

I bounce lots. Cách dùng từ

0:26

Mình nhảy rất nhiều.

Cách dùng từ

lots: trạng từ thân mật mang nghĩa a lot

Ở đây, lots đứng sau bounce và đóng vai trò trạng từ, với nghĩa cơ bản giống a lot: hành động nhảy xảy ra nhiều lần hoặc ở mức độ lớn. Trong câu này, lots không phải là danh từ làm tân ngữ. I bounce lots là cách nói tiếng Anh thân mật trong hội thoại. Vị trí thông thường là sau động từ hoặc cụm động từ: I laugh lots, không phải I lots laugh.

Luyện tập

Câu nào dùng lots một cách tự nhiên như trạng từ trong hội thoại thân mật?

  1. I laugh lots when I watch that show.
  2. I laugh a lots when I watch that show.
  3. I lots laugh when I watch that show.
Xem đáp án

I laugh lots when I watch that show.

It's the best thing ever. Cụm từ

0:27

Đó là điều tuyệt vời nhất.

Cụm từ

the best thing ever: ever nhấn mạnh dạng so sánh cao nhất

The best thing ever có nghĩa là “điều tuyệt vời nhất từ trước đến nay” hoặc “điều tuyệt vời nhất trong mọi trải nghiệm của tôi”. Ở đây, ever đi cùng dạng so sánh cao nhất best để nhấn mạnh lời khen; nó không đứng riêng với nghĩa “đã từng”. Trong lời nói hằng ngày, cách diễn đạt này thường thể hiện sự hào hứng chứ không phải một phép so sánh cẩn thận và khách quan. Mẫu có thể áp dụng là the best + danh từ + ever.

Luyện tập

Hoàn thành câu so sánh cao nhất đầy hào hứng bằng từ mục tiêu: That was the best school trip ____.

Xem đáp án

ever

Welcome to the trampoline park. Cụm từ

0:29

Chào mừng đến với công viên đệm lò xo.

Cụm từ

Welcome to + địa điểm hoặc sự kiện

Welcome to ... là lời chào cố định dùng để đón tiếp mọi người và nêu tên địa điểm, tổ chức, sự kiện, hoạt động hoặc chương trình mà họ đang bước vào. Trong Welcome to the trampoline park, to giới thiệu địa điểm. Có thể dùng Welcome to ... như một câu mở đầu hoàn chỉnh mà không cần thêm I hoặc we. Cụm này vừa chào đón người nghe, vừa cho biết họ đã đến đâu hoặc đang tham gia điều gì.

Luyện tập

Người dẫn chương trình đang chào đón khách tại một triển lãm nghệ thuật. Hoàn thành lời mở đầu: ____ our art show.

Xem đáp án

Welcome to

Miss Rabbit is in charge. Cụm từ

0:32

Cô Thỏ là người phụ trách.

Cụm từ

is in charge: là người chịu trách nhiệm

Be in charge có nghĩa là có trách nhiệm và quyền hạn nhất định đối với một hoạt động, địa điểm hoặc tình huống. Trong câu này, Miss Rabbit là người chịu trách nhiệm về những gì đang diễn ra. Khi phạm vi trách nhiệm đã rõ từ ngữ cảnh, be in charge có thể đứng một mình. Ở đây, charge là một phần của cụm từ cố định; nó không có nghĩa là khoản phí, lời buộc tội hay điện năng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Sam là người chịu trách nhiệm hôm nay?

  1. Sam is on charge today.
  2. Sam is in charge today.
  3. Sam is in charging today.
Xem đáp án

Sam is in charge today.

When you bounce, you must bounce safely. Ngữ pháp

0:34

Khi các cháu nhảy, các cháu phải nhảy an toàn.

Ngữ pháp

When you..., you must...: nêu quy tắc chung

When you..., you must... sắp xếp một quy tắc thành hai phần. Mệnh đề có when nêu tình huống mà quy tắc được áp dụng, còn mệnh đề chính dùng must để nêu hành động bắt buộc. Ở đây, when mang nghĩa khái quát gần với whenever: mỗi khi ai đó bật nhảy, quy tắc an toàn đều được áp dụng. Nó không chỉ nói đến một thời điểm cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng When you..., you must... để nêu một quy tắc an toàn chung?

  1. When you enter the workshop, you can wear safety glasses.
  2. When you enter the workshop, you must wear safety glasses.
  3. When you entered the workshop, you wore safety glasses.
Xem đáp án

When you enter the workshop, you must wear safety glasses.

Yes, Miss Rabbit.

0:38

Vâng, cô Thỏ.

First, take your shoes off. Cụm động từ

0:39

Đầu tiên, hãy cởi giày ra.

Cụm động từ

take your shoes off: vị trí tân ngữ với take off

Trong câu này, take off có nghĩa là “cởi hoặc tháo thứ đang mặc hay đeo”. Đây là cụm động từ có thể tách, vì vậy tân ngữ danh từ your shoes nằm giữa take và off: take your shoes off. Dù tân ngữ nằm ở giữa, take và off vẫn kết hợp với nhau như một động từ. Off là phần cần thiết của cụm từ, không phải một giới từ có thể tùy ý bỏ đi.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng take ... off: Your boots are wet. Please ____ them ____ before coming inside.

Xem đáp án

take · off

Only one person on each trampoline at a time. Cụm từ

0:45

Mỗi đệm lò xo chỉ một người nhảy cùng một lúc.

Cụm từ

Only one ... at a time: giới hạn mỗi lần một người sử dụng

Only one person ... at a time đặt ra giới hạn về số lượng: mỗi tấm bạt nhún chỉ có thể có một người sử dụng trong cùng một lượt hoặc cùng một thời điểm. At a time cho biết có bao nhiêu người được phép cùng lúc; cụm này không nói về thời gian nói chung. Câu này dùng dạng rút gọn thường gặp trong nội quy và biển báo. Các từ như is allowed được lược bỏ, nhưng nghĩa đầy đủ là “Only one person is allowed on each trampoline at a time”. Each cho biết giới hạn được áp dụng riêng cho từng tấm bạt nhún.

Luyện tập

Hoàn thành biển báo an toàn bằng cụm từ cố định có nghĩa là “một người trong mỗi lượt hoặc thời điểm”: Only one swimmer ____.

Xem đáp án

at a time

Always bounce in the middle.

0:50

Luôn nhảy ở giữa.

And no clever tricks, just bouncing. Ngữ pháp

0:55

Và không làm trò khéo léo, chỉ nhảy thôi.

Ngữ pháp

no clever tricks, just bouncing: mẫu no X, just Y

Mẫu ngắn no X, just Y trước tiên cho biết điều gì không được phép, rồi giới hạn người nghe chỉ được làm Y. Ở đây, clever tricks có nghĩa là các động tác phô diễn hoặc khó, còn bouncing là hoạt động duy nhất được phép. Các quy tắc ngắn thường lược bỏ một số từ. Ý đầy đủ gần với Don't do clever tricks; just bounce. Trong ngữ cảnh này, clever không phải là lời khen ai đó thông minh.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc của bảo tàng bằng mẫu no X, just Y: ____ touching, ____ looking.

Xem đáp án

No · just

It looks fun.

0:59

Trông có vẻ vui.

Yes, really fun.

1:01

Vâng, thực sự rất vui.

I might even have a go myself.

1:03

Có lẽ tôi cũng sẽ thử một lần.

Happy trampolining, everyone. Cụm từ

1:05

Chúc mọi người nhảy vui vẻ.

Cụm từ

Happy trampolining: dùng Happy + hoạt động để chúc vui vẻ

Happy + một từ chỉ hoạt động có thể tạo thành lời chúc nhẹ nhàng, thân thiện với nghĩa là ‘Hãy tận hưởng hoạt động đó’. Happy trampolining, everyone chúc cả nhóm có khoảng thời gian vui vẻ trên bạt nhún; câu này không nói rằng mọi người đã cảm thấy vui sẵn rồi. Mẫu này phù hợp nhất với những từ chỉ hoạt động quen thuộc, như Happy reading, Happy camping và Happy shopping.

Luyện tập

Một thủ thư muốn chúc cả nhóm có buổi đọc sách thú vị. Hoàn thành câu: ____ reading, everyone!

Xem đáp án

Happy

This is brilliant. Cách dùng từ

1:12

Cái này thật tuyệt.

Cách dùng từ

brilliant: nghĩa “tuyệt vời” trong tiếng Anh Anh

Ở đây, brilliant là một lời đánh giá tích cực và đầy hào hứng, có nghĩa là “tuyệt vời” hoặc “rất thú vị”. Từ này khen trải nghiệm chơi trên tấm bạt lò xo; trong câu này, nó không mô tả ánh sáng hay trí thông minh. Cách dùng để đánh giá này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh hằng ngày. Khi brilliant nhận xét về một ý tưởng, trải nghiệm, kết quả, màn trình diễn hoặc tin tức, ngữ cảnh xung quanh thường cho biết từ này mang nghĩa “rất tuyệt”.

Luyện tập

Câu nào dùng brilliant với nghĩa “tuyệt vời hoặc rất thú vị”?

  1. The concert was brilliant.
  2. The scientist was brilliant.
  3. A brilliant light filled the room.
Xem đáp án

The concert was brilliant.

Yes, but these mini trampolines are for little children.

1:14

Đúng, nhưng những cái đệm lò xo nhỏ này dành cho trẻ nhỏ.

These are the trampolines for big children like us.

1:19

Đây là những cái đệm lò xo dành cho trẻ lớn như chúng ta.

Now we can do really big bounces. Cụm từ

1:23

Bây giờ chúng ta có thể thực hiện những cú nhảy thực sự lớn.

Cụm từ

do really big bounces: do + danh từ hành động đếm được

Trong do really big bounces, bounce là một danh từ hành động đếm được. One bounce là một chuyển động lên xuống, còn big bounces là những lần bật cao hoặc mạnh. Do kết hợp với cụm danh từ này để diễn tả việc thực hiện những lần bật đó, còn really nhấn mạnh mức độ của big. Việc xem chuyển động như một danh từ giúp ta dễ dàng mô tả hoặc đếm từng hành động riêng biệt: a bounce, three bounces hoặc big bounces.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng do, three, big và dạng đúng của bounce: On the trampoline, let's ____.

Xem đáp án

do three big bounces

Peppa and Rebecca are doing big bounces.

1:26

Peppa và Rebecca đang thực hiện những cú nhảy lớn.

I love bouncing.

1:31

Mình thích nhảy.

I am bouncing higher than the stars. Thành ngữ

1:35

Mình đang nhảy cao hơn cả những vì sao.

Thành ngữ

higher than the stars: cách phóng đại vui nhộn

Cấu trúc so sánh higher than có nghĩa là “cao hơn”. Trong câu này, người nói so sánh độ cao của cú bật nhảy với các vì sao. Vì con người không thể thật sự bật cao hơn các vì sao, đây là cách nói phóng đại: nó nhấn mạnh rằng người nói đang bật rất cao và cảm thấy hào hứng. Trong truyện vui, bài hát và cuộc trò chuyện sôi nổi, một phép so sánh không thể xảy ra thường diễn tả cảm xúc mạnh hoặc trí tưởng tượng, chứ không phải một sự thật có thể đo lường.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh vui nhộn này, I am bouncing higher than the stars có nghĩa là gì?

  1. Người nói đã thật sự đi lên phía trên các vì sao.
  2. Người nói đang so sánh độ sáng của mình với các vì sao.
  3. Người nói phóng đại một cách vui nhộn để cho biết mình đang bật rất cao.
Xem đáp án

Người nói phóng đại một cách vui nhộn để cho biết mình đang bật rất cao.

Me too.

1:38

Mình cũng vậy.

And me.

1:39

Và mình nữa.

Bounce, bounce, bounce, bounce, bouncing up so high.

1:41

Nhảy, nhảy, nhảy, nhảy, nhảy lên thật cao.

Bounce, bounce, bounce, bounce, bouncing in the sky.

1:45

Nhảy, nhảy, nhảy, nhảy, nhảy lên bầu trời.

I think I'll have a go. Cụm từ

1:51

Tôi nghĩ tôi sẽ thử một lần.

Cụm từ

have a go: cách nói thân mật trong tiếng Anh-Anh mang nghĩa “thử làm”

Have a go có nghĩa là “thử làm” hoặc “tự mình làm thử một lần”. Ở đây, go là danh từ đếm được mang nghĩa “một lần thử”, không phải động từ chỉ sự di chuyển hay đi đến đâu đó. Vì hoạt động đang được nói đến đã rõ nên không cần thêm nội dung sau cụm này. Khi muốn nêu rõ hoạt động, dùng have a go at + danh từ hoặc dạng -ing: have a go at the puzzle; have a go at fixing it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm khẩu ngữ tiếng Anh-Anh gồm ba từ trong bài này, có nghĩa là “thử làm”: I've never played darts, but I'll ____.

Xem đáp án

have a go

He he. He he.

1:53

Hê hê. Hê hê.

Look, Peppa.

1:57

Nhìn kìa, Peppa.

Your Daddy is on a trampoline.

1:58

Bố cậu đang ở trên đệm lò xo.

Are you sure that's a good idea, Daddy Pig? Ý định

2:02

Bố có chắc đó là ý hay không, Bố Lợn?

Ý định

Are you sure that's a good idea?: lịch sự bày tỏ sự nghi ngờ

Are you sure that's a good idea? có vẻ là một câu hỏi yêu cầu xác nhận, nhưng ở đây nó gián tiếp thể hiện sự nghi ngờ hoặc lo lắng. Người nói cho rằng kế hoạch đó có thể không khôn ngoan và muốn người kia cân nhắc lại. Câu hỏi này làm lời phản đối nhẹ đi vì tránh dùng mệnh lệnh trực tiếp như Don't do that. Tuy vậy, nó vẫn có chức năng cảnh báo chứ không phải chỉ hỏi thông tin một cách trung lập.

Luyện tập

Một người bạn đang tức giận và muốn gửi ngay một email có lời lẽ gay gắt. Câu nào bày tỏ sự nghi ngờ một cách lịch sự và đề nghị người đó cân nhắc lại?

  1. That's definitely a good idea.
  2. Are you sure that's a good idea?
  3. What is your email address?
Xem đáp án

Are you sure that's a good idea?

I know what I'm doing. Ý định

2:06

Bố biết mình đang làm gì.

Ý định

I know what I'm doing.: khẳng định năng lực của bản thân

I know what I'm doing. không chỉ nói rằng người nói hiểu công việc hiện tại. Khi được nói sau lúc ai đó nghi ngờ hoặc cảnh báo, câu này bảo vệ năng lực của người nói và thực chất có nghĩa là: “Tôi kiểm soát được tình hình, vì vậy bạn không cần chỉ dẫn tôi.” Nếu nói với giọng bình tĩnh, câu này có thể tạo cảm giác yên tâm và tự tin. Nếu nói với giọng gay gắt, hoặc khi người nói đang liều lĩnh một cách thiếu sáng suốt, câu này có thể nghe như đang phòng thủ hoặc quá tự tin.

Luyện tập

Có người nghi ngờ bạn có thể vận hành một chiếc máy mà bạn đã dùng nhiều lần hay không. Câu trả lời nào thể hiện trực tiếp nhất rằng bạn tin mình có thể xử lý công việc?

  1. Could you show me what to do?
  2. I know what I'm doing.
  3. I have no idea what I'm doing.
Xem đáp án

I know what I'm doing.

I want to go too.

2:08

Tôi cũng muốn đi.

And me.

2:13

Và tôi.

He he.

2:13

Hê hê.

Woo-hoo!

2:15

Woo-hoo!

Grown-ups are bouncing on the trampolines. Cách dùng từ

2:16

Người lớn đang nhảy trên đệm lò xo.

Cách dùng từ

Grown-ups: danh từ số nhiều thân mật chỉ “người lớn”

Grown-ups là dạng số nhiều của danh từ đếm được grown-up, có nghĩa là “những người lớn”. Trong câu này, từ đó là chủ ngữ số nhiều của are bouncing. Từ này thường gọi người lớn theo góc nhìn của trẻ em, vì vậy nghe thân mật và mang sắc thái gia đình hơn adults. Ở đây nó là danh từ, không phải cụm động từ grown up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng danh từ số nhiều của grown-up: The ____ are waiting outside.

Xem đáp án

grown-ups

Bounce, bounce, bounce, bounce, bouncing up so high.

2:19

Nhảy, nhảy, nhảy, nhảy, nhảy lên thật cao.

Bounce, bounce, bounce, bounce, bouncing in the sky.

2:23

Nhảy, nhảy, nhảy, nhảy, nhảy lên bầu trời.

Mummy Pig is bouncing really high.

2:28

Mẹ Lợn đang nhảy rất cao.

Bouncing up so high.

2:31

Nhảy lên thật cao.

Not too high, Mummy Pig. Ý định

2:33

Đừng cao quá, Mẹ Lợn.

Ý định

Not too high: lời cảnh báo ngắn với too

Not too high là một lời cảnh báo nói ngắn gọn. Hành động đã rõ trong tình huống lúc đó, nên người nói lược bỏ những từ như Don’t jump hoặc Don’t bounce và chỉ nêu giới hạn. Ở đây, too có nghĩa là “vượt quá mức an toàn hoặc phù hợp”. Lời cảnh báo vẫn cho phép đạt đến một độ cao nhất định, nhưng yêu cầu người nghe không vượt qua giới hạn đó. Too ở đây không có nghĩa là “cũng”.

Luyện tập

Điền từ có nghĩa là “vượt quá mức an toàn” để hoàn thành lời cảnh báo ngắn: Not ____ high!

Xem đáp án

too

Bouncing in the sky.

2:36

Nhảy lên bầu trời.

Mummy Pig has landed on top of a tree. Ngữ pháp

2:42

Mẹ Lợn đã đáp xuống ngọn cây.

Ngữ pháp

has landed on top of a tree: kết quả hiện tại và vị trí

Has landed là thì hiện tại hoàn thành: has + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết việc đáp xuống đã hoàn tất và kết quả vẫn liên quan đến tình huống hiện tại: nhân vật đã rơi vào vị trí đó và hiện vẫn ở trên cây. On top of a tree cho biết chuyển động kết thúc ở đâu. Cả cụm liên kết một hành động đã hoàn tất với kết quả hiện tại và nêu vị trí tạo ra từ hành động đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng quả bóng đã rơi lên nóc nhà kho và hiện vẫn ở đó?

  1. The ball is rolling away from the shed.
  2. The ball has landed on top of the shed.
  3. The ball landed near the shed yesterday.
Xem đáp án

The ball has landed on top of the shed.

Oh, how do I get down? Cụm động từ

2:48

Ôi, làm sao tôi xuống được?

Cụm động từ

get down: đi xuống từ một nơi cao

Ở đây, get down có nghĩa là di chuyển từ nơi cao xuống nơi thấp hơn. Trong How do I get down?, how hỏi về cách thực hiện, nên người nói muốn biết làm thế nào để rời khỏi cây và xuống mặt đất. Get có thể kết hợp với một từ chỉ hướng để tạo ra nghĩa mới. Hãy hiểu get down như một cụm thống nhất thay vì diễn giải riêng get là nhận được.

Luyện tập

Bạn đang ở trên đỉnh khung leo và không tìm được cách an toàn để xuống mặt đất. Bạn sẽ hỏi gì?

  1. How do I get down?
  2. How do I get ready?
  3. How do I get there?
Xem đáp án

How do I get down?

Don't worry, Mummy Pig. Ý định

2:50

Đừng lo, Mẹ Lợn.

Ý định

Don't worry: trấn an người khác

Don't worry là cách nói phổ biến để trấn an một người đang lo lắng hoặc không chắc chắn. Ở đây, câu này có nghĩa gần như “Bạn có thể yên tâm hơn; chúng tôi sẽ giúp”, chứ không phải mệnh lệnh nghiêm khắc bắt người đó ngừng lo. Cụm này thường đứng trước một lời hứa, thông tin hữu ích hoặc giải pháp, như trong Don't worry, I'll help.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng lời trấn an được nhấn mạnh: ____, I'll help you find your keys.

Xem đáp án

Don't worry

We'll rescue you.

2:52

Chúng tôi sẽ giải cứu bạn.

Uh, we'll call Miss Rabbit's Rescue Service.

2:53

Uh, chúng ta sẽ gọi Dịch vụ Cứu hộ của cô Thỏ.

Hello, trampoline park.

3:03

Xin chào, công viên đệm lò xo.

Oh, the emergency telephone.

3:07

Ôi, điện thoại khẩn cấp.

Hello, Rescue Service?

3:09

Xin chào, Dịch vụ Cứu hộ phải không?

Mummy Pig is stuck in a tree. Cách dùng từ

3:11

Mẹ Lợn bị mắc kẹt trên cây.

Cách dùng từ

is stuck in a tree: bị mắc kẹt trên cây và không thể xuống

Be stuck có nghĩa là không thể di chuyển, tiếp tục hoặc rời đi nếu không có sự giúp đỡ. Trong câu này, is stuck mô tả trạng thái hiện tại của Mẹ Heo: cô ấy bị mắc kẹt và không thể xuống; câu này không chỉ có nghĩa là một chất dính đang giữ cô ấy lại. Khi một người hoặc con vật ở giữa các cành cây, tiếng Anh thường dùng in a tree, dù nhiều ngôn ngữ mô tả vị trí này là “trên” cây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh: The cat climbed too high and cannot get down. It ____.

Xem đáp án

is stuck in a tree

Help.

3:14

Cứu với.

I'll be right there. Cụm từ

3:16

Tôi sẽ đến ngay.

Cụm từ

I'll be right there: hứa sẽ đến rất sớm

“I'll be right there” là lời đáp tự nhiên khi ai đó cần bạn đến một nơi mà cả hai đều đã biết. Câu này có nghĩa là bạn sẽ đến rất sớm, đồng thời trấn an người nghe rằng sự giúp đỡ hoặc người đồng hành đang trên đường tới. Ở đây, right nhấn mạnh ý nghĩa thời gian: rất sớm hoặc ngay lập tức. Nó không có nghĩa là hướng bên phải, còn there chỉ địa điểm đến mà hai bên đã ngầm hiểu.

Luyện tập

Một người bạn gọi và nhờ bạn đến cửa trước ngay bây giờ. Lời đáp nào hứa rằng bạn sẽ đến rất sớm?

  1. I'm right here.
  2. I'll be right there.
  3. I'll go there next week.
Xem đáp án

I'll be right there.

Miss Rabbit to the rescue. Thành ngữ

3:18

Cô Thỏ đến giải cứu.

Thành ngữ

to the rescue: một màn xuất hiện đầy kịch tính để giúp đỡ

To the rescue là một cách diễn đạt cố định, có nghĩa là một người hoặc một vật xuất hiện đúng lúc để giúp giải quyết vấn đề. Trong Miss Rabbit to the rescue, cấu trúc X to the rescue! hoạt động như một khẩu hiệu ngắn hoặc tiêu đề. Nó lược bỏ một động từ như comes và khiến màn xuất hiện nghe có vẻ anh hùng hoặc kịch tính. Hãy hiểu toàn bộ cụm này như một cách diễn đạt thống nhất. To không chỉ hướng đến một nơi có tên rescue; rescue ở đây là hành động cứu ai đó hoặc giải quyết một tình huống khó khăn.

Luyện tập

Căn phòng đang tối và Lina mang đến một chiếc đèn pin. Câu nào thông báo một cách vui nhộn rằng chiếc đèn đã giải quyết vấn đề?

  1. Lina's torch is on the table.
  2. Lina's torch to the rescue!
  3. Lina needs to rescue the torch.
Xem đáp án

Lina's torch to the rescue!

My goodness, this is embarrassing. Ý định

3:26

Chúa ơi, thật là xấu hổ.

Ý định

My goodness: một câu cảm thán nhẹ

My goodness là một câu cảm thán cố định và nhẹ nhàng, dùng để phản ứng trước sự ngạc nhiên hoặc một cảm xúc đột ngột khác. Ở đây, nó thể hiện sự bất ngờ và xấu hổ của người nói trước một tình huống khó xử. Trong cách nói này, goodness không có nghĩa là “đức hạnh” hay “lòng tốt”. Hãy hiểu toàn bộ My goodness là một thán từ, thay vì dịch từng từ riêng lẻ.

Luyện tập

Câu nào dùng My goodness như một câu cảm thán nhẹ để thể hiện sự ngạc nhiên?

  1. She was admired for her goodness.
  2. The story celebrates goodness and courage.
  3. My goodness, I nearly missed the train!
Xem đáp án

My goodness, I nearly missed the train!

Yes, it's the sort of thing that normally happens to me. Cụm từ

3:29

Vâng, đó là chuyện thường xảy ra với tôi.

Cụm từ

the sort of thing that...: xếp một tình huống vào một loại

Cấu trúc the sort of thing that + mệnh đề có nghĩa là “loại sự việc hoặc tình huống mà mệnh đề đó mô tả”. Ở đây, sort là danh từ có nghĩa là “loại”, còn mệnh đề với that xác định đó là loại nào. Khi nói normally happens to me, người nói xếp sự việc đáng xấu hổ này vào một kiểu tình huống quen thuộc thường xảy ra với mình. Cách nói này có thể mang sắc thái hơi tự giễu hoặc cam chịu, thay vì chỉ thuật lại một sự việc riêng lẻ.

Luyện tập

Câu nào dùng the sort of thing that... để xếp một sự việc vào một loại tình huống quen thuộc?

  1. I sort the mail before breakfast.
  2. I was sort of tired after the walk.
  3. Losing my keys is the sort of thing that normally happens to me.
Xem đáp án

Losing my keys is the sort of thing that normally happens to me.

Don't worry, Mummy Pig.

3:36

Đừng lo, Mẹ Lợn.

We'll have you down in no time. Ghi chú

3:38

Chúng tôi sẽ đưa bạn xuống ngay lập tức.

Ngữ pháp

We'll have you down: have + tân ngữ + kết quả

Ở đây, have có nghĩa là “làm cho hoặc sắp xếp để đạt một kết quả”, không phải “sở hữu”. Trong We'll have you down, you là người chịu tác động còn down là vị trí đạt được; người nói hứa sẽ đưa người kia xuống. Đây là cấu trúc have + tân ngữ + bổ ngữ kết quả. Cấu trúc này tập trung vào việc làm cho tân ngữ đạt một trạng thái hoặc vị trí, như trong have the room ready.

Luyện tập

Trong lời hứa cứu hộ “We'll have you down”, phần được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Chúng tôi sẽ sở hữu một thứ thuộc về bạn.
  2. Chúng tôi sẽ đưa bạn xuống một vị trí thấp hơn và an toàn.
  3. Chúng tôi sẽ gặp bạn ở tầng dưới vào lúc khác.
Xem đáp án

Chúng tôi sẽ đưa bạn xuống một vị trí thấp hơn và an toàn.

Thành ngữ

in no time: rất nhanh

In no time là một thành ngữ cố định có nghĩa là “rất sớm” hoặc “sau một khoảng thời gian rất ngắn”. Trong câu này, nó trấn an người nghe rằng việc đưa họ xuống sẽ diễn ra nhanh chóng. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một đơn vị. Nó không có nghĩa là không còn thời gian để sử dụng.

Luyện tập

Câu nào dùng in no time với nghĩa “rất nhanh”?

  1. The mechanic repaired the bike in no time.
  2. The mechanic had no time to repair the bike.
  3. The mechanic repaired the bike on time.
Xem đáp án

The mechanic repaired the bike in no time.

Thank you, Miss Rabbit.

3:40

Cảm ơn cô Thỏ.

Hmm, I can't land on the tree.

3:42

Hừm, tôi không thể hạ cánh trên cây.

I know, I've got a really good idea. Cụm từ

3:45

Tôi biết rồi, tôi có một ý tưởng rất hay.

Cụm từ

I've got a really good idea: have got mang nghĩa có

Trong I've got a really good idea, I've got có nghĩa tương đương với I have: người nói hiện đang có một ý tưởng. Have got là cách thường dùng để diễn tả sự sở hữu ở hiện tại, kể cả khi nói rằng mình có một ý tưởng. Ở đây, câu không nhấn mạnh việc có được ý tưởng như một sự kiện đã hoàn tất. Trọng tâm là trạng thái hiện tại của người nói: họ có một ý tưởng sẵn sàng chia sẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng have got mang nghĩa “hiện đang có”: I know how we can fix it—I've ____ a really good idea.

Xem đáp án

got

Oh, where's she going?

3:48

Ôi, cô ấy đi đâu thế?

She's bouncing back into the sky. Cụm từ

3:54

Cô ấy đang bật trở lại bầu trời.

Cụm từ

back into the sky: đi vào một khu vực lần nữa

Back into the sky mô tả đường di chuyển của cú bật nảy. Back có nghĩa là quay về một vị trí hoặc hướng trước đó, còn into đánh dấu chuyển động từ bên ngoài vào bên trong một khu vực. Kết hợp lại, cụm từ cho biết cô ấy lại di chuyển vào vùng trời. Ở đây, back là trạng từ mang nghĩa lại hoặc quay trở về, không phải danh từ chỉ phần phía sau của cơ thể.

Luyện tập

Câu nào cho biết quả bóng rời khỏi một không gian rồi đi trở lại vào bên trong?

  1. The ball rolled out of the kitchen, then bounced back into it.
  2. The ball rolled back toward the kitchen but stopped outside.
  3. The ball rolled back past the kitchen.
Xem đáp án

The ball rolled out of the kitchen, then bounced back into it.

Here I come. Cụm từ

3:57

Tôi đến đây.

Cụm từ

Here I come: thông báo hành động khi đang tiến lại gần

Here I come là một câu cảm thán cố định, dùng khi người nói đang tiến về phía ai đó, tham gia một hoạt động hoặc bắt đầu hành động. Trong câu này, nó có nghĩa là “Tôi tới đây!” và thông báo hành động một cách đầy khí thế; nó không chỉ đơn giản nói rằng người nói đến nơi này. Bạn cũng có thể dùng cùng cách nói khi bắt đầu hành động. Với đại từ I, trật tự tự nhiên là Here I come, không phải Here comes I.

Luyện tập

Bạn đang chạy tới để tham gia trò chơi của bạn bè. Hoàn thành lời thông báo đầy khí thế bằng cách nói cố định: ____!

Xem đáp án

Here I come

Woo-hoo!

4:03

Woo-hoo!

This is unbelievable.

4:04

Điều này thật không thể tin được.

Yes, it is one of my more amazing rescues. Ngữ pháp

4:07

Vâng, đó là một trong những cuộc giải cứu tuyệt vời hơn của tôi.

Ngữ pháp

one of my more amazing rescues: cách xếp hạng so sánh nhẹ hơn

Cụm one of my more amazing rescues xếp lần giải cứu này vào nhóm tương đối ấn tượng hơn trong số những lần giải cứu của người nói. Cấu trúc là one of + my/your/v.v. + tính từ so sánh hơn + danh từ đếm được số nhiều. Rescues ở số nhiều vì một lần giải cứu được chọn ra từ một nhóm. More amazing ở đây không chỉ so sánh trực tiếp hai lần giải cứu và cũng không khẳng định rõ rằng lần này thuộc nhóm cao nhất. Cách xếp hạng có phần dè dặt này có thể khiến lời tự khen của người nói mang sắc thái hài hước.

Luyện tập

Câu nào xếp một nhiệm vụ vào nhóm tương đối khó nhưng không gọi đó là một trong những nhiệm vụ khó nhất?

  1. It was her only difficult assignment.
  2. It was one of her more difficult assignments.
  3. It was one of her most difficult assignments.
Xem đáp án

It was one of her more difficult assignments.

What happens next? Mạch ý

4:10

Chuyện gì xảy ra tiếp theo?

Mạch ý

Dùng What happens next? để dẫn câu chuyện tiếp tục

Trong một câu chuyện, What happens next? chuyển sự chú ý từ sự việc vừa được kể sang phần tiếp theo. Next đánh dấu thứ tự của các sự việc, vì vậy câu hỏi này giúp sắp xếp mạch truyện. Người kể có thể không thực sự chờ câu trả lời. Câu hỏi này có thể trì hoãn việc tiết lộ kết quả trong chốc lát, tạo sự hồi hộp và khiến người nghe muốn tiếp tục theo dõi.

Luyện tập

Người kể chuyện vừa nói: “A key turns in the lock.” Câu hỏi nào hướng sự chú ý của người nghe đến sự việc tiếp theo và tạo cảm giác hồi hộp tốt nhất?

  1. What happened before the door was locked?
  2. What happens next?
  3. What does the word key mean?
Xem đáp án

What happens next?

Who knows? Ý định

4:12

Ai mà biết được?

Ý định

Dùng Who knows? khi câu trả lời chưa chắc chắn

Who knows? thường là một câu hỏi tu từ, tức là không thực sự cần câu trả lời. Ở đây, câu này có nghĩa là không ai có thể nói chắc; người nói không thật sự hỏi người nào biết đáp án. Câu này có thể bộc lộ sự không chắc chắn hoặc cố ý chưa tiết lộ câu trả lời. Trong một câu chuyện, khoảng dừng đó khiến kết quả vẫn chưa được biết và tạo thêm sự tò mò hoặc hồi hộp.

Luyện tập

Câu trả lời nào dùng Who knows? một cách tự nhiên để cho thấy một kết quả trong tương lai vẫn chưa chắc chắn?

  1. Who knows? Maybe the team will win tomorrow.
  2. I know the team won because the match is over.
  3. Who knows the answer? Please raise your hand.
Xem đáp án

Who knows? Maybe the team will win tomorrow.

That was lucky.

4:15

Thật may mắn.

I forgot the helicopter was here.

4:16

Tôi quên mất chiếc trực thăng ở đây.

Hooray!

4:19

Hoan hô!

Thank you for rescuing me, Miss Rabbit. Cụm từ

4:22

Cảm ơn vì đã cứu tôi, cô Thỏ.

Cụm từ

Thank you for rescuing me: cấu trúc Thank you for + động từ-ing

Cấu trúc Thank you for + động từ-ing nêu rõ hành động mà bạn muốn cảm ơn. Trong Thank you for rescuing me, rescuing me giải thích lý do của lời cảm ơn. Ở đây, for là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: dùng for rescuing, không dùng for rescue hoặc for to rescue.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của wait để hoàn thành câu: You stayed until I arrived. Thank you for ____ for me.

Xem đáp án

waiting

Just doing my job. Ý định

4:24

Chỉ là làm công việc của tôi thôi.

Ý định

Just doing my job: lời đáp khiêm tốn trước lời cảm ơn

Just doing my job là lời đáp khiêm tốn trước lời cảm ơn hoặc khen ngợi. Người nói xem hành động giúp đỡ là một nhiệm vụ bình thường chứ không phải thành tích đáng được đặc biệt ghi nhận; just làm giảm mức độ nhấn mạnh vào công lao. Đây là dạng rút gọn trong hội thoại của I'm just doing my job. Trong một câu đáp ngắn khi nói, lược bỏ I'm là tự nhiên và không phải lỗi ngữ pháp.

Luyện tập

Một nhân viên cấp cứu được cảm ơn vì đã giúp một người chạy bộ bị thương. Câu đáp nào khiêm tốn xem sự giúp đỡ đó là một phần trong nhiệm vụ của mình?

  1. You owe me for that.
  2. Just doing my job.
  3. I wasn't doing my job.
Xem đáp án

Just doing my job.

Next time, don't bounce quite so hard. Ý định

4:26

Lần sau, đừng nhảy mạnh quá nhé.

Ý định

don't bounce quite so hard: yêu cầu dùng ít lực hơn

Don't + động từ nguyên mẫu tạo thành một lời chỉ dẫn phủ định. Ở đây, bounce là hành động, còn hard có nghĩa là “dùng nhiều lực”, không phải “một cách chăm chỉ”. Quite so hard chỉ mức độ mạnh vừa được nhìn thấy. Khi đi với don't, câu này yêu cầu giảm lực vào lần sau: vẫn có thể tiếp tục nảy, nhưng không mạnh đến mức đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng quite so hard: Đứa trẻ vẫn có thể bóp tuýp nhưng phải dùng ít lực hơn. Next time, don't squeeze it ____.

Xem đáp án

quite so hard

Yes, Mummy.

4:29

Vâng, mẹ.

If you bounce on trampolines, you must bounce safely.

4:30

Nếu mẹ nhảy trên đệm lò xo, mẹ phải nhảy an toàn.

Thank you, Peppa.

4:36

Cảm ơn con, Peppa.

I'll remember that in future. Cách dùng từ

4:38

Mẹ sẽ nhớ điều đó trong tương lai.

Cách dùng từ

in future: ‘từ nay trở đi’ trong tiếng Anh Anh

Trong tiếng Anh Anh, in future thường có nghĩa là “từ nay trở đi” hoặc “vào những lần có liên quan sau này”. Trong câu này, người nói tiếp nhận lời nhắc và nói rằng từ nay họ sẽ ghi nhớ điều đó. Cụm này thường nêu một thay đổi hành vi hoặc một quy tắc bắt đầu từ hiện tại. Nó thường không chỉ một ngày cụ thể trong tương lai.

Luyện tập

Câu nào dùng in future theo nghĩa thông thường trong tiếng Anh Anh là “từ nay trở đi”?

  1. In future, please label every box before storage.
  2. Last week, we labeled every box.
  3. In the future, scientists may discover new forms of life.
Xem đáp án

In future, please label every box before storage.

Peppa loves trampolines.

4:40

Peppa yêu thích đệm lò xo.

Everyone loves trampolines.

4:42

Mọi người đều yêu thích đệm lò xo.

Bounce, bounce, bounce, bounce, bouncing up so high.

4:46

Nhảy, nhảy, nhảy, nhảy, nhảy lên thật cao.

Bounce, bounce, bounce, bounce, bouncing in the sky.

4:50

Nhảy, nhảy, nhảy, nhảy, nhảy lên bầu trời.

Bounce, bounce, bounce, bounce, bouncing in the sky.

4:54

Nhảy, nhảy, nhảy, nhảy, nhảy lên bầu trời.