Giải Thích Về Ngân Hàng – Tiền Và Tín Dụng: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
911 từ 166 từ/phút

Giới thiệu video: Từ đổi tiền thời trung cổ đến cho vay hiện đại, video giải thích khủng hoảng 2008 và so sánh quy định, hợp tác xã tín dụng, gọi vốn cộng đồng cùng tín dụng vi mô. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Dùng "account for" như một Cụm động từ để nêu một phần chiếm bao nhiêu trong tổng thể và mô tả chính xác tỷ lệ cùng số liệu tài chính. 2. Nhận ra "nothing short of gambling" là Thành ngữ và Cách diễn đạt hình tượng; người kể đang lên án mạnh mẽ giao dịch ngân hàng rủi ro. 3. Hiểu "credit unions," qua Bối cảnh Văn hóa, Truyền thông và Đời thực là tổ chức hợp tác do thành viên sở hữu để thấy sự đối lập với ngân hàng đặt lợi nhuận lên trước.

Nội dung bài học

The international banking system is an enigma.

0:00

Hệ thống ngân hàng quốc tế là một bí ẩn.

There are more than 30,000 different banks worldwide

0:04

Có hơn 30.000 ngân hàng khác nhau trên toàn thế giới

and they hold unbelievable amounts of assets.

0:07

và họ nắm giữ khối lượng tài sản khổng lồ khó tin.

The top 10 banks alone

0:10

Chỉ riêng 10 ngân hàng hàng đầu

account for roughly 25 trillion US dollars. Cụm động từ

0:12

đã chiếm khoảng 25 nghìn tỷ đô la Mỹ.

Cụm động từ

account for với nghĩa “chiếm một phần trong tổng thể”

Ở đây, account for có nghĩa là “tạo thành” hoặc “chiếm” một phần trong tổng thể. Chủ ngữ là the top 10 banks, còn số tiền sau account for cho biết quy mô được tính cho các ngân hàng này. Alone tạo sắc thái nhấn mạnh: chỉ riêng mười ngân hàng đó đã đạt đến con số này. Ở đây, hãy hiểu account for là một cụm động từ thống nhất, không hiểu account là tài khoản ngân hàng. Mẫu X accounts for Y thường được dùng khi mô tả tỷ trọng, tỷ lệ phần trăm, số lượng hoặc nhóm trong dữ liệu.

Luyện tập

Trong một báo cáo bán hàng, câu nào dùng account for đúng để mô tả tỷ trọng trong tổng số?

  1. Online orders are account for 60% of all sales.
  2. Online orders account 60% of all sales.
  3. Online orders account for 60% of all sales.
Xem đáp án

Online orders account for 60% of all sales.

Today, banking can seem very complex,

0:15

Ngày nay, ngành ngân hàng có vẻ rất phức tạp,

but originally the idea was to make life simpler.

0:18

nhưng ban đầu ý tưởng là làm cho cuộc sống đơn giản hơn.

11th century Italy was the center of European trading.

0:28

Nước Ý thế kỷ 11 là trung tâm thương mại của châu Âu.

Merchants from all over the continent

0:31

Thương nhân từ khắp châu lục

met to trade their goods,

0:33

đã gặp gỡ để trao đổi hàng hóa của họ,

but there was one problem.

0:35

nhưng có một vấn đề.

Too many currencies in circulation. Cách dùng từ

0:36

Quá nhiều loại tiền tệ được lưu thông.

Cách dùng từ

currencies in circulation: tiền hiện đang được sử dụng

In circulation có nghĩa là hiện đang có sẵn và được công chúng sử dụng. Khi đi với currencies, cụm này chỉ những dạng tiền đang thực sự hiện diện trong hoạt động thương mại hoặc nền kinh tế, không phải thứ gì đó di chuyển thành vòng tròn. Cụm này đứng sau danh từ để cho biết trạng thái của danh từ đó: currencies in circulation có nghĩa là currencies that are circulating. Trong đoạn này, too many cho thấy số lượng lớn các loại tiền đang được sử dụng là một vấn đề.

Luyện tập

Một hướng dẫn viên bảo tàng nói: “Some coins from the 1990s are still in circulation.” Câu này có nghĩa là gì?

  1. Chúng chỉ được trưng bày bên trong bảo tàng.
  2. Chúng vẫn đang được dùng làm tiền.
  3. Chúng đang di chuyển theo một đường tròn.
Xem đáp án

Chúng vẫn đang được dùng làm tiền.

In Pisa, merchants had to deal Cụm động từ

0:39

Ở Pisa, các thương nhân phải đối phó

with seven different types of coins

0:41

với bảy loại tiền xu khác nhau

and had to exchange their money constantly.

0:43

và phải liên tục đổi tiền của họ.

Cụm động từ

deal with: xử lý một vấn đề hoặc nhiệm vụ

Ở đây, deal with có nghĩa là xử lý hoặc đối phó với một khó khăn thực tế. Các thương nhân phải xoay xở với nhiều hệ thống tiền xu và liên tục đổi tiền; cụm từ này không có nghĩa là họ mua bán các đồng xu như hàng hóa. Mẫu có thể áp dụng là deal with + vấn đề, nhiệm vụ, tình huống, đồ vật khó xử lý hoặc người khó đối phó. Tân ngữ cho biết điều cần được chú ý: deal with a complaint, deal with paperwork hoặc deal with a difficult customer.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, được tạo với deal và có nghĩa là “xử lý”: The support team must ____ hundreds of requests every day.

Xem đáp án

deal with

This exchange business,

0:46

Hoạt động trao đổi này,

which commonly took place outdoors on benches,

0:47

thường diễn ra ngoài trời trên các băng ghế,

is where we get the word bank from. Văn hóa

0:50

là nguồn gốc của từ ngân hàng (bank).

From the word banco,

0:52

Từ từ banco,

Italian for bench.

0:54

trong tiếng Ý có nghĩa là băng ghế.

Văn hóa

Từ bank bắt nguồn từ banco, tiếng Ý có nghĩa là “ghế dài”

Câu này trình bày nguồn gốc từ: bank trong nghĩa tài chính của tiếng Anh được liên hệ với từ banco trong tiếng Ý, có nghĩa là “ghế dài”. Trước đây, những người đổi tiền thực hiện công việc trên các ghế dài, vì vậy đồ vật gắn với công việc đã góp phần tạo nên tên gọi của tổ chức. Đây là lời giải thích về lịch sử của từ, không phải nghĩa đen hiện đại của bank. Trong câu này, bank là từ thuộc lĩnh vực tài chính; nó không có nghĩa là bờ sông.

Luyện tập

Câu này thiết lập mối liên hệ nào giữa bank và banco?

  1. Từ bank trong nghĩa tài chính được liên hệ với từ banco trong tiếng Ý, có nghĩa là “ghế dài”.
  2. Banco được giới thiệu là từ tiếng Ý có nghĩa là “đồng xu”.
  3. Từ bank ở đây có nghĩa là phần đất bên cạnh một con sông.
Xem đáp án

Từ bank trong nghĩa tài chính được liên hệ với từ banco trong tiếng Ý, có nghĩa là “ghế dài”.

The dangers of traveling,

0:55

Sự nguy hiểm của việc đi lại,

counterfeit money,

0:57

tiền giả,

and the difficulty of getting a loan

0:58

và khó khăn trong việc vay mượn

got people thinking. Ngữ pháp

1:00

đã khiến mọi người phải suy nghĩ.

Ngữ pháp

got people thinking: get + người + -ing

Trong câu này, got people thinking có nghĩa là “khiến mọi người bắt đầu suy nghĩ”. Ba vấn đề được nhắc đến trước đó là nguyên nhân, people là nhóm chịu tác động và thinking là hoạt động bắt đầu diễn ra. Dùng get + người + -ing khi một điều gì đó khiến một người hoặc một nhóm bắt đầu hay tiếp tục một hoạt động: get people talking, get everyone moving. Ở đây, thinking là dạng động từ -ing, không phải tính từ.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của get, the whole team và talk để hoàn thành câu với cấu trúc get + người + -ing: Yesterday, the surprising result ____.

Xem đáp án

got the whole team talking

It was time for a new business model. Ngữ pháp

1:01

Đã đến lúc cho một mô hình kinh doanh mới.

Ngữ pháp

It was time for + danh từ

It was time for a new business model có nghĩa là tình hình đã đến thời điểm thích hợp để một mô hình mới xuất hiện hoặc được áp dụng. Câu này cho thấy việc thay đổi lúc đó đã trở nên cần thiết, chứ không nói đồng hồ chỉ một giờ cụ thể. Trong It was time for + danh từ, it là chủ ngữ giả và for giới thiệu sự vật đã đến lúc xuất hiện. Cấu trúc này thường chuyển một câu chuyện hoặc lập luận từ tình trạng cũ sang bước tiếp theo cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng It was time for và cụm danh từ a fresh start: After months of failed repairs, ____.

Xem đáp án

it was time for a fresh start

Pawnbrokers started to give credit to businessmen, Cụm từ

1:04

Các tiệm cầm đồ bắt đầu cấp tín dụng cho các doanh nhân,

while Genoese merchants developed cashless payments.

1:07

trong khi các thương nhân người Genova phát triển thanh toán không dùng tiền mặt.

Cụm từ

give credit to trong ngữ cảnh tài chính

Ở đây, give credit to có nghĩa là cho phép ai đó vay tiền hoặc nhận hàng hóa, dịch vụ trước rồi trả tiền sau. Những người chủ tiệm cầm đồ đang cấp vốn cho giới kinh doanh chứ không phải khen ngợi họ. Cấu trúc là give credit to + người hoặc tổ chức. Ngữ cảnh liên quan đến bên cho vay, nhà cung cấp, việc vay hoặc hoàn trả thường cho thấy nghĩa tài chính này.

Luyện tập

Câu nào dùng give credit to với nghĩa tài chính giống như trong ví dụ?

  1. We should give credit to Lena for finding the error.
  2. The article gives credit to three earlier researchers.
  3. The bank decided to give credit to farmers after reviewing their applications.
Xem đáp án

The bank decided to give credit to farmers after reviewing their applications.

Networks of banks spread all over Europe,

1:10

Mạng lưới các ngân hàng lan rộng khắp châu Âu,

handing out credit even to the church Cụm động từ

1:13

phân phát tín dụng cho cả nhà thờ

or European kings.

1:15

hay các vị vua châu Âu.

Cụm động từ

handing out credit với nghĩa phân phối rộng rãi

Trong handing out credit, hand out có nghĩa là phân phát hoặc cung cấp một thứ gì đó cho nhiều người nhận. Ở đây, các ngân hàng đang cung cấp tín dụng tài chính trên diện rộng, và even nhấn mạnh rằng cả Giáo hội lẫn các vị vua cũng nằm trong số người nhận. Dạng -ing handing bổ sung một hành động diễn ra trong lúc các mạng lưới mở rộng. So với give mang tính trung lập, hand out nhấn mạnh hơn vào việc phân phối rộng rãi. Hand out là cụm động từ có thể tách: hand out the forms và hand the forms out đều dùng được. Khi tân ngữ là đại từ, hãy nói hand them out.

Luyện tập

Chọn cụm động từ phù hợp nhất để hoàn thành câu và nhấn mạnh việc phân phát cho một nhóm: At the workshop, volunteers will ___ information packs to every visitor.

  1. hand out
  2. hold out
  3. hand over
Xem đáp án

hand out

What about today?

1:17

Còn ngày nay thì sao?

In a nutshell, Mạch ý

1:18

Nói tóm lại,

banks are in the risk management business.

1:19

các ngân hàng hoạt động trong lĩnh vực quản lý rủi ro.

Mạch ý

In a nutshell: mở đầu một phần tóm tắt ngắn

In a nutshell là một dấu hiệu diễn ngôn cho người nghe biết rằng một phần tóm tắt rất ngắn sắp được đưa ra. Ở đây, nó chuyển từ câu hỏi về ngân hàng hiện đại sang ý chính: ngân hàng quản lý rủi ro. Dùng cụm này trước điểm quan trọng mà bạn muốn người khác ghi nhớ, nhất là sau khi đã giới thiệu một chủ đề phức tạp. Đây là một thành ngữ, không nói đến một vỏ hạt có thật.

Luyện tập

Cách dùng In a nutshell nào mở đầu đúng cho một phần tóm tắt ngắn?

  1. Sau khi xem xét các lựa chọn, Lena nói: "In a nutshell, the cheaper plan is slower."
  2. Lena dùng In a nutshell để đặt tên cho một vật chứa nhỏ.
  3. Lena nói "In a nutshell," rồi liệt kê mọi mức giá, ngày tháng và chi tiết kỹ thuật.
Xem đáp án

Sau khi xem xét các lựa chọn, Lena nói: "In a nutshell, the cheaper plan is slower."

This is a simplified version

1:22

Đây là một phiên bản đơn giản hóa

of the way it works.

1:23

về cách thức hoạt động của nó.

People keep their money in banks

1:25

Mọi người giữ tiền của họ trong ngân hàng

and receive a small amount of interest.

1:27

và nhận được một lượng tiền lãi nhỏ.

The bank takes this money

1:29

Ngân hàng lấy số tiền này

and lends it out at much higher interest rates. Cụm động từ

1:31

và cho vay với lãi suất cao hơn nhiều.

Cụm động từ

lends it out: vị trí đại từ trong cụm động từ có thể tách

Lend out có nghĩa là đưa tiền hoặc đồ vật cho người khác dùng trong một thời gian giới hạn và mong đợi tiền sẽ được hoàn trả hoặc đồ vật sẽ được trả lại. Trong câu này, it chỉ số tiền gửi mà ngân hàng cung cấp cho người vay. Lend out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ phải đứng giữa động từ và tiểu từ: dùng lend it out, không dùng lend out it. Trật tự này vẫn giữ nguyên trong các dạng như lends it out và lent it out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đúng của lend out và phải có đại từ: The library owns one rare projector, and it ____ to teachers for one week at a time.

Xem đáp án

lends it out

It's a calculated risk Cụm từ

1:34

Đó là một rủi ro đã được tính toán

because some of the lenders will default on their credit. Cách dùng từ

1:35

bởi vì một số người vay sẽ vỡ nợ.

Cụm từ

a calculated risk: rủi ro được chấp nhận sau khi cân nhắc kỹ

Trong câu này, a calculated risk là một nguy cơ hoặc khả năng thua lỗ mà một người chủ động chấp nhận sau khi cân nhắc chi phí và lợi ích có thể xảy ra. Calculated ở đây có nghĩa là “được xem xét kỹ”, không chỉ là “được tính thành con số”. Cụm từ này vừa thừa nhận lựa chọn có thể thất bại, vừa cho thấy đó là một quyết định có lý trí chứ không phải một canh bạc liều lĩnh.

Luyện tập

Hãy dùng chính xác cụm từ trong bài học này để hoàn thành câu: Expanding into a new market is ____, but the research supports the decision.

Xem đáp án

a calculated risk

Cách dùng từ

default on their credit: không thực hiện nghĩa vụ tín dụng

Ở đây, default on có nghĩa là không thực hiện các khoản thanh toán bắt buộc hoặc không đáp ứng điều khoản của một khoản nợ hay thỏa thuận tín dụng. Cấu trúc là default on + nghĩa vụ, như trong default on a loan, a debt, a mortgage hoặc a payment. Trong quan hệ cho vay thông thường, bên vay là bên không trả được khoản vay; bên cho vay là bên cung cấp tiền. Vì vậy, việc câu này gán hành động đó cho lenders là một cách phân vai không thông thường, nhưng default on vẫn mang nghĩa tài chính, không phải nghĩa “mặc định” trong máy tính.

Luyện tập

Hãy dùng cụm động từ tài chính trong bài học này: If the company cannot make the required payments, it may ____ its bonds.

Xem đáp án

default on

This process is essential for our economic system

1:38

Quá trình này rất cần thiết cho hệ thống kinh tế của chúng ta

because it provides resources for people to buy things like houses Ngữ pháp

1:41

bởi vì nó cung cấp nguồn lực để mọi người mua những thứ như nhà cửa

or for industries to expand their businesses and grow.

1:45

hoặc để các ngành công nghiệp mở rộng hoạt động kinh doanh và phát triển.

Ngữ pháp

for people to ... for industries to: nêu người thực hiện hành động

Trong for people to buy và for industries to expand, danh từ sau for cho biết ai thực hiện hành động ở dạng nguyên mẫu: people thực hiện buy, còn industries thực hiện expand. Ở đây, for không chỉ đánh dấu một mục đích chung mà còn giới thiệu chủ ngữ logic của to buy hoặc to expand. Hai cụm song song theo cấu trúc for + danh từ + động từ nguyên mẫu có to đều phụ thuộc vào provides resources và sắp xếp hai cách sử dụng các nguồn lực đó. Việc lặp lại cùng một khung giúp dễ so sánh hai đối tượng hưởng lợi và hành động của họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc for + danh từ + to, dùng residents làm danh từ: The city added more buses ____ reach the hospital.

Xem đáp án

for residents to

So, banks take funds that are unused by savers

1:49

Vì vậy, các ngân hàng nhận các quỹ chưa được sử dụng bởi người gửi tiết kiệm

and turn them into funds society can use to do stuff. Cụm động từ

1:52

và biến chúng thành các quỹ mà xã hội có thể sử dụng để làm nhiều việc.

Cụm động từ

turn them into funds: cấu trúc turn A into B

turn A into B có nghĩa là khiến A trở thành B hoặc chuyển đổi A để nó có hình thức hay chức năng mới. Trong turn them into funds, them chỉ số tiền mà người tiết kiệm chưa sử dụng, còn funds nêu kết quả mà xã hội có thể dùng. Cấu trúc là turn + tân ngữ + into + kết quả. Hãy đặt thứ bị thay đổi giữa turn và into.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần còn thiếu của turn A into B: The software can ____ spoken words ____ written text.

Xem đáp án

turn · into

Other sources of income for banks

1:55

Các nguồn thu nhập khác của ngân hàng

include accepting savings deposits,

1:57

bao gồm nhận tiền gửi tiết kiệm,

the credit card business,

1:59

hoạt động kinh doanh thẻ tín dụng,

buying and selling currencies,

2:01

mua và bán tiền tệ,

custodian business,

2:02

hoạt động kinh doanh lưu ký,

and cash management services.

2:03

và dịch vụ quản lý tiền mặt.

The main problem with banks nowadays

2:06

Vấn đề chính của các ngân hàng hiện nay

is that a lot of them have abandoned their traditional role

2:08

là rất nhiều ngân hàng đã từ bỏ vai trò truyền thống của mình

as providers of long-term financial products

2:11

là nhà cung cấp các sản phẩm tài chính dài hạn

in favor of short-term gains that carry much higher risks. Cụm từ

2:14

để chuyển sang các khoản lợi nhuận ngắn hạn mang lại rủi ro cao hơn nhiều.

Cụm từ

abandon A in favor of B: từ bỏ A để chọn B

Trong câu này, in favor of cho biết một lựa chọn được ưu tiên thay cho lựa chọn khác. Các ngân hàng ngừng tập trung vào sản phẩm dài hạn và chọn lợi nhuận ngắn hạn; cụm này không chỉ có nghĩa là họ ủng hộ lợi nhuận ngắn hạn như một quan điểm. Mẫu thường gặp là reject, abandon hoặc drop A in favor of B. B là phương án thay thế được ưu tiên, còn A là lựa chọn bị từ bỏ.

Luyện tập

in favor of có nghĩa gì trong câu này: The company abandoned paper records in favor of a secure digital system?

  1. Công ty công khai khen ngợi cả hai hệ thống như nhau.
  2. Công ty chọn hệ thống kỹ thuật số thay cho hồ sơ giấy.
  3. Công ty giữ lại hồ sơ giấy vì chúng an toàn hơn.
Xem đáp án

Công ty chọn hệ thống kỹ thuật số thay cho hồ sơ giấy.

During the financial boom,

2:17

Trong thời kỳ bùng nổ tài chính,

most major banks adopted financial constructs

2:19

hầu hết các ngân hàng lớn đều áp dụng các cấu trúc tài chính

that were barely comprehensible

2:22

gần như không thể hiểu nổi

and did their own trading in a bid to make fast money Cụm từ

2:24

và tự mình thực hiện các giao dịch nhằm mục đích kiếm tiền nhanh chóng

and earn their executives and traders millions in bonuses.

2:27

và kiếm cho các giám đốc điều hành và nhà giao dịch của họ hàng triệu đô la tiền thưởng.

Cụm từ

in a bid to + động từ nguyên mẫu: cố gắng đạt mục tiêu

In a bid to giới thiệu mục đích của một hành động và trình bày hành động đó như một nỗ lực nhằm đạt được mục tiêu. Ở đây, các ngân hàng tự giao dịch vì họ cố gắng kiếm tiền nhanh và tạo ra những khoản thưởng lớn. Cấu trúc là in a bid to + động từ nguyên mẫu. Nó giải thích kết quả được nhắm tới, chứ không phải kết quả chắc chắn đã xảy ra; bid ở đây có nghĩa là một nỗ lực, không phải mức giá đưa ra trong cuộc đấu giá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ mục đích trang trọng có sử dụng danh từ bid: The museum extended its opening hours ____ attract more visitors.

Xem đáp án

in a bid to

This was nothing short of gambling Thành ngữ

2:30

Điều này không khác gì đánh bạc

and damaged whole economies and societies,

2:32

và đã làm tổn hại đến toàn bộ nền kinh tế và xã hội,

Thành ngữ

nothing short of gambling: đúng là đánh bạc

Trong câu này, nothing short of gambling có nghĩa là hoạt động đó “hoàn toàn đáng bị gọi là đánh bạc”. Người nói không bảo rằng nó gần trở thành đánh bạc, mà đang mạnh mẽ xếp nó vào đúng loại hành vi đó. Dùng nothing short of trước một danh từ hoặc tính từ để đưa ra nhận định nhấn mạnh. Cấu trúc này cho biết một điều hoàn toàn phù hợp với cách mô tả theo sau, thường theo hướng đáng ngạc nhiên, ấn tượng hoặc gây sốc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ trong ví dụ có nghĩa là “hoàn toàn xứng đáng được gọi như vậy”: The emergency landing was ____ a miracle.

Xem đáp án

nothing short of

like back in 2008,

2:35

như hồi năm 2008,

when banks like Lehman Brothers gave credit Văn hóa

2:37

khi các ngân hàng như Lehman Brothers cấp tín dụng

to basically anyone who wanted to buy a house

2:39

cho cơ bản là bất kỳ ai muốn mua nhà

and thereby put the bank in an extremely dangerous risk position.

2:42

và qua đó đẩy ngân hàng vào vị thế rủi ro cực kỳ nguy hiểm.

Văn hóa

Lehman Brothers: ngân hàng, không phải hai anh em

Lehman Brothers từng là một ngân hàng đầu tư lớn của Hoa Kỳ. Ngân hàng này nộp đơn phá sản vào tháng 9 năm 2008 sau khi chịu những khoản lỗ nghiêm trọng liên quan đến thị trường thế chấp, và sự sụp đổ của nó trở thành một biểu tượng được biết đến rộng rãi của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Ở đây, tên này chỉ một tổ chức, không phải hai anh em bình thường. Việc nhắc đến nó kết nối tín dụng nhà ở dễ dãi và mức độ phơi nhiễm rủi ro nguy hiểm của ngân hàng với những vụ sụp đổ ngân hàng trong năm 2008.

Luyện tập

Trong câu này, Lehman Brothers chỉ điều gì?

  1. Hai anh em trực tiếp cho người mua nhà vay tiền.
  2. Một chương trình của chính phủ bảo đảm mọi khoản vay mua nhà.
  3. Một ngân hàng đầu tư Hoa Kỳ có sự sụp đổ vào năm 2008 trở thành biểu tượng của cuộc khủng hoảng tài chính.
Xem đáp án

Một ngân hàng đầu tư Hoa Kỳ có sự sụp đổ vào năm 2008 trở thành biểu tượng của cuộc khủng hoảng tài chính.

This led to the collapse of the housing market Cụm từ

2:45

Điều này đã dẫn đến sự sụp đổ của thị trường nhà đất

in the US and parts of Europe,

2:47

ở Mỹ và một phần châu Âu,

causing stock prices to plummet, Ngữ pháp

2:49

khiến giá cổ phiếu lao dốc,

which eventually led to a global banking crisis

2:51

cuối cùng dẫn đến một cuộc khủng hoảng ngân hàng toàn cầu

and one of the largest financial crises in history.

2:54

và một trong những cuộc khủng hoảng tài chính lớn nhất trong lịch sử.

Cụm từ

led to the collapse: diễn đạt nguyên nhân và kết quả

Trong câu này, led to có nghĩa là “gây ra” hoặc “tạo nên kết quả”. This chỉ những điều kiện đã được nhắc đến trước đó, còn cụm danh từ the collapse nêu kết quả của những điều kiện ấy. Cấu trúc là lead to + danh từ hoặc cụm danh từ: X led to Y. Ở đây, collapse chỉ sự sụp đổ nghiêm trọng của thị trường nhà ở, không phải một vật thể bị ngã theo nghĩa vật lý. Cấu trúc này giúp tạo chuỗi nguyên nhân và kết quả rõ ràng trong báo cáo và phần giải thích lịch sử.

Luyện tập

Câu nào dùng led to để diễn đạt rằng một sự việc đã gây ra một kết quả?

  1. Poor maintenance led to a serious engine failure.
  2. Poor maintenance led a serious engine failure.
  3. The guide led the visitors to the museum.
Xem đáp án

Poor maintenance led to a serious engine failure.

Ngữ pháp

causing stock prices to plummet: bổ sung kết quả

Cụm causing sau dấu phẩy bổ sung kết quả của toàn bộ sự việc vừa được nêu: sự sụp đổ của thị trường nhà ở khiến giá cổ phiếu giảm mạnh. Causing không phải là động từ chính của một câu mới, mà là một mệnh đề hiện tại phân từ gắn với mệnh đề trước. Bên trong cụm này, cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to có dạng cause stock prices to plummet. Plummet có nghĩa là giảm rất nhanh và với mức độ lớn, vì vậy nó biểu thị một kết quả mạnh chứ không phải mức giảm nhỏ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề hiện tại phân từ để bổ sung kết quả của toàn bộ sự việc phía trước?

  1. The storm damaged several power lines, caused thousands of homes to lose electricity.
  2. The storm damaged several power lines, causing thousands of homes to lose electricity.
  3. The storm damaged several power lines because thousands of homes lost electricity.
Xem đáp án

The storm damaged several power lines, causing thousands of homes to lose electricity.

Hundreds of billions of dollars just evaporated. Thành ngữ

2:57

Hàng trăm tỷ đô la đã bốc hơi.

Thành ngữ

dollars just evaporated: ẩn dụ về tổn thất tài chính

Trong câu này, evaporated được dùng theo nghĩa ẩn dụ: hàng trăm tỷ đô la giá trị tài sản đã biến mất rất nhanh; không có chất lỏng hay tiền mặt thật sự biến thành hơi. Chủ ngữ dollars đại diện cho giá trị tài chính. Just khiến tổn thất có cảm giác xảy ra đột ngột và gần như biến mất hoàn toàn đến mức gây sốc. Ở đây, từ này có nghĩa là “cứ thế” hoặc “đột ngột”, không có nghĩa là “công bằng”. Cách diễn đạt này có thể mô tả tiền, giá trị, khoản tiết kiệm hoặc niềm tin dường như biến mất nhanh chóng.

Luyện tập

Câu nào dùng evaporated với cùng ẩn dụ tài chính như trong ví dụ?

  1. The company's market value depreciated slowly over ten years.
  2. The company's market value evaporated in a single afternoon.
  3. Steam evaporated from the hot pavement.
Xem đáp án

The company's market value evaporated in a single afternoon.

Millions of people lost their jobs

3:01

Hàng triệu người mất việc làm

and lots of money.

3:03

và rất nhiều tiền.

Most of the world's major banks had to pay billions in fines

3:05

Hầu hết các ngân hàng lớn trên thế giới đã phải trả hàng tỷ đô la tiền phạt

and bankers became some of the least trusted professionals.

3:08

và nhân viên ngân hàng trở thành một trong những chuyên gia ít được tin tưởng nhất.

The US government and the European Union

3:11

Chính phủ Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu

had to put together huge bailout packages Ghi chú

3:13

đã phải tập hợp các gói cứu trợ khổng lồ

to purchase bad assets

3:15

để mua lại các tài sản xấu

and stop the banks from going bankrupt. Ngữ pháp

3:17

và ngăn chặn các ngân hàng phá sản.

Cụm động từ

put together: kết hợp các phần thành một tổng thể hoàn chỉnh

Ở đây, put together có nghĩa là tạo ra hoặc tổ chức một gói cứu trợ hoàn chỉnh bằng cách kết hợp tiền, chính sách và các biện pháp khác. Cụm này không có nghĩa là đặt các đồ vật cạnh nhau. Dùng cách diễn đạt này khi nhiều phần công việc được tổ chức thành một tổng thể hoàn chỉnh, chẳng hạn như kế hoạch, nhóm, báo cáo hoặc sự kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “tạo ra bằng cách tổ chức nhiều phần”: By Friday, we need to ____ a complete proposal.

Xem đáp án

put together

Cách dùng từ

bailout packages: các kế hoạch cứu trợ khẩn cấp

Trong câu này, bailout packages là những nhóm biện pháp tài chính khẩn cấp quy mô lớn được sắp xếp để ngăn các ngân hàng đang gặp khó khăn sụp đổ. Chúng có thể bao gồm cấp vốn, bảo lãnh hoặc mua tài sản xấu. Ở đây, package có nghĩa là một nhóm biện pháp được phối hợp với nhau, không phải một kiện hàng hữu hình. Bailout bổ sung ý nghĩa giải cứu trong khủng hoảng và sự can thiệp từ bên ngoài, thường là của chính phủ hoặc một tổ chức lớn.

Luyện tập

Trong một bản tin, “a bailout package for a failing bank” có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Một nhóm biện pháp cứu trợ tài chính khẩn cấp
  2. Một khoản vay ngân hàng thông thường dành cho khách hàng
  3. Một kiện hàng chứa tài liệu tài chính
Xem đáp án

Một nhóm biện pháp cứu trợ tài chính khẩn cấp

Ngữ pháp

stop the banks from going bankrupt: stop + tân ngữ + from + -ing

Cấu trúc stop + tân ngữ + from + -ing có nghĩa là ngăn tân ngữ làm một việc hoặc rơi vào một trạng thái. Ở đây, tân ngữ là the banks và going bankrupt là kết quả được ngăn chặn. Sau from, dùng dạng -ing: from going, không dùng from to go. Cấu trúc này có thể dùng với người, sự vật và sự kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ còn thiếu trong cấu trúc stop + tân ngữ + from + -ing: The safety rail stops visitors ____ getting too close to the edge.

Xem đáp án

from

New regulations were put into force Cụm từ

3:19

Các quy định mới đã được ban hành

to govern the banking business.

3:21

để quản lý hoạt động kinh doanh ngân hàng.

Cụm từ

put into force: chính thức đưa quy định vào hiệu lực

Put into force có nghĩa là làm cho một đạo luật, quy tắc hoặc hệ thống chính thức có hiệu lực và bắt đầu được áp dụng hoặc thực thi. Trong câu này, were put into force ở thể bị động: regulations nhận hành động, còn cơ quan chịu trách nhiệm thực hiện không được nêu ra. Trong cụm từ cố định này, force chỉ hiệu lực hoặc thẩm quyền pháp lý, không phải sức mạnh thể chất hay sự ép buộc một người.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cơ quan quản lý đã làm cho các quy tắc chính thức có hiệu lực vào ngày 1 tháng 7?

  1. The regulator adopted the new rules for discussion on July 1.
  2. The regulator put the new rules into force on July 1.
  3. The new rules came into force on July 1.
Xem đáp án

The regulator put the new rules into force on July 1.

Compulsory bank emergency funds were enforced

3:23

Các quỹ khẩn cấp bắt buộc của ngân hàng đã được thực thi

to absorb shocks in the event of another financial crisis. Ghi chú

3:25

để hấp thụ các cú sốc trong trường hợp xảy ra một cuộc khủng hoảng tài chính khác.

Thành ngữ

absorb shocks: giảm tác động của sự gián đoạn

Absorb shocks là một phép ẩn dụ, có nghĩa là chịu tác động của một vấn đề bất ngờ và giảm thiệt hại do nó gây ra. Trong câu này, các quỹ khẩn cấp đóng vai trò như một lớp đệm tài chính trong khủng hoảng; chúng không hấp thụ một cú va đập vật lý. Cấu trúc X absorbs shocks trình bày X như một nguồn tạo ra khả năng chống chịu. Shocks có thể là những gián đoạn bất ngờ về kinh tế, vận hành, chuỗi cung ứng hoặc hệ thống.

Luyện tập

Câu nào dùng absorb shocks với nghĩa giảm thiệt hại do những gián đoạn bất ngờ?

  1. Keeping extra inventory helps the factory recover before any disruption happens.
  2. Keeping extra inventory helps the factory absorb shocks in the supply chain.
  3. Keeping extra inventory guarantees that supply shocks never occur.
Xem đáp án

Keeping extra inventory helps the factory absorb shocks in the supply chain.

Cụm từ

in the event of + cụm danh từ hoặc dạng -ing

In the event of có nghĩa là “nếu có điều gì xảy ra”. Ở đây, cụm này nêu khả năng xảy ra một cuộc khủng hoảng tài chính khác làm điều kiện; các quỹ khẩn cấp nhằm hấp thụ cú sốc trong tình huống đó. Cấu trúc là in the event of + cụm danh từ hoặc dạng -ing: in the event of a crisis; in the event of losing power. Sau of không dùng một mệnh đề đầy đủ có cả chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Hoàn thành hướng dẫn khẩn cấp trang trọng bằng cụm từ có nghĩa là “nếu xảy ra hỏa hoạn”: ____ a fire, leave the building by the nearest exit.

Xem đáp án

In the event of

But other pieces of tough new legislation

3:29

Nhưng các đạo luật mới cứng rắn khác

were successfully blocked by the banking lobby.

3:31

đã bị nhóm vận động hành lang của các ngân hàng chặn lại thành công.

Today, other models of providing financing

3:34

Ngày nay, các mô hình cung cấp tài chính khác

are gaining ground fast, Thành ngữ

3:36

đang nhanh chóng chiếm ưu thế,

Thành ngữ

gaining ground fast: nhanh chóng được chấp nhận rộng rãi hơn

Gain ground là một thành ngữ có nghĩa là tiến triển, được chấp nhận nhiều hơn hoặc tăng ảnh hưởng so với các lựa chọn khác. Fast bổ sung ý rằng sự thay đổi này diễn ra nhanh. Ở đây, các mô hình tài chính khác đang nhanh chóng được sử dụng hoặc ủng hộ rộng rãi hơn. Hình ảnh gốc là tiến lên và chiếm thêm lãnh thổ, nhưng cụm này thường được dùng theo nghĩa bóng khi nói về ý tưởng, xu hướng, công nghệ, thị trường hoặc các bên cạnh tranh.

Luyện tập

Trong câu “Community-owned energy projects are gaining ground fast,”, cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Chúng đang nhanh chóng được chấp nhận rộng rãi hơn.
  2. Chúng đang nhanh chóng tiến tới hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể.
  3. Chúng đang mua thêm đất rất nhanh.
Xem đáp án

Chúng đang nhanh chóng được chấp nhận rộng rãi hơn.

like new investment banks that charge a yearly fee

3:38

như các ngân hàng đầu tư mới tính phí hàng năm

and do not get commissions on sales, Cách dùng từ

3:41

và không nhận hoa hồng từ doanh thu,

thus providing the motivation to act

3:44

do đó cung cấp động lực để hành động

in the best interests of their clients. Cụm từ

3:46

vì lợi ích tốt nhất cho khách hàng của họ.

Cách dùng từ

commissions on sales: hoa hồng gắn với doanh số

Trong câu này, commissions là khoản tiền được nhận khi có một giao dịch bán hàng hoặc giao dịch tài chính. Cụm giới từ on sales nêu cơ sở của khoản tiền đó: nó gắn với kết quả bán hàng chứ không phải một khoản cố định. Ở đây, commission có nghĩa là tiền thù lao, không phải ủy ban hay nhiệm vụ chính thức. Sự đối lập với yearly fee giúp giải thích động lực của tổ chức: nếu không có khoản tiền gắn với doanh số, họ sẽ có ít lý do tài chính hơn để thúc đẩy một giao dịch cụ thể.

Luyện tập

Trong câu này, commissions on sales có nghĩa là gì?

  1. Một khoản phí cố định trả mỗi năm một lần
  2. Một ủy ban giám sát việc bán hàng
  3. Khoản tiền nhận được dựa trên doanh số hoặc giao dịch
Xem đáp án

Khoản tiền nhận được dựa trên doanh số hoặc giao dịch

Cụm từ

in the best interests of: lấy quyền lợi của ai đó làm tiêu chuẩn

Act in the best interests of someone có nghĩa là đưa ra quyết định dựa trên điều sẽ mang lại lợi ích và bảo vệ người đó nhiều nhất. Ở đây, interests chỉ phúc lợi, quyền lợi và nhu cầu của người đó, không phải sở thích. Cấu trúc là act + in the best interests of + người hoặc nhóm người. Cấu trúc này lấy lợi ích của người đó làm tiêu chuẩn định hướng hành động. Trong câu này, phúc lợi của khách hàng là tiêu chuẩn mà các ngân hàng đầu tư được kỳ vọng tuân theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài học có nghĩa là “lấy phúc lợi của bệnh nhân làm tiêu chuẩn định hướng”: The doctor must act ____ the patient.

Xem đáp án

in the best interests of

Or credit unions, Văn hóa

3:48

Hoặc các liên hiệp tín dụng,

cooperative initiatives that were established in the 19th century

3:49

các sáng kiến hợp tác được thành lập vào thế kỷ 19

Văn hóa

credit unions: hợp tác xã tài chính do thành viên sở hữu

Hợp tác xã tín dụng là một tổ chức tài chính hợp tác do các thành viên sở hữu và kiểm soát. Thành viên thường sử dụng các dịch vụ như tiết kiệm, cho vay và thanh toán. Trong câu này, thuật ngữ đó chuẩn bị cho sự đối lập với các ngân hàng ưu tiên tối đa hóa lợi nhuận: tổ chức này được mô tả là tạo ra giá trị chung cho thành viên, chứ không chỉ tối đa hóa lợi ích cho những chủ sở hữu bên ngoài.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với credit union?

  1. Một hợp tác xã do thành viên sở hữu và cung cấp dịch vụ tài chính cho thành viên.
  2. Một quan hệ hợp tác do nhiều ngân hàng thương mại thành lập.
  3. Một tổ chức đại diện cho nhân viên trong các cuộc thương lượng tại nơi làm việc.
Xem đáp án

Một hợp tác xã do thành viên sở hữu và cung cấp dịch vụ tài chính cho thành viên.

to circumvent credit sharks.

3:52

để tránh né những kẻ cho vay nặng lãi.

In a nutshell,

3:54

Nói tóm lại,

they provide the same financial services as banks,

3:55

họ cung cấp các dịch vụ tài chính giống như ngân hàng,

but focus on shared value

3:58

nhưng tập trung vào giá trị chia sẻ

rather than profit maximization. Ngữ pháp

4:00

thay vì tối đa hóa lợi nhuận.

Ngữ pháp

rather than: ưu tiên một phương án hơn phương án khác

Rather than tạo ra sự đối lập trong đó phương án thứ nhất được chọn, nhấn mạnh hoặc ưu tiên, còn phương án thứ hai bị loại bỏ hoặc được xem là kém quan trọng hơn. Ở đây, trọng tâm là shared value chứ không phải profit maximization. Các thành phần ở hai bên thường cần song song về mặt ngữ pháp. Trong câu này, hai cụm danh từ shared value và profit maximization có cấu trúc tương ứng.

Luyện tập

Trong They focus on shared value rather than profit maximization, rather than thể hiện điều gì?

  1. Giá trị chung được ưu tiên hơn việc tối đa hóa lợi nhuận.
  2. Giá trị chung xảy ra trước việc tối đa hóa lợi nhuận.
  3. Giá trị chung gây ra việc tối đa hóa lợi nhuận.
Xem đáp án

Giá trị chung được ưu tiên hơn việc tối đa hóa lợi nhuận.

The self-proclaimed goal is to help members create opportunities Cách dùng từ

4:02

Mục tiêu tự xưng là giúp các thành viên tạo ra cơ hội

Cách dùng từ

self-proclaimed: lời khẳng định do chính chủ thể đưa ra

Self-proclaimed có nghĩa là lời tuyên bố hoặc khẳng định do chính cá nhân hay tổ chức đang được nhắc đến đưa ra, chứ không phải do một nguồn bên ngoài xác nhận. Ở đây, mục tiêu này là mục tiêu do chính tổ chức tín dụng tuyên bố. Từ này tạo ra một khoảng cách nhất định giữa người viết và lời khẳng định: người viết thuật lại nhưng không tự động tán thành. Bản thân từ này không có nghĩa là lời khẳng định đó sai.

Luyện tập

self-proclaimed hàm ý gì trong câu The organization has a self-proclaimed mission to protect local jobs?

  1. Sứ mệnh đã được chứng minh là sai.
  2. Tổ chức tự tuyên bố về sứ mệnh này và người viết không xác minh đầy đủ lời khẳng định đó.
  3. Các chuyên gia độc lập đã chính thức xác nhận sứ mệnh.
Xem đáp án

Tổ chức tự tuyên bố về sứ mệnh này và người viết không xác minh đầy đủ lời khẳng định đó.

like starting small businesses,

4:06

như khởi nghiệp các doanh nghiệp nhỏ,

expanding farms,

4:08

mở rộng trang trại,

or building family homes

4:09

hoặc xây nhà cho gia đình

while investing back into communities. Cụm từ

4:11

trong khi đầu tư trở lại vào cộng đồng.

Cụm từ

invest back into communities: đưa giá trị trở lại nơi nó bắt nguồn

Invest back into communities có nghĩa là đưa tiền, lợi nhuận, kỹ năng hoặc các nguồn lực khác vào những cộng đồng địa phương đã góp phần tạo ra hoặc hỗ trợ giá trị đó. Back bổ sung ý nghĩa quay trở lại; into chỉ đích đến của khoản đầu tư. Trong câu này, các nguồn lực được tạo ra từ hoạt động của tổ chức tín dụng được dùng để tiếp tục lưu chuyển tại địa phương. Cụm từ nói về việc tái đầu tư về kinh tế hoặc xã hội, chứ không phải chuyển động vật lý về phía sau.

Luyện tập

Dùng mỗi từ invest, back, into, the và community đúng một lần để hoàn thành câu: The cooperative uses part of its earnings to ____.

Xem đáp án

invest back into the community

They are controlled by their members,

4:13

Họ được kiểm soát bởi các thành viên của mình,

who also elect the board of directors democratically.

4:15

những người cũng bầu ra hội đồng quản trị một cách dân chủ.

Worldwide, credit union systems vary significantly,

4:19

Trên toàn thế giới, hệ thống liên hiệp tín dụng rất khác nhau,

ranging from a handful of members Ngữ pháp

4:22

từ một số ít thành viên

to organizations worth several billion US dollars

4:24

đến các tổ chức trị giá vài tỷ đô la Mỹ

and hundreds of thousands of members.

4:27

và hàng trăm nghìn thành viên.

Ngữ pháp

ranging from ... to để đánh dấu hai điểm đầu cuối

Trong câu này, ranging from A to B dùng hai điểm đầu cuối để thể hiện toàn bộ sự chênh lệch về quy mô của các tổ chức hợp tác xã tín dụng. Điểm đầu tiên là một tổ chức nhỏ chỉ có vài thành viên; điểm thứ hai là một tổ chức rất lớn trị giá hàng tỷ đô la và phục vụ hàng trăm nghìn thành viên. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là range hoặc ranging from A to B. From và to đi cùng nhau để đánh dấu hai điểm đầu cuối của một phạm vi; ở đây chúng không diễn tả sự di chuyển trong không gian. Các điểm đầu cuối có thể là số lượng, quy mô, loại hoặc những nhóm có thể so sánh khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp giới từ đánh dấu hai điểm đầu cuối của phạm vi: The class sizes range ____ 12 students ____ 30 students.

Xem đáp án

from · to

The focus on benefits for their members

4:29

Sự tập trung vào lợi ích cho các thành viên của họ

impacts the risk credit unions are willing to take,

4:31

tác động đến mức độ rủi ro mà các liên hiệp tín dụng sẵn sàng gánh chịu,

which explains why credit unions,

4:34

điều này giải thích tại sao các liên hiệp tín dụng,

although also hurting,

4:36

mặc dù cũng bị tổn thất,

survived the last financial crisis

4:37

đã sống sót qua cuộc khủng hoảng tài chính gần đây nhất

way better than traditional banks. Ngữ pháp

4:39

tốt hơn nhiều so với các ngân hàng truyền thống.

Ngữ pháp

way better than: so sánh thân mật nhấn mạnh mức độ lớn

Ở đây, way có nghĩa là “rất nhiều” hoặc “với mức chênh lệch lớn”. Nó nhấn mạnh dạng so sánh hơn better, vì vậy way better than cho biết các hợp tác xã tín dụng vượt qua khủng hoảng tốt hơn rõ rệt so với các ngân hàng truyền thống. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là way + tính từ hoặc trạng từ so sánh hơn + than, chẳng hạn way faster than hoặc way more carefully than. Trong cách dùng này, way không có nghĩa là con đường hay phương pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm so sánh thân mật gồm ba từ, dùng way để nhấn mạnh: The new battery lasts ____ the old one.

Xem đáp án

way longer than

Not to forget the explosion of crowdfunding Văn hóa

4:42

Đừng quên sự bùng nổ của huy động vốn cộng đồng (crowdfunding)

in recent years.

4:44

trong những năm gần đây.

Văn hóa

crowdfunding: gọi vốn cộng đồng

Crowdfunding, hay gọi vốn cộng đồng, là việc huy động tiền từ rất nhiều người, thường thông qua một nền tảng trực tuyến. Nhiều khoản đóng góp hoặc đầu tư tương đối nhỏ được gộp lại để tài trợ cho một dự án, doanh nghiệp hoặc, trên một số nền tảng, một khoản vay. Từ này gọi tên một cơ chế huy động vốn, chứ không phải khoản vay ngân hàng thông thường do một bên cho vay duy nhất cung cấp. Trong ngữ cảnh này, nó giải thích cách người vay hoặc người lập dự án có thể tiếp cận nhiều nhà đầu tư nhỏ mà không cần dùng ngân hàng làm trung gian.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về crowdfunding?

  1. Một doanh nghiệp nhận một khoản vay kinh doanh thông thường từ ngân hàng.
  2. Một công ty đề nghị người dùng internet gửi ý tưởng thiết kế biểu trưng nhưng không thu tiền.
  3. Một chiến dịch trực tuyến nhận các khoản đóng góp nhỏ từ hàng trăm người để ra mắt sản phẩm mới.
Xem đáp án

Một chiến dịch trực tuyến nhận các khoản đóng góp nhỏ từ hàng trăm người để ra mắt sản phẩm mới.

Aside from making awesome video games possible, Mạch ý

4:45

Bên cạnh việc biến những trò chơi điện tử tuyệt vời thành hiện thực,

platforms arose that enabled people to get loans Ngữ pháp

4:48

các nền tảng đã xuất hiện cho phép mọi người nhận được các khoản vay

from large groups of small investors,

4:51

từ các nhóm lớn các nhà đầu tư nhỏ,

circumventing the bank as a middleman. Cách dùng từ

4:53

tránh né ngân hàng với tư cách là người trung gian.

Mạch ý

Aside from với nghĩa “ngoài việc”

Aside from + danh từ hoặc dạng -ing đặt một ý bên cạnh một ý khác. Ở đây, Aside from making awesome video games possible có nghĩa là “ngoài việc giúp tạo ra những trò chơi điện tử tuyệt vời” và mở ra công dụng thứ hai: giúp mọi người vay tiền. Khi đứng đầu câu, cụm từ này có chức năng chuyển ý: nó nhắc lại ngắn gọn một ý trước đó rồi chuyển sự chú ý sang thông tin bổ sung. Aside from đôi khi cũng có nghĩa là “ngoại trừ”, nhưng mệnh đề khẳng định tích cực theo sau cho thấy rõ nghĩa bổ sung trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “ngoài việc”: ____ being quiet, the library has comfortable seats.

Xem đáp án

Aside from

Ngữ pháp

Enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to trong enabled people to get loans

Trong enabled people to get loans, các nền tảng đã mang lại cho mọi người khả năng hoặc cơ hội thực tế để vay tiền. Enable trình bày nền tảng như điều kiện hoặc công cụ làm cho hành động đó trở nên khả thi, chứ không phải thứ ép buộc mọi người hành động. Cấu trúc là enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: enabled + people + to get. Tân ngữ cho biết ai có được khả năng hoặc cơ hội, còn động từ nguyên mẫu cho biết hành động.

Luyện tập

Dùng enable ở dạng đúng và hoàn thành cấu trúc: The new accessibility feature ____ users with visual impairments ____ navigate the website.

Xem đáp án

enables · to

Cách dùng từ

The bank as a middleman: vai trò trung gian

Trong the bank as a middleman, middleman có nghĩa là một người hoặc tổ chức đứng giữa hai bên của một giao dịch. Ở đây, thông thường ngân hàng sẽ kết nối người vay với nhà đầu tư và giúp chuyển tiền giữa họ. Cụm as a middleman xác định vai trò của ngân hàng. Circumventing the bank as a middleman có nghĩa là thu xếp các khoản vay mà không dùng ngân hàng trong vai trò trung gian đó.

Luyện tập

Trong câu "An online marketplace connects farmers directly with restaurants, removing the middleman," middleman có nghĩa là gì?

  1. Một người hoặc tổ chức nằm giữa hai bên của một giao dịch
  2. Một khách hàng mua hàng từ cả hai bên
  3. Một tài khoản ngân hàng dùng để nhận thanh toán
  4. Một đạo luật ngăn cản giao dịch trực tiếp
Xem đáp án

Một người hoặc tổ chức nằm giữa hai bên của một giao dịch

But it also works for industry.

4:55

Nhưng nó cũng có tác dụng với ngành công nghiệp.

Lots of new technology companies started out Cụm động từ

4:57

Rất nhiều công ty công nghệ mới khởi nghiệp

on Kickstarter or Indiegogo.

4:59

trên Kickstarter hoặc Indiegogo.

Cụm động từ

started out: mô tả giai đoạn khởi đầu

Started out trình bày sự khởi đầu như giai đoạn đầu tiên của một quá trình phát triển dài hơn. Trong câu này, các công ty ban đầu dùng Kickstarter hoặc Indiegogo làm nền tảng xuất phát, và cách diễn đạt này gợi ý rằng hành trình sau đó của họ đã vượt qua giai đoạn ấy. Cấu trúc thường gặp là start out + địa điểm hoặc cách thức, hay start out as + vai trò ban đầu: She started out as an intern. Cụm này đặc biệt hữu ích khi kể một người, công ty hoặc dự án đã phát triển như thế nào theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ diễn tả giai đoạn đầu của một quá trình phát triển dài hơn: The neighborhood bakery ____ as a market stall before opening three stores.

Xem đáp án

started out

The funding individual gets the satisfaction

5:01

Cá nhân tài trợ nhận được sự hài lòng

of being part of a bigger thing

5:03

vì là một phần của một điều lớn lao hơn

and can invest in ideas they believe in, Cụm động từ

5:05

và có thể đầu tư vào những ý tưởng mà họ tin tưởng,

Cụm động từ

believe in: tin vào giá trị của một ý tưởng

Trong ideas they believe in, believe in có nghĩa là tin tưởng vào giá trị hoặc tiềm năng của các ý tưởng. Việc cấp vốn cho các ý tưởng đó biến niềm tin thành sự ủng hộ; cụm này không chỉ nói rằng các ý tưởng ấy tồn tại. Sau believe in là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: believe in a plan, believe in them hoặc believe in helping others.

Luyện tập

Câu nào dùng believe in để thể hiện niềm tin vào một ý tưởng và sự ủng hộ dành cho ý tưởng đó?

  1. We believe that the museum closes at five.
  2. We believe in the new mentoring program, so we have offered to fund it.
  3. We believe the accountant because her figures are documented.
Xem đáp án

We believe in the new mentoring program, so we have offered to fund it.

while spreading the risk so widely Ngữ pháp

5:07

trong khi phân tán rủi ro rộng rãi đến mức

that if the project fails,

5:09

nếu dự án thất bại,

the damage is limited.

5:11

thiệt hại cũng được hạn chế.

Ngữ pháp

so widely that: mức độ dẫn đến kết quả

Trong so widely that, so nhấn mạnh mức độ của trạng từ widely: rủi ro được phân tán trên phạm vi rất rộng. Sau đó, that dẫn vào kết quả của mức độ này, tức là thiệt hại vẫn được giới hạn. Mẫu có thể áp dụng lại là so + adjective/adverb + that + result. Ở đây, if the project fails là một điều kiện nằm bên trong mệnh đề kết quả; nó không thay thế kết quả được that dẫn vào.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng so + adverb + that để nối một mức độ với kết quả của nó?

  1. The files were so a quick copy that the backup finished before noon.
  2. The files were copied so quickly that the backup finished before noon.
  3. The files were copied such quickly that the backup finished before noon.
Xem đáp án

The files were copied so quickly that the backup finished before noon.

And last but not least, Mạch ý

5:12

Và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng,

microcredit. Văn hóa

5:13

tín dụng vi mô.

Mạch ý

last but not least: giới thiệu mục quan trọng cuối cùng

Last but not least giới thiệu mục cuối cùng trong một danh sách, đồng thời nói rõ rằng vị trí cuối không khiến mục đó kém quan trọng hơn. Ở đây, cụm này đặt tín dụng vi mô ngang tầm với các mô hình tài chính đã được nêu trước đó. Hãy dùng toàn bộ cụm như một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn trước người, ý hoặc mục cuối cùng. Last đánh dấu vị trí; not least bảo toàn tầm quan trọng của mục đó.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định dùng để giới thiệu mục cuối cùng mà vẫn giữ nguyên tầm quan trọng của nó: ____, our final award goes to the community volunteers.

Xem đáp án

Last but not least

Lots of very small loans,

5:15

Rất nhiều khoản vay cực nhỏ,

mostly handed out in developing countries,

5:16

chủ yếu được phân phát ở các nước đang phát triển,

that help people escape poverty.

5:18

để giúp mọi người thoát khỏi cảnh nghèo đói.

Văn hóa

microcredit: những khoản vay có giá trị rất nhỏ

Microcredit có nghĩa là những khoản vay có giá trị rất nhỏ dành cho những người thường không thể sử dụng dịch vụ ngân hàng thông thường. Số tiền này thường được dùng để duy trì sinh kế hoặc bắt đầu một hoạt động kinh doanh rất nhỏ. Ở đây, microcredit gọi tên một công cụ tài chính có thể giúp mọi người thoát nghèo. Tiền tố micro- chỉ quy mô của khoản vay, không nói rằng người vay không quan trọng hoặc tác động có thể tạo ra là nhỏ.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với microcredit?

  1. Một khoản từ thiện không bao giờ phải hoàn trả
  2. Bất kỳ khoản vay kinh doanh lớn nào có thời hạn hoàn trả ngắn
  3. Một hệ thống cho vay số tiền rất nhỏ dành cho người có thể không tiếp cận được ngân hàng truyền thống
Xem đáp án

Một hệ thống cho vay số tiền rất nhỏ dành cho người có thể không tiếp cận được ngân hàng truyền thống

People who were previously unable to get access

5:20

Những người trước đây không thể tiếp cận

to the money they needed to start a business

5:22

với số tiền họ cần để khởi nghiệp

because they weren't deemed worth the time. Ngữ pháp

5:24

vì họ không được coi là đáng để dành thời gian.

Ngữ pháp

weren't deemed worth the time: phán đoán ở thể bị động

Deem có nghĩa là đánh giá hoặc xem là theo cách trang trọng. Trong cấu trúc bị động chủ ngữ + be deemed + bổ ngữ, chủ ngữ là đối tượng nhận sự đánh giá. They weren't deemed worth the time có nghĩa là các tổ chức cho rằng việc dành thời gian phục vụ những người này không đáng. Worth the time đánh giá lợi ích mà tổ chức kỳ vọng nhận được từ công sức bỏ ra; nó không nói rằng những người này không có giá trị con người. Câu bị động cũng đẩy người ra quyết định xuống phía sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ đơn của deem: After the safety review, the building ____ unsafe.

Xem đáp án

was deemed

Nowadays, the granting of microcredits

5:27

Ngày nay, việc cấp các khoản tín dụng vi mô

has evolved into a multi-billion-dollar business.

5:29

đã phát triển thành một ngành kinh doanh trị giá hàng tỷ đô la.

So, banking might not be up your street, Thành ngữ

5:32

Vì vậy, ngành ngân hàng có thể không hợp với bạn,

but the bank's role of providing funds

5:35

nhưng vai trò cung cấp vốn của ngân hàng

to people and businesses

5:36

cho người dân và các doanh nghiệp

is crucial for our society

5:38

là rất quan trọng đối với xã hội của chúng ta

and has to be done.

5:40

và cần phải được thực hiện.

Thành ngữ

Thành ngữ Anh-Anh up your street

Trong “might not be up your street”, thành ngữ “be up your street” có nghĩa là “phù hợp với sở thích, gu hoặc khả năng của bạn”. Người nói muốn nói rằng lĩnh vực ngân hàng có thể không hấp dẫn bạn, chứ không phải nó nằm trên con phố bạn ở. Mẫu có thể dùng lại là “một sự việc + be + up + từ chỉ sở hữu + street”: “This job is up her street.” Từ chỉ sở hữu thay đổi theo người có sở thích đang được nói đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ tiếng Anh-Anh trong bài có nghĩa là “phù hợp với sở thích của bạn”: “If you enjoy analyzing how companies work, this business podcast may be ____.”

Xem đáp án

up your street

Who will do

5:41

Ai sẽ làm điều đó

it and how it will be done in the future

5:42

và nó sẽ được thực hiện như thế nào trong tương lai

is up for us to decide, though.

5:44

là do chúng ta quyết định.