Một Đô La ($1) Có Thể Mua Được Gì Trên Khắp Thế Giới: tài liệu học tiếng Anh
The Infographics Show
Giới thiệu video: Video so sánh một đô la mua được gì ở nhiều nước và cho thấy chênh lệch sức mua địa phương. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “live large” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu cụm này là tận hưởng cuộc sống xa hoa, không phải sống với kích thước lớn, rồi dùng khi nói về du lịch hoặc chi tiêu. 2. “Big Mac Index,” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận ra đây là chỉ số không chính thức dùng cùng một sản phẩm để so sánh sức mua tiền tệ và hiểu logic kinh tế. 3. “in some countries” ... “in other places” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: dùng khung tương phản theo cặp để tóm tắt rằng một đô la mua được nhiều ở một số nơi nhưng rất ít ở nơi khác.
Nội dung bài học
where a few weeks of luxury can come at a fairly moderate price. Cụm từ
0:03mà một vài tuần sống sang trọng có thể được tận hưởng với mức giá khá vừa phải.
pockets of the world: những khu vực nhỏ nằm rải rác
Ở đây, pockets of the world là cách nói ẩn dụ chỉ những khu vực địa lý nhỏ, nằm rải rác và có chung một đặc điểm; trong câu này là những nơi có thể tận hưởng cuộc sống xa hoa với chi phí tương đối phải chăng. Pocket gợi ý một vùng tập trung có giới hạn bên trong một tổng thể lớn hơn nhiều, chứ không phải túi áo quần hay một khu vực hành chính chính thức. Mẫu pockets of + noun giúp người đọc nhận ra các cụm nhỏ tách biệt thay vì một hiện tượng phân bố đồng đều ở khắp nơi.
Luyện tập
Trong ví dụ, pockets of the world chỉ điều gì?
- Những chiếc túi thật được may trên quần áo của du khách
- Các khu vực hành chính chính thức có ranh giới cố định
- Những khu vực nhỏ nằm rải rác ở nhiều nơi trên thế giới
Xem đáp án
Những khu vực nhỏ nằm rải rác ở nhiều nơi trên thế giới
come at a fairly moderate price: nêu chi phí để có được một thứ
Cấu trúc come at + cụm từ mô tả giá dùng để trình bày chi phí đi kèm với việc có được một thứ gì đó. Ở đây, can come at a fairly moderate price có nghĩa là có thể tận hưởng vài tuần sống xa hoa với một khoản tiền tương đối dễ chi trả. Trong fairly moderate, fairly có nghĩa là “tương đối” hoặc “khá”, chứ không có nghĩa là “một cách công bằng”. Cụm từ mô tả giá rõ ràng và ngữ cảnh chi phí du lịch khiến price mang nghĩa đen về tiền bạc ở đây, dù come at a price có thể mang nghĩa bóng trong ngữ cảnh khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu được tô nổi bật mang nghĩa “có thể có được với một khoản tiền tương đối dễ chi trả”: With an early-bird discount, the weekend course can ____.
Xem đáp án
come at a fairly moderate price
According to a 2017 cost of living survey, Ghi chú
0:06Theo một cuộc khảo sát về chi phí sinh hoạt năm 2017,
According to + một nguồn được nêu rõ
According to giới thiệu nguồn của thông tin được nêu sau đó. Trong câu này, cụm từ cho biết phát biểu đến từ một cuộc khảo sát về chi phí sinh hoạt năm 2017 chứ không phải trực tiếp từ nhận định của người nói. Dùng according to + một người, báo cáo, nghiên cứu, quy định hoặc nguồn khác để sắp xếp thông tin và phân biệt rõ thông tin được thuật lại với nhận định của chính bạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, bắt đầu bằng according và nêu nguồn thông tin: ____ the city report, traffic fell by 8 percent last year.
Xem đáp án
According to
Cụm từ cố định cost of living
Cost of living nghĩa là tổng số tiền cần thiết cho những nhu cầu hằng ngày tại một nơi cụ thể, như nhà ở, thực phẩm, đi lại và các dịch vụ cơ bản. Trong câu này, cuộc khảo sát so sánh mức chi phí chung đó giữa các nơi. Đây là một cụm danh từ cố định: cost of living. Cụm từ này mô tả chi phí duy trì cuộc sống hằng ngày hiện tại, không phải tổng chi phí trong cả cuộc đời của một người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chuẩn gồm ba từ, chỉ chi phí chung của cuộc sống hằng ngày tại một nơi: Workers received a pay increase because the city's ____ had risen.
Xem đáp án
cost of living
if you want to live large and spend very little, Thành ngữ
0:09nếu bạn muốn sống thoải mái mà tiêu tốn rất ít,
live large: tận hưởng lối sống xa hoa
Trong câu này, live large có nghĩa là “tận hưởng lối sống xa hoa hoặc tiêu tiền hào phóng”. Large không miêu tả vóc dáng hay kích thước ngôi nhà. Cụm từ này tạo sự tương phản với spend very little: trải nghiệm vẫn có thể đem lại cảm giác sang trọng dù tốn ít tiền. Cấu trúc cố định là live large. Live là động từ, còn large được dùng theo nghĩa thành ngữ để miêu tả cách một người sống.
Luyện tập
Dùng cụm từ thân mật được nhấn mạnh để hoàn thành câu: After saving all year, they wanted to ____ for one weekend at a fancy hotel.
Xem đáp án
live large
head over to + điểm đến
Head over to là cách nói trong hội thoại mang nghĩa “đi đến” hoặc “hướng đến”. Ở đây, head là động từ có nghĩa là di chuyển theo một hướng, còn India là điểm đến. Cấu trúc là head over to + điểm đến. Over tạo sắc thái thân mật của việc di chuyển sang một nơi khác; nó không có nghĩa là phải đi phía trên một vật nào đó. Với might, cả câu nghe như một lời gợi ý nhẹ nhàng chứ không phải mệnh lệnh.
Luyện tập
Dùng cụm ba từ được nhấn mạnh để hoàn thành câu: After lunch, let’s ____ the science museum.
Xem đáp án
head over to
the budget-minded traveler should probably give Switzerland or Norway a wide berth. Thành ngữ
0:12những du khách có ngân sách hạn hẹp có lẽ nên tránh xa Thụy Sĩ hoặc Na Uy.
On the other hand: chuyển sang thông tin tương phản
On the other hand dùng để đưa ra thông tin tương phản với một ý vừa được nêu trước đó. Ở đây, cụm từ này chuyển trọng tâm từ một lựa chọn du lịch rẻ hơn sang những quốc gia có thể không phù hợp với người có ngân sách hạn chế. Hãy dùng nó như tín hiệu: “Bây giờ hãy xem xét mặt tương phản còn lại.” Thông thường, phía trước phải có một ý để đối chiếu; cụm từ này không mang nghĩa đen là “bàn tay còn lại”.
Luyện tập
Từ nối nào phù hợp nhất để hoàn thành câu tiếng Anh này? “The museum is crowded in the morning. _____, it is peaceful late in the afternoon.”
- On the contrary
- On the other hand
- For example
Xem đáp án
On the other hand
give ... a wide berth: cố ý tránh xa
Thành ngữ give someone or something a wide berth có nghĩa là giữ khoảng cách xa với người, địa điểm hoặc sự vật đó, hay cố ý tránh nó. Ở đây, câu này khuyên người du lịch có ngân sách eo hẹp tránh Thụy Sĩ hoặc Na Uy vì những nơi đó có thể đắt đỏ. Berth có thể mang nghĩa đen là chỗ neo đậu cho tàu hoặc giường ngủ, nhưng trong thành ngữ này, wide berth gợi hình ảnh chừa nhiều khoảng trống quanh một thứ. Cụm này cũng có thể dùng với người nguy hiểm, tình huống rắc rối, nơi đông đúc hoặc lựa chọn tốn kém.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “cố ý giữ khoảng cách thật xa”: “That dog looks nervous, so give it ____.”
Xem đáp án
a wide berth
Fast food lovers might also check out the Big Mac Index, Ghi chú
0:16Những người yêu thích thức ăn nhanh cũng có thể xem Chỉ số Big Mac,
check out: giới thiệu một điều đáng tìm hiểu
Ở đây, check out có nghĩa là “xem thử” hoặc “tìm hiểu thêm về điều gì đó”. Cụm từ này giới thiệu Big Mac Index như một nội dung đáng tìm hiểu; nó không có nghĩa là trả phòng khách sạn hay hoàn tất việc mua hàng. Cấu trúc cơ bản là check out + sự vật. Trong câu này, might also làm lời gợi ý nhẹ nhàng hơn, vì vậy check out nghe như một lời đề xuất thân thiện chứ không phải mệnh lệnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “xem thử”: Before you choose a science project, ____ these experiment ideas.
Xem đáp án
check out
an informal way to compare the purchasing power parity of a country. Cách dùng từ
0:18một cách không chính thức để so sánh sức mua tương đương của một quốc gia.
Big Mac Index: phép so sánh sơ bộ về sức mua
Big Mac Index là một phép so sánh kinh tế không chính thức dựa trên giá một chiếc Big Mac của McDonald's ở các quốc gia khác nhau. Sau khi giá được đổi sang cùng một loại tiền tệ, sự chênh lệch cho biết sơ bộ sức mua tương đối của các đồng tiền. Ở đây, index có nghĩa là “chỉ số so sánh”, không phải mục lục ở cuối sách. Big Mac Index chỉ là hướng dẫn sơ bộ, không phải thước đo chính thức hoặc đầy đủ về chi phí sinh hoạt hay ngang giá sức mua.
Luyện tập
Big Mac Index trong câu này là gì?
- Cung cấp thước đo chính thức cho mọi chi phí sinh hoạt ở mỗi quốc gia.
- Liệt kê món ăn và giá trên thực đơn McDonald's trên khắp thế giới.
- So sánh sơ bộ sức mua bằng giá Big Mac ở các quốc gia khác nhau.
Xem đáp án
So sánh sơ bộ sức mua bằng giá Big Mac ở các quốc gia khác nhau.
Ngang giá sức mua
Ngang giá sức mua (PPP) so sánh các đồng tiền thông qua giá của cùng một giỏ, hoặc một giỏ tương tự, gồm hàng hóa và dịch vụ ở những quốc gia khác nhau. Khái niệm này xem cần bao nhiêu tiền ở mỗi nơi để mua những thứ tương đương. Ở đây, cụm từ này gọi tên khái niệm kinh tế đang được so sánh theo cách không chính thức. PPP không đơn thuần là tỷ giá hối đoái thị trường và cũng không nói một người giàu đến mức nào.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích đúng nhất về ngang giá sức mua?
- Khái niệm này quy định tỷ giá chính xác mà ngân hàng phải dùng để đổi hai đồng tiền trong hôm nay.
- Khái niệm này đo số sản phẩm mà một cá nhân cụ thể có thể mua bằng tiền lương.
- Khái niệm này so sánh các đồng tiền dựa trên chi phí của một giỏ hàng hóa và dịch vụ tương tự ở các quốc gia khác nhau.
Xem đáp án
Khái niệm này so sánh các đồng tiền dựa trên chi phí của một giỏ hàng hóa và dịch vụ tương tự ở các quốc gia khác nhau.
Switzerland has the most expensive Big Mac in the world at $6.59
0:21Thụy Sĩ có món Big Mac đắt nhất thế giới với giá 6,59 đô la
while Ukrainians can enjoy the cheapest at a $1.57.
0:26trong khi người Ukraine có thể thưởng thức món rẻ nhất ở mức 1,57 đô la.
Today we'll be looking at the cost of things.
0:29Hôm nay chúng ta sẽ cùng xem xét giá cả của mọi thứ.
so that you can be part of our notification squad.
0:35để bạn có thể trở thành một phần của đội ngũ nhận thông báo của chúng tôi.
While McDonald's fans might be disappointed that nowhere on Earth sells a Big Mac for a buck,
0:37Mặc dù những người hâm mộ McDonald's có thể thất vọng vì không có nơi nào trên Trái đất bán một chiếc Big Mac với giá một đô la,
aficionados of ice cream are in for a treat if they visit Croatia. Thành ngữ
0:41nhưng những người đam mê kem sẽ được chiêu đãi nếu họ đến thăm Croatia.
Are in for a treat: sắp có một trải nghiệm thú vị
Trong are in for a treat, cấu trúc be in for + danh từ có nghĩa là “có khả năng sắp trải qua điều gì đó”. Danh từ treat khiến trải nghiệm được dự đoán trở nên thú vị hoặc đặc biệt; nó có thể chỉ bất kỳ niềm vui nào, không chỉ quà tặng hay đồ ăn. Cụm từ này tạo sự mong đợi tích cực bằng cách cho biết một điều dễ chịu đang chờ đợi ai đó. Dạng của be phải phù hợp với chủ ngữ: they are in for..., nhưng she is in for....
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ cho biết Maya sắp được tận hưởng điều gì đó đặc biệt: Maya has never seen the lantern festival before, so she is ____.
Xem đáp án
in for a treat
the country's Ledo Hashtag ice cream won the gold medal
0:45kem Ledo Hashtag của quốc gia này đã giành huy chương vàng
One large scoop of this champion Bon Bouche will set you back exactly $1. Cụm động từ
0:51Một muỗng lớn của món Bon Bouche vô địch này sẽ khiến bạn mất đúng 1 đô la.
set you back + một khoản tiền: diễn đạt chi phí
Trong câu này, set you back có nghĩa là khiến bạn tốn một khoản tiền, tức là có giá bao nhiêu đối với bạn. Thứ được mua là chủ ngữ, you là người trả tiền và exactly $1 là chi phí. Mẫu có thể áp dụng lại là something + set someone back + amount. Cách dùng này thường hướng sự chú ý vào giá cả, dù giá thực sự cao hay chỉ được nhắc đến một cách hài hước. Ở đây, nó không có nghĩa là khiến bạn lùi lại hoặc làm chậm tiến độ của bạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là cost you: A replacement battery will ____ about $60.
Xem đáp án
set you back
Croatians earn on average just over $800 a month,
0:55Người Croatia kiếm được trung bình chỉ hơn 800 đô la một tháng,
According to the United Nations Economic Commission for Europe,
0:59Theo Ủy ban Kinh tế Liên Hợp Quốc về Châu Âu,
with an average monthly full-time gross salary of $7,396. Cách dùng từ
1:03với tổng lương trung bình hàng tháng làm việc toàn thời gian là 7.396 đô la.
average monthly full-time gross salary: đọc số liệu tiền lương
Gross salary là tiền lương trước khi trừ thuế thu nhập và các khoản khấu trừ khác trong bảng lương. Trong cụm danh từ này, salary là danh từ trung tâm, còn gross cho biết đây là con số trước khấu trừ. Các từ bổ nghĩa average, monthly và full-time thu hẹp phạm vi của số liệu: đây là mức trung bình hằng tháng của người lao động toàn thời gian. Average mô tả số liệu của một nhóm, không phải khoản tiền được bảo đảm hay nhất thiết là mức điển hình của từng người lao động.
Luyện tập
Một báo cáo nêu tiền lương của nhân viên trước thuế và các khoản khấu trừ trong bảng lương. Thuật ngữ nào đúng?
- net salary
- monthly expense
- gross salary
Xem đáp án
gross salary
We know eating at McDonald's in this country is relatively expensive,
1:07Chúng tôi biết ăn ở McDonald's tại quốc gia này tương đối đắt đỏ,
but what can a Swiss resident get for a dollar?
1:10nhưng một cư dân Thụy Sĩ có thể mua được gì với một đô la?
searching high and low: tìm kiếm khắp nơi
Trong câu này, searching high and low có nghĩa là tìm kiếm khắp nơi và bỏ ra rất nhiều công sức. High and low kết hợp thành một phạm vi mang tính thành ngữ cố định; cụm này không có nghĩa là chỉ tìm ở những chỗ cao và thấp. Mẫu search high and low for + đồ vật hoặc người hữu ích khi mô tả một cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng hoặc khó khăn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của search high and low: We ____ for the missing library book before finding it behind the sofa.
Xem đáp án
searched high and low
we found that Swiss dogs can eat well for a buck
1:16chúng tôi phát hiện ra rằng những chú chó Thụy Sĩ có thể ăn ngon với một đô la
with a small can of beef and lamb-flavored Turine Adult K9 Cuisine costing a fraction under $1 US. Cụm từ
1:19bằng một hộp nhỏ thức ăn Turine Adult K9 Cuisine vị thịt bò và thịt cừu có giá chưa đến 1 đô la Mỹ.
a fraction under $1: thấp hơn 1 đô la chỉ một chút
Ở đây, a fraction under $1 có nghĩa là thấp hơn một đô la Mỹ một lượng rất nhỏ. Fraction không chỉ một phân số toán học chính xác; từ này nhấn mạnh rằng khoảng cách dưới ngưỡng là rất nhỏ. Dùng a fraction under + số tiền, thời gian hoặc con số để đặt một giá trị ngay dưới giới hạn đã nêu.
Luyện tập
Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu và cho biết thời gian chỉ thấp hơn mười giây một lượng rất nhỏ? The runner finished in ____ ten seconds.
- a fraction over
- well under
- a fraction under
Xem đáp án
a fraction under
Australia was ranked as the most expensive place to live in the world
1:26Úc được xếp hạng là nơi đắt đỏ nhất thế giới để sống
if you want to have what was called low-level midweek fun.
1:28nếu bạn muốn có cái gọi là niềm vui giá rẻ vào giữa tuần.
The BBC once reported that wine was cheaper than water in Australia,
1:33Đài BBC từng đưa tin rằng rượu vang còn rẻ hơn cả nước ở Úc,
cheaper wines at Melbourne's Preston Market
1:38có thông tin cho rằng các loại rượu vang rẻ hơn ở Chợ Preston của Melbourne
was reported to be selling a bottle of white wine for under $1 US.
1:40được bán một chai rượu vang trắng với giá dưới 1 đô la Mỹ.
Australia is also the land of cheap sausage rolls,
1:44Úc cũng là vùng đất của những cuộn xúc xích giá rẻ,
where an Aussie can enjoy a Woolworths Snowy River sausage roll for just a buck.
1:46nơi một người Úc có thể thưởng thức một cuộn xúc xích Woolworths Snowy River chỉ với một đô la.
The average monthly wage in Australia is one of the highest in the world
1:49Mức lương trung bình hàng tháng ở Úc là một trong những mức cao nhất thế giới
Australians earn on average a little more than Americans.
1:54Người Úc kiếm được trung bình nhiều hơn người Mỹ một chút.
The US Bureau of Labor Statistics reported in 2016,
1:57Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ báo cáo vào năm 2016,
was $3,679 per month for a 40-hour work week.
2:01là 3.679 đô la một tháng cho một tuần làm việc 40 giờ.
What can Americans get for one of their own dollars?
2:05Người Mỹ có thể mua được gì với một đô la của chính họ?
US bargain-hunting citizens can buy plenty of nice things for a dollar.
2:08những công dân Hoa Kỳ thích săn hàng giảm giá có thể mua được rất nhiều thứ hay ho với một đô la.
a city-to-city trip with Megabus,
2:16một chuyến đi từ thành phố này sang thành phố khác bằng Megabus,
and a pregnancy test kit among many more items that were listed.
2:18và que thử thai cùng với nhiều mặt hàng khác đã được liệt kê.
one slice of plastic-wrapped crustless bread costs a dollar.
2:23một lát bánh mì không vỏ bọc nhựa có giá một đô la.
and its average salary of around $3,500 a month isn't spectacular.
2:28và mức lương trung bình khoảng 3.500 đô la một tháng của nó không hề ấn tượng.
A lack of space is one reason for the high cost of living in Hong Kong. Ngữ pháp
2:32Thiếu không gian là một lý do dẫn đến chi phí sinh hoạt cao ở Hồng Kông.
A lack of space ... một trong những lý do khiến chi phí sinh hoạt cao
“A lack of space” là một cụm danh từ, nghĩa là không có đủ không gian sử dụng. Trong câu này, cụm từ đó nêu một điều kiện có quan hệ nguyên nhân với “the high cost of living”. “One reason for Y” cho thấy Y có một nguyên nhân góp phần trong số nhiều nguyên nhân có thể có. Cấu trúc này liên hệ việc thiếu không gian với chi phí sinh hoạt cao mà không khẳng định đó là nguyên nhân duy nhất hoặc quan trọng nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu câu nguyên nhân thận trọng: A lack of sleep is ____ poor concentration。
Xem đáp án
one reason for
a car parking spot was sold for a staggering $664,000.
2:36một chỗ đậu xe đã được bán với giá đáng kinh ngạc là 664.000 đô la.
The good news is you can take the trip across and back
2:41Tin tốt là bạn có thể thực hiện chuyến đi khứ hồi
and see that famous view of the city's skyscrapers.
2:44và ngắm nhìn khung cảnh nổi tiếng của các tòa nhà chọc trời của thành phố.
A return journey with Star Ferry will cost you a little less than $1 US.
2:46Một chuyến đi khứ hồi bằng phà Star Ferry sẽ tốn của bạn chưa đến 1 đô la Mỹ.
a country renowned for beautiful beaches suited to budgeting backpackers. Cụm từ
2:52một quốc gia nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp phù hợp với dân du lịch bụi có ngân sách eo hẹp.
renowned for: nổi tiếng và được ngưỡng mộ nhờ một đặc điểm
“Renowned for + cụm danh từ” có nghĩa là một người hoặc một vật được ngưỡng mộ rộng rãi hoặc được biết đến nhiều nhờ đặc điểm đó. Trong “a country renowned for beautiful beaches”, những bãi biển là đặc điểm khiến đất nước này nổi bật. Ở đây, “renowned for beautiful beaches” là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho “a country”: a country that is renowned for beautiful beaches. Cụm này mang tính trang trọng và rất tích cực, nên trình bày đặc điểm đó như một điều đáng chú ý.
Luyện tập
Chọn cụm từ trang trọng có nghĩa là “được ngưỡng mộ rộng rãi nhờ đặc điểm theo sau” để hoàn thành câu: The museum is ____ its collection of ancient maps。
- familiar with
- known to
- renowned for
- renowned as
Xem đáp án
renowned for
the average salary in Thailand is around $1,205 per month,
2:57mức lương trung bình ở Thái Lan là khoảng 1.205 đô la mỗi tháng,
and while wages can be high in the capital of Bangkok,
3:01và mặc dù tiền lương có thể cao ở thủ đô Bangkok,
the cost of living in Thailand for the most part is low Cụm từ
3:03phần lớn chi phí sinh hoạt ở Thái Lan lại thấp
for the most part: khái quát nhưng vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ
Trong câu này, for the most part có nghĩa là nhìn chung hoặc trong đa số trường hợp. Cụm từ này khiến nhận định mang tính khái quát chứ không tuyệt đối, nên vẫn chừa chỗ cho những nơi hoặc tình huống có chi phí cao hơn. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò giới hạn phạm vi của nhận định. Nó không có nghĩa là vì phần quan trọng nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ có nghĩa là “nhìn chung, nhưng có một số ngoại lệ”: The buses are reliable ____, though delays happen in heavy rain.
Xem đáp án
for the most part
because much of the population earns a meager income. Cách dùng từ
3:06bởi vì phần lớn dân số có thu nhập ít ỏi.
a meager income: thu nhập bị đánh giá là không đủ
Trong a meager income, tính từ meager bổ nghĩa cho income và chỉ mức thu nhập rất ít, không đủ đáp ứng các nhu cầu thông thường. Nó thêm sắc thái đánh giá tiêu cực: thu nhập không chỉ thấp mà còn không đủ. Meager mô tả một lượng ít đến mức đáng thất vọng hoặc thiếu hụt nghiêm trọng, chứ không chỉ đơn giản là dưới mức trung bình.
Luyện tập
Một báo cáo muốn nói rằng tiền công của người lao động không chỉ thấp mà còn thiếu hụt nghiêm trọng. Cụm từ nào phù hợp nhất?
- a modest income
- a low income
- a meager income
Xem đáp án
a meager income
For this reason: nối một nguyên nhân đã nêu với kết quả của nó
For this reason nhắc lại một nguyên nhân đã được nêu và đưa ra kết quả bắt nguồn từ nguyên nhân đó. Ở đây, this reason chỉ thông tin trước đó rằng phần lớn người dân có thu nhập rất thấp; giá rẻ của ẩm thực nổi tiếng Thái Lan được trình bày là kết quả. Đây là mối liên kết nguyên nhân-kết quả, không chỉ là dấu hiệu cho biết bài viết đang chuyển sang phần tiếp theo. Để hiểu, hãy nhìn lại nguyên nhân mà this đang nhắc đến.
Luyện tập
Số lượng khách tham quan thấp. Câu tiếp theo nào trình bày rõ nhất việc hủy tour là kết quả của thực tế đó?
- For this reason, the museum has canceled its evening tours.
- Even so, the museum has canceled its evening tours.
- As for evening tours, the museum has canceled them.
Xem đáp án
For this reason, the museum has canceled its evening tours.
with a bowl of noodles or a rice dish available from a street stall at around $1.
3:11với một bát mì hoặc một đĩa cơm có bán ở quầy hàng trên phố với giá khoảng 1 đô la.
as low-wage earners such as construction workers from neighboring Burma
3:18vì những người có thu nhập thấp như công nhân xây dựng từ nước láng giềng Miến Điện
for an entire day's work in the hot sun.
3:23cho một ngày làm việc trọn vẹn dưới cái nắng chói chang.
Cheap staples are a necessity in many developing nations.
3:25Thực phẩm chủ yếu giá rẻ là một thứ thiết yếu ở nhiều quốc gia đang phát triển.
Gambia has the cheapest bread at just 17 cents a loaf on average.
3:31Gambia có bánh mì rẻ nhất với mức trung bình chỉ 17 xu một ổ.
You can also buy a little over 2 lb of potatoes in Gambia
3:34Bạn cũng có thể mua được hơn 2 lb khoai tây một chút ở Gambia
Eggs are also something in the diet of most global citizens.
3:38Trứng cũng là thứ có mặt trong chế độ ăn của hầu hết công dân toàn cầu.
1 dozen eggs in 2016 were sold at a global average of $1.46.
3:421 tá trứng vào năm 2016 được bán ở mức trung bình toàn cầu là 1,46 đô la.
Pakistanis earn a little above $125 a month on average,
3:49Người Pakistan kiếm được trung bình nhỉnh hơn 125 đô la một tháng một chút,
you can also buy 2.2 lb of rice for just over a buck,
3:54bạn cũng có thể mua 2,2 lb gạo với giá chỉ hơn một đô la một chút,
As for beer to go with your eggs and bread, Mạch ý
4:00Còn về bia để dùng kèm với trứng và bánh mì của bạn,
As for: chuyển sang một chủ đề có liên quan
As for giới thiệu người, sự vật hoặc chủ đề mà người nói sẽ bình luận tiếp theo. Ở đây, cụm này chuyển sự chú ý sang bia nhưng vẫn giữ mối liên hệ với danh sách trứng và bánh mì trước đó. Cấu trúc là As for + danh từ hoặc cụm danh từ, sau đó là nhận xét về chủ đề ấy. Cụm này giúp sắp xếp nội dung thảo luận; nó không nêu nguyên nhân.
Luyện tập
Người nói đã nói xong về các phòng của một khách sạn và giờ muốn bình luận về bữa sáng. Câu nào thực hiện sự chuyển đổi sang chủ đề liên quan đó?
- Because breakfast is served from seven to ten, guests can eat early.
- For this reason, breakfast is served from seven to ten.
- As for breakfast, it is served from seven to ten.
Xem đáp án
As for breakfast, it is served from seven to ten.
there are many countries where the amber nectar is less than $1 per bottle. Thành ngữ
4:03có nhiều quốc gia nơi thứ mật hoa màu hổ phách này có giá chưa tới 1 đô la một chai.
the amber nectar: cách gọi bia mang tính hài hước
Trong câu này, the amber nectar là cách nói ẩn dụ và hài hước để chỉ bia. Amber gợi đến màu vàng nâu của thức uống, còn nectar khiến nó được hình dung như một thứ đặc biệt ngon và đáng thưởng thức. Đây không phải tên thương hiệu hay thuật ngữ sản phẩm trung tính. Ngữ cảnh trước đó nói về beer nên cho biết cụm từ này chỉ thứ gì; trong văn phong truyền thông nhẹ nhàng, những biệt danh mang tính miêu tả như vậy có thể thay cho danh từ thông thường để tạo nét hài hước.
Luyện tập
Trong ví dụ, the amber nectar chỉ thứ gì?
- Bia
- Một loại nước trái cây ngọt
- Một thương hiệu đồ uống
Xem đáp án
Bia
a lot depends on where you buy it: trật tự từ trong mệnh đề where nhúng
A lot depends on ... có nghĩa là kết quả có thể thay đổi đáng kể tùy theo yếu tố được nêu phía sau. Ở đây, yếu tố đó là nơi mua, được diễn đạt bằng mệnh đề where you buy it. Sau depends on, where you buy it là một mệnh đề wh nhúng, không phải câu hỏi trực tiếp. Vì vậy, nó dùng trật tự câu trần thuật: where + chủ ngữ + động từ. Hãy nói depends on where you buy it, không nói depends on where do you buy it.
Luyện tập
Mệnh đề nào hoàn thành đúng câu The ticket price depends on ...?
- where you it buy
- where do you buy it
- where you buy it
Xem đáp án
where you buy it
Dùng In terms of để nêu phương diện so sánh
In terms of giới thiệu khía cạnh cụ thể làm cơ sở cho nhận xét hoặc phép so sánh tiếp theo. Ở đây, cụm từ này giới hạn chủ đề ở giá bia nói chung, giúp người nghe hiểu rằng thứ hạng dựa trên giá chứ không phải một đặc điểm khác. Dùng cấu trúc in terms of + danh từ hoặc cụm danh từ khi một chủ đề có nhiều khía cạnh và bạn muốn báo hiệu khía cạnh nào đang được xem xét.
Luyện tập
Dùng cụm từ ba từ trong bài học để hoàn thành câu: ____ battery life, this phone performs well.
Xem đáp án
In terms of
The average wage in Slovakia is around $1,000 American a month.
4:16Mức lương trung bình ở Slovakia là khoảng 1.000 đô la Mỹ một tháng.
you can also buy 2.2 lb of potatoes or a liter of milk.
4:20bạn cũng có thể mua 2,2 lb khoai tây hoặc một lít sữa.
Dùng Keeping with the theme of để nối tiếp cùng một chủ đề
Keeping with the theme of cho người nghe biết rằng chủ đề hoặc ví dụ tiếp theo vẫn thuộc một chủ đề đã được thiết lập. Ở đây, bad habits nối phần nói trước đó về bia với nội dung tiếp theo là thuốc lá, khiến sự chuyển chủ đề có liên kết thay vì ngẫu nhiên. Cụm từ mở đầu này đóng vai trò chuyển ý: keeping with the theme of + cụm danh từ, sau đó là điểm liên quan tiếp theo. Nó sắp xếp mạch nội dung chứ không diễn tả theo nghĩa đen rằng ai đó đang giữ một đồ vật.
Luyện tập
Dùng cụm chuyển ý gồm năm từ trong bài học để hoàn thành câu: ____ teamwork, we chose a group project for the next example.
Xem đáp án
Keeping with the theme of
the cheapest place in the world to buy a pack of Marlboro Red cigarettes
4:25nơi rẻ nhất trên thế giới để mua một bao thuốc lá Marlboro Red
Nigerians can also enjoy three cans of Coke for just over a dollar,
4:31Người Nigeria cũng có thể thưởng thức ba lon Coca chỉ với hơn một đô la,
provided + điều kiện
Ở đây, provided giới thiệu điều kiện phải được đáp ứng để kết quả trong mệnh đề chính có hiệu lực. Dịch vụ taxi giá 1 đô la chỉ áp dụng nếu họ sống cách cửa hàng một ki-lô-mét; provided ở đây không có nghĩa là “được cung cấp”. Cấu trúc có thể vận dụng là result + provided + subject + verb. Nó gần nghĩa với if nhưng trình bày điều kiện như một yêu cầu hoặc giới hạn rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng provided để giới thiệu điều kiện bắt buộc: You may borrow the camera, ____ you return it by Friday.
Xem đáp án
provided
The average wage in Nigeria is around $300 per month,
4:38Mức lương trung bình ở Nigeria là khoảng 300 đô la mỗi tháng,
with its minimum wage being one of the lowest in the world Cách dùng từ
4:41với mức lương tối thiểu là một trong những mức thấp nhất thế giới
minimum wage: mức sàn tiền lương chính thức
Trong minimum wage, minimum chỉ mức sàn tiền lương được quy định bởi pháp luật hoặc thể chế: mức trả thấp nhất mà người sử dụng lao động thường được phép trả cho người lao động thuộc phạm vi của quy định đó. Nó không đơn thuần là mức lương thấp nhất quan sát được trong một danh sách. Mức này có thể được tính theo giờ, ngày hoặc tháng và có thể thay đổi theo địa điểm, nhóm người lao động và thời điểm. Nó khác với số tiền trung bình mà người lao động thực nhận.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp với minimum wage?
- Mức trả thấp nhất chính thức mà người sử dụng lao động được phép trả theo luật cho người lao động thuộc phạm vi áp dụng
- Mức lương trung bình mà người lao động trong một nhóm nhận được
- Mức lương ước tính cần thiết để trang trải chi phí sinh hoạt cơ bản
Xem đáp án
Mức trả thấp nhất chính thức mà người sử dụng lao động được phép trả theo luật cho người lao động thuộc phạm vi áp dụng
where for $1 you can make use of a pristine porcelain bowl in a public bathroom. Cụm từ
4:47nơi với 1 đô la, bạn có thể sử dụng một bồn cầu bằng sứ nguyên sơ trong phòng tắm công cộng.
Compare that to: hướng sự chú ý vào điểm tương phản
“Compare that to” yêu cầu người nghe đặt một tình huống đã nêu trước đó bên cạnh ví dụ mới và chú ý đến sự tương phản. Ở đây, “that” chỉ toàn bộ tình huống tại Nigeria đã được mô tả trước đó, chứ không chỉ một từ đứng gần. Cấu trúc là “Compare X to Y”: X là trường hợp thứ nhất, còn “to” giới thiệu Y, đối tượng so sánh mới. Với vai trò tổ chức diễn ngôn, cụm này biến sự tương phản thành một phần trong lập luận của người nói.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ hướng người đọc đối chiếu kết quả thứ nhất với kết quả thứ hai: The old battery lasted two hours. ____ the newer model, which lasted ten.
Xem đáp án
Compare that to
make use of: cách nói trang trọng hơn của use
“Make use of” là một cụm từ cố định có nghĩa là “sử dụng” hoặc “tận dụng thứ đang có sẵn”. Ở đây, “make” không có nghĩa là “tạo ra”, và đối tượng được sử dụng đứng sau “of”. Trong câu này, đây là cách nói lịch sự và gián tiếp về việc sử dụng bồn cầu trong nhà vệ sinh công cộng. Nói chung hơn, cụm này có thể nhấn mạnh việc đưa một nguồn lực, cơ hội hoặc địa điểm vào sử dụng thực tế.
Luyện tập
Nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe thấy. Hãy chú ý xem người nói có dùng cụm từ cố định “make use of” hay không.
- We can use the extra room.
- We can make use of the extra room.
Xem đáp án
We can make use of the extra room.
The same amount of money in this country that has an average monthly wage of around $3,700
4:51Cùng một số tiền ở quốc gia có mức lương trung bình hàng tháng khoảng 3.700 đô la này
Over the border in notoriously expensive Norway,
4:58Bên kia biên giới, tại Na Uy nổi tiếng đắt đỏ,
won't get you very far: mức hữu ích hoặc tiến bộ hạn chế
Trong câu này, won’t get you very far có nghĩa là một thứ sẽ không đủ để đạt được nhiều kết quả hoặc mang lại nhiều giá trị. A dollar được xem là một nguồn lực, vì vậy far đo lường kết quả hoặc mức độ hữu ích mà nó có thể tạo ra, chứ không phải khoảng cách vật lý. Cấu trúc something won’t get someone very far có thể dùng để đánh giá tiền bạc, thời gian, kỹ năng, ý tưởng hoặc một nguồn lực khác. Nó ngụ ý rằng người ta có thể tiến bộ đôi chút, nhưng không nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là một nguồn lực nhỏ sẽ chỉ tạo ra rất ít tiến bộ: One hour of practice ____ if you want to master the whole routine.
Xem đáp án
won't get you very far
we had to dig deep to find $1 deals in Norway, Thành ngữ
5:02chúng tôi đã phải tìm kiếm kỹ lưỡng để tìm các ưu đãi 1 đô la ở Na Uy,
dig deep: nỗ lực khác thường
Ở đây, dig deep là một thành ngữ: nhóm phải bỏ ra nỗ lực lớn và kiên trì khác thường để tìm được các món hàng giá rẻ. Cụm này không nói đến việc đào đất thật. Trong cấu trúc dig deep to + động từ, cụm từ nhấn mạnh nỗ lực hoặc nguồn lực được huy động trước khi hành động thành công. Tùy ngữ cảnh, thứ được huy động có thể là năng lượng, quyết tâm, tiền bạc hoặc thông tin, nhưng câu này tập trung vào một cuộc tìm kiếm đầy công sức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ hai từ có nghĩa là “nỗ lực khác thường”: After the easy clues led nowhere, the detective had to ____ to uncover the truth.
Xem đáp án
dig deep
but we found that you can buy a packet of ramen noodles for that amount.
5:05nhưng chúng tôi nhận ra rằng bạn có thể mua một gói mì ramen với số tiền đó.
Norwegians are higher earners in terms of the global average,
5:08Người Na Uy là những người có thu nhập cao so với mức trung bình toàn cầu,
bringing in với nghĩa thu nhập và doanh thu
Ở đây, bringing in có nghĩa là kiếm hoặc nhận tiền đều đặn. Số tiền theo sau cho thấy cụm này mang nghĩa thu nhập, chứ không phải nghĩa vật lý là mang một thứ gì đó vào bên trong. Mẫu có thể áp dụng là bring in + số tiền. Một người có thể kiếm số tiền đó dưới dạng thu nhập, còn doanh nghiệp, sản phẩm hoặc dự án có thể tạo ra doanh thu.
Luyện tập
Một báo cáo viết: “The new app brings in $20,000 a month.” brings in có nghĩa là gì?
- mang 20.000 đô la vào một căn phòng
- trả cho ai đó 20.000 đô la sau mọi khoản khấu trừ
- tạo ra 20.000 đô la doanh thu
Xem đáp án
tạo ra 20.000 đô la doanh thu
a country certainly not synonymous with the word cheap, Cách dùng từ
5:15một quốc gia chắc chắn không đồng nghĩa với từ rẻ,
synonymous with để chỉ sự liên hệ rất mạnh
Ở đây, synonymous with được dùng theo nghĩa bóng chứ không phải là một nhận định nghiêm ngặt về từ đồng nghĩa trong từ điển. Cụm này nói rằng một địa điểm, thương hiệu, con người hoặc ý tưởng gắn với một đặc điểm mạnh đến mức nhắc đến một bên là người ta dễ dàng nghĩ ngay đến bên kia. Trong cấu trúc X is synonymous with Y, X là chủ ngữ còn Y là đặc điểm hoặc ý tưởng gắn với X. Cấu trúc phủ định not synonymous with Y bác bỏ hình ảnh phổ biến đó; ở đây, nó có nghĩa là quốc gia này thường không được xem là nơi có giá rẻ.
Luyện tập
Trong câu “That city is not synonymous with low prices,” người nói muốn diễn đạt điều gì?
- Mọi người thường không nghĩ thành phố đó là nơi có giá thấp.
- Mọi mặt hàng trong thành phố đều đắt.
- Các từ city và prices có nghĩa trái ngược nhau trong từ điển.
Xem đáp án
Mọi người thường không nghĩ thành phố đó là nơi có giá thấp.
at the Japanese version of the dollar store,
5:17tại phiên bản cửa hàng đồng giá một đô la của Nhật Bản,
pick up với nghĩa “mua” trong ngữ cảnh mua sắm
Trong câu này, pick up có nghĩa là “mua” hoặc “mua được” đôi dép đi trong nhà khi đang mua sắm. Nó không có nghĩa là nhấc chúng lên khỏi sàn. pick up có một số nghĩa thông dụng. Tân ngữ và tình huống cho biết nghĩa nào được dùng; khi đi với một món hàng trong cửa tiệm, cụm này thường chỉ việc mua nhanh hoặc tiện đường mua.
Luyện tập
Trong câu “I’ll pick up some bread on the way home,”, pick up có nghĩa là gì?
- Lái xe đến đâu đó để đón một người
- Nhặt bánh mì lên khỏi sàn
- Mua hoặc lấy bánh mì
- Học cách làm bánh mì
Xem đáp án
Mua hoặc lấy bánh mì
Japan's average wage is around $3,000 per month.
5:24Mức lương trung bình của Nhật Bản là khoảng 3.000 đô la mỗi tháng.
Why not + động từ nguyên mẫu để đưa ra lời gợi ý thân mật
Trong câu này, Why not + động từ nguyên mẫu được dùng để đưa ra một lời gợi ý thân mật. Người nói đang đề nghị đi xem phim chứ không hỏi lý do vì sao ai đó không đi. Đặt động từ ngay sau not: Why not go...? Không thêm to. Mẫu câu này đưa ra một lựa chọn để cân nhắc, vì vậy thường nghe nhẹ nhàng hơn mệnh lệnh.
Luyện tập
Cách mở đầu nào hoàn thành đúng lời gợi ý thân mật này? “_____ go watch a movie?”
- Why not
- Why not to
- How about
- Why didn't
Xem đáp án
Why not
could have watched để nói về cơ hội trong quá khứ
Trong câu này, could have watched dùng cấu trúc could have + quá khứ phân từ để nhìn lại một lựa chọn từng có vào năm 2015. Mức giá một đô la khiến việc xem bộ phim trở thành một khả năng đối với người dân. Cấu trúc này không khẳng định rằng có người dân nào thực sự đã xem phim. Nó nêu một cơ hội hoặc lựa chọn khả thi trong quá khứ nhưng không cho biết kết quả thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng could have và quá khứ phân từ của visit để thể hiện một cơ hội trong quá khứ mà kết quả không được nêu: With the free pass, Maya ____ the exhibit yesterday.
Xem đáp án
could have visited
the average monthly salary for a Turkmen when that movie came out Cụm động từ
5:38mức lương trung bình hàng tháng của một người Turkmenistan khi bộ phim đó ra mắt
Bear in mind để nhắc cân nhắc một thông tin quan trọng
Bear in mind là một thành ngữ mệnh lệnh có nghĩa là “ghi nhớ và chủ động cân nhắc”. Ở đây, cụm từ báo hiệu rằng số liệu về lương rất quan trọng khi đánh giá một vé xem phim giá một đô la thực sự rẻ đến mức nào. Khi đứng trước một mệnh đề, cụm từ này tạo khung cho lời nói: người nghe nên hiểu thông tin tiếp theo là một điều kiện hạn chế hoặc một điểm cần cân nhắc, chứ không phải chi tiết không liên quan. Though theo sau làm sự tương phản mạnh hơn.
Luyện tập
Trong “Bear in mind that the road closes at sunset,” người nói đang yêu cầu người nghe làm gì?
- Thực sự mang một thứ được gọi là con gấu.
- Cân nhắc thời điểm con đường đóng cửa khi lập kế hoạch.
- Bỏ qua thời điểm con đường đóng cửa vì nó không quan trọng.
Xem đáp án
Cân nhắc thời điểm con đường đóng cửa khi lập kế hoạch.
Came out khi nói về việc phim ra mắt
Trong câu này, came out có nghĩa là “được phát hành và trở nên доступible với công chúng”. Vì chủ ngữ là một bộ phim, cụm từ này nói đến thời điểm phim ra mắt chứ không phải việc ai đó đi từ bên trong ra ngoài. Mẫu có thể áp dụng lại là sự vật + come out, với thì thay đổi theo thời gian: the movie came out, the book comes out hoặc the game will come out. Chính sự vật được phát hành đóng vai trò chủ ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “được phát hành”: The new game will ____ on Friday.
Xem đáp án
come out
And so we come to the end of the show, Mạch ý
5:43Và như vậy, chúng ta đã đi đến phần cuối của chương trình,
Come to the end như một tín hiệu khép lại
Ở đây, come to the end là tín hiệu tổ chức lời nói. Người dẫn chương trình báo rằng chương trình đã đến giai đoạn cuối, vì vậy người nghe có thể chờ đợi phần tóm tắt, kết luận hoặc lời chào tạm biệt tiếp theo. Come mô tả tiến trình xuyên suốt chương trình chứ không phải sự di chuyển cơ thể. Mẫu có thể áp dụng lại là come to the end of + sự kiện hoặc hoạt động. Người nói có thể dùng mẫu này để đánh dấu điểm cuối của bài thuyết trình, buổi học, câu chuyện, chuyến đi hoặc quy trình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là đi đến điểm cuối của một hoạt động được nêu tên: We have ____ today's workshop, so let's review the main ideas.
Xem đáp án
come to the end of
a fistful of American dollars is enough to have a grand old time, Thành ngữ
5:46một nắm đô la Mỹ là đủ để có một khoảng thời gian tuyệt vời,
have a grand old time: thành ngữ tinh nghịch và nhấn mạnh
“Have a grand old time” là một thành ngữ thân mật, vui vẻ, có nghĩa là tận hưởng khoảng thời gian vô cùng thú vị. “Grand” và “old” kết hợp để tạo sắc thái tinh nghịch và nhấn mạnh; “old” không nói về tuổi tác, còn “grand” không miêu tả kích thước hay sự xa hoa theo nghĩa đen. Trong câu này, thành ngữ gợi ý rằng ngay cả một khoản tiền nhỏ cũng có thể mang lại một trải nghiệm rất thú vị.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ tinh nghịch trong bài học và dùng thì quá khứ: The children ____ at the picnic.
Xem đáp án
had a grand old time
in some countries ... in other places: khung đối chiếu song song
“In some countries ... in other places” là một khung đối chiếu song song. Cụm thứ nhất giới thiệu một nhóm địa điểm, còn cụm thứ hai chuyển sang một nhóm khác, nhờ đó câu có thể so sánh cùng một số tiền có giá trị sử dụng khác nhau như thế nào. Ở đây, “some” và “other” chia các ví dụ thành hai nhóm tương phản nhưng không khẳng định rằng “other places” bao gồm tất cả những nơi còn lại. Cấu trúc này cô đọng sự so sánh giữa các khu vực trong một câu cân đối.
Luyện tập
“in some countries ... in other places” có chức năng gì trong câu?
- Cụm từ này đưa ra hai tên gọi cho cùng một nhóm địa điểm.
- Cụm từ này đối chiếu hai nhóm địa điểm mà không nói rằng nhóm thứ hai bao gồm tất cả những nơi còn lại.
- Cụm từ này chia mọi địa điểm thành hai nhóm đầy đủ và khẳng định không có ngoại lệ.
Xem đáp án
Cụm từ này đối chiếu hai nhóm địa điểm mà không nói rằng nhóm thứ hai bao gồm tất cả những nơi còn lại.
what you can buy for $1 in your own country.
5:53bạn có thể mua gì với 1 đô la ở quốc gia của mình.
be sure to check out our other video called Americans versus Europeans.
5:56hãy chắc chắn xem qua video khác của chúng tôi có tên là Người Mỹ đấu với Người Châu Âu.