Những động vật này cũng là thực vật... khoan, gì cơ? - Luka Seamus Wright: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Khám phá cách loài sên biển giống chiếc lá Elysia chlorotica lấy lục lạp từ tảo, duy trì hoạt động của chúng trong nhiều tháng và dùng quang hợp để sinh tồn. Video liên hệ khả năng thích nghi này với các sinh vật hỗn hợp dinh dưỡng khác, quan hệ cộng sinh dưới biển và nguồn gốc tiến hóa của lục lạp thực vật. Các điểm tiếng Anh chính: 1. may not look like much. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu cách cụm từ này hạ thấp ấn tượng ban đầu trước khi tiết lộ những năng lực đáng kinh ngạc của một sinh vật trông có vẻ bình thường. Học cách dùng nó để giới thiệu người, vật hoặc ý tưởng có giá trị hay tầm quan trọng chưa thể nhận ra ngay từ vẻ ngoài. 2. Without the aid of these algae, / would not gain enough nutrition / simply would not exist. — Ngữ pháp và mẫu câu: Theo dõi lập luận phản thực tế nối việc thiếu tảo cộng sinh với tình trạng không đủ dinh dưỡng và sự biến mất của các rạn san hô. Học cách kết hợp Without, would not và simply để nêu một điều kiện không có thật, trình bày hệ quả của nó và nhấn mạnh mạnh mẽ kết luận. 3. chloroplast heist — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Nhận ra heist, vốn thường chỉ một vụ cướp táo bạo, được dùng như phép ẩn dụ sinh động cho việc lục lạp bị chiếm lấy nhiều lần trong quá trình tiến hóa. Bạn có thể diễn giải và sử dụng những ẩn dụ tương tự để giúp một quá trình khoa học phức tạp dễ hiểu hơn mà không nhầm đó là mô tả tội phạm theo nghĩa đen.
Nội dung bài học
Take a good look at + tân ngữ: quan sát kỹ
Take a good look có nghĩa là “nhìn kỹ và có chủ ý”. Trong câu mệnh lệnh này, good nhấn mạnh mức độ của look; nó không đánh giá một người nhìn tốt hay không tốt. Khi nêu đối tượng được quan sát, dùng take a good look at + tân ngữ. Ở đây, at giới thiệu this slug. Câu này hướng sự chú ý vào một đối tượng, chứ không mô tả vẻ ngoài của vật đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ có nghĩa là “xem xét kỹ”: Before signing the form, ____ the final page.
Xem đáp án
take a good look at
There we go. để báo hiệu việc đã hoàn tất hoặc thành công
There we go. là một lời phản ứng trong hội thoại, được dùng khi một việc nhỏ vừa thành công hoặc một thứ đã đạt đúng trạng thái mong muốn. Ở đây, câu này cho biết người nói đã tìm thấy hình ảnh đúng. Câu này không mang nghĩa đen là đi đến đâu đó. Tùy hành động, nó có thể được hiểu tự nhiên là “Xong rồi”, “Đúng thế” hoặc “Được rồi”.
Luyện tập
Bạn chỉnh xong máy quay và hình ảnh cuối cùng đã rõ nét. Câu phản hồi nào tự nhiên nhất?
- There we go.
- There you go.
- Here we go.
Xem đáp án
There we go.
Elysia chlorotica may not look like much. Cụm từ
0:15Elysia chlorotica có thể trông không có gì đặc biệt.
may not look like much: thoạt nhìn có vẻ không nổi bật
May not look like much có nghĩa là “thoạt đầu có thể trông bình thường, không ấn tượng hoặc không đáng chú ý”. Ở đây, much không nói về số lượng; trong cách diễn đạt này, nó chỉ điều gì đó ấn tượng hoặc quan trọng. Cụm từ này hạ thấp kỳ vọng dựa trên vẻ bề ngoài. Sau đó, nó thường tạo sự tương phản bằng but để tiết lộ một khả năng, đặc điểm hoặc giá trị đáng ngạc nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “thoạt nhìn có vẻ không nổi bật”: The little shop ____, but it sells amazing bread.
Xem đáp án
may not look like much
but it's one of the most extraordinary creatures around. Ngữ pháp
0:21nhưng nó là một trong những sinh vật phi thường nhất thế giới.
one of the most ... around: một trong những ... nhất trong phạm vi đó
One of the most extraordinary creatures có nghĩa là sinh vật này thuộc nhóm những sinh vật phi thường nhất; cụm từ không trình bày nó như sinh vật duy nhất phi thường nhất. Cấu trúc là one of + the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều, vì vậy creatures ở dạng số nhiều. Around xác định phạm vi so sánh theo cách không trang trọng. Ở đây, nó có nghĩa là “tồn tại hoặc có thể được tìm thấy trong thế giới hay khu vực liên quan”, chứ không phải “xung quanh nó”.
Luyện tập
Câu nào nói đúng rằng công cụ này thuộc nhóm những công cụ hữu ích nhất, thay vì trình bày nó như công cụ tốt nhất duy nhất?
- This is one of the most useful tools around.
- This is the most useful tools around.
- This is one of the most useful tool around.
Xem đáp án
This is one of the most useful tools around.
Living in ...: cụm hiện tại phân từ đứng đầu câu
Living in salt marshes ... là một cụm hiện tại phân từ đứng đầu câu. Trước hết, cụm này cung cấp thông tin nền về nơi sinh vật đó sống; sau đó, mệnh đề chính it can go about a year without eating đưa ra thông tin trọng tâm. Cụm mở đầu này không phải là một câu hoàn chỉnh khi đứng riêng. Vì cụm từ không nêu chủ ngữ, chủ ngữ được hiểu ngầm của nó là it, tức chủ ngữ của mệnh đề chính. Nói chung, cụm -ing đứng đầu câu phải mô tả rõ người, con vật hoặc sự vật được dùng làm chủ ngữ của mệnh đề chính.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm -ing đứng đầu câu để mô tả chủ ngữ của mệnh đề chính?
- Living near the river, there is a quiet forest.
- Living near the river, the night feels peaceful.
- Living near the river, the otters hunt at night.
Xem đáp án
Living near the river, the otters hunt at night.
go about a year without eating: khoảng thời gian không thực hiện một hành động
Trong go about a year without eating, go có nghĩa là tiếp tục hoặc duy trì trong một khoảng thời gian, chứ không phải di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Cấu trúc go + khoảng thời gian + without + danh từ hoặc dạng -ing diễn tả khoảng thời gian trôi qua trong khi thiếu một thứ gì đó hoặc một hành động không xảy ra. About cho biết a year chỉ là khoảng thời gian ước chừng, còn sau without ở đây là eating, dạng -ing của eat.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng go + a week + without needing: This watch can ____ a charge.
Xem đáp án
go a week without needing
Generally speaking: giới hạn phạm vi của một nhận định khái quát
Generally speaking là dấu hiệu diễn ngôn được đặt trước một nhận định khái quát. Cụm này cho người nghe biết rằng nhận định sau đó mô tả điều thường đúng, chứ không phải một quy tắc hoàn toàn không có ngoại lệ. Ở đây, cụm này giới hạn phạm vi trước khi người nói cung cấp thông tin chung về động vật. Nó chuyển phần giải thích lên cấp độ cả một nhóm và làm cho nhận định bớt tuyệt đối.
Luyện tập
Câu nào dùng Generally speaking tự nhiên nhất để giới thiệu một xu hướng rộng?
- Generally speaking, neighborhood parks are quieter early in the morning.
- Generally speaking, the train arrived at exactly 8:03 this morning.
- Generally speaking, please close this window right now.
Xem đáp án
Generally speaking, neighborhood parks are quieter early in the morning.
what are called heterotrophs: giới thiệu tên của một nhóm
Trong what are called heterotrophs, what không dùng để đặt câu hỏi. What are called heterotrophs là một cấu trúc quan hệ gộp, có nghĩa là “những sinh vật được biết đến với tên heterotrophs”. Toàn bộ cụm đứng sau animals are và cung cấp tên của nhóm mà các động vật đó thuộc về. Are called ở thể bị động vì tên gọi được đặt cho các sinh vật. Dùng what is called khi đối tượng được ngầm chỉ là số ít và what are called khi các đối tượng được ngầm chỉ là số nhiều.
Luyện tập
Câu nào dùng what are called đúng cách để giới thiệu tên một nhóm ở số nhiều?
- These ocean animals what are called filter feeders.
- These ocean animals are what are called filter feeders.
- These ocean animals are which are called filter feeders.
Xem đáp án
These ocean animals are what are called filter feeders.
meaning + mệnh đề: giải thích lời khẳng định phía trước
Sau một lời khẳng định, meaning + mệnh đề bổ sung ngay lời giải thích về ý nghĩa hoặc điều mà lời khẳng định đó hàm ý. Ở đây, cấu trúc này giải thích thuật ngữ heterotrophs ở phía trước: chúng không thể tự tạo ra thức ăn. Về ngữ pháp, meaning quy chiếu đến toàn bộ lời khẳng định trước đó. Chủ ngữ của can't produce là they; they không phải là chủ ngữ của meaning. Cấu trúc này thường có thể được diễn đạt lại bằng which means that + mệnh đề.
Luyện tập
Câu nào dùng meaning + mệnh đề để giải thích một thuật ngữ trong lời khẳng định phía trước?
- The meaning of biodegradable is listed in the glossary.
- The material is biodegradable, but I do not know the meaning of the label.
- The material is biodegradable, meaning it can break down naturally.
Xem đáp án
The material is biodegradable, meaning it can break down naturally.
autotrophs or producers: hai tên gọi cho cùng một nhóm
Autotrophs, tức sinh vật tự dưỡng, là những sinh vật tạo ra các chất dinh dưỡng hữu cơ cần thiết từ khí carbon dioxide và những chất đơn giản khác bằng năng lượng ánh sáng hoặc hóa học. Trong sinh thái học, producers, tức sinh vật sản xuất, là một tên gọi khác nhấn mạnh vai trò tạo ra chất hữu cơ giúp duy trì chuỗi thức ăn. Ở đây, or đưa ra một tên gọi khác cho cùng một nhóm: autotrophs còn được gọi là producers. Nó không nêu ra hai nhóm để thực vật phải chọn một trong hai.
Luyện tập
Trong câu Plants are autotrophs or producers, or cho biết điều gì?
- Autotrophs và producers là hai tên gọi cho cùng một nhóm.
- Thực vật phải chọn giữa hai vai trò khác nhau.
- Producers là những người làm phim.
Xem đáp án
Autotrophs và producers là hai tên gọi cho cùng một nhóm.
They can synthesize their own fuel from sunlight, Cách dùng từ
0:49Chúng có thể tự tổng hợp năng lượng từ ánh sáng mặt trời,
synthesize A from B: tạo ra A bằng B
synthesize A from B có nghĩa là tạo ra A bằng cách dùng B làm nguồn đầu vào, thường thông qua một quá trình hóa học hoặc sinh học. Đây là cách diễn đạt khoa học chính xác hơn các động từ chung make và produce. Trong câu này, their own nhấn mạnh rằng các sinh vật tự tạo ra chất đó. Ở đây, fuel không có nghĩa là xăng. Từ này chỉ chung thức ăn hoặc một chất giàu năng lượng mà sinh vật có thể sử dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc synthesize A from B: Cells can ____ useful chemicals ____ simple nutrients.
Xem đáp án
synthesize · from
Plants do this by using organelles called chloroplasts, Cách dùng từ
0:56Thực vật làm điều này bằng cách sử dụng các bào quan gọi là lục lạp,
which give them their bright colors and convert sunlight into food through photosynthesis. Cụm từ
1:00mang lại cho chúng màu sắc tươi sáng và chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành thức ăn thông qua quá trình quang hợp.
organelles called chloroplasts: danh từ + called + tên
Organelles có nghĩa là các bào quan, tức những cấu trúc chuyên biệt bên trong tế bào. Chloroplasts có nghĩa là lục lạp, những bào quan trong tế bào thực vật và tảo có chức năng thu nhận năng lượng ánh sáng cho quá trình quang hợp. Cấu trúc danh từ + called + tên dùng để giới thiệu một thuật ngữ: organelles called chloroplasts có nghĩa là các bào quan được gọi là lục lạp. Ở đây, called là phân từ quá khứ trong một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn, không phải called với nghĩa gọi điện thoại.
Luyện tập
Câu nào dùng called để giới thiệu một tên gọi khoa học?
- The scientist called the lab after lunch.
- The bird called from the top of the tree.
- The brain contains cells called neurons.
Xem đáp án
The brain contains cells called neurons.
convert A into B through C: chuyển A thành B thông qua một quá trình
Cấu trúc convert A into B có nghĩa là “thay đổi A để A trở thành B”. Trong câu này, sunlight là đầu vào và food là kết quả. Đây là cách nói rút gọn thường gặp trong ngôn ngữ khoa học; chính xác hơn, năng lượng ánh sáng được chuyển thành năng lượng hóa học lưu trữ trong thức ăn. Through C nêu quá trình hoặc phương tiện làm cho sự chuyển đổi xảy ra. Ở đây, through photosynthesis có nghĩa là “thông qua quá trình quang hợp”; through không diễn tả chuyển động từ phía này sang phía kia của một địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc convert A into B. Máy chuyển nước thành hydro bằng phương pháp điện phân: The machine can ____ through electrolysis.
Xem đáp án
convert water into hydrogen
Elysia is what's called a mixotroph. Cách dùng từ
1:05Elysia được gọi là sinh vật dinh dưỡng hỗn hợp.
mixotroph: sinh vật có kiểu dinh dưỡng hỗn hợp
Mixotroph là sinh vật có thể sử dụng cả kiểu dinh dưỡng tự dưỡng và dị dưỡng. Nói đơn giản, một mixotroph có khả năng quang hợp có thể dùng ánh sáng để tạo ra thức ăn hữu cơ, đồng thời cũng có thể lấy chất hữu cơ bằng cách ăn hoặc hấp thụ. Trong ngữ cảnh này, Elysia vừa ăn vừa nhận được thức ăn thông qua quang hợp. Các thành phần của từ giúp làm rõ nghĩa: mixo- có nghĩa là “hỗn hợp”, còn -troph liên quan đến việc ăn hoặc dinh dưỡng. Thuật ngữ này phân loại sinh vật theo chiến lược dinh dưỡng sinh học, chứ không chỉ bất kỳ thứ gì được trộn lẫn.
Luyện tập
Một sinh vật có thể quang hợp khi có ánh sáng nhưng cũng có thể ăn các sinh vật khác. Nhãn nào phù hợp nhất với nó?
- A heterotroph
- A mixotroph
- An autotroph
Xem đáp án
A mixotroph
can both ... and ...: hai khả năng song song
Cấu trúc can both A and B cho biết cùng một chủ ngữ có cả hai khả năng A và B. Động từ khuyết thiếu can chi phối cả hai cụm động từ consume food và produce its own through photosynthesis, nên không cần lặp lại can sau and. Hai phần được nối cần có cấu trúc song song. Ở đây, consume và produce đều là động từ nguyên mẫu. Trong produce its own, từ food được hiểu từ phần trước; ý đầy đủ là produce its own food. Both nhấn mạnh rằng hai khả năng quan trọng như nhau trong phần mô tả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng both ... and để cả hai hành động đều đi với can: This tool can ____ measure temperature ____ record humidity.
Xem đáp án
both · and
Elysia steals its ability to photosynthesize from the algae it eats Thành ngữ
1:16Elysia đánh cắp khả năng quang hợp từ tảo mà nó ăn
In fact: đưa ra một sự thật mạnh hơn và cụ thể hơn
In fact báo cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo sẽ củng cố, cụ thể hóa hoặc điều chỉnh điều vừa được nói. Cách tổ chức thông tin như vậy được gọi là dấu hiệu diễn ngôn. Nó không chỉ đơn giản nói rằng phát biểu tiếp theo là đúng. Ở đây, phần giải thích chuyển từ ý khái quát rằng Elysia có thể quang hợp sang cơ chế đáng ngạc nhiên: nó có được khả năng đó từ loài tảo mà nó ăn. Vì vậy, In fact đưa thông tin từ một nhận định rộng đến phần giải thích then chốt.
Luyện tập
Đoạn nào dùng In fact một cách tự nhiên để đưa ra một sự thật mạnh hơn và cụ thể hơn?
- The meeting starts at nine. In fact, please bring a notebook.
- Leo watered the plants. In fact, his sister washed the dishes.
- The cave looks empty. In fact, hundreds of bats sleep inside it.
Xem đáp án
The cave looks empty. In fact, hundreds of bats sleep inside it.
by piercing the algal cells with specialized pointy teeth called radula. Ngữ pháp
1:21bằng cách dùng những chiếc răng nhọn chuyên dụng gọi là dải răng đâm xuyên qua các tế bào tảo.
steals its ability to photosynthesize from the algae it eats: phép ẩn dụ nhân hóa
Cụm steals its ability to photosynthesize from the algae it eats sử dụng phép nhân hóa. Một quá trình sinh học được trình bày như thể Elysia đang lấy đi một khả năng thuộc về tảo. Câu này không nói đến hành vi trộm cắp có ý thức. Elysia có được khả năng đó bằng cách ăn tảo và giữ lại lục lạp của tảo. Vì vậy, phép ẩn dụ làm cơ chế trở nên sinh động chứ không mô tả một hành động có chủ ý.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: Trong câu này, steals có nghĩa là Elysia biết rõ và cố ý thực hiện hành vi trộm cắp.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
by piercing ... with ... called ...: phương pháp, công cụ và tên gọi
by + dạng -ing giải thích cách đạt được kết quả chính. Ở đây, by piercing the algal cells trả lời câu hỏi “Elysia có được khả năng đó bằng cách nào?”; piercing là phương pháp chứ không phải hành động chính thứ hai. Trong phương pháp đó, with specialized pointy teeth nêu công cụ được sử dụng. Called radula bổ nghĩa cho teeth và cho biết tên của công cụ; đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn mang nghĩa that are called radula. Thông tin được triển khai theo thứ tự phương pháp → đối tượng → công cụ → tên gọi.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng by + -ing cho phương pháp, with + danh từ cho công cụ và called + tên gọi để xác định tên của công cụ đó?
- The technician opened the case by loosen the screws with a tool calling a hex key.
- The technician opened the case with loosening the screws by a tool called a hex key.
- The technician opened the case by loosening the screws with a tool called a hex key.
Xem đáp án
The technician opened the case by loosening the screws with a tool called a hex key.
It sucks the cell empty and digests most of its contents, Cụm từ
1:27Nó hút cạn tế bào và tiêu hóa phần lớn các chất bên trong,
sucks the cell empty: tân ngữ + tính từ chỉ kết quả
Ở đây, sucks the cell empty theo cấu trúc động từ + tân ngữ + tính từ chỉ kết quả. The cell là tân ngữ của sucks, còn empty nêu trạng thái do hành động gây ra. Vì vậy, hành động hút làm cho tế bào trở nên rỗng. Câu này không có nghĩa là tế bào đã rỗng trước khi hành động xảy ra.
Luyện tập
Câu nào dùng tính từ để nêu trạng thái do hành động gây ra?
- The children painted the wall blue.
- The children painted the blue wall.
- The blue children painted the wall.
Xem đáp án
The children painted the wall blue.
the chloroplasts remain intact: remain + tính từ
Trong remain intact, remain là động từ nối và intact là tính từ mô tả một trạng thái tiếp tục được duy trì. Mệnh đề này cho biết các lục lạp vẫn nguyên vẹn, không bị hư hại hay vỡ ra. Intact nói về sự nguyên vẹn về mặt vật lý. Bản thân từ này không có nghĩa là đang hoạt động, còn sống hoặc vận hành bình thường.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ đúng của remain intact để hoàn thành câu: After the box fell, the glass jar inside ____.
Xem đáp án
remained intact
They're incorporated into the epithelial cells lining Elysia's digestive system Cách dùng từ
1:33Chúng được tích hợp vào các tế bào biểu mô lót hệ tiêu hóa của Elysia
incorporated into the epithelial cells: được tích hợp vào tế bào biểu mô
Ở đây, incorporated into the epithelial cells có nghĩa là các lục lạp được tích hợp vào những tế bào đó và trở thành một phần của chúng. Dạng bị động be incorporated into giữ trọng tâm ở những thứ được tích hợp. Incorporate X into Y có nghĩa là kết hợp X với một tổng thể lớn hơn là Y để X hoạt động như một phần của Y. Trong câu khoa học này, incorporated không có nghĩa là 'được đăng ký thành công ty'.
Luyện tập
Trong ví dụ, incorporated into the epithelial cells có nghĩa là gì?
- Các lục lạp được đăng ký thành một công ty.
- Các lục lạp chỉ nằm cạnh tế bào biểu mô.
- Các lục lạp trở thành một phần của tế bào biểu mô.
Xem đáp án
Các lục lạp trở thành một phần của tế bào biểu mô.
This makes the slug look even more leaf-like, Ngữ pháp
1:41Điều này khiến con sên trông càng giống một chiếc lá,
makes the slug look even more leaf-like: make + tân ngữ + look + tính từ
Câu này dùng cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: makes + the slug + look. Trong cấu trúc gây khiến chủ động này, look giữ nguyên dạng cơ bản, vì vậy không dùng looks hoặc to look. Ở đây, look là động từ nối mang nghĩa 'trông có vẻ', không phải 'hướng mắt nhìn'. Tính từ leaf-like mô tả vẻ ngoài của con sên biển, còn even more cho biết mức độ giống chiếc lá đã tăng lên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make và look: The soft lighting ____ the room ____ warmer.
Xem đáp án
makes · look
providing camouflage as well as food: bổ sung lợi ích thứ hai
Trong câu này, as well as nối camouflage với food. Cụm này cho biết cả hai đều được cung cấp: camouflage được nêu trước, rồi food được thêm vào như một lợi ích khác. Toàn bộ cụm -ing providing... giải thích kết quả hoặc chức năng của đặc điểm vừa được nhắc đến. Ở đây, as well as là từ nối bổ sung thông tin, không phải cấu trúc so sánh as + tính từ + as.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối có nghĩa là “ngoài ra còn”: The emergency kit provides clean water ____ basic medical supplies.
Xem đáp án
as well as
As incredible as this adaptation is: phần mở đầu mang ý nhượng bộ
Ở đầu câu, cấu trúc As + tính từ + as + chủ ngữ + be có thể mở đầu một mệnh đề nhượng bộ. As incredible as this adaptation is tương đương với “Although this adaptation is incredible”, nghĩa là “mặc dù sự thích nghi này rất đáng kinh ngạc”. Người nói trước tiên thừa nhận rằng sự thích nghi này rất ấn tượng, rồi chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một ý chính mang tính tương phản, giới hạn hoặc bất ngờ. Dấu phẩy cho thấy phía sau phải có một mệnh đề chính; đoạn phụ đề này mới chỉ là phần mở đầu.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt lại đúng nhất “As difficult as the hike is, the view makes it worthwhile”?
- Although the hike is difficult, the view makes it worthwhile.
- The hike and the view are equally difficult.
- Because the hike is difficult, there is no worthwhile view.
Xem đáp án
Although the hike is difficult, the view makes it worthwhile.
is how long they can hold onto chloroplasts. Cụm động từ
2:02là thời gian chúng có thể giữ lại lục lạp.
What makes ... unique is ...: xác định đặc điểm nổi bật
What makes Elysia ... unique là một mệnh đề what đóng vai trò chủ ngữ. Ở đây, what có nghĩa là “the thing that”, tức “điều làm cho”, nên đây là một câu trần thuật chứ không phải câu hỏi. Cấu trúc đầy đủ là What makes X + adjective + is Y. Phần đầu nêu đặc điểm cần giải thích, sau đó Y cho biết lý do thực sự hoặc phẩm chất mang tính quyết định. Trong câu này, Y là how long the species can hold onto chloroplasts.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc What makes X + adjective + is Y: What ____ this club unique ____ how warmly it welcomes new members.
Xem đáp án
makes · is
hold onto chloroplasts: giữ lục lạp theo thời gian
Hold onto là một động từ gồm nhiều từ. Ở đây, nó có nghĩa là giữ một thứ và không để mất hoặc từ bỏ thứ đó. Hold onto chloroplasts có nghĩa là các loài này giữ lục lạp trong cơ thể theo thời gian; nó không diễn tả việc dùng cơ thể để nắm lục lạp. Với một vật như rail, hold onto có thể có nghĩa là bám hoặc nắm chắc. Với tài sản hoặc những điều trừu tượng như biên lai, hy vọng, ký ức hay lợi thế, nó thường có nghĩa là giữ hoặc duy trì. Với nghĩa này, onto đi cùng hold và tân ngữ đứng sau toàn bộ cụm từ: hold onto the chloroplasts.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của hold onto: The museum ____ the letters for more than a century.
Xem đáp án
held onto
Most other slugs keep them for a few weeks at most. Cụm từ
2:05Hầu hết các loài sên khác giữ chúng tối đa trong vài tuần.
for a few weeks at most: giới hạn thời gian tối đa
for a few weeks at most cho biết thời lượng tối đa là vài tuần: thời gian thực tế có thể ngắn hơn nhưng không thể dài hơn. for a few weeks nêu khoảng thời gian, còn at most đặt ra giới hạn trên. Cụm này không có nghĩa mơ hồ là “khoảng vài tuần”. Thời gian thực tế có thể ngắn hơn, nhưng không được vượt quá giới hạn đó.
Luyện tập
Câu nào cho biết ba lô có thể đựng nhiều nhất mười quyển sách?
- The backpack can hold about ten books.
- The backpack can hold ten books at most.
- The backpack can hold at least ten books.
Xem đáp án
The backpack can hold ten books at most.
This longevity seems to be due to the survival abilities of both plastids and slugs. Cụm từ
2:08Tuổi thọ này dường như nhờ vào khả năng sinh tồn của cả lạp thể và sên.
seems to be due to: nêu nguyên nhân thận trọng
seems to be due to có nghĩa là “dường như là do...” và trình bày nguyên nhân một cách thận trọng. be due to đưa ra nguyên nhân, còn seems to cho thấy người nói suy ra điều đó từ bằng chứng hiện có thay vì khẳng định đó là sự thật chắc chắn. Trong câu này, người nói liên hệ sự trường tồn này với khả năng sống sót của cả lạp thể và sên, nhưng vẫn để ngỏ khả năng cần điều chỉnh kết luận.
Luyện tập
Câu nào nêu nguyên nhân một cách thận trọng mà không khẳng định đó là điều chắc chắn?
- The plant's slow growth seems to be due to a lack of sunlight.
- The plant's slow growth is definitely due to a lack of sunlight.
- The plant's slow growth has nothing to do with sunlight.
Xem đáp án
The plant's slow growth seems to be due to a lack of sunlight.
can repair their own light-harvesting systems, Cách dùng từ
2:18có thể tự sửa chữa hệ thống thu nhận ánh sáng của chúng,
light-harvesting systems: hệ thống thu nhận năng lượng ánh sáng
Cụm từ khoa học light-harvesting systems chỉ các hệ thống sinh học thu nhận năng lượng ánh sáng để quang hợp. Ở đây, harvesting được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là thu gom năng lượng có thể sử dụng, chứ không phải cắt hay thu hoạch cây trồng. Light-harvesting là một cụm bổ nghĩa có gạch nối đứng trước systems. Hãy hiểu toàn bộ cụm này như một khái niệm kỹ thuật duy nhất, thay vì ghép riêng các nghĩa thông thường của từng từ.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh khoa học này, light-harvesting systems là gì?
- Các hệ thống làm từ vật liệu đặc biệt nhẹ
- Máy nông nghiệp thu hoạch cây trồng dưới ánh nắng
- Các hệ thống sinh học thu nhận năng lượng ánh sáng để quang hợp
Xem đáp án
Các hệ thống sinh học thu nhận năng lượng ánh sáng để quang hợp
while most chloroplasts are thought to rely on their host cell and its genes for repairs. Ngữ pháp
2:21trong khi hầu hết lục lạp được cho là dựa vào tế bào vật chủ và gen của tế bào để sửa chữa.
are thought to rely on ...: trình bày một suy luận thận trọng
Cụm are thought to rely on ... kết hợp cấu trúc tường thuật bị động be thought to + động từ nguyên mẫu với rely on. Cụm này cho biết mọi người hoặc các nhà nghiên cứu nhìn chung cho rằng chủ ngữ phụ thuộc vào một điều gì đó, nhưng không nêu rõ ai có quan điểm ấy. Cách diễn đạt này trình bày sự phụ thuộc như một suy luận dựa trên bằng chứng hoặc một quan điểm được chấp nhận, chứ không phải một sự thật hoàn toàn chắc chắn. Cấu trúc liên quan rely on A for B có nghĩa là phụ thuộc vào A để có được hoặc thực hiện B.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be thought to rely on: During droughts, this species ____ underground water.
Xem đáp án
is thought to rely on
This makes the chloroplasts able to sustain themselves for longer inside the slug. Ngữ pháp
2:27Điều này giúp lục lạp có khả năng tự duy trì lâu hơn bên trong cơ thể sên.
makes the chloroplasts able to sustain themselves: khiến lục lạp có thể tự duy trì
make + object + able to + base verb có nghĩa là một nguyên nhân khiến tân ngữ có khả năng thực hiện hành động. Ở đây, khả năng sửa chữa mà This nhắc đến tác động lên the chloroplasts, còn able to sustain themselves nêu khả năng tạo ra từ đó. themselves chỉ ngược lại danh từ số nhiều chloroplasts. sustain themselves nghĩa là tự tiếp tục hoạt động theo thời gian, nên các lục lạp duy trì trạng thái của chính mình chứ không phải của đối tượng khác.
Luyện tập
Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc make + object + able to + base verb.
- The repair makes the machine able to sustain itself during short outages.
- The repair makes the machine able sustaining itself during short outages.
- The repair makes able the machine to sustain itself during short outages.
Xem đáp án
The repair makes the machine able to sustain itself during short outages.
the slug adjusts its gene expression to improve its relationship with the chloroplasts Cách dùng từ
2:33sên điều chỉnh sự biểu hiện gen của nó để cải thiện mối quan hệ với lục lạp
adjusts its gene expression: điều chỉnh sự biểu hiện gen
Biểu hiện gen là quá trình sinh học trong đó thông tin từ gen được dùng để tạo ra các sản phẩm có chức năng, chẳng hạn như RNA hoặc protein. Vì vậy, adjusts its gene expression có nghĩa là con sên thay đổi mức độ hoặc kiểu mà các tế bào của nó sử dụng thông tin di truyền đó. its chỉ ngược lại the slug, nên con sên là sinh vật thực hiện sự điều chỉnh. expression ở đây mang nghĩa chuyên môn trong sinh học; nó không có nghĩa là nét mặt hay hành động nêu ý kiến.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh sinh học này, adjusts its gene expression có nghĩa là gì?
- Cho phép các gen của nó nêu ý kiến
- Thay đổi nét mặt của nó
- Thay đổi cách các tế bào của nó sử dụng thông tin di truyền
Xem đáp án
Thay đổi cách các tế bào của nó sử dụng thông tin di truyền
and removes damaged plastids to avoid accumulation of potentially damaging chemicals. Cụm từ
2:39và loại bỏ các lạp thể bị hỏng để tránh tích tụ các hóa chất có khả năng gây hại.
remove ... to avoid accumulation: hành động để ngăn sự tích tụ
Câu này dùng cấu trúc remove X to avoid Y. removes damaged plastids là hành động, còn to avoid ... là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, giải thích vì sao các lạp thể được loại bỏ. Ở đây, Y là accumulation, và of potentially damaging chemicals cho biết thứ gì có thể tích tụ. Lạp thể là bào quan tế bào, bao gồm cả lục lạp. potentially damaging có nghĩa là các hóa chất có thể gây hại, chứ không khẳng định chúng chắc chắn sẽ gây hại. Các hóa chất này được trình bày như một khả năng phát sinh từ lạp thể bị hư hại, không phải chất ô nhiễm từ bên ngoài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mục đích gồm hai từ trong cấu trúc mục tiêu: The museum removes dust from the display cases ____ damage to the artifacts.
Xem đáp án
to avoid
these slugs are far from alone in getting an assist from plants. Ghi chú
2:49nhưng những con sên này hoàn toàn không phải là những kẻ duy nhất nhận được sự hỗ trợ từ thực vật.
Though few species can ...: nhượng bộ trước khi nêu ý chính
Though few species can ... là một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Mệnh đề này trước hết thừa nhận một sự thật có tính giới hạn: không nhiều loài có thể lấy bào quan từ tế bào của loài khác. Sau dấu phẩy là mệnh đề chính độc lập, nơi chứa ý quan trọng hơn. Ở đây, few có nghĩa là 'rất ít' hoặc 'không nhiều', chứ không phải 'không có'. Logic của câu là: dù việc lấy cắp bào quan hiếm khi xảy ra, những con sên này hoàn toàn không phải là các sinh vật duy nhất nhận được sự hỗ trợ từ thực vật. Hãy đọc mệnh đề Though như phần dẫn vào, không phải kết luận.
Luyện tập
Câu nào dùng Though đúng để thừa nhận một sự thật trước khi nêu kết quả chính?
- Despite the road was icy, the bus arrived safely.
- Though the icy road, the bus arrived safely.
- Though the road was icy, the bus arrived safely.
Xem đáp án
Though the road was icy, the bus arrived safely.
are far from alone: hoàn toàn không phải là trường hợp duy nhất
Ở đây, far from không diễn tả khoảng cách vật lý. Trong far from alone, cụm từ này bác bỏ mạnh mẽ ý nghĩ rằng những con sên này là trường hợp duy nhất: nhiều sinh vật khác cũng nhận được sự hỗ trợ từ thực vật. So với cách chỉ nói not alone, far from alone nhấn mạnh hơn. Cụm từ này hữu ích khi mở rộng lập luận từ một trường hợp sang một hiện tượng phổ biến hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “chắc chắn không phải trường hợp duy nhất”: The town is ____ in facing rising costs.
Xem đáp án
far from alone
getting an assist from plants: sự giúp đỡ theo nghĩa bóng
Ở đây, getting an assist from plants có nghĩa là nhận được lợi ích từ một thứ mà thực vật cung cấp; trong ngữ cảnh này, lợi ích đó liên quan đến quá trình quang hợp. Danh từ assist mang sắc thái thể thao, khiến mối quan hệ khoa học trở nên sinh động và dễ hình dung. Cách diễn đạt này nhân hóa thực vật ở mức độ nhẹ. Nó không có nghĩa là thực vật có ý thức quyết định giúp đỡ; một đóng góp sinh học hữu ích được diễn tả như thể đó là một assist.
Luyện tập
“getting an assist from plants” có nghĩa là gì trong câu này?
- Nhận được lợi ích từ một thứ mà thực vật cung cấp
- Giúp thực vật thực hiện quá trình quang hợp
- Nhận một sự giúp đỡ mà thực vật đã chủ động lên kế hoạch
Xem đáp án
Nhận được lợi ích từ một thứ mà thực vật cung cấp
Organisms as diverse as corals, giant clams, and sponges Cụm từ
2:53Các sinh vật đa dạng như san hô, nghêu khổng lồ và bọt biển
Organisms as diverse as ...: thể hiện phạm vi rộng qua các ví dụ
Organisms as diverse as corals, giant clams, and sponges có nghĩa là nhóm này bao gồm những ví dụ rất khác nhau như san hô, trai tai tượng và bọt biển. Các ví dụ đa dạng khi so với nhau; cụm từ này không nói rằng mỗi sinh vật tự nó có mức độ đa dạng như nhau. Mẫu danh từ + as diverse as + các ví dụ dùng để giới thiệu những thành viên khác biệt rõ rệt trong cùng một tập hợp lớn hơn. Nó nhấn mạnh phạm vi rộng của tập hợp trước khi câu cho biết các thành viên có điểm gì chung.
Luyện tập
“Organisms as diverse as corals, giant clams, and sponges” chủ yếu nhấn mạnh điều gì?
- Các sinh vật đang được xếp hạng theo kích thước.
- Mỗi sinh vật đều đa dạng như một loài san hô.
- Những sinh vật rất khác nhau đều thuộc nhóm đang được nói đến.
Xem đáp án
Những sinh vật rất khác nhau đều thuộc nhóm đang được nói đến.
have symbiotic algae living inside their cells, Cách dùng từ
2:58có các loại tảo cộng sinh sống bên trong tế bào của chúng,
supplying them with organic compounds through photosynthesis. Cụm từ
3:02cung cấp cho chúng các hợp chất hữu cơ thông qua quá trình quang hợp.
symbiotic algae living inside their cells: mối quan hệ sinh học và vị trí sống
Trong symbiotic algae, symbiotic mô tả loài tảo sống trong mối liên hệ sinh học chặt chẽ với vật chủ. Từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là thân thiện. Mệnh đề tiếp theo cho biết tảo cung cấp các hợp chất hữu cơ cho vật chủ, còn ngữ cảnh rộng hơn cho biết vật chủ cung cấp nơi trú ẩn và các chất vô cơ; vì vậy, mối quan hệ này có lợi cho cả hai bên. living inside their cells là mệnh đề phân từ hiện tại bổ nghĩa cho algae. Nó cho biết tảo sống ở đâu. Their chỉ các sinh vật chủ đã được nhắc đến trước đó, không chỉ tế bào của chính tảo.
Luyện tập
Trong đoạn này, “symbiotic algae living inside their cells” cho thấy điều gì?
- Tảo sống trong mối liên hệ chặt chẽ với vật chủ, và ngữ cảnh cho thấy cả hai bên đều có lợi.
- Tảo sống bên trong các tế bào thuộc về chính tảo.
- Tảo chỉ là những sinh vật trông thân thiện.
Xem đáp án
Tảo sống trong mối liên hệ chặt chẽ với vật chủ, và ngữ cảnh cho thấy cả hai bên đều có lợi.
supply A with B: cung cấp B cho A
Cấu trúc supply A with B có nghĩa là “cung cấp B cho A”. A là bên nhận và B là thứ được cung cấp. Ở đây, them nằm ở vị trí A và chỉ san hô, trai và bọt biển; organic compounds nằm ở vị trí B. Through photosynthesis cho biết các hợp chất được tạo ra hoặc cung cấp bằng cách nào. Trong cấu trúc này, with giới thiệu thứ được cung cấp chứ không phải công cụ.
In turn, they supply their little helpers with shelter and inorganic compounds. Mạch ý
3:06Đổi lại, chúng cung cấp cho những "trợ thủ" nhỏ bé của mình nơi trú ẩn và các hợp chất vô cơ.
In turn: chuyển sang phía còn lại của mối quan hệ qua lại
In turn liên kết các ý bằng cách chuyển phần giải thích từ một phía của mối quan hệ sang hành động tương ứng của phía còn lại. Ý trước đó nói rằng tảo cung cấp các hợp chất hữu cơ; câu này chuyển sang điều mà vật chủ cung cấp lại. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là “để đáp lại” hoặc “như bước tương ứng tiếp theo”. Nó có thể sắp xếp một sự trao đổi qua lại hoặc mắt xích tiếp theo trong chuỗi nguyên nhân và kết quả; turn không có nghĩa là xoay người theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Chọn từ nối thể hiện rõ nhất nửa sau của một mối quan hệ qua lại: The community funds the garden. ___, the garden provides fresh food.
- For example
- In turn
- On the contrary
Xem đáp án
In turn
Some of these mixotrophs even transmit the algae to their offspring. Cụm từ
3:12Một số sinh vật dinh dưỡng hỗn hợp này thậm chí còn truyền tảo cho con cái của chúng.
transmit the algae to their offspring: truyền tảo cho thế hệ con
Ở đây, transmit A to B có nghĩa là truyền A từ một nguồn sang B. Các sinh vật dinh dưỡng hỗn hợp truyền tảo cho thế hệ con; transmit không chỉ có nghĩa là gửi tín hiệu hoặc thông điệp. Cấu trúc này tập trung vào nguồn truyền: nguồn + transmit + thứ được truyền + to + bên nhận. Trong sinh học và y học, thứ được truyền có thể là vi sinh vật, đặc điểm hoặc bệnh.
Luyện tập
Câu nào diễn tả đúng việc một sinh vật bố mẹ truyền vi khuẩn có lợi cho thế hệ tiếp theo?
- The parent organism transmits helpful bacteria to its offspring.
- The parent organism inherits helpful bacteria to its offspring.
- The parent organism transmits its offspring from helpful bacteria.
Xem đáp án
The parent organism transmits helpful bacteria to its offspring.
filter-feeding corals, clams, and sponges Cách dùng từ
3:18các loài san hô, nghêu và bọt biển ăn lọc
would not gain enough nutrition in the nutrient-poor tropical ocean, Cách dùng từ
3:21sẽ không có đủ chất dinh dưỡng trong đại dương nhiệt đới nghèo dinh dưỡng,
filter-feeding: lấy thức ăn bằng cách lọc nước
filter-feeding là tính từ ghép mô tả cách một sinh vật ăn: nó lọc nước rồi thu lấy các sinh vật nhỏ hoặc hạt thức ăn. Trong câu này, từ đó bổ nghĩa cho corals, clams và sponges. Ở đây, feeding có nghĩa là chủ động kiếm thức ăn; không có nghĩa là có người cho những con vật này ăn.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng tính từ ghép được tô nổi bật: An animal that gets food by filtering tiny particles from water is a ____ animal.
Xem đáp án
filter-feeding
nutrient-poor tropical ocean: đại dương nhiệt đới có ít dưỡng chất
nutrient-poor là tính từ ghép có nghĩa là ít dưỡng chất hoặc có hàm lượng dưỡng chất thấp. Ở đây, poor có nghĩa là thiếu một chất cụ thể, không phải là có ít tiền. Cả nutrient-poor và tropical đều bổ nghĩa cho ocean: đại dương này thuộc vùng nhiệt đới và nước của nó có tương đối ít dưỡng chất mà sinh vật có thể sử dụng. Mẫu X-poor có thể mô tả một thứ có lượng X thấp, như trong oxygen-poor water.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ ghép được tô nổi bật: Some plants can survive in ____ soil where nutrients are scarce.
Xem đáp án
nutrient-poor
Without ... would not ... để diễn tả kết quả giả định
Without + cụm danh từ có thể đặt ra một điều kiện tưởng tượng với nghĩa nếu không có... hoặc nếu ... không có.... Hai mệnh đề would not nêu kết quả trong điều kiện đó. Vì vậy, would not ở đây diễn tả kết quả có điều kiện, không phải dạng phủ định tương lai thông thường. Câu này nối hai kết quả: các loài vật sẽ không nhận đủ dinh dưỡng và các rạn san hô sẽ không tồn tại. Trong simply would not exist, simply nhấn mạnh kết luận rằng các rạn san hô hoàn toàn không tồn tại. Nó không có nghĩa là việc tồn tại sẽ dễ dàng.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc giả định Without ... would not ...: ____ a working battery, the emergency radio ____ turn on.
Xem đáp án
Without · would not
Mixotrophy even cuts both ways. Thành ngữ
3:30Sự dinh dưỡng hỗn hợp thậm chí còn diễn ra theo cả hai chiều.
cuts both ways: cũng đúng theo chiều ngược lại
Trong câu này, cuts both ways là một thành ngữ: cùng một mối quan hệ cũng đúng theo chiều ngược lại. Câu này không có nghĩa là lối dinh dưỡng hỗn hợp thực sự cắt thứ gì đó. Ở đây, hướng giải thích chuyển từ việc động vật hưởng lợi từ tảo sang việc tảo ăn động vật. Nói chung hơn, cut both ways có thể diễn tả rằng cùng một quy tắc, lập luận, mối quan hệ hoặc tác động áp dụng cho cả hai phía hoặc gây ra hệ quả theo hai chiều.
Luyện tập
cuts both ways có nghĩa gì trong câu này?
- Mối quan hệ cũng đúng theo chiều ngược lại.
- Lối dinh dưỡng hỗn hợp chỉ hoạt động theo một chiều.
- Lối dinh dưỡng hỗn hợp thực sự cắt hai thứ.
Xem đáp án
Mối quan hệ cũng đúng theo chiều ngược lại.
allowing it to survive in darkness for weeks. Ngữ pháp
3:39cho phép nó sống sót trong bóng tối trong nhiều tuần.
allowing it to survive: nêu kết quả của mệnh đề chính
Cụm bắt đầu bằng allowing sau dấu phẩy nêu kết quả của mệnh đề trước: việc ăn động vật hiển vi giúp loài tảo sống sót trong bóng tối suốt nhiều tuần. Đây không phải là một mệnh đề chính độc lập; động từ chính là can consume. Mẫu có thể tái sử dụng là mệnh đề, allowing + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Trong allowing it to survive, it chỉ loài tảo, còn survive là dạng nguyên mẫu của động từ sau to.
Luyện tập
Hoàn thành cụm chỉ kết quả bằng dạng hiện tại phân từ của allow: The new battery stores more energy, ____ the phone to run all day.
Xem đáp án
allowing
providing frequent opportunity for exchange of organelles such as chloroplasts. Cụm từ
3:46tạo cơ hội thường xuyên để trao đổi các bào quan như lục lạp.
in turn: chuyển sang mắt xích tiếp theo của một chuỗi
Ở đây, in turn đưa phần giải thích sang mắt xích tiếp theo của chuỗi thức ăn. Ý trước đó là Tripos ăn các động vật nhỏ; còn bây giờ, chính Tripos lại bị những loài tảo khác ăn. Dạng bị động is eaten giữ Tripos làm chủ đề nhưng đổi vai trò của nó từ loài ăn thành thức ăn. In turn báo hiệu rằng sự việc này cần được nối với bước trước, chứ không phải được hiểu như một thông tin tách rời.
Luyện tập
Câu nào dùng in turn để chuyển từ một mắt xích của chuỗi thức ăn sang mắt xích tiếp theo?
- Small fish eat plankton and are, in turn, eaten by larger fish.
- Cleaner fish remove parasites from larger fish in return for food.
- The two fish take turns searching for plankton.
Xem đáp án
Small fish eat plankton and are, in turn, eaten by larger fish.
provide opportunity for + danh từ hoặc dạng -ing
Cấu trúc provide an opportunity for + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là tạo ra điều kiện để một việc có thể xảy ra. Ở đây, frequent opportunity for exchange có nghĩa là việc bị ăn thường khiến sự chuyển giao bào quan trở nên khả thi; exchange gọi tên một quá trình sinh học chứ không phải một cuộc trao đổi có chủ ý. Mệnh đề -ing bắt đầu bằng providing nêu kết quả của sự việc đứng trước. Sau đó, such as chloroplasts đưa chloroplasts làm ví dụ cho organelles.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc provide opportunities for + dạng -ing: The weekly workshops ____ practicing spoken English.
Xem đáp án
provide opportunities for
which plants otherwise wouldn't be able to inhabit. Ngữ pháp
3:58nơi mà các loài thực vật không thể sinh sống được.
such as the Mariana Trench: ví dụ có thật về vùng biển tối
Rãnh Mariana là một rãnh đại dương cực sâu ở phía tây Thái Bình Dương. Tại độ sâu được nói đến ở đây, ánh sáng mặt trời không hiện diện hoặc quá yếu để diễn ra quá trình quang hợp thông thường. Trong câu này, such as giới thiệu Rãnh Mariana như một ví dụ có thật về dark ocean. Ví dụ này hỗ trợ ý tiếp theo: thực vật thường khó sinh sống ở những nơi như vậy.
Luyện tập
Cụm such as the Mariana Trench có vai trò gì trong câu này?
- Nêu tên một loại tảo có thể tự tạo ra ánh sáng mặt trời.
- Mô tả một vùng biển nông có nhiều ánh sáng mặt trời.
- Đưa ra một ví dụ có thật về môi trường sống dưới đại dương cực sâu và tối.
Xem đáp án
Đưa ra một ví dụ có thật về môi trường sống dưới đại dương cực sâu và tối.
otherwise wouldn't be able to inhabit: điều kiện “nếu không” được ngầm hiểu
Ở đây, otherwise có nghĩa là “nếu điều kiện trước đó không đúng”. Từ này rút gọn một điều kiện không được nói ra: nếu không có quá trình vừa được nhắc đến giúp sự sống tồn tại, thực vật sẽ không thể sống trong vùng biển tối đó. Dạng động từ tình thái wouldn't be able to nêu kết quả giả định, chứ không chỉ dự đoán tương lai. Trong mệnh đề quan hệ, plants là chủ ngữ, còn which chỉ địa điểm trong đại dương và là tân ngữ của inhabit.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “nếu cây cầu không tồn tại, họ sẽ không thể”: The bridge connects the island to the mainland, which island residents ____ reach by car.
Xem đáp án
otherwise wouldn't be able to
processes by which ...: giải thích cơ chế khiến một việc xảy ra
Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng by which bổ nghĩa cho processes. Which chỉ ngược lại processes, còn by biểu thị phương thức hoặc cơ chế. Ở đây, which không phải là từ nghi vấn: processes by which X happens có nghĩa là “những quá trình qua đó X xảy ra”. Bên trong mệnh đề quan hệ, and nối hai kết quả: Elysia becomes photosynthetic và Tripos switches between feeding modes. Cả hai đều được trình bày như những sự việc có cơ chế đang được thảo luận.
Luyện tập
Câu nào dùng by which đúng để giải thích một cơ chế?
- Scientists identified the mechanism by which do bacteria resist the drug.
- Scientists identified by which the mechanism bacteria resist the drug.
- Scientists identified the mechanism by which bacteria resist the drug.
Xem đáp án
Scientists identified the mechanism by which bacteria resist the drug.
are reminiscent of what scientists believe led to the origin of all plants. Mạch ý
4:08gợi nhớ đến những gì các nhà khoa học tin là đã dẫn đến nguồn gốc của mọi loài thực vật.
are reminiscent of what ...: chuyển từ ví dụ cụ thể sang một sự so sánh rộng hơn
Are reminiscent of có nghĩa là “giống và làm người ta liên tưởng đến”. Ở đây, cụm từ này liên kết những quá trình được mô tả trước đó với quá trình hoặc sự kiện mà các nhà khoa học tin rằng đã dẫn đến nguồn gốc của thực vật. Nó tạo ra một phép so sánh tương đồng; không khẳng định các quá trình hoàn toàn giống nhau và cũng không chứng minh quan điểm về nguồn gốc đó. Về cách tổ chức nội dung, cụm từ chuyển phần giải thích từ những sinh vật cụ thể sang một ý tưởng tiến hóa rộng hơn. Mệnh đề what gộp “sự vật hoặc quá trình mà các nhà khoa học tin rằng đã dẫn đến nguồn gốc của mọi loài thực vật” thành một đơn vị đứng sau of.
Luyện tập
Trong câu “The new pattern is reminiscent of one seen in early fossils,” reminiscent of có nghĩa là gì?
- Nó chứng minh rằng mẫu mới xuất phát trực tiếp từ các hóa thạch.
- Mẫu mới giống mẫu trong hóa thạch và làm người ta liên tưởng đến mẫu đó.
- Bản thân mẫu đó đang nhớ lại các hóa thạch.
Xem đáp án
Mẫu mới giống mẫu trong hóa thạch và làm người ta liên tưởng đến mẫu đó.
preyed on cyanobacteria: prey on + đối tượng
Prey on là một cụm động từ cố định có nghĩa là “săn, bắt và ăn”. Chủ ngữ là loài săn mồi, còn danh từ sau on là con mồi. Trong câu này, động vật đơn bào là loài săn mồi và vi khuẩn lam là thứ chúng ăn. Ngoài sinh học, prey on còn có thể mang nghĩa “lợi dụng người dễ bị tổn thương”. Chủ đề xung quanh cho biết nghĩa được dùng là nghĩa đen hay nghĩa bóng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng prey và giới từ bắt buộc đi kèm: Owls often ____ mice at night.
Xem đáp án
prey on
Some of these tiny plants were not digested Ngữ pháp
4:17Một số loài thực vật siêu nhỏ này không bị tiêu hóa
were not digested: thể bị động phủ định ở quá khứ
Were not digested là thể bị động phủ định ở quá khứ: were + not + quá khứ phân từ. Chủ ngữ số nhiều some of these tiny plants là bên nhận tác động, vì vậy cụm này cho biết các thực vật đó không trải qua quá trình tiêu hóa. Thể bị động giữ sự chú ý vào điều đã xảy ra với các thực vật. Cấu trúc này thường gặp khi giải thích các quá trình khoa học nếu người hoặc vật thực hiện hành động đã được biết hay không quan trọng.
Luyện tập
Dùng dạng bị động phủ định ở quá khứ của digest: The tough seeds ____ by the birds.
Xem đáp án
were not digested
lived on: tiếp tục sống hoặc tồn tại
Ở đây, lived on có nghĩa là “tiếp tục sống” hoặc “tiếp tục tồn tại”. Tiểu từ on thêm ý nghĩa rằng sự sống vẫn tiếp diễn dù chúng có nguy cơ bị tiêu hóa. Trong lived on in the animal cells, on là một phần của cụm động từ lived on. Cụm riêng in the animal cells cho biết chúng sống sót ở đâu; on không mô tả một bề mặt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “tiếp tục tồn tại”: Even after the kingdom disappeared, its songs ____ for centuries.
Xem đáp án
lived on
eventually giving rise to chloroplasts: thể hiện kết quả cuối cùng
Give rise to là một cách diễn đạt trang trọng có nghĩa là “gây ra”, “tạo ra” hoặc “dẫn đến sự hình thành”. Ở đây, quá trình lâu dài cuối cùng đã tạo ra lục lạp; rise không mang nghĩa di chuyển lên trên về mặt vật lý. Eventually cho thấy kết quả xuất hiện sau một khoảng thời gian. Giving là phân từ -ing bổ sung kết quả của quá trình trước đó, còn to là giới từ theo sau bởi cụm danh từ chỉ kết quả chloroplasts.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm trang trọng có nghĩa là “cuối cùng gây ra”: The repeated leaks continued for months, ____ a serious mold problem.
Xem đáp án
eventually giving rise to
But these first eukaryotic plants were soon consumed by other animals, Cách dùng từ
4:26Nhưng những thực vật nhân thực đầu tiên này lại sớm bị các động vật khác ăn thịt,
first eukaryotic plants: những thực vật sớm nhất có tế bào với nhân được màng bao quanh
Eukaryotic mô tả những sinh vật có tế bào chứa nhân được màng bao quanh. Ở đây, từ này bổ nghĩa cho plants, vì vậy eukaryotic plants nghĩa là các thực vật được cấu tạo từ loại tế bào này. First đặt chúng vào giai đoạn sớm của lịch sử tiến hóa. Từ này không có nghĩa là “đầu tiên” trong một danh sách hay thứ tự thông thường; cả cụm chỉ những thực vật nhân thực xuất hiện sớm nhất trong câu chuyện về tiến hóa thực vật.
Luyện tập
Cách giải thích nào phù hợp nhất với first eukaryotic plants trong câu này?
- Những thực vật xuất hiện sớm nhất trong lịch sử tiến hóa và có tế bào với nhân được màng bao quanh.
- Những thực vật được liệt kê đầu tiên vì tế bào của chúng không có nhân.
- Những thực vật bị ăn đầu tiên theo thứ tự được trình bày.
Xem đáp án
Những thực vật xuất hiện sớm nhất trong lịch sử tiến hóa và có tế bào với nhân được màng bao quanh.
which hijacked the precious chloroplast just like Elysia. Thành ngữ
4:31những con đã cướp đi các lục lạp quý giá giống như Elysia.
hijacked the precious chloroplast just like Elysia: ẩn dụ về việc chiếm quyền kiểm soát
Ở đây, hijacked là một phép ẩn dụ. Các động vật không chiếm một phương tiện giao thông; chúng lấy lục lạp từ những sinh vật đã ăn và tiếp tục sử dụng các bộ phận tế bào đó. Động từ này mô tả quá trình như việc chiếm quyền điều khiển một thiết bị có giá trị để phục vụ mục đích riêng. Precious nhấn mạnh giá trị của lục lạp, còn just like Elysia tạo ra sự so sánh. Cụm này cho biết các động vật đó thu được và sử dụng lục lạp theo cách tương tự Elysia.
Luyện tập
Hijacked có nghĩa gì trong ví dụ?
- Các động vật mượn lục lạp với sự cho phép rồi trả lại.
- Các động vật chở lục lạp đi bằng một phương tiện bị đánh cắp.
- Các động vật chiếm quyền kiểm soát lục lạp và dùng chúng cho mục đích riêng.
Xem đáp án
Các động vật chiếm quyền kiểm soát lục lạp và dùng chúng cho mục đích riêng.
following the example ... we've seen in the case of ...: liên kết lại với bằng chứng trước đó
Ở đây, following the example of ... có nghĩa là “dùng một ví dụ hoặc khuôn mẫu đã nêu trước đó làm cơ sở”, chứ không phải “đến sau về mặt thời gian”. Cụm này hướng người nghe dùng khuôn mẫu ăn và bị ăn đã được mô tả ở Tripos làm nền tảng cho nhận định tiếp theo. Mệnh đề we've seen in the case of Tripos xác định ví dụ đang được nhắc lại. Cấu trúc liên kết diễn ngôn này đưa thông tin cũ trở lại trọng tâm để người nói xây dựng một suy luận mới từ đó.
Luyện tập
Câu nào dùng following để nhắc lại một khuôn mẫu trước đó và lấy nó làm cơ sở cho một suy luận mới?
- Following the forecasters down the hall, the reporter took notes.
- After the earlier storm ended, the team went home.
- Following the pattern seen in earlier storms, forecasters expect this one to strengthen overnight.
Xem đáp án
Following the pattern seen in earlier storms, forecasters expect this one to strengthen overnight.
this chloroplast heist happened up to three times, Ghi chú
4:40vụ cướp lục lạp này đã xảy ra tới ba lần,
chloroplast heist: một ẩn dụ khoa học sinh động
Heist là một vụ trộm lớn, thường được lên kế hoạch cẩn thận. Trong chloroplast heist, heist được dùng theo nghĩa ẩn dụ: người nói trình bày việc một sinh vật lấy được lục lạp từ sinh vật khác như thể đó là một vụ cướp đầy kịch tính. Cụm từ này làm cho một sự kiện sinh học phức tạp trở nên sinh động và dễ nhớ. Nó không mô tả một tội phạm có thật, không khẳng định rằng các sinh vật đã lên kế hoạch cho sự kiện và cũng không phải là thuật ngữ sinh học chính thức.
Luyện tập
Câu nào dùng heist như một ẩn dụ sinh động, thay vì nói về tội phạm có thật hoặc một thuật ngữ khoa học chính thức?
- Police arrested the cells after they carried out a genetic heist.
- The article calls the transfer a genetic heist to make the process sound dramatic.
- Genetic heist is the official scientific name for every transfer of DNA.
Xem đáp án
The article calls the transfer a genetic heist to make the process sound dramatic.
up to three times: giới hạn tối đa ba lần
Up to three times có nghĩa là “không quá ba lần” hoặc “tối đa ba lần”. Cụm này đặt ba là số lần cao nhất có thể xảy ra; nó không khẳng định sự việc chắc chắn xảy ra đúng ba lần. Ở đây, cụm từ bổ nghĩa cho happened bằng cách giới hạn số lần xảy ra. Hãy hiểu up to là một cụm chỉ số lượng, không phải chuyển động hướng lên trên hay nghĩa “do bạn quyết định” trong It’s up to you.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh bắt đầu bằng up và có nghĩa là “tối đa ba lần”: You may retry the quiz ____.
Xem đáp án
up to three times
plastids with four membranes: cấu trúc và ý nghĩa
Plastids là dạng số nhiều của plastid, chỉ các bào quan có trong thực vật và tảo; lục lạp là một loại lạp thể. Ở đây, plastids gọi tên những cấu trúc tế bào đang được mô tả. With four membranes là cụm giới từ đặt sau plastids để mô tả chúng. Cụm này có nghĩa là mỗi lạp thể được bao quanh bởi bốn lớp màng sinh học. Ở đây, membranes là các phần của cấu trúc tế bào, không phải thành tế bào hay những tấm phim thông thường; số lớp màng khác thường là dấu hiệu của quá trình nội cộng sinh lặp lại.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh khoa học này, plastids with four membranes mô tả điều gì?
- Cụm từ này chỉ bốn miếng phim nhựa.
- Các lạp thể được bao quanh bởi bốn lớp màng sinh học.
- Các lạp thể chứa bốn thành tế bào tách biệt.
Xem đáp án
Các lạp thể được bao quanh bởi bốn lớp màng sinh học.
and the ocean's most productive plants and forests.
4:47cùng với những loài thực vật và khu rừng năng suất nhất của đại dương.
that uses crafty evolutionary adaptations to survive.
4:56sử dụng những sự thích nghi tiến hóa khéo léo để tồn tại.
is just one of millions of species: một thành viên của nhóm lớn hơn rất nhiều
One of + cụm danh từ số nhiều đặt một người hoặc một vật vào trong một nhóm lớn hơn. Ở đây, one of millions of species có nghĩa là sinh vật này chỉ là một thành viên của nhóm gồm hàng triệu loài. Species có cùng một dạng ở số ít và số nhiều, còn millions of cho thấy rõ nghĩa số nhiều. Just nhấn mạnh ý “chỉ là một trong số rất nhiều.” Từ này không hạ thấp tầm quan trọng của sinh vật. Sau khi mô tả một trường hợp khác thường, cụm từ này mở rộng góc nhìn và nhắc rằng nhiều loài khác cũng có những cách thích nghi để sinh tồn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ có nghĩa là “chỉ một thành viên của một nhóm lớn hơn rất nhiều”: This painting is ____ thousands of works in the museum's collection.
Xem đáp án
just one of
Just ..., right? Wrong.: câu hỏi được dàn dựng và sự đảo ngược đột ngột
Just a pretty flowering plant là một mảnh câu trong hội thoại, được hiểu là It's just a pretty flowering plant. Just trình bày ấn tượng bề ngoài như một điều đơn giản hoặc bình thường. Right? có vẻ như mời người nghe đồng ý, nhưng ở đây người nói đang đặt ra một giả định để chuẩn bị bác bỏ chứ không thực sự yêu cầu xác nhận. Wrong. lập tức bác bỏ giả định đó. Chuỗi Just ..., right? Wrong. tạo ra sự đảo ngược nhanh chóng và báo hiệu rằng thông tin bất ngờ sắp xuất hiện, vì vậy nó hữu ích để thu hút sự chú ý trong phần giải thích bằng lời hoặc video.
Luyện tập
Đoạn nào dùng right? Wrong. để đảo ngược một ấn tượng ban đầu có vẻ hợp lý và giới thiệu một sự thật bất ngờ?
- Is this an ordinary rock? Please check.
- This is an ordinary rock, right? Yes, it is.
- Just an ordinary rock, right? Wrong. It's a meteorite.
Xem đáp án
Just an ordinary rock, right? Wrong. It's a meteorite.
Find out about their sneaky tactics of deception
5:06Hãy tìm hiểu về những chiến thuật lừa dối gian xảo của chúng