Một Đô La ($1) Có Thể Mua Được Gì Trên Khắp Thế Giới: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.290 từ 234 từ/phút

Giới thiệu video: Video so sánh một đô la mua được gì ở nhiều nước và cho thấy chênh lệch sức mua địa phương. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “live large” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu cụm này là tận hưởng cuộc sống xa hoa, không phải sống với kích thước lớn, rồi dùng khi nói về du lịch hoặc chi tiêu. 2. “Big Mac Index,” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận ra đây là chỉ số không chính thức dùng cùng một sản phẩm để so sánh sức mua tiền tệ và hiểu logic kinh tế. 3. “in some countries” ... “in other places” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: dùng khung tương phản theo cặp để tóm tắt rằng một đô la mua được nhiều ở một số nơi nhưng rất ít ở nơi khác.

Nội dung bài học

The more frugal travelers among us might be pleased to know that there are pockets of the world Thành ngữ

0:00

Những du khách tiết kiệm hơn trong số chúng ta có thể sẽ vui khi biết rằng có những nơi trên thế giới

where a few weeks of luxury can come at a fairly moderate price. Cụm từ

0:03

mà một vài tuần sống sang trọng có thể được tận hưởng với mức giá khá vừa phải.

Thành ngữ

pockets of the world: những khu vực nhỏ nằm rải rác

Ở đây, pockets of the world là cách nói ẩn dụ chỉ những khu vực địa lý nhỏ, nằm rải rác và có chung một đặc điểm; trong câu này là những nơi có thể tận hưởng cuộc sống xa hoa với chi phí tương đối phải chăng. Pocket gợi ý một vùng tập trung có giới hạn bên trong một tổng thể lớn hơn nhiều, chứ không phải túi áo quần hay một khu vực hành chính chính thức. Mẫu pockets of + noun giúp người đọc nhận ra các cụm nhỏ tách biệt thay vì một hiện tượng phân bố đồng đều ở khắp nơi.

Luyện tập

Trong ví dụ, pockets of the world chỉ điều gì?

  1. Những chiếc túi thật được may trên quần áo của du khách
  2. Các khu vực hành chính chính thức có ranh giới cố định
  3. Những khu vực nhỏ nằm rải rác ở nhiều nơi trên thế giới
Xem đáp án

Những khu vực nhỏ nằm rải rác ở nhiều nơi trên thế giới

Cụm từ

come at a fairly moderate price: nêu chi phí để có được một thứ

Cấu trúc come at + cụm từ mô tả giá dùng để trình bày chi phí đi kèm với việc có được một thứ gì đó. Ở đây, can come at a fairly moderate price có nghĩa là có thể tận hưởng vài tuần sống xa hoa với một khoản tiền tương đối dễ chi trả. Trong fairly moderate, fairly có nghĩa là “tương đối” hoặc “khá”, chứ không có nghĩa là “một cách công bằng”. Cụm từ mô tả giá rõ ràng và ngữ cảnh chi phí du lịch khiến price mang nghĩa đen về tiền bạc ở đây, dù come at a price có thể mang nghĩa bóng trong ngữ cảnh khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu được tô nổi bật mang nghĩa “có thể có được với một khoản tiền tương đối dễ chi trả”: With an early-bird discount, the weekend course can ____.

Xem đáp án

come at a fairly moderate price

According to a 2017 cost of living survey, Ghi chú

0:06

Theo một cuộc khảo sát về chi phí sinh hoạt năm 2017,

Mạch ý

According to + một nguồn được nêu rõ

According to giới thiệu nguồn của thông tin được nêu sau đó. Trong câu này, cụm từ cho biết phát biểu đến từ một cuộc khảo sát về chi phí sinh hoạt năm 2017 chứ không phải trực tiếp từ nhận định của người nói. Dùng according to + một người, báo cáo, nghiên cứu, quy định hoặc nguồn khác để sắp xếp thông tin và phân biệt rõ thông tin được thuật lại với nhận định của chính bạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, bắt đầu bằng according và nêu nguồn thông tin: ____ the city report, traffic fell by 8 percent last year.

Xem đáp án

According to

Cụm từ

Cụm từ cố định cost of living

Cost of living nghĩa là tổng số tiền cần thiết cho những nhu cầu hằng ngày tại một nơi cụ thể, như nhà ở, thực phẩm, đi lại và các dịch vụ cơ bản. Trong câu này, cuộc khảo sát so sánh mức chi phí chung đó giữa các nơi. Đây là một cụm danh từ cố định: cost of living. Cụm từ này mô tả chi phí duy trì cuộc sống hằng ngày hiện tại, không phải tổng chi phí trong cả cuộc đời của một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chuẩn gồm ba từ, chỉ chi phí chung của cuộc sống hằng ngày tại một nơi: Workers received a pay increase because the city's ____ had risen.

Xem đáp án

cost of living

if you want to live large and spend very little, Thành ngữ

0:09

nếu bạn muốn sống thoải mái mà tiêu tốn rất ít,

Thành ngữ

live large: tận hưởng lối sống xa hoa

Trong câu này, live large có nghĩa là “tận hưởng lối sống xa hoa hoặc tiêu tiền hào phóng”. Large không miêu tả vóc dáng hay kích thước ngôi nhà. Cụm từ này tạo sự tương phản với spend very little: trải nghiệm vẫn có thể đem lại cảm giác sang trọng dù tốn ít tiền. Cấu trúc cố định là live large. Live là động từ, còn large được dùng theo nghĩa thành ngữ để miêu tả cách một người sống.

Luyện tập

Dùng cụm từ thân mật được nhấn mạnh để hoàn thành câu: After saving all year, they wanted to ____ for one weekend at a fancy hotel.

Xem đáp án

live large

you might head over to India. Cụm động từ

0:11

bạn có thể đến Ấn Độ.

Cụm động từ

head over to + điểm đến

Head over to là cách nói trong hội thoại mang nghĩa “đi đến” hoặc “hướng đến”. Ở đây, head là động từ có nghĩa là di chuyển theo một hướng, còn India là điểm đến. Cấu trúc là head over to + điểm đến. Over tạo sắc thái thân mật của việc di chuyển sang một nơi khác; nó không có nghĩa là phải đi phía trên một vật nào đó. Với might, cả câu nghe như một lời gợi ý nhẹ nhàng chứ không phải mệnh lệnh.

Luyện tập

Dùng cụm ba từ được nhấn mạnh để hoàn thành câu: After lunch, let’s ____ the science museum.

Xem đáp án

head over to

On the other hand, Mạch ý

0:12

Mặt khác,

the budget-minded traveler should probably give Switzerland or Norway a wide berth. Thành ngữ

0:12

những du khách có ngân sách hạn hẹp có lẽ nên tránh xa Thụy Sĩ hoặc Na Uy.

Mạch ý

On the other hand: chuyển sang thông tin tương phản

On the other hand dùng để đưa ra thông tin tương phản với một ý vừa được nêu trước đó. Ở đây, cụm từ này chuyển trọng tâm từ một lựa chọn du lịch rẻ hơn sang những quốc gia có thể không phù hợp với người có ngân sách hạn chế. Hãy dùng nó như tín hiệu: “Bây giờ hãy xem xét mặt tương phản còn lại.” Thông thường, phía trước phải có một ý để đối chiếu; cụm từ này không mang nghĩa đen là “bàn tay còn lại”.

Luyện tập

Từ nối nào phù hợp nhất để hoàn thành câu tiếng Anh này? “The museum is crowded in the morning. _____, it is peaceful late in the afternoon.”

  1. On the contrary
  2. On the other hand
  3. For example
Xem đáp án

On the other hand

Thành ngữ

give ... a wide berth: cố ý tránh xa

Thành ngữ give someone or something a wide berth có nghĩa là giữ khoảng cách xa với người, địa điểm hoặc sự vật đó, hay cố ý tránh nó. Ở đây, câu này khuyên người du lịch có ngân sách eo hẹp tránh Thụy Sĩ hoặc Na Uy vì những nơi đó có thể đắt đỏ. Berth có thể mang nghĩa đen là chỗ neo đậu cho tàu hoặc giường ngủ, nhưng trong thành ngữ này, wide berth gợi hình ảnh chừa nhiều khoảng trống quanh một thứ. Cụm này cũng có thể dùng với người nguy hiểm, tình huống rắc rối, nơi đông đúc hoặc lựa chọn tốn kém.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “cố ý giữ khoảng cách thật xa”: “That dog looks nervous, so give it ____.”

Xem đáp án

a wide berth

Fast food lovers might also check out the Big Mac Index, Ghi chú

0:16

Những người yêu thích thức ăn nhanh cũng có thể xem Chỉ số Big Mac,

Cụm động từ

check out: giới thiệu một điều đáng tìm hiểu

Ở đây, check out có nghĩa là “xem thử” hoặc “tìm hiểu thêm về điều gì đó”. Cụm từ này giới thiệu Big Mac Index như một nội dung đáng tìm hiểu; nó không có nghĩa là trả phòng khách sạn hay hoàn tất việc mua hàng. Cấu trúc cơ bản là check out + sự vật. Trong câu này, might also làm lời gợi ý nhẹ nhàng hơn, vì vậy check out nghe như một lời đề xuất thân thiện chứ không phải mệnh lệnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “xem thử”: Before you choose a science project, ____ these experiment ideas.

Xem đáp án

check out

an informal way to compare the purchasing power parity of a country. Cách dùng từ

0:18

một cách không chính thức để so sánh sức mua tương đương của một quốc gia.

Văn hóa

Big Mac Index: phép so sánh sơ bộ về sức mua

Big Mac Index là một phép so sánh kinh tế không chính thức dựa trên giá một chiếc Big Mac của McDonald's ở các quốc gia khác nhau. Sau khi giá được đổi sang cùng một loại tiền tệ, sự chênh lệch cho biết sơ bộ sức mua tương đối của các đồng tiền. Ở đây, index có nghĩa là “chỉ số so sánh”, không phải mục lục ở cuối sách. Big Mac Index chỉ là hướng dẫn sơ bộ, không phải thước đo chính thức hoặc đầy đủ về chi phí sinh hoạt hay ngang giá sức mua.

Luyện tập

Big Mac Index trong câu này là gì?

  1. Cung cấp thước đo chính thức cho mọi chi phí sinh hoạt ở mỗi quốc gia.
  2. Liệt kê món ăn và giá trên thực đơn McDonald's trên khắp thế giới.
  3. So sánh sơ bộ sức mua bằng giá Big Mac ở các quốc gia khác nhau.
Xem đáp án

So sánh sơ bộ sức mua bằng giá Big Mac ở các quốc gia khác nhau.

Cách dùng từ

Ngang giá sức mua

Ngang giá sức mua (PPP) so sánh các đồng tiền thông qua giá của cùng một giỏ, hoặc một giỏ tương tự, gồm hàng hóa và dịch vụ ở những quốc gia khác nhau. Khái niệm này xem cần bao nhiêu tiền ở mỗi nơi để mua những thứ tương đương. Ở đây, cụm từ này gọi tên khái niệm kinh tế đang được so sánh theo cách không chính thức. PPP không đơn thuần là tỷ giá hối đoái thị trường và cũng không nói một người giàu đến mức nào.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất về ngang giá sức mua?

  1. Khái niệm này quy định tỷ giá chính xác mà ngân hàng phải dùng để đổi hai đồng tiền trong hôm nay.
  2. Khái niệm này đo số sản phẩm mà một cá nhân cụ thể có thể mua bằng tiền lương.
  3. Khái niệm này so sánh các đồng tiền dựa trên chi phí của một giỏ hàng hóa và dịch vụ tương tự ở các quốc gia khác nhau.
Xem đáp án

Khái niệm này so sánh các đồng tiền dựa trên chi phí của một giỏ hàng hóa và dịch vụ tương tự ở các quốc gia khác nhau.

Switzerland has the most expensive Big Mac in the world at $6.59

0:21

Thụy Sĩ có món Big Mac đắt nhất thế giới với giá 6,59 đô la

while Ukrainians can enjoy the cheapest at a $1.57.

0:26

trong khi người Ukraine có thể thưởng thức món rẻ nhất ở mức 1,57 đô la.

Today we'll be looking at the cost of things.

0:29

Hôm nay chúng ta sẽ cùng xem xét giá cả của mọi thứ.

In this episode of The Infographic Show,

0:30

Trong tập này của The Infographic Show,

what a dollar gets you around the world.

0:32

một đô la có thể mua được gì trên khắp thế giới.

Don't forget to subscribe and click the bell button

0:33

Đừng quên đăng ký và nhấp vào nút chuông

so that you can be part of our notification squad.

0:35

để bạn có thể trở thành một phần của đội ngũ nhận thông báo của chúng tôi.

While McDonald's fans might be disappointed that nowhere on Earth sells a Big Mac for a buck,

0:37

Mặc dù những người hâm mộ McDonald's có thể thất vọng vì không có nơi nào trên Trái đất bán một chiếc Big Mac với giá một đô la,

aficionados of ice cream are in for a treat if they visit Croatia. Thành ngữ

0:41

nhưng những người đam mê kem sẽ được chiêu đãi nếu họ đến thăm Croatia.

Thành ngữ

Are in for a treat: sắp có một trải nghiệm thú vị

Trong are in for a treat, cấu trúc be in for + danh từ có nghĩa là “có khả năng sắp trải qua điều gì đó”. Danh từ treat khiến trải nghiệm được dự đoán trở nên thú vị hoặc đặc biệt; nó có thể chỉ bất kỳ niềm vui nào, không chỉ quà tặng hay đồ ăn. Cụm từ này tạo sự mong đợi tích cực bằng cách cho biết một điều dễ chịu đang chờ đợi ai đó. Dạng của be phải phù hợp với chủ ngữ: they are in for..., nhưng she is in for....

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ cho biết Maya sắp được tận hưởng điều gì đó đặc biệt: Maya has never seen the lantern festival before, so she is ____.

Xem đáp án

in for a treat

In 2016,

0:44

Vào năm 2016,

the country's Ledo Hashtag ice cream won the gold medal

0:45

kem Ledo Hashtag của quốc gia này đã giành huy chương vàng

at the International Ice Cream Consortium

0:48

tại Hiệp hội Kem Quốc tế

held in Barcelona.

0:50

tổ chức ở Barcelona.

One large scoop of this champion Bon Bouche will set you back exactly $1. Cụm động từ

0:51

Một muỗng lớn của món Bon Bouche vô địch này sẽ khiến bạn mất đúng 1 đô la.

Cụm động từ

set you back + một khoản tiền: diễn đạt chi phí

Trong câu này, set you back có nghĩa là khiến bạn tốn một khoản tiền, tức là có giá bao nhiêu đối với bạn. Thứ được mua là chủ ngữ, you là người trả tiền và exactly $1 là chi phí. Mẫu có thể áp dụng lại là something + set someone back + amount. Cách dùng này thường hướng sự chú ý vào giá cả, dù giá thực sự cao hay chỉ được nhắc đến một cách hài hước. Ở đây, nó không có nghĩa là khiến bạn lùi lại hoặc làm chậm tiến độ của bạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là cost you: A replacement battery will ____ about $60.

Xem đáp án

set you back

Croatians earn on average just over $800 a month,

0:55

Người Croatia kiếm được trung bình chỉ hơn 800 đô la một tháng,

which is very low for a developed nation.

0:57

mức này là rất thấp đối với một quốc gia phát triển.

According to the United Nations Economic Commission for Europe,

0:59

Theo Ủy ban Kinh tế Liên Hợp Quốc về Châu Âu,

the Swiss are the highest earners in the world

1:01

người Thụy Sĩ có thu nhập cao nhất thế giới

with an average monthly full-time gross salary of $7,396. Cách dùng từ

1:03

với tổng lương trung bình hàng tháng làm việc toàn thời gian là 7.396 đô la.

Cách dùng từ

average monthly full-time gross salary: đọc số liệu tiền lương

Gross salary là tiền lương trước khi trừ thuế thu nhập và các khoản khấu trừ khác trong bảng lương. Trong cụm danh từ này, salary là danh từ trung tâm, còn gross cho biết đây là con số trước khấu trừ. Các từ bổ nghĩa average, monthly và full-time thu hẹp phạm vi của số liệu: đây là mức trung bình hằng tháng của người lao động toàn thời gian. Average mô tả số liệu của một nhóm, không phải khoản tiền được bảo đảm hay nhất thiết là mức điển hình của từng người lao động.

Luyện tập

Một báo cáo nêu tiền lương của nhân viên trước thuế và các khoản khấu trừ trong bảng lương. Thuật ngữ nào đúng?

  1. net salary
  2. monthly expense
  3. gross salary
Xem đáp án

gross salary

We know eating at McDonald's in this country is relatively expensive,

1:07

Chúng tôi biết ăn ở McDonald's tại quốc gia này tương đối đắt đỏ,

but what can a Swiss resident get for a dollar?

1:10

nhưng một cư dân Thụy Sĩ có thể mua được gì với một đô la?

Not much,

1:12

Không nhiều,

according to Swiss online grocery stores.

1:13

theo các cửa hàng tạp hóa trực tuyến của Thụy Sĩ.

After searching high and low, Thành ngữ

1:15

Sau khi tìm kiếm khắp nơi,

Thành ngữ

searching high and low: tìm kiếm khắp nơi

Trong câu này, searching high and low có nghĩa là tìm kiếm khắp nơi và bỏ ra rất nhiều công sức. High and low kết hợp thành một phạm vi mang tính thành ngữ cố định; cụm này không có nghĩa là chỉ tìm ở những chỗ cao và thấp. Mẫu search high and low for + đồ vật hoặc người hữu ích khi mô tả một cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng hoặc khó khăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của search high and low: We ____ for the missing library book before finding it behind the sofa.

Xem đáp án

searched high and low

we found that Swiss dogs can eat well for a buck

1:16

chúng tôi phát hiện ra rằng những chú chó Thụy Sĩ có thể ăn ngon với một đô la

with a small can of beef and lamb-flavored Turine Adult K9 Cuisine costing a fraction under $1 US. Cụm từ

1:19

bằng một hộp nhỏ thức ăn Turine Adult K9 Cuisine vị thịt bò và thịt cừu có giá chưa đến 1 đô la Mỹ.

Cụm từ

a fraction under $1: thấp hơn 1 đô la chỉ một chút

Ở đây, a fraction under $1 có nghĩa là thấp hơn một đô la Mỹ một lượng rất nhỏ. Fraction không chỉ một phân số toán học chính xác; từ này nhấn mạnh rằng khoảng cách dưới ngưỡng là rất nhỏ. Dùng a fraction under + số tiền, thời gian hoặc con số để đặt một giá trị ngay dưới giới hạn đã nêu.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu và cho biết thời gian chỉ thấp hơn mười giây một lượng rất nhỏ? The runner finished in ____ ten seconds.

  1. a fraction over
  2. well under
  3. a fraction under
Xem đáp án

a fraction under

In 2016,

1:25

Vào năm 2016,

Australia was ranked as the most expensive place to live in the world

1:26

Úc được xếp hạng là nơi đắt đỏ nhất thế giới để sống

if you want to have what was called low-level midweek fun.

1:28

nếu bạn muốn có cái gọi là niềm vui giá rẻ vào giữa tuần.

Well,

1:31

Chà,

at least wine is cheap over there.

1:32

ít nhất thì rượu vang ở đó cũng rẻ.

The BBC once reported that wine was cheaper than water in Australia,

1:33

Đài BBC từng đưa tin rằng rượu vang còn rẻ hơn cả nước ở Úc,

while in 2017,

1:37

trong khi vào năm 2017,

cheaper wines at Melbourne's Preston Market

1:38

có thông tin cho rằng các loại rượu vang rẻ hơn ở Chợ Preston của Melbourne

was reported to be selling a bottle of white wine for under $1 US.

1:40

được bán một chai rượu vang trắng với giá dưới 1 đô la Mỹ.

Australia is also the land of cheap sausage rolls,

1:44

Úc cũng là vùng đất của những cuộn xúc xích giá rẻ,

where an Aussie can enjoy a Woolworths Snowy River sausage roll for just a buck.

1:46

nơi một người Úc có thể thưởng thức một cuộn xúc xích Woolworths Snowy River chỉ với một đô la.

The average monthly wage in Australia is one of the highest in the world

1:49

Mức lương trung bình hàng tháng ở Úc là một trong những mức cao nhất thế giới

at around $5,000 per month.

1:52

ở mức khoảng 5.000 đô la mỗi tháng.

Australians earn on average a little more than Americans.

1:54

Người Úc kiếm được trung bình nhiều hơn người Mỹ một chút.

The US Bureau of Labor Statistics reported in 2016,

1:57

Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ báo cáo vào năm 2016,

the average wage for an American worker

1:59

mức lương trung bình cho một công nhân Mỹ

was $3,679 per month for a 40-hour work week.

2:01

là 3.679 đô la một tháng cho một tuần làm việc 40 giờ.

What can Americans get for one of their own dollars?

2:05

Người Mỹ có thể mua được gì với một đô la của chính họ?

According to one website,

2:07

Theo một trang web,

US bargain-hunting citizens can buy plenty of nice things for a dollar.

2:08

những công dân Hoa Kỳ thích săn hàng giảm giá có thể mua được rất nhiều thứ hay ho với một đô la.

In 2017,

2:11

Vào năm 2017,

if Americans looked hard enough,

2:12

nếu người Mỹ tìm kiếm đủ kỹ,

for a buck they can buy a pair of earrings,

2:14

với một đô la, họ có thể mua một đôi bông tai,

a city-to-city trip with Megabus,

2:16

một chuyến đi từ thành phố này sang thành phố khác bằng Megabus,

perfumes on eBay,

2:17

nước hoa trên eBay,

and a pregnancy test kit among many more items that were listed.

2:18

và que thử thai cùng với nhiều mặt hàng khác đã được liệt kê.

Heading over to the Far East in Hong Kong,

2:21

Đi về Viễn Đông đến Hồng Kông,

one slice of plastic-wrapped crustless bread costs a dollar.

2:23

một lát bánh mì không vỏ bọc nhựa có giá một đô la.

Hong Kong is notoriously expensive

2:26

Hồng Kông khét tiếng là đắt đỏ

and its average salary of around $3,500 a month isn't spectacular.

2:28

và mức lương trung bình khoảng 3.500 đô la một tháng của nó không hề ấn tượng.

A lack of space is one reason for the high cost of living in Hong Kong. Ngữ pháp

2:32

Thiếu không gian là một lý do dẫn đến chi phí sinh hoạt cao ở Hồng Kông.

Ngữ pháp

A lack of space ... một trong những lý do khiến chi phí sinh hoạt cao

“A lack of space” là một cụm danh từ, nghĩa là không có đủ không gian sử dụng. Trong câu này, cụm từ đó nêu một điều kiện có quan hệ nguyên nhân với “the high cost of living”. “One reason for Y” cho thấy Y có một nguyên nhân góp phần trong số nhiều nguyên nhân có thể có. Cấu trúc này liên hệ việc thiếu không gian với chi phí sinh hoạt cao mà không khẳng định đó là nguyên nhân duy nhất hoặc quan trọng nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu câu nguyên nhân thận trọng: A lack of sleep is ____ poor concentration。

Xem đáp án

one reason for

In June of this year,

2:35

Vào tháng 6 năm nay,

a car parking spot was sold for a staggering $664,000.

2:36

một chỗ đậu xe đã được bán với giá đáng kinh ngạc là 664.000 đô la.

The good news is you can take the trip across and back

2:41

Tin tốt là bạn có thể thực hiện chuyến đi khứ hồi

from the main island

2:43

từ hòn đảo chính

and see that famous view of the city's skyscrapers.

2:44

và ngắm nhìn khung cảnh nổi tiếng của các tòa nhà chọc trời của thành phố.

A return journey with Star Ferry will cost you a little less than $1 US.

2:46

Một chuyến đi khứ hồi bằng phà Star Ferry sẽ tốn của bạn chưa đến 1 đô la Mỹ.

Sticking to the magical East,

2:50

Vẫn ở lại phương Đông huyền bí,

let's have a look at Thailand,

2:51

hãy cùng nhìn sang Thái Lan,

a country renowned for beautiful beaches suited to budgeting backpackers. Cụm từ

2:52

một quốc gia nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp phù hợp với dân du lịch bụi có ngân sách eo hẹp.

Cụm từ

renowned for: nổi tiếng và được ngưỡng mộ nhờ một đặc điểm

“Renowned for + cụm danh từ” có nghĩa là một người hoặc một vật được ngưỡng mộ rộng rãi hoặc được biết đến nhiều nhờ đặc điểm đó. Trong “a country renowned for beautiful beaches”, những bãi biển là đặc điểm khiến đất nước này nổi bật. Ở đây, “renowned for beautiful beaches” là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho “a country”: a country that is renowned for beautiful beaches. Cụm này mang tính trang trọng và rất tích cực, nên trình bày đặc điểm đó như một điều đáng chú ý.

Luyện tập

Chọn cụm từ trang trọng có nghĩa là “được ngưỡng mộ rộng rãi nhờ đặc điểm theo sau” để hoàn thành câu: The museum is ____ its collection of ancient maps。

  1. familiar with
  2. known to
  3. renowned for
  4. renowned as
Xem đáp án

renowned for

According to a poll,

2:56

Theo một cuộc thăm dò,

the average salary in Thailand is around $1,205 per month,

2:57

mức lương trung bình ở Thái Lan là khoảng 1.205 đô la mỗi tháng,

and while wages can be high in the capital of Bangkok,

3:01

và mặc dù tiền lương có thể cao ở thủ đô Bangkok,

the cost of living in Thailand for the most part is low Cụm từ

3:03

phần lớn chi phí sinh hoạt ở Thái Lan lại thấp

Cụm từ

for the most part: khái quát nhưng vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ

Trong câu này, for the most part có nghĩa là nhìn chung hoặc trong đa số trường hợp. Cụm từ này khiến nhận định mang tính khái quát chứ không tuyệt đối, nên vẫn chừa chỗ cho những nơi hoặc tình huống có chi phí cao hơn. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò giới hạn phạm vi của nhận định. Nó không có nghĩa là vì phần quan trọng nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ có nghĩa là “nhìn chung, nhưng có một số ngoại lệ”: The buses are reliable ____, though delays happen in heavy rain.

Xem đáp án

for the most part

because much of the population earns a meager income. Cách dùng từ

3:06

bởi vì phần lớn dân số có thu nhập ít ỏi.

Cách dùng từ

a meager income: thu nhập bị đánh giá là không đủ

Trong a meager income, tính từ meager bổ nghĩa cho income và chỉ mức thu nhập rất ít, không đủ đáp ứng các nhu cầu thông thường. Nó thêm sắc thái đánh giá tiêu cực: thu nhập không chỉ thấp mà còn không đủ. Meager mô tả một lượng ít đến mức đáng thất vọng hoặc thiếu hụt nghiêm trọng, chứ không chỉ đơn giản là dưới mức trung bình.

Luyện tập

Một báo cáo muốn nói rằng tiền công của người lao động không chỉ thấp mà còn thiếu hụt nghiêm trọng. Cụm từ nào phù hợp nhất?

  1. a modest income
  2. a low income
  3. a meager income
Xem đáp án

a meager income

For this reason, Mạch ý

3:08

Vì lý do này,

Thailand's famed cuisine can come at little cost

3:09

ẩm thực nổi tiếng của Thái Lan có giá rất rẻ

Mạch ý

For this reason: nối một nguyên nhân đã nêu với kết quả của nó

For this reason nhắc lại một nguyên nhân đã được nêu và đưa ra kết quả bắt nguồn từ nguyên nhân đó. Ở đây, this reason chỉ thông tin trước đó rằng phần lớn người dân có thu nhập rất thấp; giá rẻ của ẩm thực nổi tiếng Thái Lan được trình bày là kết quả. Đây là mối liên kết nguyên nhân-kết quả, không chỉ là dấu hiệu cho biết bài viết đang chuyển sang phần tiếp theo. Để hiểu, hãy nhìn lại nguyên nhân mà this đang nhắc đến.

Luyện tập

Số lượng khách tham quan thấp. Câu tiếp theo nào trình bày rõ nhất việc hủy tour là kết quả của thực tế đó?

  1. For this reason, the museum has canceled its evening tours.
  2. Even so, the museum has canceled its evening tours.
  3. As for evening tours, the museum has canceled them.
Xem đáp án

For this reason, the museum has canceled its evening tours.

with a bowl of noodles or a rice dish available from a street stall at around $1.

3:11

với một bát mì hoặc một đĩa cơm có bán ở quầy hàng trên phố với giá khoảng 1 đô la.

Drinking water is usually free.

3:15

Nước uống thường miễn phí.

This is vital

3:17

Điều này rất quan trọng

as low-wage earners such as construction workers from neighboring Burma

3:18

vì những người có thu nhập thấp như công nhân xây dựng từ nước láng giềng Miến Điện

are often paid less than $10

3:21

thường được trả chưa đến 10 đô la

for an entire day's work in the hot sun.

3:23

cho một ngày làm việc trọn vẹn dưới cái nắng chói chang.

Cheap staples are a necessity in many developing nations.

3:25

Thực phẩm chủ yếu giá rẻ là một thứ thiết yếu ở nhiều quốc gia đang phát triển.

If you want a loaf of bread for $1,

3:27

Nếu bạn muốn một ổ bánh mì với giá 1 đô la,

head to Iraq, Yemen, and Zimbabwe.

3:29

hãy đến Iraq, Yemen và Zimbabwe.

Gambia has the cheapest bread at just 17 cents a loaf on average.

3:31

Gambia có bánh mì rẻ nhất với mức trung bình chỉ 17 xu một ổ.

You can also buy a little over 2 lb of potatoes in Gambia

3:34

Bạn cũng có thể mua được hơn 2 lb khoai tây một chút ở Gambia

for just under $1.

3:37

với giá chỉ dưới 1 đô la.

Eggs are also something in the diet of most global citizens.

3:38

Trứng cũng là thứ có mặt trong chế độ ăn của hầu hết công dân toàn cầu.

According to the US Bureau of Labor Statistics,

3:40

Theo Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ,

1 dozen eggs in 2016 were sold at a global average of $1.46.

3:42

1 tá trứng vào năm 2016 được bán ở mức trung bình toàn cầu là 1,46 đô la.

If you want a dozen eggs for a dollar,

3:46

Nếu bạn muốn một tá trứng với giá một đô la,

head to Pakistan.

3:48

hãy đến Pakistan.

Pakistanis earn a little above $125 a month on average,

3:49

Người Pakistan kiếm được trung bình nhỉnh hơn 125 đô la một tháng một chút,

so things need to be cheap.

3:52

vì vậy mọi thứ cần phải rẻ.

In Pakistan,

3:54

Ở Pakistan,

you can also buy 2.2 lb of rice for just over a buck,

3:54

bạn cũng có thể mua 2,2 lb gạo với giá chỉ hơn một đô la một chút,

or for the same amount,

3:57

hoặc với cùng số tiền đó,

take five trips on local buses.

3:58

bạn có thể đi năm chuyến xe buýt địa phương.

As for beer to go with your eggs and bread, Mạch ý

4:00

Còn về bia để dùng kèm với trứng và bánh mì của bạn,

Mạch ý

As for: chuyển sang một chủ đề có liên quan

As for giới thiệu người, sự vật hoặc chủ đề mà người nói sẽ bình luận tiếp theo. Ở đây, cụm này chuyển sự chú ý sang bia nhưng vẫn giữ mối liên hệ với danh sách trứng và bánh mì trước đó. Cấu trúc là As for + danh từ hoặc cụm danh từ, sau đó là nhận xét về chủ đề ấy. Cụm này giúp sắp xếp nội dung thảo luận; nó không nêu nguyên nhân.

Luyện tập

Người nói đã nói xong về các phòng của một khách sạn và giờ muốn bình luận về bữa sáng. Câu nào thực hiện sự chuyển đổi sang chủ đề liên quan đó?

  1. Because breakfast is served from seven to ten, guests can eat early.
  2. For this reason, breakfast is served from seven to ten.
  3. As for breakfast, it is served from seven to ten.
Xem đáp án

As for breakfast, it is served from seven to ten.

according to a database of world beer prices,

4:01

theo cơ sở dữ liệu về giá bia thế giới,

there are many countries where the amber nectar is less than $1 per bottle. Thành ngữ

4:03

có nhiều quốc gia nơi thứ mật hoa màu hổ phách này có giá chưa tới 1 đô la một chai.

Thành ngữ

the amber nectar: cách gọi bia mang tính hài hước

Trong câu này, the amber nectar là cách nói ẩn dụ và hài hước để chỉ bia. Amber gợi đến màu vàng nâu của thức uống, còn nectar khiến nó được hình dung như một thứ đặc biệt ngon và đáng thưởng thức. Đây không phải tên thương hiệu hay thuật ngữ sản phẩm trung tính. Ngữ cảnh trước đó nói về beer nên cho biết cụm từ này chỉ thứ gì; trong văn phong truyền thông nhẹ nhàng, những biệt danh mang tính miêu tả như vậy có thể thay cho danh từ thông thường để tạo nét hài hước.

Luyện tập

Trong ví dụ, the amber nectar chỉ thứ gì?

  1. Bia
  2. Một loại nước trái cây ngọt
  3. Một thương hiệu đồ uống
Xem đáp án

Bia

But a lot depends on where you buy it, Ngữ pháp

4:07

Nhưng phần lớn phụ thuộc vào nơi bạn mua nó,

Ngữ pháp

a lot depends on where you buy it: trật tự từ trong mệnh đề where nhúng

A lot depends on ... có nghĩa là kết quả có thể thay đổi đáng kể tùy theo yếu tố được nêu phía sau. Ở đây, yếu tố đó là nơi mua, được diễn đạt bằng mệnh đề where you buy it. Sau depends on, where you buy it là một mệnh đề wh nhúng, không phải câu hỏi trực tiếp. Vì vậy, nó dùng trật tự câu trần thuật: where + chủ ngữ + động từ. Hãy nói depends on where you buy it, không nói depends on where do you buy it.

Luyện tập

Mệnh đề nào hoàn thành đúng câu The ticket price depends on ...?

  1. where you it buy
  2. where do you buy it
  3. where you buy it
Xem đáp án

where you buy it

i.e. bar or store.

4:08

nghĩa là ở quán bar hay cửa hàng.

In terms of the overall price of beer, Mạch ý

4:10

Về mức giá chung của bia,

Mạch ý

Dùng In terms of để nêu phương diện so sánh

In terms of giới thiệu khía cạnh cụ thể làm cơ sở cho nhận xét hoặc phép so sánh tiếp theo. Ở đây, cụm từ này giới hạn chủ đề ở giá bia nói chung, giúp người nghe hiểu rằng thứ hạng dựa trên giá chứ không phải một đặc điểm khác. Dùng cấu trúc in terms of + danh từ hoặc cụm danh từ khi một chủ đề có nhiều khía cạnh và bạn muốn báo hiệu khía cạnh nào đang được xem xét.

Luyện tập

Dùng cụm từ ba từ trong bài học để hoàn thành câu: ____ battery life, this phone performs well.

Xem đáp án

In terms of

the cheapest place is the capital city of Slovakia,

4:11

nơi rẻ nhất là thủ đô của Slovakia,

Bratislava,

4:13

Bratislava,

at just over $1.

4:14

với giá chỉ hơn 1 đô la một chút.

The average wage in Slovakia is around $1,000 American a month.

4:16

Mức lương trung bình ở Slovakia là khoảng 1.000 đô la Mỹ một tháng.

For just under a buck,

4:19

Với chỉ dưới một đô la,

you can also buy 2.2 lb of potatoes or a liter of milk.

4:20

bạn cũng có thể mua 2,2 lb khoai tây hoặc một lít sữa.

Keeping with the theme of bad habits, Mạch ý

4:23

Tiếp tục với chủ đề thói quen xấu,

Mạch ý

Dùng Keeping with the theme of để nối tiếp cùng một chủ đề

Keeping with the theme of cho người nghe biết rằng chủ đề hoặc ví dụ tiếp theo vẫn thuộc một chủ đề đã được thiết lập. Ở đây, bad habits nối phần nói trước đó về bia với nội dung tiếp theo là thuốc lá, khiến sự chuyển chủ đề có liên kết thay vì ngẫu nhiên. Cụm từ mở đầu này đóng vai trò chuyển ý: keeping with the theme of + cụm danh từ, sau đó là điểm liên quan tiếp theo. Nó sắp xếp mạch nội dung chứ không diễn tả theo nghĩa đen rằng ai đó đang giữ một đồ vật.

Luyện tập

Dùng cụm chuyển ý gồm năm từ trong bài học để hoàn thành câu: ____ teamwork, we chose a group project for the next example.

Xem đáp án

Keeping with the theme of

the cheapest place in the world to buy a pack of Marlboro Red cigarettes

4:25

nơi rẻ nhất trên thế giới để mua một bao thuốc lá Marlboro Red

in 2016 was Nigeria at around 76 cents.

4:27

vào năm 2016 là Nigeria với giá khoảng 76 xu.

Nigerians can also enjoy three cans of Coke for just over a dollar,

4:31

Người Nigeria cũng có thể thưởng thức ba lon Coca chỉ với hơn một đô la,

a loaf of bread,

4:34

một ổ bánh mì,

and provided they live 1 km from the shop, Ngữ pháp

4:34

và miễn là họ sống cách cửa hàng 1 km,

they can get a taxi for just $1.

4:37

họ có thể đi taxi chỉ với 1 đô la.

Ngữ pháp

provided + điều kiện

Ở đây, provided giới thiệu điều kiện phải được đáp ứng để kết quả trong mệnh đề chính có hiệu lực. Dịch vụ taxi giá 1 đô la chỉ áp dụng nếu họ sống cách cửa hàng một ki-lô-mét; provided ở đây không có nghĩa là “được cung cấp”. Cấu trúc có thể vận dụng là result + provided + subject + verb. Nó gần nghĩa với if nhưng trình bày điều kiện như một yêu cầu hoặc giới hạn rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng provided để giới thiệu điều kiện bắt buộc: You may borrow the camera, ____ you return it by Friday.

Xem đáp án

provided

The average wage in Nigeria is around $300 per month,

4:38

Mức lương trung bình ở Nigeria là khoảng 300 đô la mỗi tháng,

with its minimum wage being one of the lowest in the world Cách dùng từ

4:41

với mức lương tối thiểu là một trong những mức thấp nhất thế giới

at 36 cents an hour.

4:43

ở mức 36 xu một giờ.

Cách dùng từ

minimum wage: mức sàn tiền lương chính thức

Trong minimum wage, minimum chỉ mức sàn tiền lương được quy định bởi pháp luật hoặc thể chế: mức trả thấp nhất mà người sử dụng lao động thường được phép trả cho người lao động thuộc phạm vi của quy định đó. Nó không đơn thuần là mức lương thấp nhất quan sát được trong một danh sách. Mức này có thể được tính theo giờ, ngày hoặc tháng và có thể thay đổi theo địa điểm, nhóm người lao động và thời điểm. Nó khác với số tiền trung bình mà người lao động thực nhận.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp với minimum wage?

  1. Mức trả thấp nhất chính thức mà người sử dụng lao động được phép trả theo luật cho người lao động thuộc phạm vi áp dụng
  2. Mức lương trung bình mà người lao động trong một nhóm nhận được
  3. Mức lương ước tính cần thiết để trang trải chi phí sinh hoạt cơ bản
Xem đáp án

Mức trả thấp nhất chính thức mà người sử dụng lao động được phép trả theo luật cho người lao động thuộc phạm vi áp dụng

Compare that to the modern Scandinavian nation of Finland, Mạch ý

4:44

Hãy so sánh điều đó với quốc gia Bắc Âu hiện đại là Phần Lan,

where for $1 you can make use of a pristine porcelain bowl in a public bathroom. Cụm từ

4:47

nơi với 1 đô la, bạn có thể sử dụng một bồn cầu bằng sứ nguyên sơ trong phòng tắm công cộng.

Mạch ý

Compare that to: hướng sự chú ý vào điểm tương phản

“Compare that to” yêu cầu người nghe đặt một tình huống đã nêu trước đó bên cạnh ví dụ mới và chú ý đến sự tương phản. Ở đây, “that” chỉ toàn bộ tình huống tại Nigeria đã được mô tả trước đó, chứ không chỉ một từ đứng gần. Cấu trúc là “Compare X to Y”: X là trường hợp thứ nhất, còn “to” giới thiệu Y, đối tượng so sánh mới. Với vai trò tổ chức diễn ngôn, cụm này biến sự tương phản thành một phần trong lập luận của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ hướng người đọc đối chiếu kết quả thứ nhất với kết quả thứ hai: The old battery lasted two hours. ____ the newer model, which lasted ten.

Xem đáp án

Compare that to

Cụm từ

make use of: cách nói trang trọng hơn của use

“Make use of” là một cụm từ cố định có nghĩa là “sử dụng” hoặc “tận dụng thứ đang có sẵn”. Ở đây, “make” không có nghĩa là “tạo ra”, và đối tượng được sử dụng đứng sau “of”. Trong câu này, đây là cách nói lịch sự và gián tiếp về việc sử dụng bồn cầu trong nhà vệ sinh công cộng. Nói chung hơn, cụm này có thể nhấn mạnh việc đưa một nguồn lực, cơ hội hoặc địa điểm vào sử dụng thực tế.

Luyện tập

Nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe thấy. Hãy chú ý xem người nói có dùng cụm từ cố định “make use of” hay không.

  1. We can use the extra room.
  2. We can make use of the extra room.
Xem đáp án

We can make use of the extra room.

The same amount of money in this country that has an average monthly wage of around $3,700

4:51

Cùng một số tiền ở quốc gia có mức lương trung bình hàng tháng khoảng 3.700 đô la này

will buy you 2.2 lb of potatoes.

4:56

sẽ giúp bạn mua được 2,2 lb khoai tây.

Over the border in notoriously expensive Norway,

4:58

Bên kia biên giới, tại Na Uy nổi tiếng đắt đỏ,

a dollar won't get you very far. Thành ngữ

5:00

một đô la sẽ không giúp bạn được nhiều việc.

Thành ngữ

won't get you very far: mức hữu ích hoặc tiến bộ hạn chế

Trong câu này, won’t get you very far có nghĩa là một thứ sẽ không đủ để đạt được nhiều kết quả hoặc mang lại nhiều giá trị. A dollar được xem là một nguồn lực, vì vậy far đo lường kết quả hoặc mức độ hữu ích mà nó có thể tạo ra, chứ không phải khoảng cách vật lý. Cấu trúc something won’t get someone very far có thể dùng để đánh giá tiền bạc, thời gian, kỹ năng, ý tưởng hoặc một nguồn lực khác. Nó ngụ ý rằng người ta có thể tiến bộ đôi chút, nhưng không nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là một nguồn lực nhỏ sẽ chỉ tạo ra rất ít tiến bộ: One hour of practice ____ if you want to master the whole routine.

Xem đáp án

won't get you very far

As we did with Switzerland,

5:01

Giống như chúng ta đã làm với Thụy Sĩ,

we had to dig deep to find $1 deals in Norway, Thành ngữ

5:02

chúng tôi đã phải tìm kiếm kỹ lưỡng để tìm các ưu đãi 1 đô la ở Na Uy,

Thành ngữ

dig deep: nỗ lực khác thường

Ở đây, dig deep là một thành ngữ: nhóm phải bỏ ra nỗ lực lớn và kiên trì khác thường để tìm được các món hàng giá rẻ. Cụm này không nói đến việc đào đất thật. Trong cấu trúc dig deep to + động từ, cụm từ nhấn mạnh nỗ lực hoặc nguồn lực được huy động trước khi hành động thành công. Tùy ngữ cảnh, thứ được huy động có thể là năng lượng, quyết tâm, tiền bạc hoặc thông tin, nhưng câu này tập trung vào một cuộc tìm kiếm đầy công sức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ hai từ có nghĩa là “nỗ lực khác thường”: After the easy clues led nowhere, the detective had to ____ to uncover the truth.

Xem đáp án

dig deep

but we found that you can buy a packet of ramen noodles for that amount.

5:05

nhưng chúng tôi nhận ra rằng bạn có thể mua một gói mì ramen với số tiền đó.

Norwegians are higher earners in terms of the global average,

5:08

Người Na Uy là những người có thu nhập cao so với mức trung bình toàn cầu,

bringing in around $4,166 US a month. Cụm động từ

5:11

kiếm được khoảng 4.166 đô la Mỹ một tháng.

Cụm động từ

bringing in với nghĩa thu nhập và doanh thu

Ở đây, bringing in có nghĩa là kiếm hoặc nhận tiền đều đặn. Số tiền theo sau cho thấy cụm này mang nghĩa thu nhập, chứ không phải nghĩa vật lý là mang một thứ gì đó vào bên trong. Mẫu có thể áp dụng là bring in + số tiền. Một người có thể kiếm số tiền đó dưới dạng thu nhập, còn doanh nghiệp, sản phẩm hoặc dự án có thể tạo ra doanh thu.

Luyện tập

Một báo cáo viết: “The new app brings in $20,000 a month.” brings in có nghĩa là gì?

  1. mang 20.000 đô la vào một căn phòng
  2. trả cho ai đó 20.000 đô la sau mọi khoản khấu trừ
  3. tạo ra 20.000 đô la doanh thu
Xem đáp án

tạo ra 20.000 đô la doanh thu

We found in Japan,

5:14

Chúng tôi phát hiện ra ở Nhật Bản,

a country certainly not synonymous with the word cheap, Cách dùng từ

5:15

một quốc gia chắc chắn không đồng nghĩa với từ rẻ,

Cách dùng từ

synonymous with để chỉ sự liên hệ rất mạnh

Ở đây, synonymous with được dùng theo nghĩa bóng chứ không phải là một nhận định nghiêm ngặt về từ đồng nghĩa trong từ điển. Cụm này nói rằng một địa điểm, thương hiệu, con người hoặc ý tưởng gắn với một đặc điểm mạnh đến mức nhắc đến một bên là người ta dễ dàng nghĩ ngay đến bên kia. Trong cấu trúc X is synonymous with Y, X là chủ ngữ còn Y là đặc điểm hoặc ý tưởng gắn với X. Cấu trúc phủ định not synonymous with Y bác bỏ hình ảnh phổ biến đó; ở đây, nó có nghĩa là quốc gia này thường không được xem là nơi có giá rẻ.

Luyện tập

Trong câu “That city is not synonymous with low prices,” người nói muốn diễn đạt điều gì?

  1. Mọi người thường không nghĩ thành phố đó là nơi có giá thấp.
  2. Mọi mặt hàng trong thành phố đều đắt.
  3. Các từ city và prices có nghĩa trái ngược nhau trong từ điển.
Xem đáp án

Mọi người thường không nghĩ thành phố đó là nơi có giá thấp.

at the Japanese version of the dollar store,

5:17

tại phiên bản cửa hàng đồng giá một đô la của Nhật Bản,

you can pick up a pair of fetching slippers, Cụm động từ

5:19

bạn có thể chọn một đôi dép quyến rũ,

Cụm động từ

pick up với nghĩa “mua” trong ngữ cảnh mua sắm

Trong câu này, pick up có nghĩa là “mua” hoặc “mua được” đôi dép đi trong nhà khi đang mua sắm. Nó không có nghĩa là nhấc chúng lên khỏi sàn. pick up có một số nghĩa thông dụng. Tân ngữ và tình huống cho biết nghĩa nào được dùng; khi đi với một món hàng trong cửa tiệm, cụm này thường chỉ việc mua nhanh hoặc tiện đường mua.

Luyện tập

Trong câu “I’ll pick up some bread on the way home,”, pick up có nghĩa là gì?

  1. Lái xe đến đâu đó để đón một người
  2. Nhặt bánh mì lên khỏi sàn
  3. Mua hoặc lấy bánh mì
  4. Học cách làm bánh mì
Xem đáp án

Mua hoặc lấy bánh mì

a pair of swimming goggles,

5:21

một cặp kính bơi,

as well as an array of Hello Kitty merchandise.

5:22

cũng như một loạt các mặt hàng Hello Kitty.

Japan's average wage is around $3,000 per month.

5:24

Mức lương trung bình của Nhật Bản là khoảng 3.000 đô la mỗi tháng.

Once you are fed, clothed,

5:27

Sau khi bạn đã được ăn no, mặc ấm,

and ready for some rest,

5:28

và sẵn sàng để nghỉ ngơi một chút,

why not go watch a movie? Ngữ pháp

5:29

tại sao không đi xem một bộ phim nhỉ?

Ngữ pháp

Why not + động từ nguyên mẫu để đưa ra lời gợi ý thân mật

Trong câu này, Why not + động từ nguyên mẫu được dùng để đưa ra một lời gợi ý thân mật. Người nói đang đề nghị đi xem phim chứ không hỏi lý do vì sao ai đó không đi. Đặt động từ ngay sau not: Why not go...? Không thêm to. Mẫu câu này đưa ra một lựa chọn để cân nhắc, vì vậy thường nghe nhẹ nhàng hơn mệnh lệnh.

Luyện tập

Cách mở đầu nào hoàn thành đúng lời gợi ý thân mật này? “_____ go watch a movie?”

  1. Why not
  2. Why not to
  3. How about
  4. Why didn't
Xem đáp án

Why not

According to a survey,

5:31

Theo một cuộc khảo sát,

residents of Turkmenistan could have watched the highest-grossing movie in 2015, Ngữ pháp

5:31

người dân Turkmenistan có thể đã xem bộ phim có doanh thu cao nhất năm 2015,

Guardians of the Galaxy,

5:35

Vệ binh dải Ngân Hà,

for just $1.

5:36

chỉ với 1 đô la.

Ngữ pháp

could have watched để nói về cơ hội trong quá khứ

Trong câu này, could have watched dùng cấu trúc could have + quá khứ phân từ để nhìn lại một lựa chọn từng có vào năm 2015. Mức giá một đô la khiến việc xem bộ phim trở thành một khả năng đối với người dân. Cấu trúc này không khẳng định rằng có người dân nào thực sự đã xem phim. Nó nêu một cơ hội hoặc lựa chọn khả thi trong quá khứ nhưng không cho biết kết quả thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng could have và quá khứ phân từ của visit để thể hiện một cơ hội trong quá khứ mà kết quả không được nêu: With the free pass, Maya ____ the exhibit yesterday.

Xem đáp án

could have visited

Bear in mind, Ý định

5:37

Tuy nhiên,

though,

5:38

hãy nhớ rằng,

the average monthly salary for a Turkmen when that movie came out Cụm động từ

5:38

mức lương trung bình hàng tháng của một người Turkmenistan khi bộ phim đó ra mắt

was around $200 per month.

5:41

khoảng chừng 200 đô la mỗi tháng.

Ý định

Bear in mind để nhắc cân nhắc một thông tin quan trọng

Bear in mind là một thành ngữ mệnh lệnh có nghĩa là “ghi nhớ và chủ động cân nhắc”. Ở đây, cụm từ báo hiệu rằng số liệu về lương rất quan trọng khi đánh giá một vé xem phim giá một đô la thực sự rẻ đến mức nào. Khi đứng trước một mệnh đề, cụm từ này tạo khung cho lời nói: người nghe nên hiểu thông tin tiếp theo là một điều kiện hạn chế hoặc một điểm cần cân nhắc, chứ không phải chi tiết không liên quan. Though theo sau làm sự tương phản mạnh hơn.

Luyện tập

Trong “Bear in mind that the road closes at sunset,” người nói đang yêu cầu người nghe làm gì?

  1. Thực sự mang một thứ được gọi là con gấu.
  2. Cân nhắc thời điểm con đường đóng cửa khi lập kế hoạch.
  3. Bỏ qua thời điểm con đường đóng cửa vì nó không quan trọng.
Xem đáp án

Cân nhắc thời điểm con đường đóng cửa khi lập kế hoạch.

Cụm động từ

Came out khi nói về việc phim ra mắt

Trong câu này, came out có nghĩa là “được phát hành và trở nên доступible với công chúng”. Vì chủ ngữ là một bộ phim, cụm từ này nói đến thời điểm phim ra mắt chứ không phải việc ai đó đi từ bên trong ra ngoài. Mẫu có thể áp dụng lại là sự vật + come out, với thì thay đổi theo thời gian: the movie came out, the book comes out hoặc the game will come out. Chính sự vật được phát hành đóng vai trò chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “được phát hành”: The new game will ____ on Friday.

Xem đáp án

come out

And so we come to the end of the show, Mạch ý

5:43

Và như vậy, chúng ta đã đi đến phần cuối của chương trình,

Mạch ý

Come to the end như một tín hiệu khép lại

Ở đây, come to the end là tín hiệu tổ chức lời nói. Người dẫn chương trình báo rằng chương trình đã đến giai đoạn cuối, vì vậy người nghe có thể chờ đợi phần tóm tắt, kết luận hoặc lời chào tạm biệt tiếp theo. Come mô tả tiến trình xuyên suốt chương trình chứ không phải sự di chuyển cơ thể. Mẫu có thể áp dụng lại là come to the end of + sự kiện hoặc hoạt động. Người nói có thể dùng mẫu này để đánh dấu điểm cuối của bài thuyết trình, buổi học, câu chuyện, chuyến đi hoặc quy trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là đi đến điểm cuối của một hoạt động được nêu tên: We have ____ today's workshop, so let's review the main ideas.

Xem đáp án

come to the end of

knowing that in some countries Mạch ý

5:45

khi biết rằng ở một số quốc gia

a fistful of American dollars is enough to have a grand old time, Thành ngữ

5:46

một nắm đô la Mỹ là đủ để có một khoảng thời gian tuyệt vời,

Thành ngữ

have a grand old time: thành ngữ tinh nghịch và nhấn mạnh

“Have a grand old time” là một thành ngữ thân mật, vui vẻ, có nghĩa là tận hưởng khoảng thời gian vô cùng thú vị. “Grand” và “old” kết hợp để tạo sắc thái tinh nghịch và nhấn mạnh; “old” không nói về tuổi tác, còn “grand” không miêu tả kích thước hay sự xa hoa theo nghĩa đen. Trong câu này, thành ngữ gợi ý rằng ngay cả một khoản tiền nhỏ cũng có thể mang lại một trải nghiệm rất thú vị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ tinh nghịch trong bài học và dùng thì quá khứ: The children ____ at the picnic.

Xem đáp án

had a grand old time

and in other places

5:48

và ở những nơi khác

a buck alone is a paltry thing.

5:49

một đô la đơn độc chỉ là một thứ cỏn con.

Mạch ý

in some countries ... in other places: khung đối chiếu song song

“In some countries ... in other places” là một khung đối chiếu song song. Cụm thứ nhất giới thiệu một nhóm địa điểm, còn cụm thứ hai chuyển sang một nhóm khác, nhờ đó câu có thể so sánh cùng một số tiền có giá trị sử dụng khác nhau như thế nào. Ở đây, “some” và “other” chia các ví dụ thành hai nhóm tương phản nhưng không khẳng định rằng “other places” bao gồm tất cả những nơi còn lại. Cấu trúc này cô đọng sự so sánh giữa các khu vực trong một câu cân đối.

Luyện tập

“in some countries ... in other places” có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm từ này đưa ra hai tên gọi cho cùng một nhóm địa điểm.
  2. Cụm từ này đối chiếu hai nhóm địa điểm mà không nói rằng nhóm thứ hai bao gồm tất cả những nơi còn lại.
  3. Cụm từ này chia mọi địa điểm thành hai nhóm đầy đủ và khẳng định không có ngoại lệ.
Xem đáp án

Cụm từ này đối chiếu hai nhóm địa điểm mà không nói rằng nhóm thứ hai bao gồm tất cả những nơi còn lại.

We hope you've had fun,

5:51

Chúng tôi hy vọng bạn đã có những phút giây vui vẻ,

and please let us know in the comments

5:52

và vui lòng cho chúng tôi biết trong phần bình luận

what you can buy for $1 in your own country.

5:53

bạn có thể mua gì với 1 đô la ở quốc gia của mình.

And if you liked this video,

5:55

Và nếu bạn thích video này,

be sure to check out our other video called Americans versus Europeans.

5:56

hãy chắc chắn xem qua video khác của chúng tôi có tên là Người Mỹ đấu với Người Châu Âu.

Thanks for watching,

5:59

Cảm ơn các bạn đã xem,

and as always,

6:00

và như thường lệ,

don't forget to like,

6:00

đừng quên thích,

share,

6:01

chia sẻ,

and subscribe.

6:01

và đăng ký.

See you next time.

6:02

Hẹn gặp lại lần sau.